Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của các ngân hàng thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT LUẬN VĂN

Tiêu đề: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Trong giai đoạn 2016 – 2024, hệ thống ngân hàng Việt Nam chịu các áp lực song hành từ yêu cầu quản trị rủi ro và lộ trình tuân thủ Basel II/III. Vì vậy, luận văn xem xét đánh giá liệu tỷ lệ khẩu vị rủi ro (RAR) có liên quan hay có ý nghĩa đến rủi ro phá sản của ngân hàng hay không, sử dụng dữ liệu bảng của 28 ngân hàng thương mại và ước lượng System-GMM để kiểm soát vấn đề nội sinh, dị phương sai và tự tương quan.

Kết quả nghiên cứu cho thấy RAR mang hệ số âm và có ý nghĩa, tức là RAR cao hơn đi kèm tương ứng Z-score thấp hơn, hàm ý cho thấy một số ngân hàng có xu hướng thiên về thận trọng quá mức, khiến biên lợi nhuận bị “nén” lại, làm giảm lợi nhuận, dẫn đến “đệm” hấp thụ cú sốc mỏng đi và mức ổn định suy giảm. Ngoài ra, Hiệu quả chi phí (CIR) và tỷ lệ dự phòng rủi ro (LLP) có tương quan bất lợi với Z-score, trong khi tăng trưởng lợi nhuận (LN) và hệ số an toàn vốn (CAR) lại góp phần củng cố, gia tăng sự ổn định. Nhóm biến vĩ mô (GDP, CPI, GOV) không nổi bật về ý nghĩa trong mô hình nghiên cứu, hàm ý chất lượng quản trị nội bộ quan trọng hơn yếu tố môi trường chung.

Từ phát hiện này, luận văn gợi ý khuyến nghị tiếp cận ổn định ngân hàng theo hướng tối ưu hóa rủi ro – lợi nhuận có kiểm soát, thay vì chỉ gia tăng vốn một chiều. Đồng thời nhấn mạnh nâng cao việc sử dụng chi phí có hiệu quả, kiểm soát chất lượng tài sản, khuyến khích khai thác rủi ro hợp lý trong giới hạn an toàn, đồng thời duy trì minh bạch trong việc công bố thông tin, “kỷ luật thị trường”, củng cố nền tảng vốn vững chắc và khuôn khổ pháp lý nhằm giảm nguy cơ phá sản và tăng cường ổn định hệ thống.

Từ khóa: Tỷ lệ khẩu vị rủi ro (KVRR), rủi ro phá sản (RRPS), SGMM

  • ABSTRACT

This thesis examines whether a bank’s Risk Appetite Ratio (RAR) is associated with its insolvency risk – proxied by the Z-score using a panel of 28 Vietnamese commercial banks from 2016 to 2024. To mitigate endogeneity, heteroskedasticity, and serial correlation, we rely on System-GMM estimations.

Empirical results indicate a negative and significant link between RAR and the Z-score. Interpreted economically, an overly conservative posture can compress profitability, erode income-based buffers, and dampen stability. We also find CIR and LLP to be detrimental to the Z-score, whereas profit growth and CAR support stability. Macro controls (GDP, CPI, GOV) are generally insignificant, underscoring the primacy of bank-level management quality. Policy-wise, we advocate risk-return optimization within articulated limits (RAS/RAF) instead of purely capital-driven strategies, together with improved cost efficiency, asset quality, and transparency to reinforce system resilience. Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

Keywords: Risk Appetite Ratio, Z-score, System-GMM.

CHƯƠNG 1. MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

Những cú sốc gần đây như trường hợp sụp đổ của ngân hàng Silicon Valley Bank đã cho thấy một thay đổi kỳ vọng cũng có thể làm suy yếu nhanh niềm tin vào ngân hàng. Vì vậy, quản trị rủi ro không còn là thủ tục tuân thủ mà trở thành điều kiện “vận hành cốt lõi”. Trên bình diện quốc tế, khẩu vị rủi ro (KVRR) được xem là “đường biên chiến lược” cho phép ngân hàng chấp nhận rủi ro ở một mức độ nhất định để đạt mục tiêu lợi nhuận (Barr và cộng sự, 2011; BCBS, 2015).

Các cơ quan giám sát theo tinh thần Basel cũng không chỉ yêu cầu các ngân hàng tăng vốn, mà còn yêu cầu họ chủ động tuyên bố rõ khẩu vị rủi ro và điều hành hoạt động trong khuôn khổ đã công bố. Ở Việt Nam, các nghiên cứu thực chứng về ổn định ngân hàng hay rủi ro phá sản chủ yếu xoay quanh vốn, thanh khoản, nợ xấu, trong khi bằng chứng định lượng trực tiếp về Khẩu vị rủi ro vẫn còn thiếu vắng. Điều này tạo ra khoảng trống về việc Khẩu vị rủi ro thực sự có liên hệ thế nào với rủi ro phá sản của ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam. Một nguyên nhân quan trọng khác là Khẩu vị rủi ro trong thực tiễn thường được trình bày dưới dạng tuyên bố khẩu vị rủi ro (RAS) mang tính nội bộ, khó chuẩn hóa để nghiên cứu diện rộng. Do đó, nghiên cứu này tiếp cận khoảng trống đo lường bằng cách lượng hóa Khẩu vị rủi ro thông qua tỷ lệ Risk Appetie Ratio (RAR), phản ánh tương quan giữa thu nhập sau dự phòng rủi ro và tổn thất ngoài dự kiến, từ đó tạo ra một biến đại diện có thể tính toán nhất quán từ các báo cáo tài chính của ngân hàng thương mại. Đồng thời do quan hệ giữa Khẩu vị rủi ro và rủi ro phá sản có thể chịu tác động nội sinh và động học theo thời gian, luận văn sử dụng dữ liệu bảng gồm 28 Ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2016-2024 và ước lượng theo System-GMM nhằm tăng độ tin cậy kết quả ước lượng.

Qua đó, luận văn không chỉ kiểm định Khẩu vị rủi ro tác động đến rủi ro phá sản ngân hàng mà còn làm rõ hướng tác động trong bối cảnh Việt Nam, bao gồm khả năng tồn tại kịch bản thận trọng quá mức làm suy giảm ổn định thông qua kênh lợi nhuận.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm tìm hiểu sự ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

Với mục tiêu chung của nghiên cứu như đã đề ra ở trên, luận văn sẽ xem xét các vấn đề cụ thể sau đây để phân tích tác động của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam, cụ thể như sau:

Thông qua các nghiên cứu và các cơ sở lý thuyết trước đây, từ đó xác định và kiểm định yếu tố khẩu vị rủi ro cũng như các yếu tố vi mô trong ngân hàng và các yếu tố vĩ mô có thể ảnh hưởng đến rủi ro phá sản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam.

Từ kết quả đạt được, đưa ra các gợi ý biện pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao năng lực hoạt động, kiểm soát rủi ro, để hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam có thể hoạt động hiệu quả, an toàn và phát triển bền vững.

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

Chuyển hóa các mục tiêu nghiên cứu thành các câu hỏi sau:

  • Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của các ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?
  • Các yếu tố khác (lợi nhuận, quy mô, trích lập dự phòng rủi ro tín dụng,…) ảnh hưởng như thế nào đến rủi ro phá sản ngân hàng?
  • Dựa trên kết quả nghiên cứu, những gợi ý và giải pháp nào có thể được đề xuất, áp dụng để giảm thiểu rủi ro phá sản và nâng cao năng lực quản trị rủi ro tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam?

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

  • Mối quan hệ giữa khẩu vị rủi ro và rủi ro phá sản trong hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

  • Không gian: Nghiên cứu được thực hiện trên 28 ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  • Thời gian: Dữ liệu trong nghiên cứu được sử dụng trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2024.

1.5. Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thống kê mô tả:

Luận văn đã thực hiện phương pháp thống kê nhằm khái quát các đặc tính cơ bản của tập dữ liệu, qua đó cung cấp góc nhìn tổng quan về mẫu nghiên cứu. Cụ thể, thống kê của tác giả được thực hiện trên các biến độc lập, biến kiểm soát và biến phụ thuộc của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong từ năm 2016 đến năm 2024. Kết quả thống kê cho thấy giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị tối đa, giá trị tối thiểu của từng biến trong mô hình, đồng thời phản ánh kích thước mẫu nghiên cứu.

  • Phương pháp định lượng:

Dữ liệu bảng được phân tích với mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất dạng gộp (Pooled OLS), sau đó được kiểm tra với mô hình hồi ảnh hưởng cố định (FEM) và mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM) để xem xét các yếu tố ảnh hưởng khác nhau. Để lựa chọn mô hình phù hợp, kiểm định F-test được sử dụng để kiểm tra tính hợp lệ của OLS và FEM, sử dụng kiểm tra Lagrange Multiplier (LM test) của Breusch – Pagan để lựa chọn giữa REM và OLS, kiểm định Hausman xác định xem để quyết định chọn FEM hay REM. Sau khi một mô hình tốt hơn được chọn ra, các vấn đề như đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai không đồng nhất sẽ được kiểm tra lại. Nếu các giả định này bị vi phạm, luận văn áp dụng phương pháp mô hình hồi quy Moment tổng quát (GMM) như một phương tiện để giải quyết các vấn đề nội sinh, tự tương quan và phương sai thay đổi, đồng thời đảm bảo kết quả ước lượng có độ tin cậy cao hơn.

1.6. Đóng góp của nghiên cứu

Đóng góp về mặt học thuật:

  • Bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu:

Nghiên cứu mở rộng các mô hình lý thuyết về rủi ro phá sản bằng cách đưa vào yếu tố khẩu vị rủi ro – một khái niệm mà thực tiễn ngân hàng đã thảo luận rất nhiều nhưng còn thiếu vắng bằng chứng định lượng trong các nghiên cứu thực chứng, đặc biệt trong môi trường các ngân hàng thương mại Việt Nam.

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm: Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

Nghiên cứu của tác giả sử dụng mô hình hồi quy kinh tế lượng trên dữ liệu bảng, nhằm mục kiểm tra mối liên hệ giữa khẩu vị rủi ro và nguy cơ phá sản, vốn trước đây chỉ dừng lại ở các tranh luận lý thuyết thành các bằng chứng định lượng có cơ sở. Điều này không chỉ làm giàu thêm cho các cuộc thảo luận học thuật hiện nay mà còn tạo ra cơ sở thực nghiệm vững chắc.

Bên cạnh đó, luận văn còn đối chiếu kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu trước đây ở thế giới và ở Việt Nam. Qua đó giúp làm rõ: liệu khẩu vị rủi ro của ngân hàng Việt Nam có tuân theo xu hướng chung của thế giới, hay mang những đặc trưng riêng của một thị trường đang chuyển đổi.

1.7. Bố cục của luận văn

  • CHƯƠNG 1. MỞ ĐẦU
  • CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TRƯỚC ĐÂY VỀ TÁC ĐỘNG CỦA KHẨU VỊ RỦI RO ĐẾN RỦI RO PHÁ SẢN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
  • CHƯƠNG 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
  • CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
  • CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

TÓM TẮT CHƯƠNG 1

Chương 1 trình bày tổng quan đặt vấn đề, nêu động cơ chọn đề tài, mục đích và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi, phương pháp tiếp cận, cấu trúc bài luận văn và những đóng góp chính. Phần mở đầu này cung cấp bức tranh tổng quan, định hướng người đọc cho các chương tiếp theo.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG CỦA KHẨU VỊ RỦI RO ĐẾN RỦI RO PHÁ SẢN CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

2.1. Cơ sở lý thuyết:

2.1.1. Cơ sở lý thuyết về rủi ro phá sản ngân hàng

2.1.1.1. Khái niệm rủi ro phá sản ngân hàng

Trong bối cảnh môi trường tài chính đầy biến động, rủi ro trong hoạt động ngân hàng là một điều hiển nhiên tồn tại trong ngành này, khi rủi ro vượt quá ngưỡng kiểm soát có thể trở thành mầm mống dẫn đến tình trạng phá sản, một hệ quả tất yếu khi các rủi ro tích tụ đủ lớn để làm suy yếu hoàn toàn năng lực tài chính và niềm tin của người dân vào tổ chức. Về bản chất, rủi ro được hiểu là những sự kiện bất ngờ xảy ra, gây thiệt hại về tài sản, làm giảm sút lợi nhuận thực tế so với kỳ vọng, hoặc buộc ngân hàng phải gia tăng chi phí để hoàn thành các giao dịch tài chính. Theo Ghosh (2012), rủi ro trong lĩnh vực ngân hàng là những tổn thất có khả năng xảy ra do một hoặc nhiều sự kiện tác động, bắt nguồn từ tính không chắc chắn của các yếu tố liên quan có nguy cơ gây thiệt hại cho tổ chức. Theo quan điểm của Bessis (2011), rủi ro trong hoạt động ngân hàng có thể được phân loại dựa trên ba tiêu chí chính: nguồn gốc gây thua lỗ, mức độ biến động thị trường hoặc tình trạng mất khả năng thanh toán.

Xét về nguyên nhân, rủi ro ngân hàng thường bắt nguồn từ ba nhóm yếu tố: (i) năng lực quản trị và kiểm soát nội bộ, (ii) đặc điểm và hành vi của khách hàng, và (iii) các yếu tố bên ngoài từ môi trường kinh tế – xã hội (Hà và Hướng, 2016). Trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu nền tảng về quản trị rủi ro, Rose (2013) và Bessis (2011) đã chỉ ra năm loại rủi ro trọng yếu mà các tổ chức ngân hàng phải đối mặt, bao gồm: rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro thị trường, rủi ro lãi suất và rủi ro phá sản.

Theo nhận định của Rose (2013) rủi ro phá sản – loại rủi ro đe dọa trực tiếp đến sự sống còn của ngân hàng – là mối quan tâm hàng đầu. Nguyên nhân thường bắt nguồn từ sự gia tăng của các khoản nợ khó đòi hoặc sự sụt giảm giá trị danh mục chứng khoán, dẫn đến sự sụt giảm đáng kể vốn chủ sở hữu. Hệ quả tất yếu là sự hoảng loạn và rút vốn ồ ạt từ phía nhà đầu tư và người gửi tiền, cuối cùng có thể buộc ngân hàng phải tuyên bố mất khả năng thanh toán và chấm dứt hoạt động.

Theo Heffernan (2005), một ngân hàng được xác định là phá sản khi nó không còn khả năng thanh khoản, bị ép sáp nhập hoặc mua lại bởi một tổ chức tài chính mạnh hơn dưới sự can thiệp của ngân hàng trung ương, hoặc phải nhận gói hỗ trợ tài chính từ Chính phủ. Logan (2001) cũng có quan điểm tương tự, cho rằng phá sản ngân hàng xảy ra khi mất khả năng thanh toán, dẫn đến việc bị tiếp quản bởi một ngân hàng khác dưới sự kiểm soát của cơ quan quản lý, hoặc phải nhận trợ giúp trực tiếp từ ngân hàng trung ương. Cả hai tác giả đều thống nhất rằng phá sản ngân hàng không nhất thiết phải là việc chính thức nộp đơn phá sản, mà là tình trạng mất khả năng chi trả, buộc các cơ quan quản lý phải áp dụng các biện pháp đặc biệt để ngăn chặn đổ vỡ hệ thống.

2.1.1.2. Một số chỉ tiêu đo lường rủi ro phá sản ngân hàng

  • Chỉ số Z-score: Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

Trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, rủi ro vỡ nợ hay rủi ro phá sản thường được định lượng bằng nhiều phương pháp đa dạng, bao gồm chênh lệch giá hoán đổi rủi ro tín dụng CDS (Credit Default Swap spread), mô hình định giá quyền chọn theo Merton, và các mô hình kế toán truyền thống như điểm số Altman Z-score. Z-score kết hợp khả năng sinh lời bình quân, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tài sản rồi chuẩn hóa theo mức dao động của ROA. Khi giá trị Z-score càng cao thì lợi nhuận phải giảm đi rất nhiều mới làm hao mòn vốn, cho thấy sức chịu đựng tốt trước những cú sốc, khả năng mất khả năng thanh toán càng thấp và tính ổn định tài chính càng lớn.

Trong nghiên cứu ngân hàng, Z-score thường được dùng như một chỉ báo về khoảng cách đến trạng thái mất khả năng thanh toán. Lịch sử phát triển của Z-score đã trải nhiều giai đoạn, ban đầu là được Roy (1952) lần đầu đề xuất công thức nền tảng: Z = (Lợi nhuận ròng/Tổng tài sản + Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản) / Độ lệch chuẩn ROA. Đến giữa thập niên 1980, cách tiếp cận được mở rộng trong bối cảnh các tập đoàn tài chính đa ngành và không lâu sau đó Hannan và Hanweck (1988) chuẩn hóa thước đo cho ngân hàng: mức sinh lời và tỷ lệ vốn được chuẩn hóa theo độ dao động của ROA.

Trong thực nghiệm, Z-score này đã trở thành thước đo phổ biến trong các nghiên cứu như Ghenimi và cộng sự (2017), Salami, (2018), Di Tommaso và Thornton (2020) và Oino (2021),… Chỉ số Z-score nắm bắt sự đánh đổi giữa danh mục và lớp vốn tự có, khi lợi nhuận suy yếu so với mức biến động trước đây, khả năng chạm ngưỡng thâm hụt vốn sẽ cao hơn. Vì vậy, Z-score lớn ngụ ý biên an toàn rộng và rủi ro vỡ nợ thấp. Z-score nhỏ phản ánh sức chịu đựng yếu. Cách hiểu là nếu thu nhập bị giảm mạnh, ngân hàng có thể phải dùng đến vốn để hấp thụ tổn thất; xác suất rơi vào trạng thái mất khả năng chi trả vì thế tăng lên.

  • Các chỉ số đo lường khác:

Ngoài Z-score thì một số nghiên cứu vẫn sử dụng các thước đo giản lược hơn chẳng hạn tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản như chỉ báo bổ trợ về an toàn vốn, thường được sử dụng làm đại diện cho khả năng thanh toán, như trong nghiên cứu của Klepková Vodová (2019) khi chỉ ra rằng mức vốn đệm cao hơn có liên hệ chặt chẽ với khả năng chống chịu rủi ro tốt hơn. Ở gốc độ an toàn vốn, CAR (Capital Adequacy Ratio) phản ánh năng lực đệm của ngân hàng trước những cú sốc, đây là chỉ tiêu trung tâm trong các khuôn khổ quản lý vốn theo hiệp ước Basel, gắn trực tiếp với khả năng hấp thụ tổn thất và duy trì niềm tin thị trường. Một hướng đo lường khác liên quan đến rủi ro tín dụng, De Mendonça và De Moraes (2018) tiếp cận rủi ro tín dụng thông qua hai chỉ tiêu là các chỉ báo dựa trên chất lượng tài sản, chẳng hạn tổn thất kỳ vọng (đo bằng dự phòng/cho vay) hay tỷ lệ nợ xấu. Một số trường hợp như Aldasoro và cộng sự (2022) trong nghiên cứu về các ngân hàng Hàn Quốc đã sử dụng vốn pháp định làm biến đại diện cho rủi ro vỡ nợ. Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

Bức tranh về rủi ro trong thực nghiệm được tiếp cận qua nhiều đại diện khác nhau. Các thước đo phổ biến bao gồm: độ biến động của ROA (García-Kuhnert và cộng sự, 2015); (Mourouzidou-Damtsa và cộng sự, 2019), tỷ lệ tài sản rủi ro (Delis và Kouretas, 2011) các chỉ số vốn như vốn cốt lõi, vốn rủi ro và vốn chủ sở hữu (Klepková Vodová, 2019) và (Aldasoro và cộng sự, 2022), các chỉ số rủi ro tín dụng như nợ suy giảm, nợ xấu và dự phòng (Mio và cộng sự, 2022), Z-score (Aljughaiman và Salama, 2019); (Teixeira và cộng sự, 2020), chênh lệch CDS (Drago và cộng sự, 2019); (Di Tommaso và Thornton, 2020) và khoảng cách tới vỡ nợ DD (distance to default) theo mô hình Merton (Chiaramonte và cộng sự, 2022); (García và cộng sự, 2022); (Jo và cộng sự, 2022).

Z-score là chỉ báo tài chính phổ biến vì dễ tính từ báo cáo tài chính và áp dụng được cho cả ngân hàng niêm yết lẫn chưa niêm yết. Điểm hạn chế là nó phụ thuộc vào cách chọn trượt để ước tính biến động ROA và phần nào nó mang tính thời điểm của quá khứ. Để bổ sung cho phương pháp này, mô hình Merton cung cấp một góc nhìn dựa trên giá trị thị trường (Chiaramonte và cộng sự, 2022). Chỉ số DD trong mô hình được xây dựng có tính dự đoán tương lai tốt hơn dựa trên ba yếu tố then chốt: giá trị thị trường của tài sản, độ biến động của tài sản và quy mô nợ. Chỉ số này có quan hệ nghịch biến với xác suất vỡ nợ, DD càng cao thì khả năng phá sản càng thấp. Việc ước lượng DD đòi hỏi tính toán giá trị thị trường và độ biến động của tài sản, sau đó chuẩn hóa để thu được xác suất vỡ nợ kỳ vọng. Dữ liệu về xác suất vỡ nợ một năm hiện đã được chuẩn hóa và công bố rộng rãi trên cơ sở dữ liệu Bloomberg, và đã được sử dụng trong nhiều nghiên cứu gần đây (Chiaramonte và cộng sự, 2022).

Mặc dù DD có ưu thế khi phản ánh kịp thời biến động thị trường và đo lường rủi ro theo hướng dựa trên thị trường, song việc áp dụng tại Việt Nam gặp nhiều hạn chế. Thứ nhất, không phải toàn bộ các Ngân hàng thương mại đều niêm yết trên thị trường chứng khoán, dẫn đến thiếu dữ liệu về giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu. Thứ hai, thanh khoản cổ phiếu ngân hàng tại Việt Nam còn hạn chế, trong khi các công cụ phái sinh như CDS hoặc quyền chọn gần như chưa thực sự phổ biến và phát triển, khiến việc ước lượng giá trị và độ biến động tài sản thiếu chính xác. Thứ ba, việc áp dụng mô hình Merton đòi hỏi quy trình ước lượng phức tạp và giả định phân phối chuẩn log của tài sản, vốn không phù hợp trong điều kiện thị trường mới nổi còn nhiều biến động bất thường. Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

Ngược lại, Z-score được xem là chỉ số dễ áp dụng hơn, vì dữ liệu cần thiết (như dữ liệu về lợi nhuận, vốn chủ sở hữu, tổng tài sản) được công bố minh bạch trong báo cáo tài chính hàng năm của các ngân hàng. Chỉ số này không chỉ cho phép đo lường rủi ro mất khả năng thanh toán một cách nhất quán đối với cả ngân hàng niêm yết và chưa niêm yết, mà còn được sử dụng rộng rãi trong nhiều nghiên cứu tại các thị trường mới nổi. Ngoài ra, Z-score phản ánh năng lực tài chính và sự ổn định dài hạn của ngân hàng thông qua ba yếu tố cốt lõi: khả năng sinh lời, mức vốn đệm, và biến động thu nhập.

Trong luận văn này, tác giả sử dụng chỉ số Z-score theo hướng tiếp cận của Ghenimi và cộng sự (2017), Salami (2018), Di Tommaso và Thornton (2020) và Oino (2021). Lựa chọn này vừa phổ biến trong dòng nghiên cứu quốc tế, vừa phù hợp và khả thi với điều kiện dữ liệu của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Nhờ vậy, kết quả ước lượng có thể so sánh với nhiều nghiên cứu trước, đồng thời phản ánh sát mức độ an toàn tài chính của các ngân hàng trong mẫu. Hệ số Z-score có thể được tính như sau:

Trong đó:

  • ROA là lợi nhuận trên tổng tài sản;
  • EA là vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản
  • σ(ROA) là độ lệch chuẩn của giá trị ROA

Trong nghiên cứu này, Z-score được tính với σ(ROA) lấy trượt 5 năm gồm năm hiện tại t và bốn năm liền trước (t-4). Cách làm này giúp chỉ số vừa nhạy với biến động lợi nhuận theo chu kỳ, làm mượt nhiễu ngắn hạn nhưng vẫn đủ ngắn để bắt kịp thay đổi điều kiện thị trường (Li và Malone, 2017), (Cao, 2020), (Bouvatier và Strobel, 2023).

2.1.2. Cơ sở lý thuyết khẩu vị rủi ro Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

2.1.2.1. Khái niệm khẩu vị rủi ro:

Cách tiếp cận về khẩu vị rủi ro (KVRR) khá đa dạng. Gai và Vause (2004) xem Khẩu vị rủi ro là mức sẵn lòng chấp nhận rủi ro của nhà đầu tư, điều mà vốn phụ thuộc vào sở thích cơ bản đối với rủi ro của nhà đầu tư và bối cảnh vĩ mô. Khi môi trường thuận lợi, khi sự bất định của kinh tế vĩ mô thấp, nhà đầu tư chỉ yêu cầu mức lợi nhuận vượt kỳ vọng khiêm tốn; ngược lại, trong điều kiện khó khăn, Khẩu vị rủi ro giảm nghĩa là nhà đầu tư “ngại” rủi ro, chỉ chấp nhận đầu tư nếu phần bù rủi ro cao hơn. Shen và Hu (2007) tiếp cận vấn đề theo hướng coi Khẩu vị rủi ro là nghịch đảo của giá cả rủi ro, tức khi Khẩu vị rủi ro giảm, nhà đầu tư kỳ vọng về lợi nhuận vượt mức sẽ tăng và ngược lại.

Theo Berlinger và Váradi (2015) Khẩu vị rủi ro phản ánh mức độ mà một nhà đầu tư sẵn lòng chấp nhận rủi ro trong từng tình huống cụ thể cũng như mức đền bù kỳ vọng cho rủi ro đó. Ozer (2020) bổ sung rằng Khẩu vị rủi ro còn là chỉ báo về thái độ cá nhân của nhà đầu tư trong bối cảnh không chắc chắn. Trong khi lý thuyết tài chính truyền thống giả định mức sẵn lòng chấp nhận rủi ro là bất biến, và có thể chịu tác động từ hành vi phi lý trí, và Khẩu vị rủi ro được sử dụng để giải thích phần biến động giá tài sản chưa lý giải được bởi các mô hình định giá chuẩn (Uhlenbrock, 2009). Ở góc nhìn rộng hơn, Chakraborty (2022) khẳng định Khẩu vị rủi ro là ngưỡng rủi ro mà một tổ chức chấp nhận gánh chịu nhằm đạt được mục tiêu chiến lược. Trong thực tiễn doanh nghiệp, HĐQT hoặc ban điều hành là nơi xác lập và giám sát ngưỡng này, đảm bảo tương thích với năng lực vốn, thanh khoản và yêu cầu quản trị khác.

2.1.2.2. Khẩu vị rủi ro trong ngân hàng

Trong ngành ngân hàng, Kerma (2016) Khẩu vị rủi ro mô tả phạm vi và mức độ rủi ro theo từng loại mà ngân hàng chấp nhận để triển khai chiến lược kinh, đồng thời vẫn tuân thủ các ràng buộc an toàn và nhu cầu tín dụng. Việc xác định Khẩu vị rủi ro đồng nghĩa với việc vạch “giới hạn” cho rủi ro phát sinh từ kinh doanh, sản phẩm, khách hàng, khu vực địa lý hay ngành nghề mà ngân hàng tham gia. Khi được xây dựng hợp lý, Khẩu vị rủi ro giúp cân bằng giữa lợi nhuận với rủi ro, qua đó tối ưu hóa giá trị cho cổ đông. Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

Theo Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS), Khẩu vị rủi ro được hiểu là mức độ tổng thể cũng như từng loại rủi ro mà ngân hàng sẵn sàng chấp nhận, trong phạm vi khả năng chịu đựng của mình, nhằm đạt được mục tiêu chiến lược và kế hoạch kinh doanh. Do đó, các ngân hàng thương mại cần ban hành Tuyên bố Khẩu vị Rủi ro (Risk Appetite Statement – RAS) dưới dạng văn bản chính thức. RAS đóng vai trò nhấn mạnh trách nhiệm rõ ràng trong quản trị rủi ro, quy định cơ chế kiểm soát, giám sát và các nguyên tắc vận hành nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động, đồng thời quy định các biện pháp ứng phó, kỷ luật và quy trình báo cáo khi rủi ro vượt ngưỡng cho phép hoặc vi phạm các quy định đã đề ra.

Cụ thể, RAS xác định rõ loại và mức độ rủi ro mà ngân hàng sẵn sàng chấp nhận để hoàn thành nhiệm vụ, đồng thời nêu rõ chính sách, trách nhiệm và nguồn lực cần thiết để quản trị rủi ro. Một bản RAS điển hình thường bao gồm ba nhóm chính: rủi ro hoạt động, rủi ro thị trường và rủi ro tín dụng. Các rủi ro này có thể được đo lường định tính hoặc định lượng thông qua các tỷ lệ tài chính và các bài kiểm tra sức chịu đựng (stress test). Ngoài ra, Khẩu vị rủi ro thường xuyên được điều chỉnh để phản ánh những thay đổi về giá cổ phiếu, môi trường pháp lý và chính sách tín dụng (Gontarek, 2016).

Mặc dù ngành ngân hàng phải duy trì mức độ vốn hóa đầy đủ và chịu sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý, khẩu vị rủi ro giữa các ngân hàng vẫn khác nhau đáng kể. Tuyên bố khẩu vị rủi ro (RAS) có thể chia thành ba “thế hệ”:

  • Thế hệ thứ nhất chủ yếu công bố định tính;
  • Thế hệ thứ hai kết hợp cả định tính và định lượng ngay trong báo cáo tài chính;
  • Thế hệ thứ ba tập trung xây dựng các thước đo khẩu vị rủi ro mang tính dự báo tương lai.

Các quốc gia Singapore và Hong Kong đang ở thế hệ thứ hai hoặc thứ ba, trong khi phần lớn các nước ASEAN mới nổi, bao gồm Indonesia, Malaysia và Thái Lan vẫn chủ yếu ở giai đoạn thứ nhất của RAS (Wyman, 2015).

Tại Việt Nam hiện chưa có quy định pháp lý độc lập ấn định mẫu “Tuyên bố Khẩu vị rủi ro” dùng cho các TCTD. Tuy nhiên, nội dung xác lập và vận hành khẩu vị rủi ro đã được lồng ghép trong khung quản trị rủi ro theo Thông tư số 13/2018/TT-NHNN. Theo tinh thần thông tư này, Khẩu vị rủi ro được hiểu là ngưỡng rủi ro ngân hàng chấp nhận được khi triển khai kế hoạch kinh doanh, được cụ thể hóa thông qua các chỉ tiêu trọng yếu, tối thiểu gồm: (i) mục tiêu tỷ lệ an toàn vốn (CAR); (ii) chỉ tiêu thu nhập/lợi nhuận như ROE và lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (RAROC); và (iii) các chỉ tiêu khác theo quy định nội bộ của ngân hàng. Trên thực tế, các ngân hàng thường diễn giải Khẩu vị rủi ro thành bộ giới hạn rủi ro và mục tiêu giám sát ở các cấp (toàn ngân hàng- khối – đơn vị), làm căn cứ phê duyệt, theo dõi và báo cáo định kỳ theo thẩm quyền.

2.1.2.3. Đo lường khẩu vị rủi ro ngân hàng trong nghiên cứu định lượng Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

Các lý thuyết được trình bày ở trên cho thấy khẩu vị rủi ro (KVRR) của ngân hàng không chỉ bị chi phối bởi hành vi của nhà quản trị mà còn bởi các yếu tố bất định trong hoạt động kinh doanh. Do vậy, việc đo lường Khẩu vị rủi ro một cách chính xác là vấn đề phức tạp. Tuy nhiên, trong nghiên cứu học thuật, nhiều cách tiếp cận đã được đề xuất nhằm phản ánh khái niệm này.

Trước hết, theo quan điểm của Kumar và Persaud (2002), Gai và Vause (2004), cũng như Shen và Hu (2007), Khẩu vị rủi ro có thể được hiểu như mức độ sẵn sàng chấp nhận rủi ro của nhà đầu tư, vốn phụ thuộc vào mức độ e ngại với sự bất định cũng như quy mô của sự bất định đó. Khi đối mặt với rủi ro, nhà đầu tư thường yêu cầu lợi nhuận vượt kỳ vọng để được bù đắp. Điều này dẫn đến sự khác biệt: nhà đầu tư có Khẩu vị rủi ro cao thường chấp nhận lợi nhuận vượt kỳ vọng thấp, trong khi những nhà đầu tư có Khẩu vị rủi ro thấp lại đòi hỏi lợi nhuận vượt kỳ vọng cao. Phần lợi nhuận vượt kỳ vọng này chính là phần bù rủi ro (risk premium) nghĩa là khoản đền bù dành cho việc nắm giữ tài sản rủi ro. Nói cách khác, Khẩu vị rủi ro tỷ lệ nghịch với phần bù rủi ro: Khẩu vị rủi ro càng cao thì phần bù rủi ro càng thấp và ngược lại Khẩu vị rủi ro càng thấp thì phần bù rủi ro càng cao. Trên cơ sở đó, nhiều nghiên cứu đã sử dụng phần bù rủi ro, được ước lượng thông qua mô hình định giá tài sản vốn (Capital Asset Pricing Model-CAPM), như một đại diện định lượng cho Khẩu vị rủi ro.

Trong bối cảnh ngân hàng, một Tuyên bố Khẩu vị Rủi ro (RAS) toàn diện thường bao gồm cả mức độ rủi ro tổng thể và ba loại rủi ro trọng yếu là: rủi ro hoạt động, rủi ro thị trường và rủi ro tín dụng (FSB, 2012). Lee và cộng sự (2022) cho rằng Khẩu vị rủi ro có mối quan hệ chặt chẽ với chỉ số giá trị rủi ro (Value at Risk-VaR), vốn phản ánh hai thành phần: tổn thất dự kiến (expected loss) và tổn thất ngoài dự kiến (unexpected loss); cùng với đó là quy mô vốn và nghĩa vụ nợ hiện hữu. Trong thực tiễn, tổn thất tín dụng thường được phân thành hai phần: tổn thất dự kiến, vốn được bù đắp bằng quỹ dự phòng rủi ro tín dụng; và tổn thất ngoài dự kiến, được bù đắp thông qua nguồn vốn tự có tính theo chuẩn mực Basel (risk-based capital). Theo hướng tiếp cận này, các nghiên cứu của Citigroup (2017), Berhad (2019) và Lee và cộng sự (2022) đã tiến hành xây dựng mô hình lượng hóa Khẩu vị rủi ro dựa trên mối quan hệ giữa tổn thất dự kiến, tổn thất ngoài dự kiến và yêu cầu vốn như sau:

Trong đó:

  • Mẫu số đại diện cho đệm vốn hấp thụ tổn thất ngoài dự kiến.
  • Tổn thất dự kiến được bù đắp bằng chi phí dự phòng rủi ro tín dụng.

Về nguyên tắc quản trị rủi ro, tổn thất dự kiến (EL) được bù đắp bằng dự phòng rủi ro tín dụng, còn tổn thất ngoài dự kiến (UL) phải được đệm vốn hấp thụ. Do đó, tỷ lệ RAR = (doanh thu – chi phí hoạt động – EL)/UL phản ánh mức độ ngân hàng có thể che chắn rủi ro trong kỳ hiện tại bằng thu nhập thay vì dựa vào vốn. Khi RAR lớn hơn 1, phần thu nhập sau dự phòng đã vượt mức UL ước tính; ngân hàng hầu như không cần “rút” vào vốn để hấp thụ cú sốc trong kỳ, qua đó hàm ý tư thế thận trọng và/hoặc năng lực tạo lợi nhuận tốt. Ngược lại, RAR nhỏ hơn 0 cho thấy thu nhập không đủ bù chi phí và EL, biểu thị trạng thái kém bền vững trong ngắn hạn và độ mong manh cao hơn nếu điều kiện bất lợi (thu nhập suy giảm, dự phòng tăng). Dù vậy, RAR không đồng nhất với ổn định dài hạn: nó nhạy với kết quả kinh doanh theo kỳ và có thể bị ảnh hưởng bởi chu kỳ tín dụng hay ghi nhận một lần; an toàn bền vững vẫn phụ thuộc vào vốn hóa tương xứng (E/A) và độ ổn định lợi nhuận (σROA). Kết quả thực nghiệm đa quốc gia của Lee và cộng sự (2022) cũng cho thấy: khi RAR thấp (hàm ý khẩu vị rủi ro cao hơn) thì xác suất vỡ nợ ước tính tăng, đặc biệt trong thời điểm có cú sốc COVID-19. Vì thế, RAR cao thường đi kèm tư thế thận trọng, nhưng cần được diễn giải cùng với vốn, chất lượng tài sản và độ biến động lợi nhuận để đánh giá đầy đủ mức độ an toàn.

2.1.3. Một số lý thuyết nền tảng về khẩu vị rủi ro và rủi ro phá sản.

2.1.3.1 Lý thuyết vốn – rủi ro Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

Một trong những lý thuyết nền tảng để lý giải mối quan hệ giữa vốn tự có và hành vi chấp nhận rủi ro của ngân hàng là lý thuyết vốn – rủi ro. Theo nghiên cứu của (Koehn và Santomero, 1980), cấu trúc vốn và quy định về vốn có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ rủi ro trong danh mục tài sản của ngân hàng. Khi vốn chủ sở hữu thấp, ngân hàng có xu hướng mở rộng khẩu vị rủi ro nhằm tìm kiếm lợi nhuận cao hơn để bù đắp cho phần vốn mỏng, trong khi yêu cầu vốn nghiêm ngặt hơn sẽ hạn chế khả năng này. Tương tự, Furlong và Keeley (1989) tiếp tục phát triển quan điểm này khi chỉ ra rằng sự gia tăng vốn chủ sở hữu làm giảm động cơ chấp nhận rủi ro, bởi ngân hàng có nhiều “vốn đệm” hơn để hấp thụ thua lỗ tiềm ẩn. Ngược lại, khi vốn mỏng, ngân hàng dễ bị tổn thương trước rủi ro và thường có khuynh hướng theo đuổi các khoản đầu tư rủi ro cao, từ đó làm tăng xác suất mất ổn định.

Những phát hiện này đặt nền móng cho việc diễn giải mối quan hệ giữa khẩu vị rủi ro và sự an toàn tài chính của ngân hàng. Cụ thể, vốn thấp tương ứng với khẩu vị rủi ro cao thường phản ánh trên các chỉ số đo lường khả năng chịu đựng rủi ro như Z-score, theo đó, khi ngân hàng tăng mức độ chấp nhận rủi ro, giá trị Z-score có xu hướng giảm, báo hiệu rủi ro phá sản cao hơn. Ngược lại, việc nâng cao vốn tự có không chỉ giúp ngân hàng củng cố khả năng chống chịu trước các cú sốc tài chính mà còn góp phần ổn định toàn hệ thống, giảm thiểu gánh nặng tiềm tàng cho các cơ chế bảo hiểm tiền gửi và cơ quan giám sát. Do vậy, lý thuyết vốn – rủi ro là nền tảng quan trọng để hiểu rõ mối quan hệ giữa quy định vốn, hành vi chấp nhận rủi ro và mức độ an toàn của ngân hàng trong thực tiễn.

2.1.3.2. Lý thuyết tăng trưởng tín dụng và rủi ro

Một trong những hướng tiếp cận quan trọng trong nghiên cứu hành vi ngân hàng là xem xét mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng và rủi ro trong tương lai. Foos và cộng sự (2010), với dữ liệu từ 16 quốc gia, đã chỉ ra rằng tốc độ tăng trưởng tín dụng cao thường kéo theo nhiều hệ quả bất lợi trong những năm sau. Cụ thể, các ngân hàng tăng trưởng tín dụng quá nhanh có xu hướng phải tăng mạnh trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (Loan Loss Provisions – LLP), đồng thời tỷ lệ vốn tự có bị suy giảm và hiệu quả sinh lợi giảm sút. Kết quả này cho thấy việc gia tăng tín dụng trong ngắn hạn thường phản ánh động cơ mở rộng khẩu vị rủi ro để tối đa hóa lợi nhuận trước mắt, nhưng đồng thời lại làm gia tăng biến động thu nhập, giảm tỷ lệ vốn trên tổng tài sản (E/A giảm), và cuối cùng dẫn đến mức Z-score thấp hơn, hàm ý rủi ro phá sản cao hơn trong dài hạn.

Bên cạnh đó, Laeven và Levine (2009) cũng đưa ra bằng chứng bổ sung khi nghiên cứu cơ chế quản trị và động cơ rủi ro trong các ngân hàng. Theo đó, những ngân hàng có quy mô lớn hoặc đa dạng hóa hoạt động quá mức thường đối diện với mức độ rủi ro cao hơn. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ cấu trúc quản trị phức tạp và vấn đề khuyến khích các đầu tư nhiều rủi ro, khiến nhà quản lý dễ đưa ra quyết định gia tăng rủi ro để theo đuổi lợi ích ngắn hạn. Những phát hiện này cho thấy, tăng trưởng tín dụng và mở rộng quy mô, nếu không đi kèm quản trị rủi ro phù hợp, có thể làm gia tăng đáng kể nguy cơ mất ổn định tài chính và suy giảm sức khỏe ngân hàng. Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

Như vậy, lý thuyết tăng trưởng tín dụng và rủi ro nhấn mạnh rằng việc mở rộng tín dụng quá nhanh hoặc đa dạng hóa quy mô không kiểm soát có thể tiềm ẩn rủi ro đáng kể cho ngân hàng, cả về lợi nhuận, vốn tự có lẫn khả năng an toàn hệ thống. Đây là cơ sở quan trọng để phân tích vai trò của khẩu vị rủi ro trong mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng và rủi ro vỡ nợ trong nghiên cứu thực nghiệm.

2.1.3.3. Lý thuyết thu nhập, đa dạng hóa và biến động lợi nhuận

Một nhánh nghiên cứu khác đáng chú ý trong trong ngân hàng xem xét đa dạng hóa nguồn thu và hệ quả đối với mức độ rủi ro/lợi nhuận. Nếu các dòng thu ít đồng biến, việc bổ sung thêm thu nhập ngoài lãi (phí dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, chứng khoán, …) có thể giảm rủi ro tổng thể. Bằng chứng trên các hệ thống ngân hàng lớn lại cho thấy bức tranh phức tạp hơn: ở Hoa Kỳ, Stiroh (2004) phát hiện khi tỷ trọng thu nhập phi lãi tăng, độ biến động lợi nhuận thường cao hơn, và phần bù rủi ro của ngân hàng không nhất thiết cải thiện.. Khi ngân hàng mở rộng khẩu vị rủi ro bằng cách phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn thu ngoài lãi, độ biến động lợi nhuận trên tài sản có xu hướng tăng, kéo theo Z-score giảm, tức là rủi ro phá sản cao hơn.

Đồng quan điểm, DeYoung và Roland (2001) lập luận rằng mảng phí dịch vụ có đặc tính kém ổn định hơn so với thu nhập lãi. Thông qua mô hình đòn bẩy tổng thể, hai tác giả chỉ ra rằng việc gia tăng tỷ trọng phí dịch vụ trong cơ cấu thu nhập của ngân hàng làm tăng đáng kể mức độ biến động lợi nhuận. Do đặc thù gắn với chu kỳ kinh tế và sự biến động của thị trường tài chính, các khoản thu nhập phi lãi khó có thể đóng vai trò “ổn định hóa” lợi nhuận như các hoạt động tín dụng truyền thống.

Những bằng chứng này cho thấy, đa dạng hóa chỉ hữu ích khi được quản trị bằng giới hạn rủi ro, stress test và cơ chế vốn nội bộ. Ngược lại, phụ thuộc quá mức vào bất kỳ nguồn thu nào kể cả lãi thuần đều có thể làm suy yếu khả năng an toàn tài chính của ngân hàng.

2.2. Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của khẩu vị rủi ro và các yếu tố vĩ mô đến rủi ro phá sản của ngân hàng thương mại Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

2.2.1. Tác động của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của ngân hàng thương mại

Lee và cộng sự (2022) xây dựng tỷ lệ khẩu vị rủi ro (Risk Appetite Ratio – RAR) đo theo công thức “(doanh thu – chi phí hoạt động – tổn thất dự kiến)/tổn thất ngoài dự kiến” để phản ánh mức dựa vào thu nhập hiện tại so với đệm vốn của ngân hàng. Biến phụ thuộc là xác suất vỡ nợ ước tính của ngân hàng (estimated default probability). Mẫu gồm các ngân hàng thuộc 12 quốc gia giai đoạn 2010 – 2021; mô hình ước lượng sử dụng System-GMM, có tương tác gữa biến RISKRAR (tỷ lệ khẩu vị rủi ro) với biến giả COVID-19 năm 2020 nhằm nắm bắt hiệu ứng trong năm bùng phát COVID-19, đồng thời kiểm soát các đặc điểm ngân hàng và yếu tố quốc gia theo thời gian. Kết quả chính cho thấy tỷ lệ Khẩu vị rủi ro thấp hơn (tức khẩu vị rủi ro cao hơn) gắn với xác suất vỡ nợ ước tính cao hơn trong năm 2020 khi bùng phát đại dịch COVID- 19, khẳng định vai trò của Khẩu vị rủi ro đối với sự mất ổn định khi xảy ra cú sốc toàn cầu. Nghiên cứu đồng thời tìm thấy bằng chứng theo hướng “risk-mitigation”: điểm ESG cao liên quan đến xác suất vỡ nợ thấp hơn. Các phát hiện nhấn mạnh rằng khẩu vị rủi ro, ESG, chất lượng tài sản và điều kiện vĩ mô đều là những yếu tố quan trọng trong giải thích rủi ro ngân hàng trong đại dịch.

Bellardini và cộng sự (2024) đề xuất một thước đo khẩu vị rủi ro của cấu trúc sở hữu ngân hàng và kiểm định liệu khuynh hướng chấp nhận rủi ro của chủ sở hữu có liên quan đến hiệu quả và rủi ro vỡ nợ hay không. Chỉ báo được Bellardini và cộng sự (2024) xây dựng, gọi là Risk-Weighted Ownership (RWO), dựa trên giả định rằng rủi ro tín dụng có thể dùng làm đại diện cho khẩu vị rủi ro của cổ đông; theo đó, các tác giả gán trọng số rủi ro theo chuẩn Basel cho tỷ lệ sở hữu của nhóm cổ đông kiểm soát thuộc top 5, top 10 và top 20. Chỉ số RWO được tính trên mẫu 76 ngân hàng niêm yết ở các quốc gia khu vực đồng Euro và Vương quốc Anh, giai đoạn 2008 – 2017.

Khi hồi quy RWO với các chỉ tiêu nền tảng của ngân hàng – bao gồm thước đo hiệu quả theo kế toán và theo thị trường, cũng như các chỉ tiêu rủi ro cho thấy RWO có tương quan ý nghĩa. Có hai phát hiện chính: (1) RWO phản ánh khẩu vị rủi ro của các cổ đông kiểm soát, và độ biến thiên của nó phụ thuộc cấu trúc sở hữu; (2) khẩu vị rủi ro cao hơn của cổ đông đi kèm lợi nhuận cao hơn nhưng mức vốn hóa thấp hơn của ngân hàng, hàm ý sự đánh đổi giữa hiệu quả và rủi ro vỡ nợ. Tóm lại, khẩu vị rủi ro của cấu trúc sở hữu là yếu tố quan trọng định hình hiệu quả và rủi ro của ngân hàng.

Altunbas và cộng sự (2023) phân tích minh bạch công bố rủi ro như một cơ chế quản trị khẩu vị rủi ro của ngân hàng tại châu Âu. Nhóm tác giả xây dựng một từ điển rủi ro chuyên dụng để bóc tách nội dung trong báo cáo tài chính ngân hàng, từ đó hình thành chỉ số cường độ tiết lộ và kiểm định mối liên hệ giữa chỉ số này với rủi ro vỡ nợ (đo bằng các thước đo chuẩn ở cấp ngân hàng). Mẫu gồm 225 ngân hàng châu Âu giai đoạn 2011-2017. Kết quả cho thấy: độ mở thông tin rủi ro cao hơn đi kèm xác suất vỡ nợ thấp hơn, phản ánh kỷ luật thị trường giúp kìm hãm khuynh hướng chấp nhận rủi ro quá mức. Tuy nhiên, không đồng nhất: những ngân hàng có khuynh hướng ưa rủi ro cao, việc tăng mức độ công bố không làm suy yếu rủi ro nhiều như ở các nhóm còn lại. Nhìn chung, nâng chuẩn tiết lộ rủi ro là công cụ quan trọng để định hình, giới hạn khẩu vị rủi ro, qua đó gia cố an toàn hệ thống ngân hàng. Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

Lundqvist và Vilhelmsson (2018) xem Quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM) như một khuôn khổ quản trị giúp “đặt ngưỡng” khẩu vị rủi ro ở cấp toàn ngân hàng và kiểm định mối liên hệ giữa mức độ triển khai ERM và rủi ro vỡ nợ. Nghiên cứu xây dựng một chỉ số ERM mới bằng cách mã hóa mức độ hiện diện hay độ sâu của các cấu phần ERM trong công bố của ngân hàng (vai trò Hội đồng quản trị và ủy ban rủi ro, chính sách giới hạn rủi ro, tích hợp khẩu vị rủi ro vào hoạch định vốn – ngân sách – chiến lược, cơ chế giám sát và báo cáo rủi ro…). Mẫu nghiên cứu bao gồm các ngân hàng lớn nhất thế giới, dữ liệu dạng bảng, cho phép theo dõi sự khác biệt giữa ngân hàng và qua thời gian.

Biến phụ thuộc là rủi ro vỡ nợ đo theo thị trường, tiêu biểu là chênh lệch CDS của ngân hàng (CDS spread); Lundqvist và Vilhelmsson (2018) cũng đối chiếu với thước đo kế toán, xếp hạng tín nhiệm để kiểm tra độ bền. Biến giải thích chính là chỉ số ERM; biến kiểm soát bao gồm quy mô, đòn bẩy và an toàn vốn, khả năng sinh lời, cấu trúc tài trợ/thanh khoản, cùng mô hình hồi quy FEM hiệu ứng cố định theo ngân hàng và theo năm nhằm loại bỏ thiên lệch không quan sát được. Mô hình ước lượng là hồi quy bảng với hiệu ứng cố định, đi kèm các đặc tả độ nhạy.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rẳng: mức độ triển khai ERM cao hơn gắn với rủi ro vỡ nợ thấp hơn. Tuy nhiên, khi thêm chặt chẽ các biến về quản trị công ty, mức độ ERM không còn giải thích đáng kể sự khác biệt về xếp hạng tín nhiệm, hàm ý rằng thang điểm tín nhiệm đã phản ánh phần nào chất lượng quản trị tổng thể. Nhìn chung, bằng chứng thực nghiệm ủng hộ luận điểm:

ERM vận hành tốt giúp thu hẹp biến động dòng tiền, giảm rủi ro thông tin và rủi ro ủy nhiệm, qua đó hạ thấp rủi ro vỡ nợ; đồng thời, ERM đóng vai trò cụ thể hóa khẩu vị rủi ro tổ chức vào giới hạn, quy trình và giám sát, tạo kỷ luật nội bộ đối với hành vi chấp nhận rủi ro của ngân hàng.

Duan và cộng sự (2021) thực hiện nghiên cứu giữa quốc gia đầu tiên về rủi ro hệ thống ngân hàng trong đại dịch COVID-19 với 1.584 ngân hàng niêm yết tại 64 quốc gia. Biến phụ thuộc chính là rủi ro hệ thống đo bằng ΔCoVaR ở cấp quốc gia/ngân hàng; cú sốc đại dịch được đo bằng tốc độ tăng log trung bình 14 ngày của ca nhiễm (COVID19_GR); kênh truyền dẫn kiểm định gồm chính sách của chính phủ và rủi ro vỡ nợ ngân hàng. Kết quả cho thấy COVID-19 làm tăng rủi ro hệ thống, trong đó kênh rủi ro vỡ nợ ngân hàng là một cơ chế quan trọng. Tác động bất lợi mạnh hơn ở các ngân hàng quy mô lớn, đòn bẩy cao, rủi ro cao, tỷ lệ cho vay/tài sản lớn, vốn mỏng và mức độ mạng lưới thấp; song được giảm nhẹ bởi khung quy định chính thức (như bảo hiểm tiền gửi), cấu trúc sở hữu (sở hữu nước ngoài/nhà nước) và thể chế phi chính thức (chẳng hạn như văn hóa, niềm tin). Các bằng chứng này củng cố mạch lập luận rằng khẩu vị rủi ro cao khiến hệ thống dễ bị tổn thương khi cú sốc xuất hiện, thông qua gia tăng rủi ro vỡ nợ và lan sang rủi ro hệ thống. Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

Báo cáo của Adrian và cộng sự (2017) tổng hợp bằng chứng về thanh khoản thị trường hậu khủng hoảng và nhấn mạnh chu kỳ bảng cân đối/đòn bẩy của các nhà tạo lập thị trường (dealer) như một thước đo hành vi (khẩu vị rủi ro) của trung gian tài chính. Sử dụng dữ liệu bảng cân đối dealer, chỉ số giao dịch trái phiếu doanh nghiệp và các nghiên cứu tình huống, nhóm tác giả chỉ ra rằng khi khả năng mở rộng bảng cân đối bị ràng buộc, thanh khoản thị trường có thể suy yếu và khả năng chống chịu trước cú sốc giảm; ngược lại, các ràng buộc quy định và nền tảng vốn tốt giúp neo khẩu vị rủi ro và nâng độ bền vững. Cơ chế này đặt nền tảng cho mối liên hệ khẩu vị rủi ro, điều kiện tài chính và rủi ro vỡ nợ hay ổn định của ngân hàng. Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm trên dữ liệu tần suất cao cho Kho bạc Mỹ và trái phiếu doanh nghiệp cho thấy chỉ có bằng chứng hạn chế về suy giảm thanh khoản trong giai đoạn hậu khủng hoảng, dù dealer đã không còn mở rộng quy mô tài sản để hấp thụ thêm vị thế rủi ro như trước; thay vào đó, họ giữ quy mô bảng cân đối gần như đứng yên và giảm tỷ lệ đòn bẩy, phản ánh khẩu vị rủi ro thận trọng hơn.

2.2.2. Tác động của các yếu tố đặc thù trong ngân hàng và các yếu tố vĩ mô đến rủi ro phá sản của ngân hàng thương mại.

2.2.2.1. Các yếu tố đặc thù của ngân hàng tác động đến rủi ro phá sản của ngân hàng thương mại

Ngân hàng khi biên lợi nhuận suy giảm thường có xu hướng dịch chuyển sang phân khúc rủi ro hơn để tìm kiếm lợi suất. Kjosevski và cộng sự (2019) phân tích các yếu tố vi mô cấp ngân hàng và các yếu tố vĩ mô đối với nợ xấu (NPL) của khu vực doanh nghiệp và hộ gia đình tại Bắc Macedonia. Mẫu dữ liệu bao quát toàn thống, tần suất quý ttheo giai đoạn 2003-2014. Tác giả sử dụng ARDL mô hình hóa đồng thời quan hệ ngắn hạn-dài hạn trong chuỗi thời gian.

Kết quả thực nghiệm cho thấy: (i) ROA, mở rộng tín dụng (đối với cả doanh nghiệp và hộ gia đình) và tăng trưởng GDP liên quan làm giảm NPL và có ý nghĩa thống kê vững; (ii) năng lực tài chính/khả năng thanh toán của ngân hàng cải thiện đi kèm NPL thấp hơn, trong khi thất nghiệp làm NPL tăng. (iii) đối với khối doanh nghiệp, tỷ giá hối đoái có tác động dương, có ý nghĩa đến NPL; trong khi đối với khối hộ gia đình, lạm phát có tác động âm, có ý nghĩa đến NPL trong ngắn hạn. Kết quả của Kjosevski và cộng sự (2019) cũng ủng hộ nhận định rằng các ngân hàng có lợi nhuận tốt có xu hướng loại bỏ các khoản vay rủi ro khỏi danh mục tín dụng. Ngược lại, ngân hàng thua lỗ thường tìm lợi suất bằng cách nới tiêu chuẩn rủi ro.

Mức độ ổn định của ngành ngân hàng là điều kiện nền tảng cho tăng trưởng. Nghiên cứu của Oino (2021) phân tích tác động của yêu cầu vốn tự có, tín dụng và thanh khoản đến khả năng an toàn (solvency) của ngân hàng, dựa trên mẫu gồm mười ngân hàng lớn nhất nắm giữ 90% thị phần tại Vương quốc Anh trong giai đoạn 2009-2018.

Kết quả ước lượng bằng mô hình GMM cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản. Cụ thể, khi ngân hàng tài trợ cho các dự án rủi ro hoặc đang bị tổn thất, nợ xấu (NPL) có xu hướng gia tăng, từ đó làm suy giảm thanh khoản của ngân hàng. Bài nghiên cứu có xem xét tác động của ROE và kết luận ROE cao gắn với NPL thấp hơn.

Phan và cộng sự (2019) phân tích cạnh tranh – hiệu quả – ổn định tại bốn thị trường ở Đông Á (Trung Quốc, Hồng Kông, Malaysia và Việt Nam) giai đoạn 2004 -2014. Dựa trên GMM, cho thấy cường độ cạnh tranh gia tăng có thể làm suy giảm ổn định ngân hàng. Đồng thời, rủi ro tín dụng, quy mô và mức độ tập trung thị trường cũng là các yếu tố liên quan đến thay đổi ổn định. Ngược lại, rủi ro thanh khoản cao và hay phụ thuộc mạnh vào nguồn vốn ngắn hạn thường gắn với mức ổn định thấp. Một số bằng chứng thực nghiệm khác cho thấy sau khủng hoảng tài chính toàn cầu đã tạo áp lực lên ổn định của khu vực ngân hàng. Ngân hàng niêm yết có thể chịu sức ép kết quả kinh doanh, khiến biến động ổn định rõ hơn so với nhóm còn lại. Ngoài ra, môi trường vĩ mô điển hình là lạm phát và tăng trưởng GDP có tác động đáng kể đến ổn định theo kênh chu kỳ kinh tế.

Nguyen và cộng sự (2019) sử dụng dữ liệu bảng của 24 ngân hàng giai đoạn 2008-2017 để xem xét cạnh tranh thị trường và ổn định tài chính (đo bằng Z-score). Kết quả ủng hộ quan điểm “cạnh tranh cao – ổn định giảm”: khi biên lợi nhuận bị thu hẹp và rủi ro gia tăng, Z-score có xu hướng thấp hơn. Phát hiện này củng cố lập luận cần nâng chất lượng quản trị rủi ro và giám sát thận trọng khi thúc đẩy cạnh tranh trong hệ thống ngân hàng. Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

Mặt khác, nghiên cứu của Shahriar và cộng sự (2022) sử dụng dữ liệu bảng các ngân hàng thương mại niêm yết và ước lượng hiệu ứng cố định (FE). Ổn định được đo bằng Z-score, với các biến giải thích chính gồm biên lãi ròng (NIM), thu nhập ngoài lãi (NII) và chi phí ngoài lãi (proxy cho hiệu quả vận hành), cùng các biến kiểm soát như đòn bẩy, nợ dài hạn và quy mô ngân hàng (SIZE). Kết quả cho thấy NIM và NII có tác động dương, có ý nghĩa đến Z-score, trong khi đòn bẩy và nợ dài hạn có tác động âm, có ý nghĩa; đáng chú ý, SIZE mang hệ số âm, có ý nghĩa, hàm ý các ngân hàng quy mô lớn khó duy trì ổn định hơn.

Bằng chứng gần đây cho thấy thu nhập lãi thuần (NIM) có tác động ngược chiều tới ổn định ngân hàng đo bằng Z-score. Cụ thể, Nguyen và cộng sự (2021) phân tích 99 ngân hàng niêm yết thuộc ASEAN giai đoạn 2011-2019, sử dụng mô hình dữ liệu bảng động GMM (kèm các kiểm định độ bền), và ghi nhận hệ số NIM âm, có ý nghĩa thống kê đối với Z-score. Tương tự, trên mẫu đa quốc gia châu Phi (45 nước) giai đoạn 2000-2020, Adem (2022) áp dụng GMM bảng động và kết luận rằng biên lãi cao có liên quan tới mức ổn định thấp hơn. Hai kết quả này gợi ý rằng việc duy trì NIM cao có thể làm gia tăng rủi ro tín dụng về sau và làm suy giảm ổn định.

Noman và cộng sự (2017) nghiên cứu các ngân hàng ASEAN-5 giai đoạn 1990–2014, tác giả bổ sung biến phụ thuộc trễ trong mô hình và diễn giải rõ rằng hệ số dương, có ý nghĩa của L.Z-score cho thấy “mức độ an toàn của năm nay được kế thừa từ năm trước”, tức ổn định có tính dai dẳng qua thời gian. Bên cạnh đó, Klomp và de Haan (2015) sử dụng bảng động hồi quy theo phương pháp System-GMM trên 1.238 ngân hàng thuộc 94 nền kinh tế đang phát triển và mới nổi, kết hợp dữ liệu Z-score từ Bankscope với bộ khảo sát quy định giám sát ngân hàng của World Bank (1999 – 2008); cách tiếp cận động này được dùng chính là để mô hình hóa động học của ổn định, tức tính đến ảnh hưởng của mức ổn định quá khứ lên hiện tại.

Trong các nghiên cứu về ổn định ngân hàng, nhiều công trình đã xem xét vai trò của tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng tài sản (LLP/TA) đối với Z-score, với bối cảnh, mẫu và phương pháp đa dạng và phần lớn ghi nhận tác động ngược chiều. Trên dữ liệu ngân hàng Indonesia, Mala và Matari (2024) xây dựng khuôn khổ cạnh tranh – ổn định, trong đó LLP vừa là biến giải thích trực tiếp vừa là biến điều tiết; mô hình dữ liệu bảng (kèm phân tích động học ngắn – dài hạn) cho thấy LLP/TA tăng làm Z-score giảm (tác động âm, có ý nghĩa), đặc biệt trong ngắn hạn. Tại Việt Nam, Pham và cộng sự (2021) sử dụng phương pháp hồi quy GMM trên mẫu ngân hàng niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2010 – 2018 và kết luận rằng cường độ trích lập dự phòng cao gắn với mức ổn định thấp hơn. Đồng thời, kết quả nghiên cứu cũng cho thấy tỷ lệ vốn trên chủ sở hữu (equity to asset ratio) là một trong những yếu tố tích cực nhất nâng ổn định ngân hàng. Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

Trên mẫu cân bằng 4.631 ngân hàng thương mại tại Hoa Kỳ giai đoạn 2002–2017, Yuan và cộng sự (2022) sử dụng ước lượng 2SLS, đo cạnh tranh bằng Lerner và ổn định bằng hai biến thể Z-score. Kết quả cho thấy Z-score giảm khi tỷ lệ dự phòng tổn thất cho vay (LLP) tăng, khẳng định mối liên hệ tác động ngược chiều giữa LLP và ổn định ngân hàng; đồng thời, Z-score cũng có tác động ngược chiều với một số tỷ lệ cấu trúc khác chẳng hạn như tiền gửi, cho vay, tài sản cố định.

Duong (2020) dùng Panel VAR cho các ngân hàng ASEAN từ khoảng thời gian 2002 đến 2017 và chỉ ra qua hàm phản ứng xung lực rằng cú sốc tăng LLP/TA dẫn tới suy giảm Z-score trong các kỳ tiếp theo. Tóm lại, các bằng chứng thực nghiệm trên nhiều không gian và giai đoạn dữ liệu đều nhất quán ở hướng tác động ngược chiều: tăng dự phòng tỷ lệ dự phòng trên tổng tài sản – phản ánh rủi ro tín dụng, ghi nhận tổn thất cao hơn, thường kéo giảm Z-score, qua đó làm suy yếu ổn định ngân hàng.

Trên mẫu 36 các ngân hàng thương mại Bangladesh giai đoạn 2018-2022, Chowdhury và cộng sự (2024) sử dụng ước lượng PCSE (Panel- Corrected Standard Errors), kết quả cho thấy tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (capital asset ratio) có mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê mạnh đến Z-score, hàm ý vốn hóa cao hơn gắn với ổn định lớn hơn.

Trong bối cảnh các thị trường mới nổi và đang phát triển, Tran và cộng sự (2022) sử dụng dữ liệu gộp cấp quốc gia của 133 nền kinh tế giai đoạn 2002-2020 để phân tích mối liên hệ giữa mức độ tập trung thị trường (concentration), vốn hóa ngân hàng (capitalization, đo bằng Equity/Assets) và ổn định ngân hàng (đo lường chính bằng Z-score, đồng thời kiểm tra độ bền với thước đo thay thế là NPL). Nghiên cứu ước lượng mô hình dữ liệu bảng với nhiều đặc tả và thực hiện kiểm định độ bền đối với các proxy thay thế của ổn định và tập trung. Kết quả thực nghiệm cho thấy vốn hóa có mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê lên ổn định ngân hàng.

Nghiên cứu tại các ngân hàng Jordan của Ali Mustafa (2024) cho thấy trong mô hình VAR/VECM, hệ số an toàn vốn (CAR) tác động cùng chiều và có ý nghĩa đến Z-score cả ở ngắn hạn lẫn dài hạn. Nhóm chỉ tiêu số hóa thanh toán lại có hiệu ứng đồng liên kết: số giao dịch bù trừ tự động và lãi suất thực có mối quan hệ ngược chiều với Z-score và làm giảm ổn định ngân hàng (ở cả ngắn hạn và dài hạn).

Giordana và Schumacher (2017), phân tích dữ liệu các ngân hàng Luxembourg từ năm 2003 đến 2011, đã đưa ra một bằng chứng rõ ràng về kênh vốn – thanh khoản – ổn định. Nghiên cứu phát hiện ra rằng, nếu một ngân hàng có tài sản thanh khoản chất lượng cao (HQLA) nhiều, và nguồn vốn ổn định (ASF/NSFR) tốt, thì Z-score của ngân hàng đó sẽ tăng lên đáng kể, khi Z-score càng cao thì ngân hàng ít có nguy cơ rủi ro vỡ nợ. Hơn nữa, nghiên cứu còn nhấn mạnh rằng một tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là một sự hỗ trợ cực kỳ quan trọng giúp đẩy chỉ số Z-score lên cao. Tuy nhiên, khi ngân hàng tăng đệm vốn (tăng CAR), sẽ thấy biên lợi nhuận (ROA) giảm sút trong ngắn hạn. Nói cách khác, việc an toàn hơn khiến lợi nhuận trước mắt bị ảnh hưởng. Nhưng về lâu dài, chính lợi nhuận (ROA) đó sẽ thông qua lợi nhuận giữ lại quay lại “nuôi” vốn, tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực. Nghiên cứu này khẳng định rằng tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và NSFR (ổn định nguồn vốn) chính là hai trụ cột giúp các ngân hàng giảm thiểu rủi ro vỡ nợ, giúp ngân hàng an toàn hơn (Z-score tăng lên).

Kohler (2012) đã phân tích một lượng lớn dữ liệu ngân hàng tại khu vực châu Âu (EU) để xem xét điều gì thực sự khiến ngân hàng ổn định hơn. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp hồi quy System-GMM để đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng ngân hàng nào giữ nhiều tài sản thanh khoản (LTA) thì càng ổn định hơn. Cụ thể, tỷ trọng tài sản thanh khoản cao có mối liên hệ cùng chiều và có ý nghĩa với Z-score, đồng nghĩa với việc rủi ro vỡ nợ của ngân hàng thấp đi. Nghiên cứu còn chỉ ra một vài điểm nổi bất khác như Tín dụng “nóng” cho vay tăng quá nhanh ban đầu có vẻ tốt, nhưng sau một khoảng thời gian trễ, nó lại làm suy yếu sự ổn định của ngân hàng. Đa dạng hóa nguồn thu nhập lại giúp cải thiện sự ổn định cho các ngân hàng châu Âu. Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

Eldomiaty và nhóm cộng sự năm 2022 đã xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến Z-score của 33 ngân hàng thương mại lớn ở khu vực MENA (Trung Đông và Bắc Phi) trong suốt hai thập kỷ (2000 – 2020). Bài viết sử dụng một phương pháp thống kê panel LSDV là dạng kết hợp giữa mô hình tác động cố định FEM cho các yếu tố kinh tế vĩ mô và mô hình tác động ngẫu nhiên REM cho các đặc trưng riêng của từng ngân hàng để phân tích dữ liệu. Kết quả nghiên cứu tìm thấy là hiệu quả chi phí (CIR) là yếu tố then chốt, bền vững nhất đối với sự ổn định của ngân hàng. Nói một cách đơn giản, ngân hàng nào có CIR cao tức là kém hiệu quả trong việc kiểm soát chi phí hoạt động thì Z-score sẽ giảm mạnh, đặc biệt là trong giai đoạn hậu khủng hoảng 2011-2020 và đối với những ngân hàng vốn đã có rủi ro cao.

Población García và Suárez (2025) đã đi sâu vào tìm hiểu mối liên hệ giữa vốn (Capital), thanh khoản (Liquidity) và sự ổn định của ngân hàng (đo bằng Z-score), sử dụng dữ liệu từ hơn 16.000 ngân hàng trên 27 quốc gia. Kết quả ban đầu khẳng định cả vốn và thanh khoản đều là những yếu tố quan trọng giúp ngân hàng vững vàng hơn. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý nhất là phát hiện về hiệu ứng thay thế khi ngân hàng đã có một yếu tố mạnh chẳng hạn như vốn rất cao, thì việc tăng cường thêm yếu tố kia sẽ mang lại lợi ích biên ít hơn cho sự ổn định. Nghiên cứu cũng làm rõ cách thức tác động: vốn và thanh khoản chủ yếu làm tăng Z-score bằng cách nâng cao mức an toàn trực tiếp thông qua tử số của Z-score, chứ không phải bằng cách giảm sự biến động của lợi nhuận. Đáng lưu ý, nghiên cứu cũng khẳng định việc quản lý kém hiệu quả: hiệu quả chi phí (CIR) cao tức là ngân hàng chi tiêu lãng phí gắn liền với Z-score thấp và lợi nhuận biến động cao hơn.

Awdeh (2016) nghiên cứu về sự ổn định tài chính trong bối cảnh cụ thể của quốc gia Lebanon, bằng việc phân tích dữ liệu ngân hàng trong giai đoạn dài từ năm 1990 đến năm 2013. Biến Z-score làm thước đo chính, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng: sự ổn định của hệ thống ngân hàng Lebanon đã cải thiện rõ rệt theo thời gian. Khi phân tích sâu vào các yếu tố nội tại, kết quả tìm thấy rằng quy mô ngân hàng lớn, thanh khoản cao, và mức độ tập trung thị trường đều gắn liền với Z-score cao hơn tức là ổn định hơn. Ngược lại, những yếu tố như biên lãi ròng (NIM), tăng trưởng tiền gửi và kém hiệu quả hoạt động lại làm tăng rủi ro, khiến Z-score bị kéo xuống. Điểm quan trọng nhất mà bài nghiên cứu muốn nhấn mạnh là: Tác động kết hợp của các cặp biến thường cho ra kết quả rất khác so với việc xem xét từng biến một. Điều này gợi ý rằng khi đánh giá sự ổn định của ngân hàng, không thể chỉ nhìn vào các hệ số đơn lẻ, mà cần có một cái nhìn toàn diện, xem xét các yếu tố đang tương tác với nhau như thế nào.

Tương tự, nghiên cứu của Samarasinghe (2023) khi tiến hành thu thập dữ liệu của hơn 7.000 ngân hàng trên 39 quốc gia, đã đưa tăng trưởng tiền gửi (deposit growth) vào nhóm biến kiểm soát khi đánh giá Z-score. Tuy nhiên, khi xem xét toàn bộ mẫu, hệ số của tăng trưởng tiền gửi lại cực kỳ nhỏ và hoàn toàn không có ý nghĩa thống kê. Điều này gần như tuyên bố rằng, xét trên tổng thể, việc tiền gửi tăng nhanh hay chậm không phải là yếu tố quyết định đến mức độ ổn định của ngân hàng. Mặc dù vậy, có một chi tiết đáng giá xuất hiện khi tách nhóm: Ở nhóm các nước phát triển, tăng trưởng tiền gửi có mối liên hệ cùng chiều và có ý nghĩa dù chỉ ở mức 10% với Z-score cao hơn. Phát hiện này gợi ý rằng, tại những thị trường đã vững vàng và minh bạch hơn, việc ngân hàng thu hút được tiền gửi với tốc độ cao hơn thực sự được xem là một dấu hiệu tốt cho sự ổn định.

Wang (2020) trên dữ liệu của 16 ngân hàng niêm yết Trung Quốc trong khoảng thời gian từ 2010-2018 đã phát hiện ra rằng: mối quan hệ giữa tăng trưởng lợi nhuận sau thuế (PGR) và rủi ro vỡ nợ (được đo bằng chỉ số DD) lại phụ thuộc rất mạnh vào quy mô của ngân hàng đó. Ban đầu, nếu nhìn chung chung, có vẻ như lợi nhuận tăng trưởng mạnh lại đi kèm với rủi ro cao hơn. Tuy nhiên, khi bài nghiên cứu đưa yếu tố quy mô vào mô hình tương tác, kết quả thay đổi hẳn: ngân hàng nhỏ thực sự được hưởng lợi, PGR tăng cao giúp giảm rủi ro vỡ nợ. Còn ngân hàng lớn lại xuất hiện một nghịch lý khó giải thích, mà bài viết nghiên cứu gọi là “scale anomaly” (bất thường về quy mô). Ở nhóm này, lợi nhuận càng tăng thì rủi ro lại càng leo thang. Kết quả phân tích ngưỡng (cụ thể là khi tổng tài sản vượt qua một mức nhất định) càng củng cố kết luận khi đã đạt đến quy mô lớn, tăng trưởng lợi nhuận lại có liên hệ cùng chiều với rủi ro. Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

Tương tự, Repullo (2004) đưa ra một quan điểm rằng: khi lợi nhuận của ngân hàng tăng cao, họ có thể cảm thấy bớt áp lực hơn, và vì thế động cơ để chuyển giao rủi ro (chẳng hạn như đẩy rủi ro sang người nộp thuế hoặc người gửi tiền) lại giảm đi. Trong ngành ngân hàng, có một vấn đề gọi là “moral hazard” (rủi ro đạo đức). Khi một ngân hàng biết rằng mình quá lớn để phá sản (Too Big to Fail) và Chính phủ hoặc cơ quan bảo hiểm tiền gửi sẽ phải cứu mình, ngân hàng đó sẽ có động cơ để chấp nhận các khoản đầu tư rủi ro cao hơn. Khi lợi nhuận tăng cao, ngân hàng có một bộ đệm vốn lớn hơn, tài chính mạnh hơn, ngân hàng không còn phải lo lắng về việc phá sản ngay lập tức hay cần Chính phủ cứu trợ nữa. Lúc này, lợi nhuận lớn tạo ra một cảm giác tự tin thái quá hoặc ít sợ hãi hơn đối với thất bại. Ngân hàng thấy rằng họ có đủ vốn để chịu đựng một vài cú sốc. Vì không còn quá lo lắng về việc bị Chính phủ “nhòm ngó” hay cần sự giúp đỡ, ngân hàng lại có thể sẵn sàng tăng cường đầu tư vào các khoản cho vay mạo hiểm hơn để tìm kiếm lợi nhuận nhiều hơn nữa dẫn đến rủi ro gia tăng Keeley (1990) lại phát hiện điều ngược lại: lợi nhuận ròng tăng sẽ làm tăng giá trị thương hiệu của ngân hàng. Khi “tài sản thương hiệu” này có giá trị cao, các ngân hàng thương mại có xu hướng muốn bảo vệ nó, khiến họ chọn chiến lược vận hành thận trọng và ổn định hơn.

2.2.2.2. Các yếu tố vĩ mô đến rủi ro phá sản của ngân hàng thương mại.

Đối với các yếu tố vĩ mô, phần lớn bằng chứng cho thấy tăng trưởng GDP có xu hướng nâng cao ổn định ngân hàng (Z-score tăng), trong khi lạm phát cao thường làm suy giảm ổn định. Trên mẫu nghiên cứu của 26 quốc gia ở châu Âu giai đoạn 2002–2019, Ben Jabra (2020) sử dụng phương pháp GMM với biến log(Z-score) làm biến phụ thuộc và ghi nhận GDP tác động cùng chiều có ý nghĩa, còn lạm phát thể hiện vai trò đáng kể trong việc giải thích biến động ổn định.

Với mẫu nghiên cứu các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2010-2018, Pham và cộng sự (2021) sử dụng phương pháp ước lượng GMM trên các ngân hàng niêm yết, cho thấy trường hợp GDP và lạm phát đều có mối quan hệ cùng chiều đối với Z-score, gợi ý đặc thù bối cảnh khi lạm phát ở mức kiểm soát, đi kèm phục hồi tăng trưởng và cải thiện khả năng trả nợ.

Ngược lại, trên mẫu nghiêu cứu 5 quốc gia ở ASEAN giai đoạn 2013 – 2023, Maudy và cộng sự (2024) với mô hình bảng tĩnh cho thấy lạm phát có tác động ngược chiều và có ý nghĩa lên Z-score, phù hợp với kênh lạm phát cao làm xấu đi chất lượng tài sản và thanh khoản, từ đó thu hẹp “khoảng cách an toàn”. Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

Ở khu vực Trung Đông và Bắc Phi (MENA), Eldomiaty và cộng sự (2022) sử dụng các phương pháp hồi quy OLS, FE và GMM tổng hợp và kiểm định, kết quả cho thấy GDP thường cùng chiều còn lạm phát thường ngược chiều với ổn định ngân hàng, nhưng không đồng nhất theo quốc gia/giai đoạn; kết quả này được Hakimi và cộng sự (2025) củng cố khi GDP có mối quan hệ cùng chiều với các biến Z-score dựa trên ROA/ROE cho giai đoạn 2002-2020. Tóm lại, GDP tăng cường ổn định thông qua các kênh thu nhập – việc làm – khả năng trả nợ, trong khi lạm phát nhìn chung làm giảm sự ổn định do gia tăng rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và làm giảm giá trị thực của vốn; tuy vậy, dấu và độ mạnh của lạm phát có thể thay đổi tùy bối cảnh thể chế, chu kỳ kinh tế và cấu trúc thu nhập của ngân hàng.

Uddin và cộng sự (2020) mang đến một góc nhìn sâu hơn về tác động của chất lượng thể chế đối với sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Nhóm tác giả đã phân tích 730 ngân hàng tại 19 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2011- 2016, biến Z-score được sử dụng để làm thước đo ổn định ngân hàng và sử dụng phương pháp hồi quy GMM. Kết quả nghiên cứu đã làm nổi bật vai trò của quản trị công và pháp quyền. Cụ thể, ba thành phần cốt lõi của thể chế là Hiệu quả Chính phủ (Government Effectiveness), Kiểm soát Tham nhũng (Control of Corruption), và Pháp quyền (Rule of Law) có tương quan cùng chiều với Z-score, nghĩa là chúng giúp giảm rủi ro cho ngân hàng. Thêm vào đó, Chất lượng Quy định (Regulatory Quality) cũng góp phần giảm rủi ro.

Yudaruddin (2024) đã phân tích dữ liệu gồm 127 quốc gia, trải dài suốt 25 năm (1993-2017), để làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa cạnh tranh ngân hàng và sự ổn định của hệ thống. Yudaruddin đã sử dụng mô hình hồi quy GMM để cho ra kết quả đáng tin cậy rằng hiệu quả chính phủ (Government effectiveness), Chất lượng quy định và Kiểm soát tham nhũng lại góp phần gia tăng sự ổn định an toàn tài chính ngân hàng.

2.3. Tổng hợp các nghiên cứu Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

  • Bảng 2.1: Tổng hợp các nghiên cứu trước đây

Như vậy, qua các nghiên cứu trước đây có thể nhận thấy rằng, khẩu vị rủi ro có mối tương quan mạnh mẽ đến rủi ro phá sản của các ngân hàng thương mai. Bên cạnh đó, các yếu tố vi mô trong ngân hàng và các biến số vĩ mô đơn lẻ đều có ý nghĩa thống kê mạnh mẽ đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại. Trong bài nghiên cứu này, tác giả sử dụng yếu tố đo lường khẩu vị rủi ro của ngân hàng là biến RAR dựa trên các nghiên cứu của Lee và cộng sự (2022), Citigroup (2017), Berhad (2019). Rủi ro phá sản của ngân hàng thương mại là biến Z-score dựa trên các nghiên cứu của Noman và cộng sự (2017); Klomp và de Haan (2015) và kết hợp các nghiên cứu khác được trình bày trong Bảng 2.1 nhằm xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp. Từ đó đánh giá tác động của biến khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam.

  • TÓM TẮT CHƯƠNG 2 Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH.

Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm về khẩu vị rủi ro và rủi ro phá sản ngân hàng. Đồng thời hệ thống hóa các thước đo và kênh tác động giữa chúng. Phần tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước là căn cứ để đề xuất mô hình và giả thuyết áp dụng cho các Ngân hàng thương mại Việt Nam.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của các NH

One thought on “Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của NH”

  1. Pingback: Luận văn: KQNC của khẩu vị rủi ro đến rủi ro phá sản của các NH

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *