Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các nhân tố thuộc đặc điểm của hội đồng quản trị ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT

Luận văn nghiên cứu tác động của các đặc điểm hội đồng quản trị đến hiệu quả tài chính của 26 ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2017–2023. Hiệu quả tài chính được đo lường bằng ROA và Tobin’s Q. Các biến độc lập gồm thành viên độc lập, giới tính, quy mô, sự đa dạng độ tuổi và quốc tịch nước ngoài của hội đồng quản trị; biến kiểm soát gồm tính thanh khoản và quy mô ngân hàng.

Kết quả cho thấy quy mô hội đồng quản trị và tính độc lập của hội đồng quản trị tác động tiêu cực đến hiệu quả tài chính, trong khi giới tính, sự đa dạng độ tuổi và quốc tịch nước ngoài có tác động tích cực và nhất quán ở cả hai mô hình. Quy mô ngân hàng và tính thanh khoản ảnh hưởng tích cực đến ROA, đồng thời tính thanh khoản cũng tác động tích cực đến Tobin’s Q. Nghiên cứu đưa ra các hàm ý quản trị và chính sách nhằm củng cố cơ chế quản trị, nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường minh bạch và cải thiện hiệu quả tài chính theo chuẩn mực quản trị doanh nghiệp quốc tế.

Từ khóa: Hội đồng quản trị, hiệu quả tài chính, ROA và Tobin’s Q.

  • ABSTRACT

The objective of this thesis is to explore the determinants of board characteristics on financial performance of 26 commercial banks on Vietnamese stock exchange in the period of 2017 to 2023. The dependent variable is financial performance measured by ROA and Tobin’s Q. The independent variables include board independence, board gender, board size, age diversity and board nationality and the control variables are liquidity and firm size. The results show that board size and board independence exert a negative impact on financial performance, whereas the board gender, age diversity and board nationality have positive and consistent effects across both models. Regarding the control variables, firm size and liquidity positively affect ROA, while liquidity also has a positive impact on Tobin’s Q. The study offers managerial and policy implications for reinforcing governance, oversight effectiveness, and enhancing transparency and financial performance in compliance with international corporate governance standards. Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

Key words: Board characteristics, financial performance, ROA and Tobin’Q.

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

Hệ thống ngân hàng là huyết mạch của nền kinh tế toàn cầu, và không một nền kinh tế quốc gia nào có thể phát triển nếu thiếu sự hiện diện của hoạt động ngân hàng. Nghiên cứu của Malakolunthu & Rengasamy (2012) đã chỉ ra rằng ngân hàng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển kinh tế của các quốc gia, vì họ kiểm soát phần lớn nguồn cung tiền trong lưu thông và là động lực chính thúc đẩy tiến bộ kinh tế. Ngân hàng còn đóng vai trò trung gian trong việc điều tiết vốn, chuyển từ các đơn vị kinh tế thặng dư sang các đơn vị kinh tế thiếu hụt. Vai trò phân phối này đảm bảo rằng các nguồn tài nguyên khan hiếm được phân bổ hiệu quả giữa các đối tượng cạnh tranh trong nền kinh tế. Do đó, ngay từ khi bắt đầu công cuộc Đổi mới, chính phủ Việt Nam đã xác định việc ưu tiên phát triển hệ thống ngân hàng là trọng tâm để thúc đẩy nền kinh tế. Ngân hàng không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho các hoạt động sản xuất kinh doanh mà còn là cầu nối giữa các nguồn lực tài chính trong nước và quốc tế. Điều này trở nên quan trọng hơn trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, nơi mà các cơ hội kinh tế ngày càng phụ thuộc vào khả năng lưu chuyển vốn, đầu tư và các dịch vụ tài chính xuyên biên giới. Sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống ngân hàng dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng về số lượng và quy mô doanh nghiệp trong mọi lĩnh vực thông qua nguồn vốn và dịch vụ tài chính. Điều này không chỉ giúp tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước, tạo ra hàng triệu việc làm mà còn thúc đẩy các mục tiêu xã hội như xóa đói, giảm nghèo và ổn định an sinh xã hội. Việc quan tâm đến hiệu quả hoạt động của bất kỳ pháp nhân thương mại nào không chỉ góp phần làm tăng giá trị thị trường của công ty cụ thể nào đó mà còn thúc đẩy tăng trưởng của ngành, từ đó thúc đẩy sức khỏe của toàn bộ nền kinh tế (Daniel & Tilahun, 2013). Do vậy, nếu một quốc gia muốn phát triển mạnh hơn, thì việc quan tâm và đánh giá hiệu quả tài chính dựa trên các nhân tố khác nhau của ngân hàng là điều cần thiết.

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ và hội nhập sâu rộng với thị trường quốc tế, hệ thống ngân hàng đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp nguồn vốn và dịch vụ tài chính cho nền kinh tế. Việc nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng không chỉ giúp ổn định tài chính mà còn tạo động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Đặc biệt, với xu hướng toàn cầu hóa và các tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp ngày càng khắt khe, vai trò của hội đồng quản trị trong các ngân hàng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Hơn nữa, thực tiễn cho thấy nhiều ngân hàng Việt Nam đang trong quá trình tái cấu trúc, nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện hiệu quả quản trị. Trong quá trình này, hội đồng quản trị đóng vai trò trung tâm trong việc định hướng chiến lược, giám sát hoạt động và đưa ra các quyết định quan trọng nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của ngân hàng. Một hội đồng quản trị với cơ cấu hợp lý, bao gồm các thành viên có chuyên môn cao, đa dạng về kinh nghiệm và có khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh biến động sẽ giúp ngân hàng quản trị rủi ro tốt hơn, tận dụng hiệu quả các cơ hội trên thị trường, đồng thời nâng cao niềm tin của nhà đầu tư và khách hàng. Hiệu quả hoạt động kinh doanh không chỉ được đánh giá qua tài sản hữu hình mà còn qua tài sản vô hình, như vai trò của hội đồng quản trị. Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

Theo nghiên cứu của Chong và cộng sự (2023), hội đồng quản trị được xem như một nguồn lực quan trọng giúp doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào môi trường bên ngoài. Các công ty cần có đặc điểm hội đồng quản trị của mình sao cho phù hợp với nhu cầu và đảm bảo hội đồng quản trị có cơ cấu hợp lý để cung cấp các góc nhìn đa dạng mà môi trường kinh doanh ngày nay đòi hỏi. Một hội đồng quản trị mạnh mẽ và hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa các nguồn lực nội bộ, giảm phụ thuộc vào sự hỗ trợ bên ngoài, và nâng cao hiệu quả quản trị tổng thể. Cơ cấu hội đồng quản trị sẽ thay đổi tùy thuộc vào các yêu cầu về quản trị, hiệu quả hoạt động, xã hội của tổ chức, liên quan đến loại hình sở hữu và bản chất chiến lược của môi trường mà tổ chức hoạt động. Nghiên cứu này làm sáng tỏ cách hội đồng quản trị có thể định hướng giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào các yếu tố không chắc chắn từ môi trường bên ngoài và xây dựng kế hoạch phát triển lâu dài.

Ở Việt Nam, các nghiên cứu về tác động của các nhân tố thuộc đặc điểm hội đồng quản trị đến hiệu quả tài chính trong lĩnh vực ngân hàng được nghiên cứu rất nhiều. Tuy nhiên các nhân tố được đo băng tỷ lệ số thành viên có quốc tịch nước ngoài ít được đưa vào nghiên cứu hiệu quả tài chính trong ngành ngân hàng ở các bài nghiên cứu trước đây, mặc dù đây là một yếu tố quan trọng khi các ngân hàng Việt Nam ngày càng có sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài. Do vậy, nhân tố quốc tịch được xem xét để đánh giá hiệu quả tài chính của ngân hàng để kiểm tra liệu các thành viên nước ngoài có mang lại lợi ích thực sự trong bối cảnh nội địa hay không. Đề tài không chỉ nghiên cứu về các nhân tố đặc điểm hội đồng quản trị ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng, mà còn cung cấp thông tin hữu ích cho các ngân hàng Việt Nam trong việc xây dựng và phát triển đặc điểm hội đồng quản trị phù hợp, từ đó cải thiện hiệu quả tài chính. Với sự toàn cầu hóa và các yêu cầu ngày càng cao về quản trị doanh nghiệp, đặc điểm hội đồng quản trị ngày càng trở nên quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Dựa trên những vấn đề nêu trên, tác giả quyết định chọn đề tài: “Các nhân tố thuộc đặc điểm của hội đồng quản trị ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam”.

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

Mục tiêu chung của nghiên cứu này là phân tích các nhân tố thuộc đặc điểm của hội đồng quản trị ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam, từ đó đề xuất một số khuyến nghị nhằm thúc đẩy hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

Tác giả đã phân chia đề tài nghiên cứu thành hai mục tiêu:

  • Phân tích và kiểm định thực nghiệm mức độ tác động của các yếu tố thuộc đặc điểm của hội đồng quản trị ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam.
  • Đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu tài chính của các ngân hàng được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam.

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

  • Các yếu tố nào thuộc đặc điểm của hội đồng quản trị ảnh hưởng tới hiệu quả tài chính của các ngân hàng được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam?
  • Chiều hướng và mức độ tác động của từng nhân tố thuộc đặc điểm của hội đồng quản trị ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam?

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

  • Các nhân tố thuộc đặc điểm của hội đồng quản trị ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

Phạm vi không gian: Nghiên cứu này tập trung vào mối quan hệ giữa các yếu tố thuộc đặc điểm của hội đồng quản trị ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam.

Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện nghiên cứu này từ giai đoạn 2017 đến 2023 trong vòng 07 năm. Tác giả chọn khoảng thời gian này vì trong giai đoạn này bối cảnh nền kinh tế thế giới đã phải đối mặt với đại dịch COVID-19, chiến tranh thương mại Mỹ–Trung, khủng hoảng năng lượng, và bất ổn tài chính quốc tế. Điều này đòi hỏi hội đồng quản trị phải có năng lực và đặc điểm phù hợp để dẫn dắt ngân hàng vượt qua khủng hoảng.

1.5. PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

1.5.1. Phương pháp nghiên cứu

Tác giả tiến hành xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính bằng ba phương pháp ước lượng khác nhau: mô hình ước lượng bình phương nhỏ nhất (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) để nghiên cứu sự tương quan giữa các nhân tố thuộc đặc điểm hội đồng quản trị và hiệu quả tài chính của được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam. Để lựa chọn mô hình nào là phù hợp nhất với bộ dữ liệu nghiên cứu, F test (F Wald test) để xác định mô hình tối ưu giữa Pooled OLS và FEM, kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian để đánh giá sự phù hợp của mô hình Pooled OLS và REM, và kiểm định Hausman để chọn mô hình FEM hoặc REM. Đồng thời để tăng độ tin cậy và tính phù hợp cho kết quả nghiên cứu, các kiểm định về khuyết tật mô hình được triển khai lần lượt là phân rã thành các mô hình con, ước lượng bình phương nhỏ nhất tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) tương ứng với khắc phục hiện tượng đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.

1.5.2. Dữ liệu nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên dữ liệu thứ cấp được lấy từ các nguồn dữ liệu báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán, báo cáo từng năm của các ngân hàng được tổng hợp bởi website của ngân hàng và cổng thông tin điện tử của Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước, Sở Giao dịch Chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh, Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, cũng như trên các nền tảng thông tin chính thức khác.

Nghiên cứu tập trung nghiên cứu các ngân hàng được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam. Tổng số ngân hàng được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam là 29, trong đó có 3 ngân hàng không có đầy đủ dữ liệu. Sau khi loại trừ những ngân hàng thiếu dữ liệu và không đáp ứng yêu cầu, số lượng ngân hàng còn lại trong nghiên cứu là 26 ngân hàng trong giai đoạn 2017-2023 với tổng là 182 quan sát.

1.6. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

Về mặt lý luận: Dựa vào các nghiên cứu trước đó để tổng hợp một số lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm, nhằm phân tích các nhân tố thuộc đặc điểm của hội đồng quản trị ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp một góc nhìn khác để tiếp nối cho các nghiên cứu trong tương lai.

Về mặt thực tiễn: Kết quả nghiên cứu cung cấp nền tảng để tác giả đề xuất các giải pháp cải thiện mô hình quản trị, tối ưu hóa lợi nhuận, đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quản trị quốc tế như Basel III, đồng thời tăng cường tính minh bạch và thúc đẩy hội nhập kinh tế toàn cầu cho các ngân hàng Việt Nam.

1.7. BỐ CỤC LUẬN VĂN

Ngoài phần mở đầu, kết luận, phụ lục và danh mục tài liệu tham khảo, khóa luận được chia thành 5 chương với nội dung và bố cục cụ thể như sau:

  • Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương đầu tiên trình bày lý do thực hiện đề tài, xác định mục tiêu nghiên cứu, các câu hỏi cần giải đáp, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đồng thời, chương này nêu rõ phương pháp tiếp cận, nguồn tư liệu sử dụng, những đóng góp mới của nghiên cứu và bố cục cụ thể của luận văn.

  • Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tình hình nghiên cứu

Chương này giải thích khái niệm và trình bày các nhân tố tác động các nhân tố thuộc đặc điểm hội đồng quản trị dựa trên các nghiên cứu. Sau đó, tác giả sẽ đề xuất các giả thuyết và mô tả một mô hình lý thuyết (mô hình nghiên cứu khái niệm).

  • Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

Chương 3 mô tả mục tiêu và số liệu sẽ được sử dụng trong luận án, chương này cũng cung cấp phương pháp thu thập dữ liệu, phương pháp đo lường của cấu trúc/biến và phương pháp phân tích được sử dụng, cùng với sự giải thích việc sử dụng chúng.

  • Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu này sẽ hoàn thành luận điểm hoặc nhiệm vụ phát triển nào được giao. Điều cần thiết là nhấn mạnh những phát hiện quan trọng khi mô tả kết quả. Những phát hiện tiêu cực và những giả thuyết không đáng tin cậy cũng phải được trình bày và giải thích.

  • Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Các kết quả từ Chương 4 được tóm tắt và đánh giá. Ngoài ra, các kết luận và khuyến nghị được trình bày trong chương này dựa trên kết quả nghiên cứu được.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương 2 nhằm xây dựng nền tảng lý luận và cơ sở thực nghiệm cho đề tài nghiên cứu. Trên cơ sở các lý thuyết, chương này trình bày các khái niệm trọng tâm liên quan đến Hội đồng quản trị, hiệu quả tài chính và vai trò của Hội đồng quản trị trong việc giúp doanh nghiệp giảm thiểu sự phụ thuộc vào môi trường bên ngoài. Bên cạnh đó, chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước đã xem xét mối quan hệ giữa đặc điểm của Hội đồng quản trị và hiệu quả tài chính doanh nghiệp, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các nguồn lực bên ngoài như vốn, thông tin, chính sách hay mạng lưới quan hệ. Qua đó, chương 2 giúp xác định khoảng trống nghiên cứu, đồng thời là cơ sở để hình thành các giả thuyết nghiên cứu và xây dựng mô hình lý thuyết cho đề tài.

2.1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ VÀ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH

2.1.1. Khái niệm Hội đồng quản trị

Hội đồng quản trị (HĐQT) đóng vai trò như một lá chắn bảo vệ giữa công ty và các cổ đông. Hội đồng tham gia vào quá trình ra quyết định của công ty, và do đó, các quyết định của họ có thể ảnh hưởng đến sự tồn tại cũng như định hướng phát triển của doanh nghiệp (Liu & Fong, 2010).

Theo Tricker (2015), Hội đồng quản trị là cơ quan trung tâm trong hệ thống quản trị doanh nghiệp, chịu trách nhiệm định hướng chiến lược, giám sát việc thực hiện các mục tiêu của tổ chức và đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra phù hợp với lợi ích lâu dài của cổ đông. Hội đồng quản trị đóng vai trò cầu nối giữa cổ đông và ban điều hành, giúp đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, hiệu quả quản trị doanh nghiệp. Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

Hillman và Dalziel (2003) cho rằng Hội đồng quản trị là một cơ chế quản trị giúp cân bằng hai chức năng cơ bản là giám sát và cung cấp nguồn lực. Cụ thể, Hội đồng quản trị không chỉ giám sát hành vi của ban điều hành nhằm giảm thiểu vấn đề đại diện mà còn cung cấp các nguồn lực thiết yếu như kiến thức, kinh nghiệm và mạng lưới quan hệ, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Tại Việt Nam, Hội đồng quản trị được xem là tổ chức trung ương trong nội bộ quản trị của một công ty. Hội đồng quản trị thay mặt cổ đông giám sát hoạt động của đội ngũ quản lý điều hành, ngăn ngừa các xung đột lợi ích giữa cổ đông và ban lãnh đạo nhằm bảo vệ quyền lợi của cổ đông. Hội đồng quản trị thường không can thiệp trực tiếp vào hoạt động hàng ngày mà chủ yếu thực hiện chức năng giám sát, tư vấn và ra quyết định chiến lược dựa trên kế hoạch kinh doanh đã được Đại hội đồng cổ đông thông qua. Tuy nhiên, trong các công ty có sở hữu tập trung cao hoặc sở hữu nhà nước, quyền hạn của Hội đồng quản trị có thể mở rộng, đôi khi lấn át quyền điều hành của ban giám đốc. Ngược lại, nếu Hội đồng quản trị yếu kém, họ có thể không thực hiện tốt trách nhiệm mà cổ đông giao phó (Nguyễn Vĩnh Khương và cộng sự, 2019).

Hiệu quả của Hội đồng quản trị có thể được định nghĩa thông qua hai tiêu chí chính: hiệu suất thực hiện nhiệm vụ và sự gắn kết trong hoạt động, theo nghiên cứu của Forbes và Milliken (1999). Hiệu suất thực hiện nhiệm vụ liên quan đến khả năng thực thi các chức năng kiểm soát như tuyển dụng, phê duyệt mức lương, thay thế nhà quản lý cấp cao và phê duyệt các sáng kiến chiến lược do ban điều hành đề xuất. Trong khi đó, sự gắn kết của Hội đồng quản trị thể hiện ở khả năng hợp tác, chia sẻ thông tin và ra quyết định thống nhất, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị của doanh nghiệp.

2.1.2. Khái niệm hiệu quả tài chính Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

Hiệu quả tài chính là một trong những chỉ tiêu quan trọng phản ánh năng lực hoạt động và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Theo Thapa (2008), hiệu quả tài chính được coi là năng lực của công ty trong việc tiếp tục theo đuổi các mục tiêu tài chính vi mô mà không cần đến sự hỗ trợ từ bên ngoài. Tương tự, Erasmus (2008) cho rằng hiệu quả tài chính phản ánh mức độ hiệu quả trong việc sử dụng các nguồn lực của doanh nghiệp nhằm hoàn thành các mục tiêu đề ra, đồng thời đánh giá kết quả của các chính sách và hoạt động tài chính thông qua mối quan hệ giữa các khoản mục trong báo cáo tài chính.

Theo Owolabi và Obida (2012), hiệu quả hoạt động tài chính thể hiện mức độ đạt được của doanh nghiệp về lợi nhuận, doanh số và tăng trưởng, được đo lường trên cơ sở tài chính và là biến số quan trọng cho sự tồn tại, phát triển lâu dài của tổ chức. Mirie và Cyrus (2014) nhấn mạnh rằng hiệu quả tài chính phản ánh khả năng sinh lời của doanh nghiệp – tức là phần doanh thu vượt quá chi phí phát sinh trong quá trình hoạt động. Trong khi đó, Bist và cộng sự (2017) định nghĩa hiệu quả hoạt động tài chính là khả năng doanh nghiệp thu hút và quản lý các nguồn lực quan trọng của mình theo nhiều cách khác nhau để tạo ra lợi nhuận thông qua lợi thế cạnh tranh.

Etim và cộng sự (2020) cho rằng hiệu quả tài chính được xác định thông qua khả năng tạo ra lợi nhuận trong một giai đoạn nhất định, thường được đo lường hàng năm bằng cách so sánh kết quả hoạt động của doanh nghiệp với các năm trước hoặc với các công ty cùng ngành. Các chỉ tiêu phổ biến được sử dụng để đánh giá hiệu quả tài chính gồm tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).

Theo nghiên cứu của Zhang và cộng sự (2023), hiệu quả tài chính không chỉ được hiểu là khả năng sinh lời, mà còn phản ánh năng lực thích ứng và bền vững tài chính của doanh nghiệp trước các biến động kinh tế và môi trường vĩ mô. Các doanh nghiệp có hiệu quả tài chính cao là những doanh nghiệp duy trì được khả năng tối ưu hóa chi phí, tăng năng suất sử dụng vốn và nâng cao giá trị cổ đông trong dài hạn.

Từ các định nghĩa trên, có thể hiểu rằng hiệu quả tài chính là khả năng doanh nghiệp sử dụng tối ưu các nguồn lực sẵn có nhằm đạt được các mục tiêu tài chính, đảm bảo khả năng sinh lời, tính bền vững và khả năng thích ứng với biến động thị trường. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả quản trị của Hội đồng quản trị trong các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam.

2.1.3. Các chỉ tiêu đo lường hiệu quả tài chính trong ngân hàng thương mại

Hiệu quả tài chính là một trong những chỉ số then chốt phản ánh năng lực vận hành, khả năng sinh lợi và tính bền vững trong hoạt động của các ngân hàng thương mại. Trong nghiên cứu này, hiệu quả tài chính được tiếp cận theo hai góc độ: (i) hiệu quả kế toán và (ii) hiệu quả theo giá trị thị trường. Việc kết hợp hai thước đo này giúp đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động của ngân hàng cả trong ngắn hạn lẫn kỳ vọng dài hạn của nhà đầu tư. Cụ thể:

  • (i) Sức sinh lợi kinh tế (hiệu quả sử dụng tài sản) Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) cho thấy ngân hàng sử dụng một đồng tài sản để tạo ra bao nhiêu lợi nhuận sau thuế. Đây là chỉ tiêu phản ánh hiệu quả tổng thể trong việc khai thác toàn bộ tài sản (bao gồm tài sản sinh lãi và phi sinh lãi). ROA càng cao chứng tỏ ngân hàng vận hành hiệu quả, quản lý tài sản tốt và ít rủi ro tín dụng hay chi phí ẩn.

  • (ii) Chỉ tiêu đo lường hiệu quả tài chính theo giá trị thị trường

Tobin’s Q = (Giá trị thị trường vốn chủ sở hữu + Giá trị sổ sách của nợ phải trả) / Tổng tài sản theo sổ sách

Chỉ tiêu đo lường hiệu quả tài chính theo giá trị thị trường (Tobin’s Q) phản ánh mức độ đánh giá của thị trường đối với giá trị tài sản của doanh nghiệp, qua đó cho thấy hiệu quả sử dụng vốn và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp. Đây là chỉ số được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu tài chính và quản trị công ty, đặc biệt khi phân tích mối quan hệ giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách của doanh nghiệp.

Giá trị Tobin’s Q lớn hơn 1 cho thấy thị trường đang định giá doanh nghiệp cao hơn giá trị sổ sách, phản ánh khả năng sinh lời và kỳ vọng tăng trưởng tích cực trong tương lai. Ngược lại, nếu Tobin’s Q nhỏ hơn 1, điều này cho thấy doanh nghiệp đang bị định giá thấp, có thể do hiệu quả sử dụng tài sản kém hoặc triển vọng hoạt động không khả quan. Khi Q bằng 1, giá trị thị trường tương đương giá trị sổ sách, biểu thị doanh nghiệp đang được định giá hợp lý.

Kết luận: Trong nghiên cứu này, hiệu quả tài chính được đo lường thông qua hai biến đại diện là ROA và Tobin’s Q. Việc sử dụng đồng thời hai thước đo này giúp tăng tính tin cậy và toàn diện trong phân tích mối quan hệ giữa đặc điểm hội đồng quản trị và hiệu quả tài chính của các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam. Lựa chọn này phù hợp với các nghiên cứu trước (Hillman & Dalziel, 2003; Akram et al., 2022) và đảm bảo tính khách quan, so sánh và khả năng kiểm chứng dữ liệu trong phân tích định lượng.

2.2. LÝ THUYẾT VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC NHÂN TỐ VÀ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

2.2.1. Lý thuyết đại diện

Lý thuyết này là nền tảng quan trọng giải thích mối quan hệ giữa chủ sở hữu và người đại diện trong doanh nghiệp. Theo Jensen và Meckling (1976), trong các công ty cổ phần, sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát làm phát sinh xung đột lợi ích giữa cổ đông (người ủy quyền) và nhà quản lý (người được ủy quyền). Do mục tiêu và mức độ chấp nhận rủi ro của hai bên có thể khác nhau, nhà quản lý có khả năng theo đuổi lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, từ đó hình thành chi phí đại diện. Hai vấn đề trọng tâm của mối quan hệ đại diện bao gồm: (i) vấn đề đại diện phát sinh khi người ủy quyền khó giám sát và xác minh hành vi của người được ủy quyền; và (ii) vấn đề chia sẻ rủi ro khi hai bên có mức độ chấp nhận rủi ro khác nhau (Eisenhardt, 1989).

Để giảm thiểu chi phí đại diện, Jensen và Meckling (1976) đề xuất cơ chế gắn kết lợi ích thông qua việc gia tăng tỷ lệ sở hữu cổ phần của nhà quản lý. Bên cạnh đó, Fama và Jensen (1983) nhấn mạnh vai trò của hội đồng quản trị như một cơ chế kiểm soát nội bộ quan trọng nhằm giám sát hoạt động điều hành và hạn chế hành vi cơ hội của nhà quản lý.

Trong khuôn khổ lý thuyết người đại diện, đặc điểm của hội đồng quản trị được xem là yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả giám sát. Đa dạng giới tính trong hội đồng quản trị được cho là có thể nâng cao chất lượng giám sát và ra quyết định. Singh và Susan Vinnicombe (2004) cho rằng phụ nữ thường thể hiện mức độ cam kết và tham gia tích cực hơn trong hoạt động hội đồng. Nghiên cứu của Renée Adams và Daniel Ferreira (2009) cũng chỉ ra rằng các hội đồng có sự hiện diện của thành viên nữ có xu hướng giám sát chặt chẽ hơn và yêu cầu mức độ trách nhiệm giải trình cao hơn từ ban điều hành.

Dựa trên nền tảng lý thuyết người đại diện, sự đa dạng giới tính trong hội đồng quản trị có thể được xem là một cơ chế quản trị nội bộ góp phần giảm thiểu xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý, qua đó cải thiện hiệu quả hoạt động và giá trị doanh nghiệp.

2.2.2. Lý thuyết các bên liên quan Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

Lý thuyết này cung cấp một khung lý thuyết về mối quan hệ giữa thành viên hội đồng quản trị độc lập và hiệu quả tài chính. Lý thuyết này được khởi xướng bởi Freeman (1984), cho rằng doanh nghiệp không chỉ tồn tại nhằm tối đa hóa lợi ích cho cổ đông mà còn phải tạo giá trị cho nhiều nhóm lợi ích khác nhau, bao gồm nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng và môi trường. Việc cân bằng lợi ích giữa các bên liên quan giúp doanh nghiệp đạt được tính bền vững và ổn định trong dài hạn. Quan điểm này mở rộng cách tiếp cận truyền thống dựa trên lý thuyết cổ đông vốn nhấn mạnh mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho chủ sở hữu. Khác với cách tiếp cận truyền thống chỉ chú trọng tối đa hóa giá trị cho cổ đông, lý thuyết này thúc đẩy một cách tiếp cận công bằng hơn. Nhờ tính độc lập, thành viên hội đồng quản trị độc lập có thể đảm bảo rằng lợi ích của các bên liên quan khác nhau được xem xét trong quá trình ra quyết định của công ty. Nói cách khác, sự công bằng với các bên liên quan tạo ra một vòng xoáy tích cực, trong đó tất cả các nhóm lợi ích đều được hưởng lợi, từ đó thúc đẩy hiệu quả tài chính của công ty một cách bền vững. Tính độc lập của họ cho phép họ đánh giá các phương án khác nhau của hiệu quả tài chính mà không bị xung đột lợi ích, cân bằng giữa hiệu quả tài chính ngắn hạn và giá trị dài hạn cho các bên liên quan (Guping và cộng sự, 2020).

2.2.3. Lý thuyết tâm lý xã hội

Lý thuyết này đề cập đến mối quan hệ giữa các đặc điểm của các thành viên Hội đồng quản trị và hiệu quả tài chính. Trong đó, lý thuyết bản sắc xã hội do Tajfel và Turner (1979) phát triển cho rằng các cá nhân có xu hướng phân loại bản thân và người khác vào các nhóm dựa trên đặc điểm nhân khẩu học như tuổi, giới tính hay quốc tịch.

Quá trình phân loại này có thể làm gia tăng sự gắn kết trong nhóm “cùng đặc điểm”, nhưng đồng thời tạo ra khoảng cách và xung đột với nhóm “khác biệt”. Dựa trên nền tảng đó, lý thuyết phân loại xã hội (Tajfel, 1981) cho rằng sự đa dạng trong một tập thể có thể dẫn đến việc hình thành các tiểu nhóm, từ đó ảnh hưởng đến mức độ hợp tác và hiệu quả ra quyết định.

Trên cơ sở này, nghiên cứu của Williams và O’Reilly (1998) cũng chỉ ra rằng sự đa dạng có thể gia tăng xung đột và tỷ lệ thay đổi nhân sự, nhưng đồng thời cũng thúc đẩy sáng tạo và đổi mới. Kim và cộng sự (2009) khẳng định rằng sự đa dạng trong Hội đồng quản trị có mối liên hệ tích cực đến phạm vi và tốc độ của khả năng hành động chiến lược. Khi Hội đồng quản trị có sự đa dạng về tuổi, giới tính và quốc tịch, nó không chỉ nâng cao khả năng tư duy đa chiều mà còn giúp công ty linh hoạt hơn trong việc đối phó với những thách thức và cơ hội mới. Tuy nhiên, nếu sự đa dạng này quá mức, nó có thể làm giảm sự gắn kết xã hội trong Hội đồng quản trị, khiến quá trình ra quyết định trở nên mất thời gian và thiếu hiệu quả.

Như vậy, theo góc nhìn của lý thuyết tâm lý xã hội, sự đa dạng trong Hội đồng quản trị vừa tạo ra lợi ích về nhận thức và chiến lược, vừa tiềm ẩn rủi ro về xung đột và phân tách nhóm. Điều này hàm ý rằng tác động của đa dạng đến hiệu quả tài chính có thể mang tính hai mặt và phụ thuộc vào mức độ cũng như cơ chế quản trị nội bộ của doanh nghiệp.

2.2.4. Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực

Lý thuyết này hấn mạnh mối quan hệ giữa quy mô Hội đồng quản trị và hiệu quả tài chính của công ty. Theo lập luận gốc của Pfeffer và Salancik (1978), quy mô và cấu trúc Hội đồng quản trị có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực. Một hội đồng có quy mô lớn hơn có thể mang lại sự đa dạng về chuyên môn, kinh nghiệm và mạng lưới quan hệ, từ đó gia tăng khả năng tiếp cận thông tin và cơ hội kinh doanh. Tiếp nối hướng nghiên cứu này, Hillman và cộng sự (2000) cho rằng các thành viên Hội đồng quản trị không chỉ thực hiện chức năng giám sát mà còn cung cấp nguồn lực chiến lược, bao gồm tư vấn, hỗ trợ và kết nối với các tổ chức quan trọng khác. Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

Bên cạnh đó, Daily và cộng sự (2003) nhấn mạnh rằng Hội đồng quản trị vừa thực hiện vai trò kiểm soát, vừa thực hiện vai trò cung cấp nguồn lực, hỗ trợ CEO trong hoạch định và triển khai chiến lược. Khi số lượng thành viên Hội đồng quản trị tăng lên, khả năng tiếp cận các nguồn lực bên ngoài và phạm vi quan hệ của doanh nghiệp cũng được mở rộng, qua đó có thể cải thiện hiệu quả hoạt động và hiệu suất tài chính.

Tuy nhiên, lý thuyết này cũng hàm ý rằng lợi ích của việc gia tăng quy mô Hội đồng quản trị phụ thuộc vào khả năng phối hợp và hiệu quả vận hành nội bộ. Nếu quy mô quá lớn, chi phí điều phối và thời gian ra quyết định có thể gia tăng, làm giảm hiệu quả hoạt động. Do đó, trên cơ sở lý thuyết phụ thuộc nguồn lực, quy mô Hội đồng quản trị được kỳ vọng có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính thông qua cơ chế mở rộng nguồn lực và tăng cường kết nối với môi trường bên ngoài, nhưng tác động này có thể phụ thuộc vào mức độ tối ưu của quy mô hội đồng.

Tổng hợp các lý thuyết đã trình bày cho thấy mối quan hệ giữa đặc điểm của Hội đồng quản trị và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp được lý giải từ nhiều góc độ khác nhau. Lý thuyết đại diện nhấn mạnh vai trò giám sát của Hội đồng quản trị trong việc giảm xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động. Lý thuyết các bên liên quan mở rộng phạm vi ảnh hưởng khi cho rằng Hội đồng quản trị cần cân bằng lợi ích của các nhóm liên quan khác nhau, hướng đến hiệu quả tài chính bền vững. Từ góc nhìn tâm lý xã hội, sự đa dạng trong Hội đồng quản trị về giới tính, độ tuổi hay quốc tịch giúp cải thiện chất lượng quyết định, tăng tính sáng tạo và khả năng thích ứng, song cũng đòi hỏi sự hài hòa để tránh xung đột và giảm hiệu quả phối hợp. Trong khi đó, lý thuyết phụ thuộc nguồn lực coi Hội đồng quản trị là cầu nối quan trọng giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin, nguồn lực và quan hệ bên ngoài, qua đó giảm sự phụ thuộc vào môi trường và nâng cao hiệu quả tài chính. Như vậy, các lý thuyết trên đã cung cấp cơ sở vững chắc để xác định các yếu tố của Hội đồng quản trị có thể ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp, đặc biệt là quy mô, tính độc lập, sự kiêm nhiệm, giới tính, độ tuổi và quốc tịch – những nhân tố sẽ được kiểm định trong mô hình nghiên cứu ở các chương tiếp theo.

2.3. CÁC NHÂN TỐ THUỘC ĐẶC ĐIỂM CỦA HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

2.3.1. Thành viên độc lập của Hội đồng quản trị (IB)

Theo Basiru (2016) thành viên độc lập trong Hội đồng quản trị có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính khách quan và minh bạch trong quản trị doanh nghiệp. Sự hiện diện của họ giúp hạn chế xung đột lợi ích giữa cổ đông và ban điều hành, đồng thời tăng cường khả năng giám sát các quyết định quản trị. Biến IB được đo lường bằng tỷ lệ tổng số lượng thành viên độc lập trên tổng số thành viên Hội đồng quản trị: IB = (Tổng số thành viên độc lập) / (Tổng số thành viên Hội đồng quản trị)

Theo nghiên cứu của Basiru (2016), tỷ lệ thành viên độc lập cao giúp cải thiện hiệu quả giám sát, song trong một số trường hợp, tính độc lập quá mức có thể làm giảm tính linh hoạt trong ra quyết định và làm giảm hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp.

2.3.2. Giới tính của thành viên Hội đồng quản trị (GEN)

Sự đa dạng giới tính trong Hội đồng quản trị giúp nâng cao chất lượng quyết định, khả năng sáng tạo và năng lực phản ứng với rủi ro trong môi trường kinh doanh (Kanakriyah, 2021). Biến GEN được đo lường bằng tỷ lệ tổng số thành viên nữ trên tổng số thành viên Hội đồng quản trị: GEN = (Tổng số thành viên nữ) / (Tổng số thành viên Hội đồng quản trị)

Theo Kanakriyah (2021), các thành viên nữ trong Hội đồng quản trị thường có cách tiếp cận cẩn trọng, giao tiếp hiệu quả và có xu hướng đề cao đạo đức nghề nghiệp, từ đó tác động tích cực đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.

2.3.3. Quy mô của Hội đồng quản trị (BS)

Quy mô Hội đồng quản trị thể hiện tổng số lượng thành viên tham gia vào hoạt động quản trị của doanh nghiệp. Một Hội đồng quản trị có quy mô phù hợp giúp đảm bảo sự đa dạng về kinh nghiệm và chuyên môn, nhưng nếu quy mô quá lớn có thể làm giảm hiệu quả ra quyết định do xung đột ý kiến và chi phí điều hành tăng. Biến BS được đo lường bằng số lượng thành viên trong Hội đồng quản trị: BS = Số lượng thành viên trong Hội đồng quản trị.

Theo Kalsie và Shrivastav (2016), quy mô Hội đồng quản trị có thể ảnh hưởng trái chiều đến hiệu quả tài chính: Hội đồng quản trị nhỏ có khả năng ra quyết định nhanh chóng hơn, trong khi Hội đồng quản trị lớn lại có lợi thế về nguồn lực và tầm nhìn chiến lược.

2.3.4. Sự đa dạng độ tuổi của Hội đồng quản trị (AGE)

Tính đa dạng độ tuổi thể hiện mức độ khác biệt về độ tuổi giữa các thành viên Hội đồng quản trị, phản ánh sự kết hợp giữa kinh nghiệm và tư duy đổi mới trong hoạt động quản trị (Daniel và Tilahun, 2003). Biến AGE được đo lường bằng độ lệch chuẩn của độ tuổi các thành viên Hội đồng quản trị: AGE = SD (Tuổi của các thành viên Hội đồng quản trị)

Theo Daniel và Tilahun (2003), sự đa dạng về độ tuổi trong Hội đồng quản trị giúp doanh nghiệp tận dụng được kiến thức và kinh nghiệm của các thành viên lớn tuổi, đồng thời hưởng lợi từ sự năng động, sáng tạo và khả năng thích ứng nhanh của các thành viên trẻ.

2.3.5. Quốc tịch của thành viên Hội đồng quản trị (NATION) Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

Sự đa dạng quốc tịch của thành viên Hội đồng quản trị phản ánh mức độ quốc tế hóa trong quản trị doanh nghiệp (Kanakriyah, 2021). Biến NATION được đo lường bằng tỷ lệ thành viên Hội đồng quản trị có quốc tịch khác với quốc gia mà ngân hàng hoạt động trên tổng số thành viên Hội đồng quản trị: NATION = (Tổng số thành viên nước ngoài) / (Tổng số thành viên Hội đồng quản trị).

Theo Kanakriyah (2021), sự hiện diện của các thành viên nước ngoài giúp doanh nghiệp mở rộng tầm nhìn chiến lược, tăng cường tính minh bạch, thu hút đầu tư quốc tế và áp dụng các chuẩn mực quản trị tiên tiến, cải thiện hiệu quả tài chính.

2.3.6. Quy mô công ty (SIZE)

Quy mô công ty phản ánh tổng nguồn lực và năng lực tài chính của ngân hàng, có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động (Daniel và Tilahun, 2003). Biến SIZE được đo lường bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản: SIZE = ln(Tổng tài sản)

Theo Daniel và Tilahun (2003), các công ty có quy mô lớn thường đạt hiệu quả tài chính cao hơn do tận dụng được lợi thế kinh tế theo quy mô, dễ tiếp cận nguồn vốn và có khả năng phân tán rủi ro tốt hơn.

2.3.7. Tính thanh khoản (LIQ)

Tính thanh khoản thể hiện khả năng doanh nghiệp đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn bằng tài sản lưu động sẵn có (Jiang et al.,2019). Biến LIQ được đo lường bằng tỷ lệ tài sản ngắn hạn trên nợ ngắn hạn: LIQ = (Tài sản ngắn hạn) / (Nợ ngắn hạn)

Theo Jiang et al. (2019), tính thanh khoản cao giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định, giảm rủi ro mất khả năng thanh toán và tăng cường khả năng sinh lời.

2.4. CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM CÓ LIÊN QUAN Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

Trong thời gian qua, có nhiều công trình nghiên cứu trong và ngoài nước được thực hiện nhằm đánh giá hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Tùy theo mục tiêu và cách tiếp cận, các nghiên cứu đã chỉ ra nhiều nhân tố khác nhau thuộc đặc điểm của Hội đồng quản trị có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả tài chính, đồng thời sử dụng nhiều thước đo khác nhau như tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và Tobin’s Q để phản ánh hiệu quả hoạt động.

2.4.1. Thành viên độc lập trong Hội đồng quản trị

Trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, mối quan hệ giữa tỷ lệ thành viên độc lập trong Hội đồng quản trị và hiệu quả tài chính đã được nghiên cứu rộng rãi nhưng chưa đạt được sự thống nhất.

Bhagat và Black (2002), khi phân tích các công ty niêm yết tại Hoa Kỳ trong thập niên 1990, sử dụng ROA và Tobin’s Q làm thước đo hiệu quả, cho thấy không tồn tại mối quan hệ tuyến tính và nhất quán giữa mức độ độc lập của Hội đồng quản trị và hiệu quả hoạt động. Kết quả này hàm ý rằng việc gia tăng số lượng thành viên độc lập không mặc nhiên cải thiện hiệu quả tài chính doanh nghiệp.

Basiru (2016) khi nghiên cứu các ngân hàng thương mại tại Nigeria trong giai đoạn 2006–2014, với mẫu gồm các ngân hàng niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Nigeria, đã tìm thấy mối quan hệ âm và có ý nghĩa thống kê giữa hiện tượng kiêm nhiệm và hiệu quả tài chính đo bằng ROA. Kết quả cho thấy việc tập trung quyền lực vào một cá nhân làm suy giảm hiệu quả giám sát và gia tăng chi phí đại diện.

Ở phạm vi đa quốc gia, La Porta và cộng sự (1998) nghiên cứu 49 quốc gia và chỉ ra rằng môi trường bảo vệ nhà đầu tư tốt hơn có liên hệ với giá trị thị trường cao hơn, được đo lường bằng Tobin’s Q. Kết quả này gián tiếp nhấn mạnh vai trò của cơ chế quản trị, trong đó có sự độc lập của Hội đồng quản trị, đối với giá trị doanh nghiệp.

Tại Việt Nam, Phạm Thị Ngọc Bích và Nguyễn Đình Hoàng Uyên (2019), sử dụng dữ liệu các công ty niêm yết giai đoạn 2011–2015, cho thấy tỷ lệ thành viên độc lập trong Hội đồng quản trị không có tác động đáng kể đến cả ROA và Tobin’s Q. Điều này hàm ý rằng cơ chế giám sát thông qua thành viên độc lập trong bối cảnh thị trường mới nổi như Việt Nam có thể chưa phát huy hiệu quả như kỳ vọng. Nguyễn Kim Quốc Trung và cộng sự (2022) đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố thuộc đặc điểm Hội đồng quản trị đến hiệu quả kinh doanh của 27 ngân hàng thương mại niêm yết giai đoạn 2010–2020. Nghiên cứu sử dụng chỉ tiêu Tobin’s Q và chỉ ra tỷ lệ thành viên độc lập có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

Nhìn chung, bằng chứng thực nghiệm cho thấy tác động của thành viên độc lập đến ROA và Tobin’s Q chưa nhất quán và chịu ảnh hưởng đáng kể bởi môi trường thể chế cũng như đặc điểm doanh nghiệp.

2.4.2. Sự đa dạng giới tính trong hội đồng quản trị Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

Sự đa dạng giới tính trong Hội đồng quản trị được xem là một yếu tố quan trọng trong cải thiện chất lượng quản trị doanh nghiệp.

Adams và Ferreira (2009), khi nghiên cứu các công ty thuộc chỉ số S&P 1500 trong giai đoạn 1996–2003, phát hiện rằng sự hiện diện của nữ giới trong Hội đồng quản trị làm gia tăng mức độ giám sát và tần suất tham dự họp. Tuy nhiên, tác động đến ROA và Tobin’s Q phụ thuộc vào chất lượng quản trị ban đầu của doanh nghiệp, cho thấy hiệu ứng không hoàn toàn đồng nhất.

Tại châu Âu, Campbell và Minguez-Vera (2008) nghiên cứu các công ty niêm yết tại Tây Ban Nha giai đoạn 1995–2000 và phát hiện mối quan hệ tích cực giữa tỷ lệ nữ trong Hội đồng quản trị và Tobin’s Q, phản ánh sự đánh giá tích cực của thị trường đối với yếu tố đa dạng giới.

Ngược lại, Bertrand và cộng sự (2019), khi đánh giá tác động của chính sách bắt buộc tỷ lệ nữ trong Hội đồng quản trị tại Na Uy sau năm 2003, cho thấy tác động đến hiệu quả kế toán (ROA) trong ngắn hạn không có ý nghĩa thống kê rõ ràng.

Tại Việt Nam, Võ Hồng Đức và Phan Bùi Gia Thủy (2018) cho thấy số lượng nữ trong Hội đồng quản trị có tác động tích cực đến ROA của các công ty niêm yết giai đoạn 2006–2011.

Tổng hợp các kết quả cho thấy đa dạng giới tính có xu hướng tác động tích cực rõ rệt hơn đến giá trị thị trường (Tobin’s Q) so với hiệu quả kế toán (ROA), tuy nhiên mức độ tác động còn phụ thuộc vào bối cảnh thể chế và đặc điểm doanh nghiệp.

2.4.3 Quy mô hội đồng quản trị

Mối quan hệ giữa quy mô Hội đồng quản trị và hiệu quả tài chính được lý giải theo hai hướng tiếp cận đối lập.

Theo quan điểm của Yermack (1996), nghiên cứu 452 công ty lớn tại Hoa Kỳ giai đoạn 1984 – 1991, phát hiện quy mô Hội đồng quản trị có mối quan hệ ngược chiều với Tobin’s Q. Kết quả cho thấy Hội đồng quản trị càng lớn thì giá trị thị trường doanh nghiệp càng thấp, do gia tăng chi phí phối hợp và giảm hiệu quả ra quyết định. Jensen (1993) cũng cho rằng Hội đồng quản trị quá lớn có thể làm suy giảm hiệu quả giám sát. Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

Ngược lại, dựa trên lý thuyết phụ thuộc nguồn lực, Coles và cộng sự (2008), với mẫu hơn 8.000 công ty Mỹ giai đoạn 1992–2001, cho thấy các doanh nghiệp có mức độ phức tạp cao (chi tiêu R&D lớn, đa dạng hóa hoạt động) có thể đạt ROA và Tobin’s Q cao hơn khi sở hữu Hội đồng quản trị quy mô lớn. Điều này phản ánh vai trò cung cấp nguồn lực và chuyên môn đa dạng của Hội đồng quản trị.

Dalton và cộng sự (1999), thông qua phân tích tổng hợp 131 nghiên cứu, kết luận rằng mối quan hệ giữa quy mô Hội đồng quản trị và hiệu quả tài chính không mang tính nhất quán.

Tại Việt Nam, Võ Hồng Đức và Phan Bùi Gia Thủy (2018) cho thấy quy mô Hội đồng quản trị có tác động âm đến ROA. Ngược lại, nghiên cứu trên các doanh nghiệp cảng biển niêm yết (Đào Văn Thi, 2024) cho thấy quy mô Hội đồng quản trị có tác động tích cực đến Tobin’s Q, phản ánh đặc thù ngành có mức độ phụ thuộc mạng lưới cao.

Như vậy, tác động của quy mô Hội đồng quản trị đến ROA và Tobin’s Q phụ thuộc đáng kể vào đặc điểm ngành, mức độ phức tạp hoạt động và môi trường thể chế.

2.4.4 Sự đa dạng độ tuổi và quốc tịch trong hội đồng quản trị

Bên cạnh giới tính và quy mô, đa dạng độ tuổi và quốc tịch cũng được xem là những đặc điểm quan trọng của Hội đồng quản trị.

Trong lĩnh vực hành vi tổ chức, Williams và O’Reilly (1998) cho rằng đa dạng nhân khẩu học có thể vừa làm gia tăng xung đột, vừa thúc đẩy đổi mới và sáng tạo trong quá trình ra quyết định.

Wegge và cộng sự (2008) chỉ ra rằng sự kết hợp giữa thành viên trẻ và lớn tuổi có thể cải thiện hiệu suất nhóm, từ đó gián tiếp nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp, đo bằng ROA. Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

Đối với đa dạng quốc tịch, Gugler và cộng sự (2008), khi nghiên cứu các công ty châu Âu, phát hiện sự hiện diện của thành viên nước ngoài trong Hội đồng quản trị có liên hệ tích cực với giá trị thị trường (Tobin’s Q), nhờ khả năng mở rộng mạng lưới quốc tế và nâng cao uy tín doanh nghiệp.

Tuy nhiên, trong bối cảnh các thị trường mới nổi, bao gồm Việt Nam, các nghiên cứu về đa dạng độ tuổi và quốc tịch còn tương đối hạn chế, cho thấy tồn tại khoảng trống nghiên cứu đáng kể cần được tiếp tục khai thác.

  • Khoảng trống nghiên cứu:

Tổng hợp các công trình trong và ngoài nước cho thấy, mối quan hệ giữa đặc điểm của Hội đồng quản trị và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp đã được nhiều học giả quan tâm và kiểm định thực nghiệm. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây vẫn còn tồn tại một số hạn chế nhất định, tạo ra khoảng trống cần được tiếp tục xem xét và bổ sung.

Về phương diện đo lường hiệu quả tài chính, nhiều nghiên cứu chủ yếu sử dụng một chỉ tiêu đơn lẻ, phản ánh hoặc khía cạnh kế toán hoặc khía cạnh thị trường. Cách tiếp cận này có thể chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong cả ngắn hạn và dài hạn, cũng như chưa kết hợp được góc nhìn nội tại và kỳ vọng của thị trường. Theo Zeitun và Tian (2007), việc kết hợp giữa chỉ tiêu kế toán (ROA) và chỉ tiêu thị trường (Tobin’s Q) giúp đánh giá toàn diện hơn hiệu quả tài chính bởi ROA thể hiện khả năng sinh lời từ nguồn lực nội bộ, trong khi Tobin’s Q phản ánh kỳ vọng và đánh giá của thị trường về giá trị doanh nghiệp. Do đó, việc kết hợp đồng thời hai thước đo này sẽ mang lại cái nhìn khách quan và cân bằng hơn khi đánh giá tác động của đặc điểm Hội đồng quản trị.

Phần lớn các nghiên cứu tập trung vào doanh nghiệp nói chung, đặc biệt là doanh nghiệp phi tài chính, trong khi những ngành có tính đặc thù cao về cấu trúc tài chính, mức độ điều tiết và yêu cầu quản trị lại chưa được quan tâm tương xứng. Điều này đặt ra yêu cầu cần mở rộng nghiên cứu sang những bối cảnh có đặc điểm hoạt động riêng biệt nhằm nâng cao tính khái quát và giá trị ứng dụng của kết quả thực nghiệm.

Bên cạnh đó, sự thay đổi của môi trường kinh tế trong những năm gần đây với nhiều biến động mạnh mẽ cũng có thể ảnh hưởng đến vai trò và cơ chế hoạt động của Hội đồng quản trị. Do vậy, việc cập nhật dữ liệu trong giai đoạn mới là cần thiết để phản ánh đúng bối cảnh thực tiễn. Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng vẫn còn tồn tại khoảng trống trong nghiên cứu về tác động của đặc điểm Hội đồng quản trị đến hiệu quả tài chính tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm bổ sung và hoàn thiện các khoảng trống đó bằng cách tập trung vào lĩnh vực ngân hàng – một ngành có tính đặc thù cao, đồng thời xem xét yếu tố mới như thành viên có quốc tịch nước ngoài trong Hội đồng quản trị tại Việt Nam. Trong điều kiện hội nhập tài chính ngày càng sâu rộng và xu hướng gia tăng sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, sự hiện diện của thành viên mang quốc tịch nước ngoài không chỉ phản ánh mức độ mở cửa của thị trường vốn mà còn có thể tác động trực tiếp đến chất lượng quản trị doanh nghiệp. Theo lập luận của lý thuyết đại diện và lý thuyết phụ thuộc nguồn lực, các thành viên nước ngoài có thể mang theo kinh nghiệm quản trị quốc tế, chuẩn mực minh bạch cao hơn, kỹ năng quản lý rủi ro tiên tiến và mạng lưới quan hệ toàn cầu, từ đó có khả năng cải thiện hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Ngược lại, sự khác biệt về thể chế, văn hóa và môi trường kinh doanh nội địa cũng có thể làm hạn chế mức độ đóng góp thực tế của họ. Vì vậy, việc xem xét yếu tố quốc tịch trong mô hình nghiên cứu vừa góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận còn thiếu, vừa cho phép kiểm định thực nghiệm vai trò của thành viên nước ngoài trong việc nâng cao hiệu quả tài chính của ngân hàng tại Việt Nam. Ngoài ra, nghiên cứu cũng kết hợp cả hai chỉ tiêu ROA và Tobin’s Q để đo lường hiệu quả tài chính, qua đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm toàn diện và cập nhật hơn về vai trò của Hội đồng quản trị trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2017–2023.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

Chương 2 đã trình bày cơ sở lý thuyết nền tảng và tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến mối quan hệ giữa đặc điểm của Hội đồng quản trị (HĐQT) và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Trên cơ sở các lý thuyết, chương này đã làm rõ vai trò của Hội đồng quản trị không chỉ là cơ quan giám sát, định hướng chiến lược mà còn là cầu nối giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực bên ngoài, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Bên cạnh đó, chương này đã tổng hợp có hệ thống các kết quả nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về tác động của các đặc điểm Hội đồng quản trị đến hiệu quả tài chính. Tuy nhiên, kết quả giữa các nghiên cứu vẫn còn chưa thống nhất, hướng và mức độ tác động khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh, phương pháp đo lường và đặc điểm ngành nghề.

Từ việc tổng hợp và phân tích các công trình trước, chương 2 đã chỉ ra những khoảng trống nghiên cứu còn tồn tại, đặc biệt trong bối cảnh ngành ngân hàng tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm xem xét một cách toàn diện hơn mối quan hệ giữa đặc điểm Hội đồng quản trị và hiệu quả tài chính trong giai đoạn nghiên cứu từ năm 2017 đến năm 2023. Những nội dung trình bày trong chương này là nền tảng để xây dựng mô hình và các giả thuyết nghiên cứu, được trình bày chi tiết trong Chương 3 – Phương pháp nghiên cứu. Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng

One thought on “Luận văn: Ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng”

  1. Pingback: Luận văn: KQNC đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *