Mục lục
Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: PPNC đến sử dụng dịch vụ NH điện tử của khách hàng hay nhất năm 2025 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam – Chi nhánh 11 Thành phố Hồ Chí Minh dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
3.1. Quy trình nghiên cứu
Luận văn được thực hiện theo quy trình như hình bên dưới:

Nguồn: Tác giả đề xuất
Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua việc khảo sát khách hàng tại VietinBank 11, bao gồm những người hiện đang sử dụng hoặc đã từng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử. Dữ liệu được thu thập thông qua hai hình thức chính: bảng câu hỏi trực tiếp và khảo sát trực tuyến. Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp thuận tiện và dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phương pháp thống kê hiện đại. Hệ số Cronbach’s Alpha được sử dụng để kiểm tra độ tin cậy của thang đo, và phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để xác định và rút gọn các biến trong mô hình nghiên cứu. Cuối cùng, phân tích hồi quy được tiến hành để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng.
3.2. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu Luận văn: PPNC đến sử dụng dịch vụ NH điện tử của khách hàng.
3.2.1 Mô hình nghiên cứu đề xuất
Dựa trên việc phân tích các nghiên cứu hiện có, tác giả quyết định phát triển mô hình nghiên cứu dựa trên mô hình của Xiao và cộng sự (2017). Lựa chọn này dựa trên sự tương đồng về văn hóa và kinh tế giữa Trung Quốc và Việt Nam, đảm bảo tính phù hợp và khả năng áp dụng vào bối cảnh Việt Nam. Mô hình của Xiao và cộng sự sử dụng lý thuyết về mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và bao gồm các yếu tố phi giao dịch, so sánh giữa các ngân hàng nhà nước và tư nhân, cùng với lập luận về sự cạnh tranh giữa các ngân hàng.
Để hoàn thiện và mở rộng mô hình này, tác giả đã bổ sung thêm các yếu tố từ nghiên cứu của Hussein và Aziz (2013), đặc biệt là yếu tố dịch vụ khách hàng. Điều này nhằm khắc phục các hạn chế của các nghiên cứu trước đây và nhấn mạnh tầm quan trọng của chính sách chăm sóc khách hàng trong việc xây dựng sự gắn bó của khách hàng với ngân hàng. Chính sách chăm sóc khách hàng không chỉ ảnh hưởng tích cực đến trải nghiệm người dùng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển mối quan hệ lâu dài giữa khách hàng và ngân hàng.

Nguồn: Tác giả đề xuất Trong đó:
- Biến độc lập: Đáp ứng yêu cầu, Đảm bảo sự an toàn, Dịch vụ khách hàng, Sử dụng dễ dàng, Chi phí hợp lý.
- Biến phụ thuộc: Quyết định đến việc sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại VietinBank 11.
3.2.2 Giả thuyết nghiên cứu Luận văn: PPNC đến sử dụng dịch vụ NH điện tử của khách hàng.
3.2.2.1 Đáp ứng yêu cầu
Để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, ngân hàng cần phải xử lý yêu cầu nhanh chóng và cung cấp các tiện ích phù hợp. Theo nghiên cứu của Lin và Nguyen (2011), dịch vụ Internet Banking được coi là một thành phần quan trọng trong hệ thống ngân hàng hiện đại. Một dịch vụ có chất lượng cao không chỉ đáp ứng được mong đợi của khách hàng mà còn tăng sự hài lòng và tần suất sử dụng dịch vụ. Vì thế, tác giả đề xuất rằng khả năng đáp ứng của dịch vụ sẽ có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
Giả thuyết H1: Khả năng đáp ứng dịch vụ ngân hàng điện tử có tương quan tích cực với sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại VietinBank 11.
3.2.2.2 Đảm bảo sự an toàn
Trong bối cảnh trực tuyến, sự an toàn và độ tin cậy là những yếu tố vô cùng quan trọng để duy trì niềm tin của khách hàng. Thiếu sự bảo mật và an toàn thông tin có thể trở thành rào cản lớn đối với sự phát triển của dịch vụ ngân hàng điện tử. Nghiên cứu của Hussein và Aziz (2013) chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử, bao gồm các yếu tố đảm bảo an ninh và hỗ trợ khách hàng, có liên hệ mật thiết với việc sử dụng dịch vụ trong thời gian dài. Do đó, tác giả đề xuất rằng yếu tố đảm bảo an toàn sẽ có ảnh hưởng tích cực đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ của khách hàng.
Giả thuyết H2: Sự đảm bảo an toàn và bảo mật có tương quan tích cực với sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại VietinBank 11. Luận văn: PPNC đến sử dụng dịch vụ NH điện tử của khách hàng.
3.2.2.3 Dịch vụ khách hàng
Nghiên cứu của Hussein và Aziz (2013) cho thấy rằng dịch vụ chăm sóc khách hàng đóng vai trò quan trọng trong các giao dịch trực tuyến. Khách hàng mong đợi các giao dịch phải được thực hiện chính xác, đúng hạn và phản hồi nhanh chóng từ ngân hàng khi có yêu cầu. Ngân hàng cần đảm bảo khả năng đáp ứng để thỏa mãn kỳ vọng của khách hàng. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng sự hài lòng của khách hàng có liên quan mật thiết đến độ tin cậy của dịch vụ. Do đó, tác giả đề xuất rằng dịch vụ chăm sóc khách hàng có tác động tích cực đến sự tin tưởng và sự hài lòng của khách hàng.
Giả thuyết H3: Dịch vụ khách hàng có mối quan hệ tích cực với việc sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại VietinBank 11.
3.2.2.4 Sử dụng dễ dàng
Khả năng dễ dàng sử dụng dịch vụ được đánh giá qua cảm nhận của khách hàng về tính tiện lợi khi sử dụng dịch vụ. Đối với dịch vụ ngân hàng điện tử, giao diện trên thiết bị di động cần được thiết kế sao cho người dùng có thể dễ dàng truy cập và thao tác. Một giao diện thân thiện và dễ sử dụng sẽ giúp khách hàng cảm thấy thoải mái hơn khi thực hiện giao dịch. Kumar và Garg (2012) nhấn mạnh rằng dịch vụ trực tuyến mang lại nhiều lợi ích hơn so với giao dịch truyền thống, do khách hàng không cần phải tìm đến nhân viên ngân hàng mà có thể tự mình thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi. Xiao và cộng sự (2017) cũng khẳng định rằng giao diện người dùng thân thiện giúp giảm thiểu thời gian tìm kiếm và tăng cường niềm tin của khách hàng. Các nghiên cứu trước đây cho thấy tính dễ sử dụng có ảnh hưởng tích cực đến việc chấp nhận và sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử. Vì vậy, giả thuyết được đưa ra là tính dễ sử dụng có tác động tích cực đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử.”
Giả thuyết H4: Sự dễ sử dụng có mối quan hệ tích cực với việc sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại VietinBank 11.
3.2.2.5 Chi phí hợp lý Luận văn: PPNC đến sử dụng dịch vụ NH điện tử của khách hàng.
Nghiên cứu của Xiao và cộng sự (2017) đã chỉ ra rằng chi phí là một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao giá trị của dịch vụ ngân hàng điện tử. So với các giao dịch truyền thống, dịch vụ ngân hàng điện tử thường có chi phí thấp hơn, làm tăng tính cạnh tranh với các dịch vụ tương tự trên thị trường. Điều này làm cho ngân hàng điện tử trở thành lựa chọn hấp dẫn cho khách hàng, đặc biệt là những người muốn tìm kiếm các giải pháp tài chính tiết kiệm chi phí. Khách hàng không chỉ mong muốn dịch vụ có chi phí thấp mà còn đòi hỏi hiệu quả và chất lượng cao. Thêm vào đó, ngân hàng điện tử còn hỗ trợ khách hàng trong việc quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn, giúp họ kiểm soát các giao dịch và thanh toán một cách tốt hơn (Hussein và Aziz, 2013). Do đó, giả thuyết về hiệu quả chi phí có thể được đề xuất như sau:
Giả thuyết H5: Hiệu quả chi phí có tác động tích cực đến việc sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại VietinBank 11.
Bảng 3.1. Bảng tổng hợp các biến và kỳ vọng dấu
| Các nhân tố | Nguồn | Chiều tương quan |
| Đáp ứng yêu cầu (DUYC) | Lin và Nguyen (2011) | Dương (+) |
| Đảm bảo sự an toàn (AT) | Lin và Nguyen (2011);
Bhatt và cộng sự (2016); Xiao và cộng sự (2017) |
Dương (+) |
| Dịch vụ khách hàng (DG) | Hussien và Aziz (2013) | Dương (+) |
| Sử dụng dễ dàng (DD) | Hussien và Aziz (2013);
Bhatt và cộng sự (2016); Xiao và cộng sự (2017) |
Dương (+) |
| Chi phí hợp lý (CP) | Hussien và Aziz (2013);
Xiao và cộng sự (2017) |
Dương (+) |
Nguồn: Tác giả tổng hợp
3.3. Phương pháp chọn mẫu Luận văn: PPNC đến sử dụng dịch vụ NH điện tử của khách hàng.
Mẫu nghiên cứu bao gồm các khách hàng cá nhân tại VietinBank 11, được thu thập thông qua bảng câu hỏi trực tiếp tại các phòng giao dịch và chi nhánh của VietinBank 11. Mục đích của khảo sát này là đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng điện tử của ngân hàng trong thời gian qua. Để xác định cỡ mẫu phù hợp với mô hình nghiên cứu, tác giả đã áp dụng các tiêu chí sau: – Số lượng khảo sát tỷ lệ với số nhân tố theo công thức giá trị tối thiểu: 50 + 8p (Nguyễn Đình Thọ, 2011). Luận văn có 7 nhân tố đề xuất, do đó cỡ mẫu cần thiết là 50 + 8 * 7 = 106.
Đảm bảo phân tích EFA: Cỡ mẫu cần gấp 5 lần so với số lượng biến quan sát, do đó số lượng khảo sát cần thực hiện là: 32 x 5 = 160.
Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy bội, với yêu cầu tối thiểu 160 mẫu khảo sát để đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu. Các địa điểm khảo sát được lựa chọn dựa trên ba tiêu chí chính: thuận tiện cho việc tiếp cận nhóm nghiên cứu, đại diện cho tập khách hàng rộng lớn, và có lưu lượng giao dịch lớn để đảm bảo dữ liệu thu thập được đa dạng và phản ánh đúng thực tế. Mục tiêu là thu thập 250 phiếu khảo sát, được thực hiện trực tiếp tại các quầy giao dịch. Số lượng này được xem là đủ để đảm bảo tính tin cậy và chính xác cho các kết quả nghiên cứu.
3.4. Mã hóa và xây dựng thang đo
- Xây dựng thang đo Luận văn: PPNC đến sử dụng dịch vụ NH điện tử của khách hàng.
Bảng 3.2. Thang đo ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ NHĐT của khách hàng cá nhân tại VietinBank 11
- Thiết kế bảng khảo sát Phần 1: Giới thiệu
- Mục đích của cuộc khảo sát được trình bày rõ ràng và ngắn gọn.
- Thông tin về đơn vị thực hiện và đối tượng khảo sát được ghi rõ.
Phần 2: Thông tin cá nhân
- Thu thập thông tin nhân khẩu học của người tham gia khảo sát, bao gồm:
- Giới tính (Nam/Nữ/Khác)
- Tuổi tác (Phân loại theo nhóm tuổi)
- Nghề nghiệp
- Trình độ học vấn
Phần 3: Nội dung câu hỏi khảo sát
- Gồm các câu hỏi được thiết kế để đo lường các nhân tố trong mô hình nghiên cứu.
- Các câu hỏi được phân loại theo các chủ đề liên quan đến các nhân tố, đảm bảo tính logic và dễ hiểu.
- Sử dụng thang đo phù hợp để thu thập dữ liệu cho từng câu hỏi.
3.5. Phương pháp phân tích dữ liệu
3.5.1 Phương pháp thống kê mô tả
Phương pháp thống kê mô tả được sử dụng để phân tích và tóm tắt các đặc điểm của các yếu tố định tính trong mẫu nghiên cứu, bao gồm:
- Giới tính: được phân thành hai nhóm: Nam, Nữ và Khác.
- Độ tuổi: được chia thành 4 nhóm: dưới 30 tuổi, từ 30 đến dưới 45 tuổi, từ 45 đến 60 tuổi, và trên 60 tuổi.
- Trình độ học vấn: được chia thành 4 nhóm: Trung học phổ thông/Trung cấp, Cao đẳng – đại học, sau đại học và khác.
- Nghề nghiệp: được chia thành 3 nhóm: Nhà nước/Nhân viên văn phòng, kinh doanh, và nhóm còn lại bao gồm các nghề nghiệp khác.
- Thu nhập hàng tháng: được chia thành 4 nhóm: dưới 5 triệu đồng, từ 5 đến dưới 10 triệu đồng, từ 10 đến dưới 15 triệu đồng, và từ 15 triệu đồng trở lên.
- Mục đích sử dụng dịch vụ: được chia thành 3 nhóm: phục vụ kinh doanh, phục vụ chi tiêu cá nhân hoặc gia đình, và nhóm còn lại bao gồm các mục đích sử dụng khác.
3.5.2 Phương pháp kiểm định dữ liệu Luận văn: PPNC đến sử dụng dịch vụ NH điện tử của khách hàng.
3.5.2.1 Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha
Để xác định tính nhất quán nội bộ và độ tin cậy của các thang đo trong nghiên cứu, tác giả áp dụng các bước kiểm tra sau đây:
- Hệ số Cronbach’s Alpha: Giá trị yêu cầu phải từ 0.6 trở lên. Hệ số này cho thấy mức độ tương quan giữa các mục trong thang đo. Giá trị cao của Cronbach’s Alpha cho thấy thang đo có độ tin cậy cao.
- Tương quan biến tổng: Các mục trong thang đo cần có hệ số tương quan biến tổng từ 0.3 trở lên để đảm bảo rằng chúng đo lường cùng một khái niệm.
- Kiểm tra độ ổn định: Loại bỏ từng mục và tính lại hệ số Cronbach’s Alpha. Nếu loại bỏ một mục làm tăng hệ số này, mục đó sẽ bị loại bỏ. Ngược lại, nếu giảm, mục đó được giữ lại.
Quy trình này giúp đảm bảo các thang đo trong nghiên cứu có độ tin cậy và nhất quán cao.
3.5.2.2 Phân tích nhân tố khám phá EFA
Để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng, tác giả thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các bước sau:
- Kiểm định KMO: Đánh giá mức độ phù hợp của dữ liệu cho phân tích nhân tố bằng chỉ số Kaiser-Meyer-Olkin (KMO). Giá trị KMO từ 0.5 trở lên cho thấy dữ liệu thích hợp để phân tích.
- Kiểm định Bartlett: Xác định mức độ tương quan giữa các biến. Nếu giá trị p- value nhỏ hơn 0.05, các biến có tương quan đủ mạnh để tiến hành phân tích nhân tố.
- Trích xuất các nhân tố: Sử dụng giá trị Eigenvalues để xác định các nhân tố chính. Những nhân tố có Eigenvalues từ 1 trở lên sẽ được giữ lại trong mô hình.
Phân tích EFA giúp xác định độ tin cậy của thang đo và nhận diện các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ ngân hàng điện tử tại VietinBank. Luận văn: PPNC đến sử dụng dịch vụ NH điện tử của khách hàng.
3.5.2.3 Kiểm định sự phù hợp của mô hình Phân tích ma trận tương quan Pearson:
- Tương quan tuyến tính: Đánh giá mối quan hệ giữa hai biến, khi biểu diễn trên mặt phẳng Oxy, nếu các điểm dữ liệu tạo thành một đường thẳng thì có tương quan tuyến tính.
- Hệ số tương quan Pearson (r): Được sử dụng để đo mức độ liên hệ tuyến tính giữa hai biến. Giá trị r dao động từ -1 đến 1:
- r gần 1 hoặc -1: Tương quan mạnh; gần 1 là tương quan dương, gần -1 là tương quan âm.
- r gần 0: Tương quan yếu.
- r = 1: Tương quan tuyệt đối, các điểm tạo thành một đường thẳng.
- r = 0: Không có mối tương quan tuyến tính.
- Kiểm định ý nghĩa thống kê: Mặc dù hệ số tương quan Pearson đo lường mức độ liên hệ tuyến tính, kiểm định ý nghĩa thống kê xác định xem hệ số này có ý nghĩa hay không. Nếu p-value nhỏ hơn 0.05, cặp biến có tương quan tuyến tính; nếu lớn hơn 0.05, cặp biến không có tương quan tuyến tính (ở mức ý nghĩa 5%).
- Đánh giá độ mạnh của mối tương quan: Hệ số tương quan cho biết độ mạnh của mối tương quan giữa hai biến sau khi xác định được mối tương quan tuyến tính.
Khi đã xác định hai biến có mối tương quan tuyến tính (sig nhỏ hơn 0.05), ta xét đến độ mạnh/yếu của mối tương quan này thông qua trị tuyệt đối của r:
- |r| < 0.1: Mối tương quan rất yếu
- |r| < 0.3: Mối tương quan yếu
- |r| < 0.5: Mối tương quan trung bình
- |r| ≥ 0.5: Mối tương quan mạnh
Phân tích hồi quy đa biến
Phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính được áp dụng để kiểm tra các giả thuyết liên quan đến mối quan hệ giữa các biến, bao gồm một biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập. Nếu chỉ có một biến độc lập, phương pháp này được gọi là hồi quy tuyến tính đơn giản (Simple Linear Regression – SLR). Khi có từ hai biến độc lập trở lên, chúng ta sử dụng hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression – MLR). Dưới đây là các bước thực hiện phân tích hồi quy tuyến tính bội.
- Phương trình hồi quy đơn biến: = 0 + 1 +
- Phương trình hồi quy bội: = 0 + 1 1 + 2 2+. . . + +
Trong đó: Luận văn: PPNC đến sử dụng dịch vụ NH điện tử của khách hàng.
- : biến phụ thuộc, là biến chịu ảnh hưởng từ biến khác.
- , 1, 2, : biến độc lập, là những biến tác động lên biến phụ thuộc.
- 0: hằng số. Đây là chỉ số nói lên giá trị của Y khi tất cả X đều bằng 0. Nói cách khác, 0 là giá trị của Y khi không có X.
- : sai số
Khi xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính, điều quan trọng là phải đảm bảo rằng các biến độc lập không có mối quan hệ mạnh mẽ với nhau để duy trì tính chính xác của mô hình. Đa cộng tuyến, nếu xảy ra, có thể làm giảm độ tin cậy của các hệ số hồi quy. Để kiểm tra hiện tượng này, hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor – VIF) thường được sử dụng. Theo nghiên cứu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005), nếu giá trị VIF vượt quá 10, điều đó có thể cho thấy có hiện tượng đa cộng tuyến. Việc kiểm tra và xử lý đa cộng tuyến là cần thiết để đảm bảo rằng các biến trong mô hình hồi quy không gây ra sai lệch và kết quả phân tích là chính xác và đáng tin cậy.
3.5.2.4 Phương pháp kiểm định One-way ANOVA
Phương pháp phân tích phương sai một chiều (One-way ANOVA) được sử dụng để kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm độc lập. One-way ANOVA giúp xác định liệu có sự khác biệt đáng kể về trung bình giữa các nhóm hay không. Giả thuyết không (H0) trong ANOVA giả định rằng không có sự khác biệt giữa các nhóm, trong khi giả thuyết thay thế (H1) cho rằng có ít nhất một nhóm có sự khác biệt.
Các bước thực hiện One-way ANOVA bao gồm: Luận văn: PPNC đến sử dụng dịch vụ NH điện tử của khách hàng.
- Phân chia tổng phương sai thành phương sai giữa các nhóm và phương sai trong nhóm.
- Tính giá trị F bằng cách chia phương sai giữa các nhóm cho phương sai trong nhóm.
- So sánh giá trị F tính toán với giá trị F tới hạn từ bảng phân phối F. Nếu giá trị F tính toán lớn hơn giá trị F tới hạn, giả thuyết không bị bác bỏ, nghĩa là có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm.
Nếu One-way ANOVA cho thấy có sự khác biệt, phân tích hậu kiểm (post-hoc tests) sẽ được thực hiện để xác định cụ thể những nhóm nào có sự khác biệt. Phương pháp này rất hữu ích trong việc so sánh trung bình giữa nhiều nhóm và xác định xem các nhóm có sự khác biệt thống kê hay không, từ đó cung cấp cái nhìn sâu hơn về dữ liệu và đảm bảo tính chính xác của các kết luận nghiên cứu.
Tóm tắt chương 3
Chương 3 của luận văn đã xây dựng một quy trình nghiên cứu rõ ràng và các bước cụ thể để đạt được mục tiêu của đề tài. Quy trình này bao gồm việc phát triển các công cụ đo lường, thực hiện khảo sát, thu thập và phân tích dữ liệu, và kiểm tra độ tin cậy của quy trình nghiên cứu. Những kết quả chi tiết từ quá trình nghiên cứu này sẽ được trình bày trong chương 4 của luận văn. Luận văn: PPNC đến sử dụng dịch vụ NH điện tử của khách hàng.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: Kết quả nghiên cứu đến dịch vụ NH điện tử khách hàng

Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 Chuyên cung cấp dịch vụ làm luận văn thạc sĩ, báo cáo tốt nghiệp, khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề tốt nghiệp và Làm Tiểu Luận Môn luôn luôn uy tín hàng đầu. Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 luôn đặt lợi ích của các bạn học viên là ưu tiên hàng đầu. Rất mong được hỗ trợ các bạn học viên khi làm bài tốt nghiệp. Hãy liên hệ ngay Dịch Vụ Viết Luận Văn qua Website: https://dichvuvietluanvan.com/ – Hoặc Gmail: lamluanvan24h@gmail.com

