Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam) dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT

Tiêu đề: Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam)

Nội dung: Hành vi rửa tiền qua hệ thống ngân hàng gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của tổ chức tín dụng và sự ổn định kinh tế quốc gia. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động PCRT có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học giúp ngân hàng nhận diện tầm quan trọng và xây dựng chiến lược nâng cao hiệu quả công tác này.

Nghiên cứu được thực hiện tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam) với mục tiêu là xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động PCRT tại ngân hàng. Mô hình nghiên cứu bao gồm 5 nhân tố: Hoạt động đào tạo; Sự hiểu biết của cán bộ nhân viên; Quy định pháp lý; Sự sẵn sàng tham gia của ngân hàng; Ứng dụng công nghệ. Nghiên cứu sử dụng tổng hợp hai phương pháp định tính và định lượng. Với phương pháp định tính, tác giả mô tả chi tiết về hoạt động phòng, chống rửa tiền; thống kê số lượng các giao dịch đáng ngờ và phân tích kết quả thống kê từ đó tìm ra ưu điểm cũng như hạn chế của hoạt động phòng, chống rửa tiền tại ngân hàng. Phương pháp định lượng được sử dụng thông qua việc phân tích dữ liệu sơ cấp thu thập được từ khảo sát 162 cán bộ nhân viên, quản lý có các nhiệm vụ liên quan đến hoạt động phòng, chống rửa tiền.

Kết quả phân tích dữ liệu thu thập từ khảo sát cho thấy cả 05 nhân tố đều có tác động đến hiệu quả hoạt động phòng, chống rửa tiền tại SCBVL với mức độ ảnh hưởng tăng dần bao gồm: Ứng dụng công nghệ (β = 0.140); Sự sẵn sàng tham gia của ngân hàng (β = 0.158); Sự hiểu biết của cán bộ nhân viên (β = 0.199); Quy định pháp lý (β = 0.322); Hoạt động đào tạo (β = 0.358). Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học giúp lãnh đạo ngân hàng đưa ra các chính sách phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động PCRT trong tương lai.

Từ khóa: Rửa tiền, Phòng chống rửa tiền, Hiệu quả hoạt động phòng chống, rửa tiền, Rửa tiền qua hệ thống ngân hàng.

  • ABSTRACT Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Title: Factors affecting anti-money laundering activities at Standard Chartered Bank (Vietnam) Limited.

Abstract: Money laundering activities through the banking system negatively affect the operations of financial institutions and the stability of the national economy. Therefore, studying the factors influencing the effectiveness of anti-money laundering (AML) activities is essential, as it provides a scientific basis for banks to recognize the importance of AML efforts and develop strategies to enhance their effectiveness.

The study was conducted at Standard Chartered Bank (Vietnam) Limited with the objective of identifying key factors influencing the effectiveness of anti-money laundering (AML) activities within the bank. The research model comprises five factors: training activities, employees’ knowledge, legal regulations, the bank’s readiness to participate, and technology application. A mixed-method approach was employed, combining both qualitative and quantitative methods. In the qualitative phase, the study provides a detailed description of AML activities, compiles statistics on suspicious transactions, and analyzes these data to identify the strengths and limitations of the bank’s AML practices. The quantitative method involves analyzing primary data collected from a survey of 162 employees and managers directly involved in AML-related tasks.

The analysis of survey data revealed that all five factors have an impact on the effectiveness of AML activities at SCBVL, with increasing levels of influence as follows: Technology application (β = 0.140); The bank’s willingness to participate (β = 0.158); Employees’ knowledge (β = 0.199); Legal regulations (β = 0.322); and Training activities (β = 0.358). The findings of this study provide a scientific foundation for bank leadership to design appropriate policies aimed at enhancing the effectiveness of AML activities in the future.

Keywords: Money laundering, Anti-money laundering, Anti-Money Laundering Effectiveness, Money laundering through banking system.

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1 Tính cấp thiết của đề tài

Hoạt động rửa tiền được xem là một trong những vấn đề nghiêm trọng đe dọa trực tiếp đến sự ổn định tài chính và an ninh kinh tế toàn cầu. Với các thủ đoạn ngày càng tinh vi, tội phạm rửa tiền có thể thâm nhập và thực hiện hành vi phạm pháp trong nhiều lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế như ngân hàng, bất động sản, chứng khoán, hay thương mại quốc tế. Hệ quả của hoạt động này không chỉ gây tổn hại đến sự minh bạch của hệ thống tài chính và môi trường đầu tư mà còn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng tiêu cực đến ổn định chính trị và an ninh quốc gia, đặc biệt khi các nguồn tiền bất hợp pháp có thể được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động khủng bố. Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Đối với Việt Nam – một nền kinh tế đang trong quá trình phát triển và hội nhập sâu rộng với khu vực và thế giới – sự gia tăng của các luồng vốn đầu tư nước ngoài cùng với quá trình tự do hóa tài chính đã khiến các dòng tiền xuyên biên giới trở nên lưu chuyển dễ dàng hơn. Điều này, bên cạnh những lợi ích kinh tế mang lại, cũng tạo ra thách thức lớn trong công tác phòng, chống rửa tiền khi các hành vi vi phạm ngày càng đa dạng và tinh vi hơn.

Trong bối cảnh đó, việc nâng cao chất lượng và hiệu quả của hoạt động phòng, chống rửa tiền trong hệ thống ngân hàng Việt Nam không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước và các tổ chức quốc tế như Lực lượng đặc nhiệm tài chính về chống rửa tiền (FATF), Cơ quan phòng chống ma túy và tội phạm của Liên hợp quốc (UNODC), hay Nhóm Châu Á – Thái Bình Dương về chống rửa tiền (APG), mà còn là nghĩa vụ và cam kết của từng tổ chức tín dụng trong nước. Đặc biệt, các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài như Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam) cần đóng vai trò tiên phong trong việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế và triển khai hiệu quả các biện pháp phòng, chống rửa tiền, góp phần bảo đảm an ninh tài chính và uy tín của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong tiến trình hội nhập toàn cầu.

Tại Việt Nam, bên cạnh mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế bền vững, việc nâng cao hiệu quả công tác phòng, chống rửa tiền cũng được xem là một trong những mục tiêu trọng tâm trong chiến lược phát triển kinh tế – tài chính quốc gia. Công tác này không chỉ góp phần bảo đảm sự minh bạch và ổn định của hệ thống tài chính mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an ninh kinh tế và nâng cao uy tín của Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế.

Quốc hội đã thông qua Luật Phòng, chống rửa tiền số 4/2022/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/03/2023, tuy nhiên việc ngăn chặn hành vi rửa tiền nói chung và hành vi rửa tiền thông qua hệ thống ngân hàng nói riêng vẫn còn nhiều hạn chế dẫn đến những hệ lụy cho nền kinh tế cũng như tác động tiêu cực đến hoạt động đối ngoại lẫn hệ thống tài chính – ngân hàng của Việt Nam.

Vào tháng 6 năm 2023, Lực lượng đặc nhiệm tài chính về chống rửa tiền (FATF) đã đưa Việt Nam vào Danh sách giám sát tăng cường (thường được gọi là Danh sách Xám), đồng thời đưa ra 17 khuyến nghị hành động giúp Việt Nam khắc phục các tồn tại, thiếu sót trong cơ chế phòng chống rửa tiền, tài trợ khủng bố, tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt. Việc bị đưa vào Danh sách Xám khiến Việt Nam đối mặt với nhiều hệ lụy bất lợi trong lĩnh vực kinh tế, thương mại, đầu tư và hợp tác quốc tế. Cụ thể, chi phí các khoản vay, cho vay đối với Việt Nam và chi phí thực hiện các hoạt động đầu tư, thương mại có xu hướng tăng, trong khi dòng vốn FDI có thể sụt giảm do tâm lý e ngại, thận trọng của các nhà đầu tư quốc tế.

Ngày 04/09/2024, Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước đã công bố “Bản tóm tắt kết quả đánh giá rủi ro quốc gia về rửa tiền giai đoạn 2018 – 2022”. Trong đó, lĩnh vực ngân hàng được đánh giá là có nguy cơ rửa tiền cao. Theo số liệu được đề cập trong bản tóm tắt, số lượng báo cáo giao dịch đáng ngờ (STRs) cục PCRT nhận được từ các đối tượng báo cáo trong lĩnh vực ngân hàng có xu hướng tăng qua các năm. Đáng chú ý, có 1.542 STRs được báo cáo trong 6 tháng đầu năm 2022, tương đương với 80,6% tổng số STRs được báo cáo trong năm 2021. Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

  • Hình 1.1 Số lượng STRs Cục Phòng, chống rửa tiền nhận được trong lĩnh vực Ngân hàng từ năm 2018 – T6/2022

Phòng, chống rửa tiền là một trong những hoạt động vô cùng quan trọng của hệ thống ngân hàng, không chỉ với các ngân hàng TMCP mà còn đối với các ngân hàng nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam. Không tuân thủ các quy định liên quan đến PCRT có thể dẫn đến những khoản phạt đáng kể, đồng thời ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín, hình ảnh của ngân hàng.

Vào năm 2012, Ngân hàng HSBC có trụ sở chính ở London (Anh) đã bị Mỹ phạt 1,9 tỷ USD (1,4 tỷ bảng Anh) vì không ngăn chặn được hoạt động rửa tiền của các băng đảng ma túy ở Mexico. Ngân hàng này đã phải nộp phạt và đồng ý chịu sự giám sát của các cơ quan quản lý Mỹ trong 5 năm. Sau đó, vào năm 2021, ngân hàng đã bị cơ quan quản lý nước Anh phạt gần 64 triệu bảng Anh (85 triệu USD) vì những sai sót trong tuân thủ các quy định về chống rửa tiền. Theo đó, FCA cho biết giai đoạn 03/2010 đến 03/2018 những giao dịch có nghi vấn liên quan đến hoạt động rửa tiền và tài trợ khủng bố được thực hiện nhưng ngân hàng đã không xem xét và đánh giá rủi ro một cách cẩn thận.

Năm 2012, Chi nhánh tại Mỹ của Ngân hàng Standard Chartered bị phát hiện đã kiếm lời 160 tỉ bảng (250 tỉ USD) khi thực hiện các chuyển khoản hậu thuẫn các tổ chức bị quy là khủng bố như Hezbollah, Hamas và chương trình hạt nhân ở Iran. SCB bị cáo buộc đã có giao dịch với Tehran gần 10 năm nay. Cơ quan Dịch vụ tài chính New York (NYDFS) tiếp tục tìm ra Standard Chartered còn có quan hệ thương mại với Burma, Libya và Sudan, đều là những quốc gia bị áp dụng lệnh trừng phạt của Mỹ.

Năm 2017, Deutsche Bank bị cáo buộc không thực hiện đúng quy trình giám sát trong các giao dịch liên quan đến “Russian Mirror Trading Scheme”, nơi các tội phạm tài chính thực hiện “rửa” hơn 10 tỷ USD thông qua các chi nhánh của ngân hàng ở Nga, Anh và Mỹ. Sở Dịch vụ Tài chính Tiểu bang New York (New York State Department of Financial Services – DFS) đã phát hiện ra những hành vi vi phạm của Deutsche Bank bao gồm: không duy trì chương trình chống rửa tiền; quy trình KYC yếu kém; đánh giá không chính xác các rủi ro; thiếu nhân sự cho các bộ phận liên quan đến phòng chống tội phạm tài chính và rửa tiền. Ngoài ra, có nhiều cơ hội để phát hiện và ngăn chặn hành vi rửa tiền này, nhưng đã bị bỏ qua bởi các giám đốc cấp cao của ngân hàng. Hậu quả cho việc này là khoản tiền phạt phải trả cho Mỹ và Anh lên đến 630 triệu USD.

Phần lớn các nghiên cứu về phòng chống rửa tiền (PCRT) ở Việt Nam tập trung vào ngân hàng thương mại trong nước hoặc ngân hàng nói chung, chưa có nhiều công trình khảo sát sâu đặc thù hoạt động của ngân hàng nước ngoài, cụ thể là Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam). SCBVL là ngân hàng đa quốc gia chịu áp lực tuân thủ từ cả pháp luật Việt Nam và các tiêu chuẩn, quy định quốc tế (FATF, Danh sách cấm vận của UN, EU và Mỹ, …) từ đó dẫn đến đặc thù hoạt động, văn hóa tuân thủ và quản trị rủi ro của ngân hàng sẽ có những điểm khác biệt so với các ngân hàng trong nước.

Ngoài ra, tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam), hoạt động phòng chống rửa tiền là một trong những hoạt động trọng yếu. Theo thực trạng hoạt động tại SCBVL giai đoạn 2018 – 2024, số lượng giao dịch đáng ngờ được báo cáo đến bộ phận Tuân thủ phụ trách về Phòng, chống Rửa tiền có xu hướng tăng, đồng thời các quy định nội bộ về PCRT cần tuân thủ ngày càng trở nên phức tạp do sự thay đổi trong các quy định pháp lý cũng như chính sách nội bộ của Tập đoàn.

  • Hình 1.2 Số lượng giao dịch đáng ngờ được báo cáo tại SCBVL

Từ những vấn đề nêu trên, việc tiến hành nghiên cứu đề tài “Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động phòng, chống rửa tiền tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam)” là hết sức cần thiết. Nghiên cứu này góp phần giúp ngân hàng nhận diện và đánh giá một cách toàn diện các yếu tố tác động đến hiệu quả của công tác phòng, chống rửa tiền, qua đó xác định được những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các giải pháp và khuyến nghị phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động phòng, chống rửa tiền, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của quá trình hội nhập và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế.

1.2 Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

1.2.1 Mục tiêu tổng quát

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động phòng, chống rửa tiền tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam) trong giai đoạn 2018 – 2024. Kết quả đánh giá của luận văn sẽ là cơ sở đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động phòng, chống rửa tiền tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam).

1.2.2 Mục tiêu chi tiết

Mục tiêu thứ nhất, xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động phòng, chống rửa tiền tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam).

Mục tiêu thứ hai, xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó đến hiệu quả hoạt động phòng, chống rửa tiền tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam).

Mục tiêu thứ ba, đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động phòng, chống rửa tiền tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam).

1.3 Câu hỏi nghiên cứu

Câu hỏi nghiên cứu được xây dựng dựa trên mục tiêu nghiên cứu. Thông thường, một mục tiêu nghiên cứu thì ứng với một câu hỏi nghiên cứu và một câu hỏi nghiên cứu có thể chia nhỏ thành các câu hỏi nghiên cứu nhỏ hơn. Thông qua phương pháp nghiên cứu phù hợp, đề tài tìm được câu trả lời cho câu hỏi nghiên cứu đặt ra.

  • Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận văn cần trả lời những câu hỏi sau:

Câu hỏi 1: Các nhân tố nào ảnh hưởng đến hoạt động phòng, chống rửa tiền tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam)?

Câu hỏi 2: Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động phòng, chống rửa tiền tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam) như thế nào? Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Câu hỏi 3: Những định hướng và hàm ý quản trị nào giúp nâng cao hiệu quả của hoạt động phòng, chống rửa tiền tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam) trong tương lai?

1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1 Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của luận văn là các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động phòng, chống rửa tiền tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam).

1.4.2 Phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của luận văn được giới hạn trong phạm vi các vấn đề liên quan đến hoạt động phòng, chống rửa tiền tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam) cũng như xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động phòng, chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Pham vi không gian của luận văn được giới hạn tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam).

Nghiên cứu tiến hành đánh giá dữ liệu thứ cấp trích từ báo cáo định kỳ của Bộ phận Tuân thủ phụ trách về Phòng, chống Rửa tiền trong giai đoạn 2018 – 2024. Đây là giai đoạn có nhiều biến động trong hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam). Hai sự kiện chính dẫn đến những thay đổi trong hoạt động PCRT tại ngân hàng là Dịch bệnh Covid-19 (giai đoạn 2020 – 2021) và sự kiện FATF đưa Việt Nam vào Danh sách giám sát tăng cường (tháng 6 năm 2023).

Đồng thời, trong năm 2025, nhằm phục vụ cho các phân tích của nghiên cứu, tác giả tiến hành thu thập dữ liệu khảo sát từ các cán bộ, nhân viên đang công tác tại SCBVL.

1.5 Phương pháp nghiên cứu Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Để giải đáp cho các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra, tác giả sử dụng tổng hợp hai phương pháp chính là định tính và định lượng.

Phương pháp định tính:

  • Phương pháp mô tả được sử dụng nhằm mô tả chi tiết về hoạt động phòng, chống rửa tiền tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam).
  • Phương pháp thống kê được sử dụng trong việc thống kê số lượng các giao dịch đáng ngờ tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam).
  • Phương pháp phân tích được sử dụng nhằm phân tích kết quả thống kê từ đó tìm ra ưu điểm cũng như hạn chế của hoạt động phòng, chống rửa tiền tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam).
  • Phương pháp tổng hợp được sử dụng để tổng hợp lý thuyết từ các nghiên cứu trước, các kênh thông tin và số liệu báo cáo của ngân hàng nhằm mục đích hoàn thành phiếu khảo sát sao cho phù hợp với tình hình thực tế tại ngân hàng.

Phương pháp định lượng:

  • Tác giả tìm hiểu và tổng hợp các lý thuyết liên quan đến hoạt động PCRT, lược khảo các nghiên cứu trước từ đó xác định các biến nghiên cứu và vai trò của chúng. Mô hình nghiên cứu là cơ sở để tác giả xây dựng và hoàn thiện phiếu khảo sát liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động PCRT tại SCBVL nhằm phục vụ cho việc thu thập dữ liệu đáp ứng các yêu cầu phân tích của nghiên cứu.
  • Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua phân tích nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp.

1.6 Ý nghĩa của đề tài

Về mặt thực tiễn, dựa trên nguồn dữ liệu được chọn lọc và cập nhật trong giai đoạn 2018 – 2024 cùng với kết quả khảo sát thu thập trong năm 2025, luận văn tiến hành phân tích và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động phòng, chống rửa tiền tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam). Trên cơ sở đó, nghiên cứu làm rõ thực trạng, nhận diện những hạn chế còn tồn tại trong công tác PCRT và xác định các nguyên nhân chủ yếu.

Về đề xuất chính sách, luận văn đã đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động phòng, chống rửa tiền tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam). Các hàm ý quản trị này có giá trị tham khảo trong việc xây dựng, hoạch định và triển khai các quy định, chính sách về phòng, chống rửa tiền cho Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam). Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

1.7 Kết cấu của luận văn

Kết cấu của luận văn bao gồm 5 chương như sau

  • Chương 1. Tổng quan về đề tài
  • Chương 2. Cơ sở lý luận về rửa tiền và hoạt động phòng chống rửa tiền thông qua hệ thống ngân hàng
  • Chương 3. Phương pháp nghiên cứu
  • Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
  • Chương 5. Kết luận và hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động phòng, chống rửa tiền tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam)

TÓM TẮT CHƯƠNG 1

Chương 1 đã trình bày các nội dung giới thiệu tổng quan về đề tài bao gồm: lý do thực hiện đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp thực hiện nghiên cứu, ý nghĩa của nghiên cứu cũng như kết cấu của luận văn.

CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

2.1 Cơ sở lý luận về rửa tiền

2.1.1 Khái niệm rửa tiền

Hành vi rửa tiền được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau tùy theo bối cảnh pháp lý và tiếp cận của từng quốc gia. Tuy nhiên, đa số các quốc gia trên thế giới thống nhất áp dụng định nghĩa được quy định trong Công ước Liên Hợp Quốc về chống buôn bán bất hợp pháp ma túy và các chất hướng thần năm 1988 (Công ước Vienna) và Công ước Liên Hợp Quốc về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia năm 2000 (Công ước Palermo). Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Theo Công ước Vienna (1988), rửa tiền là:

  • “Hành vi chuyển đổi hoặc chuyển giao tài sản khi biết rằng tài sản đó thu được từ buôn bán ma túy hoặc từ việc tham gia vào hoạt động phạm tội với mục đích che giấu nguồn gốc tài sản hoặc giúp người thực hiện các hành vi trên trốn tránh trách nhiệm pháp lý các hành vi của mình;
  • Hành vi che giấu hoặc nguỵ trang hình thái tự nhiên, nguồn gốc, địa điểm, việc định đoạt, chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản hoặc các quyền liên quan đến tài sản mà biết rõ là tài sản do phạm tội buôn bán ma tuý mà có;
  • Hành vi mua, tàng trữ hoặc sử dụng tài sản trong khi biết rõ là tài sản do phạm tội buôn bán ma tuý mà có”.

Công ước Palermo (2000) quy định rửa tiền là hành vi:

(i) Chuyển đổi hay chuyển nhượng tài sản, cho dù biết đó là tài sản do phạm tội mà có, nhằm che giấu hoặc nguỵ trang nguồn gốc bất hợp pháp của tài sản đó hoặc nhằm giúp đỡ bất kỳ ai có liên quan đến việc thực hiện tội phạm gốc để lẩn tránh trách nhiệm pháp lý do hành vi của người này mang lại;

(ii) Che giấu hoặc ngụy trang bản chất thực sự, nguồn gốc, địa điểm sự chuyển nhượng, sự vận chuyển hoặc sở hữu hoặc các quyền liên quan đến tài sản, dù biết tài sản đó do phạm tội mà có;

(iii) Phụ thuộc vào các khái niệm căn bản của hệ thống pháp luật quốc gia: Nhận, sở hữu hoặc sử dụng tài sản, mà tại thời điểm nhận đã biết rằng tài sản đó do phạm tội mà có; Tham gia, phối hợp hoặc có âm mưu thực hiện hành vi, cố gắng thực hiện hành vi hay giúp sức, xúi giục, tạo điều kiện thuận lợi và bầy mưu để thực hiện bất kỳ một tội phạm nào tương ứng với quy định tại điều này khi biết rõ là tài sản do phạm tội buôn bán ma tuý mà có”.

  • Theo Lực lượng đặc nhiệm tài chính quốc tế – FATF (2016):

“Rửa tiền là quá trình xử lý các khoản tiền thu được từ hoạt động phạm tội nhằm che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của các khoản tiền này. Quá trình rửa tiền có tầm quan trọng sống còn đối với tội phạm vì nó cho phép tội phạm sử dụng lợi nhuận từ các hoạt động phi pháp mà không gây nguy hiểm cho nguồn gốc của chúng.

Theo quy định tại Điều 3 Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022: Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

  • “Rửa tiền là hành vi của tổ chức, cá nhân nhằm hợp pháp hóa nguồn gốc của tài sản do phạm tội mà có.
  • Tài sản do phạm tội mà có là tài sản có được trực tiếp hoặc gián tiếp từ hành vi phạm tội; phần thu nhập, hoa lợi, lợi tức, lợi nhuận sinh ra từ tài sản có được từ hành vi phạm tội.”

Tóm lại, rửa tiền là quá trình nhằm che giấu hoặc hợp pháp hóa nguồn gốc bất hợp pháp của các khoản thu nhập có được từ các hành vi phạm tội. Đây được xem là một dạng tội phạm phái sinh, bởi hành vi rửa tiền chỉ phát sinh khi tồn tại các hoạt động tội phạm tạo ra nguồn tiền bất hợp pháp. Các hành vi phạm tội thường gắn liền với hoạt động rửa tiền bao gồm buôn bán ma túy, khủng bố, tham nhũng, hối lộ, buôn lậu hàng hóa và vũ khí, buôn người, trộm cắp cùng các tội phạm kinh tế khác.

2.1.2 Quy trình rửa tiền

Các khoản “tiền bẩn” thu được từ các hành vi phạm tội thường được đưa qua một quy trình gồm nhiều giai đoạn nhằm che giấu nguồn gốc bất hợp pháp và tạo ra vẻ ngoài hợp pháp cho chúng. Quá trình rửa tiền thường bao gồm ba giai đoạn cơ bản: Sắp xếp (Placement), Phân lớp (Layering), và Hòa nhập (Integration).

Hình 2.1 Quy trình rửa tiền

  • Giai đoạn 1: Sắp xếp (Placement)

Tại giai đoạn này, các khoản tiền bất hợp pháp sẽ được đưa vào hệ thống tài chính bằng nhiều cách khác nhau. Thủ đoạn phổ biến được sử dụng ở giai đoạn này là thực hiện đầu tư phân tán thông qua việc chia khoản tiền lớn thành những khoản tiền nhỏ dưới ngưỡng cần báo cáo, ít đáng ngờ hơn và sau đó gửi trực tiếp vào tài khoản ngân hàng. Các công cụ tài chính như séc, hợp đồng bảo hiểm, đầu tư chứng khoản, trái phiếu… cũng là những kênh đầu tư được lựa chọn nhằm tạo vỏ bọc hợp pháp cho các khoản tiền bất hợp pháp. Ngoài ra, tội phạm tài chính còn có thể sử dụng tiền “bẩn” để đầu tư vào các công ty nước ngoài, các quỹ tín thác có cấu trúc phức tạp nhằm che giấu danh tính chủ sở hữu hưởng lợi nhưng khoản tiền “bẩn” vẫn có thể trở thành khoản thu nhập có nguồn gốc hợp pháp.

Các khoản tiền phi pháp dễ bị phát hiện khi bắt đầu giai đoạn sắp xếp do một lượng tiền mặt lớn được đưa vào hệ thống tài chính sẽ thường sẽ dẫn dến các cảnh báo giao dịch đáng ngờ. Đồng thời, các giao dịch luôn được ngân hàng lưu trữ hồ sơ trong một khoảng thời gian theo quy định. Do đó, khi cơ quan điều tra cần khoanh vùng và thu thập thông tin, các hồ sơ, dữ liệu còn lưu trữ sẽ hỗ trợ quá trình phân tích các giao dịch đáng ngờ, đồng thời cung cấp các chứng cứ cần thiết cho quá trình điều tra. Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

  • Giai đoạn 2: Phân lớp (Layering)

Tại giai đoạn này, các khoản tiền “bẩn” đã thâm nhập thành công vào hệ thống tài chính. Tội phạm tài chính sẽ bắt đầu tạo ra sự nhầm lẫn và che đậy nguồn gốc của dòng tiền. Quá trình này thường bao gồm:

  • Chuyển tiền giữa nhiều tài khoản ngân hàng, thường là ở các khu vực địa lý khác nhau
  • Sử dụng các công ty vỏ bọc (shell company)

Đầu tư vào tiền kỹ thuật số nhằm hạn chế tìm kiếm và truy vết nguồn tiền Giai đoạn phân lớp được thực hiện nhằm tạo ra một chuỗi các giao dịch tài chính phức tạp, qua đó làm gia tăng mức độ khó khăn cho các cơ quan chức năng trong việc truy vết nguồn gốc của các khoản tiền bất hợp pháp. Sau khi hoàn tất giai đoạn này, các đối tượng rửa tiền sẽ tiến hành “hòa nhập”, đưa các khoản tiền đã được “làm sạch” quay trở lại nền kinh tế hợp pháp dưới nhiều hình thức khác nhau.

  • Giai đoạn 3: Hòa nhập (Integration)

Hòa nhập là giai đoạn cuối cùng trong quy trình rửa tiền, trong đó các khoản tiền đã được “làm sạch” được đưa trở lại hệ thống tài chính hợp pháp. Việc hòa nhập thường được thực hiện thông qua các hoạt động như đầu tư vào bất động sản, tài sản có giá trị cao hoặc các dự án kinh doanh nhằm che giấu nguồn gốc thực sự của dòng tiền. Ở giai đoạn này, các khoản tiền dường như có xuất xứ hợp pháp, khiến cho việc phân biệt giữa tài sản hợp pháp và bất hợp pháp trở nên khó khăn đối với các cơ quan chức năng. Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Khi quá trình hòa nhập được thực hiện thành công, tội phạm có thể sử dụng các khoản tiền này cho các hoạt động phạm tội tiếp theo hoặc phục vụ mục đích tiêu dùng cá nhân mà hầu như không bị phát hiện. Do đó, việc tăng cường các biện pháp kiểm soát rửa tiền và duy trì sự cảnh giác trong công tác giám sát giao dịch là hết sức cần thiết nhằm nhận diện và ngăn chặn các dấu hiệu tiềm ẩn của hành vi rửa tiền trong giai đoạn này.

Sắp xếp, Phân lớp và Hòa nhập là 3 giai đoạn cơ bản mà một hoạt động rửa tiền thường thực hiện. Tuy nhiên, trong thực tế, tội phạm tài chính sẽ sử dụng nhiều phương thức tinh vi và phức tạp hơn nhằm qua mặt các cơ quan quản lý. Các giai đoạn rửa tiền có thể được thực hiện đồng thời hoặc tách biệt, phụ thuộc vào mức độ tinh vi và phương thức hoạt động của từng loại tội phạm.

2.1.3 Phương thức rửa tiền

Các “kỹ thuật” rửa tiền đã phát triển theo thời gian, bao gồm nhiều phương pháp khác nhau trong các lĩnh vực khác nhau. Trong đó, có thể kể đến:

Rửa tiền thông qua các giao dịch trực tiếp bằng tiền mặt: Đây là phương thức rửa tiền chủ yếu và cũng là phương thức “truyền thống” của tội phạm. Tiền được gửi vào các tài khoản ngân hàng của chính đối tượng, người thân quen hoặc các tài khoản do đối tượng làm giả hoặc mượn giấy tờ để lập ra, sau đó các đối tượng sẽ rút tiền từ các tài khoản này ra bên ngoài.

Rửa tiền thông qua việc mua các tài sản có giá trị cao như vàng, bạc, kim cương… là những tài sản gọn nhẹ, có thể mua bán dễ dàng mọi lúc tại mọi địa điểm. Hai phương thức trên thường được sử dụng do đơn giản và dễ thực hiện. Tuy nhiên, cơ quan chức năng sẽ dễ phát hiện hành vi rửa tiền bằng hai phương thức này. Do đó, nhằm né tránh việc điều tra và truy vết, tội phạm tài chính đã “phát triển” ra các phương thức rửa tiền với thủ đoạn tinh vi hơn so với hai phương thức “truyền thống” nêu trên.

Rửa tiền thông qua đầu tư vào gửi tiết kiệm, mua tín phiếu, trái phiếu: Tiền “bẩn” có được từ hoạt động phi pháp sẽ được sử dụng để mua mua tín phiếu, trái phiếu… hoặc gửi tiết kiệm vào ngân hàng. Khoản tiền bẩn sẽ nằm trong hệ thống ngân hàng/ tổ chức tài chính trong một thời gian nhất định, tùy theo quy định của mỗi quốc gia. Sau đó, số tiền sẽ được rút toàn bộ hoặc một phần ra khỏi tài khoản. Các chứng từ rút tiền chính là bằng chứng cho nguồn gốc hợp pháp của khoản tiền “bẩn” này trong lần giao dịch tiếp theo.

Rửa tiền thông qua hệ thống ngân hàng “ngầm”: Tại một số quốc gia có thể tồn tại một hệ thống ngân hàng phi chính thức hay còn gọi là ngân hàng “ngầm” do hệ thống ngân hàng chính thức hoạt động kém hiệu quả. Các ngân hàng “ngầm” này thực hiện việc lưu chuyển và giao dịch tiền tệ tương tự như ngân hàng hợp pháp, nhưng lại có một số “ưu điểm” khiến chúng trở nên hấp dẫn hơn đối với tội phạm, chẳng hạn như chi phí thấp, tính ẩn danh, thủ tục đơn giản cũng như yêu cầu về giấy tờ được giản lược đến mức tối thiểu. Mạng lưới ngân hàng ngầm thường có đại diện tại nhiều quốc gia, giúp việc chuyển tiền xuyên biên giới hoặc giữa các khu vực trong cùng một quốc gia trở nên dễ dàng. Tội phạm rửa tiền thường lợi dụng các hệ thống này để chuyển tiền đến những quốc gia đang cần dòng vốn đầu tư, nơi việc kiểm soát nguồn gốc tiền tệ còn lỏng lẻo và khung pháp lý về PCRT chưa hoàn thiện.

2.2 Cơ sở lý luận về phòng chống rửa tiền thông qua hệ thống ngân hàng Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

2.2.1 Sự cần thiết của hoạt động phòng chống rửa tiền thông qua hệ thống ngân hàng

Ngân hàng được xem là một trong những trụ cột quan trọng góp phần vào sự ổn định và thịnh vượng của nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, các biện pháp phòng, chống rửa tiền đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong hoạt động của hệ thống ngân hàng, giúp hạn chế rủi ro và bảo đảm tính minh bạch trong các giao dịch tài chính. Hoạt động phòng, chống rửa tiền trong lĩnh vực ngân hàng không chỉ góp phần bảo vệ uy tín và an toàn của tổ chức tín dụng mà còn hỗ trợ duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia. Những vai trò chủ yếu của hoạt động phòng chống rửa tiền qua hệ thống ngân hàng được thể hiện qua các khía cạnh sau:

  • (i) Ổn định nền kinh tế và tính hiệu quả của các công cụ tiền tệ:

Hoạt động PCRT giúp ngăn chặn một lượng tiền mặt bất hợp pháp xâm nhập vào nền kinh tế quốc gia, việc này giúp ổn định thị trường tiền tệ và nền kinh tế vĩ mô. Khi một lượng tiền “bẩn” được đầu tư vào nền kinh tế, lượng tiền này sẽ nhanh chóng được rút ra sau khi ngụy trang thành công. Việc rút vốn đầu tư hàng loạt sẽ gây ra nhiều bất ổn cho nền kinh tế của đất nước.

Đối với hoạt động ngân hàng, việc biến động về lãi suất và tỷ giá hối đoái là nguy cơ có thể xảy ra khi các tổ chức phạm tội tiến hành rửa tiền thông qua các hoạt động thanh toán cho các hoạt động mua sắm các hàng hóa xa xỉ nhập khẩu từ nhiều quốc gia. Sự biến động này sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến các chính sách tiền tệ mà quốc gia đó đang áp dụng, gây bất ổn đến chính sách tiền tệ của thị trường và nền kinh tế. Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

  • (ii) Nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng:

Hiệu quả hoạt động PCRT có mối quan hệ tỷ lệ thuận với uy tín thương hiệu của ngân hàng, góp phần củng cố niềm tin của khách hàng và tác động tích cực đến sự tăng trưởng chung của nền kinh tế. Một hệ thống PCRT được vận hành hiệu quả không chỉ giúp ngân hàng nâng cao lợi thế cạnh tranh, thu hút khách hàng và gia tăng lợi nhuận, mà còn góp phần vào việc duy trì ổn định và thúc đẩy phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.

Ngược lại, sự gia tăng của các hoạt động rửa tiền trong phạm vi một quốc gia có thể làm suy giảm uy tín quốc gia trên thị trường tài chính quốc tế. Trong những trường hợp như vậy, các cơ quan giám sát quốc tế thường sẽ áp dụng các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt hơn, dẫn đến những hạn chế nhất định trong quá trình mở rộng và hội nhập quốc tế của các tổ chức tài chính cũng như doanh nghiệp trong nước.

2.2.2 Các phương thức rửa tiền thông qua hệ thống ngân hàng

Tội phạm tài chính có thể thông qua các kẽ hở trong quy định của ngân hàng để biến tiền bẩn thành tiền “sạch” bằng nhiều phương thức khác nhau. Khi dòng tiền phi pháp xâm nhập trót lọt vào hệ thống ngân hàng, việc truy vết sẽ trở nên vô cùng khó khăn. Một số phương thức phổ biến có thể kể đến như:

  • Cơ cấu lại giao dịch nhằm né tránh các quy định:

Nhiều nghiên cứu cho thấy, phương pháp rửa tiền được tội phạm sử dụng thường xuyên là cơ cấu lại giao dịch. Cơ cấu lại giao dịch được sử dụng khi một quốc gia có quy định các tổ chức tài chính, tổ chức, cá nhân kinh doanh ngành nghề phi tài chính phải báo cáo giao dịch tiền mặt từ hoặc vượt một ngưỡng nhất định. Tội phạm tài chính có thể dùng những hình thức như: chia nhỏ số tiền cần nộp vào tài khoản, đảm bảo không vượt ngưỡng quy định để tránh bị báo cáo và nghi ngờ; mở nhiều tài khoản và chỉ nộp lượng tiền mặt dưới mức cần báo cáo; thuê các cá nhân khác mở tài khoản và nộp tiền mặt, sau đó tiến hành chuyển tiền về tài khoản của chúng. Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

  • Rửa tiền thông qua các giao dịch thương mại

Tội phạm tài chính sẽ sử dụng những phương thức sau:

Sử dụng hóa đơn giả làm bằng chứng chuyển tiền xuyên biên giới. Hóa đơn có thể giả hoàn toàn, hoặc là hóa đơn thật nhưng bị sửa đổi, làm giả một phần để phù hợp với “bằng chứng” tội phạm cần.

Các bên tham gia hoạt động xuất nhập khẩu có thể cấu kết nhằm thao túng giá trị khai báo trên hóa đơn thương mại, thông qua việc ghi nhận giá trị hàng hóa, dịch vụ cao hơn hoặc thấp hơn so với giá trị thực tế. Hành vi này tạo ra căn cứ để thực hiện các giao dịch chuyển tiền không phản ánh đúng giá trị thực, qua đó hợp thức hóa dòng tiền bất hợp pháp hoặc phục vụ mục đích rửa tiền cũng như chuyển vốn trái phép ra nước ngoài.

Vận chuyển hàng hóa với số lượng thực tế chênh lệch so với hóa đơn hoặc khai báo sai loại hàng hóa tùy theo mục đích. Trong một số trường hợp, bên xuất khẩu và bên nhập khẩu thông đồng với nhau kê khai hồ sơ chứng từ về vận đơn và hải quan liên quan nhưng hàng hóa thực tế lại không được vận chuyển lên tàu.

Ký hợp đồng đặt mua hàng sau đó cố ý hủy hợp đồng. Đối tượng phạm tội sẽ đặt cọc mua hàng bằng tiền mặt (tiền “bẩn” có được từ hoạt động phi pháp), sau đó hủy hợp đồng, chịu phạt theo quy định của hợp đồng và yêu cầu hoàn trả phần tiền còn lại thông qua chuyển khoản ngân hàng hoặc phát hành séc. Khoản tiền hoàn trả này thường được chuyển đến tài khoản của chính đối tượng rửa tiền hoặc một bên trung gian, qua đó ngụy trang nguồn gốc bất hợp pháp của dòng tiền và tạo vỏ bọc hợp pháp cho tài sản phạm tội.

  • Rửa tiền thông qua việc chuyển đổi các công cụ tiền tệ Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Tội phạm rửa tiền sẽ nộp tiền mặt vào ngân hàng và yêu cầu mua các công cụ tiền tệ khác như séc, hối phiếu, … Tiền “bẩn” sẽ được vận chuyển xuyên biên giới và tránh được sự kiểm soát của hải quan nhờ lớp vỏ bọc hợp pháp.

Một số quốc gia được mệnh danh là “thiên đường thuế” là điểm đến ưa thích của tội phạm tài chính vì các hoạt động thu hút dòng vốn nước ngoài được tạo điều kiện dẫn đến hành vi rửa tiền cũng được thực hiện dễ dàng hơn so với các quốc gia có quy định PCRT nghiêm ngặt.

  • Rửa tiền thông qua hoạt động tín dụng

Tội phạm tài chính sẽ tiến hành vay ngân hàng và sau đó thanh toán khoản vay bằng chính số tiền phi pháp của chúng.

Tuy nhiên, một số dấu hiệu giao dịch đáng ngờ có thể được nhận diện dựa trên các đặc điểm:

  • Thông tin nhận biết khách hàng được cung cấp không chính xác, thiếu sự nhất quán cũng như đầy đủ; giấy tờ tùy thân có dấu hiệu tẩy xóa, hình ảnh không rõ ràng, sắc nét;
  • Khách hàng mở nhiều tài khoản tại ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài ở các khu vực địa lý khác nơi khách hàng cư trú, làm việc hoặc có hoạt động kinh doanh;
  • Nguồn gốc tài sản sử dụng để tài trợ, đầu tư, cho vay, cho thuê tài chính, ủy thác đầu tư hoặc tài sản bảo đảm xin vay vốn của khách hàng không được xác minh rõ ràng và thiếu tính minh bạch.

Ngoài ra, ngân hàng cũng cần chú ý đến một số hoạt động đáng ngờ của khách hàng như:

  • Khách hàng cá nhân, tổ chức tham gia giao dịch với số tiền có giá trị lớn hoặc các giao dịch có bản chất không tương xứng với thu nhập hoặc hoạt động kinh doanh của cá nhân, tổ chức này;
  • Tài khoản không phát sinh giao dịch trong thời gian dài (trên 6 tháng) đột ngột nhận được một hoặc nhiều khoản tiền gửi hoặc chuyển khoản có giá trị lớn;
  • Biến động bất thường trong hoạt động giao dịch, thể hiện qua việc tiền được gửi vào và rút ra nhanh chóng, số lượng và tần suất giao dịch tăng đột biến, hoặc các giao dịch có giá trị lớn trong ngày nhưng số dư tài khoản thường xuyên ở mức rất thấp hoặc bằng không;
  • Các giao dịch chuyển tiền có giá trị nhỏ được thực hiện từ nhiều tài khoản khác nhau nhằm tập trung thành một khoản tiền lớn, hoặc ngược lại, chuyển tiền qua nhiều tài khoản trung gian trong thời gian ngắn. Ngoài ra, có hiện tượng chia nhỏ giá trị giao dịch để tránh ngưỡng báo cáo bắt buộc, khiến việc phát hiện hành vi rửa tiền trở nên khó khăn hơn.

2.2.3 Các chuẩn mực quốc tế về rửa tiền trong lĩnh vực ngân hàng Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Liên Hợp Quốc (UN):

  • (i) Công ước Vienna (1988)

Trước tình hình buôn bán ma túy bất hợp pháp gia tăng cùng với lượng tiền bất hợp pháp (“tiền bẩn”) được hợp thức hóa thông qua hệ thống tài chính ngày càng lớn, Liên Hợp Quốc, thông qua Chương trình Kiểm soát Ma túy Liên Hợp Quốc (UNDCP), đã ban hành một hiệp định quốc tế nhằm ngăn chặn hoạt động buôn bán ma túy và hành vi rửa tiền liên quan. Năm 1988, Công ước của Liên Hợp Quốc về chống buôn bán bất hợp pháp ma túy và các chất hướng thần (thường được gọi là Công ước Vienna) được thông qua, đánh dấu bước tiến quan trọng đầu tiên trong việc quốc tế hóa khuôn khổ pháp lý về phòng, chống rửa tiền (PCRT).

Công ước Vienna là văn kiện quốc tế đầu tiên đưa ra định nghĩa chính thức về hành vi rửa tiền và yêu cầu các quốc gia thành viên hình sự hóa hành vi này khi có liên quan đến hoạt động buôn bán ma túy. Tuy nhiên, phạm vi điều chỉnh của Công ước còn hạn chế, do chỉ tập trung vào nguồn gốc tội phạm từ ma túy, mà chưa bao quát các hành vi rửa tiền phát sinh từ những loại tội phạm khác. Bên cạnh đó, Công ước cũng chưa đưa ra các cơ chế hoặc biện pháp mang tính phòng ngừa và ngăn chặn toàn diện, khiến hiệu quả ứng dụng trong thực tiễn còn tương đối hạn chế.

  • (ii) Công ước Palermo (2000)

Công ước của Liên Hợp Quốc về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia (Công ước Palermo) được thông qua vào năm 2000 nhằm tăng cường thêm nỗ lực ngăn ngừa tội phạm có tổ chức xuyên biên giới. Công ước yêu cầu các quốc gia thông qua Công ước phải thi hành các điều khoản qua việc luật hóa các điều khoản của Công ước.

Công ước Palermo yêu cầu các quốc gia: Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

  • “Hình sự hóa hành vi rửa tiền và quy định tất cả các tội nghiệm trọng là tội phạm nguồn của tội rửa tiền, bất kể phạm tội được thực hiện ở trong nước này hay ở nước ngoài đồng thời cho phép suy đoán về sự cố ý phạm tội từ những tình tiết khách quan” (Điều 6; Công ước Palermo)
  • “Xây dựng các biện pháp về phòng ngừa và phát hiện mọi hành vi rửa tiền, kể cả nhận dạng khách hàng, lưu giữ hồ sơ và báo cáo các giao dịch đáng ngờ” (Điều 7 (1) (a); Công ước Palermo)
  • “Trao quyền hợp tác và trao đổi thông tin giữa các cơ quan hành chính, quản lý, thi hành pháp luật và các cơ quan khác, cả ở trong nước và trên phạm vi quốc tế và xem xét việc thành lập một đơn vị tình báo tài chính để thu thập, phân tích và phổ biến thông tin” (Điều 7 (1) (b); Công ước Palermo)
  • “Thúc đẩy hợp tác quốc tế” (Điều 7 (3) và (4); Công ước Palermo)

Công ước Palermo giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong khuôn khổ pháp lý quốc tế về phòng, chống rửa tiền, bởi các quy định liên quan đến PCRT trong Công ước này thể hiện sự thống nhất trong cách tiếp cận với 40 khuyến nghị của FATF. Điều này cho thấy Công ước Palermo không chỉ củng cố nền tảng pháp lý toàn cầu trong lĩnh vực chống rửa tiền, mà còn tạo sự hài hòa trong hợp tác quốc tế giữa các quốc gia thành viên.

  • (iii) Chương trình chống rửa tiền toàn cầu (The Global Programme against Money Laundering – GPML)

GPML là chương trình cung cấp hỗ trợ chuyên sâu cho các quốc gia nhằm xây dựng và tăng cường năng lực chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố. GPML thực hiện nhiệm vụ của mình chủ yếu thông qua hỗ trợ kỹ thuật và xây dựng năng lực theo yêu cầu của các quốc gia thành viên. Điều này bao gồm việc cung cấp nhiều loại hình đào tạo và công cụ để cung cấp hỗ trợ pháp lý, chính sách, thể chế và hoạt động.

  • Lực lượng đặc nhiệm tài chính về chống rửa tiền (FATF):

Lực lượng đặc nhiệm tài chính về chống rửa tiền (FATF) được thành lập vào năm 1989 bởi nhóm các quốc gia G7, với tư cách là một tổ chức liên chính phủ có nhiệm vụ xây dựng và thúc đẩy việc thực thi các tiêu chuẩn quốc tế nhằm ngăn chặn và hạn chế hành vi rửa tiền, tài trợ khủng bố, tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, cũng như các mối đe dọa khác có thể ảnh hưởng đến tính ổn định và minh bạch của hệ thống tài chính toàn cầu. Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Các chức năng chủ yếu của FATF liên quan đến hành vi rửa tiền là:

  • Theo dõi và đánh giá tiến độ thực hiện các biện pháp PCRT của các quốc gia thành viên;
  • Tổng hợp, phân tích và báo cáo về xu hướng, phương thức, và thủ đoạn rửa tiền cũng như các biện pháp phòng ngừa tương ứng;
  • Thúc đẩy việc chấp thuận và triển khai các tiêu chuẩn, khuyến nghị của FATF trên phạm vi toàn cầu.

(i) 40 Khuyến nghị

40 Khuyến nghị của FATF hình thành nên một khuôn khổ chính sách toàn diện, định hướng cho các quốc gia trong công tác phòng, chống rửa tiền và các hình thức tài trợ nguy hại khác. Nhận thức được rằng mỗi quốc gia có hệ thống pháp lý, thể chế hành chính và bối cảnh tài chính riêng biệt, việc triển khai các khuyến nghị của FATF có thể thực hiện linh hoạt, miễn là bảo đảm đạt được các mục tiêu cốt lõi đã đề ra. Cụ thể, 40 Khuyến nghị của FATF bao gồm sáu nhóm nội dung chính:

  • Xác định rủi ro và xây dựng chính sách quốc gia phù hợp, thúc đẩy sự phối hợp liên ngành trong nước;
  • Tăng cường giám sát và thực thi pháp luật để phát hiện và ngăn chặn hoạt động rửa tiền, tài trợ khủng bố và phổ biến vũ khí;
  • Triển khai các biện pháp phòng ngừa trong lĩnh vực tài chính và các ngành nghề, lĩnh vực có rủi ro cao;
  • Thiết lập rõ ràng thẩm quyền và trách nhiệm của các cơ quan chức năng, như cơ quan điều tra, cơ quan giám sát và các đơn vị thực thi pháp luật;
  • Bảo đảm tính minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin về chủ sở hữu thực sự của các tổ chức và pháp nhân;
  • Thúc đẩy hợp tác quốc tế nhằm tăng cường hiệu quả trong phòng, chống tội phạm tài chính xuyên quốc gia.

Đối với các tổ chức tài chính, đặc biệt là ngân hàng thương mại, 40 Khuyến nghị đặt ra yêu cầu thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ, cơ chế giám sát giao dịch, quy trình nhận diện và đánh giá rủi ro khách hàng, cũng như nghĩa vụ báo cáo cho cơ quan có thẩm quyền. Như vậy, có thể nói FATF đóng vai trò là nền tảng định hướng cho việc xây dựng khung pháp lý quốc gia và hệ thống tuân thủ nội bộ của các ngân hàng. Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Một trong những nguyên tắc cốt lõi của FATF là phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro (Risk-Based Approach – RBA). Theo đó, các quốc gia và tổ chức tài chính không áp dụng cơ chế kiểm soát đồng nhất cho tất cả đối tượng, mà cần phân bổ nguồn lực tương ứng với mức độ rủi ro rửa tiền và tài trợ khủng bố.

Phương pháp RBA yêu cầu các ngân hàng thực hiện:

  • Đánh giá rủi ro ở cấp độ quốc gia, ngành và tổ chức;
  • Phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro (thấp – trung bình – cao);
  • Áp dụng biện pháp thẩm định tăng cường (Enhanced Due Diligence – EDD) đối với khách hàng có rủi ro cao;
  • Thường xuyên cập nhật và rà soát hồ sơ khách hàng.

Về mặt lý thuyết, RBA dựa trên nền tảng của lý thuyết quản trị rủi ro doanh nghiệp (Enterprise Risk Management – ERM), theo đó tổ chức phải nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro một cách hệ thống nhằm tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu tổn thất. Đồng thời, RBA còn phản ánh tư duy kinh tế học về tối ưu hóa chi phí – lợi ích, khi nguồn lực kiểm soát được phân bổ ưu tiên cho các khu vực có khả năng gây thiệt hại lớn nhất.

Việc áp dụng RBA trong ngân hàng không chỉ mang ý nghĩa tuân thủ pháp lý mà còn giúp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tổng thể, giảm thiểu rủi ro pháp lý, rủi ro danh tiếng và rủi ro tài chính.

  • (ii) Theo dõi tiến độ thực hiện của các quốc gia thành viên:

Nhằm đảm bảo việc giám sát và đánh giá hiệu quả quá trình thực hiện Bốn mươi khuyến nghị của FATF, cơ chế theo dõi được chia thành hai giai đoạn: tự đánh giá và đánh giá chéo. Trong giai đoạn tự đánh giá, mỗi quốc gia thành viên có trách nhiệm điền vào bảng hỏi chuẩn hằng năm để báo cáo về mức độ tuân thủ và triển khai các khuyến nghị. Tiếp đó, trong giai đoạn đánh giá chéo, các chuyên gia đến từ các quốc gia thành viên khác sẽ tiến hành khảo sát, đánh giá độc lập và đối chiếu thông tin nhằm bảo đảm tính khách quan và minh bạch trong quá trình đánh giá.

Trong trường hợp một quốc gia không tự nguyện thực hiện đầy đủ các bước cần thiết để đáp ứng yêu cầu tuân thủ, FATF có thể đưa ra khuyến cáo đối với các tổ chức tài chính quốc tế về việc tăng cường thận trọng trong thiết lập quan hệ kinh doanh và thực hiện giao dịch với các cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức tài chính đến từ quốc gia không tuân thủ. Đồng thời, các giao dịch có dấu hiệu bất thường hoặc không có mục đích kinh tế, pháp lý rõ ràng cần được báo cáo cho cơ quan có thẩm quyền. Nếu quốc gia vi phạm không có biện pháp khắc phục phù hợp, FATF có thể tạm đình chỉ tư cách thành viên của quốc gia đó trong tổ chức.

  • (iii) Báo cáo các xu hướng và thủ đoạn rửa tiền Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Một trong những chức năng trọng yếu của FATF là nghiên cứu, phân tích và công bố các xu hướng, kỹ thuật và phương thức rửa tiền đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu. Để thực hiện chức năng này, FATF phát hành Báo cáo về thủ đoạn rửa tiền (Typologies Report) dưới dạng báo cáo thường niên, nhằm tổng hợp và cập nhật những diễn biến mới nhất trong hoạt động rửa tiền. Các báo cáo này đóng vai trò tài liệu tham khảo quan trọng cho các quốc gia thành viên và cơ quan chức năng, giúp họ nhận diện kịp thời các hình thức, xu hướng và thủ đoạn rửa tiền mới, từ đó nâng cao hiệu quả công tác phòng ngừa và kiểm soát rửa tiền trên phạm vi quốc tế.

  • (iv) Các khu vực pháp lý đang được tăng cường giám sát (Jurisdictions under Increased Monitoring)

Các khu vực pháp lý đang được tăng cường giám sát đang tích cực hợp tác với Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính (FATF) để giải quyết những thiếu sót chiến lược trong hệ thống của họ nhằm chống rửa tiền, tài trợ khủng bố và tài trợ phổ biến vũ khí hạt nhân. Khi FATF đặt một khu vực pháp lý vào diện tăng cường giám sát, điều đó có nghĩa là quốc gia đó đã cam kết khắc phục nhanh chóng những thiếu sót chiến lược đã được xác định trong khung thời gian đã thỏa thuận và sẽ chịu sự giám sát chặt chẽ hơn. Danh sách này thường được gọi bên ngoài là “Danh sách Xám” (FATF Grey list).

Vào lần công bố ngày 13 tháng 6 năm 2025, các quốc gia nằm trong “Danh sách Xám” bao gồm: Algeria, Angola, Bolivia, Bulgaria, Burkina Faso, Cameroon, Côte d’Ivoire, Cộng hòa Dân chủ Congo, Haiti, Kenya, Lào, Lebanon, Monaco, Mozambique, Namibia, Nepal, Nigeria, Nam Phi, Nam Sudan, Syria, Venezuela, Việt Nam, Quần đảo Virgin (Anh), Yemen

  • (v) Các khu vực pháp lý có rủi ro cao thuộc diện kêu gọi hành động (High-Risk Jurisdictions subject to a Call for Action)

Các khu vực pháp lý có rủi ro cao có những thiếu sót chiến lược đáng kể trong hệ thống của mình để chống rửa tiền, tài trợ khủng bố và tài trợ phổ biến vũ khí. Đối với tất cả các quốc gia được xác định là có rủi ro cao, FATF kêu gọi tất cả các thành viên và thúc giục tất cả các khu vực pháp lý áp dụng thẩm định chuyên sâu, và trong những trường hợp nghiêm trọng nhất, các quốc gia được yêu cầu áp dụng các biện pháp đối phó để bảo vệ hệ thống tài chính quốc tế khỏi rủi ro rửa tiền, tài trợ khủng bố và tài trợ phổ biến vũ khí phát sinh từ quốc gia đó. Danh sách này thường được gọi bên ngoài là “Danh sách Đen” (FATF Black list).

Vào lần công bố ngày 13 tháng 6 năm 2025, có 3 quốc gia nằm trong danh sách này, bao gồm: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, Iran và Myanmar. Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

  • Uỷ ban Basel về giám sát ngân hàng

Uỷ ban Basel về giám sát ngân hàng (Uỷ ban Basel) được thành lập năm 1974 bởi Thống đốc Ngân hàng Trung ương của các quốc gia thuộc nhóm G10. Ủy ban có chức năng xây dựng các chuẩn mực giám sát, ban hành hướng dẫn chung và khuyến nghị các nguyên tắc thực hành tốt trong lĩnh vực giám sát an toàn hoạt động ngân hàng.

Trong hệ thống các chuẩn mực do Ủy ban Basel ban hành, có ba tiêu chuẩn quan trọng liên quan trực tiếp đến công tác phòng ngừa và kiểm soát hoạt động rửa tiền, góp phần nâng cao tính minh bạch, giảm thiểu rủi ro pháp lý và uy tín cho các tổ chức tài chính, đồng thời tăng cường tính ổn định của hệ thống ngân hàng toàn cầu.

  • (i) Bản tuyên bố các nguyên tắc rửa tiền

“Bản tuyên bố về ngăn ngừa tội phạm sử dụng hệ thống ngân hàng cho mục đích rửa tiền” được Uỷ ban Basel ban hành năm 1988. Bản tuyên bố này liệt kê những chính sách và thủ tục mà ban điều hành các ngân hàng cần bảo đảm tổ chức của mình tuân thủ, nhằm ngăn ngừa hành vi rửa tiền qua hệ thống ngân hàng trong và ngoài nước. Hàng rào quan trọng đầu tiên là “Tính liêm chính các ban quản lý ngân hàng và sự quyết tâm thận trọng để ngăn ngừa không cho các tổ chức của mình dính líu vào tội phạm hoặc bị sử dụng như một kênh rửa tiền.

Bản tuyên bố này gồm bốn nguyên tắc cơ bản:

  • Nhận dạng khách hàng đúng cách;
  • Tiêu chuẩn đạo đức cao và tuân thủ pháp luật;
  • Hợp tác với các cơ quan thi thành pháp luật;
  • Các chính sách và thủ tục để bảo đảm tuân thủ Bản tuyên bố.

(ii) Các nguyên tắc cốt lõi dành cho ngân hàng: Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Ủy ban Basel đã ban hành “Các nguyên tắc cốt lõi để giám sát ngân hàng hiệu quả” (Các nguyên tắc cốt lõi) vào năm 1977. Đây là một bản tuyên bố khá toàn diện giúp ngân hàng tăng tính hiệu quả của hệ thống giám sát. Bản tuyên bố gồm 25 Nguyên tắc cốt lõi, trong đó nguyên tắc 14 Xử lý vấn đề rửa tiền quy định: “Các giám sát viên ngành ngân hàng phải bảo đảm rằng các ngân hàng có sẵn những chính sách, phương pháp và thủ tục thích hợp, bao gồm các quy định nghiêm ngặt về hiểu biết khách hàng của mình, nhằm thúc đẩy các tiêu chuẩn đạo đức và nghề nghiệp cao trong khu vực tài chính và ngăn ngừa việc ngân hàng bị các phần tử phạm tội lợi dụng, một cách cố ý hay vô ý”.

Những chính sách và thủ tục về “Hiểu biết khách hàng của mình (Know Your Customer – KYC)” là phần quyết định chính về hiệu quả hoạt động PCRT của mỗi quốc gia.

Bên cạnh việc ban hành các Nguyên tắc cốt lõi về giám sát ngân hàng hiệu quả, Ủy ban Basel (Basel Committee on Banking Supervision – BCBS) còn giới thiệu “Phương pháp đánh giá việc tuân thủ các Nguyên tắc cốt lõi” vào năm 1999. Văn bản này đưa ra 11 tiêu chí cụ thể và 5 tiêu chí bổ sung, nhằm hỗ trợ các cơ quan giám sát và tổ chức tài chính trong việc đánh giá mức độ phù hợp của các chính sách và thủ tục nhận biết khách hàng (Know Your Customer – KYC). Bộ tiêu chí này đóng vai trò như một khung hướng dẫn chuẩn hóa, giúp nâng cao tính nhất quán, minh bạch và hiệu quả trong công tác giám sát tuân thủ quy định về KYC trong hệ thống ngân hàng quốc tế.

  • (iii) Sự chú ý xác đáng tới khách hàng:

Năm 2001, Ủy ban Basel ban hành tài liệu quy định về nguyên tắc KYC “Sự chú ý xác đáng tới khách hàng của các ngân hàng”. Tài liệu này được phát hành nhằm khắc phục những hạn chế về các thủ tục KYC trên toàn cầu.

Các tiêu chuẩn này được xem là sự cụ thể hóa của Bản tuyên bố về ngăn ngừa rửa tiền và Các nguyên tắc cốt lõi trong giám sát ngân hàng, cung cấp hướng dẫn chi tiết và toàn diện hơn cho các tổ chức tài chính trong quá trình triển khai. Một điểm đáng chú ý là các tiêu chuẩn về nhận biết khách hàng (KYC) được đề cập trong tài liệu không chỉ nhằm hỗ trợ công tác phòng, chống rửa tiền, mà còn mang lại lợi ích thiết thực cho chính các ngân hàng, thông qua việc tăng cường an toàn hoạt động, bảo đảm tính lành mạnh tài chính và duy trì tính liêm chính của hệ thống ngân hàng.

Bên cạnh đó, thông qua tài liệu này, Ủy ban Basel thể hiện quan điểm ủng hộ mạnh mẽ đối với việc áp dụng và triển khai các khuyến nghị của FATF, đặc biệt là những khuyến nghị liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Ủy ban cũng nhấn mạnh yêu cầu đảm bảo sự thống nhất giữa các tiêu chuẩn về thẩm định khách hàng (Customer Due Diligence – CDD) và các khuyến nghị của FATF, nhằm tăng cường tính đồng bộ và hiệu quả trong công tác giám sát, phòng chống rửa tiền trên phạm vi toàn cầu.

  • Tổ chức quốc tế các ủy ban chứng khoán (IOSCO) Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Tổ chức Quốc tế các Ủy ban Chứng khoán (International Organization of Securities Commissions) được thành lập vào năm 1983, là tổ chức liên chính phủ toàn cầu có vai trò hàng đầu trong việc thiết lập các chuẩn mực quốc tế về điều tiết thị trường chứng khoán và thị trường vốn. Năm 1992, IOSCO thông qua “Nghị quyết về rửa tiền”, nhấn mạnh vai trò của các cơ quan quản lý chứng khoán trong việc hỗ trợ nỗ lực quốc tế nhằm phòng, chống rửa tiền. Những quy định liên quan tới rửa tiền được nhắc đến trong Nghị quyết như sau:

“Phạm vi áp dụng được xác định dựa trên thông tin nhận dạng khách hàng do các tổ chức tài chính chịu sự giám sát của quốc gia thu thập và lưu trữ, nhằm nâng cao năng lực của các cơ quan chức năng trong việc nhận diện, điều tra và truy tố các hành vi rửa tiền;

Mức độ phù hợp và đầy đủ của yêu cầu lưu trữ hồ sơ, sổ sách cần được đảm bảo, với mục tiêu tạo điều kiện cho việc tái dựng và kiểm tra các giao dịch tài chính diễn ra trên thị trường chứng khoán cũng như thị trường giao dịch hàng hóa tương lai, góp phần tăng cường tính minh bạch và khả năng giám sát;

Các cơ quan quản lý quốc gia có thẩm quyền về phòng, chống và truy tố tội phạm rửa tiền cần phối hợp xây dựng và áp dụng các phương pháp nhận dạng, phát hiện và báo cáo giao dịch đáng ngờ, nhằm nâng cao hiệu quả phát hiện và xử lý vi phạm;

Cần thiết lập các quy trình và biện pháp kiểm soát nội bộ nhằm ngăn chặn việc tội phạm thâu tóm hoặc chi phối hoạt động của các doanh nghiệp trong lĩnh vực chứng khoán và giao dịch hàng hóa tương lai, đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế trong trao đổi và chia sẻ thông tin khi cần thiết;

Các công ty chứng khoán và doanh nghiệp giao dịch hàng hóa tương lai phải duy trì hệ thống giám sát nội bộ hiệu quả, đảm bảo thực thi đầy đủ các quy trình nhận biết, phòng ngừa và phát hiện rửa tiền, phù hợp với chuẩn mực quốc tế và quy định pháp luật quốc gia;

Cần kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng tiền mặt và các công cụ tương đương tiền mặt trong các giao dịch chứng khoán và giao dịch hàng hóa tương lai, đồng thời lưu trữ đầy đủ hồ sơ giao dịch, nhằm bảo đảm khả năng truy xuất và tái dựng các giao dịch khi cần thiết;

Các cơ quan có thẩm quyền quốc gia cần thiết lập các cơ chế và phương tiện phù hợp để trao đổi và chia sẻ thông tin liên quan đến hoạt động rửa tiền, qua đó tăng cường hiệu quả hợp tác trong công tác điều tra, giám sát và xử lý vi phạm.”

2.3 Lý thuyết về hiệu quả hoạt động phòng chống rửa tiền và đo lường hiệu quả hoạt động phòng chống rửa tiền Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Hiệu quả hoạt động PCRT thể hiện qua việc cảnh báo, nhận diện và đặc biệt là ngăn chặn kịp thời các giao dịch nghi ngờ liên quan đến hoạt động này. Do đó, các hoạt động liên quan đến việc nhận biết phân loại, xác minh hay đơn thuần là việc cập nhật các thông tin khách hàng giao dịch cũng được xem là một trong những nội dung cốt lõi của hoạt động này.

Theo Harvey (2008), thước đo để đánh giá hiệu quả PCRT là sự giảm xuống có thể lượng hóa được của hoạt động rửa tiền. Tuy nhiên, việc lượng hóa yếu tố này rất khó khăn. Do đó, các nhà nghiên cứu thường chọn gián tiếp đo lường hiệu quả PCRT thông qua ba yếu tố: số lượng báo cáo các giao dịch nghi ngờ (Suspicious Activity Report), số vụ bắt giữ (prosecutions) và giá trị tài sản tịch thu (asset recovery). Các nhà nghiên cứu xem đây là phương án tốt thứ nhì (second best option) để đo lường hiệu quả PCRT.

Năm 2014, Pok, W. C., Omar, N., & Sathye, M. đã tiến hành nghiên cứu về hiệu quả của PCRT và các hoạt động tài trợ tội phạm tại Malaysia thông qua các cuộc phỏng vấn sâu với các nhà quản lý ngân hàng. Nghiên cứu cho thấy sự đồng thuận cao trong ngân hàng, sự bắt buộc phải tuân thủ các quy định pháp lý, sự chia sẻ thông tin giữa các nhà lập pháp và các cơ quan thực hiện lần lượt là ba thang đo lường hiệu quả tốt nhất của hoạt động PCRT. Đồng thời, PCRT mang lại tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng đáng kể chi phí vận hành. Các chi phí lớn nhất của hoạt động PCRT phát sinh từ việc thực hiện báo cáo bắt buộc gửi tới cơ quan quản lý và tư vấn pháp lý (KPMG, 2011).

2.4 Các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động phòng chống rửa tiền

2.4.1 Hoạt động đào tạo về phòng chống rửa tiền

Hoạt động đào tạo về phòng, chống rửa tiền (PCRT) được xem là một trong những nhiệm vụ và giải pháp trọng yếu trong việc nâng cao hiệu quả thực thi công tác PCRT tại các tổ chức tín dụng. Yếu tố con người đóng vai trò quyết định đối với sự thành công hay thất bại của hoạt động này, bởi nhận thức, kiến thức và kỹ năng nghiệp vụ của cán bộ, nhân viên trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng nhận diện, phát hiện và xử lý các hành vi có dấu hiệu rửa tiền. Yusarina Mat Isa và cộng sự (2015) đã thực hiện các cuộc phỏng vấn được với các cán bộ tuân thủ giám sát việc đánh giá rủi ro rửa tiền và một giám đốc ngân hàng trung ương giám sát quy định về chống rửa tiền nhằm đánh giá rủi ro rửa tiền tại các tổ chức ngân hàng Malaysia. Tất cả những người được phỏng vấn đều đồng ý rằng việc đào tạo là nền tảng để nâng cao năng lực của các cán bộ tuyến đầu trong việc đánh giá rủi ro rửa tiền. Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Theo quy định và thông lệ quản trị rủi ro của các ngân hàng, các chương trình đào tạo về PCRT được tổ chức định kỳ hằng năm cho toàn thể cán bộ, nhân viên có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến hoạt động giao dịch tiền tệ và tài sản với khách hàng. Ngoài ra, đối với nhân viên mới được tuyển dụng và dự kiến đảm nhiệm các vị trí liên quan đến nghiệp vụ PCRT, ngân hàng có trách nhiệm tổ chức khóa đào tạo chuyên đề trong thời hạn tối đa sáu tháng kể từ ngày tuyển dụng nhằm bảo đảm yêu cầu tuân thủ quy định pháp luật và chuẩn mực nghề nghiệp. Nội dung đào tạo về PCRT tại các ngân hàng cần bao gồm những chuyên đề cốt lõi, cụ thể:

  • Hệ thống Luật Phòng, chống rửa tiền và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan;
  • Quy định nội bộ và cẩm nang nghiệp vụ PCRT của ngân hàng;
  • Trách nhiệm pháp lý của cá nhân và tổ chức trong trường hợp không tuân thủ quy định về PCRT;
  • Các phương thức và thủ đoạn rửa tiền phổ biến trong hoạt động tài chính – ngân hàng;
  • Nhận diện rủi ro liên quan đến sản phẩm và dịch vụ trong hoạt động ngân hàng.

2.4.2 Sự hiểu biết của cán bộ nhân viên về hoạt động phòng chống rửa tiền

Các nghiên cứu của Favarel-Garrigues và cộng sự (2007), Cocheo (2010), Solomon và cộng sự (2003) đã chỉ ra rằng sự hiểu biết của nhân viên ngân hàng giúp hạn chế hoạt động rửa tiền. Sự hiểu biết về các hoạt động PCRT của cán bộ nhân viên ngân hàng cũng được đánh giá là yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động PCRT, các nhân viên trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia vào các hoạt động giao dịch với khách hàng cần phải có đủ kiến thức để phát hiện các giao dịch đáng ngờ và có những hành động phù hợp. Sự hiểu biết về PCRT được thể hiện:

  • Cán bộ nhân viên nắm được các phương thức, thủ đoạn rửa tiền và các quy định về PCRT.
  • Cán bộ nhân viên có khả năng nhận biết thông tin khách hàng trước khi thực hiện giao dịch.
  • Cán bộ nhân viên có khả năng đánh giá và phát hiện các dấu hiệu đáng ngờ.
  • Cán bộ nhân viên có khả năng xử lý các thông tin liên quan khi có nghi ngờ về rửa tiền.

2.4.3 Quy định pháp lý liên quan đến phòng chống rửa tiền Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Trong điều kiện nền kinh tế của các quốc gia vận hành theo cơ chế thị trưởng, các giao dịch chuyển đổi các nguồn thu nhập bất hợp pháp từ các hoạt động phạm tội thành thu nhập hợp pháp xảy ra với số lượng tăng dần theo thời gian. Theo báo cáo của Cục Phòng, chống rửa tiền, xu hướng mở rộng và biến tướng của các hoạt động này ngày càng trở nên phức tạp, đặt ra những thách thức đáng kể đối với hệ thống ngân hàng. Nghiên cứu của Maggetti (2014) chỉ ra rằng các quy định mang tính hình thức,

chẳng hạn như yêu cầu lưu trữ hồ sơ khách hàng, có thể làm giảm hiệu quả của hoạt động phòng, chống rửa tiền (PCRT) do việc tuân thủ máy móc mà không gắn với các biện pháp giám sát thực chất. Ngược lại, Chong và Lopez-De-Silanes (2015) nhấn mạnh vai trò trung tâm của hệ thống ngân hàng trong công tác PCRT, thể hiện qua việc thực hiện các quy trình nhận biết khách hàng (Know Your Customer – KYC), lưu trữ thông tin giao dịch và báo cáo kịp thời các hoạt động đáng ngờ tới cơ quan chức năng. Các biện pháp này không chỉ giúp phát hiện và ngăn chặn hành vi rửa tiền, mà còn cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho công tác điều tra, truy vết dòng tiền và xử lý tội phạm tài chính.

Từ những phân tích trên, có thể nhận định rằng việc triển khai đồng bộ các biện pháp kỹ thuật, nghiệp vụ và quy định nội bộ trong hệ thống ngân hàng, kết hợp với sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức liên quan, là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu quả công tác PCRT. Báo cáo của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) cũng khuyến nghị rằng Việt Nam cần đẩy nhanh tiến trình hoàn thiện khung pháp lý chuyên biệt cho hoạt động PCRT, bởi một hệ thống pháp lý đầy đủ, thống nhất và hiệu lực không chỉ đảm bảo tính minh bạch và an toàn của thị trường tài chính, mà còn là nền tảng quan trọng cho quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và thu hút đầu tư nước ngoài.

Theo tiêu chí số 4 trong Bộ 40 Khuyến nghị của Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính (FATF) và kết quả khảo sát của Nhóm Wolfsberg, các tổ chức tín dụng – đặc biệt là ngân hàng – cần thiết lập một hệ thống văn bản quy phạm nội bộ nhằm phục vụ công tác PCRT, bao gồm:

  • Văn bản pháp lý quy định riêng cho công tác phòng chống rửa tiền
  • Quy trình lưu trữ các hồ sơ về khách hàng có giao dịch đáng ngờ
  • Quy trình để phát hiện và báo cáo các giao dịch đáng ngờ
  • Cách thức để xác định rủi ro liên quan đến những giao dịch qua internet banking hoặc giao dịch thông qua bên thứ 3 (khách hàng không giao dịch trực tiếp mà người đại diện của họ sẽ giao dịch với ngân hàng)

2.4.4 Sự sẵn sàng tham gia của ngân hàng Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Pok và cộng sự (2014). Pok, W. C., Omar, N., & Sathye, M. đã chỉ ra sự đồng thuận cao trong ngân hàng, sự bắt buộc phải tuân thủ các quy định pháp lý, sự chia sẻ thông tin giữa các nhà lập pháp và các cơ quan thực hiện lần lượt là ba thang đo lường hiệu quả tốt nhất của hoạt động PCRT.

Bằng việc ban hành các quy định cụ thể về PCRT cũng như các biện pháp cụ thể về nhận biết khách hàng, lưu trữ hồ sơ, báo cáo các giao dịch nghi ngờ… các ngân hàng sẽ cung cấp được những thông tin quan trọng cho hoạt động PCRT của hệ thống ngân hàng nói riêng cũng như của cả quốc gia nói chung. Ngoài ra, một số quốc gia còn yêu cầu đối tác phải ký kết tham gia vào hoạt động PCRT trong quá trình thoả thuận hợp tác song phương.

Sự sẵn sàng tham gia của các ngân hàng (đặc biệt là các ngân hàng ở các quốc gia đang phát triển) vào hoạt động PCRT là đặc biệt quan trọng và được thể hiện qua:

  • Các quy định PCRT được tuân thủ khi cung cấp dịch vụ cho khách hàng mới.
  • Các quy định PCRT được tuân thủ khi thực hiện các giao dịch đối với tất cả khách hàng.
  • Các quy định mới ban hành liên quan đến PCRT được cập nhật và thực hiện
  • Khi các dấu hiệu cảnh báo hành vi rửa tiền bị phát hiện, những hành vi này được báo cáo kịp thời cho bộ phận có thẩm quyền.
  • Đã từng đưa ra các đề xuất phát sinh từ thực tế giao dịch để sửa đổi và bổ sung quy trình PCRT
  • Các cá nhân, đơn vị trong toàn hệ thống ngân hàng dù trực tiếp hay gián tiếp tham gia giao dịch với khách hàng đều tham gia vào quá trình PCRT

2.4.5 Ứng dụng công nghệ vào hoạt động phòng chống rửa tiền

Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), việc ứng dụng công nghệ trong hoạt động phòng, chống rửa tiền (PCRT) đã trở thành xu hướng tất yếu, góp phần nâng cao hiệu quả phát hiện và ngăn chặn các hành vi rửa tiền trong hệ thống ngân hàng. Hiện nay, hầu hết các ngân hàng đã xây dựng và vận hành hệ thống công cụ, phần mềm và giải pháp công nghệ chuyên dụng nhằm hỗ trợ công tác PCRT, bao gồm: tra cứu danh sách đen, danh sách cảnh báo, danh sách các cá nhân có ảnh hưởng chính trị (Politically Exposed Persons – PEP) trước khi thực hiện giao dịch; hệ thống báo cáo giao dịch đáng ngờ, kịch bản phát hiện giao dịch bất thường, các cảnh báo tự động từ hệ thống, cũng như các tiêu chí phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro và cơ chế quản lý, đánh giá định kỳ hồ sơ khách hàng. Việc triển khai đồng bộ các công cụ và giải pháp công nghệ này giúp các ngân hàng nâng cao khả năng chủ động trong việc phát hiện, ngăn chặn và xử lý các rủi ro liên quan đến rửa tiền, đồng thời tăng cường hiệu quả tuân thủ quy định pháp lý về AML/CFT, qua đó góp phần bảo đảm tính an toàn, minh bạch và bền vững của hệ thống tài chính – ngân hàng.

Santha Vaithilingam và cộng sự (2007) đã thực hiện nghiên cứu với mục đích xem xét các yếu tố nền tảng cho sự phổ biến của hoạt động rửa tiền. Kết quả nghiên cứu cho thấy khung pháp lý hiệu quả cùng với quản trị công ty tốt sẽ làm giảm mức độ phổ biến của hoạt động rửa tiền. Đồng thời, phân tích thực nghiệm chỉ ra rằng năng lực đổi mới về công nghệ cao sẽ tác động tiêu cực tới mức độ phổ biến của hoạt động rửa tiền.

Việc ứng dụng công nghệ vào hoạt động PCRT được thể hiện qua:

  • Ngân hàng có các công cụ và giải pháp công nghệ nhằm phục vụ việc phân tích số liệu cho công tác PCRT.
  • Ngân hàng có các hệ thống phân tích số liệu nhằm phục vụ việc tra cứu các thông tin liên quan đến PCRT trước khi thực hiện các giao dịch chuyển tiền quốc tế.
  • Ngân hàng có các hệ thống hỗ trợ báo cáo các giao dịch đáng ngờ liên quan đến hoạt động rửa tiền cho các cấp có thẩm quyền.

2.5 Các nghiên cứu có liên quan Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

2.5.1 Nghiên cứu nước ngoài

Trên thế giới, có nhiều công trình nghiên cứu cũng như các chuẩn mực quốc tế liên quan đến hoạt động phòng, chống rửa tiền.

Năm 2006, Paul Allan Schott và các cán bộ thuộc Ngân hàng Tái thiết và Phát triển Quốc tế – Ngân hàng Thế giới – Quỹ Tiền tệ quốc tế cho ra đời quyển sách “Hướng dẫn tham khảo về chống rửa tiền và chống tài trợ cho khủng bố” (tái bản lần thứ hai có phần bổ sung Khuyến nghị đặc biệt số IX) nhằm cung cấp một nguồn thông tin tổng quan, toàn diện và thiết thực; giúp các quốc gia dễ dàng nắm bắt được các tiêu chuẩn quốc tế, từ đó xây dựng cũng như hoàn thiện khung pháp lý trong cuộc chiến chống rửa tiền và tài trợ khủng bố.

Jackie Harvey (2008) đã nghiên cứu về các biện pháp “tốt thứ nhì” nhằm đo lường hiệu quả của hoạt động PCRT. Đó là danh tiếng, báo cáo hoạt động đáng ngờ (SAR), truy tố và thu hồi tài sản. Tác giả đánh giá mối liên hệ giữa rửa tiền và danh tiếng, tìm kiếm bằng chứng về “vòng tròn tuân thủ đạo đức”. Các đánh giá này sử dụng phương pháp khảo sát, phỏng vấn với các tổ chức tài chính đồng thời xem xét dữ liệu thống kê do Bộ Nội vụ Vương quốc Anh (UK Home Office) cung cấp.

Tang và cộng sự (2010), cũng chỉ ra nhiều quốc gia bắt buộc phải tham gia vào hoạt động PCRT. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự sẵn sàng tham gia của các quốc gia (đặc biệt là các quốc gia đang phát triển) vào hoạt động PCRT là tương đối thấp do phát sinh thêm chi phí thực hiện và phải kéo dài thời gian giao dịch với khách hàng, đặc biệt là khi có các giao dịch đáng ngờ. Ngoài ra, một số quốc gia còn yêu cầu đối tác phải ký kết tham gia vào hoạt động PCRT trong quá trình thoả thuận hợp tác song phương.

Pok, W. C., Omar, N., & Sathye, M. (2014) đã xem xét các động lực để báo cáo hoạt động đáng ngờ hoặc bất thường, đặc biệt tập trung vào nguyên tắc về danh tiếng. Bài viết xem xét bằng chứng về việc tiết lộ thông tin của ngân hàng trong các báo cáo được công bố hàng năm liên quan đến hoạt động tuân thủ rửa tiền của họ; đặc biệt xem xét liệu có bất kỳ thay đổi nào trong việc tiết lộ thông tin và do đó báo cáo quản lý danh tiếng của các ngân hàng bị cơ quan quản lý phạt vì vi phạm quy định hay không. Một nỗ lực cũng được thực hiện để áp dụng các nguyên tắc của lý thuyết hợp pháp để đánh giá mối liên hệ giữa rửa tiền và danh tiếng, tìm kiếm bằng chứng về “vòng tuần hoàn tuân thủ có lợi”. Tuy nhiên, các phát hiện chỉ ra nhận thức hạn chế của công chúng về rửa tiền và việc áp dụng mô hình thâm hụt thay vì mô hình nâng cao quản lý danh tiếng.

Muhammad Asif Khan, D. Siddiqui (2021) kiểm tra tính khả thi của việc thực hiện quy định về phòng, chống rửa tiền tại các ngân hàng trong nước và nước ngoài tại Pakistan. Ba trăm nhân viên làm việc tại các ngân hàng khác nhau trên khắp Pakistan đã tham gia trả lời bảng câu hỏi. Bảng câu hỏi được xây dựng dựa trên các chiều hướng khác nhau của các biến nghiên cứu. Kết quả khảo sát cho thấy việc lưu giữ hồ sơ khách hàng và giao dịch đáng ngờ có tác động tích cực và đáng kể đến hoạt động rửa tiền trong hệ thống ngân hàng. Ngoài ra, kết quả khảo sát còn thể hiện mối quan hệ nghịch đảo giữa đào tạo nhân viên và hoạt động rửa tiền Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Nghiên cứu của Nurul Liyana Bahrin, S. Yusuf, Kamaruzzaman Muhammad và Ghani (2022) tập trung xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của chương trình phòng, chống rửa tiền (PCRT) trong lĩnh vực ngân hàng. Cụ thể, nhóm tác giả phân tích ba yếu tố chính gồm: (i) chuyên môn của nhân viên, (ii) cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, và (iii) quy định pháp lý. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập thông qua khảo sát 152 nhân viên phân tích AML (Anti-Money Laundering analysts) bằng bảng câu hỏi cấu trúc. Kết quả nghiên cứu cho thấy chuyên môn của nhân viên và hệ thống quy định pháp lý có ảnh hưởng tích cực đáng kể đến hiệu quả triển khai chương trình PCRT, trong khi cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin lại thể hiện tác động tiêu cực đáng kể đến hiệu quả chương trình trong bối cảnh doanh nghiệp được nghiên cứu. Các phát hiện này gợi ý rằng các ngân hàng cần triển khai các biện pháp mang tính chiến lược và chủ động nhằm nâng cao kiến thức, nhận thức và năng lực chuyên môn của nhân viên đối với chính sách và quy trình PCRT/TTKB. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét, cập nhật thường xuyên các quy định nội bộ và điều chỉnh chiến lược ứng dụng công nghệ mới để đảm bảo tính hiệu quả và thích ứng của chương trình PCRT trong môi trường ngân hàng hiện đại.

APG (2022) đã công bố Báo cáo đánh giá quốc gia về công tác phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố (AML/CFT) tại Việt Nam, phản ánh tình hình đến thời điểm kết thúc chuyến thăm thực địa ngày 15 tháng 11 năm 2019. Báo cáo tập trung phân tích mức độ tuân thủ 40 Khuyến nghị của Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính quốc tế (FATF) và hiệu quả hoạt động của hệ thống AML/CFT tại Việt Nam, đồng thời đưa ra các khuyến nghị cụ thể nhằm nâng cao mức độ hiệu quả và khả năng ứng phó của hệ thống trong giai đoạn tiếp theo.

FATF (2012) cung cấp khung phương pháp đánh giá việc tuân thủ kỹ thuật với các Khuyến nghị sửa đổi của FATF, từ đó xem xét mức độ hiệu quả của hệ thống Chống rửa tiền/Chống tài trợ khủng bố (AML/CFT) của một quốc gia. Tài liệu đã được thông qua vào tháng 2 năm 2012 và cập nhật vào tháng 6 năm 2023. Tài liệu này bao gồm ba phần. Phần đầu tiên là phần giới thiệu, đưa ra cái nhìn tổng quan về Phương pháp đánh giá, nền tảng của nó và cách nó sẽ được sử dụng trong đánh giá/đánh giá. Phần thứ hai đưa ra các tiêu chí để đánh giá sự tuân thủ kỹ thuật đối với từng Khuyến nghị của FATF. Phần thứ ba trình bày các kết quả, chỉ số, dữ liệu và các yếu tố khác được sử dụng để đánh giá hiệu quả của việc thực hiện Khuyến nghị của FATF.

2.5.2 Nghiên cứu trong nước

Tại Việt Nam, từ giai đoạn trước khi văn bản pháp luật chi tiết về công tác Phòng, chống rửa tiền được ban hành cho đến khi Quốc Hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua Luật phòng, chống rửa tiền, đã có nhiều công trình nghiên cứu được thực hiện nhằm phân tích, đánh giá và làm rõ các khía cạnh lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác PCRT trong bối cảnh kinh tế – tài chính của quốc gia. Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Năm 2010, đề tài nghiên cứu “Giải pháp phòng, chống rửa tiền tại các ngân hàng thương mại Việt Nam” do Phạm Huy Hùng, Chủ tịch Hội đồng quản trị Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam, làm chủ nhiệm đã được bảo vệ thành công trước Hội đồng Khoa học và Công nghệ ngành Ngân hàng vào ngày 15/12/2010, và được đánh giá loại Xuất sắc. Nghiên cứu này đã hệ thống hóa và phân tích các biện pháp chủ yếu mà các ngân hàng thương mại Việt Nam đang áp dụng trong công tác phòng, chống rửa tiền, qua đó đánh giá kết quả đạt được, nhận diện những hạn chế còn tồn tại và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động phòng, chống rửa tiền trong hệ thống ngân hàng.

Tháng 02 năm 2014, Cục Phòng, chống rửa tiền – Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã hoàn thành đề tài khoa học “Hệ thống giải pháp phòng, chống rửa tiền ở Việt Nam đến năm 2020”, do ông Nguyễn Văn Ngọc, Cục trưởng Cục Phòng, chống rửa tiền, làm chủ nhiệm. Nghiên cứu này đã hệ thống hóa và trình bày một cách toàn diện cơ sở lý luận về rửa tiền, bao gồm các chuẩn mực quốc tế, khung pháp lý trong nước và những quy định liên quan đến công tác phòng, chống rửa tiền. Bên cạnh đó, đề tài đã phân tích thực trạng công tác PCRT trong ngành ngân hàng tại Việt Nam, chỉ ra những hạn chế, bất cập và các thách thức chủ yếu trong quá trình triển khai thực hiện. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, nhóm tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp tổng thể nhằm tăng cường hiệu quả công tác phòng, chống rửa tiền tại Việt Nam đến năm 2020, đồng thời đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan chức năng có liên quan, góp phần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và nâng cao năng lực thực thi trong lĩnh vực phòng, chống rửa tiền.

Năm 2016, Nguyễn Thị Loan – Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh – đã công bố bài báo khoa học với tiêu đề “Phòng, chống rửa tiền qua hệ thống ngân hàng Việt Nam” trên Tạp chí Khoa học Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu này tập trung phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả công tác phòng, chống rửa tiền (PCRT) trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, qua đó làm rõ những kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại cũng như các nguyên nhân ảnh hưởng đến tính hiệu lực của hoạt động này. Trên cơ sở khung lý thuyết của Ủy ban Basel về phòng, chống rửa tiền, tác giả đã vận dụng các phương pháp thống kê, phân tích và tổng hợp nhằm nghiên cứu các hình thức và phương thức rửa tiền diễn ra trong hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2007–2015. Dữ liệu khảo sát được thu thập từ 176 đối tượng, bao gồm lãnh đạo và nhân viên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cùng 22 ngân hàng thương mại. Kết quả nghiên cứu cho thấy, hoạt động PCRT trong hệ thống ngân hàng Việt Nam đã đạt được một số thành tựu nhất định, đặc biệt trong việc nâng cao nhận thức và hoàn thiện quy trình kiểm soát nội bộ. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế về khung pháp lý, năng lực giám sát, cũng như mức độ phối hợp giữa các cơ quan chức năng. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả và tính bền vững của công tác PCRT, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động rửa tiền đối với sự ổn định và phát triển của nền kinh tế quốc gia.

Tháng 12 năm 2019, Cục Phòng, chống rửa tiền – Ngân hàng nhà nước Việt Nam đã hoàn thành đề tài khoa học “Hoàn thiện, củng cố hệ thống phòng, chống rửa tiền tại Việt Nam giai đoạn 2020 – 2030” do Nguyễn Thị Thúy Ngọc, Phó Cục trưởng, Cục phòng, chống rửa tiền, NHNN làm chủ nhiệm. Đề tài tập trung nghiên cứu những chuẩn mực mới của FATF, kinh nghiệm quốc tế trong hoàn thiện chuẩn mực PCRT từ đó rút ra kinh nghiệm áp dụng tại Việt Nam. Ngoài ra, đề tài còn tập trung phân tích, tổng kết, đánh giá thực trạng công tác PCRT tại Việt Nam giai đoạn 2015 – 2019 từ đó đề xuất các giải pháp giúp nâng cao hiệu quả công tác PCRT tại Việt Nam giai đoạn 2020 – 2030. Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

Luận văn cao học của tác giả Đào Nguyễn Tường Vân (2022) “Các nhân tố tác động đến hiệu quả phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Bình Thuận” trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc các nghiên cứu trước đó, đã đi sâu vào phân tích và đánh giá các nhân tố tác động đến hiệu quả phòng chống rửa tiền tại một ngân hàng TMCP – cụ thể là Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Bình Thuận. Kết quả của nghiên cứu được sử dụng đánh giá kết quả hoạt động cũng như đưa ra những hàm ý quản trị phù hợp.

Năm 2023, Bùi Hữu Toàn và Trần Việt Dũng đã công bố bài báo khoa học với tiêu đề “Vai trò của ngành Ngân hàng trong hoạt động phòng, chống rửa tiền tại Việt Nam” trên Tạp chí Khoa học & Đào tạo Ngân hàng. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu nhằm xây dựng bức tranh tổng quan về công tác phòng, chống rửa tiền (PCRT) tại Việt Nam, đồng thời làm rõ vai trò trung tâm của ngành ngân hàng trong việc phát hiện, ngăn chặn và báo cáo các hành vi rửa tiền. Kết quả nghiên cứu cho thấy rủi ro rửa tiền tại Việt Nam mang tính chất phức tạp, xuất phát từ nhiều nhóm tội phạm nguồn và lan rộng trên nhiều lĩnh vực kinh tế khác nhau. Trong bối cảnh đó, ngành ngân hàng giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm tính minh bạch của các dòng tiền, tăng cường tuân thủ quy định pháp luật và hợp tác với các cơ quan chức năng. Trên cơ sở phân tích, nhóm tác giả đã đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động phòng, chống rửa tiền của ngành ngân hàng, góp phần giảm thiểu rủi ro và củng cố an ninh tài chính quốc gia.

Nhìn chung, các công trình nghiên cứu nêu trên đã cung cấp cái nhìn tổng quan về hoạt động PCRT trong lĩnh vực ngân hàng. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu chuyên sâu về quy định, chính sách và nghiệp vụ PCRT tại các ngân hàng nước ngoài hoạt động tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Phần lớn các nghiên cứu về phòng chống rửa tiền (PCRT) ở Việt Nam tập trung vào ngân hàng thương mại trong nước hoặc ngân hàng nói chung, chưa có nhiều công trình khảo sát sâu đặc thù hoạt động của ngân hàng nước ngoài, cụ thể là Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam). SCBVL là ngân hàng đa quốc gia chịu áp lực tuân thủ từ cả pháp luật Việt Nam và các tiêu chuẩn, quy định quốc tế (FATF, Danh sách cấm vận của UN, EU và Mỹ, …) từ đó dẫn đến đặc thù hoạt động, văn hóa tuân thủ và quản trị rủi ro của ngân hàng sẽ có những điểm khác biệt so với các ngân hàng trong nước.

Trên cơ sở kế thừa những kết quả, ưu điểm và hạn chế của các nghiên cứu trước, luận văn này tập trung phân tích thực trạng công tác phòng, chống rửa tiền tại Ngân hàng TNHH Một thành viên Standard Chartered (Việt Nam). Thông qua đó, tác giả tiến hành đánh giá những điểm mạnh, những tồn tại, hạn chế trong công tác PCRT của ngân hàng, đồng thời đề xuất các khuyến nghị và giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động phòng, chống rửa tiền, góp phần tăng cường tính minh bạch và tuân thủ trong hoạt động ngân hàng tại Việt Nam.

  • TÓM TẮT CHƯƠNG 2

Chương 2 đã trình bày các lý thuyết liên quan đến mục tiêu của đề tài như: các khái niệm liên quan đến rửa tiền, quy trình rửa tiền, các phương thức rửa tiền, các chuẩn mực quốc tế về hoạt động PCRT, sự cần thiết của ngân hàng trong hoạt động PCRT cũng như các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động PCRT cũng được khái quát trong chương 2. Ngoài ra, Chương 2 còn trình bày sơ lược về các nghiên cứu trong nước và nước ngoài có mục tiêu tương đồng với mục tiêu của đề tài. Đây là cơ sở giúp tác giả đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu cho đề tài. Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng

One thought on “Luận văn: Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng

  1. Pingback: Luận văn: KQNC Hoạt động phòng chống rửa tiền tại Ngân hàng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *