Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của hệ thống Ngân hàng Thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
TÓM TẮT
- TÁC ĐỘNG CỦA RỦI RO THANH KHOẢN ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
Nghiên cứu phân tích tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2010–2024. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của 24 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Nghiên cứu sử dụng Phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA) để đánh giá hiệu quả kỹ thuật (TE) của các ngân hàng. Tiếp theo, mô hình System GMM được triển khai nhằm xác định mối liên hệ giữa rủi ro thanh khoản và hiệu quả hoạt động. Kết quả chỉ ra rằng rủi ro thanh khoản có tác động cùng chiều đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Đồng thời, các biến kiểm soát như tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản, quy mô, cấu trúc vốn và tỷ lệ nợ xấu cũng được ghi nhận có ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Ngoài ra, rủi ro tín dụng cũng cho thấy tác động cùng chiều lên hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng.
Dựa trên những phát hiện này, luận văn đóng góp đáng kể cả về lý thuyết lẫn thực tiễn, làm rõ hơn mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý chính sách quan trọng cho các nhà điều hành và quản trị ngân hàng trong việc quản lý rủi ro thanh khoản cùng các yếu tố liên quan, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động chung của hệ thống.
Từ khoá: Tác động, hiệu quả hoạt động, DEA, ngân hàng thương mại, rủi ro thanh khoản.
- ABSTRACT
THE IMPACT OF LIQUIDITY RISK ON THE PERFORMANCE OF VIETNAMESE COMMERCIAL BANKS
This thesis investigates the impact of liquidity risk on the operational performance of Vietnamese commercial banks during the period from 2010 to 2024. Secondary data were collected from the audited financial statements and annual reports of 24 joint-stock commercial banks in Vietnam.
The research applies the Data Envelopment Analysis (DEA) method to measure technical efficiency (TE), providing a foundation for evaluating banks’ operational performance. Subsequently, the System Generalized Method of Moments (System GMM) is employed to examine the relationship between liquidity risk and bank performance. The empirical findings reveal that liquidity risk has a positive impact on the business performance of Vietnamese commercial banks. Meanwhile, control variables such as the ratio of deposits to total assets, bank size, capital structure ratio, and non-performing loans demonstrate negative effects on profitability, whereas credit risk shows a positive relationship with performance.
The findings contribute to both theoretical and empirical perspectives by clarifying the linkage between liquidity risk and bank performance in the Vietnamese context. Furthermore, the study provides several managerial and policy implications for bank administrators and regulators, aiming to strengthen liquidity management practices and improve overall operational efficiency within the banking sector. Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Keywords: Liquidity risk, performance, technical efficiency, DEA, commercial banks.
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI
1.1 Lý do chọn đề tài
Một cơ chế tài chính ổn định là yếu tố không thể thiếu của một nền kinh tế toàn diện, trong đó ngành ngân hàng giữ vai trò chủ đạo (Chiappini & cộng sự, 2024). “Ngành ngân hàng có vai trò quan trọng, là trung gian tài chính và cung cấp các dịch vụ tín dụng, thanh toán, tiết kiệm cho các cá nhân, tổ chức. Với bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng mạnh mẽ, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò then chốt trong việc phân bổ nguồn vốn và là huyết mạch của nền kinh tế hiện đại. Bên cạnh đó, hệ thống NHTM ổn định chính là mục tiêu hàng đầu nhằm góp phần gia tăng hiệu quả kinh doanh, ổn định tài chính quốc gia nhằm tạo điều kiện cho nền kinh tế phát triển an toàn, bền vững” (Lê Ngọc Quỳnh Anh, 2024). Vì vậy, quản lý chính sách nội bộ các rủi ro là yếu tố cốt lõi giúp ngân hàng duy trì tài chính an toàn và hiệu quả, đặc biệt là vấn đề liên quan đến việc quản lý tài thanh khoản (Nguyễn Thanh Phong, 2021). “Trong quá trình hoạt động, các ngân hàng luôn đối mặt với nhiều thách thức và rủi ro, trong đó rủi ro thanh khoản được xem là một trong những yếu tố nguy hiểm nhất” (Eichberger & Summer, 2005).
Nhìn lại cuộc biến động tài chính thế giới, đã cho thấy hạn chế trong quản trị rủi ro của toàn ngành ngân hàng, đã gây ra sự sụp đổ của nhiều tổ chức tài chính, khi các ngân hàng không còn khả năng thanh toán do thua lỗ từ nợ xấu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tài chính và lợi nhuận. Việc quản lý rủi ro yếu kém, đặc biệt trong kiểm soát thanh khoản và thu hồi nợ, đã khiến một số ngân hàng không thể duy trì hoạt động. Do đó, “rủi ro thanh khoản là một trong những rủi ro nguy hiểm nhất trong ngân hàng, không chỉ đe dọa sự an toàn của ngân hàng mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống ngân hàng” (Eichberger & Summer, 2005).
Trong bối cảnh năm 2010, các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam bắt đầu bộc lộ nhiều bất cập nghiêm trọng do tác động từ thị trường quốc tế, sự mở rộng tín dụng với tốc độ quá nhanh và mạng lưới thiếu kiểm soát. Những vấn đề như nợ xấu tăng, mất ổn định thanh khoản và nguy cơ đổ vỡ hệ thống đã buộc các ngân hàng phải tiến hành hai đợt tái cơ cấu lớn trong giai đoạn 2010–2020 nhằm cải thiện năng lực và an toàn hệ thống trong tài (Nguyễn Đức Trung & Trần Trọng Huy, 2024). Năm 2021 ghi nhận tình trạng thanh khoản dồi dào, khi tỷ lệ sử dụng nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn duy trì ở mức thấp. Tuy nhiên, đến cuối năm 2022, thanh khoản của hệ thống bắt đầu chịu áp lực, tín dụng tăng mạnh nhưng huy động vốn tăng chậm, dẫn đến chênh lệch âm giữa số dư huy động và dư nợ. Mặc dù lãi suất huy động tăng nhưng không đủ để cải thiện đáng kể thanh khoản. Đặc biệt trong năm này, vụ việc của ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) đã tác động lớn đến thanh khoản khi hàng loạt khách hàng ồ ạt rút tiền trước thời hạn. Bước sang năm 2023, tình hình thanh khoản của hệ thống ngân hàng có dấu hiệu cải thiện nhờ chính sách nới lỏng, khi NHNN liên tục điều chỉnh giảm các mức lãi suất điều hành, góp phần kéo mặt bằng lãi suất xuống mức thấp. Tuy nhiên, các ngân hàng ngày càng mở rộng việc sử dụng nguồn vốn ngắn hạn cho các khoản vay có kỳ hạn dài hơn, đặc biệt tại nhóm ngân hàng TMCP tư nhân, làm gia tăng nguy cơ mất cân đối thanh khoản trong các kỳ hạn tới. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ sự gia tăng nợ xấu, các khoản vay được cơ cấu lại, cùng với việc nguồn vốn huy động dài hạn trở nên kém hấp dẫn (Trương Thị Hoài Linh, 2024). Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Bàn về chủ đề “tác động giữa rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động ngân hàng” thì có rất nhiều nghiên cứu ở trong nước và ngoài nước nghiên cứu. Tuy nhiên, vẫn còn tồn đọng một vài hạn chế. Thứ nhất, chiều hướng tác động giữa rủi ro thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng chưa đồng nhất và có nhiều kết quả khác nhau như ngược chiều (Arif & Anees, 2012; Tabari & cộng sự, 2013; Maaka, 2013; Olofin & cộng sự, 2024; Lê Ngọc Quỳnh Anh, 2024), cùng chiều (Rudhani & Balaj, 2019; Haris & cộng sự, 2024; Khalaf & Awad, 2024; Nguyễn Thanh Phong, 2021) hoặc không có ý nghĩa thống kê (Bordeleau & Graham, 2010). Thứ hai, khi đánh giá hiệu quả hoạt động của các NHTM thì đa phần các nghiên cứu này chỉ sử dụng các chỉ số truyền thống như ROE, ROA hoặc NIM (Rudhani & Balaj, 2019; Samarasinghe, 2024; Haris & cộng sự, 2024; Eyalsalman & cộng sự, 2024; Nguyễn Thanh Phong, 2021; Trần Thị Thanh Tâm, 2018). Việc sử dụng các chỉ số này không phản ánh đủ hiệu quả hoạt động của một ngân hàng (Greuning & cộng sự, 2009). Thứ ba, nhiều nghiên cứu còn hạn chế trong phạm vi dữ liệu, chỉ sử dụng dữ liệu trong thời gian ngắn, chưa có tính cập nhật (Rudhani & Balaj, 2019; Khalaf & Awad, 2024; Nguyễn Thanh Phong, 2021). Trước bối cảnh nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2010–2024 trải qua nhiều biến động đáng kể, từ hậu quả của khủng hoảng tài chính toàn cầu, tác động của đại dịch COVID-19 cho đến những điều chỉnh trong chính sách tài chính và tiền tệ, nghiên cứu tập trung xem xét mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng TMCP Việt Nam. Dựa trên kết quả phân tích, tác giả hướng tới việc đề xuất các hàm ý quản trị và khuyến nghị thực tiễn nhằm giảm thiểu rủi ro thanh khoản, qua đó nâng cao năng lực ứng phó của hệ thống ngân hàng trước những biến động bất định của thị trường trong tương lai. Vì những lý do đó, tác giả đã chọn “Tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam’’.
1.2 Mục tiêu
1.2.1 Mục tiêu tổng quát
Đánh giá tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam nhằm đưa ra hàm ý quản trị giúp nâng cao khả năng phòng ngừa rủi ro thanh khoản, gia tăng hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
1.2.2 Mục tiêu cụ thể
- Đánh giá tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Đưa ra hàm ý quản trị nhằm giảm thiểu rủi ro thanh khoản và nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
1.3 Câu hỏi nghiên cứu
Để giải quyết các mục tiêu trên, bài nghiên cứu cần trả lời các câu hỏi sau:
- Tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?
- Những hàm ý quản trị nào nhằm hạn chế rủi ro thanh khoản và tăng hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam? Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1 Đối tượng nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu của đề tài là rủi ro thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại.
1.4.2 Phạm vi nghiên cứu
Về không gian: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp được thu thập từ BCTC của 24 ngân hàng TMCP Việt Nam. Việc lựa chọn mẫu nghiên cứu dựa trên một số tiêu chí cụ thể như sau. Thứ nhất, các ngân hàng không được đưa vào mẫu bao gồm: Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam, Ngân hàng TMCP Phát triển và Thịnh Vượng, Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương, Ngân hàng TMCP Sài Gòn, Ngân hàng TMCP Bắc Á, Ngân hàng TMCP Việt Á và Ngân hàng TMCP Đông Á. Nguyên nhân là do dữ liệu trong giai đoạn nghiên cứu chưa đầy đủ, thiếu tính minh bạch hoặc các ngân hàng này đang trong diện kiểm soát đặc biệt của Ngân hàng Nhà nước. Thứ hai, các ngân hàng được lựa chọn đều có quá trình hoạt động liên tục trong suốt thời gian nghiên cứu nhằm đảm bảo tính cân đối và độ tin cậy của bộ dữ liệu.
Về thời gian: Nghiên cứu sử dụng các số liệu thu thập được từ năm 2010 đến năm 2024. Phân tích tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động ngân hàng giai đoạn 2010-2024 là cần thiết do đây là thời kỳ hệ thống ngân hàng Việt Nam trải qua nhiều biến động lớn, bao gồm tái cơ cấu, đại dịch COVID-19, và thay đổi chính sách tài chính.
1.5 Phương pháp nghiên cứu Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
1.5.1 Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết
Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA – Data Envelopment Analysis) để đo lường hiệu quả hoạt động của các ngân hàng TMCP Việt Nam. Phương pháp DEA được phát triển dựa trên khái niệm hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency – TE), cho phép mở rộng phạm vi đánh giá từ mô hình đơn giản một đầu vào – một đầu ra sang mô hình tổng quát hơn với nhiều đầu vào và đầu ra. Về cơ bản, DEA gồm hai mô hình phổ biến là mô hình 𝐷𝐸𝐴𝐶𝑅𝑆 (Constant Returns to Scale) – đánh giá hiệu quả trong điều kiện hiệu suất không đổi theo quy mô, và 𝐷𝐸𝐴𝑉𝑅𝑆 (Variable Returns to Scale) – đánh giá hiệu quả trong điều kiện hiệu suất thay đổi theo quy mô. Trong bối cảnh hoạt động của các NHTM, giả định hiệu suất không đổi theo quy mô thường khó đáp ứng trong thực tế. Do đó, nghiên cứu này lựa chọn mô hình 𝐷𝐸𝐴’%& nhằm phù hợp hơn với đặc trưng quy mô và hoạt động của từng các . Thông qua phương pháp DEA, hiệu quả hoạt động (HQHĐ) của các ngân hàng được phân tích dưới ba khía cạnh: hiệu quả kỹ thuật tổng thể (Technical Efficiency – TE), hiệu quả kỹ thuật thuần túy (Pure Technical Efficiency – PE) và hiệu quả theo quy mô (Scale Efficiency – SE), với cách tiếp cận chính là định hướng đầu ra. Dữ liệu sử dụng để đo lường HQHĐ được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2024. Ngoài ra, các biến kinh tế vĩ mô, tốc độ tăng trưởng GDP, được thu thập từ các báo cáo thống kê kinh tế của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
1.5.2 Phương pháp nghiên cứu định lượng
Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu thứ cấp, được tổng hợp từ báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán của 24 ngân hàng TMCP Việt Nam và các trang thông tin điện tử uy tín, bao trùm giai đoạn 2010–2024. Áp dụng phương pháp hồi quy đa biến trên cơ sở dữ liệu bảng nhằm đánh giá mức độ tác động của các yếu tố mô hình đến hiệu quả hoạt động các ngân hàng TMCP Việt Nam. Để đảm bảo độ tin cậy của mô hình, trước khi tiến hành phân tích hồi quy, tác giả thực hiện các kiểm định cần thiết như kiểm định đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai thay đổi và nội sinh. Trong trường hợp các giả định hồi quy cổ điển bị vi phạm, phương pháp GMM (Generalized Method of Moments) sẽ được áp dụng để khắc phục sai lệch, từ đó cung cấp kết quả ước lượng đáng tin cậy hơn cho mô hình nghiên cứu.
1.6 Đóng góp của đề tài
Ý nghĩa về mặt khoa học: Nghiên cứu kế thừa các nền tảng lý thuyết hiện có về hiệu quả hoạt động ngân hàng và rủi ro thanh khoản, đồng thời bổ sung bằng chứng thực nghiệm trong bối cảnh các NHTM Việt Nam thông qua việc kết hợp phương pháp DEA và mô hình hồi quy, mở rộng khả năng ứng dụng các phương pháp định lượng trong nghiên cứu tài chính – ngân hàng, đồng thời làm phong phú thêm hướng tiếp cận phân tích hiệu quả kinh doanh của NHTM.
Ý nghĩa về mặt thực tiễn: Nghiên cứu xem xét tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng TMCP Việt Nam. Kết quả phân tích giúp cơ quan quản lý và nhà hoạch định chính sách nhận diện rõ hơn tình hình hoạt động của hệ thống ngân hàng, từ đó có cơ sở điều hành phù hợp. Ngoài ra, luận văn còn góp phần vào kho tàng học thuật thông qua việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản và HQHĐ kinh doanh, qua đó đề xuất giải pháp nhằm nâng cao khả năng phòng ngừa rủi ro và gia tăng HQHĐ ngân hàng. Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
1.7 Cấu trúc của luận văn
Nội dung luận văn gồm 5 phần chính, cụ thể:
- CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI
Chương này trình bày tổng quan về nghiên cứu, bao gồm việc nêu rõ lý do chọn đề tài, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, cùng với ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ngoài ra, chương còn giới thiệu khái quát bố cục tổng thể của luận văn.
- CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
Chương 2 trình bày ngắn gọn các lý thuyết nền tảng liên quan đến thanh khoản, rủi ro thanh khoản, và HQHĐ kinh doanh của NHTM. Đồng thời, chương này tổng hợp và lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trước ở trong và ngoài nước nhằm chỉ ra điểm mới của đề tài.
- CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Dựa trên cơ sở lý thuyết đã trình bày ở Chương 2, Chương 3 sẽ đi vào chi tiết mô hình nghiên cứu, các biến nghiên cứu, dữ liệu nghiên cứu và phương pháp phân tích định lượng được áp dụng.
- CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ
Chương 4 trình bày kết quả kiểm định và phân tích hồi quy của mô hình nghiên cứu. Đồng thời, chương này sẽ thảo luận, so sánh các kết quả đạt được với những nghiên cứu trước để rút ra các nhận định về mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản và HQHĐ ngân hàng.
- CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Từ kết quả nghiên cứu, Chương 5 sẽ trình bày những kết luận chung và đề xuất những khuyến nghị góp phần kiểm soát tác động của rủi ro thanh khoản đến HQHĐ kinh doanh ngân hàng. Bên cạnh đó, chương này cũng đề cập đến những hạn chế của nghiên cứu và gợi mở hướng nghiên cứu mới. Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
TÓM TẮT CHƯƠNG 1
Chương 1 của nghiên cứu trình bày lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu về tác động của rủi ro thanh khoản đến HQHĐ kinh doanh của các NHTM Việt Nam. Trên cơ sở đó, nghiên cứu xác định mục tiêu chung và các mục tiêu cụ thể. Tiếp theo, chương này trình bày câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi, phương pháp và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Cuối cùng, chương 1 giới thiệu kết cấu tổng quát của toàn bộ nghiên cứu.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
2.1 Cơ sở lý thuyết về thanh khoản và rủi ro thanh khoản
2.1.1 Khái niệm về thanh khoản
Trong hoạt động ngân hàng, thanh khoản là yếu tố thiết yếu đảm bảo khả năng vận hành ổn định và bền vững của NHTM. Theo Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (2008), “thanh khoản được định nghĩa là khả năng của ngân hàng trong việc tài trợ cho sự gia tăng tài sản và đáp ứng đầy đủ các nghĩa vụ tài chính đến hạn, mà không phải gánh chịu những tổn thất vượt quá mức chấp nhận được”.
Ở góc độ lý thuyết, Diamond & Dybvig (1983) nhấn mạnh “vai trò của ngân hàng như một trung gian thanh khoản, chuyển đổi các tài sản dài hạn thành tiền mặt để đáp ứng về việc rút tiền đột xuất từ khách hàng, từ đó duy trì sự ổn định hệ thống tài chính”. Dưới góc nhìn quản trị ngân hàng, Borio (2008) cho rằng “thanh khoản có thể được xem xét trên hai phương diện là thanh khoản thị trường, phản ánh khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt mà không chịu tổn thất đáng kể về giá trị, và thanh khoản tài chính, thể hiện khả năng huy động vốn kịp thời để đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán”.
Theo Nguyễn Văn Tiến (2008), thanh khoản được hiểu là khả năng đáp ứng đầy đủ và kịp thời các nghĩa vụ tài chính phát sinh trong hoạt động, bao gồm việc tất toán tiền gửi cho khách hàng, giải ngân các khoản vay và thực hiện các giao dịch tài chính khác. Cùng quan điểm, Mai Văn Bạn (2009) cho rằng thanh khoản phản ánh năng lực thanh toán của NHTM khi phải đáp ứng các nhu cầu rút vốn hoặc giải ngân từ phía khách hàng.
Khái quát từ các cách tiếp cận đã nêu, thanh khoản ngân hàng được định nghĩa là khả năng đáp ứng đầy đủ và kịp thời các nghĩa vụ tài chính phát sinh. Điều này phải được thực hiện với chi phí hợp lý, đồng thời đảm bảo không làm tổn hại đến vị thế hay uy tín của ngân hàng.
2.1.2 Khái niệm về rủi ro thanh khoản Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Rủi ro thanh khoản được xem là một khả năng tổn thất trong nghiệp vụ ngân hàng. Nó thể hiện sự thiếu khả năng đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ tài chính, gây ảnh hưởng trực tiếp đến tính ổn định và liên tục của tài chính. Định nghĩa của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (2008) chỉ rõ: Đó là “nguy cơ mà một định chế tài chính không đủ khả năng tìm kiếm đầy đủ các nguồn vốn để đáp ứng các nghĩa vụ đến hạn mà không làm ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh hàng ngày và cũng không tác động đến tình hình tài chính.
Theo các nghiên cứu quốc tế, Greuning & Bratanovic (2009) cho rằng “một ngân hàng đối mặt với khả năng tổn thất thanh khoản khi không đủ khả năng để thực hiện hiệu quả việc hoàn trả các khoản tiền gửi và nợ đến hạn, cũng như tài trợ cho sự mở rộng tài sản trong danh mục cho vay hoặc đầu tư”. Trong khi đó, Mohammad (2014) khả năng tổn thất thanh khoản được chia thành hai loại chính. Thứ nhất là khả năng tổn thất thanh khoản tài trợ, xảy ra khi ngân hàng không thể huy động hoặc thu xếp nguồn vốn kịp thời để đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán. Thứ hai là khả năng tổn thất thanh khoản thị trường, phát sinh trong trường hợp tổ chức tín dụng gặp khó khăn khi thanh lý tài sản để thu hồi tiền mặt trong thời gian ngắn chóng với mức giá hợp lý, do thị trường thiếu tính thanh khoản hoặc niềm tin suy giảm.
Bên cạnh đó, Duttweiler (2009) nhấn mạnh rằng rủi ro thanh khoản có thể bắt nguồn từ sự lệch pha thời gian giữa tài sản và nợ, sự phụ thuộc quá mức vào nguồn vốn ngắn hạn, hoặc sự thay đổi đột ngột trong hành vi của người gửi tiền và nhà đầu tư. Còn Vento & La Ganga (2009) lại nhấn mạnh khía cạnh chi phí, cho rằng nguy cơ thanh khoản không chỉ là việc thiếu hụt tiền mặt, mà còn là việc buộc phải thanh lý tài sản dưới giá trị hợp lý, làm phát sinh tổn thất tài chính đáng kể.
Theo các nghiên cứu tại Việt Nam, Nguyễn Văn Tiến (2009) cho rằng “rủi ro thanh khoản phát sinh khi ngân hàng không thể đáp ứng được các nghĩa vụ tài chính một cách tức thời, hoặc buộc phải huy động vốn bổ sung với chi phí cao, hoặc phải bán tài sản với giá thấp hơn giá trị thị trường”. Tình trạng này không chỉ gây đình trệ hoạt động kinh doanh mà còn làm suy giảm uy tín và có thể dẫn đến phá sản nếu kéo dài. Theo Nguyễn Bảo Huyền (2016), rủi ro thanh khoản chủ yếu được coi là ngắn hạn, bởi ở các kỳ hạn trung và dài hạn, ngân hàng thường có đủ thời gian để điều chỉnh và xử lý sự mất cân đối giữa các khoản phải thu và phải trả. Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Theo “Thông tư số 13/2018/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ và đánh giá mức độ đủ vốn của NHTM”, rủi ro thanh khoản được hiểu là rủi ro phát sinh khi ngân hàng không có khả năng thực hiện các nghĩa vụ trả nợ đúng hạn, hoặc chỉ có thể thực hiện các nghĩa vụ này với chi phí cao hơn mức chi phí bình quân của thị trường, theo quy định nội bộ của chính ngân hàng.
Từ các quan điểm trên, có thể khái quát rằng rủi ro thanh khoản là nguy cơ mà tại đó NHTM không thể đáp ứng đúng hạn các nghĩa vụ tài chính do thiếu hụt nguồn vốn khả dụng, phải bán tài sản dưới giá trị hoặc phải huy động vốn với chi phí cao, ảnh hưởng đến tài chính liên tục, uy tín và sự an toàn tài chính của NHTM.
2.1.3 Đo lường rủi ro thanh khoản
Để đo lường rủi ro thanh khoản có rất nhiều phương pháp:
- Hệ số thanh khoản
Phương pháp hệ số thanh khoản được sử dụng nhằm dự báo xu hướng thanh khoản của NHTM thông qua việc phân tích các chỉ số tài chính được tính toán từ bảng cân đối kế toán.
Hệ số thanh khoản phản ánh một thực tế là NHTM phải chắc chắn rằng có sẵn nguồn vốn phù hợp với chi phí thấp trong thời gian ngắn. Điều này có thể liên quan đến việc nắm giữ một danh mục tài sản có thể dễ dàng bán như dự trữ tiền mặt, dự trữ bắt buộc tối thiểu hoặc chứng khoán chính phủ, nắm giữ khối lượng nợ ổn định đáng kể, đặc biệt là tiền gửi từ tiền gửi cá nhân hoặc duy trì hạn mức tín dụng với các tổ chức tài chính khác (Vodová, 2011). Các chỉ số thanh khoản thường được sử dụng là:
Hệ số 𝐿1 được sử dụng để đo lường và so sánh giữa tài sản có tính thanh khoản thấp (chủ yếu là các khoản cho vay) và nguồn vốn có tính thanh khoản cao (như tiền gửi và vốn huy động ngắn hạn). Nếu giá trị này cao cho thấy khả năng thanh khoản của tổ chức tín dụng càng thấp, do phần lớn tài sản được đầu tư vào các khoản kém linh hoạt. Còn nếu hệ số này thấp điều đó phản ánh rằng các khoản cho vay đã được tài trợ chủ yếu bằng tiền gửi và nguồn vốn huy động ngắn hạn, qua đó thể hiện tình hình thanh khoản ổn định hơn. Có nhiều bài nghiên cứu đã sử dụng tỷ lệ cho vay trên tổng huy động vốn để đo lường rủi ro thanh khoản (Pasiouras & Kosmidou, 2007; Kosmidou, 2008; Naceur & Kandil, 2009; Haris & cộng sự, 2024; Olofin & cộng sự, 2024; Eltweri & cộng sự, 2024). Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Hệ số 𝐿2 cho biết tỷ trọng các khoản cho vay trên tổng tài sản của NHTM. Vì các khoản cho vay vốn có tính thanh khoản thấp cho nên chỉ số này càng cao cho thấy khả năng thanh khoản của NHTM càng yếu. Những tác giả Demirgüç-Kunt & Huizinga (1999), Athanasoglou & cộng sự (2006), Eyalsalman & cộng sự (2024), Khalaf & Awad (2024) sử dụng tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản để đo lường rủi ro thanh khoản trong các bài nghiên cứu của họ.
Hệ số 𝐿3 đo lường tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản trên tổng tiền gửi. Tỷ lệ này càng cao thường cho thấy NHTM có khả năng thanh khoản tốt hơn và ít chịu rủi ro hơn trước nguy cơ mất khả năng thanh toán. Nhiều nghiên cứu như Al-Khouri (2011), Salim & Bilal (2016), Chen & cộng sự (2018) sử dụng hệ số này để đo lường rủi ro thanh khoản.
Ngoài các chỉ số thanh khoản phổ biến, các NHTM hoàn toàn có thể lựa chọn kết hợp thêm các chỉ số khác tùy theo đặc điểm hoạt động, cơ cấu tài sản – nguồn vốn và mô hình kinh doanh của từng NHTM để đánh giá mức độ thiếu hụt thanh khoản một cách phù hợp và linh hoạt. Trong quá trình đánh giá, việc so sánh các chỉ số thanh khoản với các ngưỡng chuẩn, mức bình quân ngành hoặc các NHTM có quy mô tương đồng được xem là cần thiết nhằm tăng độ tin cậy và tính so sánh của kết quả phân tích.
Tuy nhiên, một hạn chế đáng lưu ý của các chỉ số thanh khoản là chúng không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ hoặc chính xác tất cả các khía cạnh của rủi ro thanh khoản. Mặc dù vậy, các chỉ số này vẫn được sử dụng rộng rãi trong thực tiễn nhờ khả năng tính toán đơn giản từ dữ liệu công khai trên bảng cân đối kế toán và dễ dàng diễn giải ý nghĩa kinh tế của các giá trị thu được (Vodová, 2013).
- Khe hở tài trợ
Khe hở tài trợ là chênh lệch giữa tài sản và nguồn vốn đối với cả thời điểm hiện tại và tương lai (Vodova, 2013). Tehranian & cộng sự (2006) khẳng định rằng “khả năng thanh khoản của NHTM phụ thuộc vào chênh lệch giữa tài sản và nguồn vốn trong quá trình thực hiện chức năng trung gian tài chính”, từ đó đề xuất sử dụng khoảng cách tài chính (FGAP) để đo lường thanh khoản.
Khi khe hở tài trợ dương, điều này cho thấy NHTM đang có dư nợ tín dụng vượt quá mức tổng huy động vốn, vấn đề này làm gia tăng áp lực thanh khoản, tuy nhiên đồng thời cũng phản ánh chiến lược chấp nhận rủi ro cao hơn của các NHTM để tối đa hóa lợi nhuận. Theo nghiên cứu của Hồ Thanh Thủy (2017), “ngân hàng có thể đối mặt với thiếu hụt thanh khoản khi đầu tư vào các tài sản có mức độ rủi ro cao hoặc tham gia cho vay trên thị trường liên ngân hàng trong bối cảnh hệ thống gặp khó khăn. Tuy nhiên, những hoạt động này cũng có thể mang lại lợi nhuận cao, qua đó góp phần cải thiện HQHĐ của ngân hàng”. Tương tự, tác giả Demirgüç-Kunt & cộng sự (2003) cũng khẳng định “những ngân hàng có tài sản thanh khoản cao sẽ nhận được lợi nhuận thấp hơn những ngân hàng có tài sản thanh khoản thấp”. Các nghiên cứu thực nghiệm khác như Kibuchi (2015), Salim & Bilal (2016), Dezfouli & cộng sự (2014), Trần Thị Thanh Nga (2018), Nguyễn Thanh Phong (2021) cũng đã sử dụng FGAP đại diện cho rủi ro thanh khoản.
2.2 Cơ sở lý thuyết về hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
2.2.1 Khái niệm hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại
Ngân hàng thương mại là một trong những định chế tài chính trung gian quan trọng hàng đầu trong nền kinh tế thị trường, với chức năng điều chuyển vốn từ khu vực thừa vốn sang khu vực thiếu vốn. Tuy nhiên, xét về bản chất, NHTM vẫn là một doanh nghiệp kinh doanh với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận trong giới hạn nguy cơ mất khả năng thanh khoản cho phép. Do đó, việc đánh giá HQHĐ của NHTM không chỉ dựa trên các nguyên tắc chung trong đánh giá HQHĐ của doanh nghiệp, mà còn phải tính đến những đặc thù riêng biệt của lĩnh vực ngân hàng. Theo đó, “hiệu quả hoạt động NHTM được nhìn nhận là khả năng tạo ra lợi nhuận ổn định và bền vững, đồng thời vẫn đảm bảo an toàn kinh doanh, dự báo được các rủi ro và có biện pháp hạn chế tác động tiêu cực từ những rủi ro đó đến lợi nhuận” (Ngân hàng trung ương Châu Âu, 2010).
Theo Berger & Humphrey (1997), “HQHĐ ngân hàng thường được đo lường thông qua khả năng tối thiểu hóa chi phí hoặc tối đa hóa sản lượng dựa trên nguồn lực đầu vào nhất định”. Hai khía cạnh phổ biến trong đo lường hiệu quả ngân hàng bao gồm hiệu quả chi phí (cost efficiency) và hiệu quả lợi nhuận (profit efficiency), phản ánh mức độ tối ưu hóa chi phí và khả năng tối đa hóa lợi nhuận trong điều kiện thị trường cụ thể. Hughes & Mester (2008) nhấn mạnh rằng HQHĐ ngân hàng không chỉ dừng lại ở chi phí hay lợi nhuận, mà còn liên quan đến khả năng quản trị rủi ro và tối ưu hóa vốn nhằm bảo đảm sự bền vững lâu dài. Bên cạnh đó, Farrell (1957) cho rằng hiệu quả tổng thể của ngân hàng bao gồm ba thành phần: hiệu quả kỹ thuật (technical efficiency), hiệu quả phân bổ (allocative efficiency) và hiệu quả kinh tế tổng hợp (overall economic efficiency), phản ánh năng lực ngân hàng trong việc tối ưu hóa sản lượng, cơ cấu chi phí và hiệu quả chung trong hoạt động kinh doanh.
Từ các quan điểm nêu trên, có thể hiểu rằng hiệu quả hoạt động NHTM là khả năng tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực nhằm tối đa hóa lợi nhuận, kiểm soát chi phí và rủi ro, đồng thời đảm bảo tính bền vững và an toàn trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngày càng biến động.. Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại Trong nghiên cứu về đo lường HQHĐ ngân hàng, theo Hughes & Mester (2008) đã đưa ra hai cách tiếp cận đo lường hiệu quả phổ biến là tiếp cận cấu trúc (structural) và phi cấu trúc (nonstructural). Bên cạnh đó, có hai phương pháp chính để đo hiệu quả biên (frontier efficiency) trong tiếp cận cấu trúc, đó là phương pháp tham số và phương pháp phi tham số (Ding & Sickles, 2018).
Hình 2. 1 Phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng
- Tiếp cận phi cấu trúc (The nonstructural approach)
Tiếp cận phi cấu trúc sử dụng nhiều tỷ số tài chính để phản ánh các khía cạnh khác nhau của HQHĐ, từ đó so sánh hiệu quả giữa các ngân hàng và xem xét mối quan hệ giữa HQHĐ với các chiến lược đầu tư cũng như các yếu tố khác như đặc điểm quản trị (Hughes & Mester, 2008). Cách tiếp cận này cho phép so sánh hiệu quả giữa các ngân hàng trong cùng hệ thống hoặc trong nhiều quốc gia mà không cần một khung lý thuyết quá phức tạp (Berger & Humphrey, 1997).
Phương pháp đo lường hiệu quả theo tiếp cận phi cấu trúc sử dụng trực tiếp các chỉ tiêu tài chính được tổng hợp từ báo cáo tài chính của ngân hàng. Các chỉ số này phản ánh kết quả kinh doanh thực tế, khả năng sinh lợi và mức độ kiểm soát chi phí. HQHĐ kinh doanh của ngân hàng được đánh giá qua các chỉ tiêu cơ bản sau: Khả năng sinh lời trên tổng tài sản (ROA), khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) (Nguyễn Thanh Phong, 2021). Theo các nhà nghiên cứu Goudreau & Whitehead (1989), Uchendu (1995) có ba chỉ số quan trọng về khả năng sinh lời của ngân hàng là lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và biên lãi ròng (NIM) . Ogunleye (1995) cũng xác định ROA và ROE là thước đo khả năng sinh lời.
Mặc dù phương pháp đo lường hiệu quả này đơn giản, dễ thực hiện nhưng lại không phản ánh được sự thay đổi của giá đầu vào, giá đầu ra, cùng các yếu tố khác khiến một ngân hàng không thể đạt được mức kinh doanh tối ưu. Bên cạnh đó, Berger & cộng sự (1993) cũng cho rằng các chỉ số tài chính không kiểm soát được sự khác biệt trong cơ cấu các sản phẩm hoặc sự biến động về giá đầu vào giữa các ngân hàng, những yếu tố có thể tác động đáng kể đến hiệu suất kế toán. Đồng quan điểm, DeYoung (1997) nhấn mạnh rằng hiệu quả tài chính đo lường qua các chỉ số kế toán dễ bị tác động bởi những thay đổi từ môi trường bên ngoài, như lãi suất thị trường hay chính sách tiền tệ, những yếu tố ngoài khả năng kiểm soát của ban lãnh đạo ngân hàng. Hơn nữa, việc so sánh hiệu quả giữa các ngân hàng mà không đặt trong một nhóm đối sánh thích hợp có thể dẫn đến những kết luận thiếu chính xác hoặc thiên lệch. Những hạn chế này cho thấy việc đánh giá hiệu quả ngân hàng đòi hỏi các phương pháp đo lường toàn diện hơn, có khả năng phản ánh chính xác HQHĐ thực chất thay vì chỉ dựa trên các chỉ tiêu kế toán đơn lẻ. Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
- Tiếp cận cấu trúc (The structural approach)
Trước hạn chế của phương pháp chỉ số tài chính, nhiều nghiên cứu đã chuyển sang áp dụng tiếp cận cấu trúc trong đo lường HQHĐ của ngân hàng ( Berger & Mester, 1997; Sufian & Habibullah, 2009; Gardener & cộng sự, 2011; Ding & Sickles, 2018; Boubaker & cộng sự, 2023). Theo nghiên cứu của Hughes & Mester (2008), cách tiếp cận cấu trúc là một phương pháp phân tích hiệu quả dựa trên nền tảng học thuyết lựa chọn và mô hình hóa hành vi tối ưu hóa của ngân hàng. Cách tiếp cận này xem ngân hàng là một đơn vị ra quyết định tối ưu trong quá trình sản xuất các sản phẩm dịch vụ trong ngành tài chính, trong đó xác định rõ các hàm mục tiêu như hàm chi phí, lợi nhuận hoặc doanh thu, tương ứng với các tổ hợp đầu vào và đầu ra cụ thể.
Khác với phương pháp phi cấu trúc, thì cách tiếp cận cấu trúc hướng đến việc xây dựng mô hình công nghệ sản xuất của ngân hàng một cách hệ thống, trong đó bao gồm cả các yếu tố như rủi ro và vốn. Hughes & Mester (2008) nhấn mạnh rằng việc bỏ qua hai yếu tố này sẽ khiến việc đánh giá hiệu quả trở nên thiếu sót, bởi chúng đóng vai trò cốt lõi trong kinh doanh trung gian tài chính của ngân hàng. Theo Ding & Sickles (2018), Trong khung lý thuyết của cách tiếp cận cấu trúc, việc đo lường hiệu quả biên được đặt trên nền tảng lý thuyết và khái niệm tối ưu hóa hành vi. Theo đó, ngân hàng được giả định là đơn vị ra quyết định hợp lý, lựa chọn tổ hợp đầu vào – đầu ra nhằm tối thiểu hóa chi phí hoặc tối đa hóa lợi nhuận trong điều kiện công nghệ nhất định. Có hai nhóm phương pháp phổ biến được sử dụng để xác định biên hiệu quả: phương pháp tham số (Parametric methods) và phi tham số (Non-parametric methods). Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
- Phương pháp tham số (Parametric methods)
Cách tiếp cận tham số với 3 phương pháp chính: Phương pháp biên ngẫu nhiên (SFA – Stochastic Frontier Approach); Phương pháp phân tích TFA (Thick Frontier Approach) và Phân tích DFA (Distribution Free Approach).
- Phương pháp biên ngẫu nhiên (SFA – Stochastic Frontier Approach)
Phương pháp biên ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Approach – SFA) được sử dụng rộng rãi do Aigner & cộng sự (1977) cùng Meeusen & Van den Broeck (1977) đề xuất. Mô hình SFA được xây dựng trên cấu trúc sai số tổng hợp (composed error model), trong đó sai số được tách thành hai thành phần: (i) thành phần nhiễu ngẫu nhiên, thường giả định tuân theo phân phối chuẩn đối xứng để phản ánh các yếu tố ngẫu nhiên ngoài tầm kiểm soát, và (ii) thành phần không hiệu quả, thường giả định theo phân phối bất đối xứng một phía, điển hình là phân phối nửa chuẩn, nhằm đảm bảo tính không âm (Aigner & cộng sự, 1977; Meeusen & Van den Broeck, 1977; Kumbhakar & Lovell, 2003). Cách tiếp cận này phản ánh giả định rằng doanh nghiệp không thể vượt quá mức hiệu quả tối ưu về mặt lý thuyết (Coelli & cộng sự, 2005). Hai thành phần sai số này được giả định là không tương quan với các biến đầu vào, đầu ra và yếu tố môi trường trong mô hình. Mức độ không hiệu quả của từng đơn vị ra quyết định được ước lượng thông qua kỳ vọng có điều kiện hoặc mode của phân phối thành phần không hiệu quả, dựa trên sai số tổng hợp quan sát được (Kumbhakar & Lovell, 2003).
- Phương pháp phân tích TFA (Thick Frontier Approach)
Phương pháp TFA là một biến thể của tiếp cận tham số, được sử dụng để đo lường hiệu quả thông qua phân nhóm các ngân hàng thay vì ước lượng trực tiếp mức độ không hiệu quả của từng đơn vị. Theo Berger & Humphrey (1997), TFA phân loại các ngân hàng theo quy mô và chia thành các tứ phân vị dựa trên phần dư từ hàm chi phí hoặc lợi nhuận. Phương pháp này giả định rằng sai lệch trong từng nhóm chủ yếu phản ánh nhiễu ngẫu nhiên, còn chênh lệch trung bình giữa nhóm hiệu quả cao và nhóm hiệu quả thấp thể hiện mức độ không hiệu quả. Ưu điểm của TFA là không yêu cầu giả định phân phối cụ thể đối với sai số hay thành phần không hiệu quả, đồng thời giảm tác động của các giá trị ngoại lệ nhờ cách tiếp cận theo nhóm. Tuy nhiên, hạn chế quan trọng là phương pháp này không cung cấp ước lượng hiệu quả riêng lẻ cho từng ngân hàng, mà chỉ phản ánh mức độ hiệu quả tương đối ở cấp độ nhóm hoặc toàn hệ thống (Berger & Humphrey, 1997).
- Phân tích DFA (Distribution Free Approach) Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Phân tích DFA một phương pháp tiếp cận tham số trong đo lường hiệu quả, trong đó biên hiệu quả được ước lượng dựa trên mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra mà không giả định thành phần sai số ngẫu nhiên riêng biệt. Khác với SFA, DFA quy toàn bộ độ lệch khỏi biên ước lượng cho sự không hiệu quả, và trong dữ liệu bảng, phần dư trung bình theo thời gian của từng ngân hàng được sử dụng làm chỉ báo hiệu quả tương đối. Để hạn chế ảnh hưởng của các quan sát cực đoan, phương pháp này thường loại bỏ các phần dư lớn trước khi xác định biên hiệu quả (Berger & Humphrey, 1997). Mặc dù có ưu điểm là đơn giản và không yêu cầu giả định phân phối sai số, DFA gặp hạn chế khi không tách biệt được nhiễu ngẫu nhiên với phi hiệu quả, từ đó có thể làm sai lệch kết quả trong môi trường dữ liệu biến động mạnh.
- Phương pháp phi tham số (Non-parametric methods)
- Phân tích bao dữ liệu (Data Envelopment Analysis – DEA)
Phương pháp DEA là một phương pháp phi tham số với kỹ thuật vượt trội, đã được áp dụng thành công để đo lường HQHĐ ngân hàng tại các quốc gia Đông Nam Á có bối cảnh tương đồng với Việt Nam, như đã được chứng minh qua các đề tài trước đây của Sufian & Habibullah (2009), Gardener & cộng sự (2011). Với tiếp cận theo phương pháp DEA đo lường HQHĐ ngân hàng thương mại, theo Lovell & Rouse (2003), HQHĐ của một tổ chức được thể hiện thông qua mối quan hệ giữa đầu ra và đầu vào, được so sánh với mức đầu vào tối thiểu hoặc đầu ra tối đa mà tổ chức đó có thể đạt được. Nói cách khác, mối quan hệ này có thể được đo lường bằng cách so sánh đầu ra thực tế của tổ chức với đầu ra tối đa có thể đạt được dựa trên một lượng đầu vào nhất định, hoặc so sánh lượng đầu vào thực tế sử dụng với mức đầu vào tối thiểu cần thiết để đạt được một lượng đầu ra cụ thể.
Trong bối cảnh các thách thức mới như khủng hoảng tài chính toàn cầu và đại dịch COVID-19, các nghiên cứu gần đây đã tiếp tục mở rộng khung lý thuyết này. Boubaker & cộng sự (2023) áp dụng inverse DEA (InvDEA) để đánh giá khả năng duy trì hiệu quả của các ngân hàng Hồi giáo trong đại dịch COVID-19, cho thấy chỉ một số ít ngân hàng cần điều chỉnh đầu vào để duy trì hiệu quả. Liao (2024) sử dụng mô hình Super SBM-UND-VRS DEA tại Trung Quốc, đồng thời tích hợp yếu tố nợ xấu (NPLs), chỉ ra rằng hiệu quả siêu DEA có mối liên hệ với các chỉ tiêu thị trường của ngân hàng. Akdeniz & cộng sự (2024) đã tổng hợp các phương pháp đo lường hiện đại, nhấn mạnh tiềm năng kết hợp giữa DEA, SFA và phân tích hai giai đoạn (two-stage analysis) nhằm nâng cao độ chính xác khi đo lường hiệu quả. Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Bên cạnh đó, Petrović & cộng sự (2025) phát triển chỉ số Risk Management Index (RMI) dựa trên CAMEL framework, với mô hình DEA BoD để đo lường hiệu đã điều chỉnh rủi ro, cho thấy mối liên hệ tích cực giữa quản trị rủi ro và hiệu quả ngân hàng. Fang & cộng sự (2025) cũng nhấn mạnh rằng khả năng kiểm soát chi phí có thể giúp ngân hàng giảm rủi ro trong môi trường tiền tệ lỏng lẻo, trong khi hiệu quả lợi nhuận cao lại có thể thúc đẩy ngân hàng chấp nhận rủi ro cao hơn.
- Phương pháp xử lý yếu tố tự do Hull (Free Disposal Hull – FDH)
Phương pháp FDH được phát triển như một biến thể trong tập hợp con của phân tích bao dữ liệu (Data Envelopment Analysis – DEA). FDH sử dụng một tập hợp nhỏ hơn các đơn vị ra quyết định khi xác định hiệu quả biên, đồng thời không áp đặt nhiều giả định hạn chế về hình dạng biên sản xuất như DEA. Do vậy, kết quả ước lượng hiệu quả trung bình từ FDH thường lớn hơn so với DEA (Tulkens, 2006). Khác với các phương pháp tham số, FDH không yêu cầu việc xác định trước dạng hàm sản xuất hoặc hàm chi phí, do đó phù hợp với bối cảnh đề tài dữ liệu ngân hàng có nhiều biến phức tạp và không đồng nhất. Trong thực tiễn nghiên cứu, các phương pháp phi tham số, đặc biệt là DEA và FDH, đã được ứng dụng rộng rãi để đo lường HQHĐ ngân hàng, nhờ khả năng linh hoạt và không cần giả định phân phối thống kê (Thanassoulis, 2001).
2.3 Lý thuyết kiểm định ảnh hưởng của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
2.3.1 Lý thuyết trung gian tài chính (Financial Intermediation Theory)
Lý thuyết trung gian tài chính được đề xuất bởi Marty (1961), sau đó được phát triển bởi Diamond (1984) cùng các học giả khác. Lý thuyết này nhấn mạnh chức năng trung gian của ngân hàng trong việc huy động vốn tiền gửi nhàn rỗi từ các tác nhân thặng dư và phân phối lại cho những tác nhân thiếu hụt vốn, đồng thời quản lý các rủi ro liên quan đến chênh lệch kỳ hạn và rủi ro tín dụng (Allen & Santomero, 1997). Trong lý thuyết này, thanh khoản được nhìn nhận là điều kiện tiên quyết để ngân hàng thực hiện vai trò trung gian, ngân hàng phải duy trì nguồn tài sản và cơ chế chuyển đổi đủ mạnh để đáp ứng việc rút vốn và các nghĩa vụ thanh toán mà không làm gián đoạn chức năng trung gian. Bên cạnh đó, việc chấp nhận rủi ro thanh khoản ở một mức độ hợp lý cho phép ngân hàng gia tăng khả năng cung ứng tín dụng, tối ưu hoá nguồn vốn huy động ngắn hạn để tài trợ cho các khoản cho vay dài hạn, từ đó cải thiện lợi nhuận.
Trong bối cảnh rủi ro thanh khoản, lý thuyết này đặc biệt nhấn mạnh vai trò của ngân hàng trong việc duy trì nguồn vốn huy động và hoạt động cho vay, đảm bảo khả năng đáp ứng nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn mà không ảnh hưởng đến khả năng sinh lời. Một số nghiên cứu học thuật đã chỉ ra rằng quản lý rủi ro thanh khoản hợp lý có thể mang lại lợi ích cho HQHĐ. Bourke (1989), Lartey & cộng sự (2013) cho thấy mức thanh khoản cao giúp ngân hàng gia tăng khả năng sinh lời và củng cố ổn định tài chính. Tương tự, Rahman & Saeed (2015) khẳng định rằng thiếu hụt thanh khoản có thể thúc đẩy HQHĐ nếu ngân hàng tận dụng tốt cơ hội sinh lời từ chênh lệch lãi suất và đầu tư ngắn hạn.
2.3.2 Lý thuyết rủi ro – lợi nhuận (Risk–Return Tradeoff Theory) Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Lý thuyết rủi ro – lợi nhuận cho rằng lợi nhuận kỳ vọng của một khoản đầu tư hay hoạt động tài chính luôn đi đôi với mức độ rủi ro mà chủ thể phải chấp nhận, mức rủi ro lớn thì lợi nhuận tiềm năng cao, và ngược lại. Khái niệm được hình thành từ nền tảng của lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại do Markowitz (1952) khởi xướng, đặt nền móng cho việc phân tích mối quan hệ đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng trong danh mục đầu tư. Trên nền tảng đó, nhiều nghiên cứu học thuật tiếp theo đã mở rộng khung lý thuyết này cho lĩnh vực tài chính – ngân hàng. Đặc biệt, Kraus & Litzenberger (1973) đã đề xuất lý thuyết đánh đổi, nhấn mạnh rằng các doanh nghiệp, trong đó có ngân hàng, luôn cân nhắc giữa lợi ích của việc sử dụng nợ như lá chắn thuế với chi phí tiềm ẩn như rủi ro tài chính hay chi phí phá sản. Lý thuyết này lập luận rằng lợi nhuận kỳ vọng thường tỷ lệ thuận với mức độ rủi ro chấp nhận. Trong lĩnh vực ngân hàng, mối quan hệ đánh đổi rủi ro – lợi nhuận thể hiện rõ ở việc các ngân hàng khi mở rộng tín dụng, chấp nhận rủi ro thanh khoản hoặc rủi ro tín dụng cao hơn, sẽ có cơ hội thu được lợi nhuận cao hơn từ lãi vay và các hoạt động kinh doanh liên quan (Berger & DeYoung, 1997).
Theo nghiên cứu khoa học của Eltweri (2024), tỷ lệ cho vay trên huy động tác động ngược chiều đến tỷ suất lợi nhuận. Kết quả cho thấy, khi tỷ lệ này ở mức cao, ngân hàng có thể đối mặt với rủi ro thanh khoản gia tăng hoặc sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức, từ đó làm giảm hiệu quả sinh lời trên vốn chủ sở hữu. Tuy nhiên, ảnh hưởng của đến biên lãi ròng lại mang tính tích cực, điều này cho thấy các ngân hàng có tỷ lệ cho vay trên huy động cho vay cao hơn có thể tạo ra thu nhập lãi lớn hơn. Do đó, kết quả của Eltweri (2024) chứng minh rằng mặc dù tỷ lệ này có thể làm gia tăng biên lãi ròng, nhưng đồng thời tồn tại sự đánh đổi liên quan đến lợi nhuận vốn chủ sở hữu do lo ngại về tính thanh khoản. Điều này bổ sung cho phân tích của Hacini & cộng sự (2021), trong đó chỉ ra đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận từ việc gia tăng hoạt động cho vay của ngân hàng. Theo Osborne & cộng sự (2012), trong giai đoạn khủng hoảng, các ngân hàng có thể duy trì mối quan hệ cùng chiều giữa thanh khoản và lợi nhuận, khi họ tăng cường khả năng thanh khoản nhằm nâng cao hiệu quả sinh lời.
2.4 Các nghiên cứu thực nghiệm Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
2.4.1 Nghiên cứu trong nước
Trần Thị Thanh Tâm (2018) phân tích về rủi ro thanh khoản của 26 NHTM Việt Nam, bao gồm cả NHTM Nhà Nước và các NHTM Cổ Phần từ năm 2005 đến 2016. Tác giả thực hiện phân tích hồi quy dựa trên kết quả thu thập được thông qua các mô hình Pooled OLS, FEM, REM và GLS. Phương trình hồi quy nghiên cứu khoa học sử dụng biến phụ thuộc là FGAP (khe hở tài trợ) và các biến độc lập bao gồm: CAP (tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản), EFD (tỷ lệ tổng nguồn tài trợ bên ngoài trên tổng nguồn vốn), LLR (tỷ lệ chi phí dự phòng rủi ro trên tổng dư nợ cho vay), ROE (tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu), SIZE (quy mô tổng tài sản), TLA (tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản). Các biến kiểm soát bao gồm GDP (tăng trưởng kinh tế) và INF (lạm phát). Kết quả phân tích chỉ ra rằng lạm phát có ảnh hưởng tiêu cực đến các ngân hàng và sự gia tăng lạm phát dẫn đến tăng rủi ro thanh khoản. Các biến có mối quan hệ cùng chiều với rủi ro thanh khoản bao gồm CAP, EFD, ROE, SIZE, TLA, INF. Tuy nhiên, biến LLR lại không có ý nghĩa thống kê trong đề tài này.
Nguyễn Thanh Phong (2021) đã tiến hành nghiên cứu tác động của rủi ro thanh khoản trong mối quan hệ tổng thể giữa các yếu tố nội tại của ngân hàng và các biến số kinh tế vĩ mô. Phân tích sử dụng dữ liệu bảng được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của 25 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2009–2019. Trong mô hình phân tích học thuật, ROA và ROE được sử dụng làm biến phụ thuộc, trong khi rủi ro thanh khoản, được đo lường thông qua khe hở tài trợ (FGAP), đóng vai trò là biến độc lập chính. Các biến kiểm soát bao gồm tỷ lệ vốn tự có trên tổng tài sản (ETA), tỷ lệ nợ xấu (NPL), tăng trưởng kinh tế (GDP), lạm phát (INF) và thất nghiệp (UEP). Kết quả nghiên cứu cho thấy, khi rủi ro thanh khoản tăng vượt mức kiểm soát, HQHĐ của ngân hàng sẽ suy giảm. Ngoài ra, HQHĐ còn chịu ảnh hưởng đáng kể từ các yếu tố như ETA, NPL, GDP và UEP.
Nguyễn Đăng Khoa & cộng sự (2023) đã thực hiện phân tích khoa học phân tích tác động của rủi ro thanh khoản đến HQHĐ kinh doanh của 19 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013–2022. Nghiên cứu áp dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng với phương pháp GLS, kết hợp với kiểm định thống kê cần thiết để đảm bảo độ tin cậy của phương trình hồi quy. Kết quả thực nghiệm cho thấy rủi ro mất khả năng thanh khoản (LR) và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) có ảnh hưởng tích cực đến HQHĐ ngân hàng được đo lường thông qua ROA và ROE. Ngược lại, rủi ro tín dụng (CR) và tác động của đại dịch Covid-19 (COV) lại có ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh. Ngoài ra, phân tích cũng chỉ ra rằng quy mô ngân hàng có tác động cùng chiều với HQHĐ, cho thấy các ngân hàng có quy mô lớn hơn thường vận hành hiệu quả hơn trong phạm vi nghiên cứu.
Nguyễn Thị Hương & Đặng Thị Hải Yến (2024) đã nghiên cứu tác động giữa rủi ro thanh khoản đến HQHĐ kinh doanh của 30 NHTM tại Việt Nam từ năm 2017-2021. Kết quả phân tích khoa học chỉ ra rằng lợi nhuận cao lại dẫn đến rủi ro thanh khoản cao hơn. Điều này có thể giải thích rằng khi danh mục tài sản có lợi nhuận của ngân hàng mở rộng, các tài sản thanh khoản nhưng có lợi suất thấp lại thu hẹp, và do đó, lợi nhuận tăng lên nhưng rủi ro mất khả năng thanh ton cũng tăng theo.
Lê Ngọc Quỳnh Anh (2024) đã nghiên cứu mối quan hệ tương tác giữa rủi ro mất khả năng thanh toán và HQHĐ của 27 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2018–2022, sử dụng mô hình phương trình đồng thời (SEM – Simultaneous Equations Models). Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng rủi ro mất khả năng thanh toán có tác động ngược chiều đến khả năng sinh lời của ngân hàng, tức khi rủi ro mất khả năng thanh toán tăng, HQHĐ giảm. Phân tích học thuật này nhấn mạnh vai trò then chốt của việc chính sách nội bộ rủi ro thanh khoản trong quá trình nâng cao HQHĐ của các NHTM tại Việt Nam.
2.4.2 Nghiên cứu nước ngoài Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Muriithi & Waweru (2017) đã tiến hành nghiên cứu ảnh hưởng của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả tài chính của 43 NHTM tại Kenya trong giai đoạn 2005–2014, sử dụng phương pháp GMM. Rủi ro thanh khoản được đo lường thông qua tỷ lệ bao phủ thanh khoản (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR), trong khi hiệu quả tài chính được phản ánh qua tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Kết quả cho thấy NSFR có tác động tiêu cực đến ROE cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn, trong khi LCR không thể hiện ảnh hưởng đáng kể. Nhìn chung, rủi ro mất khả năng thanh toán có xu hướng làm giảm hiệu quả tài chính của các ngân hàng tại Kenya.
Tương tự, Rudhani & Balaj (2019) đã nghiên cứu tác động rủi ro thanh khoản đến hoạt động kinh của các ngân hàng tại Kosovo trong giai đoạn sáu năm. Mô hình phân tích sử dụng ROA và ROE làm biến phụ thuộc, trong khi các chỉ tiêu L1, L2 và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi và nợ ngắn hạn được sử dụng làm biến đại diện cho rủi ro thanh khoản. Cụ thể, L1 đo lường tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản, còn L2 phản ánh tỷ lệ tài sản thanh khoản trên nợ ngắn hạn. Kết quả cho thấy rủi ro thanh khoản có mối quan hệ tích cực với HQHĐ ngân hàng. Phân tích kết luận rằng các NHTM tại Kosovo có thể nâng cao HQHĐ bằng cách cải thiện khả năng ứng phó với rủi ro thanh khoản, đặc biệt là rủi ro ngắn hạn và rủi ro phát sinh từ danh mục tài sản kém thanh khoản.
Khalid & cộng sự (2019) nghiên cứu mối quan hệ thực nghiệm giữa rủi ro thanh khoản và hiệu quả tài chính của 31 NHTM tại Bangladesh trong giai đoạn 2010-2017. Kết quả cho thấy thanh khoản được đo lường bởi tỷ lệ tiền mặt trên tiền gửi (CDR) và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) không có tác động đáng kể, dù tích cực hay tiêu cực đến lợi nhuận trên tài sản (ROA) và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Vikneswaran và cộng sự (2020) đã thực hiện nghiên cứu về mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản và hiệu quả tài chính của tám NHTM truyền thống tại Malaysia trong giai đoạn 2008–2017. Phân tích sử dụng phương trình hồi quy dữ liệu bảng cân bằng, được ước lượng bằng phương pháp EGLS dựa trên hồi quy SUR, nhằm đảm bảo tính chính xác trong điều kiện tồn tại phương sai thay đổi và tương quan chuỗi. Hiệu quả tài chính được đo lường thông qua tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng dự trữ tiền mặt (CASH), tiền gửi khách hàng (DEP), khe hở thanh khoản (GAP) và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LTD) đều tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả tài chính. Ngược lại, nợ xấu (NPL) lại cho thấy ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận của các ngân hàng Malaysia. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa DEP và ROA không có ý nghĩa thống kê, đồng thời CASH không ảnh hưởng đáng kể đến ROE. Trong số các biến được phân tích, CASH có tác động yếu nhất đến thu nhập ngân hàng, trong khi LTD ảnh hưởng mạnh nhất đến ROA và GAP có tác động lớn nhất đến ROE.
Samarasinghe (2024) phân tích tác động của các yếu tố rủi ro thanh khoản đối với HQHĐ của 12 NHTM tại Sri Lanka giai đoạn 2011-2021 thông qua phương pháp phân tích hồi quy dữ liệu bảng. HQHĐ được đo lường bằng các biến truyền thống như ROA và ROE, trong khi rủi ro mất khả năng thanh toán được đo lường thông qua tỷ lệ nợ xấu (NPLR), tỷ lệ đủ vốn (CAR), tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR), tỷ số thanh khoản hiện hành (CR), tỷ lệ cho vay trên tài sản (LAR), giá trị tiền gửi (Deposits) và khe hở thanh khoản (LG). Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng yếu tố tiền gửi và NPLR có tác động tiêu cực đáng kể đến HQHĐ của ngân hàng, trong khi CAR có tác động ngược lại, trong khi các chỉ số rủi ro thanh khoản khác như LAR, LDR, tỷ số thanh khoản hiện hành và khe hở thanh khoản không tạo ra ảnh hưởng đáng kể nào đến lợi nhuận ngân hàng.
Haris & cộng sự (2024) đã nghiên cứu rủi ro thanh khoản ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng trong giai đoạn COVID-19 của 37 ngân hàng hiện đang hoạt động tại Pakistan. Kết quả cho thấy rủi ro thanh khoản có mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa với lợi nhuận, nhưng lại không có mối quan hệ đáng kể với biên lợi nhuận lãi ròng.
Eyalsalman & cộng sự (2024) đã phân tích tác động của rủi ro thanh khoản đến HQHĐ của các ngân hàng tại Jordan. Dữ liệu được phân tích từ các báo cáo thường niên của 13 ngân hàng niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Amman giai đoạn 2012-2021, biến LR đại diện cho rủi ro thanh khoản được đo lường bởi tiền gửi chia cho tổng tài sản. Kết quả phân tích chứng minh rằng rủi ro thanh khoản tác động tích cực đến cả ROA và ROE, cho thấy các ngân hàng tại Jordan sở hữu tài sản thanh khoản cao trong giai đoạn này, giúp giảm thiểu rủi ro thanh khoản và giảm nhu cầu huy động vốn từ bên ngoài.
Khalaf & Awad (2024) đã nghiên cứu rủi ro thanh khoản ảnh hưởng đến lợi nhuận của 71 ngân hàng tại khu vực Trung Đông và Bắc Phi từ năm 2012 đến 2022. Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) được sử dụng làm biến phụ thuộc, trong khi rủi ro thanh khoản là biến độc lập, cùng các biến kiểm soát bao gồm quy mô ngân hàng, chất lượng khoản vay, lạm phát, tổng sản phẩm quốc nội (GDP), đa dạng hóa thu nhập, HQHĐ, tỷ lệ đủ vốn và tăng trưởng. Kết quả phân tích chỉ ra rằng quy mô ngân hàng, HQHĐ và nợ xấu có tác động tiêu cực đáng kể đến lợi nhuận, trong khi rủi ro thanh khoản, đa dạng hóa thu nhập, tỷ lệ đủ vốn, tăng trưởng và GDP có tác động tích cực đáng kể đến ROE. Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Olofin & cộng sự (2024) đã nghiên cứu mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản và lợi nhuận của các ngân hàng tiền gửi niêm yết tại Nigeria trong giai đoạn từ năm 2008 đến 2023. Kết quả phân tích chỉ ra rằng các biến đại diện cho rủi ro thanh khoản như tỷ lệ dự trữ bắt buộc (CRR) và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) có mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa với lợi nhuận của các ngân hàng. Tuy nhiên tỷ lệ thanh khoản (LR) có ảnh hưởng tiêu cực nhưng không đáng kể đến lợi nhuận ngân hàng.
Eltweri & cộng sự (2024) nghiên cứu ảnh hưởng của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả tài chính của 10 NHTM lớn nhất ở Anh trong giai đoạn 2015–2021, dữ liệu bảng sử dụng phương trình hồi quy FGLS được kiểm định để phân tích chi tiết các chỉ số rủi ro thanh khoản tác động đến hiệu suất của ngân hàng. HQHĐ ngân hàng được đo lường qua các chỉ số lợi nhuận khác nhau như ROA, ROE và NIM. Kết quả phân tích cho thấy Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) có ảnh hưởng tích cực đến NIM nhưng làm giảm ROE, trong khi tỷ lệ thanh khoản (LCR) tác động tiêu cực đến tất cả các chỉ số lợi nhuận, điều này cho thấy rằng duy trì lượng thanh khoản cao có thể hạn chế khả năng sinh lời. CDR có ảnh hưởng tích cực đến ROE và NIM nhưng không có tác động đáng kể đến ROA. Trong khi đó, CAR có ảnh hưởng tích cực đến ROA nhưng tác động tiêu cực đến NIM, quy mô ngân hàng lớn hơn cũng ảnh hưởng tiêu cực đến NIM, phản ánh sự kém hiệu quả trong kinh doanh và áp lực cạnh tranh. Mặc dù LDR có tương quan tích cực với NIM, nhưng tác động tiêu cực của nó đến ROE nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng cơ hội cho vay với rủi ro thanh khoản để tối đa hóa hiệu suất lợi nhuận.
- Bảng 2. 1 Bảng tổng hợp kết quả theo hướng nghiên cứu
2.4.3 Khoảng trống nghiên cứu Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Lược khảo các nghiên cứu về chủ đề tác động giữa rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng thì có rất nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước thực hiện. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên còn tồn đọng một vài hạn chế:
Thứ nhất, chiều hướng tác động giữa rủi ro thanh khoản và HQHĐ ngân hàng chưa đồng nhất và có nhiều kết quả khác nhau như ngược chiều (Lê Ngọc Quỳnh Anh, 2024); Muriithi & Waweru, 2017; Vikneswaran & cộng sự, 2020; Eltweri & cộng sự, 2024), cùng chiều (Trần Thị Thanh Tâm, 2018; Nguyễn Thanh Phong, 2021; Nguyễn Đăng Khoa & cộng sự, 2023; Nguyễn Thị Hương & Đặng Thị Hải Yến, 2024; Rudhani & Balaj, 2019; Haris & cộng sự, 2024; Eyalsalman & cộng sự, 2024; Khalaf & Awad, 2024; Olofin & cộng sự, 2024) hoặc không có ý nghĩa thống kê (Khalid & cộng sự, 2019; Samarasinghe, 2024).
Thứ hai, khi đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM thì đa phần các nghiên cứu này chỉ sử dụng các chỉ số truyền thống như ROE, ROA hoặc NIM (Rudhani & Balaj, 2019; Samarasinghe, 2024; Haris & cộng sự, 2024; Eyalsalman & cộng sự, 2024; Nguyễn Thanh Phong, 2021; Trần Thị Thanh Tâm, 2018). Việc sử dụng các chỉ số này không phản ánh đủ HQHĐ của một ngân hàng (Greuning & cộng sự, 2009).
Thứ ba, nhiều nghiên cứu còn hạn chế trong phạm vi dữ liệu, chỉ sử dụng dữ liệu trong thời gian ngắn, chưa có tính cập nhật (Rudhani & Balaj, 2019; Khalaf & Awad, 2024; Nguyễn Thanh Phong, 2021).
- Do đó, trong nghiên cứu này, tác giả có một số đóng góp sau: Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Nghiên cứu này kế thừa và phát triển các kết quả trước đây về rủi ro thanh khoản, đồng thời điều chỉnh hệ thống biến đo lường để phù hợp với bối cảnh ngân hàng Việt Nam. Với dữ liệu giai đoạn 2010–2024, bao gồm nhiều biến động quan trọng như đại dịch COVID-19 và thay đổi chính sách tài chính, nghiên cứu đảm bảo được tính cập nhật và độ bao quát. Việc kết hợp phương pháp DEA để đo lường HQHĐ và GMM để kiểm định mối quan hệ động giúp kết quả đạt độ tin cậy cao hơn, khắc phục hạn chế nội sinh thường gặp trong các nghiên cứu định lượng.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về tác động của rủi ro thanh khoản đối với HQHĐ ngân hàng trong bối cảnh một nền kinh tế mới nổi. Đồng thời, các khuyến nghị và hàm ý chính sách nội bộ được rút ra mang giá trị thực tiễn, giúp NHTM Việt Nam nâng cao khả năng chính sách nội bộ rủi ro, duy trì HQHĐ và tăng sức chống chịu trước những biến động bất định của thị trường.
- TÓM TẮT CHƯƠNG 2
Trong chương 2, Tác giả trình bày các khái niệm và lý thuyết liên quan về thanh khoản, rủi ro thanh khoản và HQHĐ NHTM để thấy được tầm quan trọng của chúng đối với NHTM. Bên cạnh đó, tác gỉa tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến tác động của rủi ro thanh khoản đến HQHĐ của các NHTM. Từ đó, tác giả rút ra những nhận định về sự khác biệt trong quan điểm của các nhà nghiên cứu khi đánh giá tác động này. Để xác định cụ thể chiều hướng tích cực hay tiêu cực của rủi ro thanh khoản đối với HQHĐ ngân hàng, nhiều phương pháp đo lường khác nhau đã được áp dụng trong các nghiên cứu trước. Đối với bài nghiên cứu này, tác giả lựa chọn phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA) để đo lường HQHĐ ngân hàng. Mô hình và phương pháp nghiên cứu được kế thừa và phát triển từ các công trình trước, sẽ được trình bày chi tiết trong chương 3. Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: PPNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng

Pingback: Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng