Luận văn: PPNC đến sử dụng DV Open Banking của khách hàng

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: PPNC đến sử dụng DV Open Banking của khách hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ open banking của khách hàng cá nhân tại Thành phố Hồ Chí Minh dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

3.1. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

3.1.1. Mô hình nghiên cứu

Việc sử dụng đơn lẻ các mô hình như TAM, UTAUT hay TPB chưa phản ánh đầy đủ bản chất của dịch vụ open banking. TAM chủ yếu tập trung vào lợi ích và sự dễ sử dụng của công nghệ nhưng chưa xem xét yếu tố rủi ro và niềm tin – những yếu tố đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực tài chính. UTAUT bổ sung yếu tố ảnh hưởng xã hội nhưng vẫn chưa làm rõ vai trò của rủi ro cảm nhận và niềm tin ban đầu khi người dùng phải chia sẻ dữ liệu tài chính cá nhân với bên thứ ba.

Open banking là một dịch vụ tài chính số có mức độ nhạy cảm cao về dữ liệu, do đó hành vi sử dụng không chỉ phụ thuộc vào lợi ích công nghệ mà còn chịu tác động bởi nhận thức rủi ro và niềm tin vào hệ thống. Vì vậy, nghiên cứu này tích hợp các yếu tố từ TAM, UTAUT, TPB và lý thuyết nhận thức rủi ro nhằm xây dựng một mô hình toàn diện hơn, phản ánh đồng thời các yếu tố thúc đẩy, yếu tố cản trở và yếu tố nền tảng tâm lý.

So với các mô hình gốc, mô hình tích hợp có tính bao quát cao hơn và phù hợp hơn với bối cảnh thị trường Việt Nam – nơi open banking còn mới và niềm tin vào dịch vụ tài chính số đóng vai trò quyết định. Do đó, mô hình tích hợp được kỳ vọng có khả năng giải thích ý định sử dụng dịch vụ open banking tốt hơn so với việc áp dụng đơn lẻ từng lý thuyết nền tảng.

Với các nền tảng lý thuyết liên quan đến UI và kế thừa áp dụng cho bối cảnh UI dịch vụ open banking của khách hàng cá nhân tại TP.HCM, đồng thời dựa vào các khoảng trống được xác định thông qua lược khảo các nghiên cứu liên quan về các nhân tố ảnh hưởng đến UI dịch vụ ngân hàng số và open banking, thì luận văn này sẽ kế thừa từ mô hình gốc của Rebecca Chan và đồng tác giả (2022). Nguyên nhân, luận văn lựa chọn mô hình này vì:

Thứ nhất, đây là một trong những nghiên cứu định lượng hiếm hoi tiếp cận hành vi chấp nhận dịch vụ open banking từ phía khách hàng cá nhân, thay vì chỉ tập trung vào góc độ tổ chức, kỹ thuật hay pháp lý. Mô hình của nghiên cứu này phù hợp với mục tiêu của luận văn – tìm hiểu các nhân tố tác động đến UI open banking trong bối cảnh khách hàng cá nhân, đặc biệt trong bối cảnh thị trường mới nổi như Việt Nam. Luận văn: PPNC đến sử dụng DV Open Banking của khách hàng.

Thứ hai, nghiên cứu sử dụng nhiều mô hình tích hợp liên quan đến UI, đồng thời bổ sung các biến quan trọng và phù hợp với đặc thù dịch vụ tài chính như: Niềm tin ban đầu, Rủi ro cảm nhận, các nhân tố cốt lõi như PE, EE và SI vẫn được giữ nguyên từ UTAUT, đảm bảo tính kế thừa học thuật và phù hợp với bối cảnh công nghệ.

Thứ ba, mô hình này đã được kiểm định thành công trong một nền kinh tế phát triển (Úc) – có hệ sinh thái fintech và hành lang pháp lý tương đối rõ ràng. Việc áp dụng lại mô hình trong bối cảnh của một quốc gia đã và đang phát triển như Việt Nam, cụ thể tại TP.HCM – trung tâm kinh tế, tài chính và công nghệ lớn nhất cả nước – sẽ giúp kiểm định lại mô hình trong môi trường văn hóa và hành vi tiêu dùng khác biệt, từ đó đóng góp giá trị cả về lý thuyết và thực tiễn.

Cuối cùng, mô hình nghiên cứu của Rebecca Chan và đồng tác giả (2022) có tính logic, rõ ràng và được thực hiện trên cơ sở lý thuyết vững chắc. Đây là nền tảng thích hợp để luận văn kế thừa, điều chỉnh và áp dụng vào bối cảnh nghiên cứu tại TP.HCM, nhằm đánh giá một cách toàn diện các yếu tố tác động đến UI dịch vụ open banking của khách hàng cá nhân Việt Nam.

  • Bảng 3.1 Mô tả các nhân tố đề xuất vào mô hình nghiên cứu

Do đó, dựa vào Bảng 3.1 thì mô hình nghiên cứu về các nhân tố có tác động đến UI dịch vụ open banking của khách hàng cá nhân tại TP.HCM được xây dựng bao gồm các biến độc lập là PE, EE, SI, PR và IT. Các biến số này được kế thừa từ các nghiên cứu liên quan và hiệu chỉnh cho phù hợp với TP.HCM. Tương ứng với các nhân tố được đề xuất tại Bảng 3.1 thì mô hình hồi quy đa biến thể hiện cho các nhân tố ảnh hưởng đến UI dịch vụ open banking của khách hàng cá nhân tại TP.HCM được xây dựng như sau: UI = β0 + β1*PE + β2*EE + β3*SI – β4*PR + β5*IT + e

Trong đó: UI là biến phụ thuộc và biểu diễn cho UI dịch vụ open banking. Các biến độc lập lần lượt là Hiệu quả mong đợi (PE); Nỗ lực mong đợi (EE); Sự ảnh hưởng của xã hội (SI); Rủi ro cảm nhận (PR); Niềm tin ban đầu (IT).

Các hệ số Bj biểu diễn cho tham số ước lượng hay hệ số góc, các Bj sẽ phản ánh chiều hướng ảnh hưởng của các nhân tố đến UI dịch vụ open banking của khách hàng cá nhân tại TP.HCM. Nếu hệ số này lớn hơn 0 có nghĩa là biến số độc lập có ảnh hưởng tích cực đến biến phụ thuộc và ngược lại nếu bé hơn 0 thì ảnh hưởng tiêu cực. Nhưng việc ảnh hưởng của tham số này còn phụ thuộc vào kiểm định mức ý nghĩa thống kê t hoặc P – value tương ứng. Đồng thời, các hệ số βj phản ánh mức độ ảnh hưởng của các biến số độc lập đến biến phụ thuộc. Hệ số e được xem là sai số ngẫu nhiên của mô hình hồi quy, ngoài ra hệ số này được kì vọng tiền gần đến 0.

  • Hình 3.1 Mô hình nghiên cứu đề xuất

3.1.2. Giả thuyết nghiên cứu Luận văn: PPNC đến sử dụng DV Open Banking của khách hàng.

3.1.2.1. Hiệu quả mong đợi và ý định sử dụng

Hiệu quả mong đợi là mức độ mà cá nhân tin rằng việc sử dụng một hệ thống hoặc công nghệ mới có thể giúp họ cải thiện hiệu suất công việc của mình (Venkatesh và đồng tác giả, 2003). Đây là một yếu tố quan trọng, luôn nhất quán và có ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định chấp nhận công nghệ, đặc biệt trong các nghiên cứu liên quan đến ngân hàng trực tuyến và ngân hàng di động. Nhiều nghiên cứu trước đây đã khẳng định rằng hiệu quả mong đợi đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy người dùng áp dụng các dịch vụ công nghệ mới, chẳng hạn như trong các nghiên cứu của Lin (2011), Oliveira và đồng tác giả (2014), Tarhini và đồng tác giả (2016), Wessels và Drennan (2010), cũng như Yu (2012). Khi đối mặt với sự đổi mới, việc áp dụng một công nghệ mới thường đòi hỏi người dùng phải thay đổi hành vi và thói quen của mình. Do đó, để biện minh cho sự thay đổi này, họ cần nhận thấy rõ ràng những lợi ích mà công nghệ mang lại. Trong trường hợp dịch vụ open banking, tác giả giả định rằng nếu khách hàng nhận thức được rằng dịch vụ này thực sự mang lại giá trị hoặc lợi ích đáng kể cho họ, chẳng hạn như giúp việc quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn hoặc tiết kiệm thời gian, thì khả năng họ quyết định chấp nhận và sử dụng dịch vụ sẽ tăng cao. Từ đó, việc truyền thông rõ ràng và cụ thể về các lợi ích của dịch vụ open banking đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy UI của khách hàng.

H1: Hiệu quả mong đợi ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ open banking

3.1.2.2. Nỗ lực mong đợi và ý định sử dụng

Nỗ lực mong đợi là mức độ mà cá nhân nhận thấy việc sử dụng một hệ thống hoặc công nghệ mới là dễ dàng và không phức tạp (Venkatesh và đồng tác giả, 2003). Đây là một yếu tố quan trọng giúp dự đoán khả năng chấp nhận hoặc từ chối một ứng dụng công nghệ. Hiểu rõ nỗ lực mong đợi của người dùng cho phép các nhà cung cấp dịch vụ thiết kế các hệ thống dễ sử dụng hơn, từ đó tăng khả năng thu hút người dùng.Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng cảm nhận về sự dễ sử dụng là một trong những yếu tố chính thúc đẩy UI công nghệ. Cụ thể, trong lĩnh vực ngân hàng di động, các nghiên cứu của Farah và đồng tác giả (2018), Lin (2011), Shaikh và đồng tác giả (2018), cùng với Wessels và Drennan (2010) đều cho thấy rằng khi người tiêu dùng cảm thấy một ứng dụng dễ sử dụng, họ sẽ có xu hướng sử dụng ứng dụng đó nhiều hơn. Điều này có nghĩa là, nếu việc học cách sử dụng và thao tác với một hệ thống không yêu cầu nhiều thời gian hay công sức, người dùng sẽ cảm thấy tự tin và sẵn sàng hơn trong việc áp dụng nó vào cuộc sống hàng ngày. Luận văn: PPNC đến sử dụng DV Open Banking của khách hàng.

Dựa trên những cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm này, tác giả đưa ra giả thuyết rằng mức độ nỗ lực mong đợi cao (tức là người dùng cảm nhận hệ thống dễ sử dụng và không phức tạp) sẽ có tác động tích cực đến UI dịch vụ open banking. Điều này có thể bao gồm việc thực hiện các thao tác nhanh chóng, giao diện thân thiện, và việc hệ thống hỗ trợ giải quyết các vấn đề một cách rõ ràng và hiệu quả. Khi người dùng cảm thấy rằng hệ thống dịch vụ open banking đơn giản, dễ tiếp cận và dễ sử dụng, họ sẽ có khả năng cao hơn trong việc chấp nhận và tích cực sử dụng dịch vụ này.

H2. Nỗ lực mong đợi có tác động tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ open banking

3.1.2.3. Sự ảnh hưởng của xã hội và ý định sử dụng

Sự ảnh hưởng xã hội là mức độ mà cá nhân nhận thấy rằng những người xung quanh, chẳng hạn như bạn bè, gia đình, hoặc đồng nghiệp, tin rằng họ nên sử dụng một hệ thống hoặc công nghệ mới (Venkatesh và đồng tác giả, 2003). Nói cách khác, ảnh hưởng xã hội là một loại áp lực xã hội hoặc sự thuyết phục đến từ môi trường xung quanh, khiến cá nhân cảm thấy cần phải tuân theo hoặc thay đổi hành vi của mình.

Trong lĩnh vực dịch vụ tài chính cá nhân, có ý kiến cho rằng sự ảnh hưởng của xã hội có thể không phải là một yếu tố quan trọng. Lý do là bởi các sản phẩm tài chính thường liên quan đến thông tin nhạy cảm và dữ liệu bảo mật, vốn không được chia sẻ công khai hoặc không dễ nhận biết bởi những người khác (Oliveira và đồng tác giả, 2014). Vì vậy, quyết định sử dụng các dịch vụ tài chính thường mang tính cá nhân và ít chịu ảnh hưởng trực tiếp từ xã hội xung quanh.

Tuy nhiên, Hoffmann và Broekhuizen (2009) đã chứng minh rằng, ngay cả với các sản phẩm tài chính, người tiêu dùng vẫn chịu tác động đáng kể từ các mối quan hệ liên cá nhân. Cụ thể, ý kiến, lời khuyên, hoặc trải nghiệm của những người thân quen có thể ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn và sử dụng dịch vụ tài chính của cá nhân. Điều này đặc biệt đúng với những sản phẩm hoặc dịch vụ mới mẻ, khi người tiêu dùng chưa có đủ thông tin để tự mình đưa ra quyết định.

Hơn nữa, theo Lý thuyết lan truyền sáng tạo (Innovation Diffusion Theory – IDT) của Rogers (1962), những người dùng đầu tiên (early adopters) của một sản phẩm hoặc công nghệ mới thường dựa vào mạng lưới xã hội của mình để trao đổi thông tin và đưa ra quyết định. Vì những người dùng đầu tiên thường không có nhiều nguồn thông tin sẵn có, họ có xu hướng tham khảo ý kiến và kinh nghiệm từ những người trong cùng cộng đồng hoặc nhóm xã hội của mình. Điều này đặc biệt phù hợp với open banking – một khái niệm mới trong ngành tài chính, nơi mà người tiêu dùng có thể chưa có đủ kiến thức hoặc thông tin để đưa ra quyết định. Luận văn: PPNC đến sử dụng DV Open Banking của khách hàng.

H3. Sự ảnh hưởng của xã hội tác động tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ open banking

3.1.2.4. Rủi ro cảm nhận và ý định sử dụng

Rủi ro cảm nhận là những hậu quả tiêu cực mà người tiêu dùng cảm nhận được khi đối mặt với các tình huống không chắc chắn (Mitchell, 1992). Theo Lý thuyết lan truyền sáng tạo (IDT), quyết định liên quan đến sự đổi mới không chỉ bao gồm việc chấp nhận, mà còn có thể là sự từ chối hoàn toàn dẫn đến thất bại trong việc áp dụng. Thực tế, lý thuyết này cho rằng các nghiên cứu về lan truyền sáng tạo trong quá khứ thường bị ảnh hưởng bởi thiên kiến ủng hộ đổi mới (pro-innovation bias), tức là sự đổi mới được mặc định là tích cực và sẽ được chấp nhận (Rogers, 1962). Điều này dẫn đến việc đánh giá thấp hiện tượng từ chối của người tiêu dùng và các lý do tiềm ẩn dẫn đến điều đó.

Mô hình kháng cự đổi mới (Ram, 1987) ủng hộ quan điểm phê phán về thiên kiến ủng hộ đổi mới và bổ sung khái niệm rủi ro cảm nhận để giải thích tại sao một số người từ chối sử dụng dịch vụ ngân hàng di động và Internet (Laukkanen, 2016). Đối với open banking, lợi ích của nó phụ thuộc vào cách xử lý dữ liệu cá nhân của người tiêu dùng, nhưng đồng thời cũng làm dấy lên các lo ngại về quyền riêng tư và chính sách bảo mật dữ liệu (Dynes, 2018; Eyers, 2018; Riley, 2019).

Mặc dù trong quá trình cấp quyền, người tiêu dùng không cần chia sẻ thông tin đăng nhập của mình, họ vẫn phải tin tưởng vào nhà cung cấp API (một bên mà họ có thể không quen thuộc) để chia sẻ thông tin. Các lo ngại này đã được xác nhận trong một cuộc khảo sát tại Anh, trong đó chỉ có 13% người tham gia cảm thấy thoải mái khi cho phép một bên thứ ba truy cập dữ liệu tài chính của họ (Dynes, 2018). Bản chất của open banking làm phát sinh các rủi ro cảm nhận liên quan đến tài chính, bảo mật dữ liệu và chia sẻ dữ liệu. Cụ thể, có ba loại rủi ro cần được xem xét kỹ lưỡng:

  • Rủi ro hiệu suất: Liệu open banking có hoạt động đúng như kỳ vọng hay không?
  • Rủi ro tài chính: Tôi có bị mất tiền do lỗi hoặc sai sót nào không?
  • Rủi ro quyền riêng tư: Liệu dữ liệu có được bảo mật về mặt kỹ thuật và không bị rò rỉ trái ý muốn không?

H4. Rủi ro cảm nhận tác động tiêu cực đến ý định sử dụng dịch vụ open banking

3.1.2.5. Niềm tin ban đầu và ý định sử dụng Luận văn: PPNC đến sử dụng DV Open Banking của khách hàng.

Trong khi rủi ro cảm nhận đề cập đến những hậu quả tiêu cực mà người tiêu dùng cảm nhận được trong các tình huống không chắc chắn, thì niềm tin là mức độ mà một bên sẵn lòng dựa vào bên khác với cảm giác tương đối an toàn (Josang và Presti, 2004). Niềm tin và rủi ro do đó là hai khái niệm riêng biệt, và quyết định tham gia vào một mối quan hệ mang tính rủi ro là kết quả tổng hợp từ cả hai yếu tố này (Josang và Presti, 2004; Mayer và đồng tác giả, 1995). Ví dụ, người tiêu dùng cảm nhận rủi ro cao khi sử dụng ngân hàng trực tuyến vì lo ngại mất mát tài chính, nhưng niềm tin vào một ngân hàng có uy tín có thể làm giảm bớt mối lo ngại này và khiến họ sẵn lòng sử dụng dịch vụ.

Theo quan điểm truyền thống về niềm tin, như trong mô hình niềm tin dựa trên tri thức (knowledge-based trust model) của Mayer và đồng tác giả (1995), niềm tin được xây dựng theo thời gian và thông qua kinh nghiệm. Ngược lại, mô hình niềm tin ban đầu của McKnight và đồng tác giả (1998) cho rằng niềm tin ban đầu giữa các bên không dựa trên kinh nghiệm, mà dựa vào khuynh hướng tin tưởng của cá nhân hoặc các dấu hiệu thể chế giúp một người có thể tin tưởng mà không cần kinh nghiệm thực tế.

Với bản chất của sự đổi mới, khi người tiêu dùng chưa có kinh nghiệm trước đó, mô hình niềm tin ban đầu được xem là phù hợp hơn trong việc áp dụng sự đổi mới (Gao và Waechter, 2017; Kim và đồng tác giả, 2009; Oliveira và đồng tác giả, 2014; Zhou, 2011) và đã được áp dụng trong các nghiên cứu trước đây, chẳng hạn như nghiên cứu về việc chấp nhận ngân hàng di động (Kim và đồng tác giả, 2009; Oliveira và đồng tác giả, 2014).

Tác giả lập luận rằng, với tính mới mẻ của open banking và các rủi ro liên quan, mô hình niềm tin ban đầu phù hợp hơn so với các mô hình niềm tin truyền thống khác (Pavlou, 2003). Cụ thể, mô hình niềm tin ban đầu chỉ ra rằng các yếu tố như khuynh hướng tin tưởng, đảm bảo cấu trúc và uy tín của tổ chức là những yếu tố quyết định niềm tin ban đầu, từ đó ảnh hưởng đến UI.

Mức độ mà các yếu tố này ảnh hưởng đến niềm tin ban đầu trong open banking là vấn đề cần được kiểm chứng thực nghiệm. Tuy nhiên, mỗi yếu tố này đều liên quan đến open banking và do đó có khả năng tác động đến mức độ mà niềm tin ban đầu ảnh hưởng đến UI dịch vụ open banking của người tiêu dùng.

Dựa vào các cơ sở trên, tác giả đưa ra giả thuyết rằng niềm tin ban đầu vào open banking sẽ làm tăng UI của khách hàng:

H5. Niềm tin ban đầu tác động tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ open banking

3.2. Quy trình nghiên cứu Luận văn: PPNC đến sử dụng DV Open Banking của khách hàng.

Để hoàn thành các mục tiêu cũng như trả lời được các câu hỏi nghiên cứu thì phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng sẽ được tiến hành cho luận văn này. Trong đó quy trình nghiên cứu sẽ được thiết kế theo sơ đồ cụ thể dưới đây:

  • Hình 3.2 Quy trình thực hiện nghiên cứu

3.2.1. Nghiên cứu định tính

3.2.1.1. Mục đích và quy trình nghiên cứu định tính

Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua việc thảo luận nhóm với các chuyên gia đang công tác trong lĩnh vực tài chính ngân hàng nhằm phát thảo, hoàn thiện, thống nhất mô hình và giả thuyết nghiên cứu phù hợp với bối cảnh tại thị trường TP.HCM. Đồng thời, kế thừa thang đo đo lường cho các biến số trong mô hình nghiên cứu trước đây, sau đó thảo luận nhóm để hiệu chỉnh thang đo này cho phù hợp. Trong đó các bước thực hiện như sau:

Bước 1: Xác định mục tiêu nghiên cứu.

Bước 2: Thông qua tổng hợp cơ sở lý thuyết, lược khảo các nghiên cứu liên quan để xác định các khoảng trống để đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Đồng thời, kế thừa các thang đo từ công trình trước đây và thiết lập thang đo nháp.

Bước 3: Thông qua thảo luận nhóm với các chuyên gia có kinh nghiệm đang công tác trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Tác giả đã tiến hành tham vấn 05 chuyên gia bao gồm 01 giảng viên chuyên ngành tài chính – ngân hàng và 03 chuyên viên quản lý sản phẩm tại ngân hàng thương mại. Mục đích nhằm đánh giá mức độ phù hợp của mô hình đề xuất và hiệu chỉnh ngôn ngữ thang đo cho phù hợp với bối cảnh TP.HCM. Luận văn: PPNC đến sử dụng DV Open Banking của khách hàng.

Bước 4: Kết quả tham vấn cho thấy các biến trong mô hình được đánh giá là phù hợp với bối cảnh nghiên cứu. Một số câu hỏi được điều chỉnh về mặt diễn đạt nhằm đảm bảo tính dễ hiểu đối với người trả lời khảo sát.

Bước 5: Từ việc hiệu chỉnh các thang đo phù hợp thì bảng câu hỏi chính thức hay thang đo đo lường chính thức được thiết lập. Tạo cơ sở cho nghiên cứu định lượng được tiến hành.

3.2.1.2. Thang đo định tính đo lường các biến số trong mô hình nghiên cứu

Sau quá trình thu thập ý kiến của các chuyên gia để thống nhất về các nhân tố trong mô hình nghiên cứu, đồng thời, xây dựng các quan sát để đo lường cho các nhân tố đó phù hợp với bối cảnh tại TP.HCM. Để đo lường các biến quan sát, tác giả sử dụng thang đo Likert. Bên cạnh đó, thang đo được dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt, không làm thay đổi nội dung và ý nghĩa, nhằm phù hợp với đối tượng khảo sát.

  • Thang đo đo lường cho Hiệu quả mong đợi (PE)

Đối với hiệu quả mong đợi, luận văn sẽ kế thừa từ thang đo của nghiên cứu đó là Venkatesh và đồng tác giả (2003), Rebecca Chan và đồng tác giả (2022) và hiệu chỉnh cho phù hợp với bối cảnh tại TP.HCM. Nội dung của thang đo chủ yếu tập trung đề cập đến hiệu quả mong đợi của khách hàng về dịch vụ open banking trong tương lai.

Bảng 3.2 Thang đo cho Hiệu quả mong đợi

  • Thang đo đo lường cho Nỗ lực mong đợi (EE)

Đối với nỗ lực mong đợi, luận văn sẽ kế thừa từ thang đo của nghiên cứu do Venkatesh và đồng tác giả (2003), Rebecca Chan và đồng tác giả (2022) phát triển và hiệu chỉnh cho phù hợp với bối cảnh tại TP.HCM. Nội dung của thang đo chủ yếu tập trung đề cập đến nỗ lực mong đợi của khách hàng về dịch vụ open banking trong tương lai.

Bảng 3.3 Thang đo cho Nỗ lực mong đợi

  • Thang đo đo lường cho Sự ảnh hưởng của xã hội (SI)

Đối với sự ảnh hưởng của xã hội, luận văn sẽ kế thừa từ thang đo của nghiên cứu do Oliveira và đồng tác giả phát triển (2014), Rebecca Chan và đồng tác giả (2022) phát triển và hiệu chỉnh cho phù hợp với bối cảnh tại TP.HCM. Nội dung của thang đo chủ yếu tập trung đề cập đến sự ảnh hưởng của xã hội đến khách hàng về dịch vụ open banking trong tương lai.

Bảng 3.4 Thang đo cho Sự ảnh hưởng của xã hội

  • Thang đo đo lường cho Rủi ro cảm nhận (PR) Luận văn: PPNC đến sử dụng DV Open Banking của khách hàng.

Đối với rủi ro cảm nhận, luận văn sẽ kế thừa từ thang đo của nghiên cứu do Featherman và Pavlou (2003), Rebecca Chan và đồng tác giả (2022) phát triển và hiệu chỉnh cho phù hợp với bối cảnh tại TP.HCM. Nội dung của thang đo chủ yếu tập trung đề cập đến rủi ro cảm nhận của khách hàng về dịch vụ open banking trong tương lai.

Bảng 3.5 Thang đo cho Rủi ro cảm nhận

  • Thang đo đo lường cho Niềm tin ban đầu (IT)

Đối với niềm tin ban đầu, luận văn sẽ kế thừa từ thang đo của nghiên cứu do Kim và đồng tác giả (2009), Rebecca Chan và đồng tác giả (2022) phát triển và hiệu chỉnh cho phù hợp với bối cảnh tại TP.HCM. Nội dung của thang đo chủ yếu tập trung đề cập đến niềm tin ban đầu của khách hàng về dịch vụ open banking trong tương lai.

Bảng 3.6 Thang đo cho Niềm tin ban đầu

  • Thang đo đo lường cho Ý định sử dụng (UI)

Đối với UI, luận văn sẽ kế thừa từ thang đo của nghiên cứu do Venkatesh và đồng tác giả (2003), Rebecca Chan và đồng tác giả (2022) phát triển và hiệu chỉnh cho phù hợp với bối cảnh tại TP.HCM. Nội dung của thang đo chủ yếu tập trung đề cập đến UI dịch vụ open banking trong tương lai.

  • Bảng 3.7 Thang đo cho Ý định sử dụng

3.2.2. Nghiên cứu định lượng Luận văn: PPNC đến sử dụng DV Open Banking của khách hàng.

3.2.2.1. Mục đích và quy trình nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu định lượng được thực hiện sau nghiên cứu định tính, thông qua dữ liệu sơ cấp khảo sát khách hàng và xử lý qua phần mềm thống kê SPSS 27.0 và mục đích của nghiên cứu này nhằm đo lường sự ảnh hưởng của các nhân tố PE, EE, SI, PR, IT đến UI dịch vụ open banking. Các bước thực hiện như sau:

Bước 1: Nghiên cứu định lượng thực hiện thông qua bảng câu hỏi chính thức được gửi đến các khách hàng cá nhân có sử dụng dịch vụ ngân hàng tại TP.HCM, sau đó được xử lý thông qua phần mềm thống kê SPSS 27.0.

Bước 2: Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha của biến số và thang đo đo lường cho các biến số đó. Nếu chưa đạt độ tin cậy thì phải quay lại bước đầu để xem xét số liệu hoặc khảo sát thêm. Nếu đã đạt độ tin cậy thì tiếp đến bước thứ ba.

Bước 3: Phân tích nhân tố khám phá EFA để đo lường sự hội tụ của các quan sát để chọn ra nhân tố đại diện của các biến độc lập và biến phụ thuộc.

Bước 4: Hiệu chỉnh thang đo lần cuối cùng cho phù hợp với ma trận xoay nhân tố.

Bước 5: Tiến hành sử dụng các nhân tố đại diện để hồi quy đa biến, đồng thời kiểm định các khuyết tật và khắc phục nếu có.

Bước 6: Dựa trên kết quả hồi quy cuối cùng để báo cáo, kiểm định giả thuyết nghiên cứu và thảo luận kết quả đó.

3.2.2.2. Phương pháp chọn mẫu và khảo sát

Phương pháp chọn mẫu: Trong nghiên cứu này, mẫu khảo sát được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Quy mô mẫu được xác định dựa trên yêu cầu của kỹ thuật phân tích, trong đó nghiên cứu có sử dụng phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xử lý và khám phá cấu trúc dữ liệu. Theo Nguyễn Đình Thọ (2013), số mẫu tối thiểu được ước tính là gấp 5 lần số câu hỏi tại bảng hỏi chính thức, đó là 5*38 = 190 quan sát. Do đó, tác giả dự kiến khảo sát 400 khách hàng cá nhân có kiến thức cơ bản về open banking là đảm bảo mẫu tối thiểu.

Phương pháp khảo sát: Tác giả tiến hành khảo sát những khách hàng cá nhân có sử dụng dịch vụ ngân hàng tại TP.HCM thông qua hình thức trực tuyến, bằng cách gửi bảng hỏi chính thực bằng công cụ google form đến khách hàng từ tháng 02/2025 – 04/2025. Đường dẫn của bảng khảo sát trực tuyến bằng công cụ google form: https://forms.gle/dtP1bDSD5vycoJoY9. Số bảng hỏi gửi đi và thu về là 409 thông qua biểu mẫu trực tuyến, tuy nhiên sau sàng lọc thì có 09 bảng trả lời không phù hợp, do các khách hàng đánh một phương án. Nên mẫu chính thức là 400 mẫu.

3.2.2.3. Phương pháp xử lý số liệu Luận văn: PPNC đến sử dụng DV Open Banking của khách hàng.

Theo đó, tác giả sẽ sử dụng phần mềm thống kê SPSS 27.0, kết quả thống kê được tiến hành thực hiện các kiểm định tương ứng. Thứ nhất để xác định độ tin cậy của biến số và thang đo thông qua kiểm định Cronbach’s Alpha. Tiếp đến là kiểm định nhân tố khám phá EFA nhằm xác định sự hội tụ của các thang đo vào nhân tố đại diện. Từ các nhân tố đại diện đó tiến hành hồi quy để xác định sự ảnh hưởng của các biến số độc lập đến UI dịch vụ open banking, đồng thời với mô hình đó thực hiện các kiểm định để phát hiện các khuyết tật như đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai sai số thay đổi. Cuối cùng là dựa trên kết quả hồi quy để kết luận giả thuyết thống kê, thảo luận và đề xuất các hàm ý.

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy cho các bước phân tích, nghiên cứu áp dụng các tiêu chí đánh giá theo khuyến nghị của các học giả uy tín trong lĩnh vực nghiên cứu định lượng. Cụ thể, các tiêu chí được tổng hợp trong bảng dưới đây:

  • Bảng 3.8 Tiêu chí đánh giá độ tin cậy thang đo, EFA, tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính

Phân tích hồi quy đa biến: sau khi tìm ra các nhân tố khám phá thì các biến này được hồi quy nhằm phản ảnh các nhân tố ảnh hưởng đến UI dịch vụ open banking của khách hàng tại TP.HCM được xây dựng như sau: UI = β0 + β1*PE + β2*EE + β3*SI – β4*PR + β5*IT + e

Trong đó: UI là biến phụ thuộc và biểu diễn cho UI dịch vụ open banking. Các biến độc lập lần lượt là PE, EE, SI, PR và IT.

  • KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

Chương này trình bày về mô hình và giả thuyết nghiên cứu đề xuất các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ open banking trong bối cảnh TP.HCM. Đồng thời, chương 3 trình bày về quy trình nghiên cứu bao gồm nghiên cứu định tính và định lượng. Với nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua việc tổng hợp lý thuyết, đề xuất nghiên cứu và thảo luận chuyên gia để thống nhất mô hình và thang đo định tính. Nghiên cứu định lượng trình bày cách thức dùng số liệu hồi quy mẫu để kết luận kết quả nghiên cứu thông qua hàng loạt các kiểm định tương ứng. Luận văn: PPNC đến sử dụng DV Open Banking của khách hàng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: KQNC đến sử dụng DV Open Banking của khách hàng

One thought on “Luận văn: PPNC đến sử dụng DV Open Banking của khách hàng

  1. Pingback: Luận văn: Ý định sử dụng dịch vụ Open Banking của khách hàng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *