Luận văn: Ý định sử dụng dịch vụ Open Banking của khách hàng

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Ý định sử dụng dịch vụ Open Banking của khách hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ open banking của khách hàng cá nhân tại Thành phố Hồ Chí Minh dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT

Tên đề tài: Các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ open banking của khách hàng cá nhân tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Nội dung luận văn: Dựa trên việc tích hợp lý thuyết hành vi dự định và mô hình lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ, kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu được thực hiện trên khảo sát từ 400 khách hàng cá nhân tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) đã cho thấy tất cả các nhân tố của mô hình nghiên cứu đều có ảnh hưởng và trong đó “Niềm tin ban đầu” và “Sự ảnh hưởng của xã hội” là hai nhân tố tác động cùng chiều mạnh nhất, còn “Rủi ro cảm nhận” thì ảnh hưởng ngược chiều đến ý định sử dụng dịch vụ open banking (ngân hàng mở) của khách hàng cá nhân tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu đã làm sáng tỏ cơ chế hành vi của khách hàng cá nhân tại TP.HCM đối với dịch vụ open banking, đồng thời củng cố độ tin cậy của các lý thuyết nền tảng trong bối cảnh thực tiễn.

Từ khóa: Ngân hàng mở, khách hàng cá nhân, ý định sử dụng, rủi ro cảm nhận, Thành phố Hồ Chí Minh,…

  • ABSTRACT

Title: Factors affecting the usage intention of open banking services among individual customers in Ho Chi Minh City

Content: Based on the integration of fundamental theories, which are the Theory of Planned Behavior and the Unified Theory of Acceptance and Use of Technology, the test results conducted on a survey of 400 individual customers in Ho Chi Minh City showed that all factors of the research model have an influence, in which “Initial Trust” and “Social Influence” are the two factors with the strongest positive impact, while “Perceived Risk” has a negative impact on the intention to use open banking services of individual customers in Ho Chi Minh City. The research results have clarified the behavioral mechanism of individual customers in Ho Chi Minh City towards Open banking services, while strengthening the reliability of the fundamental theories in the current context. Luận văn: Ý định sử dụng dịch vụ Open Banking của khách hàng.

Keywords: Open banking. individual customers, usage intention, perceived risk, Ho Chi Minh City,…

CHƯƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh số hóa ngày càng trở nên mạnh mẽ, lĩnh vực ngân hàng cũng nhanh chóng nắm bắt và ứng dụng công nghệ để cải thiện trải nghiệm người dùng. Khái niệm open banking đã được đề cập trong nhiều nghiên cứu học thuật. Theo Zachariadis và Ozcan (2017), open banking là mô hình cho phép các tổ chức tài chính chia sẻ dữ liệu khách hàng với các bên thứ ba thông qua API, trên cơ sở có sự đồng ý của khách hàng. Nghiên cứu của Brodsky và Oakes (2017) cho rằng open banking đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo, gia tăng cạnh tranh và nâng cao trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng.

Ngân hàng truyền thống trước đây được ví như một hệ thống khép kín, nơi toàn bộ dữ liệu và dịch vụ đều được kiểm soát bởi ngân hàng, khách hàng khó có thể tiếp cận hoặc chia sẻ với bên thứ ba. Trong khi đó, mô hình open banking cho phép chia sẻ dữ liệu có chọn lọc với sự đồng ý của khách hàng, góp phần mở rộng một không gian tài chính được giám sát chặt chẽ, hướng tới minh bạch và an toàn.

Open banking lần đầu được đề cập chính thức trong Chỉ thị Dịch vụ Thanh toán 2 (PSD2) của EU, theo đó open banking được xem là một cấu phần của hệ sinh thái tài chính mở, nơi dữ liệu khách hàng có thể được truy cập và khai thác nhằm tạo ra các dịch vụ sáng tạo và cạnh tranh hơn. Mô hình này cho phép các bên thứ ba cung cấp dịch vụ thanh toán được quyền truy cập dữ liệu ngân hàng của khách hàng thông qua Open APIs. Việc chia sẻ dữ liệu này phải có sự đồng ý của khách hàng và giúp họ tiếp cận thông tin tài chính của mình, đồng thời thúc đẩy thương mại hóa dữ liệu.

Hiện nay, nhiều quốc gia phát triển đã triển khai mô hình open banking như một giải pháp nhằm khuyến khích đổi mới và gia tăng tính cạnh tranh trong ngành tài chính. Tuy nhiên, mỗi quốc gia có cách tiếp cận khác nhau, tùy thuộc vào khung pháp lý, tốc độ phát triển của công nghệ và nhu cầu thị trường của quốc gia đó.

Liên minh châu Âu đã tiên phong trong việc triển khai open banking thông qua chỉ thị PSD2, yêu cầu các open banking dữ liệu tài chính cho bên thứ ba khi được khách hàng chấp thuận. Mô hình này đã giúp các nước như Anh, Đức và Pháp đạt được sự đổi mới mạnh mẽ trong dịch vụ tài chính. Đặc biệt, tại Anh, open banking đã phát triển để cung cấp đa dạng dịch vụ đối với cả khách hàng cá nhân, doanh nghiệp với quy mô vừa và nhỏ, open banking đã thúc đẩy sự ra đời của nhiều công nghệ trong lĩnh vực tài chính, tạo ra các giải pháp mới, tăng khả năng tiếp cận dịch vụ và nâng cao được trải nghiệm của khách hàng.

Mặc dù chưa có quy định bắt buộc cụ thể như PSD2 ở châu Âu, open banking tại Hoa Kỳ phát triển dựa trên sự hợp tác giữa công ty công nghệ và tổ chức ngân hàng. Các ngân hàng JPMorgan Chase và Bank of America đã chủ động triển khai các bộ API, hỗ trợ các ứng dụng giúp cá nhân quản lý tài chính và dịch vụ thanh toán thông minh. Sự phát triển mạnh của các nền tảng như Plaid cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối dữ liệu ngân hàng với các dịch vụ tài chính.

Úc triển khai open banking thông qua hệ thống Consumer Data Right (CDR), cho phép người tiêu dùng kiểm soát dữ liệu của mình. Chính phủ Úc đã xây dựng một lộ trình cụ thể để cam kết sự an toàn và công khai minh bạch khi chia sẻ dữ liệu, tạo điều kiện cho khách hàng chuyển đổi giữa các ngân hàng dễ dàng hơn.

Singapore – một trung tâm tài chính lớn của châu Á, đã đi đầu trong việc khuyến khích các ngân hàng áp dụng open banking. Cơ quan tiền tệ Singapore (MAS) thúc đẩy sự hợp tác liên kết giữa các ngân hàng và fintech thông qua việc cung cấp khung pháp lý hỗ trợ và hướng dẫn về API. Ngân hàng DBS và OCBC là những tổ chức tiên phong trong việc triển khai open banking tại khu vực. Luận văn: Ý định sử dụng dịch vụ Open Banking của khách hàng.

Hồng Kông và Nhật Bản đang phát triển open banking theo các hướng khác nhau, nhưng đều thể hiện rõ vai trò của khung pháp lý và sự hợp tác giữa ngân hàng với fintech. Hồng Kông đã bắt đầu triển khai open banking thông qua sáng kiến Open API Framework được Ngân hàng Trung ương Hồng Kông (HKMA) công bố vào năm 2018.

Khuôn khổ này bao gồm bốn giai đoạn triển khai, từ việc cung cấp dữ liệu sản phẩm công khai đến hỗ trợ các dịch vụ thanh toán và tài khoản cá nhân. Các ngân hàng lớn tại Hồng Kông như HSBC và Standard Chartered, đã tích cực tham gia và phát triển các API để cung cấp dịch vụ tài chính sáng tạo. Nhật Bản thúc đẩy open banking thông qua Luật Thanh toán dịch vụ sửa đổi, có hiệu lực từ năm 2020. Luật này yêu cầu các ngân hàng lớn cung cấp API để kết nối với các bên thứ ba. Hệ sinh thái open banking tại Nhật Bản đã được hỗ trợ bởi sự phát triển mạnh mẽ của các công ty fintech và sự ủng hộ từ chính phủ. Tuy nhiên, sự chấp nhận của khách hàng tại Nhật Bản vẫn còn thấp do lo ngại về quyền riêng tư và bảo mật. Để giải quyết điều này, các ngân hàng và cơ quan chức năng cần nâng cao nhận thức và xây dựng cơ chế bảo mật chặt chẽ.

Những kinh nghiệm bên trên sẽ là bài học quan trọng cho Việt Nam trong việc phát triển và triển khai open banking, đặc biệt là tại TP.HCM – một trong những trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức và câu hỏi chưa có lời giải rõ ràng.

Vào ngày 10 tháng 12 năm 2021, Thống đốc NHNN Việt Nam đã ký Quyết định số 1977/QĐ-NHNN về việc thành lập Ban Chỉ đạo và Tổ công tác Chuyển đổi số ngành Ngân hàng. Động thái này được xem là một cột mốc đáng chú ý, thể hiện quyết tâm thúc đẩy mạnh mẽ việc chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam.

Theo đó, các ngân hàng thương mại tại Việt Nam phát triển dần từng bước xây dựng và triển khai mô hình open banking, cơ sở pháp lý hiện hành chủ yếu vẫn dựa trên Thông tư số 39/2014/TT-NHNN ban hành ngày 11 tháng 12 năm 2014, quy định về hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán. Thông tư này cho phép các ngân hàng thiết lập quan hệ hợp tác với bên thứ ba nhằm cung cấp các dịch vụ về tài chính. Bên cạnh đó, quy trình triển khai còn bị tác động bởi các văn bản pháp lý liên quan đến ngân hàng điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt, quản lý và sử dụng tài khoản thanh toán, bên cạnh các tiêu chuẩn về an toàn công nghệ, chính sách bảo mật thông tin và các quy định khác do các bộ, ngành liên quan ban hành.

Mặc dù một số văn bản pháp lý hiện tại đã đề cập đến các yếu tố liên quan đến open banking, nhưng vẫn chưa có một khung pháp lý riêng biệt, đầy đủ và chi tiết để hỗ trợ hiệu quả cho các tổ chức tín dụng trong việc triển khai mô hình này. Do đó, trong tương lai, NHNN cần đẩy mạnh việc nghiên cứu, xây dựng, thử nghiệm và hoàn thiện các quy định pháp lý để quản lý hoạt động open banking. Bên cạnh đó, NHNN cũng đang xem xét việc ban hành các tiêu chuẩn về dữ liệu mở nhằm hướng tới một hệ thống open banking đồng bộ. Gần đây nhất, trong năm 2024, NHNN Việt Nam đã ban hành Dự thảo Thông tư Quy định về triển khai giao diện lập trình ứng dụng mở trong ngành Ngân hàng. Điều này cho thấy, Việt Nam cũng đặc biệt quan tâm dự án thúc đẩy chuyển đổi số ngành ngân hàng, đặc biệt là dịch vụ open banking.

1.2. Tính cấp thiết của đề tài Luận văn: Ý định sử dụng dịch vụ Open Banking của khách hàng.

Trong quá trình hội nhập vào kỷ nguyên công nghệ số, các tổ chức ngân hàng và tín dụng tại Việt Nam cũng bắt đầu tìm hiểu và từng bước áp dụng open banking như một giải pháp đổi mới dịch vụ tài chính. Open banking được xem là sự đột phát vượt trội trong xu thế tăng trưởng quan trọng nhất trong hệ sinh thái tài chính, khuyến khích đổi mới sáng tạo trong ngành tài chính nói riêng và nền kinh tế nói chung. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng open banking không chỉ tăng cường tính minh bạch, mà còn giúp đối tượng hoá dịch vụ tài chính, gia tăng tiếp cận của các nhóm khách hàng yếu thế. Tuy nhiên, tại Việt Nam, đặc biệt là trong ngân hàng bền vững, open banking vẫn chưa được nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện. Việc xem xét các yếu tố có ảnh hưởng đến ý định sử dụng open banking sẽ bổ sung cơ sở lý luận quan trọng cho các nhà nghiên cứu và các nhà quản lý.

TP.HCM là đô thị loại đặc biệt với hơn 10 triệu dân, nơi hội tụ của rất nhiều tổ chức ngân hàng và tài chính lớn, với vai trò là trung tâm kinh tế, tài chính, và thương mại lớn nhất của Việt Nam, đóng góp một phần lớn vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của cả nước. Tuy nhiên, những rào cản như sự thiếu nhận thức về open banking, hạ tầng công nghệ chưa đầy đủ, cùng với các chính sách bảo mật thông tin đang gây khó khăn trong việc triển khai open banking. Điều này đặt ra nhu cầu khẩn cấp về việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định sử dụng open banking, nhằm giúp các ngân hàng đề ra chiến lược phù hợp hơn.

Việc phát triển mô hình open banking đã và đang nhận được sự quan tâm từ phía Nhà nước thông qua các chính sách chuyển đổi số và tăng cường ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng. Tuy nhiên, để các chính sách này đạt được hiệu quả, cần có những nghiên cứu sâu rộng về động lực và rào cản trong việc chấp nhận open banking từ phía người dùng. Đó cũng chính là lý do mà tôi chọn “Các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ open banking của khách hàng cá nhân tại Thành phố Hồ Chí Minh” làm nội dung nghiên cứu cho luận văn này.

Trong phạm vi nghiên cứu này, open banking được tiếp cận dưới góc độ là một dịch vụ tài chính số cho phép khách hàng cá nhân chia sẻ dữ liệu tài chính với bên thứ ba thông qua nền tảng API mở trên cơ sở sự cho phép của khách hàng. Nghiên cứu không tiếp cận open banking dưới giác độ là một mô hình vận hành ngân hàng ở cấp độ hệ thống hay tổ chức, mà tập trung vào hành vi chấp nhận và ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng cá nhân.

1.3. Mục tiêu của đề tài

1.3.1. Mục tiêu tổng quát Luận văn: Ý định sử dụng dịch vụ Open Banking của khách hàng.

Luận văn được thực hiện nhằm xác định và đo lường mức độ của các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ open banking tại TP.HCM, từ đó đề xuất những hàm ý quản trị giúp gia tăng mức độ chấp nhận và thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ này trong lĩnh vực ngân hàng.

1.3.2. Mục tiêu cụ thể

Mục tiêu cụ thể được chi tiết hóa từ mục tiêu tổng quát như sau:

Thứ nhất, xác định và nhận diện các yếu tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ open banking của khách hàng tại TP.HCM thông qua việc kết hợp lý thuyết của các mô hình liên quan đến ý định sử dụng, đặc biệt là lĩnh vực công nghệ tài chính;

Thứ hai, đánh giá mức độ tác động của các yếu tố đó đến ý định sử dụng dịch vụ open banking của khách hàng tại TP.HCM;

Thứ ba, đưa ra các hàm ý quản trị và khuyến nghị chính sách cho các cơ quan quản lý Nhà nước cùng các ngân hàng nhằm thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ open banking.

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

Tương ứng với các mục tiêu cụ thể thì câu hỏi nghiên cứu được xác định như sau:

  • Thứ nhất, những yếu tố nào tác động đến ý định sử dụng dịch vụ open banking của khách hàng tại TP.HCM?
  • Thứ hai, các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ open banking của khách hàng tại TP.HCM ở mức độ ra sao?
  • Thứ ba, những hàm ý quản trị và khuyến nghị chính sách nào được đưa ra cho cơ quan quản lý Nhà nước, các ngân hàng nhằm thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ open banking?

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Luận văn: Ý định sử dụng dịch vụ Open Banking của khách hàng.

1.5.1. Đối tượng nghiên cứu

  • Là các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ open banking tại TP.HCM.

1.5.2. Phạm vi nghiên cứu

  • Phạm vi về không gian: Người dùng dịch vụ ngân hàng tại TP.HCM. Phạm vi về thời gian: Tiến hành khảo sát từ tháng 02/2025 – 04/2025.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ tại các ngân hàng đang sinh sống và làm việc tại TP.HCM có kiến thức cơ bản về dịch vụ open banking.

1.6. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Cụ thể, phần định tính được thực hiện thông qua việc tổng hợp các lý thuyết nền tảng liên quan đến ý định sử dụng và hệ thống thang đo các yếu tố tác động. Trên cơ sở lược khảo các công trình nghiên cứu trước, tôi xác định được khoảng trống cần khám phá, từ đó đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu, đồng thời kế thừa và điều chỉnh các thang đo cho phù hợp. Sau đó, tôi tiến hành trao đổi với một số chuyên gia đang làm việc tại các ngân hàng có kinh nghiệm trong lĩnh vực open banking nhằm hoàn thiện mô hình và điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh TP.HCM.

Sau khi hoàn thành giai đoạn nghiên cứu định tính, tôi tiến hành nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát các khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ tại các ngân hàng. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 27.0 và thực hiện các bước kiểm định tương ứng. Trước hết, độ tin cậy của thang đo được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s Alpha, sau đó tiến hành phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định mức độ hội tụ của các biến vào các nhân tố đại diện. Tiếp theo, tôi thực hiện phân tích hồi quy để xác định mức độ tác động của các biến độc lập đến ý định sử dụng dịch vụ open banking, đồng thời kiểm tra các khuyết tật của mô hình như đa cộng tuyến, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Cuối cùng, kết quả hồi quy được sử dụng để kiểm định giả thuyết, thảo luận kết quả và đề xuất các hàm ý quản trị.

1.7. Đóng góp của nghiên cứu

1.7.1. Đóng góp về mặt học thuật Luận văn: Ý định sử dụng dịch vụ Open Banking của khách hàng.

Luận văn này kế thừa và tổng hợp có hệ thống các khung lý thuyết nền tảng liên quan đến hành vi chấp nhận công nghệ và ý định sử dụng dịch vụ, bao gồm TPB, TAM, UTAUT và lý thuyết nhận thức rủi ro, qua đó xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh dịch vụ open banking tại TP.HCM. Đồng thời, thông qua các lược khảo nghiên cứu nhằm phát hiện các khoảng trống nghiên cứu tạo cơ sở đề xuất các mô hình và giả thuyết phù hợp với bối cảnh tại khu vực TP.HCM. Ngoài ra đóng góp vào sự phát triển tri thức trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, đặc biệt là mảng công nghệ tài chính (fintech) và dịch vụ open banking, cụ thể:

Thứ nhất, nghiên cứu góp phần kiểm định lại sự phù hợp của các lý thuyết hành vi công nghệ trong bối cảnh một thị trường mới nổi, nơi open banking vẫn đang trong giai đoạn đầu triển khai và mức độ nhận biết của khách hàng còn hạn chế. Việc tích hợp các yếu tố hiệu quả mong đợi (PE), nỗ lực mong đợi (EE), sự ảnh hưởng của xã hội (SI), rủi ro cảm nhận (PR) và niềm tin ban đầu (IT) giúp làm rõ hơn cơ chế tác động đến ý định sử dụng dịch vụ open banking của khách hàng cá nhân.

Thứ hai, kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy cả năm nhân tố trong mô hình đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến ý định sử dụng, trong đó sự ảnh hưởng của xã hội và niềm tin ban đầu giữ vai trò nổi bật. Điều này góp phần bổ sung dữ liệu thực nghiệm cho lĩnh vực tài chính – ngân hàng, đặc biệt là trong mảng công nghệ tài chính (fintech) và open banking tại Việt Nam.

Thứ ba, nghiên cứu tạo nền tảng tham khảo cho các công trình tiếp theo khi xem xét mở rộng mô hình theo hướng bổ sung các biến trung gian, biến điều tiết hoặc áp dụng tại các địa phương và bối cảnh khác. Việc kiểm định mô hình trong điều kiện thực tế tại TP.HCM góp phần làm phong phú thêm cơ sở tri thức về hành vi khách hàng đối với các dịch vụ tài chính số tại các nền kinh tế đang phát triển.

1.7.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

Nghiên cứu này được thực hiện với dữ liệu khảo sát thực tế tại TP.HCM, qua đó cung cấp cơ sở định lượng về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ open banking của khách hàng cá nhân. Kết quả kiểm định cho thấy các nhân tố có tác động đáng kể đến ý định sử dụng dịch vụ open banking của khách hàng cá nhân, bao gồm: PE, EE, SI, PR và IT.

Kết quả này giúp các ngân hàng và tổ chức tài chính nhận diện được mức độ ưu tiên của từng yếu tố trong quá trình phát triển và triển khai dịch vụ open banking. Cụ thể, việc tăng cường truyền thông xã hội, xây dựng niềm tin ban đầu thông qua minh bạch thông tin và bảo mật dữ liệu, đồng thời thiết kế trải nghiệm đơn giản, dễ sử dụng sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy ý định sử dụng của khách hàng. Luận văn: Ý định sử dụng dịch vụ Open Banking của khách hàng.

Bên cạnh đó, nghiên cứu còn cung cấp cơ sở tham khảo cho các cơ quan quản lý trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý và tăng cường bảo vệ người tiêu dùng trong lĩnh vực open banking. Thông qua việc kiểm định mô hình bằng dữ liệu thực nghiệm, luận văn đóng vai trò như một tài liệu tham khảo hữu ích cho quá trình hoạch định chiến lược sản phẩm, xây dựng chính sách truyền thông và phát triển dịch vụ ngân hàng số trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam.

1.8. Kết cấu của đề tài

Luận văn bao gồm 05 chương:

  • Chương 1: Phần mở đầu
  • Chương 2: Tổng quan về nghiên cứu
  • Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
  • Chương 4: Nội dung và kết quả nghiên cứu
  • Chương 5: Kết luận

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

Chương này mở đầu bằng việc trình bày vấn đề nghiên cứu và làm rõ tính cấp thiết của đề tài thông qua phân tích vai trò của chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng, đặc biệt đối với dịch vụ open banking. Bên cạnh đó, tôi xác định mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, khái quát phương pháp thực hiện và giới thiệu cấu trúc luận văn nhằm định hướng tổng thể cho các chương tiếp theo.

CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý thuyết về ý định sử dụng

2.1.1. Khái niệm ý định sử dụng

Ý định sử dụng (UI) được xem là khái niệm thuộc lĩnh vực nghiên cứu hành vi của cá nhân người tiêu dùng và hệ thống thông tin, theo đó được xem là mức độ sẵn sàng hoặc ý chí của một người trong việc sử dụng một sản phẩm, dịch vụ hoặc công nghệ nào đó trong tương lai. Nghiên cứu của David và đồng tác giả (1989) chỉ ra rằng ý định sử dụng là sự sẵn sàng của một người chấp nhận sử dụng dịch vụ. Venkatesh và đồng tác giả (2003), Venkatesh và Zang (2010) đã chứng minh ý định hành vi có ảnh hưởng lớn đến việc sử dụng công nghệ. Ý định sử dụng bị ảnh hưởng đáng kể bởi bạn bè và những thành viên trong gia đình (Singh và đồng tác giả, 2010; Clegg, 2010; Nguyễn Mai Chi và đồng tác giả, 2022).

2.1.2. Các lý thuyết liên quan đến yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng

2.1.2.1. Lý thuyết hành vi dự định (TPB) Luận văn: Ý định sử dụng dịch vụ Open Banking của khách hàng.

Ajzen (1991) xây dựng nhằm giải thích và dự đoán hành vi trong những tình huống cá nhân có thể kiểm soát hợp lý hành động của mình. Mô hình này mở rộng từ lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và bổ sung biến “kiểm soát hành vi cảm nhận”, giúp lý giải tốt hơn các hành vi không hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát cá nhân. Theo mô hình TPB, ý định hành vi – chịu tác động bởi thái độ đối với hành vi, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi – được xem là yếu tố then chốt quyết định hành vi thực tế. Mô hình này được áp dụng phổ biến trong các nghiên cứu về hành vi người dùng công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực fintech. Việc áp dụng TPB vào nghiên cứu open banking cho phép xác định các yếu tố tâm lý – xã hội tác động đến UI, đồng thời có thể mở rộng thêm các biến như niềm tin ban đầu và rủi ro cảm nhận, phù hợp với đặc thù của dịch vụ tài chính hiện đại. Trong các nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng và hành vi sử dụng dịch vụ, TPB được đánh giá là một trong những lý thuyết có nền tảng vững chắc và khả năng ứng dụng cao. Đối với dịch vụ open banking – một loại hình dịch vụ tài chính mới và còn tiềm ẩn nhiều rủi ro – thái độ của khách hàng đối với dịch vụ, tác động từ môi trường xã hội cũng như mức độ tự tin của khách hàng trong việc kiểm soát hành vi sử dụng đều có vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định sử dụng dịch vụ. Do đó, TPB được xem là cơ sở lý thuyết phù hợp để giải thích hành vi chấp nhận open banking của khách hàng cá nhân.

  • Hình 2.1 Mô hình lý thuyết TPB

2.1.2.2. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)

Được phát triển bởi Davis (1989), đây là một trong những mô hình nền tảng giúp giải thích hành vi người dùng chấp nhận và sử dụng công nghệ. Theo TAM, UI một công nghệ được tạo từ hai yếu tố: nhận thức về tính hữu ích và nhận thức dễ sử dụng. Trong đó, nhận thức về tính hữu ích phản ánh mức độ người dùng cho rằng việc sử dụng công nghệ sẽ giúp nâng cao hiệu quả công việc hoặc cuộc sống. Còn nhận thức dễ sử dụng thể hiện mức độ người dùng tin rằng việc sử dụng công nghệ là đơn giản, không mất nhiều nỗ lực. Hai yếu tố này ảnh hưởng đến thái độ của người dùng đối với công nghệ, từ đó ảnh hưởng đến UI và cuối cùng dẫn đến hành vi sử dụng thực tế. Việc vận dụng TAM trong nghiên cứu về open banking giúp nhận diện các yếu tố then chốt tác động đến UI dịch vụ của khách hàng cá nhân. Ngoài hai yếu tố cốt lõi, mô hình TAM có thể mở rộng linh hoạt bằng việc tích hợp thêm các biến như niềm tin, rủi ro cảm nhận, hay ảnh hưởng xã hội, nhằm phù hợp hơn với đặc thù hành vi khách hàng trong xu thế tài chính – ngân hàng hiện đại. Mô hình TAM đã được ứng dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về hệ thống thông tin, ngân hàng điện tử và các dịch vụ tài chính số, cho thấy khả năng giải thích tốt đối với hành vi chấp nhận công nghệ. Trong bối cảnh dịch vụ open banking, hai nhân tố cốt lõi của TAM vẫn giữ vai trò quan trọng khi khách hàng cân nhắc lợi ích mà dịch vụ mang lại cũng như mức độ dễ dàng trong quá trình sử dụng, từ đó ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ.

  • Hình 2.2 Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)

2.1.2.3. Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) Luận văn: Ý định sử dụng dịch vụ Open Banking của khách hàng.

Mục tiêu của mô hình UTAUT là giải thích và dự báo ý định sử dụng cũng như hành vi sử dụng công nghệ của người dùng thông qua một số nhân tố cốt lõi. Được phát triển bởi Venkatesh và đồng tác giả (2003), là sự hợp nhất từ tám mô hình lý thuyết khác nhau nhằm giải thích hành vi chấp nhận và sử dụng công nghệ, UTAUT cho rằng UI công nghệ và hành vi sử dụng thực tế chịu ảnh hưởng bởi bốn yếu tố chính: PE, EE, SI và điều kiện thuận lợi. Ngoài ra, UTAUT cũng đề xuất các biến điều tiết như giới tính, độ tuổi, kinh nghiệm và tính tự nguyện sử dụng, để giải thích của mô hình trong các bối cảnh khác nhau. Mô hình UTAUT đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều nghiên cứu liên quan đến ngân hàng điện tử, tài chính số và các dịch vụ công nghệ mới, cho thấy khả năng giải thích cao đối với hành vi chấp nhận công nghệ của người dùng. Trong bối cảnh dịch vụ open banking – một mô hình dịch vụ tài chính dựa trên nền tảng công nghệ và dữ liệu – việc vận dụng UTAUT là phù hợp nhằm phân tích các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng cá nhân. Do đó, luận văn kế thừa các cấu phần cốt lõi của mô hình UTAUT để xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh nghiên cứu tại TP.HCM.

  • Hình 2.3 Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT)

2.1.2.4. Lý thuyết nhận thức rủi ro (TPR)

Được phát triển bởi Raymond A. Bauer (1960) là một phần quan trọng trong việc giải thích hành vi của cá nhân tiêu dùng khi đối mặt với các sản phẩm hoặc dịch vụ mới, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và tài chính. Theo ông rủi ro cảm nhận được hiểu là mức độ không chắc chắn và hậu quả tiêu cực mà người tiêu dùng cảm nhận khi họ cân nhắc một quyết định mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ. Trong lĩnh vực ngân hàng số, các yếu tố rủi ro thường bao gồm: rủi ro tài chính (mất tiền hoặc chi phí không mong muốn), rủi ro bảo mật (rò rỉ thông tin cá nhân hoặc dữ liệu tài chính), rủi ro về quyền riêng tư, và rủi ro về hiệu suất dịch vụ (dịch vụ không hoạt động đúng kỳ vọng). Ngược lại, lợi ích cảm nhận phản ánh những giá trị tích cực mà khách hàng tin rằng họ sẽ nhận được khi sử dụng một dịch vụ. Theo Zeithaml (1988), lợi ích có thể bao gồm sự thuận tiện, tốc độ, khả năng kiểm soát tài chính cá nhân, hoặc tiếp cận sản phẩm tài chính đa dạng hơn thông qua nền tảng open banking. Trong bối cảnh dịch vụ open banking – vốn cho phép chia sẻ dữ liệu tài khoản tài chính giữa các tổ chức thông qua API – khách hàng thường phải cân nhắc giữa các lợi ích tiềm năng (như so sánh ưu đãi, vay tín chấp dễ dàng, quản lý tài chính tự động…) và rủi ro tiềm ẩn (như bị khai thác dữ liệu sai mục đích hoặc lừa đảo trực tuyến). Do đó, trong các mô hình nghiên cứu về hành vi sử dụng dịch vụ tài chính số, rủi ro cảm nhận và lợi ích cảm nhận thường được xem là hai yếu tố đối lập ảnh hưởng đến UI. Khi lợi ích cảm nhận vượt trội rủi ro, người dùng có xu hướng chấp nhận và sử dụng dịch vụ mới; ngược lại, nếu rủi ro cảm nhận cao, đặc biệt trong lĩnh vực nhạy cảm như tài chính, họ sẽ ngần ngại tiếp cận. Việc đưa hai yếu tố này vào mô hình nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn cơ chế ra quyết định của người tiêu dùng trong môi trường open banking tại Việt Nam.

2.2. Bản chất của “open banking” Luận văn: Ý định sử dụng dịch vụ Open Banking của khách hàng.

Open banking không giống với ngân hàng số. Trong khi ngân hàng số tập trung vào việc số hóa các sản phẩm và quy trình dịch vụ ngân hàng, thì open banking nhấn mạnh vào khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu tài chính giữa các chủ thể độc lập trong hệ sinh thái ngân hàng – công nghệ – khách hàng. Do đó, open banking được định nghĩa là việc các ngân hàng chia sẻ và tận dụng dữ liệu khi được khách hàng cho phép với các nhà phát triển và công ty bên thứ ba để xây dựng các ứng dụng và dịch vụ, ví dụ như các ứng dụng cung cấp thanh toán theo thời gian thực, các tùy chọn minh bạch tài chính tốt hơn cho chủ tài khoản, các cơ hội tiếp thị và bán chéo. Bên thứ ba có thể là các tổ chức được giám sát (ví dụ: ngân hàng, các công ty tài chính được quản lý khác) hoặc các tổ chức không được giám sát (ví dụ: các công ty công nghệ tài chính, đơn vị tổng hợp dữ liệu, đối tác thương mại, nhà cung cấp, các công ty thanh toán phi tài chính khác). Hay open banking là một mô hình ngân hàng hiện đại, cho phép các tổ chức tài chính và bên thứ ba truy cập dữ liệu tài chính của khách hàng thông qua API mở, trên cơ sở được khách hàng cho phép. Mô hình này đánh dấu sự chuyển dịch từ hệ thống ngân hàng khép kín sang một hệ sinh thái tài chính mở, nơi dữ liệu trở thành nguồn tài nguyên quan trọng thúc đẩy đổi mới dịch vụ, gia tăng trải nghiệm người dùng và cạnh tranh lành mạnh.

Open banking được hỗ trợ bởi API là bàn đạp cho chuyển đổi số. Với open banking, các ngân hàng hiện tại được khuyến khích xây dựng các sản phẩm và dịch vụ mới được cá nhân hóa và dựa trên dữ liệu hơn. Thông qua việc áp dụng và triển khai API, các ngân hàng có thể mở rộng và nâng cao các dịch vụ và sản phẩm gốc của mình. Các ngân hàng có thể nhanh chóng thúc đẩy chương trình chuyển đổi số của mình trong thế giới open banking bằng cách tận dụng các ứng dụng và hệ sinh thái dịch vụ của bên thứ ba được hỗ trợ bởi API. Open banking hiện được nhắc đến rộng rãi trong ngành dịch vụ tài chính và liên quan đến công nghệ cho phép: (i) Sử dụng API mở cho phép các nhà phát triển bên thứ ba xây dựng các ứng dụng và dịch vụ để khách hàng của tổ chức dịch vụ tài chính truy cập; (ii) Nhiều lựa chọn minh bạch tài chính hơn cho chủ tài khoản, từ dữ liệu mở đến dữ liệu riêng tư; (iii) Sử dụng công nghệ nguồn mở để đạt được những mục tiêu trên. Theo một bài báo của Ernst & Young (EY), vai trò của open banking được thể hiện ở nhiều khía cạnh khác nhau và thể hiện ở chỗ open banking có tiềm năng phá vỡ các hoạt động ngân hàng hiện tại. Nó cũng sẽ buộc các ngân hàng truyền thống phải đổi mới và nâng cấp để duy trì sự phù hợp khi open banking cho phép giao dịch nhanh hơn và an toàn hơn ở bất kỳ đâu trên thế giới. Và open banking là một cách an toàn để khách hàng kiểm soát dữ liệu tài chính của họ và chia sẻ với các tổ chức khác ngoài ngân hàng. Nó có sức mạnh để cách mạng hóa cách chúng ta di chuyển, quản lý và kiếm được nhiều tiền hơn. Đối với các doanh nghiệp, đó là việc giúp việc quản lý dòng tiền và nhận thanh toán trở nên rẻ hơn và dễ dàng hơn.

Trước đây, các ngân hàng lưu giữ tất cả dữ liệu giao dịch và tài khoản khách hàng của họ vì lý do bảo mật thông tin. Tuy nhiên, các tổ chức tài chính và công ty fintech đã nhận thấy lợi ích của việc chia sẻ dữ liệu với bên thứ ba vì lợi ích của khách hàng và từ đó ngân hàng mở ra đời (Giang Thị Thu Huyền, 2021).

Để làm rõ thêm về những điểm khác nhau của open banking và ngân hàng số, tác giả so sánh open banking và ngân hàng số theo bảng dưới đây: Luận văn: Ý định sử dụng dịch vụ Open Banking của khách hàng.

  • Bảng 2.1 So sánh open banking và ngân hàng số

Nói đơn giản, ngân hàng số là việc số hóa toàn bộ dịch vụ ngân hàng, trong khi open banking là việc cho phép các bên thứ ba truy cập dữ liệu ngân hàng thông qua API để phát triển thêm dịch vụ mới.

2.3. Các bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ tài chính mới

2.3.1. Các nghiên cứu liên quan

Trong nghiên cứu có tiêu đề “Factors influencing the adoption of internet banking: An integration of TAM and TPB with perceived risk” do Ming-Chi Lee (2008) thực hiện, tác giả đã tích hợp hai mô hình lý thuyết nổi bật là TAM và TPB với yếu tố rủi ro cảm nhận nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến UI dịch vụ ngân hàng trực tuyến tại Đài Loan. Thông qua phương pháp định lượng và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, kết quả nghiên cứu cho rằng PR là yếu tố có ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến UI. Ngược lại, các yếu tố thúc đẩy như nhận thức về tính hữu ích, mức độ dễ sử dụng, thái độ cá nhân, chuẩn mực chủ quan – vốn là thành phần của các mô hình TAM và TPB – lại có tác động tích cực đến hành vi dự định. Điều này cho thấy, mặc dù các mô hình chấp nhận công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc lý giải hành vi người dùng, song yếu tố rủi ro – đặc biệt trong môi trường giao dịch số – có thể làm suy giảm đáng kể UI dịch vụ. Nghiên cứu của Lee (2008) từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc triển khai các biện pháp kiểm soát rủi ro, bao gồm tăng cường bảo mật dữ liệu và nâng cao tính minh bạch thông tin, nhằm củng cố niềm tin của người dùng và khuyến khích việc ứng dụng ngân hàng điện tử.

Trong nghiên cứu “Assessing the intentions to use internet banking: The role of perceived risk and trust as mediating factors” do Kanokkarn Snae Namahoot và Tipparat Laohavichien (2017) thực hiện, tác giả dùng phương pháp định lượng kết hợp với mô hình cấu trúc tuyến tính SEM để phân tích các yếu tố tác động đến UI dịch vụ ngân hàng trực tuyến. Kết quả cho thấy rủi ro cảm nhận có tác động tiêu cực rõ rệt đến UI, đồng thời yếu tố niềm tin có vai trò trung gian giữa PR và hành vi dự định. Cụ thể, khi người dùng cảm nhận rủi ro cao trong quá trình giao dịch trực tuyến, điều này dẫn đến suy giảm mức độ tin tưởng vào hệ thống, từ đó làm giảm ý định tiếp cận và sử dụng dịch vụ. Nghiên cứu đã cho thấy vai trò thiết yếu của việc thiết lập các cơ chế đảm bảo an toàn và củng cố niềm tin người dùng như một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển ngân hàng điện tử và các mô hình open banking hiện nay. Luận văn: Ý định sử dụng dịch vụ Open Banking của khách hàng.

Trong nghiên cứu tại Pakistan “Integration of UTAUT model in internet banking adoption context: The mediating role of performance expectancy and effort expectancy” do Samar Rahi và đồng tác giả (2019) thực hiện, nhóm tác giả đã xây dựng và kiểm định một mô hình tích hợp giữa lý thuyết UTAUT và các thành phần thuộc chất lượng dịch vụ điện tử (E-SQ) nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận ngân hàng trực tuyến. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp với 398 khách hàng ngân hàng. Thông qua phương pháp phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), kết quả cho thấy mô hình tích hợp này có khả năng giải thích đến 80% mức biến thiên của UI dịch vụ ngân hàng trực tuyến. Cụ thể, các yếu tố như kỳ vọng về hiệu quả, kỳ vọng về nỗ lực, cùng với các yếu tố thuộc chất lượng dịch vụ điện tử như thiết kế giao diện website, chất lượng dịch vụ khách hàng, độ tin cậy và sự đảm bảo đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến UI. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra vai trò trung gian đáng kể của hai yếu tố PE và EE trong mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và ý định hành vi của người tiêu dùng.

Trong nghiên cứu “Determinants of Open Banking Adoption Intention among Kenyan Commercial Banks” do Rutto và Kevin (2022) thực hiện, các tác giả đã dùng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp với mô hình PLS-SEM để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận dịch vụ ngân hàng mở (open banking) tại các ngân hàng thương mại ở Kenya. Kết quả nghiên cứu cho thấy rủi ro cảm nhận có ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến UI dịch vụ, phản ánh rằng khi người dùng cảm thấy mức độ rủi ro cao, họ có xu hướng do dự hoặc từ chối tiếp cận open banking. Nghiên cứu này góp phần nhấn mạnh vai trò then chốt của yếu tố rủi ro trong quyết định tiếp nhận các công nghệ tài chính mới, đặc biệt trong bối cảnh thị trường đang phát triển như Kenya. Đồng thời, kết luận cũng chỉ ra rằng để thúc đẩy quá trình chấp nhận open banking, các tổ chức cung ứng cần chủ động áp dụng các giải pháp hiệu quả nhằm giảm thiểu mức độ rủi ro mà người dùng cảm nhận.

Nghiên cứu “The Relevance of Initial Trust and Social Influence in the Intention to Use Open Banking-Based Services: An Empirical Study” do Gorka Briones de Araluze và Natalia Cassinello Plaza (2023) thực hiện tại Tây Ban Nha đã ứng dụng mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) kết hợp với mô hình cấu trúc tuyến tính SEM nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến UI dịch vụ open banking. Dựa trên khảo sát với 553 người tham gia, mô hình nghiên cứu cho thấy khả năng giải thích cao với hệ số R² đạt 85%. Kết quả phân tích cho thấy niềm tin ban đầu và ảnh hưởng xã hội đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến UI dịch vụ. Bên cạnh đó, yếu tố nhận thức về tính hữu ích được xác định là một trong những yếu tố tác động mạnh nhất, trong khi nhận thức về mức độ dễ sử dụng có ảnh hưởng thấp hơn. Nghiên cứu chỉ ra rằng tâm lý và xã hội trong việc hình thành hành vi chấp nhận các dịch vụ tài chính mới, đặc biệt trong bối cảnh mà vấn đề bảo mật thông tin và quyền riêng tư đang ngày càng trở thành mối quan tâm lớn của người dùng.

Trong nghiên cứu “Towards an understanding of consumer’s Fintech adoption: the case of Open Banking” do Rebecca Chan và đồng tác giả (2022) thực hiện tại Úc, các tác giả đã dùng phương pháp nghiên cứu định lượng với mô hình PLS-SEM nhằm khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến UI dịch vụ open banking trong nhóm người tiêu dùng. Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố như kỳ vọng về hiệu quả, kỳ vọng về nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và đặc biệt là niềm tin ban đầu đều có tác động tích cực và mang ý nghĩa thống kê đối với UI. Ngược lại, rủi ro cảm nhận tiếp tục được xác định là một yếu tố cản trở đáng kể. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng, bên cạnh các yếu tố kỹ thuật và xã hội như kỳ vọng chức năng hay áp lực từ môi trường xung quanh, thì việc xây dựng niềm tin ban đầu là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy hành vi chấp nhận dịch vụ. Đồng thời, kết quả cũng chỉ ra rằng việc giảm thiểu cảm nhận về rủi ro là một chiến lược thiết yếu nhằm gia tăng tỷ lệ chấp nhận open banking trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính an toàn và bảo mật. Luận văn: Ý định sử dụng dịch vụ Open Banking của khách hàng.

Trong nghiên cứu “How Does Perceived Risk and Trust Affect Mobile Banking Adoption? Empirical Evidence from India” do Rakesh Kumar và đồng tác giả (2023) thực hiện tại Ấn Độ, đã sử dụng phương pháp định lượng, phân tích dữ liệu bằng mô hình cấu trúc tuyến tính để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận dịch vụ ứng dụng ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho rằng: kỳ vọng về hiệu quả, kỳ vọng về nỗ lực và ảnh hưởng xã hội đều có tác động tích cực và đáng kể đến UI. Đặc biệt, niềm tin ban đầu được xem là yếu tố chính trong việc thúc đẩy hành vi chấp nhận. Tuy nhiên, rủi ro cảm nhận lại đóng vai trò tiêu cực trong bối cảnh người dùng cảm thấy dịch vụ tiềm ẩn nhiều rủi ro. Ngay cả khi một dịch vụ ngân hàng số đáp ứng tốt về chức năng và tính thân thiện với người dùng, nếu người dùng không có đủ niềm tin hoặc thiếu an toàn, thì khả năng họ chấp nhận dịch vụ vẫn bị hạn chế. Điều này tiếp tục khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng lòng tin và giảm thiểu rủi ro cảm nhận nhằm thúc đẩy việc ứng dụng rộng rãi các giải pháp công nghệ tài chính.

  • Bảng 2.2 Tóm tắt các nghiên cứu liên quan

Các nghiên cứu trước được tổng hợp trong luận văn đều tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận công nghệ tài chính như internet banking, mobile banking và đặc biệt là open banking, với bối cảnh trải rộng từ các quốc gia phát triển như Úc, Tây Ban Nha, Đài Loan đến các quốc gia đang phát triển như Ấn Độ, Pakistan, Kenya và Thái Lan. Điểm chung nổi bật giữa các nghiên cứu là đều kế thừa và vận dụng các mô hình lý thuyết nền tảng như TAM, TPB, UTAUT và mở rộng thêm các biến như: Rủi ro cảm nhận và Niềm tin ban đầu. Hầu hết các nghiên cứu đều xác nhận rằng các nhân tố như PE, EE, SI và IT có tác động tích cực đến UI dịch vụ, trong khi PR đóng vai trò tiêu cực và là một rào cản đáng kể.

Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số khác biệt giữa các nghiên cứu về phương pháp tiếp cận mô hình, cách xây dựng các biến trung gian hoặc điều tiết, cũng như bối cảnh văn hóa – công nghệ. Các nghiên cứu tại thị trường phát triển thường nhấn mạnh đến yếu tố trải nghiệm người dùng và quyền riêng tư, trong khi các nghiên cứu tại các nước đang phát triển lại chú trọng nhiều hơn vào sự tin tưởng, khả năng thao tác và nhận thức rủi ro hệ thống. Ngoài ra, có nghiên cứu sử dụng mô hình gốc như TAM/TPB (Lee, 2008; Namahoot & Laohavichien, 2017), trong khi một số khác phát triển mô hình mở rộng như UTAUT kết hợp chất lượng dịch vụ (Rahi, 2019), hay tích hợp niềm tin và rủi ro như nghiên cứu của Chan (2022) và Kumar (2023).

Nhìn chung, các nghiên cứu này tạo nền tảng vững chắc để luận văn kế thừa, điều chỉnh và áp dụng mô hình vào bối cảnh đặc thù của TP.HCM. Việc kiểm định lại các nhân tố trong môi trường văn hóa – hành vi tiêu dùng Việt Nam sẽ giúp xác định rõ mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, qua đó góp phần thu hẹp khoảng trống nghiên cứu trong lĩnh vực open banking, đồng thời cung cấp cơ sở thực nghiệm có giá trị để định hướng phát triển dịch vụ tài chính số tại Việt Nam.

2.3.2. Khoảng trống nghiên cứu Luận văn: Ý định sử dụng dịch vụ Open Banking của khách hàng.

Mặc dù các yếu tố tác động đến hành vi sử dụng dịch vụ ngân hàng số đã được nghiên cứu khá nhiều, nhưng mô hình open banking – với tính chất đặc thù về chia sẻ dữ liệu và sự tham gia của bên thứ ba – vẫn chưa được nghiên cứu sâu tại thị trường Việt Nam. Tại Việt Nam, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào mobile banking, internet banking và ngân hàng số. Kết quả cho thấy các yếu tố như tính hữu ích, sự dễ sử dụng và niềm tin có tác động đáng kể đến ý định sử dụng. Tuy nhiên, nghiên cứu chuyên sâu về open banking còn hạn chế, đặc biệt trong việc tích hợp đồng thời yếu tố rủi ro và niềm tin trong cùng một mô hình. Đặc biệt, không có nhiều nghiên cứu để kiểm định mô hình lý thuyết tích hợp trong bối cảnh đặc thù tại TP.HCM. Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng vẫn còn một khoảng trống đáng kể trong nghiên cứu về dịch vụ open banking tại Việt Nam, đặc biệt là tại TP.HCM. Cụ thể, chưa có nhiều nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn sàng áp dụng dịch vụ open banking của các ngân hàng và sự sẵn sàng sử dụng dịch vụ của khách hàng tại thị trường này.

Do đó, nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ open banking của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh” hướng đến việc lấp đầy khoảng trống này bằng cách:

Thứ nhất, nghiên cứu kế thừa mô hình UTAUT – một trong những mô hình được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về hành vi chấp nhận công nghệ – và mở rộng thêm hai yếu tố phù hợp với bối cảnh đặc thù của dịch vụ open banking là IT và PR, đảm bảo tính kế thừa học thuật và phù hợp với bối cảnh công nghệ. Mô hình nghiên cứu đề xuất trên cơ sở tổng hợp và điều chỉnh từ các công trình trước, đặc biệt trong nghiên cứu của Rebecca Chan và đồng tác giả (2022) – một mô hình toàn diện đã được kiểm định trong môi trường phát triển, có khả năng ứng dụng và kiểm chứng trong thị trường mới nổi như Việt Nam, đặc biệt là tại TP.HCM. Từ đó nhằm bổ sung vào kho tàng khoa học những cơ sở khoa học, làm tiền đề phát triển cho những nghiên cứu tiếp theo.

Thứ hai, nghiên cứu tiến hành khảo sát thực nghiệm tại TP.HCM để kiểm định lại các mối quan hệ giữa các nhân tố trong mô hình, từ đó đánh giá mức độ phù hợp của mô hình lý thuyết với thực tiễn hành vi của khách hàng tại đây. Thông qua kết quả kiểm định, nghiên cứu xác định được những yếu tố có tác động đáng kể đến UI dịch vụ open banking, qua đó góp phần cung cấp cơ sở thực tiễn hỗ trợ ngân hàng, tổ chức tín dụng trong việc xây dựng chiến lược tiếp cận khách hàng, thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển sản phẩm tài chính số phù hợp hơn với nhu cầu thị trường.

Nghiên cứu này không chỉ góp phần bổ sung vào kho tri thức lý luận mà còn đưa ra các khuyến nghị thực tiễn giúp đánh giá UI của khách hàng nếu các ngân hàng triển khai dịch vụ open banking tại khu vực TP.HCM.

  • KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

Chương này đã tiến hành tổng hợp các lý thuyết nền tảng liên quan đến ý định sử dụng dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ open banking và các mô hình lý thuyết có tác động đến ý định sử dụng dịch vụ. Đồng thời, chương này đã lược khảo các nghiên cứu liên quan đến các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng, từ đó xác định các khoảng trống nghiên cứu nhằm tạo cơ sở để đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu cho chương tiếp theo. Luận văn: Ý định sử dụng dịch vụ Open Banking của khách hàng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC đến sử dụng DV Open Banking của khách hàng

One thought on “Luận văn: Ý định sử dụng dịch vụ Open Banking của khách hàng

  1. Pingback: Luận văn: KQNC đến sử dụng DV Open Banking của khách hàng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *