Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: PPNC ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam đang ngày càng đóng vai trò trung tâm trong việc dẫn dắt dòng vốn và ổn định tài chính vĩ mô, hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng Thương mại ngày càng được đặt trong tầm quan sát của các nhà hoạch định chính sách, nhà đầu tư và giới nghiên cứu. Một trong những chỉ số phản ánh trực tiếp hiệu quả sinh lời từ hoạt động tín dụng – vốn là chức năng cốt lõi của ngân hàng – chính là tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (Net Interest Margin – NIM). Trước yêu cầu phải tối ưu hóa hoạt động và nâng cao khả năng cạnh tranh trong một môi trường tài chính ngày càng biến động, việc nghiên cứu các yếu tố nội tại ảnh hưởng đến NIM trở thành một vấn đề cấp thiết. Việc định lượng được mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố giúp các ngân hàng không chỉ có cơ sở để điều chỉnh chiến lược kinh doanh, mà còn là tiền đề để nâng cao năng lực quản trị rủi ro và xây dựng mô hình tài chính bền vững.
Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp luận của luận văn, bao gồm: cách tiếp cận nghiên cứu, quy trình thực hiện, mô hình nghiên cứu cùng các giả thuyết khoa học liên quan, nguồn dữ liệu thu thập và cuối cùng là phương pháp phân tích định lượng sử dụng để xử lý và kiểm định mô hình. Việc trình bày mạch lạc và có hệ thống các nội dung này nhằm đảm bảo tính minh bạch, khả năng kiểm chứng và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu trong các chương tiếp theo.
3.1 Phương pháp tiếp cận
Luận văn lựa chọn phương pháp định lượng làm phương pháp nghiên cứu chủ đạo nhằm đánh giá mức độ tác động của các yếu tố nội tại đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (Net Interest Margin – NIM) của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2014 – 2024. Cách tiếp cận này được xây dựng trên nền tảng các lý thuyết tài chính ngân hàng hiện đại, bao gồm lý thuyết quản trị ngân hàng (Modern Banking Theory), lý thuyết rủi ro – lợi nhuận (Risk-Return Trade-Off), lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Theory), và lý thuyết lợi thế quy mô (Economies of Scale Theory). Các khung lý thuyết này giúp giải thích mối quan hệ giữa hiệu quả hoạt động, quy mô, rủi ro tín dụng và khả năng sinh lợi nội tại của ngân hàng, từ đó hỗ trợ việc xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp.
Để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, luận văn sử dụng mô hình dữ liệu bảng (panel data), cho phép khai thác thông tin từ cả chiều không gian (sự khác biệt giữa các ngân hàng) và chiều thời gian (sự thay đổi qua các năm). Phương pháp này giúp tăng số lượng quan sát, giảm thiểu sai số mẫu, đồng thời hỗ trợ kiểm soát được các đặc điểm không quan sát được nhưng cố định theo thời gian của từng ngân hàng (fixed effects), hoặc các yếu tố ngẫu nhiên (random effects) có thể ảnh hưởng đến biến phụ thuộc. Phân tích được thực hiện thông qua hồi quy tuyến tính đa biến (Multivariate Linear Regression) với các kỹ thuật kiểm định mô hình thích hợp như kiểm định Hausman để lựa chọn giữa mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
Cách tiếp cận định lượng, kết hợp với các công cụ phân tích thống kê hiện đại, không chỉ đảm bảo tính khách quan và khả năng kiểm định của nghiên cứu, mà còn cung cấp cơ sở khoa học rõ ràng cho việc đề xuất các khuyến nghị chính sách và chiến lược quản trị hiệu quả trong hoạt động ngân hàng.
3.2 Quy trình nghiên cứu Luận văn: PPNC ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
- Để thực hiện nghiên cứu một cách khoa học và nhất quán, luận văn được triển khai theo bốn bước chính sau:
Thu thập và xử lý dữ liệu: Luận văn sử dụng dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính hàng năm đã kiểm toán của các Ngân hàng Thương mại niêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2014 – Các chỉ tiêu tài chính được thu thập bao gồm: thu nhập lãi thuần, tổng tài sản, lợi nhuận sau thuế, dự phòng rủi ro tín dụng, dư nợ cho vay khách hàng, thu nhập ngoài lãi, vốn chủ sở hữu, chi phí hoạt động, tổng tài sản sinh lãi và lãi ngầm. Dữ liệu được lấy từ các nguồn đáng tin cậy như FiinGroup, Vietstock, Cổng thông tin điện tử của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Các chỉ tiêu này được xử lý sơ bộ để tính toán biến phụ thuộc (NIM) và các biến độc lập phục vụ cho phân tích hồi quy. Các bước xử lý dữ liệu bao gồm: kiểm tra dữ liệu bị thiếu, loại bỏ ngoại lệ, chuẩn hóa đơn vị tính và thực hiện biến đổi log đối với một số biến để đảm bảo tính ổn định.
Xây dựng mô hình hồi quy: Luận văn sử dụng các mô hình hồi quy tuyến tính bội áp dụng cho dữ liệu bảng (panel data), bao gồm Fixed Effects Model (FEM) và Random Effects Model (REM). Biến phụ thuộc chính là tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (Net Interest Margin – NIM), được tính bằng thu nhập lãi thuần chia cho tổng tài sản sinh lãi. Các biến độc lập được lựa chọn bao gồm:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản
- Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ
- Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng thu nhập
- Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản
- Tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng tài sản
- Tỷ lệ lãi ngầm trên tổng tài sản
Mô hình hồi quy được xây dựng nhằm xác định mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các yếu tố nội tại đến NIM trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam đang tái cấu trúc và đẩy mạnh kiểm soát rủi ro.
Kiểm định độ phù hợp và độ tin cậy của mô hình: Trước khi phân tích kết quả, các kiểm định thống kê được thực hiện để đảm bảo độ chính xác và đáng tin cậy của mô hình. Luận văn tiến hành:
- Kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp giữa FEM và REM, nhằm đảm bảo kết quả phân tích có cơ sở lý thuyết và thực nghiệm rõ ràng. Luận văn: PPNC ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroscedasticity) để xác định liệu phần dư có phương sai không đổi hay không, đảm bảo điều kiện Gauss-Markov.
- Kiểm định tự tương quan (Autocorrelation) nhằm kiểm tra mối quan hệ giữa các phần dư qua các năm – điều thường xảy ra trong dữ liệu tài chính dạng bảng.
Nếu mô hình vi phạm một số giả định hồi quy cổ điển, các biện pháp khắc phục như sử dụng phương pháp ước lượng sai số chuẩn robust hoặc GLS sẽ được áp dụng để đảm bảo tính chính xác.
Phân tích và thảo luận kết quả: Sau khi lựa chọn được mô hình tối ưu, các hệ số ước lượng sẽ được phân tích dựa trên ý nghĩa thống kê (p-value, t-statistic) và ý nghĩa kinh tế (độ lớn của hệ số). Luận văn làm rõ yếu tố nào có ảnh hưởng đáng kể nhất đến NIM, chiều hướng ảnh hưởng (tích cực hay tiêu cực), và từ đó đưa ra những kết luận cho hoạt động quản trị ngân hàng. Trên cơ sở đó, các khuyến nghị được đề xuất nhằm giúp các ngân hàng tối ưu hóa cấu trúc tài chính nội tại, kiểm soát rủi ro và duy trì hoặc cải thiện NIM trong dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh cao và thị trường vốn có nhiều biến động.
3.3 Mô hình nghiên cứu và giả thuyết
3.3.1 Mô hình nghiên cứu đề xuất
Luận văn sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng để phân tích tác động của các yếu tố nội tại tác động đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam. Mô hình hồi quy có dạng như sau:
- Yit = β0 + β1Xit + β2Xit + β3Xit + β4Xit + ⋯ + βnXit + εit
Trong đó: Yit là biến phụ thuộc; X là các biến giải thích; ε là hạng ngẫu nhiên; i là số quan sát thứ i trong tổng thể; t là thời điểm t của tổng thể. Luận văn: PPNC ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
Kế thừa nghiên cứu của các tác giả Obeid (2024); Abdeljawad & Bahlaq (2023); Harimurti (2022); Haqqee & Agarwal (2022); Angori, Aristei & Gallo (2019); Obeid & Adeinat (2017); Hao, Phung & Pham (2023); Bùi Đan Thanh, Nguyễn Ngọc Huyền, Lê Quý Trường (2023); Nguyễn Kim Chi & Minh Ngọc (2022); Trần Nam Trân (2019), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu như sau:
- NIMit = β0 + β1ROAit + β2LLPit + β3NIIit + β4LOANit + β5ETAit + β6OPEXit + β7IPt + εit
Trong đó: Biến phụ thuộc là NIM, đại diện cho tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của ngân hàng.
Các biến độc lập bao gồm: ROA là tỷ lệ sinh lời trên tổng tài sản, LLP là tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, NII là thu nhập ngoài lãi, LOAN là tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản, ETA là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, OPEX là chi phí hoạt động, IP là lãi ngầm.
- Bảng 3.1: Tổng hợp các biến trong mô hình nghiên cứu
3.3.2 Giả thuyết nghiên cứu Luận văn: PPNC ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
Tỷ lệ sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Tỷ lệ sinh lời trên tổng tài sản là một chỉ số phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản của ngân hàng để tạo ra lợi nhuận. ROA càng cao cho thấy ngân hàng sử dụng tài sản một cách hiệu quả để sinh lời, từ đó góp phần vào khả năng sinh lời của ngân hàng. Theo Nguyễn Kim Chi và Nguyễn Thị Minh Ngọc (2022), một ngân hàng có ROA cao thường có khả năng quản lý tài sản hiệu quả và tạo ra lợi nhuận lớn từ các hoạt động tín dụng và đầu tư. Khi đó, ngân hàng có thể sử dụng nguồn tài sản của mình một cách tối ưu, qua đó cải thiện NIM bằng cách tối ưu hóa lợi nhuận từ các khoản cho vay và đầu tư trong khi kiểm soát chi phí lãi vay. Ngược lại, ngân hàng có ROA thấp có thể không tận dụng tốt tài sản của mình, dẫn đến thu nhập lãi không đạt kỳ vọng, làm giảm NIM. Lý do có thể là ngân hàng này không thể kiểm soát hiệu quả các chi phí huy động hoặc cho vay với lãi suất thấp, dẫn đến biên độ lãi suất hẹp.
- Giả thuyết H1: ROA có tác động cùng chiều với NIM.
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLP): Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng phản ánh mức độ mà ngân hàng dự phòng cho các khoản vay có nguy cơ không thu hồi được (nợ xấu) hoặc các khoản cho vay có khả năng bị mất vốn. Mức dự phòng này có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính của ngân hàng, đặc biệt là tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM), bởi vì NIM đo lường hiệu quả sinh lời của hoạt động tín dụng và đầu tư sau khi trừ đi các chi phí lãi vay. Khi ngân hàng tăng tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, tức là họ đang chuẩn bị cho khả năng mất mát từ các khoản vay xấu. Mặc dù việc này giúp ngân hàng chuẩn bị cho các rủi ro tiềm ẩn, nhưng đồng thời làm giảm lợi nhuận thu được từ hoạt động tín dụng. Các khoản dự phòng này sẽ ảnh hưởng đến tổng lợi nhuận của ngân hàng, từ đó có thể làm giảm NIM. Ngoài ra, tỷ lệ dự phòng cao có thể phản ánh một hệ thống cho vay kém hiệu quả, nơi ngân hàng phải trích lập dự phòng lớn để bảo vệ tài sản (Angbazo, 1997). Nếu ngân hàng duy trì tỷ lệ dự phòng tín dụng thấp, điều này có thể cho thấy ngân hàng ít phải đối mặt với rủi ro tín dụng hoặc các khoản nợ xấu. Khi đó, ngân hàng sẽ không phải trích lập một phần lớn lợi nhuận để dự phòng, và có thể giữ lại nhiều lợi nhuận hơn từ hoạt động cho vay. Điều này có thể dẫn đến NIM cao hơn trong ngắn hạn, vì ngân hàng có thể thu lợi từ các khoản tín dụng mà không phải chi ra một phần lớn cho các khoản dự phòng. Tuy nhiên, điều này có thể tiềm ẩn rủi ro nếu ngân hàng không đánh giá đầy đủ các khoản nợ xấu trong tương lai. Luận văn: PPNC ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
- Giả thuyết H2: LLP có tác động ngược chiều với NIM.
Thu nhập ngoài lãi (NII): Thu nhập ngoài lãi (Non-Interest Income) là một thành phần trong cơ cấu thu nhập của các Ngân hàng Thương mại. Thu nhập ngoài lãi bao gồm các khoản thu từ phí dịch vụ, giao dịch ngoại hối, bán bảo hiểm, quản lý tài sản, và các hoạt động tài chính khác không liên quan trực tiếp đến hoạt động cho vay. Trong khi tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) phản ánh hiệu quả sinh lời của các hoạt động tín dụng và đầu tư, thu nhập ngoài lãi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc lợi nhuận của ngân hàng và gián tiếp tác động đến NIM. Theo Trần Nam Trân (2019), thu nhập ngoài lãi chủ yếu đến từ các hoạt động phi tín dụng, như phí dịch vụ, bán bảo hiểm, hoặc thu nhập từ các giao dịch chứng khoán. Do đó, khi tỷ trọng thu nhập ngoài lãi trong tổng thu nhập của ngân hàng tăng lên, ngân hàng có thể giảm sự phụ thuộc vào các khoản vay có lãi suất cao. Điều này có thể làm giảm nhu cầu tối đa hóa thu nhập từ hoạt động tín dụng, dẫn đến giảm sự cạnh tranh về lãi suất cho vay và làm giảm NIM. Hơn nữa, khi ngân hàng ngày càng phụ thuộc vào thu nhập ngoài lãi, sự chú trọng vào các hoạt động tín dụng có thể giảm, vì các dịch vụ không sinh lời từ lãi suất cho vay đã trở thành nguồn thu chính. Điều này có thể khiến ngân hàng không tối ưu hóa các cơ hội cho vay, điều chỉnh lãi suất một cách hiệu quả, và không duy trì biên độ lãi suất đủ lớn để giữ NIM ở mức cao.
- Giả thuyết H3: NII có tác động ngược chiều với NIM.
Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LOAN): Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản là chỉ số để đo lường mức độ sử dụng tài sản của ngân hàng để cấp tín dụng. Tỷ lệ này cho thấy phần trăm tài sản của ngân hàng được sử dụng để cấp cho vay, một hoạt động sinh lời chủ yếu của các Ngân hàng Thương mại. Tỷ lệ dư nợ cho vay càng cao, có thể cho thấy ngân hàng đang tích cực tham gia vào hoạt động cho vay và sử dụng tài sản của mình để tạo ra lợi nhuận. Một ngân hàng có tỷ lệ dư nợ cho vay cao có thể tạo ra nhiều thu nhập lãi hơn từ các khoản cho vay. Khi ngân hàng cho vay nhiều hơn, nếu các khoản vay này có lãi suất cao và được quản lý hiệu quả, thu nhập từ lãi sẽ tăng, góp phần nâng cao NIM. Thêm vào đó, ngân hàng có thể tối ưu hóa việc sử dụng tài sản sinh lãi, giúp gia tăng biên độ lãi suất (chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi vay) từ các khoản cho vay (Hao, Phung và Pham, 2023). Ngược lại, nếu tỷ lệ dư nợ cho vay cao nhưng ngân hàng không kiểm soát tốt chất lượng tín dụng, ví dụ như tỷ lệ nợ xấu cao, ngân hàng sẽ phải trích lập dự phòng lớn cho các khoản vay này. Điều này có thể làm giảm lợi nhuận thu được từ hoạt động tín dụng và ảnh hưởng đến NIM. Ngoài ra, nếu ngân hàng phải giảm lãi suất cho vay để thu hút khách hàng, biên độ lãi suất sẽ bị thu hẹp, dẫn đến giảm NIM. Luận văn: PPNC ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
- Giả thuyết H4: LOAN có tác động cùng chiều với NIM.
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA): Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản là chỉ số đánh giá mức độ an toàn tài chính và khả năng chịu đựng rủi ro của ngân hàng. Tỷ lệ này cho biết phần trăm tài sản của ngân hàng được tài trợ bằng vốn chủ sở hữu, tức là phần tài sản không phụ thuộc vào vay nợ. Theo Nguyễn Kim Chi và Nguyễn Thị Minh Ngọc (2022), vốn chủ sở hữu (equity) thường không phải trả lãi như các khoản vay hay huy động vốn khác. Khi tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản cao, ngân hàng có thể giảm phụ thuộc vào các nguồn vốn vay hoặc huy động vốn đắt đỏ. Điều này giúp giảm chi phí vốn (cost of capital) và tăng khả năng sinh lời từ các hoạt động tín dụng và đầu tư. Khi ngân hàng có vốn tự có dồi dào, họ có thể giảm chi phí huy động vốn, điều này sẽ dẫn đến việc nâng cao NIM, vì ngân hàng có thể kiếm được nhiều lợi nhuận hơn từ các khoản cho vay mà không phải chịu áp lực lớn từ chi phí lãi vay.
- Giả thuyết H5: ETA có tác động cùng chiều với NIM.
Chi phí hoạt động (OPEX): Chi phí hoạt động của ngân hàng bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến việc vận hành và duy trì các dịch vụ ngân hàng, bao gồm chi phí nhân sự, chi phí công nghệ, chi phí cho các hoạt động marketing, chi phí bảo hiểm, chi phí vật liệu và các chi phí quản lý khác. Những chi phí này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời của ngân hàng từ các hoạt động tín dụng và đầu tư, vì khi chi phí hoạt động cao, ngân hàng phải tìm cách bù đắp những chi phí này thông qua việc tối ưu hóa hoạt động cho vay và đầu tư. Khi ngân hàng tăng chi phí cho các công nghệ hiện đại và hệ thống quản lý tín dụng, họ có thể cải thiện chất lượng quản lý rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động tín dụng. Các ngân hàng đầu tư vào công nghệ tiên tiến để tự động hóa quy trình cho vay và thu hồi nợ có thể giảm thiểu chi phí nhân sự và tối ưu hóa quy trình cho vay. Điều này giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro tín dụng và giảm tỷ lệ nợ xấu, đồng thời duy trì hoặc tăng trưởng NIM (Nguyễn Kim Chi và Nguyễn Thị Minh Ngọc, 2022).
- Giả thuyết H6: OPEX có tác động cùng chiều với NIM.
Lãi ngầm (IP): Lãi ngầm là một thuật ngữ dùng để chỉ các khoản thu nhập từ lãi mà ngân hàng thu được từ các khoản vay hoặc giao dịch tài chính, nhưng không được ghi nhận hoặc tính toán trực tiếp trong báo cáo tài chính chính thức. Các khoản lãi ngầm có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, chẳng hạn như các khoản phí phạt, lệ phí dịch vụ, hoặc các khoản lãi ẩn trong các sản phẩm tín dụng và tài chính phức tạp mà ngân hàng cung cấp. Mặc dù không được tính trực tiếp vào thu nhập lãi từ hoạt động cho vay, nhưng lãi ngầm có thể có tác động đáng kể đến khả năng sinh lời của ngân hàng và tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM). Theo Hao, Phung và Pham (2023), các ngân hàng có thể tạo ra thu nhập ngầm từ các khoản vay thông qua các khoản phí hoặc các điều khoản phạt đối với khách hàng. Chẳng hạn, khi khách hàng vay vốn, ngân hàng có thể áp dụng các phí phạt đối với việc thanh toán trễ hạn hoặc các khoản phí liên quan đến các dịch vụ tài chính kèm theo. Những khoản phí này không được ghi nhận trực tiếp vào thu nhập lãi từ các khoản vay, nhưng lại góp phần làm tăng tổng thu nhập của ngân hàng. Khi các khoản lãi ngầm từ phí phạt và các dịch vụ bổ sung tăng lên, tổng thu nhập của ngân hàng sẽ tăng, giúp cải thiện NIM.
- Giả thuyết H7: IP có tác động cùng chiều với NIM.
3.4 Dữ liệu nghiên cứu
Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán của 24 Ngân hàng Thương mại đã niêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2014 – 2024. Các ngân hàng không được đưa vào mẫu nghiên cứu bao gồm những đơn vị không công bố đầy đủ báo cáo tài chính trong toàn bộ giai đoạn hoặc đang chịu sự kiểm soát đặc biệt, chẳng hạn như: Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB), Ngân hàng TMCP Đông Á (DAB), Ngân hàng TMCP Bảo Việt (BaovietBank), Ngân hàng TMCP Bắc Á (BAB), Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam (PVcomBank), Ngân hàng TMCP Việt Á (VAB), và Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (VBB). Việc loại trừ này nhằm đảm bảo tính đồng nhất và độ tin cậy của bộ dữ liệu phân tích.
3.5 Phương pháp phân tích số liệu Luận văn: PPNC ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
3.5.1 Phân tích thống kê mô tả
Trước khi tiến hành kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, luận văn sử dụng phương pháp thống kê mô tả nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm của các biến trong mô hình. Cụ thể, các chỉ số như giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất và nhỏ nhất sẽ được tính toán cho cả biến phụ thuộc và biến độc lập. Việc mô tả này giúp nhận diện sự phân bố dữ liệu, phát hiện các giá trị bất thường hoặc biến thiên quá mức, từ đó hỗ trợ điều chỉnh dữ liệu hoặc đưa ra các bước phân tích phù hợp trong các bước tiếp theo.
3.5.2 Kiểm định tính chất dữ liệu
Ma trận hệ số tương quan: Ma trận tương quan giữa các biến độc lập được sử dụng để kiểm tra mức độ tương quan tuyến tính giữa các biến. Khi hai biến có tương quan quá cao (hệ số > 0.8 hoặc < -0.8), điều đó có thể dẫn đến hiện tượng đa cộng tuyến, ảnh hưởng đến độ tin cậy của các ước lượng hồi quy. Nếu phát hiện mối tương quan cao, tác giả có thể xem xét loại bỏ một số biến hoặc áp dụng kỹ thuật giảm chiều dữ liệu như phân tích thành phần chính nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các biến.
Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor – VIF): Để kiểm tra và định lượng mức độ đa cộng tuyến, chỉ số VIF được tính cho từng biến độc lập. Một giá trị VIF vượt quá ngưỡng 10 thường cho thấy mức độ đa cộng tuyến nghiêm trọng, làm giảm độ ổn định của mô hình và khiến hệ số ước lượng trở nên thiếu chính xác. Nếu phát hiện hiện tượng này, tác giả sẽ cân nhắc điều chỉnh mô hình bằng cách loại bỏ biến hoặc biến đổi biến để nâng cao chất lượng phân tích.
3.5.3 Ước lượng mô hình hồi quy Luận văn: PPNC ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model – FEM): Mô hình FEM giả định rằng các đặc điểm riêng biệt không quan sát được của từng ngân hàng (chẳng hạn như quy trình quản trị, chiến lược kinh doanh) có thể ảnh hưởng đến biến phụ thuộc nhưng không thay đổi theo thời gian. Do đó, mô hình cho phép kiểm soát các đặc điểm riêng biệt bất biến này, làm tăng độ chính xác của ước lượng đối với các biến có sự biến động theo thời gian.
Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model – REM): Khác với FEM, REM giả định rằng các hiệu ứng cá nhân không quan sát được là ngẫu nhiên và không tương quan với các biến độc lập trong mô hình. Mô hình này hiệu quả hơn nếu các đặc điểm cá nhân không gây sai lệch cho ước lượng và có thể mang lại kết quả tổng quát tốt hơn trong một số trường hợp.
Lựa chọn mô hình thích hợp bằng kiểm định Hausman: Để quyết định lựa chọn giữa FEM và REM, kiểm định Hausman được sử dụng nhằm kiểm tra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai mô hình. Nếu kết quả kiểm định cho thấy các ước lượng khác biệt đáng kể, FEM sẽ được lựa chọn vì tính nhất quán cao hơn. Ngược lại, nếu không có sự khác biệt đáng kể, REM sẽ là mô hình phù hợp hơn nhờ tính hiệu quả cao.
Kiểm định phương sai thay đổi (Breusch–Pagan LM Test): Để xác định xem sai số có phương sai không đồng nhất hay không (heteroskedasticity), kiểm định Breusch–Pagan LM được áp dụng. Việc xác định phương sai thay đổi là cần thiết để tránh sai lệch trong các hệ số ước lượng và đảm bảo mô hình phản ánh đúng bản chất dữ liệu.
Kiểm định tự tương quan (Wooldridge Test): Tự tương quan trong dữ liệu bảng có thể khiến các ước lượng trở nên không hiệu quả. Kiểm định Wooldridge được sử dụng để phát hiện mối liên hệ giữa sai số của các chu kỳ thời gian liền kề. Nếu tự tương quan tồn tại, mô hình hồi quy cần được điều chỉnh phù hợp để tránh sai lệch trong kết luận.
Phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS – Feasible Generalized Least Squares): Khi dữ liệu gặp phải đồng thời hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, phương pháp FGLS được lựa chọn để ước lượng mô hình. FGLS cung cấp các ước lượng nhất quán và hiệu quả hơn so với OLS thông thường trong điều kiện vi phạm giả định cổ điển, giúp cải thiện độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Luận văn: PPNC ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
Chương 3 đã trình bày cách tiếp cận nghiên cứu, quy trình thực hiện, mô hình nghiên cứu và các giả thuyết cụ thể nhằm kiểm định mối quan hệ giữa các yếu tố nội tại của ngân hàng và tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM). Bằng việc lựa chọn phương pháp định lượng kết hợp với mô hình dữ liệu bảng (panel data), luận văn không chỉ khai thác được sự biến động theo thời gian mà còn kiểm soát được dị biệt giữa các ngân hàng, từ đó gia tăng độ tin cậy cho các kết luận phân tích.
Việc xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị ngân hàng hiện đại, lý thuyết chi phí giao dịch, và các công trình thực nghiệm trước đó đã giúp xác định 7 biến độc lập gồm ROA, LLP, NII, LOAN, ETA, OPEX và IP – là những yếu tố có cơ sở lý thuyết vững chắc và phù hợp với bối cảnh hoạt động của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam.
Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán của 24 Ngân hàng Thương mại cổ phần niêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2014 – 2024, đảm bảo tính đầy đủ, minh bạch và đại diện cho ngành. Bên cạnh đó, chương này cũng đã làm rõ quy trình tiền xử lý dữ liệu, các bước kiểm định thống kê và lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp thông qua kiểm định Hausman, kiểm định phương sai thay đổi, tự tương quan và đa cộng tuyến. Ngoài ra, mô hình FGLS được chuẩn bị như một phương án thay thế nhằm khắc phục các vi phạm giả định khi cần thiết.
Tóm lại, chương 3 đóng vai trò nền tảng cho chương 4 để trình bày các kết quả phân tích thực nghiệm, so sánh với các giả thuyết đề ra, từ đó đưa ra các kiến nghị quản trị thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả sinh lời và tối ưu hóa NIM tại các Ngân hàng Thương mại Việt Nam. Luận văn: PPNC ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: KQNC ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH

Pingback: Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NH