Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính của NH

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính của NH hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

3.1. Quy trình nghiên cứu:

Thứ hai, tổng quan cơ sở lý thuyết và lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm liên quan. Bước này nhằm hệ thống hóa các nền tảng lý luận về hiệu quả tài chính ngân hàng, các yếu tố nội tại, yếu tố vĩ mô và yếu tố hội nhập tài chính; đồng thời xác định khoảng trống nghiên cứu làm cơ sở đề xuất mô hình phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

Thứ ba, xây dựng mô hình nghiên cứu và các giả thuyết. Dựa trên cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm trước đây, luận văn đề xuất mô hình nghiên cứu với biến phụ thuộc là hiệu quả tài chính (đo lường bằng ROE) và các biến độc lập đại diện cho nhóm yếu tố nội tại ngân hàng và nhóm yếu tố bên ngoài.

Thứ tư, thu thập và xử lý dữ liệu. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết và các nguồn dữ liệu kinh tế vĩ mô trong giai đoạn 2014–2024. Dữ liệu được tổng hợp, chuẩn hóa và thiết lập dưới dạng dữ liệu bảng để phục vụ phân tích định lượng.

Thứ năm, ước lượng mô hình và kiểm định giả thuyết. Trên cơ sở dữ liệu thu thập, nghiên cứu tiến hành các bước thống kê mô tả, phân tích tương quan và ước lượng mô hình hồi quy dữ liệu bảng nhằm xác định mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố đến hiệu quả tài chính. Các kiểm định cần thiết được thực hiện để đảm bảo độ tin cậy của kết quả ước lượng.

Thứ sáu, phân tích kết quả và đề xuất hàm ý quản trị. Căn cứ vào kết quả thực nghiệm, nghiên cứu đánh giá mức độ phù hợp của các giả thuyết và đề xuất các hàm ý quản trị đối với các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Quy trình nghiên cứu trên đảm bảo tính kế thừa từ lý thuyết đến thực nghiệm, đồng thời bảo đảm sự nhất quán giữa mục tiêu nghiên cứu, mô hình phân tích và kết quả đạt được.

3.2. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính của NH.

3.2.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

Sau quá trình tổng hợp các lý thuyết liên quan đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại và lược khảo các nghiên cứu quan trong nước và nước ngoài về các yếu tố tác động Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại, thì tác giả luận văn quyết định lựa chọn mô hình nghiên cứu của Nguyễn Kim Quốc Trung (2021) để kế thừa và phát triển. Nguyên nhân tác giả lựa chọn mô hình này vì đây là nghiên cứu được tiến hành tại Việt Nam nên tương đồng về phạm vi không gian, đồng thời đã tập trung phân tích sự tác động của hai nhóm yếu tố nội tại và vĩ mô nền kinh tế, điều này tương đồng với định hướng phân tích của luận văn. Tuy nhiên, để hoàn thiện cho bối cảnh nghiên cứu, đặc biệt là với bối cảnh chuyển đổi số thì luận văn này sẽ phân tích với dữ liệu thu thập với thời gian kéo dài đến năm 2024. Đồng thời, ngoài những biến số được sử dụng trong mô hình của Nguyễn Kim Quốc Trung (2021) thì tác giả sẽ bổ sung các yếu tố liên quan đến chuyển đổi số và tự do tài chính để xem xét sự tác động của chúng đến Hiệu quả tài chính tại các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. Trong đó, các yếu tố được đề xuất xây dựng mô hình nghiên cứu bao gồm:

  • Bảng 3.1: Tóm tắt các yếu tố xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất

Phương trình hồi quy được biểu diễn cho các yếu tố tác động đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam là:

  • ROEi,t = 𝜶 + 𝜷𝟏∗SIZEi,t + 𝜷𝟐∗LEVi,t + 𝜷𝟑∗MEi,t + 𝜷𝟒∗CAR + 𝜷𝟓∗LOANi,t + 𝜷𝟔*LLRi,t + 𝜷7*GDPt   +𝜷8∗INFt    + 𝜷9∗COVIDt    + 𝜷10*STAt + 𝜷11∗DIGIt + 𝜷12∗DIGIt + 𝜺

Tại bảng 3.1 đã trình bày các ký hiệu, hệ số góc hay tham số ước lượng biểu diễn cho chiều và mức độ tác động của các biến số độc lập với biến phụ thuộc Hiệu quả tài chính là các hệ số βj. Sai số ngẫu nhiên của hàm hồi quy mẫu ước lượng cho tổng thể là giá trị 𝜺. Ngoài ra i,t thể hiện cho giá trị chạy của các Ngân hàng thương mại thứ i và năm thứ t.

  • Bảng 3.2: Phương pháp đo lường biến có trong mô hình nghiên cứu

3.2.2. Giả thuyết nghiên cứu Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính của NH.

3.2.2.1. Đối với quy mô ngân hàng

Lý thuyết về quy mô kinh doanh khẳng định rằng các ngân hàng lớn có khả năng tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô để giảm chi phí đơn vị, đặc biệt trong các nghiệp vụ cố định như quản trị và công nghệ. Lợi thế này cho phép họ đa dạng hóa danh mục tín dụng và nguồn thu nhập phi lãi (ví dụ: phí dịch vụ), qua đó ổn định lợi nhuận tổng thể và nâng cao Hiệu quả tài chính. Trong bối cảnh chuyển đổi số, quy mô lớn tạo ra nguồn lực tài chính dồi dào để đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ lõi, trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data). Khả năng này giúp các ngân hàng lớn nhanh chóng số hóa quy trình, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và mở rộng thị phần số, từ đó củng cố vị thế dẫn đầu. Mặc dù tồn tại giả thuyết “Quá lớn để phá sản” cảnh báo về rủi ro đạo đức khi Hoạt động kinh doanh của các Ngân hàng thương mại. Nhưng Bushashe (2023); Nguyễn Quốc Anh (2022) đều cho rằng các Ngân hàng thương mại có quy mô lớn đối với Hiệu quả kinh doanh tại các thị trường đang phát triển, nơi lợi ích từ sự vượt trội về công nghệ và đa dạng hóa chiếm ưu thế hơn. Vì vậy, giả thuyết sau được đề xuất:

  • H1: Quy mô ngân hàng tác động tích cực đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam.

3.2.2.2. Đối với tỷ lệ vốn chủ sở hữu

Lý thuyết cấu trúc vốn và khuôn khổ Basel đều nhất quán xem xét Vốn chủ sở hữu là thành phần quan trọng nhất trong việc đảm bảo sự ổn định tài chính của ngân hàng. Tỷ lệ Vốn chủ sở hữu cao không chỉ đóng vai trò là “tấm đệm” vững chắc để hấp thụ các tổn thất không lường trước (như rủi ro tín dụng hoặc rủi ro thị trường) mà còn gửi đi tín hiệu mạnh mẽ về sự an toàn và lành mạnh tài chính đến thị trường. Sự an toàn này giúp ngân hàng dễ dàng huy động vốn với chi phí thấp hơn (do rủi ro vỡ nợ thấp), qua đó trực tiếp cải thiện lợi nhuận. Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, việc đầu tư lớn vào công nghệ (ví dụ: hệ thống bảo mật, nền tảng ngân hàng số) đòi hỏi nguồn vốn bền vững, dài hạn. Vốn chủ sở hữu mạnh mẽ cung cấp nền tảng vốn tin cậy để tài trợ cho các dự án công nghệ phức tạp và rủi ro cao, giúp ngân hàng duy trì lợi thế cạnh tranh số (Nguyễn Quốc Anh, 2022). Vì vậy, giả thuyết sau được đề xuất: Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính của NH.

  • H2: Tỷ lệ Vốn chủ sở hữu tác động tích cực đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam.

3.2.2.3. Đối với tỷ lệ chi phí hoạt động

Lý thuyết hiệu quả và quản trị ngân hàng luận giải rằng tỷ lệ chi phí hoạt động là một chỉ báo trực tiếp và nhạy cảm về hiệu quả quản lý. Tỷ lệ này cao cho thấy ngân hàng đang lãng phí nguồn lực, thiếu kiểm soát chặt chẽ đối với chi phí nhân sự, hành chính, hoặc chưa tối ưu hóa quy trình vận hành. Việc này trực tiếp làm suy giảm lợi nhuận ròng. Tăng Mỹ Sáng và Nguyễn Quốc Anh (2022); Phạm Mạnh Hùng và Nguyễn Minh Nhật (2023) đều cho rằng tỷ lệ chi phí hoạt động sẽ làm giảm đi lợi nhuận và Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại. Trong bối cảnh Chuyển đổi số, tỷ lệ chi phí hoạt động cao càng làm nổi bật sự chậm trễ trong việc áp dụng tự động hóa và số hóa. Ngân hàng thương mại sẽ thất bại trong việc sử dụng công nghệ để giảm thiểu lao động thủ công và tối ưu hóa chi phí vận hành sẽ chịu áp lực cạnh tranh lớn từ các đối thủ số hóa, dẫn đến Hiệu quả tài chính kém hơn. Vì vậy, giả thuyết sau được đề xuất:

  • H3 Tỷ lệ chi phí hoạt động tác động tiêu cực đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam.

3.2.2.4. Đối với hệ số an toàn vốn

Hệ số an toàn vốn là nền tảng quan trọng của lý thuyết quản trị rủi ro và khuôn khổ Basel, thể hiện năng lực tài chính của ngân hàng để hấp thụ tổn thất tiềm ẩn từ rủi ro tín dụng, thị trường và hoạt động. Yusuf và Ichsan (2022), Nguyễn Kim Quốc Trung (2021) cho rằng hệ số CAR cao hơn mức quy định không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn chứng minh cam kết của ngân hàng đối với sự ổn định và an toàn, làm giảm xác suất khủng hoảng tài chính. Sự ổn định này giúp ngân hàng duy trì xếp hạng tín nhiệm cao và củng cố lòng tin của đối tác, từ đó giảm chi phí vốn và rủi ro thanh khoản. Trong giai đoạn chuyển đổi số và tăng trưởng tín dụng nhanh, một CAR mạnh mẽ là điều kiện tiên quyết để ngân hàng duy trì các hoạt động cho vay và đầu tư công nghệ một cách bền vững mà không bị gián đoạn bởi các cú sốc. Vì vậy, giả thuyết sau được đề xuất:

  • H4: Hệ số an toàn vốn tác động tích cực đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam. Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính của NH.

3.2.2.5. Đối với tăng trưởng tín dụng

Mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng và Hiệu quả tài chính là lưỡng cực, vì theo lý thuyết chu kỳ kinh tế, tăng trưởng tín dụng lành mạnh (phù hợp với tốc độ tăng trưởng kinh tế) là yếu tố thúc đẩy chính, làm tăng quy mô tài sản sinh lời và thu nhập lãi ròng. Tuy nhiên, Lý thuyết hiệu quả và quản trị ngân hàng cảnh báo rằng tăng trưởng tín dụng quá mức mà không đi kèm với quy trình thẩm định chặt chẽ sẽ làm giảm chất lượng tài sản và tích lũy Rủi ro tín dụng. Mặc dù rủi ro luôn hiện hữu, nhưng Nguyễn Kim Quốc Trung (2021), Trần Thị Kim Oanh và cộng sự (2023), Phan Thùy Dương và cộng sự (2022), Phạm Mạnh Hùng và Nguyễn Minh Nhật (2023) cho thấy tăng trưởng tín dụng là nền tảng để các Ngân hàng thương mại gia tăng lợi nhuận và thực hiện chức năng trung gian tài chính, nhấn mạnh vào việc mở rộng thị phần và khai thác cơ hội sinh lời trong điều kiện kinh tế tăng trưởng. Chuyển đổi số hỗ trợ quá trình này bằng cách cung cấp các công cụ chấm điểm tín dụng dựa trên AI và Big Data, giúp ngân hàng quản lý rủi ro tốt hơn trong khi vẫn đạt được tốc độ tăng trưởng cao. Vì vậy, giả thuyết sau được đề xuất:

  • H5: Tăng trưởng tín dụng tác động tích cực đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam.

3.2.2.6. Đối với tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng

Theo lý thuyết hiệu quả và quản trị ngân hàng thì tỷ lệ dự phòng Rủi ro tín dụng là một biến phản ánh Rủi ro tín dụng đã được nhận diện. Tỷ lệ nợ xấu cao cho thấy ngân hàng phải trích lập nhiều chi phí hơn để bù đắp cho các khoản nợ xấu hoặc nợ tiềm ẩn rủi ro, qua đó trực tiếp làm giảm lợi nhuận ròng. Mối quan hệ này là nghịch chiều về mặt kế toán và được khẳng định mạnh mẽ trong các nghiên cứu thực nghiệm (Abdelaziz và cộng sự, 2022; Nguyễn Kim Quốc Trung, 2021). Trong bối cảnh chuyển đổi số, mặc dù công nghệ giúp ngân hàng thẩm định và sàng lọc rủi ro tốt hơn để ngăn ngừa nợ xấu phát sinh, nhưng nếu tỷ lệ dự phòng Rủi ro tín dụng vẫn ở mức cao, điều đó chứng tỏ ngân hàng đang phải đối mặt với các vấn đề tồn đọng về chất lượng tài sản trong quá khứ hoặc những rủi ro vĩ mô không thể kiểm soát được. Vì vậy, giả thuyết sau được đề xuất:

  • H6: Tỷ lệ dự phòng Rủi ro tín dụng tác động tiêu cực đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam. Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính của NH.

3.2.2.7. Đối với tăng trưởng kinh tế

Lý thuyết chu kỳ kinh tế lập luận rằng tăng trưởng GDP thực tế là yếu tố vĩ mô ngoại sinh quyết định môi trường hoạt động của ngân hàng. Trong giai đoạn mở rộng, tăng trưởng GDP tạo ra sự cải thiện về thu nhập và khả năng trả nợ của khách hàng, đồng thời kích thích nhu cầu đầu tư và tiêu dùng, qua đó thúc đẩy nhu cầu tín dụng. Điều này làm tăng thu nhập lãi ròng và giảm chi phí dự phòng (do tỷ lệ nợ xấu giảm). Phan Thùy Dương và cộng sự (2022), Nguyễn Kim Quốc Trung (2021), Trần Thị Kim Oanh và cộng sự (2023), Rehman và cộng sự (2021), Nguyễn Quốc Anh (2022) đều khẳng định vai trò tích cực và thiết yếu của GDP đối với Hiệu quả tài chính. Chuyển đổi số không làm thay đổi bản chất của mối quan hệ này mà chỉ làm tăng tốc độ phản ứng của ngân hàng với các thay đổi của chu kỳ kinh tế thông qua việc phân tích dữ liệu vĩ mô nhanh hơn. Vì vậy, giả thuyết sau được đề xuất:

  • H7: Tăng trưởng kinh tế tác động tích cực đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam.

3.2.2.8. Đối với tỷ lệ lạm phát

Tác động của lạm phát theo lý thuyết chu kỳ kinh tế là phức tạp. Lạm phát cao làm tăng chi phí hoạt động của ngân hàng và đồng thời làm giảm giá trị tài sản thực của khách hàng. Khi lạm phát vượt ngoài tầm kiểm soát, nó sẽ làm suy giảm nghiêm trọng khả năng trả nợ của người vay và tăng rủi ro kinh tế vĩ mô, cuối cùng dẫn đến gia tăng Rủi ro tín dụng và chi phí dự phòng. Al-Homaidi và cộng sự (2020) lập luận khía cạnh tiêu cực này, đặc biệt tại các thị trường đang phát triển, nơi sự biến động giá cả dễ dàng gây ra sự bất ổn. Vì vậy, giả thuyết sau được đề xuất:

  • H8: Tỷ lệ lạm phát tác động tiêu cực đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam.

3.2.2.9. Đối với đại dịch Covid 19 Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính của NH.

Theo lý thuyết rủi ro hệ thống, đại dịch được coi là một cú sốc vĩ mô tiêu cực, đột ngột. Cú sốc này đã làm gián đoạn chu kỳ kinh tế và gây ra sự suy giảm kinh tế đột ngột, dẫn đến suy giảm nghiêm trọng nhu cầu tín dụng và gia tăng nợ xấu do doanh nghiệp đình trệ hoạt động. Ngân hàng buộc phải tăng trích lập dự phòng và thực hiện các gói hỗ trợ, làm xói mòn lợi nhuận (Trần Thị Kim Oanh và cộng sự, 2023). Vì vậy, giả thuyết sau được đề xuất:

  • H9: Đại dịch Covid 19 tác động tiêu cực đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam.

3.2.2.10. Đối với sở hữu Nhà nước

Lý thuyết Cấu trúc – Hành vi – Hiệu quả và lý thuyết quản trị doanh nghiệp đều cho rằng các Ngân hàng thương mại có Sở hữu Nhà nước chi phối có xu hướng tập trung vào các mục tiêu phi lợi nhuận (ví dụ: ổn định kinh tế, thực hiện chính sách xã hội) hơn là tối đa hóa lợi nhuận. Điều này có thể dẫn đến hiệu quả chi phí kém hơn và quyết định tín dụng ít dựa trên rủi ro/lợi ích hơn so với ngân hàng tư nhân, từ đó làm giảm Hiệu quả tài chính (Nguyễn Kim Quốc Trung, 2021). Vì vậy, giả thuyết sau được đề xuất:

  • H10: Sở hữu Nhà nước tác động tiêu cực đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam.

3.2.2.11. Đối với chuyển đổi số

Lý thuyết chuyển đổi số là một trong những khía cạnh nền tảng đột phá trong ngành tài chính. Việc triển khai các công nghệ số (như ngân hàng số, AI, Big Data) giúp ngân hàng đạt được chiến lược dẫn đầu về chi phí thông qua tự động hóa quy trình (giảm chi phí hoạt động) và chiến lược khác biệt hóa thông qua tạo ra các sản phẩm và trải nghiệm khách hàng vượt trội. Tác động của chuyển đổi số là gia tăng năng suất lao động và khả năng tiếp cận thị trường rộng hơn (thông qua kênh số), từ đó tăng doanh thu và lợi nhuận ròng một cách bền vững. Các nghiên cứu của Kolodiziev và cộng sự (2021); Trịnh Đoàn Tuấn Linh (2024) đều khẳng định mối quan hệ tích cực này, xem chuyển đổi số là yếu tố quyết định Hiệu quả tài chính trong dài hạn. Vì vậy, giả thuyết sau được đề xuất:

  • H11: Chuyển đổi số tác động tích cực đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam. Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính của NH.

3.2.2.12. Đối với tự do hóa tài chính

Theo lý thuyết hội nhập tài chính, việc mở cửa và tự do hóa thị trường tài chính khuyến khích cạnh tranh từ các định chế quốc tế. Sự gia tăng cạnh tranh này buộc các ngân hàng nội địa phải cải thiện hiệu quả hoạt động, áp dụng các tiêu chuẩn quản trị rủi ro quốc tế và đổi mới công nghệ để tồn tại và phát triển. Quá trình này về bản chất là một động lực để nâng cao Hiệu quả tài chính bền vững thông qua việc loại bỏ các hoạt động kém hiệu quả (Nguyễn Quốc Anh, 2022). Chuyển đổi số được thúc đẩy mạnh mẽ hơn trong môi trường tự do hóa tài chính, nơi ngân hàng có thể dễ dàng tiếp cận công nghệ và vốn quốc tế để tăng cường khả năng cạnh tranh của mình. Vì vậy, giả thuyết sau được đề xuất:

  • H12: Tự do hóa tài chính tác động tích cực đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam.

3.3 Dữ liệu nghiên cứu Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính của NH.

3.3.1. Xác định mẫu nghiên cứu

Đối với phân tích hồi quy đa biến thì cỡ mẫu tối thiểu cần đạt được tính theo công thức là 50 + 8 x m (m: số biến độc lập) (Tabachnick và Fidell, 2007) thì với nghiên cứu này thì 146 mẫu là tối thiểu. Dữ liệu thu thập 24 Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam từ 2014 – 2024 (11 năm) nên mẫu nghiên cứu có tổng cộng 264 quan sát, đáp ứng được số mẫu tối thiểu.

3.3.2. Thu thập dữ liệu nghiên cứu

Trong số các Ngân hàng thương mại được niêm yết tại Việt Nam thì luận văn lựa chọn 24 Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam, không tính đến các Ngân hàng thương mại cổ phần có vốn sở hữu nước ngoài 100% hay đặt trụ sở đại diện tại Việt Nam. Mặt khác, tổng tài sản của 24 Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết này này chiếm trên 80% thị phần của hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam, do đó có thể đại diện cho hệ thống. Đồng thời, đây là ngân hàng hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận, ít bị chi phối bởi các yếu tố chính trị hoặc thực hiện một số nhiệm vụ đặc biệt của Nhà nước. Do đó, phản ánh một cách gần như chính xác các đặc điểm, tính chất của ngành trong giai đoạn nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu được tác giả sử dụng trong nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán, Báo cáo thường niên của 24 Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam. Nguồn số liệu tổng hợp vào cuối mỗi năm trong giai đoạn 2014 – 2024 cho nên nghiên cứu gồm tổng cộng 264 quan sát.

Đối với các chỉ số kinh tế vĩ mô mỗi năm như chỉ số giá tiêu dùng, tốc độ tăng trưởng kinh tế được thu thập từ các trang web uy tín như World Bank, Ourworldindata, IMF. Số liệu được thu thập và sắp xếp theo dữ liệu bảng, cấu trúc dữ liệu bảng được kết hợp từ hai thành phần: thành phần dữ liệu chéo và thành phần dữ liệu thời gian. Khoảng thời gian này, kinh tế Việt Nam đã trải qua nhiều biến động, từ cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu đến các vấn đề chính trị trên thế giới, hay gần đây nhất là những tác động nặng nề bởi dịch bệnh đại dịch Covid 19 2020 – 2022, chiến tranh thương mại Mỹ – Trung, lạm phát nghiêm trọng trong 2022 – 2023, chiến tranh giữa Nga và Ukraina,…. Do đó, khoảng thời gian này sẽ có những tác động mạnh mẽ đến hoạt động của các Ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam. Dữ liệu này được trình bày tại Phụ lục 1.

3.4. Trình tự xử lý dữ liệu Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính của NH.

Các dữ liệu thứ cấp cần thu thập của 24 Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam được lấy từ các Báo cáo tài chính đã được kiểm toán từ năm 2014 – 2024. Dữ liệu được thiết kế dưới dạng bảng với từng nhóm của mỗi Ngân hàng thương mại tương ứng theo từng năm. Phương pháp này được ước lượng thông qua phần mềm thống kê STATA 14.0, trích xuất tại Phụ lục 2 và theo trình tự như sau:

3.4.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

Phân tích hiệu quả sinh lời trên vốn chủ sở hữu của 24 Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam, thông qua giá trị trung bình được tính riêng tại mỗi năm. Sau đó mô tả rõ ràng nhất các đặc tính của các biến số trong mô hình đó là giá trị nhỏ nhất, lớn nhất, trung bình và độ lệch chuẩn. Từ đó tác giả có thể đánh giá tình hình tổng quát chung của các biến số cũng như dữ liệu nghiên cứu có hay không sai lệch bước đầu.

3.4.2. Phân tích tương quan của các biến số độc lập

Một trong số các giả định của hồi quy tuyến tính là không có tương quan giữa các biến độc lập với nhau và khi giả thuyết này bị vi phạm thì hiện tượng đa cộng tuyến có thể xảy ra. Thông qua ma trận tương quan nhằm kiểm tra mối quan hệ tương quan giữa các biến số trong mô hình, kiểm tra mối tương quan giữa các biến độc lập với nhau. Nếu sự tương quan giữa các cặp biến độc lập vượt qua ngưỡng 0,8 thì sẽ có khả năng xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến giữa chúng trong mô hình.

3.4.3. Phân tích hồi quy Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính của NH.

Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS): Mô hình này theo phương pháp bình phương nhỏ nhất với dữ liệu bảng, đây là mô hình giản đơn và cơ bản nhất khi hồi quy các biến số. Với phương pháp OLS này thì giả định đặt ra không tồn tại khác biệt giữa các đơn vị chéo, tung độ gốc α được dùng chung cho các đơn vị chéo. Do đó, mô hình này không phản ánh sự khác biệt giữa các đơn vị chéo tại mẫu nghiên cứu, do cả hai tham số ước lượng không thay đổi với đơn vị chéo. Nhưng phương pháp này dễ xuất hiện tự tương quan chuỗi, thể hiện qua hệ số d (hệ số Durbin Watson thấp) nên kết quả ước lượng kém chất lượng và thiếu sự tin cậy.

Mô hình tác động cố định (FEM): Để khắc phục các nhược điểm của mô hình Pooled OLS về sự không đồng nhất của các đơn vị chéo thì mô hình FEM sẽ tính đến đặc trưng riêng của các đơn vị chéo. Với FEM thì các hệ số hồi quy riêng có giả định giống nhau với các đơn vị chéo nhưng hệ số chặn lại có tính phân biệt. Đặc biệt, trong mô hình FEM thì mỗi thành phần của mẫu nghiên cứu đều có những điểm riêng thuộc các đối tượng hay thời gian khác nhau và được xem như các hằng số có khả năng tác động đến các biến độc lập. Do đó, mô hình FEM sẽ phân tích sự liên hệ giữa các phần dư với từng đơn vị của biến độc lập để kiểm soát và tách sự tác động của các đặc trưng riêng rẻ (không thay đổi với thời gian) khỏi các biến số độc lập.

Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM): Mô hình này thì lại tập trung vào việc xác định các hệ số chặn khác nhau với từng đơn vị chéo, tác động chung của các biến độc lập. Với những hệ số chặn tại các đơn vị chéo phát sinh bởi một hệ số chặn chung không thay đổi theo thời gian hay các đối tượng. Mỗi biến ngẫu nhiên là một thành phần sai số thay đổi theo đối tượng nhưng không thay đổi theo thời gian (với thành phần của sai số là biến số không quan sát được thể hiện các sự tác động của yếu tố không quan sát được bằng cách trực tiếp). Do đó, thay vì tiếp cận trực tiếp mỗi đặc điểm riêng của các đơn vị hay cách chúng tương quan với biến độc lập, thì REM xem xét những đặc điểm này là các biến số ngẫu nhiên không tương quan với biến độc lập và được xem là những cơ sở để giải thích sự tác động đến biến phụ thuộc. Vì vậy, tại những tình huống nghiên cứu mà có sự khác biệt với các đơn vị tác động đến biến phụ thuộc thì mô hình REM có phần tối ưu hơn mô hình FEM.

3.4.4. Kiểm định lựa chọn mô hình

3.4.4.1. Lựa chọn mô hình Pooled OLS và FEM Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính của NH.

Để lựa chọn mô hình Pooled OLS và FEM sẽ được thực hiện thông qua kiểm định F – test, với giả thuyết H0 là không có khác biệt giữa các đối tượng hoặc các thời điểm khác khau nên Pooled OLS phù hợp. Giả thuyết H1 là tồn tại sự khác biệt giữa giữa các đối tượng hoặc các thời điểm khác khau nên FEM phù hợp. Nếu P – value lớn hơn 5% chấp nhận H0 có nghĩa là Pooled OLS phù hợp và ngược lại.

3.4.4.2. Lựa chọn mô hình FEM và REM

Để lựa chọn mô hình FEM và REM sẽ được thực hiện thông qua kiểm định Hausman, với cặp giả thuyết đặt ra gồm H0 là phần dư tương quan không xuất hiện với các biến độc lập trong mô hình hồi quy, tương ứng với REM được chọn. H1 là phần dư tương quan xuất hiện với các biến độc lập trong mô hình hồi quy, tương ứng với FEM được chọn. Với kiểm định này thì dựa trên hệ số P – Value của Hausman để kết luận, thông thường nếu P – Value thấp hơn 5% thì sẽ bác bỏ H0 thì sẽ lựa chọn mô hình FEM và ngược lại nếu P – Value lớn hơn 5% thì sẽ chấp nhận H0 thì sẽ lựa chọn mô hình REM.

3.4.5. Kiểm định hiện tượng khuyết tật của mô hình được chọn Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính của NH.

Hiện tượng đa cộng tuyến: Kiểm định này nhằm phát hiện các biến số độc lập có tương quan cao với nhau hay không. Nếu các cặp biến độc lập tương quan quan cao với nhau thì mô hình xảy ra đa cộng tuyến (Hoàng Ngọc Nhậm, 2007). Hiện tượng này sẽ được kiểm định thông qua hệ số phóng đại phương sai VIF. Với cặp giả thuyết H0 là mô hình không tồn tại đa cộng tuyến, H1 là mô hình tồn tại đa cộng tuyến. Nếu VIF của các biến số và trung bình trong mô hình thấp hơn 10 thì giả thuyết H0 được chấp nhận hay không có đa cộng tuyến trong mô hình nghiên cứu và ngược lại.

Hiện tượng phương sai sai số thay đổi: Kiểm định nhằm xác định mô hình có xuất hiện phương sai của các phần dư khác hằng số, nó sẽ làm cho các quan sát có sự sai khác và mất đi tính phân phối ngẫu nhiên của dữ liệu. Với cặp giả thuyết H0 là mô hình không tồn tại phương sai sai số thay đổi, H1 là mô hình tồn tại phương sai sai số thay đổi. Nếu P – Value của kiểm định Breusch – Pagan Lagrangian lớn hơn 5% thì sẽ chấp nhận H0 – không tồn tại phương sai sai số thay đổi. Ngược lại, nếu P – Value thấp hơn 5% thì sẽ chấp nhận H1 – có tồn tại phương sai sai số thay đổi.

Hiện tượng tự tương quan: Kiểm định này nhằm xác định sự tự tương quan của các biến quan sát trong mẫu, nếu xuất hiện thì sẽ tạo sự sai lệch trong dữ liệu và mô hình. Với cặp giả thuyết H0 là mô hình không tồn tại tự tương quan, H1 là mô hình tồn tại tự tương quan. Nếu P – Value của kiểm định Wooldridge lớn hơn 5% thì sẽ chấp nhận H0 – không tồn tại tự tương quan. Ngược lại, nếu P – Value thấp hơn 5% thì sẽ chấp nhận H1 – có tồn tại tự tương quan.

3.4.6. Khắc phục các hiện tượng khuyết tật bằng phương pháp FGLS

Trong trường hợp mô hình gặp hiện tượng phương sai thay đổi hoặc tự tương quan hoặc thậm chí có cả hai khuyết tật này thì tiến hành khắc phục mô hình nghiên cứu bằng cách tác giả sẽ áp dụng phương pháp FGLS (Feasible Generalized Least Square) để khắc phục mô hình, và đây cũng sẽ là mô hình cuối cùng được sử dụng để xác định các yếu tố và mức độ tác động đến Hiệu quả tài chính của Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam. Phương pháp này sẽ tập trung vào việc khắc phục sửa sai cho các phương sai, độ lệch chuẩn và tạo tính ổn định cho sự biến thiên của dữ liệu nhằm đưa ra kết quả thỏa mãn với giả thuyết bình phương nhỏ nhất theo tiêu chuẩn. Đồng thời, sau khi khắc phục theo FGLS thì mô hình hồi quy đa biến mới được thiết lập, từ đó sẽ dựa trên hệ số hồi quy của các biến số, P – Value tương ứng và mức ý nghĩa 5% để xem xét việc kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đề xuất là phù hợp hay không? Sau đó, dựa trên kết luận giả thuyết đó tiến hành thảo luận so sánh với các nghiên cứu trước đây.

  • TÓM TẮT CHƯƠNG 3

Chương 3 của luận văn này sẽ tập trung vào việc đề xuất mô hình và các giả thuyết nghiên cứu về những yếu tố tác động đến Hiệu quả tài chính của Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2014 – 2024. Các biến độc lập được lựa chọn để xây dựng giả thuyết và đề xuất mô hình nghiên cứu bao gồm: Quy mô ngân hàng; Tỷ lệ Vốn chủ sở hữu; Hệ số an toàn vốn; Tỷ lệ chi phí hoạt động; Tăng trưởng tín dụng; Dự phòng Rủi ro tín dụng; Tăng trưởng kinh tế; Tỷ lệ lạm phát; Đại dịch Covid 19; Chuyển đổi số; Sở hữu Nhà nước; Tự do hóa tài chính. Ngoài ra, chương 3 cũng sẽ trình bày chi tiết về cách thức xác định mẫu nghiên cứu, quy trình thu thập các dữ liệu, và các bước cần thiết để tính toán cũng như ý nghĩa của các hệ số kiểm định liên quan. Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính của NH.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: KQNC Yếu tố tác động đến hiệu quả tài chính của NH

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *