Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT

Tiêu đề: TÁC ĐỘNG CỦA CHUYỂN ĐỔI SỐ ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

Luận văn này nghiên cứu tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2008-2024, sử dụng dữ liệu bảng từ 26 ngân hàng với tổng số 416 quan sát. Nghiên cứu sử dụng phương pháp System GMM để đánh giá tác động của chuyển đổi số thông qua chỉ số ICT (Vietnam ICT Index) đến hiệu quả hoạt động ngân hàng thông qua chỉ số ROA và ROE, đồng thời kiểm định các vấn đề nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan. Kết quả nghiên cứu cho thấy chuyển đổi số có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê cao đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Đặc biệt, nghiên cứu phát hiện vai trò điều tiết của quy mô ngân hàng cho thấy các ngân hàng nhỏ hưởng lợi nhiều hơn từ chuyển đổi số so với ngân hàng lớn, ủng hộ lý thuyết đổi mới đỗ vỡ của Christensen (1997) do tính linh hoạt cao và ít gánh nặng hệ thống công nghệ cũ. Kết quả này được xác nhận vững chắc thông qua nhiều phương pháp ước lượng khác nhau (FEM, REM, FGLS, SGMM) và các kiểm định chẩn đoán (Hansen J-test, AR test) cho thấy mô hình phù hợp và có ý nghĩa quan trọng trong việc giải thích động lực nâng cao hiệu quả trong ngành ngân hàng thời đại số hóa. Dựa trên các phát hiện này, luận văn đề xuất các hàm ý quản trị cho các ngân hàng thương mại, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Chính phủ nhằm tối đa hóa lợi ích từ chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả hoạt động bền vững trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của công nghệ tài chính.

Từ khóa: chuyển đổi số, hiệu quả hoạt động, ngân hàng thương mại.

  • ABSTRACT

Title: THE IMPACT OF DIGITAL TRANSFORMATION ON THE OPERATIONAL PERFORMANCE OF VIETNAMESE COMMERCIAL BANKS

This thesis investigates the impact of digital transformation on the performance of Vietnamese commercial banks during the period 2008–2024, using a balanced panel dataset of 26 banks with a total of 416 observations. The study employs the System Generalized Method of Moments (System GMM) to examine the effect of digital transformation, proxied by the Information and Communication Technology Index (Vietnam ICT Index), on bank performance as measured by return on assets (ROA) and return on equity (ROE), while addressing potential issues of endogeneity, heteroskedasticity, and autocorrelation. The empirical results indicate that digital transformation has a positive and statistically significant effect on bank performance. Notably, the study identifies a moderating role of bank size, showing that smaller banks benefit more from digital transformation than larger banks. This finding supports Christensen’s (1997) disruptive innovation theory, which argues that smaller organizations possess greater flexibility and face fewer constraints from legacy information technology systems. The robustness of the results is confirmed through multiple estimation techniques, including FEM, REM, FGLS, and System GMM, along with diagnostic tests such as the Hansen J-test and the Arellano–Bond autocorrelation tests, indicating that the model is well specified and has strong explanatory power. Based on these findings, the thesis proposes several managerial and policy implications for commercial banks, the State Bank of Vietnam, and the Government to maximize the benefits of digital transformation and enhance sustainable banking performance in the context of rapid financial technology development. Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH.

Keywords: digital transformation, bank performance, commercial banks.

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

Hiệu quả hoạt động đóng vai trò then chốt trong sự tồn tại và phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại vì nó không chỉ phản ánh khả năng sinh lời và sử dụng nguồn lực hiệu quả mà còn quyết định năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh ngày càng khốc liệt. Để đạt được hiệu quả hoạt động cao, các ngân hàng cần không ngừng đổi mới và ứng dụng công nghệ, đặc biệt là trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu. Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2015), chuyển đổi số trong ngành tài chính ngân hàng đã trở thành xu hướng tất yếu, giúp các tổ chức tài chính tối ưu hóa quy trình vận hành, nâng cao trải nghiệm khách hàng và cải thiện hiệu quả tổng thể.

Trên phạm vi toàn cầu, chuyển đổi số đã tái định hình toàn diện ngành ngân hàng và các tổ chức tài chính. Ví dụ, sự phát triển vượt bậc của các mô hình ngân hàng số như Revolut (Anh Quốc), N26 (Đức), và WeBank (Trung Quốc) đã chứng minh rằng mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng số có thể đạt được hiệu quả vượt trội so với ngân hàng truyền thống. Theo báo cáo của McKinsey & Company (2022), các ngân hàng áp dụng chuyển đổi số toàn diện có thể giảm chi phí hoạt động từ 20% đến 30% và tăng doanh thu lên đến 35% thông qua việc cải thiện trải nghiệm khách hàng và mở rộng các kênh phân phối số. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi số cũng đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Sự thất bại của TSB Bank tại Anh Quốc năm 2018 trong việc chuyển đổi hệ thống công nghệ thông tin, dẫn đến hàng triệu khách hàng không thể truy cập tài khoản và thiệt hại lên đến 330 triệu bảng Anh, đã cho thấy rủi ro tiềm ẩn khi triển khai chuyển đổi số thiếu thận trọng. Nghiên cứu của Deloitte (2021) chỉ ra rằng 70% các dự án chuyển đổi số trong ngành ngân hàng không đạt được mục tiêu ban đầu do thiếu chiến lược rõ ràng, năng lực kỹ thuật hạn chế hoặc kháng cự thay đổi từ nội bộ tổ chức. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các yếu tố tác động và điều kiện để chuyển đổi số phát huy hiệu quả tối ưu. Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH.

Các nghiên cứu gần đây trên thế giới đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động tích cực của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của các tổ chức tài chính. Nghiên cứu của Shen và cộng sự (2025) tại Trung Quốc với 131 ngân hàng thương mại cho thấy chuyển đổi số có tác động đáng kể đến hiệu quả chi phí thông qua bốn kênh chính: đa dạng hóa kinh doanh, giảm bất cân xứng thông tin, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và giảm mức độ rủi ro. Tương tự, Chen và cộng sự (2024) phát hiện rằng cường độ chuyển đổi số càng cao thì khả năng sinh lời của ngân hàng càng mạnh, với tác động rõ rệt nhất đối với các ngân hàng nhà nước và ngân hàng cổ phần. Đặc biệt, nghiên cứu của Peng và Tao (2022) trong giai đoạn chính sách số hóa 2017-2020 cho thấy hiệu quả của chuyển đổi số tăng 37,5% về ROA và 20% về ROE so với giai đoạn chính sách công nghệ thông tin trước đó, chứng tỏ vai trò quan trọng của chính sách hỗ trợ trong việc thúc đẩy chuyển đổi số.

Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số trong ngành ngân hàng đang diễn ra sôi động với nhiều đặc nhấn riêng biệt. Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV, 2024), giá trị thanh toán không dùng tiền mặt trong năm 2024 đạt trên 295,2 triệu tỷ đồng, gấp 26 lần GDP Việt Nam, tỷ lệ người dân từ 15 tuổi trở lên có tài khoản tại ngân hàng đạt 86,97%. Đến Quý 1 năm 2025, giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt tăng 44,43% về số lượng. Trong đó, thanh toán qua kênh Internet tăng 40,41%, qua kênh điện thoại di động tăng 39,82%, qua phương thức QR code tăng 81,64%. Đặc biệt, đại dịch COVID-19 đã trở thành chất xúc tác mạnh mẽ thúc đẩy chuyển đổi số, buộc các ngân hàng phải nhanh chóng số hóa các dịch vụ để duy trì hoạt động kinh doanh trong bối cảnh giãn cách xã hội. Tuy nhiên, hệ thống ngân hàng Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Theo Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (2022), sự chênh lệch về năng lực công nghệ giữa các nhóm ngân hàng là rất lớn, một số ngân hàng thương mại cổ phần lớn như Vietcombank, BIDV, Techcombank đã đầu tư mạnh mẽ vào chuyển đổi số với ngân sách đầu tư lên đến hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm, trong khi nhiều ngân hàng quy mô nhỏ vẫn chưa đầu tư nhiều vào chuyển đổi số do nguồn lực tài chính, nhân lực công nghệ như HDBank, SHB, Eximbank, … Báo cáo của PwC Việt Nam (2023) chỉ ra rằng chỉ 23% các ngân hàng thương mại Việt Nam có chiến lược chuyển đổi số toàn diện, trong khi 45% vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm và 32% chưa có kế hoạch rõ ràng. Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH.

Về mặt chính sách, Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản quan trọng nhằm thúc đẩy chuyển đổi số, bao gồm Chương trình Chuyển đổi số Quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (Quyết định 749/QĐ-TTg) và Đề án phát triển ngân hàng số của Ngân hàng Nhà nước. Tuy nhiên, việc triển khai các chính sách này vẫn còn nhiều rào cản, đặc biệt là trong việc xây dựng khung pháp lý đồng bộ, bảo đảm an ninh an toàn thông tin, và phát triển hạ tầng công nghệ số. Số liệu của Bộ Thông tin và Truyền thông (2023) cho thấy chỉ 65% dân số Việt Nam có khả năng tiếp cận và sử dụng dịch vụ số, tạo ra khoảng cách số đáng kể cần được giải quyết.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về chuyển đổi số và hiệu quả hoạt động của ngân hàng, nhưng vẫn tồn tại những khoảng trống đáng kể cần được lấp đầy. Cụ thể, vai trò điều tiết của quy mô ngân hàng trong mối quan hệ giữa chuyển đổi số và hiệu quả hoạt động vẫn chưa được làm rõ trong bối cảnh Việt Nam. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy kết quả trái chiều: trong khi một số cho rằng ngân hàng lớn hưởng lợi nhiều hơn từ chuyển đổi số do lợi thế kinh tế theo quy mô (Furst và cộng sự, 2002), nghiên cứu khác lại chỉ ra rằng ngân hàng nhỏ linh hoạt hơn trong triển khai công nghệ mới (Berger, 2003). Tại Việt Nam, với sự chênh lệch đáng kể về quy mô, năng lực tài chính và công nghệ giữa các nhóm ngân hàng, câu hỏi này càng trở nên cấp thiết nhưng vẫn chưa có câu trả lời thực nghiệm rõ ràng. Thứ hai, phần lớn các nghiên cứu tại Việt Nam như Do Doan Trang và cộng sự (2022), Lê Thanh Ngọc (2021), và Trịnh Đoàn Tuấn Linh (2024) mới chỉ khảo sát đến năm 2021 hoặc sớm hơn, do đó chưa bao gồm giai đoạn sau đại dịch COVID-19 (2022-2023) khi chuyển đổi số được đẩy mạnh với tốc độ chưa từng có. Hơn nữa, các nghiên cứu này chủ yếu sử dụng phương pháp truyền thống như OLS, FEM, REM hoặc DEA mà chưa giải quyết triệt để vấn đề nội sinh tiềm ẩn trong mối quan hệ nhân quả giữa chuyển đổi số và hiệu quả hoạt động. Vấn đề nhân quả ngược có thể xảy ra khi các ngân hàng có hiệu quả cao hơn có nhiều nguồn lực hơn để đầu tư vào chuyển đổi số, trong khi các biến bị bỏ sót và tính động của hiệu quả hoạt động qua thời gian đòi hỏi việc sử dụng phương pháp kinh tế lượng tiên tiến hơn.

Xuất phát từ những lý do trên, đề tài “Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam” có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ giúp lấp đầy khoảng trống về tác động của chuyển đổi số (DT) đối với hiệu quả hoạt động ngân hàng tại Việt Nam mà còn cung cấp các bằng chứng thực nghiệm nhằm hỗ trợ các ngân hàng thương mại trong quá trình hoạch định chiến lược số hóa. Đồng thời, kết quả nghiên cứu có thể là cơ sở tham khảo hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý trong việc xây dựng các chính sách hỗ trợ chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng Việt Nam trong kỷ nguyên số.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH.

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

Mục tiêu tổng quát của luận văn là đánh giá tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm để đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp nhằm tối ưu hóa quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

Để đạt được mục tiêu tổng quát, nghiên cứu có các mục tiêu cụ thể như sau:

  • Thứ nhất, đánh giá tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Thứ hai, đánh giá mức độ tác động của các nhân tố chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Thứ ba, trên cơ sở kết quả nghiên cứu, đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp nhằm tối ưu hóa quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

Để đạt được mục tiêu nghiên cứu cụ thể, tác giả trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau:

  • Thứ nhất, tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?
  • Thứ hai, mức độ tác động của các nhân tố trong chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?
  • Thứ ba, các đề xuất nào phù hợp để tối ưu hóa quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH.

Về mặt không gian: nghiên cứu được tiến hành với các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Về mặt Thời gian: Số liệu thứ cấp để đánh giá tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam được thu thập với 26 ngân hàng thương mại trong giai đoạn từ 2008 đến 2024. Đây là giai đoạn có nhiều cơ sở quan trọng nhằm đánh giá khách quan tình hình tài chính cả trong và ngoài nước với các sự kiện quan trọng ảnh hưởng lớn đến thị trường tài chính toàn cầu nói chung và Việt Nam nói riêng. Ví dụ, giai đoạn 2008 đến 2009, khủng hoảng tài chính toàn cầu bắt nguồn từ cuộc khủng hoảng tín dụng tại Mỹ dẫn tới thiệt hại tài sản lớn và mất lòng tin trong hệ thống ngân hàng toàn cầu. Sự sụp đổ của Lehman Brothers vào tháng 9/2008 đánh dấu điểm bùng phát của khủng hoảng niềm tin, khiến thị trường liên ngân hàng gần như tê liệt. Thanh khoản toàn cầu giảm mạnh khi các tổ chức tài chính đồng loạt giảm đòn bẩy và tích trữ tiền mặt. Khủng hoảng nhanh chóng lan sang châu Âu và các nền kinh tế khác thông qua kênh tài chính và thương mại. Trước nguy cơ sụp đổ hệ thống, các chính phủ và ngân hàng trung ương triển khai các gói cứu trợ và nới lỏng tiền tệ quy mô lớn chưa từng có. Mặc dù các biện pháp này giúp ổn định thị trường tài chính, nền kinh tế thực vẫn rơi vào suy thoái sâu với thất nghiệp tăng cao. Hệ quả trung hạn là gánh nặng nợ công gia tăng và sự bùng phát của khủng hoảng nợ tại một số quốc gia châu Âu. Về dài hạn, khủng hoảng 2008–2009 đã thúc đẩy cải cách mạnh mẽ khung giám sát tài chính và làm thay đổi căn bản cách tiếp cận chính sách tiền tệ trên toàn cầu.

1.5. Phương pháp nghiên cứu

  • Nghiên cứu này sử dụng tổng hợp phương pháp định tính và phương pháp định lượng cụ thể:

“Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính để hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng bao gồm Lý thuyết Dựa trên Tài nguyên (Barney, 1991), Lý thuyết Chi phí Giao dịch (Williamson, 1979, 1985) và Lý thuyết Khuếch tán Đổi mới (Rogers, 1995), đồng thời tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến tác động của chuyển đổi số trong ngành ngân hàng. Trên cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm, nghiên cứu phát triển các giả thuyết nghiên cứu xoay quanh tác động của chuyển đổi số, quy mô ngân hàng và các yếu tố kiểm soát khác đến hiệu quả hoạt động được đo lường thông qua ROA và ROE. Sau đó, đề xuất mô hình nghiên cứu tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng cân bằng từ 26 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2008-2024, tạo ra 416 quan sát để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu thông qua phân tích hồi quy đa biến. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của các ngân hàng cho các biến cấp độ vi mô, chỉ số Vietnam ICT Index do Bộ Thông tin và Truyền thông công bố cho biến chuyển đổi số, và số liệu từ Tổng cục Thống kê Việt Nam cho các biến vĩ mô. Để đảm bảo tính vững và tin cậy của kết quả, nghiên cứu sử dụng bốn phương pháp ước lượng khác nhau bao gồm FEM, REM, FGLS và SGMM, trong đó SGMM được lựa chọn làm phương pháp chính nhờ khả năng kiểm soát tốt các vấn đề nội sinh, tự tương quan và phương sai thay đổi trong dữ liệu bảng động với biến trễ của biến phụ thuộc.

1.6 Ý nghĩa nghiên cứu Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH.

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng cả về mặt lý thuyết và thực tiễn, góp phần bổ sung vào dòng nghiên cứu về chuyển đổi số trong ngành ngân hàng cũng như cung cấp những khuyến nghị hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách và các tổ chức tài chính.

1.6.1 Ý nghĩa về mặt lý thuyết

Nghiên cứu này đóng góp các bằng chứng thực nghiệm vào hệ thống lý thuyết về hiệu quả hoạt động ngân hàng trong bối cảnh chuyển đổi số (DT) bằng cách làm rõ mối quan hệ giữa việc ứng dụng công nghệ số và hiệu quả vận hành của các ngân hàng thương mại.

Thứ nhất, nghiên cứu cung cấp các bằng chứng nghiệm thu nền tảng lý thuyết về chuyển đổi số trong ngành ngân hàng, dựa trên Lý thuyết khuếch tán đổi mới (Innovation Diffusion Theory – Rogers, 1995) và Lý thuyết dựa trên tài nguyên (Resource-Based View – RBV, Barney, 1991). Cụ thể, nghiên cứu chứng minh rằng việc triển khai DT giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thông qua tối ưu hóa quy trình, cải thiện chất lượng dịch vụ và mở rộng thị phần. Đồng thời, nghiên cứu này còn bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của DT đối với hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các quốc gia phát triển (Zhai et al., 2021; Peng & Tao, 2022), nghiên cứu này phân tích sâu hơn về tác động của DT trong một nền kinh tế mới nổi, nơi các ngân hàng đang trong quá trình số hóa nhưng vẫn gặp nhiều thách thức.

Thứ hai, nghiên cứu góp phần kiểm tra sự khác biệt trong tác động của DT theo quy mô ngân hàng, từ đó mở rộng các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào các ngân hàng lớn. Bằng cách xem xét các ngân hàng có quy mô khác nhau, nghiên cứu giúp kiểm định tính phù hợp của các chiến lược số hóa đối với từng loại ngân hàng.

1.6.2 Ý nghĩa về mặt thực tiễn Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH.

Bên cạnh những đóng góp về mặt lý thuyết, nghiên cứu này mang lại giá trị thực tiễn đáng kể cho các ngân hàng thương mại, nhà hoạch định chính sách và các tổ chức tài chính trong việc thúc đẩy quá trình chuyển đổi số.

Thứ nhất, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về lợi ích của chuyển đổi số, giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam nhận thức rõ hơn về tác động của DT đến hiệu quả hoạt động. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm cơ sở để ngân hàng xây dựng chiến lược số hóa hiệu quả hơn, tận dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và blockchain nhằm nâng cao năng suất lao động và tối ưu hóa quy trình vận hành.

Thứ hai, nghiên cứu bổ sung các yếu tố đi cùng chuyển đổi số tác động đến hiệu quả hoạt động ngân hàng, chẳng hạn như quy mô ngân hàng, cấu trúc vốn và môi trường kinh tế vĩ mô. Những phát hiện này giúp các ngân hàng điều chỉnh chính sách quản trị rủi ro, phân bổ nguồn lực hợp lý và lựa chọn mô hình DT phù hợp với đặc điểm tổ chức của mình.

Thứ ba, nghiên cứu giúp các ngân hàng nhỏ và vừa có chiến lược DT hiệu quả hơn. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng tác động của DT đến hiệu quả hoạt động có sự khác biệt giữa các ngân hàng có quy mô khác nhau. Do đó, ngân hàng nhỏ có thể tham khảo các mô hình DT phù hợp với nguồn lực tài chính và cơ sở hạ tầng của họ, thay vì cố gắng áp dụng mô hình của các ngân hàng lớn.

Thứ tư, đối với nhà hoạch định chính sách, nghiên cứu cung cấp cơ sở để xây dựng các chính sách hỗ trợ DT trong lĩnh vực ngân hàng, đặc biệt là các biện pháp khuyến khích đầu tư công nghệ, phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật số, và cải thiện khung pháp lý nhằm đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin trong hệ thống ngân hàng số.

Cuối cùng, nghiên cứu này mang lại giá trị cho khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng số. Việc nâng cao hiệu quả hoạt động thông qua DT giúp các ngân hàng cung cấp dịch vụ tài chính nhanh chóng, tiện lợi và chi phí thấp hơn, từ đó cải thiện trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy tài chính toàn diện tại Việt Nam.

1.7. Bố cục của nghiên cứu

Luận văn dự kiến được kết cấu thành 5 chương, cụ thể như sau:

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu: Trong chương 1, tác giả trình bày về tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, đóng góp của nghiên cứu và kết cấu của luận văn.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết: Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết và lược khảo các nghiên cứu có liên quan đến chủ đề nghiên cứu, từ đó đề ra mô hình nghiên cứu cho luận văn.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu: Trong chương 3, tác giả trình bày quy trình nghiên cứu, phát triển các giả thuyết, mô hình nghiên cứu và đo lường các biến số. Bên cạnh đó, phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng cũng được trình bày cụ thể trong chương 3. Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu: Trong chương 4 trình bày thực trạng chuyển đổi số và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam và kết quả nghiên cứu thực nghiệm về tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị: Chương 5 trình bày kết luận về các mục tiêu nghiên cứu của luận văn. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, các hàm ý quản trị cũng được đề xuất trong chương 5. Bên cạnh đó, các hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được trình bày trong chương này.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Các khái niệm liên quan

2.1.1. Chuyển đổi số

Chuyển đổi số là một khái niệm đa chiều và phức tạp, được các học giả và tổ chức nghiên cứu định nghĩa theo nhiều góc độ khác nhau, phản ánh sự phát triển và mở rộng của khái niệm này qua thời gian.

Theo góc độ công nghệ và tổ chức, Westerman và cộng sự (2014) định nghĩa chuyển đổi số là việc sử dụng công nghệ để cải thiện đáng kể hiệu suất hoặc phạm vi tiếp cận của doanh nghiệp. Định nghĩa này nhấn mạnh vai trò của công nghệ số như là công cụ chính để tái cấu trúc quy trình kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, định nghĩa này tập trung chủ yếu vào khía cạnh công nghệ mà chưa đề cập đến sự thay đổi về văn hóa tổ chức và mô hình kinh doanh.

“Mở rộng hơn, Vial (2019) đã đưa ra định nghĩa toàn diện hơn về vấn đề này, chuyển đổi số là một quá trình nhằm cải thiện một thực thể bằng cách kích hoạt những thay đổi đáng kể đối với các đặc tính của nó thông qua sự kết hợp của các công nghệ thông tin, máy tính, truyền thông và kết nối. Định nghĩa này không chỉ xem xét yếu tố công nghệ mà còn nhấn mạnh tính chất biến đổi sâu sắc của toàn bộ tổ chức, bao gồm cả cấu trúc, quy trình và khả năng hoạt động.

World Bank (2016) tiếp cận chuyển đổi số từ góc độ phát triển kinh tế – xã hội, định nghĩa chuyển đổi số là quá trình sử dụng các công nghệ số để tạo ra hoặc sửa đổi các quy trình kinh doanh, văn hóa và trải nghiệm khách hàng nhằm đáp ứng các yêu cầu thay đổi của thị trường và kinh doanh. Định nghĩa này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh doanh nghiệp để thích ứng với môi trường kinh doanh động và nhu cầu thị trường không ngừng thay đổi.

Đặc biệt trong bối cảnh ngành ngân hàng, Shen và cộng sự (2021) định nghĩa chuyển đổi số ngân hàng là quá trình tích hợp toàn diện các công nghệ số như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, chuỗi khối vào hoạt động kinh doanh ngân hàng nhằm tái cấu trúc mô hình kinh doanh, nâng cao chất lượng dịch vụ và cải thiện hiệu quả hoạt động. Định nghĩa này phù hợp với đặc thù ngành ngân hàng, nơi mà việc áp dụng công nghệ không chỉ ảnh hưởng đến quy trình vận hành mà còn thay đổi căn bản cách thức cung cấp dịch vụ tài chính.

Trong nghiên cứu này, chuyển đổi số trong ngân hàng thương mại được hiểu là quá trình tích hợp và ứng dụng toàn diện các công nghệ số vào mọi hoạt động của ngân hàng, từ vận hành nội bộ đến dịch vụ khách hàng, nhằm tái cấu trúc mô hình kinh doanh, tối ưu hóa quy trình, nâng cao trải nghiệm khách hàng và cải thiện hiệu quả hoạt động tổng thể.

2.1.2. Hiệu quả hoạt động ngân hàng Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH.

Theo cách tiếp cận tài chính truyền thống, Berger và Humphrey (1997) định nghĩa hiệu quả hoạt động ngân hàng là khả năng của ngân hàng trong việc tối đa hóa đầu ra (dịch vụ tài chính, lợi nhuận) từ một tập hợp các đầu vào nhất định (vốn, lao động, công nghệ), hoặc tối thiểu hóa đầu vào cần thiết để tạo ra một mức đầu ra nhất định. Định nghĩa này dựa trên lý thuyết kinh tế vi mô về hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ, nhấn mạnh vai trò của việc sử dụng nguồn lực một cách tối ưu.

Mở rộng hơn, Rose và Hudgins (2013) cho rằng hiệu quả hoạt động ngân hàng không chỉ phản ánh khả năng sinh lời mà còn bao gồm khả năng kiểm soát rủi ro, duy trì thanh khoản, và đáp ứng các yêu cầu vốn theo quy định. Định nghĩa này nhấn mạnh tính cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro, điều rất quan trọng trong bối cảnh ngành ngân hàng phải hoạt động trong một môi trường được quản lý chặt chẽ.

Theo Rose và Hudgins (2013), hiệu quả hoạt động ngân hàng là một khái niệm đa chiều, có thể được phân tích theo nhiều khía cạnh khác nhau. Các nghiên cứu gần đây đã xác định các khía cạnh chính sau:

Hiệu quả tài chính: Đây là khía cạnh được quan tâm nhiều nhất trong các nghiên cứu về hiệu quả ngân hàng. Hiệu quả tài chính phản ánh khả năng sinh lời và sử dụng vốn của ngân hàng, thường được đo lường bằng các chỉ tiêu như Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Thu nhập lãi ròng (NIM), và Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR).

Hiệu quả vận hành: Khía cạnh này tập trung vào việc đánh giá mức độ hiệu quả trong việc sử dụng các nguồn lực để vận hành hoạt động ngân hàng.

Hiệu quả quản lý rủi ro: Trong ngành ngân hàng, hiệu quả hoạt động không thể tách rời khỏi khả năng quản lý rủi ro. Hiệu quả quản lý rủi ro được đo lường thông qua các chỉ tiêu như tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, tỷ lệ an toàn vốn (CAR), và các chỉ số đo lường rủi ro thị trường và rủi ro thanh khoản.

Hiệu quả chi phí: Khía cạnh này đánh giá khả năng kiểm soát chi phí của ngân hàng. Chỉ tiêu chính để đo lường hiệu quả chi phí là tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio), trong đó tỷ lệ thấp hơn cho thấy hiệu quả chi phí cao hơn. Nghiên cứu gần đây của Chen và cộng sự (2024) chỉ ra rằng chuyển đổi số có tác động đáng kể đến việc cải thiện hiệu quả chi phí thông qua tự động hóa quy trình và giảm chi phí giao dịch. Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH.

Hiệu quả thị trường: Khía cạnh này phản ánh giá trị thị trường của ngân hàng, thường được đo lường bằng chỉ số Tobin’s Q (tỷ lệ giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách của tài sản). Đối với các ngân hàng niêm yết, hiệu quả thị trường còn được đo lường thông qua giá cổ phiếu, vốn hóa thị trường và các chỉ số định giá khác.

Hiệu quả từ khách hàng: Trong bối cảnh chuyển đổi số và cạnh tranh ngày càng gay gắt, hiệu quả về phía khách hàng trở nên ngày càng quan trọng. Các chỉ tiêu đo lường bao gồm mức độ hài lòng của khách hàng, tỷ lệ giữ chân khách hàng, số lượng khách hàng mới, và giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value).

Trong nghiên cứu này, do tập trung vào tác động của chuyển đổi số và dựa trên tính sẵn có của dữ liệu, luận văn chủ yếu sử dụng các chỉ tiêu hiệu quả tài chính (ROA, ROE) làm biến đại diện cho hiệu quả hoạt động ngân hàng. Lựa chọn này được hỗ trợ bởi nhiều nghiên cứu trước đây trong lĩnh vực, như nghiên cứu của Shen và cộng sự (2025), Chen và cộng sự (2024), và Peng và Tao (2022), cho thấy các chỉ tiêu này phản ánh tốt nhất hiệu quả tổng thể của ngân hàng và có độ tin cậy cao trong các nghiên cứu thực nghiệm.

2.2. Các lý thuyết liên quan Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH.

2.2.1. Lý thuyết Khuếch tán Đổi mới (Innovation Diffusion Theory)

Lý thuyết Khuếch tán Đổi mới do Rogers (1995) phát triển, giải thích quá trình một sản phẩm, dịch vụ hay ý tưởng mới được lan truyền và chấp nhận trong một hệ thống xã hội theo thời gian. Rogers (1995) cho rằng sự chấp nhận đổi mới phụ thuộc vào năm đặc điểm: (1) lợi thế tương đối (relative advantage), (2) tính tương thích (compatibility), (3) mức độ phức tạp (complexity), (4) khả năng thử nghiệm (trialability), và (5) khả năng quan sát được (observability). Quá trình khuếch tán diễn ra qua các giai đoạn: nhận biết, thuyết phục, quyết định, triển khai và xác nhận, với tốc độ chấp nhận khác nhau giữa các nhóm đối tượng từ người tiên phong đến người chậm chấp nhận.Trong bối cảnh ngành ngân hàng, chuyển đổi số được coi là một đổi mới công nghệ lớn, bao gồm việc áp dụng các giải pháp fintech, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, blockchain và ngân hàng số. Theo Rogers (1995), việc các ngân hàng thương mại Việt Nam chấp nhận và triển khai công nghệ số phụ thuộc vào nhận thức về lợi ích (như cải thiện hiệu quả, giảm chi phí, nâng cao trải nghiệm khách hàng), khả năng tương thích với hệ thống hiện có, mức độ phức tạp trong triển khai, và khả năng quan sát được kết quả từ các ngân hàng tiên phong.

Lý thuyết Khuếch tán Đổi mới cung cấp cơ sở lý giải cho mối quan hệ tích cực giữa chuyển đổi số (ICT) và hiệu quả hoạt động (EFF) của ngân hàng. Khi các ngân hàng đầu tư vào công nghệ số, họ có thể thu được “lợi thế tương đối” thông qua việc tự động hóa quy trình, giảm thời gian xử lý giao dịch, mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng và cải thiện chất lượng dịch vụ (Berger, 2003). Những ngân hàng chấp nhận sớm công nghệ số (early adopters) thường có lợi thế cạnh tranh về hiệu quả so với những ngân hàng chậm chuyển đổi (laggards).

Lý thuyết này cũng giúp giải thích sự khác biệt trong mức độ áp dụng công nghệ số giữa các ngân hàng Việt Nam. Các ngân hàng lớn với nguồn lực tài chính và nhân lực dồi dào (SIZE) có xu hướng là những người tiên phong trong chuyển đổi số do khả năng đầu tư cao hơn và khả năng chịu rủi ro tốt hơn. Ngược lại, các ngân hàng nhỏ hơn có thể gặp khó khăn trong việc chấp nhận đổi mới do hạn chế về nguồn lực và mức độ phức tạp của công nghệ.

2.2.2. Lý thuyết Dựa trên Tài nguyên (Resource-Based View) Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH.

Lý thuyết Dựa trên Tài nguyên (RBV) do Barney (1991) phát triển, cho rằng lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp xuất phát từ việc sở hữu và khai thác các nguồn lực có giá trị (valuable), hiếm (rare), khó bắt chước (inimitable) và không thể thay thế (non-substitutable) – gọi tắt là tiêu chí VRIN. Theo quan điểm này, doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài như cấu trúc ngành hay vị thế cạnh tranh, mà chủ yếu dựa vào khả năng nội tại trong việc tổ chức, phát triển và triển khai các nguồn lực đặc thù.

Trong ngành ngân hàng, các nguồn lực chiến lược bao gồm tài sản hữu hình (cơ sở vật chất, vốn), tài sản vô hình (thương hiệu, uy tín, công nghệ độc quyền), và năng lực tổ chức (văn hóa doanh nghiệp, quy trình quản trị, đội ngũ nhân sự). Barney (1991) nhấn mạnh rằng chỉ những nguồn lực đáp ứng đầy đủ tiêu chí VRIN mới có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và cải thiện hiệu quả hoạt động trong dài hạn

Lý thuyết RBV cung cấp nền tảng vững chắc để giải thích cách chuyển đổi số tác động đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thông qua việc xây dựng và khai thác các nguồn lực số. Công nghệ thông tin và hạ tầng số (ICT) có thể được coi là nguồn lực có giá trị cao, giúp ngân hàng tự động hóa quy trình, phân tích dữ liệu khách hàng, quản lý rủi ro tốt hơn và cung cấp dịch vụ cá nhân hóa. Tuy nhiên, không phải mọi khoản đầu tư vào công nghệ đều mang lại lợi thế cạnh tranh – chỉ khi ngân hàng có khả năng tích hợp công nghệ với các nguồn lực khác (nhân sự, quy trình, văn hóa) thì mới tạo ra năng lực đặc thù khó bắt chước.

Lý thuyết này chỉ ra rằng chuyển đổi số không đơn thuần là việc mua sắm phần mềm hay thiết bị, mà là quá trình xây dựng năng lực số (digital capabilities) – một dạng nguồn lực vô hình đáp ứng tiêu chí VRIN. Các ngân hàng có năng lực số mạnh hơn sẽ khai thác hiệu quả hơn dữ liệu khách hàng (CIR thấp hơn), quản lý chi phí tốt hơn, và tối ưu hóa danh mục cho vay (NPL thấp hơn), từ đó nâng cao ROA và ROE. Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH.

Hơn nữa, RBV giải thích vai trò của các biến kiểm soát trong mô hình nghiên cứu. Quy mô ngân hàng (SIZE) phản ánh khả năng tích lũy nguồn lực; các ngân hàng lớn có nhiều tài nguyên tài chính và con người hơn để đầu tư vào chuyển đổi số, do đó có thể đạt được hiệu quả cao hơn (Barney, 1991). Chất lượng tài sản (LTA, ETA) và hiệu quả quản trị rủi ro cũng là nguồn lực quan trọng quyết định hiệu quả hoạt động. Theo RBV, những ngân hàng có khả năng kết hợp tốt công nghệ số với các nguồn lực hiện có sẽ tạo ra năng lực tổng hợp (combinative capabilities) vượt trội, khó sao chép, và do đó đạt được hiệu quả cao hơn đối thủ cạnh tranh.

2.2.3. Lý thuyết Chi phí Giao dịch (Transaction Cost Theory)

Lý thuyết Chi phí Giao dịch (TCT) do Williamson (1979) phát triển, cho rằng các tổ chức lựa chọn cơ chế quản trị và cấu trúc hoạt động dựa trên nguyên tắc tối thiểu hóa chi phí giao dịch. Chi phí giao dịch bao gồm chi phí tìm kiếm thông tin, chi phí đàm phán, chi phí ký kết hợp đồng, và chi phí giám sát thực hiện hợp đồng (Williamson, 1985). Trong môi trường có tính bất định cao, thông tin bất cân xứng, và hành vi cơ hội chủ nghĩa, các tổ chức phải thiết kế cơ chế quản trị phù hợp để giảm thiểu chi phí phát sinh.

Williamson (1979) lập luận rằng công nghệ thông tin có thể giảm đáng kể chi phí giao dịch bằng cách tăng tính minh bạch, cải thiện khả năng giám sát, và rút ngắn chuỗi quy trình. Đặc biệt, trong ngành dịch vụ tài chính, nơi giao dịch phức tạp và đòi hỏi độ tin cậy cao, việc giảm chi phí giao dịch có tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động.

Lý thuyết TCT cung cấp góc nhìn bổ sung quan trọng để giải thích tác động tích cực của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Chuyển đổi số cho phép các ngân hàng thương mại Việt Nam giảm thiểu chi phí giao dịch thông qua nhiều cơ chế:

Thứ nhất, công nghệ số tự động hóa quy trình nghiệp vụ, giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công và rút ngắn thời gian xử lý giao dịch. Các hệ thống như Internet Banking, Mobile Banking, và Core Banking hiện đại cho phép khách hàng tự thực hiện giao dịch mà không cần đến chi nhánh, từ đó giảm chi phí vận hành (reflected through lower CIR) và nâng cao năng suất.

Thứ hai, ứng dụng công nghệ như blockchain và hợp đồng thông minh (smart contracts) giúp tăng tính minh bạch và giảm chi phí giám sát trong các giao dịch phức tạp như cho vay, thanh toán xuyên biên giới, hay chứng khoán hóa tài sản. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam, nơi vẫn còn nhiều vấn đề về bất cân xứng thông tin giữa ngân hàng và khách hàng.

Thứ ba, hệ thống quản trị rủi ro tự động dựa trên trí tuệ nhân tạo và học máy giúp ngân hàng đánh giá tín dụng chính xác hơn, phát hiện gian lận nhanh hơn, và quản lý danh mục cho vay hiệu quả hơn. Theo TCT, việc giảm chi phí giám sát và kiểm soát rủi ro sẽ dẫn đến giảm tỷ lệ nợ xấu (NPL) và cải thiện chất lượng tài sản, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể (ROA, ROE).

Thứ tư, chuyển đổi số cho phép ngân hàng tối ưu hóa cấu trúc tổ chức theo hướng tinh gọn và linh hoạt hơn. Các ngân hàng số (digital banks) hoặc neobanks có mô hình hoạt động gọn nhẹ với ít chi nhánh vật lý, do đó có chi phí vận hành thấp hơn đáng kể so với ngân hàng truyền thống. Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt như Việt Nam, khả năng giảm chi phí giao dịch thông qua số hóa trở thành yếu tố quan trọng để duy trì lợi nhuận.

Lý thuyết TCT cũng giải thích mối quan hệ giữa các biến trong mô hình nghiên cứu. Ví dụ, các ngân hàng có quy mô lớn (SIZE) thường có lợi thế kinh tế theo quy mô (economies of scale) trong việc triển khai công nghệ, do đó giảm chi phí giao dịch trên mỗi đơn vị sản phẩm hiệu quả hơn. Tương tự, chất lượng tài sản cao (LTA, ETA) giảm chi phí giám sát và xử lý nợ xấu, góp phần cải thiện hiệu quả.

2.3. Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH.

Chuyển đổi số đã và đang tạo ra tác động sâu rộng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, thể hiện rõ qua cả khía cạnh tài chính lẫn vận hành. Theo các báo cáo ngành tài chính – ngân hàng, việc ứng dụng công nghệ số như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây và tự động hóa quy trình (RPA) giúp ngân hàng giảm từ 30–50% chi phí xử lý giao dịch so với mô hình truyền thống, đồng thời rút ngắn thời gian cung ứng dịch vụ xuống chỉ còn vài phút hoặc theo thời gian thực. Bên cạnh đó, tỷ lệ giao dịch trên kênh số tại nhiều ngân hàng đã vượt mức 90%, góp phần mở rộng quy mô khách hàng mà không cần gia tăng mạng lưới chi nhánh. Chuyển đổi số cũng nâng cao chất lượng quản trị rủi ro thông qua phân tích dữ liệu và chấm điểm tín dụng chính xác hơn, giúp giảm nợ xấu và cải thiện lợi nhuận trên vốn (ROE). Nhìn chung, chuyển đổi số không chỉ tối ưu hóa hiệu quả hoạt động mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng của ngân hàng trong môi trường kinh doanh biến động.

2.4. Lược khảo các nghiên cứu liên quan

Peng và Tao (2022) trong nghiên cứu về tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp từ góc độ chính sách công và đổi mới tại Trung Quốc, các tác giả đã khảo sát 1.578 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Thượng Hải và Thâm Quyến trong giai đoạn từ 2012 đến 2020. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng với mô hình Fixed Effects (FE) và Random Effects (RE), đồng thời áp dụng phương pháp biến công cụ (IV) và Generalized Method of Moments (GMM) để kiểm soát vấn đề nội sinh. Kết quả nghiên cứu cho thấy chuyển đổi số có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua nhiều kênh truyền dẫn khác nhau: (i) Chuyển đổi số tác động cùng chiều (+) đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA (β = 0.012, p < 0.01); (ii) Chuyển đổi số tác động cùng chiều (+) đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE (β = 0.027, p < 0.01); (iii) Chuyển đổi số tác động ngược chiều (-) đến tỷ lệ chi phí CER (β = -0.031, p < 0.01), cho thấy khả năng giảm chi phí hoạt động; (iv) Chuyển đổi số tác động cùng chiều (+) đến tỷ suất lợi nhuận gộp GPM (β = 0.039, p < 0.01); (v) Chuyển đổi số tác động cùng chiều (+) đến vòng quay tổng tài sản TAT (β = 0.070, p < 0.01); (vi) Chuyển đổi số tác động cùng chiều (+) đến sản lượng đổi mới Innovation (β = 0.201, p < 0.01), đây là tác động mạnh nhất trong tất cả các kênh. Nghiên cứu này đã phát triển và kiểm định lý thuyết chi phí giao dịch và lý thuyết hệ sinh thái số trong bối cảnh chuyển đổi số, chỉ ra rằng chuyển đổi số giúp phá vỡ ranh giới hợp tác truyền thống giữa các doanh nghiệp, giảm chi phí giao dịch, tăng cường định hướng nhu cầu người dùng, và tối ưu hóa quy trình đổi mới của doanh nghiệp. Kết quả cũng cho thấy tác động của chuyển đổi số có sự khác biệt theo giai đoạn chính sách công: trong giai đoạn chính sách số hóa (2017-2020), hiệu quả của chuyển đổi số đối với ROA và ROE tăng lần lượt 37,5% và 20,0% so với giai đoạn chính sách công nghệ thông tin (2015-2016), trong đó tác động đến đổi mới doanh nghiệp là rõ rệt nhất với mức tăng 25,0%. Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH.

“Cheng và cộng sự (2023) trong nghiên cứu về tác động của chuyển đổi số đến năng suất nhân tố tổng hợp của các doanh nghiệp kinh tế thực tại Trung Quốc, các tác giả đã khảo sát 8.337 quan sát từ 1.599 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Thượng Hải và Thâm Quyến trong giai đoạn từ 2007 đến 2020. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng với mô hình Fixed Effects (FE) và Random Effects (RE), kết hợp với mô hình hiệu ứng trung gian để phân tích cơ chế tác động. Kết quả nghiên cứu cho thấy mối quan hệ phi tuyến hình chữ U giữa chuyển đổi số và năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), trong đó, chuyển đổi số có tác động phi tuyến hình chữ U đến TFP với hệ số bậc nhất α₁ = -8,2859 (p < 0,01) và hệ số bậc hai α₂ = 30,1787 (p < 0,01), cho thấy ở giai đoạn ban đầu chuyển đổi số làm giảm TFP, nhưng sau khi vượt qua ngưỡng tới hạn 0,1373 thì chuyển đổi số sẽ cải thiện TFP. Nghiên cứu này đã mở rộng lý thuyết về nghịch lý năng suất công nghệ thông tin của Solow (1987) bằng cách chỉ ra rằng tác động của chuyển đổi số không đơn thuần là nghịch lý mà có dạng phi tuyến với giai đoạn ức chế ban đầu và giai đoan thúc đẩy sau đó. Kết quả nghiên cứu cũng phù hợp với lý thuyết về chi phí giao dịch khi chỉ ra rằng chuyển đổi số giúp tối ưu hóa phân bổ nguồn lực, giảm chi phí quản lý và cải thiện hiệu quả hoạt động.

Shen và cộng sự (2025) trong nghiên cứu về tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả chi phí của các ngân hàng thương mại tại Trung Quốc, các tác giả đã khảo sát 954 quan sát từ 131 ngân hàng thương mại (bao gồm 6 ngân hàng nhà nước, 12 ngân hàng cổ phần, 69 ngân hàng thành phố và 44 ngân hàng nông thôn) trong giai đoạn từ 2013 đến 2022. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng với mô hình Panel Data kết hợp phương pháp Stochastic Frontier Analysis (SFA) để đo lường hiệu quả chi phí, đồng thời áp dụng kỹ thuật text mining và entropy method để xây dựng chỉ số chuyển đổi số qua 5 chiều kích (chiến lược, tổ chức, công nghệ, sản phẩm và dịch vụ) với tổng cộng 111 từ khóa được trích xuất từ báo cáo thường niên của ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy chuyển đổi số có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả chi phí của ngân hàng thương mại với hệ số tác động β = 0,0632 (p < 0,01), trong đó cả 5 chiều kích của chuyển đổi số đều có đóng góp đáng kể, với tác động mạnh nhất đến từ chiều kích sản phẩm (β = 0,238, p < 0,01) và dịch vụ (β = 0,200, p < 0,01). Nghiên cứu xác định bốn kênh truyền dẫn chính mà qua đó chuyển đổi số tác động đến hiệu quả chi phí ngân hàng, bao gồm thúc đẩy đa dạng hóa kinh doanh (β = 0,194, p < 0,05), giảm bất cân xứng thông tin giữa ngân hàng và khách hàng (β = 0,000799, p < 0,05), nâng cao hiệu quả sử dụng vốn (β = 0,193, p < 0,01), và giảm mức độ rủi ro của ngân hàng (β = 0,0987, p < 0,01). Phân tích tính không đồng nhất cho thấy tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả chi phí có sự khác biệt đáng kể theo đặc điểm ngân hàng, cụ thể là tác động mạnh hơn đối với các ngân hàng có quy mô nhỏ (β = 0,262, p < 0,05), ngân hàng có nguồn vốn dồi dào (β = 0,0519, p < 0,05), ngân hàng có tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản cao (β = 0,115, p < 0,01), cũng như ngân hàng nông thôn (β = 0,443, p < 0,01) và ngân hàng cổ phần (β = 0,0702, p < 0,1). Nghiên cứu đã được kiểm định vững thông qua nhiều phương pháp khác nhau bao gồm DID, 2SLS và System GMM, đồng thời sử dụng các biến phụ thuộc và phương pháp đo lường thay thế để đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Nghiên cứu này đã mở rộng hiểu biết về vai trò của chuyển đổi số trong ngành ngân hàng bằng cách xây dựng chỉ số đo lường chuyển đổi số đa chiều toàn diện và xác định cụ thể các kênh tác động, đồng thời chỉ ra rằng việc ứng dụng các công nghệ số như big data, điện toán đám mây, blockchain và trí tuệ nhân tạo giúp ngân hàng tối ưu hóa quy trình quản lý, mở rộng phạm vi kinh doanh, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và giảm thiểu các chi phí liên quan đến vận hành, nhân công và rủi ro. Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH.

Chen và cộng sự (2024) trong nghiên cứu về tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại tại Trung Quốc, các tác giả đã khảo sát 420 quan sát từ 60 ngân hàng thương mại (bao gồm 5 ngân hàng nhà nước, 8 ngân hàng cổ phần, và 47 ngân hàng thành phố và nông thôn) trong giai đoạn từ 2015 đến 2021. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng với mô hình Panel Data kết hợp phương pháp Fixed Effects để phân tích mối quan hệ giữa chuyển đổi số và hiệu quả hoạt động ngân hàng, trong đó chỉ số chuyển đổi số được đo lường bằng Peking University Digital Transformation Index và hiệu quả hoạt động được đo lường thông qua chỉ số tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Kết quả nghiên cứu cho thấy chuyển đổi số có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại với hệ số β bằng 0,006 (t = 3,556, p < 0,01, R² = 0,721), chứng tỏ rằng cường độ chuyển đổi số càng cao thì khả năng sinh lời của ngân hàng càng mạnh. Tuy nhiên, phân tích tính không đồng nhất theo quy mô ngân hàng cho thấy sự khác biệt đáng kể trong mức độ tác động, cụ thể là tác động của chuyển đổi số mạnh nhất và có ý nghĩa cao nhất đối với các ngân hàng nhà nước và ngân hàng cổ phần (β = 0,006, t = 2,861, p < 0,01, R² = 0,902), tiếp theo là ngân hàng thành phố với tác động tích cực nhưng ở mức ý nghĩa thấp hơn (β = 0,007, t = 1,796, p < 0,1, R² = 0,842), trong khi đối với ngân hàng nông thôn thì chuyển đổi số không có tác động có ý nghĩa thống kê (β = -0,003, t = -0,470, R² = 0,861). Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các yếu tố khác như quy mô ngân hàng, lãi suất ròng, tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi đều có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động ngân hàng, trong đó quy mô ngân hàng và lãi suất ròng có tương quan dương trong khi tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi có tương quan âm mạnh với ROE. Nghiên cứu này đã đóng góp vào việc làm rõ vai trò của chuyển đổi số trong việc cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại thông qua ba khía cạnh chính là chiến lược, năng lực và vận hành, đồng thời chỉ ra rằng chuyển đổi số giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí vận hành, cải thiện chất lượng dịch vụ và mở rộng nguồn thu cho ngân hàng.

Chen và cộng sự (2023) trong nghiên cứu về tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp tại Trung Quốc, các tác giả đã sử dụng dữ liệu bảng từ 12.276 quan sát doanh nghiệp-năm của các công ty niêm yết cổ phiếu A Trung Quốc trong giai đoạn từ 2009 đến 2020. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng với mô hình Panel Fixed Effects kết hợp phương pháp Levinsohn-Petrin để đo lường năng suất nhân tố tổng hợp và phương pháp text mining với Python để xây dựng chỉ số chuyển đổi số dựa trên 236 từ khóa liên quan được trích xuất từ báo cáo thường niên của các công ty niêm yết, đồng thời áp dụng phương pháp entropy để chuẩn hóa chỉ số. Nghiên cứu dựa trên nền tảng lý thuyết tiến bộ kỹ thuật trung lập Solow, mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), lý thuyết lan tỏa đổi mới (DIT), lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBT) và lý thuyết động lực đổi mới doanh nghiệp để xây dựng hai mô hình nghiên cứu nhằm đánh giá tác động trực tiếp và tác động thông qua các cơ chế trung gian của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu cho thấy chuyển đổi số có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê cao đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp với hệ số β bằng 0,1881 (t-statistic không được báo cáo, sai số chuẩn = 0,0400, p < 0,01, R² = 0,6150) trong mô hình có kiểm soát hiệu ứng cố định cá nhân và thời gian, cho thấy cường độ chuyển đổi số tăng 10% sẽ làm tăng hiệu quả hoạt động doanh nghiệp lên 1,881%. Để đảm bảo tính tin cậy của kết quả, nghiên cứu đã thực hiện nhiều kiểm định vững bao gồm sử dụng biến công cụ với phương pháp 2SLS (các biến trễ bậc 1 và bậc 2 của chuyển đổi số) cho hệ số 0,2179 (sai số chuẩn = 0,0555, p < 0,01) với Wald F-statistic = 3017,095 (vượt xa giá trị tới hạn 10), Hansen J test có p-value = 0,1962 (lớn hơn 0,05 chứng tỏ biến công cụ hợp lệ), sử dụng biến phụ thuộc trễ cho hệ số 0,1238 (sai số chuẩn = 0,0736, p < 0,10), thay đổi cách đo biến độc lập bằng logarit tần suất từ khóa cho hệ số 0,0226 (sai số chuẩn = 0,0050, p < 0,01), và hồi quy mẫu con loại trừ giai đoạn COVID-19 (2009-2018) cho hệ số 0,1325 (sai số chuẩn = 0,0406, p < 0,01).” Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH.

Do Doan Trang và cộng sự (2022) đã nghiên cứu tác động của DT đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam bằng cách sử dụng hệ thống ước lượng GMM (Generalized Method of Moments – GMM) nhằm xử lý các vấn đề nội sinh trong mô hình hồi quy. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ 13 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2019. Kết quả nghiên cứu cho thấy DT có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, trong đó mức độ tác động này phụ thuộc vào quy mô ngân hàng. Cụ thể, các ngân hàng có quy mô lớn có xu hướng hưởng lợi nhiều hơn từ quá trình DT so với các ngân hàng nhỏ.

Lê Thanh Ngọc (2021) đã thực hiện nghiên cứu định lượng nhằm đánh giá ảnh hưởng của DT đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ 19 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012–2020. Nhóm tác giả sử dụng nhiều phương pháp hồi quy khác nhau, bao gồm OLS (Ordinary Least Squares), FEM (Fixed Effects Model), REM (Random Effects Model) và FGLS (Feasible Generalized Least Squares) để kiểm tra tính ổn định và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Kết quả phân tích cho thấy DT có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả hoạt động ngân hàng, đồng thời các yếu tố như quy mô tài sản ngân hàng, dư nợ tín dụng và lạm phát cũng có tác động đáng kể đến hiệu quả hoạt động.

Trịnh Đoàn Tuấn Linh (2024) đã sử dụng phương pháp phân tích bao dữ liệu (Data Envelopment Analysis – DEA) để đo lường hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong quá trình DT. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm 20 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2017–2021. Để đánh giá tác động của DT đến hiệu quả hoạt động, nhóm tác giả đã áp dụng hồi quy Tobit (Tobit regression model) nhằm kiểm tra mối quan hệ giữa mức độ DT và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy DT có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, đồng thời nhấn mạnh rằng các ngân hàng cần tích cực đầu tư và đẩy mạnh quá trình DT để duy trì lợi thế cạnh tranh.

  • Bảng 2.1. Tóm tắt lược khảo các nghiên cứu liên quan

2.5. Khoảng trống nghiên cứu Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về chuyển đổi số và hiệu quả hoạt động của ngân hàng, nhưng vẫn tồn tại những khoảng trống quan trọng cần được lấp đầy. Thứ nhất, phần lớn các nghiên cứu trước đây tập trung vào tác động trực tiếp của công nghệ thông tin đến hiệu quả hoạt động, trong khi cơ chế và các điều kiện biên như quy mô, tỷ lệ nợ xấu, dữ liệu, … để chuyển đổi số phát huy tác động tối ưu vẫn chưa được làm rõ. Cụ thể, vai trò của các yếu tố điều tiết như quy mô ngân hàng trong mối quan hệ này vẫn còn nhiều tranh luận. Một số nghiên cứu cho rằng ngân hàng lớn hưởng lợi nhiều hơn từ chuyển đổi số do lợi thế kinh tế theo quy mô (Furst et al., 2002; DeYoung et al., 2007), trong khi nghiên cứu khác lại chỉ ra rằng ngân hàng nhỏ linh hoạt hơn trong triển khai công nghệ mới (Berger, 2003). Tại bối cảnh Việt Nam với sự chênh lệch đáng kể về quy mô giữa các ngân hàng, câu hỏi về việc liệu chuyển đổi số có tác động khác biệt theo quy mô hay không vẫn chưa có câu trả lời thực nghiệm rõ ràng.”

Thứ hai, bối cảnh nghiên cứu về chuyển đổi số trong ngành ngân hàng tại Việt Nam còn rất hạn chế. Các nghiên cứu quốc tế chủ yếu được thực hiện tại các nền kinh tế phát triển như Mỹ, châu Âu, hoặc các thị trường mới nổi lớn như Trung Quốc, Ấn Độ (Carletti et al., 2020; Nguyen et al., 2021). Tuy nhiên, đặc điểm của hệ thống ngân hàng Việt Nam với tỷ lệ ngân hàng nhà nước cao, trình độ công nghệ không đồng đều, và thị trường tài chính chưa phát triển hoàn toàn tạo ra một bối cảnh nghiên cứu độc đáo mà các phát hiện từ nước ngoài có thể không áp dụng trực tiếp được. Hơn nữa, giai đoạn 2015-2022 chứng kiến những biến động đặc biệt bao gồm đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy mạnh mẽ chuyển đổi số trong ngành ngân hàng, tạo ra cơ hội nghiên cứu quý giá nhưng vẫn chưa được khai thác đầy đủ.

Thứ ba, về mặt phương pháp luận, hầu hết các nghiên cứu trước đây sử dụng các phương pháp truyền thống như OLS, FEM, REM mà chưa giải quyết triệt để vấn đề nội sinh và tính động trong mối quan hệ giữa chuyển đổi số và hiệu quả hoạt động. Vấn đề nhân quả ngược (reverse causality) có thể xảy ra khi các ngân hàng có hiệu quả cao hơn có nhiều nguồn lực hơn để đầu tư vào chuyển đổi số. Đồng thời, sự tồn tại của các biến bị bỏ sót (omitted variables) và tính bền vững của hiệu quả hoạt động qua thời gian đòi hỏi việc sử dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến hơn như GMM. Việc áp dụng phương pháp GMM kết hợp với kiểm định vai trò điều tiết của quy mô trong bối cảnh Việt Nam vẫn còn rất ít nghiên cứu thực hiện.

  • Tóm tắt chương 2

Chương 2 đã làm rõ các khái niệm trung tâm của nghiên cứu bao gồm chuyển đổi số trong ngành ngân hàng và hiệu quả hoạt động được đo lường thông qua các chỉ số ROA và ROE. Ba lý thuyết nền được vận dụng gồm Lý thuyết Khuếch tán Đổi mới giải thích quá trình chấp nhận công nghệ số, Lý thuyết Dựa trên Tài nguyên làm rõ cơ chế công nghệ số trở thành nguồn lực chiến lược, và Lý thuyết Chi phí Giao dịch chỉ ra cách chuyển đổi số giúp giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả. Phần lược khảo nghiên cứu đã tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ tích cực giữa chuyển đổi số và hiệu quả hoạt động ngân hàng trên thế giới cũng như tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra vai trò của các yếu tố điều tiết như quy mô, chất lượng tài sản và môi trường vĩ mô. Cuối cùng, chương đã xác định rõ khoảng trống nghiên cứu trong bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam, tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển mô hình nghiên cứu và giả thuyết ở chương tiếp theo. Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC chuyển đổi số đến hiệu quả của các ngân hàng

One thought on “Luận văn: Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả của các NH

  1. Pingback: Luận văn: KQNC chuyển đổi số đến hiệu quả của các ngân hàng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *