Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến Khả năng thanh khoản của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trên thị trường chứng khoán dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT LUẬN VĂN

Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng (HTNH) Việt Nam ngày càng đóng vai trò quan trọng trong ổn định kinh tế và hỗ trợ tăng trưởng, vấn đề duy trì khả năng thanh khoản (KNTK) trở thành một yêu cầu thiết yếu. Những biến động gần đây của nền kinh tế toàn cầu – bao gồm lạm phát tăng cao, xu hướng thắt chặt tiền tệ và rủi ro địa chính trị – đã tạo ra nhiều thách thức đối với hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản (TK) là cần thiết để hiểu rõ hơn về cơ chế vận hành và khả năng chống chịu của HNH.

Luận văn tập trung phân tích những yếu tố tác động đến Khả năng thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2014–2024. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng của 24 ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam. Các yếu tố được xem xét bao gồm nhóm yếu tố nội tại (quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, khả năng sinh lời, rủi ro tín dụng, hiệu quả hoạt động, tốc độ tăng trưởng tài sản) và nhóm yếu tố vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, cung tiền và tỷ giá).

Về phương pháp, luận văn áp dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng với ba kỹ thuật ước lượng: Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM) và Random Effects Model (REM). Sau khi tiến hành kiểm định Hausman và kiểm tra khuyết tật mô hình, phương pháp FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được sử dụng nhằm đảm bảo kết quả ước lượng đáng tin cậy và khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi, tự tương quan.

Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô ngân hàng, khả năng sinh lời và hiệu quả hoạt động có tác động tích cực đến TK, trong khi rủi ro tín dụng và tốc độ tăng trưởng tài sản ảnh hưởng tiêu cực. Ở góc độ vĩ mô, tăng trưởng GDP giúp cải thiện TK, còn lạm phát làm gia tăng áp lực dòng tiền. Những kết quả này phù hợp với lý thuyết quản lý tài sản – nợ và lý thuyết rủi ro TK, đồng thời phản ánh rõ đặc thù của Hệ thống ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn hội nhập tài chính quốc tế.

Từ các phát hiện trên, luận văn đưa ra các hàm ý nhằm nâng cao năng lực quản trị thanh khoản: (i) củng cố nguồn vốn chủ sở hữu và tăng tính đa dạng của nguồn vốn huy động; (ii) nâng cao chất lượng tín dụng và hiệu quả quản trị rủi ro; (iii) phát triển các công cụ giám sát TK theo chuẩn Basel III; và (iv) tăng cường khả năng phối hợp giữa chính sách tiền tệ và hoạt động tín dụng để đảm bảo an toàn Hệ thống ngân hàng.

Kết quả nghiên cứu kỳ vọng đóng góp cơ sở thực chứng cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược TK hiệu quả, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý trong quá trình giám sát, điều hành chính sách tiền tệ và bảo đảm ổn định tài chính quốc gia.

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động mạnh, đặc biệt sau đại dịch COVID-19, vấn đề quản trị TK ngày càng trở nên quan trọng đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam. Sự gia tăng lãi suất, lạm phát và biến động dòng vốn quốc tế đã tạo ra áp lực lớn lên khả năng chi trả và ổn định tài chính của các NH. TK không chỉ phản ánh năng lực tài chính mà còn là yếu tố then chốt đảm bảo niềm tin của khách hàng và sự an toàn của Hệ thống ngân hàng. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến Khả năng thanh khoản của ngân hàng thương mại Việt Nam là cần thiết nhằm giúp nhận diện các nhân tố tác động chủ yếu, từ đó đưa ra các hàm ý quản trị phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và sự ổn định của toàn hệ thống.

1.1 Đặt vấn đề Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, Hệ thống ngân hàng đóng vai trò trung tâm trong việc điều tiết dòng vốn, cung ứng tín dụng, và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, những biến động mạnh mẽ của nền kinh tế thế giới trong những năm gần đây, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19, đã làm thay đổi đáng kể cấu trúc tài chính toàn cầu. Sự gia tăng nhanh của lạm phát, chu kỳ tăng lãi suất của các Ngân hàng Trung ương lớn như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) hay NH Trung ương châu Âu (ECB), cùng với các xung đột địa chính trị tại châu Âu và Trung Đông đã gây ra những tác động dây chuyền lên hệ thống tài chính – NH của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.

Ngành NH Việt Nam trong nhiều năm qua đã có những bước phát triển mạnh mẽ, đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế và hỗ trợ doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi dòng vốn quốc tế có xu hướng đảo chiều và điều kiện tài chính toàn cầu thắt chặt, các ngân hàng thương mại Việt Nam đang đối mặt với thách thức lớn trong việc duy trì TK ổn định. Việc phụ thuộc đáng kể vào nguồn vốn ngắn hạn, cùng với tỷ lệ cho vay dài hạn ngày càng cao, khiến rủi ro thanh khoản trở nên đáng lo ngại hơn bao giờ hết.

Bên cạnh đó, các yếu tố nội tại như cấu trúc vốn, khả năng sinh lời, chất lượng tài sản và trình độ quản trị rủi ro cũng ảnh hưởng đáng kể đến Khả năng thanh khoản của từng NH. Khi một hoặc nhiều yếu tố này suy yếu, khả năng ứng phó của NH trước biến động thị trường sẽ bị giảm sút. Trong khi đó, yếu tố vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát, cung tiền và chính sách tiền tệ lại tạo nên môi trường bên ngoài có thể khuếch đại hoặc kìm hãm mức thanh khoản.

Do vậy, việc nghiên cứu một cách toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến Khả năng thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2014–2024 có ý nghĩa thực tiễn rất lớn. Kết quả nghiên cứu không chỉ giúp hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa các biến nội tại và vĩ mô mà còn là cơ sở để các nhà hoạch định chính sách và nhà quản trị NH xây dựng chiến lược quản lý TK hiệu quả, góp phần ổn định hệ thống tài chính quốc gia.

1.2 Tính cấp thiết của đề tài

TK là khả năng NH đáp ứng các nghĩa vụ tài chính đến hạn mà không gây tổn hại đến hoạt động kinh doanh thường nhật. Trong bối cảnh thị trường tài chính biến động nhanh, quản trị TK trở thành một trong những trụ cột then chốt đảm bảo an toàn hệ thống. Thực tế tại nhiều quốc gia cho thấy, thiếu TK thường là nguyên nhân dẫn đến khủng hoảng NH, và từ đó lan sang toàn bộ nền kinh tế. Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH.

Tại Việt Nam, từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, Hệ thống ngân hàng đã có bước tiến lớn trong củng cố vốn, cải thiện quản trị rủi ro và tăng Khả năng thanh khoản. Tuy nhiên, rủi ro vẫn tiềm ẩn, nhất là trong bối cảnh kinh tế thế giới liên tục thay đổi. Giai đoạn hậu COVID-19, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong hoạt động sản xuất – kinh doanh, dẫn đến nợ xấu tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến TK của NH. Đồng thời, quá trình tái cơ cấu Hệ thống ngân hàng và thực hiện các chuẩn mực Basel II, Basel III cũng đòi hỏi các tổ chức tín dụng phải kiểm soát tốt hơn việc phân bổ tài sản và nguồn vốn.

Các nghiên cứu quốc tế (Berger & Bouwman, 2009; Vodová, 2011; Aspachs và cộng sự, 2005) và trong nước (Nguyễn Đức Trung, 2018; Trần Thị Hồng Nhung, 2021; Vũ Cẩm Nhung, 2023) đều chỉ ra rằng TK chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, từ quy mô, vốn chủ sở hữu, tỷ lệ sinh lời cho đến điều kiện kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trong nước vẫn dừng ở giai đoạn trước năm 2022 – thời điểm chưa chịu tác động mạnh từ chu kỳ tăng lãi suất toàn cầu và những cú sốc năng lượng, tỷ giá sau đại dịch.

Vì vậy, đề tài này có tính cấp thiết cao trong việc mở rộng phạm vi dữ liệu đến năm 2024, giúp cung cấp cái nhìn mới về tình hình TK của NH Việt Nam trong giai đoạn hậu khủng hoảng và hội nhập sâu rộng, đồng thời đánh giá mức độ phản ứng của các yếu tố nội tại trong điều kiện kinh tế vĩ mô thay đổi nhanh chóng.

1.3 Mục tiêu nghiên cứu

1.3.1 Mục tiêu tổng quát

  • Mục tiêu chính của luận văn là phân tích các yếu tố tác động đến Khả năng thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

1.3.2 Mục tiêu cụ thể

Luận văn hướng đến các mục tiêu cụ thể cần đạt được như sau:

  • Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến Khả năng thanh khoản của
  • Đánh giá mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố đến Khả năng thanh khoản.
  • Đưa ra các hàm ý quản trị hỗ trợ nhà quản trị NH trong việc duy trì và tối ưu hóa hiệu quả TK.

1.4 Câu hỏi nghiên cứu

Luận văn tập trung vào việc trả lời các câu hỏi sau:

  • Những yếu tố nào tác động đến tính TK của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
  • Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của từng yếu tố đến độ TK của các NH như thế nào?
  • Các hàm ý nào có thể giúp các nhà quản trị NH đẩy mạnh hiệu quả quản lý TK?

1.5 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH.

1.5.1 Đối tượng nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu của luận văn là tính TK của ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

1.5.2 Phạm vi nghiên cứu

Phạm vi không gian: Luận văn tập trung vào ngân hàng thương mại niêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt Nam, do đây là nhóm NH có số liệu tài chính minh bạch và được công bố công khai. Các NH không thuộc nhóm này, bao gồm những NH có dữ liệu tài chính không đầy đủ, không minh bạch hoặc đang chịu sự kiểm soát đặc biệt, sẽ không được đưa vào nghiên cứu.

Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính và kinh tế được sử dụng trong luận văn là theo năm, từ năm 2014 đến năm 2024. Khoảng thời gian này được lựa chọn để đảm bảo tính liên tục và giúp phân tích các biến động ảnh hưởng đến Khả năng thanh khoản của các ngân hàng thương mại trong các điều kiện kinh tế khác nhau. Nó bao gồm các giai đoạn tăng trưởng kinh tế, suy thoái và những tác động tiêu cực từ các cú sốc tài chính toàn cầu, như khủng hoảng tài chính và đại dịch COVID-19.

1.6 Phương pháp nghiên cứu

Luận văn sử dụng cách tiếp cận kết hợp giữa phân tích định tính và phân tích định lượng nhằm đảm bảo tính toàn diện của kết quả. Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH.

  • Phân tích định tính:

Thu thập, tổng hợp và phân tích các tài liệu lý thuyết, công trình nghiên cứu trước để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến TK. Qua đó, hình thành khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu phù hợp với đặc điểm Hệ thống ngân hàng Việt Nam.

  • Phân tích định lượng:

Sử dụng dữ liệu bảng của 24 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trong giai đoạn 2014–2024, với các biến độc lập đại diện cho yếu tố nội tại và yếu tố vĩ mô. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Stata, áp dụng các mô hình hồi quy như Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM), Random Effects Model (REM), và Feasible Generalized Least Squares (FGLS) để kiểm định mối quan hệ giữa các biến.

Các bước thực hiện bao gồm: (i) thống kê mô tả dữ liệu; (ii) kiểm tra đa cộng tuyến và tự tương quan; (iii) thực hiện các mô hình hồi quy và kiểm định lựa chọn mô hình tối ưu; và (iv) phân tích kết quả, thảo luận và đề xuất khuyến nghị.

Phương pháp nghiên cứu này cho phép đánh giá một cách đáng tin cậy ảnh hưởng của từng nhân tố đến Thanh khoản ngân hàng, đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm phục vụ cho hoạch định chính sách và điều hành NH.

1.7 Nội dung nghiên cứu Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH.

Luận văn được chia thành năm chương, trình bày theo trình tự logic từ cơ sở lý thuyết đến kết quả thực nghiệm. Chương 1 giới thiệu tổng quan về đề tài, nêu bối cảnh hình thành, lý do chọn đề tài, tính cấp thiết, mục tiêu, câu hỏi, phạm vi và phương pháp nghiên cứu, qua đó định hướng cho toàn bộ nội dung của luận văn. Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết về thanh khoản NH và các học thuyết có liên quan, đồng thời tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước để xác định khoảng trống nghiên cứu và cơ sở xây dựng mô hình phân tích. Chương 3 giới thiệu mô hình định lượng, các biến số sử dụng, nguồn dữ liệu và phương pháp ước lượng bằng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng như OLS, FEM, REM và FGLS. Chương 4 trình bày kết quả nghiên cứu, kiểm định mô hình, thảo luận ý nghĩa các hệ số hồi quy, đồng thời so sánh với các nghiên cứu trước để rút ra các kết luận phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Cuối cùng, chương 5 tổng hợp các phát hiện chính, đưa ra khuyến nghị về chính sách và quản trị TK, đồng thời nêu những hạn chế của nghiên cứu và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo. Cấu trúc năm chương giúp luận văn đảm bảo tính khoa học, liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn, góp phần làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến Khả năng thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2014–2024.

1.8 Bố cục của luận văn

Luận văn được chia thành năm chương, triển khai theo trình tự logic từ cơ sở lý thuyết đến kết quả thực nghiệm, cụ thể như sau:

  • Chương 1: Trình bày tổng quan nghiên cứu, bối cảnh, tính cấp thiết, mục tiêu, câu hỏi, đối tượng, phạm vi và phương pháp tiếp cận.
  • Chương 2: Trình bày cơ sở lý thuyết liên quan đến Thanh khoản ngân hàng, các học thuyết nền tảng, đồng thời tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước, chỉ ra khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu.
  • Chương 3: Giới thiệu mô hình nghiên cứu, định nghĩa và cách đo lường các biến, mô tả dữ liệu và phương pháp ước lượng được sử dụng.
  • Chương 4: Phân tích kết quả thực nghiệm, thảo luận và so sánh với các nghiên cứu trước, từ đó rút ra những nhận định quan trọng.
  • Chương 5: Tổng hợp kết quả nghiên cứu, đưa ra khuyến nghị chính sách và đề xuất hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo. Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

Chương 1 đã khái quát được bối cảnh kinh tế và những thách thức đối với Thanh khoản ngân hàng trong giai đoạn hiện nay, đồng thời xác định rõ mục tiêu, phạm vi, phương pháp và cấu trúc của nghiên cứu. Đây là nền tảng cho việc phân tích sâu hơn trong các chương tiếp theo, đặc biệt là phần cơ sở lý thuyết và mô hình thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu kỳ vọng sẽ góp phần cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực tiễn giúp nâng cao năng lực quản trị TK, củng cố sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

Chương này trình bày cơ sở lý thuyết và khung nghiên cứu nền tảng cho đề tài. Đầu tiên, luận văn làm rõ các khái niệm liên quan đến TK và tầm quan trọng của việc quản trị TK trong hoạt động ngân hàng thương mại. Tiếp theo, chương 2 giới thiệu các học thuyết kinh tế và tài chính có liên quan, giúp hình thành nền tảng lý luận cho việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Cuối cùng, luận văn tổng hợp và đánh giá các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, qua đó xác định khoảng trống nghiên cứu và cơ sở để xây dựng mô hình định lượng phù hợp với bối cảnh Việt Nam giai đoạn 2014–2024.

2.1 Khái niệm thanh khoản ngân hàng

TKNH là khả năng của NH trong việc đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ tài chính khi đến hạn mà không gây tổn thất đáng kể cho hoạt động kinh doanh (Berger & Bouwman, 2009). Nói cách khác, TK phản ánh năng lực chuyển đổi tài sản thành tiền mặt hoặc khả năng huy động vốn từ các nguồn khác nhau để chi trả các khoản nợ ngắn hạn. Một NH được xem là có TK tốt khi có thể đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng, thanh toán các nghĩa vụ tài chính và duy trì hoạt động tín dụng ổn định trong mọi điều kiện thị trường. Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH.

Theo Diamond và Dybvig (1983), bản chất của TK nằm ở sự chênh lệch kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn. Các NH thường huy động vốn ngắn hạn (chủ yếu từ tiền gửi) để tài trợ cho các khoản cho vay dài hạn, điều này tạo nên rủi ro TK nếu dòng tiền vào và ra mất cân đối. Vì vậy, việc quản lý TK không chỉ là đảm bảo đủ lượng tiền mặt, mà còn bao gồm quản trị danh mục tài sản – nợ một cách hợp lý, nhằm duy trì khả năng đáp ứng nghĩa vụ mà vẫn tối ưu hóa lợi nhuận.

TK có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự ổn định của NH và toàn bộ hệ thống tài chính. Trước hết, duy trì TK tốt giúp NH bảo vệ uy tín và niềm tin của khách hàng. Khi khách hàng tin tưởng vào khả năng chi trả của NH, họ có xu hướng duy trì tiền gửi và mở rộng quan hệ tín dụng, từ đó củng cố vị thế của NH trên thị trường. Thứ hai, TK là yếu tố cốt lõi đảm bảo an toàn hệ thống tài chính, vì rủi ro TK tại một NH có thể lan truyền sang các NH khác thông qua cơ chế liên NH, tạo hiệu ứng dây chuyền. Thứ ba, quản trị TK hiệu quả giúp NH tận dụng cơ hội đầu tư, mở rộng tín dụng và tăng lợi nhuận, thay vì phải nắm giữ quá nhiều tài sản TK có lợi suất thấp.

Ngược lại, thiếu TK có thể dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng. Khi dòng tiền bị gián đoạn, NH buộc phải vay khẩn cấp trên thị trường liên NH với chi phí cao hoặc bán tài sản với giá thấp, gây thua lỗ và ảnh hưởng đến uy tín. Trong trường hợp nghiêm trọng, rủi ro mất khả năng chi trả có thể dẫn đến khủng hoảng niềm tin và làm sụp đổ hệ thống tài chính.

Do đó, quản trị TK là một trong những trụ cột của quản trị rủi ro NH hiện đại. Các chuẩn mực quốc tế như Basel II và Basel III đã đề ra nhiều chỉ tiêu giám sát TK, bao gồm Tỷ lệ bao phủ TK (Liquidity Coverage Ratio – LCR) và Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio – NSFR), nhằm đảm bảo các tổ chức tín dụng duy trì nguồn vốn ổn định và có đủ tài sản TK chất lượng cao để đáp ứng nghĩa vụ trong ngắn hạn.

Tóm lại, TK không chỉ là thước đo năng lực tài chính của NH mà còn là yếu tố quyết định đến sự ổn định, uy tín và khả năng phát triển bền vững. Việc duy trì mức TK hợp lý vừa giúp NH đảm bảo an toàn hoạt động, vừa tối ưu hóa lợi nhuận, đồng thời đóng góp vào sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia.

2.2 Các lý thuyết liên quan đến thanh khoản ngân hàng Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH.

2.2.1 Lý thuyết quản lý tài sản và nợ (Asset and Liability Management – ALM)

Lý thuyết ALM xem NH là tổ chức trung gian tài chính có chức năng quản lý và điều hòa giữa hai mặt của bảng cân đối kế toán: tài sản sinh lời và nguồn vốn huy động. Theo cách tiếp cận này, NH cần duy trì sự cân đối giữa khả năng sinh lợi và mức độ thanh khoản để đảm bảo hoạt động ổn định.

Theo Kashyap, Rajan và Stein (2002), việc quản lý tài sản và nợ phải tính đến rủi ro kỳ hạn và rủi ro lãi suất, vì sự mất cân đối giữa hai yếu tố này có thể dẫn đến rủi ro TK. Các NH thường phải lựa chọn giữa việc nắm giữ tài sản có tính TK cao (như chứng khoán Chính phủ, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước) để đảm bảo an toàn, và việc đầu tư vào tài sản dài hạn sinh lời cao hơn. Do đó, ALM là quá trình tối ưu hóa danh mục tài sản – nguồn vốn sao cho vừa đáp ứng nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn, vừa đạt được lợi nhuận kỳ vọng.

Trong thực tế, các ngân hàng thương mại Việt Nam thường đối mặt với thách thức về chênh lệch kỳ hạn giữa huy động và cho vay. Do đó, áp dụng nguyên tắc ALM giúp họ kiểm soát tốt hơn dòng tiền, dự báo nhu cầu TK và tránh rủi ro mất cân đối tài chính.

2.2.2 Lý thuyết nhu cầu thanh khoản (Liquidity Preference Theory)

Lý thuyết nhu cầu TK được John Maynard Keynes (1936) phát triển nhằm giải thích hành vi nắm giữ tiền của các cá nhân và tổ chức. Theo Keynes, nhu cầu TK tồn tại vì ba mục đích chính: giao dịch, dự phòng, và đầu cơ.

Khi áp dụng vào lĩnh vực NH, lý thuyết này cho thấy NH cần duy trì một lượng tài sản có tính TK cao để đáp ứng các nghĩa vụ chi trả hàng ngày, phòng ngừa rủi ro không lường trước, và tận dụng cơ hội sinh lời khi thị trường biến động. Mức độ nắm giữ tài sản thanh khoản phụ thuộc vào kỳ vọng lãi suất, mức độ rủi ro, hành vi rút tiền của khách hàng và điều kiện thị trường tài chính.

Từ góc nhìn này, việc duy trì TK không chỉ nhằm đảm bảo an toàn mà còn thể hiện chiến lược điều hành linh hoạt của NH trong từng giai đoạn. Trong bối cảnh thị trường Việt Nam có tính biến động cao, lý thuyết nhu cầu TK là cơ sở quan trọng cho các chính sách dự trữ TK và điều tiết lãi suất của ngân hàng thương mại.

2.2.3 Lý thuyết dự trữ thanh khoản (Liquidity Buffer Theory) Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH.

Theo Berger và Bouwman (2009), các NH cần duy trì một “tấm đệm thanh khoản” (liquidity buffer) đủ lớn để đối phó với các cú sốc tài chính và bảo đảm khả năng chi trả. Tấm đệm này bao gồm tiền mặt, tiền gửi tại Ngân hàng Trung ương và các chứng khoán ngắn hạn có tính TK cao.

Khi thị trường hoạt động ổn định, NH có thể giảm quy mô dự trữ để tăng lợi nhuận. Ngược lại, trong giai đoạn bất ổn, việc gia tăng dự trữ là cần thiết nhằm bảo vệ khả năng thanh toán và uy tín của tổ chức. Quy mô và cơ cấu dự trữ TK phụ thuộc vào chiến lược kinh doanh, khẩu vị rủi ro và điều kiện kinh tế vĩ mô.

Ở Việt Nam, sau giai đoạn chịu ảnh hưởng từ khủng hoảng tài chính toàn cầu, nhiều NH đã tăng tỷ lệ nắm giữ tài sản TK để đáp ứng quy định của Ngân hàng Nhà nước và chuẩn mực Basel III. Lý thuyết này do đó mang ý nghĩa thực tiễn trong việc hoạch định chính sách an toàn TK cho hệ thống NH.

2.2.4 Lý thuyết về cung – cầu thanh khoản (Liquidity Supply and Demand Theory)

Lý thuyết cung – cầu TK xem Khả năng thanh khoản là kết quả của sự tương tác giữa nguồn cung TK (do NH nắm giữ) và nhu cầu TK (phát sinh từ thị trường và khách hàng).

Nguồn cung bao gồm tiền gửi, vốn chủ sở hữu và khả năng tiếp cận nguồn vay từ thị trường liên NH hoặc Ngân hàng Trung ương. Trong khi đó, nhu cầu TK xuất hiện khi NH phải chi trả các nghĩa vụ tài chính hoặc giải ngân cho vay. Nếu cầu vượt cung, NH buộc phải tăng lãi suất huy động hoặc giảm cho vay để cân bằng; ngược lại, khi cung vượt cầu, TK dồi dào, NH có thể mở rộng tín dụng và tăng khả năng sinh lời. Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH.

Lý thuyết này cho thấy vai trò điều tiết của Ngân hàng Trung ương thông qua các công cụ chính sách tiền tệ như tái cấp vốn, nghiệp vụ thị trường mở, dự trữ bắt buộc, nhằm đảm bảo sự cân bằng TK trong toàn hệ thống tài chính.

2.2.5 Lý thuyết rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk Theory)

Theo Diamond và Dybvig (1983), NH có thể đối mặt với rủi ro TK do đặc trưng “chuyển đổi kỳ hạn” trong hoạt động – tức huy động ngắn hạn và cho vay dài hạn. Khi khách hàng đồng loạt rút tiền, NH có thể rơi vào tình trạng thiếu tiền mặt dù vẫn có tài sản đảm bảo.

Rủi ro TK gồm ba dạng chính: rủi ro mất khả năng chi trả, rủi ro thị trường, và rủi ro vận hành. Các nhà nghiên cứu như Vodová (2011) và Aspachs và cộng sự (2005) cho rằng quản trị rủi ro TK hiệu quả cần kết hợp dự báo dòng tiền, mô phỏng kịch bản khủng hoảng và duy trì kênh dự phòng vốn.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, các NH Việt Nam đang dần áp dụng khung quản trị rủi ro TK theo chuẩn Basel II và Basel III, giúp tăng khả năng ứng phó với biến động thị trường và nâng cao tính ổn định hệ thống.

2.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản ngân hàng

2.3.1 Yếu tố nội tại (các yếu tố bên trong ngân hàng)

Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Tỷ lệ nợ xấu là chỉ tiêu phản ánh trực tiếp chất lượng tài sản của NH. Khi tỷ lệ nợ xấu gia tăng, dòng tiền thu hồi từ hoạt động tín dụng bị suy giảm, dẫn đến thiếu hụt nguồn vốn khả dụng cho thanh toán. Ngoài ra, nợ xấu cao buộc NH phải trích lập dự phòng nhiều hơn, làm giảm lợi nhuận và nguồn vốn lưu động.

Aspachs và cộng sự (2005) và Vodová (2011) đều cho rằng nợ xấu có tác động tiêu cực đến TK vì làm giảm dòng tiền ròng và khả năng luân chuyển vốn. Đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam, trong giai đoạn tín dụng tăng trưởng nóng, việc kiểm soát nợ xấu càng trở nên quan trọng để đảm bảo an toàn TK và tránh rủi ro dây chuyền trong hệ thống tài chính.

Tỷ lệ dư nợ trên tổng tiền gửi (LDR): Chỉ tiêu LDR phản ánh mức độ sử dụng nguồn vốn huy động cho hoạt động cho vay. Khi tỷ lệ này cao, nghĩa là NH đã sử dụng phần lớn nguồn vốn để cho vay, khiến lượng tiền mặt dự trữ giảm, làm tăng rủi ro thanh khoản (Vodová, 2011). Ngược lại, tỷ lệ LDR thấp thể hiện NH giữ lại lượng lớn tiền gửi chưa sử dụng, giúp duy trì thanh khoản dồi dào nhưng có thể làm giảm hiệu quả sử dụng vốn. Theo lý thuyết quản lý tài sản – nợ (ALM), NH cần duy trì mức LDR hợp lý để cân bằng giữa sinh lời và an toàn TK. Trong thực tế, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng thường quy định ngưỡng kiểm soát LDR để đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính. Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH.

Dự phòng rủi ro tín dụng (LLP): Dự phòng rủi ro tín dụng được trích lập nhằm bù đắp các khoản cho vay khó thu hồi. Việc duy trì tỷ lệ dự phòng hợp lý giúp NH giảm thiểu rủi ro mất vốn, song nếu trích lập quá cao, nguồn vốn lưu động sẽ bị thu hẹp, làm giảm Khả năng thanh khoản ngắn hạn. Berger và Bouwman (2009) cho rằng tác động của LLR đến TK có thể mang tính hai chiều: mức dự phòng vừa phải giúp ổn định dòng tiền, nhưng mức dự phòng quá lớn lại làm giảm khả năng đáp ứng nghĩa vụ tài chính trong ngắn hạn.

Tỷ lệ lợi nhuận trên tài sản (ROA): ROA là chỉ tiêu đo lường hiệu quả sử dụng tài sản và khả năng sinh lời của NH. NH có ROA cao thường có dòng tiền dương và khả năng tích lũy nội bộ lớn hơn, nhờ đó dễ dàng duy trì TK. Bourke (1989) và Kosmidou (2008) cho rằng lợi nhuận cao giúp NH tăng dự trữ tiền mặt và khả năng huy động vốn với chi phí thấp hơn. Tuy nhiên, khi NH tập trung quá mức vào lợi nhuận ngắn hạn, họ có thể mở rộng cho vay rủi ro, làm suy giảm chất lượng tài sản và TK. Vì vậy, mối quan hệ giữa ROA và TK thường thuận chiều nhưng không tuyệt đối.

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP): Vốn chủ sở hữu là yếu tố phản ánh sức mạnh tài chính và khả năng chống chịu rủi ro của NH. Berger và Bouwman (2009) cho rằng NH có tỷ lệ vốn cao thường dễ huy động vốn hơn, ít phụ thuộc vào nguồn vay ngắn hạn, nhờ đó cải thiện TK. Tuy nhiên, Vodová (2011) chỉ ra rằng trong một số trường hợp, NH có vốn lớn nhưng sử dụng vốn chưa hiệu quả có thể làm giảm TK. Điều này cho thấy vai trò của quản trị vốn quan trọng không kém so với quy mô vốn.

Quy mô NH (SIZE): SIZE phản ánh khả năng hoạt động và sức mạnh thị trường của NH. Các NH lớn thường có mạng lưới huy động rộng, khả năng tiếp cận nguồn vốn đa dạng và danh tiếng tốt hơn, do đó duy trì thanh khoản ổn định hơn (Bunda & Desquilbet, 2008). Tuy nhiên, trong giai đoạn khủng hoảng, quy mô lớn cũng khiến NH chịu rủi ro hệ thống cao hơn do mức độ liên kết trong thị trường tài chính lớn.

2.3.2 Yếu tố bên ngoài (các yếu tố kinh tế vĩ mô) Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP): GDP là một trong những yếu tố vĩ mô quan trọng nhất tác động đến Thanh khoản ngân hàng. Khi GDP tăng, hoạt động sản xuất, tiêu dùng và đầu tư mở rộng, dòng tiền luân chuyển tốt hơn, giúp NH tăng huy động và cải thiện khả năng thanh toán. Ngược lại, khi kinh tế suy giảm, nợ xấu tăng và dòng tiền thu hẹp, làm giảm TK (Moore, 2010).

Tỷ lệ lạm phát (INF): INF cao khiến giá trị thực của tiền gửi giảm, buộc NH phải tăng lãi suất huy động để giữ chân khách hàng. Điều này làm tăng chi phí vốn và giảm khả năng duy trì TK. Ngoài ra, lạm phát còn làm thay đổi kỳ vọng của người gửi tiền và ảnh hưởng đến chính sách tiền tệ, khiến dòng vốn trong hệ thống tài chính biến động mạnh (Bunda & Desquilbet, 2008).

Cung tiền M2: Cung tiền phản ánh mức độ nới lỏng hoặc thắt chặt của chính sách tiền tệ. Khi cung tiền tăng, lượng vốn khả dụng trong nền kinh tế lớn hơn, giúp các NH dễ dàng huy động vốn và cải thiện TK. Tuy nhiên, khi cung tiền tăng quá nhanh, rủi ro lạm phát gia tăng, dẫn đến việc Ngân hàng Nhà nước phải điều chỉnh chính sách, có thể làm giảm TK hệ thống (Vodová, 2013).

Tỷ giá hối đoái (EXR): Biến động tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị tài sản, nghĩa vụ nợ và chi phí vốn của NH, đặc biệt với những NH có tỷ trọng ngoại tệ cao trong cơ cấu nguồn vốn. Khi đồng nội tệ mất giá, chi phí trả nợ ngoại tệ tăng, gây áp lực lên dòng tiền và giảm TK (Trenca và cộng sự, 2015). Ngược lại, tỷ giá ổn định giúp NH dễ dự báo dòng vốn và quản lý rủi ro tốt hơn.

Tóm lại, Khả năng thanh khoản của NH chịu ảnh hưởng đồng thời từ các yếu tố nội tại (NPL, LLP, LDR, CAP, SIZE, ROA) và vĩ mô (GDP, INF, M2, EXR). Sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố này quyết định khả năng NH duy trì hoạt động ổn định, đảm bảo chi trả và thích ứng với biến động kinh tế. Hiểu rõ cơ chế tác động của từng nhân tố là cơ sở để thiết lập mô hình định lượng trong chương sau, giúp đo lường chính xác mức độ ảnh hưởng đến TK của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

2.4 Các nghiên cứu thực nghiệm Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH.

2.4.1 Các nghiên cứu thực nghiệm nước ngoài

Ahamed (2021) đã tiến hành nghiên cứu nhằm phân tích tác động của các yếu tố đặc thù NH và yếu tố kinh tế vĩ mô đến rủi ro TK tại 23 ngân hàng thương mại ở Bangladesh trong giai đoạn 2005–2018, sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng. Kết quả cho thấy quy mô tổng tài sản có mối quan hệ nghịch biến với rủi ro TK, hàm ý rằng các NH lớn có khả năng duy trì TK tốt hơn và ít đối mặt với nguy cơ mất khả năng chi trả. Ngược lại, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) có mối quan hệ thuận chiều với rủi ro TK, song các kết quả này không đạt mức ý nghĩa thống kê cao. Ở góc độ vĩ mô, lạm phát có xu hướng làm giảm rủi ro TK, trong khi tăng trưởng GDP và tín dụng nội địa lại làm gia tăng rủi ro do hoạt động tín dụng mở rộng quá mức có thể làm thu hẹp nguồn vốn khả dụng. Đồng thời, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản thể hiện mối quan hệ cùng chiều, cho thấy việc tăng cường giải ngân để tối đa hóa lợi nhuận có thể làm giảm khả năng duy trì TK. Ahamed (2021) kết luận rằng dù một số biến chưa thể hiện ý nghĩa thống kê mạnh, các NH cần xem xét kỹ lưỡng mối quan hệ giữa quy mô, lợi nhuận và tín dụng để quản trị rủi ro TK hiệu quả trong bối cảnh kinh tế biến động.

Morina và Qarri (2021) tập trung phân tích mức độ nhạy cảm của Thanh khoản ngân hàng đối với các yếu tố đặc thù và các biến kinh tế vĩ mô, dựa trên bộ dữ liệu theo quý giai đoạn 2012–2019 được thu thập từ Ngân hàng Trung ương và NH Thế giới. Việc sử dụng dữ liệu ngắn hạn giúp nhóm tác giả quan sát rõ hơn tác động của các cú sốc kinh tế đến khả năng thanh toán của Hệ thống ngân hàng. Kết quả cho thấy tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê với TK, phản ánh rằng các NH duy trì vốn cao và quản lý tín dụng tốt sẽ ổn định hơn về mặt TK. Ngược lại, tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) có mối quan hệ nghịch biến với TK, gợi ý rằng khi NH chú trọng tối đa hóa lợi nhuận, họ có xu hướng mở rộng cho vay hoặc đầu tư vào tài sản rủi ro cao, từ đó làm giảm khả năng chi trả. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa mục tiêu sinh lời và an toàn TK trong quản trị NH hiện đại.

Adenuga, Mohammed, Laniyan, Akintola và Asuzu (2021) thực hiện nghiên cứu chuyên sâu tại Nigeria nhằm đánh giá tác động của tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) đến Thanh khoản ngân hàng trong giai đoạn từ quý I/2000 đến quý III/2019. Nghiên cứu áp dụng phương pháp Vector tự hồi quy mở rộng theo yếu tố (FAVAR-X) để phân tích mối quan hệ động giữa LDR và TK. Kết quả chỉ ra rằng khi tỷ lệ LDR vượt quá ngưỡng 70%, TK của Hệ thống ngân hàng sụt giảm đáng kể — từ 187,95 tỷ Naira trong quý IV/2019 xuống 153,09 tỷ Naira trong quý II/2020, và tiếp tục giảm còn 135,15 tỷ Naira vào cuối năm 2020. Phát hiện này khẳng định rằng việc mở rộng tín dụng quá mức sẽ làm suy yếu khả năng dự trữ TK. Đồng thời, nghiên cứu còn chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa LDR và lạm phát: tăng LDR kích thích tín dụng, thúc đẩy sản lượng ngắn hạn nhưng gây áp lực giá cả trong dài hạn. Do đó, nhóm tác giả khuyến nghị duy trì tỷ lệ LDR dưới mức 70% để bảo đảm an toàn TK và hạn chế rủi ro lạm phát.

Jasman và Murwaningsari (2022) đề xuất một chỉ số mới cho dự phòng rủi ro tín dụng (loan loss provision) và kiểm định ảnh hưởng của nó đến rủi ro NH, bao gồm cả rủi ro TK. Nghiên cứu được thực hiện trên 86 ngân hàng thương mại tại Indonesia (cả nội địa và chi nhánh nước ngoài) trong giai đoạn 2015–2018, với phương pháp hồi quy dữ liệu bảng. Kết quả cho thấy chỉ số dự phòng rủi ro tín dụng mới giúp giảm rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và rủi ro hoạt động; trong khi tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng truyền thống (LLP) chỉ tác động đáng kể đến rủi ro hoạt động mà không ảnh hưởng rõ ràng đến TK. Điều này gợi ý rằng các NH nên sử dụng các thước đo chi tiết hơn, phù hợp với chuẩn mực IFRS 9, để phản ánh chính xác hơn mức độ tổn thất tín dụng dự kiến và quản trị thanh khoản hiệu quả hơn. Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH.

Al-Homaidi, Tabash, Farhan và Almaqtari (2019) thực hiện một nghiên cứu tại Ấn Độ nhằm xác định các yếu tố quyết định Khả năng thanh khoản của 37 ngân hàng thương mại yết trên Sở giao dịch chứng khoán Bombay trong giai đoạn 2008–2017. Sử dụng kết hợp các mô hình GMM, Pooled OLS, FEM và REM, nhóm tác giả phát hiện rằng quy mô NH (SIZE), tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ tiền gửi, hiệu quả hoạt động và lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến TK. Ngược lại, chất lượng tài sản kém, tỷ lệ chi phí quản lý tài sản, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và chênh lệch lãi suất ròng (NIM) có tác động tiêu cực đáng kể. Ngoài ra, lãi suất và tỷ giá hối đoái ở cấp độ vĩ mô cũng ảnh hưởng rõ rệt đến mức độ TK trong hệ thống NH Ấn Độ.

Cuối cùng, Bunda và Desquilbet (2008) đã phân tích các yếu tố quyết định rủi ro TK của các NH tại 36 nền kinh tế mới nổi trong giai đoạn 1995–2004 bằng mô hình hồi quy dữ liệu bảng. Kết quả cho thấy Khả năng thanh khoản phụ thuộc mạnh vào hành vi nội tại của NH, điều kiện kinh tế vĩ mô và chế độ tỷ giá. Cụ thể, quy mô NH (đo bằng tổng tài sản) có ảnh hưởng âm đến TK; tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản có tác động dương; lãi suất cho vay cao làm giảm TK; trong khi chi tiêu công cao (tỷ trọng chi tiêu công trên GDP) lại có tác động tích cực. Ngoài ra, lạm phát làm tăng rủi ro do ảnh hưởng đến giá trị danh nghĩa của tài sản cho vay, và khủng hoảng tài chính được xem là yếu tố làm trầm trọng thêm tình trạng mất TK trong hệ thống.

2.4.2 Các nghiên cứu thực nghiệm trong nước Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH.

Nguyễn Thị Vân Hạnh và Võ Văn Dựt (2021) thực hiện nghiên cứu nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến Khả năng thanh khoản của 17 ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết trên ba sàn chứng khoán HOSE, HNX và UPCoM. Dữ liệu sử dụng bao gồm Báo cáo tài chính quý đã được kiểm toán trong giai đoạn từ quý I/2006 đến quý I/2020, với tổng cộng 496 quan sát. Các chỉ tiêu vĩ mô như GDP và lạm phát được thu thập từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Tổng cục Thống kê Việt Nam, và toàn bộ dữ liệu được xử lý dưới dạng bảng không cân bằng nhằm phản ánh chính xác sự khác biệt giữa các NH qua thời gian. Kết quả cho thấy quy mô tổng tài sản (SIZE), tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) và tăng trưởng tín dụng đều có tác động tích cực đến TK, cho thấy các NH quy mô lớn, hoạt động hiệu quả và duy trì tăng trưởng tín dụng ổn định thường có khả năng thanh toán tốt hơn. Tuy nhiên, tương tác giữa quy mô NH và ROA lại thể hiện mối quan hệ ngược chiều, gợi ý rằng nếu NH mở rộng tài sản quá nhanh mà hiệu quả sinh lời không tăng tương ứng, rủi ro mất cân đối TK có thể xuất hiện. Từ kết quả này, nhóm tác giả khuyến nghị các NH nên duy trì tăng trưởng tín dụng bền vững, kiểm soát tốc độ mở rộng quy mô, đồng thời cải thiện hiệu quả sử dụng tài sản để đảm bảo an toàn TK trong dài hạn.

Nguyễn Hoàng Chung (2022) tiến hành nghiên cứu nhằm xác định các nhân tố tác động đến rủi ro TK của 26 ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết trên hai sở giao dịch HOSE và HNX trong giai đoạn 2008–2018. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu kiểm toán kết hợp với mô hình GMM (Generalized Method of Moments) để khắc phục hiện tượng nội sinh và sai lệch dữ liệu. Kết quả cho thấy một số yếu tố nội tại có ảnh hưởng đáng kể đến rủi ro TK, bao gồm tỷ lệ tiền gửi khách hàng trên tổng tài sản, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản, tăng trưởng tín dụng, tỷ lệ tài trợ bên ngoài và tỷ lệ dự phòng tổn thất tín dụng. Cụ thể, NH có tỷ lệ cho vay cao, tăng trưởng tín dụng nhanh hoặc phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn bên ngoài sẽ đối mặt với rủi ro TK cao hơn. Ngược lại, việc duy trì dự phòng rủi ro tín dụng hợp lý giúp NH giảm áp lực thanh toán và ổn định dòng tiền trong trường hợp nợ xấu tăng.

Lê Thanh Tâm và Nguyễn Anh Tú (2017) phân tích mối quan hệ giữa Khả năng thanh khoản và lợi nhuận tại 20 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2008–2014, với 140 quan sát, thông qua mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM). Nghiên cứu đưa ra nhiều phát hiện đáng chú ý. Thứ nhất, kết quả cho thấy không tồn tại mối quan hệ đánh đổi giữa TK và lợi nhuận; các NH có hiệu quả sinh lời cao thường duy trì mức TK an toàn để đối phó với biến động thị trường. Thứ hai, chính sách lãi suất của Ngân hàng Nhà nước có ảnh hưởng tích cực đến Khả năng thanh khoản, thể hiện vai trò của các công cụ như cửa sổ chiết khấu và nghiệp vụ thị trường mở trong việc hỗ trợ dòng vốn ngắn hạn cho hệ thống. Thứ ba, chi phí cơ hội khi duy trì tài sản TK ở mức cao lại có tác động tiêu cực đến hiệu quả vốn, cho thấy NH cần xác định mức dự trữ hợp lý để tránh suy giảm lợi nhuận. Ngoài ra, nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô NH có tác động ngược chiều với TK, tức các NH nhỏ thường quản lý thận trọng hơn. Cuối cùng, tăng trưởng GDP có ảnh hưởng tiêu cực, vì khi nền kinh tế tăng trưởng mạnh, hoạt động cho vay mở rộng dẫn đến giảm tỷ lệ dự trữ TK. Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH.

Trầm Thị Xuân Hương và Trần Thị Thanh Nga (2018) tiến hành nghiên cứu trên 171 NH thuộc chín quốc gia Đông Nam Á trong giai đoạn 2004–2015 để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro TK khu vực, sử dụng phương pháp System GMM nhằm đảm bảo độ tin cậy và kiểm soát hiện tượng nội sinh. Kết quả cho thấy các biến như vốn NH, thu nhập lãi thuần, tăng trưởng kinh tế và độ trễ của rủi ro TK đều có quan hệ cùng chiều với rủi ro TK. Điều này cho thấy trong thời kỳ kinh tế tăng trưởng mạnh, việc mở rộng cho vay và đầu tư dễ khiến các NH đối mặt với áp lực TK cao hơn. Ngược lại, các yếu tố như dự phòng rủi ro tín dụng, cung tiền và tỷ lệ tài sản dự trữ có ảnh hưởng ngược chiều, giúp giảm thiểu rủi ro mất khả năng thanh toán. Ngoài ra, nghiên cứu còn phát hiện mối quan hệ phi tuyến giữa quy mô NH và rủi ro TK — tức là rủi ro giảm khi quy mô đạt đến mức tối ưu, nhưng tăng trở lại khi NH mở rộng quá mức. Bên cạnh đó, giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu được xác định là yếu tố làm gia tăng rủi ro TK đáng kể trong khu vực. Từ các kết quả này, nhóm tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng chính sách quản lý TK linh hoạt và phù hợp với từng giai đoạn chu kỳ kinh tế, giúp hệ thống NH Đông Nam Á nâng cao sức chống chịu và ổn định tài chính.

  • Bảng 2.1: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm

2.4.3 Khoảng trống nghiên cứu và vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu

Khoảng trống nghiên cứu hiện tại cho thấy phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào việc đánh giá tác động riêng lẻ của từng yếu tố đến Khả năng thanh khoản, trong khi mối quan hệ tương tác giữa các yếu tố nội tại (ví dụ như tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng hoặc giữa quy mô NH và tốc độ tăng trưởng kinh tế) vẫn chưa được phân tích đầy đủ. Thêm vào đó, sự khác biệt trong quy trình và tiêu chuẩn trích lập dự phòng rủi ro giữa các quốc gia là một vấn đề quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh Hệ thống ngân hàng Việt Nam đang hội nhập sâu rộng với khu vực và thế giới.

Mặc dù nhiều nghiên cứu đã phân tích ảnh hưởng của các đặc điểm kinh tế vĩ mô, như tăng trưởng GDP, chính sách tiền tệ và chế độ tỷ giá, nhưng chưa có nghiên cứu nào kết hợp đồng thời tác động của cung tiền M2, tỷ giá hối đoái và lạm phát trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Chính vì vậy, hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá đồng thời và phân tích mối quan hệ tương tác giữa các yếu tố nội tại của NH (như tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ dư nợ trên tổng tiền gửi, quy mô NH) và các yếu tố kinh tế vĩ mô (như tăng trưởng kinh tế, cung tiền, lạm phát và tỷ giá) đối với Khả năng thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Luận văn này không chỉ giúp làm rõ cơ chế ảnh hưởng giữa các nhóm yếu tố mà còn cung cấp cơ sở thực chứng hỗ trợ việc xây dựng chính sách tiền tệ và quản lý TK hiệu quả trong Hệ thống ngân hàng Việt Nam.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH.

Tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy Khả năng thanh khoản của ngân hàng thương mại chịu ảnh hưởng đồng thời bởi nhiều yếu tố nội tại như quy mô, hiệu quả sinh lời, nợ xấu, dự phòng rủi ro, vốn chủ sở hữu và tỷ lệ cho vay, cùng với các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát và chính sách tiền tệ. Các kết quả nhìn chung nhất quán ở chỗ: NH có quy mô lớn, vốn mạnh, dự phòng hợp lý và quản trị tín dụng hiệu quả sẽ duy trì TK tốt hơn. Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, tác động của quy mô, ROA hay tăng trưởng tín dụng còn phụ thuộc vào mức độ phát triển thị trường và khung điều hành chính sách tiền tệ.

Do vậy, nghiên cứu này kế thừa có chọn lọc các kết quả trước đó, đồng thời mở rộng phạm vi thời gian đến năm 2024 để cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới nhất về tác động của các yếu tố nội tại (NPL, LLR, LDR, CAP, SIZE, ROA) và các yếu tố vĩ mô (GDP, INF, M2, EXR) đến Khả năng thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Phần tiếp theo sẽ trình bày mô hình nghiên cứu và phương pháp phân tích định lượng, được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm đã tổng hợp ở chương này. Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của NH

One thought on “Luận văn: Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NH

  1. Pingback: Luận văn: KQNC Ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của NH

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *