Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng Tại PGBank hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân Tại Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Thịnh Vượng Và Phát Triển – Chi Nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
TÓM TẮT ĐỀ ÁN
Trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam đang cạnh tranh ngày càng gay gắt và khách hàng có nhiều lựa chọn đầu tư tài chính khác nhau, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân trở nên đặc biệt quan trọng. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài “Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát Triển – Chi nhánh Hồ Chí Minh” được thực hiện nhằm xác định, đo lường và phân tích mức độ tác động của các yếu tố đến hành vi gửi tiết kiệm, từ đó đề xuất các giải pháp giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả huy động vốn.
Về phương pháp nghiên cứu, đề án kết hợp giữa định tính và định lượng. Giai đoạn định tính được sử dụng để hiệu chỉnh thang đo thông qua tham khảo ý kiến chuyên gia và khách hàng. Giai đoạn định lượng được tiến hành thông qua khảo sát 311 khách hàng cá nhân tại PGBank – Chi nhánh TP.HCM. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS với các kỹ thuật thống kê gồm kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính đa biến.
Kết quả nghiên cứu cho thấy có sáu nhân tố ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng, bao gồm: uy tín ngân hàng, lãi suất tiền gửi, bảo mật – công nghệ, nhân viên giao dịch, chính sách hậu mãi và mối quan hệ xã hội. Trong đó, uy tín ngân hàng là yếu tố có tác động mạnh nhất, tiếp theo là lãi suất và bảo mật – công nghệ. Các yếu tố còn lại tuy có mức ảnh hưởng thấp hơn nhưng vẫn góp phần tích cực vào việc hình thành và duy trì quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng.
Từ kết quả này, đề tài đề xuất một số hàm ý quản trị giúp PGBank – Chi nhánh TP.HCM nâng cao năng lực cạnh tranh, củng cố niềm tin và mở rộng thị phần huy động vốn.
Từ khóa: Khách hàng cá nhân, tiền gửi tiết kiệm, lãi suất, bảo mật, công nghệ, uy tín, quyết định gửi tiết kiệm, PGBank.
- ABSTRACT
Regarding the intensifying competition within the Vietnamese banking sector and the plethora of financial investment alternatives available to clients, comprehending the determinants influencing individual customers’ savings deposit decisions is of paramount importance. The research paper titled “Factors Influencing Individual Customers’ Decisions to Utilize Savings Deposit Services at the Prosperity and Development Joint Stock Commercial Bank – Ho Chi Minh City Branch,” aims to identify, quantify, and analyze the factors affecting savings deposit behavior, ultimately proposing solutions to enhance the bank’s capital mobilization efficiency.
The project uses both qualitative and quantitative research methods. Through professional and client consultation, the scale is calibrated during the qualitative phase. A survey of 311 individual customers at the PGBank branch in Ho Chi Minh City is used to carry out the quantitative phase. Multivariate linear regression, exploratory factor analysis (EFA), and Cronbach’s Alpha test are among the statistical methods used to process the gathered data using SPSS software.
The findings of the study indicate that six factors—bank reputation, deposit interest rate, technology-enabled security, transaction personnel, after-sales policy, and social relationships—have a similar effect on consumers’ decisions to deposit funds. Among them, bank reputation has the most influence, followed by interest rates and security-related technologies. Even if their level of influence is lesser, the other aspects nonetheless have a favorable impact on the development and upkeep of consumers’ decisions to deposit savings. Luận văn: Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng Tại PGBank.
The issue suggests various management recommendations based on this outcome to assist PGBank’s Ho Chi Minh City Branch in increasing market share for capital mobilization, enhancing competitiveness, and fostering trust.
Keywords: Individual customers, Interest rate, Security and Technology, Brand Reputation, Decision to Deposit Savings, PGBank.
CHƯƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU
1.1. Lý do chọn đề tài
Trong những năm gần đây, Việt Nam đang từng bước hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế khu vực và thế giới. Quá trình hội nhập này đòi hỏi đất nước không ngừng đổi mới và phát triển toàn diện trên nhiều lĩnh vực như kinh tế, văn hóa, xã hội… Trong đó, lĩnh vực tài chính – ngân hàng đóng vai trò vô cùng quan trọng, được ví như “xương sống” của nền kinh tế quốc dân. Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) chính là trung gian tài chính chủ đạo, thực hiện chức năng huy động và cấp vốn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô.
Đối với mỗi doanh nghiệp, vốn là yếu tố đầu vào thiết yếu để duy trì và phát triển hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc sử dụng vốn hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp tăng trưởng mà còn đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của nền kinh tế. Đối với các ngân hàng thương mại, một nguồn vốn ổn định và dồi dào sẽ là tiền đề giúp đảm bảo thanh khoản, mở rộng hoạt động tín dụng và đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường tài chính.
Trong số các nguồn vốn mà ngân hàng huy động được, tiền gửi tiết kiệm từ khách hàng cá nhân luôn chiếm tỷ trọng lớn và đóng vai trò then chốt trong việc tạo dựng nền tảng tài chính vững chắc cho ngân hàng. Đây không chỉ là nguồn vốn có chi phí thấp, ổn định mà còn phản ánh niềm tin của khách hàng đối với uy tín và chất lượng dịch vụ của ngân hàng. Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng hiện nay, việc duy trì và mở rộng nguồn tiền gửi tiết kiệm đang trở thành một thách thức lớn. Các ngân hàng liên tục đưa ra chính sách lãi suất linh hoạt, đa dạng sản phẩm tiết kiệm, ứng dụng công nghệ ngân hàng số và triển khai các chương trình chăm sóc khách hàng nhằm thu hút người gửi tiền. Ngoài ra, sự phát triển của ngân hàng số cùng các kênh đầu tư thay thế như chứng khoán, trái phiếu, bảo hiểm… khiến khách hàng có nhiều lựa chọn hơn, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định gửi tiết kiệm.
Đặc biệt, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Thịnh Vượng và Phát Triển (PGBank) – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh, mặc dù có nền tảng hoạt động ổn định và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, nhưng vẫn phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác trên cùng địa bàn. Sự thay đổi trong thói quen tài chính của người tiêu dùng, yêu cầu ngày càng cao về chất lượng dịch vụ, tính bảo mật và sự tiện lợi đòi hỏi PGBank phải không ngừng cải tiến để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại chi nhánh là điều cần thiết nhằm giúp ngân hàng hiểu rõ hành vi và kỳ vọng của khách hàng, từ đó xây dựng chiến lược huy động vốn hiệu quả hơn.
Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài “Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát Triển – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh” được lựa chọn nhằm góp phần làm rõ những yếu tố quyết định hành vi gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho ngân hàng trong việc hoạch định chính sách huy động vốn, nâng cao chất lượng dịch vụ và củng cố niềm tin khách hàng trong giai đoạn cạnh tranh hiện nay.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng Tại PGBank.
1.2.1. Mục tiêu tổng quát
Mục tiêu tổng quát của đề tài là xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát Triển (PGBank) – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm gia tăng quyết định sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân.
1.2.2. Mục tiêu cụ thể
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của các KHCN tại Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển chi nhánh Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của các KHCN tại Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển chi nhánh Hồ Chí Minh.
- Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm gia tăng quyết định sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của các KHCN tại Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển chi nhánh Hồ Chí Minh.
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.3.1. Đối tượng nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại.
1.3.2. Phạm vi nghiên cứu
- Không gian: Tại Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển chi nhánh Hồ Chí Minh.
- Thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 6/2025 đến tháng 8/2025.
- Nội dung: Tập trung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân, không xem xét đến các khách hàng doanh nghiệp hay các hình thức huy động vốn khác.
1.4. Phương pháp
Đề tài sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để đảm bảo kết quả có độ tin cậy và giá trị khoa học cao. Luận văn: Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng Tại PGBank.
- Giai đoạn định tính: Tiến hành phỏng vấn chuyên gia và khách hàng nhằm điều chỉnh, hoàn thiện bộ thang đo cho phù hợp với thực tế hoạt động của ngân hàng.
- Giai đoạn định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ để thu thập dữ liệu từ khách hàng. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua các bước: kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), và hồi quy tuyến tính đa biến nhằm xác định mức độ tác động của từng nhân tố.
Cách tiếp cận này giúp mô hình nghiên cứu phản ánh đúng thực tiễn và đảm bảo tính khoa học trong phân tích dữ liệu.
1.5. Kết cấu của bài
Bài đề án được chia thành năm chương, cụ thể như sau:
- Chương 1: Giới thiệu đề tài: Trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp và kết cấu nghiên cứu.
- Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
- Chương 3: Phương pháp nghiên cứu: Mô tả mô hình nghiên cứu, giả thuyết, quy trình và phương pháp phân tích dữ liệu.
- Chương 4: Kết quả nghiên cứu
- Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
TÓM TẮT CHƯƠNG 1
Chương 1 mở đầu cho đề tài, tác giả tập trung trình bày cơ sở hình thành nghiên cứu, trong đó nêu bật bối cảnh hội nhập kinh tế và vai trò trọng yếu của ngành ngân hàng đối với nền kinh tế Việt Nam. Từ thực tiễn này, tác giả nhận thấy cần nghiên cứu sâu về các yếu tố tác động đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại PGBank – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh nhằm hỗ trợ ngân hàng hiểu rõ động cơ, kỳ vọng của khách hàng và hoàn thiện chiến lược huy động vốn.
Chương 1 đồng thời xác định mục tiêu nghiên cứu, đối tượng – phạm vi nghiên cứu, phương pháp tiếp cận (kết hợp định tính và định lượng) cùng kết cấu của toàn đề tài, tạo nền tảng cho các nội dung phân tích ở các chương tiếp theo.
CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
2.1. Tổng quan về dịch vụ tiền gửi tiết kiệm
2.1.1. Khái niệm và vai trò của tiền gửi tiết kiệm
2.1.1.1 Khái niệm của tiền gửi tiết kiệm Luận văn: Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng Tại PGBank.
Theo khoản 27 Điều 4 của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 (Luật số 32/2024/QH15) “Hoạt động nhận tiền gửi là hoạt động nhận tiền của tổ chức, cá nhân dưới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi và hình thức nhận tiền gửi khác theo nguyên tắc có hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi theo thỏa thuận cho tổ chức, cá nhân gửi tiền”
Tiền gửi tiết kiệm là một hình thức huy động vốn của các ngân hàng thương mại, theo đó khách hàng gửi một khoản tiền nhất định vào ngân hàng với mục đích là để tiết kiệm hoặc tích lũy mà vẫn sinh ra lời trong một kỳ hạn xác định hoặc không có kỳ hạn được hưởng lãi suất theo quy định của NH sau đó KH được đảm bảo hoàn trả đầy đủ cả gốc lẫn lãi khi đến hạn (Nguyễn, 2013).
Theo Nguyễn (2013), đối với các NHTM, hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm là một trong những hoạt động cơ bản và quan trọng nhất giúp ngân hàng tạo lập nguồn vốn để thực hiện các nghiệp vụ tín dụng và các hoạt động kinh doanh khác. Hoạt động này được xem là quá trình ngân hàng thương mại thực hiện các biện pháp, chính sách nhằm thu hút nguồn vốn nhàn rỗi từ dân cư vào ngân hàng dưới hình thức tiền gửi tiết kiệm. Để huy động TGTK diễn ra một cách có hiệu quả, các NHTM cần xây dựng, triển khai đa dạng các sản phẩm TGTK phù hợp với nhu cầu KH, thực hiện các chính sách lãi suất cạnh tranh để thu hút nguồn tiền gửi. Bên cạnh đó chú trọng việc chăm sóc khách hàng và đưa ra nhiều khuyến mãi để thu hút KH gửi tiền nhiều hơn. Ngoài ra, để quảng bá sản phẩm TGTK đến gần hơn với KH, các NHTM cần phát triển mạnh mẽ các chính sách marketing và chương trình truyền thông.
Các NHTM đóng vai trò là một trung gian tài chính trong nền kinh tế của một quốc gia và khi hoạt động kinh doanh, các NHTM được coi là một doanh nghiệp đặc biệt. Tại Việt Nam, các NHTM đặc biệt coi trọng việc huy động TGTK. Từ góc độ vi mô của bản thân ngân hàng đến góc độ vĩ mô của toàn bộ nền kinh tế, điều này được thể hiện theo nhiều phương diện.
2.1.1.2. Vai trò của hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm đối với NHTM tại Việt Nam
Hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm giữ vai trò nền tảng trong cơ cấu hoạt động của ngân hàng thương mại, bởi đây là kênh tập trung và khai thác các nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội, hình thành nguồn lực tài chính ổn định cho ngân hàng. So với các hình thức huy động vốn khác, nguồn vốn từ TGTK thường có độ ổn định cao, chi phí hợp lý và ít biến động, từ đó góp phần đảm bảo khả năng thanh khoản cũng như an toàn tài chính cho NHTM.
Trước hết, tiền gửi tiết kiệm là nguồn vốn chủ lực phục vụ cho các hoạt động tín dụng và đầu tư sinh lời của ngân hàng. Nhờ nguồn vốn này, NHTM có thể mở rộng cho vay trung và dài hạn đối với các lĩnh vực như bất động sản, tiêu dùng, hay đầu tư dự án. Chênh lệch lãi suất giữa huy động và cho vay (khoảng 2,5–4%) tạo ra nguồn thu nhập lãi bền vững, giúp ngân hàng tăng khả năng sinh lời và duy trì vị thế cạnh tranh. Ngân hàng nào có khả năng huy động được nhiều tiền gửi tiết kiệm sẽ có điều kiện mở rộng quy mô tín dụng, đồng thời chủ động hơn trong việc điều chỉnh lãi suất cho vay để thu hút khách hàng.
Thứ hai, tăng trưởng nguồn vốn TGTK còn tạo nền tảng cho sự phát triển ổn định và bền vững của NHTM. Những ngân hàng có tỷ trọng TGTK cao thường ít chịu tác động tiêu cực từ biến động thị trường tài chính. Lợi nhuận thu được từ hoạt động huy động và sử dụng vốn tiết kiệm giúp ngân hàng có thêm nguồn lực để đầu tư cho công nghệ, nâng cao chất lượng nhân sự và mở rộng cơ sở hạ tầng, từ đó gia tăng năng lực cạnh tranh dài hạn. Luận văn: Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng Tại PGBank.
Bên cạnh đó, TGTK đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng quan hệ khách hàng và phát triển thương hiệu. Đây thường là sản phẩm đầu tiên kết nối giữa khách hàng cá nhân và ngân hàng, tạo tiền đề cho mối quan hệ lâu dài, đồng thời mở ra cơ hội bán chéo các sản phẩm khác như thẻ, bảo hiểm hay đầu tư. Lượng tiền gửi tiết kiệm tăng còn phản ánh mức độ tin cậy của khách hàng đối với ngân hàng, góp phần củng cố uy tín thương hiệu và hình ảnh trên thị trường tài chính.
Ở tầm vĩ mô, tiền gửi tiết kiệm cũng đóng góp đáng kể cho nền kinh tế quốc gia. Nguồn vốn này được các NHTM chuyển hóa thành tín dụng cho các doanh nghiệp, hộ gia đình và các dự án đầu tư phát triển. Tại Việt Nam, ước tính khoảng 70% nhu cầu vốn đầu tư của nền kinh tế được tài trợ thông qua kênh tín dụng ngân hàng, trong đó phần lớn bắt nguồn từ nguồn tiền gửi tiết kiệm. Điều này cho thấy vai trò trọng yếu của TGTK trong việc huy động và phân bổ nguồn vốn cho tăng trưởng kinh tế.
Ngoài chức năng tài trợ vốn, hoạt động TGTK còn hỗ trợ điều hành chính sách tiền tệ và kiểm soát lạm phát. Khi người dân ưu tiên gửi tiết kiệm, một phần đáng kể lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế được hút về hệ thống ngân hàng, giúp Ngân hàng Nhà nước (NHNN) kiểm soát cung tiền hiệu quả hơn. Việc điều chỉnh lãi suất huy động cũng là công cụ quan trọng để định hướng hành vi tiết kiệm – tiêu dùng của dân cư. Trong bối cảnh áp lực lạm phát gia tăng, chính sách tăng lãi suất tiền gửi khuyến khích người dân giữ tiền trong ngân hàng thay vì đầu tư vào các kênh rủi ro, qua đó góp phần ổn định giá cả và giảm sức ép lạm phát.
2.1.2. Phân loại các loại tiền gửi tiết kiệm Luận văn: Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng Tại PGBank.
Dựa trên đặc điểm về thời gian gửi, phương thức rút lãi và nhu cầu sử dụng của khách hàng, tiền gửi tiết kiệm thường được phân loại thành các nhóm cơ bản như sau:
2.1.2.1. Phân loại theo thời hạn gửi tiền
- Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn
Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn là hình thức gửi tiền mà khách hàng có thể rút hoặc nộp thêm bất kỳ lúc nào mà không cần thông báo trước. Ưu điểm là tính linh hoạt và thanh khoản cao, phù hợp với khách hàng muốn quản lý dòng tiền ngắn hạn hoặc chi tiêu hàng ngày. Tuy nhiên, lãi suất của loại hình này thường thấp nhất do ngân hàng khó chủ động trong sử dụng vốn. (Trần, 2013).
- Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn
Theo Nguyễn (2013), tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn được xem là hình thức phổ biến nhất, trong đó người gửi thỏa thuận với ngân hàng về thời hạn cụ thể (1, 3, 6, 12, 24, 36 tháng hoặc dài hơn). Mức lãi suất được xác định cố định trong suốt kỳ hạn, thường cao hơn tiền gửi không kỳ hạn và tăng dần theo thời gian gửi. Nếu rút trước hạn, khách hàng chỉ được hưởng lãi suất thấp hơn. Hình thức này phù hợp với người có kế hoạch tài chính dài hạn, mong muốn tối ưu hóa lợi nhuận từ tiền nhàn rỗi.
2.1.2.2. Phân loại theo phương thức trả lãi
Theo Nguyễn (2013), TGTK có thể chia thành trả lãi trước, trả lãi sau và trả lãi định kỳ.
- Tiền gửi tiết kiệm trả lãi trước
Khách hàng nhận toàn bộ tiền lãi ngay khi gửi tiền, phần gốc được hoàn trả khi đáo hạn. Dạng này phù hợp với người cần sử dụng trước một phần lợi nhuận để chi tiêu hoặc đầu tư, nhưng mức lãi suất thường thấp hơn so với các phương thức khác.
- Tiền gửi tiết kiệm trả lãi cuối kỳ
Phương thức TGTK trả lãi cuối kỳ là hình thức phổ biến nhất, trong đó cả gốc và lãi được nhận vào ngày đáo hạn. Vì ngân hàng giữ lại toàn bộ khoản lãi trong suốt thời gian gửi nên lãi suất thường cao nhất. Phù hợp với khách hàng muốn tích lũy lâu dài.
- Tiền gửi tiết kiệm trả lãi định kỳ Luận văn: Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng Tại PGBank.
Ở phương thức này, phần tiền lãi được chi trả theo chu kỳ (hàng tháng, hàng quý hoặc nửa năm), còn gốc được giữ đến khi đáo hạn. Hình thức này giúp khách hàng có dòng tiền ổn định, thường được ưa chuộng bởi người nghỉ hưu hoặc những người cần thu nhập định kỳ.
2.1.2.3. Phân loại theo đồng tiền gửi
- Tiền gửi tiết kiệm bằng nội tệ – đồng Việt Nam (VND)
Tiền gửi bằng đồng Việt Nam (VND) là hình thức phổ biến nhất. Gửi tiết kiệm bằng VND thường có lãi suất cao hơn ngoại tệ, được khuyến khích nhằm ổn định tỷ giá và hạn chế đô la hóa nền kinh tế. Loại hình này giúp khách hàng hưởng lợi nhuận tốt và tránh rủi ro biến động tỷ giá (Bùi, 2013).
- Tiền gửi tiết kiệm bằng ngoại tệ
Đây là hình thức khách hàng gửi tiết kiệm bằng các loại ngoại tệ, chủ yếu là USD, EUR, JPY, AUD tùy thuộc vào chính sách từng ngân hàng. Lãi suất thấp hơn VND, nhưng khách hàng có thể hưởng lợi từ biến động tỷ giá, đặc biệt với những người có nguồn thu hoặc chi tiêu bằng ngoại tệ. Một số ngân hàng còn cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa ngoại tệ và nội tệ khi điều kiện tỷ giá có lợi.
2.2. Cơ sở lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và quyết định sử dụng Luận văn: Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng Tại PGBank.
2.2.1. Các mô hình lý thuyết
- Lý thuyết hành vi hợp lý (TRA)
Lý thuyết hành vi hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA), được ra đời và phát triển bởi Fishbein & Ajzen (1977) đề xuất vào thập niên 1970, là một khung lý thuyết quan trọng dùng để phân tích và dự báo các hành vi có chủ đích của con người trong nhiều lĩnh vực như tiếp thị, y tế, giáo dục hay dịch vụ tài chính (Fishbein & Ajzen, 1977). TRA cho rằng một hành vi cụ thể thường được hình thành từ quá trình cân nhắc lý trí, trong đó hai yếu tố đóng vai trò trung tâm: thái độ đối với hành vi (A – Attitude) và chuẩn mực chủ quan (SN – Subjectivenorm). Thái độ phản ánh sự đánh giá của cá nhân về tính tích cực hay tiêu cực khi thực hiện hành vi, ví dụ như cảm nhận về lợi ích, sự an toàn hoặc sự thuận tiện khi gửi tiền tiết kiệm. Chuẩn mực chủ quan lại liên quan đến nhận thức của cá nhân về kỳ vọng và áp lực từ những người xung quanh (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp). Sự kết hợp của hai yếu tố này định hình ý định thực hiện hành vi (BI – Behavioral Intention). Thuyết hành vi TRA nhấn mạnh rằng con người thường cân nhắc lợi ích, rủi ro và ảnh hưởng xã hội trước khi đưa ra lựa chọn. Trong bối cảnh ngân hàng đặc biệt khi liên hệ bài nghiên cứu này, mô hình này được ứng dụng để giải thích động cơ mở và duy trì tài khoản tiết kiệm hoặc sử dụng dịch vụ tiền gửi trực tuyến, khi khách hàng nhận thấy gửi tiết kiệm vừa mang lại lợi nhuận vừa nhận được sự ủng hộ từ người thân, khả năng họ quyết định gửi tiền sẽ cao hơn. Vì thế, dựa vào thuyết này có thể nhận diện những yếu tố thúc đẩy hay cản trở quyết định tài chính của khách hàng cá nhân.
Sơ đồ 2.1: Mô hình lý thuyết hành vi hợp lý (TRA)
- Thuyết hành vi dự định (TPB)
Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB) do Ajzen đề xuất năm 1991 được xem là sự mở rộng của Thuyết hành vi hợp lý, bổ sung thêm yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi (perceived behavioral control). TPB giải thích rằng việc một người có thực hiện một hành vi nhất định hay không phụ thuộc hết vào ý định của họ, trong đó ý định hình thành từ ba thành phần: thái độ đối với hành vi, chuẩn mực xã hội mà cá nhân cảm nhận, và nhận thức về khả năng kiểm soát hành vi nghĩa là sự đánh giá của mỗi người về mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi đó. Yếu tố kiểm soát này giúp mô hình lý giải những hành vi không hoàn toàn nằm trong sự chủ động của cá nhân, chẳng hạn mong muốn gửi tiết kiệm nhưng còn phụ thuộc vào nguồn lực tài chính cá hoặc sự thuận tiện của dịch vụ ngân hàng. Trong nghiên cứu lĩnh vực ngân hàng – tài chính, TPB thường được áp dụng để tìm hiểu động cơ lựa chọn sản phẩm tiết kiệm, sử dụng ngân hàng trực tuyến hay các dịch vụ tài chính khác, vì nó cho thấy cách các yếu tố tâm lý, chuẩn mực xã hội và điều kiện khách quan tương tác để định hình ý định cũng như hành vi thực tế. Luận văn: Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng Tại PGBank.
Sơ đồ 2.2: Mô hình lý thuyết hành vi dự định (TBP)
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)
Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) được Davis (1989) xây dựng với mục tiêu lý giải các yếu tố ảnh hưởng đến việc con người chấp nhận và sử dụng công nghệ mới. Đây là một trong những mô hình nền tảng và có sức ảnh hưởng lớn nhất trong lĩnh vực nghiên cứu hành vi người dùng đối với công nghệ thông tin. Theo mô hình này, hành vi chấp nhận công nghệ chủ yếu chịu tác động bởi hai yếu tố nhận thức: mức độ hữu ích cảm nhận (Perceived Usefulness – PU) và mức độ dễ sử dụng cảm nhận (Perceived Ease of Use – PEOU).
Cụ thể, mức độ hữu ích cảm nhận phản ánh niềm tin của người dùng rằng việc sử dụng công nghệ có thể nâng cao hiệu quả công việc hoặc cải thiện kết quả mong muốn. Trong khi đó, mức độ dễ sử dụng cảm nhận thể hiện cảm nhận của cá nhân về sự thuận tiện, dễ thao tác và ít tốn công sức khi tiếp cận công nghệ. Khi người dùng đánh giá cao cả hai yếu tố này, họ sẽ hình thành thái độ tích cực đối với việc sử dụng (Attitude Toward Using – ATU), từ đó làm gia tăng ý định sử dụng (Behavioral Intention – BI) và cuối cùng dẫn đến hành vi sử dụng thực tế (Actual Use – AU).
- Sơ đồ 2.3: Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)
Hiện nay, TAM được xem là khung lý thuyết phổ biến để phân tích mức độ chấp nhận các công nghệ mới trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong ngành tài chính ngân hàng như Internet Banking, Mobile Banking hay các ứng dụng ngân hàng số. Mô hình giúp hiểu rõ hơn về cách người dùng hình thành ý định và quyết định sử dụng dịch vụ công nghệ hiện đại.
- Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT2)
Venkatesh et al. (2012) phát triển mô hình UTAUT2 (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology 2) nhằm mở rộng mô hình UTAUT ban đầu và giải thích hành vi chấp nhận và sử dụng công nghệ của khách hàng. Mô hình này thêm các yếu tố như động cơ hưởng thụ, giá trị chi phí và thói quen. Ngoài ra, các yếu tố cơ bản của UTAUT là hiệu quả kỳ vọng, nỗ lực kỳ vọng, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi.
- Sơ đồ 2.4: Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT2)
UTAUT2 chỉ ra rằng việc quyết định sử dụng một công nghệ không chỉ phụ thuộc vào nhận thức về tính hữu ích hay dễ dàng sử dụng của nó mà còn phụ thuộc vào cảm xúc của một người, thói quen của họ và đánh giá giá trị mà công nghệ mang lại so với chi phí. Mở rộng này cho thấy mô hình UTAUT2 phù hợp hơn để sử dụng trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trong các lĩnh vực dịch vụ công nghệ, ngân hàng số hoặc thương mại điện tử.
2.2.2. Quyết định hành vi sử dụng dịch vụ Luận văn: Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng Tại PGBank.
Theo quan điểm của nhiều tác giả, lý thuyết hành vi người tiêu dùng nhằm giải thích cách thức các cá nhân hoặc nhóm xác định nhu cầu, lựa chọn, mua sắm, sử dụng và xử lý sản phẩm hay dịch vụ để đáp ứng mong muốn của họ (Schiffman & Lazar, 2010; Solomon et al., 2014). Kotler & Keller (2016) cho rằng tiến trình ra quyết định của khách hàng thường bao gồm năm giai đoạn gồm có nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, xem xét và so sánh các phương án, đưa ra quyết định mua và cuối cùng là đánh giá sau khi tiêu dùng. Liên hệ với đề tài nghiên cứu, quá trình khách hàng lựa chọn dịch vụ ngân hàng cũng có thể được xem như một dạng quyết định mua đối với hàng hóa hay dịch vụ nói chung. Cách tiếp cận này nhấn mạnh rằng hành vi mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ không phải là một hoạt động đơn lẻ mà là một quá trình kết hợp, trong đó động cơ, thái độ, kinh nghiệm và bối cảnh xã hội tương tác với nhau để định hình lên quyết định lựa chọn của người tiêu dùng.
2.3. Tình hình nghiên cứu
2.3.1. Các nghiên cứu trong nước
Linh & Ngi (2021) đã đưa ra bài nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Agribank Chi nhánh Ô Môn, Thành phố Cần Thơ”. Cụ thể, tác giả đã thực hiện nghiên cứu dựa trên mẫu thu thập từ 155 khách hàng đang gửi tiết kiệm tại ngân hàng Agribank Ô Môn và đưa ra kết luận rằng các yếu tố an toàn, lợi ích tài chính, thương hiệu ngân hàng, đội ngũ nhân viên, dịch vụ và sự tiện lợi đều có tác động tích cực đến quyết định gửi tiết kiệm của KHCN. Trong đó, an toàn và lợi ích tài chính có tác động mạnh nhất. Dựa theo bài nghiên cứu, tác già đã sử dụng phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy tuyến tính đa biến để kiểm định và đo lường các thang đo, sau đó đưa ra kết luận.
Một nghiên cứu khác được thực hiện tại các NHTM Việt Nam đã cho thấy tất cả sáu thang đo trong nghiên cứu đều ảnh hưởng đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân, theo thứ tử từ mạnh nhất đến yếu nhất: hình thức khuyến mãi, thương hiệu ngân hàng, chất lượng dịch vụ, chính sách lãi suất, và kiến thức, thái độ của nhân viên giao dịch (Vuong et al., 2020). Dữ liệu nghiên cứu được tác giả thu thập từ 403 KHCN tại các NHTM Việt Nam, sử dụng phần mềm SPSS để xử lý dữ liệu sau đó tác giả kiểm tra độ tin cậy của các yếu tố bằng phương pháp phân tích hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA thông qua phân tích hồi quy tuyến tính để xác định kết quả Luận văn: Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng Tại PGBank.
Bài nghiên cứu của Giang (2023) được thực hiện tại ngân hàng Vietinbank, Bà Rịa Vũng Tàu nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân đã kết luận rằng có 6/6 yếu tố ảnh hưởng được xếp hạng từ mạnh đến yếu: thương hiệu ngân hàng, an toàn, hình ảnh nhân viên, chính sách khách hàng, chính sách lãi suất và cuối cùng là thời gian giao dịch. Bài nghiên cứu này tác giả thực hiện dựa trên mẫu 239 KHCN gửi tiết kiệm tại ngân hàng Vietinbank, Bà Rịa Vũng Tàu, xử lý và phân tích dữ liệu trên bằng phần mềm SPSS 26.0. Sau đó, dựa trên kết quả Cronbach’s Alpha để kiểm định độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hồi quy tuyến tính để kiểm định giả thuyết. Cuối cùng, tác giả rút ra kết quả và đưa ra một số hàm ý quản lý giúp duy trì thị phần khách hàng hiện tại và phát triển quy mô tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân trong tương lai cho ngân hàng Vietinbank chi nhánh Bà Rịa Vũng Tàu.
Theo nghiên cứu của Hoang (2017) đã chỉ ra có 6 yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngân hàng để gửi tiết kiệm. Trong bài này, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính để xây dựng mô hình lý thuyết, các biến quan sát được tác giả đi lường bằng thang đo Likert 5 điểm (với 1 – hoàn toàn không đồng ý đến 5 – hoàn toàn đồng ý). Tiếp theo, hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được tác giả sử dụng để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu dựa trên dữ liệu từ 267 KHCN tại Huế. Cuối cùng, kết luận của tác giả chỉ ra những yếu tố uy tín thương hiệu là yếu tố mạnh nhất, tiếp theo là lợi ích tài chính, người ảnh hưởng, sự quảng bá, chất lượng nhân viên và cơ sở vật chất là sáu yếu tố có ảnh hưởng tích cực đến quyết định lựa chọn ngân hàng gửi tiết kiệm của KHCN.
Thao & Linh (2021) đã thực hiện nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa các yếu tố tác động đến ý định gửi tiết kiệm của KHCN tại Ngân hàng TMCP Á Châu – ACB Thái Nguyên. Kết luận đã cho thấy có năm biến có tác động đáng kể đến quyết định gửi tiết kiệm bao gồm thương hiệu ngân hàng, chính sách lãi suất, sự tin tưởng từ các mối quan hệ (bạn bè, gia đình, họ hàng), chính sách khuyến mãi, kiến thức và thái độ nhân viên. Dựa theo bài nghiên cứu, có thể thấy tác giả thu thập dữ liệu khảo sát từ 200 KHCN, sau đó sử dụng phương pháp phân tích nhân tố khám phá để xác định tính hợp lệ cho các thang đo. Cuối cùng, từ kết quả của bài nghiên cứu, tác giả đưa ra các khuyến nghị về cách củng cố các biến nhằm giúp duy trì và thu hút tiền gửi tiết kiệm của các KHCN.
2.3.2. Các nghiên cứu nước ngoài Luận văn: Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng Tại PGBank.
Bài nghiên cứu của Jamila (2020) nhằm xác định những yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn sản phẩm tiền gửi tiết kiệm của KHCN tại một ngân hàng ở Indonesia. Tác giả sử dụng phương pháp định lượng, khảo sát khách hàng và xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS phiên bản 16. Mô hình nghiên cứu xem xét ba biến độc lập: chất lượng sản phẩm, chính sách khuyến mãi và chất lượng dịch vụ. Kết quả cho thấy cả ba yếu tố này đều có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng, đồng thời giải thích khoảng 83,5% sự biến thiên trong quyết định lựa chọn. Nghiên cứu khẳng định rằng để thu hút khách hàng, ngân hàng cần chú trọng đồng thời vào việc cải thiện chất lượng sản phẩm tiết kiệm, nâng cao dịch vụ và triển khai các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
Một bài nghiên cứu được thực hiện ở Úc, tác giả đã khảo sát trực tuyến 276 sinh viên Úc nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngân hàng và sản phẩm tài chính. Sử dụng khảo sát trực tuyến kết hợp với phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính, nghiên cứu cho thấy những tiêu chí quan trọng nhất gồm: năng lực và độ tin cậy của ngân hàng, ảnh hưởng từ sự giới thiệu của người quen và các ảnh hưởng bên ngoài, chi phí dịch vụ, lợi ích tài chính – chất lượng dịch vụ, cùng vị trí thuận tiện (Tucker & Jubb, 2018). Dựa vào kết quả phân tích, tác giả đã đưa ra các yếu tố quyết định chính mà có tác động đến sinh viên trong việc lựa chọn ngân hàng cũng như các sản phẩm và dịch vụ, điều này cho phép các ngân hàng Úc phát triển các chương trình để hấp dẫn và giữ chân khách hàng sinh viên tốt hơn.
Mohammadi & Shilan (2015) đã thực hiện một nghiên cứu nhằm đánh giá các yếu tố ảnh hương đến việc thu hút tiền gửi của KHCN tại các chi nhánh của Ngân hàng Maskan ở tỉnh Kermanshah (Iran). Tác giả đã kết luận rằng có sáu yếu tố tác động đáng kể đến quyết định gửi tiền của khách hàng bao gồm lãi suất tiền gửi, sự cạnh tranh và tư nhân hóa, phát triển chi nhánh, dịch vụ hiện đại, quảng cáo và vị trí ngân hàng, trong đó yếu tố lãi suất được đánh giá là quan trọng nhất. Trong bài nghiên cứu này, tác giả đã sử dụng bảng câu hỏi được phát cho 400 khách hàng sau đó các biến đo lường được kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach’s Alpha (~75,9%) và áp dụng thống kê mô tả, T-test để kiểm định giả thuyết và Friedman test để xếp hạng mức độ quan trọng của từng yếu tố. Nghiên cứu nhấn mạnh việc tối ưu lãi suất, nâng cao dịch vụ và cải thiện hạ tầng chi nhánh là giải pháp then chốt để gia tăng nguồn vốn huy động.
Trong nghiên cứu của Lee & Lee (2020), mục đích chính của nghiên cứu này chủ yếu để đánh giá tác động của chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng khi lựa chọn sử dụng sản phẩm và dịch vụ của khách hàng tại ngân hàng trực tuyến Hàn Quốc. Điều này có liên kết chặt chẽ với quyết định lựa chọn ngân hàng để gửi tiết kiệm trực tuyến. Cụ thể, tác giả đã thực hiện khảo sát 645 khách hàng bao gốm khách hàng thông thường và khách hàng VIP dựa vào hệ thống Internet Banking tại Hàn Quốc, kết quả cho thấy các yếu tố đều ảnh hưởng đáng kể đến sự hài lòng (tính hữu ích, dễ sử dụng, bảo mật, độ tin cậy, khả năng phản hồi và sự đồng cảm), nhưng đối với khách VIP, các yếu tố như hữu ích, dễ sử dụng, độ tin cậy, phản hồi và sự đồng cảm có vai trò nổi bật hơn, trong khi bảo mật lại quan trọng hơn với khách hàng thông thường. Kết quả này liên hệ trực tiếp với các dịch vụ tiền gửi tiết kiệm trực tuyến, bởi sự hài lòng về chất lượng dịch vụ Internet Banking giúp tăng niềm tin và khuyến khích khách hàng đặc biệt là nhóm VIP tiếp tục mở và duy trì tài khoản tiết kiệm qua kênh điện tử.
- Bảng 2.1: Tóm tắt các nghiên cứu liên quan
2.3.3. Khoảng trống nghiên cứu Luận văn: Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng Tại PGBank.
Sau khi tổng hợp và phân tích các nghiên cứu có chủ đề liên quan trong và ngoài nước, tác giả nhận thấy hầu hết các nghiên cứu đều tập trung vào những yếu tố bên trong của ngân hàng thương mại và hành vi ra quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng. Các yếu tố được quan tâm phổ biến bao gồm mức độ thuận tiện, lãi suất tiền gửi, uy tín thương hiệu, hoạt động marketing quảng bá, sự ảnh hưởng từ người quen và chất lượng dịch vụ. Nhìn chung, các yếu tố này đều có ảnh hưởng tích cực đến quyết định lựa chọn ngân hàng của khách hàng khi gửi tiền. Bên cạnh đó, các nghiên cứu được lược khảo có phạm vi không gian và thời gian tương đối gần với phạm vi của đề tài này, nên có thể kế thừa và vận dụng hiệu quả. Đây cũng là cơ sở quan trọng giúp tác giả phát triển mô hình nghiên cứu phù hợp.
Tuy nhiên, trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ những năm gần đây, các nghiên cứu trước đây vẫn chưa xem xét đầy đủ mức độ tác động của yếu tố công nghệ và an toàn bảo mật. Trong thực tế, đặc biệt với dịch vụ tiền gửi tiết kiệm, sự phát triển của công nghệ ngân hàng đã giúp khách hàng thực hiện giao dịch dễ dàng hơn thông qua các ứng dụng ngân hàng số như Mobile Banking hay Internet Banking. Do đó, quyết định lựa chọn ngân hàng gửi tiết kiệm của các KHCN phụ thuộc nhiều vào yếu tố hệ thống công nghệ số phát triển và đảm bảo bảo mật thông tin. Đây được xem là một khoảng trống nghiên cứu cần được xem xét và áp dụng phù hợp với bối cảnh hiện nay tại Việt Nam. Ngoài ra, trong quá trình tham khảo và phân tích các bài nghiên cứu liên quan, tác giả thấy rằng chưa có bài nghiên cứu nào được thực hiện tại Ngân hàng TMCP Thịnh Vượng và Phát Triển (PGBank), đây được xem như là một khoảng trống về không gian nghiên cứu.
Vì vậy, sau khi xác định được những lỗ hổng từ những nghiên cứu trước đây, các nhân tố sau sẽ được đưa vào bài để xem xét mức độ ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của các KHCN tại Ngân hàng Thịnh Vượng và Phát Triển (PGBank) – chi nhánh Hồ Chí Minh: Lãi suất tiền gửi (LS), Uy tín ngân hàng (UT), Nhân viên giao dịch (GDV), Bảo mật và công nghệ (BM), Chính sách hậu mãi (KM) và Sợ ảnh hưởng từ các mối quan hệ (MQH). Luận văn: Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng Tại PGBank.
TÓM TẮT CHƯƠNG 2
Chương 2 tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu về hành vi của khách hàng khi sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm. Trước hết, chương giới thiệu khái niệm, chức năng và các loại tiền gửi tiết kiệm. Điều này làm rõ tầm quan trọng của việc huy động vốn đối với ngân hàng và nền kinh tế. Tiếp theo, chương đưa ra các mô hình lý thuyết nền tảng được sử dụng để giải thích lý do và ý định của khách hàng khi họ đưa ra quyết định gửi tiền.
Phần tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước đã chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hành vi gửi tiết kiệm. Tuy nhiên, các công trình trước đây còn hạn chế trong việc xem xét yếu tố công nghệ và bảo mật, đặc biệt trong bối cảnh ngân hàng số phát triển mạnh mẽ.
Trên cơ sở đó, chương 2 đã xác định khoảng trống nghiên cứu và đề xuất sáu nhóm nhân tố chính đưa vào mô hình nghiên cứu của đề tài, bao gồm: lãi suất tiền gửi, uy tín ngân hàng, nhân viên giao dịch, bảo mật và công nghệ, chính sách hậu mãi, và ảnh hưởng từ mối quan hệ. Luận văn: Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng Tại PGBank.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: PPNC Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của KH Tại PGBank

Pingback: Luận văn: KQNC Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của KH Tại PGBank