Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
4.1. Thống kê mô tả
4.1.1. Tình hình tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2014 – 2024
Trong giai đoạn 2014 – 2024 thì tỷ lệ Dự phòng rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại Việt Nam có chiều hướng gia tăng và có những sự thay đổi được biểu diễn dưới biểu đồ sau:
- Biểu đồ 4.1: Tình hình tỷ lệ Dự phòng rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn từ năm 2014 – 2024
Dựa trên số liệu tỷ lệ Dự phòng rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2014-2024, bức tranh tổng thể cho thấy sự biến động phản ánh tình hình kinh tế vĩ mô và nỗ lực quản trị rủi ro của hệ thống ngân hàng.
Từ năm 2014 đến 2017, tỷ lệ này có xu hướng giảm nhẹ từ 1.425% (2014) xuống 1.208% (2017). Giai đoạn này đánh dấu quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng Việt Nam, đẩy mạnh xử lý nợ xấu thông qua Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC). Dù có sự siết chặt quản lý từ Ngân hàng nhà nước để lành mạnh hóa hệ thống, việc xử lý dứt điểm nợ xấu và các quy định mới có thể đã tác động đến việc trích lập dự phòng ban đầu.
Từ năm 2018 đến 2019, tỷ lệ này ghi nhận sự sụt giảm nhẹ, từ 1.243% (2018) xuống 1.196% (2019). Sự giảm này có thể xuất phát từ việc các ngân hàng đã và đang xử lý tốt nợ xấu cũ, hoặc do việc áp dụng các chuẩn mực mới về phân loại nợ và trích lập dự phòng (chuẩn bị cho IFRS 9), giúp tối ưu hóa việc trích lập. Điều này cũng có thể phản ánh giai đoạn tăng trưởng tín dụng tương đối ổn định với chất lượng tài sản được kiểm soát tốt hơn.
Tuy nhiên, bước sang năm 2020, tỷ lệ Dự phòng rủi ro tín dụng bắt đầu tăng rõ rệt lên 1.253%, và đà tăng này tiếp tục kéo dài trong những năm tiếp theo: 1.555% (2021), 1.567% (2022), 1.536% (2023) và 1.521% (2024). Sự gia tăng đáng kể này chủ yếu do tác động của đại dịch COVID-19 và những hệ lụy kéo dài của nó. Tình hình kinh tế khó khăn, hoạt động sản xuất kinh doanh bị gián đoạn và thu nhập của người dân sụt giảm đã khiến nhiều doanh nghiệp và cá nhân gặp trở ngại trong việc trả nợ, làm gia tăng nhanh chóng nợ quá hạn và nợ xấu. Trước rủi ro tiềm ẩn gia tăng, các ngân hàng buộc phải đẩy mạnh trích lập dự phòng để bảo vệ chất lượng tài sản và đảm bảo an toàn hệ thống theo yêu cầu của cơ quan quản lý. Dù có xu hướng tăng mạnh trong giai đoạn này, tỷ lệ trích lập dự phòng vẫn nằm trong vùng kiểm soát, phản ánh nỗ lực của các Ngân hàng thương mại trong việc ứng phó với Rủi ro tín dụng ngày càng phức tạp.
Nhìn chung, diễn biến của tỷ lệ Dự phòng rủi ro tín dụng cho thấy sự linh hoạt và khả năng ứng phó của hệ thống ngân hàng Việt Nam trước các cú sốc kinh tế, đồng thời thể hiện nỗ lực của các ngân hàng trong việc tăng cường bộ đệm tài chính nhằm bảo vệ lợi nhuận và đảm bảo an toàn hoạt động.
4.1.2. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Thống kê mô tả bằng các phép tính và chỉ số thống kê thông thường sẽ cho thấy một cách tổng quát về đặc tính cơ bản của các biến số trong mẫu nghiên cứu. Với kết quả thu được từ bảng thống kê mô tả dữ liệu, luận văn trình bày tổng quát bộ dữ liệu nghiên cứu, bao gồm: giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và số quan sát.
- Bảng 4.1: Thống kê mô tả
Tỷ lệ Dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) của các Ngân hàng thương mại trong giai đoạn nghiên cứu có giá trị trung bình là 1,36%, với độ lệch chuẩn 0,45%, cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa các ngân hàng. Cụ thể, mức thấp nhất là 0,78% của BVB vào năm 2015, trong khi mức cao nhất là 3,12% của VPB vào năm 2022.
Về quy mô ngân hàng (SIZE), được đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản, giá trị trung bình đạt 32,96, với độ lệch chuẩn 1,20 cho thấy sự khác biệt không quá lớn giữa các Ngân hàng thương mại. Ngân hàng nhỏ nhất là SGB vào năm 2014 (30,39), trong khi BIDV có quy mô lớn nhất năm 2024 (35,55). Nhìn chung, các ngân hàng có sở hữu nhà nước trên 51% như VCB, CTG, BID và AGR thường dẫn đầu về quy mô tài sản.
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) bình quân đạt 12,40%, với độ lệch chuẩn khá cao là 7,51%, phản ánh sự chênh lệch rõ rệt giữa các Ngân hàng thương mại. ROE thấp nhất ghi nhận là 0,08% của BVB năm 2016, trong khi mức cao nhất là 30,33% của VIB năm 2021. Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Tăng trưởng tín dụng (LGR) trong giai đoạn 2014–2024 có mức trung bình 18,78%, với độ lệch chuẩn 10,86%, cho thấy các ngân hàng vẫn đẩy mạnh hoạt động tín dụng nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Mức tăng trưởng thấp nhất là -14,23% của MSB vào năm 2014, và cao nhất là 66,35% của TPB cũng trong năm này.
Tỷ lệ chi phí hoạt động (ME) trung bình đạt 48,24%, với độ lệch chuẩn 13,52%, thể hiện sự khác biệt giữa các ngân hàng trong việc quản lý chi phí vận hành. SHB có tỷ lệ thấp nhất là 22,71% năm 2022, trong khi BVB cao nhất với 88,06% năm 2016.
Hệ số an toàn vốn (CAR) bình quân trong giai đoạn là 12,31%, với độ lệch chuẩn 2,92%, phản ánh sự duy trì ổn định của các Ngân hàng thương mại ở mức trên ngưỡng an toàn 9%. Giá trị thấp nhất là 8,04% của ACB năm 2017, trong khi mức cao nhất là 24,53% của MSB năm 2015.
Về các yếu tố kinh tế vĩ mô, tốc độ tăng trưởng GDP trung bình hàng năm đạt 5,95%, với độ lệch thấp. Mức thấp nhất là 2,58% (năm 2021) và cao nhất là 8,02% (năm 2022). Tỷ lệ lạm phát trung bình hàng năm là 2,94%, dao động từ 0,63% (năm 2015) đến 4,08% (năm 2014).
Ngoài ra, mô hình nghiên cứu còn sử dụng một số biến giả như sở hữu nhà nước và ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 (nhận giá trị 0 hoặc 1). Do các biến này mang tính chất nhóm hoặc năm cụ thể, nên không được trình bày trong phần thống kê mô tả.
4.2. Kết quả nghiên cứu Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
4.2.1. Phân tích tương quan
Phân tích tương quan giữa các biến độc lập được thực hiện nhằm kiểm tra khả năng xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng trong mô hình. Theo tiêu chuẩn của Farrar và Glauber (1967), nếu hệ số tương quan giữa các cặp biến vượt quá ngưỡng 0,8 thì có thể có đa cộng tuyến đáng kể. Ma trận tương quan giữa các biến độc lập được trình bày tại Phụ lục 2. Kết quả cho thấy, hầu hết các hệ số tương quan đều thấp hơn 0,8, điều này cho thấy hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng không xuất hiện trong mô hình. Riêng với biến LGR2 (biến bình phương của LGR), hệ số tương quan giữa hai biến này là 0,918 cao hơn ngưỡng thông thường. Tuy nhiên, do LGR2 được đưa vào mô hình nhằm kiểm định mối quan hệ phi tuyến giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và Rủi ro tín dụng, nên việc đồng thời sử dụng cả LGR và LGR2 là hợp lý về mặt lý thuyết và được chấp nhận trong nghiên cứu định lượng.
4.2.2. Kết quả kiểm định cho các mô hình hồi quy
Như đã trình bày ở Chương 3, luận văn sẽ sử dụng ba mô hình hồi quy theo phương pháp bình phương nhỏ nhất để phân tích: Pooled OLS, FEM và REM. Mục đích là để xem xét ảnh hưởng của các yếu tố đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Đồng thời, tại đây sẽ tiến hành kiểm định Hausman giữa mô hình FEM và REM để tìm ra mô hình phù hợp để thực hiện các kiểm định sâu hơn nhằm kết luận và thảo luận kết quả nghiên cứu:
- Bảng 4.2: Kết quả hồi quy các mô hình Pooled OLS, FEM và REM
Kết quả hồi quy của ba mô hình có sự tương đồng về sự tác động tích cực của biến số SIZE, COV đến LLR và biến số ROE, ME tác động tiêu cực đến LLR. Tuy nhiên, với biến số CAR, LGR, LGR2 dù kết quả không có ý nghĩa thống kê với mô hình Pooled OLS, nhưng lại có ý nghĩa khi sử dụng FEM và REM. Đáng chú ý là chiều tác động của các biến số đều cho thấy sự tương đồng giữa các mô hình. Điều này cho thấy mô hình vẫn phù hợp về mặt dữ liệu, do đó cần tiếp tục thực hiện kiểm định để lựa chọn mô hình tối ưu cho phân tích tiếp theo.
4.2.3. Kiểm định lựa chọn mô hình Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
- Bảng 4.3: Kiểm đinh lựa chọn mô hình
Để lựa chọn giữa mô hình Pooled OLS và FEM, luận văn đã sử dụng kiểm định F-test với giả thuyết H0 là mô hình Pooled OLS phù hợp, và H1 là mô hình FEM phù hợp. Kết quả cho thấy giá trị Prob > F là 0,000, thấp hơn 5%, cho phép chúng ta chấp nhận H1. Điều này khẳng định mô hình FEM là phù hợp.
Tiếp theo, để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM, luận văn đã áp dụng kiểm định Breusch-Pagan với cặp giả thuyết H0 là mô hình Pooled OLS phù hợp và H1 là mô hình REM phù hợp. Kết quả chỉ ra rằng Prob > chibar2 là 0,000, thấp hơn 5%, nên chúng ta bác bỏ H0. Điều này có nghĩa là mô hình REM phù hợp. Từ hai kiểm định trên, rõ ràng cả FEM và REM đều thể hiện sự phù hợp tốt hơn so với Pooled OLS. Do đó, kiểm định Hausman sẽ là bước cuối cùng để xác định mô hình tối ưu nhất cho luận văn.
Khi thực hiện kiểm định Hausman để so sánh tính phù hợp giữa FEM và REM, các giả thuyết được đặt ra như sau: H0 là không có mối tương quan giữa các biến độc lập và phần dư, do đó mô hình REM phù hợp; H1 là có sự tương quan giữa các biến độc lập và phần dư, nên mô hình FEM phù hợp. Kết quả tại Bảng 4.3 cho thấy giá trị P-value của kiểm định này thấp hơn 5%, dẫn đến việc bác bỏ H0. Điều này khẳng định rằng mô hình FEM phù hợp hơn và sẽ được sử dụng cho các kiểm định và kết luận kết quả tiếp theo của luận văn.
4.2.4. Kiểm định khuyết tật của mô hình FEM
Để đánh giá các khuyết tật của mô hình FEM, tác giả đã tiến hành kiểm định về hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroscedasticity) và tự tương quan (autocorrelation). Kết quả của các kiểm định này được trình bày trong bảng dưới đây:
- Bảng 4.4: Kết quả kiểm định các hiện tượng khuyết tật của mô hình FEM
Để kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi, tác giả đặt giả thuyết H0 là không có hiện tượng này trong mô hình, và H1 là có. Kết quả kiểm định tại Bảng 4.4 cho thấy Prob là 0,0002, thấp hơn mức ý nghĩa 5%. Điều này cho phép bác bỏ H0, khẳng định mô hình FEM có tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
Về hiện tượng tự tương quan, cặp giả thuyết được thiết lập tương tự: H0 là không có tự tương quan, và H1 là có. Kết quả kiểm định từ Bảng 4.4 cho thấy Prob là 0,0000, thấp hơn 5%. Do đó bác bỏ H0, kết luận rằng mô hình FEM cũng có tồn tại hiện tượng tự tương quan. Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
4.2.5. Kiểm định khuyết tật của mô hình FEM
Vì mô hình FEM đã được xác định là có cả hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, luận văn cần tiến hành khắc phục chúng bằng phương pháp FGLS. Mục đích là để có được kết quả cuối cùng đáng tin cậy, phục vụ cho việc thảo luận và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu tương ứng.
- Bảng 4.5: Kết quả ước lượng mô hình bằng phương pháp FGLS
Sau khi đã kiểm định và khắc phục các khuyết tật của mô hình, với biến phụ thuộc là LLR, giá trị P-value của mô hình FGLS cuối cùng là 0,000, thấp hơn mức ý nghĩa 5%. Điều này khẳng định rằng mô hình cuối cùng này phù hợp với tổng thể và có ý nghĩa thống kê cho các phân tích tiếp theo. Hơn nữa, Bảng 4.5 cũng cho thấy sự tương đồng cao về chiều tác động của các biến độc lập đến LLR. Do đó, những kết quả này hoàn toàn phù hợp để thảo luận. Dựa trên kết quả từ Bảng 4.5, mô hình hồi quy được thiết lập như sau: LLRi,t = -0,0366 + 0,00156∗SIZEi,t – 0,00832∗ROEi,t – 0,00597∗LGRi,t – 0,00348∗MEi,t + 0,00307∗STAi,t + 0,0127∗LGR2i,t
4.3. Kiểm định giả thuyết thống kê và thảo luận kết quả nghiên cứu Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
4.3.1. Kiểm định giả thuyết thống kê
Dựa vào Bảng 4.5, luận văn sẽ tổng hợp và đối chiếu kết quả với các giả thuyết thống kê ban đầu để đưa ra kết luận. Nếu hệ số góc của bất kỳ yếu tố nào khác với giả thuyết ban đầu thì sẽ bác bỏ giả thuyết đó, và ngược lại.
- Bảng 4.6: Kết quả tổng hợp
Qua kết quả phân tích cho thấy có 6 biến độc lập có tác động tới biến phụ thuộc LLR bao gồm: SIZE, ROE, LGR, LGR2, ME, STA. Do các biến này đều có mức ý nghĩa của hệ số hồi quy P>|t| đều < 0,05 chứng tỏ rằng giả thuyết H0: βi = 0 “biến độc lập i không có quan hệ tuyến tính với biến phụ thuộc” bị bác bỏ với độ tin cậy 95%.
4.3.2. Thảo luận kết quả nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu cho thấy biến Quy mô ngân hàng có giá trị P-value = 0,000 < 0,05, nên với mức ý nghĩa 5%, bác bỏ giả thuyết H0: biến độc lập không có quan hệ tuyến tính với biến phụ thuộc. Hệ số hồi quy của biến Quy mô ngân hàng là 0,00156, cho thấy khi quy mô ngân hàng tăng 1%, Rủi ro tín dụng có xu hướng tăng 0,16%. Do đó, chấp nhận giả thuyết H1: Quy mô ngân hàng tương quan dương đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả này tương đồng với phát hiện của Barra và Ruggiero (2022) cũng như Nguyễn Quỳnh Hoa (2020). Giải thích cho mối quan hệ này, khi quy mô ngân hàng mở rộng, khả năng tiếp cận tín dụng của khách hàng được cải thiện, từ đó dẫn đến việc gia tăng hoạt động cho vay. Điều này có thể làm gia tăng Rủi ro tín dụng trong tương lai nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Ngoài ra, quy mô lớn thường đi kèm với chi phí đầu tư cao, khiến ngân hàng có xu hướng mở rộng tín dụng nhằm tăng doanh thu để bù đắp chi phí. Trong quá trình này, các điều kiện tín dụng có thể được nới lỏng để thu hút khách hàng, từ đó làm tăng Rủi ro tín dụng. Bên cạnh đó, các ngân hàng lớn cũng thường có khẩu vị rủi ro cao hơn, sẵn sàng chấp nhận các khách hàng có hồ sơ tín dụng rủi ro hơn, khiến Rủi ro tín dụng tiềm ẩn càng đáng chú ý. Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy biến Tỷ suất sinh lời có giá trị P-value = 0,049 < 0,05, nên với mức ý nghĩa 5%, bác bỏ giả thuyết H0: biến độc lập không có quan hệ tuyến tính với biến phụ thuộc. Hệ số hồi quy là -0,00832, nghĩa là khi ROE tăng 1%, Rủi ro tín dụng giảm khoảng 0,83%. Do đó, chấp nhận giả thuyết H2: Tỷ suất sinh lời tương quan âm đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Antony và Suresh (2023) cùng với Nguyễn Kim Quốc Trung (2019). Điều này cho thấy khi ngân hàng hoạt động hiệu quả và đạt được tỷ suất sinh lời cao, tức là sử dụng vốn chủ sở hữu một cách tối ưu, thì chất lượng tín dụng cũng được cải thiện. Cụ thể, các khoản cho vay được thu hồi đầy đủ cả gốc lẫn lãi, từ đó nâng cao thu nhập và lợi nhuận, đồng thời giảm thiểu Rủi ro tín dụng. Nói cách khác, hiệu quả sinh lời là một chỉ báo tích cực về năng lực quản trị tín dụng và khả năng kiểm soát rủi ro của ngân hàng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tăng trưởng tín dụng có ảnh hưởng phi tuyến tính đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Cụ thể, hệ số hồi quy của biến tăng trưởng tín dụng (LGR) là -0,00597, trong khi hệ số bình phương của biến này (LGR²) là 0,0127. Điều này phản ánh mối quan hệ dạng hình chữ U giữa tăng trưởng tín dụng và Rủi ro tín dụng. Nói cách khác, khi tăng trưởng tín dụng ở mức thấp đến trung bình, Rủi ro tín dụng có xu hướng giảm. Tuy nhiên, khi tăng trưởng tín dụng vượt qua một ngưỡng nhất định, Rủi ro tín dụng lại bắt đầu gia tăng. Do đó, chấp nhận giả thuyết H3: Có mối quan hệ phi tuyến dạng hình chữ U giữa tăng trưởng tín dụng và Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Mối quan hệ này phù hợp với kỳ vọng lý thuyết và được ủng hộ bởi các nghiên cứu trước đó như của Naili và Lahrichi (2020) cũng như Lê Hoàng Vinh và cộng sự (2021). Cơ chế giải thích có thể dựa trên lý thuyết đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận. Trong giai đoạn đầu, các ngân hàng thường ưu tiên cho vay các khách hàng có hồ sơ tín dụng tốt và ít rủi ro, từ đó giúp giảm thiểu Rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, khi nhóm khách hàng này trở nên khan hiếm, để duy trì tốc độ tăng trưởng tín dụng và đạt được mục tiêu lợi nhuận, ngân hàng buộc phải mở rộng tín dụng sang các nhóm khách hàng rủi ro hơn, dẫn đến Rủi ro tín dụng gia tăng. Bên cạnh đó, mối quan hệ hình chữ U cũng có thể được lý giải bằng cách tiếp cận thị trường của ngân hàng. Khi nhu cầu vay vốn tăng cao, ngân hàng có thể áp dụng chính sách kiểm soát chặt chẽ hơn như tăng lãi suất, siết điều kiện tín dụng, hoặc yêu cầu chi tiết hơn về kế hoạch sử dụng vốn. Tuy nhiên, nếu tăng trưởng tín dụng diễn ra quá nhanh và vượt mức kiểm soát, các khoản vay có nguy cơ bị sử dụng sai mục đích, không phục vụ cho HĐKD thực chất, từ đó làm gia tăng Rủi ro tín dụng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy biến Tỷ lệ chi phí hoạt động có giá trị P-value = 0,037 < 0,05, nên với mức ý nghĩa 5%, bác bỏ giả thuyết H0: biến độc lập không có quan hệ tuyến tính với biến phụ thuộc. Hệ số hồi quy của biến chi phí hoạt động là – 0,00348, nghĩa là khi tỷ lệ chi phí hoạt động tăng 1%, Rủi ro tín dụng giảm khoảng 0,35%. Do đó, bác bỏ giả thuyết H4: Tỷ lệ chi phí hoạt động tương quan dương đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Phát hiện này không phù hợp với kết luận của Manz (2019) hay Berger và DeYoung (1997), những người cho rằng chi phí hoạt động cao thường phản ánh quản trị yếu kém, dẫn đến gia tăng Rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, kết quả lại phù hợp với lập luận của Phạm Dương Phương Thảo và Nguyễn Linh Đan (2018) rằng chi phí hoạt động có thể tác động ngược chiều đến Rủi ro tín dụng trong trường hợp các ngân hàng đầu tư vào thẩm định, giám sát khoản vay và xử lý nợ xấu. Theo đó, chi phí hoạt động cao có thể phản ánh việc ngân hàng chủ động phân bổ nguồn lực cho các hoạt động kiểm soát rủi ro như tăng cường nhân sự tín dụng, hiện đại hóa hệ thống giám sát và cải thiện chất lượng quy trình nội bộ. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và yêu cầu tuân thủ ngày càng chặt chẽ, việc gia tăng chi phí cho các hoạt động này giúp nâng cao khả năng sàng lọc khách hàng, thẩm định tín dụng và giám sát sau giải ngân. Kết quả là, chất lượng tín dụng được cải thiện và Rủi ro tín dụng có xu hướng giảm. Do đó, thay vì phản ánh sự kém hiệu quả, chi phí hoạt động cao có thể là biểu hiện của chiến lược đầu tư có chọn lọc vào kiểm soát rủi ro, qua đó góp phần làm giảm Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ an toàn vốn có mối quan hệ cùng chiều với Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Tuy nhiên, giá trị p-value lớn hơn 5% cho thấy biến này không có ý nghĩa thống kê, tức là chưa đủ cơ sở để khẳng định ảnh hưởng thực sự của tỷ lệ an toàn vốn đến Rủi ro tín dụng. Do đó, bác bỏ giả thuyết H5: Hệ số an toàn vốn tương quan dương đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả này không tương đồng với các nghiên cứu trước như của Naili và Lahrichi (2020, 2022) hay Hoàng Thị Thanh Hằng và cộng sự (2023), vốn cho rằng tỷ lệ an toàn vốn có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát Rủi ro tín dụng. Tại Việt Nam, tỷ lệ an toàn vốn chủ yếu được duy trì theo quy định của Ngân hàng nhà nước, mang tính chất tuân thủ pháp lý hơn là phản ánh khẩu vị rủi ro hoặc chiến lược quản trị Rủi ro tín dụng của từng ngân hàng. Do đó, khả năng việc duy trì tỷ lệ này có thể không phản ánh chính xác mức độ thận trọng hay rủi ro trong hoạt động cấp tín dụng, dẫn đến mối liên hệ giữa tỷ lệ an toàn vốn và Rủi ro tín dụng không rõ ràng về mặt thống kê.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tốc độ tăng trưởng kinh tế có mối quan hệ nghịch chiều với Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam, tuy nhiên biến này cũng không có ý nghĩa thống kê do p-value lớn hơn 5%. Do đó, bác bỏ giả thuyết H6: Tốc độ tăng trưởng kinh tế tương quan âm đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả này không phù hợp với các nghiên cứu trước đây như của Naili và Lahrichi (2022), Nguyễn Kim Quốc Trung (2019), Lê Hoàng Vinh và cộng sự (2021), hay Phạm Hải Nam (2021), vốn ghi nhận ảnh hưởng đáng kể của tăng trưởng GDP đến Rủi ro tín dụng. Lý do có thể đến từ thực tế rằng tác động của tăng trưởng kinh tế đến Rủi ro tín dụng không phải lúc nào cũng đồng nhất, mà còn phụ thuộc vào cách thức các ngân hàng phản ứng và điều chỉnh chiến lược tín dụng trong từng giai đoạn kinh tế. Ở một số thời điểm, dù nền kinh tế tăng trưởng, các ngân hàng vẫn duy trì chính sách thận trọng, hoặc ngược lại, mở rộng tín dụng bất chấp bối cảnh kinh tế. Do đó, trong mô hình nghiên cứu này, tốc độ tăng trưởng kinh tế có thể chưa thể hiện được ảnh hưởng đáng kể và ổn định đến Rủi ro tín dụng. Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ lạm phát có mối quan hệ cùng chiều với Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Tuy nhiên, với giá trị p-value lớn hơn 5%, biến này không có ý nghĩa thống kê, đồng nghĩa với việc chưa đủ bằng chứng để khẳng định lạm phát có ảnh hưởng đáng kể đến Rủi ro tín dụng trong mô hình nghiên cứu. Do đó, bác bỏ giả thuyết H7: Tỷ lệ lạm phát tương quan dương đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả này không tương đồng với các nghiên cứu trước như của Naili và Lahrichi (2020), Lê Hoàng Vinh và cộng sự (2021), Phạm Hải Nam (2021) và Nguyễn Kim Quốc Trung (2022), vốn cho rằng lạm phát là yếu tố vĩ mô quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng. Một phần nguyên nhân có thể xuất phát từ việc các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam đã chủ động điều chỉnh các chính sách tín dụng, lãi suất và đánh giá rủi ro khách hàng để thích ứng với biến động lạm phát, qua đó làm giảm mức độ ảnh hưởng trực tiếp của lạm phát đến chất lượng tín dụng. Bên cạnh đó, tác động của lạm phát đến Rủi ro tín dụng có thể mang tính trễ, nghĩa là cần một khoảng thời gian đủ dài để thể hiện rõ ràng trong dữ liệu thực nghiệm. Ngoài ra, các biện pháp điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng nhà nước, như kiểm soát lạm phát mục tiêu, điều tiết cung tiền và ổn định lãi suất, cũng có thể góp phần làm suy giảm ảnh hưởng tiêu cực của lạm phát đến hoạt động tín dụng. Chính vì vậy, dù lạm phát được xác định có mối quan hệ cùng chiều với Rủi ro tín dụng, nhưng trong mô hình nghiên cứu, mối quan hệ này chưa đạt được ý nghĩa thống kê để có thể khẳng định một cách chắc chắn.
Kết quả nghiên cứu cho thấy sở hữu Nhà nước có giá trị P-value = 0,012 < 0,05, nên với mức ý nghĩa 5%, bác bỏ giả thuyết H0: biến độc lập không có quan hệ tuyến tính với biến phụ thuộc. Hệ số hồi quy của biến sở hữu Nhà nước là 0,00307, tức là khi tỷ lệ sở hữu Nhà nước tăng thêm 1%, thì Rủi ro tín dụng có xu hướng tăng thêm khoảng 0,31%. Do đó, chấp nhận giả thuyết H8: Sở hữu Nhà nước tương quan dương đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu trước như Patra và Padhi (2022) và Antony và Suresh (2023). Mối quan hệ thuận chiều này có thể được lý giải từ một số góc độ. Các ngân hàng có tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao thường được kỳ vọng sẽ hỗ trợ cho các mục tiêu kinh tế – xã hội theo định hướng vĩ mô, bao gồm việc duy trì tín dụng cho các lĩnh vực ưu tiên, vùng sâu vùng xa, hoặc các đối tượng chính sách, ngay cả khi các khoản vay này tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn. Bên cạnh đó, tâm lý “quá lớn để thất bại” (too big to fail) có thể khiến các ngân hàng có vốn Nhà nước không quá nghiêm ngặt trong việc quản trị Rủi ro tín dụng, vì họ thường được kỳ vọng sẽ nhận được sự hỗ trợ từ Nhà nước khi xảy ra khó khăn. Điều này có thể làm giảm động lực kiểm soát chất lượng tín dụng một cách chặt chẽ, từ đó làm gia tăng khả năng phát sinh nợ xấu. Ngoài ra, quá trình ra quyết định trong các ngân hàng sở hữu Nhà nước thường bị ảnh hưởng bởi yếu tố hành chính và cơ chế tập trung, có thể làm giảm tính linh hoạt và hiệu quả trong công tác thẩm định tín dụng. Do đó, dù các ngân hàng này có quy mô lớn và vị thế cao trên thị trường, nhưng mức độ Rủi ro tín dụng vẫn có xu hướng tăng lên khi tỷ lệ sở hữu Nhà nước gia tăng, nếu không đi kèm với cải thiện tương xứng về quản trị rủi ro và hiệu quả vận hành. Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy đại dịch Covid-19 có mối quan hệ cùng chiều với Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Điều này đồng nghĩa với việc khi nền kinh tế chịu ảnh hưởng tiêu cực từ đại dịch, Rủi ro tín dụng tại các ngân hàng có xu hướng gia tăng. Tuy nhiên, giá trị p-value của biến Covid lớn hơn 5%, cho thấy biến này không có ý nghĩa thống kê trong mô hình, tức là chưa đủ bằng chứng để khẳng định đại dịch Covid-19 có tác động đáng kể đến Rủi ro tín dụng trong giai đoạn và phạm vi mẫu nghiên cứu. Do đó, bác bỏ giả thuyết H9: COVID-19 tương quan dương đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả này không phù hợp với một số nghiên cứu trước đây như của Riani (2021) và Hao và cộng sự (2022), vốn cho rằng đại dịch là yếu tố quan trọng làm gia tăng Rủi ro tín dụng do ảnh hưởng tiêu cực đến thu nhập, hoạt động sản xuất kinh doanh và khả năng trả nợ của khách hàng. Tuy vậy, việc biến Covid không có ý nghĩa thống kê trong mô hình có thể được lý giải từ một số khía cạnh. Thứ nhất, trong suốt thời kỳ dịch bệnh, Chính phủ Việt Nam và Ngân hàng nhà nước đã nhanh chóng triển khai nhiều chính sách hỗ trợ tài chính, giãn nợ, giảm lãi suất, cơ cấu lại thời hạn trả nợ và duy trì dòng tín dụng, từ đó góp phần làm suy giảm tác động trực tiếp của Covid đến chất lượng tín dụng của các ngân hàng. Thứ hai, phản ứng linh hoạt từ phía ngân hàng, như việc tăng cường thẩm định tín dụng, tái cấu trúc danh mục cho vay và áp dụng các biện pháp phòng ngừa rủi ro, cũng giúp giảm nhẹ ảnh hưởng của cú sốc từ đại dịch.
- TÓM TẮT CHƯƠNG 4
Chương này tập trung vào việc phân tích tình hình chung của Rủi ro tín dụng thông qua tỷ lệ Dự phòng rủi ro tín dụng của 26 Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2014 – 2024. Ngoài ra, tiến hành thống kê mô tả các biến số trong mô hình nghiên cứu, phân tích sự tương quan và hồi quy. Đồng thời, tiến hành kiểm định sự lựa chọn các mô hình và FEM được chọn để phân tích. Sau khi phát hiện các hiện tượng khuyết tật và khắc phục thì mô hình FEM cho các biến số có ảnh hưởng tích cực đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam gồm Quy mô ngân hàng và Sở hữu Nhà nước. Các biến Tỷ suất sinh lời và Tỷ lệ chi phí hoạt động có tác động ngược chiều, góp phần làm giảm Rủi ro tín dụng. Bên cạnh đó, Tăng trưởng tín dụng có quan hệ phi tuyến hình chữ U đối với Rủi ro tín dụng. Các biến như Tỷ lệ an toàn vốn, Tốc độ tăng trưởng kinh tế, Lạm phát và Ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 không có ý nghĩa thống kê trong mô hình, tức là chưa đủ bằng chứng để khẳng định chúng ảnh hưởng đáng kể đến Rủi ro tín dụng trong giai đoạn nghiên cứu.
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
5.1. Kết luận
Luận văn này đã hệ thống hóa các khung lý thuyết nền tảng về Rủi ro tín dụng và các nhân tố tác động đến nó trong bối cảnh hoạt động của các Ngân hàng thương mại. Dựa trên tổng quan tài liệu và các nghiên cứu trước, đề tài xác định được khoảng trống nghiên cứu và thiết lập mô hình với các biến phù hợp cho bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu đầu tiên của nghiên cứu là nhận diện các yếu tố có thể ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại. Thông qua phương pháp phân tích định lượng với dữ liệu bảng từ 26 Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2014–2024, nghiên cứu đã hoàn thành mục tiêu thứ hai là kiểm định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trên. Kết quả chỉ ra rằng quy mô ngân hàng (SIZE) và tỷ lệ sở hữu Nhà nước (STA) có tác động làm gia tăng Rủi ro tín dụng, trong khi tỷ suất sinh lời (ROE) và tỷ lệ chi phí hoạt động (CIR) lại có vai trò giảm thiểu rủi ro này. Đáng chú ý, tăng trưởng tín dụng thể hiện mối quan hệ phi tuyến dạng hình chữ U với Rủi ro tín dụng, cho thấy khi tín dụng tăng quá mức, Rủi ro tín dụng có xu hướng tăng trở lại. Các yếu tố như CAR, GDP, CPI và ảnh hưởng của Covid-19 không thể hiện ý nghĩa thống kê rõ ràng trong mô hình.
5.2. Hàm ý quản trị Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
5.2.1. Đối với quy mô ngân hàng và mức độ sở hữu Nhà nước
Đối với các ngân hàng quy mô lớn, quá trình mở rộng nhanh về mạng lưới và danh mục tín dụng khiến công tác giám sát trở nên phức tạp hơn. Do đó, cần tăng cường năng lực quản trị rủi ro tương xứng với độ phức tạp hoạt động, thông qua việc cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, nâng cao tính minh bạch và đầu tư vào công nghệ quản lý rủi ro. Việc tuân thủ các chuẩn mực Basel II và từng bước triển khai Basel III, đặc biệt trong các ngân hàng áp dụng phương pháp nâng cao (IRB), sẽ giúp chuẩn hóa quy trình tín dụng và tăng khả năng ứng phó với rủi ro. Ngoài ra, cần chuyển đổi mô hình ra quyết định tín dụng từ cảm tính sang phân tích định lượng, thúc đẩy văn hóa quản trị rủi ro xuyên suốt trong tổ chức.
Về phía các ngân hàng có tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao, Rủi ro tín dụng tăng có thể đến từ việc phải cân đối giữa mục tiêu thương mại và nhiệm vụ chính sách. Do đó, chính sách cải cách cần hướng đến việc nâng cao tính chuyên nghiệp và minh bạch trong quản trị. Cần tách biệt vai trò của cơ quan quản lý nhà nước với chức năng đại diện chủ sở hữu, đồng thời đảm bảo mọi quyết định tín dụng được thực hiện trên cơ sở phân tích rủi ro lợi suất rõ ràng như các Ngân hàng thương mại khác.
Bên cạnh đó, thúc đẩy cổ phần hóa có chọn lọc, niêm yết minh bạch và thu hút cổ đông chiến lược là những bước đi phù hợp giúp cải thiện hiệu quả hoạt động và năng lực kiểm soát rủi ro tại các Ngân hàng nhà nước. Việc áp dụng các chuẩn mực quản trị công ty quốc tế theo khuyến nghị của Basel và các tổ chức tài chính toàn cầu sẽ góp phần quan trọng vào việc giảm thiểu Rủi ro tín dụng và nâng cao tính ổn định cho toàn hệ thống ngân hàng.
5.2.2. Đối với tăng trưởng tín dụng
Các ngân hàng cần thiết lập giới hạn tăng trưởng tín dụng nội bộ dựa trên khả năng quản trị rủi ro và năng lực vốn tự có, đồng thời phân bổ hạn mức tín dụng phù hợp với từng phân khúc khách hàng, lĩnh vực kinh tế hoặc khu vực địa lý có mức độ rủi ro khác nhau. Việc áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (credit scoring/internal rating system) giúp định lượng rủi ro khách hàng chính xác hơn, từ đó đưa ra quyết định cấp tín dụng phù hợp với mức độ rủi ro được chấp nhận.
Ngoài ra, danh mục cho vay cần được rà soát định kỳ để kịp thời điều chỉnh khi có dấu hiệu suy giảm chất lượng tín dụng. Trong công tác tiếp thị và phát triển tín dụng, thay vì mở rộng đại trà, ngân hàng nên tập trung chiến lược vào từng nhóm khách hàng mục tiêu, lựa chọn khách hàng có nền tảng tài chính lành mạnh và lịch sử tín dụng tốt. Việc cá nhân hóa chính sách tín dụng cho từng phân khúc cũng giúp nâng cao hiệu quả quản lý và tối ưu hóa lợi suất điều chỉnh theo rủi ro.
Đặc biệt, trong quá trình tăng trưởng tín dụng, các ngân hàng cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định an toàn tín dụng của Ngân hàng nhà nước, nhất là về tỷ lệ an toàn vốn, giới hạn cấp tín dụng và quy trình kiểm soát trước – trong – sau khi cho vay. Nguồn vốn giải ngân cần được giám sát chặt chẽ để đảm bảo sử dụng đúng mục đích, tránh tình trạng vốn bị chuyển hướng sai mục tiêu, ảnh hưởng đến khả năng thu hồi nợ. Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Với mối quan hệ phi tuyến hình chữ U giữa tăng trưởng tín dụng và Rủi ro tín dụng được phát hiện trong nghiên cứu, có thể thấy rằng một mức độ tăng trưởng tín dụng vừa phải, được kiểm soát tốt, sẽ giúp cải thiện hiệu quả hoạt động mà không làm gia tăng rủi ro một cách đột biến. Tuy nhiên, khi tốc độ tăng trưởng vượt ngưỡng tối ưu, Rủi ro tín dụng sẽ có xu hướng tăng mạnh trở lại. Do đó, việc hoạch định chính sách tín dụng cần dựa trên phân tích thực chứng và mô hình cảnh báo sớm, thay vì các chỉ tiêu tăng trưởng cứng nhắc hoặc chạy theo chỉ tiêu kinh doanh ngắn hạn.
5.2.3. Đối với tỷ suất lợi nhuận
Để duy trì tỷ suất sinh lợi ổn định và lành mạnh, đảm bảo ROE không bị đánh đổi bằng việc mở rộng tín dụng quá mức, các Ngân hàng thương mại cần thiết lập ngưỡng tăng trưởng tín dụng hợp lý gắn với khả năng sinh lợi thực chất và năng lực quản lý rủi ro của từng chi nhánh, phòng giao dịch. Các khoản cho vay mới cần được đánh giá không chỉ về mặt lợi suất mà còn phải xét đến mức độ an toàn và khả năng thu hồi vốn. Điều này giúp ngân hàng tránh được xu hướng tăng dư nợ nhanh nhằm cải thiện ngắn hạn chỉ số ROE, nhưng lại phải đối mặt với nợ xấu trong dài hạn. Các giải pháp công nghệ như AI, big data, và tự động hóa quy trình tín dụng có thể giúp nâng cao chất lượng ra quyết định, từ đó giảm thiểu khả năng phát sinh nợ xấu.
Để tỷ suất sinh lợi thực sự phản ánh năng lực nội tại, các Ngân hàng thương mại cần đa dạng hóa HĐKD, phát triển các nguồn thu ngoài lãi như dịch vụ thanh toán, tư vấn tài chính, bảo hiểm và kinh doanh ngoại hối. Điều này không chỉ giúp ngân hàng gia tăng lợi nhuận mà còn giảm sự phụ thuộc vào hoạt động tín dụng vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt trong bối cảnh lãi suất và điều kiện thị trường có thể biến động mạnh. Thay vì chạy theo tăng trưởng dư nợ tín dụng để nâng cao lợi nhuận trong ngắn hạn, các Ngân hàng thương mại cần đặt mục tiêu duy trì tỷ suất sinh lợi bền vững thông qua quản trị rủi ro toàn diện, đầu tư công nghệ, tối ưu hóa danh mục tín dụng và đa dạng hóa nguồn thu. Đây là cơ sở quan trọng giúp ngân hàng vừa nâng cao hiệu quả kinh doanh, vừa đảm bảo an toàn hệ thống trong dài hạn.
5.2.4. Đối với chi phí hoạt động Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Quản lý chi phí hoạt động không chỉ là biện pháp kiểm soát hiệu quả tài chính, mà còn là công cụ gián tiếp quan trọng trong việc phòng ngừa và kiểm soát Rủi ro tín dụng. Đặc biệt trong các khâu then chốt của quy trình tín dụng như thẩm định, giải ngân, giám sát và xử lý nợ, chi phí vận hành phản ánh mức độ đầu tư của ngân hàng vào năng lực kiểm soát rủi ro. Việc cắt giảm chi phí một cách cơ học có thể làm suy giảm chất lượng quản trị rủi ro, trong khi việc tăng chi phí một cách hợp lý, có chiến lược sẽ góp phần nâng cao chất lượng tín dụng và giảm thiểu rủi ro.
Các Ngân hàng thương mại cần chú trọng đầu tư vào công nghệ số, nhằm tự động hóa các quy trình đánh giá tín dụng, sàng lọc rủi ro và giám sát sau cho vay. Việc số hóa này không chỉ giúp giảm sai sót thủ công và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ tín dụng, mà còn nâng cao khả năng phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro. Đồng thời, chi phí đầu tư vào hạ tầng công nghệ có thể được bù đắp bằng hiệu quả vận hành và chất lượng tín dụng được cải thiện.
Bên cạnh đó, nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự tín dụng thông qua đào tạo bài bản và liên tục cũng là yếu tố then chốt. Việc đầu tư vào con người dù làm tăng chi phí hoạt động lại giúp tăng cường khả năng phân tích hồ sơ vay, đưa ra quyết định tín dụng chuẩn xác và xử lý nợ hiệu quả hơn. Khi hệ thống nhân sự và công nghệ vận hành tốt, các điều kiện tín dụng được thiết lập chặt chẽ hơn, các khoản vay được giám sát sát sao hơn, từ đó giảm thiểu khả năng phát sinh nợ xấu.
Tóm lại, thay vì xem chi phí hoạt động chỉ đơn thuần là yếu tố cần cắt giảm để gia tăng lợi nhuận, các Ngân hàng thương mại nên đánh giá nó trong mối quan hệ biện chứng với chất lượng quản trị Rủi ro tín dụng. Một chiến lược tăng chi phí hợp lý đi kèm với đầu tư vào công nghệ, con người và hệ thống sẽ giúp ngân hàng kiểm soát tốt hơn chất lượng tín dụng, hạn chế rủi ro nợ xấu, và đảm bảo hoạt động phát triển bền vững trong dài hạn.
5.3. Hạn chế nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
5.3.1. Hạn chế nghiên cứu
Thứ nhất, nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 11 năm (2014–2024), mặc dù đã bao quát nhiều biến động kinh tế quan trọng, song chưa đủ dài để phản ánh đầy đủ các chu kỳ kinh tế và tín dụng dài hạn. Điều này dẫn đến số lượng quan sát còn hạn chế, có thể ảnh hưởng đến tính đại diện và độ tin cậy thống kê của kết quả ước lượng, từ đó hạn chế khả năng khái quát hóa các kết luận nghiên cứu.
Thứ hai, các biến độc lập đưa vào mô hình vẫn còn tương đối hạn chế, chủ yếu kế thừa từ các nghiên cứu trước đây. Nghiên cứu chưa khai thác sâu các nhân tố mang tính đặc thù theo từng loại hình ngân hàng, cũng như chưa xem xét vai trò của cơ cấu tín dụng (theo ngành nghề, kỳ hạn, khách hàng, hoặc mức độ tập trung tín dụng) trong việc tác động đến nợ xấu và Rủi ro tín dụng. Điều này có thể khiến mô hình chưa phản ánh đầy đủ các cơ chế phát sinh Rủi ro tín dụng trong thực tiễn hoạt động ngân hàng.
Thứ ba, nghiên cứu sử dụng mẫu gồm 26 Ngân hàng thương mại Việt Nam, bao gồm cả ngân hàng có vốn nhà nước và Ngân hàng thương mại cổ phần, được gộp chung trong một mô hình phân tích. Mặc dù đã đưa biến đại diện cho sở hữu nhà nước vào mô hình, nghiên cứu chưa thực hiện kiểm định sự khác biệt riêng biệt theo cấu trúc sở hữu, do đó chưa làm rõ mức độ khác biệt về cơ chế quản trị và hành vi rủi ro giữa các nhóm ngân hàng. Việc chưa tách mẫu theo loại hình sở hữu cũng là một hạn chế do yêu cầu về quy mô mẫu và độ tin cậy thống kê.
Thứ tư, luận văn chủ yếu dựa trên dữ liệu thứ cấp, trong khi chưa có thông tin thực tế, chi tiết về tình hình Rủi ro tín dụng và công tác quản trị Rủi ro tín dụng của toàn hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam được công bố đầy đủ để đối chiếu và minh chứng. Việc thiếu các bằng chứng thực tiễn, chẳng hạn như báo cáo chuyên sâu, đánh giá nội bộ hoặc dữ liệu vi mô, khiến kết quả nghiên cứu mang tính học thuật nhiều hơn và chưa phản ánh trọn vẹn thực tiễn quản trị Rủi ro tín dụng tại các ngân hàng.
Thứ năm, mặc dù nghiên cứu đã xem xét một số biến kinh tế vĩ mô, tác động của các yếu tố vĩ mô, biến động thị trường tài chính và hành vi khách hàng đối với RRTD chưa được phân tích sâu, trong khi đây là những yếu tố ngày càng đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh kinh tế biến động và chuyển đổi số. Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Thứ sáu, về phương pháp nghiên cứu, luận văn chưa áp dụng các phương pháp ước lượng động như GMM, vốn có khả năng xử lý tốt hơn vấn đề nội sinh, độ trễ của Rủi ro tín dụng và mối quan hệ hai chiều giữa các biến. Đồng thời, các hạn chế liên quan đến việc tách biệt cấu trúc sở hữu và kiểm định động đã được đề cập ở các phần trước nhưng chưa được khắc phục triệt để trong khuôn khổ nghiên cứu này.
Cuối cùng, mặc dù luận văn đã đề xuất một số giải pháp và kiến nghị về quản trị Rủi ro tín dụng, các kiến nghị này chủ yếu mang tính định hướng, chưa được cụ thể hóa bằng các chỉ tiêu đo lường hiệu quả, cũng như chưa được thử nghiệm hoặc kiểm chứng trên thực tế, do đó mức độ khả thi khi triển khai trên diện rộng vẫn còn là một vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.
5.3.2. Hướng nghiên cứu mở rộng
Thứ nhất, các nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng giai đoạn nghiên cứu, bao gồm cả các năm trước 2014 và các giai đoạn kinh tế ổn định hơn, nhằm tăng số lượng quan sát, nâng cao độ tin cậy thống kê và cho phép phân tích xu hướng dài hạn của Rủi ro tín dụng trong các chu kỳ kinh tế khác nhau.
Thứ hai, cần bổ sung và phát triển các biến giải thích mới, đặc biệt là các nhân tố mang tính đặc thù theo từng loại hình ngân hàng, cũng như các biến phản ánh cơ cấu tín dụng, mức độ tập trung danh mục cho vay, quản trị rủi ro ESG, chuyển đổi số, và ứng dụng công nghệ trong quản trị rủi ro, nhằm phản ánh đầy đủ hơn bối cảnh hoạt động hiện nay của hệ thống ngân hàng.
Thứ ba, các nghiên cứu tiếp theo nên thực hiện kiểm định sự khác biệt theo cấu trúc sở hữu, thông qua việc tách mẫu riêng cho ngân hàng có vốn nhà nước và Ngân hàng thương mại cổ phần, hoặc sử dụng các mô hình tương tác để đánh giá sự khác biệt trong tác động của các yếu tố đến Rủi ro tín dụng giữa các nhóm ngân hàng.
Thứ tư, phạm vi nghiên cứu có thể được mở rộng về không gian, bao gồm các ngân hàng nước ngoài hoạt động tại Việt Nam hoặc mở rộng sang các quốc gia trong khu vực ASEAN, từ đó tăng khả năng so sánh, học hỏi kinh nghiệm quốc tế và nâng cao tính khái quát của kết quả nghiên cứu. Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
Thứ năm, các nghiên cứu tương lai nên kết hợp phương pháp định tính, như phỏng vấn chuyên gia, khảo sát cán bộ quản lý rủi ro và người lao động trong ngành ngân hàng, nhằm bổ sung bằng chứng thực tiễn, kiểm chứng kết quả định lượng và khắc phục hạn chế về thiếu thông tin thực tế trong công tác quản trị Rủi ro tín dụng.
Thứ sáu, về phương pháp, việc áp dụng các mô hình động như GMM hoặc các phương pháp ước lượng nâng cao khác sẽ giúp xử lý tốt hơn vấn đề nội sinh, độ trễ và mối quan hệ hai chiều giữa Rủi ro tín dụng và các yếu tố tác động, qua đó nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Cuối cùng, các nghiên cứu tiếp theo cần cụ thể hóa các giải pháp quản trị Rủi ro tín dụng, xây dựng các chỉ tiêu đo lường hiệu quả và thử nghiệm trên thực tế tại một số ngân hàng trước khi đề xuất triển khai rộng rãi, nhằm đảm bảo tính khả thi và giá trị ứng dụng của các kiến nghị nghiên cứu.
TÓM TẮT CHƯƠNG 5
Chương 5 là chương cuối cùng của luận văn, trong đó tác giả tiến hành tổng hợp và trình bày các kết luận chính rút ra từ quá trình nghiên cứu. Nội dung chương tập trung vào việc tóm tắt các kết quả nghiên cứu đã đạt được, đồng thời đánh giá lại một cách hệ thống mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến Rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Trên cơ sở các kết quả phân tích định lượng và định tính, tác giả đưa ra nhận định cụ thể về mức độ tác động của từng yếu tố, từ đó làm rõ các mối quan hệ nhân quả trong mô hình nghiên cứu.
Dựa trên những phát hiện đó, chương này cũng đề xuất một số hàm ý chính sách và giải pháp mang tính khả thi nhằm hỗ trợ các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong việc kiểm soát và hạn chế Rủi ro tín dụng. Các hàm ý này tập trung vào việc điều chỉnh, cải thiện hoặc kiểm soát các nhân tố có ảnh hưởng đáng kể đến Rủi ro tín dụng, giúp các ngân hàng nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro, tăng cường tính ổn định và bền vững trong hoạt động tín dụng. Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng

Pingback: Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở ngân hàng