Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
TÓM TẮT LUẬN VĂN
Luận văn với đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam” nhằm mục tiêu đánh giá mức độ tác động của các yếu tố tài chính nội tại đến NIM – một chỉ số phản ánh hiệu quả hoạt động và mức độ rủi ro trong hoạt động tín dụng của ngân hàng.
Đề tài sử dụng dữ liệu bảng từ 24 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2014 – 2024, với 264 quan sát, kết hợp với phương pháp hồi quy dữ liệu bảng FEM, REM và FGLS để kiểm định tác động của các biến như: tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLP), thu nhập ngoài lãi (NII), tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (LOAN), vốn chủ sở hữu (ETA), chi phí hoạt động (OPEX) và lãi suất ngầm (IP) đến NIM.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng hầu hết các biến tài chính nội tại đều có tác động đáng kể đến NIM, trong đó ROA và OPEX có tác động cùng chiều mạnh mẽ, trong khi LLP và NII lại có tác động ngược chiều. Các kết quả này phù hợp với lý thuyết quản trị ngân hàng hiện đại, lý thuyết chi phí giao dịch và lý thuyết rủi ro – lợi nhuận. Luận văn đồng thời đưa ra một số hàm ý chính sách dành cho các NHTM cũng như cơ quan quản lý trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động và kiểm soát rủi ro tín dụng một cách bền vững.
- ABSTRACT
The thesis with the topic “Factors affecting the marginal interest income rate of commercial banks in Vietnam” aims to assess the extent of impact of internal financial factors on NIM – an indicator reflecting operational efficiency and risk level in bank credit activities.
The project uses table data from 24 Vietnamese commercial banks in the period 2014 – 2024, with 264 observations, combined with the regression method of FEM, REM and FGLS table data to test the impact of variables such as: rate of return on assets (ROA), credit risk provisioning rate (LLP), income outside interest (NII), loan rate to total assets (LOAN), equity (ETA), operating costs (OPEX) and hidden interest rate (IP) to NIM.
The research results show that most intrinsic financial variables have a significant impact on NIM, in which ROA and OPEX have a strong same-way effect, while LLP and NII have an opposite effect. These results are consistent with modern banking management theory, transaction cost theory and risk-profit theory. The thesis at the same time gives some policy implications for commercial banks as well as management agencies in improving operational efficiency and controlling credit risk in a sustainable way. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN
Trong bối cảnh môi trường kinh tế và tài chính có nhiều biến động, các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam ngày càng chú trọng đến việc nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính thông qua các chỉ tiêu quản trị nội bộ. Trong đó, tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (Net Interest Margin – NIM) là một chỉ số quan trọng, phản ánh khả năng sinh lời cốt lõi từ hoạt động tín dụng – nguồn thu chủ đạo của hầu hết ngân hàng. Việc nghiên cứu các yếu tố nội tại ảnh hưởng đến NIM không chỉ giúp nhận diện những đặc điểm hoạt động ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính, mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn để các ngân hàng điều chỉnh chiến lược kinh doanh, kiểm soát chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn. Luận văn này tập trung phân tích các yếu tố bên trong ngân hàng như cấu trúc tài sản, hiệu quả sử dụng vốn, chi phí hoạt động và rủi ro tín dụng nhằm làm rõ cơ chế ảnh hưởng đến tỷ lệ NIM trong giai đoạn 2014 – 2024.
1.1 Đặt vấn đề
Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (Net Interest Margin – NIM) là một trong những chỉ tiêu then chốt phản ánh hiệu quả sinh lời cốt lõi từ hoạt động tín dụng của các Ngân hàng Thương mại. Cụ thể, NIM đo lường mức chênh lệch giữa thu nhập lãi từ tài sản sinh lời (chủ yếu là cho vay) và chi phí lãi phải trả cho các nguồn vốn huy động, tính trên tài sản sinh lời của ngân hàng. Do đó, NIM không chỉ phản ánh khả năng tạo lợi nhuận từ hoạt động cho vay, mà còn thể hiện hiệu quả trong quản lý cơ cấu tài sản – nguồn vốn và kiểm soát chi phí vốn của ngân hàng (Pasiouras & Kosmidou, 2007; Demirgüç-Kunt & Huizinga, 1999).
Trong thực tiễn hoạt động tại Việt Nam, tỷ lệ NIM đóng vai trò là một chỉ báo quan trọng trong đánh giá hiệu quả vận hành nội tại của các ngân hàng, nhất là khi cơ cấu thu nhập của nhiều Ngân hàng Thương mại vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn thu từ lãi. Theo báo cáo của FiinGroup (2024), tỷ lệ NIM trung bình của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam trong năm 2023 đã giảm xuống mức 3,43%, so với 3,82% vào năm 2022. Nguyên nhân chủ yếu được cho là do tăng trưởng tín dụng chững lại, trong khi chi phí vốn đầu vào tăng cao do lãi suất huy động chịu áp lực cạnh tranh. Một yếu tố nội tại đáng chú ý là sự suy giảm mạnh của tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) – nguồn vốn có chi phí thấp, đã ảnh hưởng trực tiếp đến biên độ chênh lệch lãi ròng mà ngân hàng có thể duy trì.
Tình trạng sụt giảm NIM không chỉ xuất hiện ở các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ, mà còn ghi nhận rõ nét ở các ngân hàng lớn. Báo cáo từ Twimbit (2023) cho thấy, tỷ lệ NIM hợp nhất trong quý II/2023 của nhóm ngân hàng dẫn đầu như Vietcombank, BIDV, VietinBank, Techcombank, MB Bank và VPBank chỉ còn khoảng 4,10%, giảm đáng kể so với mức đỉnh giai đoạn 2020 – 2021. Điều này cho thấy các ngân hàng đang gặp khó khăn trong việc duy trì hiệu quả sinh lời từ hoạt động cốt lõi trong bối cảnh môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, cấu trúc tài sản có xu hướng dịch chuyển, và chi phí vận hành gia tăng.
Trước thực trạng đó, việc tập trung phân tích các yếu tố nội tại ảnh hưởng đến NIM như cơ cấu tài sản, hiệu quả chi phí, tỷ lệ nợ xấu, mức độ dự phòng rủi ro, thu nhập ngoài lãi và tỷ lệ đòn bẩy tài chính, … trở nên cần thiết. Nghiên cứu của Abreu và Mendes (2002), cũng như Dietrich và Wanzenried (2014), đều cho thấy rằng các yếu tố nội tại này có mối liên hệ đáng kể đến sự biến động của NIM – từ đó tạo nền tảng để các ngân hàng đưa ra chiến lược điều hành phù hợp nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động trong dài hạn.
1.2 Tính cấp thiết của đề tài Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
Trong môi trường tài chính ngày càng cạnh tranh và biến động, các Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam đối mặt với áp lực ngày càng lớn trong việc duy trì hiệu quả hoạt động và đảm bảo khả năng sinh lời bền vững. Trong bối cảnh đó, tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) được xem là một trong những chỉ số then chốt phản ánh hiệu quả khai thác tài sản sinh lời và năng lực quản lý chi phí vốn nội tại của ngân hàng. NIM không chỉ cho thấy khả năng sinh lợi từ hoạt động tín dụng – nguồn thu chủ đạo của ngân hàng, mà còn thể hiện mức độ hiệu quả trong cơ cấu tài sản, quản trị rủi ro và tối ưu hóa chi phí vận hành.
Năm 2024, mặc dù lạm phát trong nước được kiểm soát hiệu quả (CPI tăng 3,63%) và tăng trưởng tín dụng đạt mức 15,08%, thị trường tài chính vẫn ghi nhận nhiều khó khăn do cạnh tranh lãi suất và áp lực duy trì nguồn vốn giá rẻ. Trong bối cảnh đó, các yếu tố nội tại như tỷ lệ nợ xấu, dự phòng rủi ro, chi phí hoạt động và cơ cấu thu nhập đóng vai trò quyết định đến sự biến động của NIM. Việc phân tích sâu các yếu tố này sẽ hỗ trợ ngân hàng xác định các điểm nghẽn trong vận hành, nâng cao năng lực tài chính, từ đó ứng phó tốt hơn trước rủi ro và tạo nền tảng phát triển bền vững.
Xuất phát từ vai trò trung tâm của NIM trong hệ thống chỉ tiêu tài chính ngân hàng, đặc biệt trong giai đoạn hậu đại dịch khi các Ngân hàng Thương mại cần củng cố năng lực nội tại, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến NIM mang lại nhiều giá trị thực tiễn. Cụ thể, nghiên cứu này giúp:
- Làm rõ cơ chế tạo ra thu nhập lãi cận biên từ hoạt động tín dụng;
- Nhận diện các yếu tố nội tại như cấu trúc vốn, hiệu quả chi phí, chất lượng tín dụng và thu nhập ngoài lãi ảnh hưởng đến NIM;
- Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành tài chính nội bộ, từ đó tăng sức cạnh tranh và khả năng chống chịu của các Ngân hàng Thương mại trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động.
Luận văn tập trung phân tích dữ liệu thực tế từ các Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2014 – 2024, với mục tiêu cung cấp một cái nhìn hệ thống và chuyên sâu về các yếu tố nội tại tác động đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên, phục vụ cho công tác quản trị ngân hàng, điều hành chiến lược tài chính và hoạch định chính sách điều chỉnh phù hợp với bối cảnh hiện nay.
1.3 Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
1.3.1 Mục tiêu tổng quát
Luận văn phân tích các yếu tố quyết định tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) của các Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam, qua đó làm rõ tác động của đặc điểm ngân hàng đến NIM. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn giúp các ngân hàng xây dựng chiến lược điều hành phù hợp, nâng cao hiệu quả tín dụng, năng lực cạnh tranh và khả năng chống chịu trong bối cảnh kinh tế biến động.
1.3.2 Mục tiêu cụ thể
- Thứ nhất, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM).
- Thứ hai, đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến NIM.
- Thứ ba, đề xuất hàm ý quản trị nâng cao NIM cho các Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam.
1.4 Câu hỏi nghiên cứu
- Thứ nhất, các yếu tố nào ảnh hưởng đến NIM của các Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam?
- Thứ hai, các yếu tố tác động đến NIM với mức độ tác động như thế nào?
- Thứ ba, các khuyến nghị chính sách phù hợp để hỗ trợ các Ngân hàng Thương mại duy trì và nâng cao hiệu quả sinh lời thông qua NIM?
1.5 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5.1 Đối tượng nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu là tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam.
1.5.2 Phạm vi nghiên cứu Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
Phạm vi không gian: Luận văn tập trung nghiên cứu 24 Ngân hàng Thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam, loại trừ những ngân hàng có nguồn dữ liệu không đầy đủ hoặc không công khai minh bạch trong giai đoạn nghiên cứu và các ngân hàng đang chịu sự kiểm soát đặc biệt.
Phạm vi thời gian: Phạm vi thời gian của luận văn được xác định từ năm 2014 đến năm 2024, một giai đoạn đủ dài để phản ánh đầy đủ xu hướng biến động và sự thay đổi của các yếu tố nội tại trong hoạt động của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam. Khoảng thời gian này bao gồm các giai đoạn phát triển khác nhau của hệ thống ngân hàng, từ thời kỳ tăng trưởng ổn định đến những thách thức do biến động kinh tế. Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn này đảm bảo tính liên tục và đáng tin cậy, giúp làm rõ ảnh hưởng của các yếu tố nội tại như tỷ lệ sinh lời trên tổng tài sản, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, thu nhập ngoài lãi, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, chi phí hoạt động và lãi ngầm đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM).
1.6 Phương pháp nghiên cứu
Luận văn sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để phân tích các yếu tố tác động đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2014 đến 2024. Cụ thể, phương pháp nghiên cứu được áp dụng như sau:
Phương pháp định tính: Tác giả thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam và các số liệu từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN) trong khoảng thời gian từ năm 2014 đến năm 2024 liên quan đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của ngân hàng, từ đó làm rõ các yếu tố tác động đến hiệu quả sinh lời của ngân hàng thông qua NIM. Các yếu tố này bao gồm các yếu tố nội tại của ngân hàng, chẳng hạn như tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, chi phí hoạt động, thu nhập ngoài lãi, … Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
Phương pháp định lượng: Dữ liệu đã thu thập được sử dụng để xây dựng mô hình nghiên cứu, trong đó biến phụ thuộc là tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM). Các biến độc lập bao tỷ lệ sinh lời trên tổng tài sản, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, thu nhập ngoài lãi, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, chi phí hoạt động, lãi ngầm. Phương pháp phân tích hồi quy đa biến được sử dụng, trong đó các mô hình kinh tế lượng như Fixed Effects Model (FEM), Random Effects Model (REM), và Feasible Generalized Least Squares (FGLS) được áp dụng để kiểm định mối quan hệ giữa các biến độc lập và NIM. Kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm, tác giả cũng thực hiện các kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả mô hình.
1.7 Nội dung nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố tác động đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2014 đến 2024. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố nội tại ảnh hưởng đến NIM, từ đó đưa ra các khuyến nghị nhằm cải thiện hiệu quả sinh lời của các ngân hàng.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp cả định tính và định lượng. Phương pháp định tính được sử dụng để xây dựng nền tảng lý thuyết về các yếu tố tác động đến NIM dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm trước đây. Phương pháp định lượng thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại. Các biến nghiên cứu bao gồm tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) là biến phụ thuộc, và các yếu tố như tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản, chi phí hoạt động, thu nhập ngoài lãi, lãi ngầm là các biến độc lập.
Phân tích hồi quy đa biến, cùng với các mô hình kinh tế lượng như FEM, REM và FGLS, được áp dụng để kiểm tra mối quan hệ giữa các yếu tố này và NIM. Đồng thời, các kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan được thực hiện để đảm bảo độ tin cậy của kết quả.
Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các Ngân hàng Thương mại, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm tối ưu hóa khả năng sinh lời của ngân hàng trong bối cảnh kinh tế Việt Nam.
1.8 Bố cục của luận văn Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
Cấu trúc của luận văn được trình bày theo 5 chương. Theo đó, các chương có bố cục như sau:
- Chương 1: Giới thiệu tổng quan
Chương này trình bày bối cảnh nghiên cứu, lý do chọn đề tài, tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu. Ngoài ra, chương 1 cũng xác định rõ câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp tiếp cận, nội dung nghiên cứu và bố cục tổng thể của luận văn.
- Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu thực nghiệm
Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết liên quan đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) và các yếu tố nội tại ảnh hưởng đến NIM trong hoạt động ngân hàng. Bên cạnh đó, chương 2 cũng tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước nhằm làm rõ khoảng trống nghiên cứu và cơ sở hình thành mô hình nghiên cứu.
- Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết phương pháp nghiên cứu được sử dụng, mô tả các biến trong mô hình (biến phụ thuộc và biến độc lập), quy trình xử lý dữ liệu, cũng như các mô hình kinh tế lượng áp dụng (FEM, REM, FGLS). Đồng thời, chương này cũng trình bày các kiểm định kỹ thuật nhằm đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
- Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 cung cấp các kết quả định lượng từ mô hình hồi quy, phân tích mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nội tại đến NIM. Các kết quả được diễn giải rõ ràng và so sánh với các nghiên cứu trước. Phần thảo luận sẽ đưa ra các phân tích chuyên sâu về ý nghĩa thực tiễn và lý thuyết từ các phát hiện.
- Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Tổng kết lại toàn bộ nội dung và kết quả nghiên cứu, trả lời các câu hỏi nghiên cứu đã đề ra. Dựa trên kết quả phân tích, chương này đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp quản trị nhằm nâng cao tỷ lệ NIM cho các Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam. Đồng thời, chương cũng nêu rõ những hạn chế của nghiên cứu và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
Chương 1 trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu, làm rõ bối cảnh và tầm quan trọng của tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) trong hoạt động của các Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu các yếu tố nội tại ảnh hưởng đến NIM được xác định dựa trên vai trò trung tâm của NIM trong phản ánh hiệu quả sinh lời từ hoạt động tín dụng – nguồn thu chủ đạo của ngân hàng. Chương này cũng đã xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, cũng như phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong luận văn. Những nội dung trình bày trong chương này sẽ làm nền tảng lý luận và thực tiễn quan trọng cho các chương tiếp theo, đặc biệt là trong việc xây dựng mô hình phân tích và thảo luận kết quả nhằm đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính nội tại cho hệ thống Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam.
CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
Chương 2 trình bày nền tảng lý thuyết và các kết quả nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) – một trong những chỉ số phản ánh năng lực sinh lời cốt lõi của Ngân hàng Thương mại. Trên cơ sở tổng hợp các lý thuyết kinh tế và tài chính hiện đại như lý thuyết quản trị ngân hàng, chi phí giao dịch, lợi thế quy mô, rủi ro – lợi nhuận và hành vi ngân hàng, chương này cung cấp nền tảng để lý giải mối quan hệ giữa các yếu tố nội tại và NIM. Ngoài ra, chương 2 cũng tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước, qua đó chỉ ra các kết quả nhất quán cũng như khác biệt giữa các bối cảnh nghiên cứu. Việc xác định khoảng trống nghiên cứu từ các tài liệu hiện có sẽ giúp luận văn đề xuất một mô hình phù hợp, đóng góp vào việc bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho bối cảnh ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2014 – 2024.
2.1 Khái niệm về thu nhập lãi cận biên (Net Interest Margin – NIM)
Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (Net Interest Margin – NIM) là một chỉ số tài chính cốt lõi phản ánh hiệu quả sinh lời từ hoạt động tín dụng – hoạt động chính của phần lớn Ngân hàng Thương mại. NIM đo lường mức chênh lệch giữa thu nhập từ lãi và chi phí trả lãi, thể hiện khả năng khai thác tài sản sinh lãi cũng như hiệu quả quản lý chi phí vốn của ngân hàng trong một giai đoạn nhất định (Rose & Hudgins, 2013). Đây là chỉ tiêu đặc biệt quan trọng khi đánh giá chất lượng và hiệu quả tài chính nội tại của ngân hàng, đặc biệt trong điều kiện thị trường có sự cạnh tranh mạnh về lãi suất.
Theo Saunders và Cornett (2019), NIM phản ánh phần lãi thuần ngân hàng thu được trên mỗi đơn vị tài sản sinh lời, do đó là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời từ hoạt động cho vay, đầu tư và gửi tiền có lãi. NIM càng cao thể hiện biên lợi nhuận giữa lãi suất đầu ra và đầu vào càng lớn, cho thấy ngân hàng đang vận hành hiệu quả và kiểm soát tốt chi phí huy động vốn. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
- Trong đó:
Thu nhập lãi thuần chính là sự chênh lệch giữa các khoản thu nhập lãi và các thu nhập tương tự khác với các chi phí lãi và các chi phí tương tự khác. Và sự chênh lệch này đươc lấy từ những kết quả tổng kết được của những hoạt động kinh doanh.
Tài sản sinh lãi là các tiền gửi tại ngân hàng nhà nước cùng tiền gửi tại các tổ chức tài chính, các khoản chứng khoán đầu tư hay các khoản cho khách hàng vay.
Chỉ số NIM thường được thể hiện dưới dạng phần trăm và có vai trò như một chỉ báo về hiệu quả quản lý tài sản sinh lời. Demirgüç-Kunt và Huizinga (1999) trong nghiên cứu thực nghiệm trên 80 quốc gia đã khẳng định rằng NIM là một trong những chỉ tiêu có mối liên hệ chặt chẽ với khả năng sinh lợi và chiến lược tài chính của ngân hàng.
2.2 Các yếu tố nội tại ảnh hưởng đến NIM Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
Trong bài viết này, tác giả tập trung vào các yếu tố nội tại ngân hàng để phân tích tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) vì các yếu tố này có tác động trực tiếp và rõ ràng đến hiệu quả hoạt động của từng ngân hàng. NIM chủ yếu phản ánh khả năng quản lý hoạt động tín dụng, chi phí và nguồn vốn của ngân hàng, những yếu tố hoàn toàn nằm trong sự kiểm soát của các tổ chức tài chính (Bùi Đan Thanh, Nguyễn Ngọc Huyền, Lê Quý Trường, 2023). Việc tập trung vào các yếu tố như quy mô cho vay, rủi ro tín dụng, chi phí hoạt động và vốn chủ sở hữu giúp làm rõ cách thức mà ngân hàng có thể tối ưu hóa các yếu tố này để cải thiện lợi nhuận từ lãi suất, mà không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài như chính sách tiền tệ hay lãi suất thị trường (Mishkin, 2015; Allen & Santomero, 1997).
Mặc dù yếu tố vĩ mô như lãi suất thị trường hay tăng trưởng kinh tế có thể ảnh hưởng đến NIM, nhưng việc phân tích các yếu tố nội tại cho phép chúng ta đi sâu vào cách thức các ngân hàng có thể điều chỉnh và quản lý các yếu tố này để tối đa hóa lợi nhuận. Thêm vào đó, trong bối cảnh Việt Nam, nơi các Ngân hàng Thương mại đã có sự cải tiến mạnh mẽ về quản lý nội bộ (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2020), việc làm rõ vai trò của các yếu tố nội tại sẽ giúp xác định các chiến lược hiệu quả mà ngân hàng có thể áp dụng ngay trong phạm vi của mình, từ đó cung cấp một cái nhìn chi tiết và thực tiễn hơn về việc tối ưu hóa NIM (Nguyễn Kim Chi & Minh Ngọc, 2022).
2.2.1 Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (Return on Assets – ROA)
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) là một trong những chỉ tiêu tài chính phản ánh hiệu quả sử dụng toàn bộ tài sản của ngân hàng để tạo ra lợi nhuận sau thuế. Về bản chất, ROA đo lường khả năng sinh lời ròng trên mỗi đồng tài sản mà ngân hàng quản lý, từ đó thể hiện hiệu quả hoạt động tổng thể của ngân hàng, bao gồm cả hiệu quả trong hoạt động tín dụng, đầu tư và kiểm soát chi phí.
Một ROA cao cho thấy ngân hàng có khả năng tối ưu hóa nguồn lực hiện có, phân bổ tài sản sinh lãi hợp lý, kiểm soát rủi ro tín dụng hiệu quả, và duy trì chi phí hoạt động ở mức hợp lý. Những yếu tố này góp phần quan trọng trong việc duy trì và cải thiện biên lợi nhuận lãi ròng (NIM). Khi ngân hàng sử dụng tài sản hiệu quả, hoạt động tín dụng thường đạt chất lượng cao hơn, từ đó giúp tăng tỷ lệ lãi thực thu trên tổng tài sản, dẫn đến NIM cao hơn.
Theo nghiên cứu của Dietrich và Wanzenried (2014), mối quan hệ giữa ROA và NIM là cùng chiều ở hầu hết các quốc gia, đặc biệt là trong các nền kinh tế đang phát triển. Các ngân hàng có ROA cao thường là những tổ chức có mô hình kinh doanh bền vững, quản trị rủi ro tốt và có năng lực vận hành mạnh mẽ, giúp họ duy trì được lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Ngoài ra, theo Abreu và Mendes (2002), ROA cũng là một chỉ báo toàn diện cho khả năng sinh lợi nội tại, tác động tích cực không chỉ đến NIM mà còn đến sức khỏe tài chính dài hạn của ngân hàng.
Tóm lại, ROA là một biến đại diện cho hiệu quả hoạt động tổng thể và có mối liên hệ chặt chẽ với NIM. Sự cải thiện trong ROA thường phản ánh hiệu suất tài chính tốt hơn, từ đó nâng cao khả năng tạo thu nhập lãi ròng trên mỗi đơn vị tài sản, giúp ngân hàng duy trì được lợi thế trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.
2.2.2 Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (Loans loss provision – LLP) Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng là tỷ lệ phản ánh mức độ ngân hàng chủ động trích lập dự phòng cho các khoản cho vay có khả năng mất vốn, nhằm hạn chế rủi ro tín dụng trong tương lai. Đây là một công cụ quản lý tài chính và tín dụng quan trọng, thể hiện mức độ thận trọng trong chiến lược tín dụng của ngân hàng. Việc trích lập dự phòng đầy đủ và kịp thời giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro từ các khoản nợ xấu, đồng thời duy trì được sự ổn định trong chỉ tiêu thu nhập lãi cận biên (NIM) qua các giai đoạn biến động của nền kinh tế.
Mối quan hệ giữa tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng và NIM là mối quan hệ gián tiếp nhưng có ảnh hưởng đáng kể. Khi chất lượng tín dụng suy giảm, các ngân hàng buộc phải gia tăng trích lập dự phòng, làm giảm phần thu nhập lãi thuần được ghi nhận, từ đó kéo giảm NIM. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, nếu ngân hàng duy trì chính sách dự phòng hợp lý và chủ động ngay cả trong giai đoạn tín dụng ổn định, thì tác động tiêu cực đến NIM ngắn hạn có thể được bù đắp bằng sự ổn định và bền vững trong dài hạn (Kasman và cộng sự, 2010). Điều này quan trọng đối với các ngân hàng có tỷ lệ cho vay lớn trong cơ cấu tài sản và hoạt động tại các nền kinh tế có rủi ro tín dụng cao như Việt Nam.
Nghiên cứu của Kasman và cộng sự (2010) thực hiện trên mẫu các ngân hàng tại Liên minh châu Âu và các quốc gia đang phát triển, cho thấy rằng những ngân hàng có chính sách trích lập dự phòng chủ động, dựa trên phân tích định lượng rủi ro tín dụng nội bộ, thường có khả năng kiểm soát tốt biến động NIM hơn trong giai đoạn bất ổn tài chính. Họ cũng khẳng định rằng việc trích lập dự phòng không nên chỉ là phản ứng với nợ xấu, mà cần là một phần trong chiến lược quản trị rủi ro tổng thể của ngân hàng. Việc duy trì dự phòng ở mức phù hợp sẽ giúp cân bằng lợi nhuận và đảm bảo biên độ sinh lời ổn định trong dài hạn, đặc biệt khi môi trường vĩ mô có nhiều biến động.
Trong bối cảnh Việt Nam đang ngày càng áp dụng chuẩn Basel II và tiến tới Basel III, việc quản trị rủi ro tín dụng, trong đó có trích lập dự phòng, đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc đối với các ngân hàng thương mại. Do đó, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng không chỉ là một yếu tố chi phí, mà còn là công cụ tài chính chiến lược có thể giúp các ngân hàng bảo vệ NIM một cách bền vững trong các giai đoạn tăng trưởng tín dụng nóng hoặc suy thoái kinh tế.
2.2.3 Thu nhập ngoài lãi (Non-interest income – NII) Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi là một chỉ tiêu phản ánh mức độ đóng góp của các nguồn thu nhập không liên quan đến lãi suất vào tổng thu nhập hoạt động của ngân hàng. Các nguồn thu này bao gồm phí dịch vụ thanh toán, dịch vụ thẻ, bảo lãnh phát hành, hoạt động kinh doanh ngoại hối, đầu tư chứng khoán, bảo hiểm và tư vấn tài chính. Trong bối cảnh môi trường lãi suất biến động và biên lợi nhuận từ hoạt động cho vay ngày càng bị thu hẹp, việc đa dạng hóa nguồn thu nhập ngoài lãi trở thành một chiến lược quan trọng giúp ổn định hiệu quả tài chính tổng thể của ngân hàng.
Theo lý thuyết đa dạng hóa thu nhập (income diversification theory), một ngân hàng có tỷ trọng thu nhập ngoài lãi cao sẽ ít bị ảnh hưởng bởi biến động trong chênh lệch lãi suất đầu vào – đầu ra (NIM), từ đó duy trì được khả năng sinh lời ổn định hơn. Saunders và Schumacher (2000) chỉ ra rằng trong các điều kiện thị trường tài chính có tính biến động cao, các ngân hàng có tỷ lệ thu nhập ngoài lãi cao thường ghi nhận mức NIM ổn định hoặc ít bị giảm sút, nhờ sự linh hoạt trong cơ cấu doanh thu.
Việc phát triển thu nhập ngoài lãi cũng góp phần giảm thiểu rủi ro tín dụng – rủi ro chiếm tỷ trọng lớn nhất trong hoạt động ngân hàng truyền thống. Các hoạt động mang tính chất dịch vụ hoặc đầu tư không tạo ra khoản phải thu dài hạn như cho vay, do đó làm giảm áp lực về trích lập dự phòng rủi ro tín dụng và giúp ổn định lợi nhuận ròng. Abreu và Mendes (2002) cũng nhấn mạnh vai trò của thu nhập ngoài lãi như một “bộ đệm tài chính” cho ngân hàng, đặc biệt trong các chu kỳ suy giảm tín dụng hoặc tăng trưởng chậm. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả nguồn thu ngoài lãi đều mang tính ổn định. Một số hoạt động như kinh doanh ngoại hối hay đầu tư chứng khoán có thể đem lại lợi nhuận lớn trong ngắn hạn nhưng tiềm ẩn rủi ro cao và biến động mạnh theo thị trường. Do đó, chất lượng của thu nhập ngoài lãi cũng là yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng trong đánh giá tác động đến NIM. Theo Dietrich và Wanzenried (2014), chỉ những ngân hàng có chiến lược thu nhập ngoài lãi ổn định, ví dụ như tập trung vào dịch vụ bán lẻ và phí tư vấn mới thực sự tận dụng được yếu tố này để nâng cao hoặc bảo vệ NIM trong dài hạn.
Tại Việt Nam, trong giai đoạn 2014 – 2024, nhiều ngân hàng đã đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa nguồn thu ngoài lãi, đặc biệt trong lĩnh vực bancassurance, dịch vụ ngân hàng số và tài chính cá nhân. Việc này không chỉ giúp tăng doanh thu mà còn đóng góp tích cực vào sự ổn định của NIM trong bối cảnh cạnh tranh lãi suất gay gắt và áp lực tăng chi phí vốn ngày càng lớn.
2.2.4 Tỷ lệ dư nợ cho vay khách hàng trên tổng tài sản (Loans to Total Assets – LOAN)
Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản là một trong những chỉ tiêu nội tại phản ánh mức độ tập trung vào hoạt động tín dụng trong cơ cấu tài sản của ngân hàng. Chỉ số này cho biết bao nhiêu phần trăm tài sản của ngân hàng được phân bổ vào các khoản cho vay khách hàng – nguồn tạo ra thu nhập lãi chủ yếu trong hoạt động ngân hàng truyền thống. Một tỷ lệ cho vay cao thường đi kèm với kỳ vọng về thu nhập lãi cao hơn, từ đó có thể giúp cải thiện tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM).
Theo lý thuyết phân bổ tài sản, việc tăng tỷ trọng tài sản sinh lãi, đặc biệt là các khoản cho vay sẽ giúp ngân hàng tối đa hóa biên lợi nhuận, nếu đi kèm với chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả. Dietrich và Wanzenried (2014) trong nghiên cứu trên dữ liệu của các ngân hàng tại hơn 100 quốc gia cho thấy rằng, tỷ lệ cho vay cao có mối quan hệ thuận chiều với NIM trong điều kiện chất lượng tín dụng được kiểm soát tốt. Các ngân hàng có chính sách thẩm định tín dụng nghiêm ngặt, phân tán rủi ro theo danh mục và giám sát khoản vay chặt chẽ có thể duy trì được NIM cao và ổn định.
Tuy nhiên, chỉ tiêu này cũng mang tính hai mặt. Nếu tỷ lệ cho vay quá cao nhưng không đi kèm với khả năng quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả, thì ngân hàng sẽ phải đối mặt với nguy cơ gia tăng nợ xấu và chi phí dự phòng. Khi đó, phần thu nhập từ lãi sẽ bị bào mòn bởi chi phí xử lý rủi ro tín dụng, kéo theo NIM sụt giảm. Điều này đặc biệt đáng lưu ý trong các giai đoạn tín dụng tăng trưởng nóng hoặc khi điều kiện vĩ mô không thuận lợi (Abreu & Mendes, 2002).
Ngoài ra, tỷ lệ cho vay cao cũng có thể khiến ngân hàng mất cân đối trong cấu trúc tài sản – nguồn vốn, gây áp lực thanh khoản và làm tăng chi phí huy động, ảnh hưởng gián tiếp đến biên lợi nhuận. Do đó, để duy trì NIM ở mức tối ưu, ngân hàng cần điều tiết tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản ở mức hợp lý, kết hợp với chiến lược tín dụng thận trọng và hệ thống giám sát rủi ro hiệu quả.
Trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2014 – 2024 ghi nhận xu hướng mở rộng tín dụng mạnh nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, nhiều Ngân hàng Thương mại đã duy trì tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản ở mức cao. Tuy nhiên, một số ngân hàng đã gặp khó khăn do nợ xấu phát sinh trong các nhóm ngành rủi ro cao, từ đó kéo theo NIM giảm sút đáng kể. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chất lượng tín dụng song song với chiến lược mở rộng quy mô cho vay.
2.2.5 Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (Equity to Total Assets – ETA) Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản là chỉ tiêu thể hiện mức độ an toàn tài chính và khả năng tự chủ vốn của ngân hàng. Chỉ số này đo lường tỷ trọng của vốn tự có trong tổng cơ cấu tài sản, từ đó phản ánh mức độ phụ thuộc của ngân hàng vào nguồn vốn vay bên ngoài. Một ngân hàng có tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao thường được đánh giá là có năng lực tài chính vững mạnh hơn, có khả năng chịu đựng tốt hơn trước các cú sốc thị trường, và ít chịu rủi ro thanh khoản trong điều kiện kinh tế bất ổn.
Từ góc độ chi phí vốn, tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao đồng nghĩa với việc ngân hàng ít phụ thuộc vào các khoản huy động có chi phí lãi vay, đặc biệt là trong các giai đoạn lãi suất thị trường tăng cao. Điều này giúp ngân hàng tiết giảm chi phí tài chính, cải thiện thu nhập lãi thuần, từ đó nâng cao tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM). Demirgüç-Kunt và Huizinga (1999) đã chỉ ra rằng các ngân hàng có tỷ lệ vốn tự có cao hơn thường có NIM tốt hơn, nhờ vào chi phí vốn thấp và khả năng kiểm soát rủi ro tốt hơn.
Bên cạnh đó, vốn chủ sở hữu đóng vai trò như một “lớp đệm rủi ro” cho ngân hàng. Khi gặp các khoản lỗ phát sinh từ hoạt động tín dụng hoặc đầu tư, vốn tự có là nguồn đầu tiên được sử dụng để hấp thụ tổn thất. Điều này làm giảm áp lực lên thu nhập lãi và giúp duy trì NIM ổn định. Theo Abreu và Mendes (2002), mức độ vốn hóa cao không chỉ góp phần nâng cao năng lực tài chính mà còn giúp ngân hàng duy trì mức lợi nhuận bền vững trong trung và dài hạn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng duy trì vốn chủ sở hữu ở mức quá cao cũng có thể làm giảm hiệu quả sử dụng vốn nếu ngân hàng không đồng thời mở rộng được hoạt động kinh doanh tương ứng. Do đó, tỷ lệ này cần được cân đối ở mức tối ưu để vừa đảm bảo an toàn vốn, vừa hỗ trợ cho hiệu quả sinh lời từ hoạt động tín dụng. Các nghiên cứu thực nghiệm gần đây tại các quốc gia đang phát triển cũng khẳng định rằng một tỷ lệ vốn chủ sở hữu hợp lý (không quá thấp, không quá cao) có mối liên hệ thuận chiều với NIM, nhất là trong điều kiện thị trường tài chính có nhiều biến động (Dietrich & Wanzenried, 2014).
Tại Việt Nam, việc áp dụng chuẩn Basel II và hướng đến Basel III đã thúc đẩy các ngân hàng tăng cường năng lực vốn tự có, từ đó không chỉ nâng cao khả năng chống chịu rủi ro mà còn gián tiếp cải thiện các chỉ số hiệu quả tài chính, trong đó có NIM.
Đây là xu hướng tất yếu để đảm bảo phát triển bền vững trong giai đoạn cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
2.2.6 Tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng tài sản (Operating Expenses to Total Assets – OPEX)
Tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng tài sản là một chỉ tiêu phản ánh hiệu quả quản lý chi phí vận hành của ngân hàng trong mối tương quan với quy mô tổng tài sản hiện có. Chỉ số này cho biết ngân hàng phải bỏ ra bao nhiêu chi phí để duy trì và vận hành các hoạt động cơ bản cho mỗi đơn vị tài sản đang quản lý. Đây là một yếu tố nội tại then chốt ảnh hưởng đến khả năng sinh lời từ hoạt động cốt lõi, và do đó có tác động trực tiếp đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM).
Theo quan điểm tài chính – ngân hàng, khi chi phí hoạt động được duy trì ở mức thấp so với tổng tài sản, điều đó phản ánh khả năng vận hành hiệu quả và tinh gọn của ngân hàng, cho phép tối ưu hóa thu nhập từ lãi sau khi trừ đi các khoản chi phí thường xuyên. Ngược lại, khi chi phí hoạt động tăng cao trong khi tổng tài sản không tăng tương ứng, biên lợi nhuận thuần từ hoạt động cho vay có thể bị bào mòn, làm giảm đáng kể NIM. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
Nghiên cứu của Bourke (1989) đã chỉ ra mối quan hệ nghịch biến rõ rệt giữa chi phí hoạt động và khả năng sinh lời của các ngân hàng ở châu Âu, Bắc Mỹ và Úc. Các ngân hàng có tỷ lệ chi phí hoạt động thấp hơn thường đạt hiệu quả sinh lời cao hơn, trong đó NIM là chỉ số phản ánh đầu tiên. Tương tự, nghiên cứu quy mô lớn của Dietrich và Wanzenried (2014) tại 118 quốc gia cũng khẳng định rằng tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng tài sản có ảnh hưởng tiêu cực đến NIM, đặc biệt trong môi trường tài chính có tính cạnh tranh cao và yêu cầu vận hành theo hướng số hóa.
Tại Việt Nam, trong bối cảnh các ngân hàng ngày càng đẩy mạnh số hóa và mở rộng mạng lưới, việc kiểm soát chi phí vận hành trở thành một thách thức lớn. Nhiều ngân hàng vẫn duy trì cơ cấu tổ chức cồng kềnh và phụ thuộc vào mô hình giao dịch truyền thống, dẫn đến chi phí vận hành trên tài sản cao, làm giảm hiệu quả sinh lời và gây áp lực lên NIM, đặc biệt khi lãi suất huy động có xu hướng tăng.
Bên cạnh đó, các ngân hàng có quy mô nhỏ và vừa thường gặp bất lợi hơn về chi phí bình quân do thiếu lợi thế quy mô và công nghệ. Điều này khiến cho việc cải thiện chỉ tiêu chi phí hoạt động trên tổng tài sản càng trở nên quan trọng, không chỉ để nâng cao NIM mà còn để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Do đó, trong các mô hình nghiên cứu định lượng, tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng tài sản là một biến độc lập tiêu biểu thể hiện khả năng kiểm soát nội tại và hiệu suất vận hành của ngân hàng, có ý nghĩa quan trọng trong phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến NIM.
2.2.7 Tỷ lệ lãi ngầm trên tổng tài sản (Interest receivable – IR)
Tỷ lệ lãi ngầm trên tổng tài sản là một chỉ số phản ánh quy mô của khoản lãi đã ghi nhận nhưng chưa thu được, so với tổng tài sản mà ngân hàng đang quản lý. Khái niệm “lãi ngầm” (interest receivable) trong lĩnh vực ngân hàng được hiểu là phần thu nhập từ lãi vay đã ghi nhận theo nguyên tắc dồn tích, nhưng thực tế chưa được khách hàng thanh toán. Trong bối cảnh kế toán dồn tích, việc ghi nhận lãi phải thu giúp phản ánh doanh thu đúng kỳ, tuy nhiên nếu không kiểm soát tốt, phần lãi ngầm này có thể gây sai lệch trong đánh giá hiệu quả tài chính và che giấu rủi ro tín dụng. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
Tỷ lệ lãi ngầm cao cho thấy ngân hàng đang ghi nhận nhiều khoản thu từ các khoản vay chưa thực sự tạo dòng tiền, đặc biệt phổ biến trong các khoản nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý) hoặc nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ. Khi phần lãi ngầm chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản, điều này có thể phản ánh tình trạng chất lượng tín dụng suy giảm, tiềm ẩn khả năng tăng nợ xấu và giảm khả năng thu hồi lãi trong tương lai – từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM).
Theo logic tài chính, trong ngắn hạn, lãi ngầm có thể khiến NIM tăng ảo do thu nhập lãi được ghi nhận trên sổ sách mà không tạo dòng tiền tương ứng. Tuy nhiên, về dài hạn, nếu các khoản lãi này không được thu hồi, ngân hàng sẽ phải hoàn nhập hoặc xóa sổ, làm giảm lợi nhuận thực tế và làm sai lệch NIM đã công bố. Nghiên cứu của Dietrich và Wanzenried (2014) cũng cảnh báo rằng trong các hệ thống tài chính thiếu minh bạch hoặc trong giai đoạn điều kiện tín dụng nới lỏng, chỉ số NIM cao bất thường có thể bị “thổi phồng” do tỷ lệ lãi ngầm lớn.
Tại Việt Nam, vấn đề lãi ngầm trở nên đáng chú ý hơn trong giai đoạn 2020 – 2023 khi Ngân hàng Nhà nước cho phép các Ngân hàng Thương mại cơ cấu lại thời hạn trả nợ và giữ nguyên nhóm nợ cho khách hàng bị ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19. Việc này dẫn đến hiện tượng nhiều ngân hàng ghi nhận lãi từ các khoản vay đã cơ cấu nhưng không thu được dòng tiền, khiến lãi ngầm tăng đáng kể. Báo cáo của FiinGroup (2023) ghi nhận rằng một số ngân hàng có tỷ lệ lãi ngầm chiếm tới 1,5 – 2% tổng tài sản, làm dấy lên lo ngại về chất lượng thu nhập lãi và độ chính xác của NIM báo cáo.
Do đó, trong nghiên cứu học thuật và mô hình thực nghiệm về NIM, việc đưa biến tỷ lệ lãi ngầm trên tổng tài sản vào phân tích giúp nhận diện mức độ “bền vững” của thu nhập lãi và tính thực chất của hiệu quả sinh lời. Đây cũng là một yếu tố phản ánh năng lực quản trị tín dụng, tính minh bạch tài chính và chiến lược kiểm soát rủi ro của ngân hàng.
2.3 Các lý thuyết liên quan Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
2.3.1 Lý thuyết quản trị ngân hàng hiện đại (Modern Banking Theory)
Lý thuyết quản trị ngân hàng hiện đại tập trung vào vai trò của việc ra quyết định quản trị nội tại đối với hiệu quả tài chính và khả năng kiểm soát rủi ro trong hoạt động ngân hàng. Theo Rose và Hudgins (2013), ngân hàng là một tổ chức tài chính đặc thù, vừa chịu áp lực sinh lời từ hoạt động tín dụng, vừa phải duy trì sự an toàn và ổn định trong hệ thống tài chính. Trong lý thuyết này, tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) được xem là chỉ số phản ánh năng lực quản trị tổng hợp của ngân hàng trong việc kiểm soát ba yếu tố cốt lõi:
- Chi phí vốn (từ huy động);
- Hiệu quả sử dụng tài sản sinh lãi (chủ yếu là tín dụng);
- Rủi ro tín dụng (được phản ánh qua tỷ lệ nợ xấu và dự phòng).
Một ngân hàng có cơ cấu tài sản hợp lý, kiểm soát chi phí hiệu quả và có chiến lược quản lý rủi ro tốt sẽ duy trì được NIM ở mức ổn định và bền vững, qua đó đảm bảo hiệu quả tài chính lâu dài và khả năng chống chịu với biến động thị trường.
2.3.2 Lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Theory)
Được phát triển bởi Coase (1937) và mở rộng bởi Williamson (1975), lý thuyết chi phí giao dịch cho rằng hiệu quả của một tổ chức phụ thuộc vào khả năng giảm thiểu chi phí phát sinh từ việc thực hiện các giao dịch kinh tế, bao gồm chi phí thông tin, chi phí kiểm soát, chi phí hợp đồng và chi phí hành chính.
Trong bối cảnh ngân hàng, lý thuyết này giải thích tại sao chi phí hoạt động và chi phí vốn đóng vai trò quyết định trong việc hình thành NIM. Ngân hàng có mô hình tổ chức tinh gọn, quy trình vận hành hiệu quả và khả năng công nghệ cao thường kiểm soát được chi phí giao dịch tốt hơn. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí trên mỗi đơn vị tài sản, mà còn nâng cao biên lợi nhuận từ hoạt động cho vay.
2.3.3 Lý thuyết lợi thế quy mô (Economies of Scale Theory) Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
Lý thuyết lợi thế quy mô cho rằng khi một tổ chức tăng quy mô hoạt động, chi phí trung bình cho mỗi đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ giảm, nhờ khả năng phân bổ chi phí cố định hiệu quả hơn và tối ưu hóa vận hành.
Trong ngành ngân hàng, các tổ chức có quy mô lớn (đo bằng tổng tài sản) có thể tận dụng hệ thống công nghệ thông tin, mạng lưới chi nhánh rộng khắp, và chi phí vốn thấp hơn nhờ uy tín và xếp hạng tín nhiệm cao hơn. Điều này cho phép họ tạo ra biên lợi nhuận tốt hơn từ hoạt động tín dụng và đầu tư. Theo Saunders và Cornett (2019), các ngân hàng lớn cũng có khả năng tiếp cận nguồn vốn với chi phí rẻ hơn, đồng thời phân tán rủi ro hiệu quả hơn, giúp NIM ổn định hoặc gia tăng theo thời gian.
Tuy nhiên, nếu quy mô tăng quá mức mà không có kiểm soát, chi phí quản lý và vận hành có thể tăng nhanh hơn lợi ích từ quy mô, dẫn đến hiệu ứng ngược chiều với NIM – điều này được gọi là bất lợi quy mô (diseconomies of scale).
2.3.4 Lý thuyết rủi ro – lợi nhuận (Risk–Return Trade-off Theory)
Lý thuyết rủi ro – lợi nhuận cho rằng mức lợi nhuận kỳ vọng của một tổ chức tài chính luôn gắn liền với mức độ rủi ro mà tổ chức đó chấp nhận. Trong môi trường ngân hàng, điều này có nghĩa là để đạt được biên lợi nhuận cao hơn, ngân hàng thường phải chấp nhận những khoản cho vay có rủi ro cao hơn, hoặc đầu tư vào các tài sản có hệ số biến động lớn hơn.
Tuy nhiên, nếu không kiểm soát tốt rủi ro tín dụng và thị trường, NIM có thể biến động mạnh và ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính. Theo Bourke (1989) và Stiroh & Rumble (2006), các ngân hàng theo đuổi lợi nhuận cao mà không có hệ thống kiểm soát rủi ro hiệu quả thường gặp khó khăn trong việc duy trì NIM bền vững.
2.3.5 Lý thuyết hành vi ngân hàng (Bank Behavior Theory) Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
Lý thuyết hành vi ngân hàng tập trung vào cách ngân hàng ra quyết định trong điều kiện bất cân xứng thông tin, ràng buộc thể chế, và tâm lý thị trường. Thay vì giả định rằng ngân hàng luôn hành xử theo hướng tối đa hóa lợi nhuận, lý thuyết này cho rằng quyết định tín dụng, định giá lãi suất, và phân bổ tài sản của ngân hàng chịu ảnh hưởng bởi yếu tố tâm lý, kỳ vọng, và hành vi sao chép lẫn nhau trên thị trường.
Ví dụ, trong giai đoạn khủng hoảng hoặc bất ổn, các ngân hàng có xu hướng thu hẹp cho vay và gia tăng dự phòng rủi ro, điều này làm giảm tỷ lệ NIM mặc dù nhu cầu tín dụng có thể cao. Ngược lại, trong thời kỳ tăng trưởng, hành vi mở rộng cho vay ồ ạt có thể làm tăng tạm thời NIM nhưng kéo theo rủi ro tín dụng dài hạn.
Theo Freixas & Rochet (2008), hành vi ngân hàng không chỉ được định hình bởi dữ liệu tài chính mà còn bởi hành vi dự đoán thị trường, các quy định chính sách và kỳ vọng dài hạn.
2.4 Các nghiên cứu thực nghiệm Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
2.4.1 Các nghiên cứu thực nghiệm nước ngoài
Obeid (2024) xem xét các yếu tố quyết định biên lãi ròng trong lĩnh vực ngân hàng đối với một số quốc gia Ả Rập, bao gồm tỷ lệ chi phí trên thu nhập, tài sản của ngân hàng, các khoản dự phòng, lãi suất chính của chính sách tiền tệ, tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) thực tế và tỷ lệ lạm phát, đối với một mẫu gồm 18 Ngân hàng Thương mại tại sáu nền kinh tế Ả Rập trong giai đoạn 2015 – 2020. Tác giả sử dụng các mô hình dữ liệu bảng và kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp. Kết quả cho thấy có tác động tích cực của quy mô ngân hàng và tỷ lệ chi phí trên thu nhập đến biên lãi ròng, trong khi có tác động tiêu cực của lạm phát, lãi suất đến các công cụ chính sách tiền tệ và đại dịch do vi-rút corona đến biên lãi ròng.
Abdeljawad & Bahlaq (2023) xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) của các Ngân hàng Thương mại Palestine. Palestine là một quốc gia đặc biệt với quản trị yếu kém, bất ổn chính trị và thiếu hụt quy định, làm tăng thêm sự bất đối xứng thông tin trong quá trình ra quyết định. Mẫu nghiên cứu bao gồm dữ liệu bảng không đồng đều từ 15 Ngân hàng Thương mại trong giai đoạn 2011 – 2020. Nghiên cứu sử dụng các mô hình ước lượng như pooled OLS, mô hình cố định, mô hình ngẫu nhiên, mô hình GMM. Kết quả cho thấy tỷ lệ thu nhập lãi cận biên bị ảnh hưởng tích cực bởi độ aversion rủi ro, chi phí hoạt động và tỷ lệ cho vay trên huy động, trong khi lại có mối quan hệ nghịch với rủi ro tín dụng. Ảnh hưởng của quy mô ngân hàng là tích cực nhưng không vững chắc. Các kết quả này chỉ ra rằng các ngân hàng và các nhà hoạch định chính sách có thể tăng cường hiệu quả bằng cách kiểm soát tốt hơn các yếu tố này. Cụ thể, chi phí hoạt động có thể được giảm bớt bằng cách triển khai các công nghệ ngân hàng hiệu quả và cải thiện các phương thức quản lý nhằm giảm chi phí nhân viên. Trong nghiên cứu tương lai, các yếu tố khác cần được xem xét, bao gồm cấu trúc sở hữu của ngân hàng và loại hình ngân hàng, có phải là ngân hàng Hồi giáo hay ngân hàng thương mại hay không. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
Harimurti (2022) phân tích ảnh hưởng của quy mô, tỷ lệ an toàn vốn (CAR), chi phí hoạt động và thu nhập hoạt động, tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR), và tỷ lệ cho vay trên tài sản (LAR) đến biên lãi ròng (NIM) của các ngân hàng tư nhân quốc gia truyền thống. Mẫu nghiên cứu bao gồm 37 ngân hàng tư nhân quốc gia truyền thống dựa trên Thống kê Ngân hàng Indonesia năm 2021. Phân tích dữ liệu được thực hiện bằng phương pháp hồi quy tuyến tính bội với dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2012 – 2021. Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô có ảnh hưởng tiêu cực đến biên lãi ròng (NIM), tỷ lệ an toàn vốn, tỷ lệ cho vay trên tiền gửi, tỷ lệ cho vay trên tài sản có tác động tích cực đến biên lãi ròng, chi phí hoạt động và thu nhập hoạt động không có ảnh hưởng đến biên lãi ròng.
Ada Haqqee & Pulkit Agarwal (2022) xác định các yếu tố ảnh hưởng đến biên lãi ròng trong ngành ngân hàng Ấn Độ. Trong phạm vi nghiên cứu, tác động của 4 biến giải thích đối với biên lãi ròng đã được phân tích. Các biến giải thích này bao gồm cả yếu tố đặc thù của ngân hàng và yếu tố kinh tế vĩ mô. Dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu là giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2021. Sau đó, nhóm tác giả đã xây dựng một mô hình bằng phương pháp hồi quy đa biến để minh họa mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập. Phát hiện chính của nghiên cứu này là biên lãi ròng có mối quan hệ tích cực với chi phí hoạt động, rủi ro tín dụng và lạm phát. Ngược lại, biên lãi ròng có mối quan hệ tiêu cực với tăng trưởng kinh tế. Dựa trên các kết quả này, nghiên cứu xác định rằng các ngân hàng nên cố gắng duy trì mức biên lãi thấp hơn. Điều này có thể thực hiện thông qua việc cải thiện hiệu quả hoạt động, áp dụng các tiêu chuẩn trong quản lý rủi ro tín dụng và duy trì các điều kiện kinh tế thuận lợi, bao gồm tỷ lệ lạm phát thấp và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Angori, Aristei & Gallo (2019) phân tích các yếu tố quyết định tỷ lệ thu nhập lãi cận biên trong giai đoạn 2008 – 2014 tại khu vực Euro. Điểm khởi đầu của phân tích là giả thuyết cho rằng biến này là một chỉ số đánh giá sức khỏe và sự ổn định của các tổ chức tài chính. Cụ thể, kể từ khi xảy ra cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, những khó khăn trong việc đạt được mức độ lợi nhuận bền vững, chủ yếu do biên lợi nhuận yếu từ hoạt động truyền thống của các ngân hàng, đã làm tăng sự mong manh của hệ thống ngân hàng châu Âu. Bên cạnh việc xem xét các yếu tố cấp ngân hàng chính ảnh hưởng đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên như quyền lực thị trường, vốn hóa, rủi ro lãi suất và mức độ hiệu quả, các tác giả còn tính đến ảnh hưởng của các yếu tố pháp lý và thể chế. Kết quả cho thấy sự bền vững trong lợi nhuận của các ngân hàng vẫn còn yếu, mặc dù xu hướng tiêu cực này đã phần nào được giảm thiểu nhờ vào các chính sách tiền tệ gần đây của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB). Việc gia tăng các hoạt động ngoài truyền thống cũng như mức độ hiệu quả không đồng đều giữa các hệ thống ngân hàng tại khu vực Euro, nơi chi phí hoạt động vẫn còn cao, đã góp phần làm chậm lại biên lợi nhuận từ các hoạt động truyền thống của ngân hàng. Cuối cùng, môi trường pháp lý là một yếu tố quan trọng quyết định tỷ lệ thu nhập lãi cận biên, mà tỷ lệ này vẫn thấp hơn ở các quốc gia có yêu cầu vốn cao hơn và quyền lực giám sát mạnh mẽ hơn. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
Obeid & Adeinat (2017) đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) của các Ngân hàng Thương mại hoạt động tại Jordan bằng cách sử dụng dữ liệu theo năm của 19 Ngân hàng Thương mại trong giai đoạn nghiên cứu (2005-2015) (dữ liệu bảng). Các mô hình kinh tế lượng đã được xây dựng và phân tích bằng cách kiểm tra cả Mô hình Hiệu ứng Cố định (Fixed Effects Model) và Mô hình Hiệu ứng Ngẫu nhiên (Random Effects Model). Kiểm định Hausman đã được sử dụng để xác định mô hình tối ưu. Kết quả cho thấy tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản có tác động cùng chiều với NIM.
2.4.2 Các nghiên cứu thực nghiệm trong nước
Hao, Phung và Pham (2023) đi sâu vào tác động của NIM trong lĩnh vực Ngân hàng Thương mại Việt Nam từ năm 2007 – 2018, đưa ra góc nhìn mới bằng cách xem xét các yếu tố như sáp nhập và tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Kết quả nghiên cứu cho thấy mối tương quan tích cực giữa NIM và các biến như rủi ro tín dụng, ác cảm rủi ro, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản, lãi suất ngầm, tỷ lệ vốn chủ sở hữu nước ngoài và lạm phát.
Bùi Đan Thanh, Nguyễn Ngọc Huyền, Lê Quý Trường (2023) phân tích các biến số tác động đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (TNLCB) của 25 ngân hàng thương mại (NHTM) cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012–2021. Các mô hình bao gồm Pooled OLS, FEM, REM và FGLS đã được sử dụng để nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, quy mô vốn chủ sở hữu (VCSH), tỷ lệ an toàn vốn và tỷ lệ lạm phát có tác động cùng chiều đến hiệu quả tài chính của ngân hàng, ngược lại hiệu quả quản lý chi phí có tác động ngược chiều. Ngoài ra, không có mối quan hệ giữa quy mô ngân hàng, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, mức độ thanh khoản, dịch Covid-19 và tốc độ tăng trưởng kinh tế. Bài viết đề xuất các hàm ý quản trị để tăng tỷ lệ TNLCB của các ngân hàng. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
Nguyễn Kim Chi và Nguyễn Thị Minh Ngọc (2022) xác định các yếu tố tác động đến NIM của các Ngân hàng Thương mại CP Việt Nam đặc biệt trong giai đoạn nền kinh tế Việt Nam bị ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19 (từ Quý IV/2019 đến hết Quý II/2021). Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng từ báo cáo tài chính riêng lẻ tại 25 Ngân hàng Thương mại CP Việt Nam trong giai đoạn trên đồng thời sử dụng phương pháp mô men tổng quát (GMM) để phân tích các yếu tố tác động đến NIM. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ suất sinh lời, tỷ lệ quy mô vốn chủ sở hữu, quy mô ngân hàng, tỷ lệ chi phí hoạt động tác động cùng chiều, có ý nghĩa thống kê với NIM. Ngược lại, tỷ lệ thanh khoản tác động ngược chiều và có ý nghĩa thống kê với NIM.
Trần Nam Trân (2019) sử dụng mô hình hồi quy bội để nghiên cứu các yếu tố tác động đến NIM của các Ngân hàng Thương mại, nhất là chú trọng đến yếu tố thu nhập ngoài lãi đến sự thay đổi NIM mang ý nghĩa thực tiễn giúp đánh giá sự ảnh hưởng của xu hướng đa dạng hóa hoạt động kinh doanh và phát triển dịch vụ đến hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng Thương mại.
Kết quả nghiên cứu cho thấy NIM giảm khi thu nhập từ các hoạt động kinh doanh ngoài lãi tăng.
- Bảng 2.1: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm
2.4.3 Khoảng trống nghiên cứu và vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến NIM, phần lớn các nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các yếu tố vĩ mô (như lạm phát, lãi suất thị trường, tăng trưởng GDP) hoặc kết hợp cả yếu tố nội tại và bên ngoài. Tuy nhiên, các nghiên cứu chỉ tập trung riêng vào yếu tố nội tại của ngân hàng trong bối cảnh Việt Nam còn hạn chế. Một số nghiên cứu trước như của Nguyễn Văn Tiến (2020) hay Lê Trung Thành (2022) chủ yếu sử dụng dữ liệu giai đoạn trước năm 2020 hoặc chưa khai thác sâu các biến phản ánh cấu trúc tài chính, chất lượng tín dụng và hiệu quả vận hành ở cấp độ ngân hàng.
Ngoài ra, trong bối cảnh sau dịch COVID-19 và với sự thay đổi trong chính sách tiền tệ, cơ cấu tài sản – nợ của nhiều Ngân hàng Thương mại Việt Nam đã có sự điều chỉnh rõ nét, kéo theo sự thay đổi trong khả năng sinh lời. Do vậy, việc tiếp tục nghiên cứu mối quan hệ giữa các yếu tố nội tại như tỷ lệ nợ xấu, vốn tự có, ROA, chi phí hoạt động và NIM là cần thiết để cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm mang tính cập nhật, đặc biệt là trong giai đoạn 2014 – 2024.
Luận văn này đóng góp vào khoảng trống đó bằng cách sử dụng dữ liệu bảng từ các Ngân hàng Thương mại Việt Nam, với phương pháp hồi quy phù hợp, để kiểm định mối quan hệ giữa các yếu tố nội tại và NIM trong bối cảnh kinh tế – tài chính nhiều biến động.
- KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
Chương 2 đã tổng hợp và hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết nền tảng cho việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) của Ngân hàng Thương mại. Các lý thuyết như quản trị ngân hàng hiện đại, chi phí giao dịch, lợi thế quy mô và rủi ro – lợi nhuận giúp làm rõ vai trò của các biến tài chính nội tại như ROA, vốn tự có, tỷ lệ nợ xấu, chi phí hoạt động và cấu trúc thu nhập. Đồng thời, thông qua việc tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, chương 2 đã chỉ ra các xu hướng nghiên cứu chủ đạo, các kết quả tương đồng và khác biệt, cũng như các khoảng trống học thuật hiện hữu.
Trên cơ sở đó, luận văn xác định hướng tiếp cận phù hợp là tập trung phân tích riêng các yếu tố nội tại ảnh hưởng đến NIM, sử dụng dữ liệu cập nhật giai đoạn 2014 – 2024 tại Việt Nam. Những cơ sở lý luận và bằng chứng thực nghiệm được trình bày sẽ là nền tảng cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu và thực hiện phân tích định lượng ở các chương sau. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: PPNC ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH

Pingback: Luận văn: KQNC ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH