Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

4.1. Mô tả dữ liệu nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ 31 ngân hàng thương mại, trong giai đoạn 14 năm (là 2010–2023); do đó, số quan sát tối đa của từng biến nghiên cứu là 434. Tuy nhiên, do một số ngân hàng không công bố đầy đủ thông tin kế toán, và tác giả sử dụng lệnh winsor2 trên phần mềm Stata để loại bỏ các giá trị ngoại lai; do đó, mẫu dữ liệu cuối cùng là không cân bằng. Kết quả thống kê mô tả dữ liệu được thể hiện ở Bảng 4.1. Các thước đo Khả năng sinh lời (biến phụ thuộc) là tỷ số ROA và ROE lần lượt đạt các mức trung bình là 0,82% và 9,57%. Thông thường, tỷ số ROA càng cao, ngân hàng càng sinh lời. So sánh với các hệ thống ngân hàng trên thế giới, giá trị ROA trung bình của các ngân hàng Ethiopia trong giai đoạn 2008–2019 là 11,48% (Isayas, 2022); của các ngân hàng Bangladesh trong giai đoạn 2014–2018 là 8,53% (Jeris, 2021); của các ngân hàng Morocco trong giai đoạn 1997–2018 là 1,04% (Derbali, 2021); điều đó cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản để tạo lợi nhuận của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam còn tương đối hạn chế so với các quốc gia khác. Ngoài ra, nếu sử dụng tỷ số ROE để so sánh, Khả năng sinh lời trung bình của các ngân hàng Việt Nam cũng thấp hơn so với các ngân hàng ở các quốc gia khác. Cụ thể, Derbali (2021) báo cáo tỷ số ROE trung bình của các ngân hàng Morocco trong giai đoạn 1997–2018 là 12,32%; Mehzabin và Shahriar (2022) báo cáo các ngân hàng của 28 quốc gia châu Á trong giai đoạn 2004–2018 đạt tỷ số ROE trung bình là 10,1%.

  • Bảng 4.1: Thống kê mô tả các biến nghiên cứu.
  • Bảng 4.2: Ma trận tương quan giữa các biến nghiên cứu.

Chuyển sang các yếu tố xác định đặc điểm ngân hàng, quy mô ngân hàng (SIZE) đạt trung bình là 14,1222, dao động từ 13,1373 đến 15,2729. Tỷ số FGAP đạt trung bình là –0,0725, và thay đổi trong phạm vi từ –0,3343 đến 0,2142. Tỷ số vốn ETA nhận giá trị trung bình là 0,0895, đạt nhỏ nhất và lớn nhất tương ứng là 0,0349 và 0,2373. Tỷ lệ nợ xấu NPL của các Ngân hàng thương mại đạt trung bình là 2,20%, dao động trong phạm vi từ 0,33% đến 11,40%. Ngoài ra, tỷ số chi phí trên thu nhập (INEF) đạt trung bình là 0,5083, đạt nhỏ nhất là 0,2415 và lớn nhất là 0,9271. Tỷ số INEF càng cao, nghĩa là tỷ số chi phí hoạt động lên thu nhập hoạt động càng lớn, do đó tính hiệu quả chi phí hay khả năng kiểm soát chi phí càng kém. Cuối cùng, đa dạng hóa ngân hàng được đo lường bởi tỷ số DAID, cho biết xu hướng ngân hàng tham gia các hoạt động phi truyền thống. Tỷ số DAID càng cao càng cho thấy ngân hàng ít phụ thuộc vào các hoạt động tín dụng truyền thống, một xu hướng phổ biến trong hệ thống ngân hàng trên khắp thế giới (Tolangga và Ulpah, 2021). Tỷ số DAID đạt trung bình là 0,4268, thay đổi từ 0,0255 đến 0,9484. Liên quan yếu tố đặc điểm ngành ngân hàng, nghiên cứu sử dụng chỉ số thị phần tích lũy của 5 ngân hàng có tài sản lớn nhất nhằm đo lường mức độ tập trung thị trường. Giá trị trung bình của biến CR5A là 0,5579, dao động từ 0,5236 và 0,5791. Sự tập trung thị trường thể hiện quyền lực độc quyền của các ngân hàng trên thị trường. Cuối cùng, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và lạm phát (INF) của Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu đạt trung bình lần lượt là 6,01% và 5,16%.

  • Bảng 4.3: Kết quả phân tích hệ số phóng đại phương sai VIF. Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng.

Tiếp theo, Bảng 4.2 trình bày ma trận tương quan giữa các biến nghiên cứu. Tác giả nhận thấy hệ số tương quan giữa biến SIZE với 2 thước đo Khả năng sinh lời là ROA và ROE lần lượt là 0,235 và 0,505; tất cả đều có ý nghĩa tại mức 1%. Do đó, quy mô ngân hàng có tương quan dương với Khả năng sinh lời của các ngân hàng. Với cách phân tích tương tự, rủi ro thanh khoản (FGAP) cũng thể hiện mẫu hình tương quan dương với các tỷ số ROA và ROE. Mặt khác, hệ số tương quan giữa biến NPL với các tỷ số ROA và ROE tương ứng là –0,176 và –0,325; tất cả mang dấu âm và có ý nghĩa tại mức 1%. Như vậy, rủi ro tín dụng có tương quan âm với Khả năng sinh lời của ngân hàng. Tiếp theo, tính hiệu quả chi phí (INEF) và mức độ tập trung thị trường (CR5A) thể hiện mối tương quan âm với các thước đo Khả năng sinh lời. Thú vị là tỷ số vốn (ETA) có tương quan dương với tỷ số ROA, nhưng lại thể hiện mối tương quan âm với tỷ số ROE. Trong khi đó, lạm phát (INF) có tương quan dương với tỷ số ROA, nhưng lại không có tương quan với tỷ số ROE. Liên quan hệ số tương quan giữa các biến độc lập, hệ số tương quan dao động từ –0,516 (giữa quy mô ngân hàng SIZE và tỷ số vốn ETA) đến 0,798 (giữa sự tập trung thị trường CR5A và tăng trưởng kinh tế GDP); tất cả các hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều nhỏ hơn 0,8. Do đó, tác giả có thể kết luận đa cộng tuyến không phải là vấn đề đáng quan tâm trong nghiên cứu này. Để kết luận thêm phần chắc chắn, tác giả thực hiện thêm phân tích hệ số phóng đại phương sai VIF trong Bảng 4.3. Giá trị VIF của các biến độc lập đều nhỏ hơn 10. Kết hợp lại, tác giả có thể khẳng định không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập (Hair và cộng sự, 1995).

4.2. Phân tích hồi quy cơ sở Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng.

4.2.1 Lựa chọn phương pháp hồi quy

Bước tiếp theo, tác giả tiến hành lựa chọn phương pháp hồi quy phù hợp cho phương trình (3.1) và (3.2). Trong nghiên cứu này, ngoài hồi quy OLS gộp, vốn giả định tính đồng nhất giữa các ngân hàng, tác giả sử dụng thêm hồi quy hiệu ứng cố định (FE) và ngẫu nhiên (RE), cho phép các hệ số chặn thay đổi cũng như không đồng nhất giữa các ngân hàng, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả của các ước tính. Tuy nhiên, tác giả sẽ lựa chọn phương pháp hồi quy phù hợp nhất trong số 3 phương pháp kể trên, thông qua các kiểm định Chow và Hausman, được trình bảy tại Bảng 4.4. Kiểm định Chow có xác suất bác bỏ là 0,0000 trong các mô hình (1) và (2), tương ứng các thước đo của biến phụ thuộc là ROA và ROE. Do đó, tác giả có đủ cơ sở để bác bỏ giả thuyết không của phương pháp OLS gộp phù hợp hơn tại mức ý nghĩa 1%; tức giữa phương pháp OLS gộp và FE, tác giả lựa chọn phương pháp FE. Bên cạnh đó, kiểm định Hausman có xác suất bác bỏ lần lượt là 0,4132 và 0,9982 trong 2 mô hình (1) và (2). Do đó, giả thuyết không của hồi quy RE phù hợp hơn không bị bác bỏ tại mức ý nghĩa 10%; tức giữa hồi quy RE và FE, tác giả lựa chọn hồi quy RE. Tổng hợp lại, phương pháp RE là phù hợp nhất đối với mẫu dữ liệu nghiên cứu hiện tại. Tác giả tiến hành hồi quy phương trình (3.1) và (3.2) bằng phương pháp RE, bất kể thước đo Khả năng sinh lời là tỷ số ROA hay ROE.

Ngoài ra, một hạn chế lớn của phương pháp RE là không kiểm soát được vấn đề tự tương quan và phương sai thay đổi tiềm ẩn trong mô hình nghiên cứu. Kết quả từ Bảng 4.4 đều xác nhận toàn bộ các mô hình RE đều vi phạm đồng thời các vấn đề phương sai thay đổi và tự tương quan, bất kể thước đo của biến phụ thuộc. Cụ thể, kiểm định Breusch–Pagan và kiểm định Wooldridge đều có xác suất bác bỏ là 0,0000. Do đó, các giả thuyết không của kiểm định Breusch–Pagan (không có phương sai thay đổi) và Wooldridge (không có tự tương quan) đều bị bác bỏ tại mức ý nghĩa 1%. Để giải quyết vấn đề này, tác giả sử dụng hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát hóa khả thi (feasible generalized least squares–FGLS) nhằm tăng tính vững và thuyết phục cho các phát hiện. Kỹ thuật FGLS là vững khi hiện diện các nhiễu loạn tự hồi quy bậc nhất (first–order autoregressive disturbance), tương quan chéo và (hoặc) phương sai thay đổi trong mô hình hồi quy. Wooldridge (2016) lập luận rằng hồi quy FGLS phù hợp hơn vì đề cập đến các vấn đề tồn tại trong dữ liệu, chẳng hạn như tính phân phối chuẩn (normality) và phương sai không đổi (homoscedasticity).

4.2.2. Kết quả hồi quy FGLS Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng.

Các kết quả hồi quy FGLS được tác giả trình bày tại Bảng 4.4. Trong mô hình (1) và (2), hệ số của biến SIZE lần lượt là 0,0036 (p–value = 0,000) và 0,0398 (p–value = 0,000), tất cả đều dương và có ý nghĩa tại mức 1%. Do đó, quy mô ngân hàng tác động cùng chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng, ủng hộ giả thuyết H1. Kết quả này phù hợp với quan điểm “tính kinh tế theo quy mô” và các tài liệu thực nghiệm trước đây của Athanasoglou và cộng sự (2008), Anbar và Alper (2011), Serwadda (2018), Kumar và Bird (2022), Jeris (2021). Tiếp theo, các hệ số của biến FGAP trong mô hình (1) và (2) lần lượt là 0,0072 (p–value = 0,000) và 0,0690 (p–value = 0,000), và đều có ý nghĩa ở mức 1%. Như vậy, rủi ro thanh khoản tác động cùng chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng, trái với kỳ vọng từ giả thuyết H2. Phát hiện này phù hợp với quan điểm đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận, cũng như một số tài liệu thực nghiệm của Al–Ardah và Al–Okdeh (2022), Adusei (2015). Bên cạnh đó, hệ số của biến ETA trong mô hình (1) là 0,0645 (p–value = 0,000) và có ý nghĩa tại mức 1%, nhưng trong mô hình (2) là –0,1261 (p–value = 0,105) và không có ý nghĩa thống kê. Do vậy, tác giả cần thêm các kết quả phân tích tính vững nhằm kết luận tác động của tỷ số vốn đến Khả năng sinh lời của ngân hàng.

  • Bảng 4.4: Kết quả hồi quy cơ sở

Ngoài ra, các hệ số của biến NPL lần lượt là –0,0414 (p–value = 0,000) và – 0,3890 (p–value = 0,002) trong các mô hình (1) và (2); tất cả đều âm và có ý nghĩa tại mức 1%. Như vậy, rủi ro tín dụng tác động ngược chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng, ủng hộ giả thuyết H4 và các giả thuyết kém may mắn và quản lý kém của Berger và DeYoung (1997). Nhiều nghiên cứu thực nghiệm cũng tìm thấy kết quả tương tự với tác giả, chẳng hạn Petria và cộng sự (2015), Elseoud và cộng sự (2020), Pires và cộng sự (2021). Tiếp theo, tỷ số chi phí trên thu nhập (tính hiệu quả chi phí) được tìm thấy có ảnh hưởng ngược chiều (cùng chiều) đến Khả năng sinh lời của ngân hàng, khi các hệ số của biến INEF trong mô hình (1) và (2) lần lượt là –0,0162 (p–value = 0,000) và –0,2058 (p–value = 0,000); tất cả đều có ý nghĩa tại mức 1%. Phát hiện này ủng hộ giả thuyết H5, cùng nhiều tài liệu thực nghiệm trước đây (Serwadda, 2018; Kumar và Bird, 2022; Elseoud và cộng sự, 2020; Thanh và Tâm (2022). Là yếu tố đặc điểm ngân hàng còn lại, đa dạng hóa thu nhập không hề ảnh hưởng đến các tỷ số ROA và ROE, minh chứng là các hệ số của biến DAID đều không có ý nghĩa tại mức 10%. Kết quả này bác bỏ giả thuyết H6. Liên quan yếu tố đặc điểm ngành, mức độ tập trung thị trường được tìm thấy có ảnh hưởng ngược chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng. Các hệ số của biến CR5A trong mô hình (1) và (2) lần lượt là –0,0402 (p–value = 0,001) và –0,3830 (p–value = 0,020); tất cả đều âm và có ý nghĩa tại mức chung 5%. Kết quả này bác bỏ giả thuyết H7 và quan điểm cấu trúc–hành vi–hiệu quả (SCP). Giả thuyết “cuộc sống tĩnh lặng” (Quiet Life Hypothesis) của Hicks (1935) có thể giải thích cho kết quả trái ngược này. Về phần các yếu tố kinh tế vĩ mô, hệ số của biến GDP trong mô hình (1) và (2) đều dương và có ý nghĩa thống kê tại mức 1%; các hệ số lần lượt là 0,0425 (p–value = 0,000) và 0,3869 (p–value = 0,001). Do đó, tăng trưởng kinh tế tác động cùng chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng, ủng hộ giả thuyết H8 và các phát hiện thực nghiệm trước đây của Demirgüç–Kunt và Huizinga (1999), Athanasoglou và cộng sự (2008) và Dietrich và Wanzenried (2011). Cuối cùng, các hệ số của biến INF trong mô hình (1) và (2) lần lượt là 0,0106 (p–value = 0,002) và 0,1172 (p–value = 0,009), và đều có ý nghĩa tại mức 1%. Do đó, lạm phát ảnh hưởng cùng chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng, bác bỏ giả thuyết H9.

4.3. Phân tích tính vững Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng.

4.3.1 Thay thế thước đo biến phụ thuộc

  • Bảng 4.5: Kết quả phân tích tính vững (thay thế thước đo biến phụ thuộc)

Mặc dù các tỷ số ROA, ROE được sử dụng rộng rãi nhất, nhưng các thước đo này sử dụng các giá trị tổng tài sản và vốn chủ sở hữu tại thời điểm cuối năm (thời điểm lập bảng cân đối kế toán) và không cung cấp bức tranh tổng quan về các thay đổi tổng tài sản và vốn chủ sở hữu trong một năm của ngân hàng. Do đó, trong phân tích tính vững, tác giả sử dụng thêm 2 thước đo là ROAA và ROAE. Tỷ số ROAA được xác định bằng tổng lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản trung bình 2 năm liền kề của ngân hàng ở thời điểm cuối năm tài chính (Lee và cộng sự, 2014). Bên cạnh đó, tỷ số ROAE được tính bằng thu nhập sau thuế trên tổng vốn chủ sở hữu trung bình 2 năm liền kề của ngân hàng ở thời điểm cuối năm tài chính (Trujillo–Ponce, 2013). Ngoài ra, tác giả sử dụng thêm thước đo NIM để đại diện Khả năng sinh lời của ngân hàng (Al–Shami, 2008). Công thức xác định các biến nghiên cứu được trình bày như sau:

Các kết quả hồi quy được trình bày tại Bảng 4.5. Với cách phân tích chẩn đoán thống kê tương tự Bảng 4.4, các mô hình (3), (4) và (5) được hồi quy bằng phương pháp FGLS vì một số lý do: (i) các kiểm định Chow và Hausman xác nhận hồi quy RE là phù hợp nhất để ước lượng; (ii) tuy nhiên, các kiểm định Breusch–Pagan và Wooldridge lại xác nhận mô hình RE vi phạm các vấn đề phương sai thay đổi và tự tương quan. Kết quả hồi quy từ Bảng 4.5 xác nhận một lần nữa quy mô ngân hàng tác động cùng chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng, khi các hệ số của biến SIZE đều dương và có ý nghĩa tại mức 1% trong cả 3 mô hình. Kết quả này ủng hộ giả thuyết H1. Tiếp theo, các hệ số của biến FGAP trong mô hình (3), (4) và (5) đều dương và có ý nghĩa tại mức 1%. Do đó, rủi ro thanh khoản tác động cùng chiều đến Khả năng sinh lời, bác bỏ giả thuyết H2 và ủng hộ quan điểm đánh đổi rủi ro–lợi nhuận. Bên cạnh đó, tỷ số vốn (ETA) được tìm thấy có tác động cùng chiều đến tỷ số ROAA và NIM, nhưng không ảnh hưởng đến tỷ số ROAE. Phát hiện này ủng hộ giả thuyết H3. Ngoài ra, rủi ro tín dụng ảnh hưởng ngược chiều đến các thước đo ROAA và ROAE, nhưng không ảnh hưởng đến tỷ số NIM. Tóm lại, rủi ro tín dụng ảnh hưởng ngược chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng, ủng hộ giả thuyết H4. Tương tự các mô hình (1) và (2), hệ số của biến INEF trong các mô hình (3), (4) và (5) đều âm và có ý nghĩa tại mức 1%. Do đó, tỷ số chi phí trên thu nhập ảnh hưởng ngược chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng, ủng hộ giả thuyết H5. Ngoài ra, đa dạng hóa thu nhập không ảnh hưởng đến Khả năng sinh lời của ngân hàng. Lý do là hệ số của biến DAID không có ý nghĩa trong mô hình (3) và (4). Mặc dù biến DAID được tìm thấy ảnh hưởng ngược chiều đến tỷ số NIM, nhưng điều này không ngạc nhiên khi việc giảm các hoạt động kinh doanh truyền thống (gia tăng đa dạng hóa thu nhập) sẽ làm giảm tỷ trọng thu nhập lãi của ngân hàng. Các phát hiện này bác bỏ giả thuyết H6. Kế đó, các hệ số của biến CR5A đều âm và có ý nghĩa tại mức 10%, do đó, mức độ tập trung thị trường ảnh hưởng ngược chiều đến Khả năng sinh lời, bác bỏ giả thuyết H7 và quan điểm của mô hình SCP. Đề cập vai trò của các yếu tố kinh tế vĩ mô, biến GDP có hệ số dương và đều có ý nghĩa trong các mô hình (3), (4) và (5). Do đó, tăng trưởng kinh tế tác động cùng chiều đến lợi nhuận ngân hàng, ủng hộ giả thuyết H8. Cuối cùng, hệ số của biến INF dương trong cả 3 mô hình, nhưng chỉ có ý nghĩa tại mức 1% trong mô hình (3), (4). Tóm lại, lạm phát tác động cùng chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng, bác bỏ giả thuyết H9. Có thể thấy, mẫu hình quan hệ của các biến độc lập với biến phụ thuộc trong Bảng 4.5 và Bảng 4.6 là tương đồng nhau.

4.3.2. Thay thế thước đo biến độc lập Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng.

Tiếp theo, tác giả tiến hành thay thế thước đo cho các biến độc lập. Tác giả sử dụng 5 thước đo thay thế lần lượt cho rủi ro thanh khoản (biến LTD thay thế cho FGAP), tỷ số vốn (biến CAR thay thế cho ETA), rủi ro tín dụng (biến LLP thay thế cho NPL), đa dạng hóa thu nhập (biến HHI thay thế cho DAID), và mức độ tập trung thị trường (CR5L thay thế cho CR5A). Cụ thể, biến LTD được xác định bởi tỷ số dư nợ cho vay trên tiền gửi (tham khảo Vodova, 2011). Tỷ số LTD cao hơn cho thấy rủi ro thanh khoản cao hơn. Biến CAR là tỷ lệ an toàn vốn của các ngân hàng, được xác định bởi tỷ số tổng vốn tự có trên tổng tài sản có trọng số rủi ro. Trong khi đó, rủi ro tín dụng ngoài được đại diện bởi tỷ lệ nợ xấu (NPL), còn có thể được đo lường bởi tỷ số dự phòng rủi ro cho vay (LLP). Theo Ashour (2011), dự phòng rủi ro cho vay là các khoản chi phí trích trước tính vào chi phí hoạt động của ngân hàng nhằm bù đắp tổn thất phát sinh từ các khoản cho vay không thu hồi được. Ngoài ra, đa dạng hóa thu nhập của ngân hàng còn có thể được đo lường bởi chỉ số Herfindahl–Hirschman sau điều chỉnh. Căn cứ vào báo cáo kết quả kinh doanh của Ngân hàng thương mại Việt Nam, thu nhập ngoài lãi đến từ các nguồn: (1) thu nhập từ phí, hoa hồng hay các khoản từ hoạt động dịch vụ; (2) thu nhập từ kinh doanh ngoại hối và vàng; (3) thu nhập mua bán chứng khoán kinh doanh; (4) thu nhập mua bán chứng khoán đầu tư; (5) thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần và (6) thu nhập từ hoạt động khác. Do đó, tác giả sử dụng 7 nguồn thu nhập để tính toán chỉ số HHI, gồm nguồn thu nhập lãi và 6 nguồn thu nhập ngoài lãi. Giá trị chỉ số HHI thay đổi trong phạm vi từ 0 đến 6/7. Cuối cùng, tác giả sử dụng chỉ số thị phần tích lũy của 5 ngân hàng có thị phần lớn nhất trên thị trường để tính toán mức độ tập trung thị trường. Khác với thước đo CR5A sử dụng giá trị tổng tài sản của các ngân hàng, thước đo CR5L thay thế sẽ dựa vào giá trị dư nợ cho vay, theo đề xuất của Grubišić và cộng sự (2022). Cách xác định các biến nghiên cứu như sau: trong đó, xj là tỷ trọng đóng góp của nguồn thu nhập j trong tổng thu nhập của ngân hàng.

Kết quả hồi quy sẽ được trình bảy ở Bảng 4.6. Tương tự cách phân tích ở Bảng 4.4 và 4.5, tác giả sử dụng hồi quy FGLS nhằm ước lượng các mô hình (6) và (7). Dựa theo kết quả từ kiểm định Chow và Hausman, mô hình (6) nên được ước lượng bằng kỹ thuật RE, trong khi kỹ thuật FE là phù hợp đối với mô hình (7). Tuy nhiên, các mô hình RE và FE đều xảy ra phương sai thay đổi và tự tương quan. Chuyển sang kết quả hồi quy, hệ số của biến SIZE đều dương và có ý nghĩa thống kê trong các mô hình (6) và (7), do đó, quy mô ngân hàng tác động cùng chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng, ủng hộ giả thuyết H1. Tiếp theo, các hệ số của biến LTD đều dương, nhưng chỉ có ý nghĩa tại mức 1% trong mô hình (6). Hệ số của biến CAR dương và có ý nghĩa trong mô hình (6) nhưng lại âm và không có ý nghĩa trong mô hình (7). Ngoài ra, hệ số của biến LLP đều âm trong các mô hình nhưng chỉ có ý nghĩa tại mức 5% trong mô hình (7). Cả 3 mẫu hình tác động của rủi ro thanh khoản (LTD), tỷ số vốn (CAR) và rủi ro tín dụng (LLP) mặc dù chưa thống nhất nhau trong các mô hình (6) và (7), nhưng nếu kết hợp lại các mô hình (1) đến (5), tác giả vẫn có thể rút ra các kết luận: (i) rủi ro thanh khoản tác động cùng chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng, bác bỏ giả thuyết H2; (ii) tỷ số vốn ảnh hưởng cùng chiều đến lợi nhuận ngân hàng, ủng hộ giả thuyết H3; (iii) rủi ro tín dụng ảnh hưởng ngược chiều đến Khả năng sinh lời ngân hàng, ủng hộ giả thuyết H4. Tiếp theo, hệ số của biến INEF trong các mô hình (6) và (7) đều âm và có ý nghĩa tại mức 1%, do đó, tỷ số chi phí trên thu nhập ảnh hưởng ngược chiều đến lợi nhuận ngân hàng, ủng hộ giả thuyết H5. Bên cạnh đó, các hệ số của biến HHI vẫn không có ý nghĩa thống kê trong các mô hình, do đó, đa dạng hóa thu nhập không phải là yếu tố xác định lợi nhuận ngân hàng, trực tiếp bác bỏ giả thuyết H6. Liên quan các yếu tố bên ngoài, hệ số của biến CR5L đều âm và có ý nghĩa trong các mô hình (6) và (7), do đó, mức độ tập trung thị trường ảnh hưởng ngược chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng, bác bỏ giả thuyết H7 và quan điểm của mô hình SCP. Tăng trưởng kinh tế (GDP) và lạm phát (INF) cũng được tìm thấy là có tác động cùng chiều đến lợi nhuận ngân hàng, khi các hệ số của biến GDP và INF đều dương và có ý nghĩa tại mức 1%. Do đó, giả thuyết H8 được chấp nhận trong khi giả thuyết H9 bị bác bỏ. Nhìn chung, sau khi thay đổi các thước đo của biến độc lập, các kết quả hồi quy vẫn có nhiều điểm tương đồng với các kết quả hồi quy từ Bảng 4.4 và 4.5.

  • Bảng 4.6: Kết quả phân tích tính vững (thay thế thước đo biến độc lập).

4.3.3. Thiết lập khuôn khổ động Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng.

Nhiều nghiên cứu tiết lộ tính liên tục của Khả năng sinh lời trong hệ thống Ngân hàng thương mại (O’Connell, 2023; Isayas, 2022). Do đó, tác giả xây dựng thêm các khuôn khổ động (3.3) và (3.4) cho mục đích phân tích tính vững. Baltagi (2001) lập luận rằng việc kết hợp biến trễ của biến phụ thuộc vào phương trình hồi quy sẽ làm cho các tham số ước lượng từ các kỹ thuật hồi quy tĩnh bị chệch và không nhất quán. Thêm nữa, các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng truyền thống không giải quyết được vấn đề nội sinh, có thể xảy ra trong mô hình do các mối quan hệ nhân quả giữa Khả năng sinh lời và các yếu tố xác định. Chẳng hạn, Athanasoglou và cộng sự (2008) lập luận về mối liên kết 2 chiều giữa tỷ số vốn và Khả năng sinh lời; các ngân hàng đạt lợi nhuận cao hơn khi có tỷ số vốn trên tổng tài sản cao hơn, nhưng cũng có thể lập luận rằng các ngân hàng sinh lời nhiều hơn có nhiều vốn hơn nhờ lợi nhuận giữ lại nhiều hơn. Tương tự, García–Herrero và cộng sự (2009) liệt kê danh sách các biến nội sinh tiềm năng, trong đó có quy mô ngân hàng. Các tác giả cho rằng các ngân hàng có lợi nhuận cao hơn có thể tăng quy mô tài sản, nhưng các ngân hàng lớn hơn cũng có thể có mức lợi nhuận cao hơn, nhờ vào tính kinh tế theo quy mô. Do đó, trong nghiên cứu này, nhằm tăng tính hiệu quả và tính vững của các ước lượng, đồng thời khắc phục vấn đề nội sinh tiềm ẩn tồn tại trong mô hình, tác giả thực hiện hồi quy GMM hệ thống theo đề xuất của Arellano và Bover (1995) và Blundell và Bond (1998). Với ưu điểm là sử dụng phương trình tương quan chéo để nâng cao hiệu quả và ma trận trọng số tối ưu giải thích hiệu quả mối tương quan chuỗi và phương sai thay đổi, phương pháp GMM hệ thống được sử dụng để khắc phục tất cả vi phạm trên nhằm đảm bảo ước lượng thu được vững và hiệu quả (Wooldridge, 2002). Tóm lại, tác giả sử dụng phương pháp GMM hệ thống nhằm ước lượng các mô hình nghiên cứu (8) và (9). Các kết quả ước lượng được trình bày tại Bảng 4.7. Trước tiên, tác giả nhận thấy các hệ số của biến trễ Khả năng sinh lời trong cả 2 mô hình lần lượt là 0,7076 (p–value = 0,000) và 0,4248 (p–value = 0,000); tất cả đều dương và có ý nghĩa thống kê tại mức 1%. Do đó, Khả năng sinh lời trong quá khứ tác động cùng chiều đến Khả năng sinh lời hiện tại. Phát hiện này cung cấp bằng chứng cho thấy khuôn khổ động là hoàn toàn phù hợp và xác nhận tồn tại tính liên tục thu nhập trong khu vực Ngân hàng thương mại Việt Nam (Kumar và Bird, 2022; O’Connell, 2023; Isayas, 2022). Kết quả thực nghiệm trình bày tại Bảng 4.7 cho thấy giá trị p-value của kiểm định Hansen lần lượt đạt 0,330 (đối với mô hình ROA) và 0,259 (đối với mô hình ROE). Vì tất cả các giá trị này đều lớn hơn mức ý nghĩa 10% (0,1), nghiên cứu có đủ cơ sở để kết luận rằng các biến công cụ được sử dụng trong mô hình GMM hệ thống là hoàn toàn hợp lệ và không gặp phải vấn đề xác định quá mức (over-identification). Song song đó, kết quả kiểm định tự tương quan bậc hai AR(2) cho thấy giá trị p-value lần lượt là 0,469 (mô hình ROA) và 0,196 (mô hình ROE). Việc các giá trị này đều vượt mức ý nghĩa 0,1 đã khẳng định mô hình không tồn tại hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc hai trong phần dư sai phân. Tổng hợp lại, các chỉ số p-value của cả kiểm định Hansen và AR(2) trong cả hai mô hình đều lớn hơn 10%, minh chứng rằng các công cụ GMM được lựa chọn là phù hợp và các kết quả ước lượng thu được đảm bảo tính vững cũng như hiệu quả. Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng.

  • Bảng 4.7: Kết quả phân tích tính vững (sử dụng kỹ thuật hồi quy GMM hệ thống).

Chuyển sang phân tích kết quả hồi quy, hệ số của biến SIZE trong mô hình (8) dương và có ý nghĩa tại mức 5%, nhưng lại âm và không có ý nghĩa trong mô hình (9). Trong khi đó, các hệ số của biến FGAP trong mô hình (8) và (9) đều dương và có ý nghĩa tại mức 1%, do đó, rủi ro thanh khoản tác động cùng chiều đến lợi nhuận ngân hàng, bác bỏ giả thuyết H2. Tiếp theo, hệ số của biến ETA trong mô hình (8) dương, trong khi trong mô hình (9) lại âm; tất cả có ý nghĩa tại mức 1%. Kết quả này có thể xuất phát từ bản chất toán học trong mối quan hệ giữa tỷ trọng vốn chủ sở hữu trong tổng tài sản và tỷ số lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu; 2 tỷ số này nghịch đảo nhau về bản chất, vì nếu vốn chủ sở hữu tăng kéo theo tỷ số vốn tăng và tỷ số lợi nhuận giảm. Ngoài ra, các hệ số của biến NPL đều âm và có ý nghĩa trong các mô hình (8) và (9), do đó, rủi ro tín dụng tác động ngược chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng, ủng hộ giả thuyết H4. Tỷ số INEF chỉ mang dấu âm và có ý nghĩa tại mức 1% trong mô hình (9). Trong khi hệ số của biến DAID dương và có ý nghĩa trong các mô hình. Như vậy, đa dạng hóa thu nhập tác động cùng chiều đến Khả năng sinh lời của ngân hàng, ủng hộ giả thuyết H6. Kết quả này trái ngược với các phát hiện từ Bảng 4.4, 4.5 và 4.6, khi đa dạng hóa không ảnh hưởng lợi nhuận ngân hàng. Liên quan các yếu tố bên ngoài, mức độ tập trung thị trường được tìm thấy ảnh hưởng ngược chiều Khả năng sinh lời, khi hệ số CR5A đều âm và có ý nghĩa thống kê tại mức 1%; kết quả này bác bỏ giả thuyết H7. Tiếp theo, các hệ số của biến GDP đều dương và có ý nghĩa tại mức 1%, do đó, tăng trưởng kinh tế thúc đẩy Khả năng sinh lời của ngân hàng, ủng hộ giả thuyết H8. Cuối cùng, lạm phát chỉ ảnh hưởng cùng chiều đến tỷ số ROE, khi hệ số của biến INF chỉ có ý nghĩa thống kê trong mô hình (9).

4.4. Tổng hợp kết quả

Từ các kết quả hồi quy từ Bảng 4.4 đến Bảng 4.7, tương ứng từ mô hình (1) đến mô hình (9), tác giả xây dựng Bảng 4.8 tổng hợp các kết quả hồi quy. Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng.

Quy mô ngân hàng: Nghiên cứu xác nhận quy mô ngân hàng ảnh hưởng cùng chiều đến Khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại Việt Kết quả này ủng hộ giả thuyết H1, rằng các ngân hàng Việt Nam tận dụng được các lợi ích từ tính kinh tế theo quy mô, cho phép giảm chi phí và dự kiến sẽ cung cấp lượng sản phẩm tài chính nhiều hơn so với các ngân hàng nhỏ (Bourke, 1989). Cũng có một số cách lý giải cho phát hiện này, trên cơ sở giả thuyết hiệu quả tương đối, các ngân hàng lớn hiệu quả hơn và có lợi hơn so với các ngân hàng nhỏ, do tính hiệu quả vượt trội (Clarke, 1999; Berger và Humphrey, 1997). Các ngân hàng lớn cũng có thể được hưởng lợi từ tính kinh tế theo phạm vi với rủi ro giảm và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ tín dụng và phi tín dụng, do đó, mang lại khả năng tiếp cận các thị trường mà các ngân hàng nhỏ không thể tham gia. Ngoài ra, các ngân hàng lớn có thể nâng cao sức mạnh của mình trên thị trường thông qua hình ảnh thương hiệu mạnh; điều này giúp thu hút nhiều khách hàng và cung cấp các dịch vụ với chi phí cạnh tranh hơn (Phan và cộng sự, 2020). Về mặt thực nghiệm, nhiều nghiên cứu thực nghiệm cũng ủng hộ các phát hiện lần này của tác giả. Chẳng hạn, Athanasoglou và cộng sự (2008), Anbar và Alper (2011), Serwadda (2018), Kumar và Bird (2022), Jeris (2021) cho thấy các ngân hàng quy mô lớn sinh lời nhiều hơn.

Rủi ro thanh khoản: Trái ngược với các dự đoán từ giả thuyết H2, tác giả phát hiện rủi ro thanh khoản ảnh hưởng cùng chiều đến Khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Phát hiện này phù hợp với quan điểm đánh đổi rủi ro–lợi nhuận. Đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, tín dụng vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong hoạt động tạo thu nhập, mang lại lợi nhuận cao cho các Ngân hàng thương mại; do đó, mở rộng danh mục cho vay đi kèm với gia tăng rủi ro, mà cụ thể là rủi ro thanh khoản hoặc các loại rủi ro khác. Nhưng miễn công tác quản lý rủi ro thanh khoản đạt hiệu quả, việc chấp nhận mức rủi ro cao nhằm đạt được lợi nhuận cao có thể mang lại tác động cùng chiều của rủi ro thanh khoản đến lợi nhuận của các Ngân hàng thương mại. Hầu hết các nghiên cứu thực nghiệm gần đây khi phân tích cho bối cảnh thị trường Việt Nam đều đồng tình với phát hiện lần này của tác giả, chẳng hạn Le và cộng sự (2021), Tram và cộng sự (2021), Nguyễn Thanh Phong (2021).

Tỷ số vốn: Nghiên cứu xác nhận tỷ số vốn (ETA) có tác động cùng chiều đến khả năng sinh lời (KNSL) của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam, qua đó ủng hộ giả thuyết H3. Phát hiện này hoàn toàn phù hợp với nhiều tài liệu thực nghiệm quốc tế như nghiên cứu của Pasiouras và Kosmidou (2007), Sufian và Habibullah (2009), Sufian (2012) hay Trujillo–Ponce (2013). Theo lập luận của Berger (1995), các ngân hàng nên duy trì mức vốn chủ sở hữu cao để tạo ra một “tấm đệm vốn” vững chắc, giúp tổ chức chống chọi với các nguy cơ kiệt quệ tài chính (financial distress) tiềm ẩn, đặc biệt trong bối cảnh chi phí phá sản dự kiến tăng Một nền tảng vốn mạnh mẽ cho phép ngân hàng thực hiện các khoản cho vay bổ sung, từ đó trực tiếp làm tăng Khả năng sinh lời. Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng.

Đối với các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, Sufian (2012) nhấn mạnh rằng quy mô vốn chủ sở hữu lớn đóng vai trò then chốt vì nó cung cấp sức mạnh để hấp thụ các cú sốc khủng hoảng tài chính và tăng cường sự an toàn cho người gửi tiền trong điều kiện kinh tế bất định. Thêm vào đó, tỷ số vốn cao giúp ngân hàng nâng cao uy tín tín dụng trên thị trường, từ đó có thể tiếp cận nguồn vốn giá rẻ và linh hoạt hơn trong việc theo đuổi các cơ hội kinh doanh (Molyneux, 1993; Athanasoglou và cộng sự, 2008).

Kết quả thực nghiệm từ các mô hình hồi quy FGLS và GMM hệ thống trong nghiên cứu này xác nhận ETA có tác động cùng chiều mạnh mẽ đến tỷ số ROA. Điều này minh chứng rằng trong bối cảnh các Ngân hàng thương mại Việt Nam đang nỗ lực thực hiện lộ trình tăng vốn để đáp ứng các chuẩn mực an toàn theo Basel II và hướng tới Basel III, việc duy trì một “tấm đệm vốn” dày không chỉ giúp hấp thụ các cú sốc tài chính mà còn là minh chứng cho năng lực quản trị rủi ro bền vững.

Tuy nhiên, trong một số thiết lập mô hình (đặc biệt là mô hình GMM), ETA lại thể hiện xu hướng tác động ngược chiều với ROE. Sự khác biệt này được giải thích qua bản chất toán học và hiệu ứng pha loãng: khi vốn chủ sở hữu tăng nhanh để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vốn quốc tế, nếu tốc độ tăng trưởng lợi nhuận ròng trong ngắn hạn chưa bắt kịp tốc độ tăng vốn, tỷ số ROE sẽ bị kéo giảm. Đây được coi là một sự đánh đổi tất yếu trong quá trình củng cố năng lực tài chính và đảm bảo sự phát triển ổn định của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Rủi ro tín dụng: Tác giả kết luận rủi ro tín dụng ảnh hưởng ngược chiều đến Khả năng sinh lời của các ngân hàng Việt Nam, ủng hộ giả thuyết Các nghiên cứu về khủng hoảng ngân hàng trên toàn thế giới chỉ ra chất lượng tài sản kém là nhân tố chính dẫn đến sự thất bại của các ngân hàng (Stuart, 2005). Khi ngân hàng đối mặt với mức độ rủi ro tín dụng cao, điều đó cho thấy chất lượng danh mục cho vay đang rất thấp, và ngân hàng đang nắm một lượng lớn các khoản cho vay không thể thu hồi được. Việc gia tăng rủi ro tín dụng trong quá trình hoạt động kinh doanh buộc ngân hàng phải phân bổ một phần đáng kể tỷ suất biên lợi nhuận gộp vào các khoản trích lập dự phòng rủi ro tín dụng để trang trải các khoản tổn thất cho vay, dẫn đến không tích lũy được thu nhập. Hơn nữa, để gia tăng chất lượng tài sản, ngân hàng phải phân bổ nhiều chi phí dành cho bảo lãnh tín dụng và giám sát vốn vay, do đó, làm tăng chi phí của ngân hàng, từ đó làm giảm Khả năng sinh lời của các ngân hàng. Việc kiểm tra và giám sát được cải thiện sẽ dẫn đến việc ngân hàng giảm trích lập dự phòng rủi ro cho vay và tăng Khả năng sinh lời, do các mức nợ vỡ nợ thấp hơn (O’Connell, 2023). Một lượng lớn tài liệu thực nghiệm cũng ghi nhận các ngân hàng sinh lời cao khi kiểm soát được rủi ro tín dụng hiệu quả (chẳng hạn Petria và cộng sự, 2015; Elseoud và cộng sự, 2020; Pires và cộng sự, 2021; O’Connell, 2023). Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng.

  • Bảng 4.8: Tổng hợp kết quả nghiên cứu.

Tính hiệu quả chi phí: Tác giả phát hiện tỷ số chi phí trên thu nhập ảnh hưởng ngược chiều đến lợi nhuận ngân hàng tại Việt Nam, ủng hộ giả thuyết Điều này đồng nghĩa, tính hiệu quả chi phí ảnh hưởng cùng chiều lợi nhuận ngân hàng. Các yếu tố phát sinh chi phí như người lao động có kiến thức và kỹ năng, sử dụng vốn (Gupta và Raman, 2021), đầu vào công nghệ (Mohapatra và Mohanty, 2017) đều có đóng góp trong Khả năng sinh lời của các tổ chức tài chính. Do đó, nếu ban lãnh đạo ngân hàng áp dụng các giải pháp tiết giảm chi phí một cách hiệu quả, điều đó trực tiếp giúp cải thiện lợi nhuận của ngân hàng. Ủng hộ ý kiến trên, Adam và cộng sự (2018) chứng minh rằng Khả năng sinh lời của ngân hàng tăng lên đáng kể khi ngân hàng theo đuổi các chiến lược thu hẹp chi phí hoạt động. Ngoài ra, việc kiểm soát chặt chẽ chi phí hoạt động giúp các tổ chức tài chính như ngân hàng cung cấp các dịch vụ ngân hàng cạnh tranh giá rẻ, mang lại lượng khách hàng đông đảo (Allen và Rai, 1996; Jimborean và Brack, 2010). Do đó, Ayayi và Sene (2010) và Ghosh và Sanyal (2019) coi hiệu quả chi phí hay hiệu quả hoạt động là yếu tố dự báo quan trọng nhất về khả năng tồn tại lâu dài, lợi nhuận và năng suất của ngân hàng. Các nghiên cứu thực nghiệm từ lâu chứng minh được mối quan hệ ngược chiều giữa tỷ số chi phí trên thu nhập (tỷ số INEF) với Khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại, chẳng hạn Serwadda (2018), Kumar và Bird (2022), Elseoud và cộng sự (2020), và Thanh và Tâm (2022).

Đa dạng hóa thu nhập: Trái với kỳ vọng của giả thuyết H6, nghiên cứu không tìm thấy ảnh hưởng của đa dạng hóa thu nhập đến lợi nhuận của các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Chiến lược đa dạng hóa thu nhập giúp cải thiện Khả năng sinh lời của các ngân hàng là không thể bàn cãi về mặt lý thuyết; tuy nhiên, việc đa dạng hóa các nguồn tạo thu nhập trong thực tế có thể kìm hãm tính hiệu quả của các ngân hàng. Việc đa dạng hóa giữa các hoạt động phi truyền thống có thể làm phát sinh vấn đề trợ cấp chéo (cross–subsidization) (Meyer và cộng sự, 1992), đầu tư quá mức (Jensen, 1986), chi phí đại diện cao, vấn đề biến động doanh thu–lợi nhuận và hạn chế lợi thế cạnh tranh của ban lãnh đạo ngân hàng khi điều hành vượt quá khả năng chuyên môn (Berger và cộng sự, 2010; Stiroh, 2004). Đó có thể là lý do tại sao lợi ích từ đa dạng hóa biến mất trong tình huống các ngân hàng Việt Nam. Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng.

Sự tập trung thị trường: Trái với kỳ vọng tại giả thuyết H7 và những dự báo của mô hình cấu trúc–hành vi–hiệu quả (SCP), kết quả thực nghiệm cho thấy mức độ tập trung thị trường có tác động ngược chiều đến khả năng sinh lời (KNSL) của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Theo lý thuyết SCP truyền thống, các thị trường tập trung cao thường cho phép các tổ chức dễ dàng thông đồng để thiết lập giá cả và tạo ra lợi nhuận độc quyền. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu này lại bác bỏ quan điểm trên và phản ánh những đặc thù riêng biệt của hệ thống tài chính nội địa. Có một số lập luận lý thuyết và thực tiễn quan trọng giải thích cho sự trái ngược này: Giả thuyết “Cuộc sống tĩnh lặng” (Quiet Life Hypothesis): Theo Hicks (1935), khi đạt được lợi nhuận mục tiêu trong một thị trường tập trung, các nhà quản lý có xu hướng xa rời mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận để “tận hưởng cuộc sống tĩnh lặng”. Họ trở nên ít tham vọng hơn, tránh các quyết định khó khăn và ít chấp nhận rủi ro, từ đó làm suy giảm hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Ủng hộ quan điểm này, Edwards (1977) cho rằng các nhà quản lý ở thị trường tập trung dễ sa vào hành vi tiêu tốn chi phí (expense-preference behavior), khiến chi phí vận hành tăng cao và bào mòn lợi nhuận.

Cạnh tranh phi giá cả khốc liệt: Nguyen và Stewart (2013) lập luận rằng mức độ cạnh tranh phi giá cả (non–price competition) có thể diễn ra gay gắt hơn tại các thị trường tập trung. Thực tế tại Việt Nam, các ngân hàng lớn với mạng lưới chi nhánh rộng khắp đang trải qua cuộc đua khốc liệt về các chương trình ưu đãi, dịch vụ và quảng bá để giành giật thị phần, điều này trực tiếp làm tăng chi phí và thu hẹp biên lợi nhuận.

Sự cạnh tranh trong chính thị trường tập trung: Allen và Gale (2000) khẳng định rằng ngay cả trong môi trường tập trung cao độ, sự cạnh tranh quyết liệt vẫn hiện diện giữa các chi nhánh của những ngân hàng lớn. Để tìm kiếm khách hàng mới, các ngân hàng buộc phải định giá cho vay thấp hơn và huy động vốn với lãi suất cao hơn, làm gia tăng phúc lợi xã hội nhưng lại trực tiếp làm giảm lợi nhuận của chính ngân hàng. Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng.

Bối cảnh tại Việt Nam hoàn toàn minh chứng cho các lập luận trên. Chiến lược kinh doanh của các Ngân hàng thương mại trong thời gian qua tập trung mạnh mẽ vào việc mở rộng mạng lưới chi nhánh và quy mô huy động vốn trên khắp các địa phương. Chính sự hiện diện dày đặc này đã làm gia tăng mức độ cạnh tranh trực tiếp giữa các “ông lớn” có sức mạnh thị trường, thay vì cho phép họ tận hưởng lợi thế độc quyền như dự báo của lý thuyết SCP.

Kết quả này cũng tương đồng với phát hiện của Ben Naceur (2003) tại thị trường Tunisia, khi tác giả tìm thấy bằng chứng về việc mức độ tập trung cao làm giảm Khả năng sinh lời. Điều này đặt ra yêu cầu cho các nhà quản lý ngân hàng tại Việt Nam cần tăng cường giám sát và cải thiện năng lực cạnh tranh thay vì chỉ dựa vào quy mô thị phần.

Tăng trưởng kinh tế: Theo Demirgüç–Kunt và Huizinga (1999), Athanasoglou và cộng sự (2008) và Dietrich và Wanzenried (2011), chu kỳ kinh doanh, với sự lên xuống của GDP thực, ảnh hưởng đến nhu cầu vay vốn. Theo Athanasoglou và cộng sự (2008), trong chu kỳ đi xuống, nhu cầu vay vốn giảm và rủi ro tín dụng sẽ tăng lên, do thị trường không chắc chắn và biến động. Do đó, trong chu kỳ này, chất lượng khoản vay xấu đi và dự phòng rủi ro cho vay tăng lên, làm giảm Khả năng sinh lời của các ngân hàng. Ủng hộ cho các quan điểm này và giả thuyết H8, nghiên cứu phát hiện tăng trưởng kinh tế ảnh hưởng cùng chiều đến Khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại Việt Nam.

Lạm phát: Trái với giả thuyết H9, lạm phát được tìm thấy ảnh hưởng cùng chiều đến lợi nhuận của các ngân hàng Việt Nam. Nhiều nghiên cứu quan sát thấy tác động cùng chiều giữa lạm phát và lợi nhuận của các ngân hàng (Elseoud và cộng sự, 2020; Phan và cộng sự, 2020; Thanh và Tâm, 2022); O’Connell, 2023). Lý giải cho kết quả này, có thể các ngân hàng dự đoán trước được xu hướng lạm phát, do đó, có thể điều chỉnh lãi suất để tăng doanh thu nhanh hơn chi phí; điều này mang lại lợi nhuận cao hơn trong môi trường lạm phát cao.

  • KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

Chương 4 tập trung phân tích và thảo luận kết quả thực nghiệm, ghi nhận sự khác biệt đáng kể giữa các tác động đến ROA và ROE. Kết quả cho thấy tỷ số vốn (ETA) tác động cùng chiều mạnh mẽ đến ROA (tăng uy tín, giảm chi phí huy động) nhưng có xu hướng ngược chiều với ROE do hiệu ứng pha loãng khi các ngân hàng tăng vốn nhanh theo chuẩn Basel II/III. Đáng chú ý, nghiên cứu bác bỏ giả thuyết SCP khi tìm thấy tác động ngược chiều của mức độ tập trung thị trường (CR5A), phản ánh thực trạng cạnh tranh phi giá cả khốc liệt giữa các chi nhánh ngân hàng lớn tại Việt Nam. Ngoài ra, chương này cũng xác nhận tính liên tục của lợi nhuận qua biến trễ, đồng thời khẳng định vai trò tích cực của tăng trưởng GDP và lạm phát, trong khi rủi ro tín dụng (NPL) và sự kém hiệu quả chi phí (INEF) là những tác nhân chính gây suy giảm Khả năng sinh lời.

CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng.

5.1. Kết luận

Khả năng sinh lời là một trong những mối quan tâm chính của các tổ chức kinh doanh, vì thu được lợi nhuận cao hơn từ các khoản đầu tư cho phép các tổ chức tái tạo vốn, tuyển dụng thêm nhân viên, thực hiện đổi mới và cải tiến quy trình, nói cách khác là cho phép các tổ chức mở rộng và tăng khả năng tạo ra giá trị cho mình. Các ngân hàng không phải là ngoại lệ; thực sự, các tổ chức tài chính này quan tâm đến chiến lược cạnh tranh, mức độ hiệu quả và quản lý rủi ro, với mục đích tăng lợi nhuận như bất kỳ loại hình kinh doanh nào khác. Bên cạnh đó, ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của nền kinh tế, vì là tác nhân quan trọng của hệ thống tài chính của mỗi quốc gia. Các ngân hàng đóng vai trò nền tảng trong nền kinh tế, không chỉ điều chỉnh thanh khoản mà còn thúc đẩy các ngành sản xuất, hỗ trợ tiêu dùng cá nhân, tích lũy vốn, đa dạng hóa rủi ro tín dụng đặc trưng bằng cách nắm giữ nhiều danh mục cho vay (Saunders và Cornett, 2006). Các lập luận cho thấy tầm quan trọng của khu vực ngân hàng và việc duy trì tình trạng sức khỏe của khu vực này là vô cùng quan trọng. Do đó, việc đánh giá các yếu tố ảnh hưởng Khả năng sinh lời của các ngân hàng là trọng tâm nghiên cứu lần này.

Nghiên cứu hiện tại phân tích các yếu tố ảnh hưởng Khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Mẫu dữ liệu bao gồm 31 ngân hàng trong giai đoạn 2010–2023. Nghiên cứu sử dụng hồi quy FGLS nhằm khắc phục các vấn đề phương sai thay đổi và tự tương quan. Ngoài ra, trong phân tích tính vững, tác giả còn sử dụng thêm hồi quy GMM hệ thống nhằm kiểm soát vấn đề nội sinh có thể xảy ra trong mô hình do các liên kết nhân quả 2 chiều tiềm ẩn giữa Khả năng sinh lời và các yếu tố xác định. Kết quả thực nghiệm xác nhận: (1) tồn tại tính kinh tế theo quy mô, tức các ngân hàng quy mô lớn đạt mức sinh lợi cao hơn so với các ngân hàng quy mô nhỏ; (2) các ngân hàng có thể đánh đổi giữa rủi ro thanh khoản và lợi nhuận, hàm ý có thể đạt mức sinh lời cao hơn khi đối mặt rủi ro thanh khoản nhiều hơn; (3) tỷ số vốn ảnh hưởng cùng chiều đến lợi nhuận ngân hàng; (4) rủi ro tín dụng tác động ngược chiều đến Khả năng sinh lời của các ngân hàng; (5) hiệu quả chi phí (tỷ số chi phí trên thu nhập) tác động cùng chiều (ngược chiều) đến Khả năng sinh lời của các ngân hàng, hàm ý các ngân hàng đạt được lợi nhuận cao hơn khi thực hiện hiệu quả các giải pháp kiểm soát chi phí; (6) đa dạng hóa thu nhập không phải là yếu tố xác định lợi nhuận ngân hàng; (7) mức độ tập trung thị trường ảnh hưởng ngược chiều đến lợi nhuận ngân hàng; (8) tăng trưởng GDP giúp cải thiện Khả năng sinh lời của các ngân hàng; (9) các ngân hàng đạt mức sinh lời cao hơn trong giai đoạn lạm phát cao.

5.2. Các hàm ý quản trị Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng.

Từ các phát hiện thực nghiệm về các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời (KNSL) của các Ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2010–2023, tác giả đề xuất các nhóm hàm ý quản trị nhằm giúp các ngân hàng tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh. Tuy nhiên, các hàm ý này không đứng độc lập mà cần được áp dụng kèm theo các điều kiện biên về năng lực quản trị và sự ổn định hệ thống. Dưới đây là các hàm ý chi tiết:

5.2.1. Gia tăng quy mô tài sản gắn liền với chất lượng

Nghiên cứu xác nhận sự tồn tại của tính kinh tế theo quy mô tại Việt Nam, theo đó các ngân hàng lớn có lợi thế về chi phí trung bình thấp và khả năng đa dạng hóa tốt hơn. Các ngân hàng cần tiếp tục mở rộng mạng lưới chi nhánh và độ phủ thương hiệu để thu hút khách hàng và gia tăng tài sản cố định. Tuy nhiên việc tăng quy mô tài sản chỉ mang lại hiệu quả nếu đi kèm với năng lực quản trị tương xứng. Thế nên ban lãnh đạo cần kiểm soát chặt chẽ việc chạy theo tăng trưởng nóng. Nếu mở rộng quy mô quá nhanh mà lơ là công tác thẩm định, rủi ro tín dụng (NPL) gia tăng sẽ triệt tiêu mọi lợi ích từ quy mô và đe dọa sự an toàn hệ thống.

5.2.2. Tăng cường năng lực vốn và lộ trình đáp ứng chuẩn Basel

Tỷ số vốn (ETA) có tác động cùng chiều đến Khả năng sinh lời (đặc biệt là ROA), giúp nâng cao uy tín và giảm chi phí tài trợ vốn. Cần phải ưu tiên tăng vốn bằng nguồn thu nhập giữ lại để đảm bảo tính chủ động và tiết kiệm chi phí so với phát hành cổ phiếu mới. Việc phát hành trái phiếu dài hạn để tăng vốn cấp 2 cũng là một lựa chọn nhưng cần cân nhắc kỹ. Trong bối cảnh hiện nay, việc tăng vốn quá nhanh để đáp ứng Basel II/III có thể dẫn đến hiệu ứng pha loãng, làm sụt giảm tỷ số ROE trong ngắn hạn nếu tốc độ sinh lời không theo kịp tốc độ tăng vốn. Ngoài ra, lạm dụng nợ thứ cấp (trái phiếu) sẽ tạo ra gánh nặng chi phí lãi vay trong tương lai.

5.2.3. Tối ưu hóa hiệu quả chi phí và quản trị nhân sự

Kết quả cho thấy tính hiệu quả chi phí (INEF) là nhân tố then chốt tác động cùng chiều đến Khả năng sinh lời. Thế nên cần áp dụng các giải pháp công nghệ và quy trình hiện đại để tiết giảm chi phí vận hành. Dựa trên lý thuyết tiền lương hiệu quả, việc cắt giảm chi phí cần tránh thực hiện cực đoan đối với đội ngũ nhân sự chất lượng cao. Tuy nhiên, nếu cắt giảm quá mức các chi phí đào tạo, công nghệ hoặc chế độ đãi ngộ nhân viên giàu kinh nghiệm, năng suất lao động sẽ suy giảm, dẫn đến tổn hại Khả năng sinh lời trong dài hạn. Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng.

5.2.4. Quản trị rủi ro tín dụng và thanh khoản

Rủi ro tín dụng (NPL) là “rào cản” lớn nhất đối với lợi nhuận, trong khi rủi ro thanh khoản (FGAP) cho thấy sự đánh đổi rủi ro – lợi nhuận. Việc Ngân hàng cần làm là chủ động xử lý nợ xấu thông qua việc phối hợp phát mãi tài sản bảo đảm và sử dụng quỹ dự phòng rủi ro. Đối với thanh khoản, nên kết hợp cả chiến lược quản lý tài sản (nắm giữ giấy tờ có giá) và quản lý nợ (vay vốn tức thời). Cán bộ tín dụng là yếu tố trung tâm, vì vậy ngân hàng phải bồi dưỡng cả nghiệp vụ lẫn đạo đức nghề nghiệp để giải quyết vấn đề bất cân xứng thông tin và ngăn chặn rủi ro đạo đức khi cấp tín dụng.

5.2.5. Chủ động dự báo vĩ mô và đối phó với sự tập trung thị trường

Trong bối cảnh tăng trưởng GDP và lạm phát tác động cùng chiều đến lợi nhuận tại Việt Nam, việc thích ứng là vô cùng quan trọng. Các Ngân hàng thương mại cần xây dựng bộ phận chuyên trách dự báo kinh tế vĩ mô để chủ động điều chỉnh lãi suất huy động và cho vay trước các biến động lạm phát. Với bằng chứng về tác động ngược chiều của mức độ tập trung thị trường (CR5A) đến lợi nhuận, các ngân hàng lớn cần cảnh giác với giả thuyết “Cuộc sống tĩnh lặng” (Quiet Life Hypothesis). Ban lãnh đạo cần tăng cường giám sát nội bộ để tránh tình trạng nhà quản lý thiếu tham vọng, lơ là các quyết định khó khăn sau khi đã đạt được lợi nhuận mục tiêu.

5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng.

5.3.1 Hạn chế

Mặc dù nghiên cứu đã làm sáng tỏ một số yếu tố quan trọng thuộc về đặc điểm ngân hàng, đặc điểm ngành và kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến khả năng sinh lời (KNSL) của các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam, luận văn vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định cần được xem xét.

Thứ nhất là về phạm vi biến số và độ bao quát của mô hình. Do giới hạn về mẫu dữ liệu chưa đủ lớn, nghiên cứu chưa thể tích hợp đầy đủ vai trò xác định của các yếu tố quản trị nội bộ (như cấu trúc sở hữu, tính tập trung quản lý, sự đa dạng hóa trong hội đồng quản trị), các yếu tố đặc điểm ngành chuyên sâu (như tính cạnh tranh chi tiết, các chỉ số sức mạnh thị trường MP, RMP), cũng như các biến số đặc điểm ngân hàng tiềm năng khác (cấu trúc vốn chi tiết, dư nợ cho vay theo phân khúc, tiền gửi). Bên cạnh đó, các biến vĩ mô quan trọng như tỷ giá hối đoái, lãi suất thị trường và cung tiền cũng chưa được đưa vào mô hình để có cái nhìn toàn diện hơn về tác động của môi trường kinh tế đến lợi nhuận ngân hàng.

Thứ hai là về giai đoạn nghiên cứu. Thời gian phân tích từ 2010–2023 dù đã cập nhật nhưng chưa bao quát được ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009. Đây là thời điểm cực kỳ khắc nghiệt mà Khả năng sinh lời của các ngân hàng có thể bộc lộ những đặc điểm khác biệt so với giai đoạn ổn định hoặc phục hồi, điều mà nghiên cứu hiện tại chưa có điều kiện đánh giá sâu sắc.

Thứ ba là về các hạn chế kỹ thuật trắc lượng bổ trợ. Về kiểm định tính dừng và đồng liên kết, đề tài chưa thực hiện đầy đủ các kiểm định nghiệm đơn vị bảng như LLC (Levin-Lin-Chu) và IPS (Im-Pesaran-Shin) để khẳng định tuyệt đối tính dừng của các chuỗi dữ liệu. Sự thiếu khuyết này, cùng với việc chưa áp dụng các kiểm định đồng liên kết (Cointegration), khiến việc xác lập mối quan hệ kinh tế dài hạn giữa các biến số trước khi hồi quy còn hạn chế, đặc biệt trong môi trường vĩ mô đầy biến động. Nguyên nhân chủ yếu do mẫu dữ liệu là bảng không cân bằng (unbalanced panel) với chuỗi thời gian tương đối ngắn (T=14), gây khó khăn cho tính ổn định của các kiểm định này. Cuối cùng là về phân tích theo phân khúc thị trường. Nghiên cứu chưa thực hiện phân tích nhóm (Sub-group analysis) để so sánh sự khác biệt về Khả năng sinh lời giữa nhóm ngân hàng niêm yết và chưa niêm yết, hoặc giữa ngân hàng quy mô lớn và nhỏ. Việc duy trì mẫu tổng thể 31 ngân hàng là lựa chọn ưu tiên của tác giả nhằm đảm bảo độ tin cậy cho các kiểm định chẩn đoán thống kê. Nếu thực hiện chia nhỏ mẫu, số lượng nhóm (N) giảm xuống sẽ làm gia tăng rủi ro về hiện tượng gia tăng quá mức các biến công cụ (instrument proliferation) trong mô hình GMM hệ thống, dẫn đến hiện tượng quá khớp (overfitting) và làm sai lệch kết quả kiểm định Hansen..

5.3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng.

Để khắc phục những hạn chế hiện có về mặt kỹ thuật trắc lượng và phạm vi dữ liệu, đồng thời cung cấp những góc nhìn chuyên sâu hơn cho hệ thống ngân hàng Việt Nam, các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào các hướng chính sau:

  • Thứ nhất, củng cố tính vững chắc về mặt kinh tế lượng bằng việc mở rộng chuỗi thời gian:

Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng phạm vi thời gian (bắt đầu từ năm 2007 trở về trước) nhằm bao quát toàn diện ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009. Việc nghiên cứu trong giai đoạn khắc nghiệt này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về sự biến động của Khả năng sinh lời trong bối cảnh khủng hoảng so với giai đoạn ổn định.

Việc gia tăng số năm quan sát (T) sẽ tạo điều kiện thực hiện đầy đủ các kiểm định nghiệm đơn vị bảng như LLC (Levin-Lin-Chu) và IPS (Im-Pesaran-Shin) nhằm khẳng định tuyệt đối tính dừng của chuỗi dữ liệu. Đồng thời, chuỗi dữ liệu dài hơn cũng cho phép áp dụng các kiểm định đồng liên kết (Cointegration) để xác lập mối quan hệ kinh tế dài hạn giữa các biến số trước khi thực hiện hồi quy

  • Thứ hai, thực hiện phân tích so sánh chuyên sâu theo phân khúc thị trường:

Nghiên cứu tới cần gia tăng quy mô mẫu (số lượng ngân hàng N) để thực hiện các phân tích nhóm (Sub-group analysis). Điều này giúp so sánh sự khác biệt về Khả năng sinh lời giữa nhóm ngân hàng niêm yết và chưa niêm yết, hoặc giữa các ngân hàng có quy mô tài sản lớn và nhỏ.

Việc duy trì mẫu N đủ lớn khi chia nhỏ phân khúc là điều kiện tiên quyết để kiểm soát hiện tượng gia tăng quá mức các biến công cụ (instrument proliferation) trong mô hình GMM hệ thống, giúp các kiểm định Hansen và AR(2) đạt độ tin cậy cao nhất mà không gây ra sai lệch quá khớp.

  • Thứ ba, tích hợp các nhóm biến số đặc thù và quản trị nội bộ:

Cần đưa vào mô hình các yếu tố về cấu trúc sở hữu, tính tập trung quản lý và sự đa dạng hóa (về giới tính, chuyên môn) trong Hội đồng quản trị để đánh giá tác động của năng lực quản trị đến lợi nhuận.

Bổ sung các chỉ số sức mạnh thị trường chi tiết (MP, RMP), cấu trúc vốn chi tiết, dư nợ cho vay theo từng phân khúc ngành hàng và các loại hình tiền gửi khác nhau. Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng.

Tích hợp thêm các biến số quan trọng như tỷ giá hối đoái, lãi suất thị trường và cung tiền để có cái nhìn toàn diện hơn về tác động của môi trường kinh tế bên ngoài đến dòng thu nhập của ngân hàng.

Việc thực hiện các hướng nghiên cứu này sẽ giúp hoàn thiện quy trình thực nghiệm và cung cấp những bằng chứng tường tận hơn về các yếu tố thực sự ảnh hưởng đến Khả năng sinh lời, từ đó nâng cao tính toàn diện và giá trị ứng dụng cho các nhà hoạch định chính sách và quản trị ngân hàng tại Việt Nam.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 5

Chương 5 đóng vai trò tổng kết các phát hiện then chốt của luận văn và đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn cho các nhà quản trị ngân hàng. Kết quả thực nghiệm đã xác nhận sự tồn tại của tính kinh tế theo quy mô, sự đánh đổi giữa rủi ro thanh khoản và lợi nhuận, cùng tác động tích cực của tỷ số vốn, tăng trưởng GDP và lạm phát đến khả năng sinh lời (KNSL) của 31 ngân hàng thương mại Việt Nam. Ngược lại, rủi ro tín dụng, tỷ số chi phí trên thu nhập và mức độ tập trung thị trường là những nhân tố gây suy giảm lợi nhuận, trong khi đa dạng hóa thu nhập chưa cho thấy ảnh hưởng rõ rệt. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 5 nhóm hàm ý quản trị trọng tâm bao gồm: (1) Gia tăng quy mô tài sản gắn liền với chất lượng; (2) Tăng cường năng lực vốn và lộ trình đáp ứng chuẩn Basel; (3) Tối ưu hóa hiệu quả chi phí và quản trị nhân sự; (4) Thắt chặt quản trị rủi ro tín dụng và thanh khoản; (5) Chủ động dự báo vĩ mô và đối phó với hiện tượng “cuộc sống tĩnh lặng” (Quiet Life Hypothesis) tại các thị trường tập trung. Cuối cùng, chương này thẳng thắn nhìn nhận các hạn chế về mẫu dữ liệu chưa đủ lớn để tích hợp các yếu tố quản trị nội bộ, giai đoạn nghiên cứu chưa bao quát cuộc khủng hoảng 2008–2009 và các thiếu sót về kỹ thuật trắc lượng bổ trợ như kiểm định tính dừng hay phân tích nhóm. Đây chính là nền tảng để đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm mở rộng phạm vi thời gian, tăng kích thước mẫu và bổ sung các biến số mới như quản trị doanh nghiệp, tỷ giá và lãi suất để có cái nhìn toàn diện hơn về hệ thống ngân hàng. Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: Tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng

One thought on “Luận văn: KQNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng”

  1. Pingback: Luận văn: PPNC Tác động đến khả năng sinh lời ở các ngân hàng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *