Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng hàng hải Việt Nam – CN sài gòn để vay vốn của khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
3.1. Các giả thiết nghiên cứu
Các nghiên cứu khoa học phạm vi trong và ngoài nước có liên quan đến chủ đề đều cho thấy quyết định vay vốn ngân hàng chịu tác động bởi nhiều yếu tố khác nhau, và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố cũng không giống nhau. Ở mỗi quốc gia, sự khác biệt về bối cảnh kinh tế, văn hóa, xã hội, hệ thống pháp luật và môi trường chính trị dẫn đến việc các yếu tố quan trọng được đánh giá theo những mức độ ưu tiên riêng. Trên cơ sở lý thuyết hành vi người tiêu dùng và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng của Philip Kotler, kết hợp với việc tham khảo các công trình nghiên cứu trước đây, đề tài được xây dựng nhằm phân tích và làm rõ các nhân tố tác động đến quyết định vay vốn của KH. Tác giả đã hình thành mô hình nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn vay vốn của DN NVV (DNVVN), trong đó xác định 5 yếu tố chủ đạo gồm: (1) Lãi suất cho vay, (2) Hình ảnh và danh tiếng ngân hàng, (3) Đội ngũ nhân viên, (4) Chính sách tín dụng, (5) Sự thuận tiện và (6) Công nghệ.
3.1.1 Lãi suất cho vay
Theo tác giả Philip Kotler (1988), “giá cả được hiểu là toàn bộ chi phí mà DN phải chi trả khi sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ. DN sẽ cân nhắc giữa chi phí bỏ ra và lợi ích đạt được; nếu nhận thấy chi phí là hợp lý hoặc tương xứng với lợi ích thì họ sẽ chấp nhận sử dụng dịch vụ, ngược lại sẽ từ chối.
Trong hoạt động tín dụng, lãi suất cho vay chính là mức phí tính trên khoản vốn vay mà KH phải thanh toán cho ngân hàng trong thời gian sử dụng vốn. Lãi suất này được thỏa thuận giữa ngân hàng và KH, đồng thời tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm ký kết hợp đồng. Đối với DN, lãi suất là một trong những yếu tố cốt lõi tác động đến quyết định vay vốn, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận nguồn tài chính. Một mức lãi suất phù hợp sẽ tạo điều kiện để DN gia tăng nguồn vốn thông qua các hình thức vay và huy động, từ đó đầu tư vào máy móc, thiết bị, nhân sự nhằm cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm.
Trên cơ sở đó, tác giả kế thừa kết quả nghiên cứu của Philip Kotler (1988), Mohammed và cộng sự (2018), Phan Thị Út Châu và cộng sự (2020), Bùi Văn Thụy (2021), cũng như Đỗ Văn Lộc, Lê Vũ Hà và Huỳnh Mẫn Kỳ (2022), để đề xuất yếu tố “Lãi suất cho vay” là một biến độc lập trong mô hình nghiên cứu.
Giả thuyết H1: Lãi suất cho vay có mối quan hệ cùng chiều với QĐLC ngân hàng vay vốn của các DN NVV tại MSB – CN Sài Gòn Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng.
3.1.2 Chính sách tín dụng
Chính sách tín dụng được hiểu là tập hợp các biện pháp mà ngân hàng áp dụng nhằm mở rộng hoặc hạn chế hoạt động cho vay để đạt được những mục tiêu kinh doanh đã đề ra, đồng thời kiểm soát rủi ro và đảm bảo an toàn trong hoạt động tín dụng.
Tùy thuộc vào mức độ chấp nhận rủi ro, mỗi ngân hàng sẽ xây dựng chính sách tín dụng phù hợp với từng nhóm KH khác nhau. Sự khác biệt này được thể hiện qua nhiều khía cạnh, chẳng hạn như chính sách hỗ trợ tín dụng theo lĩnh vực kinh doanh và mục đích vay vốn, quy định về hồ sơ tín dụng, tỷ lệ cho vay dựa trên giá trị tài sản bảo đảm, mức độ tín chấp, cũng như quy trình thẩm định và kiểm soát việc sử dụng vốn nhằm đảm bảo hiệu quả giải ngân. Các điều kiện vay vốn này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận nguồn vốn của DN, từ đó tác động đến QĐLC ngân hàng. Do đó, DN thường ưu tiên những ngân hàng có chính sách tín dụng linh hoạt và phù hợp với nhu cầu hoạt động thực tế.
Dựa trên việc kế thừa các kết quả nghiên cứu trước của Hafeez và Ahmed (2008), Phan Thị Út Châu và cộng sự (2020), Bùi Văn Thụy (2021), cùng Đỗ Văn Lộc, Lê Vũ Hà và Huỳnh Mẫn Kỳ (2022), tác giả đã đề xuất đưa biến “Chính sách tín dụng” vào mô hình nghiên cứu với vai trò là một biến độc lập.
Giả thuyết H2 được xây dựng: Chính sách tín dụng có tác động cùng chiều đến quyết định vay vốn của các DN NVV tại MSB – CN Sài Gòn.
3.1.3 Hình ảnh và danh tiếng ngân hàng Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng.
Thương hiệu/uy tín ngân hàng được hiểu là tổng hòa các giá trị hình thành trong quá trình hoạt động, phản ánh mức độ tin cậy và sự tín nhiệm mà ngân hàng tạo dựng được từ KH, đối tác và thị trường. Uy tín này không chỉ đến từ chất lượng dịch vụ cung cấp, khả năng tiếp cận sản phẩm, mạng lưới CN hay đội ngũ nhân sự mà còn được tích lũy theo thời gian thông qua các cam kết, thành tích và sự minh bạch trong hoạt động kinh doanh. Trong bối cảnh hoạt động ngân hàng có tính đặc thù cao, liên quan trực tiếp đến tiền tệ và các giao dịch thường xuyên, kéo dài, thương hiệu mạnh và danh tiếng tốt sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng giúp ngân hàng thu hút KH. Ngược lại, các sự cố liên quan đến gian lận, rò rỉ thông tin hay chiếm đoạt tài sản trong những năm gần đây đã khiến một bộ phận KH mất lòng tin, từ đó có xu hướng lựa chọn những ngân hàng uy tín, đặc biệt là ngân hàng thương mại nhà nước hoặc các ngân hàng lâu năm với xếp hạng tín nhiệm cao, nhằm hạn chế rủi ro.
Trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu của Bosque và cộng sự (1992), Pina và cộng sự (2009), cùng với thực tiễn hoạt động ngân hàng tại Việt Nam, tác giả đề xuất đưa “Thương hiệu/uy tín ngân hàng” vào mô hình nghiên cứu như một biến độc lập.
Giả thuyết H3 được xây dựng: Thương hiệu/uy tín ngân hàng có tác động cùng chiều đến quyết định vay vốn của các DN NVV tại MSB – CN Sài Gòn.
3.1.4 Đội ngũ nhân viên
Trong mối quan hệ tín dụng, mỗi KH thường được ngân hàng chỉ định một nhân viên tín dụng phụ trách trực tiếp. Nhân viên tín dụng không chỉ là đại diện của ngân hàng trong quá trình giao dịch, mà còn đóng vai trò kết nối và duy trì mối quan hệ lâu dài với KH DN. Thái độ và phong cách làm việc của nhân viên trong suốt quá trình tiếp xúc – từ khâu tư vấn ban đầu, thẩm định hồ sơ cho đến giai đoạn sau giải ngân – đều có thể tác động đến QĐLC ngân hàng của KH. Một nhân viên tín dụng chuyên nghiệp, thân thiện, thể hiện sự tôn trọng và có năng lực chuyên môn tốt sẽ góp phần tạo dựng niềm tin, sự hài lòng và mức độ gắn kết của KH đối với ngân hàng. Ngược lại, cách ứng xử thiếu tinh tế hoặc hành vi mang tính cá nhân có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh và uy tín của ngân hàng. Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng.
Thực tế, nhân viên tín dụng chính là kênh truyền tải thông tin chính sách, quy định, lãi suất đến KH, đồng thời cũng là nơi tiếp nhận và phản hồi những vướng mắc hay đề xuất từ phía KH. Do đó, sự chuẩn mực, tận tâm và khả năng lắng nghe của nhân viên tín dụng đóng vai trò quyết định trong việc tạo dựng trải nghiệm tích cực cho KH. Nhiều nghiên cứu quốc tế cũng khẳng định tầm quan trọng của yếu tố này. Mylonakis và cộng sự (1998) thông qua khảo sát 811 KH tại Hy Lạp đã chỉ ra rằng vị trí giao dịch và thái độ phục vụ của nhân viên ngân hàng là những yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định vay vốn của KH. Tương tự, Hinson và cộng sự (2013) cũng khẳng định rằng chất lượng dịch vụ – bao gồm cơ sở vật chất, quy trình phục vụ và thái độ của nhân viên – có tác động tích cực đến hành vi lựa chọn ngân hàng của KH.. Nghiên cứu của Apena Hedaynatina (2011) tại Iran chỉ ra rằng ngoại hình và trình độ chuyên môn của nhân viên tín dụng là một trong bảy yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn. Trong khi đó, Md. Saleh (2013) tại Malaysia nhấn mạnh sự thân thiện, kỹ năng nghiệp vụ và hình thức tác phong của nhân viên tín dụng đều có vai trò quan trọng trong việc thuyết phục KH.
Từ những phân tích trên, có thể khẳng định nhân viên tín dụng giữ vai trò then chốt trong việc hình thành và củng cố quyết định vay vốn của KH. Trên cơ sở đó, tác giả lựa chọn nhân tố “Thái độ phục vụ của nhân viên tín dụng” làm một biến độc lập trong mô hình nghiên cứu của luận văn.
Giả thuyết H4: Đội ngũ nhân viên có tác động tích cực đến QĐLC vay vốn của DNVVN tại MSB – CN Sài Gòn
3.1.5 Sự thuận tiện Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng.
Mức độ thuận tiện trong quá trình vay vốn tại ngân hàng của KH DN được hình thành từ nhiều khía cạnh như: vị trí địa lý và thời gian di chuyển, mạng lưới CN phủ rộng, giờ giao dịch linh hoạt cũng như các dịch vụ hỗ trợ kèm theo. DN thường quan tâm đến khoảng cách từ công ty đến điểm giao dịch, sự dễ dàng trong việc nộp hồ sơ trực tiếp cho cán bộ ngân hàng, thực hiện rút tiền hay tiến hành các thủ tục khác một cách nhanh chóng. Bên cạnh đó, lịch làm việc linh hoạt tạo điều kiện để DN chủ động sắp xếp công việc, trong khi hệ thống CN cùng các điểm đặt ATM phân bố hợp lý giúp hoạt động rút và vận chuyển tiền trở nên thuận lợi hơn.
Hiệu quả trong việc luân chuyển dòng tiền cũng là tiêu chí then chốt để DN cân nhắc khi lựa chọn ngân hàng. Với những DN có nhiều giao dịch và quan hệ với đối tác, việc cùng sử dụng một ngân hàng mang lại nhiều lợi ích, nhất là về thời gian xử lý, chi phí tiết kiệm và mức độ an toàn trong giao dịch. Thanh toán nội bộ trong cùng một hệ thống ngân hàng giúp việc chuyển đổi dòng tiền diễn ra nhanh chóng, an toàn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho DN vay vốn nhằm đáp ứng nghĩa vụ thanh toán, từ đó giảm đáng kể chi phí phát sinh. Ngoài ra, các dịch vụ đi kèm như cung cấp sao kê sổ phụ, rút tiền mặt hay xử lý ủy nhiệm chi cần được thực hiện đơn giản, kịp thời nhằm mang lại sự tiện lợi tối đa cho KH.
Kế thừa và phát triển từ các nghiên cứu của Hafeez và Ahmed (2008), Mohammed và cộng sự (2018), Phạm Thị Tâm và Phạm Ngọc Thúy (2013), Phan Thị Út Châu và cộng sự (2020), cùng Bùi Văn Thụy (2021), tác giả đề xuất yếu tố “Sự thuận tiện” là biến độc lập trong nghiên cứu.
Giả thuyết H5: Sự thuận tiện có tác động tích cực đến QĐLC vay vốn của DNVVN tại MSB – CN Sài Gòn.
3.1.6. Công nghệ
Công nghệ ngày càng trở thành một yếu tố then chốt trong quá trình vay vốn của KH DN, góp phần nâng cao trải nghiệm và hiệu quả giao dịch giữa DN và ngân hàng. Ứng dụng công nghệ hiện đại giúp các khâu trong quy trình vay vốn – từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt đến giải ngân – được xử lý nhanh chóng, chính xác và minh bạch hơn. DN có thể dễ dàng gửi hồ sơ vay, tra cứu tình trạng khoản vay, hay nhận thông báo phê duyệt thông qua các nền tảng trực tuyến, hạn chế tối đa việc đi lại, chờ đợi và phụ thuộc vào giờ hành chính. Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng.
Bên cạnh đó, hệ thống ngân hàng điện tử và nền tảng trực tuyến (E-banking, Internet Banking, Mobile Banking) mang lại sự tiện lợi trong quản lý dòng tiền, giúp DN chủ động theo dõi lịch trả nợ, tình trạng giải ngân, và các khoản thanh toán liên quan. Những cải tiến về công nghệ giúp tốc độ xử lý giao dịch, chuyển tiền và giải ngân được rút ngắn đáng kể, đảm bảo DN kịp thời có nguồn vốn phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh.
Không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ tác nghiệp, công nghệ còn giúp nâng cao mức độ an toàn và bảo mật thông tin tài chính, một yếu tố được các DN đặc biệt quan tâm. Hệ thống xác thực đa lớp, lưu trữ dữ liệu bảo mật và giám sát rủi ro tự động giúp hạn chế sai sót, giảm thiểu gian lận, đồng thời củng cố niềm tin của KH vào ngân hàng.
Đối với các DN có quy mô lớn hoặc thường xuyên giao dịch quốc tế, việc ngân hàng ứng dụng các công nghệ kết nối, đối soát, và thanh toán xuyên biên giới nhanh chóng, chính xác cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến QĐLC ngân hàng vay vốn. Nhờ công nghệ hiện đại, DN có thể thực hiện toàn bộ quy trình vay vốn và quản lý tài chính một cách thuận tiện, an toàn và hiệu quả hơn, qua đó nâng cao mức độ hài lòng và gắn bó lâu dài với ngân hàng.
Kế thừa và phát triển từ các nghiên cứu của Godbillon – Camus, B. và Godlewski, C.J.(2005), Andriy Melikjov và cộng suwk (2019) cùng với Nguyễn Thu Hồng và Thiều Thị Ngọc Hân (2021), tác giả đề xuất yếu tố “ Công nghệ” là biến độc lập trong nghiên cứu.
Giả thiết H6: Công nghệ có tác động tích cực đến QĐLC vay vốn của DNVVN tại MSB – CN Sài Gòn.
3.2 Mô hình nghiên cứu đề xuất Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng.
Dựa trên nền tảng lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và các yếu tố tác động đến quá trình ra quyết định mua hàng do Philip Kotler đề xuất. Tác giả đã sử dụng nền tảng lý thuyết cùng với việc tham khảo các nghiên cứu trong nước cũng như nước ngoài và mô hình gốc của Đỗ Văn Lộc, Lê Vũ Hà, Huỳnh Mẫn Kỳ (2022) trong nghiên cứu: “Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của các DNVVN trên địa bàn tỉnh Đồng Nai” tác giả lựa chọn nghiên cứu này vì nghiên cứu này cũng có sự tương đồng được thực hiện tại hệ thống ngân hàng Việt Nam nên có các điều kiện như pháp luật, điều kiện về kinh tế, môi trường kinh doanh. Sau khi tổng hợp thì mô hình này xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến QĐLC vay vốn của KH DNVVN, bao gồm năm yếu tố chính sau: Lãi suất cho vay (1), Chính sách tín dụng (2), Đội ngũ nhân viên (3), Công nghệ (4), Sự thuận tiện (5), Hình ảnh ngân hàng (6).
Mô hình hồi quy có dạng: Y = β0 + β1 LS + β2 CS + β3 NV+ β4 CN + β5 TT + β6 HANH
Trong đó: Biến phụ thuộc: Y – QĐLC MSB – CN Sài Gòn để vay vốn của KH Doanh nghiệp nhỏ và vừa. Biến độc lập: gồm 6 biến:
- Bảng 3.1: Bảng tổng hợp các biến độc lập
3.3 Quy trình nghiên cứu
Quy trình nghiên cứu luận văn bao gồm các bước chính như sau:
Quy trình nghiên cứu
- Bước 1: Xác định đề tài nghiên cứu
Ở giai đoạn này, nhà nghiên cứu xác định vấn đề cần nghiên cứu, mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi và đối tượng nghiên cứu.
- Bước 2: Lược khảo các nghiên cứu trước và cơ sở lý thuyết
Tổng hợp, phân tích các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến chủ đề. Trên cơ sở đó, xây dựng cơ sở lý thuyết và xác định các biến, giả thuyết nghiên cứu.
- Bước 3: Xây dựng mô hình nghiên cứu
Dựa vào cơ sở lý thuyết và kết quả lược khảo, đề xuất mô hình nghiên cứu cùng với các giả thuyết mối quan hệ giữa các biến.
- Bước 4: Xây dựng thang đo và khảo sát sơ bộ Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng.
Thiết kế bảng câu hỏi và tiến hành khảo sát thử (pilot test) để kiểm tra độ tin cậy và tính phù hợp của thang đo, từ đó điều chỉnh, hoàn thiện công cụ khảo sát.
- Bước 5: Khảo sát chính thức
Tiến hành thu thập dữ liệu trên mẫu nghiên cứu chính thức. Mẫu được lựa chọn sao cho đảm bảo tính đại diện và đủ lớn để phục vụ phân tích thống kê.
- Bước 6: Phân tích kết quả nghiên cứu
Tiến hành xử lý, phân tích dữ liệu. Sau đó, kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.
- Bước 7: Hàm ý quản trị
Dựa trên kết quả phân tích, đưa ra các hàm ý, giải pháp nhằm giúp các nhà quản lý hoặc tổ chức cải thiện hoạt động thực tiễn. Đồng thời, nêu hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.
3.3.1 Thiết kế mẫu khảo sát: Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng.
3.3.1.1. Thiết kế mẫu khảo sát sơ bộ
Tác giả đã sử dụng nền tảng lý thuyết cùng với việc tham khảo các nghiên cứu trong nước cũng như nước ngoài. Từ đó tác giả đã tiến hành xây dựng mẫu khảo sát sơ bộ với các nội dung như sau:
- Bảng 3.2: Bảng khảo sát sơ bộ
3.3.1.2 Kỹ thuật thảo luận chuyên gia
Để bảo đảm quá trình khảo sát chính thức được thực hiện một cách khoa học, chặt chẽ và phù hợp với thực tiễn hoạt động tại MSB – CN Sài Gòn, tác giả đã trao đổi và tham khảo ý kiến của các chuyên gia có hiểu biết sâu về hoạt động cho vay vốn đối với KH DN. Nhóm chuyên gia được lựa chọn đều là những người có kinh nghiệm chuyên môn trong lĩnh vực tín dụng DN, hiện đang công tác tại ngân hàng từ 03 năm trở lên. Bên cạnh đó là các KH DN có quan hệ tín dụng với ngân hàng ít nhất 02 năm.
Bảng 3.3: Bảng cơ cấu chuyên gia phỏng vấn
- Kế hoạch thực hiện
Tác giả tiến hành phỏng vấn nhóm chuyên gia nhằm thu thập ý kiến đánh giá và góp ý phục vụ cho quá trình hoàn thiện công cụ khảo sát. Quá trình thảo luận được tổ chức theo ba giai đoạn chính như sau:
Trước khi thảo luận: Dựa trên cơ sở lý thuyết và các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài, tác giả xây dựng và chuẩn bị bộ thang đo sơ bộ để sử dụng trong quá trình trao đổi với các chuyên gia. Đồng thời, tác giả soạn thảo kịch bản phỏng vấn chi tiết nhằm bảo đảm buổi thảo luận diễn ra một cách chuyên nghiệp, đúng tiến độ và đạt hiệu quả cao. Ngoài ra, các điều kiện cần thiết cũng được chuẩn bị để tạo thuận lợi cho cả người thực hiện và người tham gia.Trong quá trình thảo luận: Tác giả trình bày mục tiêu, yêu cầu của buổi làm việc và giới thiệu ý nghĩa của buổi thảo luận nhóm. Sau đó, nhóm chuyên gia cùng trao đổi, đóng góp ý kiến và thống nhất quan điểm đối với từng nội dung trong bộ thang đo. Tác giả cũng giới thiệu mô hình nghiên cứu đề xuất, giải thích ý nghĩa của các thang đo liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của DN, dựa trên các nghiên cứu trong và ngoài nước, đồng thời lắng nghe ý kiến góp ý, điều chỉnh và bổ sung từ các chuyên gia.
Sau khi thảo luận: Tác giả tiến hành tổng hợp toàn bộ ý kiến đóng góp, từ đó hoàn thiện và xây dựng bộ thang đo chính thức. Bộ thang đo này sẽ được sử dụng làm cơ sở để thiết kế bảng câu hỏi khảo sát, phục vụ cho việc thu thập ý kiến từ các DN về quyết định vay vốn tại MSB CN Sài Gòn Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng.
- Bảng 3.4: Kết quả thảo luận chuyên gia
3.3.1.3 Thang đo chính thức của đề tài
Sau khi tiếp thu và điều chỉnh các nội dung theo góp ý của nhóm chuyên gia, tác giả hoàn thiện và xây dựng lại bộ thang đo chính thức của đề tài như sau:
- Bảng 3.5: Bảng thang đo chính thức của đề tài
3.3.1.4 Thiết kế bảng khảo sát
Bảng khảo sát chính thức được cấu trúc gồm ba phần chính như sau:
Phần mở đầu: Trình bày mục đích, ý nghĩa của nghiên cứu và gửi lời mời đến người tham gia khảo sát.
Phần thông tin cá nhân: Người tham gia sẽ cung cấp một số thông tin cơ bản nhằm phục vụ cho việc thống kê, mô tả đặc điểm mẫu và hỗ trợ việc phân tích, giải thích dữ liệu khi cần thiết.
Phần khảo sát nội dung: Gồm các phát biểu được xây dựng dựa trên mô hình nghiên cứu và hệ thống thang đo. Người trả lời sẽ lựa chọn phương án phù hợp nhất thể hiện mức độ đồng ý của mình đối với từng phát biểu. Tất cả các biến quan sát trong phần này đều được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức, trong đó: mức 1 thể hiện “hoàn toàn không đồng ý” và mức 5 thể hiện “hoàn toàn đồng ý”.
3.3.2. Tiến hành khảo sát
3.3.2.1 Thiết kế mẫu nghiên cứu Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng.
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, tác giả lựa chọn phương pháp chọn mẫu phi xác suất theo hình thức thuận tiện. Việc áp dụng phương pháp này xuất phát từ ưu điểm dễ tiếp cận đối tượng khảo sát, đồng thời những người tham gia thường có thái độ hợp tác tích cực, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí trong quá trình thu thập dữ liệu.
Để đánh giá độ tin cậy của thang đo, nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA). Theo Nguyễn Đình Thọ (2011), kích thước mẫu trong EFA thường được xác định dựa trên số lượng biến phân tích và quy mô mẫu tối thiểu. Haier (2006) cũng cho rằng “ kích thước mẫu tối thiểu nên từ 50 trở lên, tốt nhất là 100, đồng thời đảm bảo tỷ lệ quan sát/biến đo lường là 6:1, tức là kích thước mẫu n bằng số biến đưa vào vào nhân 6” . Vậy cỡ mẫu tối thiểu cho EFA là: n= 6*26=156. Bên cạnh đó, để đảm bảo phù hợp với mô hình hồi quy tuyến tính bội thì kích thước mẫu cũng phải đảm bảo. Quy mô mẫu được xác định là: n ≥ 50+8p, trong đó n là kích thước mẫu tối thiểu, p là số biến độc lập. Với 6 biến độc lập, kích thước mẫu tối thiểu cần có là: n= 50 + 8*6 = 98.
Do giới hạn về thời gian và nguồn lực tài chính, nghiên cứu lựa chọn phương pháp chọn mẫu thuận tiện và tiến hành khảo sát 200 KH đang có dư nợ vay tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải – CN Sài Gòn. Thời gian thực hiện khảo sát từ 01/03/2025 đến 30/04/2025.
3.3.2.2. Đối tượng và hình thức khảo sát
Tác giả phát hành bảng câu hỏi khảo sát đến các đối tượng tham gia nghiên cứu theo quy trình sau:
Trước hết, sau bảng câu hỏi được thiết kế sẽ được phân phối đến người trả lời qua các kênh email và Zalo.
Sau khi hoàn thiện bản thiết kế, tác giả tiến hành thử nghiệm bảng câu hỏi trên một nhóm nhỏ KH để kiểm tra tính rõ ràng và mức độ phù hợp của nội dung. Dựa trên phản hồi thu được, bảng câu hỏi được điều chỉnh và hoàn thiện trước khi tiến hành khảo sát chính thức. Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng.
Để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của dữ liệu, nghiên cứu phát ra 220 bảng câu hỏi, trong đó 200 bảng hợp lệ được sử dụng cho quá trình phân tích. Đối tượng khảo sát bao gồm các giám đốc, kế toán trưởng và nhân viên có quyền ra quyết định tài chính tại DN.
Dữ liệu thu thập được nhập và xử lý bằng phần mềm Excel 2016, sau đó được phân tích bằng phần mềm SPSS 22 nhằm phục vụ cho các bước kiểm định và phân tích tiếp theo trong nghiên cứu.
3.3.2.3 Kiểm định độ tin cậy của dữ liệu
Trước hết, tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả nhằm trình bày và phân tích các đặc điểm cơ bản của bộ dữ liệu thu thập được trong nghiên cứu. Phương pháp này giúp xác định sự khác biệt giữa các nhóm KH (theo giới tính, độ tuổi, thời gian giao dịch, tần suất sử dụng dịch vụ, v.v.) và xem xét mối liên hệ giữa các đặc điểm này với mức độ hài lòng. Qua đó, nghiên cứu có được cái nhìn tổng quan ban đầu về các yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của KH. Các chỉ tiêu được sử dụng trong thống kê mô tả bao gồm số lượng và tỷ lệ phần trăm của các mẫu quan sát.
Để đánh giá độ tin cậy của thang đo, tác giả sử dụng kiểm định Cronbach’s Alpha – phản ánh mức độ nhất quán nội tại của các biến quan sát. Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), thang đo được đánh giá như sau:
Cronbach’s Alpha > 0,6: Thang đo có độ tin cậy chấp nhận được. Từ 0,7 đến gần 0,8: Thang đo có độ tin cậy tốt. Từ 0,8 đến gần 1: Thang đo có độ tin cậy rất tốt.
Những biến quan sát đạt độ tin cậy theo Cronbach’s Alpha sẽ được đưa vào bước tiếp theo là phân tích nhân tố khám phá (EFA). Trong nghiên cứu này, ngưỡng Cronbach’s Alpha từ 0,6 trở lên được xem là đạt yêu cầu để tiếp tục thực hiện các bước phân tích sau.
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được tiến hành nhằm xác định cấu trúc các nhóm nhân tố tiềm ẩn, góp phần rút gọn và kiểm định sự phù hợp của các biến quan sát với mô hình nghiên cứu.
3.3.2.4 Phân tích nhân tố khám phá
Trong phân tích nhân tố khám phá (EFA), một số tiêu chí quan trọng được sử dụng để đánh giá mức độ phù hợp và độ tin cậy của mô hình, cụ thể như sau: Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng.
Hệ số tải nhân tố (Factor loading): Đây là hệ số thể hiện mức độ tương quan giữa biến quan sát và nhân tố. Hệ số này càng cao thì biến càng có ý nghĩa đại diện cho nhân tố đó.
Hệ số tải > 0,3: mức tối thiểu chấp nhận. Hệ số tải > 0,4: có ý nghĩa quan trọng.
Hệ số tải > 0,5: có giá trị thực tiễn cao. Mức hệ số tải chấp nhận còn phụ thuộc vào cỡ mẫu: nếu cỡ mẫu ≥ 350 thì có thể chọn ngưỡng 0,3; cỡ mẫu khoảng 100 nên chọn ngưỡng ≥ 0,55; còn với mẫu nhỏ khoảng 50 thì hệ số tải phải ≥ 0,75. Trong nghiên cứu này, các biến có hệ số tải nhân tố < 0,55 sẽ bị loại khỏi mô hình.
Chỉ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin): Đây là chỉ số dùng để đánh giá mức độ thích hợp của dữ liệu đối với phân tích nhân tố. Giá trị KMO dao động từ 0 đến 1; nếu 0,5 ≤ KMO ≤ 1 thì dữ liệu được xem là đủ điều kiện để tiến hành EFA. Ngược lại, nếu KMO < 0,5 thì dữ liệu không phù hợp để phân tích nhân tố. Kiểm định Bartlett (Bartlett’s Test of Sphericity):
Mục đích của kiểm định này là xem xét các biến quan sát có tương quan tuyến tính với nhau hay không. Nếu kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0,05), điều đó cho thấy các biến có mối tương quan đáng kể và đủ điều kiện để thực hiện EFA.
Phương sai trích (% Cumulative Variance): Đây là tỷ lệ phần trăm thể hiện mức độ giải thích của các nhân tố đối với tập biến quan sát. Khi giá trị phương sai trích > 50%, mô hình EFA được xem là phù hợp, tức là các nhân tố rút trích đã giải thích được phần lớn biến thiên của dữ liệu.
Tổng hợp các tiêu chí trên giúp đảm bảo quá trình phân tích EFA có cơ sở khoa học, đồng thời loại bỏ được các biến không đạt yêu cầu nhằm xây dựng mô hình nhân tố ổn định và có ý nghĩa thực tiễn.
3.3.2.5 Phân tích tương quan
Để kiểm định mối tương quan tuyến tính giữa các biến trong mô hình, nghiên cứu tiến hành phân tích mối quan hệ giữa biến phụ thuộc với từng biến độc lập, cũng như giữa các biến độc lập với nhau. Mục đích của bước này là xác định mức độ liên hệ giữa các biến, từ đó đánh giá khả năng tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc và phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến nếu có. Phương pháp được sử dụng là hệ số tương quan Pearson, nhằm định lượng mức độ gắn kết tuyến tính giữa hai biến định lượng. Giá trị hệ số tương quan Pearson dao động từ -1 đến +1; trong đó, giá trị tuyệt đối càng tiến gần đến 1 thì mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến càng chặt chẽ. Hệ số mang giá trị dương thể hiện mối quan hệ thuận chiều, trong khi giá trị âm cho thấy mối quan hệ nghịch chiều. Nếu hệ số Pearson gần bằng 0, điều đó cho thấy mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến là yếu hoặc không đáng kể. Việc sử dụng hệ số tương quan Pearson giúp nghiên cứu xác định được mức độ liên hệ giữa các biến, hỗ trợ quá trình lựa chọn biến và đánh giá sự phù hợp của mô hình hồi quy (Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008).
3.3.2.6 Lựa chọn mô hình hồi quy để ước lượng tham số Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng.
Để đo lường mức độ tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc, nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính nhằm xem xét mối quan hệ tuyến tính giữa các biến trong mô hình. Trong phần mềm SPSS 22, phương pháp hồi quy được áp dụng là phương pháp “Enter”, theo đó tất cả các biến độc lập được đưa vào mô hình cùng lúc để đánh giá mức độ ảnh hưởng đồng thời của chúng đến biến phụ thuộc.
Để kiểm định mức độ phù hợp của phương trình hồi quy, nghiên cứu sử dụng hệ số xác định R bình phương (R²). Hệ số này cho biết tỷ lệ phần trăm biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi các biến độc lập, với giá trị dao động từ 0 đến 1. Khi hệ số R² càng tiến gần đến 1, mô hình càng có khả năng giải thích tốt và độ chính xác trong dự báo càng cao. Tuy nhiên, khi số lượng biến độc lập tăng lên, giá trị R² cũng có xu hướng tăng kể cả khi các biến đó không thực sự có ý nghĩa thống kê (Hair và cộng sự, 2006). Vì vậy, nghiên cứu sử dụng hệ số xác định R bình phương điều chỉnh (Adjusted R²) để đánh giá chính xác hơn mức độ phù hợp của mô hình.
Bên cạnh đó, để kiểm định ý nghĩa của mô hình hồi quy, nghiên cứu sử dụng kiểm định F-test nhằm xác định xem mô hình có ý nghĩa thống kê tổng thể hay không. Đồng thời, kiểm định t-test được dùng để đánh giá mức độ ý nghĩa của từng hệ số hồi quy riêng lẻ, qua đó xác định biến độc lập nào có ảnh hưởng đáng kể đến biến phụ thuộc.
3.3.2.7 Kiểm định khuyết tật của mô hình hồi quy
Để đo lường mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập lên biến phụ thuộc, nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính nhằm phân tích mối quan hệ tuyến tính giữa các biến trong mô hình. Trong phần mềm SPSS 22, phương pháp hồi quy được áp dụng là “Enter”, theo đó tất cả các biến độc lập được đưa vào mô hình cùng lúc để đánh giá mức độ tác động đồng thời của chúng đến biến phụ thuộc. Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng.
Để kiểm định mức độ phù hợp của mô hình, nghiên cứu sử dụng hệ số xác định R bình phương (R²). Chỉ số này thể hiện tỷ lệ phần trăm biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi các biến độc lập, với giá trị dao động từ 0 đến 1. Khi hệ số R² càng tiến gần đến 1, mô hình càng có khả năng giải thích tốt và giá trị dự báo càng cao. Tuy nhiên, khi số lượng biến độc lập tăng lên, R² cũng có thể tăng kể cả khi biến đó không có ý nghĩa thống kê (Hair và cộng sự, 2006). Vì vậy, nghiên cứu sử dụng thêm R bình phương điều chỉnh (Adjusted R²) để phản ánh chính xác hơn mức độ phù hợp của mô hình hồi quy, hạn chế ảnh hưởng của số lượng biến độc lập đến giá trị R².
Bên cạnh đó, nghiên cứu tiến hành kiểm định F-test để đánh giá mức độ ý nghĩa thống kê của mô hình hồi quy tổng thể, nhằm xác định xem mô hình có phù hợp với tập dữ liệu hay không. Đồng thời, kiểm định t-test được sử dụng để xem xét ý nghĩa thống kê của từng hệ số hồi quy riêng lẻ, qua đó xác định các biến độc lập nào có ảnh hưởng đáng kể đến biến phụ thuộc trong mô hình.
3.3.2.8 Phân tích kết quả và thảo luận
Dựa trên cơ sở mô hình được lựa chọn, luận văn tiến hành phân tích mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, làm rõ chiều hướng cũng như mức độ tác động của từng yếu tố đến QĐLC ngân hàng vay vốn của các DN tại MSB – CN Sài Gòn. Bên cạnh đó, luận văn cũng đối chiếu, so sánh kết quả với các nghiên cứu trước nhằm nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng.
Trong Chương 3, tác giả đã trình bày mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến QĐLC vay vốn của KH DN NVV (DNNVV) tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – CN Sài Gòn. Tiếp theo, chương này giới thiệu quy trình nghiên cứu, bao gồm hai giai đoạn: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức.
Ở giai đoạn nghiên cứu sơ bộ, tác giả tiến hành phỏng vấn và thảo luận với các chuyên gia trong lĩnh vực tín dụng DN, nhằm khám phá, điều chỉnh và hoàn thiện thang đo chính thức cho phù hợp với bối cảnh nghiên cứu tại MSB. Trên cơ sở kết quả thu được, tác giả triển khai nghiên cứu chính thức thông qua khảo sát 220 KH DN đang sử dụng dịch vụ vay vốn hoặc giao dịch tại MSB – CN Sài Gòn.
Ngoài ra, chương này cũng trình bày chi tiết các bước trong quy trình phân tích định lượng, bao gồm thống kê mô tả mẫu khảo sát, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy bội để xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trong mô hình. Cuối cùng, tác giả đề cập đến việc tiến hành kiểm định các giả định của mô hình, nhằm đảm bảo mô hình không tồn tại khuyết tật. Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: KQNC ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng

Pingback: Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng