Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
TÓM TẮT
- Phần Tiếng Việt Tên đề tài: Các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu gồm 31 NHTM, trong giai đoạn 2010–2023. Trong nghiên cứu này, các yếu tố xác định KNSL được phân thành 3 nhóm, gồm đặc điểm ngân hàng, đặc điểm ngành và kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu sử dụng hồi quy FGLS nhằm khắc phục các vấn đề phương sai thay đổi và tự tương quan. Ngoài ra, trong phân tích tính vững, tác giả còn sử dụng thêm hồi quy GMM hệ thống nhằm kiểm soát vấn đề nội sinh. Kết quả thực nghiệm xác nhận: (1) tồn tại tính kinh tế theo quy mô, tức các ngân hàng quy mô lớn đạt mức sinh lợi cao hơn so với các ngân hàng quy mô nhỏ; (2) các ngân hàng có thể đánh đổi giữa rủi ro thanh khoản và lợi nhuận, hàm ý có thể đạt mức sinh lời cao hơn khi đối mặt rủi ro thanh khoản nhiều hơn; (3) tỷ số vốn ảnh hưởng cùng chiều đến lợi nhuận ngân hàng; (4) rủi ro tín dụng tác động ngược chiều đến KNSL của các ngân hàng; (5) tỷ số chi phí trên thu nhập tác động ngược chiều đến KNSL của các ngân hàng, hàm ý các ngân hàng đạt được lợi nhuận cao hơn khi thực hiện hiệu quả các giải pháp kiểm soát chi phí; (6) đa dạng hóa thu nhập không phải là yếu tố xác định lợi nhuận ngân hàng; (7) mức độ tập trung thị trường ảnh hưởng ngược chiều đến lợi nhuận ngân hàng; (8) tăng trưởng GDP giúp cải thiện KNSL của các ngân hàng; (9) các ngân hàng đạt mức sinh lời cao hơn trong giai đoạn lạm phát cao. Từ các phát hiện thực nghiệm, tác giả đề xuất một số giải pháp nhằm giúp các ngân hàng nâng cao KNSL, cải thiện tình hình kinh doanh trong thời gian tới.
Từ khóa: Khả năng sinh lời, yếu tố xác định, ngân hàng thương mại.
- Phần Tiếng Anh
Title: Factors affecting the profitability of Vietnamese joint stock commercial banks
This study examines the profitability determinants of the banking industry in Vietnam, utilizing data from 31 banks between 2010 and 2023. The factors affecting profitability are categorized into three groups: bank characteristics, industry characteristics, and macroeconomic factors. To address issues of heteroscedasticity and autocorrelation, the study employs FGLS (Feasible Generalized Least Squares) regression. Additionally, for robustness analysis, we utilize system GMM (Generalized Method of Moments) regression to control for endogeneity. The empirical results reveal the following key findings: (1) Economies of scale exist, indicating that larger banks tend to achieve higher profitability compared to smaller banks. (2) Banks face a trade-off between liquidity risk and profitability, suggesting they can attain higher profitability by accepting more liquidity risk. (3) A higher capital ratio positively impacts bank profitability. (4) Credit risk negatively affects bank profitability. (5) The cost-to-income ratio also harms profitability, highlighting that banks can enhance profitability by effectively managing costs. (6) Income diversification does not significantly influence bank profitability. (7) A high level of market concentration negatively affects bank profitability. (8) GDP growth contributes positively to the profitability of banks. (9) Banks experience higher profitability during periods of high inflation. Based on these findings, we suggest several strategies to help banks enhance their profitability and overall business performance in the future. Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.
Keywords: Profitability, determinant, commercial banks.
CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
1.1. Lý do chọn đề tài
Trong cấu trúc vận hành của bất kỳ nền kinh tế nào, hệ thống Ngân hàng thương mại (NHTM) luôn giữ vai trò là “mạch máu” trung tâm, thực hiện chức năng trung gian tài chính quan trọng giúp điều phối và phân bổ nguồn lực vốn từ nơi thặng dư đến nơi thâm hụt (Ongore và Kusa, 2013). Bên cạnh việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế (Lipunga, 2014), khu vực ngân hàng còn cung cấp quyền truy cập vào hệ thống thanh toán quốc gia và là phương tiện truyền dẫn chính sách tiền tệ hiệu quả của ngân hàng trung ương (Handley–Schachler và cộng sự, 2007; Shoaib, 2011). Sự lành mạnh của khu vực này không chỉ là thước đo sức khỏe tài chính quốc gia mà còn là yếu tố tiên quyết để duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô.
Khả năng sinh lời (KNSL) và sự ổn định của các tổ chức tài chính ngày càng trở nên quan trọng đối với các nhà quản lý và giám sát (Chen và cộng sự, 2018). Duy trì Khả năng sinh lời lành mạnh giúp ngân hàng tăng khả năng hấp thụ các cú sốc tiêu cực và đảm bảo tỷ số vốn linh hoạt ngay cả trong môi trường kinh doanh rủi ro (García–Herrero và cộng sự, 2009; Trujillo–Ponce, 2013). Ngược lại, các ngân hàng hoạt động kém hiệu quả có thể khơi mào cho các cuộc khủng hoảng tài chính với những hệ lụy nghiêm trọng, mà cuộc khủng hoảng năm 2008 là một minh chứng điển hình (Ramantshane, 2003; Al–Harbi, 2019). Do đó, Khả năng sinh lời được xem là chỉ số quan trọng nhất để dự báo các dấu hiệu kiệt quệ tài chính (Adusei, 2015; Al–Matari, 2023).
Tại Việt Nam, các Ngân hàng thương mại từ lâu đã là trụ cột của khu vực tài chính (Batten và Vo, 2019). Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế “đa khủng hoảng” hiện nay, hệ thống ngân hàng đang đối mặt với những thách thức chưa từng có. Sau giai đoạn tăng trưởng nóng với chỉ số tín dụng nội địa đạt 125,9% GDP vào năm 2022, Khả năng sinh lời của các ngân hàng đang chịu áp lực nặng nề từ hậu đại dịch Covid-19 và biến động địa chính trị toàn cầu. Báo cáo của VCBS (2023) cho thấy tỷ lệ ROA và ROE của nhiều ngân hàng đã sụt giảm đáng kể trong giai đoạn 2020–2023. Đồng thời, các ngân hàng đang rơi vào “gọng kìm” tài chính khi tỷ lệ nợ xấu (NPL) tăng cao và chi phí vốn leo thang, trong khi nhu cầu tín dụng từ thị trường lại sụt giảm (Đỗ Văn Hữu, 2021). Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về các yếu tố quyết định Khả năng sinh lời tại Việt Nam (Trinh và Nguyen, 2013; Batten và Vo, 2019; Le và cộng sự, 2022), nhưng việc kết hợp đồng thời cả ba nhóm yếu tố: đặc điểm ngân hàng, đặc điểm ngành và kinh tế vĩ mô trong cùng một khuôn khổ nghiên cứu vẫn còn tương đối ít ỏi. Bên cạnh đó, hướng tác động của các yếu tố này đến Khả năng sinh lời tại thị trường Việt Nam vẫn chưa có sự nhất quán trong các bằng chứng thực nghiệm trước đây.
Xuất phát từ những đòi hỏi cấp thiết về mặt lý luận và thực tiễn, tác giả nhận thấy việc thực hiện đề tài “Các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam” là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu không chỉ giúp lấp đầy khoảng trống tri thức bằng cách sử dụng các phương pháp hồi quy hiện đại như FGLS và GMM hệ thống để kiểm soát vấn đề nội sinh, mà còn cung cấp các hàm ý quản trị giúp các nhà điều hành ngân hàng xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững trong một môi trường vĩ mô đầy biến động.
1.2. Mục tiêu của đề tài
1.2.1 Mục tiêu chung:
Xác định, đo lường và đánh giá chiều hướng cũng như mức độ tác động của các nhóm nhân tố (đặc điểm ngân hàng, đặc điểm ngành và kinh tế vĩ mô) đến khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại Việt Nam, làm cơ sở đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động và quản trị rủi ro.
1.2.2. Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về Khả năng sinh lời và các lý thuyết nền tảng giải thích sự biến động lợi nhuận ngân hàng.
- Thứ hai, đánh giá thực trạng và phân tích định lượng tầm ảnh hưởng của các biến số then chốt như quy mô, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, và các biến số vĩ mô đến Khả năng sinh lời của 31 Ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Thứ ba, đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn, có tính đến các điều kiện áp dụng và cảnh báo rủi ro cho các nhà quản trị ngân hàng. Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
- Thứ nhất, các yếu tố đặc điểm ngân hàng ảnh hưởng như thế nào đến Khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam?
- Thứ hai, các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng như thế nào đến Khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam?
- Thứ ba, yếu tố đặc điểm ngành ảnh hưởng như thế nào đến Khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam?
- Thứ tư, các giải pháp nào có thể giúp các Ngân hàng thương mại cải thiện Khả năng sinh lời trong thời gian tới?
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu: Khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng thương mại và các yếu tố xác định đặc điểm ngân hàng (quy mô ngân hàng, rủi ro thanh khoản, tỷ số vốn, rủi ro tín dụng, tính hiệu quả chi phí, đa dạng hóa thu nhập), đặc điểm ngành (sự tập trung thị trường) và kinh tế vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, lạm phát).
Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu phân tích cho mẫu dữ liệu hàng năm và không cân bằng gồm 31 Ngân hàng thương mại tại Việt Nam, trong giai đoạn 2010–2023.
1.5. Phương pháp nghiên cứu Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.
Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến Khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam; do đó, nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng. Các phương pháp hồi quy truyền thống gồm có OLS gộp, hiệu ứng cố định (FE) và ngẫu nhiên (RE). Để lựa chọn phương pháp hồi quy phù hợp, nghiên cứu sử dụng kiểm định Chow và kiểm định Hausman. Ngoài ra, nghiên cứu còn thực hiện các kiểm định Wooldridge nhằm kiểm tra hiện tượng tự tương quan phần dư; các kiểm định Breusch–Pagan, Wald hiệu chỉnh và Breusch–Pagan LM (tùy thuộc vào mô hình được lựa chọn) nhằm kiểm tra sự hiện diện của phương sai thay đổi trong các mô hình hồi quy. Nếu mô hình xảy ra các vi phạm, nghiên cứu sử dụng hồi quy FGLS nhằm khắc phục các vấn đề trên. Ngoài ra, trong phân tích tính vững, tác giả sử dụng thêm kỹ thuật hồi quy GMM hệ thống nhằm giải quyết các vấn đề tự tương quan, phương sai thay đổi cũng như kiểm soát các sai lệch nội sinh tiềm ẩn. Trong quá trình phân tích, để xác minh tính hợp lệ của các ước lượng GMM hệ thống, tác giả sử dụng kiểm định Hansen cho vấn đề xác định quá mức (over–identification), và kiểm định Arellano và Bond (1991) cho tương quan chuỗi bậc 2 giữa các phần dư sai phân.
1.6. Đóng góp nghiên cứu
Đóng góp về mặt học thuật: Nghiên cứu bổ sung thêm các bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa các yếu tố bên trong và bên ngoài với Khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại, đặc biệt trong bối cảnh quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Điều này góp phần làm phong phú thêm các hiểu biết hiện có, vốn thường xoay quanh vào các quốc gia phát triển.
Đóng góp về mặt thực tiễn: Khả năng sinh lời là một trong các mối quan tâm chính của các tổ chức kinh tế, vì đạt được lợi nhuận cao hơn từ các khoản đầu tư cho phép các tổ chức tái tạo vốn, thuê thêm nhân viên, thực hiện đổi mới và cải tiến quy trình, nói cách khác là cho phép mở rộng và tăng khả năng tạo ra giá trị kinh tế. Các ngân hàng không phải là ngoại lệ; thực tế, các tổ chức tài chính này quan tâm đến chiến lược cạnh tranh, mức độ hiệu quả và quản lý rủi ro, với mục đích tăng lợi nhuận như bất kỳ tổ chức kinh doanh nào khác. Một hệ thống ngân hàng hiệu quả và lành mạnh giúp thu hút và chu chuyển nguồn vốn cho các doanh nghiệp, các chính phủ và các hộ gia đình, mở đường cho tăng trưởng kinh tế. Do đó, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng Khả năng sinh lời tạo cơ hội cho ban lãnh đạo biết được những biến số nào tác động đến lợi nhuận của ngân hàng, từ đó, có thể tập trung chú ý vào những yếu tố xác định đó trước khi đưa ra các quyết định và chính sách quan trọng. Do đó, kết quả của nghiên cứu này sẽ được sử dụng để cung cấp các lời khuyên hữu ích cho các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong nỗ lực cải thiện Khả năng sinh lời và xây dựng năng lực cạnh tranh để tồn tại trong điều kiện kinh tế vĩ mô phức tạp hiện nay.
1.7. Kết cấu nghiên cứu
Nghiên cứu được kết cấu như sau:
- Chương 1: Giới thiệu
- Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm
- Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
- Chương 4: Kết quả nghiên cứu
- Chương 5: Kết luận
KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.
Chương 1 xác lập nền tảng và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam đang đối mặt với tình trạng “đa khủng hoảng”. Tác giả luận giải vai trò “mạch máu” của hệ thống Ngân hàng thương mại và nhấn mạnh rằng khả năng sinh lời (KNSL) không chỉ là thước đo hiệu quả nội bộ mà còn là yếu tố tiên quyết bảo đảm sự ổn định kinh tế vĩ mô. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu là đo lường tác động tổng hợp của các nhóm nhân tố: đặc điểm ngân hàng, đặc điểm ngành và kinh tế vĩ mô đến Khả năng sinh lời của 31 Ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2010–2023. Điểm cốt lõi trong phương pháp luận của chương là việc áp dụng các kỹ thuật trắc lượng hiện đại như FGLS để xử lý các vi phạm giả thuyết cổ điển và GMM hệ thống nhằm kiểm soát triệt để vấn đề nội sinh. Cuối chương, kết cấu luận văn được giới thiệu gồm 5 chương, tạo lộ trình logic từ lý thuyết đến thực tiễn quản trị.
CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM
2.1. Cơ sở lý luận chung về khả năng sinh lời
2.1.1. Khái niệm khả năng sinh lời
Theo Do và cộng sự (2020), Khả năng sinh lời (profitability) là sự kết hợp của 2 từ “khả năng” (ability) và “lợi nhuận” (profit), có thể được định nghĩa là khả năng ngân hàng tạo ra lợi nhuận từ cơ sở nguồn lực sẵn có (Nisar và cộng sự, 2018). Do đó, Khả năng sinh lời phản ánh sự thành công chung và cho thấy ngân hàng sử dụng các nguồn lực của mình hiệu quả như thế nào. Ngoài ra, cũng có một số quan điểm khác về Khả năng sinh lời của ngân hàng. Chẳng hạn, Isayas (2022) nhận định Khả năng sinh lời của ngân hàng có thể mang ý nghĩa kinh tế hoặc khái niệm kế toán, thể hiện phần thu nhập vượt qua chi phí, phát sinh trong một thời kỳ xác định. Elseoud và cộng sự (2020) đề cập Khả năng sinh lời là khả năng ngân hàng tạo ra thu nhập nhiều hơn chi phí, dựa trên cơ sở vốn của ngân hàng. Tương tự, Alsharari và Alhmoud (2019) định nghĩa Khả năng sinh lời được đo bằng chênh lệch giữa thu nhập nhận được và chi phí mà ngân hàng phải bỏ ra; nói cách khác, Khả năng sinh lời cho biết khả năng ngân hàng tạo ra doanh thu vượt qua chi phí. Adusei (2015) cho rằng Khả năng sinh lời là chỉ số quan trọng và đáng tin cậy nhất, vì cung cấp góc nhìn bao quát về khả năng nâng cao mức thu nhập của tổ chức. Duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng trong nền kinh tế là vấn đề cần thiết, phụ thuộc nhiều vào Khả năng sinh lời lành mạnh và bền vững. Ngân hàng có Khả năng sinh lời kém sẽ làm suy yếu khả năng hấp thụ các cú sốc tiêu cực, điều này cuối cùng sẽ ảnh hưởng đến khả năng thanh toán (García–Herrero và cộng sự, 2009). Trong khi đó, Khả năng sinh lời cao hơn cho phép các ngân hàng tạo tín dụng nhiều hơn cho nền kinh tế; thêm nữa, Khả năng sinh lời cao đảm bảo tỷ số vốn linh hoạt hơn, ngay cả trong tình huống môi trường kinh doanh đầy rủi ro (Trujillo–Ponce, 2013).
2.1.2. Một số thước đo khả năng sinh lời Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.
Đo lường Khả năng sinh lời rất quan trọng đối với các ngân hàng, vì đó là thước đo cho sự thành công và trở thành cơ sở để đánh giá sức khỏe ngân hàng. Theo Al–Shami (2008), có nhiều cách khác nhau để đo lường Khả năng sinh lời của ngân hàng, chẳng hạn tỷ số lợi nhuận ròng trên tài sản (tỷ số ROA), tỷ số lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu (tỷ số ROE), và tỷ số thu nhập lãi ròng trên tài sản (tỷ số NIM). Tỷ số ROA phản ánh khả năng ngân hàng sử dụng tài sản để đạt được lợi nhuận ròng. Tỷ số ROA thấp cho thấy việc chuyển đổi số tiền mà ngân hàng đã đầu tư thành thu nhập ròng tương đối kém hiệu quả. Mặt khác, tỷ số ROE phản ánh khả năng tạo thu nhập của ngân hàng bằng nguồn vốn của các cổ đông, được tính bằng cách chia thu nhập ròng của ngân hàng cho vốn chủ sở hữu. Tỷ số ROE càng cao, việc sử dụng vốn chủ sở hữu của ngân hàng càng hiệu quả. Mặc dù tỷ số ROE thường được sử dụng trong tài liệu nhưng không phải là chỉ số đánh giá mức độ Khả năng sinh lời tốt nhất, vì các lý do sau: (i) các ngân hàng có mức vốn chủ sở hữu cao hơn (đòn bẩy thấp hơn) thường có tỷ số ROA cao hơn nhưng tỷ số ROE thấp hơn; (ii) tỷ số ROE bỏ qua rủi ro phát sinh từ đòn bẩy (Dietrich và Wanzenried, 2011). Bên cạnh đó, tỷ số NIM phản ánh sự thành công của các quyết định đầu tư của ngân hàng, được biểu diễn bởi chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi (thu nhập lãi ròng) chia cho tổng tài sản. Giá trị âm cho thấy các quyết định đầu tư của ngân hàng không tối ưu vì chi phí lãi lớn hơn thu nhập lãi. Có một số lý do khiến tỷ số NIM ít được sử dụng trong các nghiên cứu. Tỷ số NIM quá cao cho thấy ngân hàng phụ thuộc nhiều vào hoạt động tín dụng, khả năng đa dạng hóa hoạt động hạn chế, có thể là nguồn cơn của các yếu tố rủi ro phát sinh. Ngoài ra, tỷ số NIM cao có thể là kết quả của lãi suất huy động thấp và lãi suất cho vay cao, làm giảm mong muốn tiết kiệm và tăng chi phí vay vốn cho người đi vay (Obeid và Adeinat, 2017).
Ngoài các chỉ số Khả năng sinh lời trên, một số nhà nghiên cứu còn sử dụng các chỉ số Khả năng sinh lời khác. Chẳng hạn, biên lợi nhuận (profit margin) được sử dụng trong một số nghiên cứu thực nghiệm để đo lường Khả năng sinh lời của ngân hàng (Bashir, 2003; Aburime, 2008). Biên lợi nhuận được định nghĩa là tỷ số của thu nhập trước thuế (EBT–earnings before tax) trên tổng tài sản. Đây là chỉ số cho thấy ngân hàng sử dụng tài sản của mình hiệu quả như thế nào để tạo ra thu nhập trước khi phải thanh toán các nghĩa vụ theo hợp đồng. Ngoài ra, tồn tại nhiều nghiên cứu thực nghiệm khác sử dụng các biến thể của tỷ số ROA và ROE nhằm đại diện Khả năng sinh lời của ngân hàng, xuất phát từ việc tỷ số ROA (tỷ số ROE) sử dụng giá trị tài sản (vốn chủ sở hữu) của ngân hàng tại thời điểm cuối năm, mà không cung cấp thông tin tổng quan về các thay đổi, diễn biến tổng tài sản (vốn chủ sở hữu) trong 1 năm của ngân hàng (Abbas và cộng sự, 2019). Do đó, các nghiên cứu gần đây như Haddad và cộng sự (2022), O’Connell (2023) sử dụng các tỷ số ROAA và ROAE nhằm đại diện cho Khả năng sinh lời của các ngân hàng. Tỷ số ROAA (tỷ số ROAE) được xác định bằng tỷ số lợi nhuận ròng trên tổng tài sản (vốn chủ sở hữu) trung bình 2 năm liền kề của ngân hàng. Tuy tồn tại đa dạng các thước đo Khả năng sinh lời của ngân hàng, tỷ số ROA vẫn được sử dụng rộng rãi nhất trong các tài liệu thực nghiệm (Elseoud và cộng sự, 2020; Isayas, 2022).
2.1.3. Một số lý thuyết giải thích các yếu tố ảnh hưởng khả năng sinh lời của ngân hàng
2.1.3.1 Lý thuyết tính kinh tế theo quy mô Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.
Lý thuyết tính kinh tế theo quy mô (economies of scale) được phát triển bởi Panzar và Willig (1977). Theo lý thuyết này, chi phí sản xuất trung bình sẽ giảm khi doanh nghiệp mở rộng chủng loại hàng hóa và dịch vụ mà doanh nghiệp đang cung cấp. Khi doanh nghiệp thực hiện đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, doanh nghiệp sẽ có cơ hội chuyển đổi nguồn lực và chia sẻ nguồn lực dùng chung (Markides và Williamson, 1994). Nếu 2 hay nhiều lĩnh vực kinh doanh cùng chia sẻ một số nguồn lực dùng chung, tổng chi phí sản xuất sẽ giảm xuống và từ đó làm cho hiệu quả tăng lên (Panzar và Willig, 1977). Lý thuyết tính kinh tế theo quy mô giúp kết nối ảnh hưởng của 2 yếu tố là đa dạng hóa và quy mô tài sản đến Khả năng sinh lời của ngân hàng. Cụ thể:
Vận dụng lý thuyết này trong trường hợp các ngân hàng thực hiện đa dạng hóa, ngân hàng sẽ có thể sử dụng chung các nguồn lực như công nghệ, nhân lực, cơ sở vật chất, thông tin, v.v., nhờ đó tiết giảm được chi phí. Kết quả là hiệu quả hoạt động của ngân hàng có thể tăng lên. Khi đa dạng hóa trong lĩnh vực có liên quan, ngân hàng cũng tận dụng được kỹ năng quản lý, kiểm soát được rủi ro (Drucker và Puri, 2009).
Việc mở rộng quy mô tài sản mang lại nhiều lợi thế tiềm năng cho các ngân hàng để đạt được Khả năng sinh lời cao hơn thông qua việc giảm chi phí trung bình, tăng hiệu quả hoạt động, huy động vốn rẻ hơn và đa dạng hóa hiệu quả. Ngân hàng có nhiều chi phí đáng kể như hệ thống công nghệ thông tin, chi nhánh vật lý, chi phí tuân thủ quy định, chi phí nhân lực, chi phí tìm kiếm thông tin, v.v. Khi quy mô tài sản của ngân hàng tăng lên (ví dụ thông qua việc huy động thêm tiền gửi và cho vay nhiều hơn), các chi phí này sẽ được phân bổ trên một cơ sở tài sản lớn hơn. Điều này làm giảm chi phí hoạt động trung bình trên mỗi đơn vị tài sản, góp phần tăng lợi nhuận. Bên cạnh đó, các ngân hàng lớn thường có uy tín cao hơn và được coi là an toàn hơn, giúp huy động vốn (tiền gửi) với chi phí thấp hơn (lãi suất huy động thấp hơn). Ngân hàng lớn hơn có khả năng phát triển và cung cấp một danh mục sản phẩm, dịch vụ tài chính đa dạng hơn cho nhiều phân khúc khách hàng khác nhau (ví dụ cho vay mua nhà, cho vay tiêu dùng, thẻ tín dụng, quản lý tài sản, ngân hàng đầu tư, bảo hiểm). Việc cung cấp nhiều sản phẩm dịch vụ giúp ngân hàng tăng doanh thu từ nhiều nguồn khác nhau và giảm sự phụ thuộc vào một vài sản phẩm chủ chốt, đồng thời thu hút và giữ chân khách hàng tốt hơn. Chi phí phát triển và marketing cho các sản phẩm mới này cũng có thể được tối ưu hóa khi quy mô khách hàng lớn. Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.
2.1.3.2. Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại
Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại là lý thuyết được sử dụng rộng rãi nhất để giải thích các hoạt động đa dạng hóa của ngân hàng, và cho thấy rằng việc tham gia vào các hoạt động kinh doanh khác nhau có thể giúp giảm rủi ro tiềm ẩn và nâng cao Khả năng sinh lời. Lý thuyết này đề xuất rằng các nhà tư có thể tối thiểu hóa rủi ro thị trường cho một mức tỷ suất sinh lợi kỳ vọng bằng việc xây dựng một danh mục đầu tư đã được đa dạng hóa (Markowitz, 1952). Một kiểu đơn giản hóa của lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại là “đừng bỏ tất cả trứng vào cùng một giỏ”. Lý thuyết chỉ ra rằng các dòng thu nhập tập trung từ một số rất ít hoạt động kinh doanh có thể ảnh hưởng bất lợi đến sự biến động doanh thu của ngân hàng, và chiến lược đa dạng hóa có thể tạo ra hiệu ứng đồng bảo hiểm (Tong, 2012). Theo đề xuất của Mooney và Shim (2015), hiệu ứng đồng bảo hiểm sẽ làm giảm sự biến động của dòng tiền trong tương lai của ngân hàng đa dạng hóa, và khiến các ngân hàng đa dạng hóa ít nhạy cảm với rủi ro hơn. Do đó, các ngân hàng nên cải thiện sự ổn định và phân tán rủi ro đặc điểm thông qua các chiến lược đa dạng hóa.
2.1.3.3. Lý thuyết cấu trúc–hành vi–hiệu quả (SCP)
Lý thuyết SCP, bắt nguồn từ kinh tế học tổ chức công nghiệp và lần đầu tiên được giới thiệu bởi Mason (1939) và được sử dụng bởi Bain (1951), cho rằng cấu trúc của ngành kinh tế ảnh hưởng đến hành vi của các chủ thể trong ngành, từ đó xác định hiệu quả hoạt động của các chủ thể tham gia (Bain, 1951). Điều này có nghĩa là, theo lý thuyết SCP, hiệu quả kinh doanh của ngân hàng chịu ảnh hưởng bởi cấu trúc thị trường ngành (Olweny và Shipho, 2011). Theo Alhassan và cộng sự (2016), có 2 cách tiếp cận khác nhau trong lý thuyết SCP là (i) sức mạnh thị trường (market power–MP), còn được gọi là lý thuyết SCP truyền thống, và (ii) sức mạnh thị trường tương đối (relative market power–RMP). Lý thuyết MP cho rằng các thị trường tập trung cao hơn cho phép các tổ chức kinh tế thông đồng với nhau dễ dàng hơn. Các tổ chức kinh tế trong các ngành có tính tập trung cao có thể sẽ liên lạc với nhau để cùng đặt giá cả và lượng đầu ra để tạo ra lợi ích độc quyền (Lelissa và Kuhil, 2018). Áp dụng cho khu vực tài chính, các ngân hàng ở các thị trường tập trung cao nhiều khả năng tạo ra lợi nhuận bất thường bởi khả năng hạ lãi suất tiền gửi và tăng lãi suất cho vay cao hơn do độc quyền, so với các ngân hàng hoạt động ở các thị trường ít tập trung hơn (Tregenna, 2009). Không giống như lý thuyết MP, hướng tiếp cận RMP đặt ra rằng lợi nhuận của ngân hàng chịu ảnh hưởng bởi thị phần. Hướng tiếp cận RMP giả định rằng chỉ những ngân hàng có thị phần lớn với các sản phẩm khác biệt mới có thể sử dụng sức mạnh thị trường và kiếm được lợi nhuận phi cạnh tranh (non–competitive profitability), nhờ hành vi định giá phi cạnh tranh (Berger, 1995; Seelanatha, 2010). Vì vậy, một số ngân hàng lớn với thế mạnh về thương hiệu và chất lượng sản phẩm có thể tăng giá sản phẩm và dịch vụ để thu được nhiều lợi nhuận hơn. Lý thuyết MP giải thích mức độ tập trung là đại diện của cấu trúc thị trường; trong khi đó, lý thuyết RMP nhấn mạnh nhiều hơn đến thị phần của tổ chức kinh tế. Trong cả 2 trường hợp, mối quan hệ cùng chiều giữa mức độ tập trung thị trường và KNSL (lý thuyết MP), hoặc thị phần và Khả năng sinh lời (lý thuyết RMP), là kết quả của hành vi phản cạnh tranh của các chủ thể kinh tế trong ngành.
2.1.3.4. Lý thuyết đánh đổi rủi ro–lợi nhuận Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.
Mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận được giải thích bởi lý thuyết đánh đổi rủi ro–lợi nhuận (risk–return trade–off theory) được đề cập lần đầu tiên bởi Markowitz (1952). Trong nghiên cứu của mình, Markowitz sử dụng thuật ngữ “lợi nhuận kỳ vọng” (expected return) để thay thế cho lợi nhuận (return) và “biến động của lợi nhuận” (variance of return) để thay thế cho “rủi ro” (risk). Theo Markowitz (1952), sự biến động lợi nhuận của danh mục tài sản/đầu tư càng lớn, lợi nhuận kỳ vọng thu được từ việc đầu tư càng cao, tức là giữa rủi ro và lợi nhuận có mối tương quan dương. Mối quan hệ giữa lợi nhuận và rủi ro có thể được sử dụng để lựa chọn giữa hai danh mục đầu tư và chỉ đúng đối với hành vi đầu tư hơn là hành vi đầu cơ. Mối quan hệ cùng chiều này tiếp tục được khẳng định bởi mô hình CAPM đề xuất bởi Sharpe (1964), Lintner (1965) và Merton (1973). Theo đó, có mối quan hệ giữa lợi tức kỳ vọng và rủi ro thị trường của các cơ hội đầu tư, cụ thể là khi rủi ro của danh mục tài sản/đầu tư càng cao, lợi nhuận mà nhà đầu tư kỳ vọng đạt được sẽ càng lớn. Thông thường, nhà đầu tư chỉ chấp nhận đầu tư vào các dự án/danh mục đầu tư có rủi ro cao khi nhìn thấy được cơ hội sẽ thu về lợi nhuận cao hơn so với bình thường. Phần lợi nhuận dôi ra đó chính là phần bù cho việc chấp nhận rủi ro cao của nhà đầu tư. Vận dụng lý thuyết này có thể giải thích mối quan hệ cùng chiều giữa rủi ro thanh khoản (hoặc rủi ro tín dụng) và Khả năng sinh lời của các ngân hàng. So với các tài sản khác, tài sản thanh khoản ít rủi ro hơn. Do đó, lợi nhuận của chúng (nếu có) không thể so sánh được với các tài sản tài chính kém thanh khoản. Từ góc độ này, khi các Ngân hàng thương mại nắm giữ các tài sản có tính thanh khoản cao hơn để cải thiện rủi ro thanh khoản, điều đó có thể gây tổn hại đến hoạt động tài chính của tổ chức đó. Mặt khác, nếu ngân hàng tham gia cho vay vào các lĩnh vực và dự án rủi ro cao, điều này có thể làm phát sinh rủi ro tín dụng cao, nhưng đổi lại, thu được lợi nhuận cao hơn trong tương lai.
2.1.3.5. Lý thuyết chi phí giao dịch
Lý thuyết chi phí giao dịch là một lý thuyết khác có thể giải thích ảnh hưởng của rủi ro thanh khoản đến Khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại. Lý thuyết cho rằng các tổ chức phải giữ thêm tiền mặt để giảm chi phí giao dịch (Keynes, 1934). Trong trường hợp không có đủ tiền mặt để thanh toán các hóa đơn của mình, tổ chức có thể buộc phải vay vốn từ các nguồn tài chính bên ngoài cho đến khi có thể thanh lý các tài sản ngoài tiền mặt của mình; điều này phát sinh thêm chi phí lãi vay và chi phí giao dịch (Mun và Jang, 2015). Điều này xảy ra do sự tồn tại của thị trường vốn không hoàn hảo. Các ma sát thị trường (bất cân xứng thông tin) vốn hiện diện trong thị trường tài chính không hoàn hảo khiến các tổ chức phải gánh chịu phần bù chi phí đối với nguồn tài chính bên ngoài. Do đó, để tránh những chi phí như vậy, lý thuyết trật tự phân hạng lập luận các tổ chức thích sử dụng tài chính nội bộ, như tiền mặt hoặc thu nhập giữ lại, hơn là tài chính bên ngoài, như vay ngân hàng, phát hành nợ và vốn chủ sở hữu (Myers, 1984). Và bởi vì tài chính nội bộ rẻ hơn tài chính bên ngoài, nên chúng ta có thể kỳ vọng rằng khi tổ chức tài chính tích trữ nhiều vốn thanh khoản cao hơn, báo hiệu rủi ro thanh khoản thấp, tổ chức sẽ ghi nhận hiệu quả hoạt động tốt hơn.
2.1.3.6. Lý thuyết bất cân xứng thông tin Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.
Lý thuyết bất cân xứng thông tin là lý thuyết nổi tiếng liên quan đến tình huống xảy ra sự thiếu hụt (sai sót) thông tin, xuất hiện khi 2 hoặc nhiều bên tham gia có thông tin khác nhau. Một ví dụ nổi bật về thông tin bất cân xứng trong thị trường tài chính là khi người đi vay có thông tin về tình trạng tài chính của mình tốt hơn người cho vay. Jappelli và cộng sự (2005) chứng minh rằng việc chia sẻ thông tin có thể cải thiện hiểu biết của ngân hàng về những người đăng ký tín dụng và giảm thiểu xác suất lựa chọn bất lợi . Lý thuyết chỉ ra rằng khó có thể phân biệt được đâu là người đi vay xấu và đâu là người đi vay tốt; điều này có thể ảnh hưởng đến hành vi cho vay và có thể dẫn đến các vấn đề về lựa chọn bất lợi và rủi ro đạo đức . Auronen (2003) giải thích rằng trên thị trường, bên nắm giữ thông tin tốt hơn có thể thương lượng điều khoản tối ưu hơn trong giao dịch. Do đó, bên có thông tin ít cụ thể hơn sẽ có quyền đưa ra quyết định đúng hoặc sai trong giao dịch. Việc tạo ra các nguy cơ đạo đức và các lựa chọn bất lợi có thể dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ nợ xấu hay rủi ro tín dụng (Bofondi và Gobbi, 2004), đến lượt kìm hãm hiệu quả hoạt động của các định chế tài chính (Abdelaziz và cộng sự, 2022). Trong các trường hợp khác, các nhà quản lý ngân hàng có nhiều kiến thức hơn về mức độ ảnh hưởng của rủi ro tín dụng đến lợi nhuận so với các bên liên quan, ngân hàng có nhiều khả năng che giấu một phần việc công bố nợ xấu và cần phải sử dụng dự phòng rủi ro cho vay. Lý thuyết thông tin bất cân xứng khuyến nghị rằng tính minh bạch khi cho vay là rất quan trọng, nếu không, cả ngân hàng và khách hàng sẽ phải chịu những kết cục không mong muốn, đặc biệt là những ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao.
2.1.3.7. Các giả thuyết của Berger và DeYoung (1997)
Berger và DeYoung (1997) phát triển các giả thuyết như: (i) giả thuyết kém may mắn (bad luck hypothesis), (ii) giả thuyết quản lý kém (bad management hypothesis), (iii) giả thuyết hà tiện (skimping hypothesis), (iv) giả thuyết rủi ro đạo đức (moral hazard hypothesis). Giả thuyết kém may mắn cho rằng các yếu tố bên ngoài ngân hàng có tác động làm tăng nợ xấu cho ngân hàng, do vậy ngân hàng phải bỏ ra nhiều chi phí để quản lý, kiểm soát và giải quyết nợ xấu. Nợ xấu càng tăng, các chi phí này càng tăng, từ đó làm giảm hiệu quả của ngân hàng. Trong giả thuyết quản lý kém, hiệu quả chi phí thấp là dấu hiệu của việc quản lý kém, trong đó các nhà quản lý không có kỹ năng trong việc xếp hạng tín dụng và định giá tài sản đảm bảo, từ đó chọn tỷ lệ cho vay cao với tỷ suất sinh lời thấp cũng như không quản lý được việc sử dụng vốn vay của người đi vay. Sau một thời gian cho vay, các khoản vay sẽ phát sinh nợ xấu, từ đó làm giảm hiệu quả quản lý chi phí, giảm lợi nhuận của ngân hàng. Như vậy, cả 2 giả thuyết này đều cho rằng rủi ro tín dụng (hay tỷ lệ nợ xấu) sẽ ảnh hưởng ngược chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng.
Ngược lại, giả thuyết hà tiện cho rằng chất lượng cho vay và hiệu quả chi phí chịu ảnh hưởng bởi các chi phí liên quan đến việc cho vay và quản lý khoản vay. Quyết định cho vay của ngân hàng phụ thuộc vào việc đánh đổi giữa chi phí hoạt động ngắn hạn và thu nhập từ các khoản cho vay mang lại. Ngân hàng với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận trong dài hạn sẽ có xu hướng chọn chi phí thấp trong ngắn hạn bằng cách tiết kiệm các chi phí cho vay và quản lý khoản vay, nhưng điều này có thể dẫn đến nợ xấu cao và các vấn đề về chi phí để giải quyết nợ xấu trong tương lai. Việc giảm các chi phí sàng lọc khách hàng, định giá tài sản đảm bảo và giám sát khách hàng sau vay sẽ giúp các ngân hàng tăng hiệu quả chi phí trong ngắn hạn. Nợ xấu sẽ không có ảnh hưởng xấu trong ngắn hạn, và do vậy, nợ xấu sẽ có tác động cùng chiều đến hiệu quả chi phí, tức là có ảnh hưởng cùng chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng. Giả thuyết rủi ro đạo đức cho rằng các ngân hàng với quy mô vốn thấp (tỷ số vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản thấp) sẽ vi phạm rủi ro đạo đức bằng cách tăng rủi ro của danh mục cho vay, từ đó làm tăng nợ xấu trong tương lai. Rủi ro đạo đức có thể làm khuếch đại tác động của 3 giả thuyết còn lại, và do vậy, tác động của nợ xấu (hay rủi ro tín dụng) đến Khả năng sinh lời của ngân hàng có thể theo hướng cùng chiều hoặc ngược chiều nhưng ở mức độ mạnh mẽ hơn.
2.1.4. Các yếu tố ảnh hưởng khả năng sinh lời Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.
Tổng quan từ các tài liệu thực nghiệm, các yếu tố ảnh hưởng Khả năng sinh lời của ngân hàng được chia thành 3 nhóm: các yếu tố đặc điểm ngân hàng, các yếu tố đặc điểm ngành và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Các yếu tố đặc điểm ngân hàng có thể là quy mô ngân hàng (quy mô tài sản), rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, tỷ số vốn, tính hiệu quả chi phí, các hoạt động phi truyền thống (đa dạng hóa thu nhập), v.v. Các yếu tố kinh tế vĩ mô bao gồm tăng trưởng kinh tế, lạm phát, v.v. Trong khi đó, sự tập trung thị trường (hay mức độ cạnh tranh) cũng là yếu tố đặc điểm ngành tiềm năng ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng.
2.1.4.1. Các yếu tố đặc điểm ngân hàng
Các tài liệu thực nghiệm đưa ra các lập luận khác nhau về tác động của quy mô ngân hàng đến Khả năng sinh lời của ngân hàng. Một mặt, chi phí của các ngân hàng lớn hơn có thể được cắt giảm nhờ tính kinh tế theo quy mô và phạm vi. Quan điểm này được một số học giả ủng hộ (chẳng hạn Molyneux và Thornton, 1992; Goddard và cộng sự, 2004). Tuy nhiên, các ngân hàng lớn bao gồm các chi nhánh và văn phòng đại diện hiện diện ở các thành phố và các quốc gia khác nhau trên thế giới, điều này làm cho việc quản lý trở nên khó khăn hơn, do đó, chi phí tăng lên dẫn đến sự sụt giảm trong Khả năng sinh lời của ngân hàng. Ngoài ra, Eichengreen và Gibson (2001) đề xuất ảnh hưởng của quy mô ngân hàng đến Khả năng sinh lời là phi tuyến, theo đó, Khả năng sinh lời ngân hàng sẽ tăng khi quy mô tăng, nhưng chỉ đến một điểm nhất định; vượt qua điểm này, Khả năng sinh lời sẽ giảm. Tiếp theo, rủi ro thanh khoản có thể là yếu tố ảnh hưởng Khả năng sinh lời của ngân hàng. Một số nghiên cứu thực nghiệm cho thấy thanh khoản càng cao (mức độ rủi ro thanh khoản càng thấp), Khả năng sinh lời của ngân hàng càng cao (Alim và cộng sự, 2021; Adusei, 2021). Khi không đủ thanh khoản, tức rủi ro thanh khoản tăng cao, các ngân hàng khó thể đáp ứng nhu cầu vay vốn và rút tiền của khách hàng, làm tăng chi phí cơ hội và nguy cơ rút tiền ồ ạt, khơi mào cho các thất bại và khủng hoảng cho hệ thống ngân hàng (Diamond và Rajan, 2005). Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu phát hiện mối quan hệ cùng chiều giữa rủi ro thanh khoản và Khả năng sinh lời của các ngân hàng (Al–Ardah và Al–Okdeh, 2022), ủng hộ quan điểm đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận (lợi nhuận cao đi kèm rủi ro cao). Giả thuyết này cũng có thể giải thích mối quan hệ cùng chiều giữa rủi ro tín dụng và Khả năng sinh lời của ngân hàng. Theo đó, rủi ro tín dụng cao hơn thường đi kèm với lợi nhuận cao hơn, miễn là ngân hàng có hệ thống kiểm tra, giám sát và quản lý rủi ro tín dụng hoàn chỉnh (tham khảo Noman và cộng sự, 2015). Trong khi đó, nếu thiếu khả năng quản lý rủi ro hiệu quả sẽ làm phát sinh chi phí lớn hơn và làm giảm Khả năng sinh lời của ngân hàng (Athanasoglou và cộng sự, 2008). Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.
Tỷ số vốn (hay còn gọi là quy mô vốn chủ sở hữu) được coi là yếu tố quan trọng quyết định Khả năng sinh lời của ngân hàng. Berger (1995) lập luận tỷ số vốn có thể tác động ngược chiều đến Khả năng sinh lời, vì tỷ số vốn càng cao, rủi ro tương đối của ngân hàng càng thấp; và theo sự đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận, lợi nhuận càng thấp. Tuy nhiên, có nhiều nghiên cứu phát hiện tỷ số vốn tác động cùng chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng. Molyneux (1993) lập luận rằng tỷ số vốn càng lớn, uy tín tín dụng của ngân hàng càng cao, do đó, chi phí tài trợ của các ngân hàng có tỷ số vốn cao có thể thấp hơn. Hơn nữa, là tấm đệm để hấp thụ rủi ro, tỷ số vốn cao hơn cho phép các ngân hàng thực hiện các khoản cho vay bổ sung, và do đó làm tăng Khả năng sinh lời của ngân hàng (Berger, 1995). Bên cạnh đó, tính hiệu quả chi phí có thể tác động đến Khả năng sinh lời của ngân hàng. Việc tiết giảm các chi phí hoạt động giúp cải thiện tính hiệu quả và cải thiện Khả năng sinh lời của ngân hàng (Jiang và cộng sự, 2003). Tuy nhiên, mối quan hệ ngược chiều giữa tính hiệu quả chi phí và lợi nhuận ngân hàng được ủng hộ bởi Guru và cộng sự (2002), Ben Naceur (2003). Các tác giả cho rằng phần lớn chi phí hoạt động của ngân hàng xuất phát từ tiền lương, tiền công trả cho nhân viên. Các ngân hàng trả lương và tiền công cao hơn cho đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm sẽ khiến họ làm việc chăm chỉ hơn, và do đó tăng năng suất và cải thiện Khả năng sinh lời của ngân hàng. Lập luận này phù hợp với lý thuyết tiền lương hiệu quả (efficiency wage theory). Hơn nữa, các tác giả lập luận rằng các ngân hàng có thể chuyển chi phí sang người đi vay và người gửi tiền bằng cách tăng lãi suất cho vay và giảm lãi suất tiền gửi. Ngoài ra, tác động của dư nợ cho vay đến Khả năng sinh lời được kỳ vọng là cùng chiều, vì dư nợ cho vay càng lớn, thu nhập lãi của ngân hàng càng cao (Menicucci và Paolucci, 2016). Tuy nhiên, việc gia tăng dư nợ cho vay có thể làm tăng chi phí vốn; hơn nữa, hoạt động cho vay của ngân hàng phụ thuộc vào điều kiện kinh tế, và trong thời kỳ suy thoái, nhiều khoản vay dự kiến sẽ không trả được nợ, dẫn đến tác động ngược chiều đến lợi nhuận (Heffernan và Fu, 2008). Bên cạnh đó, tiền gửi là nguồn vốn chính của ngân hàng và có lẽ là rẻ nhất, vì vậy có thể ảnh hưởng cùng chiều đến Khả năng sinh lời (Saona, 2016). Mặt khác, nếu nhu cầu vay vốn của khách hàng giảm hoặc khả năng quản lý thanh khoản của ngân hàng kém có thể dẫn đến tác động ngược chiều, vì các khoản tiền gửi làm gia tăng gánh nặng tài chính (trả lãi tiền gửi) (Yao và cộng sự, 2018). Nhiều nghiên cứu cũng thừa nhận việc đa dạng hóa các nguồn thu nhập mang lại lợi nhuận cao hơn cho các Ngân hàng thương mại (Uddin và cộng sự, 2022). Đa dạng hóa thu nhập giúp các ngân hàng tăng lợi nhuận, ổn định thu nhập và giảm rủi ro ngân hàng (Li và Zhang, 2009).
2.1.4.2. Các yếu tố đặc điểm ngành Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.
Sự tập trung của khu vực ngân hàng có tác động cùng chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng, theo lập luận của Smirlock (1985) và Staikouras và Wood (2004). Thị trường ngân hàng tập trung cao làm tăng sức mạnh độc quyền của ngân hàng, dẫn đến cải thiện Khả năng sinh lời. Kết quả này phù hợp với giả thuyết cấu trúc–hành vi–hiệu quả (SCP), cho thấy các ngân hàng ở thị trường tập trung cao có xu hướng thông đồng với nhau để thu được lợi nhuận vượt trội. Tuy nhiên, một số nhà nghiên cứu có phát hiện trái ngược với giả thuyết SCP. Ví dụ, Ben Naceur (2003) lập luận rằng trong thị trường ngân hàng Tunisia tập trung cao, Khả năng sinh lời của ngân hàng thấp hơn.
Ngoài ra, sự phát triển của khu vực ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong Khả năng sinh lời của ngân hàng. Trong nền kinh tế nơi mà ngân hàng đóng vai trò quan trọng (chẳng hạn tài sản của khu vực ngân hàng chiếm tỷ trọng cao trong GDP của nền kinh tế), phản ánh nhu cầu dịch vụ và sản phẩm ngân hàng cao, điều này thu hút các đối thủ cạnh tranh tiềm năng tham gia thị trường. Cạnh tranh cao hơn được cho là sẽ làm giảm Khả năng sinh lời của ngân hàng. Ủng hộ cho lập luận này, Demirgüç–Kunt và Huizinga (1999) khẳng định các ngân hàng hoạt động trong thị trường cạnh tranh cao thường có Khả năng sinh lời thấp hơn. Thị trường chứng khoán là một trong các cấu thành tạo nên hệ thống tài chính, có thể tác động đến Khả năng sinh lời của ngân hàng. Demirgüç –Kunt và Huizinga (1999) phát hiện Khả năng sinh lời của ngân hàng cao hơn ở các quốc gia có thị trường chứng khoán phát triển tốt. Các tác giả đưa ra một số lý do để giải thích tác động cùng chiều của sự phát triển thị trường chứng khoán đến Khả năng sinh lời của ngân hàng:
Thị trường chứng khoán phát triển tốt mang lại nhiều cơ hội hơn cho các doanh nghiệp huy động vốn từ nguồn vốn cổ phần, giúp giảm số lượng các khoản nợ xấu, tăng khả năng cho vay và vốn hóa ngân hàng tốt hơn;
Thị trường chứng khoán phát triển tốt sẽ cung cấp thêm thông tin của các doanh nghiệp giao dịch công khai, rất hữu ích cho các ngân hàng trong việc đánh giá và giám sát rủi Đánh giá rủi ro ngân hàng tốt hơn sẽ làm giảm số lượng các khoản nợ xấu và mang lại Khả năng sinh lời cao hơn. Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.
2.1.4.3. Các yếu tố kinh tế vĩ mô
Tăng trưởng kinh tế được cho là có ảnh hưởng đến Khả năng sinh lời của ngân hàng. Trong thời kỳ suy thoái, nhu cầu cho vay giảm và xác suất vỡ nợ tăng lên, dẫn đến lợi nhuận của ngân hàng giảm (Athanasoglou và cộng sự, 2008; Dietrich và Wanzenried, 2011). Tuy nhiên, Liu và Wilson (2010) cho rằng tăng trưởng kinh tế cao hơn vừa cải thiện môi trường kinh doanh vừa giảm bớt rào cản gia nhập ngành. Hậu quả là sự gia tăng cạnh tranh làm giảm Khả năng sinh lời của ngân hàng. Bên cạnh đó, lạm phát là yếu tố quan trọng quyết định lợi nhuận của ngân hàng. Tác động của lạm phát đến Khả năng sinh lời của ngân hàng phụ thuộc vào việc lạm phát có được dự đoán trước hay không (Perry, 1992). Mối quan hệ giữa Khả năng sinh lời và lạm phát là cùng chiều miễn là lạm phát được dự đoán đúng và lãi suất được điều chỉnh tương ứng. Do đó, doanh thu tăng nhanh hơn chi phí, dẫn đến lợi nhuận ngân hàng được cải thiện. Pasiouras và Kosmidou (2007), Athanasoglou và cộng sự (2008) báo cáo lạm phát có tác động cùng chiều đến Khả năng sinh lời của các ngân hàng ở châu Âu và Hy Lạp. Mặt khác, khả năng trả nợ của khách hàng đi vay xấu đi trong giai đoạn lạm phát cao, vì thu nhập thực của người dân giảm xuống. Điều này đến lượt lại ảnh hưởng ngược chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng (Dietrich và Wanzenried, 2011). Lãi suất cũng có thể ảnh hưởng đến Khả năng sinh lời của ngân hàng. Đa phần các nghiên cứu cho thấy mối quan hệ cùng chiều giữa lãi suất và lợi nhuận của ngân hàng (Anbar và Alper, 2011; Chen và Liao, 2011), vì lãi suất cao hơn gắn liền với thu nhập lãi nhiều hơn. Tuy nhiên, lãi suất tăng khiến doanh nghiệp và người dân hạn chế đi vay, dẫn đến lợi nhuận của ngân hàng giảm trong dài hạn (Noman và cộng sự, 2015).
2.2. Các bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng khả năng sinh lời Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.
2.2.1 Các nghiên cứu trên thế giới
Ben Naceur (2003) khám phá các yếu tố ảnh hưởng Khả năng sinh lời của các ngân hàng tại Tunisia, trong giai đoạn 1980–2000. Tác giả phân loại các yếu tố thành 3 nhóm, là đặc điểm ngân hàng, đặc điểm ngành và kinh tế vĩ mô. Cụ thể, các ngân hàng có tỷ số vốn cao, đông nhân sự, tỷ trọng dư nợ cho vay lớn sẽ đạt mức lợi nhuận cao hơn. Ngoài ra, các ngân hàng Tunisia không đạt được tính kinh tế theo quy mô, khi quy mô tài sản được tìm thấy là có tác động ngược chiều đến lợi nhuận ngân hàng. Trong khi đó, 2 yếu tố kinh tế vĩ mô là tăng trưởng GDP và lạm phát không ảnh hưởng đến Khả năng sinh lời. Cuối cùng, sự tập trung thị trường ảnh hưởng ngược chiều đến lợi nhuận ngân hàng, trái ngược dự đoán của lý thuyết SCP; trong khi hệ thống tài chính phát triển tác động cùng chiều đến Khả năng sinh lời. Athanasoglou và cộng sự (2008) xem xét hệ thống ngân hàng Hy Lạp, trong giai đoạn 1985–2001, và khám phá một số yếu tố đặc điểm ngân hàng, đặc điểm ngành và kinh tế vĩ mô giúp xác định lợi nhuận của các ngân hàng. Kết quả cho thấy tất cả các yếu tố bên trong, ngoại trừ quy mô ngân hàng, đều có tác động đáng kể (trong đó, vốn chủ sở hữu, năng suất lao động có tác động cùng chiều trong khi rủi ro tín dụng và chi phí hoạt động có tác động ngược chiều). Chu kỳ kinh doanh có ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của ngân hàng; nói cách khác, lợi nhuận ngân hàng thể hiện tính chu kỳ. Dietrich và Wanzenried (2011) xem xét các đặc điểm đặc điểm ngân hàng, các biến số kinh tế vĩ mô và các yếu tố đặc điểm ngành ảnh hưởng như thế nào đến Khả năng sinh lời của 453 Ngân hàng thương mại ở Thụy Sĩ, trong giai đoạn 1999–2008. Để xem xét tác động của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, các tác giả xem xét riêng các năm trước và trong suốt cuộc khủng hoảng, cụ thể là giai đoạn đến năm 2006, và những năm khủng hoảng 2007 và 2008. Kết quả chỉ ra các ngân hàng có vốn hóa tốt hơn (tỷ số vốn cao hơn) dường như đạt mức sinh lợi cao hơn. Trong khi đó, tính hiệu quả hoạt động chỉ liên quan đến tỷ số ROA trước khủng hoảng; tác động ngược chiều của rủi ro tín dụng mạnh hơn nhiều trong thời kỳ khủng hoảng. Ngoài ra, nếu khối lượng cho vay của ngân hàng đang tăng nhanh hơn thị trường, tác động đến lợi nhuận của ngân hàng là cùng chiều, ít nhất là trước khủng hoảng. Nhìn vào ảnh hưởng của tỷ trọng thu nhập lãi (tỷ số thu nhập lãi trên tổng thu nhập), các tác giả nhận thấy rằng các ngân hàng có tỷ trọng thu nhập lãi cao hơn ít sinh lời hơn. Hơn nữa, ảnh hưởng ngược chiều của sở hữu Nhà nước đối với lợi nhuận của ngân hàng không hiện diện trong thời kỳ khủng hoảng, và sở hữu ngân hàng nước ngoài cũng vậy. Anbar và Alper (2011) tìm hiểu ảnh hưởng của các yếu tố bên trong và các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến Khả năng sinh lời của 10 Ngân hàng thương mại, niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Istanbul của Thổ Nhĩ Kỳ, trong giai đoạn 2002–2010. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ số ROA có mối tương quan dương với quy mô tổng tài sản và chỉ số thu nhập ngoài lãi, và mối tương quan âm với các khoản cho vay. Tỷ số ROE có mối tương quan dương với quy mô ngân hàng và tương quan âm với lãi suất thực. Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.
Petria và cộng sự (2015) nghiên cứu ảnh hưởng của 3 nhóm yếu tố bên trong ngân hàng, yếu tố ngành và yếu tố vĩ mô đến lợi nhuận của 1.098 ngân hàng từ 27 quốc gia EU, trong giai đoạn 2004–2011. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng, hiệu quả quản trị, đa dạng hóa thu nhập, mức độ tập trung ngành và GDP có tác động đến lợi nhuận ngân hàng. Thú vị là mức độ tập trung ngành tác động cùng chiều lên Khả năng sinh lời của các ngân hàng; quy mô ngân hàng không ảnh hưởng đến tỷ số ROE và ảnh hưởng yếu đến tỷ số ROA. Serwadda (2018) nhằm mục đích tìm hiểu xem liệu các yếu tố đặc điểm ngân hàng (yếu tố bên trong) có tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng thương mại ở Hungary, trong giai đoạn 2000–2015, hay không. Nghiên cứu sử dụng mẫu gồm 26 Ngân hàng thương mại với 416 quan sát ngân hàng–năm. Các phát hiện thực nghiệm cho thấy các khoản nợ xấu, chi phí chung và thanh khoản có tác động ngược chiều và đáng kể đến lợi nhuận của các ngân hàng, trong khi quy mô ngân hàng có tác động cùng chiều và đáng kể đến Khả năng sinh lời. Elseoud và cộng sự (2020) xem xét ảnh hưởng của các yếu tố quyết định kinh tế vĩ mô và đặc điểm ngân hàng đối với Khả năng sinh lời của các ngân hàng bán lẻ Hồi giáo ở Bahrain. Mẫu dữ liệu bao gồm 6 ngân hàng bán lẻ Hồi giáo, trong giai đoạn 2013–2019. Mô hình hồi quy RE và FE được áp dụng trong nghiên cứu này. Mô hình hồi quy RE cho thấy quy mô ngân hàng có quan hệ cùng chiều đáng kể với tỷ số ROA, trong khi hiệu quả hoạt động và tăng trưởng GDP có mối quan hệ ngược chiều đáng kể với tỷ số ROA. Mô hình hồi quy FE cho thấy có các tác động ngược chiều và đáng kể của rủi ro tín dụng, hiệu quả hoạt động và tốc độ tăng trưởng GDP lên tỷ số ROE. Cuối cùng, tỷ lệ lạm phát có ảnh hưởng cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến cả tỷ số ROA và ROE. Kumar và Bird (2022) điều tra các yếu tố ảnh hưởng đến Khả năng sinh lời của các ngân hàng ở Ấn Độ và Trung Quốc. Kết quả cho thấy chất lượng tín dụng, quy mô ngân hàng và quản lý chi phí là những yếu tố chính đằng sau lợi nhuận của các ngân hàng ở Ấn Độ và Trung Quốc. Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi của các ngân hàng cũng rất quan trọng, khi có tác động cùng chiều đến lợi nhuận của các ngân hàng ở Trung Quốc, nhưng lại có tác động ngược chiều đến lợi nhuận của các ngân hàng ở Ấn Độ.
Pires và cộng sự (2021) đánh giá các yếu tố tác động đến Khả năng sinh lời của các ngân hàng ở Bồ Đào Nha, trong giai đoạn 2015–2018. Nghiên cứu chia các yếu tố tiềm năng ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng thành nhiều nhóm: chất lượng quản lý, chất lượng tín dụng, an toàn vốn, thanh khoản và tăng trưởng GDP (yếu tố bên ngoài). Mẫu dữ liệu bao gồm 18 ngân hàng lớn hoạt động, chiếm khoảng 98% thị phần của Bồ Đào Nha. Đại diện cho Khả năng sinh lời được sử dụng là tỷ số ROE. Dựa vào hồi quy OLS gộp, các biến số thích hợp để giải thích Khả năng sinh lời của các ngân hàng Bồ Đào Nha là an toàn vốn, thanh khoản và rủi ro tín dụng. Cụ thể, an toàn vốn và chất lượng tín dụng có tác động ngược chiều và đáng kể đến lợi nhuận của các ngân hàng, trong khi thanh khoản có tác động cùng chiều. Jeris (2021) điều tra các yếu tố ảnh hưởng Khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại hoạt động tại Bangladesh, để khám phá vai trò của cả các yếu tố bên trong và bên ngoài trong việc đạt được lợi nhuận cao hơn. Mô hình hiệu ứng cố định được xây dựng trên mẫu dữ liệu bảng cân bằng, bao gồm 135 quan sát của 27 Ngân hàng thương mại, trong giai đoạn 2014–2018. Các phát hiện hồi quy cho thấy quy mô và quy mô vốn chủ sở hữu là những yếu tố quyết định đáng kể đến Khả năng sinh lời của ngân hàng ở Bangladesh. Các phát hiện cũng cho thấy các ngân hàng có tiền gửi cao hơn có xu hướng sinh lợi nhiều hơn, và các ngân hàng nhỏ có khả năng quản lý hiệu quả thấp hơn. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập và dự phòng rủi ro cho vay không có ý nghĩa đối với hoạt động của các ngân hàng. Mặt khác, các biến số kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP có tác động đáng kể đến Khả năng sinh lời, trong khi tác động của lạm phát đến Khả năng sinh lời là không đáng kể. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xác nhận cấu trúc thị trường giúp dự đoán được lợi nhuận của các ngân hàng ở Bangladesh. Derbali (2021) xác định và phân tích các yếu tố quyết định khác nhau ảnh hưởng đến Khả năng sinh lời của 6 ngân hàng Maroc, trong giai đoạn 1997–2018. Trong nghiên cứu này, Khả năng sinh lời của các ngân hàng được đại diện bởi 3 thước đo là tỷ số ROA, tỷ số ROE và tỷ số NIM (thu nhập lãi trên tổng tài sản). Các phát hiện từ hồi quy FE cho thấy quy mô tài sản, tính tập trung, lãi suất liên ngân hàng có tác động cùng chiều lên Khả năng sinh lời của các ngân hàng; trong khi tính thanh khoản, tỷ số phân bổ vốn, quy mô khu vực ngân hàng đóng góp ngược chiều vào Khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại; tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô là không đáng kể. Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.
Isayas (2022) điều tra các yếu tố kinh tế vĩ mô và đặc điểm ngân hàng ảnh hưởng Khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại ở Ethiopia. Phân tích thực nghiệm được thực hiện bằng cách sử dụng phương pháp GMM cho mẫu dữ liệu từ 14 ngân hàng, trong giai đoạn 2008–2019. Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô, thanh khoản, tài sản hữu hình, an toàn vốn, đòn bẩy tài chính và tốc độ tăng trưởng GDP thực có ảnh hưởng cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận của các ngân hàng; trong khi số năm hoạt động và lạm phát có tác động ngược chiều nhưng không đáng kể đối với lợi nhuận của các ngân hàng ở Ethiopia. O’Connell (2023) khám phá vai trò của các yếu tố đặc điểm ngân hàng, đặc điểm ngành và kinh tế vĩ mô trong việc giải thích Khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại trong nước của Anh, trong giai đoạn 1998–2018. Kết quả từ hồi quy GMM cho thấy tất cả các yếu tố quyết định đặc điểm ngân hàng, ngoại trừ rủi ro tín dụng, đều ảnh hưởng đáng kể đến Khả năng sinh lời của ngân hàng. Lãi suất, đặc biệt là lãi suất dài hạn và lạm phát có ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của ngân hàng; chu kỳ kinh doanh có ảnh hưởng không đáng kể đối xứng khi các biến độc lập khác được tính đến. Khả năng sinh lời vẫn duy trì ở mức độ vừa phải trong thị trường ngân hàng Anh, cho thấy tồn tại sự khác biệt so với cấu trúc thị trường cạnh tranh hoàn hảo. Biswas (2023) nghiên cứu các yếu tố quyết định Khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại tư nhân ở Bangladesh, trong giai đoạn 2005–2018, bằng cách sử dụng bảng dữ liệu từ 17 ngân hàng. Tác giả sử dụng tỷ số ROA và ROE làm đại diện cho Khả năng sinh lời của các ngân hàng. Kết quả cho thấy tỷ số cho vay trên tài sản và tỷ lệ an toàn vốn có mối quan hệ cùng chiều với Khả năng sinh lời, trong khi tăng trưởng GDP có tác động ngược chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng. Yếu tố kinh tế vĩ mô khác là lạm phát không có bất kỳ tác động nào đến Khả năng sinh lời của các ngân hàng hoạt động ở Bangladesh.
2.2.2. Các nghiên cứu tại Việt Nam
Trong bối cảnh Việt Nam, tồn tại nhiều nghiên cứu với các cách tiếp cận khác nhau khi xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến Khả năng sinh lời của hệ thống Ngân hàng thương mại. Trinh và Nguyen (2013) phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến Khả năng sinh lời (thông qua tỷ số ROA và ROE) của các Ngân hàng thương mại, bằng cách sử dụng hồi quy tobit dựa trên dữ liệu của 39 Ngân hàng thương mại Việt Nam, trong giai đoạn 2005–2012. Nghiên cứu cho thấy hiệu quả hoạt động tác động ngược chiều lên cả tỷ số ROA và ROE. Quy mô vốn chủ sở hữu càng cao, tỷ số ROA càng cao nhưng lại làm giảm tỷ số ROE; khi quy mô cho vay càng cao hoặc lợi nhuận càng cao hoặc nợ xấu càng cao, hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại càng thấp. Nguyễn Thị Thu Huyền (2017) xác nhận Khả năng sinh lời là chỉ tiêu quan trọng nhằm đánh giá sự tồn vong và phát triển bền vững của các ngân hàng. Nghiên cứu sử dụng phân tích hồi quy để xác định các yếu tố bên trong ảnh hưởng đến tỷ số ROA và ROE của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam, trong giai đoạn 2006–2015. Kết quả cho thấy quy mô cho vay, rủi ro tín dụng, quản trị nợ phải trả, và đa dạng hóa thu nhập có tác động cùng chiều đến Khả năng sinh lời của các ngân hàng. Trong khi đó, hiệu quả hoạt động (kiểm soát chi phí) và quy mô hội đồng quản trị có tác động ngược chiều đến Khả năng sinh lời. Nghiên cứu cho thấy không có bằng chứng đáng kể về tác động của rủi ro thanh khoản, cấu trúc vốn và quy mô tài sản đối với Khả năng sinh lời của các ngân hàng. Batten và Vo (2019) điều tra các yếu tố ảnh hưởng Khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam, trong giai đoạn 2006–2014. Kết quả thực nghiệm xác nhận quy mô ngân hàng, mức an toàn vốn, hiệu quả chi phí và năng suất có tác động mạnh mẽ đến Khả năng sinh lời của các ngân hàng. Các tác giả cũng thấy môi trường ngành ngân hàng ảnh hưởng đến Khả năng sinh lời của ngân hàng. Tuy nhiên, chiều hướng của quan hệ nhân quả không đồng nhất giữa các thước đo Khả năng sinh lời. Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.
Dang và cộng sự (2021) xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến Khả năng sinh lời của 12 Ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam, trong giai đoạn 2015–2019. Kết quả phân tích cho thấy quy mô vốn chủ sở hữu (tỷ số vốn) có quan hệ cùng chiều với Khả năng sinh lời của các ngân hàng, hàm ý vốn chủ sở hữu lớn hơn dẫn đến Khả năng sinh lời cao hơn. Bên cạnh đó, chi phí hoạt động tác động ngược chiều lên Khả năng sinh lời của các ngân hàng; tài trợ nông nghiệp có quan hệ cùng chiều và đáng kể với Khả năng sinh lời của các ngân hàng. Điều này cho thấy tỷ trọng dư nợ cho vay ngành nông nghiệp cao hơn có thể giúp cải thiện lợi nhuận của các ngân hàng. Dang và Nguyen (2022) xác định các yếu tố tác động hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại Việt Nam, trong giai đoạn 2009–2020. Nghiên cứu dựa vào khuôn khổ CAMELS để phân tích và đo lường hiệu quả hoạt động của các ngân hàng. Kết quả hồi quy GMM khẳng định tất cả 6 yếu tố trong khuôn khổ CAMELS tác động lên hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại. Ngoại trừ chất lượng tài sản (rủi ro tín dụng) và tính nhạy cảm (tỷ số tài sản ngân hàng trên tổng tài sản khu vực ngân hàng) tác động ngược chiều đáng kể, tỷ số an toàn vốn (CAR), hiệu quả quản trị (tỷ số tổng chi phí trên tổng thu nhập), thu nhập và thanh khoản (tỷ số dư nợ cho vay trên tiền gửi) giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng xác nhận vai trò xác định quan trọng của các yếu tố kinh tế vĩ mô, cụ thể là tăng trưởng GDP và lạm phát, tất cả đều tác động cùng chiều lên hiệu quả hoạt động.
Le và cộng sự (2022) xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng trong khuôn khổ triển khai Basel II tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng để phân tích mẫu dữ liệu gồm 25 Ngân hàng thương mại, trong giai đoạn 2008–2019. Các phát hiện thực nghiệm cho thấy quy mô ngân hàng, biên lãi ròng, tỷ lệ sở hữu Nhà nước và hiệp ước Basel II có tác động cùng chiều đến lợi nhuận của các ngân hàng. Tuy nhiên, các phát hiện thực nghiệm lại chỉ ra số năm hoạt động và số lượng chi nhánh làm giảm lợi nhuận của các ngân hàng. Cuối cùng, kết quả chỉ ra các Ngân hàng thương mại kiếm được thêm lợi nhuận từ việc trì hoãn việc triển khai Basel II. Tuy nhiên, các Ngân hàng thương mại sẽ phải đối mặt với mức rủi ro tín dụng và rủi ro hoạt động cao hơn, phát sinh từ việc trì hoãn việc thực hiện các tiêu chuẩn Basel II. Thanh và Tâm (2022) nghiên cứu tác động của các yếu tố bên trong và bên ngoài đến lợi nhuận của các Ngân hàng thương mại Việt Nam, trong giai đoạn 2009–2019. Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu từ 24 Ngân hàng thương mại, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản của hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam. Khả năng sinh lời của ngân hàng được đo lường bằng tỷ số ROA và ROE. Thông qua hồi quy đa biến Bayes, kết quả cho thấy các yếu tố bên ngoài như tăng trưởng GDP và lạm phát có mối quan hệ cùng chiều với tỷ số ROA và ROE. Các yếu tố bên trong có ảnh hưởng khác nhau đến Khả năng sinh lời. Trong khi quy mô có mối quan hệ cùng chiều với lợi nhuận, rủi ro tín dụng, chi phí hoạt động, đa dạng hóa thu nhập lại có mối quan hệ ngược chiều với Khả năng sinh lời. Nghiên cứu cũng báo cáo quy mô cho vay và thanh khoản đều có tương quan dương với tỷ số ROE nhưng âm với tỷ số ROA; trong khi quy mô vốn chủ sở hữu có mối quan hệ cùng chiều với tỷ số ROE và ngược chiều với tỷ số ROE. Hồ Thị Lam và Nguyễn Ngọc Hoàng Anh (2022) phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến Khả năng sinh lời của 25 Ngân hàng thương mại niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam, trong giai đoạn 2010–2020, sử dụng phương pháp hồi quy tổng quát hóa khả thi (FGLS). Kết quả cho thấy quy mô ngân hàng, rủi ro thanh khoản, tăng trưởng GDP và lạm phát có tác động cùng chiều đến Khả năng sinh lời, nhờ vào việc tối ưu hóa nguồn lực và tận dụng điều kiện kinh tế thuận lợi. Ngược lại, các yếu tố như chi phí trên thu nhập, đòn bẩy tài chính và rủi ro tín dụng lại tác động ngược chiều, đặc biệt khi ngân hàng không quản lý hiệu quả chi phí và rủi ro. Từ đó, các tác giả khuyến nghị các ngân hàng cần tối ưu hóa quy mô, cải thiện thanh khoản, kiểm soát tốt rủi ro tín dụng và đòn bẩy tài chính, đồng thời giảm thiểu chi phí hoạt động. Bên cạnh đó, các ngân hàng cũng cần tận dụng các điều kiện kinh tế vĩ mô thuận lợi như tăng trưởng kinh tế và kiểm soát lạm phát ổn định để nâng cao Khả năng sinh lời.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.
Chương 2 của nghiên cứu đã trình bày cơ sở lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm liên quan đến khả năng sinh lời của ngân hàng. Theo đó, Khả năng sinh lời được định nghĩa là khả năng ngân hàng tạo ra lợi nhuận từ nguồn lực sẵn có, với các thước đo phổ biến như ROA, ROE và NIM. Ở chương này cũng giải thích Khả năng sinh lời thông qua các lý thuyết nền tảng như tính kinh tế theo quy mô, danh mục đầu tư hiện đại, cấu trúc–hành vi–hiệu quả (SCP), đánh đổi rủi ro–lợi nhuận, chi phí giao dịch, bất cân xứng thông tin và các giả thuyết của Berger và DeYoung (1997). Từ các lý thuyết này, tác giả đã phân loại các yếu tố ảnh hưởng đến Khả năng sinh lời thành ba nhóm chính: đặc điểm ngân hàng, kinh tế vĩ mô và đặc điểm ngành. Tác giả đã tổng hợp và trình bày các bằng chứng thực nghiệm từ các nghiên cứu ở các quốc gia khác và tại Việt Nam. Quá trình lược khảo này chỉ ra rằng tác động của các yếu tố đến Khả năng sinh lời rất đa dạng và không hoàn toàn nhất quán tùy thuộc vào bối cảnh cụ thể
Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm gần đây tại Việt Nam, tác giả rút ra được 2 khoảng trống nghiên cứu sau đây: (1) Mặc dù các nghiên cứu phân loại các yếu tố xác định Khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại thành 3 nhóm: các yếu tố đặc điểm ngân hàng, đặc điểm ngành và kinh tế vĩ mô; tuy nhiên, việc kết hợp cả 3 yếu tố này trong cùng một khuôn khổ nghiên cứu tại Việt Nam còn tương đối hiếm hoi. (2) Dù cho số lượng nghiên cứu khá nhiều và các bằng chứng thực nghiệm về vai trò của các yếu tố vô cùng phong phú, nhưng hướng tác động của các yếu tố này đến Khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam vẫn chưa nhất quán. Trước các khoảng trống này, tác giả tiến hành đánh giá cùng lúc 3 nhóm yếu tố (đặc điểm ngân hàng, đặc điểm ngành và kinh tế vĩ mô) ảnh hưởng đến Khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam, trong giai đoạn 2010–2023, đồng thời tăng tính vững cho các phát hiện thực nghiệm. Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: PPNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng

Pingback: Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng