Luận văn: Tác động của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Tác động của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của chuyển đổi số, cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT

Tiêu đề: TÁC ĐỘNG CỦA CHUYỂN ĐỔI SỐ, CẠNH TRANH ĐẾN SỰ ỔN ĐỊNH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

Luận văn này nghiên cứu tác động của chuyển đổi số, cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2023, sử dụng dữ liệu bảng từ 30 ngân hàng với tổng số 522 quan sát. Nghiên cứu áp dụng phương pháp System GMM để kiểm soát vấn đề nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan, đồng thời sử dụng chỉ số Z-score để đo lường sự ổn định ngân hàng, chỉ số Lerner để đo lường mức độ cạnh tranh và chỉ số ICT Index để đo lường mức độ chuyển đổi số.

Kết quả cho thấy cạnh tranh có tác động tiêu cực, có ý nghĩa thống kê cao đến sự ổn định của ngân hàng với hệ số -1,5902 (p < 0,01), phù hợp với quan điểm “cạnh tranh – bất ổn” của Keeley (1990). Nghiên cứu cũng phát hiện mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U giữa cạnh tranh và sự ổn định với điểm cực tiểu tại mức chỉ số Lerner khoảng 0,203, phù hợp với quan điểm của Martinez-Miera và Repullo (2010).

Đặc biệt, nghiên cứu tìm thấy bằng chứng về tác động tích cực của chuyển đổi số đến sự ổn định ngân hàng với hệ số 0,3776 (p < 0,10), đồng thời phát hiện vai trò điều tiết quan trọng của chuyển đổi số trong mối quan hệ giữa cạnh tranh và ổn định ngân hàng với hệ số tương tác 2,4758 (p < 0,10). Kết quả này cho thấy chuyển đổi số có thể làm giảm bớt tác động tiêu cực của cạnh tranh đến sự ổn định, phù hợp với lý thuyết đổi mới đỗ vỡ của Christensen (1997). Trong môi trường cạnh tranh cao, các ngân hàng có mức độ chuyển đổi số cao sẽ có khả năng duy trì sự ổn định tốt hơn so với các ngân hàng có mức độ chuyển đổi số thấp.

Đồng thời, các yếu tố như quy mô ngân hàng (β = 0,1409, p < 0,01), tỷ lệ vốn chủ sở hữu (β = 3,2651, p < 0,01), hiệu quả hoạt động (β = -0,0638, p < 0,01), tăng trưởng GDP (β = 3,4150, p < 0,05) và lạm phát (β = -2,2197, p < 0,01) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự ổn định ngân hàng. Kết quả này được xác nhận vững chắc thông qua các kiểm định Arellano-Bond (AR(2) p-value = 0,143 > 0,05) và Hansen (p-value = 0,186 > 0,05).

Dựa trên các phát hiện này, luận văn đề xuất các hàm ý quản trị cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các ngân hàng thương mại và các cơ quan quản lý nhà nước nhằm đảm bảo sự ổn định tài chính trong bối cảnh chuyển đổi số và cạnh tranh ngày càng gia tăng. Các hàm ý tập trung vào việc đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện, ứng dụng công nghệ vào quản trị rủi ro, nâng cao tỷ lệ an toàn vốn, cải thiện hiệu quả hoạt động và xây dựng chiến lược cạnh tranh bền vững.

Từ khóa: chuyển đổi số, cạnh tranh, sự ổn định ngân hàng, ngân hàng thương mại, Z-score, chỉ số Lerner, ICT Index, System GMM.

  • ABSTRACT

Title: THE IMPACT OF DIGITAL TRANSFORMATION AND COMPETITION ON THE STABILITY OF VIETNAMESE COMMERCIAL BANKS Luận văn: Tác động của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng.

This thesis investigates the impact of digital transformation and competition on the stability of Vietnamese commercial banks during the period 2006-2023, using panel data from 30 banks with a total of 522 observations. The study employs the System GMM method to control for endogeneity, heteroscedasticity, and autocorrelation, while utilizing the Z-score to measure bank stability, the Lerner index to measure competition level, and the ICT Index to measure the degree of digital transformation.

The results show that competition has a negative and highly statistically significant impact on bank stability with a coefficient of -1.5902 (p < 0.01), consistent with the “competition-fragility” view of Keeley (1990). The study also discovers a U-shaped nonlinear relationship between competition and stability with a minimum point at a Lerner index of approximately 0.203, in line with Martinez-Miera and Repullo (2010). Notably, the study finds evidence of a positive impact of digital transformation on bank stability with a coefficient of 0.3776 (p < 0.10), and importantly discovers the moderating role of digital transformation in the relationship between competition and bank stability with an interaction coefficient of 2.4758 (p < 0.10). These results indicate that digital transformation can mitigate the negative impact of competition on stability, consistent with Christensen’s (1997) Disruptive Innovation Theory. In highly competitive environments, banks with higher levels of digital transformation demonstrate better ability to maintain stability compared to those with lower digital transformation levels.

Additionally, factors such as bank size (β = 0.1409, p < 0.01), equity ratio (β = 3.2651, p < 0.01), operational efficiency (β = -0.0638, p < 0.01), GDP growth (β = 3.4150, p < 0.05), and inflation (β = -2.2197, p < 0.01) also play important roles in determining bank stability. These results are robustly confirmed through Arellano-Bond tests (AR(2) p-value = 0.143 > 0.05) and Hansen tests (p-value = 0.186 > 0.05).

Based on these findings, the thesis proposes managerial implications for the State Bank of Vietnam, commercial banks, and government regulatory agencies to ensure financial stability in the context of increasing digital transformation and competition. The implications focus on accelerating comprehensive digital transformation, applying technology to risk management, enhancing capital adequacy ratios, improving operational efficiency, and building sustainable competitive strategies.

Keywords: digital transformation, competition, bank stability, commercial banks, Z-score, Lerner index, ICT Index, System GMM.

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và xu hướng số hóa lan rộng, chuyển đổi số đang trở thành một yếu tố cốt lõi trong hoạt động của ngành ngân hàng. Công nghệ tài chính (Fintech), trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và chuỗi khối (Blockchain) không chỉ thay đổi cách thức vận hành của các ngân hàng mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Các ngân hàng thương mại tại Việt Nam đang tích cực triển khai chuyển đổi số nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, cải thiện năng lực quản trị rủi ro và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích rõ rệt, chuyển đổi số cũng đặt ra nhiều thách thức liên quan đến an toàn dữ liệu, rủi ro công nghệ và khả năng thích ứng của hệ thống quản trị ngân hàng truyền thống. Luận văn: Tác động của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng.

Đồng thời, ngành ngân hàng Việt Nam đang chứng kiến mức độ cạnh tranh ngày càng khốc liệt, xuất phát từ nhiều yếu tố như sự mở cửa thị trường tài chính, sự gia nhập của các ngân hàng số, công ty công nghệ tài chính và các tổ chức phi ngân hàng khác. Áp lực cạnh tranh khiến các ngân hàng không ngừng đổi mới sản phẩm, dịch vụ và tìm kiếm lợi thế cạnh tranh thông qua các chiến lược kinh doanh khác nhau. Tuy nhiên, sự gia tăng cạnh tranh cũng làm gia tăng rủi ro hệ thống khi các ngân hàng có thể buộc phải giảm tiêu chuẩn tín dụng, chấp nhận mức độ rủi ro cao hơn để giữ vững thị phần. Do đó, việc nghiên cứu tác động của cả chuyển đổi số và cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng thương mại Việt Nam không chỉ có ý nghĩa quan trọng về mặt khoa học mà còn đóng góp thiết thực vào hoạch định chính sách quản lý tài chính – ngân hàng.

Mặc dù có nhiều nghiên cứu đã tập trung phân tích tác động của cạnh tranh đến sự ổn định ngân hàng, nhưng kết quả vẫn chưa có sự đồng thuận rõ ràng. Một số nghiên cứu ủng hộ quan điểm “cạnh tranh – dễ tổn thương” (competition-fragility), cho rằng khi mức độ cạnh tranh gia tăng, ngân hàng sẽ phải chịu áp lực về lợi nhuận, dẫn đến việc chấp nhận rủi ro cao hơn, làm suy yếu sự ổn định tài chính (Keeley, 1990; Tô, 2022). Trong khi đó, một số nghiên cứu khác lại cho rằng cạnh tranh giúp nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng, cải thiện năng suất, từ đó góp phần giảm thiểu rủi ro và củng cố sự ổn định của hệ thống tài chính (Goetz, 2017; Beck et al., 2006). Ngoài ra, nghiên cứu của Martinez-Miera & Repullo (2010) cho thấy rằng mối quan hệ giữa cạnh tranh và rủi ro ngân hàng không tuyến tính mà có dạng chữ U, tức là ở một mức độ cạnh tranh nhất định, rủi ro ngân hàng có thể giảm, nhưng khi cạnh tranh vượt ngưỡng, rủi ro lại tăng lên. Những phát hiện này chỉ ra rằng tác động của cạnh tranh đến ổn định ngân hàng là một vấn đề phức tạp và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác.

Bên cạnh đó, một số nghiên cứu đã tập trung vào tác động của chuyển đổi số đến rủi ro ngân hàng. Chẳng hạn, nghiên cứu của Hoque et al. (2024) cho thấy rằng chuyển đổi số giúp giảm rủi ro tín dụng và rủi ro mất khả năng thanh toán nhờ cải thiện khả năng quản trị rủi ro và giảm tình trạng thông tin bất cân xứng. Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng chuyển đổi số không có tác động đáng kể đến rủi ro thanh khoản, do các kênh số hóa vẫn phụ thuộc vào hoạt động huy động vốn và cho vay truyền thống. Các nghiên cứu khác cũng nhấn mạnh vai trò của công nghệ tài chính trong việc nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro và quản trị hoạt động ngân hàng (Jiménez et al., 2013; Fu et al., 2014).

Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu này chỉ tập trung phân tích tác động của từng yếu tố một cách riêng lẻ, mà chưa xem xét đến tác động tổng hợp của cả chuyển đổi số và cạnh tranh đối với sự ổn định của ngân hàng. Khoảng trống nghiên cứu quan trọng cần được làm rõ là liệu chuyển đổi số có thể làm giảm hay gia tăng tác động của cạnh tranh đến sự ổn định ngân hàng hay không. Cụ thể, chuyển đổi số có thể giúp ngân hàng cải thiện khả năng kiểm soát rủi ro trong môi trường cạnh tranh cao, nhưng cũng có thể khiến ngân hàng dễ tổn thương hơn trước các rủi ro mới như rủi ro an ninh mạng, rủi ro công nghệ và rủi ro liên quan đến dữ liệu khách hàng. Hiện vẫn chưa có nhiều nghiên cứu tích hợp cả hai yếu tố này để đánh giá tác động đồng thời của chuyển đổi số và cạnh tranh đến sự ổn định ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam đang đối diện với những thách thức lớn trong quá trình chuyển đổi số.

Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu nêu trên, nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích tác động của chuyển đổi số và cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định xem liệu chuyển đổi số có đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa cạnh tranh và sự ổn định ngân hàng hay không. Bên cạnh đó, nghiên cứu sẽ đánh giá tác động riêng biệt của từng yếu tố này cũng như tác động tương tác của chúng đến sự ổn định tài chính của ngân hàng.

Ngoài ra, nghiên cứu cũng sẽ xác định những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự ổn định ngân hàng trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng và quá trình số hóa diễn ra mạnh mẽ. Việc hiểu rõ những cơ chế này sẽ giúp các ngân hàng có thể xây dựng các chiến lược kinh doanh hiệu quả, tối ưu hóa quá trình chuyển đổi số và quản lý rủi ro trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Đồng thời, kết quả nghiên cứu sẽ mang lại giá trị thực tiễn quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước trong việc thiết kế các chính sách quản lý tài chính – ngân hàng phù hợp, nhằm đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng trong dài hạn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Tác động của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng.

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

Mục tiêu tổng quát của luận văn là đánh giá tác động của chuyển đổi số, cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý quản trị nhằm đảm bảo sự ổn định tài chính trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

Để đạt được mục tiêu tổng quát, nghiên cứu có các mục tiêu cụ thể như sau:

  • Thứ nhất, xây dựng mô hình đánh giá tác động của chuyển đổi số, cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Thứ hai, đánh giá tác động của chuyển đổi số, cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Thứ ba, trên cơ sở kết quả nghiên cứu, đề xuất các hàm ý quản trị nhằm đảm bảo sự ổn định tài chính trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

Để đạt được mục tiêu nghiên cứu cụ thể, tác giả trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau:

  • Thứ nhất, mô hình nào phù hợp để đánh giá tác động của chuyển đổi số, cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
  • Thứ hai, tác động của chuyển đổi số, cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?
  • Thứ ba, các hàm ý quản trị nào nhằm đảm bảo sự ổn định tài chính trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam?

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: tác động của chuyển đổi số, cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
  • Về mặt không gian: nghiên cứu được tiến hành với các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Về mặt Thời gian: Số liệu thứ cấp để đánh giá tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam được thu thập với 30 ngân hàng thương mại trong giai đoạn từ 2006 đến 2023.

1.5. Phương pháp nghiên cứu

  • Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng, cụ thể như sau:

1.5.1. Phương pháp định tính Luận văn: Tác động của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng.

Phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng nhằm xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu và xác định các biến số phù hợp với bối cảnh ngân hàng thương mại Việt Nam. Quá trình này bao gồm các bước sau:

Thứ nhất, tổng quan tài liệu về các lý thuyết nền tảng liên quan đến chuyển đổi số, cạnh tranh và sự ổn định trong ngành ngân hàng. Nghiên cứu tập trung làm rõ các quan điểm lý thuyết chính: (i) Quan điểm “cạnh tranh – bất ổn” (competition-fragility) của Keeley (1990) và Marcus (1984) cho rằng cạnh tranh làm suy giảm sự ổn định ngân hàng thông qua việc xói mòn giá trị đặc quyền và khuyến khích hành vi chấp nhận rủi ro; (ii) Quan điểm “cạnh tranh – ổn định” (competition-stability) của Boyd và De Nicoló (2005) cho rằng cạnh tranh có thể cải thiện sự ổn định thông qua cơ chế chuyển dịch rủi ro; (iii) Quan điểm phi tuyến của Martinez-Miera và Repullo (2010) về mối quan hệ dạng chữ U giữa cạnh tranh và rủi ro ngân hàng; và (iv) Lý thuyết đổi mới đỗ vỡ (Disruptive Innovation Theory) của Christensen (1997) để giải thích vai trò của chuyển đổi số trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và sự ổn định của ngân hàng.

Thứ hai, phân tích và tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trước đây về mối quan hệ giữa chuyển đổi số, cạnh tranh và ổn định ngân hàng, đặc biệt là những nghiên cứu tại các thị trường mới nổi và Việt Nam. Quá trình này giúp xác định các biến đo lường phù hợp bao gồm: chỉ số Z-score để đo lường sự ổn định ngân hàng (Beck và cộng sự, 2013; Laeven và Levine, 2009), chỉ số Lerner để đo lường mức độ cạnh tranh (Danisman và Demirel, 2018), chỉ số ICT Index để đo lường mức độ chuyển đổi số (Hoque và cộng sự, 2024), cũng như các biến kiểm soát cần thiết bao gồm yếu tố đặc thù ngân hàng và yếu tố kinh tế vĩ mô.

Thứ ba, xây dựng khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu dựa trên nền tảng lý thuyết và khoảng trống nghiên cứu đã được xác định. Nghiên cứu phát triển 12 giả thuyết và 4 mô hình nghiên cứu để kiểm định: (i) Tác động tuyến tính của cạnh tranh đến sự ổn định ngân hàng; (ii) Mối quan hệ phi tuyến giữa cạnh tranh và ổn định; (iii) Tác động trực tiếp của chuyển đổi số đến sự ổn định ngân hàng; và (iv) Vai trò điều tiết của chuyển đổi số trong mối quan hệ giữa cạnh tranh và ổn định. Các biến kiểm soát bao gồm quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ cho vay, hiệu quả hoạt động, thu nhập lãi thuần, tăng trưởng GDP và lạm phát.

1.5.2. Phương pháp định lượng Luận văn: Tác động của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng.

Phương pháp định lượng được sử dụng trong nghiên cứu là phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression) với các kỹ thuật ước lượng bao gồm Fixed Effects Model (FEM), Random Effects Model (REM) và Feasible Generalized Least Squares (FGLS). Phương pháp này được lựa chọn vì ba lý do chính:

Một là, dữ liệu nghiên cứu có cấu trúc dữ liệu bảng với các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2023, cho phép khai thác đồng thời cả biến động theo thời gian (time-series) và biến động giữa các ngân hàng (cross-sectional).

Hai là, phương pháp hồi quy dữ liệu bảng giúp kiểm soát các yếu tố đặc thù không quan sát được của từng ngân hàng (unobserved heterogeneity) thông qua việc sử dụng Fixed Effects, từ đó giảm thiểu vấn đề thiên lệch do biến bị bỏ sót (omitted variable bias). Kiểm định Hausman được thực hiện để lựa chọn giữa FEM và REM.

Ba là, phương pháp này cho phép kiểm định sự vững của kết quả thông qua việc so sánh các mô hình ư ●ớc lượng khác nhau và thực hiện các kiểm định thống kê cần thiết như kiểm định Modified Wald về phương sai thay đổi và kiểm định Wooldridge về tự tương quan.

Ngoài ra, để giải quyết các vấn đề tiềm ẩn như nội sinh (endogeneity) do quan hệ nhân quả hai chiều giữa cạnh tranh và ổn định, tự tương quan (autocorrelation) và phương sai thay đổi (heteroscedasticity), nghiên cứu sử dụng phương pháp GMM, cụ thể là System GMM (SGMM) do Blundell và Bond (1998) phát triển. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với dữ liệu bảng động, khi biến phụ thuộc có độ trễ (L.STAB) và có khả năng xử lý vấn đề nội sinh thông qua việc sử dụng biến công cụ. System GMM giúp khắc phục hạn chế của Difference GMM trong trường hợp biến độc lập có tính bền vững cao, đồng thời tăng hiệu quả ước lượng bằng cách kết hợp cả phương trình sai phân và phương trình mức. Tính vững của kết quả ước lượng được kiểm định thông qua kiểm định Hansen về tính hợp lệ của biến công cụ và kiểm định Arellano-Bond về tự tương quan bậc 2 (AR2).

1.6. Ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng cả về mặt lý thuyết và thực tiễn, góp phần bổ sung vào dòng nghiên cứu về chuyển đổi số, cạnh tranh và ổn định của các ngân hàng cũng như cung cấp những khuyến nghị hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách và các tổ chức tài chính. Luận văn: Tác động của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng.

  • Ý nghĩa về mặt lý thuyết

Nghiên cứu này đóng góp vào hệ thống lý thuyết về mối quan hệ giữa chuyển đổi số, cạnh tranh và sự ổn định của ngân hàng thương mại, một chủ đề chưa được nghiên cứu đầy đủ trong bối cảnh thị trường tài chính đang chịu tác động mạnh mẽ của công nghệ số. Bằng cách sử dụng ICT như một biến đo lường chuyển đổi số, nghiên cứu giúp làm rõ vai trò của công nghệ thông tin và truyền thông trong việc cải thiện năng lực quản trị rủi ro và tăng cường khả năng cạnh tranh của ngân hàng. Hơn nữa, nghiên cứu mở rộng quan điểm về sự điều tiết của chuyển đổi số đối với tác động của cạnh tranh lên sự ổn định tài chính, bổ sung thêm một góc nhìn mới vào các mô hình kinh tế – tài chính hiện có. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, đặc biệt là trong bối cảnh nền kinh tế số hóa ngày càng phát triển.

  • Ý nghĩa về mặt thực tiễn

Về mặt thực tiễn, nghiên cứu này giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam hiểu rõ hơn về vai trò của chuyển đổi số trong việc nâng cao khả năng cạnh tranh và duy trì sự ổn định tài chính. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các nhà quản lý ngân hàng xây dựng chiến lược số hóa phù hợp, nhằm tối ưu hóa quy trình vận hành, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu suất hoạt động. Đồng thời, nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách trong việc thiết lập các quy định và khung pháp lý nhằm hỗ trợ quá trình chuyển đổi số trong ngành ngân hàng. Nhờ đó, hệ thống tài chính có thể phát triển bền vững hơn, đồng thời tận dụng tối đa những lợi ích mà công nghệ số mang lại để nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo an toàn hệ thống.

1.7 Bố cục của luận văn

Luận văn được kết cấu thành 5 chương, cụ thể như sau:

  • Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Trong chương 1, tác giả trình bày về tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, đóng góp của nghiên cứu và kết cấu của luận văn.

  • Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết liên quan đến đề tài và lược khảo các nghiên cứu liên quan. Mô hình nghiên cứu đề xuất cũng được trình bày trong chương 2. Luận văn: Tác động của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng.

  • Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Trong chương 3, tác giả trình bày quy trình nghiên cứu, phát triển các giả thuyết, mô hình nghiên cứu và đo lường các biến số. Bên cạnh đó, phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng cũng được trình bày cụ thể trong chương 3.

  • Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Trong chương 4, tác giả trình bày thực trạng chuyển đổi số, cạnh tranh và ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam và kết quả nghiên cứu thực nghiệm về tác động của chuyển đổi số, cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

  • Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 trình bày kết luận về các mục tiêu nghiên cứu của luận văn. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, các hàm ý quản trị cũng được đề xuất trong chương 5. Bên cạnh đó, các hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được trình bày trong chương 5.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1 Các khái niệm liên quan

2.1.1. Sự ổn định ngân hàng

Sự ổn định ngân hàng (bank stability) là một khái niệm đa chiều, được các nhà nghiên cứu và tổ chức quốc tế tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau. Về bản chất, sự ổn định ngân hàng phản ánh khả năng của một ngân hàng trong việc duy trì hoạt động kinh doanh bền vững, chống chịu được các cú sốc từ môi trường bên ngoài và hạn chế tối đa nguy cơ phá sản. Theo quan điểm của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (Bank for International Settlements, 2001), sự ổn định ngân hàng được hiểu là trạng thái mà tại đó hệ thống ngân hàng có thể thực hiện các chức năng trung gian tài chính một cách hiệu quả, bao gồm huy động vốn, cấp tín dụng và thanh toán, ngay cả khi đối mặt với các biến động kinh tế vĩ mô. Định nghĩa này nhấn mạnh khía cạnh chức năng của sự ổn định, trong đó ngân hàng không chỉ tồn tại mà còn phải duy trì được vai trò then chốt trong nền kinh tế. Boyd và Runkle (1993) tiếp cận sự ổn định ngân hàng từ góc độ rủi ro phá sản, định nghĩa một ngân hàng ổn định là ngân hàng có khoảng cách đến điểm vỡ nợ (distance to default) đủ lớn để có thể hấp thụ các tổn thất tiềm tàng từ hoạt động kinh doanh. Quan điểm này đặt nền móng cho việc sử dụng chỉ số Z-score như một thước đo phổ biến về sự ổn định ngân hàng trong các nghiên cứu thực nghiệm sau này. Keeley (1990) đưa ra một góc nhìn bổ sung thông qua lý thuyết giá trị đặc quyền (franchise value theory), theo đó sự ổn định ngân hàng gắn liền với giá trị đặc quyền kinh doanh mà ngân hàng tích lũy được. Khi giá trị đặc quyền cao, ngân hàng có động cơ mạnh mẽ để duy trì hoạt động thận trọng và tránh các hành vi rủi ro có thể đe dọa sự tồn tại của mình. Ngược lại, khi giá trị đặc quyền bị xói mòn, ngân hàng có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn, làm suy giảm sự ổn định. Demirguc-Kunt và Huizinga (2010) mở rộng khái niệm sự ổn định ngân hàng sang các khía cạnh về cấu trúc tài sản và nguồn vốn, cho rằng một ngân hàng ổn định cần có sự cân đối hợp lý giữa các nguồn thu nhập, mức độ đòn bẩy tài chính phù hợp và khả năng thanh khoản đầy đủ. Quan điểm này phản ánh tính phức tạp của hoạt động ngân hàng hiện đại, nơi rủi ro có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau.Trong bối cảnh nghiên cứu về mối quan hệ giữa cạnh tranh và ổn định ngân hàng, Beck và cộng sự (2013) định nghĩa sự ổn định ngân hàng như khả năng của ngân hàng trong việc duy trì mức vốn chủ sở hữu đủ lớn so với biến động lợi nhuận, từ đó giảm thiểu xác suất mất khả năng thanh toán. Định nghĩa này có ưu điểm là có thể đo lường được thông qua chỉ số Z-score và cho phép so sánh giữa các ngân hàng cũng như giữa các quốc gia khác nhau. Danisman và Demirel (2019) bổ sung thêm rằng sự ổn định ngân hàng cần được xem xét trên nhiều khía cạnh rủi ro khác nhau, bao gồm rủi ro phá sản (default risk), rủi ro đòn bẩy (leverage risk), rủi ro danh mục đầu tư (portfolio risk), rủi ro tín dụng (credit risk), rủi ro thanh khoản (liquidity risk) và rủi ro hoạt động (operational risk). Cách tiếp cận đa chiều này giúp đánh giá toàn diện hơn về tình trạng ổn định của ngân hàng.

Trên cơ sở tổng hợp các quan điểm trên, luận văn này định nghĩa sự ổn định ngân hàng là trạng thái mà tại đó ngân hàng có đủ năng lực tài chính để hấp thụ các cú sốc bất lợi, duy trì hoạt động kinh doanh bền vững và thực hiện đầy đủ các chức năng trung gian tài chính. Sự ổn định này được thể hiện qua khoảng cách đến điểm vỡ nợ đủ lớn, phản ánh sự cân đối giữa mức vốn hóa, khả năng sinh lời và mức độ biến động của lợi nhuận. Luận văn: Tác động của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng.

Trong nghiên cứu thực nghiệm, sự ổn định ngân hàng được đo lường bằng nhiều chỉ tiêu khác nhau, phản ánh các khía cạnh đa dạng của khái niệm này. Trong đó, Chỉ số Z-score là thước đo phổ biến nhất về sự ổn định ngân hàng trong các nghiên cứu học thuật (Laeven và Levine, 2009; Houston và cộng sự, 2010; Beck và cộng sự, 2013). Chỉ số này đo lường khoảng cách từ trạng thái hiện tại của ngân hàng đến điểm mất khả năng thanh toán và được tính theo công thức:

Trong đó: ROA là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản; E/A là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản; và σ(ROA) là độ lệch chuẩn của ROA, thường được tính trên cửa sổ cuộn 3 năm để phản ánh biến động lợi nhuận theo thời gian (Schaeck và Cihak, 2010).

2.1.2. Năng lực cạnh tranh của ngân hàng

Theo OECD (1993), cạnh tranh là tình huống trong thị trường mà các công ty hoặc người bán độc lập cố gắng để thu hút phản ứng của người mua nhằm đạt được một mục tiêu kinh doanh nhất định như lợi nhuận, doanh số hoặc thị phần.

Theo Yap (2004), ở cấp độ vi mô, năng lực cạnh tranh cấp công ty có liên quan chặt chẽ đến hiệu quả hoạt động dài hạn và lợi nhuận đầu tư cao hơn cho chủ sở hữu. Các công ty hoạt động trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo thiếu sức mạnh thị trường, trong khi sức mạnh thị trường lớn nhất tồn tại trong thị trường độc quyền (Church và Ware, 2000). Điều này hàm ý một mối quan hệ nghịch đảo giữa sức mạnh thị trường và cạnh tranh, trong đó mức độ cạnh tranh cao tương ứng với sức mạnh thị trường thấp của doanh nghiệp, và ngược lại.

Trong bối cảnh của nghiên cứu này, năng lực cạnh tranh của ngân hàng là khả năng của ngân hàng trong việc duy trì và mở rộng thị phần, tạo ra lợi nhuận bền vững, và tối ưu hóa sức mạnh thị trường thông qua việc cung cấp sản phẩm, dịch vụ tài chính ưu việt, hiệu quả hơn so với các đối thủ cạnh tranh trong cùng thị trường. Năng lực cạnh tranh được phản ánh thông qua sức mạnh định giá và khả năng tạo giá trị cho cổ đông trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh.

Trong các nghiên cứu liên quan đến năng lực cạnh tranh ngân hàng, các tác giả thường sử dụng chỉ số Lerner để đo lường năng lực cạnh tranh của các ngân hàng (Thi Thao Dang và cộng sự, 2024; Zuzana Fungáčová và cộng sự, 2013). Chỉ số Lerner có giá trị từ 0 đến 1. Giá trị càng cao cho thấy ngân hàng có sức mạnh thị trường càng lớn và năng lực cạnh tranh càng mạnh. Do đó, trong nghiên cứu này, tác giả cũng kế thừa cách thức đo lường năng lực cạnh tranh ngân hàng thông qua chỉ số Lerner.

2.1.3. Chuyển đổi số trong ngân hàng Luận văn: Tác động của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng.

Theo Martin (2008), chuyển đổi số được định nghĩa là việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) cũng như quá trình tự động hóa nhằm nâng cao năng lực cho doanh nghiệp, chính phủ và cá nhân.

Theo Schwertner (2017), chuyển đổi số liên quan đến việc tận dụng công nghệ để tạo ra các mô hình kinh doanh mới, quy trình mới, phần mềm và hệ thống mới, dẫn đến việc gia tăng doanh thu, lợi thế cạnh tranh và hiệu quả cao hơn. Doanh nghiệp đạt được những kết quả này thông qua việc chuyển đổi quy trình và mô hình kinh doanh, trao quyền cho lực lượng lao động của họ, và đổi mới để nâng cao trải nghiệm được cá nhân hóa cho khách hàng và công dân.

Trong bối cảnh ngân hàng, chuyển đổi số trong ngân hàng bao gồm những thay đổi về văn hóa, tổ chức và hoạt động kinh doanh thông qua công nghệ (Lugovsky, 2021). Chuyển đổi số trong ngân hàng là quá trình ứng dụng toàn diện công nghệ thông tin và truyền thông vào mọi hoạt động của ngân hàng, từ vận hành nội bộ đến cung cấp dịch vụ khách hàng, nhằm tạo ra các mô hình kinh doanh mới, nâng cao hiệu quả hoạt động, cải thiện trải nghiệm khách hàng và tăng cường năng lực cạnh tranh trong bối cảnh kinh tế số.

Trong các nghiên cứu trước, chuyển đổi số thường được đo lường thông qua Chỉ số ICT Index (ICT Readiness Index) do Hiệp hội Tin học Việt Nam phối hợp với Ban Chỉ đạo Quốc gia về Công nghệ thông tin và Viện Tin học Doanh nghiệp xây dựng, đánh giá trên 4 nhóm chỉ tiêu: (i) Hạ tầng kỹ thuật ICT; (ii) Hạ tầng nguồn nhân lực ICT; (iii) Ứng dụng ICT; (iv) Môi trường tổ chức và chính sách về ICT. Trong nghiên cứu này, tác giả đo lường chuyển đổi số của các ngân hàng thông qua chỉ số ICT tổng thể của ngân hàng đó theo từng năm trong giai đoạn nghiên cứu.

2.2 Các lý thuyết liên quan Luận văn: Tác động của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng.

2.2.1. Lý thuyết đổi mới đổ vỡ

Lý thuyết đổi mới đỗ vỡ được Clayton M. Christensen đề xuất lần đầu tiên trong cuốn sách “The Innovator’s Dilemma” xuất bản năm 1997, trở thành một trong những lý thuyết có ảnh hưởng nhất trong lĩnh vực chiến lược kinh doanh và quản lý đổi mới. Christensen lập luận rằng các công ty thành công, đặc biệt là những công ty dẫn đầu thị trường với nguồn lực dồi dào, thường gặp khó khăn trong việc đối phó với các công nghệ đỗ vỡ mặc dù họ rất giỏi trong việc áp dụng các công nghệ duy trì. Điều nghịch lý này xuất phát từ việc các công ty lớn tập trung quá nhiều vào nhu cầu của khách hàng hiện tại – những khách hàng có lợi nhuận cao nhất – và do đó bỏ qua các công nghệ mới ban đầu có hiệu suất thấp hơn nhưng lại đáp ứng nhu cầu của một phân khúc khách hàng khác.

Lý thuyết phân biệt rõ ràng giữa hai loại đổi mới: đổi mới duy trì (sustaining innovation) và đổi mới đỗ vỡ (disruptive innovation). Đổi mới duy trì là những cải tiến giúp sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có trở nên tốt hơn theo những tiêu chí mà khách hàng hiện tại đánh giá cao, chẳng hạn như tính năng cao cấp hơn, hiệu suất mạnh mẽ hơn, hoặc chất lượng tốt hơn. Các công ty lớn thường rất thành công với loại đổi mới này vì họ có nguồn lực, kinh nghiệm, và mối quan hệ chặt chẽ với khách hàng hiện tại. Ngược lại, đổi mới đỗ vỡ ban đầu tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ có hiệu suất thấp hơn theo những tiêu chí truyền thống, nhưng lại mang đến những lợi ích khác như đơn giản hơn, tiện lợi hơn, rẻ hơn, hoặc dễ tiếp cận hơn. Những đổi mới này thường bắt đầu ở các thị trường ngách hoặc với các khách hàng mới, những người trước đây không có khả năng hoặc không muốn sử dụng sản phẩm/dịch vụ hiện có. Theo thời gian, khi công nghệ đỗ vỡ được cải tiến và di chuyển lên thị trường cao cấp hơn, nó bắt đầu cạnh tranh trực tiếp với các giải pháp truyền thống và cuối cùng có thể thay thế chúng.

Lý thuyết đổi mới đỗ vỡ cung cấp lăng kính quan trọng để hiểu bản chất và động lực của mối quan hệ giữa chuyển đổi số và năng lực cạnh tranh của ngân hàng trong mô hình nghiên cứu. Sự xuất hiện và phát triển mạnh mẽ của các công ty FinTech tại Việt Nam – từ chỉ 1 công ty năm 1998 tăng lên 138 công ty năm 2017 như các số liệu trong nghiên cứu của Phan et al. (2020) – chính là một minh chứng điển hình cho đổi mới đỗ vỡ trong ngành tài chính ngân hàng. Các công ty FinTech ban đầu tập trung vào những dịch vụ đơn giản như ví điện tử, thanh toán trực tuyến, và cho vay tiêu dùng quy mô nhỏ – những lĩnh vực mà ngân hàng truyền thống thường không chú trọng vì lợi nhuận thấp hoặc chi phí phục v– cao. Tuy nhiên, theo thời gian, FinTech đã không ngừng mở rộng sang các lĩnh vực phức tạp hơn như cho vay ngang hàng (P2P lending), quản lý tài sản, và thậm chí cả dịch vụ ngân hàng số toàn diện, đe dọa trực tiếp vào hoạt động cốt lõi của ngân hàng truyền thống.

Trong bối cảnh này, biến chuyển đổi số (ICT) trong mô hình nghiên cứu không chỉ đơn thuần là một yếu tố đầu vào, mà đại diện cho phản ứng chiến lược của ngân hàng truyền thống trước làn sóng đổi mới đỗ vỡ từ FinTech. Lý thuyết Christensen gợi ý rằng các ngân hàng lớn, vững mạnh – những “incumbent” trong ngành – thường chậm nhận ra và phản ứng với mối đe dọa đỗ vỡ vì họ tập trung vào phục vụ khách hàng hiện tại với các dịch vụ có lợi nhuận cao. Tuy nhiên, khi áp lực cạnh tranh từ FinTech tăng lên và hành vi khách hàng thay đổi nhanh chóng – đặc biệt trong bối cảnh đại dịch COVID-19 đã đẩy nhanh việc áp dụng công nghệ số – các ngân hàng buộc phải đầu tư mạnh mẽ vào chuyển đổi số. Việc tăng ICT Index phản ánh nỗ lực của ngân hàng trong việc phát triển các năng lực số để không bị “disrupted” hoàn toàn bởi FinTech.

Mối quan hệ dương kỳ vọng giữa ICT và COM (Lerner Index) có thể được giải thích thông qua lý thuyết đổi mới đỗ vỡ theo cách sau: khi ngân hàng chủ động đầu tư vào chuyển đổi số, họ thực hiện cả đổi mới duy trì (cải thiện dịch vụ hiện có thông qua số hóa) và defensive disruption (phát triển các sản phẩm số mới để cạnh tranh với FinTech). Những ngân hàng thành công trong chuyển đổi số có thể giữ chân khách hàng hiện tại, thu hút khách hàng mới mà trước đây có thể chuyển sang FinTech, và thậm chí tái chiếm thị phần từ các đối thủ công nghệ. Kết quả là, họ duy trì hoặc tăng cường sức mạnh thị trường, thể hiện qua Lerner Index cao hơn. Ngược lại, những ngân hàng chậm chuyển đổi số sẽ dần mất khách hàng, đặc biệt là khách hàng trẻ tuổi có xu hướng ưa chuộng công nghệ, dẫn đến giảm sức mạnh định giá và năng lực cạnh tranh.

2.2.2. Lý thuyết Cạnh tranh – Bất ổn Luận văn: Tác động của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng.

Quan điểm “cạnh tranh – bất ổn” là trường phái tư tưởng truyền thống và chiếm ưu thế trong nghiên cứu về mối quan hệ giữa cạnh tranh và ổn định ngân hàng. Luận điểm cốt lõi của quan điểm này cho rằng cạnh tranh gia tăng sẽ làm suy giảm sự ổn định của hệ thống ngân hàng thông qua việc xói mòn giá trị đặc quyền và khuyến khích các hành vi chấp nhận rủi ro.

Lý thuyết giá trị đặc quyền được Marcus (1984) khởi xướng và Keeley (1990) phát triển hoàn thiện, trở thành nền tảng lý thuyết quan trọng nhất của quan điểm cạnh tranh – bất ổn. Theo lý thuyết này, giá trị đặc quyền (franchise value hay charter value) là giá trị hiện tại của dòng lợi nhuận kỳ vọng trong tương lai mà ngân hàng có thể thu được nhờ vị thế độc quyền hoặc bán độc quyền trên thị trường.

Keeley (1990) lập luận rằng trong môi trường cạnh tranh hạn chế, ngân hàng có thể duy trì biên lợi nhuận cao và tích lũy giá trị đặc quyền đáng kể. Giá trị đặc quyền này đóng vai trò như một “tấm đệm” bảo vệ ngân hàng khỏi các cú sốc bất lợi và tạo động cơ mạnh mẽ để ngân hàng hoạt động thận trọng. Cụ thể, khi giá trị đặc quyền cao, chi phí cơ hội của việc phá sản cũng cao tương ứng, khiến các cổ đông và nhà quản lý ngân hàng có động cơ duy trì mức vốn chủ sở hữu cao hơn và hạn chế các hoạt động kinh doanh rủi ro.

Ngược lại, khi cạnh tranh gia tăng, áp lực lên lợi nhuận khiến giá trị đặc quyền bị xói mòn. Trong bối cảnh này, chi phí cơ hội của việc phá sản giảm xuống, và ngân hàng có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn với hy vọng thu được lợi nhuận cao hơn. Đặc biệt, trong điều kiện trách nhiệm hữu hạn (limited liability), các cổ đông ngân hàng chỉ chịu rủi ro ở phần vốn góp của mình nhưng có thể hưởng toàn bộ lợi nhuận từ các khoản đầu tư rủi ro cao nếu thành công. Cơ chế này tạo ra động cơ “đánh bạc” (gambling incentive) khi giá trị đặc quyền thấp.

Suarez (1994) và Bolt và Tieman (2004) đã mở rộng mô hình của Keeley (1990) trong các khung phân tích động (dynamic settings) và khẳng định kết luận tương tự. Bolt và Tieman (2004) chỉ ra rằng trong môi trường cạnh tranh cho vay, các ngân hàng có xu hướng nới lỏng tiêu chuẩn cho vay để thu hút khách hàng, dẫn đến sự suy giảm chất lượng danh mục tín dụng trong dài hạn. Luận văn: Tác động của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng.

Một luận điểm bổ sung cho quan điểm cạnh tranh – bất ổn được Boot và Greenbaum (1993) cùng Allen và Gale (2000, 2004) phát triển, dựa trên lý thuyết về mối quan hệ ngân hàng và bất đối xứng thông tin.

Theo lý thuyết này, ngân hàng thu thập và xử lý thông tin về khách hàng vay thông qua quá trình thiết lập và duy trì mối quan hệ lâu dài. Thông tin riêng có (proprietary information) này giúp ngân hàng đánh giá chính xác hơn mức độ tín nhiệm của người vay và định giá rủi ro phù hợp. Trong môi trường cạnh tranh hạn chế, ngân hàng có động cơ đầu tư vào việc xây dựng mối quan hệ và thu thập thông tin vì có thể thu hồi chi phí thông qua biên lãi suất cao hơn trong tương lai.

Tuy nhiên, khi cạnh tranh gia tăng, khả năng thu hồi chi phí đầu tư thông tin giảm xuống do khách hàng có thể dễ dàng chuyển sang ngân hàng khác. Điều này làm giảm động cơ sàng lọc và giám sát người vay của ngân hàng (Boot và Thakor, 1993). Hệ quả là chất lượng thông tin trong quá trình cấp tín dụng suy giảm, dẫn đến việc cấp vốn cho những người vay có mức độ tín nhiệm thấp hơn và gia tăng rủi ro tín dụng trong hệ thống.

Marquez (2002) bổ sung thêm rằng trong môi trường cạnh tranh cao, mỗi ngân hàng chỉ thu thập được thông tin về một tập hợp nhỏ hơn các khách hàng tiềm năng. Sự phân tán thông tin này làm suy yếu khả năng sàng lọc của toàn hệ thống và tạo điều kiện cho những người vay chất lượng thấp tiếp cận tín dụng.

Lý thuyết cạnh tranh – bất ổn cung cấp cơ sở để giải thích mối quan hệ nghịch chiều tiềm tàng giữa mức độ cạnh tranh và sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Cụ thể: (i) Khi cạnh tranh trên thị trường ngân hàng Việt Nam gia tăng, biên lãi ròng (NIM) của các ngân hàng có thể bị thu hẹp, làm giảm giá trị đặc quyền; (ii) Áp lực cạnh tranh có thể khiến các ngân hàng nới lỏng tiêu chuẩn tín dụng để duy trì thị phần, dẫn đến gia tăng tỷ lệ nợ xấu; (iii) Ngân hàng có thể chuyển dịch sang các hoạt động kinh doanh rủi ro cao hơn (như đầu tư bất động sản, chứng khoán) để bù đắp sự suy giảm lợi nhuận từ hoạt động truyền thống.

2.2.3. Lý thuyết Cạnh tranh – Ổn định Luận văn: Tác động của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng.

Quan điểm “cạnh tranh – ổn định” là trường phái tư tưởng mới hơn, phát triển từ đầu những năm 2000, cho rằng cạnh tranh không nhất thiết gây bất ổn mà thậm chí có thể cải thiện sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Luận điểm trung tâm của quan điểm này dựa trên cơ chế chuyển dịch rủi ro từ ngân hàng sang người vay.

Boyd và De Nicoló (2005) là những người đầu tiên phát triển một cách hệ thống lý thuyết chuyển dịch rủi ro để phản bác quan điểm cạnh tranh – bất ổn truyền thống. Các tác giả xây dựng mô hình lý thuyết trong đó ngân hàng cạnh tranh trên cả thị trường huy động vốn và thị trường cho vay, đồng thời người vay có thể lựa chọn mức độ rủi ro của dự án đầu tư.

Theo mô hình này, trong môi trường cạnh tranh hạn chế, ngân hàng có sức mạnh thị trường có thể áp đặt lãi suất cho vay cao. Lãi suất cho vay cao làm tăng gánh nặng trả nợ của người vay và giảm lợi nhuận kỳ vọng từ các dự án đầu tư an toàn. Trong bối cảnh này, người vay có động cơ chuyển sang các dự án rủi ro cao hơn với hy vọng thu được lợi nhuận đủ lớn để trang trải chi phí lãi vay. Đây chính là hiện tượng rủi ro đạo đức từ phía người vay (borrower moral hazard).

Ngược lại, khi cạnh tranh gia tăng, lãi suất cho vay giảm xuống. Lãi suất thấp hơn làm giảm gánh nặng trả nợ của người vay, tăng lợi nhuận kỳ vọng từ các dự án an toàn, và do đó giảm động cơ chấp nhận rủi ro quá mức. Kết quả là xác suất vỡ nợ của người vay giảm, chất lượng danh mục tín dụng của ngân hàng cải thiện, và rủi ro tín dụng trong hệ thống giảm xuống.

Boyd và De Nicoló (2005) còn chỉ ra rằng lý thuyết giá trị đặc quyền truyền thống chỉ xem xét phía cung (ngân hàng) mà bỏ qua hành vi phía cầu (người vay). Khi tích hợp hành vi của người vay vào mô hình, tác động thuần (net effect) của cạnh tranh lên ổn định ngân hàng có thể là tích cực chứ không phải tiêu cực như quan điểm truyền thống.

Một số nghiên cứu bổ sung cho quan điểm cạnh tranh – ổn định từ góc độ hiệu quả và kỷ luật thị trường. Schaeck và Cihak (2014) lập luận rằng cạnh tranh buộc các ngân hàng phải hoạt động hiệu quả hơn để tồn tại. Hiệu quả hoạt động cao hơn giúp ngân hàng tích lũy vốn tốt hơn, từ đó cải thiện khả năng hấp thụ các cú sốc bất lợi.

Ngoài ra, Schaeck và cộng sự (2009) cho rằng trong môi trường cạnh tranh, các ngân hàng có xu hướng duy trì tỷ lệ vốn cao hơn như một công cụ cạnh tranh để thu hút khách hàng và tạo dựng uy tín. Tỷ lệ vốn cao hơn đóng vai trò như tấm đệm bảo vệ ngân hàng khỏi các tổn thất tiềm tàng, cải thiện sự ổn định.

Lý thuyết cạnh tranh – ổn định cung cấp cơ sở để giải thích mối quan hệ thuận chiều tiềm tàng giữa cạnh tranh và sự ổn định ngân hàng. Trong bối cảnh Việt Nam: (i) Cạnh tranh gia tăng có thể làm giảm lãi suất cho vay, từ đó giảm gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp và giảm xác suất vỡ nợ; (ii) Áp lực cạnh tranh có thể buộc các ngân hàng cải thiện hiệu quả hoạt động và quản trị rủi ro; (iii) Ngân hàng có thể tăng cường vốn hóa như một công cụ cạnh tranh, cải thiện khả năng hấp thụ tổn thất.

2.2.4 Lược khảo các nghiên cứu liên quan

Nghiên cứu của Santoso et al. (2020) xem xét tác động của quyền lực thị trường đối với rủi ro tín dụng, hiệu suất hoạt động và tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng khu vực Châu Á – Thái Bình Dương trong giai đoạn 2000-2016. Kết quả từ mô hình hồi quy tuyến tính và phi tuyến tính chỉ ra rằng các ngân hàng có quyền lực thị trường lớn hơn có xu hướng ổn định hơn và ít rủi ro hơn. Tuy nhiên, hiệu suất hoạt động của ngân hàng có thể bị ảnh hưởng khi quyền lực thị trường quá cao. Ngoài ra, nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của mức độ tự do tài chính trong khu vực, cho thấy rằng các ngân hàng hoạt động trong môi trường tài chính bị kiểm soát chặt chẽ có xu hướng ít rủi ro hơn so với các ngân hàng hoạt động trong môi trường có mức độ tự do tài chính cao. Luận văn: Tác động của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng.

Tô Vĩnh Sơn (2022) thực hiện nghiên cứu về tác động của cạnh tranh đến rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu được thực hiện với dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ 390 quan sát của 30 ngân hàng trong giai đoạn 2008-2020. Bằng các phương pháp hồi quy gộp (Pooled OLS), mô hình hiệu ứng cố định (Fixed Effects Model – FEM), mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (Random Effects Model – REM) và phương pháp SGMM (System Generalized Method Of Moments), kết quả nghiên cứu cho thấy khi mức độ cạnh tranh gia tăng, các ngân hàng có xu hướng chịu nhiều rủi ro hơn. Điều này phù hợp với mô hình “cạnh tranh – dễ tổn thương”, đặc biệt trong bối cảnh thị trường tài chính chưa có hệ thống kiểm soát và giám sát chặt chẽ.

Ariful Hoque et al. (2024) thực hiện nghiên cứu về việc liệu chuyển đổi số có giúp giảm rủi ro trong hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam hay không. Nghiên cứu được thực hiện với dữ liệu thu thập từ 26 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2013-2022. Bằng các phương pháp OLS, PCSE, và FGLS, kết quả nghiên cứu cho thấy chuyển đổi số giúp giảm rủi ro tín dụng và rủi ro mất khả năng thanh toán nhờ cải thiện quản trị rủi ro và giảm thông tin bất cân xứng. Tuy nhiên, chuyển đổi số không có tác động đáng kể đến rủi ro thanh khoản, do các kênh số hóa vẫn phụ thuộc vào hoạt động huy động và cho vay truyền thống.

Jiménez et al. (2013) thực hiện nghiên cứu về quan hệ giữa mức độ cạnh tranh trong ngân hàng và rủi ro hệ thống. Nghiên cứu được thực hiện với dữ liệu về thị trường tiền gửi và cho vay của các ngân hàng. Bằng phương pháp phân tích thống kê, kết quả nghiên cứu cho thấy không có một mối quan hệ rõ ràng giữa cạnh tranh và rủi ro ngân hàng. Trong một số điều kiện, cạnh tranh cao có thể làm tăng rủi ro, nhưng cũng có trường hợp giúp cải thiện hiệu quả và giảm thiểu rủi ro, tùy thuộc vào cách quản lý và kiểm soát thị trường tài chính.

Martinez-Miera & Repullo (2010) thực hiện nghiên cứu về mối quan hệ phi tuyến giữa cạnh tranh và rủi ro ngân hàng. Nghiên cứu được thực hiện dựa trên mô hình lý thuyết về ngành ngân hàng toàn cầu. Bằng cách xây dựng mô hình mô phỏng tác động của cạnh tranh, kết quả nghiên cứu cho thấy mối quan hệ giữa cạnh tranh và rủi ro ngân hàng có dạng hình chữ U: khi mức độ cạnh tranh thấp, rủi ro ngân hàng cao do sự thiếu hiệu quả; khi cạnh tranh gia tăng, rủi ro giảm; tuy nhiên, nếu cạnh tranh quá cao, rủi ro lại tăng lên do các ngân hàng chấp nhận rủi ro lớn hơn để giành thị phần.

Keeley (1990) thực hiện nghiên cứu về ảnh hưởng của cạnh tranh ngân hàng đến sự ổn định tài chính. Nghiên cứu được thực hiện với dữ liệu từ ngành ngân hàng Mỹ. Bằng phương pháp phân tích dữ liệu tài chính và nghiên cứu lý thuyết, kết quả nghiên cứu cho thấy cạnh tranh làm suy giảm sự ổn định tài chính của ngân hàng, do lợi nhuận bị giảm sút, dẫn đến việc các ngân hàng phải tìm kiếm các khoản lợi nhuận rủi ro cao hơn để duy trì hoạt động, làm tăng nguy cơ xảy ra khủng hoảng tài chính.

Goetz (2017) thực hiện nghiên cứu về ảnh hưởng của việc dỡ bỏ rào cản gia nhập thị trường ngân hàng đến sự ổn định tài chính. Nghiên cứu được thực hiện với dữ liệu từ ngành ngân hàng Mỹ. Bằng phương pháp phân tích thực nghiệm, kết quả nghiên cứu cho thấy việc tăng cường cạnh tranh giúp tăng tính ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng, nhờ loại bỏ những ngân hàng kém hiệu quả và tạo động lực cho các ngân hàng còn lại hoạt động hiệu quả hơn.

Fu et al. (2014) thực hiện nghiên cứu về ảnh hưởng của mức độ tập trung trong ngân hàng đến rủi ro hệ thống. Nghiên cứu được thực hiện với dữ liệu từ các ngân hàng trong khu vực Châu Á – Thái Bình Dương. Bằng phương pháp hồi quy kinh tế lượng, kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ tập trung cao trong ngành ngân hàng có thể làm gia tăng rủi ro do sự xuất hiện của các ngân hàng “quá lớn để thất bại” (too big to fail), dẫn đến rủi ro hệ thống nếu các ngân hàng lớn này gặp khủng hoảng.

Beck et al. (2006) thực hiện nghiên cứu về quan hệ giữa mức độ tập trung ngân hàng và khủng hoảng tài chính. Nghiên cứu được thực hiện với dữ liệu vĩ mô từ nhiều quốc gia trên thế giới. Bằng phương pháp phân tích dữ liệu vĩ mô và nghiên cứu định lượng, kết quả nghiên cứu cho thấy các ngân hàng có quy mô lớn hơn có xu hướng chịu rủi ro cao hơn, điều này có thể làm tăng nguy cơ xảy ra khủng hoảng tài chính trong trường hợp các ngân hàng này gặp khó khăn. Luận văn: Tác động của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng.

Allen & Gale (2004) thực hiện nghiên cứu về ảnh hưởng của cạnh tranh ngân hàng đến sự ổn định tài chính. Nghiên cứu được thực hiện dựa trên dữ liệu từ hệ thống tài chính toàn cầu. Bằng cách sử dụng mô hình lý thuyết, kết quả nghiên cứu cho thấy cạnh tranh có thể làm tăng rủi ro ngân hàng nếu không có quy định giám sát chặt chẽ. Tuy nhiên, trong môi trường được quản lý tốt, cạnh tranh có thể mang lại lợi ích bằng cách cải thiện hiệu suất và giảm sự phụ thuộc vào các ngân hàng lớn.

Berger et al. (2009) thực hiện nghiên cứu về tác động của cạnh tranh đến chiến lược rủi ro của ngân hàng. Nghiên cứu được thực hiện với dữ liệu từ hệ thống ngân hàng toàn cầu. Bằng phương pháp phân tích kinh tế lượng, kết quả nghiên cứu cho thấy cạnh tranh có thể dẫn đến các hành vi rủi ro cao hơn của ngân hàng, đặc biệt khi các ngân hàng chịu áp lực lợi nhuận lớn. Điều này có thể khiến các ngân hàng chấp nhận các khoản vay rủi ro cao hơn để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng, các kết quả vẫn chưa hoàn toàn nhất quán. Một số nghiên cứu ủng hộ quan điểm “cạnh tranh – dễ tổn thương”, cho rằng khi cạnh tranh gia tăng, ngân hàng có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn để duy trì lợi nhuận, làm suy giảm sự ổn định tài chính (Keeley, 1990; Tô, 2022). Ngược lại, một số nghiên cứu khác lập luận rằng cạnh tranh có thể cải thiện sự ổn định của ngân hàng bằng cách nâng cao hiệu quả hoạt động và loại bỏ các ngân hàng kém chất lượng (Goetz, 2017; Beck et al., 2006). Ngoài ra, Martinez-Miera & Repullo (2010) đề xuất mối quan hệ phi tuyến giữa cạnh tranh và rủi ro ngân hàng, cho thấy rằng cạnh tranh có thể có tác động khác nhau tùy thuộc vào mức độ tập trung của thị trường. Những kết quả không đồng nhất này nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét thêm các yếu tố khác, đặc biệt là vai trò của chuyển đổi số, để hiểu rõ hơn về cách cạnh tranh ảnh hưởng đến sự ổn định của ngân hàng. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu hiện có đều phân tích cạnh tranh độc lập, mà chưa xem xét đến yếu tố chuyển đổi số như một yếu tố trung gian có thể làm thay đổi tác động của cạnh tranh lên rủi ro ngân hàng.

Bên cạnh đó, nghiên cứu về tác động của chuyển đổi số đến rủi ro ngân hàng đã được một số tác giả thực hiện, nhưng phần lớn chỉ tập trung vào khía cạnh đơn lẻ. Chẳng hạn, nghiên cứu của Hoque et al. (2024) chỉ ra rằng chuyển đổi số giúp giảm rủi ro tín dụng và mất khả năng thanh toán, nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến rủi ro thanh khoản. Điều này phù hợp với các kết quả trước đó về việc ứng dụng công nghệ tài chính giúp cải thiện khả năng quản trị rủi ro trong ngân hàng (Jiménez et al., 2013; Fu et al., 2014). Tuy nhiên, chưa có nhiều nghiên cứu xem xét mối quan hệ tương tác giữa chuyển đổi số và mức độ cạnh tranh trong hệ thống ngân hàng. Có thể giả định rằng chuyển đổi số có thể làm thay đổi tác động của cạnh tranh đối với sự ổn định ngân hàng theo nhiều hướng khác nhau, tùy thuộc vào mức độ số hóa và khả năng quản lý công nghệ của từng ngân hàng. Do đó, một khoảng trống nghiên cứu đáng kể vẫn tồn tại trong việc tích hợp cả hai yếu tố này để đánh giá toàn diện tác động của chuyển đổi số và cạnh tranh đến sự ổn định ngân hàng.

  • Bảng 2.1. Lược khảo các nghiên cứu liên quan

Tóm tắt chương 2 Luận văn: Tác động của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng.

Chương này đã hệ thống hóa ba khái niệm trung tâm của nghiên cứu: sự ổn định ngân hàng được định nghĩa là trạng thái ngân hàng có đủ năng lực tài chính để hấp thụ các cú sốc bất lợi và đo lường thông qua chỉ số Z-score; năng lực cạnh tranh phản ánh sức mạnh thị trường của ngân hàng và được đo bằng chỉ số Lerner; chuyển đổi số là quá trình ứng dụng toàn diện công nghệ thông tin vào mọi hoạt động ngân hàng và được đo lường qua chỉ số ICT Index. Đồng thời, chương đã trình bày ba lý thuyết nền tảng: lý thuyết đổi mới đỗ vỡ giải thích động lực chuyển đổi số của ngân hàng trước áp lực cạnh tranh từ FinTech; lý thuyết cạnh tranh-bất ổn cho rằng cạnh tranh xói mòn giá trị đặc quyền và khuyến khích hành vi rủi ro; lý thuyết cạnh tranh-ổn định lập luận cạnh tranh giảm lãi suất cho vay và hạn chế rủi ro đạo đức từ người vay.

Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy kết quả chưa đồng nhất về mối quan hệ giữa cạnh tranh và ổn định ngân hàng: một số nghiên cứu ủng hộ quan điểm cạnh tranh-bất ổn (Keeley, 1990; Tô Vĩnh Sơn, 2022), trong khi các nghiên cứu khác tìm thấy bằng chứng cho quan điểm cạnh tranh-ổn định (Goetz, 2017) hoặc mối quan hệ phi tuyến hình chữ U (Martinez-Miera & Repullo, 2010). Về chuyển đổi số, nghiên cứu của Hoque và cộng sự (2024) chỉ ra tác động tích cực đến việc giảm rủi ro tín dụng và rủi ro mất khả năng thanh toán tại các ngân hàng Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là chưa có nghiên cứu nào tích hợp đồng thời cả ba yếu tố chuyển đổi số, cạnh tranh và ổn định ngân hàng trong bối cảnh Việt Nam, tạo cơ sở cho luận văn này lấp đầy. Luận văn: Tác động của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng

One thought on “Luận văn: Tác động của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng”

  1. Pingback: Luận văn: KQNC của chuyển đổi số cạnh tranh đến ngân hàng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *