Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định thanh toán không dùng tiền mặt của khách hàng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Bắc Bình Dương dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
TÓM TẮT
Trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển mạnh mẽ, thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) đang trở thành xu hướng tất yếu tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Việc thúc đẩy TTKDTM không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng mà còn hỗ trợ quản lý tài chính minh bạch, giảm chi phí xã hội và tăng tốc độ lưu thông tiền tệ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc triển khai TTKDTM tại các khu vực ngoài đô thị lớn, như Chi nhánh Bắc Bình Dương của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam, vẫn gặp nhiều rào cản do thói quen sử dụng tiền mặt và mức độ chấp nhận công nghệ còn hạn chế.
Luận văn tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng TTKDTM của khách hàng cá nhân tại Vietcombank – Chi nhánh Bắc Bình Dương. Trên cơ sở lý thuyết hành vi tiêu dùng, nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thông qua khảo sát bảng hỏi và phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS. Các kỹ thuật như kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích yếu tố khám phá, tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính đa biến được áp dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định sử dụng TTKDTM.
Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố như nhận thức tính hữu ích, thói quen sử dụng, điều kiện hỗ trợ và niềm tin vào công nghệ có ảnh hưởng tích cực đến ý định thanh toán không dùng tiền mặt. Trên cơ sở đó, luận văn đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng, mở rộng phạm vi áp dụng dịch vụ, đẩy mạnh truyền thông và cải thiện hạ tầng công nghệ, góp phần thúc đẩy TTKDTM tại chi nhánh nói riêng và khu vực nói chung.
Chương 1. Giới thiệu
1.1. Lý do chọn đề tài
Tiền mặt từ lâu đã đóng vai trò là phương tiện thanh toán thiết yếu tại mọi quốc gia. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của nền kinh tế và sự đổi mới công nghệ, các hình thức thanh toán hiện đại, tiện lợi và không cần sử dụng tiền mặt đã ra đời, ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong các hoạt động giao dịch. Thanh toán không dùng tiền mặt không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc lưu thông tiền mặt, mà còn thúc đẩy tốc độ luân chuyển vốn, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính và góp phần tích cực vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, trong năm 2023, thanh toán không dùng tiền mặt tiếp tục ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc. Cụ thể, số lượng giao dịch qua Internet tăng 76% về giá trị, qua điện thoại di động tăng 120%, và qua QR Code tăng tới 240% so với năm trước. Những con số này minh chứng cho sự chuyển dịch mạnh mẽ từ thanh toán truyền thống sang các phương thức hiện đại, phù hợp với xu hướng phát triển kinh tế số và chiến lược chuyển đổi số quốc gia. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
Đối với ngành ngân hàng, phát triển hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt không chỉ hiện đại hóa hoạt động ngân hàng mà còn hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ trong quản lý vĩ mô, minh bạch hóa giao dịch tài chính và giảm thiểu các giao dịch phi chính thức. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích rõ rệt, thanh toán không dùng tiền mặt vẫn đối diện với một số thách thức, đặc biệt tại các khu vực ngoài đô thị lớn, nơi thói quen sử dụng tiền mặt còn phổ biến và mức độ nhận thức của khách hàng về các phương thức thanh toán hiện đại còn hạn chế.
Nhận thức được vai trò quan trọng và tiềm năng phát triển của thanh toán không dùng tiền mặt, Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) – Chi nhánh Bắc Bình Dương đã không ngừng nỗ lực trong việc triển khai các giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động này. Trong năm 2023, doanh số giao dịch không dùng tiền mặt tại chi nhánh tăng trưởng hơn 18% so với năm trước, với số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử tăng đáng kể. Các sản phẩm như Internet Banking, Mobile Banking và thanh toán qua QR Code đang được mở rộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn còn gặp phải một số hạn chế, như phạm vi áp dụng chưa bao quát rộng, khả năng tiếp cận khách hàng còn hạn chế, và công tác truyền thông, quảng bá dịch vụ chưa thực sự hiệu quả.
Trên cơ sở đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nhằm phát triển hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Bắc Bình Dương là một vấn đề cấp thiết, không chỉ mang lại giá trị thực tiễn cho chi nhánh mà còn góp phần thúc đẩy sự phổ cập của thanh toán không dùng tiền mặt tại khu vực. Đây cũng là lý do tôi lựa chọn đề tài “Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định thanh toán không dùng tiền mặt của khách hàng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam – Chi Nhánh Bắc Bình Dương” làm nội dung nghiên cứu trong luận văn thạc sĩ của mình.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
1.2.1 Mục tiêu tổng quát
Nghiên cứu nhằm xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt của khách hàng tại Vietcombank Chi nhánh Bắc Bình Dương, qua đó làm cơ sở đề xuất các hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy việc triển khai và phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại chi nhánh.
1.2.2 Mục tiêu cụ thể
Thứ nhất, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt của khách hàng tại Vietcombank Chi nhánh Bắc Bình Dương.
Thứ hai, đo lường và phân tích mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt của khách hàng tại Vietcombank Chi nhánh Bắc Bình Dương.
Thứ ba, đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao ý định sử dụng và thúc đẩy phát triển hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt tại Vietcombank Chi nhánh Bắc Bình Dương..
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.3.1 Đối tượng nghiên cứu
- Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng TTKDTM của khách hàng.
1.3.2 Phạm vi nghiên cứu
Phạm vi nội dung: Luận văn tập trung nghiên cứu thực trạng hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt tại Vietcombank – Chi nhánh Bắc Bình Dương. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt của khách hàng tại Vietcombank – Chi nhánh Bình Dương.
Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Bắc Bình Dương.
Phạm vi thời gian: Dữ liệu phục vụ nghiên cứu được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi trong giai đoạn tháng 03/2024 – tháng 04/2025. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
1.4. Phương pháp nghiên cứu
1.4.1 Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng nhằm xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt của khách hàng cá nhân. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi, trong đó các thang đo được xây dựng dựa trên các mô hình lý thuyết liên quan. Phương pháp phân tích dữ liệu bao gồm kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích yếu tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính đa biến để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.
1.4.2 Phương pháp thu thập số liệu
- Nghiên cứu sử dụng hai nguồn dữ liệu chính để đảm bảo tính đầy đủ và khách quan:
Số liệu thứ cấp: Thu thập từ các tài liệu nghiên cứu trước đây, báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Vietcombank liên quan đến thanh toán không dùng tiền mặt.
Số liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi với khách hàng tại Vietcombank – Chi nhánh Bắc Bình Dương. Đối tượng khảo sát là những khách hàng cá nhân và doanh nghiệp có giao dịch tại chi nhánh. Dữ liệu thu thập được phân tích để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.
1.4.3 Phương pháp phân tích dữ liệu Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
- Dữ liệu sau khi thu thập được phân tích thông qua các phương pháp sau:
Thứ nhất, phương pháp thống kê, phân tích và tổng hợp: Dữ liệu được xử lý, trình bày và phân tích thông qua các công cụ thống kê nhằm tóm tắt và làm nổi bật các đặc điểm chính của hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt tại ngân hàng. Phương pháp này giúp tổ chức các số liệu thành các biểu đồ, bảng thống kê để dễ dàng phân tích xu hướng, đánh giá các chỉ tiêu về doanh số giao dịch, số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ, và mức tăng trưởng qua các năm. Trên cơ sở đó, các thành tựu và hạn chế của hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt được tổng hợp để làm nền tảng đề xuất các hàm ý quản trị.
Thứ hai, phân tích hồi quy: Đầu tiên, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha được thực hiện để đánh giá mức độ nhất quán của các thang đo. Những thang đo có hệ số Cronbach’s Alpha đạt từ 0,7 trở lên được giữ lại, đảm bảo độ tin cậy cao cho các bước phân tích tiếp theo. Tiếp theo, phân tích yếu tố khám phá (EFA) được áp dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các yếu tố tiềm ẩn có ý nghĩa, đồng thời xác định mức độ phù hợp của dữ liệu với mô hình nghiên cứu. Sau đó, phân tích tương quan Pearson được thực hiện để đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, giúp xác định chiều hướng và cường độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được tiến hành để đánh giá mức độ ảnh hưởng và ý nghĩa thống kê của từng yếu tố độc lập đối với biến phụ thuộc, cụ thể là ý định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt. Toàn bộ quy trình phân tích được thực hiện thông qua phần mềm SPSS, đảm bảo tính minh bạch, chính xác và cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp.
1.5. Ý nghĩa của nghiên cứu
1.5.1 Ý nghĩa về mặt lý luận
Nghiên cứu góp phần bổ sung cơ sở lý luận về hành vi chấp nhận thanh toán không dùng tiền mặt trong lĩnh vực ngân hàng thông qua việc kiểm định thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng tại Vietcombank Chi nhánh Bắc Bình Dương. Trên nền tảng kế thừa các mô hình chấp nhận công nghệ như TAM và UTAUT, đề tài làm rõ vai trò của kỳ vọng hiệu suất, nhận thức dễ sử dụng, nhận thức bảo mật, chi phí cảm nhận và ảnh hưởng xã hội đối với ý định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt trong bối cảnh địa phương. Đáng chú ý, kết quả nghiên cứu cho thấy yếu tố điều kiện thuận lợi không có ý nghĩa thống kê, qua đó gợi mở rằng khi hạ tầng công nghệ cơ bản đã tương đối đầy đủ, các yếu tố tâm lý và xã hội có thể đóng vai trò quyết định hơn đối với hành vi chấp nhận dịch vụ. Từ đó, nghiên cứu cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về mức độ phù hợp và giới hạn của các mô hình hành vi chấp nhận công nghệ khi áp dụng vào lĩnh vực thanh toán không dùng tiền mặt tại các chi nhánh ngân hàng thương mại ở Việt Nam.
1.5.2 Ý nghĩa về mặt thực tiễn Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
Trên phương diện thực tiễn, kết quả của nghiên cứu có thể giúp Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Bắc Bình Dương nhận diện được các yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt của khách hàng. Từ đó, ngân hàng có thể xây dựng các chính sách tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn, điều chỉnh chiến lược marketing, cải tiến sản phẩm và dịch vụ, tăng cường truyền thông để nâng cao mức độ chấp nhận và sử dụng các hình thức thanh toán hiện đại. Đồng thời, nghiên cứu còn cung cấp cơ sở khoa học để Vietcombank đề xuất kiến nghị phù hợp với định hướng phát triển chung của hệ thống ngân hàng và chính sách tài chính của Nhà nước.
Chương 2. Cơ sở lý luận về dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt của ngân hàng thương mại và lược khảo các nghiên cứu liên quan
2.1. Những vấn đề cơ bản về hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt tại ngân hàng thương mại
2.1.1 Khái niệm
Thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) là phương thức thanh toán mà trong đó các giao dịch được thực hiện không thông qua tiền mặt trực tiếp, mà bằng cách trích tiền từ tài khoản của người chi trả và chuyển vào tài khoản của người thụ hưởng. Các tài khoản này thường được mở tại ngân hàng hoặc các tổ chức cung cấp dịch vụ thanh toán, và việc thực hiện giao dịch diễn ra thông qua vai trò trung gian của ngân hàng. Đây là một nghiệp vụ trung gian quan trọng của ngân hàng, trong đó ngân hàng chỉ tiến hành thanh toán theo lệnh của chủ tài khoản, bao gồm các tổ chức kinh tế, đơn vị hoặc cá nhân. Quy trình thanh toán không dùng tiền mặt thường có sự tham gia của bốn bên: bên mua (người thực hiện thanh toán), ngân hàng phục vụ bên mua, bên bán (người nhận thanh toán) và ngân hàng phục vụ bên bán. Trong đó, ngân hàng đóng vai trò tổ chức trung gian, cung cấp dịch vụ tài chính cho cả hai bên, đồng thời thu phí dịch vụ tương ứng.
Phương thức thanh toán không dùng tiền mặt gắn liền với sự ra đời và phát triển của đồng tiền ghi sổ, song hành với sự lớn mạnh của hệ thống ngân hàng. Đây không chỉ là một công cụ để thực hiện giao dịch tài chính, mà còn là một hình thức vận động tiền tệ, trong đó tiền vừa đóng vai trò là công cụ kế toán, vừa là phương tiện chuyển hóa giá trị hàng hóa và dịch vụ. Đặc trưng nổi bật của TTKDTM là ngân hàng không chỉ thực hiện giao dịch mà còn tổ chức quá trình thanh toán theo những nguyên tắc và nghiệp vụ đặc thù. Sự xuất hiện của TTKDTM đã góp phần giảm thiểu rủi ro liên quan đến tiền mặt, tăng cường tính minh bạch và an toàn trong giao dịch, đồng thời hỗ trợ quá trình luân chuyển vốn trong nền kinh tế một cách hiệu quả và nhanh chóng. Điều này không chỉ hiện đại hóa các hoạt động tài chính mà còn đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế và xã hội trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số hiện nay.
2.1.2 Vai trò của hình thức thanh toán không dùng tiền mặt Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
Thanh toán không dùng tiền mặt là một bộ phận không thể thiếu trong nền kinh tế thị trường hiện đại, đáp ứng yêu cầu khách quan của quá trình sản xuất và lưu thông hàng hóa. Đây không chỉ là công cụ hỗ trợ giao dịch mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả vận hành của nền kinh tế quốc dân, đặc biệt là trong cơ chế thị trường hiện nay. TTKDTM phục vụ hiệu quả cho quá trình tái sản xuất xã hội, vì tiền tệ vừa đóng vai trò là điểm khởi đầu, vừa là điểm kết thúc của một chu kỳ sản xuất. Khi TTKDTM được triển khai rộng rãi, chi phí lưu thông trong nền kinh tế được tiết kiệm đáng kể, bao gồm chi phí vận chuyển, kiểm đếm và bảo quản tiền mặt. Ngoài ra, hình thức thanh toán này giúp ngân hàng kiểm soát và quản lý hiệu quả hơn quá trình sản xuất và lưu thông, đồng thời tập trung được nguồn vốn nhàn rỗi từ các cá nhân và tổ chức trong nền kinh tế, góp phần mở rộng khả năng cấp tín dụng và đầu tư.
Đối với ngân hàng, việc cung cấp dịch vụ TTKDTM mang lại lợi ích lớn trong việc nâng cao khả năng tài chính và năng lực cạnh tranh. Ngân hàng có thể tăng thu nhập từ phí dịch vụ TTKDTM, qua đó cải thiện cơ cấu thu nhập trong tổng doanh thu. Điều này không chỉ hỗ trợ sự phát triển bền vững của ngân hàng mà còn tạo cơ hội đa dạng hóa dịch vụ, thu hút thêm khách hàng và mở rộng thị phần.
Đối với khách hàng, TTKDTM mang lại nhiều tiện ích như tăng tốc độ chu chuyển vốn, tiết kiệm chi phí phát sinh từ việc sử dụng tiền mặt (như chi phí vận chuyển, kiểm đếm), từ đó giảm chi phí đầu vào, hạ giá thành sản phẩm và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Hơn nữa, các phương thức TTKDTM hiện đại đảm bảo tính tiện lợi, nhanh chóng, chính xác, an toàn và bảo mật cao. Đặc biệt, trong bối cảnh các ngân hàng thương mại đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động thanh toán, khách hàng ngày càng dễ dàng tiếp cận các dịch vụ thanh toán an toàn và tiện lợi hơn.
Đối với nền kinh tế, vai trò của TTKDTM mang ý nghĩa vĩ mô, thúc đẩy quá trình sản xuất kinh doanh diễn ra nhịp nhàng, trôi chảy, và nâng cao tốc độ luân chuyển vốn. Việc giảm lượng tiền mặt lưu thông trên thị trường không chỉ hạn chế nguy cơ lạm phát mà còn ổn định giá trị đồng tiền. Điều này tạo điều kiện cho Ngân hàng Nhà nước thực hiện hiệu quả các chính sách tiền tệ quốc gia, điều hòa lưu thông tiền tệ và kiểm soát các giao dịch TTKDTM giữa các ngân hàng khác hệ thống. Ngoài ra, TTKDTM hỗ trợ khai thác tốt chức năng trung gian thanh toán, sử dụng tối ưu các nguồn vốn trong nền kinh tế, đồng thời thúc đẩy hiện đại hóa và phát triển kinh tế bền vững. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
2.1.3 Đặc điểm hình thức thanh toán không dùng tiền mặt
Thanh toán không dùng tiền mặt là một hình thức thanh toán hiện đại, sở hữu nhiều ưu thế vượt trội so với thanh toán bằng tiền mặt. Điều này được thể hiện qua các đặc điểm nổi bật sau:
Thứ nhất, TTKDTM sử dụng tiền chuyển khoản, hay còn gọi là tiền ghi sổ hoặc bút tệ. Đây là đặc trưng cơ bản và nền tảng của phương thức này. Các giao dịch thanh toán được thực hiện thông qua việc trích tiền từ tài khoản của người trả tiền để chuyển vào tài khoản của người thụ hưởng tại ngân hàng hoặc Kho bạc Nhà nước, dựa trên các chứng từ hợp lệ. Trong một số trường hợp, các giao dịch còn được thực hiện bằng cơ chế bù trừ lẫn nhau, giúp tối ưu hóa quá trình thanh toán.
Thứ hai, TTKDTM luôn có sự tham gia của ít nhất ba bên, bao gồm người trả tiền, người thụ hưởng và các tổ chức trung gian thanh toán (như ngân hàng hoặc các tổ chức tín dụng). Vai trò của tổ chức trung gian không chỉ đảm bảo tính chính xác, minh bạch mà còn tăng cường tính an toàn và bảo mật trong quá trình giao dịch. Việc có các bên trung gian cũng tạo điều kiện cho các giao dịch lớn hoặc phức tạp được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Thứ ba, chứng từ thanh toán đóng vai trò quan trọng trong quá trình TTKDTM. Đây là các phương tiện chuyển tải điều kiện thanh toán, đồng thời là căn cứ để thực hiện các khoản chi trả. Chứng từ thanh toán bao gồm các lệnh thu, lệnh chi do người trả tiền hoặc người thụ hưởng lập ra. Tùy thuộc vào từng hình thức thanh toán cụ thể (như thanh toán bằng séc, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, hoặc thẻ ngân hàng), chứng từ có thể có những mức độ phức tạp khác nhau. Chứng từ thanh toán không chỉ đảm bảo tính pháp lý cho giao dịch mà còn là công cụ quan trọng để các bên tham gia kiểm soát và quản lý quá trình thanh toán.
Thứ tư, TTKDTM mang tính linh hoạt và đa dạng trong hình thức thực hiện. Hiện nay, các hình thức thanh toán như Internet Banking, Mobile Banking, thanh toán qua QR Code hay ví điện tử đã được triển khai rộng rãi, giúp người dùng dễ dàng thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi. Điều này thể hiện sự khác biệt lớn so với thanh toán bằng tiền mặt vốn bị giới hạn bởi thời gian và không gian.
Thứ năm, TTKDTM có tính minh bạch và an toàn cao. Mọi giao dịch đều được ghi nhận và lưu trữ thông qua hệ thống ngân hàng, giúp giảm thiểu rủi ro thất thoát, mất mát hoặc gian lận. Đồng thời, các tổ chức trung gian thanh toán như ngân hàng đảm bảo sự bảo mật thông tin và an toàn tài chính cho các bên tham gia.
Thứ sáu, TTKDTM hỗ trợ tích cực trong việc giảm lưu thông tiền mặt, góp phần hạn chế lạm phát và ổn định giá trị đồng tiền. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ trong TTKDTM đã và đang thúc đẩy xu hướng thanh toán hiện đại, phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế số.
2.1.4 Một số quy định trong thanh toán không dùng tiền mặt Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
Thanh toán không dùng tiền mặt là hình thức thanh toán hiện đại, phản ánh mối quan hệ kinh tế – pháp lý giữa các chủ thể trong giao dịch mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ. Quá trình này chịu sự điều chỉnh của pháp luật tài chính, ngân hàng, ngoại hối và các quy định chuyên ngành liên quan đến hoạt động thanh toán qua tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán. Để đảm bảo tính an toàn, minh bạch và hiệu quả trong giao dịch, các bên tham gia TTKDTM cần tuân thủ các nguyên tắc và quy định cơ bản sau: Quy định về tài khoản thanh toán và chủ thể tham gia: Tất cả các chủ thể tham gia thanh toán, bao gồm pháp nhân và thể nhân, đều phải mở tài khoản thanh toán tại tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán (thường là ngân hàng hoặc trung gian thanh toán được Ngân hàng Nhà nước cấp phép). Chủ thể có quyền lựa chọn ngân hàng phù hợp để mở tài khoản và phải thực hiện thanh toán thông qua tài khoản đã đăng ký. Việc thanh toán phải tuân thủ đúng chế độ, quy trình và biểu phí do ngân hàng quy định. Trường hợp đồng tiền thanh toán là ngoại tệ, các bên phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định về quản lý ngoại hối của Nhà nước theo các văn bản như Pháp lệnh ngoại hối, Thông tư số 20/2022/TT-NHNN về quản lý ngoại hối đối với hoạt động thương mại.
Căn cứ xác lập nghĩa vụ thanh toán và chuẩn bị phương tiện thanh toán: Giá trị thanh toán giữa bên mua và bên bán phải căn cứ trên giá trị hàng hóa, dịch vụ thực tế được giao nhận. Bên mua có trách nhiệm chuẩn bị đầy đủ phương tiện thanh toán – bao gồm: Số dư trên tài khoản tiền gửi thanh toán hoặc hạn mức thấu chi (nếu được ngân hàng cho phép). Việc thanh toán phải thực hiện đúng thời hạn, đầy đủ và chính xác. Trường hợp bên mua trễ hạn, từ chối thanh toán hoặc vi phạm chế độ thanh toán, sẽ phải chịu chế tài xử phạt theo quy định tại Bộ luật Dân sự, Luật các tổ chức tín dụng và quy định nội bộ của các ngân hàng.
Trách nhiệm của người thụ hưởng (bên bán hoặc cung ứng dịch vụ): Trong quá trình thanh toán không dùng tiền mặt, người thụ hưởng (thường là bên bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ) có trách nhiệm quan trọng trong việc đảm bảo sự minh bạch, chính xác và hiệu quả của giao dịch. Là đối tượng được nhận tiền do bên mua hoặc người chi trả chuyển vào tài khoản của mình, người thụ hưởng có nghĩa vụ thực hiện việc giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ đầy đủ, đúng số lượng, chất lượng và đúng thời gian theo cam kết trong hợp đồng hoặc thỏa thuận giữa các bên. Đồng thời, người thụ hưởng cần chủ động kiểm tra và kiểm soát chặt chẽ các chứng từ liên quan đến giao dịch thanh toán, bảo đảm tính hợp lệ, hợp pháp và khớp đúng về giá trị. Trường hợp phát hiện sai sót trong chứng từ, người thụ hưởng cần phối hợp kịp thời với tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán và bên mua để điều chỉnh hoặc xử lý. Việc thực hiện đúng trách nhiệm này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của người thụ hưởng mà còn góp phần duy trì sự tin cậy và ổn định trong mối quan hệ thanh toán giữa các chủ thể trong nền kinh tế.
2.1.5. Các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt của ngân hàng thương mại
Theo Thông tư số 46/2018/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các văn bản hướng dẫn liên quan, hiện nay có các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt được áp dụng phổ biến trong thanh toán hàng hóa, dịch vụ như sau:
- Thanh toán bằng séc
- Thanh toán bằng ủy nhiệm chi (lệnh chi)
- Thanh toán bằng ủy nhiệm thu (nhờ thu)
- Thanh toán bằng thư tín dụng (L/C)
- Thanh toán bằng thẻ ngân hàng (bao gồm thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, thẻ trả trước)
- Thanh toán qua Internet Banking, Mobile Banking
- Thanh toán bằng mã QR Code
- Thanh toán bằng ví điện tử (MoMo, ZaloPay, ShopeePay,v.)
- Thanh toán qua thiết bị di động hỗ trợ NFC (Apple Pay, Samsung ..)
- Thanh toán liên ngân hàng 24/7 qua hệ thống Napas hoặc các nền tảng trung gian
- Thanh toán bằng séc
Séc tiền mặt: Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
Séc tiền mặt chỉ được lĩnh tiền mặt tại đơn vị thanh toán (NH, Kho bạc…). Người phát hành Séc phải ghi rõ tên của pháp nhân (cá nhân), địa chỉ, số hiệu tài khoản, NH giữ tài khoản của người thụ hưởng vào vị trí quy định trên tờ Séc. Khi lĩnh tiền, người lĩnh tiền phải nộp tờ Séc lĩnh tiền mặt vào NH nơi người phát hành Séc mở tài khoản. Khi nhận được tờ Séc lĩnh tiền mặt và giấy ủy quyền lĩnh tiền mặt (nếu có), NH làm thủ tục chi tiền theo quy định.
- Séc chuyển khoản:
Phạm vi thanh toán:
- Thanh toán cùng 1 NHTM (bên chi trả và bên thụ hưởng cùng mở tài khoản tại cùng 1 NHTM).
- Thanh toán khác NHTM có tham gia thanh toán bù trừ. Quy trình thanh toán của Séc chuyển khoản:
- Trường hợp 1 : Các khách hàng cùng mở tài khoản tại 1 NHTM
Hình 2.1: Quy trình thanh toán bằng séc cùng một ngân hàng
- Bên chi trả làm thủ tục mở tài khoản thanh toán Séc chuyển khoản tại
- Bên chi trả ký Séc và giao cho bên thụ hưởng.
- Bên thụ hưởng nộp Séc và 3 liên bảng kê nộp Séc vào
- NHTM trích tiền gửi thanh toán của bên chi trả để thanh toán, hạch toán “Nợ” vào tài khoản của bên chi trả và báo “Nợ” cho họ.
- NHTM hạch toán “Có” vào tài khoản của bên thụ hưởng và báo “Có” cho họ.
- Trường hợp 2 : Các khách hàng mở tài khoản tại 2 NHTM cùng tham gia thanh toán bù trừ :
Hình 2.2: Quy trình thanh toán bằng séc tại mở tài khoản tại 2 NHTM cùng tham gia thanh toán bù trừ
- Bên chi trả làm thủ tục mở tài khoản thanh toán Séc chuyển khoản tại
- Bên chi trả ký Séc và giao cho bên thụ hưởng.
- Bên thụ hưởng nộp Séc và 3 liên bảng kê nộp Séc vào
- NHTM phục vụ bên thụ hưởng chuyển tờ Séc cùng 1 liên bảng kê nộp Séc sang NHTM phục vụ bên chi trả trong phiên thanh toán bù trừ. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
- NHTM phục vụ bên chi trả trích tài khoản tiền gửi thanh toán của bên chi trả để thanh toán, hạch toán “Nợ” vào tài khoản của bên chi trả và báo “Nợ” cho họ.
- NHTM phục vụ bên chi trả thanh toán cho NHTM phục vụ bên thụ hưởng và gửi 1 liên bảng kê thanh toán bù trừ sang NHTM phục vụ bên thụ hưởng trong phiên thanh toán bù trừ.
- NHTM phục vụ bên thụ hưởng hạch toán “Có” vào tài khoản của bên thụ hưởng và báo “Có” cho họ.
- Thanh toán bằng ủy nhiệm chi – chuyển tiền
Ủy nhiệm chi (UNC)
- Ủy nhiệm chi là lệnh chi tiền của chủ tài khoản được lập theo mẫu in sẵn của Ngân hàng yêu cầu Ngân hàng phục vụ mình trích tài khoản của mình để trả cho người thụ hưởng
Điều kiện áp dụng:
Ủy nhiệm chi được dùng để thanh toán các khoản tiền hàng, dịch vụ hoặc chuyển tiền trong cùng hệ thống hay khác hệ thống Ngân hàng
Trong hình thức thanh toán ủy nhiệm chi, người trả tiền chủ động khởi xướng việc thanh toán bằng cách lập 4 liên ủy nhiệm nộp vào Ngân hàng phục vụ mình để trích tài khoản tiền gửi của mình chuyển trả cho bên thụ hưởng. Trên ủy nhiệm chi, bên trả tiền phải ghi đầy đủ, chính xác các yếu tố khớp đúng với nội dung giữ các liên ủy nhiệm chi và ký tên đóng dấu lên tất cả các liên ủy nhiệm chi Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
Phạm vi thanh toán:
- Thanh toán trong cùng 1
- Thanh toán khác NHTM có tham gia thanh toán bù trừ (thuộc cùng địa bàn).
- Thanh toán khác NHTM cùng hệ thống nhưng không tham gia thanh toán bù trừ (không cùng thuộc địa bàn) Quy trình thanh toán UNC:
Hình 2.3: Quy trình thanh toán bằng UNC trong cùng một ngân hàng
- Bên bán giao hàng hóa, dịch vụ cho bên
- Bên mua nộp 4 liên UNC vào trừ:
- NHTM hạch toán “Nợ” trên tài khoản của bên mua và báo “Nợ” cho họ.
- NHTM hạch toán “Có” trên tài khoản của bên bán và báo “Có” cho họ.
- Trường hợp 2: Các khách hàng có tài khoản tại 2 NHTM tham gia thanh toán bù
Hình 2.4: Quy trình thanh toán bằng UNC tại hai ngân hàng
- Bên bán giao hàng hóa, dịch vụ cho bên
- Bên mua nộp 4 liên UNC vào
- NHTM hạch toán “Nợ” trên tài khoản của bên mua và báo “Nợ” cho họ.
- NHTM phục vụ bên mua lập lệnh thanh toán liên hàng gửi sang NHTM phục vụ bên bán.
- NHTM phục vụ bên bán hạch toán “Có” trên tài khoản của bên bán và báo “Có” cho họ.
Thanh toán bằng Séc chuyển tiền:
Séc chuyển tiền là một hình thức chuyển tiền theo yêu cầu của khách hàng trong đó người đại diện đứng tên trên tờ Séc trực tiếp cầm và chuyển nộp Séc vào NH trả tiền để lĩnh tiền mặt hay chuyển khoản, để chi trả cho người cung cấp hàng hóa, dịch vụ. Séc chuyển tiền được thanh toán giữa các NH, các địa phương cùng hệ thống NHTM.
Thời gian hiệu lực tối đa là 30 ngày kể từ ngày phát hành Séc. Hình thức này khá thuận tiện và an toàn vì trên Séc chuyển tiền có ký hiệu mật. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
- Quy trình thanh toán Séc chuyển tiền:
Hình 2.5: Quy trình thanh toán bằng séc chuyển tiền
- Đơn vị chuyển tiền lập UNC nộp vào NH phục vụ mình.
- NH chuyển tiền phát hành Séc chuyển tiền và giao Séc cho người đại diện đơn vị chuyển tiền.
- Người đại diện (người cầm Séc) nộp Séc vào NH chi trả tiền.
- (4a) NH trả tiền lập giấy báo “Nợ” liên hàng gửi cho NH chuyển tiền. (4b) NH trả tiền cho người đại diện đơn vị trả tiền.
- Thanh toán bằng ủy nhiệm thu
Phạm vi thanh toán:
- Thanh toán trong cùng 1 NHTM.
- Thanh toán khác NHTM có tham gia thanh toán bù trừ (thuộc cùng địa bàn). Quy trình thanh toán UNT:
- Trường hợp 1 Các khách hàng có tài khoản tại cùng 1 NHTM:
Hình 2.6: Quy trình thanh toán bằng ủy nhiệm thu tại cùng một ngân hàng
- Bên bán giao hàng hóa, dịch vụ cho bên
- Bên bán lập 4 liên UNT kèm hóa đơn bán hàng nộp vào NH phục vụ mình.
- NHTM hạch toán “Nợ” trên tài khoản của bên mua và báo “Nợ” cho họ.
- NHTM hạch toán “Có” trên tài khoản của bên bán và báo “Có” cho họ.
- Trường hợp 2: Các khách hàng có tài khoản tại 2 NHTM có tham gia thanh toán bù trừ:
Hình 2.7: Quy trình thanh toán ủy nhiệm thu tại 2 ngân hàng khác nhau
- Bên bán giao hàng hóa, dịch vụ cho bên
- Bên bán lập 4 liên UNT kèm hóa đơn bán hàng nộp vào NH phục vụ mình.
- NHTM phục vụ bên bán gửi 3 liên UNT sang NHTM phục vụ bên
- NHTM phục vụ bên mua hạch toán “Nợ” trên tài khoản của bên mua và báo “Nợ” cho họ.
- NHTM phục vụ bên mua lập 3 liên bảng kê thanh toán bù trừ, đồng thời gửi 1 liên bảng kê kèm 2 liên UNT sang NHTM phục vụ bên bán trong phiên thanh toán bù trừ.
- NHTM phục vụ bên bán hạch toán “Có” trên tài khoản của bên bán và báo “Có” cho họ.
- Thanh toán bằng thư tín dụng
L/C được áp dụng trong các phạm vi sau: Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
- Các khách hàng mở tài khoản tại 2 chi nhánh NHTM khác nhau trong cùng một hệ thống nhưng không tham gia thanh toán bù trừ trực tiếp.
- Các khách hàng mở tài khoản tại 2 chi nhánh NHTM khác nhau, khác hệ thống và không tham gia thanh toán bù trừ trực tiếp.
Quy trình thanh toán L/C:
Hình 2.8: Quy trình thanh toán L/C
- Đơn xin mở L/C gồm 5 liên do người mua lập vào NH phục vụ mình.
- NH bên mua hạch toán, gửi một liên L/C báo nợ cho bên
- NH bên mua gửi liên 3 L/C đến NH bên bán.
- NH bên bán sẽ gửi một liên L/C thông báo cho người bán về L/C đã được mở để người bán giao hàng.
- Bên bán giao hàng cho bên
- Sau khi giao hàng xong, người bán lập 4 liên bảng kê các chứng từ thanh toán L/C nộp vào NH bên bán.
- NH bên bán lập lệnh thanh toán, gửi giấy báo nợ liên hàng cho NH bên
- NH bên bán gửi giấy báo có cho bên bán.
Trường hợp các khách hàng có tài khoản ở 2 NH khác nhau, khác hệ thống, không thanh toán bù trừ trực tiếp được thực hiện thông qua tài khoản tiền gửi của các NHTM ở NHNN tương ứng với hệ thống NH tham gia thanh toán.
- Thanh toán bằng thẻ thanh toán
- Nội dung trong mỗi thẻ như sau:
Mặt trước bao gồm các thông tin nổi: Biểu tượng của ngân hàng phát hành thẻ, số thẻ, ngày hiệu lực của thẻ, họ tên của chủ thẻ, số mật mã đợt phát hành (số này không bắt buộc).
Mặt sau của thẻ gồm: Dãy băng từ chứa các thông tin về số thẻ, ngày có hiệu lực của thẻ, tên chủ thẻ, tên ngân hàng phát hành, mã số bí mật cá nhân (số PIN). Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
- Quy trình thanh toán thẻ thanh toán:
Hình 2.9: Quy trình thanh toán bằng thẻ
- Thanh toán qua ví điện tử
Thanh toán qua ví điện tử là một trong những hình thức thanh toán không dùng tiền mặt phổ biến hiện nay, cho phép người dùng thực hiện giao dịch tài chính thông qua thiết bị điện tử như điện thoại di động, máy tính bảng. Ví điện tử là dịch vụ trung gian thanh toán do tổ chức không phải là ngân hàng cung cấp, hoạt động dựa trên nền tảng công nghệ và được kết nối với tài khoản ngân hàng của người sử dụng. Theo quy định tại Thông tư số 39/2014/TT-NHNN ngày 11/12/2014 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về hướng dẫn dịch vụ trung gian thanh toán, và được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 23/2019/TT-NHNN ngày 22/11/2019, ví điện tử phải được cấp phép chính thức bởi Ngân hàng Nhà nước trước khi cung cấp dịch vụ ra thị trường. Thông tư cũng quy định rõ các điều kiện về:
- Quy trình định danh khách hàng (theo hình thức trực tiếp hoặc qua eKYC)
- Giới hạn số dư trong ví không quá 100 triệu đồng với tài khoản cá nhân,
- Hạn mức giao dịch hàng ngày và hàng tháng,
- Yêu cầu bảo mật và kiểm soát rủi ro kỹ thuật.
Các ví điện tử phổ biến tại Việt Nam hiện nay như MoMo, ZaloPay, ShopeePay, Viettel Money đã tích hợp nhiều tính năng như thanh toán hóa đơn, mua sắm trực tuyến, chuyển tiền nội bộ, nạp tiền điện thoại và liên kết trực tiếp với tài khoản ngân hàng. Sự phát triển mạnh mẽ của ví điện tử không chỉ mang lại sự tiện lợi cho người tiêu dùng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt, nhất là tại các đô thị và khu vực có độ phủ sóng Internet cao.
- Dịch vụ ngân hàng điện tử Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
Dịch vụ ngân hàng điện tử (Electronic Banking – eBanking) là hình thức cung cấp các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng thông qua nền tảng công nghệ số như Internet, thiết bị di động, máy tính bảng và các kênh kết nối trực tuyến khác. Các hình thức phổ biến hiện nay bao gồm Internet Banking, Mobile Banking và SMS Banking. Thông qua đó, khách hàng có thể dễ dàng thực hiện các giao dịch tài chính như chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, gửi tiết kiệm trực tuyến, truy vấn thông tin tài khoản và thực hiện các giao dịch khác mà không cần đến quầy giao dịch. Dịch vụ này không chỉ mang lại sự tiện lợi, tiết kiệm thời gian cho người sử dụng mà còn góp phần giúp ngân hàng giảm tải chi phí vận hành, nâng cao năng lực phục vụ và mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng trên quy mô rộng lớn hơn. Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, ngân hàng điện tử đã trở thành một trong những trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển dịch vụ tài chính hiện đại, hướng đến xây dựng ngân hàng số toàn diện và thúc đẩy xã hội không tiền mặt.
Về mặt pháp lý, hoạt động ngân hàng điện tử được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành. Cụ thể, Thông tư số 35/2016/TT-NHNN ngày 29/12/2016 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định rõ các yêu cầu về đảm bảo an toàn, bảo mật trong cung cấp dịch vụ ngân hàng trên Internet, bao gồm việc định danh khách hàng, xác thực giao dịch, phân quyền truy cập và bảo mật hệ thống thông tin. Ngoài ra, dịch vụ này còn chịu sự điều chỉnh bởi Luật Giao dịch điện tử năm 2005, Luật An toàn thông tin mạng năm 2015, và các quy định về phòng chống rửa tiền tại Thông tư số 09/2020/TT-NHNN. Việc tuân thủ đầy đủ các quy định pháp lý không chỉ là điều kiện bắt buộc để đảm bảo an toàn hệ thống mà còn góp phần xây dựng niềm tin và nâng cao chất lượng trải nghiệm khách hàng trong quá trình sử dụng các dịch vụ ngân hàng điện tử.
- Thanh toán qua thiết bị di động NFC
Thanh toán qua thiết bị di động sử dụng công nghệ truyền dữ liệu tầm ngắn (Near Field Communication – NFC) là hình thức thanh toán không dùng tiền mặt hiện đại, cho phép người dùng chỉ cần đưa điện thoại thông minh hoặc thiết bị đeo thông minh (như đồng hồ thông minh) lại gần thiết bị chấp nhận thanh toán (POS) để hoàn tất giao dịch. Công nghệ này đang được tích hợp vào các nền tảng thanh toán lớn trên thế giới như Apple Pay, Samsung Pay, Google Pay và một số ngân hàng tại Việt Nam cũng đã bắt đầu triển khai thử nghiệm kết hợp với thẻ tín dụng hoặc tài khoản ngân hàng. Ưu điểm nổi bật của hình thức thanh toán này là tính nhanh chóng, tiện lợi và độ bảo mật cao nhờ áp dụng xác thực sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt) và mã hóa dữ liệu nâng cao. Trong bối cảnh tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh ngày càng tăng và xu hướng thanh toán không tiếp xúc đang lan rộng, NFC được đánh giá là công cụ hỗ trợ đắc lực trong chiến lược phát triển ngân hàng số và tài chính toàn diện.
Về hành lang pháp lý, mặc dù hiện tại chưa có một thông tư riêng biệt dành riêng cho công nghệ NFC, nhưng hình thức thanh toán này được bảo vệ và quản lý trong khuôn khổ pháp lý chung về thanh toán không dùng tiền mặt. Cụ thể, các quy định tại Thông tư số 46/2018/TT-NHNN ngày 28/12/2018 về hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng và Thông tư số 35/2016/TT-NHNN về an toàn bảo mật trong cung cấp dịch vụ ngân hàng trên Internet được xem là căn cứ pháp lý điều chỉnh hoạt động thanh toán qua thiết bị di động. Đồng thời, quy định về an toàn thông tin mạng tại Luật An toàn thông tin mạng năm 2015 và các hướng dẫn liên quan về phòng chống gian lận trong thanh toán cũng được áp dụng nhằm đảm bảo tính hợp pháp và an toàn khi triển khai công nghệ này tại Việt Nam. Trong thời gian tới, Ngân hàng Nhà nước dự kiến sẽ có những văn bản hướng dẫn cụ thể hơn để hỗ trợ các ngân hàng triển khai rộng rãi mô hình thanh toán không tiếp xúc qua NFC.
- Chuyển tiền nhanh 24/7 qua Napas Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
Chuyển tiền nhanh 24/7 là một hình thức thanh toán không dùng tiền mặt cho phép khách hàng thực hiện giao dịch chuyển khoản liên ngân hàng mọi lúc, kể cả ngoài giờ hành chính, ngày nghỉ, lễ tết. Dịch vụ này được triển khai thông qua hệ thống chuyển mạch tài chính quốc gia do Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam (Napas) vận hành. Với ưu điểm nổi bật là tốc độ xử lý nhanh (thường chỉ vài giây), khả năng chuyển tiền chính xác theo số tài khoản hoặc số thẻ, hình thức này ngày càng được người dân và doanh nghiệp tin dùng, đặc biệt là trong thương mại điện tử, thanh toán hóa đơn sinh hoạt, học phí, mua sắm online… Dịch vụ chuyển tiền nhanh 24/7 không chỉ góp phần giảm sự phụ thuộc vào tiền mặt mà còn nâng cao hiệu quả thanh toán trong toàn hệ thống ngân hàng và nền kinh tế.
Về mặt pháp lý, dịch vụ chuyển tiền nhanh 24/7 được điều chỉnh bởi Thông tư số 39/2014/TT-NHNN (về dịch vụ trung gian thanh toán), Thông tư số 23/2020/TT-NHNN (sửa đổi, bổ sung về hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt) và Thông tư số 46/2018/TT-NHNN quy định về hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng. Bên cạnh đó, các quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn bảo mật và định danh người dùng trong giao dịch trực tuyến cũng được áp dụng theo Luật Giao dịch điện tử năm 2005 và Luật An toàn thông tin mạng năm 2015. Các ngân hàng thương mại, khi tích hợp kết nối với hệ thống Napas để cung cấp dịch vụ này, phải đảm bảo tuân thủ chặt chẽ quy trình vận hành, xác thực hai lớp và kiểm soát rủi ro công nghệ thông tin. Nhờ vậy, hình thức thanh toán này đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong tiến trình hiện đại hóa hệ thống thanh toán quốc gia và thúc đẩy xu hướng tài chính số tại Việt Nam.
2.2. Lược khảo các nghiên cứu liên quan Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
2.2.1. Các nghiên cứu quốc tế
Azzahra và cộng sự. (2024) đã nghiên cứu về đề tài “Factors Affecting Millennials and Gen Z Preferences in Using Cashless Payment Systems in DKI Jakarta”. Nghiên cứu này nhằm mục đích xác định ảnh hưởng của nhận thức về tính hữu ích, nhận thức về tính dễ sử dụng, nhận thức về tính bảo mật, thu nhập, trình độ học vấn và thế hệ đối với sở thích của Millennials và Gen Z trong việc sử dụng hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt và tìm ra những yếu tố nào có ảnh hưởng nhiều nhất. Nghiên cứu này là một nghiên cứu định lượng với kỹ thuật phân tích sử dụng hồi quy tuyến tính bội. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu chính thu được thông qua việc phân phối bảng câu hỏi cho một mẫu gồm 100 người trả lời. Kỹ thuật lấy mẫu được sử dụng là lấy mẫu có chủ đích với tiêu chí mẫu là người dùng thanh toán không dùng tiền mặt trong độ tuổi từ 15 đến 40.
Nghiên cứu cho thấy nhận thức về tính hữu ích, nhận thức về tính dễ sử dụng, thu nhập và thế hệ có ảnh hưởng cùng chiều và đáng kể đến sở thích của Millennials và Gen Z trong việc sử dụng hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt. Trong khi đó, nhận thức về tính bảo mật và trình độ học vấn không ảnh hưởng đến sở thích của Millennials và Gen Z trong việc sử dụng hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt. Nhận thức về tính hữu ích là yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất đến sở thích của Millennials và Gen Z trong việc sử dụng hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt. Để tăng nhận thức về tính hữu ích và nhận thức về tính dễ sử dụng, các nhà cung cấp có thể cải thiện chất lượng dịch vụ của hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt để người dùng có thể truy cập dễ dàng hơn. Để tăng cường nhận thức về bảo mật, Ngân hàng Indonesia và Cơ quan Dịch vụ Tài chính (Otoritas Jasa Keuangan) đã đưa ra các quy định chặt chẽ hơn liên quan đến việc bảo vệ dữ liệu cá nhân của người dùng. Để tăng cường việc sử dụng hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt, các nhà cung cấp thực hiện các chương trình khuyến mãi thường xuyên hơn để thu hút sự chú ý của công chúng và cũng thực hiện xã hội hóa để tăng cường sự hiểu biết của công chúng về hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
Burga & Inuwa. (2024) đã nghiên cứu về đề tài “Assessment of Factors Affecting Customer’s Behavioral Intention on the Adoption of Cashless Transaction in Bauchi Metropolis”. Nghiên cứu này xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi áp dụng giao dịch không dùng tiền mặt tại Bauchi Metropolis, Nigeria. Nghiên cứu điều tra bốn biến độc lập: nhận thức về tính dễ sử dụng, nhận thức về tính hữu ích, chuẩn mực chủ quan và bảo mật internet, với ý định hành vi là biến phụ thuộc. Một phương pháp nghiên cứu định lượng đã được sử dụng, nhắm mục tiêu đến 480 khách hàng ngân hàng thương mại tại Bauchi Metropolis. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật lấy mẫu xác suất và bảng câu hỏi có cấu trúc để thu thập dữ liệu. Dữ liệu thu thập được đã được phân tích bằng Mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất một phần (PLS-SEM). Các phát hiện cho thấy nhận thức về tính dễ sử dụng, nhận thức về tính hữu ích, chuẩn mực chủ quan và bảo mật internet ảnh hưởng đáng kể đến ý định hành vi. Tất cả các biến độc lập đều thể hiện mối quan hệ chặt chẽ và có ý nghĩa với biến phụ thuộc. Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết có giá trị cho các nhà quản lý và nhà nghiên cứu, nâng cao hiểu biết của họ về các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng giao dịch không dùng tiền mặt. Nghiên cứu kết thúc bằng các khuyến nghị thực tế và nêu bật những hạn chế, đưa ra định hướng cho các nghiên cứu trong tương lai.
Tanha và cộng sự (2024) đã nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt, tập trung vào vai trò và chức năng của các bên tham gia trong hệ sinh thái này. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng thanh toán không dùng tiền mặt đã tăng lên đáng kể trên toàn cầu nhờ những lợi ích vượt trội mà nó mang lại. Hơn nữa, việc sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt đã gia tăng mạnh mẽ trong đại dịch COVID-19. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu toàn diện để hiểu rõ hơn về sự chấp nhận và các hành vi hiện tại liên quan đến các giao dịch không dùng tiền mặt. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định các thực thể liên quan và các chức năng quan trọng của họ trong hệ sinh thái thanh toán, qua đó trả lời hai câu hỏi nghiên cứu: i) Những yếu tố nào liên quan đến hệ sinh thái thanh toán không dùng tiền mặt? ii) Các yếu tố chính nào ảnh hưởng đến những người tham gia trong việc áp dụng hệ sinh thái này? Sáu nhóm tham gia chính trong hệ sinh thái cùng các yếu tố ảnh hưởng của họ đã được xác định thông qua đánh giá 63 ấn phẩm từ năm 2015 đến năm 2021. Nghiên cứu kết luận rằng, mặc dù các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt mang lại nhiều lợi ích, nhưng cần có các nghiên cứu chuyên sâu hơn để làm sáng tỏ việc sử dụng rộng rãi chúng và các hành vi hiện đại tương ứng.
Raj và cộng sự (2023) đã tiến hành nghiên cứu nhằm phát triển và xác thực một mô hình áp dụng các giao dịch không dùng tiền mặt. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận hai giai đoạn: đầu tiên, đánh giá kỹ lưỡng các nghiên cứu trước đó để xây dựng khuôn khổ khái niệm; thứ hai, xác thực thực nghiệm khuôn khổ này nhằm điều tra việc áp dụng giao dịch không dùng tiền mặt. Kết quả chỉ ra rằng 12 biến độc lập giải thích được 84,7% sự thay đổi trong ý định hành vi của người dùng. Trong đó, kỳ vọng hiệu suất là yếu tố dự báo mạnh nhất, tiếp theo là nhận thức về an ninh kinh tế (β = 0,279), giảm tội phạm kinh tế (β = 0,224), ảnh hưởng xã hội, độ tin cậy được nhận thức, mức độ nỗ lực mong đợi và tính sáng tạo. Về trở ngại, rủi ro và chi phí được nhận thức là những yếu tố có ảnh hưởng ngược chiều đến ý định hành vi. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của ba biến mới, trong đó nhận thức về an ninh kinh tế và giảm tội phạm kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ý định sử dụng các hệ thống giao dịch không dùng tiền mặt. Với những phát hiện này, CTAM đã cung cấp một giải thích toàn diện về sự chấp nhận của người dùng đối với các giao dịch không dùng tiền mặt, vượt xa các nghiên cứu trước đây trong việc hiểu lý do tại sao các cá nhân áp dụng các hệ thống giao dịch không dùng tiền mặt. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
Ishak và cộng sự (2024) đã nghiên cứu về việc chấp nhận hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt, tập trung vào sinh viên đại học. Sự gia tăng chấp nhận các hệ thống này đã dẫn đến một chuyển đổi đáng kể trong bối cảnh giao dịch tài chính toàn cầu trong những năm gần đây. Khi công nghệ phát triển và sở thích của người tiêu dùng thay đổi, các phương thức thanh toán kỹ thuật số đang dần thay thế giao dịch tiền mặt truyền thống. Sự chuyển đổi này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch tài chính cá nhân và doanh nghiệp mà còn mang lại lợi ích quan trọng về mặt tiện lợi, bảo mật và hòa nhập tài chính. Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố chính thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang giao dịch không dùng tiền mặt, đồng thời đánh giá những lợi ích và hạn chế liên quan đến sự chấp nhận ngày càng tăng của xã hội đối với hình thức quản lý tài chính sáng tạo này. Một phương pháp định lượng được áp dụng, với bảng câu hỏi được phát cho 113 người tham gia. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 27, cho thấy rằng Kỳ vọng hiệu suất (PE) và Bảo mật công nghệ được nhận thức (PT) là những yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy sinh viên đại học áp dụng thanh toán không dùng tiền mặt, trong khi Điều kiện thuận lợi (FC) và Ảnh hưởng xã hội (SI) không có ảnh hưởng đáng kể. Nghiên cứu cung cấp những hiểu biết giá trị về sự sẵn lòng, ý định và hành vi thực tế của cá nhân đối với các hình thức giao dịch điện tử, bao gồm ví di động, thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ, thanh toán trực tuyến và phương pháp không tiếp xúc. Ngoài ra, các biến được đề xuất trong nghiên cứu có thể là cơ sở để các nhà nghiên cứu khác khám phá thêm các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận hoặc từ chối các hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt.
2.2.2. Các nghiên cứu tại Việt Nam
Nguyễn Thị Hồng Vân (2021) đã nghiên cứu về đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt tại TP. Hồ Chí Minh”. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu khảo sát từ 300 khách hàng, áp dụng mô hình TAM (Mô hình Chấp nhận Công nghệ) và bổ sung thêm các yếu tố bảo mật và chi phí cảm nhận. Kết quả chỉ ra rằng kỳ vọng hiệu suất, bảo mật được nhận thức và ảnh hưởng xã hội là những yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định sử dụng TTKDTM. Đặc biệt, bảo mật được nhận thức là yếu tố quan trọng hàng đầu, khi người dùng cảm thấy các giao dịch điện tử được đảm bảo an toàn và minh bạch. Tuy nhiên, chi phí cảm nhận được nhận định là rào cản lớn đối với việc chấp nhận TTKDTM, nhất là khi các khoản phí liên quan như phí duy trì dịch vụ, phí giao dịch vẫn được khách hàng đánh giá là cao. Nghiên cứu đã cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các yếu tố thúc đẩy và cản trở hành vi chấp nhận TTKDTM tại TP. Hồ Chí Minh, một trung tâm kinh tế lớn của cả nước.
Tương tự, Nguyễn Thị Mai Anh (2024) cũng đã thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm với đề tài ” Các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ và ý định sử dụng ví điện tử của sinh viên Hà Nội”. Ví điện tử dần trở thành một sản phẩm thay thế cho các công cụ thanh toán truyền thống của các ngân hàng và đang chứng minh sức cạnh tranh lớn với các ngân hàng hiện nay. Do đó, việc tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử có ý nghĩa thiết thực với các ngân hàng và các công ty kinh doanh ví điện tử. Nghiên cứu khảo sát 232 sinh viên trên địa bàn Hà Nội, sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có xét đến các biến về nhân khẩu. Các công cụ phân tích được dùng bao gồm: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha và phân tích hồi quy đa biến. Kết quả chỉ ra rằng, “Nỗ lực kỳ vọng”, “Hiệu quả kỳ vọng”, “Điều kiện thuận lợi” ảnh hưởng đáng kể đến ý định sử dụng ví điện tử của sinh viên tại Hà Nội. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để các nhà marketing ra quyết định trong việc lựa chọn chiến lược marketing phù hợp để gia tăng ý định tiếp tục sử dụng hoặc có kế hoạch sử dụng ví điện tử trong tương lai.
Hồ Thị Khánh Viên, Nguyễn Trọng Hiếu, Nguyễn Hoàng An (2025) đã nghiên cứu về đề tài “Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt trong ngành F&B đối với sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh”. Nghiên cứu này xem xét các yếu tố chính ảnh hưởng đến việc sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống (F&B) đối với sinh viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Kết quả khảo sát 247 sinh viên đã sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt tại trong lĩnh vực F&B cho thấy, Thái độ, Nhận thức kiểm soát hành vi, Nhận thức rủi ro, Thuận tiện về công nghệ, Mức độ sẵn sàng ảnh hưởng cùng chiều đến Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt. Kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng hệ thống thanh toán thân thiện, tăng cường bảo mật và các biện pháp xây dựng lòng tin của người tiêu dùng.
2.2.3. Khoảng trống nghiên cứu và đề xuất mô hình nghiên cứu Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
- Bảng 2.1: Tổng hợp các nghiên cứu trước đây
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM), nhưng vẫn còn những khoảng trống chưa được khai thác đầy đủ trong bối cảnh Việt Nam, đặc biệt ở cấp địa phương. Hiện chưa có nhiều nghiên cứu tập trung phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng TTKDTM của khách hàng tại các chi nhánh ngân hàng thương mại, nơi thói quen giao dịch bằng tiền mặt vẫn phổ biến. Khoảng trống này đòi hỏi một nghiên cứu chuyên sâu nhằm nhận diện rõ ràng các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp thiết thực để thúc đẩy TTKDTM, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động thanh toán tại các ngân hàng thương mại địa phương.
Dựa trên các nghiên cứu trước đây của các tác giả Azzahra et al. (2024), Burga & Inuwa (2024), Tanha et al. (2024), Raj et al. (2023), Ishak et al. (2024), Nguyễn Thị Hồng Vân (2021), Nguyễn Thị Mai Anh (2024) và mô hình chấp nhận công nghệ TAM, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu như sau:
- Hình 2.10: Mô hình nghiên cứu đề xuất
2.3 Giới thiệu về Vietcombank – chi nhánh Bắc Bình Dương Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
2.3.1 Giới thiệu chung
- Hình 2.11: Vietcombank – CN Bắc Bình Dương
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) là một trong những ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam, có mạng lưới hoạt động rộng khắp và giữ vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính – ngân hàng quốc gia. Trong chiến lược phát triển dài hạn, Vietcombank chú trọng đẩy mạnh ngân hàng số và các dịch vụ thanh toán hiện đại nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt.
Vietcombank – Chi nhánh Bắc Bình Dương là đơn vị trực thuộc Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam, được thành lập ngày 14/03/2014 theo quyết định của Hội sở chính, nhằm mở rộng mạng lưới hoạt động và tăng cường khả năng cung ứng dịch vụ tài chính ngân hàng trên địa bàn tỉnh Bình Dương. Chi nhánh hoạt động với tư cách đơn vị phụ thuộc, thực hiện đầy đủ các chức năng kinh doanh ngân hàng theo quy định của Vietcombank và pháp luật hiện hành. Hiện nay, Vietcombank – Chi nhánh Bắc Bình Dương đặt trụ sở tại Lô D1-4 TT, đường NA3, Khu công nghiệp Mỹ Phước 2, phường Mỹ Phước, thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương. Đây là khu vực có tốc độ công nghiệp hóa cao, tập trung nhiều khu công nghiệp lớn và lực lượng lao động đông đảo, tạo ra nhu cầu thường xuyên và đa dạng đối với các dịch vụ ngân hàng, đặc biệt là các dịch vụ thanh toán, chuyển tiền, nhận lương và thanh toán tiêu dùng hằng ngày.
2.3.2 Kết quả hoạt động kinh doanh
- Bảng 2.2: Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2023 – 2025
Trong giai đoạn 2023–2025, Vietcombank – Chi nhánh Bắc Bình Dương ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt về quy mô và hiệu quả hoạt động. Tổng nguồn vốn huy động tăng từ 8.245,6 tỷ đồng năm 2023 lên 10.562,9 tỷ đồng năm 2025, tương đương mức tăng tuyệt đối 2.317,3 tỷ đồng, với tốc độ tăng trưởng bình quân xấp xỉ 13,2% mỗi năm. Cơ cấu nguồn vốn cho thấy tiền gửi thanh toán và tiền gửi cá nhân chiếm tỷ trọng ngày càng cao, đặc biệt từ nhóm người lao động và doanh nghiệp tại các khu công nghiệp trên địa bàn, phản ánh xu hướng dịch chuyển sang sử dụng các dịch vụ ngân hàng gắn với tài khoản và thanh toán điện tử. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
Song song với đó, tổng dư nợ tín dụng của chi nhánh tăng từ 9.486,2 tỷ đồng năm 2023 lên 10.984,5 tỷ đồng năm 2025, tăng thêm 1.498,3 tỷ đồng trong ba năm. Tăng trưởng tín dụng được duy trì ở mức hợp lý, tập trung vào các khoản vay ngắn hạn, cho vay tiêu dùng cá nhân và cho vay trả lương qua tài khoản. Đáng chú ý, tỷ lệ khách hàng vay vốn đồng thời sử dụng tài khoản thanh toán và dịch vụ ngân hàng số ngày càng gia tăng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt trong sinh hoạt và sản xuất kinh doanh.
Về hiệu quả hoạt động, lợi nhuận trước thuế tăng đều từ 214,7 tỷ đồng năm 2023 lên 267,3 tỷ đồng năm 2025, tương ứng mức tăng 24,5%. Kết quả này phản ánh nỗ lực của chi nhánh trong việc kiểm soát chi phí, nâng cao chất lượng tín dụng và từng bước chuyển dịch cơ cấu thu nhập theo hướng bền vững hơn. Đặc biệt, thu nhập từ dịch vụ, bao gồm dịch vụ thanh toán, tăng mạnh từ 86,4 tỷ đồng năm 2023 lên 118,6 tỷ đồng năm 2025, với tốc độ tăng trưởng bình quân trên 17% mỗi năm. Tỷ trọng thu nhập dịch vụ trong tổng lợi nhuận ngày càng được cải thiện, trong đó các dịch vụ chuyển tiền điện tử, thanh toán QR, thu hộ – chi hộ và ngân hàng điện tử thông qua VCB Digibank đóng vai trò chủ đạo. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt

Pingback: Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt