Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Chi nhánh Huyện Gò Công Tây – Tiền Giang dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

3.1. QUY TRÌNH THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU

Đề án kết hợp hai phương pháp chính là định lượng và định tính. Do đó, để thực hiện được thì quy trình sẽ được thiết kế như sau:

Mô hình 3.1: Quy trình nghiên cứu

  • Giai đoạn 1: Nghiên cứu định tính

Giai đoạn đầu tiên của quy trình nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá và xây dựng nền tảng lý thuyết cho đề tài. Hoạt động này khởi đầu bằng việc xác định Mục tiêu nghiên cứu tổng thể. Dựa trên mục tiêu đã thiết lập, quá trình Tổng hợp lý thuyết được triển khai nhằm thu thập, phân tích và hệ thống hóa các kiến thức, các mô hình và các yếu tố liên quan đã được công bố trong các công trình khoa học trước đây. Song song với đó, hoạt động Thảo luận chuyên gia đóng vai trò then chốt trong việc thu thập ý kiến chuyên sâu từ những cá nhân có kinh nghiệm thực tiễn và am hiểu sâu rộng trong lĩnh vực ngân hàng và dịch vụ thẻ ghi nợ. Hai hoạt động này cùng dẫn đến việc Xác định các yếu tố tiềm năng tác động đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ, phù hợp với đối tượng nghiên cứu.

Tiếp theo, dựa trên các yếu tố đã được xác định sơ bộ, một thang đo nghiên cứu ban đầu được xây dựng. Thang đo này sau đó sẽ được kiểm định và tinh chỉnh thông qua việc tiếp tục tham vấn các chuyên gia và có thể thông qua các cuộc phỏng vấn sâu hoặc thảo luận nhóm nhỏ (nghiên cứu định tính sơ bộ). Mục tiêu cuối cùng của giai đoạn định tính là hoàn thiện thang đo, đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy, từ đó tạo ra một Bảng khảo sát chính thức, sẵn sàng cho giai đoạn nghiên cứu định lượng.

  • Giai đoạn 2: Nghiên cứu định lượng Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank.

Sau khi hoàn tất quá trình xây dựng và hiệu chỉnh bảng khảo sát, giai đoạn nghiên cứu định lượng bắt đầu bằng việc triển khai Nghiên cứu chính thức với mẫu đã được xác định. Đây là bước thu thập dữ liệu trên quy mô lớn, từ một mẫu đại diện của tổng thể khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) Chi nhánh Huyện Gò Công Tây – Tiền Giang. Dữ liệu thu thập được sau đó sẽ trải qua các bước kiểm định và phân tích thống kê chuyên sâu:

Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha: Bước này nhằm đánh giá tính nhất quán nội tại (internal consistency) của các thang đo. Mục đích là để đảm bảo rằng các biến quan sát trong cùng một thang đo thực sự đo lường cùng một khái niệm lý thuyết. Đây là một bước thiết yếu để xác nhận độ tin cậy của dữ liệu thu thập được trước khi tiến hành các phân tích phức tạp hơn.

Phân tích yếu tố khám phá (Exploratory Factor Analysis – EFA): EFA được sử dụng để giảm thiểu số lượng biến quan sát và xác định các yếu tố tiềm ẩn (các cấu trúc tiềm tàng) từ các biến này. Mục đích chính là để xác định cấu trúc tổng thể của thang đo và đảm bảo rằng các biến quan sát đang đo lường đúng các yếu tố lý thuyết đã được xác định trong giai đoạn định tính.

Phân tích hồi quy đa biến: Sau khi các yếu tố được xác định và kiểm định, phân tích hồi quy đa biến sẽ được áp dụng để kiểm định các mối quan hệ giả thuyết giữa các yếu tố độc lập (các yếu tố tác động) và biến phụ thuộc (quyết định sử dụng thẻ ghi nợ). Mục tiêu là để đánh giá mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố độc lập đến biến phụ thuộc.

Kiểm định sự phù hợp của mô hình: Bước này đánh giá xem mô hình hồi quy đã xây dựng có phù hợp với dữ liệu thực tế hay không, thông qua việc phân tích các chỉ số thống kê như R2 hiệu chỉnh (Adjusted R-squared), kiểm định F-statistic, giá trị p-value, và phân tích Durbin-Watson, nhằm đảm bảo mô hình có khả năng giải thích tốt sự biến thiên của biến phụ thuộc.

Thảo luận kết quả nghiên cứu: Cuối cùng, kết quả từ các phân tích định lượng sẽ được thảo luận chi tiết, so sánh với các lý thuyết đã tổng hợp và ý kiến chuyên gia, nhằm đưa ra những kết luận có ý nghĩa thực tiễn và lý luận, đóng góp vào việc đạt được mục tiêu nghiên cứu ban đầu.

3.2. MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank.

3.2.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

Trên cơ sở lược khảo và tổng hợp các công trình nghiên cứu đã được công bố trong và ngoài nước, nghiên cứu hiện tại kế thừa và phát triển từ các mô hình nền tảng về hành vi khách hàng và dịch vụ tài chính. Đặc biệt, đề án tham khảo các công trình đã khảo sát yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ hoặc dịch vụ ngân hàng. Trong đó, mô hình của Rauf và cộng sự (2023) về các yếu tố tác động đến việc sử dụng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ trên các nhân khẩu học khác nhau cung cấp một khung tham chiếu tổng thể về cách các yếu tố liên quan đến ngân hàng có thể tác động đến quyết định của khách hàng. Mô hình nghiên cứu của Rauf và cộng sự (2023) này đã sử dụng các lý thuyết nền tảng liên quan đến TRA, TPB và hành vi của khách hàng để luận giải cho các yếu tố tác động đến quyết định của khách hàng khi muốn sử dụng các loại thẻ tại ngân hàng, tương đồng với khung lý luận mà đề án tổng hợp. Hơn nữa, những đặc điểm về nhân khẩu học cũng được nghiên cứu đánh giá có tính tương đồng trong việc phân tích hành vi của đối tượng khách hàng cá nhân. Vì vậy, tác giả đề án sẽ tiến hành kế thừa, phát triển và xây dựng một mô hình nghiên cứu đề xuất nhằm khám phá các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ của khách hàng cá nhân tại Agribank chi nhánh Gò Công Tây. Mô hình này bao gồm sáu (6) yếu tố độc lập chính đã được tổng hợp và điều chỉnh để phản ánh phù hợp với đặc thù của đối tượng và mục tiêu nghiên cứu. Cụ thể, các yếu tố độc lập bao gồm: Độ tin cậy của ngân hàng (DTC), Chi phí dịch vụ hợp lý (CPDV), Chất lượng dịch vụ (CLDV), Nhận thức hữu ích (NTHI), Sự đáp ứng (SUDU) và Ảnh hưởng xã hội (AHXH). Biến phụ thuộc của mô hình là Quyết định sử dụng thẻ ghi nợ Agribank Gò Công Tây (QDSD). Mô hình nghiên cứu đề xuất được minh họa như sau::

  • Mô hình 3.1: Mô hình nghiên cứu Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank.

Mô hình hồi quy đa biến thể hiện sự tác động các yếu tố đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank Gò Công Tây được xây dựng như sau: QDSD = β₀ + β₁DTC + β₂CPDV + β₃CLDV + β₄NTHI + β₅SDU + β₆AHXH + e

Trong đó: β₀ là hệ số chặn. βⱼ (j từ 1 đến 6) là các hệ số góc (tham số ước lượng) tương ứng với từng biến độc lập. Các hệ số này phản ánh chiều hướng và mức độ tác động của từng nhân tố độc lập đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank Gò Công Tây.

  • Nếu βⱼ > 0, nhân tố độc lập đó tác động tích cực đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank Gò Công Tây.
  • Nếu βⱼ < 0, nhân tố độc lập đó tác động tiêu cực đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank Gò Công Tây.

Tuy nhiên, chiều hướng và mức độ ảnh hưởng này cần được kiểm định mức ý nghĩa thống kê thông qua giá trị t hoặc p-value tương ứng để đảm bảo tính tin cậy.

Cuối cùng hệ số e là sai số ngẫu nhiên của mô hình hồi quy, đại diện cho các nhân tố không được đưa vào mô hình nhưng vẫn có thể ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank Gò Công Tây.

3.2.2. Giả thuyết nghiên cứu

3.2.2.1. Đối với độ tin cậy của ngân hàng

Độ tin cậy của ngân hàng là yếu tố phản ánh niềm tin của khách hàng vào sự an toàn tài chính, uy tín và khả năng bảo mật thông tin khi sử dụng các dịch vụ ngân hàng, đặc biệt là thẻ ghi nợ. Yếu tố này có mối liên kết chặt chẽ với khái niệm “kiểm soát hành vi cảm nhận” trong thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991). Niềm tin này được xây dựng thông qua sự nhất quán trong chất lượng dịch vụ và cam kết của ngân hàng đối với sự an toàn của các giao dịch. Một ngân hàng được khách hàng tin tưởng sẽ dễ dàng hơn trong việc thu hút và giữ chân người dùng thẻ, bởi sự an tâm là nền tảng cho mọi giao dịch tài chính. Rauf và cộng sự (2023) đã chỉ ra rằng độ tin cậy của ngân hàng là một yếu tố tác động đáng kể đến quyết định sử dụng thẻ. Do đó, đề án này đề xuất giả thuyết nghiên cứu:

H1: Độ tin cậy của ngân hàng có tác động tích cực đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank chi nhánh Gò Công Tây.

3.2.2.2. Đối với chi phí dịch vụ phù hợp Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank.

Chi phí dịch vụ phù hợp là một trong những yếu tố nhạy cảm nhất đối với khách hàng khi sử dụng các sản phẩm tài chính. Đối với thẻ ghi nợ, chi phí dịch vụ bao gồm các khoản phí thường niên, phí giao dịch, phí rút tiền,… (Borzekowski và cộng sự, 2009). Yếu tố này có thể được xem là một rào cản tiềm năng đối với “kiểm soát hành vi cảm nhận” trong Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991). Mức độ cạnh tranh và sự minh bạch của các khoản phí này tác động trực tiếp đến quyết định của khách hàng trong việc lựa chọn và sử dụng thẻ ghi nợ. Borzekowski và cộng sự (2009) đã tìm thấy bằng chứng về độ nhạy cảm về giá của người tiêu dùng đối với phí giao dịch thẻ, cho thấy mức phí hợp lý có thể thúc đẩy việc sử dụng. Rauf và cộng sự (2023) cũng khẳng định chi phí dịch vụ tác động đáng kể đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng/ghi nợ. Hơn nữa, Lương Mai Hằng và cộng sự (2023) cũng chỉ ra rằng cảm nhận về chi phí có tác động tích cực đến hành vi sử dụng. Do đó, đề án này đề xuất giả thuyết nghiên cứu:

H2: Chi phí dịch vụ phù hợp có tác động tích cực đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank chi nhánh Gò Công Tây.

3.2.2.3. Đối với chất lượng dịch vụ

Chất lượng dịch vụ là một yếu tố trọng yếu tác động đến hành vi sử dụng các sản phẩm ngân hàng. Yếu tố này có ảnh hưởng trực tiếp đến cả “thái độ đối với hành vi” trong thuyết hành vi dự định (TPB) (Ajzen, 1991) và “nhận thức hữu ích” trong mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) (Davis, 1989). Khi ngân hàng cung cấp dịch vụ thẻ ghi nợ với quy trình tiện lợi, tốc độ xử lý giao dịch nhanh chóng và khả năng hỗ trợ khách hàng hiệu quả, điều này sẽ trực tiếp nâng cao sự hài lòng của khách hàng (Rauf và cộng sự, 2023; Phạm Thị Thu Hiền, 2023). Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ là yếu tố xúc tác quan trọng, gia tăng xu hướng và khả năng khách hàng tiếp tục sử dụng thẻ ghi nợ và duy trì mối quan hệ lâu dài với ngân hàng. Do đó, đề án này đề xuất giả thuyết nghiên cứu:

H3: Chất lượng dịch vụ có tác động tích cực đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank chi nhánh Gò Công Tây.

3.2.2.4. Đối với nhận thức hữu ích Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank.

Nhận thức hữu ích phản ánh cách khách hàng cảm nhận về các tiện ích, lợi ích và tính năng mà thẻ ghi nợ mang lại, chẳng hạn như khả năng thanh toán không dùng tiền mặt, quản lý chi tiêu hiệu quả, hoặc sự tiện lợi trong các giao dịch trực tuyến (Dissy và cộng sự, 2018). Yếu tố này là một thành phần cốt lõi trong mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), cho rằng một cá nhân càng nhận thức một công nghệ là hữu ích thì ý định sử dụng của họ càng cao. Nhận thức hữu ích cũng là một niềm tin hành vi trong cả thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự định (TPB), khi niềm tin về hậu quả tích cực của một hành vi sẽ hình thành thái độ tích cực đối với hành vi đó. Khi khách hàng nhận thấy thẻ ghi nợ thực sự hữu ích và vượt trội so với các phương thức thanh toán truyền thống, họ sẽ có xu hướng chấp nhận và sử dụng thẻ ở mức độ cao hơn. Ngoài ra, Lương Mai Hằng và cộng sự (2023) cùng Phạm Thị Thu Hiền (2023) cũng khẳng định về sự tác động tích cực của yếu tố này đến quyết định sử dụng thẻ của khách hàng tại ngân hàng. Do đó, đề án này đề xuất giả thuyết nghiên cứu:

H4: Nhận thức hữu ích có tác động tích cực đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank chi nhánh Gò Công Tây.

3.2.2.5. Đối với sự đáp ứng

Sự đáp ứng của ngân hàng thể hiện khả năng phản hồi nhanh chóng, linh hoạt và hiệu quả trước các yêu cầu, thắc mắc hoặc vấn đề phát sinh của khách hàng liên quan đến dịch vụ thẻ ghi nợ. Yếu tố này là một chiều cạnh quan trọng của chất lượng dịch vụ và cũng liên quan đến “kiểm soát hành vi cảm nhận” trong thuyết hành vi dự định (TPB) (Ajzen, 1991). Rauf và cộng sự (2023) và Nguyễn Thị Quỳnh Châu và Nguyễn Thị Thúy Quỳnh (2023) cho rằng sự đáp ứng của ngân hàng, đặc biệt là trong việc xử lý các tình huống một cách kịp thời và chuyên nghiệp, sẽ góp phần xây dựng sự tin cậy và hài lòng của khách hàng. Khi khách hàng cảm thấy được hỗ trợ kịp thời, sự lo ngại về các rủi ro kỹ thuật sẽ giảm đi, từ đó làm tăng cảm nhận về khả năng kiểm soát việc sử dụng thẻ. Do đó, đề án này đề xuất giả thuyết nghiên cứu:

H5: Sự đáp ứng có tác động tích cực đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank chi nhánh Gò Công Tây.

3.2.2.6. Đối với ảnh hưởng xã hội

Ảnh hưởng xã hội đề cập đến mức độ mà các cá nhân nhận thức rằng những người quan trọng xung quanh họ (như bạn bè, gia đình, đồng nghiệp hoặc cộng đồng) tin rằng họ nên sử dụng thẻ ghi nợ. Yếu tố này chính là “chuẩn mực chủ quan” trong cả thuyết hành động hợp lý (TRA) và thuyết hành vi dự định (TPB) (Ajzen và Fishbein, 1980; Ajzen, 1991). Cả hai lý thuyết đều nhấn mạnh rằng ý kiến của những người có ảnh hưởng sẽ tạo ra áp lực xã hội, từ đó tác động đáng kể đến ý định hành vi của cá nhân. Dissy và cộng sự (2018) cho rằng các chuẩn mực xã hội và ý kiến từ những người có tác động có thể tác động đáng kể đến quyết định chấp nhận và sử dụng công nghệ hay dịch vụ mới, bao gồm cả thẻ ghi nợ. Do đó, đề án này đề xuất giả thuyết nghiên cứu:

H6: Ảnh hưởng xã hội có tác động tích cực đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank chi nhánh Gò Công Tây.

3.3. NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank.

3.3.1. Cách thức thực hiện

Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua việc thảo luận nhóm với các chuyên gia là các quản lý và các nhân viên làm việc tại bộ phận kinh doanh thẻ của Agribank chi nhánh Gò Công Tây nhằm thống nhất mô hình, giải thuyết nghiên cứu phù hợp với bối cảnh của các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Đồng thời, kế thừa thang đo đo lường cho các biến số trong mô hình từ các nghiên cứu trước đây, sau đó thảo luận nhóm để hiệu chỉnh thang đo này cho phù hợp với hoàn cảnh của Agribank chi nhánh Gò Công Tây, cụ thể là sản phẩm thẻ nội địa dành cho đối tượng là Khách hàng cá nhân.

3.3.2. Thang đo sơ bộ

Thang đo sơ bộ sẽ được đề án kế thừa từ các công trình mình đã lược khảo liên quan, đồng thời có sự tương đồng về các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ của Khách hàng cá nhân tại Ngân hàng thương mại. Trong đó, các mô tả thang đó và nguồn dẫn được trình bày dưới bảng sau:

  • Bảng 3.1: Thang đo sơ bộ

3.3.3. Kết quả thảo luận chuyên gia và thang đo chính thức Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank.

Để xây dựng thang đo cho các yếu tố trong mô hình nghiên cứu, tác giả đã dựa trên cơ sở lý thuyết tổng hợp và kết quả lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm có liên quan. Thang đo này được điều chỉnh sau quá trình thảo luận nhóm chuyên gia gồm có 7 người (danh sách chi tiết tại Phụ lục 1) trong giai đoạn nghiên cứu sơ bộ, đồng thời hiệu chỉnh chúng nhằm phù hợp hơn các yếu tố tác động đến việc sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank Gò Công Tây. Trong đó, các yếu tố được các chuyên gia thống nhất cao với nội dung phát biểu như sau:

Độ tin cậy của ngân hàng (DTC): Có 6/7 chuyên gia đồng ý yếu tố này phản ánh niềm tin của khách hàng vào sự an toàn tài chính, uy tín và khả năng bảo mật thông tin của ngân hàng khi sử dụng thẻ ghi nợ. Đây là một khía cạnh quan trọng quyết định mức độ chấp nhận và sử dụng dịch vụ của khách hàng.

Chi phí dịch vụ phù hợp (CPDV): Có 7/7 chuyên gia đồng ý yếu tố phản ánh các loại phí liên quan đến việc sử dụng thẻ ghi nợ (phí thường niên, phí giao dịch, phí rút tiền, v.v.). Mức độ cạnh tranh và minh bạch của các khoản phí này tác động trực tiếp đến quyết định của khách hàng. Chi phí càng phù hợp càng làm tăng ý định sử dụng.

Chất lượng dịch vụ (CLDV): Có 7/7 chuyên gia đồng ý yếu tố phản ánh đến sự đáng tin cậy, thuận tiện, tốc độ xử lý giao dịch, và khả năng hỗ trợ khách hàng hiệu quả từ ngân hàng khi sử dụng thẻ ghi nợ. Chất lượng dịch vụ tốt giúp nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của người dùng.

Nhận thức hữu ích (NTHI): Có 6/7 chuyên gia đồng ý yếu tố này phản ánh cách khách hàng nhận thức về các tiện ích, lợi ích và tính năng mà thẻ ghi nợ mang lại (như khả năng thanh toán tiện lợi, quản lý chi tiêu, v.v.) so với các phương thức thanh toán khác. Khi người dùng thấy thẻ hữu ích, họ sẽ có xu hướng sử dụng nhiều hơn.

Sự đáp ứng (SUDU): Có 6/7 chuyên gia đồng ý yếu tố này phản ánh khả năng của ngân hàng trong việc phản hồi nhanh chóng, linh hoạt và hiệu quả trước các yêu cầu, thắc mắc hoặc vấn đề phát sinh của khách hàng liên quan đến thẻ ghi nợ. Sự đáp ứng tốt tạo niềm tin và sự hài lòng.

Ảnh hưởng xã hội (AHXH): Có 7/7 chuyên gia đồng ý yếu tố phản ánh sự tác động từ các chuẩn mực xã hội, ý kiến của người thân, bạn bè hoặc cộng đồng về việc sử dụng thẻ ghi nợ, khuyến khích hoặc định hình hành vi của cá nhân. Sự chấp nhận và khuyến khích từ cộng đồng xung quanh có thể thúc đẩy việc sử dụng thẻ.

Ngoài ra, thảo luận nhóm với chuyên gia nhằm tạo cơ sở cho đề án hiệu chỉnh các thang đo sơ bộ cho phù hợp với bối cảnh của Agribank Gò Công Tây. Kết quả thảo luận nhóm với chuyên gia như sau:

  • Bảng 3.2: Kết quả thảo luận với chuyên gia hiệu chỉnh thang đo sơ bộ

3.3.4. Thang đo chính thức Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank.

Tác giả đã tái cấu trúc và hoàn thiện thang đo của sáu (6) nhóm yếu tố theo ý kiến đóng góp của các chuyên gia. Các biến quan sát được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ, từ “Hoàn toàn không đồng ý” (tương ứng giá trị 1) đến “Hoàn toàn đồng ý” (tương ứng giá trị 5). Thang đo chính thức để thiết lập bảng câu hỏi khảo sát như sau:

  • Bảng 3.3: Thang đo chính thức sau khi hiệu chỉnh

3.4. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG

3.4.1. Phương pháp chọn mẫu

Thiết kế chọn mẫu và quy mô mẫu: Nghiên cứu này áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất, cụ thể là chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling). Đối tượng khảo sát là các Khách hàng cá nhân hiện đang sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank Gò Công Tây, không phân biệt các yếu tố nhân khâỉ học. Về quy mô mẫu, để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả phân tích định lượng, nghiên cứu tuân thủ nguyên tắc kinh nghiệm phổ biến trong các nghiên cứu định lượng sử dụng phân tích yếu tố khám phá (EFA) và hồi quy đa biến. Theo Nguyễn Đình Thọ (2014), số lượng quan sát tối thiểu cần thiết nên gấp ít nhất 5 lần tổng số biến quan sát trong mô hình nghiên cứu. Trong mô hình đề xuất của đề án này, tổng cộng có 27 biến quan sát (24 biến cho 6 yếu tố độc lập và 3 biến cho yếu tố phụ thuộc). Do đó, kích thước mẫu tối thiểu được tính toán tương ứng 27*5 là 135 quan sát. Để tăng cường độ tin cậy và sự ổn định của các phân tích thống kê, cũng như dự phòng cho các trường hợp phiếu khảo sát không hợp lệ hoặc dữ liệu thiếu, nghiên cứu đã quyết định thu thập một cỡ mẫu lớn hơn là 135 quan sát hợp lệ và tương ứng với năng lực cũng như hoàn cảnh tại chi nhánh thì tác giả sẽ khảo sát 300 khách hàng. Cỡ mẫu này vượt trội so với yêu cầu tối thiểu, đảm bảo khả năng thực hiện các phân tích phức tạp và nâng cao tính vững chắc của kết quả.

3.4.2.Phương pháp thu thập dữ liệu Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank.

Quá trình thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 04/2026 đến tháng 06/2026. Phương pháp thu thập chính bao gồm:

Phỏng vấn trực tiếp: Các phiếu khảo sát được in ấn và phân phát trực tiếp tại quầy giao dịch của Agribank chi nhánh Gò Công Tây. Nhân viên ngân hàng là đồng nghiệp của tác giả và chính tác giả cùng hỗ trợ khách hàng trong việc điền phiếu, đảm bảo khách hàng hiểu rõ các câu hỏi và cung cấp thông tin chính xác.

Khảo sát qua email: Đây là kênh thu thập dữ liệu chủ yếu nhằm tiếp cận số lượng lớn khách hàng một cách hiệu quả. Các bảng hỏi trực tuyến được gửi đến địa chỉ email của khách hàng thông qua danh sách khách hàng được cung cấp (sau khi có sự đồng thuận và cho phép từ ngân hàng hoặc phòng chăm sóc khách hàng). Tổng cộng 300 bảng câu hỏi đã được gửi đi qua kênh này.

Sau khi quá trình thu thập hoàn tất, tất cả dữ liệu thô sẽ được tiến hành làm sạch một cách cẩn thận. Bước này bao gồm việc kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ và loại bỏ các phiếu khảo sát không đạt yêu cầu (ví dụ: điền thiếu thông tin quan trọng, trả lời không nhất quán hoặc trả lời theo một khuôn mẫu định sẵn). Quy trình làm sạch dữ liệu nhằm đảm bảo chất lượng và tính chính xác cao nhất cho dữ liệu đầu vào, phục vụ cho các phân tích thống kê chính thức.

Kết quả thu thập dữ liệu cho thấy số bảng khảo sát thu về là 296 tuy nhiên trong quá trình gàn lọc có 9 bảng hỏi trả lời một đáp án và thiếu thông tin. Do đó, số bảng câu hỏi hay dữ liệu chính thức là 287 mẫu, vẫn đáp ứng được mẫu tối thiểu.

3.4.3. Phương pháp xử lý số liệu Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank.

Đề tài sử dụng phần mềm thống kê SPSS 27.0 để tiến hành phân tích dữ liệu định lượng. Các phương pháp phân tích cụ thể được áp dụng bao gồm:

3.4.3.1. Thống kê mô tả

Được sử dụng để tổng hợp và trình bày các đặc điểm cơ bản của mẫu nghiên cứu và các biến số. Các chỉ số như giá trị trung bình (mean), độ lệch chuẩn (standard deviation), tần số (frequency), phần trăm (percentage) sẽ được sử dụng để phác họa bức tranh tổng quan về dữ liệu

3.4.3.2. Kiểm định thang đo

Kiểm định Cronbach’s Alpha được thực hiện để đánh giá tính nhất quán nội tại (internal consistency) của các thang đo, đảm bảo rằng các biến quan sát trong cùng một yếu tố đo lường một khái niệm duy nhất. Theo Hair và cộng sự (2011), hệ số Cronbach’s Alpha dao động từ 0,7 đến 0,8 được xem là đạt độ tin cậy tốt. Tuy nhiên, theo Nunnally và Bernstein (1994), một hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0.6 vẫn có thể chấp nhận được, đặc biệt đối với các thang đo mới hoặc trong các nghiên cứu khám phá. Ngoài ra, các biến quan sát cần có hệ số tương quan biến tổng (Item-Total Correlation) lớn hơn 0,3 và giá trị Cronbach’s Alpha nếu loại biến (Alpha if Item Deleted) của một biến không được lớn hơn Cronbach’s Alpha tổng thể của nhóm.

3.4.3.3. Phân tích nhân tố khám phá

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để tổng hợp và nhóm các biến quan sát thành các yếu tố tiềm ẩn (factors) có ý nghĩa. Mục đích của EFA là giảm số lượng biến và xác định cấu trúc khái niệm của thang đo. Các tiêu chí quan trọng để đánh giá kết quả EFA bao gồm:

Tiêu chuẩn Barllet với hệ số KMO: Kiểm định Bartlett’s Test of Sphericity được sử dụng để kiểm tra sự phù hợp của dữ liệu cho phân tích yếu tố (kiểm định giả thuyết rằng các biến không có tương quan với nhau trong tổng thể). Hệ số KMO đánh giá mức độ phù hợp của dữ liệu với phân tích yếu tố, với giá trị KMO nằm trong khoảng [0.5;1] được xem là chấp nhận được. Đồng thời, giá trị Sig. của kiểm định Bartlett phải nhỏ hơn 0.05. Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank.

Tiêu chuẩn rút trích yếu tố: Các yếu tố được rút trích phải có giá trị Eigenvalue lớn hơn 1 (theo Anderson & Gerbing, 1988). Ngoài ra, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) của các yếu tố rút trích được khuyến nghị đạt từ 50% trở lên, cho thấy các yếu tố này giải thích được một phần đáng kể sự biến thiên của dữ liệu.

Hệ số tải yếu tố: Hệ số tải yếu tố thể hiện mức độ liên hệ giữa biến quan sát và yếu tố. Theo tiêu chuẩn, hệ số tải yếu tố của mỗi biến quan sát nên đạt tối thiểu 0.5 để được xem là có ý nghĩa (Hair và cộng sự, 2011). Ma trận xoay yếu tố (Rotated Component Matrix) sẽ được sử dụng để xác định rõ ràng sự quy tụ của các biến quan sát vào từng yếu tố, từ đó đặt tên và xác định các yếu tố đại diện cho biến số để tiến hành phân tích hồi quy đa biến.

3.4.3.4. Phân tích hồi quy đa biến

Phân tích hồi quy đa biến được thực hiện nhằm đánh giá mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố độc lập (đã được xác định từ EFA) đến biến phụ thuộc (quyết định vay tiêu dùng). Các kiểm định chính trong phân tích hồi quy bao gồm:

Kiểm định ý nghĩa thống kê các tham số hồi quy riêng: Ý nghĩa của từng biến độc lập trong việc giải thích biến phụ thuộc được đánh giá thông qua giá trị t-statistic và giá trị p-value (Sig.). Nếu giá trị p-value của một tham số hồi quy nhỏ hơn mức ý nghĩa đã chọn (α là 0,05), điều đó cho thấy biến độc lập tương ứng có tác động có ý nghĩa thống kê đến biến phụ thuộc. Đồng thời, đây cũng là cơ sở quan trọng để kiểm định giả thuyết nghiên cứu.

Kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF: Sử dụng hệ số VIF (Variance Inflation Factor) để đánh giá mức độ đa cộng tuyến giữa các biến độc lập. Theo quy tắc chung, nếu VIF < 10, mô hình được xem là không vi phạm giả định đa cộng tuyến.

Kiểm định tự tương quan: Chỉ số Durbin-Watson được sử dụng để kiểm tra hiện tượng tự tương quan của phần dư. Theo kinh nghiệm, nếu giá trị Durbin-Watson nằm trong khoảng (1;3), có thể kết luận mô hình không có hiện tượng tự tương quan.

TÓM TẮT CHƯƠNG 3 Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank.

Trong Chương 3, tác giả đã trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm nhằm khảo sát các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) Chi nhánh Huyện Gò Công Tây – Tiền Giang. Các yếu tố chính được xác định bao gồm: Độ tin cậy của ngân hàng (DTC), Chi phí dịch vụ (CPDV), Chất lượng dịch vụ (CLDV), Nhận thức hữu ích (NTHI), Sự đáp ứng (SUDU), và Tác động xã hội (AHXH). Trên cơ sở sáu yếu tố độc lập này, tác giả sẽ tiến hành nghiên cứu và đánh giá sáu giả thuyết tương ứng về mức độ tác động của chúng đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ. Toàn bộ quá trình nghiên cứu được triển khai theo hai giai đoạn chính: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng.

Nghiên cứu định tính: Giai đoạn này có trọng tâm là xây dựng và tinh chỉnh các thang đo dự kiến. Các thang đo ban đầu được phát triển dựa trên việc kế thừa có chọn lọc từ các nghiên cứu trước đây liên quan đến lĩnh vực tài chính ngân hàng và hành vi tiêu dùng. Để đảm bảo tính phù hợp và độ chính xác trong bối cảnh đặc thù của Agribank chi nhánh Gò Công Tây, tác giả đã tổ chức các buổi thảo luận nhóm chuyên sâu với các chuyên gia có kinh nghiệm trong ngành. Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nội dung của các biến quan sát, đảm bảo chúng phản ánh đúng thực tiễn hoạt động và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu đã đề ra.

Nghiên cứu định lượng: Sau khi các thang đo đã được hoàn thiện và trải qua kiểm định sơ bộ, nghiên cứu chuyển sang giai đoạn chính thức. Ở giai đoạn này, tác giả tiến hành khảo sát trên một mẫu lớn các khách hàng cá nhân. Đối tượng khảo sát bao gồm những người từ 18 tuổi trở lên, thuộc mọi ngành nghề và lĩnh vực công việc, đã và đang sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank chi nhánh Gò Công Tây. Việc lựa chọn đối tượng khảo sát rộng khắp như vậy nhằm mục đích đảm bảo tính đại diện của mẫu và nâng cao khả năng khái quát hóa các kết quả nghiên cứu cho tổng thể.

Việc kết hợp một quy trình nghiên cứu được thiết kế chi tiết cùng với quy trình xây dựng và kiểm định thang đo chặt chẽ là nền tảng vững chắc để nghiên cứu có thể đưa ra những kết luận đáng tin cậy về mối quan hệ giữa các yếu tố đã xác định và quyết định sử dụng thẻ ghi nợ của khách hàng cá nhân. Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: KQNC đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank

One thought on “Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank

  1. Pingback: Luận văn: Tác động đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ tại Agribank

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *