Luận văn: Thực trạng sử dụng NH số của hộ gia đình tại Agribank

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Thực trạng sử dụng NH số của hộ gia đình tại Agribank hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Thực trạng sử dụng ngân hàng số của hộ gia đình đa thế hệ tại Agribank Chi nhánh Nam TP Hồ Chí Minh dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

2.1. Tổng quan về hệ thống Agribank và quá trình chuyển đổi số

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), thành lập ngày 26/3/1988, theo Nghị định số 53/HĐBT của Hội đồng Bộ trưởng, với tên gọi ban đầu là Ngân hàng Phát triển Nông nghiệp Việt Nam. Đến ngày 27/3/1993, theo Quyết định số 66/QĐ-NH5 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Agribank chính thức được đổi tên thành Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, tên giao dịch quốc tế là Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development, viết tắt là Agribank.

2.1.1 Thông tin khái quát về Agribank

  • Giấy phép thành lập và hoạt động: Số 24/GP-NHNN ngày 26/5/2021 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước.
  • Mã số doanh nghiệp: 0100686174
  • Vốn điều lệ ngày 31/12/2023: 269 tỷ đồng
  • Trụ sở chính: Số 2 Láng Hạ, phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội
  • Website chính thức: agribank.com
  • Mạng lưới: Có hơn 300 chi nhánh và phòng giao dịch tại các tỉnh, thành phố tại Việt Nam và Chi nhánh Campuchia.
  • Nhân sự: Gần 000 cán bộ, nhân viên

Hình 2.1 Logo Agribank

2.1.2 Tầm nhìn, sứ mệnh và triết lý kinh doanh

  • Tầm nhìn: Trở thành NHTM Nhà nước hàng đầu Việt Nam,“Tăng trưởng – An toàn – Hiệu quả”, đủ sức cạnh tranh và hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Sứ mệnh: Cung cấp đầy đủ các SPDV hiện đại, giữ vai trò chủ lực, đồng hành trong đầu tư và phát triển nông nghiệp, nông dân, nông thôn.
  • Triết lý kinh doanh: “Mang phồn thịnh đến khách hàng”.

2.1.3 Sản phẩm dịch vụ của Agribank Luận văn: Thực trạng sử dụng NH số của hộ gia đình tại Agribank.

Là một trong những ngân hàng hàng đầu của Việt Nam, Agribank cung cấp cho khách hàng đầy đủ và đa dạng các dịch vụ ngân hàng hiện đại bao gồm:

  • Dịch vụ huy động vốn: Tiền gửi có kỳ hạn, không kỳ hạn, chứng chỉ tiền gửi;
  • Cho vay tín dụng: Cho vay cá nhân, doanh nghiệp, hỗ trợ phát triển nông nghiệp;
  • Ngân hàng số: eBanking; Agribank Plus, SMS Banking;
  • Thanh toán chuyển tiền: Trong nước, quốc tế, liên kết ví điện tử (Momo, ZaloPay, VNPAY…);
  • Dịch vụ tài khoản số đẹp: Tài khoản tổ chức, cá nhân dễ nhớ thể hiện đẳng cấp dành cho khách hàng;
  • Bảo lãnh, Bảo hiểm, các sản phẩm dịch vụ, dịch vụ tài chính khác,…

Hệ thống ngân hàng điện tử của Agribank đã được xây dựng và triển khai đồng bộ trong những năm qua, đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ hướng đến xu thế số hóa của ngành ngân hàng. Đây là minh chứng rõ ràng cho nỗ lực không ngừng của Agribank nhằm mang lại trải nghiệm dịch vụ hiện đại, tiện ích và an toàn cho khách hàng. Cụ thể, Agribank đã phát triển các sản phẩm và dịch vụ số hóa toàn diện, bao gồm:

  • Agribank E-Banking:

Là ngân hàng thương mại nhà nước lớn nhất Việt Nam, giữ vai trò nòng cốt trong việc cung cấp tín dụng cho nông nghiệp, nông thôn và các lĩnh vực kinh tế trọng yếu của đất nước. Với mạng lưới hoạt động rộng khắp trên toàn quốc, Agribank hiện có hơn 2.300 chi nhánh và phòng giao dịch, gần 40.000 cán bộ nhân viên, khẳng định vị thế dẫn đầu trong việc cung ứng dịch vụ ngân hàng cho nền kinh tế Việt Nam.

Hệ sinh thái ngân hàng điện tử Agribank E-Banking là nền tảng ngân hàng số toàn diện, được xây dựng trên kiến trúc microservices hiện đại, đảm bảo khả năng mở rộng linh hoạt và thời gian phản hồi nhanh chóng. Ứng dụng cho phép khách hàng thực hiện đồng thời đa dạng giao dịch tài chính: từ chuyển khoản nội địa, quét mã QR tại điểm bán lẻ, cho đến chuyển tiền quốc tế qua SWIFT với tỉ lệ thành công cao và minh bạch về phí. Giao diện UX/UI của ứng dụng được tối ưu hóa cho mọi thiết bị di động (Android, iOS), hỗ trợ tối đa người dùng lần đầu tiếp cận nhờ các bước hướng dẫn (onboarding) trực quan và mô-đun trợ giúp (help center) tích hợp sẵn. Luận văn: Thực trạng sử dụng NH số của hộ gia đình tại Agribank.

Về bảo mật, Agribank E-Banking áp dụng cơ chế xác thực hai lớp (2FA) kết hợp OTP SMS và sinh trắc học (vân tay/Face ID), đồng thời mã hóa end-to-end (TLS 1.2+) toàn bộ luồng dữ liệu giao dịch. Hệ thống giám sát giao dịch thời gian thực (real-time monitoring) giúp phát hiện và ngăn chặn kịp thời các hành vi gian lận, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tài khoản của khách hàng.

Hệ sinh thái số của Agribank E-Banking còn mở rộng tích hợp với các dịch vụ đối tác: thanh toán vé máy bay, đặt phòng khách sạn, thậm chí mua sắm trực tuyến (e-commerce connectors). Khách hàng có thể lưu trữ thẻ thành viên của các đối tác ngay trong ứng dụng, hưởng ưu đãi tích điểm, hoàn tiền (cashback) và các chương trình khuyến mãi định kỳ.

Hình 2.2 Agribank E-Banking

  • Tính năng theo dõi chi tiêu cá nhân và quản lý tài chính

Tính năng quản lý chi tiêu cá nhân (Personal Finance Management – PFM) của Agribank E-Banking không chỉ dừng lại ở việc liệt kê giao dịch, mà còn tự động phân loại chi phí theo các nhóm: Ăn uống, Di chuyển, Mua sắm, Hóa đơn, Giải trí… Nhờ đó, người dùng dễ dàng nắm bắt thói quen tiêu dùng trong tháng và so sánh với các kỳ trước. Biểu đồ dạng cột, đường hay bánh (bar/line/pie chart) trực quan giúp minh họa tỷ lệ phần trăm chi tiêu và tốc độ tăng trưởng/tăng giảm so với kỳ trước.

Ngoài ra, ứng dụng cho phép thiết lập “Ngân sách hàng tháng” (Monthly Budget) cho từng hạng mục chi phí, với cảnh báo tự động khi sắp vượt giới hạn. Tính năng “Ghi chú giao dịch” (Transaction Memo) và “Đính kèm hoá đơn” (Upload Receipt) hỗ trợ người dùng lưu trữ chứng từ ngay trên điện thoại, tăng cường khả năng kiểm soát và truy xuất thông tin khi cần.

Để đảm bảo tính minh bạch và an toàn, mỗi lần chi tiêu vượt ngưỡng cảnh báo, hệ thống sẽ gửi thông báo (push notification) ngay lập tức kèm theo gợi ý điều chỉnh ngân sách hoặc khai thác thêm các gói tiết kiệm tự động (auto-sweep) nhằm tối ưu hóa dòng tiền cá nhân.

  • Agribank Plus – tài khoản Plus Luận văn: Thực trạng sử dụng NH số của hộ gia đình tại Agribank.

Tài khoản Plus là tài khoản ngân hàng số thế hệ mới trên ứng dụng Agribank Plus, phát triển trên nền tảng Open Smartbank (Open API) kết nối trực tiếp với hệ thống Core Banking – cho phép tích hợp liền mạch hơn 105 dịch vụ tài chính khác nhau. Khách hàng có thể mở tài khoản số đẹp trực tuyến trong vòng chưa đến 2 phút, với quy trình e-KYC và định danh khuôn mặt (face recognition) hoàn toàn tự động, không cần đến chi nhánh.

Với Open Smartbank, tài khoản Plus cho phép bên thứ ba (third-party providers) như Momo, ZaloPay, VNPay, ShopeePay dễ dàng tích hợp tính năng nạp/rút tiền và quản lý tài khoản. Nhờ đó, khách hàng có thể thanh toán ngay trên các ví điện tử ưa thích, nhận ưu đãi hoàn tiền (up to 2%) hoặc tích lũy điểm thưởng (reward points) sử dụng cho các dịch vụ khác.

Nền tảng này cũng hỗ trợ phát hành thẻ ảo (virtual card) để thanh toán trực tuyến, giảm thiểu rủi ro lộ thông tin thẻ chính. Hệ thống tích hợp tính năng “Thanh tóa tự động” (auto-debit) cho hơn 30 loại hóa đơn định kỳ (điện, nước, internet, truyền hình…), giúp khách hàng an tâm không lo bỏ sót quá hạn.

Hình 2.3 Agribank PLUS

  • Internet Banking và SMS Banking

Internet Banking của Agribank vận hành trên cả trình duyệt web và ứng dụng mobile Web, cho phép truy cập 24/7 mà không cần cài đặt. Giao diện được tối ưu cho máy tính bàn và laptop, hỗ trợ bật/tắt nhanh tính năng OTP qua email hoặc Google Authenticator. Khách hàng có thể chủ động tải sao kê giao dịch theo khoảng thời gian tùy chọn, xuất file PDF/Excel hoặc tích hợp API với hệ thống quản trị tài chính doanh nghiệp (ERP).

SMS Banking là giải pháp tối giản, hoạt động trên hầu hết điện thoại di động, không yêu cầu kết nối Internet. Người dùng chỉ cần soạn tin nhắn theo cú pháp quy định (ví dụ: AB BAL gửi 8149 để kiểm tra số dư) và sẽ nhận được phản hồi trong vòng vài giây. Dịch vụ này đặc biệt hữu ích với khách hàng vùng sâu, vùng xa hoặc những trường hợp khẩn cấp khi không có mạng 3G/4G nhưng vẫn cần thực hiện giao dịch.

Cả hai kênh đều hỗ trợ tính năng “Khóa thẻ nhanh” trong trường hợp thẻ vật lý bị mất, giúp ngăn chặn mọi giao dịch trái phép. Tính năng “SMS Alerts” sẽ thông báo tức thì khi có giao dịch phát sinh lớn hơn ngưỡng mà khách hàng tự thiết lập (ví dụ: 5 triệu đồng), tạo nên một lớp bảo vệ bổ sung cho tài khoản.

  • Hình 2.4 Agribank Internet Banking

Bên cạnh đó, Agribank cũng đầu tư mạnh vào hạ tầng công nghệ, đảm bảo bình quân mỗi ngày xử lý tới hơn 50 triệu giao dịch, trong đó giao dịch tự động chiếm đến 91,97%. Hệ thống bảo mật được nâng cấp với xác thực sinh trắc học, OTP, Smart OTP nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho khách hàng.

  • Hình 2.5 Cơ cấu tổ chức của hệ thống ngân hàng Agribank hiện tại

2.2. Giới thiệu về Agribank Chi nhánh Nam TP Hồ Chí Minh Luận văn: Thực trạng sử dụng NH số của hộ gia đình tại Agribank.

2.2.1. Giới thiệu về Chi nhánh

Agribank Chi nhánh Nam TP Hồ Chí Minh được thành lập theo Quyết định số 245/QĐ/HĐQT-TCCB ngày 05/07/2004 với tên gọi ban đầu là Agribank Chi nhánh Bình Chánh. Đến ngày 01/08/2018, chi nhánh chính thức đổi tên thành Agribank Chi nhánh Nam TP Hồ Chí Minh.

2.2.2. Quy mô và mạng lưới

Agribank Chi nhánh Nam TP Hồ Chí Minh là chi nhánh cấp I hạng I trực thuộc hệ thống ngân hàng Agribank Việt Nam, với đội ngũ cán bộ nhân viên và người lao động hơn 100 người. Chi nhánh được đánh giá là một trong những NHTM lớn tại khu vực huyện Bình Chánh. Sau 20 năm thành lập và vận hành, Agribank Chi nhánh Nam TP Hồ Chí Minh đã phát triển một mạng lưới các điểm giao dịch rộng khắp khu vực huyện Bình Chánh với 4 phòng giao dịch trực thuộc cùng với 1 hội sở chính.

Chi nhánh cung cấp các dịch vụ ngân hàng hiện đại và nhanh chóng cùng với mức lãi suất và phí sử dụng dịch vụ cạnh tranh, đáp ứng nhu cầu đối với mọi đối tượng khách hàng. Đặc biệt đối với đối tượng khách hàng có nhu cầu vay cho mục đích đầu tư nông nghiệp tại khu vực huyện Bình Chánh và thậm chí là các khu vực lân cận, Agribank Chi nhánh Nam TP Hồ Chí Minh chính là tổ chức tín dụng hàng đầu trên địa bàn cho sự lựa chọn của họ bởi tính chuyên nghiệp, đảm bảo và thủ tục được thực hiện nhanh chóng.

  • Hình 2.6 Cơ cấu tổ chức của Agribank Chi nhánh Nam TP Hồ Chí Minh

2.2.3. Vai trò và định hướng Luận văn: Thực trạng sử dụng NH số của hộ gia đình tại Agribank.

Là một trong những chi nhánh đầu tàu trong việc triển khai các chính sách của Agribank tại khu vực TP Hồ Chí Minh. Tập trung tăng trưởng nguồn vốn huy động, tăng dư nợ và phát triển dịch vụ ngân hàng số hiện đại như Agribank Plus, hỗ trợ khách. Đảm nhận vai trò hỗ trợ phát triển nông nghiệp, nông thôn, doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh cá thể tại vùng ven đô TP Hồ Chí Minh.

2.2.4. Tình hình nguồn vốn huy động

  • Bảng 2.1 Tổng nguồn vốn huy động tại Agribank Nam TP Hồ Chí Minh (2021-2023)

Trong giai đoạn 2021 – 2023, hoạt động huy động vốn tại Agribank Chi nhánh Nam TP Hồ Chí Minh ghi nhận sự tăng trưởng ổn định và bền vững qua từng năm. Cụ thể, tổng nguồn vốn của chi nhánh năm 2021 đạt 6.526 tỷ đồng, tăng lên 7.615 tỷ đồng vào năm 2022 và tiếp tục tăng lên 8.165 tỷ đồng vào năm 2023.

Việc chi nhánh nằm tại khu vực có tốc độ đô thị hóa nhanh, cùng với nhu cầu vốn lớn phục vụ các dự án tái định cư, đầu tư cơ sở hạ tầng, giúp Chi nhánh Nam TP Hồ Chí Minh khai thác tốt nguồn tiền nhàn rỗi từ các tổ chức và cá nhân.

Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng năm 2023 đã có dấu hiệu giảm nhẹ so với năm 2022, cho thấy chi nhánh cần có thêm giải pháp mở rộng đối tượng khách hàng và đa dạng hóa để duy trì đà tăng trưởng bền vững trong các năm tiếp theo.

Nguồn vốn huy động tăng trưởng ổn định nhờ chi nhánh tận dụng tốt các dự án tái định cư, đầu tư hạ tầng tại huyện Bình Chánh, đồng thời đẩy mạnh hoạt động ngân hàng số để thu hút tiền gửi từ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.

2.2.5. Tình hình dư nợ cho vay

  • Bảng 2.2 Tổng dư nợ theo kỳ hạn tại Agribank Nam TP Hồ Chí Minh (2021-2023)
  • Bảng 2.3 Chênh lệch dư nợ theo kỳ hạn tại Agribank Nam TP Hồ Chí Minh (2021-2023)
  • Bảng 2.4 Dư nợ theo nhóm khách hàng tại Agribank Nam TP Hồ Chí Minh (2021-2023)
  • Bảng 2.3 Chênh lệch dư nợ theo nhóm khách hàng tại Agribank Nam TP Hồ Chí Minh (2021-2023)

Trong những năm qua, ta có thể thấy tổng dư nợ có sự tăng trưởng ổn định. Năm 2022 tăng trưởng 9,56% so với năm 2021 và năm 2023 tăng trưởng 8,53% so với năm 2022. Mặc dù tăng trưởng có sự chậm lại nhưng vẫn có thể coi là sự phát triển tốt khi năm 2023 có sự suy thoái kinh tế. Luận văn: Thực trạng sử dụng NH số của hộ gia đình tại Agribank.

Đối với dư nợ ngắn hạn; phát triển tốt, đều qua các năm. Năm 2022 tăng trưởng 9,32% so với năm 2021 và năm 2023 tăng trưởng đến 9,1% so với năm 2022.

Đối với dư nợ trung và dài hạn, ta thấy rằng qua các năm vẫn có sự tăng trưởng. Năm 2022 tăng trưởng 9,82% so với năm 2021 và năm 2023 tăng trưởng 7,77% so với năm 2022. Mặc dù có tăng trưởng nhưng vào năm 2023, sự tăng trưởng có chậm lại, như vậy Chi nhánh nên có những chính sách, quyết định tăng dư nợ.

Khi nói về tệp khách hàng của ngân hàng, Khách hàng Cá nhân (KHCN) đóng vai trò quan trọng cho nguồn vốn của ngân hàng. Qua các năm, tổng số dư từ KHCN chiếm đến hơn 73% trên tổng số dư của ngân hàng. Tuy nhiên, Khách hàng Doanh nghiệp (KHDN) vẫn đóng vai trò quan trọng cho nguồn vốn của ngân hàng.

Qua các năm, tổng số dư có có sự tăng trưởng ổn định. Năm 2022, số dư của KHCN tăng trưởng 9,65% so với năm 2021 và năm 2023 tăng trưởng 8,53% so với năm 2022.

Đối với số dư từ KHDN, năm 2022 có sự tăng trưởng đến 9,32% so với năm 2021 nhưng năm 2023 sự tăng trưởng có sự chững lại khi chỉ tăng tưởng 6,94% so với năm 2022. Điều này có thể phản ánh quyết định tập trung vào nhóm KHCN hoặc ngân hàng gặp khó khăn trong năm 2023 đối với nhóm KHDN.

Nhìn chung, ta có thể thấy rằng số dư của ngân hàng có sự tăng trưởng tích cực trong những năm qua, các số liệu cho thấy ngân hàng đang tập trung vào các khoản dư nợ ngắn hạn (Chiếm hơn 60% tổng số dư của ngân hàng) và tập trung vào nhóm KHCN (Chiếm hơn 73% tổng số dư của ngân hàng). Ta thấy được rằng các khoản dư nợ và nhóm khách hàng của chi nhánh có sự thay đổi giống với toàn bộ hệ thống của Agribank, cho biết chi nhánh hoạt động hiệu quả theo những quyết định của những lãnh đạo cũng như sự chuyên nghiệp của đội ngũ cán bộ nhân viên.

2.2.6. Kết quả kinh doanh Luận văn: Thực trạng sử dụng NH số của hộ gia đình tại Agribank.

  • Bảng 2.4 Kết quả kinh doanh tại Agribank Nam TP Hồ Chí Minh (2021-2023)
  • Bảng 2.5 Tăng trưởng kết quả kinh doanh tại Agribank Nam TP Hồ Chí Minh (2021-2023)

Qua các năm, doanh thu của ngân hàng có sự tăng trưởng tốt. Năm 2022, Doanh thu của ngân hàng tăng trưởng 31,35% so với năm 2021 và năm 2023 có sự tăng trưởng tại 14,92%. Chi phí của ngân hàng cũng có sự tăng trưởng tốt. Năm 2022, chi phí của ngân hàng tăng trưởng 34,94% so với năm 2021 và năm 2023 có sự tăng trưởng tại 14,26%. Lợi nhuận của ngân hàng đồng thời cũng có sự tăng trưởng tốt. Năm 2022, lợi nhuận của ngân hàng tăng trưởng 38,68% và năm 2023 có sự tăng trưởng tại 15,43%.

Doanh thu, chi phí và lợi nhuận của ngân hàng có sự tăng trưởng rất tốt vào năm 2022 nhưng vào năm 2023 lại có sự chững lại, cho thấy sự khó khăn của ngân hàng trong việc kinh doanh. Tuy nhiên, ngân hàng vẫn đạt được sự tăng trưởng đến hơn 10% ở lợi nhuận, cho thấy ngân hàng vẫn đạt được thành công vào năm 2023. Điều này phản ánh sự nỗ lực của chi nhánh trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ, đẩy mạnh các sản phẩm ngân hàng số và tăng cường tiếp cận khách hàng.

2.3. Thực trạng sử dụng ngân hàng số của hộ gia đình đa thế hệ tại Agribank Chi nhánh Nam TP Hồ Chí Minh

  • Biểu đồ hình cột: Tỷ lệ khách hàng hài lòng theo tiêu chí
  • Biểu đồ hình tròn: Tỷ lệ khách hàng hài lòng theo tiêu chí

2.3.1. Tần suất sử dụng dịch vụ ngân hàng số

Khảo sát thực tế cho thấy mức độ sử dụng dịch vụ ngân hàng số của các hộ gia đình đa thế hệ trên địa bàn huyện Bình Chánh đã có những tín hiệu tích cực. Cụ thể, có đến 45% số hộ gia đình cho biết họ sử dụng dịch vụ ngân hàng số thường xuyên (ít nhất 1 lần/tuần), trong khi 35% số hộ sử dụng thỉnh thoảng (1–2 lần/tháng), và khoảng 15% số hộ chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết (dưới 1 lần/tháng). Tỷ lệ hộ gia đình hầu như không sử dụng dịch vụ ngân hàng số chỉ chiếm 5%, phản ánh nỗ lực của Agribank trong việc mở rộng độ phủ dịch vụ và từng bước thay đổi thói quen tiêu dùng của khách hàng. Đây là tín hiệu tích cực song cũng đặt ra yêu cầu Agribank cần tiếp tục nâng cao chất lượng dịch vụ và hạ tầng công nghệ để khuyến khích khách hàng sử dụng dịch vụ nhiều hơn, đặc biệt ở nhóm người lớn tuổi còn thói quen sử dụng tiền mặt.

2.3.2. Mức độ hiểu biết và khả năng tiếp cận công nghệ

Số liệu khảo sát cũng phản ánh khá rõ nét về mức độ hiểu biết và khả năng tiếp cận công nghệ của các thành viên trong hộ gia đình. Trong đó, 30% khách hàng tự đánh giá là rất thành thạo trong việc sử dụng các dịch vụ ngân hàng số, 50% khách hàng cho rằng họ chỉ ở mức thành thạo trung bình, còn lại 20% khách hàng thừa nhận họ còn hạn chế và cần được hỗ trợ thêm. Riêng nhóm người lớn tuổi, có đến 40% số hộ gia đình cho biết các thành viên lớn tuổi thường xuyên gặp khó khăn khi sử dụng dịch vụ ngân hàng số, 35% số hộ thỉnh thoảng gặp khó khăn, và chỉ 25% số hộ cho biết nhóm này hầu như không gặp trở ngại. Điều này cho thấy Agribank cần đẩy mạnh công tác truyền thông, hướng dẫn và hỗ trợ kỹ thuật để giúp khách hàng lớn tuổi tiếp cận dịch vụ ngân hàng số một cách dễ dàng và tự tin hơn.

2.3.3. Mức độ an toàn và bảo mật khi giao dịch Luận văn: Thực trạng sử dụng NH số của hộ gia đình tại Agribank.

An toàn và bảo mật thông tin luôn là mối quan tâm hàng đầu của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng số. Theo khảo sát, có đến 78% khách hàng cảm thấy an tâm và hài lòng với mức độ an toàn và bảo mật mà Agribank mang lại, trong khi 22% khách hàng còn phân vân, lo lắng về những rủi ro tiềm ẩn khi giao dịch trực tuyến. Dẫu biết rằng Agribank đã đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ, ứng dụng các biện pháp bảo mật hiện đại như OTP, Smart OTP và xác thực sinh trắc học, nhưng vẫn cần tiếp tục nâng cao niềm tin của khách hàng, đặc biệt là những người lớn tuổi chưa thật sự am hiểu công nghệ. Điều này đòi hỏi Agribank Chi nhánh Nam TP Hồ Chí Minh phải tăng cường hơn nữa các biện pháp truyền thông, phổ biến kiến thức bảo mật, đồng thời nâng cấp hệ thống an toàn để đảm bảo khách hàng an tâm khi sử dụng.

2.3.4. Tính đa dạng và tiện ích của các sản phẩm dịch vụ

Về tính đa dạng và tiện ích của các sản phẩm ngân hàng số, kết quả khảo sát ghi nhận có 75% khách hàng đánh giá các sản phẩm của Agribank là đa dạng và phù hợp với nhu cầu, trong khi 50% khách hàng đồng ý rằng Agribank đã đáp ứng khá đầy đủ các nhu cầu cơ bản. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng 10% khách hàng cho rằng dịch vụ ngân hàng số của Agribank còn hạn chế và cần được đa dạng hóa hơn nữa để phù hợp với nhu cầu riêng biệt của các nhóm khách hàng trong hộ gia đình đa thế hệ. Điều này đặt ra yêu cầu cho Agribank cần tiếp tục phát triển, hoàn thiện và bổ sung thêm các sản phẩm dịch vụ như: thanh toán QR, ví điện tử, đầu tư trực tuyến và tích hợp các tiện ích đa nền tảng nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

2.3.5. Chính sách hỗ trợ khách hàng Luận văn: Thực trạng sử dụng NH số của hộ gia đình tại Agribank.

Thông qua bảng khảo sát tác giả nhận thấy khảo sát phản ánh sự hài lòng của khách hàng đối với chính sách hỗ trợ của Agribank trong việc sử dụng ngân hàng số. Cụ thể, có đến 79% khách hàng đánh giá chính sách hỗ trợ của Agribank là tốt hoặc rất tốt, thể hiện sự nỗ lực của ngân hàng trong việc đồng hành cùng khách hàng. Tuy nhiên, vẫn có 5% khách hàng cho rằng chính sách hỗ trợ của Agribank còn cần cải thiện, đặc biệt là ở khâu hướng dẫn, giải đáp thắc mắc và xử lý các tình huống phát sinh. Mong muốn của khách hàng tập trung vào việc Agribank cần tăng cường hướng dẫn cụ thể, chi tiết và đẩy mạnh đội ngũ hỗ trợ nhiệt tình, thân thiện để khách hàng, nhất là nhóm người lớn tuổi, có thể dễ dàng tiếp cận và sử dụng ngân hàng số.

2.4. Kết luận chương 2

Chương 2 đã tập trung phân tích và làm rõ thực trạng sử dụng dịch vụ ngân hàng số của hộ gia đình đa thế hệ tại Agribank Chi nhánh Nam TP Hồ Chí Minh, trên cơ sở dữ liệu khảo sát thực tế và các nguồn tài liệu có liên quan. Kết quả nghiên cứu thể hiện rõ ngân hàng đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận trong việc phát triển dịch vụ ngân hàng số, thể hiện qua tỷ lệ khách hàng sử dụng thường xuyên ở mức khá cao và sự đa dạng của các sản phẩm dịch vụ. Đồng thời, chương 2 cũng chỉ ra một số tồn tại và hạn chế còn gặp phải, bao gồm: thói quen sử dụng tiền mặt vẫn phổ biến, khả năng tiếp cận công nghệ chưa đồng đều giữa các thế hệ trong gia đình, vấn đề an toàn và bảo mật thông tin còn là mối bận tâm của khách hàng, cũng như nhu cầu đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ chưa được đáp ứng đầy đủ.

Những phát hiện này sẽ là cơ sở quan trọng để tác giả đề xuất các giải pháp đồng bộ, khả thi trong chương tiếp theo, nhằm khắc phục các hạn chế đã chỉ ra và góp phần hoàn thiện hơn nữa dịch vụ ngân hàng số của Agribank Chi nhánh Nam TP Hồ Chí Minh, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của hộ gia đình đa thế hệ trong giai đoạn hiện nay. Luận văn: Thực trạng sử dụng NH số của hộ gia đình tại Agribank.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: Giải pháp sử dụng NH số của hộ gia đình tại Agribank

One thought on “Luận văn: Thực trạng sử dụng NH số của hộ gia đình tại Agribank

  1. Pingback: Luận văn: Sử dụng ngân hàng số của hộ gia đình tại Agribank

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *