Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: KQNC Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và ảnh hưởng của hai yếu tố này đến hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
4.1. Thực trạng về tình hình rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2015 – 2025
4.1.1. Đối với rủi ro tín dụng
RRTD tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2015 – 2025 được biểu diễn qua giá trị trung bình của hai tỷ lệ là nợ xấu và dự phòng rủi ro tín dụng. Biến động của giá trị trung bình hai tỷ lệ này được biểu diễn qua đồ thị sau:
- Hình 4.1: Giá trị trung bình của tỷ lệ nợ xấu, dự phòng rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam mỗi năm giai đoạn 2015 – 2025
Đối với tỷ lệ nợ xấu: Trong giai đoạn 2015 – 2018 tỷ lệ nợ xấu giảm đáng kể, từ mức 2,79% vào năm 2015 xuống 2,59% vào năm 2017 và 2,72% vào năm 2018. Giai đoạn này cho thấy những nỗ lực tái cấu trúc hệ thống ngân hàng sau giai đoạn khủng hoảng, đặc biệt là việc xử lý nợ xấu thông qua các biện pháp như bán nợ cho công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC). Đến giai đoạn 2019 – 2022 thì tỷ lệ nợ xấu có xu hướng tăng trở lại, từ 2,84% năm 2019 lên 3,19% năm 2022. Mức tăng này phản ánh những thách thức mới của nền kinh tế, đặc biệt là tác động của đại dịch COVID-19, khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn và mất khả năng trả nợ. Cuối cùng đến giai đoạn 2023 – 2024 thì sau khi đạt đỉnh 3,19% vào năm 2022, tỷ lệ nợ xấu giảm nhẹ xuống 3,14% vào năm 2023 nhưng sau đó lại có dấu hiệu tăng lên 3,32% vào năm 2024. Sự biến động này cho thấy các ngân hàng thương mại cổ phần vẫn đang phải đối mặt với những khó khăn trong việc kiểm soát nợ xấu khi nền kinh tế toàn cầu và trong nước còn nhiều bất ổn.
Đối với tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng: Trong giai đoạn 2015 – 2018 thì tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng giảm mạnh, từ 3,39% năm 2015 xuống mức thấp nhất là 1,82% năm 2018. Sự sụt giảm này có thể cho thấy các ngân hàng đã giảm trích lập dự phòng do nợ xấu đã được xử lý hoặc được kỳ vọng sẽ giảm trong tương lai, giúp tiết kiệm chi phí và tăng lợi nhuận. Đến giai đoạn 2019 – 2022 thì tỷ lệ này tăng nhẹ trở lại, đạt đỉnh 2,05% vào năm 2019 nhưng sau đó lại có xu hướng giảm dần xuống 1,77% vào năm 2022. Điều này cho thấy sự thận trọng của các ngân hàng trong việc dự phòng rủi ro, nhưng cũng có thể phản ánh những chính sách hỗ trợ của Chính phủ trong giai đoạn dịch bệnh. Cuối cùng, đến giai đoạn 2023 – 2024 thì tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng tiếp tục giảm, từ 1,83% năm 2023 xuống mức thấp nhất trong giai đoạn là 1,62% năm 2024. Sự sụt giảm này, trong bối cảnh tỷ lệ nợ xấu có xu hướng tăng, cho thấy sự cân nhắc giữa việc kiểm soát rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận của các ngân hàng.
Tóm lại, trong giai đoạn 2015 – 2024, tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng có sự biến động phức tạp. Nợ xấu có xu hướng tăng dần trong những năm gần đây, đặc biệt sau đại dịch Covid 19. Ngược lại, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng lại có xu hướng giảm, đặc biệt trong năm 2024. Sự phân kỳ này có thể là một dấu hiệu đáng quan ngại, cho thấy khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước những rủi ro tín dụng tiềm ẩn có thể đang giảm sút. Các ngân hàng thương mại cổ phần có thể đã giảm trích lập dự phòng để cải thiện lợi nhuận, nhưng điều này cũng có thể làm tăng rủi ro trong tương lai nếu nợ xấu tiếp tục gia tăng.
4.1.2. Đối với rủi ro thanh khoản Luận văn: KQNC Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản ngân hàng.
RRTK tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2015 – 2025 được biểu diễn qua giá trị trung bình của hai tỷ lệ là vốn tự có, cấp tín dụng và hệ số trạng thái tiền mặt. Biến động của giá trị trung bình các biến số này được biểu diễn qua đồ thị sau:
- Hình 4.2: Giá trị trung bình của tỷ lệ vốn tự có, cấp tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam mỗi năm giai đoạn 2015 – 2025
Đối với tỷ lệ vốn tự có: Tỷ lệ vốn tự có của các ngân hàng thương mại cổ phần có xu hướng giảm nhẹ và duy trì ở mức tương đối ổn định trong suốt giai đoạn. Chỉ số này giảm từ 13,35% năm 2015 xuống mức thấp nhất 10,76% năm 2024, sau đó tăng nhẹ lên 10,89% vào năm 2025. Mức giảm này phản ánh việc các ngân hàng đã liên tục mở rộng hoạt động kinh doanh, đặc biệt là tăng trưởng tín dụng, khiến tổng tài sản có rủi ro tăng nhanh hơn so với tốc độ tăng vốn tự có. Tuy nhiên, việc tỷ lệ này luôn được duy trì trên 10% cho thấy hệ thống ngân hàng vẫn đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn vốn của Ngân hàng Nhà nước và Basel II. Sự ổn định của tỷ lệ vốn tự có là một tín hiệu tích cực về sự lành mạnh và khả năng chống chịu của hệ thống.
Đối với tỷ lệ cấp tín dụng: Tỷ lệ cấp tín dụng có nhiều biến động hơn. Chỉ số này đạt đỉnh 66,37% vào năm 2016, sau đó giảm xuống mức thấp nhất 55,27% vào năm 2019. Từ năm 2020 đến 2025, tỷ lệ này có xu hướng tăng trở lại, đạt 59,26% vào năm 2025. Sự biến động của tỷ lệ cấp tín dụng phản ánh chiến lược kinh doanh và bối cảnh kinh tế vĩ mô. Giai đoạn 2016 – 2019, tỷ lệ cấp tín dụng giảm cho thấy các ngân hàng thương mại cổ phần đã thận trọng hơn trong việc cho vay, có thể là do những lo ngại về rủi ro tín dụng. Từ năm 2020 trở đi, tỷ lệ cấp tín dụng tăng trở lại, đặc biệt là sau giai đoạn dịch bệnh Covid 19, cho thấy các ngân hàng đã đẩy mạnh hoạt động cho vay để hỗ trợ nền kinh tế phục hồi.
- Hình 4.3: Giá trị trung bình của trạng thái tiền mặt tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam mỗi năm giai đoạn 2015 – 2025 Luận văn: KQNC Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản ngân hàng.
Đối với trạng thái tiền mặt: Hệ số trạng thái tiền mặt có xu hướng giảm từ 2,82 năm 2015 xuống mức thấp nhất là 2,33 vào năm 2018. Sự sụt giảm này có thể được lý giải bởi chiến lược tối ưu hóa nguồn vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần. Sau giai đoạn kinh tế khó khăn, các ngân hàng đã tập trung hơn vào việc sử dụng tiền mặt để cho vay và đầu tư vào các tài sản sinh lời khác nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động. Điều này cho thấy sự tự tin của hệ thống ngân hàng vào khả năng quản lý thanh khoản của mình và sự ổn định tương đối của thị trường tiền tệ. Từ năm 2019, trạng thái tiền mặt bắt đầu tăng trở lại, từ 2,45% lên đến 2,99% vào năm 2025. Sự gia tăng này cho thấy một xu hướng thận trọng hơn của các ngân hàng thương mại cổ phần trong việc quản lý thanh khoản. Giai đoạn 2019 – 2020 mức tăng nhẹ có thể phản ánh sự cẩn trọng trước những biến động của kinh tế thế giới. Giai đoạn 2021 – 2022 với mức tăng mạnh từ 2,73 lên 2,87 trùng với giai đoạn đại dịch Covid 19. Trong bối cảnh nền kinh tế gặp khó khăn và sự không chắc chắn gia tăng, các ngân hàng đã chủ động tăng cường lượng tiền mặt để phòng ngừa rủi ro rút tiền hàng loạt và đảm bảo khả năng thanh toán. Giai đoạn 2023 – 2025 trạng thái tiền mặt tiếp tục được duy trì ở mức cao và có xu hướng tăng nhẹ. Điều này cho thấy các ngân hàng thương mại cổ phần vẫn ưu tiên việc đảm bảo an toàn thanh khoản trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu và trong nước còn nhiều biến động và thách thức.
4.1.3. Đối với hiệu quả hoạt động
Hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam được biểu diễn thông qua tỷ suất sinh lời trên tài sản bình quân (ROA). Biến động qua các năm được thể hiện dưới đồ thi sau:
- Hình 4.4: Giá trị trung bình của tỷ suất ROA tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam mỗi năm giai đoạn 2015 – 2025
Giai đoạn suy giảm (2015 – 2018): Tỷ suất ROA có xu hướng giảm liên tục, từ mức 0,82% năm 2015 xuống mức thấp nhất là 0,49% vào năm 2018. Giai đoạn này trùng với thời kỳ tái cấu trúc mạnh mẽ của hệ thống ngân hàng Việt Nam sau khủng hoảng. ROA giảm có thể được lý giải bởi việc các ngân hàng phải tập trung xử lý nợ xấu, tăng trích lập dự phòng rủi ro, và đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, làm giảm khả năng sinh lời. Lợi nhuận bị ảnh hưởng bởi chi phí xử lý nợ và chi phí hoạt động tăng cao, trong khi tốc độ tăng trưởng tín dụng không đủ bù đắp. Luận văn: KQNC Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản ngân hàng.
Giai đoạn phục hồi và tăng trưởng ổn định (2019 – 2025): Từ năm 2019, ROA bắt đầu phục hồi và tăng trưởng mạnh mẽ, từ 0,53% lên 1,29% vào năm 2025. Sự phục hồi này cho thấy hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần đã vượt qua giai đoạn khó khăn và bước vào chu kỳ tăng trưởng mới.
- Giai đoạn 2019 – 2020: ROA tăng từ 0,53% lên 0,70%, phản ánh sự ổn định của nền kinh tế và những cải thiện trong công tác quản trị rủi ro của các ngân hàng.
- Giai đoạn 2021 – 2023: Mặc dù phải đối mặt với đại dịch Covid 19, ROA vẫn tiếp tục tăng trưởng ổn định, đạt 1,08% vào năm 2023. Điều này cho thấy khả năng chống chịu và thích ứng tốt của các ngân hàng thương mại cổ phần, có thể nhờ vào các chính sách hỗ trợ của Chính phủ và sự linh hoạt trong hoạt động kinh doanh.
- Giai đoạn 2024 – 2025: ROA tăng trưởng ấn tượng, từ 1,28% lên 1,29%. Mức tăng này cho thấy hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần đã đạt đỉnh cao trong giai đoạn này, nhờ vào sự phục hồi của nền kinh tế, tăng trưởng tín dụng và sự cải thiện về chất lượng tài sản.
Nhìn chung, diễn biến của ROA trong giai đoạn 2015-2025 có thể được chia thành hai giai đoạn chính: giai đoạn suy giảm do tái cấu trúc và giai đoạn phục hồi mạnh mẽ. Sau khi giải quyết được những tồn đọng trong quá khứ, các ngân hàng thương mại cổ phần đã tận dụng tốt các cơ hội của thị trường để nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản và tạo ra lợi nhuận. Mức ROA cao kỷ lục trong những năm gần đây là một minh chứng rõ ràng cho sự phát triển vượt bậc và sự lành mạnh của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
4.2. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm Luận văn: KQNC Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản ngân hàng.
4.2.1. Ma trận tương quan của các biến số độc lập và kiểm soát
Để đánh giá mức độ tương quan giữa các cặp biến độc lập trong mô hình nghiên cứu, đề án tiến hành xây dựng và phân tích ma trận tương quan. Mục tiêu chính của phân tích này là nhằm phát hiện liệu có sự tương quan cao giữa các biến độc lập hay không. Theo nguyên tắc thông thường trong nghiên cứu định lượng, nếu hệ số tương quan giữa bất kỳ cặp biến nào vượt quá ngưỡng 0,8, điều này có thể là dấu hiệu của đa cộng tuyến nghiêm trọng trong mô hình. Đa cộng tuyến nghiêm trọng có khả năng ảnh hưởng đến độ tin cậy của ước lượng các hệ số hồi quy, làm giảm tính vững chắc của kết quả phân tích. Kết quả được trình bày dưới đây:
- Bảng 4.1: Ma trận tương quan của các biến trong mô hình nghiên cứu
Dựa trên kết quả phân tích từ Bảng 4.1, có thể nhận thấy rằng độ lớn của hệ số tương quan lớn nhất giữa các cặp biến độc lập là 0,2362. Giá trị này nằm dưới ngưỡng 0,8 – mức được xem xét là dấu hiệu của đa cộng tuyến nghiêm trọng trong mô hình. Điều này minh chứng rằng các biến độc lập được lựa chọn trong mô hình không có mối tương quan quá cao với nhau. Do đó, khả năng xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng, vốn có thể ảnh hưởng đến tính chính xác và độ vững chắc của các ước lượng hồi quy, đã được loại trừ trong mô hình nghiên cứu này.
4.2.2. Phân tích hồi quy
Nhằm đánh giá kết quả về sự ảnh hưởng của các yểu tố rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam thì cần phải thông qua kết quả của các mô hình hồi quy đa biến điển hình đó là Pooled OLS, FEM và REM. Luận văn: KQNC Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản ngân hàng.
- Bảng 4.2: Kết quả hồi quy các mô hình Pooled OLS, FEM và REM
Dựa trên kết quả từ ba mô hình, các biến sau đây cho thấy có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê với ROA:
Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Các mô hình đều chỉ ra một mối quan hệ đồng biến và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%. Hệ số dương cho thấy khi tỷ lệ nợ xấu tăng, ROA cũng có xu hướng tăng.
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR): Hệ số của LLR luôn âm và có ý nghĩa thống kê ở các mức ý nghĩa 1% (Pooled OLS) và 10% (FEM, REM).
Tỷ lệ vốn tự có (ETA): Mô hình Pooled OLS và REM cho thấy ETA có mối quan hệ đồng biến và có ý nghĩa thống kê với ROA (ở mức ý nghĩa 1% và 5%).
Trạng thái tiền mặt (CASH): Mặc dù không có ý nghĩa thống kê trong mô hình Pooled OLS, CASH lại có mối quan hệ đồng biến và có ý nghĩa thống kê trong mô hình FEM (mức 5%) và REM (mức ý nghĩa 1%).
Tỷ lệ cấp tín dụng (LDR): LDR có mối quan hệ đồng biến và có ý nghĩa thống kê với ROA ở cả ba mô hình (mức ý nghĩa 1% và 5%).
Quy mô ngân hàng (SIZE): Cả ba mô hình đều cho thấy SIZE có mối quan hệ đồng biến và có ý nghĩa thống kê cao với ROA (mức ý nghĩa 1% và 5%).
Sở hữu Nhà nước (STA): Biến này cho thấy mối quan hệ nghịch biến và có ý nghĩa thống kê cao trong mô hình Pooled OLS và REM (mức ý nghĩa 1% và 10%).
Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và Lạm phát (CPI): Biến này không có ý nghĩa thống kê trong các mô hình này.
Giá trị R2 trong cả ba mô hình đều tương đối cao (trên 50%), cho thấy các biến độc lập giải thích được hơn 50% sự biến động của ROA. Mô hình Pooled OLS, FEM và REM đưa ra những kết quả tương đối nhất quán. Tuy nhiên, việc lựa chọn mô hình nào phù hợp nhất cần dựa vào các kiểm định như Hausman test, để xem xét sự khác biệt có hệ thống giữa FEM và REM.
4.2.3. Kiểm định lựa chọn mô hình Luận văn: KQNC Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản ngân hàng.
Để xác định mô hình hồi quy phù hợp nhất cho việc phân tích sự ảnh hưởng của các yếu tố rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, đề án đã tiến hành các kiểm định lựa chọn giữa Pooled OLS, FEM và REM. Thông qua kiểm định tương ứng dưới bảng 4.3 như sau:
- Bảng 4.3: Kiểm đinh lựa chọn mô hình
Việc so sánh giữa mô hình Pooled OLS và FEM được thực hiện thông qua kiểm định F-test. Kiểm định này nhằm đánh giá liệu mô hình FEM, với khả năng kiểm soát các yếu tố đặc thù không đổi theo thời gian của từng ngân hàng, có phù hợp hơn đáng kể so với mô hình Pooled OLS (không tính đến các yếu tố này) hay không. Kết quả từ kiểm định F-test cho thấy giá trị Prob > F là 0,000, thấp hơn mức ý nghĩa 5%. Điều này cung cấp bằng chứng thống kê mạnh mẽ để kết luận rằng mô hình FEM phù hợp hơn trong việc giải thích dữ liệu so với mô hình Pooled OLS.
Sau khi xác định FEM vượt trội so với Pooled OLS, kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn giữa mô hình FEM và REM. Kiểm định Hausman đánh giá liệu các yếu tố đặc thù của từng ngân hàng có tương quan với các biến độc lập hay không. Nếu có tương quan, mô hình FEM sẽ là lựa chọn thích hợp hơn để tránh ước lượng chệch. Kết quả kiểm định Hausman (chi tiết tại Bảng 4.3) chỉ ra rằng giá trị P – value thấp hơn 5%. Điều này dẫn đến kết luận rằng mô hình FEM phù hợp hơn so với mô hình REM, ngụ ý rằng tồn tại sự tương quan giữa các yếu tố đặc thù không quan sát được và các biến độc lập trong dữ liệu.
Tổng hợp kết quả từ cả hai kiểm định F-test và Hausman, mô hình FEM được xác định là lựa chọn tối ưu nhất cho nghiên cứu này. Hơn nữa, mô hình FEM còn thể hiện tính vững chắc hơn và có R2 cao nhất, đạt 53,38%, trong số ba mô hình được xem xét. Những đặc điểm này củng cố tính phù hợp của mô hình FEM để tiếp tục thực hiện các kiểm định và phân tích sâu hơn nhằm đưa ra kết luận cuối cùng.
4.2.4. Kiểm định các hiện tượng khuyết tật của mô hình FEM
Mô hình FEM sẽ được kiểm định các bệnh khuyết tật bao gồm đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan như sau: Luận văn: KQNC Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản ngân hàng.
4.2.4.1. Kiểm định đa cộng tuyến
Kiểm định đa cộng tuyến sẽ dựa trên tổng hợp về hệ số phóng đại phương sai VIF của các biến số. Trong đó, cặp giả thuyết như sau:
- H0 là mô hình không có đa cộng tuyến
- H1 là mô hình có hiện tượng đa cộng tuyến.
Bảng 4.4: Kết quả kiểm định đa cộng tuyến
Dựa vào kết quả trình bày trong Bảng 4.4, có thể thấy rằng tất cả các hệ số VIF của các biến độc lập đều thấp hơn ngưỡng 5. Đồng thời, giá trị VIF trung bình cũng dưới 5. Theo các nguyên tắc thống kê, khi hệ số VIF và VIF trung bình nằm dưới ngưỡng này, điều này ủng hộ giả thuyết về việc mô hình không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
Kết quả này chứng minh rằng các biến độc lập trong mô hình có sự tách biệt rõ ràng và không có mối quan hệ phụ thuộc tuyến tính mạnh mẽ với nhau. Điều này không chỉ củng cố độ tin cậy và tính khách quan của dữ liệu nghiên cứu đối với mô hình FEM, mà còn tạo tiền đề vững chắc để đề án tiếp tục thực hiện các kiểm định và phân tích tiếp theo.
4.2.4.2. Kiểm định phương sai thay đổi
Với hiện tượng phương sai sai số thay đổi thì cặp giả thuyết:
- H0 là mô hình FEM không xuất hiện phương sai sai số thay đổi.
- H1 là mô hình FEM có xuất hiện phương sai sai số thay đổi.
Bảng 4.5: Kết quả kiểm định phương sai thay đổi của mô hình FEM
Bảng 4.5 cho thấy giá trị Prob > chi2 là 0,000, thấp hơn đáng kể so với mức ý nghĩa 5%. Dựa trên kết quả này, giả thuyết H0 về việc không có phương sai sai số thay đổi bị bác bỏ. Điều này đồng nghĩa với việc hiện tượng phương sai sai số thay đổi thực sự tồn tại trong mô hình FEM.
4.2.4.3. Kiểm định tự tương quan
Với hiện tượng tự tương quan thì cặp giả thuyết: H0 là mô hình FEM không xuất hiện tự tương quan. H1 là mô hình FEM có xuất hiện tự tương quan. Luận văn: KQNC Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản ngân hàng.
- Bảng 4.6: Kết quả kiểm định các hiện tượng khuyết tật của mô hình FEM
Bảng 4.6 cho thấy giá trị Prob > F là 0,000, thấp hơn đáng kể so với mức ý nghĩa 5%. Dựa trên kết quả này, giả thuyết H0 không có tự tương quan bị bác bỏ. Điều này đồng nghĩa với việc hiện tượng tự tương quan thực sự tồn tại trong mô hình FEM.
4.2.4.4. Khắc phục hiện tượng khuyết tật mô hình FEM
Dựa trên các kiểm định trên thì ta có thể thấy mô hình FEM đã gặp phải hai trong ba hiện tượng khuyết tật là phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Vì vậy, để có được kết quả chính xác cần sử dụng phương pháp FGLS để khắc phục, đồng thời kết quả được trình bày tóm tắt dưới bảng sau.
- Bảng 4.7: Kết quả ước lượng mô hình bằng phương pháp FGLS
Sau khi áp dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục các khuyết tật về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong mô hình FEM, các kết quả hồi quy đã đạt về độ tin cậy và ý nghĩa thống kê. Với giá trị Prob > chi2 thấp hơn 0,05, kết quả này khẳng định rằng mô hình FEM sau khi khắc phục khuyết tật là phù hợp về mặt tổng thể. Điều này cho thấy các kết quả được thể hiện và đưa ra những kết luận có ý nghĩa thống kê. Mô hình FEM có hệ số xác định R2 là 53,38%.
Điều này cho thấy các biến độc lập, biến kiểm soát có ý nghĩa thống kê trong mô hình có khả năng giải thích 53,38% sự thay đổi của hiệu quả hoạt động (ROA) tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2025. Các biến số có giá trị Prob thấp hơn 5% được xác định là có ý nghĩa thống kê trong việc ảnh hưởng đến ROA của các ngân hàng. Cụ thể:
Đối với rủi ro tín dụng: Biến số tỷ lệ nợ xấu (NPL) ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả hoạt động (ROA) do có hệ số hồi quy lớn hơn 0. Nhưng tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR) lại ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động (ROA) do có hệ số hồi quy bé hơn 0.
Đối với rủi ro thanh khoản: Tất cả các biến số tỷ lệ vốn tự có (ETA), trạng thái tiền mặt (CASH), tỷ lệ cấp tín dụng (LDR) đều ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả hoạt động (ROA) do các hệ số hồi quy đến lớn hơn 0.
Đối với các biến kiểm soát: Biến số quy mô ngân hàng (SIZE) ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả hoạt động (ROA) do có hệ số hồi quy lớn hơn 0. Nhưng biến số tăng trưởng kinh tế (GDP) và sở hữu Nhà nước (STA) ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động (ROA) do có hệ số hồi quy bé hơn 0. Mặt khác, biến số lạm phát (CPI) không có ý nghĩa thống kê và không ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động (ROA) do hệ số hồi quy có P – value lớn hơn 5%.
Dựa trên kết quả bảng 4.7 thì mô hình hồi quy được thiết lập như sau: ROAi,t = 0,294∗NPLi,t – 0,061∗LLRi,t + 0,053∗ETAi,t + 0,001∗CASHi,t + 0,005∗LDRi,t – 0,015∗GDPt – 0,004∗STAt”
4.2.5. Kết luận giả thuyết nghiên cứu
Để đưa ra kết luận về ảnh hưởng của từng yếu tố đến nợ xấu ngân hàng dựa trên Bảng 4.7, chúng ta cần tiến hành đối chiếu kết quả thực nghiệm với các giả thuyết thống kê ban đầu. Quy trình này bao gồm việc kiểm tra dấu của hệ số hồi quy (hệ số góc) và giá trị P-value của từng biến số.
- Bảng 4.8: Kết quả tổng hợp
4.3. Thảo luận kết quả nghiên cứu Luận văn: KQNC Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản ngân hàng.
4.3.1. Đối với các yếu tố thuộc rủi ro tín dụng
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nợ xấu (NPL) có hệ số dương (0,294) và có ý nghĩa thống kê cao (p < 0,001). Điều này chỉ ra rằng, khi tỷ lệ nợ xấu tăng, ROA cũng có xu hướng tăng, kết quả không phù hợp với giả thuyết ban đầu (H1) và các nghiên cứu của Fauziah và Fadhilah (2023); Abdelaziz và cộng sự (2023). Tuy nhiên, kết quả này có thể được giải thích thông qua bối cảnh đặc thù của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Trong giai đoạn 2015 – 2025, các ngân hàng thương mại cổ phần đã trải qua quá trình tái cấu trúc và xử lý nợ xấu mạnh mẽ. Khi một ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao, họ có thể đã trích lập dự phòng đầy đủ cho các khoản nợ này từ những năm trước. Khi các khoản nợ xấu được xử lý thành công, ngân hàng sẽ ghi nhận các khoản thu nhập bất thường, từ đó làm tăng lợi nhuận và ROA trong năm đó. Hơn nữa, việc chấp nhận rủi ro tín dụng cao hơn cũng có thể đi kèm với việc cấp các khoản vay có lãi suất cao, mang lại lợi nhuận lớn hơn ngay cả khi tỷ lệ nợ xấu tăng lên. Tuy nhiên, kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Nguyễn Quốc Anh (2024).
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR ) có hệ số âm (-0,061) và có ý nghĩa thống kê cao (p < 0,001), phù hợp với giả thuyết ban đầu (H2). Điều này khẳng định mối quan hệ nghịch biến giữa chi phí dự phòng rủi ro tín dụng và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Khi các ngân hàng tăng trích lập dự phòng để đối phó với rủi ro tín dụng, chi phí hoạt động của họ cũng tăng lên tương ứng. Điều này trực tiếp làm giảm lợi nhuận ròng, từ đó tác động tiêu cực đến chỉ số ROA. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu của Nguyễn Thành Đạt (2021) và Nguyễn Trần Thái Hà và Nguyễn Vĩnh Khương (2023).
4.3.2. Đối với các yếu tố thuộc rủi ro thanh khoản Luận văn: KQNC Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản ngân hàng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ vốn tự có (ETA) có hệ số dương (+0,053) và có ý nghĩa thống kê cao (p < 0,001), phù hợp với giả thuyết ban đầu (H3). Điều này chứng tỏ tỷ lệ vốn tự có là một yếu tố quan trọng tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động. Một ngân hàng có tỷ lệ vốn tự có cao không chỉ tuân thủ các quy định về an toàn vốn mà còn tạo dựng được niềm tin vững chắc trên thị trường. Nền tảng vốn mạnh mẽ giúp ngân hàng có thể mở rộng hoạt động tín dụng một cách an toàn và bền vững, giảm thiểu chi phí huy động vốn rủi ro cao, từ đó nâng cao khả năng sinh lời. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu của Trần Huy Hoàng (2012) và Trương Quang Thông (2014).
Kết quả nghiên cứu cho thấy trạng thái tiền mặt (CASH) có hệ số dương (+0,001) và có ý nghĩa thống kê (p < 0,003), phù hợp với giả thuyết ban đầu (H4). Mối quan hệ này cho thấy việc duy trì một lượng tiền mặt hợp lý có vai trò tích cực đối với hiệu quả kinh doanh. Một trạng thái tiền mặt dồi dào giúp ngân hàng luôn sẵn sàng đáp ứng các nhu cầu rút tiền của khách hàng, tránh được rủi ro thanh khoản và các chi phí phát sinh khi phải vay mượn khẩn cấp. Từ đó, ngân hàng có thể duy trì sự ổn định, củng cố niềm tin của khách hàng và tối ưu hóa lợi nhuận. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu của Alshatti (2016), Arif và Anees (2013), Mustafa (2020).
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ cấp tín dụng (LDR) có hệ số dương (+0,005) và có ý nghĩa thống kê cao (p < 0,001). Điều này cho thấy khi tỷ lệ cấp tín dụng tăng, ROA cũng có xu hướng tăng, một kết quả không phù hợp với giả thuyết ban đầu (H5). Giả thuyết H5 cho rằng LDR cao có thể dẫn đến rủi ro thanh khoản, nhưng thực tế cho thấy trong giai đoạn nghiên cứu, các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam có LDR tăng lên, đi kèm với việc mở rộng hoạt động cho vay, từ đó thu được nhiều thu nhập từ lãi suất hơn. Điều này cho thấy, các ngân hàng đã quản lý hiệu quả rủi ro thanh khoản liên quan đến LDR, biến việc sử dụng nguồn vốn hiệu quả thành lợi thế cạnh tranh.
4.3.3. Đối với các biến kiểm soát
Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô ngân hàng (SIZE) có hệ số dương (0,002) và có ý nghĩa thống kê cao (p < 0,001), phù hợp với giả thuyết ban đầu (H6). Điều này khẳng định rằng quy mô là một yếu tố nội tại quan trọng tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động. Các ngân hàng có quy mô lớn hơn thường có lợi thế về kinh tế quy mô, danh tiếng và khả năng đa dạng hóa danh mục tín dụng tốt hơn. Điều này giúp họ giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa chi phí và thu hút được nhiều khách hàng hơn, từ đó nâng cao khả năng sinh lời. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu của Nguyễn Trần Thái Hà và Nguyễn Vĩnh Khương (2023) và Kwashie và cộng sự (2023). Luận văn: KQNC Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản ngân hàng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tăng trưởng kinh tế (GDP) có hệ số âm (-0,015) và có ý nghĩa thống kê (p<0,042), kết quả không phù hợp với giả thuyết ban đầu (H7). Mặc dù GDP tăng thường tạo ra môi trường thuận lợi cho ngân hàng, nhưng kết quả này cho thấy trong giai đoạn nghiên cứu, sự tăng trưởng kinh tế không phải lúc nào cũng chuyển hóa thành lợi nhuận ngân hàng. Có thể sự tăng trưởng này đi kèm với cạnh tranh gay gắt hơn trong ngành ngân hàng, hoặc lợi nhuận của ngân hàng đã được tối đa hóa từ trước, khiến tác động của GDP không còn rõ rệt. Kết quả này không tương đồng với các nghiên cứu của Lê Tú (2018) và Nguyễn Thành Đạt (2021).
Kết quả nghiên cứu cho thấy lạm phát (CPI) có hệ số dương (0,007) nhưng không có ý nghĩa thống kê (p = 0,605). Do đó, giả thuyết ban đầu (H8) về mối quan hệ tiêu cực giữa lạm phát và ROA đã bị bác bỏ. Điều này có thể được giải thích là trong giai đoạn 2015 – 2025, Việt Nam đã kiểm soát lạm phát khá tốt. Mức độ biến động lạm phát không đủ lớn để tạo ra tác động rõ rệt và có ý nghĩa thống kê đến ROA.
Kết quả nghiên cứu cho thấy sở hữu Nhà nước (STA) có hệ số âm (-0,004) và có ý nghĩa thống kê cao (p < 0,001), phù hợp với giả thuyết ban đầu (H9). Điều này chỉ ra rằng các ngân hàng có sở hữu Nhà nước thường có hiệu quả hoạt động thấp hơn các ngân hàng tư nhân. Giả thuyết này có cơ sở từ thực tế rằng các ngân hàng này có thể phải ưu tiên các mục tiêu chính sách và xã hội thay vì tối đa hóa lợi nhuận. Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Nguyễn Kim Quốc Trung (2022).
- TÓM TẮT CHƯƠNG 4
Chương 4 đã trình tình hình của tỷ lệ nợ xấu, dự phòng rủi ro tín dụng, vốn tự có, trạng thái tiền mặt, cấp tín dụng của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2015 – 2025. Đồng thời tiến hành trích xuất kết quả mô hình hồi quy. Sau đó các kiểm định thì mô hình được lựa chọn xuất hiện khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan. Để có kết quả cuối cùng tác giả đã khắc phục các hiện tượng đó thông qua phương pháp FGLS. Kết quả nghiên cứu cho thấy LLR, ETA, CASH, LDR, SIZE ảnh hưởng tích cực đến ROA. Mặt khác NPL, GDP và STA có ảnh hưởng tiêu cực đến ROA.
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
5.1. Kết luận Luận văn: KQNC Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản ngân hàng.
Với việc hồi quy dữ liệu thu thập nhằm xem xét sự ảnh hưởng của rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Sử dụng biến phụ thuộc đại diện cho hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam đó là ROA, các biến độc lập đại diện cho rủi ro tín dụng là tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng. Đối với rủi ro thanh khoản được đại diện bởi các tỷ lệ vồn tự có, trạng thái tiền mặt, cấp tín dụng, ngoài ra tác giả sử dụng các biến kiểm soát bao gồm các yếu tố bên trong ngân hàng và yếu tố bên ngoài. Dữ liệu ngân hàng được thu thập từ báo cáo tài chính của 24 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam từ năm 2015 đến năm 2025. Đối sánh với các mục tiêu cụ thể thì đề án đã đạt được, cụ thể tác giả đã xác định được:
RRTD được đo lường bởi tỷ lệ nợ xấu và dự phòng rủi ro tín dụng có tác động đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam được đo lường thông qua ROA. Tuy nhiên, kỳ vọng ban đầu là rủi ro tín dụng có tác động tiêu cực nhưng kết quả lại phản ánh rằng nợ xấu tác động tích cực và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng thì tác động tiêu cực đến ROA. Điều này được luận giải thông qua khẩu vị rủi ro của các NHTM sẽ giúp cho họ có thêm nhiều lợi nhuận nhưng cũng đe dọa với rủi ro sắp tới, nhưng với tỷ lệ trích lập thì chắc hẳn làm cho lợi nhuận giảm.
RRTK tỷ lệ vồn tự có, trạng thái tiền mặt, cấp tín dụng có tác động đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam được đo lường thông qua ROA. Kỳ vọng ban đầu của tỷ lệ vốn tự có và trạng thái tiền mặt ảnh hưởng tích cực đến ROA, điều này hoàn toàn phù hợp với thực tế vì các ngân hàng thương mại cổ phần càng duy trì tỷ lệ và hệ số này càng cao thì càng tốt, tạo cơ sở ngân hàng hoạt động càng bền vững. Nhưng tỷ lệ cấp tín dụng kỳ vọng ban đầu ảnh hưởng tiêu cực thì kết quả cuối cùng lại ảnh hưởng tích cực đến ROA, điều này được luận giải vì tỷ lệ này càng tăng thì các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam càng có điều kiện mở rộng dư nợ cho vay, nếu tình hình tín dụng tốt thì càng có nhiều hơn lợi nhuận.
Từ những kết quả nghiên cứu đó, tác giả có những thảo luận nghiên cứu và luận giải quan điểm của mình cũng như đối sánh với các nghiên cứu khác để kết luận giả thuyết nghiên cứu. Cuối cùng sẽ có những đề xuất hàm ý dưới đây.
5.2. Hàm ý quản trị
5.2.1. Đối với rủi ro tín dụng
Mặc dù kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nợ xấu có mối quan hệ đồng biến với ROA, điều này không có nghĩa là ngân hàng nên chủ quan trong việc quản lý rủi ro tín dụng. Hàm ý dưới đây để các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam xây dựng chiến lược quản lý nợ xấu tốt hơn. Luận văn: KQNC Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản ngân hàng.
Đổi mới quy trình thẩm định tín dụng: Các ngân hàng cần chuyển đổi từ các phương pháp thẩm định truyền thống sang việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để phân tích dữ liệu phi cấu trúc (ví dụ: lịch sử giao dịch, dữ liệu mạng xã hội, thông tin ngành) nhằm đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng một cách toàn diện hơn. Điều này giúp phát hiện sớm các khoản vay có nguy cơ trở thành nợ xấu, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời.
Xây dựng chính sách dự phòng rủi ro linh hoạt: Thay vì chỉ tuân thủ quy định tối thiểu của Ngân hàng Nhà nước, các ngân hàng nên xây dựng một chính sách trích lập dự phòng rủi ro tín dụng mang tính chủ động. Cụ thể, trong các giai đoạn kinh tế tăng trưởng tốt, ngân hàng có thể trích lập dự phòng ở mức cao hơn để tạo bộ đệm tài chính. Ngược lại, trong các giai đoạn kinh tế khó khăn, chính sách này có thể được điều chỉnh để không gây áp lực quá lớn lên lợi nhuận và ROA. Đồng thời, việc sử dụng các công cụ định giá khoản vay dựa trên rủi ro cũng giúp cân bằng giữa lợi nhuận và chi phí dự phòng.
Tăng cường năng lực xử lý nợ xấu: Bên cạnh việc trích lập, các ngân hàng cần đầu tư vào các cơ chế xử lý nợ xấu hiệu quả. Điều này bao gồm việc thành lập các bộ phận chuyên trách, đào tạo nhân sự có kinh nghiệm trong việc đàm phán, tái cơ cấu nợ, và hợp tác chặt chẽ với các công ty quản lý tài sản để thanh lý tài sản đảm bảo một cách nhanh chóng, tối đa hóa giá trị thu hồi.
5.2.2. Đối với rủi ro thanh khoản
Kết quả nghiên cứu về mối quan hệ tích cực của tỷ lệ vốn tự có, trạng thái tiền mặt, tỷ lệ cấp tín dụng với ROA cho thấy việc quản lý rủi ro tín dụng không chỉ là tuân thủ quy định mà còn là một chiến lược để tạo ra lợi nhuận.
Tối ưu hóa cấu trúc vốn: Các ngân hàng cần thực hiện các hoạt động kiểm tra sức chịu đựng định kỳ để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các cú sốc kinh tế lên tỷ lệ vốn tự có. Từ đó, xây dựng một kế hoạch tăng vốn chiến lược thông qua các kênh đa dạng như phát hành cổ phiếu mới, phát hành trái phiếu chuyển đổi, hoặc tận dụng lợi nhuận giữ lại. Mục tiêu là duy trì một tỷ lệ vốn tự có cao hơn mức quy định, tạo lợi thế cạnh tranh và sự tin tưởng cho nhà đầu tư.
Quản lý tài sản và nguồn vốn chủ động: Thay vì quản lý các khoản mục tài sản (cho vay) và nguồn vốn (huy động) một cách riêng lẻ, các ngân hàng cần áp dụng phương pháp quản lý tài sản và nguồn vốn tích hợp. Điều này bao gồm việc phân tích sự chênh lệch kỳ hạn và lãi suất giữa tài sản và nguồn vốn để tối ưu hóa lợi nhuận ròng từ lãi và đảm bảo tính thanh khoản.
Cân bằng giữa tỷ lệ cấp tín dụng và chiến lược tăng trưởng: Mặc dù tỷ lệ cấp tín dụng có mối quan hệ tích cực với ROA, các ngân hàng không nên đẩy tỷ lệ này lên quá cao. Hàm ý quản trị là các ngân hàng cần xây dựng một chiến lược tăng trưởng bền vững, không chỉ dựa vào tín dụng. Điều này bao gồm việc phát triển các sản phẩm dịch vụ phi tín dụng như ngân hàng đầu tư, dịch vụ thanh toán, tư vấn tài chính, để giảm thiểu rủi ro từ các cú sốc kinh tế, đồng thời đa dạng hóa nguồn thu nhập, giúp cải thiện ROA. Luận văn: KQNC Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản ngân hàng.
5.2.3. Đối với các biến kiểm soát
Kết quả nghiên cứu khẳng định lợi thế của quy mô ngân hàng (SIZE), nhưng cũng cần có những chiến lược cụ thể đối với quy mô để các ngân hàng thương mại cổ phần nhỏ có lợi thế cạnh tranh. Do đó, các ngân hàng cần:
Đầu tư vào công nghệ và số hóa: Các ngân hàng có quy mô lớn cần tiếp tục tận dụng lợi thế tài chính để đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và chuyển đổi số toàn diện. Điều này bao gồm việc xây dựng các nền tảng ngân hàng số, tự động hóa quy trình nội bộ, và sử dụng dữ liệu lớn để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.
Chiến lược thị trường ngách cho ngân hàng nhỏ: Đối với các ngân hàng có quy mô nhỏ hơn, việc cạnh tranh trực tiếp với các ngân hàng lớn là rất khó khăn. Các ngân hàng này nên tập trung vào một thị trường ngách cụ thể, ví dụ như cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), ngân hàng nông nghiệp hoặc cung cấp các dịch vụ tài chính chuyên biệt. Việc tập trung này giúp ngân hàng xây dựng lợi thế cạnh tranh về chuyên môn và sự linh hoạt, từ đó gia tăng ROA.
Kết quả về tăng trưởng kinh tế và sở hữu Nhà nước cho thấy các yếu tố bên ngoài và cơ cấu sở hữu có vai trò nhất định đối với hiệu quả hoạt động. Do đó, các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam cần:
Xây dựng kịch bản kinh tế và kế hoạch ứng phó: Do tác động của GDP không rõ ràng, các ngân hàng cần chủ động xây dựng các kịch bản kinh tế vĩ mô khác nhau và lập kế hoạch ứng phó cho từng kịch bản. Điều này giúp ngân hàng linh hoạt điều chỉnh chiến lược kinh doanh và quản trị rủi ro trong mọi điều kiện kinh tế.
Cải cách quản trị cho ngân hàng Nhà nước: Đối với các ngân hàng thương mại cổ phần có sở hữu Nhà nước, cần đẩy mạnh hơn nữa quá trình cổ phần hóa và cải cách quản trị. Cần trao quyền tự chủ nhiều hơn cho ban điều hành trong việc ra quyết định kinh doanh, đồng thời áp dụng các tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp hiện đại để tách bạch giữa mục tiêu lợi nhuận và các nhiệm vụ chính trị, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động.
5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo Luận văn: KQNC Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản ngân hàng.
5.3.1. Hạn chế nghiên cứu
Hạn chế về thời gian và dữ liệu: Giai đoạn nghiên cứu 2015 – 2025 có thể chưa đủ dài để phản ánh đầy đủ các chu kỳ kinh tế, dẫn đến số lượng quan sát hạn chế và làm giảm khả năng khái quát hóa kết quả.
Hạn chế về mô hình và biến số: Mô hình nghiên cứu chủ yếu kế thừa các biến số từ các nghiên cứu trước và chưa bổ sung các yếu tố mới mang tính đột phá như ảnh hưởng của công nghệ số, các quy định mới (Basel II/III) hay rủi ro xanh. Điều này khiến mô hình chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh thị trường hiện tại.
Hạn chế về phạm vi mẫu: Việc chỉ sử dụng 24 ngân hàng thương mại cổ phần làm đại diện có thể không đủ đa dạng để khái quát hóa cho toàn bộ hệ thống ngân hàng Việt Nam. Mở rộng mẫu bao gồm cả các ngân hàng không niêm yết hoặc có vốn nước ngoài sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn.
5.3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Mở rộng khung thời gian nghiên cứu: Cần kéo dài giai đoạn khảo sát, không chỉ giới hạn từ năm 2015, để nắm bắt đầy đủ các chu kỳ kinh tế và biến động thị trường. Điều này sẽ giúp tăng số lượng quan sát, nâng cao độ tin cậy và khả năng khái quát hóa của kết quả.
Bổ sung các biến số mới: Nghiên cứu trong tương lai cần tích cực bổ sung các yếu tố hiện đại vào mô hình như tác động của công nghệ tài chính (Fintech), các chuẩn mực quản trị rủi ro mới (Basel III) và rủi ro liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Việc này sẽ giúp mô hình toàn diện và phản ánh đúng bối cảnh ngành ngân hàng hiện tại.
Mở rộng phạm vi và số lượng mẫu: Thay vì chỉ tập trung vào các ngân hàng niêm yết, cần mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm cả các ngân hàng không niêm yết, ngân hàng liên doanh, hoặc thậm chí là các ngân hàng ở các quốc gia khác trong khu vực. Điều này giúp tăng tính đại diện và khả năng so sánh của kết quả.
- TÓM TẮT CHƯƠNG 5
Chương 5 kết luận toàn bộ nghiên cứu bằng cách đối chiếu kết quả thực nghiệm với các mục tiêu ban đầu. Dựa trên mô hình hồi quy đã xây dựng, chương này đã đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể nhằm hạn chế rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và mở rộng quy mô ngân hàng góp phần vào gia tăng hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Đồng thời, chương cũng nêu rõ các hạn chế của nghiên cứu về phạm vi và phương pháp. Trên cơ sở đó, đề án đưa ra các đề xuất cho hướng nghiên cứu tiếp theo, nhằm mở rộng và làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về các yếu tố liên quan đến rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản ảnh hưởng đến hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Luận văn: KQNC Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản ngân hàng.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản của ngân hàng

Pingback: Luận văn: PPNC Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản ngân hàng