Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của hệ thống Ngân hàng Thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
4.1 Đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam và thực trạng rủi ro thanh khoản
4.1.1 Hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam
Hiệu quả hoạt động của hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2010–2024 phản ánh quá trình phát triển đầy biến động, gắn liền với bối cảnh kinh tế vĩ mô, tiến trình tái cấu trúc ngành ngân hàng và các cú sốc nội tại.
- Hình 4. 1 Hiệu quả kỹ thuật (TE) trung bình của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2010-2024
Hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam có nhiều biến động trong giai đoạn 2010–2024, thể hiện rõ qua sự thay đổi của hiệu quả kỹ thuật (TE) trung bình và phản ánh rõ nét quá trình tái cơ cấu, xử lý nợ xấu và thích ứng với biến động kinh tế vĩ mô. Nhìn chung, TE trung bình của các NHTM dao động trong khoảng từ 0,92 đến 0,97, thể hiện năng lực vận hành tương đối hiệu quả của các ngân hàng, song vẫn tồn tại sự phân hóa rõ rệt giữa nhóm ngân hàng lớn và nhóm ngân hàng quy mô nhỏ.
Trong giai đoạn 2010–2012, duy trì mức hiệu quả cao, với chỉ số TE trung bình đạt từ 0,966 đến 0,971. Đây là giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009, khi nền kinh tế phục hồi và hoạt động tín dụng tăng trưởng mạnh. Hầu hết các ngân hàng lớn như BID, VCB, CTG đạt mức TE bằng 1, phản ánh khả năng tối ưu hóa nguồn lực và hiệu quả trong sử dụng đầu vào để tạo ra đầu ra. Tuy nhiên, một số ngân hàng nhỏ hơn như LPB và SHB có mức hiệu quả thấp hơn, cho thấy hạn chế trong năng suất hoạt động và quản trị chi phí.
Giai đoạn năm 2013 đến năm 2016, hiệu quả kỹ thuật trung bình có xu hướng suy giảm, khi TE trung bình giảm từ 0,951 năm 2013 xuống 0,929 năm 2016. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng theo Đề án 254/QĐ-TTg năm 2012 và việc xử lý nợ xấu thông qua thành lập VAMC. Trong giai đoạn này, một số ngân hàng ghi nhận sự sụt giảm mạnh về hiệu quả như STB, EIB và NVB, cho thấy những khó khăn trong việc quản lý tài sản có vấn đề và chi phí hoạt động cao. Ngược lại, các ngân hàng có nền tảng vốn mạnh như VCB, BID vẫn duy trì mức TE = 1, thể hiện khả năng thích ứng và quản trị hiệu quả trong bối cảnh thị trường nhiều biến động. Sự chênh lệch hiệu quả giữa hai nhóm ngân hàng ngày càng rõ, phản ánh xu hướng phân tầng trong hệ thống tài chính. Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Từ năm 2017 đến năm 2019, HQHĐ của các ngân hàng dần được cải thiện, thể hiện qua TE trung bình tăng từ 0,919 lên 0,955. Đây là giai đoạn nền kinh tế Việt Nam phục hồi vững chắc, cùng với việc Nghị quyết 42/2017/QH14 được ban hành, tạo hành lang pháp lý cho việc xử lý nợ xấu hiệu quả hơn. Nhiều ngân hàng có sự chuyển biến tích cực như MBB, LPB và OCB. Điều này cho thấy hiệu quả sử dụng vốn và năng lực quản trị rủi ro đã được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, một số ngân hàng vẫn gặp khó khăn như STB và EIB, với TE chỉ quanh mức 0,7 – 0,8 do ảnh hưởng kéo dài của quá trình tái cơ cấu. Nhìn chung, đây là giai đoạn thể hiện sự phục hồi hiệu quả toàn hệ thống, khi các ngân hàng tăng cường năng lực tài chính và nâng cao chất lượng tài sản.
Giai đoạn năm 2020 đến năm 2024 ghi nhận xu hướng giảm nhẹ về hiệu quả, khi TE trung bình dao động quanh mức 0,929 – 0,953, đặc biệt giảm còn 0,921 vào năm 2024. Nguyên nhân chủ yếu đến từ ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, khiến hoạt động tín dụng bị gián đoạn và chi phí dự phòng tăng cao, cùng với sự biến động mạnh của lãi suất trong giai đoạn phục hồi kinh tế. Các ngân hàng lớn như VCB, BID, CTG vẫn duy trì mức hiệu quả ổn định, trong khi nhóm ngân hàng nhỏ như ABB, STB, và NVB ghi nhận mức giảm đáng kể. Dù vậy, một số ngân hàng có sự phục hồi rõ rệt ở cuối giai đoạn, điển hình là MBB và LPB, cho thấy năng lực thích ứng tốt và cải thiện HQHĐ trong bối cảnh thị trường biến động.
Tóm lại, hiệu quả kỹ thuật trung bình của hệ thống ngân hàng TMCP Việt Nam giai đoạn 2010–2024 phản ánh xu hướng dao động theo chu kỳ kinh tế và tiến trình tái cơ cấu ngành ngân hàng. Các ngân hàng lớn, có năng lực quản trị và nền tảng vốn mạnh, luôn duy trì hiệu quả cao và ổn định. Ngược lại, các ngân hàng quy mô nhỏ hoặc trong quá trình tái cơ cấu thường có hiệu quả biến động mạnh hơn. Điều này cho thấy quản trị rủi ro, kiểm soát chi phí và tối ưu hóa nguồn lực vẫn là những yếu tố then chốt quyết định đến HQHĐ của các ngân hàng trong giai đoạn tới.
4.1.2 Thực trạng rủi ro thanh khoản tại ngân hàng thương mại Việt Nam Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Rủi ro thanh khoản luôn là một trong những thách thức trọng yếu đối với hệ thống NHTM Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh môi trường kinh tế – tài chính biến động mạnh giai đoạn 2010–2024. Trong giai đoạn này, sự thay đổi của chu kỳ kinh tế, chính sách điều hành tiền tệ, và các cú sốc từ bên ngoài như đại dịch COVID-19 đã tác động sâu sắc đến khả năng duy trì thanh khoản của hệ thống ngân hàng.
- Hình 4. 2 Tỷ lệ tín dụng trên huy động vốn trung bình của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2010-2024
Tỷ lệ tín dụng trên huy động vốn trung bình của các NHTM Việt Nam có xu hướng biến động đáng kể trong giai đoạn 2010–2024. Giai đoạn 2010–2014, tỷ lệ này giảm mạnh từ 93,35% xuống còn 74,68%, phản ánh trạng thái thanh khoản dồi dào trong hệ thống ngân hàng. Năm 2010, do ảnh hưởng của thị trường thế giới cũng như hệ quả của quá trình mở rộng quá nhanh trước đây, hệ thống ngân hàng đã bộc lộ một số vấn đề bất cập. Chất lượng tín dụng sụt giảm, thanh khoản của hệ thống bất ổn, nguy cơ gây ra đổ vỡ hệ thống.
Giai đoạn 2010–2014, tỷ lệ tín dụng trên huy động vốn giảm mạnh từ 93,35% xuống còn 74,68%, thể hiện trạng thái thanh khoản dồi dào trong hệ thống ngân hàng. Giai đoạn này, sau giai đoạn tăng trưởng tín dụng nóng trước đó, hệ thống bắt đầu bộc lộ những bất cập về chất lượng tài sản, nợ xấu tăng nhanh và thanh khoản căng thẳng cục bộ (Đỗ Hoài Linh & Lại Thị Thanh Loan, 2019). Đầu năm 2012, Chính phủ phê duyệt Đề án 254/QĐ-TTg về tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011–2015, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quá trình củng cố hệ thống ngân hàng. Sau năm năm triển khai, Đề án đã giúp xử lý cơ bản các ngân hàng yếu kém, đẩy mạnh sáp nhập, hợp nhất, qua đó ổn định lại thanh khoản và củng cố niềm tin thị trường.
Tuy nhiên, các vấn đề như sở hữu chéo, tỷ lệ nợ xấu cao và năng lực tài chính hạn chế vẫn tồn tại. Do đó, năm 2016-2020, Chính phủ tiếp tục ban hành Đề án 1058/QĐ-TT, hướng tới giảm tỷ lệ nợ xấu bền vững, xử lý triệt để ngân hàng yếu kém, hạ lãi suất cho vay về mức trung bình khu vực khoảng 5%/năm và bảo đảm tối thiểu 70% ngân hàng đáp ứng chuẩn Basel II vào năm 2020. Sau gần hai năm triển khai, NHNN đã phê duyệt phương án tái gắn với xử lý nợ xấu cho phần lớn các ngân hàng nhà nước, trong khi khối ngân hàng cổ phần tập trung cải thiện quản trị và tăng vốn tự có. Đến cuối năm 2020, nợ xấu toàn hệ thống duy trì dưới 3%, song nhu cầu tăng vốn, đặc biệt tại các ngân hàng lớn như CTG, BIDV và VCB, vẫn là thách thức lớn do hạn chế về tỷ lệ sở hữu Nhà nước và quy định sử dụng lợi nhuận giữ lại để tăng vốn (Đỗ Hoài Linh & Lại Thị Thanh Loan, 2019).
Trong giai đoạn 2015–2019, tỷ lệ tín dụng trên huy động vốn phục hồi nhanh, tăng từ 82,43% năm 2015 lên 93,30% năm 2018, phản ánh xu hướng mở rộng tín dụng trong bối cảnh kinh tế phục hồi, lãi suất ổn định và nhu cầu vốn của khu vực doanh nghiệp tăng cao. Dù vậy, tăng trưởng tín dụng vượt tốc độ huy động vốn khiến biên độ an toàn thanh khoản thu hẹp, tiềm ẩn rủi ro mất cân đối kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn. Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Giai đoạn 2020–2024 chứng kiến những biến động mới do tác động của đại dịch COVID-19. NHNN triển khai nhiều gói hỗ trợ tín dụng để kích thích phục hồi kinh tế, dẫn đến tăng trưởng tín dụng mạnh hơn tốc độ huy động. Trong khi đó, huy động vốn từ khu vực dân cư chậm lại do thu nhập suy giảm và lãi suất tiền gửi thấp. Kết quả là tỷ lệ tín dụng trên huy động vốn tăng từ 91,28% năm 2020 lên 100,58% năm 2022, và đạt 104,15% vào năm 2024 – mức cho thấy tín dụng đã vượt quy mô huy động. Điều này làm gia tăng rủi ro thanh khoản, buộc nhiều ngân hàng phải tăng cường vay mượn trên thị trường liên ngân hàng hoặc huy động vốn ngắn hạn để bù đắp thiếu hụt thanh khoản.
Theo quy định tại Thông tư 36/2014/TT-NHNN và Thông tư 22/2019/TT-NHNN, các tổ chức tín dụng phải giới hạn tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn ở mức tối đa 30–40%, đồng thời được khuyến nghị duy trì tín dụng trên huy động vốn ở ngưỡng 85–90% để đảm bảo an toàn thanh khoản. Tuy nhiên, giai đoạn gần đây, nhiều ngân hàng – đặc biệt là nhóm quy mô nhỏ và vừa – đã tiến sát hoặc vượt mức này. Điều đó cho thấy áp lực thanh khoản ngày càng lớn trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng cao, lãi suất huy động tăng và yêu cầu tuân thủ Basel II, Basel III ngày càng chặt chẽ.
Tóm lại, sự biến động của rủi ro thanh khoản trong giai đoạn 2010–2024 phản ánh tính chu kỳ của rủi ro thanh khoản trong hệ thống ngân hàng Việt Nam – phụ thuộc mạnh vào chính sách tiền tệ, chu kỳ kinh tế và khả năng huy động vốn của các ngân hàng. Dù hệ thống nhìn chung vẫn đảm bảo khả năng thanh toán, song việc tín dụng trên huy động vốn vượt 100% trong những năm gần đây là tín hiệu cảnh báo quan trọng, cho thấy cần tiếp tục siết chặt giám sát, kiểm soát tăng trưởng tín dụng, và cải thiện quản trị rủi ro thanh khoản theo chuẩn mực quốc tế.
4.2 Kết quả nghiên cứu mô hình DEA Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
4.2.1 Phân tích thống kê mô tả
Nghiên cứu thực hiện mô tả sơ lược các biến đầu vào và biến đầu ra của 24 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2010-2024 bằng phương pháp thống kê mô tả. Các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất là các chỉ tiêu đặc trưng để phân tích các biến trong mô hình.
- Bảng 4. 1 Thống kê mô tả các biến sử dụng trong mô hình DEA
Kết quả từ bảng 4.1 thống kê mô tả cho thấy giá trị trung bình của các biến đầu vào và đầu ra trong mô hình DEA đều tăng mạnh qua các năm, phản ánh rõ xu hướng mở rộng quy mô hoạt động của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2010–2024. Cụ thể, tổng huy động vốn từ tiền gửi (I1) tăng từ khoảng 69,197,460 triệu đồng vào năm 2010 lên 534,045,881 triệu đồng vào năm 2024, cho thấy khả năng thu hút vốn ngày càng lớn của 24 NHTM. Tài sản cố định ròng (I2) và chi phí hoạt động (I3) cũng tăng đáng kể, lần lượt từ 962,565 triệu đồng và 1,349,520 triệu đồng năm 2010 lên 3,684,113 triệu đồng và 8,912,651 triệu đồng năm 2024, phản ánh sự gia tăng về quy mô cơ sở vật chất, nhân sự và chi phí vận hành đi kèm với quá trình mở rộng hoạt động.
Giá trị trung bình của các biến đầu ra, thu nhập lãi (O1) tăng từ 7,532,816 triệu đồng năm 2010 lên 41,387,364 triệu đồng năm 2024, thể hiện nguồn thu chính của các ngân hàng vẫn đến từ hoạt động tín dụng. Thu nhập ngoài lãi (O2) có mức mạnh, từ 825,969 triệu đồng năm 2010 lên đến 9,193,153 triệu đồng năm 2024, cho thấy các ngân hàng đã chú trọng hơn đến việc đa dạng hóa nguồn thu nhập ngoài hoạt động truyền thống. Tổng dư nợ cho vay (O3), đại diện cho hoạt động tín dụng tăng liên tục từ 53,289,967 triệu đồng năm 2010 lên 483,954,416 triệu đồng năm 2024, đã khẳng định vai trò trung gian tài chính ngày càng mở rộng của hệ thống NHTM Việt Nam.
Xét về độ lệch chuẩn, các biến đều có giá trị tương đối cao, phản ánh sự khác biệt đáng kể về quy mô giữa các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu. Các giá trị nhỏ nhất và lớn nhất cũng cho thấy chênh lệch lớn, cho thấy các NHTM Việt Nam vẫn tồn tại sự phân hóa về năng lực và quy mô giữa các nhóm ngân hàng.
Nhìn chung, các biến chỉ tiêu thống kê mô tả cho thấy xu hướng tăng trưởng đồng đều giữa các yếu tố đầu vào và đầu ra, phù hợp với bối cảnh mở rộng quy mô hoạt động và cải thiện hiệu quả hoạt đ của các ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu. Đây là cơ sở quan trọng để tiếp tục phân tích hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency – TE) thông qua mô hình DEA trong các phần tiếp theo.
4.2.2 Kết quả đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
4.2.2.1. Hiệu quả kỹ thuật theo mô hình DEA-CRS và DEA-VRS
- Bảng 4. 2 Hiệu quả kỹ thuật không thay đổi theo quy mô, hiệu quả kỹ thuật thay đổi theo quy mô và hiệu quả kỹ thuật thuần trung bình của 24 NHTM Việt Nam giai đoạn 2010-2024
Kết quả trung bình CRS_TE của 24 NHTM đạt 0,905, cho thấy phần lớn các ngân hàng thương mại Việt Nam hoạt động khá hiệu quả, dù vẫn còn khoảng cách nhất định so với mức tối ưu tuyệt đối. Nhóm ngân hàng có quy mô lớn như BID, CTG, VCB, TCB, VPB và VIB đạt hiệu quả cao, hầu hết trên mức 0,95, phản ánh khả năng tận dụng tốt nguồn lực, duy trì quy mô hợp lý và quản trị hoạt động ổn định. Ngược lại, các ngân hàng quy mô nhỏ hơn như NVB, STB, ABB và KLB có hiệu quả thấp hơn, chỉ dao động quanh mức 0,80. Kết quả này cho thấy nhóm ngân hàng nhỏ vẫn gặp khó khăn trong việc khai thác đầu vào để mở rộng đầu ra, chủ yếu do hạn chế về năng lực cạnh tranh, mạng lưới khách hàng và chi phí hoạt động cao.
Chỉ tiêu VRS_TE trung bình đạt 0,943, phản ánh rằng hầu hết các ngân hàng đang quản lý và sử dụng nguồn lực ở mức hiệu quả tương đối tốt khi loại trừ yếu tố quy mô. Một số ngân hàng đạt hiệu quả tối đa như BID, VPB, BaoVietBank, BVB và VAB, cho thấy khả năng điều hành tốt và phân bổ hợp lý các yếu tố đầu vào. Bên cạnh đó, các ngân hàng như CTG, VIB, SSB, MSB và VCB cũng duy trì hiệu quả cao, thể hiện sự ổn định trong quản trị và chiến lược kinh doanh. Trong khi đó, các ngân hàng NVB, STB và ABB có chỉ số VRS_TE thấp hơn trung bình ngành, phản ánh rằng hiệu quả quản lý nội tại vẫn còn hạn chế, đặc biệt trong việc kiểm soát chi phí và phát triển hoạt động dịch vụ.
Giá trị trung bình của chỉ tiêu SE đạt 0,959, cho thấy phần lớn các ngân hàng đang hoạt động gần với mức quy mô tối ưu, nhưng vẫn còn dư địa để cải thiện. Nhóm ngân hàng có quy mô lớn như BID, CTG, VCB, TCB, VPB, VIB và SSB duy trì hiệu quả quy mô cao, nhờ khả năng tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô, cơ sở khách hàng rộng và nguồn vốn dồi dào. Trái lại, một số ngân hàng có quy mô nhỏ như BVB, KLB, NVB và ABB lại đạt hiệu quả quy mô thấp hơn (khoảng 0,86 – 0,90), cho thấy chưa khai thác hết năng lực sản xuất hoặc hoạt động dưới mức quy mô tối ưu.
Nhìn tổng thể, kết quả cho thấy hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2010–2024 đạt mức hiệu quả khá cao, tuy chưa hoàn toàn tối ưu. Sự chênh lệch giữa các chỉ tiêu CRS_TE và VRS_TE cho thấy yếu tố quy mô vẫn là nguyên nhân chính tạo ra khác biệt về hiệu quả giữa các ngân hàng. Nhóm ngân hàng lớn duy trì vị thế vượt trội nhờ lợi thế quy mô và quản trị tốt, trong khi nhóm ngân hàng nhỏ cần tiếp tục đẩy mạnh đổi mới công nghệ, mở rộng thị phần và nâng cao chất lượng quản lý để tiệm cận mức hiệu quả biên. Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
4.2.2.2 Hiệu quả kỹ thuật theo DRS – CRS – IRS
- Bảng 4. 3 Kết quả hiệu quả kỹ thuật theo IRS-CRS-DRS
Kết quả bảng 4.4 cho thấy trong giai đoạn 2010–2024, hiệu quả quy mô của các NHTM Việt Nam có sự biến động đáng kể, phản ánh quá trình điều chỉnh và mở rộng quy mô hoạt động của toàn ngành. Nhìn chung, phần lớn các ngân hàng có xu hướng hoạt động trong trạng thái hiệu quả tăng theo quy mô (IRS), trong khi tỷ lệ ngân hàng đạt hiệu quả không đổi (CRS) duy trì ổn định ở mức trung bình, còn nhóm hiệu quả giảm theo quy mô (DRS) chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ.
Cụ thể, giai đoạn 2010–2012 đánh dấu sự chuyển dịch mạnh trong cơ cấu hiệu quả quy mô. Năm 2010, có tới 50% ngân hàng đạt CRS, cho thấy giai đoạn hoạt động tương đối cân bằng sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Tuy nhiên, đến năm 2012, tỷ lệ này giảm còn 41,67%, trong khi nhóm DRS tăng mạnh lên 58,33%, phản ánh ảnh hưởng của quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng và sự sụt giảm hiệu quả quy mô ở nhiều tổ chức tín dụng nhỏ.
Từ năm 2015 trở đi, xu hướng IRS chiếm ưu thế rõ rệt, khi số ngân hàng hoạt động trong trạng thái tăng theo quy mô tăng lên đáng kể, dao động từ 50% đến 58% trong các năm 2015–2024. Điều này cho thấy đa số ngân hàng đang mở rộng quy mô tài sản, mạng lưới và dịch vụ nhằm tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô, đặc biệt trong bối cảnh số hóa và cạnh tranh gia tăng. Bên cạnh đó, số ngân hàng đạt CRS vẫn duy trì ổn định ở mức 8–10 ngân hàng mỗi năm, chiếm khoảng 33–42%, phản ánh nhóm ngân hàng đã đạt mức quy mô tối ưu và có khả năng duy trì hiệu quả hoạt động ổn định.
Bên cạnh đó, nhóm DRS giảm mạnh và duy trì tỷ trọng thấp, chỉ còn 8–12% trong giai đoạn những năm gần đây, cho thấy tình trạng kém hiệu quả do quy mô quá lớn hoặc quản trị phức tạp đang dần được kiểm soát. Điều này phản ánh nỗ lực tái cấu trúc, hợp nhất và tăng cường quản trị nội bộ của nhiều ngân hàng sau các giai đoạn biến động.
Nhìn chung, xu hướng chủ đạo của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2010–2024 là mở rộng quy mô gắn với cải thiện , trong đó nhóm IRS chiếm ưu thế thể hiện tiềm năng tăng trưởng còn lớn. Tuy nhiên, việc duy trì CRS ổn định và hạn chế DRS cũng là dấu hiệu tích cực cho thấy ngành ngân hàng đang từng bước tiến tới quy mô hoạt động tối ưu, đồng thời nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực trong toàn hệ thống. Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
- Bảng 4. 4 Các NHTM Việt Nam hoạt động trong điều kiện IRS-CRS-DRS giai đoạn 2010-2024
Nhóm ngân hàng duy trì hiệu quả quy mô không đổi (CRS) trong phần lớn thời gian nghiên cứu chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ, chủ yếu gồm những ngân hàng hoạt động ổn định như BID (15 năm), VPB (14 năm), VAB (12 năm), MSB (11/15 năm), VIB (11/15 năm) và SHB (11/15 năm). Đây là nhóm ngân hàng đã đạt được mức quy mô tối ưu, nghĩa là việc mở rộng thêm quy mô không còn mang lại hiệu quả vượt trội. Sự ổn định này phản ánh khả năng quản trị nội bộ vững vàng, cơ cấu tài sản – nguồn vốn hợp lý và chiến lược phát triển dài hạn bền vững.
Ngược lại, đa số ngân hàng trong mẫu vẫn nằm trong trạng thái hiệu quả tăng theo quy mô (IRS) trong nhiều năm, cho thấy tiềm năng mở rộng hoạt động và tối ưu hóa nguồn lực vẫn còn lớn. Tiêu biểu là các ngân hàng như NVB (14 năm trong điều kiện IRS), NAB (13 năm), LPB và ABB (12 năm), EIB, OCB và KLB (11 năm). Những ngân hàng này phần lớn có quy mô trung bình hoặc nhỏ, đang trong quá trình mở rộng thị phần và đầu tư công nghệ, nên việc tăng quy mô vẫn giúp cải thiện hiệu quả. Kết quả này phù hợp với bối cảnh giai đoạn 2015–2020, khi nhiều ngân hàng đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng và tái cơ cấu danh mục tài sản nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.
Bên cạnh đó, một số ngân hàng ghi nhận hiệu quả giảm theo quy mô (DRS) trong nhiều năm, thể hiện dấu hiệu quy mô vượt ngưỡng tối ưu hoặc chi phí hoạt động tăng nhanh hơn tốc độ tăng đầu ra. Đáng chú ý, VCB có tới 9 năm DRS, tiếp theo là HDB (6 năm), MBB (6 năm), STB (5 năm) và ACB (5 năm). Đây chủ yếu là các ngân hàng có tốc độ tăng trưởng mạnh hoặc quy mô lớn, cho thấy việc mở rộng nhanh đôi khi khiến hiệu quả hoạt động bị giảm do chi phí quản lý và rủi ro tín dụng gia tăng.
Tóm lại, trong giai đoạn nghiên cứu 2010–2024, hầu hết các NHTM Việt Nam vẫn đang trong quá trình tiến gần tới quy mô hiệu quả tối ưu, thể hiện qua tỷ lệ IRS chiếm ưu thế trong bộ dữ liệu. Tuy nhiên, sự xuất hiện ổn định của CRS ở các ngân hàng như BIDV, VPB, MSB và VIB cho thấy hệ thống ngân hàng Việt Nam đang dần trưởng thành, với một số tổ chức đã đạt đến mức phát triển cân bằng giữa quy mô và hiệu quả.
Nhìn chung, kết quả RTS cho thấy xu hướng dịch chuyển từ giảm theo quy mô (DRS) sang tăng theo quy mô (IRS), và cuối cùng đạt hiệu quả quy mô ổn định (CRS). Quá trình này phù hợp với tiến trình phát triển của hệ thống ngân hàng Việt Nam — từ mở rộng nhanh chóng, đến giai đoạn củng cố và tối ưu hóa quy mô hoạt động.
4.3 Kết quả hồi quy mô hình Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
4.3.1 Thông kê mô tả các biến
Nghiên cứu thực hiện mô tả sơ lược các biến với tổng số quan sát là 360. Các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất là các chỉ tiêu đặc trưng để phân tích các biến trong mô hình.
Bảng 4. 5 Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu trong mô hình
- Biến phụ thuộc
Bảng 4.5 thống kê mô tả cho thấy hiệu quả kỹ thuật (TE) của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2024 có giá trị trung bình đạt 94,34%, phản ánh mức hiệu quả tương đối cao của hệ thống ngân hàng. Giá trị này dao động từ 66,97% của LPB năm 2011 đến 100%, cho thấy vẫn tồn tại sự chênh lệch đáng kể giữa các ngân hàng về khả năng sử dụng nguồn lực để tạo ra đầu ra. Bên cạnh những ngân hàng đạt hiệu quả tối ưu, vẫn còn nhiều ngân hàng hoạt động dưới mức hiệu quả trung bình, cần cải thiện năng lực quản trị và sử dụng tài sản.
- Biến đo lường rủi ro thanh khoản
Khe hở tài trợ (FGAP) Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
FGAP có giá trị trung bình -22,65, với độ lệch chuẩn 12,44%. Giá trị âm phản ánh xu hướng nguồn vốn có kỳ hạn ngắn hơn tài sản sinh lời, thể hiện rủi ro thanh khoản tiềm ẩn trong hoạt động của các ngân hàng. Biến khe hở tài trọ dao động từ -69,45% đến 22,35%, cho thấy sự khác biệt đáng kể trong cấu trúc kỳ hạn giữa các ngân hàng.
- Hình 4. 3 Giá trị trung bình của FGAP giai đoạn 2010-2024
Nhìn chung, rủi ro thanh khoản được đo lường bởi biến khe hở tài trợ (FGAP) của 24 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2010-2024 có nhiều biến động, cho thấy hệ thống ngân hàng duy trì trạng thái dư thừa thanh khoản. Giai đoạn 2010–2011, FGAP giảm mạnh từ -32,04% xuống -35,12%, cho thấy các ngân hàng thận trọng trong hoạt động tín dụng sau khủng hoảng tài chính, đồng thời tăng cường huy động vốn nhằm đảm bảo khả năng thanh khoản. Từ năm 2012 đến 2016, FGAP nhanh chóng phục hồi và dao động quanh mức -21% đến -23%, cho thấy tín dụng bắt đầu được nới lỏng khi kinh tế dần ổn định, nhưng các ngân hàng vẫn duy trì chính sách quản lý thanh khoản an toàn. Trong giai đoạn 2017–2019, FGAP ổn định quanh -20%, phản ánh khả năng cân đối nguồn vốn và sử dụng vốn hiệu quả hơn, sau khi đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2016 – 2020 được phê duyệt, tình hình tín dụng của các ngân hàng trong giai đoạn này có chuyển biến tích cực. Bước sang giai đoạn 2020–2024, FGAP dao động nhẹ từ -21,78% lên -17,70% rồi -18,32%, thể hiện xu hướng tăng nhẹ rủi ro thanh khoản trong bối cảnh dịch COVID-19 và quá trình phục hồi kinh tế. Đường xu hướng tuyến tính của FGAP dốc lên chứng tỏ khoảng cách giữa huy động và cho vay đang thu hẹp dần, hàm ý rủi ro thanh khoản có xu hướng tăng trong dài hạn.
Biến kiểm soát
- Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản (LIA)
Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản trung bình của 24 NHTM là 4,49% trong đó giá trị cao nhất là 19,43% vào năm 2011 của ngân hàng TMCP Đông Nam Á và giá trị thấp nhất là 0,67% thuộc về ngân hàng TMCP Sài Gòn Hà Nội (SHB) năm 2011, cùng với độ lệch chuẩn là 2,l51%. Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
- Hình 4. 4 Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản (LIA)
Giai đoạn 2010–2012, LIA dao động quanh mức 4,9%–5,1%, phản ánh trạng thái thanh khoản tương đối dồi dào khi hệ thống ngân hàng vẫn còn thận trọng sau giai đoạn tái cấu trúc và xử lý nợ xấu. Từ năm 2013 đến 2016, tỷ lệ này giảm dần xuống mức thấp nhất 4,03%, cho thấy các ngân hàng bắt đầu chuyển dịch danh mục tài sản sang cho vay và đầu tư sinh lời cao hơn, đồng thời giảm tỷ trọng tài sản thanh khoản. Chỉ tiêu LIA tăng trưởng nhẹ trong khoảng từ năm 2016 đến 2017 nhờ vào các chính sách của NHNN trong việc kiểm soát các tài sản thanh khoản và các ngân hàng thương mại cố gắng cơ cấu lại tài sản và nợ phải trả đồng thời phát hành giấy tờ có giá, quản lý chênh lệch lãi suất và tránh đầu tư vào các lĩnh vực rủi ro như chứng khoán hoặc kinh doanh bất động sản. Trong giai đoạn 2017–2020, LIA phục hồi trở lại, đạt đỉnh 5,13% năm 2019, phản ánh xu hướng tăng cường dự trữ thanh khoản nhằm ứng phó với biến động kinh tế và các quy định an toàn vốn ngày càng chặt chẽ. Tuy nhiên, giai đoạn 2021–2024, tỷ lệ này lại suy giảm đáng kể, đặc biệt năm 2022 chỉ còn 3,63%, rồi hồi nhẹ lên 4,54% năm 2023 trước khi giảm xuống 3,73% năm 2024. Đường xu hướng tuyến tính có độ dốc âm cho thấy LIA có xu hướng giảm dần trong dài hạn, hàm ý rủi ro thanh khoản tăng lên khi các ngân hàng dần giảm lượng tài sản thanh khoản nắm giữ.
Nhìn chung, mặc dù các ngân hàng Việt Nam vẫn duy trì được tỷ lệ tài sản thanh khoản ở mức hợp lý, song xu hướng giảm của LIA phản ánh sự đánh đổi giữa mục tiêu an toàn và lợi nhuận. Trong bối cảnh cạnh tranh và mở rộng tín dụng, việc giảm tỷ trọng tài sản thanh khoản có thể làm gia tăng rủi ro thanh khoản tiềm ẩn.
- Tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản (DEP)
Tỷ lệ tổng tiền gửi trên tổng tài sản (DEP) của 24 ngân hàng TMCP trong giai đoạn 2010-2024 có giá trị trung bình đạt 75,12% với độ lệch chuẩn là 8.96%, giá trị lớn nhất là 92,06% vào năm 2021 của ngân hàng TMCP Kiên Long (KLB) nhờ ngân hàng đẩy mạnh hoạt động kinh doanh, đa dạng hóa các sản phẩm, dịch vụ. Ngoài ra, giá trị nhỏ nhất của chỉ tiêu là 29.40% thuộc về ngân hàng TMCP Nam Á (NAB) năm 2011.
- Quy mô ngân hàng (SIZE) Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Quy mô ngân hàng (SIZE) có giá trị trung bình là 8,1938 và độ lệch chuẩn 0,5157. Biến này được đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản, cho thấy sự khác biệt về quy mô hoạt động giữa các ngân hàng, từ mức nhỏ nhất là 6,9152 thuộc về ngân hàng TMCP Bản Việt (BVB) năm 2010 và giá trị quy mô lớn nhất là 9,4410 của ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BID) năm 2024.
- Rủi ro tín dụng (LLR)
Rủi ro tín dụng (LLR) được đo lường bằng tỷ lệ chi phí dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ tín dụng có giá trị trung bình đạt 1.07%, độ lệch chuẩn 0.87%. Giá trị cao nhất thuộc về ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPB) với 5.31% năm 2019 và giá trị nhỏ nhất là -0.87% của ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội (SHB) năm 2012.
- Tỷ lệ cấu trúc vốn (ETA)
Tỷ lệ cấu trúc vốn (ETA) của 24 ngân hàng TMCP đạt giá trị trung bình 8,92% trong giai đoạn 2010-2024, độ lệch chuẩn là 3.5%. Kết quả từ bảng 4.6 cho thấy giá trị cao nhất của chỉ tiêu tỷ lệ cấu trúc vốn là 25,54% của ngân hàng TMCP Kiên Long (KLB) năm 2010 và giá trị thấp nhất là ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BID) năm 2017 với 4.06%. Nhìn chung, tỷ lệ cấu trúc vốn trung bình của các ngân hàng trong giai đoạn này ở mức ổn định và đảm bảo mức độ an toàn vốn.
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL)
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) có giá trị trung bình là 2.25%. Trong đó, vào năm 2023, ngân hàng TMCP Quốc dân (NVB) có tỷ lệ nợ xấu cao nhất với 29,76% và thấp nhất là 0.02% năm 2010 của ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPB).
Biến vĩ mô
- Tăng trưởng kinh tế (GDP)
Tăng trưởng kinh tế (GDP) của Việt Nam từ năm 2010 đến năm 2024 có tốc độ trung bình là 8,02%, cao nhất là năm 2022 với 8,02%, thấp nhất là 2.58% năm 2021. Độ lệch chuẩn của biến GDP là 1,46% cho thấy mức dao động vừa phải, tức là nền kinh tế Việt Nam có sự tăng trưởng liên tục nhưng vẫn chịu ảnh hưởng của các yếu tố chu kỳ và biến động toàn cầu. Sự biến động của biến tăng trưởng kinh tế cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa điều kiện kinh tế vĩ mô và HQHĐ của hệ thống ngân hàng. Khi GDP tăng trưởng cao, nhu cầu tín dụng mở rộng, khả năng trả nợ của doanh nghiệp và cá nhân được cải thiện, từ đó giúp các ngân hàng tăng lợi nhuận và giảm rủi ro nợ xấu. Ngược lại, khi nền kinh tế suy giảm, hoạt động sản xuất – kinh doanh bị ảnh hưởng, dẫn đến rủi ro tín dụng và thanh khoản gia tăng. Như vậy, biến GDP trong mô hình không chỉ đóng vai trò là biến kiểm soát vĩ mô nhằm phản ánh tác động của chu kỳ kinh tế đến HQHĐ ngân hàng, mà còn giúp đánh giá tính ổn định và khả năng thích ứng của hệ thống ngân hàng Việt Nam trước những biến động của nền kinh tế trong giai đoạn 2010–2024.
4.3.2 Phân tích tương quan Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Phân tích mối tương quan giữa các biến độc lập nhằm xác định mức độ tác động của các cặp biến độc lập được sử dụng trong mô hình phân tích tác động của rủi ro thanh khoản đến HQHĐ kinh doanh ngân hàng.
- Bảng 4. 6 Ma trận hệ số tương quan
Dựa vào Bảng 4.6, cho thấy giá trị tuyệt đối của các hệ số tương quan giữa các biến độc lập trong khoảng từ -0.4817 đến 0,4901, nhỏ hơn 0.8 điều này thể hiện các biến không có mối tương quan chặt với nhau. Cụ thể, mối tương quan giữa biến phụ thuộc TE với các biến độc lập, thấy rằng biến FGAP đại diện cho rủi ro thanh khoản có tương quan dương và có ý nghĩa thống kê với TE. Ngược lại, biến DEP có mối tương quan âm khá mạnh với TE ở mức –0,3900 với mức ý nghĩa p < 0,01. Điều này cho thấy các ngân hàng có quy mô huy động tiền gửi lớn không đồng nghĩa với việc đạt được hiệu quả cao hơn. Biến LLR có tương quan dương ở mức 0,1662 và có ý nghĩa p < 0,01, cho thấy những ngân hàng có chính sách dự phòng thận trọng thường hoạt động hiệu quả hơn, nhờ vào khả năng giảm thiểu rủi ro tín dụng và duy trì sự ổn định trong dài hạn. Tương tự, ETA cũng có tương quan dương với TE ở mức 0,1167 với ý nghĩa p < 0,05, phản ánh rằng các ngân hàng có mức vốn hóa cao thường đạt hiệu quả kỹ thuật tốt hơn, do giảm được chi phí tài chính và rủi ro thanh khoản.
Trong khi đó, NPL có tương quan âm với TE ở mức –0,1094 với mức ý nghĩa p < 0,05), cho thấy khi chất lượng tín dụng suy giảm, hiệu quả kỹ thuật của ngân hàng cũng bị ảnh hưởng tiêu cực. Điều này phù hợp với kỳ vọng lý thuyết và các nghiên cứu trước, khi tỷ lệ nợ xấu cao thường làm tăng chi phí dự phòng và giảm hiệu quả sử dụng tài sản.
Với biến SIZE, hệ số tương quan với TE là âm –0,035 nhưng không có ý nghĩa thống kê. Cuối cùng, biến GDP có hệ số tương quan rất nhỏ là –0,0164 và không có ý nghĩa thống kê, phản ánh rằng hiệu quả kỹ thuật của ngân hàng giai đoạn này chủ yếu bị chi phối bởi các yếu tố nội tại hơn là sự biến động của tăng trưởng kinh tế vĩ mô.
Việc xử lý đa cộng tuyến không phụ thuộc vào hệ số tương quan cao hay thấp mà phụ thuộc vào hậu quả của đa cộng tuyến làm cho hệ số hồi quy thay đổi dấu. Tác giả tiến hành kiểm định lại hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai VIF.
4.3.3 Kiểm định đa cộng tuyến
Hiện tượng đa cộng tuyến là các biến độc lập có tương quan tuyến tính với nhau. Nhằm xem xét kỹ hơn về vấn đề này giữa các cặp biến, tác giả sẽ kiểm tra nhân tử phóng đại phương sai VIF. Tác giả Gujarati (2003) cho rằng cách để xử lý vấn đề đa cộng tuyến là loại bỏ dần các biến có hệ số VIF ở mức cao. Kết quả kiểm định đa cộng tuyến như sau:
- Bảng 4. 7 Kiểm định đa cộng tuyến Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Theo kết quả từ bảng 4.7, hệ số phóng đại phương sai VIF dao động trong khoảng từ 1,02 đến 1,97 và giá trị trung bình là 1.38, các hệ số VIF đều nhỏ hơn 10. Vì vậy, mô hình không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến, đảm bảo độ tin cậy cho việc ước lượng mô hình hồi quy.
4.3.4 Kiểm định phương sai và tự tương quan
Tác giả sẽ tiếp tục kiểm định các khuyết tật của mô hình bao gồm kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan.
- Bảng 4. 8 Kết quả kiểm định Breusch & Pagan Lagrangian và Wooldridge
Kết quả của kiểm định hiện tượng phương sai của mô hình TE thông qua phương pháp kiểm định Breusch & Pagan Lagrangian cho thấy rằng với giả thuyết H0: Mô hình không có hiện tượng phương sai thay đổi, H1: Mô hình có hiện tượng phương sai thay đổi. Bảng 4.8 cho thấy giá trị p-value ( Prob>chi2 = 0.0000) nhỏ hơn mức ý nghĩa 5% nên bác bỏ giả thuyết H0 và chấp nhận giả thuyết H1. Kết luận mô hình TE có hiện tượng phương sai thay đổi.
Để kiểm tra mô hình có xảy ra hiện tượng tự tương quan, tác giả tiến hành kiểm định bằng phương pháp Wooldridge với giả thuyết như sau: H0: Mô hình không có hiện tượng tự tương quan bậc nhất, H1: Mô hình có hiện tượng tự tương quan bậc nhất. Bảng 4.8 cho kết quả của kiểm của mô hình TE có giá trị p-value (Prob > F = 0.0018) nhỏ hơn 5%, bác bỏ giả thuyết H0 và chấp nhận giả thuyết H1. Kết luận mô hình TE có hiện tượng tự tương quan.
4.3.5 Kết quả hồi quy theo phương pháp SGMM Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Để xử lý hiện tượng phương sai, tự tương quan và nội sinh trong mô hình nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp GMM (Generalized Method of Moments). Phương pháp này cho phép ước lượng các mô hình dữ liệu bảng động bằng cách sử dụng các giá trị trễ của biến nội sinh làm công cụ (instrumental variables), từ đó đảm bảo ước lượng hiệu quả, không chệch và vững.
Biến phụ thuộc TE của ngân hàng trong trong quá khứ ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản kỳ hiện tại. Do đó, để khắc phục khả năng nội sinh của các biến DEP và SIZE, nghiên cứu sử dụng giá trị trễ một kỳ của TE làm biến công cụ trong mô hình. Việc lựa chọn này nhằm đảm bảo các biến công cụ vừa có mối tương quan với biến nội sinh, vừa không tương quan với sai số ngẫu nhiên, giúp ước lượng trong mô hình GMM trở nên chính xác và tin cậy hơn. TEi,t = 𝜷𝟎+ 𝜷𝟏𝑳. 𝑻𝑬𝒊,𝒕–𝟏 + 𝜷𝟐𝑳𝑰𝑸𝑼𝑰𝑫𝑰𝑻𝒀𝑹𝑰𝑺𝑲i,t + 𝜷𝟑𝑿𝟐i,t + 𝜷𝟒𝒁i,t + ei,t
- Bảng 4. 9 Kết quả hồi quy theo phương pháp SGMM
Kết quả hồi quy theo phương pháp SGMM được trình bày trong bảng 4.9 cho thấy mô hình đã khắc phục được các khuyết tật của dữ liệu bảng động. Cụ thể, kiểm định Sargan test có giá trị p=0.169 , Hansen test có giá trị p = 0.739 đều lớn hơn 𝛼 mức ý nghĩa 5%, do đó các biến công cụ được sử dụng là hợp lệ. Bên cạnh đó, kiểm định Arellano–Bond (AR2) cho phần dư có giá trị p = 0,557 lớn hơn 𝛼 mức ý nghĩa 5%, cho thấy không tồn tại tự tương quan bậc hai, đảm bảo tính nhất quán của ước lượng GMM.
Đối với các biến độc lập, biến đại diện cho rủi ro thanh khoản gồm FGAP có hệ số dương với ý nghĩa ở mức 5%. Các biến kiểm soát như DEP, SIZE,LLR, ETA, đều có ý nghĩa thống kê ở mức 5%, NPL có ý nghĩa thống kê ở mức 1%. Ngoài ra, các biến LIA và GDP không có ý nghĩa thống kê, cho thấy tài sản thanh khoản trên tổng tài sản và yếu tố vĩ mô không có ảnh hưởng rõ ràng đến hiệu quả trong giai đoạn nghiên cứu. Mặc dù mức độ tác động và ý nghĩa thống kê của các biến có sự khác nhau, nhưng mô hình cuối cùng đã phản ánh rõ ràng và đầy đủ nhất mối quan hệ giữa các biến trong nghiên cứu: TEi,t = 1,3710+0,3287𝑳. 𝑻𝑬𝒊,𝒕–𝟏+0,16311FGAPi,t -0,2418 DEPi,t -0,0576SIZEi,t + 1,0684LLRi,t -0,534ETAi,t -0,4764NPLi,t + ei,t
4.4 Thảo luận kết quả nghiên cứu
Dựa trên kết quả hồi quy SGMM với biến phụ thuộc là HQHĐ (TE), tác giả tổng hợp và so sánh các kết quả thu được với những giả thuyết nghiên cứu ban đầu, được trình bày tại bảng 4.11. Đồng thời, tác giả tiến hành đánh giá tác động của rủi ro thanh khoản cùng với các yếu tố kiểm soát khác đến HQHĐ kinh doanh của các NHTM Việt Nam như sau:
- Bảng 4. 10 Kết qủa nghiên cứu và dấu kỳ vọng
4.4.1 Biến rủi ro thanh khoản
- Khe hở tài trợ (FGAP) Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Theo kết quả của bảng 4.9 và 4.10, biến FGAP đại diện cho rủi ro thanh khoản tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc TE với mức ý nghĩa 5%. Kết quả này phù hợp với giả thuyết tác giả đã đặt ra và tương đồng với kết quả của các nghiên cứu thực nghiệm khác như Kibuchi (2015), Salim & Bilal (2016), Dezfouli & cộng sự (2014), Trần Thị Thanh Nga (2018), Nguyễn Thanh Phong (2021). Khi khe hở tài trợ dương, điều này cho thấy ngân hàng đang có dư nợ tín dụng vượt quá mức tổng huy động vốn, vấn đề này làm gia tăng áp lực thanh khoản, tuy nhiên đồng thời cũng phản ánh chiến lược chấp nhận rủi ro cao hơn của các ngân hàng để tối đa hóa lợi nhuận. Dưới góc độ lý thuyết trung gian tài chính, ngân hàng đóng vai trò biến đổi kỳ hạn và thanh khoản giữa người gửi và người vay, nên việc duy trì mức rủi ro thanh khoản nhất định là tất yếu để tạo lợi nhuận. Đồng thời, với lý thuyết đánh đổi rủi ro – lợi nhuận, việc chấp nhận rủi ro thanh khoản ở mức hợp lý có thể giúp ngân hàng đạt hiệu quả tối ưu giữa sinh lợi và an toàn hệ thống.
Từ lập luận trên, có thể kết luận rằng biến FGAP đại diện cho rủi ro thanh khoản có tác động cùng chiều đến HQHĐ kinh doanh của các NHTM Việt Nam.
4.4.2 Biến kiểm soát
- Tỷ lệ tổng tài sản thanh khoản trên tổng tài sản (LIA)
Bảng 4.9 và 4.10 cho thấy tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản (LIA) có tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc TE. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu không phù hợp với kỳ vọng và biến LIA không có ý nghĩa thống kê với mô hình cho thấy hoạt động liên ngân hàng chưa thể hiện vai trò rõ ràng trong việc nâng cao hiệu quả kỹ thuật. Điều này có thể do quy mô của hoạt động này tại Việt Nam còn nhỏ, chủ yếu mang tính thanh khoản ngắn hạn hơn là đầu tư sinh lời. Ngoài ra, thị trường liên ngân hàng Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh từ chính sách tiền tệ và biến động lãi suất ngắn hạn, khiến tác động của LIA tới hiệu quả chung không ổn định qua thời gian.
- Tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản (DEP)
Tỷ lệ tổng tiền gửi trên tổng tài sản (DEP) tác động ngược chiều đến hiệu quả kỹ thuật (TE) với mức ý nghĩa 5%. Kết quả không phù hợp với kỳ vọng dấu đã đặt ra, tác động tiêu cực của DEP đến biến phụ thuộc, thể hiện rằng sự phụ thuộc quá mức vào tiền gửi có thể giảm hiệu quả tài chính của ngân hàng (Đỗ Thị Thanh Nhàn, 2025). Sự gia tăng huy động vốn không nhất thiết làm tăng hiệu quả kỹ thuật, thậm chí có thể làm giảm TE. Nguyên nhân là do chi phí lãi suất huy động cao, hoặc cơ cấu kỳ hạn huy động không hợp lý làm tăng chi phí đầu vào trong mô hình DEA, khiến hiệu quả kỹ thuật giảm. Kết quả này phù hợp với thực tế rằng nhiều ngân hàng Việt Nam cạnh tranh mạnh trong huy động vốn, nhưng không chuyển hóa nguồn vốn đó thành hiệu quả đầu ra tương xứng. Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
- Quy mô ngân hàng (SIZE)
Quy mô ngân hàng SIZE có tác động ngược chiều đến HQHĐ ngân hàng với ý nghĩa ở mức 5%, trái với kỳ vọng ban đầu. Kết quả cho thấy trong bối cảnh Việt Nam, việc mở rộng quy mô không nhất thiết đi kèm với hiệu quả cao hơn. Khi quy mô tăng, chi phí quản lý, chi phí điều hành và rủi ro vận hành có thể gia tăng, làm giảm hiệu quả biên. Kết quả này không đồng nhất với các nghiên cứu trước đây như Rahman & cộng sự (2015), Saif-Alyousfi (2022), Ahmad & Jan (2017), Mohammad (2014), Chen & cộng sự (2018), Dezfouli & cộng sự (2014), Hồ Thanh Thuỷ (2017). Tuy nhiên, kết quả lại phù hợp với nhận định của Berger & Mester (1997) rằng trong một số hệ thống tài chính, ngân hàng lớn có thể gặp hiện tượng phi hiệu quả do quy mô (diseconomies of scale), đặc biệt khi cấu trúc quản trị chưa được tối ưu hóa. Bên cạnh đó, kết quả này cũng phù hợp với nghiên cứu của Saleh & Abu Afifa (2020).
- Rủi ro tín dụng (LLR)
Rủi ro tín dụng (LLR) tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc TE với mức ý nghĩa 5%. Kết quả này trái với kỳ vọng, với bối cảnh thực tế của các NHTM Việt Nam, khi việc trích lập dự phòng đầy đủ và chủ động phản ánh năng lực quản trị rủi ro tốt và sức chống chịu tài chính cao hơn. Các ngân hàng có mức dự phòng cao thường thể hiện sự thận trọng trong hoạt động tín dụng, giúp ổn định lợi nhuận và nâng cao hiệu quả dài hạn. Nghiên cứu Đặng Văn Hiệp & Nguyễn Văn Bổn (2020) cũng cho kết quả tương tự, trích lập dự phòng rủi ro tín dụng gia tăng cũng hàm ý cho thấy rủi ro tín dụng của các NHTM ở mức tăng. Điều này rõ ràng gắn liền với các khoản nợ xấu đang ở mức cao xuất phát từ các hoạt động cấp tín dụng với các điều kiện thiếu chặt chẽ và thiếu tài sản thế chấp đảm bảo khoản vay.
- Tỷ lệ cấu trúc vốn (ETA) Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Tỷ lệ cấu trúc vốn (ETA) tác động ngược chiều đến hiệu quả kỹ thuật (TE) với mức ý nghĩa 5%. Kết quả không đồng nhất với kỳ vọng dấu tác giả đã đặt ra, khi các ngân hàng gia tăng vốn chủ sở hữu, mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính giảm, dẫn đến lợi nhuận kỳ vọng trên tổng tài sản thấp hơn. Mặc dù việc tăng vốn giúp củng cố khả năng chống chịu rủi ro và cải thiện an toàn thanh khoản, song trong ngắn hạn, lượng vốn lớn nhưng chưa được sử dụng hiệu quả lại làm giảm hiệu quả kỹ thuật đo bằng DEA. Thực tế tại Việt Nam cho thấy sau giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng, nhiều ngân hàng tăng vốn chủ sở hữu để đáp ứng yêu cầu Basel II, song nguồn vốn này chủ yếu được duy trì dưới dạng dự phòng hoặc đầu tư an toàn, khiến hiệu quả sử dụng vốn thấp (Le, 2018). Kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Berger & Bouwman (2013) cho rằng vốn chủ sở hữu cao giúp tăng tính ổn định nhưng làm giảm HQHĐ trong ngắn hạn.
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL)
Kết quả từ bảng 4.9 cho thấy tỷ lệ nợ xấu (NPL) tác động ngược chiều đến TE với mức ý nghĩa 1%. Dựa vào kết quả, cho thấy tỷ lệ nợ xấu tăng ảnh hưởng đến lợi nhuận hoạt động, làm sụt giảm hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Ngoài ra, tồn tại mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản, trong đó rủi ro tín dụng là nguyên nhân dẫn đến rủi ro thanh khoản. Thực tế tại Việt Nam, tình hình nợ xấu trong hệ thống ngân hàng gia tăng, tín dụng ngân hàng tăng trưởng nóng, trong khi phần lớn các NHTM không chú trọng đến chất lượng tín dụng mà đẩy mạnh cho vay ồ ạt, bỏ qua những biến động bất lợi của kinh tế vĩ mô. Bối cảnh kinh tế trong nước khi đó thiếu ổn định với lạm phát cao, hoạt động sản xuất – kinh doanh của khu vực doanh nghiệp phi tài chính gặp nhiều khó khăn (Bui Van Han & cộng sự, 2023). Kết quả của nghiên cứu tương đồng với các nghiên cứu liên quan của các tác giả như Ahmad & Jan (2017), Madhuwanthi & Morawakage (2019), Hồ Thanh Thuỷ (2017), Samarasinghe (2024), Khalaf & Awad (2024).
4.4.3 Biến vĩ mô Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
- Tăng trưởng kinh tế (GDP)
Tăng trưởng kinh tế (GDP) không có ý nghĩa thống kê với chỉ tiêu TE. Điều này hàm ý rằng biến động tăng trưởng kinh tế vĩ mô không tác động rõ rệt đến HQHĐ nội tại của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu có sự khác biệt với các nghiên cứu liên quan như Khalaf & Awad (2024), Kosmidou & cộng sự (2005), Chen & cộng sự (2018), Saif-Alyousfi (2022), Trần Thị Thanh Nga (2018), Hồ Thanh Thủy (2017). Bên cạnh đó, dữ liệu thu thập là thứ cấp được công bố nên bị ảnh hưởng bởi số liệu thực tại Việt Nam, vì vậy sẽ tác động đến kết quả thống kê.
TÓM TẮT CHƯƠNG 4
Chương 4 đã trình bày kết quả phân tích định lượng và kết luận kết quả nghiên cứu đạt được. Cụ thể, tác giả đã áp dụng phương pháp DEA để đo lường hiệu quả kỹ thuật của các NHTM Việt Nam. Sau đó, tác giả thống kê mô tả, phân tích tương quan. Dựa vào kết quả kiểm định những giả định hồi quy cho thấy mô hình đã vi phạm các khuyết tật mô hình như phương sai thay đổi và tự tương quan, hiện tượng nội sinh. Để khắc phục hiện tượng này tác giả đã sử dụng phương pháp SGMM, kết quả cho thấy rủi ro thanh khoản đo lường bởi biến FGAP tác động cùng chiều đến HQHĐ của các ngân hàng TMCP tại Việt Nam.
Kết quả nghiên cứu cũng tìm thấy một số các yếu tố khác cũng có tác động đến HQHĐ của các ngân hàng TMCP tại Việt Nam như: tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản (DEP), tỷ lệ cấu trúc vốn (ETA), quy mô ngân hàng (SIZE), rủi ro tín dụng (LLR), tỷ lệ nợ xấu (NPL). Tuy nhiên, LIA và GDP lại không có ý nghĩa thống kê.
CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
5.1 Kết luận
Bài nghiên cứu đã phân tích tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của hệ thống ngân hàng TMCP tại Việt Nam trong giai đoạn 2010-2024, thông qua mẫu quan sát bao gồm 24 ngân hàng TMCP. Kế thừa cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước về rủi ro thanh khoản và hiệu quả hoạt động NHTM để xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Trên cơ sở đó, mô hình nghiên cứu định lượng được xây dựng gồm các biến sau: Biến phụ thuộc là hiệu quả kỹ thuật (TE), đo lường bằng phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA), biến độc lập đại diện cho rủi ro thanh khoản (FGAP), cùng với các biến kiểm soát gồm: tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (LIA), tỷ lệ tiền gửi khách hàng (DEP), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA), quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ nợ xấu (NPL), và tăng trưởng kinh tế (GDP). Khóa luận được triển khai theo hai mục tiêu nghiên cứu, cụ thể:
Mục tiêu 1: Đánh giá tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Để thực hiện mục tiêu 1, tác giả đánh giá theo hai giai đoạn:
Giai đoạn 1: Dựa trên kết quả đo lường hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thông qua mô hình DEA, với hai giả định: hiệu quả không đổi theo quy mô (CRS) và hiệu quả thay đổi theo quy mô (VRS). Kết quả cho thấy hiệu quả kỹ thuật trung bình của hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2010–2024 có xu hướng cải thiện dần, đặc biệt sau giai đoạn tái cơ cấu hệ thống.
Giai đoạn 2: Trên cơ sở kết quả DEA, nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy bảng động (System GMM) để đánh giá tác động của rủi ro thanh khoản (FGAP) đến hiệu quả hoạt động (TE). Kết quả thực nghiệm cho thấy rủi ro thanh khoản có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động của các NHTM, nghĩa là khi ngân hàng quản trị thanh khoản linh hoạt và hợp lý, hiệu quả hoạt động có xu hướng gia tăng.
Mục tiêu 2: Đưa ra hàm ý quản trị nhằm giảm thiểu rủi ro thanh khoản và nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Đối với mục tiêu này, tác giả dựa vào kết quả nghiên cứu để đưa ra hàm ý quản trị giúp các nhà quản trị ngân hàng nâng cao hiệu quả hoạt động thông qua việc kiểm soát rủi ro thanh khoản sẽ được trình bày trong phần 5.2.
5.2 Hàm ý quản trị Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
- Đối với hiệu quả hoạt động ngân hàng TMCP Việt Nam
Phương pháp DEA là công cụ hữu hiệu giúp các NHTMViệt Nam đánh giá mức độ sử dụng hiệu quả các nguồn lực đầu vào để tạo ra đầu ra tương ứng. DEA cho phép so sánh hiệu quả tương đối giữa các ngân hàng, giúp Ban điều hành xác định được ngân hàng nào đang hoạt động kém hiệu quả, từ đó điều chỉnh chiến lược nhằm tối ưu hóa hiệu suất kỹ thuật.
Kết quả nghiên cứu cho thấy phần lớn các NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2024 vẫn trong quá trình mở rộng quy mô, thể hiện xu hướng tăng trưởng tích cực nhưng đi kèm với yêu cầu cao hơn về quản trị chi phí, kiểm soát rủi ro và nâng cao chất lượng tín dụng. Đối với nhóm ngân hàng quy mô nhỏ, kết quả hiệu suất tăng theo quy mô (IRS) hàm ý rằng các ngân hàng này cần tiếp tục mở rộng hoạt động thông qua tăng huy động vốn, đầu tư vào công nghệ số và phát triển mạng lưới chi nhánh để tận dụng lợi thế quy mô. Nhóm ngân hàng quy mô trung bình đạt hiệu suất không đổi theo quy mô (CRS) nên duy trì quy mô hiện tại, đồng thời tập trung nâng cao năng suất lao động, hiệu quả quản trị và chất lượng sản phẩm dịch vụ. Trong khi đó, nhóm ngân hàng lớn chủ yếu ở trạng thái hiệu suất giảm theo quy mô (DRS), cần tái cấu trúc mô hình hoạt động, tinh gọn bộ máy, kiểm soát chi phí hoạt động và tối ưu danh mục đầu tư để tránh hiệu quả biên suy giảm.
Đối với các biến đầu vào như tổng huy động vốn từ tiền gửi (I1) tăng mạnh cho thấy khả năng mở rộng thị phần, do đó các ngân hàng cần duy trì chính sách lãi suất linh hoạt và củng cố niềm tin khách hàng. Tài sản cố định ròng (I2) và chi phí hoạt động (I3) tăng nhanh, phản ánh nhu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng và công nghệ, nhưng đòi hỏi kiểm soát chi phí hợp lý để tránh hiệu quả giảm sút. Đối với các biến đầu ra như thu nhập lãi (O1) vẫn là nguồn thu chủ yếu, song các ngân hàng cần đa dạng hóa nguồn thu qua thu nhập ngoài lãi (O2) nhằm giảm phụ thuộc vào tín dụng. Tổng dư nợ cho vay (O3) tăng mạnh, khẳng định vai trò trung gian tài chính của ngân hàng, tuy nhiên cần song hành với nâng cao chất lượng tín dụng và quản trị rủi ro.
Việc áp dụng DEA mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn, giúp các ngân hàng TMCP Việt Nam nhận diện điểm mạnh, điểm yếu trong hoạt động, từ đó hoạch định chiến lược phát triển bền vững, tối ưu hóa quy mô và nâng cao hiệu quả hoạt động trong giai đoạn hội nhập sâu rộng hiện nay. Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
- Đối với rủi ro thanh khoản (FGAP)
Kết quả nghiên cứu cho thấy rủi ro thanh khoản FGAP có tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam, điều này cho thấy rằng việc duy trì một mức độ rủi ro thanh khoản hợp lý có thể giúp ngân hàng tối ưu hóa lợi nhuận. Khi khe hở tài trợ được kiểm soát ở mức an toàn, ngân hàng có khả năng tận dụng hiệu quả nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay dài hạn, từ đó gia tăng lợi suất đầu tư. Tuy nhiên, nếu FGAP quá cao có thể khiến áp lực thanh khoản gia tăng, dẫn đến rủi ro mất cân đối kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn, ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định tài chính của ngân hàng. Do đó, về phương diện quản trị, các NHTM cần xây dựng giới hạn nội bộ cho FGAP và thường xuyên giám sát dòng tiền, nhằm điều chỉnh linh hoạt cơ cấu kỳ hạn giữa huy động và cho vay. Ban điều hành nên áp dụng mô hình quản lý tài sản – nợ (Asset-Liability Management – ALM) để theo dõi trạng thái kỳ hạn và lãi suất của danh mục tài sản, giúp duy trì thanh khoản ổn định đồng thời tối đa hóa chênh lệch lợi suất. Ngoài ra để củng cố năng lực thanh khoản, các ngân hàng cũng nên đa dạng hóa nguồn vốn huy động, không chỉ dựa vào tiền gửi của khách hàng mà còn mở rộng kênh tài trợ thay thế như phát hành trái phiếu trung và dài hạn, vay vốn từ các tổ chức tài chính quốc tế, hoặc hợp tác với các quỹ đầu tư. Việc đa dạng hóa này giúp ngân hàng duy trì FGAP ở mức an toàn, giảm thiểu rủi ro hệ thống và nâng cao khả năng chống chịu trong các điều kiện thị trường bất lợi.
Về mặt chính sách, NHNN cần tăng cường giám sát khe hở thanh khoản giữa các nhóm ngân hàng, đặc biệt là những tổ chức có quy mô lớn hoặc tốc độ tăng trưởng tín dụng cao. Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam có tỷ trọng tín dụng lớn trong tổng tài sản, việc quản trị FGAP hiệu quả không chỉ giúp duy trì an toàn thanh khoản mà còn góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững của toàn hệ thống.
- Đối với tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản (DEP)
Nghiên cứu đưa ra kết quả tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản tác động ngược chiều đến hiệu quả hoạt động kinh doanh các NHTM. Khi tỷ lệ tiền gửi tăng thì khả năng thanh khoản tăng, nhưng hiệu quả hoạt động kinh doanh lại giảm. Do đó, về mặt quản trị, NHTM cần kiểm soát mức độ tăng trưởng của tỷ lệ tiền gửi, đặc biệt kiểm soát chặt chẽ trong việc cân đối mức tiền gửi và tín dụng bằng việc sử dụng nguồn vốn huy động ngắn hạn để cho vay ngắn hạn, nguồn vốn huy động dài hạn cho vay dài hạn nhằm tránh chênh lệch kỳ hạn và điều tiết giữa nhu cầu cho vay với lượng tiền gửi huy động, tránh làm tăng chi phí tiền gửi khách hàng ảnh hưởng đến lợi nhuận hoạt động kinh doanh. Bên cạnh đó, thay vì chỉ phụ thuộc vào tiền gửi của khách hàng cá nhân thì các NHTM cần đa dạng hóa cơ cấu nguồn vốn như phát hành trái phiếu trung – dài hạn, thực hiện hợp đồng repo, hoặc vay vốn từ các tổ chức tài chính quốc tế sẽ giúp ổn định nguồn vốn và giảm áp lực chi phí huy động. Ngoài ra, các NHTM nên phát triển các sản phẩm huy động có giá trị gia tăng như huy động qua nền tảng số, vừa tăng tính tiện ích cho khách hàng, vừa giảm chi phí vốn. Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
Về mặt chính sách, NHNN cần định hướng và khuyến khích các NHTM đổi mới sản phẩm huy động, tránh cuộc đua lãi suất gây tổn hại đến lợi nhuận toàn hệ thống. Bên cạnh đó, mỗi ngân hàng cần xây dựng chính sách huy động vốn phù hợp với cơ chế điều hành của Nhà nước, bám sát diễn biến thị trường, nhu cầu khách hàng và chiến lược kinh doanh riêng. Khi đó, hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại sẽ được cải thiện một cách bền vững, vừa tối ưu chi phí vốn, vừa duy trì an toàn thanh khoản và ổn định hệ thống.
- Đối với quy mô ngân hàng (SIZE)
Theo kết quả nghiên cứu, quy mô ngân hàng tác động ngược chiều đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam. Với kết quả nghiên cứu này cho thấy rằng, ở giai đoạn phát triển hiện nay của hệ thống ngân hàng TMCP Việt Nam, việc mở rộng quy mô chưa hẳn đã đi đôi với hiệu quả vận hành. Các ngân hàng có quy mô lớn, mạng lưới chi nhánh rộng kèm với chi phí vận hành hoạt động và chi phí nhân sự lớn thì giảm tính linh hoạt và làm suy giảm năng suất lao động biên. Do đó, thay vì tập trung vào việc gia tăng chi nhánh hay tổng tài sản, các NHTM nên chú trọng nâng cao hiệu quả quản lý nội bộ, tinh gọn bộ máy, và ứng dụng công nghệ số để tối ưu quy trình vận hành nhằm giảm thiểu chi phí.
Về mặt chính sách, NHNN cần khuyến khích các NHTM tinh gọn mô hình hoạt động thay vì tập trung tăng tổng tài sản hoặc vốn điều lệ. NHNN có thể xem xét ban hành bộ chỉ tiêu giám sát hiệu quả hoạt động nội, bên cạnh đó tăng cường giám sát mở rộng chi nhánh, tránh tình trạng cạnh tranh không lành mạnh giữa các ngân hàng trong huy động vốn. Ngoài ra, NHNN nên tiếp tục khuyến khích chuyển đổi số và mô hình ngân hàng số toàn diện, giúp ngân hàng duy trì hiệu quả ngay cả khi thu hẹp quy mô vật lý. Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
- Đối với rủi ro tín dụng (LLR)
Kết quả mô hình nghiên cứu chỉ ra rằng rủi ro tín dụng tác động tích cực đến lợi nhuận ngân hàng. Điều này cho thấy các ngân hàng TMCP duy trì mức dự phòng cao thường đạt hiệu quả kỹ thuật tốt hơn. Việc trích lập dự phòng đầy đủ giúp ngân hàng chủ động kiểm soát rủi ro tín dụng, ổn định hoạt động kinh doanh. Do đó, với khía cạnh quản trị, việc tăng chi phí dự phòng rủi ro không phải là chi phí “lãng phí” mà là khoản đầu tư bền vững dài hạn. Các NHTM nên tiếp tục nâng cao năng lực định lượng rủi ro, ứng dụng mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ và phân tích dữ liệu lớn để dự báo sớm khả năng mất vốn. Việc gắn dự phòng với chính sách tín dụng an toàn sẽ giúp ngân hàng duy trì mức sinh lời ổn định, giảm phụ thuộc vào tăng trưởng dư nợ thuần.
Về mặt chính sách, NHNN cần tiếp tục duy trì khung pháp lý linh hoạt về trích lập dự phòng, vừa bảo đảm an toàn hệ thống, vừa không gây áp lực lợi nhuận ngắn hạn lên các ngân hàng. Bên cạnh đó, NHNN nên tăng cường giám sát chất lượng tín dụng và minh bạch báo cáo nợ xấu, từ đó nâng cao văn hóa quản trị rủi ro thận trọng trong toàn ngành.
- Đối với tỷ lệ cấu trúc vốn (ETA)
Dựa vào kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ lệ cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động ngân hàng là ngược chiều nhau. Điều này cho thấy rằng việc duy trì tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao so với tổng tài sản chưa chắc đã phản ánh khả năng vận hành hiệu quả của các NHTM. Do đó, với hàm ý quản trị, NHTM nên tái cấu trúc chiến lược sử dụng vốn chủ sở hữu, hướng đến phân bổ hợp lý giữa duy trì an toàn tài chính và tối ưu hóa hiệu quả sinh lời. Thay vì tập trung vào việc tăng vốn một cách cơ học, các ngân hàng nên ưu tiên nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản, thông qua việc cải thiện quản trị rủi ro, đa dạng hóa danh mục đầu tư, và thúc đẩy các hoạt động dịch vụ có biên lợi nhuận cao như ngân hàng số, bancassurance hay quản lý tài sản.
Về mặt chính sách, NHNN cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về an toàn vốn theo hướng linh hoạt, khuyến khích các ngân hàng sử dụng hiệu quả nguồn vốn tự có. NHNN có thể cân nhắc điều chỉnh cơ chế tính hệ số an toàn vốn theo hướng khuyến khích đầu tư vào công nghệ tài chính, đổi mới sáng tạo, hoặc các khoản tín dụng xanh – những lĩnh vực góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn mà không làm gia tăng rủi ro hệ thống. Bên cạnh đó, NHNN nên thúc đẩy hợp nhất hoặc sáp nhập giữa các ngân hàng yếu kém cũng là giải pháp tăng quy mô vốn và tối ưu hóa cấu trúc vốn và nâng cao hiệu quả toàn hệ thống.
- Đối với tỷ lệ nợ xấu (NPL)
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nợ cấu có tác động tiêu cực đến hiệu quả ngân hàng. Vì vậy, các NHTM nên kiểm soát chặt chẽ nợ xấu, đề phòng tình trạng cho vay tràn lan với quy trình thẩm định sơ sài, đặc biệt siết chặt cho vay với nhóm ngành như bất động sản, đang chiếm tỷ lệ cho vay cao hiện nay. Dù là khoản vay cho mục đích đầu tư bất động sản hay sử dụng bất động sản như tài sản thế chấp hay đảm bảo cho khoản vay thì ngân hàng cần có các quy định nghiêm ngặt để giám sát cả trước và sau khi giải ngân để tránh tình trạng gia tăng tỷ lệ nợ xấu. Tuy nhiên, nếu khách hàng là doanh nghiệp có xếp hạng mức tín dụng tốt, nhưng gặp khó khăn trong việc thanh toán các khoản tín dụng thì ngân hàng có thể chuyển đổi nợ gốc thành trái phiếu trung hạn, điều này nhằm hỗ trợ thanh khoản, giúp doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Bên cạnh đó có thể chuyển nợ xấu hay nợ quá hạn thành cổ phần, nghĩa là ngân hàng sẽ trở thành cổ đông trong doanh nghiệp có khả năng tiếp tục kinh doanh và phát triển trong tương lai. Để thực hiện chính sách này thì ngân hàng buộc phải xem xét và nghiên cứu kỹ đối tượng khách hàng vì đây là giải pháp khá rủi ro và mạo hiểm.
5.3 Hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
5.3.1 Hạn chế của nghiên cứu
Mặc dù nghiên cứu đã đạt được mục tiêu đề ra, song vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định cần được thừa nhận để làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.
Thứ nhất, nghiên cứu chỉ gồm 24 ngân hàng TMCP trên tổng số 31 ngân hàng TMCP Việt Nam. Với cỡ mẫu dự kiến là 465 quan sát, nhưng khi thực hiện lọc số liệu thì cỡ mẫu còn lại là 360 quan sát, do một số ngân hàng không công bố báo cáo tài chính đầy đủ nên gây ra vấn đề khó khăn trong việc thu thập số liệu.
Thứ hai, bên cạnh những biến đo lường rủi ro thanh khoản và biến kiểm soát có ý nghĩa thống kê đến mô hình, thì nghiên cứu chưa giải thích được tác động của biến tài sản thanh khoản trên tổng tài sản (LIA) và biến vĩ mô (GDP) đến hiệu quả hoạt động ngân hàng..
Thứ ba, các biến độc lập được đề cập trong bài mang tính cốt lõi, đặc trưng trong ngân hàng và kế thừa biến từ nhiều nghiên cứu trước. Tuy nhiên, nhiều nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng như các chỉ số thanh khoản, rủi ro lãi suất, lạm phát…, vẫn chưa được đưa vào sử dụng phục vụ quá trình nghiên cứu bởi hạn chế về khả năng thu thập dữ liệu tác giả.
5.3.2 Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo
Trước những hạn chế đã đề cập ở trên, tác giả hy vọng ở những nghiên cứu tiếp theo về tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng TMCP Việt Nam sẽ mở rộng thêm phạm vi của mẫu nghiên cứu. Bên cạnh đó, ngoài các biến giải thích thuộc yếu tố bên trong ngân hàng cũng cần xem xét đến các yếu tố điều hành của ngân hàng nhà nước như cung tiền, các chính sách tiền tệ,…. nhằm xác định chính xác hơn yếu tố nào và mức độ tác động của từng yếu tố đến hiệu quả hoạt động ngân hàng.
Vì nghiên cứu chưa đánh giá tính tương đồng của kết quả nghiên cứu so với các quốc gia có nền kinh tế phát triển trong khu vực và các quốc gia phát triển ngoài khu vực để gia tăng tính tin cậy của kết quả nghiên cứu và phân tích cho từng đối tượng quy mô ngân hàng tại Việt Nam như nhóm ngân hàng lớn,nhóm ngân hàng nhỏ,… Tác giả kỳ vọng rằng các nghiên cứu tiếp theo bổ sung và khắc phục những hạn chế khách quan của nghiên cứu này.
- TÓM TẮT CHƯƠNG 5
Ở chương 5, tác gỉa đã tóm tắt lại những kết quả quan trọng của nghiên cứu. Từ đây, tác giả đề xuất hàm ý quản trị cho các ngân hàng TMCP nhằm kiểm soát và giải pháp chủ yếu nhằm hạn chế rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng TMCP Việt Nam. Các kiến nghị và giải pháp được xuất phát từ kết quả mô hình hồi quy.
Bên cạnh đó, tác giả cũng đã nêu lên những mặt hạn chế của nghiên cứu, đồng thời cũng đưa ra các gợi ý cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm hoàn thiện đề tài nghiên cứu. Luận văn: KQNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng

Pingback: Luận văn: PPNC Tác động của rủi ro thanh khoản đến Ngân hàng