Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
TÓM TẮT LUẬN VĂN
Tên đề tài: Các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại Việt Nam.
Nội dung luận văn: Luận văn nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng (RRTD) tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam trong bối cảnh hệ thống ngân hàng chịu tác động đồng thời từ quá trình mở rộng quy mô, biến động kinh tế vĩ mô và các cú sốc bên ngoài. Trên cơ sở tổng hợp và hệ thống hóa các lý thuyết về RRTD cũng như các nghiên cứu trong và ngoài nước, luận văn xác định khoảng trống nghiên cứu và xây dựng mô hình phân tích phù hợp với điều kiện Việt Nam. Mô hình nghiên cứu xem xét tác động của các nhóm nhân tố bao gồm: quy mô ngân hàng, tỷ suất sinh lời, tăng trưởng tín dụng, bình phương của tăng trưởng tín dụng, tỷ lệ chi phí hoạt động, hệ số an toàn vốn, sở hữu nhà nước, tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ lạm phát và tác động của đại dịch Covid-19 đến RRTD. Luận văn sử dụng phương pháp định lượng, khai thác dữ liệu bảng của 26 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2014–2024, kết hợp các mô hình hồi quy để kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố và RRTD. Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô ngân hàng và sở hữu nhà nước có tác động cùng chiều làm gia tăng RRTD, trong khi tỷ suất sinh lời và tỷ lệ chi phí hoạt động có tác động ngược chiều, góp phần làm giảm rủi ro. Đáng chú ý, tăng trưởng tín dụng thể hiện mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U với RRTD, phản ánh rủi ro gia tăng khi tín dụng tăng trưởng quá thấp hoặc quá cao. Các nhân tố như hệ số an toàn vốn, tăng trưởng kinh tế, lạm phát và ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 không cho thấy ý nghĩa thống kê rõ ràng trong mô hình nghiên cứu. Trên cơ sở kết quả thực nghiệm, luận văn đề xuất các hàm ý chính sách nhằm kiểm soát quy mô hoạt động ngân hàng, định hướng tăng trưởng tín dụng hợp lý, tăng cường giám sát đối với các ngân hàng có vốn nhà nước chi phối, đồng thời nâng cao hiệu quả sinh lời và quản trị chi phí nhằm hạn chế RRTD trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Từ khóa: Rủi ro tín dụng, Ngân hàng thương mại, Quy mô ngân hàng, Tăng trưởng tín dụng, Tỷ suất lợi nhuận.
- ABSTRACT
Title: Determinants of Credit Risk in Vietnamese Commercial Banks.
Content: This thesis examines the determinants of credit risk in Vietnamese commercial banks in the context of rapid banking expansion, macroeconomic fluctuations, and external shocks. Based on a comprehensive review of credit risk theories and prior empirical studies, the research identifies existing gaps in the literature and develops an analytical framework suitable for Vietnam’s banking system. The proposed model incorporates factors including: bank size, profitability, credit growth and its squared term, operating cost ratio, capital adequacy ratio, state ownership, economic growth, inflation, and the impact of the Covid-19 pandemic, to assess their effects on credit risk.
Using a quantitative approach, the study employs panel data from 26 Vietnamese commercial banks over the period 2014–2024 and applies regression techniques to test the research hypotheses. The empirical results indicate that bank size and state ownership are positively associated with credit risk, whereas profitability and operating costs exhibit a negative relationship, contributing to lower credit risk levels. Notably, credit growth demonstrates a nonlinear U-shaped relationship with credit risk, suggesting that excessive or insufficient credit expansion increases risk exposure. In contrast, variables such as capital adequacy, economic growth, inflation, and the Covid-19 pandemic do not show statistically significant effects. Based on these findings, the thesis provides policy implications for controlling bank size, guiding prudent credit growth, strengthening regulatory oversight particularly for state-owned banks—and enhancing profitability and cost management to mitigate credit risk in Vietnam’s banking sector. Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Keywords: Credit Risk, Commercial Banks, Bank size, Credit growth, Return on equity.
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
1.1. Lý do chọn đề tài
Trong bối cảnh nền kinh tế hiện đại ngày càng biến động và chịu tác động đan xen từ các cú sốc trong và ngoài nước, Ngân hàng thương mại giữ vai trò trung tâm trong hệ thống tài chính với tư cách là tổ chức trung gian tài chính chủ yếu. Thông qua hoạt động huy động và phân phối vốn, Ngân hàng thương mại không chỉ hỗ trợ nhu cầu vốn cho khu vực doanh nghiệp và hộ gia đình mà còn góp phần duy trì dòng chảy tín dụng, huyết mạch của nền kinh tế. Tuy nhiên, hiệu quả và sự bền vững của chức năng này phụ thuộc lớn vào khả năng kiểm soát Rủi ro tín dụng, bởi tín dụng chỉ thực sự mang lại giá trị khi các khoản vay được hoàn trả đầy đủ và đúng hạn.
Thực tiễn cho thấy, mặc dù các Ngân hàng thương mại Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong việc kiểm soát tỷ lệ nợ xấu theo các chuẩn mực của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), nhưng Rủi ro tín dụng vẫn tiềm ẩn và có xu hướng gia tăng trong những giai đoạn kinh tế khó khăn. Các cú sốc lớn như đại dịch Covid-19, xung đột địa chính trị toàn cầu và sự suy giảm của môi trường kinh doanh đã làm suy yếu nghiêm trọng năng lực tài chính của doanh nghiệp và người vay, từ đó làm gia tăng nợ quá hạn, nợ xấu và nợ tiềm ẩn. Việc tỷ lệ nợ xấu và mức trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (DPRRTD) tăng mạnh trong giai đoạn 2020–2023 cho thấy tính dễ tổn thương của hệ thống ngân hàng trước các biến động vĩ mô, đồng thời phản ánh những hạn chế trong công tác quản trị và giám sát tín dụng.
Bên cạnh đó, thực trạng một số Ngân hàng thương mại phải tham gia các thương vụ sáp nhập và tái cơ cấu với giá trị chuyển nhượng mang tính tượng trưng cho thấy Rủi ro tín dụng không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận ngắn hạn mà còn đe dọa trực tiếp đến an toàn vốn và sự ổn định của toàn hệ thống. Về bản chất, Rủi ro tín dụng tại Việt Nam không phải là hiện tượng nhất thời mà là kết quả của quá trình tích tụ kéo dài, chịu tác động đồng thời từ các yếu tố nội tại của ngân hàng (quy mô, hiệu quả hoạt động, chiến lược tăng trưởng tín dụng, cấu trúc sở hữu) và các yếu tố kinh tế vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, lạm phát, các cú sốc bên ngoài). Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng, song kết quả nghiên cứu còn thiếu sự thống nhất do khác biệt về bối cảnh kinh tế, giai đoạn nghiên cứu và phương pháp tiếp cận. Đặc biệt, tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu vẫn tập trung chủ yếu vào các yếu tố nội tại ngân hàng, trong khi vai trò của sở hữu nhà nước và tác động của đại dịch Covid-19 chưa được xem xét một cách đầy đủ và hệ thống. Điều này cho thấy vẫn tồn tại khoảng trống nghiên cứu cần được tiếp tục khai thác trong bối cảnh mới của hệ thống ngân hàng. Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng việc nhận diện và đánh giá một cách toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn gần đây là hết sức cấp thiết, không chỉ về mặt học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc đối với công tác quản trị ngân hàng và điều hành chính sách.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.2.1. Mục tiêu tổng quát
Luận văn được thực hiện nhằm phân tích và xác định các yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2014–2024, qua đó đề xuất các hàm ý quản trị và chính sách phù hợp nhằm hạn chế Rủi ro tín dụng, nâng cao an toàn hệ thống và góp phần ổn định, phục hồi bền vững hệ thống ngân hàng Việt Nam.
1.2.2. Mục tiêu cụ thể
Để đạt được mục tiêu tổng quát, nghiên cứu này tập trung vào ba mục tiêu cụ thể sau:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam;
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam;
- Đề xuất các hàm ý chính sách khả thi cho các Ngân hàng thương mại nhằm hạn chế Rủi ro tín dụng trong tương lai.
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
Để hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu thì luận văn cần trả lời được các câu hỏi nghiên cứu tương ứng như sau:
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?
- Các hàm ý chính sách nào được đề xuất cho các Ngân hàng thương mại nhằm hạn chế Rủi ro tín dụng trong tương lai?
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Về không gian: Luận văn phân tích dữ liệu thứ cấp thu thập từ 4 Ngân hàng thương mại nhà nước và 22 Ngân hàng thương mại Việt Nam được niêm yết trên các sàn HSX, HNX và Upcom. Nguyên nhân tác giả lựa chọn các ngân hàng này bởi số Ngân hàng thương mại này có dữ liệu đầy đủ và được công bố trên các kênh thông tin đại chúng từ 2014 – 2024.
Về thời gian: Luận văn sử dụng số liệu thứ cấp trong giai đoạn 2014 – 2024 là vì đây là khoảng thời gian sau khủng hoảng của cả nền kinh tế thế giới lẫn Việt Nam. Đặc biệt, trong giai đoạn này chứng kiến hệ thống Ngân hàng thương mại đi từ trạng thái phát triển hưng thịnh từ 2014 – 2015 sau đó bắt đầu bão hòa và suy thoái. Mặt khác, trong năm 2020 – 2021 diễn ra đại dịch Covid 19 nên hệ thống Ngân hàng thương mại chịu sự ảnh hưởng tiêu cực đáng kể với chủ trương đóng của nền kinh tế để chống dịch của Chính phủ.
1.5. Phương pháp nghiên cứu
Luận văn triển khai phối hợp hai phương pháp nghiên cứu chính gồm định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính được thực hiện nhằm giải quyết mục tiêu đầu tiên của luận văn, cụ thể là xác định các yếu tố tác động đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại. Trên cơ sở tổng hợp các lý thuyết nền tảng và lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, luận văn tiến hành nhận diện khoảng trống nghiên cứu và đề xuất mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Đồng thời, phương pháp định tính còn được sử dụng để đánh giá tổng quan tình hình RRTD tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam thông qua việc phân tích dữ liệu thống kê chung trong giai đoạn 2014–2024.
Tuy nhiên, nghiên cứu định lượng đóng vai trò chủ đạo trong luận văn, tập trung vào hai mục tiêu chính: đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam và làm cơ sở đề xuất các hàm ý quản trị, chính sách phù hợp. Để thực hiện phương pháp này, luận văn sử dụng dữ liệu thứ cấp của các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2014–2024, được thu thập và tổ chức dưới dạng dữ liệu bảng. Phần mềm STATA 17.0 được sử dụng để xử lý dữ liệu và thực hiện các phân tích thống kê. Cụ thể, luận văn tiến hành thống kê mô tả nhằm phản ánh đặc điểm của các biến nghiên cứu, sau đó ước lượng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng bao gồm Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Việc lựa chọn mô hình phù hợp được thực hiện thông qua các kiểm định như F-test và Hausman test. Trong trường hợp các kiểm định chỉ ra sự tồn tại của các vấn đề vi phạm giả định của mô hình hồi quy, bao gồm phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, phương pháp ước lượng FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được sử dụng nhằm khắc phục những hạn chế này, từ đó đảm bảo độ tin cậy của các ước lượng hồi quy cuối cùng. Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Mặc dù phương pháp GMM (Generalized Method of Moments) thường được áp dụng trong các nghiên cứu dữ liệu bảng động để xử lý vấn đề nội sinh giữa các biến giải thích và Rủi ro tín dụng, luận văn không lựa chọn phương pháp này do một số lý do khách quan. Cụ thể, kích thước mẫu nghiên cứu còn hạn chế, với số lượng ngân hàng quan sát không lớn trong khi số biến giải thích tương đối nhiều, có thể dẫn đến hiện tượng quá nhiều biến công cụ, làm giảm độ tin cậy của các kiểm định Hansen hoặc Sargan. Bên cạnh đó, dữ liệu nghiên cứu có độ dài chuỗi thời gian chưa đủ lớn, trong khi hiệu quả của GMM phụ thuộc đáng kể vào cấu trúc dữ liệu và tính động của mô hình. Ngoài ra, việc xác định và kiểm định tính hợp lệ của các biến công cụ trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn do hạn chế về mức độ đầy đủ và nhất quán của dữ liệu. Do đó, luận văn ưu tiên sử dụng các mô hình hồi quy truyền thống kết hợp với FGLS nhằm bảo đảm tính ổn định và khả thi của kết quả nghiên cứu trong điều kiện dữ liệu hiện có. Việc chưa xem xét vấn đề nội sinh thông qua GMM được xem là một hạn chế và khoảng trống của nghiên cứu, qua đó mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo với bộ dữ liệu mở rộng và phương pháp ước lượng phù hợp hơn trong tương lai.
1.6. Đóng góp của đề tài
Nghiên cứu mang lại bằng chứng thực nghiệm kịp thời, giúp các Ngân hàng thương mại Việt Nam xác định và ứng phó hiệu quả với các nhân tố tác động đến Rủi ro tín dụng. Trên cơ sở đó, luận văn đề xuất các giải pháp và kiến nghị thiết thực nhằm hạ thấp Rủi ro tín dụng và duy trì sự ổn định, an toàn trong vận hành của ngân hàng.
1.7. Bố cục của luận văn
Luận văn được cấu trúc thành 5 chương, với nội dung chính của từng chương được trình bày dưới đây:
- Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Trong chương này, luận văn sẽ trình bày bối cảnh và lý do lựa chọn đề tài, tiếp theo là mục tiêu và các câu hỏi nghiên cứu cần được giải đáp. Phần này cũng sẽ định rõ đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn. Đồng thời, một tổng quan về phương pháp nghiên cứu sẽ được đưa ra để chỉ rõ cách các mục tiêu được giải quyết và các câu hỏi được trả lời. Cuối cùng, chương sẽ nêu bật những đóng góp thực tiễn mà luận văn mang lại.
- Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Để xây dựng cơ sở lý thuyết, chương này sẽ tập hợp các lý thuyết cốt lõi về Rủi ro tín dụng, các phương pháp đo lường cũng như những nhân tố chính ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng trong hệ thống Ngân hàng thương mại. Song song đó, luận văn cũng xem xét các nghiên cứu liên quan nhằm phát hiện và nhận định các khoảng trống nghiên cứu còn tồn tại.
- Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Dựa trên những khoảng trống nghiên cứu từ Chương 2, chương này sẽ đề xuất một mô hình và các giả thuyết nghiên cứu phù hợp với thực tiễn các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Sau đó, luận văn sẽ đi sâu vào phương pháp đo lường các biến, quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu. Cuối cùng, phần này sẽ trình bày các kỹ thuật tính toán và ý nghĩa của các hệ số được ước lượng.
- Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này sẽ khai thác dữ liệu thứ cấp để đánh giá ban đầu về Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại từ năm 2014 đến 2024. Tiếp theo là các bước thống kê mô tả và xem xét mối tương quan giữa các biến trong mô hình đã đề xuất. Sau đó, quá trình hồi quy dữ liệu sẽ được tiến hành, cung cấp kết quả từ các mô hình khác nhau, đồng thời kiểm định độ phù hợp và xử lý các vấn đề phát sinh để có được kết quả cuối cùng. Từ những kết quả này, luận văn sẽ xác nhận hoặc bác bỏ các giả thuyết nghiên cứu và thảo luận, so sánh với những phát hiện từ các nghiên cứu khác.
- Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương này sẽ tóm tắt những kết quả chính đã đạt được, đồng thời đánh giá mức độ tác động của các yếu tố đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Từ đó, luận văn sẽ đề xuất những hàm ý chính sách khả thi, giúp các Ngân hàng thương mại Việt Nam kiểm soát và hạn chế Rủi ro tín dụng hiệu quả thông qua việc điều chỉnh các nhân tố ảnh hưởng.
TÓM TẮT CHƯƠNG 1
Chương 1 tập trung vào việc giải thích lý do lựa chọn đề tài, thiết lập các mục tiêu và xác định các câu hỏi nghiên cứu cần được giải đáp. Dựa trên cơ sở đó, phạm vi và đối tượng nghiên cứu của luận văn sẽ được xác định rõ ràng. Đồng thời, chương này cũng sẽ giới thiệu tổng quan về phương pháp nghiên cứu được sử dụng để đạt được các mục tiêu và trả lời các câu hỏi. Cuối cùng, chương sẽ chỉ ra giá trị đóng góp thực tiễn của công trình này.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
2.1. Cơ sở lý thuyết về rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại
2.1.1. Khái niệm về rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
RRTD là một trong những vấn đề lớn mà các Ngân hàng thương mại phải đối mặt trong quá trình vận hành. Theo định nghĩa của Fitch (1997), Rủi ro tín dụng là loại rủi ro xuất hiện khi ngân hàng không thể thu được các khoản thanh toán từ khách hàng vay theo đúng những cam kết đã thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng. Điều này dẫn đến tình trạng chậm trả nợ hoặc thậm chí là không trả được nợ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động tài chính và kinh doanh của ngân hàng. Đáng chú ý, Rủi ro tín dụng không tồn tại độc lập mà thường song hành cùng các loại rủi ro khác, đặc biệt là rủi ro lãi suất.
Theo quan điểm của Crouhy và cộng sự (2006), Rủi ro tín dụng là nguy cơ xảy ra khi ngân hàng cấp tín dụng mà khách hàng vay vốn lại không có khả năng hoặc không mong muốn thực hiện các nghĩa vụ tài chính theo đúng thời hạn. Điều này có thể xuất phát từ nhiều lý do như khó khăn tài chính, phá sản, hoặc thay đổi trong môi trường kinh tế. Quan điểm này phù hợp với định nghĩa của Ủy ban Basel (2006), trong đó nhấn mạnh rằng Rủi ro tín dụng không chỉ là sự chậm trễ trong việc hoàn thành nghĩa vụ trả nợ mà còn bao gồm cả khả năng tổn thất tài sản mà ngân hàng phải gánh chịu. Những tổn thất này bao gồm cả phần nợ gốc và lãi, được hình thành khi khách hàng không thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ vô điều kiện đã cam kết trong hợp đồng tín dụng.
Nguyễn Văn Tiến (2015) đưa ra một cách tiếp cận toàn diện hơn khi cho rằng Rủi ro tín dụng là thuật ngữ phổ biến trong hoạt động tín dụng của các Ngân hàng thương mại và thị trường tài chính. Đây là rủi ro xảy ra khi khách hàng không thể thanh toán khoản vay đúng hạn, khiến ngân hàng với tư cách là bên cho vay phải gánh chịu những hậu quả tài chính không mong muốn. Những biểu hiện rõ rệt của Rủi ro tín dụng bao gồm việc khách hàng chậm trả nợ, trả không đủ số tiền theo cam kết, hoặc không trả nợ khi đến hạn. Hệ quả của tình trạng này là ngân hàng phải đối mặt với các tổn thất lớn về tài chính, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và HĐKD.
2.1.2. Phân loại rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Nguyễn Văn Tiến (2015) đã phân loại Rủi ro tín dụng dựa trên ba tiêu chí chính: mức độ tổn thất, đối tượng chịu rủi ro và phạm vi tác động.
2.1.2.1. Phân loại theo mức độ tổn thất
- Theo tiêu chí này, Rủi ro tín dụng được chia thành hai loại:
Rủi ro mất vốn: Đây là tình huống mà khách hàng vay không có khả năng thanh toán đầy đủ cả vốn gốc lẫn lãi vay theo thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng khi đến hạn. Trong trường hợp này, Ngân hàng thương mại thường phải dựa vào việc thanh lý tài sản bảo đảm (TSBĐ) của khách hàng để thu hồi nợ. Rủi ro mất vốn làm tăng chi phí đòi nợ, chi phí quản lý và giám sát, đồng thời gây suy giảm lợi nhuận của ngân hàng. Để bù đắp cho tổn thất này, ngân hàng buộc phải tăng trích lập dự phòng Rủi ro tín dụng để xử lý nợ xấu.
Rủi ro đọng vốn: Xảy ra khi khách hàng đến hạn thanh toán nhưng không thực hiện nghĩa vụ hoặc chỉ thanh toán một phần. Điều này dẫn đến việc vốn của ngân hàng bị ứ đọng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến kế hoạch sử dụng vốn, khả năng thanh toán lãi và gốc cho các khoản tiền gửi đến hạn của ngân hàng.
2.1.2.2. Phân loại theo đối tượng sử dụng
- Dựa trên đối tượng sử dụng vốn tín dụng, Rủi ro tín dụng có thể được phân thành ba nhóm:
Rủi ro khách hàng cá thể: Liên quan đến khả năng trả nợ của các cá nhân vay vốn ngân hàng cho mục đích kinh doanh hoặc cải thiện đời sống.
Rủi ro tổ chức: Phát sinh từ các tổ chức kinh tế, định chế tài chính hoặc công ty vay vốn ngân hàng để phục vụ HĐKD thường xuyên, bổ sung vốn lưu động hoặc thực hiện các dự án đầu tư.
Rủi ro quốc gia hoặc khu vực địa lý: Đây là loại rủi ro có phạm vi ảnh hưởng rộng, liên quan đến các yếu tố kinh tế vĩ mô chung, thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh có tác động tích cực hoặc tiêu cực đến toàn bộ nền kinh tế và ngành ngân hàng nói riêng.
2.1.2.3. Phân loại theo phạm vi của rủi ro tín dụng
- Theo phạm vi tác động, Rủi ro tín dụng được phân loại thành:
Rủi ro cá biệt: Là rủi ro xảy ra đối với một khoản vay cụ thể của một khách hàng riêng lẻ, thường thuộc một ngành kinh tế nhất định. Rủi ro này phát sinh từ các yếu tố đặc thù của ngành hoặc loại hình kinh tế mà khách hàng hoạt động, tình hình tài chính và năng lực quản lý của khách hàng, đạo đức nghề nghiệp, cũng như các yếu tố chủ quan và khách quan khác liên quan đến khoản vay đó.
Rủi ro hệ thống: Đây là loại rủi ro không chỉ ảnh hưởng đến một ngân hàng riêng lẻ mà mang tính chất lan tỏa, tác động đến toàn bộ hệ thống ngân hàng. Nguyên nhân chính của rủi ro hệ thống thường xuất phát từ những thay đổi trong chính sách kinh tế vĩ mô, chẳng hạn như chính sách tài chính tiền tệ, chính sách thuế, chính sách xuất nhập khẩu.
2.1.3. Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Theo Nguyễn Văn Tiến (2015), Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại có nguồn gốc từ nhiều yếu tố, có thể phân thành các nhóm chính: yếu tố khách quan, yếu tố từ phía khách hàng và yếu tố nội tại của Ngân hàng thương mại.
2.1.3.1. Nguyên nhân từ các khía cạnh khách quan
Môi trường kinh tế: Sự tăng trưởng hoặc suy thoái của nền kinh tế có tác động đáng kể đến hoạt động ngân hàng. Trong một môi trường kinh tế tăng trưởng ổn định, hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng thường thuận lợi và ít gặp rủi ro hơn. Ngược lại, sự suy giảm kinh tế kéo dài sẽ gây khó khăn cho cả HĐKD và khả năng trả nợ của khách hàng, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng tín dụng của ngân hàng. Bên cạnh đó, quá trình hội nhập kinh tế tạo ra cơ hội nhưng cũng mang đến sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng. Để tăng cường vị thế cạnh tranh, một số Ngân hàng thương mại có thể đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng nhanh chóng, dẫn đến nguy cơ gia tăng Rủi ro tín dụng.
Môi trường pháp lý: Những bất cập, khoảng trống trong hệ thống pháp luật về ngân hàng, việc áp dụng và thi hành luật pháp không hiệu quả hoặc sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp quy có thể gây khó khăn cho Ngân hàng thương mại trong việc quản trị, ngăn chặn và phòng ngừa Rủi ro tín dụng.
Môi trường xã hội: HĐKD của cả khách hàng (cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức kinh tế) và bản thân các Ngân hàng thương mại đều chịu ảnh hưởng trực tiếp từ những biến động kinh tế và chính trị, cả trong nước lẫn quốc tế. Các yếu tố như biến động tỷ giá hối đoái, cán cân thương mại, sức mua của đồng tiền, và sự thay đổi trong nhu cầu tiêu dùng tác động trực tiếp đến khả năng tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ của nền kinh tế. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tình hình kinh doanh của doanh nghiệp mà còn gián tiếp tác động đến khả năng trả nợ của khách hàng và hoạt động tín dụng của ngân hàng.
2.1.3.2. Nguyên nhân đến từ khách hàng đi vay Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
RRTD phát sinh từ phía khách hàng vay vốn có nhiều biểu hiện, trong đó điển hình là việc sử dụng vốn không đúng mục đích đã cam kết trong hợp đồng tín dụng. Hành vi này dẫn đến sự sai lệch trong HĐKD hoặc nguồn thu nhập để trả nợ nằm ngoài sự kiểm soát của ngân hàng. Bên cạnh đó, năng lực quản lý HĐKD và hoạch định chiến lược yếu kém của khách hàng cũng là một nguyên nhân làm cho thu nhập không ổn định và kém hiệu quả, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ.
Ngoài ra, sự thiếu ổn định, tính bền vững trong HĐKD hoặc tình hình tài chính không minh bạch của khách hàng cũng gây khó khăn cho việc trả nợ ngân hàng. Đặc biệt, thái độ thiếu thiện chí hoặc cố tình không trả nợ, thậm chí có ý định chiếm dụng vốn vay cho mục đích cá nhân và thái độ bất hợp tác với nhân viên tín dụng hoặc bộ phận thu hồi nợ là những yếu tố rủi ro nghiêm trọng, có thể xem là hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản của ngân hàng.
Đối với khách hàng doanh nghiệp, một vấn đề đáng lưu ý là sự thông đồng trong việc trình bày các phương án kinh doanh và nguồn thu nhập trả nợ để qua mặt các cấp phê duyệt của Ngân hàng thương mại. Điều này làm giảm hiệu quả của quá trình kiểm tra, phân tích và thẩm định, tiềm ẩn nguy cơ nợ xấu cao.
Việc doanh nghiệp đa dạng hóa quá mức các ngành nghề kinh doanh hoặc đầu tư dàn trải vào nhiều lĩnh vực, dự án cùng một lúc có thể gây quá tải cho năng lực quản trị và điều hành thống nhất. Đặc biệt, việc đầu tư vào các ngành nghề không phải là thế mạnh, chỉ dựa trên lợi nhuận trước mắt, có thể dẫn đến thiếu kiến thức, kinh nghiệm và khả năng ứng phó với rủi ro, làm tăng nguy cơ thua lỗ, giải thể hoặc phá sản, ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín và điểm tín dụng của doanh nghiệp với ngân hàng.
Việc tự do hóa tín dụng đã cho phép một doanh nghiệp ký kết đồng thời nhiều hợp đồng vay vốn với các Ngân hàng thương mại khác nhau. Điều này gây khó khăn đáng kể cho cán bộ tín dụng khi giám sát và quản lý dòng tiền của khách hàng, đặc biệt là nguy cơ sử dụng vốn vay trùng lặp. Tình trạng này có thể kích hoạt rủi ro dây chuyền (hiệu ứng domino) khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán đối với một khoản nợ. Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Cuối cùng, điều kiện tài chính yếu kém, sự thiếu minh bạch, vốn chủ sở hữu hạn chế và cơ cấu tài chính thiếu ổn định thường đặc trưng cho các doanh nghiệp non trẻ, quy mô nhỏ cũng là một yếu tố quan trọng làm phát sinh Rủi ro tín dụng. Điều này có thể xuất phát từ công tác kế toán chưa vững chắc, mang tính thời vụ, dẫn đến số liệu không đầy đủ, thiếu đồng bộ, gây sai lệch trong quá trình phân tích của ngân hàng. Đặc biệt, một số khách hàng cố tình tạo ra các số liệu tài chính hợp lý giả tạo để qua mắt ngân hàng nhằm đạt được mục đích vay vốn.
2.1.3.3. Nguyên nhân từ phía ngân hàng thương mại
Một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại xuất phát từ những sơ hở trong quy trình nghiệp vụ của ngân hàng. Bên cạnh đó, chính sách tín dụng thiếu rõ ràng cũng tạo điều kiện cho khách hàng lợi dụng kẽ hở và sử dụng các thủ đoạn để qua mặt ngân hàng. Việc Ngân hàng thương mại chưa có định hướng cơ cấu kỳ hạn cho vay hợp lý (ngắn, trung, dài hạn) dẫn đến các quy định đảm bảo chưa phù hợp với từng loại hình tín dụng.
Đội ngũ cán bộ tín dụng (CBTD) đóng vai trò quan trọng, nhưng nếu họ không nắm vững nghiệp vụ, chịu áp lực về doanh số giải ngân, có thể bỏ qua các quy định tín dụng, cho vay vào các dự án hoặc HĐKD tiềm ẩn nhiều rủi ro, trong khi bỏ qua những khách hàng có lịch sử tín dụng tốt. Điều này cho thấy yếu tố đạo đức nghề nghiệp của cán bộ tín dụng là một nguyên nhân không thể bỏ qua gây ra Rủi ro tín dụng. Thêm vào đó, sự lỏng lẻo, chủ quan hoặc thái độ đối phó của cán bộ tín dụng trong quá trình kiểm tra, kiểm soát và giám sát việc sử dụng vốn vay đúng mục đích sẽ hạn chế khả năng phát hiện sớm các sai sót hoặc rủi ro, tạo điều kiện cho khách hàng chiếm dụng vốn.
Cuối cùng, tình trạng bất cân xứng thông tin về khách hàng là một yếu tố quan trọng dẫn đến Rủi ro tín dụng. Việc đánh giá sai lệch điểm tín dụng, chất lượng khách hàng, thẩm định dự án, phương án kinh doanh hoặc phương án vay vốn không chính xác sẽ dẫn đến việc cấp tín dụng không phù hợp với năng lực kinh doanh thực tế của khách hàng, gây khó khăn trong việc thu hồi nợ và không phù hợp với chu kỳ kinh doanh hoặc vòng quay vốn lưu động của họ. Ngoài ra, việc Ngân hàng thương mại quá chú trọng vào giá trị tài sản đảm bảo mà không quan tâm đúng mức đến dòng tiền trả nợ của khách hàng, hoặc trong quá trình chạy đua tăng trưởng tín dụng, cán bộ tín dụng bỏ qua các quy định chặt chẽ về tài sản đảm bảo và các tiêu chuẩn phòng ngừa rủi ro, cũng là những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến phát sinh Rủi ro tín dụng và gây tổn thất cho Ngân hàng thương mại trên nhiều khía cạnh. Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
2.1.4. Các chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại
2.1.4.1. Nợ quá hạn
Nợ quá hạn tại các Ngân hàng thương mại được định nghĩa là một phần hay toàn bộ nợ gốc cho khách hàng vay đã quá ngày trả tại bất cứ lý do gì. Theo thông tư số 02/2023/TT-NHNN quy định về phân loại nợ, trích lập Dự phòng rủi ro tín dụng và sử dụng dự phòng để xử lý Rủi ro tín dụng trong hoạt động tín dụng của ngân hàng thì nợ quá hạn được xem là khoản cấp tín dụng bao gồm gốc và lãi có một phần hay toàn toàn bộ giá trị đã quá thời hạn thanh toán.
Hay nói cách khác nợ quá hạn là khoản nợ mà khách hàng vay có thể là cá nhân hoặc tổ chức vay của các Ngân hàng thương mại không thể chi trả đúng hạn với gốc, lãi theo đúng như thỏa thuận trên hợp đồng tín dụng. Mặc dù việc quá hạn này không được phép hay không đủ điều kiện để gia hạn nợ từ ngân hàng. Nợ quá hạn được chia thành 5 nhóm như sau:
Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn): Với nhóm nợ này thì ngân hàng có thể thu hồi được cả gốc lẫn lãi như trên hợp đồng tín dụng. Nhưng khoản nợ này có thể đã quá hạn thanh toán dưới 10 ngày nhưng vẫn được đánh giá có thể thu hồi gốc và lãi hay lãi phạt quá hạn đúng ngày.
Nhóm 2 (Nợ cần được chú ý): Với nhóm nợ này thì khách hàng đã quá hạn thanh toán gốc lãi từ 10 đến 90 ngày hoặc khoản nợ có sự điều chỉnh kỳ hạn trả nợ lần thứ nhất.
Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn): Với nhóm nợ này thì khách hàng đã quá hạn thanh toán gốc lãi từ 91 đến 180 ngày hoặc, nợ gia hạn lần thứ nhất. Với khoản nợ này thì ngân hàng có thể miễn giảm lãi cho khách hàng do không đủ khả năng chi trả lãi theo thỏa thuận ban đầu trên hợp đồng tín dụng.
Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ): Với nhóm nợ này thì khách hàng đã quá hạn thanh toán gốc lãi từ 181 đến 360 ngày. Nợ cơ cấu lần thứ nhất dưới 90 ngày theo thời hạn trả nợ được cơ cấu lần thứ nhất và tiến hành cơ cấu lần thứ hai.
Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất gốc): Với nhóm nợ này thì khách hàng đã quá hạn thanh toán gốc lãi trên 360 ngày, nhóm nợ này thì các khoản cơ cấu lần thứ nhất và lần thứ hai không thể thanh toán được gốc lãi cho ngân hàng.
Trong đó, nợ quá hạn được phản ánh qua hai công thức đo lường như sau:
2.1.4.2. Nợ xấu Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Nợ xấu, một khía cạnh khác của Rủi ro tín dụng, được Nguyễn Đăng Dờn (2011) định nghĩa là các khoản tín dụng đã đến hạn nhưng khách hàng không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ vô điều kiện. Các khoản nợ này thường bị quá hạn từ 91 ngày trở lên và ngay cả khi sử dụng tài sản thế chấp, ngân hàng cũng khó có khả năng thu hồi đủ cả gốc và lãi. Theo Thông tư 31/2024/TT-NHNN, nợ xấu được định nghĩa là các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4 và 5, được xếp vào loại khó hoặc không có khả năng thu hồi. Khi các khoản nợ này gia tăng, các Ngân hàng thương mại phải đối mặt với nguy cơ suy giảm tài sản, lợi nhuận và cả uy tín, do áp lực từ việc chi trả các khoản tiền gửi tiết kiệm đến hạn. Vì vậy, nợ xấu được xem là một trong những chỉ báo quan trọng để đánh giá chất lượng tín dụng và là dấu hiệu cảnh báo đáng ngại về Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại. Chỉ tiêu nợ xấu được thể hiện cụ thể như sau:
2.1.4.3. Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng
DPRRTD là một công cụ quan trọng để giảm thiểu tác động của Rủi ro tín dụng. Theo Ashour (2019), Dự phòng rủi ro tín dụng là khoản chi phí quản lý dự phòng được ngân hàng trích lập nhằm xử lý các tổn thất tiềm tàng từ nợ quá hạn và nợ xấu. IMF đã phân loại Dự phòng rủi ro tín dụng thành hai nhóm chính: dự phòng chung và dự phòng cụ thể. Dự phòng chung được trích lập dựa trên tổng dư nợ tín dụng mà không phụ thuộc vào từng khoản vay cụ thể, giúp ngân hàng có một “bộ đệm” để giảm thiểu tổn thất trong tương lai. Ngược lại, dự phòng cụ thể được trích lập dựa trên từng nhóm nợ có mức độ rủi ro khác nhau.
Theo Nguyễn Văn Tiến (2015), việc trích lập Dự phòng rủi ro tín dụng được hiểu là một hoạt động quan trọng trong việc nhận diện và quản lý sớm những tổn thất tiềm ẩn từ các hoạt động cấp tín dụng. Đây là quá trình ngân hàng ước tính mức độ suy giảm giá trị tài sản do nguy cơ khách hàng không có khả năng hoặc mất khả năng thanh toán nợ gốc và lãi theo cam kết, hay còn gọi là vi phạm nguyên tắc hoàn trả. Do đó, khoản dự phòng này đóng vai trò như một quỹ dự trữ giúp ngân hàng ứng phó với những rủi ro có thể phát sinh từ các hoạt động tín dụng không hiệu quả.
Theo Nghị định 86/2024/NĐ-CP, chỉ các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4 và 5 mới được trích lập Dự phòng rủi ro tín dụng, với khoản này được tính vào chi phí hoạt động của ngân hàng. Công thức tính tỷ lệ trích lập Dự phòng rủi ro tín dụng là:
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Dự phòng rủi ro tín dụng không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ và kịp thời thực trạng nợ xấu tại các Ngân hàng thương mại. Trên thực tế, mức trích lập Dự phòng rủi ro tín dụng chịu ảnh hưởng đáng kể từ quy định pháp lý, lộ trình trích lập, chính sách cơ cấu nợ và mức độ linh hoạt trong phân loại nợ của cơ quan quản lý. Trong một số giai đoạn nhất định, đặc biệt khi nền kinh tế gặp khó khăn, các chính sách giãn, hoãn hoặc cơ cấu lại thời hạn trả nợ có thể khiến nợ xấu tiềm ẩn chưa được chuyển ngay sang các nhóm nợ có rủi ro cao, từ đó làm cho mức Dự phòng rủi ro tín dụng được trích lập chưa phản ánh đầy đủ quy mô Rủi ro tín dụng thực tế trong ngắn hạn. Ngoài ra, Dự phòng rủi ro tín dụng còn chịu tác động từ chiến lược quản trị lợi nhuận của ngân hàng, khi các Ngân hàng thương mại có thể điều chỉnh mức trích lập để ổn định kết quả kinh doanh giữa các kỳ. Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Mặc dù vậy, xét trong góc độ nghiên cứu định lượng và quản trị rủi ro, Dự phòng rủi ro tín dụng vẫn được xem là chỉ tiêu đại diện phù hợp cho Rủi ro tín dụng trong bối cảnh nghiên cứu này. Thứ nhất, Dự phòng rủi ro tín dụng là chỉ tiêu tổng hợp, phản ánh không chỉ các khoản nợ xấu đã hiện hữu mà còn bao gồm các tổn thất tín dụng tiềm ẩn mà ngân hàng dự báo có thể phát sinh trong tương lai. Do đó, chỉ số này có khả năng phản ánh bản chất phòng ngừa và mức độ thận trọng trong quản trị Rủi ro tín dụng của từng ngân hàng, thay vì chỉ phản ánh tình trạng nợ xấu đã xảy ra. Thứ hai, Dự phòng rủi ro tín dụng có mối liên hệ trực tiếp với chi phí hoạt động, lợi nhuận và vốn tự có, qua đó thể hiện rõ tác động thực chất của Rủi ro tín dụng đến sự ổn định tài chính của ngân hàng, điều mà các chỉ tiêu nợ xấu đơn thuần chưa phản ánh đầy đủ. Thứ ba, trong điều kiện dữ liệu tại Việt Nam còn hạn chế và chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố điều hành chính sách, Dự phòng rủi ro tín dụng được công bố tương đối nhất quán và liên tục giữa các Ngân hàng thương mại, giúp nâng cao tính so sánh và độ tin cậy của mô hình nghiên cứu.
Vì vậy, mặc dù Dự phòng rủi ro tín dụng có thể chưa phản ánh hoàn toàn chính xác quy mô nợ xấu trong ngắn hạn, nhưng với vai trò là chỉ tiêu tổng hợp, mang tính dự báo và gắn liền với kết quả hoạt động ngân hàng, việc lựa chọn tỷ lệ Dự phòng rủi ro tín dụng làm biến đại diện cho Rủi ro tín dụng trong luận văn này là phù hợp với mục tiêu nghiên cứu, bối cảnh dữ liệu và cách tiếp cận quản trị rủi ro hiện đại.
2.2. Các lý thuyết nền tảng liên quan đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
2.2.1. Lý thuyết về chu kỳ kinh tế
Theo Samuelson và Nordhaus (1948), chu kỳ kinh tế được mô tả như một quá trình dao động của các chỉ số kinh tế tổng hợp như tổng sản phẩm quốc nội (GDP), thu nhập quốc dân và mức độ việc làm. Những dao động này thường diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định, thường kéo dài từ 2 đến 10 năm, với các giai đoạn mở rộng và thu hẹp xen kẽ nhau trên diện rộng của nền kinh tế. Chu kỳ kinh tế thường được đánh dấu bởi các điểm chuyển giao như đỉnh và đáy, phản ánh sự chuyển hướng giữa hai giai đoạn chính.
Không có chu kỳ kinh tế nào giống hệt nhau, nhưng tất cả đều cho thấy tính chu kỳ có thể lan tỏa đến các thành phần kinh tế, đặc biệt qua các chỉ số GDP và tỷ lệ lạm phát. Khi nền kinh tế đang trong giai đoạn tăng trưởng, các HĐKD trở nên thuận lợi hơn, khả năng trả nợ của khách hàng cũng được cải thiện, và tỷ lệ nợ xấu tại các ngân hàng được thu hẹp đáng kể. Tuy nhiên, trong giai đoạn kinh tế suy thoái hoặc khi lạm phát gia tăng, việc cấp tín dụng và thu hồi nợ trở nên khó khăn hơn, dẫn đến Rủi ro tín dụng gia tăng, làm gia tăng nợ xấu tại các ngân hàng.
2.2.2. Lý thuyết về quy mô của ngân hàng
Boyd và Gertler (1994) đã đưa ra khái niệm “Quá lớn để phá sản,” nhấn mạnh rằng quy mô ngân hàng có mối liên hệ mật thiết với Rủi ro tín dụng. Theo giả thuyết này, các Ngân hàng thương mại có quy mô lớn thường có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn so với các ngân hàng nhỏ. Điều này được thể hiện qua việc các ngân hàng lớn thường mở rộng hoạt động huy động vốn và tăng trưởng tín dụng một cách nhanh chóng, dẫn đến sự gia tăng khách hàng vay vốn có chất lượng tín dụng kém.
Bên cạnh đó, các ngân hàng quy mô lớn thường được kỳ vọng sẽ không bị phá sản do sự can thiệp của chính phủ nhằm ngăn chặn rủi ro hệ thống. Do vậy, khi các ngân hàng này đạt đến ngưỡng rủi ro cao, Rủi ro tín dụng cũng tăng theo. Tuy nhiên, Salas và Saurina (2002) lại nhấn mạnh khía cạnh tích cực của quy mô lớn. Theo các tác giả này, ngân hàng lớn có khả năng tận dụng lợi thế về quy mô để đa dạng hóa nguồn thu nhập, qua đó giảm thiểu Rủi ro tín dụng nhờ phân tán rủi ro.
2.2.3. Lý thuyết về quản trị kém Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Nghiên cứu về mối liên hệ giữa Rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh của ngân hàng luôn nhận được sự quan tâm đặc biệt, bởi hai yếu tố này có mối quan hệ tác động qua lại lẫn nhau. Cụ thể, Rủi ro tín dụng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, trong khi hiệu quả kinh doanh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định mức độ Rủi ro tín dụng. Mối quan hệ này lần đầu tiên được đề cập bởi Berger và DeYoung (1997) thông qua các giả thuyết: thuyết “không may mắn” (bad luck management), thuyết “quản trị kém” (bad management) và thuyết “tiết kiệm chi phí” (skimping hypothesis).
Trong số đó, thuyết “quản trị kém” (bad management) của Berger và DeYoung (1997) tập trung vào việc đánh giá tác động của hiệu quả kinh doanh ngân hàng đối với Rủi ro tín dụng. Theo giả thuyết này, khi một ngân hàng hoạt động kém hiệu quả, đặc biệt là trong việc kiểm soát chi phí, điều đó có thể phản ánh sự yếu kém trong công tác quản trị, bao gồm cả quản trị tín dụng. Cụ thể, những ngân hàng này có thể chưa thực hiện đầy đủ các biện pháp kiểm soát Rủi ro tín dụng như đánh giá khả năng tín dụng của khách hàng một cách chính xác, định giá tài sản đảm bảo chưa hợp lý hoặc gặp khó khăn trong quá trình thu hồi nợ. Những hạn chế này có thể làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu, kéo theo mức độ Rủi ro tín dụng cao hơn. Do đó, theo thuyết “quản trị kém”, hiệu quả kinh doanh thấp chính là nguyên nhân dẫn đến sự gia tăng Rủi ro tín dụng trong ngân hàng.
2.2.4. Lý thuyết bất cân xứng thông tin
Trong hoạt động cấp tín dụng, bất cân xứng thông tin giữa người đi vay và ngân hàng là nguyên nhân cơ bản dẫn tới Rủi ro tín dụng. Theo Akerlof (1970), trong các thị trường mà người mua và người bán không có cùng mức độ thông tin về chất lượng sản phẩm (the “lemons problem”), các tác nhân kinh tế có thông tin kém sẽ bị “đẩy” ra khỏi thị trường do đối tác định giá thấp hơn giá trị thực của sản phẩm hoặc dịch vụ. Áp dụng vào tín dụng ngân hàng, người vay biết rõ hơn về rủi ro vỡ nợ của bản thân so với ngân hàng, trong khi ngân hàng chỉ có thông tin hạn chế từ hồ sơ tài chính và các báo cáo tự khai. Điều này làm gia tăng khả năng chọn lọc ngược (adverse selection), khiến ngân hàng dễ cấp vốn cho khách hàng có rủi ro cao hơn và bỏ lỡ những khách hàng tốt, từ đó làm tăng Rủi ro tín dụng tổng thể trong danh mục cho vay.
Stiglitz và Weiss (1981) mở rộng lý thuyết bất cân xứng thông tin vào thị trường tín dụng, chỉ ra rằng ngay cả khi ngân hàng tăng lãi suất để bù rủi ro, điều đó không nhất thiết làm giảm Rủi ro tín dụng mà có thể làm cho rủi ro này tăng lên. Lãi suất cao hơn thu hút những người vay có dự án rủi ro cao (do kỳ vọng lợi nhuận lớn hơn), đồng thời đẩy những người vay “an toàn” ra khỏi thị trường vì chi phí đi vay quá cao, một hiện tượng được gọi là chọn lọc ngược trong tín dụng. Stiglitz và Weiss (1981) cho rằng trong điều kiện bất cân xứng thông tin, ngân hàng có thể không tăng lãi suất, hoặc áp dụng các tiêu chuẩn cho vay, nhằm giữ rủi ro ở mức chấp nhận được, dẫn đến hiện tượng “hạn chế tín dụng” (credit rationing). Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng tài sản, tỷ lệ nợ xấu và hiệu quả quản trị Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại.
2.2.5. Lý thuyết chi phí đại diện Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Lý thuyết chi phí đại diện nghiên cứu bởi Jensen và Meckling (1976) giải thích mối quan hệ giữa người chủ sở hữu (principals) và người quản lý/điều hành (agents), từ đó làm sáng tỏ cơ chế phát sinh rủi ro khi quyền sở hữu tách biệt với quyền kiểm soát. Theo lý thuyết này, khi ngân hàng hoạt động, cổ đông là người sở hữu vốn thuê ban lãnh đạo để quản lý và thực hiện các quyết định chiến lược. Tuy nhiên, lợi ích của ban quản lý đôi khi không hoàn toàn đồng nhất với mục tiêu tối đa hóa lợi ích của cổ đông, dẫn đến xung đột lợi ích và chi phí đại diện như chi phí giám sát, chi phí cấu kết và tổn thất còn lại do các quyết định không tối ưu của người đại diện. Điều này được phát triển và nhấn mạnh bởi Jensen và Meckling (1976) trong công trình nền tảng của họ về học thuyết đại diện, rằng sự bất cân xứng thông tin và xung đột lợi ích nội bộ gây ra chi phí đại diện và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả ra quyết định trong ngân hàng.
Trong bối cảnh quản trị Rủi ro tín dụng, chi phí đại diện cũng được coi là một nhân tố làm tăng rủi ro này nếu các hành động của người quản lý không phù hợp với mục tiêu an toàn tín dụng của ngân hàng. Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng vấn đề agency không chỉ là một khái niệm lý thuyết mà còn có tác động đo được đến Rủi ro tín dụng, khi người quản lý có thể mở rộng cho vay vào các dự án rủi ro cao để tăng lợi nhuận ngắn hạn hoặc tối đa hóa lợi ích cá nhân, trong khi cổ đông (những người thực sự chịu rủi ro) lại phải gánh chịu hậu quả của các khoản vay mất vốn. Thực tế này đã được kiểm chứng trong nghiên cứu của Nguyễn Kim Quốc Trung (2022), nơi mà mâu thuẫn trong quan hệ principal–agent làm gia tăng mức độ Rủi ro tín dụng nếu không có cơ chế giám sát hiệu quả.
2.2.6. Lý thuyết quản trị rủi ro ngân hàng Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Trong nghiên cứu nền tảng của mình về quản trị rủi ro ngân hàng, Pyle (1997) phát triển một khung lý thuyết cho thấy quản trị rủi ro là trọng tâm của hoạt động Ngân hàng thương mại, trong đó Rủi ro tín dụng được xác định là loại rủi ro quan trọng nhất mà ngân hàng phải đối mặt trong hoạt động kinh doanh. Theo Pyle (1997), quản trị rủi ro là tập hợp các thực hành nhận diện, đo lường, giám sát và kiểm soát các loại rủi ro, nhằm đảm bảo mức độ rủi ro luôn nằm trong giới hạn chấp nhận được của ngân hàng và bảo vệ an toàn tài sản của tổ chức. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các thực hành quản trị Rủi ro tín dụng hiệu quả như phân tích hồ sơ tín dụng, xếp hạng khách hàng, và giám sát danh mục cho vay là yếu tố cốt yếu giúp ngân hàng hạn chế tổn thất do khoản vay không thu hồi được và duy trì ổn định tài chính chung trong bối cảnh cạnh tranh và biến động thị trường.
Trong bối cảnh Ngân hàng thương mại, Rủi ro tín dụng không chỉ đơn thuần là vấn đề về khả năng trả nợ của khách hàng, mà còn phản ánh hiệu quả của hệ thống quản trị rủi ro tổng thể. Pyle (1997) nhấn mạnh rằng các công cụ và quy trình trong quản trị rủi ro cần được tích hợp chặt chẽ vào chiến lược hoạt động của ngân hàng để chủ động đáp ứng những biến động từ môi trường kinh doanh và giảm thiểu chênh lệch thông tin và sai lệch đánh giá rủi ro. Điều này có nghĩa là Ngân hàng thương mại cần xây dựng hệ thống quản trị Rủi ro tín dụng từ mô hình phân tích rủi ro, thiết lập hạn mức tín dụng đến giám sát dư nợ sao cho phù hợp với khẩu vị rủi ro và mục tiêu kinh doanh, từ đó hạn chế tối đa thiệt hại tài chính do các khoản vay xấu gây ra.
2.2.7. Lý thuyết ổn định tài chính
Trong nghiên cứu về ổn định tài chính (financial stability), học thuật định nghĩa ổn định tài chính là khả năng của hệ thống tài chính bao gồm các tổ chức trung gian tài chính như Ngân hàng thương mại giúp chống đỡ các cú sốc và tiếp tục thực hiện chức năng trung gian tài chính một cách hiệu quả mà không gây ra suy sụp lan rộng trong nền kinh tế. Theo Schinasi (2004, 2005), ổn định tài chính được xem là điều kiện trong đó các tổ chức tài chính, thị trường và cơ sở hạ tầng tài chính có thể tiếp tục hoạt động hiệu quả và hấp thụ các cú sốc kinh tế mà không gây ra biến động lớn đối với trung gian tín dụng hoặc mất khả năng thanh toán hàng loạt. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các Ngân hàng thương mại, bởi họ là trung tâm của hoạt động tín dụng và việc duy trì ổn định tài chính đòi hỏi phải giảm thiểu Rủi ro tín dụng thông qua các cơ chế kiểm soát nội bộ, dự phòng rủi ro và giám sát thanh khoản chặt chẽ.
RRTD là một trong những thành phần cốt lõi ảnh hưởng đến ổn định tài chính của ngân hàng và hệ thống tài chính nói chung. Khi tỷ lệ nợ xấu tăng lên, điều này không chỉ làm giảm lợi nhuận và vốn khả dụng của từng ngân hàng mà còn có thể phát sinh hiệu ứng dây chuyền lan truyền rủi ro trong toàn hệ thống, đe dọa khả năng tiếp tục hoạt động trung gian tài chính hiệu quả. Trên thực tế, nhiều nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng tỷ lệ nợ xấu cao có xu hướng làm suy yếu sự ổn định tài chính, vì nó làm gia tăng xác suất vỡ nợ và giảm khả năng hấp thụ các cú sốc đối với ngân hàng và hệ thống tài chính. Do đó, ổn định tài chính lý thuyết nhấn mạnh việc thiết lập các biện pháp quản trị Rủi ro tín dụng chặt chẽ từ thẩm định khả năng trả nợ, phân loại và dự phòng nợ xấu đến giám sát danh mục cho vay nhằm đảm bảo Ngân hàng thương mại có thể chịu được biến động bất lợi và tiếp tục cung cấp tín dụng một cách bền vững. Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
2.2.8. Lý thuyết kênh tín dụng
Theo Bernanke & Gertler (1995), trong bối cảnh thị trường tín dụng không hoàn hảo, sự phân biệt về chi phí giữa vốn nội bộ và vốn ngoài (external finance premium) được xác định bởi các chi phí liên quan tới thông tin và giám sát tín dụng bao gồm chi phí thẩm định, giám sát và thu hồi nợ, cũng như các vấn đề thông tin bất cân xứng giữa ngân hàng và người vay. Sự không hoàn hảo này làm cho chi phí tín dụng bị nâng lên khi điều kiện tài chính thắt chặt, từ đó ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng tiếp cận tín dụng của khách hàng và làm tăng Rủi ro tín dụng trong danh mục cho vay của Ngân hàng thương mại.
Trong khuôn khổ kênh tín dụng, các biến động trong cung và cầu tín dụng do chính sách tiền tệ hoặc điều kiện thị trường tác động tới bảng cân đối tài sản của người đi vay và khả năng cấp tín dụng của ngân hàng. Khi phần thưởng vốn ngoài (external finance premium) tăng, chi phí vay vốn tăng cao hơn, làm giảm khối lượng tín dụng mà ngân hàng sẵn sàng cấp điều này không chỉ làm giảm cho vay mà còn góp phần làm gia tăng Rủi ro tín dụng bằng cách tác động tới khả năng trả nợ của người vay. Do đó, lý thuyết này giúp giải thích cách mà các cú sốc tài chính hoặc chính sách tiền tệ có thể làm trầm trọng thêm Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại bằng việc thay đổi chi phí tiếp cận vốn và xếp hạng tín dụng của khách hàng, từ đó ảnh hưởng tới chất lượng tín dụng và nợ xấu.
2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Như đã đề cập thì Rủi ro tín dụng được bắt nguồn từ rất nhiều nguyên nhân bao gồm cả khách quan nền kinh tế, từ khách hàng cũng như ngân hàng. Do đó, các nhân tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng cũng sẽ xuất phát từ nội tại ngân hàng và vĩ mô nền kinh tế. Trong đó, cụ thể như sau:
2.3.1. Nhóm các nhân tố thuộc nội tại ngân hàng thương mại
2.3.1.1. Quy mô ngân hàng
Boyd và Gertler (1994) trong nghiên cứu về giả thuyết “quá lớn để sụp đổ” đã chỉ ra rằng quy mô của ngân hàng và nợ xấu có mối liên hệ chặt chẽ. Theo quan điểm này, các Ngân hàng thương mại có tổng tài sản lớn thường có khả năng chống chịu tốt hơn, dẫn đến xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn. Để tăng trưởng dư nợ, họ có thể nới lỏng các quy định kiểm soát Rủi ro tín dụng, thậm chí lạc quan hơn với lịch sử tín dụng không tốt của khách hàng, từ đó tạo điều kiện cho nợ xấu phát sinh. Nếu tình trạng này trở nên phổ biến trong hệ thống Ngân hàng thương mại, các ngân hàng trung ương có thể buộc phải can thiệp để duy trì ổn định thị trường, nhưng điều này có thể gây ra những hậu quả tiêu cực lan rộng (Stern và Feldman, 2004). Tóm lại, theo lập luận này, quy mô lớn của ngân hàng có tác động cùng chiều, làm gia tăng Rủi ro tín dụng cho Ngân hàng thương mại.
Trái ngược với quan điểm trên, Salas và Saurina (2002) lại cho rằng các Ngân hàng thương mại lớn có lợi thế trong việc tiếp cận khách hàng. Trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng giữa các Ngân hàng thương mại, việc đa dạng hóa nguồn thu nhập trở nên quan trọng. Thay vì chỉ tập trung vào hoạt động tín dụng truyền thống, các Ngân hàng thương mại có thể chuyển hướng sang các mảng bán lẻ, đầu tư hoặc các dịch vụ khác để tăng lợi nhuận. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào hoạt động tín dụng và hạn chế Rủi ro tín dụng. Hơn nữa, các Ngân hàng thương mại có quy mô lớn thường có nguồn lực tài chính mạnh mẽ hơn và trang bị tốt hơn cho việc kiểm soát chất lượng tín dụng, xử lý nợ xấu một cách chuyên nghiệp và duy trì uy tín với người gửi tiền. Do đó, trong bối cảnh này, quy mô ngân hàng càng lớn có xu hướng làm giảm thiểu Rủi ro tín dụng.
2.3.1.2. Tỷ suất sinh lời Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Tỷ suất sinh lời phản ánh mức độ chấp nhận rủi ro của Ngân hàng thương mại trong việc theo đuổi lợi nhuận cao hơn từ các HĐKD. Nghiên cứu của Hu và cộng sự (2004) cho thấy rằng các Ngân hàng thương mại thường ưu tiên xây dựng quan hệ tín dụng với khách hàng có lịch sử tín dụng tốt và thông tin đáng tin cậy nhằm giảm thiểu Rủi ro tín dụng, đặc biệt là nợ xấu. Việc này giúp hạn chế chi phí Dự phòng rủi ro tín dụng, từ đó tăng lợi nhuận. Nói cách khác, tỷ suất sinh lời và Rủi ro tín dụng có mối quan hệ nghịch đảo; khi tỷ suất sinh lời được duy trì và tăng trưởng, Rủi ro tín dụng có xu hướng được kiểm soát và giảm thiểu.
Tuy nhiên, Boudriga và cộng sự (2009), Nikolaidou và Vogiazas (2011) lại đưa ra một góc nhìn khác. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt giữa các Ngân hàng thương mại, tăng trưởng tín dụng được xem là một yếu tố quan trọng để duy trì thị phần và lợi nhuận trong ngắn hạn. Do đó, các Ngân hàng thương mại có thể gia tăng khẩu vị rủi ro và việc mở rộng dư nợ tín dụng có thể mang lại lợi nhuận trước mắt, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ gia tăng nợ xấu và Rủi ro tín dụng trong dài hạn.
2.3.1.3. Tốc độ tăng trưởng dư nợ tín dụng
Foos và cộng sự (2010) cho rằng tăng trưởng dư nợ tín dụng hàng năm có mối tương quan thuận chiều với Rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại trong vòng hai đến ba năm sau đó. Trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng, nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp tăng lên, tạo môi trường cạnh tranh giữa các ngân hàng. Để giữ lợi thế, các ngân hàng có thể nới lỏng tiêu chuẩn tín dụng như giảm yêu cầu tài sản đảm bảo hoặc bỏ qua lịch sử tín dụng xấu, thay vì giảm lãi suất vốn dễ bị cổ đông phản đối. Những yếu tố này có thể tích tụ rủi ro tiềm ẩn, đặc biệt khi nền kinh tế bước vào giai đoạn suy thoái, khiến các khoản vay kém chất lượng lộ diện sau một độ trễ nhất định. Quan điểm này được củng cố bởi Thiagarajan và cộng sự (2011) với kết luận rằng Rủi ro tín dụng chịu ảnh hưởng trễ từ tăng trưởng tín dụng. Tương tự, nghiên cứu của Lê Hoàng Vinh và cộng sự (2021) tại Việt Nam (2009–2019) sử dụng phương pháp GMM cho thấy mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U giữa tăng trưởng tín dụng và Rủi ro tín dụng, đồng thời nhấn mạnh rằng lợi nhuận và lạm phát làm tăng rủi ro, trong khi quy mô, vốn, tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi giúp giảm rủi ro.
Ngược lại, một số quan điểm cho rằng tăng trưởng tín dụng không nhất thiết làm gia tăng rủi ro mà có thể làm giảm rủi ro nếu được kiểm soát tốt. Khi nhu cầu vay vốn gia tăng nhằm tối ưu hóa chi phí sử dụng nợ, các ngân hàng có thể phản ứng bằng cách siết chặt điều kiện tín dụng hoặc nâng lãi suất, từ đó chọn lọc được khách hàng chất lượng hơn. Clair (1992) chỉ ra rằng trong bối cảnh này, tăng trưởng tín dụng hiện tại hoặc có độ trễ một năm có thể giúp giảm Rủi ro tín dụng.
2.3.1.4. Tỷ lệ chi phí hoạt động Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Berger và DeYoung (1997) cho rằng tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập là thước đo quan trọng phản ánh hiệu quả quản lý chi phí của ngân hàng, và có tác động đáng kể đến Rủi ro tín dụng. Khi tỷ lệ chi phí hoạt động cao, điều này có thể cho thấy quản trị yếu kém, dẫn đến việc mở rộng tín dụng thiếu kiểm soát để bù đắp chi phí, từ đó làm gia tăng Rủi ro tín dụng. Các nghiên cứu quốc tế khác (Manz, 2019; Sinkey và Greenawalt, 1991; Wheelock và Wilson, 2000; Demirgüç-Kunt và Huizinga, 1999) cũng cho rằng các ngân hàng có hiệu quả chi phí thấp thường kiểm soát rủi ro tốt hơn, nhờ có khả năng đầu tư vào các quy trình thẩm định và giám sát chặt chẽ hơn.
Tuy nhiên, nghiên cứu của Phạm Dương Phương Thảo và Nguyễn Linh Đan (2018) lại đưa ra một phát hiện đáng chú ý khi chi phí hoạt động có thể tác động ngược chiều đến tỷ lệ nợ xấu, tức là ngân hàng có chi phí hoạt động cao hơn lại có thể có tỷ lệ nợ xấu thấp hơn. Kết quả này phù hợp với giả thuyết hà tiện (skimping hypothesis), vốn cho rằng các ngân hàng nếu quá chú trọng tiết kiệm chi phí có thể giảm đầu tư vào hoạt động giám sát tín dụng, từ đó làm suy giảm chất lượng khoản vay trong dài hạn. Do đó, mặc dù chi phí hoạt động cao có thể khiến hiệu quả ngắn hạn giảm sút, nhưng nếu phản ánh việc ngân hàng tích cực đầu tư vào các hoạt động kiểm soát rủi ro như thẩm định, giám sát và kiểm tra sau giải ngân thì vẫn có thể giúp giảm Rủi ro tín dụng về dài hạn.
2.3.1.5. Sở hữu Nhà nước
Antony và Suresh (2023); Naili và Lahrichi (2020) cho rằng quyền sở hữu đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành khẩu vị rủi ro và hành vi cho vay của các ngân hàng. Cụ thể, một số nghiên cứu chỉ ra rằng các ngân hàng có sở hữu nhà nước thường có xu hướng giảm thiểu Rủi ro tín dụng vì bị chi phối nhiều bởi chính sách và quy định từ Ngân hàng Trung ương. Nghiên cứu về các ngân hàng Trung Quốc cho thấy sở hữu nhà nước có mối quan hệ nghịch chiều với Rủi ro tín dụng, trong khi sở hữu tư nhân lại có mối quan hệ thuận chiều (Liu và cộng sự, 2020). Ngoài ra, Saha và Sensarma (2013) phát hiện rằng các Ngân hàng nhà nước có xu hướng giảm tiền gửi khi Rủi ro tín dụng tăng lên, phản ánh chiến lược thận trọng trong quản trị rủi ro khác với các ngân hàng tư nhân thường ưu tiên lợi nhuận hơn là bảo vệ người gửi tiền.
Tuy nhiên, một số nghiên cứu khác lại cho thấy sở hữu nhà nước có thể làm gia tăng Rủi ro tín dụng trong một số hoàn cảnh cụ thể. Patra và Padhi (2022) chỉ ra rằng trong các giai đoạn căng thẳng kinh tế, các Ngân hàng nhà nước có khả năng chống chịu kém hơn so với ngân hàng tư nhân hoặc ngân hàng nước ngoài do vốn tự có thấp và tỷ trọng tài sản rủi ro cao. Iannotta và cộng sự (2007) cho rằng các ngân hàng công ở châu Âu sở hữu danh mục cho vay chất lượng thấp hơn và đối mặt với rủi ro mất khả năng thanh toán cao hơn. Belaid và cộng sự (2017) cũng ghi nhận các ngân hàng tư nhân có khả năng kiểm soát thông tin tốt hơn và cải thiện chất lượng danh mục tín dụng so với Ngân hàng nhà nước.
Naili và Lahrichi (2020) tiếp cận vấn đề dưới góc độ quản trị doanh nghiệp, nhấn mạnh rằng cơ cấu sở hữu là một trong những cơ chế quan trọng trong quản trị ngân hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến khẩu vị rủi ro. Một số nghiên cứu (như García-Marco và Robles-Fernández, 2008; Laeven và Levine, 2009; Louzis và cộng sự, 2012) đã chỉ ra rằng danh tính và mức độ kiểm soát của cổ đông lớn có thể thúc đẩy hoặc hạn chế hành vi chấp nhận rủi ro trong hoạt động cho vay. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc thiết kế và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và cải cách tài chính ngân hàng, đặc biệt là tại các nền kinh tế mới nổi.
2.3.1.6. Hệ số an toàn vốn Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Naili và Lahrichi (2020, 2022), cùng với Hoàng Thị Thanh Hằng và cộng sự (2023), cho rằng tỷ lệ an toàn vốn (CAR) thể hiện mức độ vốn chủ sở hữu mà các Ngân hàng thương mại sử dụng để hỗ trợ các tài sản có rủi ro. Tỷ lệ này càng cao, nguồn vốn huy động được càng đáng tin cậy, chủ yếu đến từ vốn chủ sở hữu của các cổ đông. Điều này giúp giảm áp lực thanh toán các khoản tiền gửi tiết kiệm đến hạn, tạo điều kiện cho các Ngân hàng thương mại thoải mái hơn trong hoạt động tín dụng và chấp nhận rủi ro cao hơn khi cấp tín dụng. Mối quan hệ giữa CAR và Rủi ro tín dụng đã được nghiên cứu rộng rãi. Sinkey và Greenawalt (1991) chứng minh rằng CAR có ảnh hưởng mạnh mẽ đến tỷ lệ tổn thất cho vay, với vốn được sử dụng như một biện pháp bảo vệ trước các rủi ro quá mức. Shrieves và Dahl (1992) cũng cho thấy các ngân hàng có tỷ lệ an toàn vốn cao hơn thường có tỷ lệ tổn thất cho vay thấp hơn, vì họ có xu hướng cho vay thận trọng hơn để bảo toàn vốn.
Tuy nhiên, giả thuyết rủi ro đạo đức cho rằng các ngân hàng có vốn mỏng có nhiều khả năng chấp nhận rủi ro quá mức, vì họ có ít vốn để mất trong trường hợp xảy ra sự cố (Berger và DeYoung, 1997; Keeton và Morris, 1987). Trái ngược với quan điểm này, một số nghiên cứu lại ghi nhận mối liên kết tích cực giữa CAR và nợ xấu. Ví dụ, Ghosh (2017) ghi nhận rằng tổn thất cho vay thường xảy ra đồng thời với CAR cao ở các Ngân hàng thương mại Hoa Kỳ trong giai đoạn 1992-2016, cho thấy rằng vốn cao có thể dẫn đến việc các ngân hàng tham gia vào hoạt động cho vay rủi ro hơn với việc đánh giá rủi ro không đầy đủ.
2.3.2. Nhóm các nhân tố thuộc vĩ mô nền kinh tế Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
2.3.2.1. Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP)
Khi nền kinh tế tăng trưởng, tiêu dùng mạnh mẽ thúc đẩy doanh số bán hàng của doanh nghiệp, tạo điều kiện mở rộng sản xuất và làm tăng nhu cầu tín dụng. Doanh số, lợi nhuận doanh nghiệp và thu nhập cá nhân được cải thiện, từ đó nâng cao khả năng trả nợ. Ngược lại, khi kinh tế trì trệ hoặc suy thoái, sức mua giảm làm giảm doanh số và lợi nhuận doanh nghiệp. Hàng tồn kho tăng lên, ảnh hưởng tiêu cực đến thu nhập của cả doanh nghiệp và cá nhân, làm giảm khả năng trả nợ của người vay. Suy thoái kinh tế cũng có thể ảnh hưởng xấu đến lợi nhuận ngân hàng do lãi suất thấp làm giảm biên lợi nhuận. Nhiều nghiên cứu về mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và Rủi ro tín dụng ngân hàng cho thấy mối quan hệ nghịch chiều này (Louzis và cộng sự, 2012; Nkusu, 2011; Castro, 2013).
Tuy nhiên, tăng trưởng kinh tế kéo dài có thể khiến ngân hàng trở nên dễ dãi trong việc cho vay, làm tăng Rủi ro tín dụng (Schechman và Gaglianone, 2012). Trong giai đoạn tăng trưởng, giá cả thường tăng nhanh hơn sản lượng. Lạm phát làm giảm giá trị tiền tệ và lợi nhuận thực tế. Giá cả tăng cũng làm tăng nhu cầu tín dụng do chi phí nguyên vật liệu và lao động tăng. Khi lạm phát xảy ra, các công ty và cá nhân có thể gặp khó khăn tài chính, dẫn đến tình trạng người vay không thể trả nợ khi kinh tế suy thoái.
2.3.2.2. Tỷ lệ lạm phát
Mối quan hệ giữa lạm phát và Rủi ro tín dụng là một vấn đề phức tạp và có nhiều quan điểm khác nhau. Một số nghiên cứu cho thấy rằng tác động của lạm phát đến Rủi ro tín dụng có thể phụ thuộc vào mức độ lạm phát, sự ổn định của nền kinh tế và các yếu tố khác. Jabra và cộng sự (2017) cho rằng lạm phát tăng có thể làm giảm giá trị thực của các khoản vay, từ đó làm giảm nợ xấu. Tuy nhiên, lạm phát cũng làm giảm giá trị của đồng tiền và có thể làm giảm tỷ suất lợi nhuận. Khi lạm phát tăng, lãi suất thường tăng do các chính sách tiền tệ thắt chặt. Điều này, cùng với các chi phí khác, làm tăng chi phí trả nợ, gây khó khăn cho doanh nghiệp và cá nhân trong việc trả nợ. Do đó, các Ngân hàng thương mại có thể hạn chế cấp tín dụng, dẫn đến mối quan hệ nghịch chiều giữa lạm phát và Rủi ro tín dụng. Castro (2013) lại cho rằng lạm phát cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến Rủi ro tín dụng. Lạm phát làm giảm thu nhập thực tế của người đi vay (đặc biệt khi tiền lương không thay đổi), làm giảm khả năng trả nợ của họ. Điều này cho thấy mối quan hệ cùng chiều giữa lạm phát và Rủi ro tín dụng.
2.3.2.3. Ảnh hưởng của COVID Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Đại dịch COVID-19 đã gây bất ổn cho hệ thống ngân hàng, chủ yếu do tình trạng mất khả năng thanh toán của khách hàng ngày càng trầm trọng và sự suy yếu của lưu thông kinh doanh dẫn đến suy giảm kinh tế, gây ra thiệt hại bất đối xứng cho kinh tế vĩ mô của quốc gia (Khairani và cộng sự, 2022). Tuy nhiên, tình hình vẫn được kiểm soát tốt nhờ ngành ngân hàng có khả năng phục hồi (Berger và Demirgüç-Kunt, 2021) với mức vốn đầy đủ (Beck và Keil, 2021; Kryzanowski và cộng sự, 2022). Kết quả của cuộc kiểm tra sức chịu đựng đối với hệ thống ngân hàng EU trong những năm 2021-2023 đã làm tăng cả nhu cầu và cung về các khoản vay, trong khi tỷ lệ vốn giảm do cho vay nhiều và thua lỗ thị trường. Các ngân hàng có chất lượng tài sản thấp dễ bị tổn thất cho vay hơn, phản ánh sự suy giảm của ROA do COVID-19, ảnh hưởng đến sự suy giảm của GDP, điều này có tác động tiêu cực đến cung tín dụng (Budnik và cộng sự, 2022). Ngoài ra, đại dịch COVID-19 đòi hỏi các ngân hàng phải thực hiện nhiều biện pháp để đối phó, chẳng hạn như tăng cường dự phòng rủi ro hoặc tái cấu trúc các nguồn thu nhập của họ. Sự suy thoái kinh tế trong những tháng đầu của đại dịch tương đương với sự suy giảm ban đầu của cuộc Đại suy thoái. Tương tự, do các quy tắc khoan dung bắt buộc của chính phủ, đại dịch COVID-19 đã gây ra suy thoái kinh tế và gây áp lực lên các hoạt động cho vay của ngân hàng (Lê Thanh Tâm và cộng sự, 2022).
2.4. Tổng quan nghiên cứu trước
2.4.1 Các nghiên cứu nước ngoài
Naili và Lahrichi (2020) trong nghiên cứu liên quan đến các yếu tố tác động đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại, nhóm tác giả đã tiến hành tổng hợp dữ liệu và kết quả từ 40 công trình nghiên cứu trong khoảng thời gian từ năm 1987 đến năm 2019. Thông qua việc phân tích các tài liệu đã có, nghiên cứu không tập trung vào việc xây dựng các giả thuyết cụ thể mà thay vào đó trình bày những phát hiện chính từ các công trình nghiên cứu trước đó. Kết quả tổng hợp cho thấy Rủi ro tín dụng chịu ảnh hưởng từ hàng loạt yếu tố như tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp, lạm phát, lãi suất cho vay, tỷ giá hối đoái, nợ công, môi trường thể chế, hệ số an toàn vốn CAR, quy mô ngân hàng, hiệu quả quản lý chi phí, hiệu quả kinh doanh, tăng trưởng tín dụng, thu nhập ngoài lãi, trách nhiệm xã hội, cấu trúc sở hữu và mức độ cạnh tranh trong ngành. Tuy nhiên, mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố này đến Rủi ro tín dụng có sự khác biệt tùy thuộc vào bối cảnh cụ thể và mục tiêu của từng nghiên cứu. Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Naili và Lahrichi (2022) tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại thuộc nhóm các nền kinh tế mới nổi trong khu vực Đông và Bắc Mỹ. Sử dụng dữ liệu thứ cấp thu thập từ 50 Ngân hàng thương mại trong khoảng thời gian 20 năm (2000–2019), kết hợp với các mô hình hồi quy FEM, REM và GMM, nghiên cứu đã chỉ ra rằng quy mô ngân hàng, tỷ suất sinh lời và tăng trưởng GDP có xu hướng làm giảm Rủi ro tín dụng tại các ngân hàng này. Ngược lại, các yếu tố như hệ số an toàn vốn (CAR), tỷ lệ sở hữu tập trung, mức nợ công và tỷ lệ thất nghiệp lại có xu hướng làm tăng Rủi ro tín dụng, phản ánh những thách thức lớn mà các Ngân hàng thương mại phải đối mặt trong việc quản lý Rủi ro tín dụng tại các khu vực này.
Barra và Ruggiero (2023) nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các yếu tố tác động đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại ở Ý, đặc biệt là sự khác biệt giữa việc áp dụng các tiêu chuẩn Basel II và Basel III. Dựa trên dữ liệu thu thập từ các ngân hàng Ý trong giai đoạn 1994–2015, nhóm tác giả chia các ngân hàng thành hai nhóm: ngân hàng hợp tác và ngân hàng không hợp tác. Kết quả phân tích, dựa trên mô hình GMM, cho thấy việc áp dụng Basel II và Basel III có nhiều điểm tương đồng trong việc giảm Rủi ro tín dụng thông qua các chính sách tín dụng hợp lý, tỷ lệ sinh lời trên tài sản (ROA) cao và tỷ lệ tiền gửi trên cho vay ổn định. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các yếu tố như vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản và tổng tài sản lại làm tăng Rủi ro tín dụng, cho thấy mối quan hệ phức tạp giữa quy mô vốn và Rủi ro tín dụng.
Antony và Suresh (2023) trong một nghiên cứu thực nghiệm tập trung vào các Ngân hàng thương mại tại Ấn Độ, nhóm tác giả đã phân tích dữ liệu thứ cấp của 31 Ngân hàng thương mại trong khoảng thời gian từ năm 2012 đến năm 2021. Sử dụng các mô hình phân tích kinh tế lượng như Pooled OLS, FEM và REM, nghiên cứu đã xác định tỷ lệ nợ xấu là đại diện cho Rủi ro tín dụng. Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố như tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM), tuổi đời của ngân hàng, loại hình sở hữu và mức độ đa dạng hóa nguồn thu nhập có tác động tích cực đến Rủi ro tín dụng. Ngược lại, các yếu tố như quy mô ngân hàng, tỷ suất sinh lời (ROE) và tỷ lệ chi phí hoạt động lại có tác dụng giảm Rủi ro tín dụng, giúp ngân hàng duy trì sự ổn định trong hoạt động tín dụng. Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Riani (2021) nghiên cứu kiểm tra tác động của đại dịch COVID-19 đối với Rủi ro tín dụng ngân hàng tại Indonesia, cụ thể là các ngân hàng thông thường và các ngân hàng Hồi giáo được đại diện thông qua các biến NPL và NPF. Nghiên cứu đã sử dụng mẫu gồm 12 Ngân hàng thương mại thông thường và 12 Ngân hàng thương mại Hồi giáo tại Indonesia. Dữ liệu được sử dụng là dữ liệu theo quý từ quý 1 năm 2017 đến quý 4 năm 2020. Các biến giả được sử dụng để mô tả giai đoạn trước và sau đại dịch COVID-19 gây ra nhiều sự suy giảm khác nhau trong nền kinh tế. Phương pháp trong nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu bảng. Kết quả cho thấy COVID-19 ảnh hưởng đáng kể đến Rủi ro tín dụng trong mô hình tổng thể và các mô hình ngân hàng thông thường. Trong khi đó, không tìm thấy mối tương quan nào giữa đại dịch COVID-19 và mô hình ngân hàng Hồi giáo. Bên cạnh đó, các biến được tìm thấy có mối quan hệ đáng kể với Rủi ro tín dụng là vốn ngân hàng, tổng dư nợ và lợi nhuận ngân hàng.
Khan và cộng sự (2023) trong một nghiên cứu về các yếu tố đặc thù của Ngân hàng thương mại ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng tại Pakistan đã sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các Ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2007 – 2017 và mô hình hồi quy REM để đưa ra kết luận. Nghiên cứu này sử dụng tỷ lệ nợ xấu và chỉ số Z-Score làm biến phụ thuộc đại diện cho Rủi ro tín dụng của Ngân hàng thương mại. Kết quả cho thấy rằng tỷ suất sinh lời ROE và tỷ lệ thanh khoản có tác động làm tăng Rủi ro tín dụng. Ngược lại, ROA, chênh lệch lãi suất và quy mô ngân hàng lại có tác động làm giảm Rủi ro tín dụng.
Prastiwi và Anik (2020), trong nghiên cứu về tác động của đa dạng hóa tín dụng đến Rủi ro tín dụng và hiệu quả kinh doanh tại các Ngân hàng thương mại Indonesia, đã sử dụng số liệu thứ cấp của các Ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2015 – 2018 và mô hình hồi quy đa biến theo phương pháp OLS. Nghiên cứu này cho thấy rằng đa dạng hóa tín dụng và quy mô ngân hàng có tác động làm tăng Rủi ro tín dụng, nhưng lại làm giảm lợi nhuận của các Ngân hàng thương mại. Ngoài ra, tỷ lệ cho vay trên tiền gửi làm giảm lợi nhuận nhưng không ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng.
Misman và Bhatti (2020) đã nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại thuộc khối ASEAN và Hồi giáo. Sử dụng dữ liệu của 40 Ngân hàng thương mại Hồi giáo từ năm 2000 – 2011 và mô hình hồi quy đa biến FEM và REM, nghiên cứu này chỉ ra rằng chất lượng tài chính có ảnh hưởng tích cực đến Rủi ro tín dụng, trong khi quy mô ngân hàng và hiệu quả quản lý có tác động làm giảm Rủi ro tín dụng. Mặt khác, nghiên cứu cũng cho thấy rằng đòn bẩy tài chính, tỷ suất sinh lời NIM, các yếu tố đặc thù của ngân hàng và thời gian khủng hoảng không ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại.
2.4.2. Các nghiên cứu trong nước Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Nguyễn Kim Quốc Trung (2019) tập trung vào các yếu tố vi mô và vĩ mô tác động đến nợ xấu tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2017. Sử dụng phương pháp định lượng kết hợp với mô hình hồi quy GMM, nghiên cứu đã phân tích sự ảnh hưởng của các yếu tố như tăng trưởng GDP, tỷ lệ dự phòng (LLP), tỷ lệ chi phí trên thu nhập, tỷ suất sinh lời (ROE), tỷ lệ sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và độ trễ một năm của biến nợ xấu. Kết quả cho thấy tỷ lệ dự phòng và độ trễ một năm của biến nợ xấu có tác động tích cực, tức làm gia tăng nợ xấu. Ngược lại, tăng trưởng GDP và ROE có tác động tiêu cực, nghĩa là làm giảm nợ xấu, trong khi tỷ lệ chi phí trên thu nhập không có tác động đáng kể đến nợ xấu.
Nguyễn Kim Quốc Trung (2022) trong nghiên cứu về mối quan hệ giữa các vấn đề đại diện và kiểm soát nội bộ với Rủi ro tín dụng tại 31 Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết ở Việt Nam trong giai đoạn 2009–2019, tác giả đã sử dụng các mô hình hồi quy như Pooled OLS, FEM và REM để phân tích. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố như hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả và tỷ lệ chi phí trên thu nhập có tác dụng giảm thiểu Rủi ro tín dụng. Trong khi đó, tỷ lệ lạm phát và các vấn đề quản lý không hiệu quả lại có tác động làm gia tăng Rủi ro tín dụng, cho thấy vai trò quan trọng của quản trị ngân hàng trong việc giảm thiểu Rủi ro tín dụng.
Lê Hoàng Vinh và cộng sự (2021) tại Việt Nam trong giai đoạn 2009–2019, sử dụng phương pháp GMM trên dữ liệu của 23 Ngân hàng thương mại cổ phần, cho thấy tăng trưởng tín dụng có mối quan hệ phi tuyến với Rủi ro tín dụng dưới dạng hình chữ U. Điều này ngụ ý rằng khi tăng trưởng tín dụng vượt ngưỡng tối ưu, Rủi ro tín dụng có xu hướng gia tăng, trong khi ở mức tăng trưởng hợp lý, rủi ro có thể được kiểm soát tốt hơn. Đồng thời, nghiên cứu này cũng cho thấy các yếu tố như khả năng sinh lời và lạm phát có tác động làm tăng Rủi ro tín dụng, trong khi quy mô ngân hàng, vốn tự có, tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi có tác động làm giảm Rủi ro tín dụng. Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Hoàng Thị Thanh Hằng và cộng sự (2023) nghiên cứu tập trung phân tích các nhân tố vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam, sử dụng dữ liệu từ 30 Ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2008–2020. Nhóm tác giả áp dụng công cụ lập trình Python để phân tích dữ liệu và đưa ra kết luận. Kết quả cho thấy các yếu tố như tỷ lệ thất nghiệp, tỷ lệ cân bằng tín dụng, tỷ lệ nợ xấu, tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA), tốc độ tăng trưởng kinh tế và hệ số an toàn vốn CAR có xu hướng làm gia tăng Rủi ro tín dụng. Ngược lại, quy mô ngân hàng được xác định là yếu tố giúp giảm thiểu Rủi ro tín dụng, nhờ khả năng đa dạng hóa nguồn thu và quản lý rủi ro hiệu quả hơn của các ngân hàng lớn.
Phạm Hải Nam (2021), trong nghiên cứu về các biện pháp kiểm soát Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam, đã sử dụng dữ liệu thứ cấp của 30 Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam từ năm 2007 – 2018 và phương pháp Bayes để đưa ra kết luận. Tỷ lệ nợ xấu được chọn làm đại diện cho Rủi ro tín dụng. Kết quả cho thấy rằng tỷ lệ cho vay, số ngày báo cáo, chất lượng kiểm toán, tuổi ngân hàng và tỷ lệ lạm phát có ảnh hưởng tích cực đến Rủi ro tín dụng. Ngược lại, chuyên môn của hội đồng tài chính, tỷ lệ cho vay trên tiền gửi, đòn bẩy tài chính, quy mô ngân hàng và tốc độ tăng trưởng kinh tế có tác động làm giảm Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại.
Nguyễn Quỳnh Hoa (2020) nghiên cứu về tác động của hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) đến Rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của 16 Ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2018. Nghiên cứu này sử dụng hồi quy đa nhân tố với phương pháp ước lượng GMM hệ thống. Kết quả cho thấy rằng Rủi ro tín dụng của năm trước, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, hiệu quả quản lý, tăng trưởng kinh tế và quy mô ngân hàng có mối quan hệ cùng chiều với Rủi ro tín dụng. Ngược lại, môi trường kiểm soát và lạm phát có tác động ngược chiều đến Rủi ro tín dụng.
- Bảng 2.1: Tóm tắt các nghiên cứu liên quan
2.4.3. Khoảng trống nghiên cứu
Mặc dù các nghiên cứu trước đây đã phân tích chi tiết tác động của các yếu tố nội tại ngân hàng và vĩ mô đến Rủi ro tín dụng, vẫn còn những khoảng trống cần được khám phá. Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Thứ nhất, tăng trưởng tín dụng, yếu tố quan trọng trong hoạt động tài chính của Ngân hàng thương mại, chưa được nghiên cứu đầy đủ. Nghiên cứu của Lê Hoàng Vinh và cộng sự (2021) đã chỉ ra mối quan hệ đường cong chữ U giữa tăng trưởng tín dụng và chất lượng tín dụng, nhưng còn hạn chế do thiếu dữ liệu hậu Covid-19. Việc nghiên cứu lại tác động của tăng trưởng tín dụng trong bối cảnh kinh tế mới là cần thiết. Hiện tại, các nghiên cứu về mối quan hệ này tại Việt Nam còn thiếu, gây khó khăn cho việc hoạch định chính sách.
Thứ hai, cấu trúc sở hữu ngân hàng, với sự phân biệt giữa Ngân hàng nhà nước và tư nhân, cũng là một khoảng trống nghiên cứu. Mỗi nhóm có chiến lược tăng trưởng tín dụng và quản lý rủi ro khác nhau, nhưng tác động của cấu trúc sở hữu đến Rủi ro tín dụng chưa được phân tích sâu sắc. Ngân hàng nhà nước thường chịu ảnh hưởng bởi chính sách vĩ mô, trong khi ngân hàng tư nhân tập trung vào lợi nhuận. Việc làm rõ sự khác biệt trong quản lý Rủi ro tín dụng giữa hai nhóm này sẽ mở ra hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu.
Thứ ba, để đảm bảo tính cập nhật và phản ánh chính xác tình Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam, việc sử dụng dữ liệu đến năm 2024 là vô cùng cần thiết. Bởi lẽ, giai đoạn hậu Covid-19 đã chứng kiến nhiều biến động kinh tế phức tạp, ảnh hưởng sâu sắc đến hoạt động tín dụng, đòi hỏi cần nắm bắt những thay đổi trong khả năng trả nợ của khách hàng và tác động của các chính sách phục hồi kinh tế. Đồng thời, Ngân hàng nhà nước liên tục điều chỉnh các chính sách và quy định về hoạt động tín dụng, do đó, việc cập nhật số liệu sẽ giúp đánh giá hiệu quả của các chính sách này đối với việc kiểm soát Rủi ro tín dụng.
- TÓM TẮT CHƯƠNG 2 Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Trong chương 2, luận văn đã tổng hợp khung lý thuyết cơ bản về Rủi ro tín dụng, các chỉ số dùng để đo lường Rủi ro tín dụng trong Ngân hàng thương mại, cùng với những yếu tố được nhận diện là có tác động đến Rủi ro tín dụng từ các nghiên cứu trước đây. Ngoài ra, chương này còn thực hiện việc xem xét các công trình nghiên cứu liên quan ở cả cấp độ quốc tế và trong nước, qua đó chỉ ra những khoảng trống kiến thức hiện tại, làm cơ sở để đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu trong chương 3.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng

Pingback: Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng