Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: PPNC đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các nhân tố thuộc đặc điểm của hội đồng quản trị ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
Chương 3 trình bày phương pháp nghiên cứu được sử dụng để kiểm định các giả thuyết và mô hình đã đề xuất ở Chương 2, nhằm làm rõ mối quan hệ giữa đặc điểm Hội đồng quản trị và hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam. Chương này đóng vai trò là cầu nối giữa cơ sở lý thuyết và kết quả thực nghiệm, đảm bảo tính logic và độ tin cậy của nghiên cứu.
3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
Quy trình nghiên cứu của đề tài được triển khai một lộ trình logic, kết hợp giữa cơ sở lý thuyết, tổng quan thực nghiệm và phân tích định lượng. Cụ thể, các bước tiến hành được mô tả như sau:
- Bước 1: Xác định và làm rõ vấn đề nghiên cứu
Tác giả tiến hành nhận diện những hạn chế trong hoạt động quản trị của các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay, đặc biệt là vai trò của Hội đồng quản trị (HĐQT) trong việc giám sát, định hướng và ra quyết định ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của ngân hàng. Từ đó, vấn đề nghiên cứu được xác định là: “Các nhân tố thuộc đặc điểm của Hội đồng quản trị như tỷ lệ thành viên độc lập, giới tính, quy mô, độ đa dạng độ tuổi và quốc tịch có ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam?”
- Bước 2: Xây dựng cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Nghiên cứu tiến hành tổng hợp và phân tích các lý thuyết nền tảng có liên quan, bao gồm lý thuyết đại diện, lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết phụ thuộc nguồn lực và lý thuyết tâm lý xã hội. Các lý thuyết này là nền tảng để lý giải mối quan hệ giữa đặc điểm của Hội đồng quản trị và hiệu quả tài chính của ngân hàng, đồng thời giúp hình thành khung phân tích và định hướng cho mô hình nghiên cứu.
- Bước 3: Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trước
Tác giả tiến hành tổng hợp, phân tích và so sánh các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến chủ đề đặc điểm Hội đồng quản trị và hiệu quả tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng. Việc hệ thống hóa các nghiên cứu trước giúp xác định khoảng trống nghiên cứu, cụ thể là sự thiếu vắng các công trình chuyên sâu về ảnh hưởng của đặc điểm Hội đồng quản trị đối với hiệu quả tài chính trong bối cảnh các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, các nhân tố nghiên cứu và thang đo được lựa chọn phù hợp với điều kiện thực tiễn. Luận văn: PPNC đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
- Bước 4: Xây dựng mô hình và giả thuyết nghiên cứu
Dựa trên cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu, mô hình nghiên cứu được đề xuất với biến phụ thuộc là hiệu quả tài chính (PERF), được đo lường bằng hai chỉ tiêu ROA và Tobin’s Q theo Zeitun và Tian (2007). Các biến độc lập bao gồm: (1) Thành viên độc lập (IB) được đo bằng tỷ lệ thành viên độc lập trên tổng số thành viên Hội đồng quản trị theo Basiru (2016); (2) Giới tính (GEN) được đo bằng tỷ lệ thành viên nữ trong Hội đồng quản trị theo Kanakriyah (2021); (3) Quy mô Hội đồng quản trị (BS) được đo bằng tổng số thành viên Hội đồng quản trị theo Kalsie và Shrivastav (2016); (4) Sự đa dạng độ tuổi (AGE) được đo bằng độ lệch chuẩn tuổi của các thành viên Hội đồng quản trị theo Daniel và Tilahun (2003); (5) Quốc tịch (NATION) được đo bằng tỷ lệ thành viên nước ngoài trong Hội đồng quản trị theo Kanakriyah (2021). Hai biến kiểm soát gồm quy mô công ty (SIZE), được đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản theo Daniel và Tilahun (2003), và tính thanh khoản (LIQ), được đo bằng tỷ lệ tài sản ngắn hạn trên nợ ngắn hạn theo Jiang et al. (2019). Từ đó, các giả thuyết H1 đến H7 được xây dựng để kiểm định tác động của các nhân tố thuộc đặc điểm Hội đồng quản trị đến hiệu quả tài chính của ngân hàng.
- Bước 5: Thu thập và xử lý dữ liệu
Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và báo cáo quản trị công ty của các ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 2017–2023. Sau khi thu thập, dữ liệu được sàng lọc, chuẩn hóa và mã hóa, sau đó được tổ chức dưới dạng dữ liệu bảng (panel data) nhằm phản ánh sự biến động của các ngân hàng theo thời gian và giữa các đối tượng.
- Bước 6: Phân tích dữ liệu và kiểm định mô hình
Nghiên cứu tiến hành phân tích thống kê mô tả để khái quát đặc điểm cơ bản của mẫu nghiên cứu. Tiếp đó, phân tích tương quan Pearson được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa các biến trong mô hình. Để kiểm định tác động của các đặc điểm Hội đồng quản trị đến hiệu quả tài chính, nghiên cứu sử dụng ba mô hình hồi quy tuyến tính chính: (1) Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS); (2) Mô hình tác động cố định (FEM – Fixed Effects Model); và (3) Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM – Random Effects Model). Sau khi ước lượng, kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn mô hình phù hợp. Đồng thời, các kiểm định chẩn đoán mô hình như kiểm định phương sai thay đổi (Breusch–Pagan), kiểm định tự tương quan (Wooldridge) và kiểm định đa cộng tuyến (VIF) được tiến hành nhằm đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Trường hợp mô hình phát hiện khuyết tật, nghiên cứu sẽ điều chỉnh bằng phương pháp hồi quy GLS hoặc sử dụng sai số chuẩn robust để khắc phục.
- Bước 7: Kết luận và đề xuất hàm ý chính sách
Dựa trên kết quả phân tích định lượng, nghiên cứu đưa ra các kết luận về mức độ và hướng tác động của các đặc điểm Hội đồng quản trị đến hiệu quả tài chính của ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam. Từ đó, đề tài đề xuất các hàm ý quản trị và chính sách cụ thể nhằm nâng cao chất lượng quản trị công ty, tối ưu hóa cơ cấu Hội đồng quản trị, và cải thiện hiệu quả tài chính trong bối cảnh cạnh tranh và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng của ngành ngân hàng.
3.2. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU Luận văn: PPNC đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
3.2.1. Mô hình nghiên cứu
Dựa trên cơ sở lý thuyết nền tảng gồm lý thuyết đại diện, lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết phụ thuộc nguồn lực, lý thuyết tâm lý xã hội và các nghiên cứu thực nghiệm trước đây, mô hình nghiên cứu được đề xuất nhằm xem xét tác động của các đặc điểm thuộc Hội đồng quản trị đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa đặc điểm Hội đồng quản trị và hiệu quả tài chính. Cụ thể, Zeitun và Tian (2007) sử dụng hai thước đo hiệu quả tài chính phổ biến là ROA và Tobin’s Q để đánh giá hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Basiru (2016) và Kanakriyah (2021) chỉ ra rằng tỷ lệ thành viên độc lập và đa dạng giới tính trong Hội đồng quản trị ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả tài chính. Kalsie và Shrivastav (2016) chứng minh rằng quy mô Hội đồng quản trị có thể tác động thuận hoặc nghịch đến hiệu quả tùy thuộc vào mức độ cân bằng giữa khả năng giám sát và chi phí quản trị. Daniel & Tilahun (2003) cho rằng sự đa dạng độ tuổi trong Hội đồng quản trị giúp doanh nghiệp kết hợp giữa kinh nghiệm và đổi mới, góp phần cải thiện kết quả hoạt động. Bên cạnh đó, Kanakriyah (2021) cũng nhấn mạnh vai trò tích cực của sự đa dạng quốc tịch trong việc nâng cao năng lực quản trị, mở rộng mạng lưới quốc tế và thu hút đầu tư. Ngoài ra, để đảm bảo tính đầy đủ của mô hình, các biến kiểm soát như quy mô công ty (Daniel & Tilahun, 2003) và tính thanh khoản (Jiang et al., 2019) cũng được bổ sung nhằm phản ánh đặc điểm nội tại của ngân hàng.
Từ cơ sở tổng hợp các nghiên cứu trên, mô hình nghiên cứu đề xuất xem xét hiệu quả tài chính của ngân hàng là biến phụ thuộc, được đo lường bằng ROA và Tobin’s Q. Các biến độc lập bao gồm tỷ lệ thành viên độc lập trong Hội đồng quản trị (IB), tỷ lệ thành viên nữ trong Hội đồng quản trị (GEN), quy mô Hội đồng quản trị (BS), sự đa dạng độ tuổi (AGE) và tỷ lệ thành viên nước ngoài (NATION). Hai biến kiểm soát là quy mô ngân hàng (SIZE) và tính thanh khoản (LIQ) được đưa vào để kiểm soát các yếu tố có thể ảnh hưởng gián tiếp đến hiệu quả tài chính.
Tổng hợp lại, mô hình nghiên cứu được kế thừa từ các tác giả Zeitun & Tian (2007); Basiru (2016); Kanakriyah (2021); Kalsie & Shrivastav (2016); Daniel & Tilahun (2003); Jiang và cộng sự (2019) và được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2017–2023, nhằm đánh giá toàn diện tác động của đặc điểm Hội đồng quản trị đến hiệu quả tài chính.
Từ những cơ sở trên tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu như sau:
- Hình 2.1: Mô hình nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu đề xuất có thể được biểu diễn dưới dạng phương trình hồi quy như sau: ROA = β0 + β1IBit + β2GENit+ β3BSit + β4AGEit + β5NATIONit + β6SIZEit + β7LIQit + εit
Trong đó: chỉ số i đại diện cho từng ngân hàng, chỉ số t đại diện cho số năm quan sát. β0 là hệ số chặn, β1,2,3,4,5 là các hệ số của biến độc lập và β6,7 là các hệ số của biến kiểm soát và εit là sai số.
Bên cạnh đó, IB, GEN, BS, AGE, NATIO, SIZE và LIQ lần lượt đại diện cho thành viên độc lập, giới tính, quy mô Hội đồng quản trị, sự đa dạng độ tuổi, quốc tịch nước ngoài, quy mô công ty và tính thanh khoản.
3.2.2. Giả thuyết nghiên cứu Luận văn: PPNC đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
3.2.2.1 Ảnh hưởng của thành viên độc lập với hiệu quả tài chính
Hội đồng quản trị doanh nghiệp là cơ chế quản trị nội bộ quan trọng và chi phối nhất, đóng vai trò then chốt trong việc giám sát ban điều hành và điều chỉnh lợi ích giữa cổ đông và ban quản lý (Rose, 2005; Brennan, 2006; Basiru, 2016). Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm về sự cẩn trọng và thận trọng, bao gồm việc đảm bảo rằng việc kiểm soát tài chính được thực hiện hiệu quả. Hội đồng quản trị có thể đưa ra các định hướng chiến lược cho ban điều hành và thậm chí có thể xem xét và phê duyệt các đề xuất của ban điều hành (Jonsson, 2005). Giá trị doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào chất lượng giám sát và ra quyết định của Hội đồng quản trị, trong đó thành viên độc lập đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả tài chính của ngân hàng.
Berghe và Baelden (2005) đã nghiên cứu vấn đề tính độc lập như một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả của Hội đồng quản trị thông qua vai trò giám sát và chiến lược của các giám đốc. Họ cho rằng năng lực, sự sẵn sàng và môi trường làm việc của Hội đồng quản trị có thể ảnh hưởng đến thái độ độc lập của từng giám đốc. Nghiên cứu của Rose (2005) cho rằng việc thiếu khả năng giám sát của thành viên độc lập Hội đồng quản trị trong các công ty thường xuất phát từ việc giám sát không đầy đủ, do quyền lực tập trung vào ban quản lý, điều đó khiến thành viên độc lập không thể đưa ra các ý kiến tư vấn độc lập. Bhagat và Black (2002) phát hiện rằng các công ty có lợi nhuận thấp hơn có xu hướng tăng cường tính độc lập của Hội đồng quản trị, nhưng các công ty có Hội đồng quản trị độc lập hơn không hoạt động hiệu quả hơn so với các công ty khác. Những phát hiện này phù hợp với tài liệu về các thị trường mới nổi, trong đó ghi nhận mối quan hệ tiêu cực giữa tính độc lập của Hội đồng quản trị và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp tại Trung Quốc và Ấn Độ (Singh và Gaur, 2009; Khosa, 2017).
H1: Thành viên độc lập của hội đồng quản trị tác động tiêu cực đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
3.2.2.2. Ảnh hưởng của giới tính đối với hiệu quả tài chính Luận văn: PPNC đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
Một số doanh nghiệp tuyển dụng thành viên nữ vào ban lãnh đạo cấp cao để duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng và người tiêu dùng nữ. Một số doanh nghiệp khác coi các thành viên nữ như một nguồn cảm hứng và cầu nối với nhân viên nữ. Trong khi đó, một số doanh nghiệp mong muốn có sự đóng góp của phụ nữ trong các quyết định quan trọng của hội đồng quản trị. Do đó, sự đa dạng giới trong ban lãnh đạo cấp cao giúp nâng cao danh tiếng của doanh nghiệp và chất lượng các quyết định, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động của công ty (Liu và cộng sự, 2014; Hoàng Thị Phượng Anh và Nguyễn Ngọc Hồng Trang, 2019).
Những khó khăn mà phụ nữ gặp phải khi thăng tiến trong tổ chức giúp họ rèn luyện các kỹ năng cần thiết để xử lý những yêu cầu công việc không thể đoán trước. Trong khi cả nam và nữ đều trau dồi bản thân trên con đường thăng tiến, phụ nữ có lợi thế nhờ đã trải qua những tác động của hệ thống phân cấp do nam giới chi phối. Sự kết hợp đặc biệt giữa kỹ năng chuyên môn và kỹ năng sinh tồn này có thể mang lại cho phụ nữ lợi thế tâm lý, giúp họ kết nối với đồng nghiệp và cấp dưới hiệu quả hơn (Tharenou, 2001). Ngoài ra, so với nam giới, phụ nữ có xu hướng sử dụng cách tiếp cận vấn đề một cách hài hòa hơn. Những người phụ nữ áp dụng cách tiếp cận này có xu hướng tạo dựng niềm tin với đồng nghiệp và cấp dưới, chia sẻ thông tin và quyền lực, gắn kết mọi người và phản ứng linh hoạt trước các thách thức (Hurst và cộng sự, 1989). Phụ nữ cũng có xu hướng sử dụng cách tiếp cận học hỏi trong các phương pháp xây dựng mạng lưới quan hệ, vì việc học hỏi từ kinh nghiệm của người khác giúp họ có cái nhìn toàn diện hơn trong quá trình ra quyết định, đặc biệt khi đối mặt với các cơ hội và thách thức cấp bách, từ đó đưa ra các quyết định chất lượng cao hơn (Miller và cộng sự, 1998). Cuối cùng, những vai trò khác nhau mà phụ nữ đảm nhiệm trong cuộc sống cá nhân, chẳng hạn như nghĩa vụ vợ chồng, nuôi dạy con cái hoặc chăm sóc cha mẹ, mang lại cho họ những lợi thế tâm lý giúp cải thiện khả năng làm nhiều việc cùng lúc và nâng cao kỹ năng lãnh đạo cũng như giao tiếp (Ruderman và cộng sự, 2002). Những kỹ năng này giúp phụ nữ trở nên quyết đoán hơn trong việc ra quyết định, từ đó nâng cao hiệu quả tổ chức. Dựa trên những nội dung đã nêu, biến giới tính được kỳ vọng:
H2: Giới tính có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
3.2.2.3. Ảnh hưởng của quy mô Hội đồng quản trị đối với hiệu quả tài chính
Số lượng thành viên Hội đồng quản trị có thể ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị và hoạt động của doanh nghiệp theo nhiều cách khác nhau.Thông thường, quy mô Hội đồng quản trị hợp lý sẽ giúp cân bằng giữa khả năng giám sát, kiểm soát rủi ro và sự linh hoạt trong quản lý. Các doanh nghiệp và tổ chức tài chính thường tìm kiếm số lượng thành viên tối ưu để vừa đảm bảo hiệu quả quản trị, vừa duy trì sự nhanh nhạy trong điều hành (Kalsie và Shrivastav, 2016).
Có thể nói, khi quy mô Hội đồng quản trị tăng lên, quá trình ra quyết định trở nên chậm chạp do phải cân nhắc nhiều ý kiến khác nhau, làm giảm khả năng phản ứng nhanh với biến động của thị trường tài chính. Ngoài ra, sự gia tăng số lượng thành viên có thể dẫn đến xung đột lợi ích, khó đạt được sự đồng thuận, khiến việc thực thi chiến lược kém hiệu quả. Bên cạnh đó, một Hội đồng quản trị quá lớn có thể làm giảm hiệu quả giám sát khi trách nhiệm bị phân tán, giảm khả năng kiểm soát chặt chẽ hoạt động quản lý và vận hành ngân hàng. Theo nghiên cứu của Võ Hồng Đức và Phan Bùi Gia Thủy (2018) cho thấy quy mô Hội đồng quản trị có tác động âm đến ROA. Cụ thể, hội đồng quản trị càng lớn, hiệu suất kinh doanh càng kém do sự thiếu nhất quán và tăng chi phí quản trị. Quan điểm tương tự cũng được Jensen (1993) ủng hộ khi cho rằng duy trì quy mô Hội đồng quản trị nhỏ có thể nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, vì khi quy mô Hội đồng quản trị trở nên quá lớn, các thành viên có xu hướng hoạt động kém hiệu quả hơn và CEO sẽ gặp khó khăn trong việc kiểm soát. Dựa trên cuộc điều tra thực nghiệm đối với 127 công ty sản xuất niêm yết ngoài lĩnh vực tài chính trong năm 2003, đã chỉ ra rằng quy mô hội đồng quản trị có tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, bất kể được đo lường theo phương pháp kế toán hay thị trường. Do đó, nghiên cứu kết luận rằng các hội đồng quản trị lớn có xu hướng làm suy giảm hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (Ghosh, 2006). Dựa trên những nội dung đã nêu, biến quy mô Hội đồng quản trị được kỳ vọng: Luận văn: PPNC đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
H3: Quy mô Hội đồng quản trị có tác động tiêu cực đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
3.2.2.4. Ảnh hưởng của sự đa dạng độ tuổi đối với hiệu quả tài chính
Tính đa dạng về độ tuổi đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu nhân sự của doanh nghiệp trong một số hoàn cảnh nhất định.
Herrmann và Datta (2005) cho rằng độ tuổi của đội ngũ lãnh đạo phản ánh hành vi chấp nhận rủi ro và mức độ chuyên môn của doanh nghiệp. Các nhà quản lý trẻ trong hội đồng quản trị thường có xu hướng mạo hiểm hơn trong việc thực hiện các thay đổi chiến lược và đáp ứng nhanh hơn với những yêu cầu biến động của thị trường (Wiersema và Bantel, 1992). Ngoài ra, Cheng và cộng sự (2010) và Kanakriyah (2021) lập luận rằng những thành viên trẻ tuổi trong doanh nghiệp có xu hướng đưa ra các ý tưởng đổi mới và tích cực cải tiến hơn là duy trì sự ổn định của công ty. Ngược lại, các thành viên lớn tuổi trong hội đồng quản trị lại có kinh nghiệm làm việc phong phú, kỹ năng quản lý vững chắc và hiểu biết sâu rộng về điều kiện thị trường, từ đó giúp đưa ra quyết định sáng suốt hơn (Reed và Defillippi, 1990).
Sự kết hợp giữa thành viên trẻ và thành viên lớn tuổi trong hội đồng quản trị mang lại hiệu quả tối ưu trong việc cân bằng giữa đổi mới và kinh nghiệm thực tiễn. Các nhà quản lý trẻ tuổi thúc đẩy tư duy sáng tạo và chấp nhận rủi ro, trong khi các nhà lãnh đạo lớn tuổi lại mang đến sự ổn định và khả năng kiểm soát rủi ro tốt hơn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với ngành tài chính Việt Nam, khi các ngân hàng không chỉ phải mở rộng thị phần mà còn phải quản lý rủi ro hiệu quả trong một môi trường kinh doanh đầy biến động. Thế nên, biến đa dạng độ tuổi được kỳ vọng trong giả thuyết là:
H4: Sự đa dạng độ tuổi có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
3.2.2.5. Ảnh hưởng của quốc tịch đối với hiệu quả tài chính Luận văn: PPNC đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
Sự tham gia của các thành viên Hội đồng quản trị mang quốc tịch nước ngoài có thể mang lại nhiều lợi ích cho các ngân hàng Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế và nâng cao chuẩn mực quản trị doanh nghiệp. Các thành viên nước ngoài thường có kinh nghiệm làm việc tại các tổ chức tài chính lớn trên thế giới, giúp ngân hàng Việt Nam áp dụng các mô hình quản trị rủi ro tiên tiến. Họ có thể hỗ trợ ngân hàng trong việc nâng cao tính minh bạch, tăng cường quản trị công ty, giúp thu hút nhà đầu tư nước ngoài và nâng cao niềm tin từ thị trường. Ngoài ra, thành viên Hội đồng quản trị nước ngoài có thể đóng vai trò cầu nối giữa ngân hàng Việt Nam và các nhà đầu tư nước ngoài, giúp thu hút vốn FDI, đề xuất các chiến lược phát triển sản phẩm tài chính mới, đáp ứng nhu cầu khách hàng theo xu hướng quốc tế, từ đó cải thiện khả năng thanh khoản và tăng trưởng.
Theo nghiên cứu của Geletkanycz (1997), văn hóa quốc gia đã được chứng minh là có ảnh hưởng lâu dài đến thái độ và khả năng phản ứng với các vấn đề chiến lược của hội đồng quản trị (Schneider và DeMeyer, 1991). Tuy nhiên, văn hóa chỉ giải thích một phần tác động của các thể chế cấp quốc gia đối với quá trình ra quyết định của hội đồng quản trị (Crossland và Hambrick, 2011). Khi các tổ chức quốc tế cố gắng tích hợp và điều hòa những kinh nghiệm thể chế đa dạng, họ tham gia vào các cuộc thảo luận sâu rộng, xem xét nhiều lựa chọn và đưa ra những ý tưởng cũng như sáng tạo mới (Hambrick và cộng sự, 1998). Kết quả là, các nhóm đa quốc gia có khả năng xử lý các vấn đề phức tạp và đưa ra các giải pháp sáng tạo hơn. Watson và cộng sự (1993) đã chứng minh rằng các nhóm quốc tế có hiệu suất vượt trội hơn so với các nhóm đồng nhất trong việc tạo ra ý tưởng. Bên cạnh đó, ra quyết định chiến lược là một quá trình đầy phức tạp và không rõ ràng. Sự đa dạng về quốc tịch có thể làm tăng tính toàn diện và chất lượng của các quyết định chiến lược của ban điều hành cấp cao, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Choi và Hasan (2005) cũng có phát hiện tương tự khi nghiên cứu các ngân hàng tại Hàn Quốc. Trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển, Ararat và cộng sự (2010) cho thấy rằng mức độ đa dạng quốc tịch cao hơn trong hội đồng quản trị các doanh nghiệp Thổ Nhĩ Kỳ có tương quan với tỷ lệ giá trị thị trường trên giá trị sổ sách và Tobin’s Q cao hơn. Dựa trên những gì đã đề cập ở trên, biến quốc tịch công ty được kỳ vọng:
H5: Quốc tịch có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
3.2.2.6. Ảnh hưởng của tính thanh khoản đối với hiệu quả tài chính
Tính tính thanh khoản đề cập đến khả năng của công ty trong việc chuyển đổi tài sản ngắn hạn thành tiền mặt để đáp ứng hoạt động hàng ngày (Douglas, 2014), trong khi đó Mohammad và Arland (2022) cho rằng tính thanh khoản là khả năng của doanh nghiệp trong việc chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng để có thể thanh toán các nghĩa vụ ngắn hạn của mình. Thanh khoản là một yếu tố quan trọng mà thể hiện khả năng ngân hàng đáp ứng các nghĩa vụ chi trả ngắn hạn, chẳng hạn như chi trả tiền gửi khi khách hàng rút tiền, thanh toán các khoản vay đến hạn hoặc thực hiện các cam kết tài chính khác.
Tính thanh khoản cao thể hiện công ty có thể dễ dàng đáp ứng được các khoản nợ ngắn hạn của mình mà không cần phải huy động vốn bên ngoài hoặc đi vay. Nghiên cứu của Shiu (2004) và Daniel & Tilahun (2003) chỉ ra rằng một công ty thường hoạt động tốt hơn khi có nhiều tài sản lưu động hơn vì nó có thể nhanh chóng biến những tài sản đó thành tiền mặt bất cứ lúc nào để thanh toán nợ. Vì vậy, tính thanh khoản càng cao chứng tỏ công ty có đủ khả năng tài chính để hạn chế rủi ro, từ đó công ty đạt hiệu quả tài chính tốt. Luận văn: PPNC đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
Ở chiều hướng khác, thanh khoản thấp có thể cho thấy công ty đang gặp rủi ro lớn. Tại vì nếu thanh khoản thấp, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán bất kỳ khoản nợ. Tình trạng mất khả năng thanh toán có thể dẫn đến tái cơ cấu tốn kém, bán tháo các tài sản có giá trị hoặc vay chỗ khác với lãi suất cao hơn để thanh toán khoản nợ trước mắt. Tình trạng như vậy sẽ mang lại rủi ro cao và tăng khả năng vỡ nợ. Những trường hợp nghiêm trọng hơn nó có thể khiến một doanh nghiệp phải tuyên bố phá sản, hoặc thậm chí đóng cửa. Do đó, chú ý duy trì tính ổn định thanh khoản trong công ty nhằm đảm bảo dòng tiền đủ để duy trì hoạt động sản xuất và đầu tư vào đổi mới cũng như thanh toán các khoản nợ của mình.
Theo Jiang và cộng sự (2019), kết quả thực nghiệm cho thấy tỷ lệ tài sản lưu động trên nợ ngắn hạn – khả năng thanh toán (LIQ), có tác động tích cực và đáng kể đến lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), vì điều này cho phép doanh nghiệp có một dòng tiền ổn định để đáp ứng các nghĩa vụ trả nợ của mình, để tiếp tục tồn tại trong tương lai gần. Trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, kết quả phù hợp với các phát hiện của các nghiên cứu trước đó rằng tính thanh khoản và lợi nhuận trong các công ty công nghệ thông tin có mối liên hệ tích cực có ý nghĩa thống kê, được thực hiện bởi Justyna (2013). Có thể kết luận rằng các công ty có tài sản lưu động cao hơn có xu hướng cải thiện khả năng sinh lời khi so sánh với các doanh nghiệp khác có mức tài sản lưu động thấp hơn (Charumathi, 2012).
3.2.2.7. Ảnh hưởng của quy mô đối với hiệu quả tài chính
Quy mô công ty mô tả năng lực, sự đa dạng và số lượng khả năng sản xuất hoặc số lượng và phạm vi dịch vụ mà một công ty có thể đồng thời cung cấp cho người tiêu dùng của mình (Luttmer, 2010). Theo Kusumaningrum (2010), quy mô công ty mô tả quy mô của một công ty được biểu thị bằng tổng tài sản, tổng doanh thu, tổng tài sản trung bình và tổng tài sản bình quân.
Dựa vào thuyết lợi ích kinh tế nhờ quy mô, khi mở rộng quy mô hoạt động, ngân hàng có thể phân tán rủi ro giữa nhiều mảng kinh doanh và nhóm khách hàng, nguồn thu đa dạng và chi phí thấp hơn trên mỗi đơn vị hoạt động.
Chi phí được cắt giảm nhiều hơn nhờ vào quy mô doanh nghiệp lớn khiến hiệu quả tài chính của công ty tốt hơn. Bên cạnh đó, quy mô công ty lớn thường có ít rủi ro hơn do tận dụng được tính kinh tế nhờ quy mô, có nhiều cơ hội để đa dạng hóa, đồng thời có nhiều nguồn lực và khả năng tốt hơn để đối phó với những biến động. Điều này hợp lý khi mà các doanh nghiệp lớn thường có nhiều nguồn lực và đầu tư nhiều tài sản cố định lớn (kho, bãi, thiết bị, nhân lực), có tính chuyên môn cao hơn nên khả năng đa dạng hóa, khả năng ứng phó với khó khăn sẽ tốt hơn các doanh nghiệp nhỏ, từ đó hiệu quả tài chính tốt hơn.
Nghiên cứu của Titman và Wessels (1988) đã chỉ ra rằng các công ty lớn hơn có thể tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô, có khả năng tiếp cận thị trường vốn tốt hơn và đạt được lợi nhuận cao hơn. Nó chứng tỏ rằng hiệu quả hoạt động (đo bằng tỷ suất lợi nhuận) tăng 0,027 trên mỗi đơn vị tăng quy mô doanh nghiệp, điều này có nghĩa là việc cải thiện quy mô doanh nghiệp có thể mang lại hiệu quả hoạt động tốt hơn. Một số lượng lớn các phát hiện cũng chứng minh rằng quy mô doanh nghiệp có ảnh hưởng tích cực đến hoạt động của doanh nghiệp theo Chhibber và Majumdar (1999) và Phạm và cộng sự (2018).
3.2.3. Mô tả đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu Luận văn: PPNC đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
Để đánh giá tác động của các nhân tố thuộc đặc điểm Hội đồng quản trị đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam, nghiên cứu tiến hành xác định và đo lường các biến trong mô hình dựa trên cơ sở lý thuyết và kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm trước. Các biến được chia thành ba nhóm chính, bao gồm: biến phụ thuộc, biến độc lập, và biến kiểm soát. Biến phụ thuộc trong nghiên cứu là hiệu quả tài chính (PERF) của ngân hàng, được đo lường thông qua hai chỉ tiêu phổ biến là tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và Tobin’s Q, kế thừa cách tiếp cận của Zeitun và Tian (2007). Nhóm biến độc lập phản ánh đặc điểm của Hội đồng quản trị (HĐQT), bao gồm: tỷ lệ thành viên độc lập (IB), tỷ lệ thành viên nữ (GEN), quy mô Hội đồng quản trị (BS), sự đa dạng về độ tuổi (AGE), và tỷ lệ thành viên nước ngoài (NATION). Các biến này được đo lường dựa trên các nghiên cứu trước của Basiru (2016), Kanakriyah (2021), Kalsie và Shrivastav (2016), và Daniel và Tilahun (2003). Ngoài ra, để tăng cường độ tin cậy của mô hình và kiểm soát các yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính ngoài Hội đồng quản trị, nghiên cứu bổ sung hai biến kiểm soát là quy mô ngân hàng (SIZE) và tính thanh khoản (LIQ), được xác định lần lượt theo Daniel và Tilahun (2003) và Jiang et al. (2019).
Việc mô tả rõ ràng cách đo lường từng biến giúp đảm bảo tính minh bạch và nhất quán trong quá trình ước lượng mô hình, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc so sánh kết quả với các nghiên cứu trước. Chi tiết về từng biến trong mô hình như sau:
- Bảng 3.2: Mô tả đo lường các biến trong mô hình
3.3 PHƯƠNG PHÁP ƯỚC LƯỢNG VÀ CÁC KIỂM ĐỊNH Luận văn: PPNC đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
Bài nghiên cứu tiến hành thực hiện các bước sau: thu thập dữ liệu và lập thành dữ liệu bảng, thống kê mô tả dữ liệu, phân tích ma trận tương quan, ước lượng mô hình các giả thuyết nghiên cứu nêu ở mục 2 bằng các phương pháp Pooeled OLS, REM và FEM, sau đó tiến hành các kiểm định để lựa chọn phương pháp ước lượng cho kết quả đáng tin cậy nhất với sự hỗ trợ của phần mềm Sata 15.
3.3.1. Phân tích dữ liệu sơ bộ
3.3.1.1 Thống kê mô tả
Để có thể thấy được tổng quát các đặc tính của dữ liệu quan sát và có những nhận định ban đầu về chuỗi dữ liệu nghiên cứu, ta sử dụng thống kê mô tả trong kinh tế lượng. Cụ thể, bài nghiên cứu mô tả một số tiêu chí đặc trưng của dữ liệu như: giá trị trung bình (mean), giá trị lớn nhất (max), giá trị nhỏ nhất (min), sai số số chuẩn (sd.).
3.3.1.2. Phân tích tương quan
Bài nghiên cứu tiến hành kiểm tra hệ số tương quan Pearson để kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc. Nếu các biến độc lập với nhau có tương quan chặt (hệ số > 0.8) thì phải lưu ý đến vấn đề đa cộng tuyến khi phân tích hồi quy. Có thể sử dụng nhiều công thức tính hệ số tương quan khác nhau cho những tình huống khác nhau. Trong bài, hệ số tương quan được tính theo cách tính của Pearson bằng cách chia hiệp phương sai (covariance) của hai biến với tích độ lệch chuẩn (standard deviation) của chúng.
Ngoài ra, bài nghiên cứu sẽ sử dụng hệ số khuếch đại phương sai VIF để xem xét hiện tượng đa cộng tuyến. Nếu giá trị hệ số khuếch đại phương sai trung bình cho tất cả các biến nhỏ hơn 5 thì ta có thể kết luận không có hiện tượng đa cộng tuyến xảy ra (Studenmund, 1997).
3.3.2. Phương pháp ước lượng mô hình và các kiểm định Luận văn: PPNC đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
3.3.2.1 Các loại mô hình nghiên cứu
Trên dữ liệu mảng, xét mô hình có dạng: Yit = a + b.Xit + c.Zi + eit
Trong đó: Z là biến đại diện cho đặc điểm riêng (ở đây ta xét đặc điểm riêng của công ty thứ i ).
Tùy vào việc xem xét tác động của đặc điểm riêng Zi lên mô hình sẽ hình thành các mô hình khác nhau trên dữ liệu mảng.
Nếu bỏ qua đặc điểm riêng của Zi hoặc xem như Zi không có tác động trong mô hình. Khi đó sử dụng Pooled OLS trên dữ liệu mảng như một dữ liệu chéo bình thường thì gọi là Pool Nhược điểm lớn nhất của phương pháp này là hệ số Durbin-Watson thường nhỏ hơn 1, có sự tự tương quan. Đây là hiện tượng thường gặp của mô hình. Và phương pháp FEM và REM sẽ khắc phục hiện tượng này.
Nếu xem xét sự tác động của đặc điểm riêng Zi tác động lên mô hình là có ý nghĩa ta sử dụng phương pháp FEM và REM:
- Tác động không tính toán được và là ngẫu nhiên thì ta sử dụng mô hình REM
- Ngược lại, tác động tính toán được, xác định thì ta sử dụng mô hình FEM.
Cụ thể từng mô hình như sau:
Mô hình Pooled OLS (Pooled Ordinary Least Square): Mô hình hồi quy bình phương tối thiểu gộp là một trong những phương pháp thường được dùng để ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính. Đây là phương pháp đáng tin cậy được sử dụng rộng rãi và phổ biến trong các nghiên cứu. Việc sử dụng mô hình này nhằm ước lượng các hệ số hồi quy và tìm ra mối tương quan giữa các biến độc lập và biến độc lập. Tuy nhiên mô hình Pooled OLS sử dụng dữ liệu mảng bằng cách sắp xếp chồng không phân biệt từng cá thể riêng, dẫn đến việc kết quả ước lượng có thể bị thiên lệch. Trong quá trình thu thập và tính toán số liệu, không như thực tế mong đợi có một số giá trị của các biến trong mẫu ngẫu nhiên bị thiếu hoặc bị giới hạn.
Vì vậy có thể làm mất đi ảnh hưởng thật của biến độc lập lên biến phụ thuộc dẫn đến kết quả mô hình không phù hợp trong điều kiện thực tế. Luận văn: PPNC đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
Để khắc phục những hạn chế của mô hình Pooled OLS khi sử dụng dữ liệu dạng bảng, tác giả sử dụng thêm mô hình REM và FEM. Sau đó sử dụng kiểm định Hausman (1978) để xem xét PP nào là phù hợp hơn. Khi PP phù hợp đã được lựa chọn bài xây dựng mô hình hồi quy tổng thể theo PP đó và so sánh với PP Pooled OLS.
- Mô hình FEM (Fixed Effects Model):
Với giả định mỗi doanh nghiệp đều có những đặc điểm riêng biệt có thể ảnh hưởng đến các biến độc lập, FEM phân tích mối tương quan giữa phần dư riêng biệt của mỗi doanh nghiệp với các biến độc lập, qua đó kiểm soát và tách ảnh hưởng của các đặc điểm riêng biệt này ra khỏi các biến độc lập để chúng ta có thể ước lượng những ảnh hưởng thực của biến độc lập lên biến phụ thuộc. Lưu ý tác động của các đặc điểm riêng lên các biến độc lập này được cho là không đổi theo thời gian.
Mô hình FEM trong bài nghiên cứu này có dạng như sau: ROA = β0 + β1IBit + β2GENit+ β3BSit + β4AGEit + β5NATIONit + β6SIZEit + β7LIQit + uit
Mô hình trên đã thêm vào chỉ số i cho hệ số chặn “ b0i ” để phân biệt hệ số chặn của từng doanh nghiệp khác nhau có thể khác nhau, sự khác biệt này có thể do đặc điểm khác nhau của từng doanh nghiệp hoặc do sự khác nhau trong chính sách quản lý, hoạt động của doanh nghiệp. Qua đó, chúng ta có dữ liệu mảng bao gồm 26 ngân hàng và 7 thời điểm.
- Tóm lại, trong mô hình FEM, sai số tổng hợp được chia làm 2 thành phần:
Thành phần b0i đại diện cho tất cả các yếu tố đóng vai trò là đặc điểm riêng giữa các doanh nghiệp mà ta không quan sát được, chúng khác nhau giữa các doanh nghiệp nhưng không đổi theo thời gian và có tương quan với biến độc lập.
Thành phần Uit đại diện cho tất cả các yếu tố không quan sát được mà thay đổi giữa các đối tượng và thời gian.
- Mô hình REM (Random Effect Model):
Điểm khác biệt giữa mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên và mô hình ảnh hưởng cố định được thể hiện ở sự biến động giữa các doanh nghiệp. Nếu trong mô hình FEM, sự biến động do các yếu tố riêng biệt của từng doanh nghiệp được giả sử là có tương quan đến biến độc lập, thì trong mô hình REM những sự biến động này được giả sử là ngẫu nhiên và không tương quan đến các biến độc lập. Phần dư của mỗi doanh nghiệp được xem là một biến độc lập mới.
Mô hình REM trong bài nghiên cứu này có dạng như sau: Luận văn: PPNC đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
- ROA = β0 + β1IBit + β2GENit+ β3BSit + β4AGEit + β5NATIONit + β6SIZEit + β7LIQit + uit với i = 1,2,¼,199 và t = 1, 2, 3, 4, 5 ( i – số thứ tự đối tượng, t – số thứ tự thời điểm).
- Thay vì trong mô hình FEM, b0i là cố định thì trong REM có giả định rằng nó là một biến ngẫu nhiên với trung bình là b0 b0i = b0 + ei
Trong đó: và giá trị hệ số chặn được mô tả sau:
- ei : Sai số ngẫu nhiên có trung bình bằng 0 và phương sai là σ2.
- Uit : Sai số thành phần kết hợp khác của cả đặc điểm riêng theo từng đối tượng và theo thời gian. Giả định Uit không tương quan với bất kì biến độc lập nào trong mô hình.
Tóm lại, trong mô hình REM, sai số tổng hợp được chia làm 2 thành phần:
- Thành phần b0i đại diện cho tất cả các yếu tố đóng vai trò là đặc điểm riêng giữa các doanh nghiệp mà ta không quan sát được, chúng thay đổi ngẫu nhiên, không tương quan với các biến độc lập và có giá trị trung bình là b0 .
- Thành phần Uit đại diện cho tất cả các yếu tố không quan sát được mà thay đổi giữa các đối tượng và thời gian.
Vậy, nếu sự khác nhau giữa các doanh nghiệp do các biến động riêng biệt có ảnh hưởng đến biến phụ thuộc thay vì đến các biến độc lập thì REM sẽ thích hợp hơn so với FEM.
- Kết luận:
Nhìn chung, mô hình FEM hay REM tốt hơn cho nghiên cứu phụ thuộc vào giả định có hay không sự tương quan giữa b0i và các biến độc lập. Nếu giả định rằng không tương quan thì REM phù hợp hơn, và ngược lại. Việc lựa chọn mô hình nào phù hợp hơn trong số 3 mô hình Pooled OLS, FEM và REM sẽ được kiểm định trong phần tiếp theo.
3.3.2.2. Kiểm định mô hình
- A. Kiểm định đa cộng tuyến giữa các biến trong mô hình
Đa cộng tuyến là hiện tượng có sự tương quan giữa các biến độc lập khi ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến. Nếu như mô hình nghiên cứu có tồn tại hiện tượng này thì sẽ làm cho kết quả ước lượng không còn chính xác. Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2017): “Nếu các biến có hệ số tương quan cao với nhau (hệ số tương quan p > 0,8 ) thì mô hình có khả năng bị đa cộng tuyến và như vậy khi biến bị đa cộng tuyến vào mô hình thì mô hình không được dùng để dự báo chỉ được dùng để kiểm tra mối quan hệ”. Và để phát hiện hiện ra đa cộng tuyến giữa các biến, tác giả sử dụng 2 PP kiểm định: Kiểm định bằng ma trận tương quan và Kiểm định bằng hệ số VIF (Variance Inflation Factor).
- Ma trận tương quan: Khi hệ số tương quan giữa các biến độc lập nhỏ hơn 0.5 thì mô hình không bị hiện tượng đa cộng tuyến. Luận văn: PPNC đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
- Hệ số phóng đại phương sai VIF (Variance-Inflation Factor – VIF):
Theo lý thuyết kinh tế lượng, khi sử dụng hệ số VIF, mô hình có VIF > 10 trong khi R2 > 0.9 thì mô hình tồn tại biến đa cộng tuyến cao với các biến khác.
- b) Kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp
Trong bài nghiên cứu này, tác giả tiến hành ước lượng hồi quy mẫu quan sát theo 3 mô hình: Pooled OLS, REM và FEM. Tuy nhiên không phải mô hình nào cũng có ý nghĩa, thể hiện đúng bản chất của hiện tượng. Theo Rick Nordheim: “Trong thống kê ứng dụng, không có khái nệm về mô hình đúng hay sai mà chỉ có mô hình phù hợp hay không phù hợp với thực tế, mô hình có phản ánh được bản chất của hiện tượng được nghiên cứu hay không.” Vì vậy ra phải lựa chọn ra mô hình phù hợp nhất để giải thích đúng bản chất nhất về sự biến động của biến độc lập tác động lên biến phụ thuộc như thế nào.
Trong hồi quy tuyến tính, sự biến thiên của biến phụ thuộc được gây ra bởi hai thành phần: thứ nhất là phần biến thiên hồi quy của các biến độc lập được biểu thị bằng R2, thứ hai là biến thiên do phần dư. Như chúng ta đã biết, tập hợp các dữ liệu trong mẫu quan sát được xem như các điểm và luôn phân tán, đồng thời có xu hướng tạo thành một đường thẳng. Phương trình hồi quy là phương trình biểu thị cho đường thẳng này. Tuy nhiên sẽ không có đường thẳng nào có thể đi qua được tất cả các các điểm dữ liệu vì vậy luôn có sự sai lệch trong quá trình xây dựng mô hình hồi quy. Một mô hình ít sai lệch nhất là mô hình phù hợp nhất. Hệ số R2 ( R square) thể hiện mức độ sai lệch này. R2 càng cao chứng tỏ các điểm dữ liệu càng ở gần đường thẳng hồi quy và ngược lại. Hay nói cách khác R2 càng cao thì mô hình càng phù hợp. Nhưng có một hạn chế của R2 là khi ta tăng thêm số biến độc thì lập R2 cũng tăng theo, điều này giảm bớt ý nghĩa của hệ số R2 . Vì vậy ta sử dụng hệ số R2 hiệu chỉnh để so sánh mức độ phù hợp của mô hình vì lý do khi ta thêm nhiều biến độc lập thì hệ số R2 hiệu chỉnh không nhất thiết tăng lên.
Ba mô hình Pooled OLS, REM và FEM được sử dụng trong bài có những đặc điểm riêng. Pooled OLS không đề cập đến các đặc điểm khác biệt giữa các doanh nghiệp. Mô hình REM đề cập đến các đặc điểm riêng biệt giữa các doanh nghiệp nhưng lại không đề cập đến sự tác động của phần dư đến biến độc lập. Còn mô hình FEM ngoài việc thể hiện được sự khác biệt giữa các doanh nghiệp thì còn thể hiện được sự tác động của phần dư đến biến độc lập. Vì vậy để biết được mô hình nào là phản ánh đúng nhất bản chất của hiện tượng nghiên cứu, tác giả tiến hành các kiểm định như sau:
- Đầu tiên ta chạy hồi quy 2 mô hình Pooled OLS và FEM. Sau đó dựa vào chỉ số Prob, nếu lớn hơn 5% thì Pooled OLS phù hợp hơn FEM và ngược lại. Luận văn: PPNC đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
- Tiếp đến tác giả chạy hồi quy mô hình REM. Để so sánh mức độ phù hợp của 2 mô hình REM và Pooled OLS, ta dùng kiểm định Breusch and Pagan Lagrangian Multiplier. Sau đó cũng căn cứ vào chỉ số Prob, nếu Prob < 5% thì mô hình tối ưu l REM và ngược lại.
- Nếu kết quả so sánh giữa 2 cặp mô hình Pooled OLS – FEM, Pooled OLS – REM đều lựa chọn mô hình Pooled OLS thì đây chính là mô hình phù hợp để hồi quy. Còn nếu kết quả lựa chọn khác nhau thì tác giả phải tiếp tục tiến hành kiểm định để so sánh mức độ phù hợp giữa 2 mô hình FEM và REM.
- Để rút ra kết quả lựa chọn mô hình REM hay FEM ta sử dụng kiểm định Hausman. Dựa vào chỉ số Prob, nếu Prob > 5% thì quyết định REM là mô hình phù hợp nhất và ngược lại nếu Prob < 5% thì FEM là mô hình phù hợp nhất.
c) Kiểm định khuyết tật của mô hình
Sau khi lựa chọn được mô hình phù hợp, để kết quả hồi quy đáng tin cậy thì nghiên cứu tiếp tục kiểm định các khuyết tật của mô hình, bao gồm:
- Kiểm định phương sai không đổi: sử dụng kiểm định Breusch – Pagan Test
Kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi bằng kiểm định Breusch – Pagan Test với giả thuyết H0 là không có hiện tượng phương sai thay đổi trong mô hình. Khi kiểm định cho ra kết quả có Prob > Chi2 lớn hơn 0.05 thì chấp nhận giả thuyết H0, từ đó kết luận mô hình có không xuất hiện hiện tượng phương sai thay đổi. Trong trường hợp hồi quy Pooled OLS có hiện tượng phương sai thay đổi xảy ra thì sẽ vi phạm các điều kiện của mô hình Pooled OLS, dẫn đến các kết quả hồi quy không còn là ước lượng không chệch. Khi có hiện tượng phương sai thay đổi xảy ra, khi ước lượng bằng mô hình Pooled OLS không thể khắc phục được hiện tượng phương sai thay đổi mà chỉ có thể điều chỉnh để nó có mức ý nghĩa đáng tin cậy hơn.
- Kiểm định tự tương quan: sử dụng kiểm định Wooldridge Test.
Kiểm định hiện tượng tự tương quan bằng Wooldridge Test với giả thuyết H0 là không có hiện tượng tự tương quan trong mô hình. Khi kiểm định cho ra kết quả có Prob > F lớn hơn 0.05 thì chấp nhận giả thuyết H0, từ đó kết luận mô hình không có hiện tượng tự tương quan. Trong trường hợp có hiện tượng tự tương quan, cũng tương tự như vấn đề phương sai thay đổi, khi ước lượng bằng mô hình Pooled OLS không thể khắc phục được hiện tượng tự tương quan mà chỉ có điều chỉnh để nó có mức ý nghĩa đáng tin cậy hơn.
3.4. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP DỮ LIỆU Luận văn: PPNC đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và các tài liệu công bố thông tin của 26 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2023. Mẫu nghiên cứu được xây dựng dựa trên các tiêu chí lựa chọn cụ thể nhằm đảm bảo tính đồng nhất, liên tục và khả năng phản ánh chính xác quá trình thích ứng với trí tuệ nhân tạo trong hoạt động của các ngân hàng. Các tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm:
- Các ngân hàng phải là ngân hàng thương mại cổ phần (bao gồm cả ngân hàng nhà nước và tư nhân) hoạt động liên tục trong suốt giai đoạn nghiên cứu;
- Các ngân hàng phải có đầy đủ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên từ năm 2017 đến 2023 được công bố công khai;
- Loại bỏ các ngân hàng hợp nhất, sáp nhập, bị giải thể hoặc không có dữ liệu đầy đủ trong giai đoạn nghiên cứu;
- Ưu tiên lựa chọn các ngân hàng có công bố thông tin minh bạch và cập nhật trên cổng thông tin điện tử của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh, Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, cũng như trên các nền tảng thông tin tài chính và các trang web chính thức của từng ngân hàng.
Sau quá trình sàng lọc, bộ dữ liệu hoàn chỉnh bao gồm 26 ngân hàng với 7 năm quan sát, tương ứng với tổng cộng 182 quan sát ngân hàng-năm. Bộ dữ liệu này sẽ được sử dụng để xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu về các đặc điểm của hội đồng quản trị đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
- Bảng 3.1: Tổng hợp các ngân hàng thương mại Việt Nam
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
Chương 3 đã trình bày chi tiết phương pháp nghiên cứu được sử dụng nhằm kiểm định mối quan hệ giữa các đặc điểm của Hội đồng quản trị và hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2017–2023. Cụ thể, chương này đã mô tả quy trình nghiên cứu, PP thu thập và xử lý dữ liệu, đồng thời xác định rõ biến phụ thuộc, biến độc lập và biến kiểm soát trong mô hình. Nghiên cứu sử dụng kết hợp các thước đo hiệu quả tài chính gồm ROA và Tobin’s Q để phản ánh cả khía cạnh nội bộ và thị trường, đồng thời áp dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng với các mô hình Pooled OLS, FEM, REM và kiểm định Hausman nhằm lựa chọn mô hình phù hợp nhất. Việc sử dụng dữ liệu trong giai đoạn 2017–2023 giúp đảm bảo tính cập nhật và phản ánh được sự thay đổi trong quản trị ngân hàng sau đại dịch COVID-19. Kết quả của chương này không chỉ cung cấp nền tảng phương pháp luận cho quá trình phân tích định lượng mà còn là cơ sở vững chắc để thực hiện các kiểm định thực nghiệm trong Chương 4 – Kết quả nghiên cứu. Qua đó, chương tiếp theo sẽ trình bày và phân tích cụ thể các phát hiện từ mô hình, đánh giá mức độ và hướng tác động của từng đặc điểm Hội đồng quản trị đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam. Luận văn: PPNC đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: KQNC đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng

Pingback: Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng