Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam

Mục lục

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam hay nhất năm 2025 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài: Thực trạng phương pháp đánh giá thành quả hoạt động tại công ty TNHH SAVILLS VietNam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

3.1. TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY TNHH SAVILLS VIETNAM

3.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty TNHH Savills Việt Nam

Savills là một tập đoàn dịch vụ bất động sản toàn cầu, được thành lập vào năm 1855 tại Anh và đã phát triển qua nhiều thế hệ với bề dày lịch sử hơn 160 năm. Khi mở rộng ra thị trường quốc tế, Savills nhanh chóng khẳng định vị thế của mình trong lĩnh vực tư vấn và quản lý bất động sản. Vào năm 1995, Savills chính thức bước chân vào thị trường Việt Nam, mở văn phòng đầu tiên tại Thành phố Hồ Chí Minh, ngay khi thị trường bất động sản Việt Nam bắt đầu có dấu hiệu tăng trưởng mạnh mẽ.

Qua hơn hai thập kỷ hoạt động tại Việt Nam, Savills không ngừng mở rộng mạng lưới với các văn phòng tại Hà Nội, Đà Nẵng và Nha Trang, đưa công ty trở thành một trong những đơn vị tư vấn bất động sản hàng đầu cả về quy mô và uy tín. Trong hành trình phát triển của mình, Savills Vietnam đã tham gia nhiều dự án lớn trong nước, từ các khu đô thị, văn phòng, nhà ở đến các dự án công nghiệp và khu nghỉ dưỡng cao cấp. Nhờ vậy, công ty đã xây dựng được nền tảng vững chắc trong ngành bất động sản và có đóng góp đáng kể vào sự phát triển của thị trường Việt Nam.

Với đội ngũ chuyên viên và nhân viên đầy nhiệt huyết và giàu kinh nghiệm, Savills Việt Nam cung cấp một loạt các dịch vụ chất lượng cao từ tư vấn đầu tư, quản lý tài sản, cho đến dịch vụ thị trường văn phòng, bán lẻ, và căn hộ. Công ty cũng là một trong những nguồn cung cấp thông tin chuyên sâu về thị trường bất động sản Việt Nam thông qua các báo cáo và nghiên cứu hàng năm. Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam.

Savills Việt Nam không chỉ nổi tiếng với sự chuyên nghiệp và uy tín trong ngành, mà còn luôn đặt mục tiêu phát triển bền vững và đóng góp tích cực vào cộng đồng thông qua các hoạt động xã hội và môi trường. Điều này đã giúp công ty xây dựng được mối quan hệ lâu dài và một vị thế vững chắc trong lĩnh vực bất động sản ở Việt Nam. Với mạng lưới rộng khắp và đội ngũ nhân sự giàu kinh nghiệm, Savills Vietnam hiện nay là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực tư vấn và quản lý bất động sản tại Việt Nam. Tính đến nay, công ty có hàng nghìn nhân viên làm việc tại các văn phòng trên toàn quốc, phục vụ các khách hàng lớn trong và ngoài nước. Savills Vietnam cung cấp dịch vụ toàn diện, từ môi giới, quản lý tài sản, tư vấn đầu tư đến nghiên cứu và phân tích thị trường. Sự đa dạng này không chỉ giúp Savills đáp ứng nhu cầu phức tạp của thị trường mà còn giúp công ty duy trì thị phần lớn, đặc biệt trong phân khúc bất động sản cao cấp và thương mại.

3.1.2. Mô hình hoạt động và tổ chức quản lý của công ty TNHH Savills Việt Nam:

Hình 3.1 Sơ đồ tổ chức của công ty TNHH Savills Việt Nam

Savills Vietnam áp dụng mô hình quản lý phẳng nhằm đảm bảo sự linh hoạt trong ra quyết định và phản ứng nhanh chóng với các thay đổi trên thị trường bất động sản. Cấu trúc này giúp các phòng ban và đội ngũ nhân viên dễ dàng trao đổi, tương tác để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Hơn nữa, công ty cũng có các bộ phận chuyên môn sâu, đảm nhiệm các mảng như nghiên cứu thị trường, tư vấn tài chính và đầu tư, quản lý và vận hành tài sản, và môi giới bất động sản. Mỗi bộ phận đều có các chuyên gia đầu ngành với nhiều năm kinh nghiệm, giúp đảm bảo chất lượng dịch vụ cao nhất cho khách hàng.

Mô hình tổ chức của công ty cũng xác định các cơ chế quản trị rõ ràng và hiệu quả cho công ty, đồng thời xác định rõ trách nhiệm và mối quan hệ giữa các bộ phận trong công ty. Điều này giúp tăng cường sự chặt chẽ trong quản trị mà không làm mất tính linh hoạt. Qua đó, công ty có thể tiến xa hơn trong quá trình hội nhập vào thị trường, đồng thời nâng cao vị thế và uy tín của mình. Nhiệm vụ và quyền hạn của từng vị trí được xác định cụ thể như sau:

Ban Giám đốc: Là cơ quan cao nhất của công ty, có nhiệm vụ đưa ra các quyết định và thông qua các vấn đề quan trọng nhất của công ty như báo cáo tài chính hàng năm, báo cáo hoạt động của công ty, cũng như các quyết định chiến lược và kế hoạch kinh doanh của công ty. Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam.

Khối kinh doanh và Khối vận hành: Giám đốc từng Khối có quyền lực thay mặt Ban Giám đốc trong việc thực hiện mọi quyền hạn, trừ những quyền được ủy quyền trực tiếp từ Ban Giám đốc cho một cá nhân cụ thể. Khối kinh doanh và Khối vận hành phối hợp trong việc định hình chiến lược, kế hoạch phát triển trung và dài hạn của công ty, và điều chỉnh phù hợp với tình hình thị trường. Họ cũng đảm bảo việc thực thi các quyết định chiến lược và kế hoạch kinh doanh.

Các Bộ phận chuyên môn: Trưởng phòng/Giám đốc của các bộ phận chuyên môn được bầu bởi Giám đốc từng Khối và được thông qua bởi Ban Giám đốc có trách nhiệm giám sát hoạt động của của Bộ phận do mình quản lý. Họ cần đảm bảo tính hợp pháp và trung thực trong quản lý và hoạt động kinh doanh của bộ phận mình phụ trách, cũng như trong các hoạt động kế toán và báo cáo tài chính.

Bộ phận Kiểm toán: Bộ phận này hỗ trợ trong việc đảm bảo hệ thống kiểm soát nội bộ và tuân thủ pháp luật. Họ kiểm tra tính trung thực của báo cáo tài chính và giám sát các hoạt động kiểm toán nội bộ.

3.1.3. Văn hóa doanh nghiệp tại công ty TNHH Savills Việt Nam

Savills Vietnam luôn chú trọng đến việc xây dựng và duy trì một văn hóa doanh nghiệp tích cực, khuyến khích sự sáng tạo và tinh thần hợp tác giữa các nhân viên. Công ty tổ chức nhiều hoạt động đào tạo và phát triển nhân sự, tạo điều kiện cho nhân viên nâng cao kỹ năng và phát triển nghề nghiệp.

3.1.4. Phân tích môi trường kinh doanh hiện tại:

  • Cơ hội:

Thứ nhất, tình hình tăng trưởng kinh tế ổn định: Việt Nam hiện là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh ở châu Á. Với tốc độ tăng trưởng GDP ổn định và chính sách mở cửa, Việt Nam đã trở thành điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư nước ngoài. Sự tăng trưởng này tạo nền tảng cho thị trường bất động sản phát triển, với nhu cầu lớn về các loại hình bất động sản như nhà ở, văn phòng, thương mại và khu công nghiệp. Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam.

Thứ hai, đô thị hóa nhanh chóng: Việt Nam đang trong giai đoạn đô thị hóa mạnh mẽ. Tốc độ đô thị hóa cao đã thúc đẩy nhu cầu về nhà ở, cơ sở hạ tầng, và các dịch vụ liên quan đến bất động sản. Đặc biệt, các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng và nhiều tỉnh thành khác đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về nhu cầu bất động sản, từ khu dân cư đến các khu thương mại và văn phòng. Đây là cơ hội để Savills Vietnam mở rộng thị trường và cung cấp các dịch vụ tư vấn, quản lý bất động sản chất lượng cao.

Thứ ba, đầu tư nước ngoài gia tăng: Chính phủ Việt Nam có nhiều chính sách khuyến khích và hỗ trợ đầu tư nước ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực sản xuất và dịch vụ. Sự gia tăng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã dẫn đến nhu cầu lớn về bất động sản công nghiệp, văn phòng và nhà ở. Savills Vietnam có thể tận dụng cơ hội này để cung cấp các dịch vụ bất động sản toàn diện cho các nhà đầu tư quốc tế, hỗ trợ họ trong việc tìm kiếm và quản lý tài sản tại Việt Nam.

  • Thách thức:

Thứ nhất, biến động kinh tế toàn cầu: Tình hình kinh tế thế giới có nhiều biến động, từ căng thẳng thương mại đến đại dịch toàn cầu, làm ảnh hưởng đến tâm lý của các nhà đầu tư và gây ra những thay đổi lớn trong dòng vốn. Điều này có thể làm giảm nhu cầu đầu tư bất động sản tại Việt Nam trong những giai đoạn biến động. Savills Vietnam cần có chiến lược ứng phó linh hoạt để duy trì hoạt động ổn định trong bối cảnh bất ổn toàn cầu.

Thứ hai, cạnh tranh gia tăng: Thị trường bất động sản Việt Nam đang thu hút nhiều công ty tư vấn bất động sản, bao gồm cả các doanh nghiệp quốc tế lớn khác và các công ty trong nước. Sự gia tăng số lượng đối thủ cạnh tranh đã tạo ra áp lực lớn đối với Savills Vietnam trong việc duy trì chất lượng dịch vụ và giữ vững thị phần. Điều này đòi hỏi Savills phải không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ, đổi mới công nghệ và xây dựng mối quan hệ vững chắc với khách hàng để giữ vững vị trí dẫn đầu.

Thứ ba, thay đổi chính sách pháp lý: Thị trường bất động sản Việt Nam chịu sự chi phối lớn từ các quy định và chính sách pháp lý của chính phủ. Sự thay đổi thường xuyên trong các chính sách liên quan đến đầu tư, quyền sử dụng đất và thuế bất động sản có thể gây khó khăn cho việc lập kế hoạch dài hạn của công ty. Savills Vietnam cần cập nhật thường xuyên và điều chỉnh kịp thời các chiến lược kinh doanh để đảm bảo tuân thủ pháp luật và thích ứng với những thay đổi trong chính sách.

3.2. Thực trạng đánh giá thành quả quản lý và hoạt động tại Công ty TNHH Savills Vietnam Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam.

Thị trường quản lý bất động sản tại Việt Nam hiện đang rất sôi động, với nhiều công ty cung cấp các dịch vụ quản lý và vận hành bất động sản với sự cạnh tranh về giá cả và chất lượng dịch vụ. Với tính chất công việc đòi hỏi lập kế hoạch chi tiết, kiểm soát chặt chẽ hoạt động quản lý và vận hành các dự án bất động sản, các công ty trong ngành này cần không ngừng cải tiến và chú trọng đến các yếu tố về chất lượng, hiệu quả, thời gian và chi phí dịch vụ để có thể cạnh tranh hiệu quả.

Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Savills Vietnam đã phát triển mạnh mẽ sau hơn 15 năm hoạt động, luôn nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ và duy trì giá cả cạnh tranh. Tuy nhiên, với việc mở rộng quy mô nhanh chóng và hệ thống quản trị còn đang trong giai đoạn hoàn thiện, một số hoạt động vận hành của công ty đã gặp phải tình trạng trì trệ và đôi khi tắc nghẽn, gây ra nhiều chi phí không cần thiết và lãng phí nguồn lực.

Theo đánh giá từ trưởng phòng kiểm toán nội bộ, nguyên nhân của những vấn đề này là do các nhà quản lý và hoạch định tài chính của công ty vẫn chủ yếu dựa vào các chỉ số tài chính truyền thống như doanh thu, lợi nhuận, chi phí giá vốn và chi phí vận hành để đánh giá hiệu quả hoạt động, nhưng chưa thực sự chú trọng đến việc chuẩn hóa quy trình công việc. Cụ thể, các kế hoạch tài chính hiện tại của công ty chủ yếu dựa trên các số liệu doanh thu, chi phí, lợi nhuận từ báo cáo tài chính của năm trước, sau đó nhân với các hệ số tăng trưởng mà ban quản trị đề ra cho từng chỉ tiêu trong năm. Ví dụ, đối với kế hoạch tài chính năm 2024, ban quản lý đã đặt ra các hệ số phát triển cụ thể cho từng chỉ số để dự đoán sự phát triển trong năm hiện tại. Những chỉ số tài chính này là cơ sở để đánh giá hiệu quả về mặt tài chính, nhưng còn gặp hạn chế trong việc cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động phi tài chính, chẳng hạn như chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Ví dụ, đối với kế hoạch tài chính năm 2024, ban quản lý công ty yêu cầu các bội số phát triển như bảng sau:

Hình 3.2 Kế hoạch tài chính năm 2024 của công ty TNHH Savills Vietnam

  • Doanh thu tăng 12% so với cùng kỳ năm ngoái
  • Chi phí hoạt động giảm 10% so với cùng kỳ năm ngoái
  • Chi phí tài chính giảm 10% so với cùng kỳ năm ngoái

Điều này được trưởng phòng kiểm toán nội bộ đánh giá là chưa phù hợp do có sự chủ quan từ việc lựa chọn bội số hằng năm của ban quản trị và thiếu đi tính cập nhật từ các chỉ số phi tài chính khác. Mặt khác, việc các kế hoạch được thực hiện trên phần mềm Excel nhưng trị số đầu vào được lấy từ các nguồn khác nhau như: phần mềm kế toán của công ty tại Việt Nam (MISA), phần mềm vẫn hành nội bộ của tập đoàn (SAP) gây mất thời gian nếu có phát sinh sự điều chỉnh và cập nhật. Thêm vào đó, do hệ thống các quy định, quy trình nội bộ của công ty vẫn chưa hoàn thiện mặc dù Ban lãnh đạo Công ty đã quan tâm và đánh giá cao tầm quan trọng của vấn đề này. Do đó, mô hình chức năng các phòng/ban/ đơn vị bị chồng chéo, thiếu đồng bộ thông suốt thông tin, thiếu quy trình/ quy trình vận hành chưa rõ ràng dẫn đến phát sinh nhiều chi phí không cần thiết. Nhằm khắc phục tình trạng này, việc chuẩn hóa quy trình công việc và áp dụng các công cụ quản trị hiện đại là cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm thiểu lãng phí, và duy trì khả năng cạnh tranh của Savills Vietnam trong lĩnh vực quản lý bất động sản.

  • Cụ thể, khi liên kết với cơ sở lý thuyết được nêu ra ở Chương II, tác giả có một số kết luận như sau: Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam.

Thứ nhất, sự thiếu sót của thước đo phi tài chính và vấn đề của chỉ số tài chính truyền thống: Các thước đo tài chính có giới hạn trong việc cung cấp thông tin chính xác về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động dài hạn. Thước đo tài chính có xu hướng nhấn mạnh vào hiệu suất ngắn hạn và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như thay đổi về luật pháp hoặc chính sách kế toán, làm giảm tính chính xác của hệ thống PMS.

Trường hợp của Savills Vietnam minh họa rõ nét vấn đề này. Hệ thống hiện tại chỉ tập trung vào lợi nhuận, doanh thu và các chỉ số tài chính khác, nhưng các yếu tố phi tài chính như chất lượng dịch vụ, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng – những yếu tố quyết định trong ngành bất động sản – không được xem xét đến. Theo lý thuyết, việc thiếu các chỉ số PMS có thể dẫn đến cái nhìn hạn chế về hiệu quả hoạt động thực sự, vì các tài sản vô hình này có ảnh hưởng lớn đến vị thế cạnh tranh của công ty trên thị trường.

Thứ hai, lợi ích của thước đo phi tài chính và sự gắn kết với chiến lược dài hạn

Lý thuyết trong Chương II chỉ ra rằng PMS giúp doanh nghiệp theo đuổi chiến lược dài hạn, tăng cường khả năng đo lường các tài sản vô hình như sự hài lòng của khách hàng, lòng trung thành, và chất lượng quy trình. Những yếu tố này mang lại lợi thế cạnh tranh và góp phần tạo nên thành công bền vững cho doanh nghiệp.

Tuy nhiên, Savills Vietnam hiện chưa có các thước đo phi tài chính, dẫn đến một hạn chế lớn trong việc định hướng chiến lược dài hạn. Theo lý thuyết PMS, chỉ số hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction Score – CSAT) và chỉ số lòng trung thành (Customer Loyalty Index – CLI) là hai yếu tố quan trọng trong ngành dịch vụ bất động sản, vì chúng giúp đo lường mức độ cam kết của khách hàng với dịch vụ. Việc không sử dụng PMS khiến Savills khó có thể đánh giá toàn diện và thiếu định hướng chiến lược lâu dài, đặc biệt trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo dựng mối quan hệ khách hàng bền vững.

Thứ ba, Liên kết giữa thước đo tài chính và phi tài chính – Vấn đề quan trọng trong đánh giá thành quả

Lý thuyết từ Chương II cũng nhấn mạnh rằng một hệ thống PMS hiệu quả cần kết hợp các chỉ số tài chính và phi tài chính để cung cấp bức tranh tổng quan về hiệu suất. Sự liên kết giữa các chỉ số này giúp đảm bảo rằng các biện pháp phi tài chính, như cải thiện chất lượng dịch vụ, có thể đóng góp vào kết quả tài chính. Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam.

Trong hệ thống hiện tại của Savills Vietnam, thiếu sự liên kết này đã gây ra vấn đề trong việc phản ánh đầy đủ hiệu quả hoạt động của công ty. Do chỉ có các chỉ số tài chính, PMS hiện tại không cho phép Savills nhìn nhận tác động của các cải tiến phi tài chính, chẳng hạn như nâng cao kỹ năng của nhân viên hoặc tối ưu hóa quy trình nội bộ, đối với kết quả tài chính cuối cùng. Theo lý thuyết, việc không gắn kết các thước đo tài chính và phi tài chính có thể khiến công ty bỏ qua các yếu tố chiến lược quan trọng, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững.

Thứ tư, vấn đề về “phân rã đo lường” và độ tin cậy thống kê

Lý thuyết PMS chỉ ra rằng sự thiếu liên kết và tính khách quan trong các thước đo có thể dẫn đến tình trạng “phân rã đo lường” khi có quá nhiều thước đo không liên quan chặt chẽ với các mục tiêu chiến lược. Tình trạng này làm giảm khả năng cung cấp thông tin đáng tin cậy để đưa ra quyết định.

Hệ thống của Savills Vietnam hiện không gặp vấn đề “phân rã đo lường” nhưng lại thiếu độ tin cậy trong việc phản ánh hiệu quả dài hạn của các quy trình và mối quan hệ khách hàng. Các chỉ số tài chính, mặc dù có tính khách quan cao, lại không thể phản ánh chính xác về sự hài lòng của khách hàng hay hiệu suất của các quy trình nội bộ. Theo lý thuyết, việc chỉ dựa vào thước đo tài chính có thể làm giảm khả năng phát hiện các điểm yếu trong quy trình và dịch vụ mà công ty có thể cải thiện, ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể.

Theo đó, công ty có thể bổ sung một số yếu tố đo lường phi tài chính như: công ty cũng áp dụng các thước đo phi tài chính quan trọng như: Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam.

Thứ nhất, chỉ số hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction Score – CSAT):

Đây là chỉ số quan trọng để đo lường chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng trong các dự án. CSAT được thực hiện thông qua các khảo sát khách hàng định kỳ, trong đó khách hàng đánh giá mức độ hài lòng với dịch vụ của Savills từ chất lượng dịch vụ quản lý đến sự hỗ trợ từ đội ngũ nhân viên.

Thứ hai. tỷ lệ khách hàng trung thành (Customer Loyalty Index – CLI): Chỉ số này đo lường mức độ trung thành của khách hàng đối với dịch vụ của Savills. CLI cho thấy tỷ lệ khách hàng quay lại hoặc gia hạn hợp đồng dịch vụ, giúp công ty đánh giá khả năng giữ chân khách hàng và mức độ hài lòng dài hạn của họ.

Thứ ba, chỉ số hiệu suất nội bộ (Internal Process Performance – IPP): Đây là chỉ số quan trọng trong việc đánh giá các quy trình quản lý và vận hành nội bộ của Savills. IPP bao gồm các chỉ số như thời gian xử lý yêu cầu của khách hàng, hiệu suất của các bộ phận hỗ trợ và khả năng đáp ứng các yêu cầu từ các phòng ban khác.

Thứ tư, Chỉ số năng lực nhân sự (Employee Performance Index – EPI): EPI đánh giá năng lực và sự phát triển của nhân viên, bao gồm các yếu tố như năng suất lao động, kỹ năng chuyên môn và khả năng tương tác với khách hàng. EPI cũng cho thấy mức độ phù hợp giữa năng lực của nhân viên và yêu cầu công việc.

Các chỉ số trên khi được kết hợp với các chỉ số tài chính sẽ tạo thành một bức tranh tổng thể hơn về hiệu quả hoạt động của Savills Vietnam, giúp công ty có thể đưa ra các điều chỉnh cần thiết để cải thiện dịch vụ và nâng cao chất lượng quản lý dự án.

Cũng trên tinh thần dó, trưởng phòng kiểm soát nội bộ ghi nhận công ty cần thêm vào các yếu tố đánh giá hoạt động một số phương diện như sau (Báo cáo kiểm soát nội bộ Savills Vietnam, 2023):

Thứ nhất, các yếu tố đánh giá về khía cạnh thông tin: Các nhà quản lý cần khảo sát và đánh giá sự cần thiết của việc cải thiện các quy trình kiểm soát “thủ công” trong các bộ phận như quản lý tài sản, hợp đồng thuê, và dịch vụ khách hàng. Hiện tại, việc kiểm soát thủ công các hợp đồng thuê, việc quản lý lịch bảo trì, và các giao dịch dịch vụ có thể dẫn đến sai sót và trì hoãn, gây ra sự chậm trễ trong việc đáp ứng yêu cầu của khách hàng và tăng chi phí vận hành.

Thứ hai, Các yếu tố đánh giá về cơ sở vật chất: Cần đánh giá tính cấp thiết của việc chuyển đổi từ hệ thống quản lý thủ công sang sử dụng phần mềm quản lý bất động sản tích hợp. Việc này sẽ giúp giảm thiểu sự chênh lệch giữa dữ liệu thực tế và dữ liệu sổ sách, đồng bộ hóa thông tin giữa các bộ phận như kế toán, quản lý tòa nhà và hỗ trợ khách hàng, từ đó cải thiện hiệu quả vận hành và giảm thiểu sai sót. Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam.

Thứ ba, Các yếu tố về chiến lược phát triển chung của doanh nghiệp: Công tác báo cáo và ra quyết định quản trị hiện đang gặp nhiều khó khăn do sự không đồng bộ và thiếu kịp thời của dữ liệu từ các bộ phận. Điều này dẫn đến việc ra quyết định chậm trễ, gây ra lãng phí thời gian và nguồn lực. Để khắc phục, doanh nghiệp cần cải tiến quy trình thu thập và phân tích dữ liệu, đảm bảo thông tin nhất quán và cập nhật để hỗ trợ chiến lược phát triển và quản lý hiệu quả.

Thứ tư, các yếu tố về vận chuyển hàng hóa và chuỗi cung ứng: Cần khảo sát và đánh giá phản hồi của khách hàng liên quan đến sự chậm trễ trong cung cấp dịch vụ hoặc hỗ trợ kỹ thuật. Các yếu tố như thời gian chờ đợi dài do thủ tục quản lý không hiệu quả và việc kiểm soát quy trình không tốt có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng và uy tín của doanh nghiệp. Tối ưu hóa quy trình, đơn giản hóa thủ tục và cải tiến quản lý chuỗi cung ứng dịch vụ sẽ giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối đa hóa hiệu suất vận hành.

3.3. Kết quả khảo sát Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam.

Như đã nêu ở mục 1.5, người viết tiến hành khảo sát sự hiểu biết của nhân viên về các yếu tố trong hệ thống PMS cũng như tính cập nhật của các yếu tố này. Cụ thể, người viết dựa vào kết quả thu thập được từ 50 mẫu khảo sát, tổng kết qua phần mềm SPSS bằng các yếu tố: Mean, Median, Mode và độ lệch chuẩn của các kết quả trả lời để nhận định tính phổ biến của các yếu tố này ở trong nội bộ công ty. Trong đó:

  • N Valid: Tổng số mẫu khảo sát
  • Mean – Trung bình: Giá trị trung bình cộng của các phát biểu được quy ước.
  • Median – Trung vị: Giá trị nằm ở giữa của các phát biểu được quy ước.
  • Mode: Phát biểu có tần suất xuất hiện nhiều nhất.
  • Độ lệch chuẩn – Std. Deviation : Mức độ phân tán của các phát biểu xung quanh giá trị trung bình (Giá trị càng gần về không thể hiện câu trả lời càng tập trung).

3.3.1. Phương diện chiến lược phát triển chung của doanh nghiệp:

Bảng 3.2 Kết quả khảo sát các phương diện chiến lược phát triển chung của doanh nghiệp

Kết quả của phiếu khảo sát cho thấy rằng, hầu hết các yếu tố đều có Mode và Median là 3 hoặc 4, điều này cho thấy rằng các nhân viên được phỏng vấn đều trả lời là đồng và biết đến những vấn đề này. Tuy nhiên, ta thấy các yếu tố có trị số Mean dưới 3.5 thể hiện rằng các yếu tố này mặc dù được bến đến nhưng vẫn chưa phổ biến ở công ty, nhóm các yếu tố này có thể được sắp xếp như sau:

Các yếu tố giúp giảm chi phí vận hành bao gồm: phát triển chiến lược chi phí cạnh tranh (3.35), Củng cố lợi nhuận thông qua sử dụng chi phí vận chuyển hiệu quả và phát triển công nghệ (3.21) có chỉ số khá thấp do không phải bất cứ nhân viên hay phòng ban nào cũng được tiếp xúc với các vấn đề này, do đó, một số lượng nhân viên vẫn chưa nắm bắt và hiểu được tầm quan trọng của việc tăng cường hiệu suất hoạt động của công ty. Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam.

Các yếu tố phát triển vận hành nội bộ của công ty bao gồm: Phát triển dịch vụ và hiệu quả dịch vụ của doanh nghiệp (3.44), Đồng bộ các mẫu vận đơn của doanh nghiệp (3.34), Phát triển quy trình nội bộ và quy định (3.0). Như đã nêu ở Khoản 1.2 Chương 1, Savills Vietnam vẫn gặp phải một số vấn đề về phát triển nội bộ như: quy trình nội bộ chưa chặt chẽ, các bộ phận còn hoạt động thủ công. Điều đó hoàn toàn đồng nhất với kết quả khảo sát ở đây.

Các yếu tố phát triển về hệ thống thông tin bao gồm: Tăng cường chiến lược dự báo và phỏng đoán nhu cầu thị trường (3.12), cũng trong Chương 1, tác giả nêu lên một thực trạng rằng các cấp quản lý tại Savills Vietnam vẫn chưa áp dụng các yếu tố bên ngoài vào hệ thống đánh giá hoạt động của Savills Vietnam, điều này tương thích với kết quả khảo sát của tác giả.

Các yếu tố này càng khẳng định rằng hệ thống đánh giá hoạt động của Savills Vietnam đối với mục đích còn nhiều vấn đề, chúng ta sẽ xem xét tiếp tục đối với các khía cạnh vận chuyển hàng hóa, cơ sở vật chất, thông tin và truyền thông, chuỗi cung ứng ở các phần tiếp theo.

3.3.2. Phương diện chiến lược phát triển về vận chuyển hàng hóa:

Bảng 3.3 Kết quả khảo sát các phương diện chiến lược phát triển về vận chuyển hàng hóa

Ở khía cạnh này, ta lại thấy các yếu tố về đào tạo nội bộ và chất lượng phục vụ khách hàng hiện tại ở SAVILLS VIETNAM vẫn chưa được đánh giá cao, cụ thể:

Các yếu tố về chăm sóc khách hàng bao gồm: Cung cấp dịch vụ đảm bảo đáng tin cậy và an toàn cho hàng hóa (3.14), Phát triển chiến lược giá linh động ở doanh nghiệp thông qua thương thảo (3.32), Phát triển chiến lược và lịch trình Quản lý Bất động sản linh động (3.35) có chỉ số khá thấp do hiện SAVILLS VIETNAM vẫn chưa có những chính sách và quy trình hướng dẫn cụ thể cho vấn đề này.

Các yếu tố phát triển nguồn lực nội bộ của công ty bao gồm: Phát triển khả năng hoạt động cá nhân (3.53), Tăng cường đào tạo nhân viên thông qua chương trình đào tạo nội bộ (3.40), Cải thiện tỷ lệ chốt đơn hàng (3.53).

3.3.3. Phương diện chiến lược phát triển về cơ sở vật chất: Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam.

Bảng 3.4 Kết quả khảo sát các phương diện chiến lược phát triển về cơ sở vật chất

Về mặt cơ sở vật chất, ta lại thấy vấn đề ở Savills Vietnam nằm ở quá trình cung cấp chứng từ nội bộ và phát triển quan hệ nội bộ, cụ thể:

Các yếu tố về cung cấp chứng từ bao gồm: việc cung cấp chứng từ chính xác/đúng thời điểm cho dịch vụ lưu trữ chỉ có chỉ số trung bình là 3.36 do hệ thống hoạt động ở các kho bãi của Savills Vietnam còn khá thô sơ, ngoài ra, việc sử dụng song song 2 hệ thống MISA và SAP khiến quá trình cập nhật thông tin thường hay gặp khó khăn.

Các yếu tố về nguồn nhân lực nội bộ của công ty bao gồm: Thúc đẩy hoàn thiện và phát triển giải quyết vấn đề trong vận chuyển hàng hóa trong nước thông qua làm việc nhóm (3.14), Cải thiện quan hệ giữa các nhân viên nhằm tạo môi trường làm việc tốt hơn ở các kho bãi (3.14).

3.3.4. Phương diện chiến lược phát triển về thông tin và truyền thông:

Về mặt công nghệ thông tin, công ty cần chú ý đến các yếu tố phát triển hệ thống lưu trữ thông tin khách hàng, giúp các nhân viên có thể dễ dàng tiếp cận và tạo mối quan hệ thân thiết với lượng khách hàng đã có quan hệ kinh doanh với công ty trước đây và cả các mối quan hệ khách hàng tiềm năng. Ngoại ra, yếu tố bảo trì và kiểm tra độ tin cậy của hệ thống (3.17) và việc đào tạo kiến thức cho từng nhân viên về từng vấn đề liên quan đến IT cũng rất cần được lưu tâm.

3.4 Thực trạng hệ thống đánh giá hiệu quả hoạt động tại công ty TNHH Savills Vietnam Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam.

Thông qua dữ liệu từ 50 mẫu khảo sát, tác giả thống kê và cho ra kết quả đánh giá hệ thống đánh giá hiệu quả hoạt động tại Công ty như sau:

3.4.1 Sử dụng PMS để lập kế hoạch công ty:

Kết quả khảo sát từ 50 mẫu cho thấy Savills Vietnam đã triển khai hệ thống đánh giá hiệu suất (PMS) trong việc lập kế hoạch công ty, tập trung vào bốn quan điểm chính là tài chính, khách hàng, học hỏi và phát triển, và quy trình nội bộ. Hệ thống PMS này được đánh giá dựa trên các mục tiêu và biện pháp đo lường liên quan đến từng quan điểm nhằm đảm bảo sự phát triển chiến lược và tối ưu hóa hiệu suất. Trong đó, quan điểm tài chính chiếm tỷ lệ cao nhất với mức độ áp dụng đạt 78.67%, cho thấy công ty đặt trọng tâm vào các yếu tố tài chính trong chiến lược. Quan điểm khách hàng và học hỏi, phát triển lần lượt đạt 74% và 72%, nhấn mạnh sự chú trọng của công ty vào việc cải thiện trải nghiệm khách hàng và phát triển năng lực nội bộ. Quan điểm quy trình nội bộ chiếm 66.50%, phản ánh mức độ quan tâm thấp hơn, có thể cho thấy còn tồn tại những thách thức trong việc tối ưu hóa các quy trình nội bộ.

Hình 3.1 Khảo sát áp dụng PMS cho khía cạnh lập kế hoạch doanh nghiệp

Điều này cho thấy rằng, việc chú trọng cao vào các chỉ số tài chính có thể giúp Savills duy trì tính hiệu quả về lợi nhuận, nhưng nếu không cân bằng với các yếu tố phi tài chính như quy trình nội bộ và phát triển nhân sự, công ty có thể gặp khó khăn trong việc phát triển bền vững. Sự phân bố các chỉ số PMS cho thấy Savills Vietnam cần chú trọng hơn vào việc cải thiện quy trình nội bộ để tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển dài hạn, phù hợp với lý thuyết PMS từ chương 2, trong đó nhấn mạnh tầm quan trọng của các chỉ số phi tài chính trong chiến lược bền vững.

3.4.2 Áp dụng PMS ở cấp độ chức năng Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam.

Đối với ứng dụng đơn vị chức năng của PMS, bốn trụ cột hậu cần phổ biến đã được lựa chọn để xác định ứng dụng cho từng chức năng trong công ty, đó là Tài chính, khách hàng, phát triển nội bộ, Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực:. Do đó, sơ đồ dưới đây cho thấy kết quả khảo sát cho từng chức năng.

Hình 3.2 Khảo sát áp dụng PMS cho khía cạnh áp dụng PMS ở cấp độ chức năng

Trung bình, 81,1% số người được hỏi cảm thấy rằng việc sử dụng khung PMS, có một công cụ đo lường hiệu suất bao gồm cả bốn quan điểm, là rất quan trọng. Do đó, việc áp dụng khung PMS vào thực tiễn ở công ty TNHH Savills Vietnam là vô cùng cấp thiết. Trong các nghiên cứu tiếp theo bên dưới, người viết sẽ cung cấp thêm các đề xuất chi tiết về việc áp dụng hệ thống này.

3.5. Đánh giá hệ thống đánh giá nội bộ tại Công ty TNHH Savills Việt Nam

Bảng 3.1 Kết quả khảo sát đánh giá hệ thống đánh giá nội bộ tại công ty TNHH Savills Vietnam

Sau khi tiến hành khảo sát hệ thống đánh giá nội bộ tại Công ty TNHH SAVILLS VIETNAM Việt Nam, tác giả thu được kết quả như sau:

3.5.1 Kết quả đạt được Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam.

Dựa vào bảng kết quả khảo sát về hệ thống đánh giá nội bộ tại công ty TNHH SAVILLS VIETNAM Việt Nam, tác giả nhận thấy hệ thống của công ty có một số ưu điểm và nhược điểm như sau:

3.5.1.1. Sử dụng PMS để lập kế hoạch công ty:

Công ty đã xây dựng và ban hành hệ thống đánh giá các hoạt động của công ty cũng như đã xây dựng các quy trình, các quy chế nhằm hướng dẫn, quy định cho từng phòng ban thực hiện các công việc được giao. Do đó, các nhân viên được khảo sát đều hiểu rõ từng yếu tố của hệ thống cũng như tầm quan trọng của hệ thống, bao gồm: Các yếu tố về phương diện chiến lược chung được theo dõi và cập nhật liên tục (các chỉ số khảo sát đều nhận về sự đồng ý trên 90%)

Chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực của doanh nghiệp được quan tâm (chỉ số trung bình 88.4) => Lãnh đạo phòng ban đủ năng lực để quản lý và vận hành để tối ưu nguồn lực của phòng.

Phương diện chiến lược phát triển nội bộ của doanh nghiệp (chỉ số trung bình 84): Các phòng ban xây dựng và cơ cấu đào tạo nhân sự hợp lý, phù hợp với đặc điểm kinh doanh của công ty.

Phương diện chiến lược phát triển về chuỗi cung ứng, phát triển về vận chuyển hàng hóa (lần lượt 85.6 và 84) => Luôn tập trung vào việc phát triển các sản phẩm, dịch vụ chăm sóc khách hàng.

Chỉ số khảo sát cho thấy người tham gia nhận thấy hệ thống PMS giúp công ty định hướng và điều chỉnh chiến lược dài hạn. Điều này cho thấy hệ thống đã phát huy vai trò trong việc hỗ trợ công ty lập kế hoạch và điều chỉnh các mục tiêu phù hợp với tầm nhìn dài hạn

3.5.1.2. Áp dụng PMS ở cấp độ chức năng

Công ty đã phát triển một số công cụ đánh giá định kỳ và điều chỉnh các tiêu chuẩn nếu không phù hợp, không đạt hiệu quả và yêu cầu đã đề ra. Hiện công ty sử dụng các yếu tố thứ cấp để đánh giá như sau:

Tuân thủ các nguyên tắc về pháp luật, đảm đảm quá trình Vận chuyển hàng hóa của khách hàng luôn đúng thời gian và hạn chế hư hỏng hàng hóa Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam.

Phương diện chiến lược phát triển về cơ sở vật chất (chỉ số trung bình 91%) => Quản lý Cơ sở vật chất, đảm bảo luôn trong trạng thái tốt nhất để hoạt động

Phương diện chiến lược phát triển về thông tin và truyền thông (chỉ số trung bình 86%). Xây dựng hệ thống Thông tin và phương tiện truyền thông trên cơ sở sử dụng hiệu quả và tối ưu hóa chi phí

Ban hành và thực hiện nghiêm túc các quy trình liên quan đến Chuỗi cung ứng(chỉ số trung bình 85.6)

Điều này cho thấy công ty đã chú trọng đến việc đào tạo và phát triển nguồn lực. Điều này phản ánh sự nhận thức của ban lãnh đạo về vai trò quan trọng của nguồn nhân lực trong việc đạt được hiệu quả hoạt động bền vững và PMS sẽ hỗ trợ công ty tối ưu hóa hoạt động hậu cần, đảm bảo hiệu quả chuỗi cung ứng và duy trì chất lượng dịch vụ khách hàng.

Khi So sánh với lý thuyết PMS, tác giả nhận thấy rằng kết quả khảo sát trên phù hợp với lý thuyết PMS từ chương 2, trong đó nhấn mạnh rằng một hệ thống PMS hiệu quả không chỉ tập trung vào tài chính mà còn bao gồm các chỉ số liên quan đến phát triển nguồn nhân lực và tối ưu hóa chuỗi cung ứng để duy trì lợi thế cạnh tranh.

3.5.2 Hạn chế tồn tại

Hệ thống đánh giá hoạt động tại công ty đã đạt được những ưu điểm nhất định, tuy nhiên hiện vẫn còn một số khiếm khuyết khiến nó chưa phát huy tốt vai trò và chức năng của mình nên dẫn đến một số hạn chế tồn đọng việc đánh giá hiệu quả hoạt động hoạt động kinh doanh của công ty trong hiện tại và tương lai:

3.5.2.1 Vấn đề 1 – Quy trình nội bộ chưa được tối ưu hóa cho hệ thống PMS và năng lực nhân sự chưa phù hợp để vận hành hệ thống Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam.

Phương pháp đánh giá thành quả hoạt động tại Công ty TNHH Savills Vietnam hiện nay đang bộc lộ nhiều hạn chế, dẫn đến tình trạng thiếu hiệu quả trong việc đo lường, quản lý, và phát triển năng lực nhân sự cũng như hiệu quả hoạt động tổng thể. Hệ thống vận hành giữa các phòng ban chưa được đồng bộ hóa, khiến cho sự phối hợp giữa các bộ phận gặp nhiều khó khăn, làm phát sinh xung đột và sự không nhất quán trong quá trình thực hiện công việc. Những bất cập này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc mà còn làm giảm khả năng cạnh tranh và sự phát triển bền vững của công ty.

Cụ thể, các phương pháp đánh giá hiện tại chưa phản ánh đúng thực tế kết quả làm việc của từng cá nhân, bộ phận, và toàn công ty. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu minh bạch, không rõ ràng trong việc ghi nhận thành tích và xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Bên cạnh đó, sự thiếu nhất quán trong quy trình vận hành và phối hợp giữa các bộ phận tạo ra những lỗ hổng trong việc triển khai chiến lược, thực hiện mục tiêu, và tận dụng tối ưu nguồn lực.

Ngoài ra, sự chậm trễ trong việc cải tiến quy trình nội bộ và nâng cao năng lực nhân sự cũng khiến công ty khó đạt được hiệu suất hoạt động cao và khó duy trì sự ổn định trong bối cảnh thị trường bất động sản ngày càng cạnh tranh. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng một hệ thống đánh giá thành quả hoạt động hiệu quả hơn, không chỉ góp phần giảm thiểu xung đột và sự không nhất quán giữa các phòng ban mà còn đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng, thúc đẩy sự phát triển bền vững về kinh tế và nguồn nhân lực của công ty.

Cụ thể, kết quả khảo sát đã thể hiện rất rõ các vấn đề này:

  • Yếu tố khảo sát “Được hướng dẫn để sử dụng hệ thống” có mức khảo sát trung bình 77.9
  • Yếu tố khảo sát “Cập nhật các yếu tố đánh giá trong hệ thống” có mức khảo sát trung bình 74

Cronbach’s Alpha thu được là -0.043, một giá trị âm cho thấy mức độ nhất quán nội tại giữa các yếu tố trong khảo sát là rất thấp. Điều này có thể chỉ ra rằng:

Thứ nhất, sự thiếu nhất quán trong các chỉ số phi tài chính: Các kết quả từ hệ thống PMS cho thấy công ty chủ yếu sử dụng các chỉ số tài chính, và điều này có thể không liên kết chặt chẽ với các yếu tố phi tài chính như mức độ hài lòng và phát triển năng lực nhân sự. Như đã đề cập trong phần 4.3.2 về nhược điểm của hệ thống, hệ thống PMS hiện tại tại Savills Vietnam vẫn thiếu các thước đo phi tài chính và chưa đủ linh hoạt để phản ánh các yếu tố khác như trải nghiệm khách hàng và quy trình nội bộ. Việc thiếu sự liên kết giữa các yếu tố này có thể là nguyên nhân dẫn đến giá trị Cronbach’s Alpha thấp.

Thứ hai, nhấn mạnh vào sự cần thiết của các tiêu chuẩn nhất quán: Theo lý thuyết PMS từ chương 2, một hệ thống PMS toàn diện cần kết hợp chặt chẽ giữa các chỉ số tài chính và phi tài chính để đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động. Kết quả từ Cronbach’s Alpha cho thấy các yếu tố trong hệ thống PMS hiện tại chưa có tính nhất quán cao, điều này có thể do sự phân tán giữa các chỉ số tài chính và phi tài chính trong cách thức đánh giá.

Trong phân tích hồi quy giữa Cảm nhận hữu ích (Perceived Usefulness) và Hành sử dụng thực tế (Actual Use Behavior), kết quả cụ thể như sau: Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam.

Chỉ tiêu Giá trị
Hệ số R-squared 0.002
Hệ số điều chỉnh R-squared -0.019
Hệ số F-statistic 0.1029
Prob (F-statistic) 0.750
Hệ số chặn (const) 3.8696
Hệ số cho Cảm nhận hữu ích -0.0609
Độ lệch chuẩn của hệ số 0.190
Tỷ số t của hệ số chặn 4.874
Tỷ số t của hệ số Cảm nhận hữu ích -0.321
Giá trị P của hệ số chặn 0.000
Giá trị P của hệ số Cảm nhận hữu ích 0.750
  • Giải thích ý nghĩa kết quả hồi quy:

Tác động của Cảm nhận hữu ích đến Hành vi sử dụng thực tế là rất thấp: Giá trị R-squared là 0.002, cho thấy Cảm nhận hữu ích chỉ giải thích một phần rất nhỏ sự biến động của Hành vi sử dụng thực tế. Điều này phù hợp với nhận xét trong phần 3.5.2.2 về nhược điểm của hệ thống PMS, trong đó việc thiếu các chỉ số phi tài chính đã khiến hệ thống không đáp ứng đầy đủ nhu cầu thực tế. Việc nhân viên thấy hệ thống hữu ích không đảm bảo họ sẽ sử dụng thường xuyên, có thể là do hệ thống chưa được tối ưu hóa cho các yếu tố phi tài chính như trải nghiệm khách hàng và quy trình nội bộ.

Giá trị P cao cho thấy thiếu sự liên quan chặt chẽ: Giá trị p của hệ số Cảm nhận hữu ích là 0.750 (lớn hơn 0.05), cho thấy không có mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa cảm nhận về tính hữu ích và hành vi sử dụng hệ thống. Điều này có thể do thiếu sự kết nối với các yếu tố mà nhân viên cho là quan trọng, chẳng hạn như hướng dẫn và hỗ trợ từ quản lý, như đã đề cập trong phần 3.5.2.1. Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam.

3.5.2.2. Vấn đề 2 – Chưa áp dụng công nghệ tiên tiến và nâng cao dịch vụ khách hàng:

Phương pháp đánh giá thành quả hoạt động tại Công ty TNHH Savills Vietnam hiện nay còn tồn tại nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu đổi mới và tối ưu hóa trong bối cảnh thị trường bất động sản ngày càng cạnh tranh. Hệ thống đánh giá hiện tại chưa tận dụng hiệu quả công nghệ hiện đại để đo lường, phân tích và cải tiến hoạt động của từng bộ phận, cá nhân và toàn bộ công ty. Điều này không chỉ làm giảm năng suất lao động mà còn khiến công ty gặp khó khăn trong việc cải thiện trải nghiệm khách hàng và nâng cao khả năng cạnh tranh.

Một trong những vấn đề nổi bật là phương pháp đánh giá hiện tại còn mang tính truyền thống, chủ yếu tập trung vào các chỉ tiêu định lượng cơ bản và thiếu sự phân tích chuyên sâu. Hệ thống chưa tích hợp các công cụ công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn (Big Data) hay tự động hóa (Automation) để cung cấp cái nhìn toàn diện và dự báo chính xác về hiệu quả hoạt động. Điều này dẫn đến việc thiếu minh bạch, không chính xác và không kịp thời trong việc ghi nhận, đánh giá và điều chỉnh các chiến lược hoặc quy trình vận hành.

Ngoài ra, hệ thống đánh giá hiện tại chưa đặt trọng tâm vào trải nghiệm khách hàng, một yếu tố ngày càng quan trọng trong ngành bất động sản. Những phản hồi từ khách hàng chưa được tích hợp vào quy trình đánh giá thành quả hoạt động, khiến công ty bỏ lỡ cơ hội nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng mức độ hài lòng và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Bên cạnh đó, việc thiếu các tiêu chí đánh giá liên quan đến năng lực cạnh tranh cũng khiến công ty khó khăn trong việc thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường.

Một vấn đề khác là hệ thống đánh giá chưa hỗ trợ tối ưu hóa chi phí vận hành và chưa tạo ra được sự linh hoạt trong quản lý nguồn lực. Điều này dẫn đến tình trạng lãng phí tài nguyên, giảm hiệu quả sử dụng lao động và làm tăng chi phí hoạt động, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của công ty. Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam.

Từ những hạn chế trên, vấn đề đặt ra là cần phải xây dựng một phương pháp đánh giá thành quả hoạt động hiện đại, được hỗ trợ bởi công nghệ, nhằm nâng cao năng suất, cải thiện trải nghiệm khách hàng và tăng cường khả năng cạnh tranh của công ty trên thị trường bất động sản. Phương pháp này cần tích hợp các công cụ đo lường tiên tiến, có khả năng cung cấp dữ liệu phân tích chính xác và kịp thời, từ đó giúp công ty vận hành linh hoạt, tiết kiệm chi phí và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu từ khách hàng. Đây sẽ là nền tảng để đảm bảo sự phát triển bền vững và củng cố vị thế của Savills Vietnam trong ngành.

Kết luận chương 3

Trong phần này, thông qua việc thu thập những số liệu sơ cấp và thứ cấp để minh chứng cho nhu cầu vận dụng PMS tại công ty TNHH Savills Vietnam, người viết nhận thấy rằng hầu hết các yếu tố được khảo sát đều cho kết quả khả quan (trên 70%). Tuy nhiên, vẫn còn một số yếu tố cần kiểm chứng thêm nguyên nhân, ví dụ như Phương diện chiến lược phát triển khách hàng và phát triển thông tin và truyền thông của doanh nghiệp cần phải cập nhật thêm các yếu tố trong đánh giá hệ thống (tương ứng 50%, 60% và 65%). Thêm nữa, các yếu tố khảo sát trong phương diện chiến lược phát triển của doanh nghiệp và vận chuyển hàng hóa còn cần được phổ cập đầy đủ để nhân viên có thể hiểu được đầy đủ các trường thông tin (lần lượt là 70%, 65% và 65% cho các phương diện chiến lược phát triển chung, phát triển nội bộ và phát triển về chuỗi cung ứng). Để giải quyết các vấn đề này, người viết tiến hành khảo sát cụ thể về sự hiểu biết các yếu tố trong các phương diện của hệ thống PMS được nêu trên qua đó kiểm chứng được nguyên nhân làm suy giảm tiền tố của các vấn đề này. Luận văn: Thực trạng đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:

===>>> Luận văn: Giải pháp đánh giá thành quả hoạt động ở Cty VietNam

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x
()
x
Contact Me on Zalo
0972114537