Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại ngân hàng TMCP Nam Á dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

4.1 Tổng quan về Nam A Bank

4.1.1 Lịch sử hình thành, phát triển, tầm nhìn và sứ mệnh

Nam A Bank được thành lập từ năm 1992 với vốn điều lệ 5 tỷ đồng, hoạt động theo mô hình công ty cổ phần với sở hữu 100% vốn tư nhân. Hiện nay, vốn điều lệ của Ngân hàng đạt 10.500 tỷ đồng, tăng hơn 2.000 lần so với khi mới thành lập; mạng lưới trải rộng khắp cả nước với 240 điểm giao dịch (140 điểm giao dịch truyền thống và 100 điểm giao dịch hiện đại) theo báo cáo nội bộ của Nam A Bank (2022-2024).

Mục tiêu hiện nay của Nam A Bank là phấn đấu trở thành một trong những ngân hàng hiện đại, hàng đầu của Việt Nam trên cơ sở phát triển nhanh, vững chắc, an toàn và hiệu quả và không ngừng đóng góp cho sự phát triển kinh tế chung của xã hội.

Trải qua hơn 30 năm hình thành và phát triển, Nam A Bank dần khẳng định vị thế của một doanh nghiệp uy tín và vững mạnh bằng các giải thưởng danh giá từ các tổ chức trong và ngoài nước: Ngân hàng xanh tốt nhất Việt Nam 2025, Top 10 Doanh Nghiệp Tiêu Biểu ASEAN 2025, “Doanh nghiệp Vì sự phát triển dịch vụ tài chính”, Open Banking by Nam A Bank là “Sản phẩm công nghệ và chuyển đổi số tiêu biểu”, “Nơi làm việc tốt nhất Châu Á 2025” và “Nơi làm việc có chế độ chăm sóc nhân viên tốt nhất 2025”, …

4.1.2. Cơ cấu tổ chức quản lý

Cơ cấu tổ chức của Nam A Bank được quy định tại Quyết định số 1642/2025/QĐQT-NHNA ngày 29/10/2025, minh họa Hình 4.1, bao gồm:

  • Đại hội đồng cổ đông: là cơ quan có thẩm quyền cao nhất của Nam A Bank, có các quyền hạn và nhiệm vụ theo quy định của pháp luật và Điều lệ Nam A Bank.
  • Hội đồng quản trị: là cơ quan quản trị Nam A Bank, có toàn quyền nhân danh Nam A Bank để quyết định các vấn đề liên quan đến mục đích, quyền lợi của Nam A Bank, trừ những vấn đề thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông. Giúp việc cho Hội đồng quản trị có Văn phòng Hội đồng quản trị và bộ máy tham mưu, giúp việc.
  • Ban Kiểm soát: là cơ quan giám sát hoạt động Nam A Bank nhằm đánh giá chính xác hoạt động kinh doanh, thực trạng tài chính của Nam A Bank. Giúp việc cho Ban Kiểm soát có bộ phận kiểm toán nội bộ.
  • Tổng Giám đốc: là người điều hành công việc kinh doanh hàng ngày của Nam A Bank, chịu sự giám sát của Hội đồng quản trị và Ban Kiểm soát.

Giúp việc cho Tổng Giám đốc có một số Phó Tổng Giám đốc, Giám đốc Khối, Giám đốc Khu vực, Kế toán trưởng và bộ máy chuyên môn nghiệp vụ.

4.2. Kết quả hoạt động kinh doanh Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Với chính sách tiền tệ linh hoạt, ngành ngân hàng đã góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, hỗ trợ thanh khoản cho các Tổ chức tín dụng giữ ổ định thị trường tiền tệ và tỷ giá, Nam A Bank vượt qua khó khăn, thách thức hoàn thành tốt các kế hoạch kinh doanh như tổng tài sản, huy động vốn, cho vay, lợi nhuận trước thuế và chất lượng tín dụng luôn được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo theo đúng quy định NHNN.

4.2.1. Tình hình huy động vốn tiền gửi của khách hàng

Đối với hoạt động ngân hàng, tăng trưởng vốn huy động có vai trò đặc biệt quan trọng, không những tạo điều kiện cho ngân hàng mở rộng và tăng trưởng tín dụng mà còn hỗ trợ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, góp phần hiệu quả trong điều hành chính sách tiền tệ của nhà nước. Do đó Nam A Bank luôn chú trọng áp dụng các biện pháp để thu hút nguồn vốn huy động, đặc biệt là huy động trong dân cư.

  • Hình 4.1: Mô hình cơ cấu tổ chức và hoạt động của Nam A Bank

Trong giai đoạn từ năm 2022 – 2024, tổng số dư huy động của ngân hàng vẫn tăng trưởng qua các năm. Năm 2023 tăng 9% so với năm 2022 đạt 89% kế hoạch đề ra, năm 2024 tăng 38.209 tỷ đồng tương ứng với với mức tăng 19% so với năm 2023 và hoàn thành 106% kế hoạch. Trong đó, số dư huy động tiền gửi khách hàng chủ yếu là tiền gửi có kỳ hạn, luôn chiếm hơn 90% tổng số dư huy động.

  • Bảng 4.1: Tình hình huy động tiền gửi khách hàng

4.2.2. Tình hình tăng tưởng tín dụng Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Bên cạnh hoạt động huy động vốn, tín dụng là hoạt động mang lại lợi nhuận chính cho ngân hàng. Tuy nhiên, trước tình hình không ổn định của nền kinh tế thế giới và nền kinh tế Việt Nam, tốc độ tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng vẫn khá chậm chạp, điều này đồng nghĩa với việc quy mô nguồn thu nhập chính của ngân hàng cũng bị ảnh hưởng theo.

Trong bối cảnh này, Nam A Bank đã tổ chức các hội nghị kết nối ngân hàng – doanh nghiệp qua đó tháo gỡ khó khăn, giúp khơi thông dòng tín dụng. Ngoài ra, ngân hàng cũng đã đưa ra các đợt giảm lãi suất để tăng khả năng tiếp cận khách hàng vay. Chính vì vậy theo số liệu của NHNN, mặc dù tốc độ tăng trưởng tín dụng ngành ngân hàng từ năm 2022 – 2024 chưa đạt mục tiêu đặt ra 14 – 15%, tỷ lệ qua các năm lần lượt là 12%, 14,16%, 13,78% nhưng nhìn chung tín dụng Nam A Bank vẫn tăng trưởng bình quân 17%/năm, trong đó chủ yếu là cấp tín dụng khách hàng tổ chức chiếm gần 80% tổng dư nợ của ngân hàng.

Mặc dù Nam A Bank đang tỏ ra khá tích cực trong việc tìm kiếm, mở rộng khách hàng nhưng thực tế cũng đang xuất hiện những cảnh báo nổi lên, trong đó nợ xấu là một trong những vấn đề ngân hàng quan tâm, cụ thể nợ xấu của ngân hàng năm 2024 tăng 54% so với năm 2023, tỷ lệ nợ xấu ở mức 2,11%.

  • Bảng 4.2: Tình hình cho vay

4.2.3. Kết quả hoạt động kinh doanh

Báo cáo kết quả hoạt động năm 2022 – 2024 cho thấy, Nam A Bank đạt kết quả khả quan dù bối cảnh thị trường tài chính trong và ngoài nước có nhiều thách thức, ngân hàng ghi nhận lãi trước thuế cả năm 2024 ở mức 3.304 tỷ đồng, tăng 46% so với năm 2023.

  • Bảng 4.3: Tình hình hoạt động kinh doanh.

Cuối năm 2024, tổng tài sản của ngân hàng đạt hơn 210.000 tỷ đồng, tăng 18,2% so với cùng kỳ, hoàn thành 102% kế hoạch. Kết quả tăng trưởng tích cực này đến từ việc Nam A Bank không ngừng tăng trưởng về quy mô hoạt động, mở rộng tệp khách hàng cả về chất và lượng thông qua nền tảng ngân hàng số vững mạnh để đa dạng hoá sản phẩm – dịch vụ đáp ứng nhu cầu của KH.

4.3. Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ trong hoạt động thẻ tín dụng Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

4.3.1. Kiểm soát nội bộ và hoạt động cấp tín dụng cá nhân qua thẻ tín dụng của Nam A Bank

KSNB tại Nam A Bank được thiết lập thông qua Quyết định số 512/2019/QĐQT-NHNA ngày 17/12/2019 (Quyết định 512), ban hành trên cơ sở tuân thủ các quy định do NHNN đề ra. Theo quy định trong quyết định này, kiểm soát nội bộ được hiểu là một hệ thống bao gồm tổng thể các cơ chế, chính sách, quy trình nghiệp vụ, quy định nội bộ và cơ cấu tổ chức của Nam A Bank, được thiết kế phù hợp với các yêu cầu pháp lý hiện hành. Mục tiêu chính của hệ thống là kiểm soát, phòng ngừa, nhận diện và xử lý kịp thời các rủi ro nhằm đảm bảo việc thực hiện các mục tiêu hoạt động đã đề ra. kiểm soát nội bộ bao gồm các chức năng như giám sát từ cấp quản lý cao nhất, kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro, đánh giá nội bộ về mức độ đủ vốn và hoạt động kiểm toán nội bộ.

4.3.2. Các yêu cầu đối với kiểm soát nội bộ của Nam A Bank

  • KSNB của Nam A Bank phải đáp ứng các yêu cầu:

Việc xây dựng và vận hành kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank cần hướng đến mục tiêu đảm bảo hiệu quả và an toàn trong toàn bộ hoạt động nghiệp vụ; bảo vệ, quản lý và sử dụng tài sản cũng như các nguồn lực một cách an toàn, tối ưu; đảm bảo hệ thống thông tin tài chính và thông tin quản trị phản ánh trung thực, đầy đủ, hợp lý và được cung cấp kịp thời; đồng thời tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật cùng các chính sách, quy chế, quy trình nội bộ hiện hành.

Nam A Bank cần thiết lập hệ thống quy định nội bộ phù hợp với khuôn khổ pháp lý, đảm bảo tính tuân thủ theo Quyết định 512 và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. Cụ thể: Hội đồng quản trị có trách nhiệm ban hành các quy định liên quan đến cơ cấu tổ chức, quản trị và vận hành chung của ngân hàng; Ban kiểm soát ban hành các quy định chuyên biệt liên quan đến chức năng kiểm soát; Tổng Giám đốc chịu trách nhiệm ban hành hệ thống quy trình nghiệp vụ và quy định tác nghiệp. Các văn bản nội bộ này phải đáp ứng đầy đủ nội dung và yêu cầu kiểm soát theo quy định tại Quyết định 512, đồng thời phải được rà soát, đánh giá định kỳ nhằm đảm bảo tính hiệu lực và phù hợp với quy định của pháp luật.

  • Cấu trúc kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank được tổ chức theo mô hình ba tuyến phòng thủ độc lập:

Tuyến thứ nhất thực hiện chức năng nhận diện, kiểm soát và giảm thiểu rủi ro phát sinh từ các hoạt động kinh doanh. Các bộ phận đảm nhận vai trò này bao gồm: (1) các đơn vị trực tiếp tạo doanh thu hoặc triển khai các hoạt động tiềm ẩn rủi ro; (2) các bộ phận chịu trách nhiệm phân bổ hạn mức rủi ro, kiểm soát và xử lý rủi ro theo từng loại hình nghiệp vụ; (3) các bộ phận hỗ trợ như nhân sự và kế toán. Hình 4.2 trình bày mô hình kiểm soát nội bộ với ba tuyến bảo vệ độc lập.

  • Hình 4.2: Mô tả ba tuyến bảo vệ độc lập của kiểm soát nội bộ Nam A Bank

Tuyến thứ hai đảm nhiệm vai trò xây dựng, triển khai chính sách quản trị rủi ro, thiết lập quy định nội bộ, thực hiện các chức năng đo lường, giám sát rủi ro và tuân thủ quy định pháp lý. Chức năng này do các bộ phận chuyên trách như bộ phận tuân thủ và bộ phận quản lý rủi ro thực hiện. Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Tuyến thứ ba là tuyến kiểm soát cuối cùng, thực hiện chức năng kiểm toán nội bộ, do bộ phận kiểm toán nội bộ triển khai theo đúng quy định pháp luật hiện hành và các yêu cầu được đề ra tại Quyết định 512.

  1. Các ý kiến được thảo luận và thống nhất liên quan đến kiểm soát nội bộ trong các cuộc họp của Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ủy ban quản lý rủi ro, Ủy ban nhân sự, Hội đồng rủi ro, Hội đồng quản lý vốn và Hội đồng ALCO đều phải được ghi nhận rõ ràng bằng văn bản nhằm đảm bảo tính minh bạch và có cơ sở theo dõi, giám sát trong suốt quá trình thực hiện.
  2. Việc đánh giá độc lập đối với kiểm soát nội bộ được thực hiện theo quy định của NHNN về kiểm toán độc lập đối với NHTM, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.

4.3.3. Quy định về kiểm soát nội bộ của Nam A Bank

Nam A Bank thực hiện kiểm soát nội bộ đối với tất cả các hoạt động, quy trình nghiệp vụ, các bộ phận tại Nam A Bank (bao gồm Hội sở, chi nhánh và các Đơn vị phụ thuộc khác) nhằm đảm bảo các hoạt động của Ngân hàng tuân thủ quy định của pháp luật; kiểm soát xung đột lợi ích, phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm; nâng cao nhận thức về vai trò, trách nhiệm của các cá nhân, bộ phận đối với kiểm soát nội bộ để xây dựng, duy trì văn hóa kiểm soát của Nam A Bank. KSNB được thực hiện thông qua hoạt động kiểm soát, cơ chế trao đổi thông tin và hệ thống thông tin quản lý.

  • Quy định về hoạt động kiểm soát:

Căn cứ theo Quyết định 512, hệ thống kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank phải đảm bảo triển khai tối thiểu các nội dung cơ bản sau:

Việc thiết lập cơ chế phân cấp thẩm quyền phê duyệt cần dựa trên mức độ tín nhiệm đối với cấp có thẩm quyền cũng như năng lực chuyên môn của từng cá nhân hoặc đơn vị thực hiện. Thẩm quyền phê duyệt phải được lượng hóa thông qua các tiêu chí cụ thể như quy mô giao dịch, giới hạn rủi ro và các mức trần khác phù hợp với quy định nội bộ của từng ngân hàng thương mại hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài; Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Việc xác định chức năng, nhiệm vụ cho từng cá nhân và đơn vị – từ cấp nhân viên đến cấp quản lý cao nhất – trong toàn bộ quy trình nghiệp vụ và các hoạt động giao dịch tại ngân hàng thương mại (bao gồm trụ sở chính, chi nhánh và các đơn vị phụ thuộc) và chi nhánh ngân hàng nước ngoài phải tuân thủ các nguyên tắc kiểm soát sau: Các thành viên Hội đồng quản trị không được can thiệp vào các quyết định có yếu tố rủi ro thuộc phạm vi chức năng của Tổng Giám đốc, ngoại trừ trường hợp cá nhân đồng thời giữ chức danh Tổng Giám đốc; đảm bảo phân tách rõ ràng chức năng và nhiệm vụ trong từng quy trình để ngăn ngừa hoặc kiểm soát xung đột lợi ích; không để một cá nhân kiểm soát toàn bộ chuỗi hoạt động của một quy trình hoặc thực hiện đồng thời các công việc tiềm ẩn mâu thuẫn lợi ích; bố trí các cá nhân hoặc bộ phận độc lập có chức năng kiểm tra định kỳ và đột xuất theo quy định nội bộ của Nam A Bank. Trong trường hợp rủi ro xung đột lợi ích vẫn tồn tại bất chấp việc tuân thủ các quy định này, ngân hàng phải tiến hành xác định nguyên nhân gốc rễ, triển khai biện pháp kiểm soát bổ sung, tăng cường giám sát và thực hiện các đánh giá độc lập với tần suất cao hơn nhằm giảm thiểu nguy cơ phát sinh vi phạm;

Trách nhiệm quản lý tài sản – bao gồm tài sản tài chính và tài sản hữu hình – phải được phân công cụ thể cho từng cá nhân hoặc bộ phận liên quan, bao gồm các hoạt động tiếp nhận, lưu giữ, vận chuyển, kiểm tra và kiểm kê. Việc phân cấp này cần căn cứ trên giá trị tài sản hoặc các ngưỡng giới hạn định lượng được xác lập rõ ràng trong hệ thống quy định nội bộ của từng ngân hàng thương mại hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài;

Công tác hạch toán kế toán tại ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài được thực hiện tuân thủ nghiêm ngặt theo hệ thống chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành; các báo cáo tài chính cần được tổng hợp, lập và trình nộp đúng quy định pháp luật cũng như quy định nội bộ. Quá trình hạch toán kế toán phải được giám sát, đối chiếu thường xuyên để kịp thời phát hiện và xử lý sai lệch, đồng thời báo cáo cho cấp có thẩm quyền theo quy trình nội bộ;

Ngân hàng phải thiết lập và thực hiện các biện pháp nhằm ngăn ngừa và xử lý nhanh chóng các hành vi vi phạm quy định pháp luật và quy định nội bộ, bao gồm cả tại trụ sở chính, các chi nhánh và đơn vị trực thuộc;

Nguồn lực nhân sự cần được phân bổ một cách hợp lý cho từng hoạt động kinh doanh cũng như kiểm soát nội bộ, đồng thời có kế hoạch nhân sự thay thế khi xảy ra tình huống như nghỉ việc, điều động, tuyển dụng hoặc luân chuyển cán bộ;

Hoạt động kiểm soát trong cấp tín dụng cần đảm bảo nguyên tắc tách biệt giữa các cá nhân, bộ phận thực hiện chức năng thẩm định tín dụng và các cá nhân, đơn vị phụ trách quan hệ khách hàng, phê duyệt tín dụng, giám sát hạn mức rủi ro, xử lý nợ xấu, trích lập và sử dụng dự phòng rủi ro. Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Đối với giao dịch tự doanh, kiểm soát nội bộ phải đảm bảo tối thiểu các nguyên tắc sau: (i) tồn tại một đơn vị chuyên trách giao dịch tự doanh; (ii) phân định rõ ràng thẩm quyền giữa các cá nhân và bộ phận trong đơn vị này; (iii) đảm bảo tính độc lập giữa người thực hiện giao dịch và các bộ phận thanh toán, kiểm soát giao dịch; (iv) các giao dịch phải nằm trong hạn mức và cam kết quy định, đồng thời việc hạch toán, ghi sổ phải tuân thủ quy định pháp luật; (v) cung cấp đầy đủ thông tin, tài liệu, hồ sơ liên quan đến các bên kiểm soát; (vi) quy trình nội bộ thực hiện và thanh toán giao dịch phải rõ ràng và minh bạch.

Quy trình thực hiện giao dịch yêu cầu: giao dịch viên chỉ được thao tác trong phạm vi loại giao dịch, đối tác và thẩm quyền được phân công; các cuộc đàm thoại liên quan đến giao dịch qua điện thoại phải được ghi âm và lưu trữ tối thiểu 2 tháng; giao dịch qua hệ thống máy tính phải được ghi nhận bằng mã số giao dịch viên cá nhân, với dữ liệu ngày giờ không thể chỉnh sửa; việc định giá phải được kiểm tra độc lập bảo đảm sát với giá thị trường.

Quy trình thanh toán giao dịch tự doanh yêu cầu: đơn vị thanh toán phải gửi, nhận xác nhận giao dịch bằng hình thức phù hợp, theo dõi sát quá trình xác nhận của khách hàng và xử lý ngay các sai lệch; nội dung xác nhận phải đầy đủ, đặc biệt nếu giao dịch thông qua bên môi giới thì phải nêu rõ thông tin của bên này; các chênh lệch phát sinh phải được xử lý kịp thời.

Ngoài ra, Hội sở cần thiết lập hệ thống kiểm soát đối với các chi nhánh và đơn vị phụ thuộc, trong đó đảm bảo cơ chế giám sát chặt chẽ các giao dịch và hoạt động kinh doanh; quy định rõ ràng về chức năng, quyền hạn, chế độ lương thưởng, kỷ luật và luân chuyển cán bộ nhằm tránh xung đột lợi ích; đồng thời phải có cơ chế để khách hàng có thể đối chiếu, xác minh thông tin với Hội sở.

Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp (ngoại trừ đối với Ban kiểm soát và kiểm toán viên nội bộ) cần được Hội đồng quản trị ban hành, theo đó yêu cầu cán bộ, nhân viên thực hiện công việc một cách trung thực, không lợi dụng chức vụ, thông tin hay tài sản của Nam A Bank vì mục đích cá nhân và có trách nhiệm báo cáo kịp thời các hành vi vi phạm cho cấp có thẩm quyền.

Định kỳ hằng năm hoặc trong các trường hợp đặc biệt, đơn vị được phân công phải lập báo cáo nội bộ về hoạt động kiểm soát nội bộ và trình lên cấp có thẩm quyền theo quy định. Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

  • Các quy định liên quan cơ chế trao đổi thông tin, hệ thống thông tin quản lý:

Cơ chế trao đổi thông tin tại Nam A Bank được thiết kế nhằm đảm bảo rằng toàn thể cán bộ, nhân viên ở mọi cấp bậc và đơn vị liên quan đều được truyền đạt đầy đủ, chính xác và kịp thời các nội dung về kiểm soát nội bộ. Việc phổ biến này giúp hình thành nhận thức thống nhất và toàn diện về các chính sách, quy trình vận hành và định hướng chiến lược của ngân hàng, từ đó hỗ trợ hiệu quả việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn được giao.

Hoạt động trao đổi thông tin cần tuân thủ nguyên tắc lưu chuyển hai chiều, cụ thể: thông tin từ cấp lãnh đạo, bao gồm mục tiêu, chiến lược phát triển, chính sách nội bộ và các quy trình vận hành, phải được truyền tải xuống đầy đủ đến các cá nhân và bộ phận liên quan; đồng thời, thông tin từ cấp thực thi, bao gồm kết quả triển khai kiểm soát nội bộ, báo cáo tình hình hoạt động tại các chi nhánh và đơn vị trực thuộc, phải được phản hồi kịp thời lên cấp điều hành như Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Tổng Giám đốc. Việc này giúp nắm bắt nhanh chóng các dấu hiệu rủi ro và biến động trong hoạt động kinh doanh.

Ngoài ra, các thông tin liên quan đến sản phẩm tài chính mới, hoạt động tại các thị trường mới nổi, cũng như sự cố tổn thất, gian lận hoặc nguy cơ phát sinh cần được thông báo tức thời tới các đơn vị chức năng như bộ phận quản lý rủi ro, kiểm toán nội bộ và các bộ phận có liên quan khác để kịp thời ứng phó. Đồng thời, ngân hàng thiết lập cơ chế báo cáo độc lập, trực tiếp và bảo mật cho phép phát hiện và phản ánh kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật, quy định nội bộ hoặc chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp tới cấp có thẩm quyền, đồng thời bảo vệ danh tính người cung cấp thông tin.

Tần suất trao đổi thông tin được điều chỉnh linh hoạt theo nguyên tắc quản trị rủi ro, nghĩa là khi mức độ rủi ro trong hoạt động tăng cao, hoạt động trao đổi thông tin cần được thực hiện thường xuyên và chặt chẽ hơn nhằm kiểm soát tình hình một cách chủ động. Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Về hệ thống thông tin quản lý, Nam A Bank đã thiết lập một hệ thống chuyên biệt nhằm phục vụ yêu cầu cung cấp và xử lý thông tin nội bộ cho các cấp lãnh đạo, bao gồm Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Tổng Giám đốc cũng như các đơn vị và cá nhân có liên quan. Hệ thống này đảm nhiệm chức năng thu thập, xử lý, lưu trữ, cung cấp dữ liệu và hỗ trợ việc xây dựng, gửi nhận và phân tích các báo cáo chuyên môn.

Hạ tầng công nghệ thông tin được bố trí phù hợp với quy mô hoạt động, bảo đảm hỗ trợ đầy đủ cho việc triển khai cơ chế trao đổi thông tin theo Quyết định 512. Hệ thống phải đáp ứng các tiêu chuẩn về độ chính xác, tính đầy đủ và kịp thời của thông tin, phục vụ yêu cầu quản trị được nêu trong chính sách hiện hành và các quy định nội bộ của ngân hàng. Đồng thời, nguồn dữ liệu phải được kiểm tra nghiêm ngặt về độ tin cậy; liên tục cập nhật tình hình tuân thủ quy định pháp luật và quy định nội bộ.

Các yêu cầu bảo mật thông tin, đảm bảo an toàn dữ liệu và thiết lập hệ thống dự phòng cũng được đặt ra nhằm duy trì sự liên tục, hiệu quả và an toàn trong việc lưu trữ và sử dụng dữ liệu. Hệ thống này được rà soát và đánh giá định kỳ ít nhất một lần mỗi năm, đồng thời có thể được kiểm tra đột xuất khi cần thiết. Việc nâng cấp và cập nhật hệ thống phải được thực hiện thường xuyên để phù hợp với nhu cầu thông tin quản lý, quy mô tổ chức và mức độ phức tạp ngày càng gia tăng trong hoạt động kinh doanh của Nam A Bank.

4.3.4. Quy định về giám sát của quản lý cấp cao Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Theo quy định tại Quyết định 512, hoạt động giám sát của quản lý cấp cao phải được tổ chức trên cơ sở phù hợp với cơ cấu, chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Tổng Giám đốc theo Luật các tổ chức tín dụng và các nội dung tại Quyết định này. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo các cơ chế kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro, đánh giá nội bộ về mức độ đủ vốn cũng như kiểm toán nội bộ được thực thi hiệu quả, từ đó đáp ứng đầy đủ các yêu cầu được đặt ra trong chính sách quản trị rủi ro. Đồng thời, ban điều hành cần nhận diện rõ các trạng thái rủi ro và tiến độ thực hiện các chính sách quản lý rủi ro, nhằm triển khai các biện pháp phòng ngừa và xử lý tổn thất kịp thời, qua đó nâng cao hiệu quả và độ an toàn trong hoạt động của Nam A Bank.

  • Cơ cấu tổ chức giám sát của quản lý cấp cao:

Cơ cấu tổ chức giám sát của Hội đồng quản trị Nam A Bank được thiết lập để bảo đảm tuân thủ các yêu cầu pháp lý và quy định của NHNN. Theo đó, Hội đồng quản trị phải thành lập các ủy ban chuyên trách, gồm: Ủy ban quản lý rủi ro và Ủy ban nhân sự, phù hợp với quy định về cấp Giấy phép và tổ chức, vận hành của ngân hàng thương mại và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Mỗi ủy ban bắt buộc phải có ít nhất quá bán (trên 50%) số thành viên có quyền biểu quyết là các thành viên không đảm nhận chức vụ điều hành. Ngoài hai ủy ban này, các ủy ban khác có thể được thành lập tùy theo yêu cầu thực tiễn nhằm hỗ trợ Hội đồng quản trị trong vai trò giám sát chiến lược và điều hành cao nhất.

Về phía Ban kiểm soát, cơ cấu tổ chức giám sát được triển khai theo quy định của Luật các tổ chức tín dụng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định nội bộ do Ban kiểm soát ban hành.

Tổng Giám đốc có trách nhiệm thành lập ba hội đồng chuyên môn gồm Hội đồng rủi ro, Hội đồng ALCO và Hội đồng quản lý vốn, nhằm tư vấn và đề xuất giải pháp cho hoạt động điều hành, theo quy định tại khoản 2, 3 Điều 11 và khoản 2 Điều 12 của Chính sách này. Cơ cấu của các hội đồng này được quy định như sau: Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Hội đồng rủi ro: Chủ tịch là người điều hành tại Hội sở (không giữ chức Tổng Giám đốc) có chuyên môn, kinh nghiệm và năng lực phù hợp trong lĩnh vực quản trị rủi ro; các thành viên là đại diện từ các bộ phận liên quan, được chỉ định theo quy định nội bộ.

Hội đồng ALCO: Chủ tịch là Tổng Giám đốc hoặc một thành viên trong ban điều hành tại Hội sở; các thành viên gồm các đại diện từ các bộ phận chức năng có liên quan theo cơ cấu đã được thiết lập nội bộ.

Hội đồng quản lý vốn: Chủ tịch là Tổng Giám đốc hoặc một lãnh đạo cấp cao khác phụ trách tài chính; các thành viên là cán bộ chuyên trách có chuyên môn về tài chính – kế toán và thuộc các đơn vị có liên quan theo quy định nội bộ.

  • Giám sát của quản lý cấp cao đối với kiểm soát nội bộ:

Hội đồng quản trị có trách nhiệm giám sát hoạt động của Tổng Giám đốc trong việc tổ chức, vận hành và duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ, bao gồm: thiết lập và vận hành hệ thống thông tin quản lý và cơ chế truyền thông nội bộ; thúc đẩy văn hóa kiểm soát cùng các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp trong toàn hệ thống; chỉ đạo việc xử lý các tồn tại, sai sót trong kiểm soát nội bộ dựa trên khuyến nghị từ NHNN, tổ chức kiểm toán độc lập hoặc các cơ quan giám sát có thẩm quyền khác; và giám sát việc xử lý các hành vi vi phạm pháp luật, nội quy nội bộ và các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp. Ngoài ra, Hội đồng quản trị còn có thể quy định thêm các nội dung cụ thể khác liên quan đến hoạt động kiểm soát.

Trong khi đó, Tổng Giám đốc thực hiện giám sát trực tiếp đối với cá nhân và đơn vị chức năng trong việc tuân thủ các quy định về kiểm soát nội bộ; duy trì và đánh giá việc thực hành các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp (trừ các chuẩn mực áp dụng riêng cho Ban kiểm soát và kiểm toán nội bộ); vận hành và nâng cấp hệ thống thông tin quản lý nhằm bảo đảm tính chính xác, kịp thời, đầy đủ và phù hợp với yêu cầu vận hành; triển khai chỉ đạo của Hội đồng quản trị trong việc khắc phục các hạn chế phát hiện từ các cơ quan chức năng; đồng thời tổ chức đánh giá nội bộ định kỳ hằng năm hoặc theo yêu cầu đột xuất về hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ.

Hoạt động tự đánh giá phải bao gồm các nội dung như: kiểm tra việc thực hiện quy định kiểm soát nội bộ tại từng đơn vị, từng hoạt động nghiệp vụ; rà soát và đánh giá sự phù hợp của quy định nội bộ về kiểm soát; đồng thời đề xuất với Hội đồng quản trị các giải pháp xử lý và hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trên cơ sở các điểm yếu, thiếu sót đã được nhận diện.

4.4. Các quy định về kiểm soát nội bộ Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

4.4.1. Quy định về kiểm soát nội bộ của Ủy ban Tổ chức tài trợ (COSO)

Báo cáo COSO (1992) đã trình bày như sau: “KSNB là một quá trình do người quản lý, Hội đồng quản trị và các nhân viên của đơn vị chi phối, nó được thiết lập để tạo ra sự đảm bảo hợp lý nhằm thực hiện các mục tiêu sau đây: Đảm bảo sự tin cậy của báo cáo tài chính; đảm bảo sự tuân thủ các quy định và luật lệ; đảm bảo các hoạt động được thực hiện hiệu quả”.

Sau hơn hai thập niên kể từ khi báo cáo đầu tiên về kiểm soát nội bộ được công bố, vào năm 2014, COSO đã giới thiệu phiên bản cập nhật nhằm điều chỉnh và mở rộng nội hàm của khái niệm này. Trong tài liệu COSO 2014, kiểm soát nội bộ được định nghĩa là “một quy trình do nhà quản lý, Hội đồng quản trị và toàn thể nhân viên điều hành, được thiết lập nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý trong việc đạt được các mục tiêu liên quan đến hoạt động, báo cáo và tuân thủ”.

So với phiên bản năm 1992, trong đó kiểm soát nội bộ tập trung vào hai nhóm mục tiêu chính là hoạt động và tuân thủ, bản cập nhật năm 2014 đã bổ sung và làm rõ thêm một nhóm mục tiêu mới liên quan đến báo cáo. Một số điểm nổi bật trong định hướng mới về kiểm soát nội bộ có thể được tổng hợp như sau:

Thứ nhất, phạm vi mục tiêu của kiểm soát nội bộ đã được khái quát hóa và nâng lên một tầm mức tổng thể hơn so với trước đây, bao gồm ba nhóm chính: mục tiêu về hoạt động, mục tiêu về báo cáo và mục tiêu tuân thủ.

Thứ hai, kiểm soát nội bộ không còn được nhìn nhận như những hành động riêng lẻ, mà được định vị như một quy trình diễn ra liên tục và lồng ghép vào mọi hoạt động của tổ chức – từ giai đoạn hoạch định cho đến khâu triển khai và kiểm soát sau cùng.

Thứ ba, hệ thống kiểm soát nội bộ được hình thành và vận hành bởi toàn thể đội ngũ lãnh đạo và nhân sự, bao gồm nhà quản lý, Hội đồng quản trị và các nhân viên. Điều này đòi hỏi mọi thành viên trong tổ chức đều phải nhận thức rõ ràng về vai trò, quyền hạn và trách nhiệm cá nhân trong khuôn khổ kiểm soát nội bộ, đồng thời hành động phù hợp với yêu cầu và mức độ ảnh hưởng gắn với vị trí công tác của mình. Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

  • Theo quan điểm của COSO (1992, 2014), kiểm soát nội bộ bao gồm 05 thành phần:

Môi trường kiểm soát: bao gồm các quan điểm, nhận thức và hành động của ban quản lý liên quan đến kiểm soát nội bộ và tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ đối với hoạt động của đơn vị. Môi trường kiểm soát tạo nên đặc điểm chung của một đơn vị, có tác động trực tiếp đến ý thức của từng thành viên trong đơn vị về công tác kiểm soát, là nền tảng cho các bộ phận khác của kiểm soát nội bộ.

Quy trình đánh giá rủi ro: là các hoạt động nhận diện, đánh giá các rủi ro kinh doanh, từ đó quyết định các hành động thích hợp nhằm đối phó với các rủi ro đó.

Thông tin và truyền thông: bao gồm toàn bộ các thông tin từ các nguồn bên trong và bên ngoài của tổ chức, được ban lãnh đạo và các thành viên của tổ chức thu thập, xử lý để ra các quyết định trong việc quản lý và kiểm soát các hoạt động của tổ chức.

Hoạt động kiểm soát: hoạt động kiểm soát được thực hiện ở tất cả các cấp độ quản lý và trong tất cả các chức năng của một tổ chức. Hoạt động kiểm soát bao gồm các hoạt động như ủy quyền, phê chuẩn, kiểm tra, đối chiếu, rà soát, phân tách trách nhiệm.

Giám sát: là quy trình đánh giá chất lượng của kiểm soát nội bộ trong từng giai đoạn. Giám sát cung cấp thông tin cho ban quản lý về việc liệu kiểm soát nội bộ có được hiểu và thi hành bởi các nhân viên trong đơn vị; được sử dụng và tuân thủ hàng ngày; và có thể sửa đổi hoặc cải tiến cho phù hợp với sự thay đổi của hoàn cảnh.

4.4.2. Quy định về kiểm soát nội bộ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Thông tư số 44/2012/TT-NHNN ngày 29/12/2012 của NHNN Việt Nam “KSNB là tập hợp các cơ chế, chính sách, quy trình, quy định nội bộ, cơ cấu tổ chức của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài được xây dựng phù hợp theo quy định tại Thông tư này và được tổ chức thực hiện nhằm bảo đảm phòng ngừa, phát hiện, xử lý kịp thời rủi ro và đạt được yêu cầu đề ra”.

Thông tư số 13/2019/TT- NHNN ngày 18/05/2019 (Thông tư số 13) “KSNB là việc kiểm tra, giám sát đối với các cá nhân, bộ phận trong việc thực hiện cơ chế, chính sách, quy định nội bộ, chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp, văn hóa kiểm soát nhằm kiểm soát xung đột lợi ích, kiểm soát rủi ro, đảm bảo hoạt động của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đạt được các mục tiêu đề ra đồng thời tuân thủ quy định của pháp luật”.

Bên cạnh đó, Luật Các Tổ chức tín dụng số 32/2025/QH15 ngày 18/01/2025 cũng quy định rõ hơn chức năng, nhiệm vụ và phân định hoạt động của Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Tổng Giám đốc cũng như đổi mới, thể chế hóa hoạt động kiểm soát nội bộ, kiểm toán nội bộ của các Tổ chức tín dụng.

Thông tư số 13 quy định tổ chức kiểm soát nội bộ của NHTM gồm có 03 tuyến bảo vệ độc lập, được minh họa Hình 4.3:

Tuyến bảo vệ thứ nhất có chức năng nhận dạng, kiểm soát và giảm thiểu rủi ro do các bộ phận sau thực hiện: các bộ phận kinh doanh, các bộ phận có nhiệm vụ đem lại doanh thu khác; các bộ phận có nhiệm vụ tiến hành các quyết định có rủi ro; các bộ phận có chức năng phân bổ hạn mức rủi ro, giám soát rủi ro, hạn chế rủi ro đối với từng loại hình giao dịch, HĐKD; (3) Bộ phận nhân sự, bộ phận kế toán;

Tuyến bảo vệ thứ hai giữ có chức năng xây dựng cơ chế quản lý rủi ro, chính sách nội bộ liên quan tới quản trị rủi ro, xác định, giám sát mọi rủi ro và làm đúng quy định của pháp luật do các bộ phận sau đây thực hiện: Bộ phận tuân thủ, bộ phận quản lý rủi ro.

Ba là, tuyến bảo vệ thứ ba có chức năng kiểm toán nội bộ do bộ phận kiểm toán nội bộ thực hiện.

4.5. Phân tích Hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động cấp tín dụng qua thẻ tín dụng tại Nam A Bank Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Kết quả thu thập và phân tích thông qua kết quả thống kê mô tả của nghiên cứu nhằm đánh giá kiểm soát nội bộ đối với hoạt động cấp tín dụng qua thẻ tín dụng tại Nam A Bank. Kết quả được tổng hợp từ dữ liệu thứ cấp (báo cáo thường niên, báo cáo nội bộ) và dữ liệu sơ cấp (phỏng vấn bán cấu trúc với cán bộ nhân viên Phòng Kiểm tra kiểm soát nội bộ và Trung tâm thẻ.

4.5.1. Môi trường kiểm soát

Môi trường kiểm soát bao gồm văn hóa tổ chức, chính sách nội bộ và năng lực nguồn nhân lực tại Nam A Bank, là nền tảng ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát nội bộ, kết quả cụ thể thông qua tỷ lệ nhân viên được đào tạo về rủi ro thẻ tín dụng (%) nhằm đo lường mức độ đầu tư vào năng lực nhân sự, liên quan đến văn hóa tuân thủ và quản trị rủi ro. Số lượng chính sách nội bộ liên quan đến thẻ tín dụng nhằm phản ánh mức độ rõ ràng và đầy đủ của các quy định nội bộ. Tỷ lệ tuân thủ chính sách nội bộ trong quy trình cấp tín dụng (%) thể hiện đánh giá mức độ áp dụng văn hóa tuân thủ trong thực tế.

Bảng 4.4 thể hiện tỷ lệ nhân viên được đào tạo tăng từ 60% (2022) lên 70% (2024), trung bình 65%, cho thấy Nam A Bank đã chú trọng đào tạo, nhưng vẫn chưa đạt mức tối ưu để đáp ứng yêu cầu phức tạp của thẻ tín dụng. Số lượng chính sách nội bộ tăng từ 10 (2022) lên 14 (2024), trung bình 12, phản ánh nỗ lực xây dựng khung quy định, nhưng cần đồng bộ giữa các chi nhánh (Adeyemi và Salami, 2011). Tỷ lệ tuân thủ chính sách nội bộ trung bình 82.33%, với mức giảm nhẹ vào 2023 (80%), cho thấy văn hóa tuân thủ chưa được duy trì ổn định, có thể do thiếu đào tạo chuyên sâu hoặc kiêm nhiệm nhân sự.

  • Bảng 4.4: Thống kê mô tả về môi trường kiểm soát (2022-2024)

4.5.2. Đánh giá rủi ro

Đánh giá rủi ro là quá trình nhận diện và phân tích các rủi ro tín dụng, gian lận và vận hành trong hoạt động cấp tín dụng qua thẻ tín dụng, kết quả thể hiện: Tỷ lệ hồ sơ tín dụng được đánh giá rủi ro đầy đủ (%) nhằm đo lường mức độ nhận diện rủi ro trước khi phê duyệt. Số vụ gian lận được phát hiện qua đánh giá rủi ro nhằm phản ánh hiệu quả của quy trình nhận diện rủi ro gian lận. Tỷ lệ rủi ro tín dụng dự đoán chính xác (%) sẽ đánh giá khả năng dự báo nợ xấu dựa trên quy trình đánh giá rủi ro.

  • Bảng 4.5: Thống kê mô tả về đánh giá rủi ro (2022-2024)

Bảng 4.5 trình bày kết quả tỷ lệ hồ sơ được đánh giá rủi ro đầy đủ trung bình 72,33%, với mức giảm vào 2023 (70%), cho thấy quy trình nhận diện rủi ro chưa ổn định, có thể do thiếu công cụ công nghệ hiện đại như AI (Kumar và Sharma, 2019). Số vụ gian lận được phát hiện trung bình 32,33 vụ/năm, chiếm khoảng 67% tổng số vụ gian lận (48,33 vụ/năm từ Bảng 4.4 trước đó), cho thấy đánh giá rủi ro chỉ phát hiện được một phần các vụ gian lận (Trần Thị Ngọc Lan, 2023). Tỷ lệ dự đoán rủi ro tín dụng chính xác trung bình 79%, cho thấy quy trình đánh giá rủi ro có hiệu quả nhất định, nhưng cần cải thiện để giảm tỷ lệ NPL (2,93%) (Hassan và Farouk, 2015).

4.5.3. Hoạt động kiểm soát Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Hoạt động kiểm soát bao gồm các biện pháp cụ thể như thẩm định khách hàng, cấp hạn mức tín dụng và giám sát giao dịch nhằm giảm thiểu rủi ro, kết quả thể hiện qua tỷ lệ hồ sơ thẩm định đạt yêu cầu (%) nhằm đo lường chất lượng quy trình thẩm định khách hàng. Số lần vi phạm quy trình kiểm soát nội bộ nhằm phản ánh mức độ tuân thủ quy trình trong thực tế. Tỷ lệ giao dịch được giám sát thời gian thực (%) qua đó đánh giá khả năng phát hiện sai sót hoặc gian lận ngay lập tức.

  • Bảng 4.6: Thống kê mô tả về hoạt động kiểm soát (2022-2024)

Bảng 4.6 trình bày kết quả tỷ lệ hồ sơ thẩm định đạt yêu cầu trung bình 86,33%, nhưng giảm vào 2023 (85%), cho thấy chất lượng thẩm định chưa ổn định, có thể do kiêm nhiệm nhân sự hoặc thiếu quy định cụ thể. Số lần vi phạm quy trình trung bình 27,67 lần/năm, phản ánh sự thiếu tuân thủ quy trình, đặc biệt trong thẩm định và phê duyệt hồ sơ (Beck và Levine, 2005). Tỷ lệ giao dịch được giám sát thời gian thực trung bình 70%, cho thấy hạn chế trong việc phát hiện sai sót hoặc gian lận ngay lập tức, cần cải thiện hệ thống giám sát (Chen và các cộng sự, 2016).

4.5.4. Ứng dụng công nghệ thông tin

Ứng dụng công nghệ thông tin đo lường mức độ sử dụng công nghệ trong kiểm soát nội bộ, bao gồm hệ thống phân tích dữ liệu và phát hiện gian lận, kết quả được thể hiện: Tỷ lệ giao dịch được xử lý qua hệ thống công nghệ (%) nhằm đo lường mức độ tự động hóa trong quy trình kiểm soát. Số vụ gian lận được phát hiện qua hệ thống Công nghệ thông tin nhằm phản ánh hiệu quả của công nghệ trong kiểm soát gian lận. Tỷ lệ nhân viên được đào tạo về Công nghệ thông tin (%) nhằm đánh giá năng lực sử dụng công nghệ của nhân sự.

  • Bảng 4.7: Thống kê mô tả về ứng dụng công nghệ thông tin (2022-2024)

Bảng 4.7 trình bày tỷ lệ giao dịch được xử lý qua hệ thống Công nghệ thông tin trung bình 82,33%, tăng từ 80% (2022) lên 85% (2024), cho thấy Nam A Bank đã đầu tư vào tự động hóa, nhưng chưa đạt mức tối ưu để giám sát thời gian thực (Lê Văn Huy và Nguyễn Thị Minh Anh, 2022). Số vụ gian lận được phát hiện qua Công nghệ thông tin trung bình 22,33 vụ/năm, chiếm khoảng 46% tổng số vụ gian lận (48,33 vụ/năm), phản ánh hạn chế trong ứng dụng công nghệ tiên tiến như AI (Kumar và Sharma, 2019). Tỷ lệ nhân viên được đào tạo về Công nghệ thông tin trung bình 55%, cho thấy năng lực công nghệ của nhân sự còn thấp, ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng hệ thống Công nghệ thông tin. Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

4.5.5. Giám sát

Giám sát bao gồm các hoạt động kiểm tra và đánh giá định kỳ hoặc liên tục để đảm bảo kiểm soát nội bộ hoạt động hiệu quả, kết quả được thể hiện: Tần suất kiểm tra định kỳ kiểm soát nội bộ (lần/năm) nhằm đo lường mức độ giám sát định kỳ. Tỷ lệ giao dịch được giám sát liên tục (%) phản ánh khả năng phát hiện sai sót hoặc gian lận ngay lập tức. Số báo cáo giám sát được ban hành nhằm đánh giá mức độ minh bạch trong hoạt động giám sát.

  • Bảng 4.8: Thống kê mô tả về hoạt động giám sát (2022-2024)

Bảng 4.8 trình bày kết quả tần suất kiểm tra định kỳ trung bình 4,33 lần/năm, tăng nhẹ vào 2024 (5 lần), cho thấy Nam A Bank đã chú trọng giám sát định kỳ, nhưng chưa đủ để phát hiện kịp thời các rủi ro. Tỷ lệ giao dịch được giám sát liên tục trung bình 62,33%, thấp hơn mức mong muốn (80-90%), phản ánh thiếu hệ thống giám sát thời gian thực (Smith và Brown, 2022). Số báo cáo giám sát trung bình 13,67 báo cáo/năm, cho thấy minh bạch trong hoạt động giám sát.

4.5.6. Kết quả thống kê mô tả kiểm soát nội bộ đối với hoạt động cấp tín dụng qua thẻ tín dụng tại Nam A Bank

Thống kê mô tả được thực hiện dựa trên dữ liệu thứ cấp từ báo cáo thường niên, báo cáo nội bộ (2022-2024) và các chỉ số liên quan đến hoạt động cấp tín dụng qua thẻ tín dụng tại Nam A Bank. Các chỉ số chính bao gồm NPL, số vụ gian lận, tỷ lệ phê duyệt hồ sơ tín dụng và số lượng sự cố vận hành được ghi nhận. Dữ liệu được phân tích bằng các thước đo thống kê mô tả (giá trị trung bình, tỷ lệ phần trăm) để mô tả hiệu quả kiểm soát nội bộ và mức độ hiện diện của năm thành phần COSO (môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, ứng dụng công nghệ thông tin, giám sát).

  • Bảng 4.9: Thống kê mô tả các chỉ số kiểm soát nội bộ trong hoạt động cấp tín dụng qua thẻ tín dụng tại Nam A Bank (2022-2024)

Tổng dư nợ thẻ tín dụng: Từ năm 2022 đến 2024, dư nợ thẻ tín dụng tăng đều, từ 2.500 tỷ đồng lên 4.100 tỷ đồng, với mức trung bình 3.267 tỷ đồng. Điều này phản ánh sự mở rộng mạnh mẽ trong hoạt động cấp tín dụng qua thẻ tín dụng tại Nam A Bank, phù hợp với nhu cầu thị trường và áp lực cạnh tranh (Nam A Bank, 2025).

Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Tỷ lệ NPL dao động từ 1,57% đến 2,11% trong giai đoạn 2022-2024, với trung bình 1,77%, nằm trong ngưỡng kiểm soát theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (<3%) (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2012). Tuy nhiên, mức NPL tăng nhẹ từ 1,57% năm 2022 lên 1,63% vào năm 2023 cho thấy những thách thức trong việc quản lý rủi ro tín dụng khi dư nợ tăng nhanh. Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Số vụ gian lận: Trung bình mỗi năm ghi nhận 48,33 vụ gian lận, với mức cao nhất vào năm 2023 (52 vụ). Điều này phản ánh hạn chế trong hệ thống phát hiện gian lận, đặc biệt trong bối cảnh giao dịch số hóa tăng mạnh (Kumar và Sharma, 2019).

Tỷ lệ phê duyệt hồ sơ tín dụng: Tỷ lệ phê duyệt giảm từ 85% (2022) xuống 80% (2024), trung bình 82,33%. Sự giảm này có thể do Nam A Bank tăng cường kiểm soát chất lượng hồ sơ để giảm rủi ro tín dụng, nhưng cũng làm giảm tốc độ mở rộng danh mục thẻ tín dụng.

Số sự cố vận hành: Trung bình mỗi năm ghi nhận 32,33 sự cố vận hành, chủ yếu liên quan đến lỗi hệ thống công nghệ hoặc sai sót trong quy trình thẩm định. Mức độ này cho thấy cần cải thiện hoạt động kiểm soát và ứng dụng công nghệ thông tin (Lê Văn Huy và Nguyễn Thị Minh Anh, 2022).

Các chỉ số thống kê mô tả Bảng 4.9 cho thấy Nam A Bank đã đạt được một số kết quả tích cực trong việc kiểm soát rủi ro tín dụng và gian lận, nhưng vẫn tồn tại những lỗ hổng trong quy trình thẩm định, giám sát giao dịch và ứng dụng công nghệ. Tỷ lệ NPL ổn định nhưng chưa giảm đáng kể, số vụ gian lận và sự cố vận hành vẫn ở mức cao, phản ánh rằng kiểm soát nội bộ chưa hoàn toàn hiệu quả trong việc quản lý rủi ro đặc thù của thẻ tín dụng.

4.6. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) của Hệ thống kiểm soát nội bộ trong hoạt động cấp tín dụng qua thẻ tín dụng tại Nam A Bank

4.6.1. Điểm mạnh

Nam A Bank đã có những bước đi tích cực và ghi nhận được các kết quả khả quan trong việc vận hành kiểm soát nội bộ. Cụ thể, ngân hàng đã xây dựng hệ thống quy định nội bộ rõ ràng cho các hoạt động cấp tín dụng, bảo đảm việc kiểm soát nội bộ, kiểm toán và quản lý rủi ro được thực hiện đúng chuẩn mực do NHNN và khuôn khổ COSO ban hành. Nhờ đó, các rủi ro được kiểm soát tốt hơn, hiệu quả hoạt động được cải thiện rõ rệt.

Các văn bản nội bộ của Nam A Bank luôn được rà soát định kỳ, điều chỉnh hoặc ban hành mới để đảm bảo tính cập nhật, phù hợp với diễn biến thực tế và các yêu cầu pháp lý mới. Quy trình này giúp hệ thống văn bản nội bộ của ngân hàng có độ chính xác và linh hoạt cao, góp phần hỗ trợ hoạt động vận hành một cách nhịp nhàng, nhất quán.

Hệ thống kiểm soát nội bộ được triển khai trên toàn bộ các phòng ban, quy trình nghiệp vụ, giúp ngân hàng tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật, kiểm soát xung đột lợi ích và kịp thời phát hiện, xử lý các vi phạm. Tính toàn diện trong kiểm soát nội bộ cùng với sự cập nhật liên tục về quy định đã giúp ngân hàng nâng cao khả năng phòng ngừa rủi ro trên toàn hệ thống.

Ngân hàng từng bước thực hiện công tác nhận diện rủi ro xuất phát từ cả nội bộ lẫn yếu tố bên ngoài. Các loại rủi ro trọng yếu như rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro thanh khoản và rủi ro hoạt động đều được xác định cùng với các giới hạn chấp nhận rủi ro và ngưỡng cảnh báo. Kèm theo đó là các kịch bản ứng phó và phương án xử lý ở từng cấp độ rủi ro, đã được phân quyền rõ ràng để đảm bảo khả năng phản ứng linh hoạt. Mặc dù Nam A Bank đã có hệ thống quy trình và văn bản tương đối hoàn chỉnh, nhưng nguồn lực con người vẫn còn là một thách thức, đặc biệt về kỹ năng và kinh nghiệm. Tuy nhiên, hoạt động kiểm tra và kiểm soát vẫn đang được triển khai hiệu quả, thể hiện rõ qua việc giám sát các quy trình nghiệp vụ và kiểm tra hậu kiểm theo đúng quy trình nội bộ, giúp phát hiện các sai phạm, đánh giá rủi ro và đưa ra kế hoạch khắc phục kịp thời.

Ngân hàng cũng đã ứng dụng các công cụ công nghệ thông tin để xây dựng hệ thống báo cáo phục vụ quản trị nội bộ, triển khai phần mềm quản lý văn bản, truyền thông chính sách và hướng dẫn từ ban lãnh đạo. Đồng thời, Nam A Bank duy trì các kênh tương tác như trang web chính thức và đường dây nóng để tiếp nhận phản hồi từ khách hàng. Tất cả các báo cáo thống kê được thực hiện đầy đủ và đúng hạn theo quy định của NHNN. Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Theo thống kê, kể từ đầu năm 2024, kinh tế thế giới vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, lạm phát ở mức cao, lãi suất tăng liên tục, đã tác động tiêu cực đến thị trường xuất khẩu của các doanh nghiệp Việt Nam, cũng như gây áp lực lên điều hành tỷ giá. Trong bối cảnh này, với chính sách và điều hành linh hoạt chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà Nước (NHNN), các ngân hàng thương mại nói chung và Nam A Bank nói riêng đã duy trì hoạt định ổn định với nhiều kết quả khả quan, góp phần đồng hành cùng doanh nghiệp ổn định sản xuất kinh doanh, phát triển kinh tế.

Tính đến ngày 30/06/2024, tổng tài sản Nam A Bank đạt quy mô hơn 200,2 nghìn tỷ đồng (tăng 12,47% so với đầu năm), Nam A Bank gia nhập vào nhóm 20 ngân hàng có quy mô tổng tài sản lớn nhất hệ thống. Nguồn vốn huy động từ dân cư và tổ chức kinh tế tăng trưởng tốt đạt gần 151.197 nghìn tỷ đồng (tăng hơn 16% so với đầu năm, hoàn thành 98% kế hoạch năm 2024); Dư nợ cho vay khách hàng tăng trưởng phù hợp với hạn mức tăng trưởng tín dụng do NHNN cấp phép, đạt hơn 129,3 nghìn tỷ đồng (tăng 8,1% so với đầu năm, hoàn thành gần 98% so với kế hoạch năm 2024).

4.6.2. Điểm yếu

Nguồn lực đầu tư cho kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank hiện vẫn chưa đáp ứng đầy đủ, cả về tài chính lẫn nhân sự. Việc thiếu hụt nhân lực so với định mức công việc và chất lượng đội ngũ nhân viên chưa hoàn toàn đạt chuẩn yêu cầu đã tạo nên rào cản không nhỏ trong tiến trình phát triển và vận hành hệ thống kiểm soát cũng như mở rộng kinh doanh.

Trong thực tế vận hành, không ít trường hợp nhân sự tại các đơn vị kinh doanh bị phân công kiêm nhiệm nhiều chức năng, hoặc đơn vị thiếu hụt nhân sự chủ chốt, dẫn đến khả năng phát sinh xung đột lợi ích và rủi ro vận hành. Ví dụ điển hình là một Giám đốc đơn vị đồng thời quản lý nhiều Đơn vị kinh doanh, hoặc một số chi nhánh thiếu vị trí Trưởng phòng kinh doanh. Thêm vào đó, nhiều cán bộ được giao nhiệm vụ nhưng chưa nắm rõ quyền hạn của mình, gây ra các quyết định vượt thẩm quyền hoặc không chính xác.

Về mặt giám sát kiểm soát nội bộ, vai trò của kiểm toán nội bộ vẫn còn ở mức khiêm tốn. Điều này đòi hỏi đội ngũ kiểm toán cần được nâng cao năng lực qua các khóa đào tạo chuyên sâu và tích lũy kinh nghiệm thực tiễn, từ đó góp phần nâng cao chất lượng giám sát và dự báo rủi ro liên quan đến kiểm soát nội bộ trong toàn hệ thống ngân hàng.

4.6.3. Cơ hội Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Thứ nhất, khung pháp lý liên quan đến hoạt động vay vốn đang ngày càng được hoàn thiện và minh bạch hơn. Cụ thể, trong Chỉ thị số 01 về tổ chức triển khai các nhiệm vụ trọng tâm của ngành ngân hàng năm 2023, Ngân hàng Nhà nước đã yêu cầu các tổ chức tín dụng có triển khai hoạt động đại lý bảo hiểm phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành về kinh doanh bảo hiểm. Đồng thời, cần tăng cường công tác kiểm tra và giám sát nội bộ đối với hoạt động đại lý bảo hiểm trên toàn hệ thống, xử lý nghiêm các trường hợp ép buộc khách hàng phải mua bảo hiểm khi xét duyệt tín dụng.

Trước đó, Bộ Tài chính đã nhấn mạnh rằng các quy định pháp luật về kinh doanh bảo hiểm đã được thiết kế nhằm đảm bảo nguyên tắc tự nguyện của khách hàng, dựa trên nhu cầu thực tế và khả năng tài chính, đồng thời nghiêm cấm hành vi lợi dụng quyền lực hoặc vị trí để ép buộc khách hàng ký kết hợp đồng bảo hiểm. Khoản 4 Điều 10 Luật Kinh doanh bảo hiểm quy định rõ việc nghiêm cấm hành vi can thiệp, ép buộc hay ngăn cản tổ chức, cá nhân tham gia bảo hiểm. Đồng thời, Nghị định số 73/2017/NĐ-CP nhấn mạnh không cá nhân hay tổ chức nào được phép can thiệp trái pháp luật vào quyết định lựa chọn doanh nghiệp bảo hiểm hoặc chi nhánh nước ngoài của người mua bảo hiểm. Các doanh nghiệp bảo hiểm cũng không được phép sử dụng bất kỳ hình thức nào để ép buộc bên mua phải tham gia bảo hiểm.

Thứ hai, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đã thúc đẩy sự quan tâm ngày càng lớn đối với các hình thức thanh toán hiện đại trên thị trường. Thanh toán sinh trắc học bao gồm các phương thức như quét vân tay, nhận diện khuôn mặt, giọng nói hoặc quét võng mạc đang thu hút sự chú ý rộng rãi từ người tiêu dùng. Hiện tại, khoảng 83% người tiêu dùng trong nước đã nhận biết về những hình thức thanh toán này và phần lớn trong số họ sẵn sàng trải nghiệm. Cùng với đó, khoảng 62% người tiêu dùng đã biết đến thẻ không số và 77% trong số này dự kiến sẽ sử dụng trong các giao dịch tương lai.

Thứ ba, chính phủ đang thể hiện sự quan tâm đặc biệt tới việc thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng. Điều này được thể hiện rõ qua Quyết định số 1813/QĐ-TTg phê duyệt Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2022–2026. Một trong những nội dung quan trọng là chỉ đạo Ngân hàng Nhà nước phối hợp với Bộ Tư pháp và các cơ quan liên quan nghiên cứu, đề xuất khung chính sách cho tiền kỹ thuật số quốc gia trong cùng giai đoạn. Bên cạnh đó, NHNN cũng được giao nhiệm vụ trong năm 2023 phải hoàn thiện cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với hoạt động Fintech trong lĩnh vực ngân hàng nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo, triển khai các mô hình kinh doanh và hợp tác công nghệ mới trong hoạt động thanh toán. Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Việc phát triển ngân hàng số hiện nay là một xu hướng không thể đảo ngược, mang lại “làn gió mới” giúp cải thiện các quy trình nghiệp vụ nội bộ, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, tối ưu hóa phương thức giao tiếp và giao dịch với khách hàng. Đối với người tiêu dùng, lợi ích đến từ việc sử dụng dịch vụ thuận tiện hơn, chi phí thấp hơn, bảo mật cao hơn và hiệu quả quản lý tài chính cá nhân được nâng cao.

Theo khảo sát của Vietnam Report vào tháng 06/2023, hơn 48% khách hàng cho rằng ngành ngân hàng đã thể hiện tốt vai trò trong tiến trình phục hồi nền kinh tế. Năng lực hoạt động của hệ thống ngân hàng cũng được đánh giá cao khi có tới 77,7% khách hàng ghi nhận chất lượng dịch vụ duy trì tốt và 58,9% nhận định rằng các ngân hàng đã điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ phù hợp với biến động do dịch bệnh.

Về mặt tín dụng, tốc độ tăng trưởng năm 2022 đã trở lại mức trước dịch, đạt 13,6%. Tính đến ngày 09/06/2023, tín dụng đã tăng 8,2% so với đầu năm và 17,1% so với cùng kỳ năm trước. Các chuyên gia và ngân hàng tham gia khảo sát của Vietnam Report dự đoán mức tăng trưởng tín dụng năm 2023 có thể vượt 14%, trong đó phân khúc cho vay bán lẻ được nhận định tiếp tục đóng vai trò động lực chính.

Các chuyên gia cũng nhận định rằng thị trường cho vay tiêu dùng tại Việt Nam vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển khi so sánh với các quốc gia trong khu vực. Điều này cho thấy dư địa tăng trưởng lớn trong tương lai gần, đồng thời củng cố triển vọng phát triển ổn định và bền vững cho ngành ngân hàng – tài chính.

4.6.4. Thách thức

Thứ nhất, nguồn lực nhân sự trong lĩnh vực ngân hàng số hiện vẫn còn nhiều điểm hạn chế, đặc biệt là về chất lượng và kinh nghiệm chuyên sâu trong triển khai công nghệ hiện đại. Các ngân hàng đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân sự đạt chuẩn trong khi nhu cầu tuyển dụng lại rất lớn và cấp bách.

Trước thực trạng này, một số ngân hàng quy mô lớn không ngần ngại chi trả mức đãi ngộ cao để thu hút nhân lực từ thị trường quốc tế nhằm triển khai các giải pháp công nghệ số. Tuy nhiên, việc thu hút và duy trì đội ngũ nhân sự Công nghệ thông tin tiếp tục là bài toán nan giải do tính chất linh hoạt và đa dạng lựa chọn nghề nghiệp của nhóm ứng viên này. Hệ quả là các ngân hàng buộc phải đưa ra chính sách hấp dẫn về lương thưởng và chế độ phúc lợi để cạnh tranh tuyển dụng.

Thứ hai, quá trình chuyển đổi số trong ngành ngân hàng đặt ra hàng loạt thách thức đối với hệ sinh thái thanh toán và yêu cầu hoàn thiện khuôn khổ pháp lý. Những vấn đề mới nảy sinh liên quan đến tiền ảo, thẻ ảo, tiền điện tử và các phương thức thanh toán điện tử hiện đại đặt ra nhu cầu cấp thiết trong việc rà soát, cập nhật và hoàn thiện hệ thống pháp luật để theo kịp tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và viễn thông. Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Ngoài ra, các mô hình kinh doanh và quản trị trong lĩnh vực thanh toán cũng cần được điều chỉnh phù hợp với xu hướng phát triển ngân hàng số, ngân hàng di động và phương thức thanh toán phi tiền mặt. Trải nghiệm người dùng trở thành yếu tố trọng tâm cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng.

Tuy nhiên, sự phát triển công nghệ số cũng kéo theo nguy cơ gia tăng các hình thức tội phạm công nghệ cao và lỗ hổng bảo mật. Hoạt động thanh toán qua thẻ (POS), cũng như giao dịch điện tử đang đối mặt với các thủ đoạn ngày càng tinh vi. Điều này đòi hỏi toàn ngành ngân hàng, đặc biệt là bộ phận thanh toán, phải tăng cường đảm bảo an toàn hệ thống, bảo mật thông tin và nâng cao năng lực đội ngũ Công nghệ thông tin.

Thứ ba, tại Đại hội cổ đông, Nam A Bank đã thông qua kế hoạch tăng vốn điều lệ hơn 3.145 tỷ đồng, nâng tổng vốn điều lệ từ 10.580 tỷ đồng lên 13.725 tỷ đồng thông qua phát hành cổ phiếu để tăng vốn cũng như triển khai chương trình ESOP. Việc này nằm trong chiến lược dài hạn đến năm 2026, định hướng tầm nhìn đến năm 2030 nhằm củng cố nền tảng tài chính, hỗ trợ tăng trưởng hoạt động kinh doanh và tăng cường năng lực quản trị rủi ro.

Cụ thể, ngân hàng dự kiến chia cổ tức bằng cổ phiếu với tỷ lệ 25%, tăng vốn điều lệ thêm 2.654 tỷ đồng từ nguồn lợi nhuận chưa phân phối các năm. Bên cạnh đó, ESOP dự kiến phát hành 50 triệu cổ phiếu với mức giá 10.000 đồng/cổ phiếu cho cán bộ nhân viên, qua đó tăng thêm 500 tỷ đồng vốn điều lệ. Sau quá trình tăng vốn, CAR hợp nhất dự kiến sẽ đạt mức 11,96%, cao hơn 0,8 điểm % so với cuối năm 2024.

Thứ tư, do lo ngại về rủi ro tín dụng gia tăng từ năm 2023 đến nay, nhiều ngân hàng đã chủ động tăng trích lập dự phòng rủi ro để củng cố chất lượng tài sản và chuẩn bị cho những biến động có thể xảy ra trong tương lai. Theo khảo sát của Vietnam Report, 45,5% ngân hàng cho biết sẽ tiếp tục nâng mức trích lập dự phòng, 36,4% giữ nguyên và chỉ 18,2% giảm.

Dù năm 2024 là một năm đầy biến động, Nam A Bank vẫn đạt được nhiều thành tựu ấn tượng: lợi nhuận trước thuế vượt mốc 3.300 tỷ đồng, tăng gần 50% so với năm trước; tổng tài sản đạt hơn 210.000 tỷ đồng, tăng hơn 18%; huy động vốn gần 165.000 tỷ đồng và dư nợ cho vay hơn 142.000 tỷ đồng – đều tăng trên 18% so với đầu năm. Trong bối cảnh đó, tăng cường dự phòng rủi ro và xử lý nợ xấu tiếp tục là yêu cầu cấp thiết.

Thứ năm, bộ đệm an toàn vốn vẫn còn mỏng, là một trở ngại lớn đối với tiến trình hội nhập và cạnh tranh quốc tế. Để đáp ứng các tiêu chuẩn như Basel II và Basel III, ngân hàng Việt Nam cần cải thiện năng lực quản trị rủi ro, nâng cao mức CAR. Theo Finn Research, CAR trung bình của các ngân hàng trong nước năm 2022 chỉ đạt khoảng 11,3%, thấp hơn so với mặt bằng chung trong khu vực và có xu hướng suy giảm trong quý I/2023. Đặc biệt, một số ngân hàng thương mại nhà nước lớn vẫn chưa đáp ứng yêu cầu của Basel II.

Nguyên nhân chính là việc áp dụng Thông tư số 41/2017/TT-NHNN theo hướng tiếp cận Basel II, với quy định khắt khe hơn trong xác định tài sản có rủi ro, nhất là đối với các khoản vay lĩnh vực chứng khoán và bất động sản. Mặc dù các ngân hàng đã tăng vốn qua phát hành cổ phiếu để trả cổ tức trong năm 2022, song tốc độ tăng trưởng vốn điều lệ đã chậm lại.

4.7. Kết quả và thảo luận đối chiếu các giả định Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính (phỏng vấn bán cấu trúc và phân tích SWOT) kết hợp thống kê mô tả để đối chiếu năm giả định nghiên cứu (H1-H5) được thể hiện Bảng 4.10, dựa trên khung COSO (2014). Dữ liệu định tính được thu thập từ phỏng vấn với cán bộ nhân viên Phòng Kiểm tra kiểm soát nội bộ và Trung tâm thẻ Nam A Bank từ ngày 01/03/2026–10/05/2026. Phân tích nội dung được thực hiện để đánh giá mức độ triển khai và chất lượng của từng thành phần kiểm soát nội bộ, kết hợp với các chỉ số thống kê mô tả từ Bảng 4.4 đến 4.9 để đánh giá hiệu quả kiểm soát nội bộ.

  • Bảng 4.10: Kết quả đối chiếu các giả định dựa trên phân tích định tính và thống kê mô tả

Giả định H1 được chấp nhận một phần. Kết quả phỏng vấn cho thấy Nam A Bank đã xây dựng văn hóa tuân thủ và chính sách nội bộ, nhưng thiếu đào tạo chuyên sâu và sự đồng bộ giữa các chi nhánh. Chỉ số NPL ổn định (2,93%) cho thấy môi trường kiểm soát có hiệu quả nhất định, nhưng chưa đủ để giảm NPL đáng kể (Nguyễn Kim Phước và Võ Thị Quế Ngọc, 2021).

Giả định H2 được chấp nhận một phần. Quy trình đánh giá rủi ro đã được triển khai, nhưng hạn chế về công nghệ và kỹ năng nhân sự dẫn đến số vụ gian lận cao (48,33 vụ/năm), cho thấy cần cải thiện đánh giá rủi ro thời gian thực (Trần Thị Ngọc Lan, 2023).

H3: Hoạt động kiểm soát: Giả định được chấp nhận một phần. Quy trình thẩm định và giám sát giao dịch được thực hiện, nhưng sai sót do thiếu quy định cụ thể (ví dụ: không lưu ghi âm thẩm định) và kiêm nhiệm nhân sự gây ra số sự cố vận hành cao (32,33 vụ/năm) (Hoàng Văn Tuấn, 2021).

H4: Ứng dụng công nghệ thông tin: Giả định được chấp nhận một phần. Hệ thống Công nghệ thông tin hỗ trợ phát hiện gian lận và truyền thông nội bộ, nhưng chưa ứng dụng công nghệ tiên tiến, dẫn đến số vụ gian lận vẫn ở mức cao (48,33 vụ/năm) (Lê Văn Huy và Nguyễn Thị Minh Anh, 2022).

H5: Giám sát: Giả định được chấp nhận một phần. Giám sát định kỳ được thực hiện, nhưng thiếu giám sát liên tục và tiêu chí cụ thể, dẫn đến số vụ gian lận và sự cố vận hành chưa giảm đáng kể (Nguyễn Thị Thu Hà, 2022).

Tất cả năm giả định được chấp nhận một phần, cho thấy kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank có triển khai các thành phần COSO, nhưng hiệu quả chưa tối ưu do hạn chế về công nghệ, nhân sự và quy trình. Kết quả định tính và thống kê mô tả bổ trợ lẫn nhau, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng kiểm soát nội bộ.

  • Thảo luận các kết quả liên quan Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Kết quả phân tích định tính và thống kê mô tả cho thấy kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank trong hoạt động cấp tín dụng qua thẻ tín dụng có một số điểm mạnh nhưng cũng bộc lộ nhiều hạn chế cần khắc phục. Các kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đây và cung cấp cơ sở để đề xuất giải pháp cải thiện.

Nam A Bank đã xây dựng một kiểm soát nội bộ tương đối đầy đủ theo khung COSO (2014), với các thành phần như môi trường kiểm soát (văn hóa tuân thủ, chính sách nội bộ), đánh giá rủi ro (quy trình nhận diện rủi ro), hoạt động kiểm soát (thẩm định và giám sát giao dịch), ứng dụng Công nghệ thông tin (website nội bộ, hotline) và giám sát (kiểm tra định kỳ). Tỷ lệ NPL ổn định ở mức 1,77% (dưới ngưỡng 3%) cho thấy kiểm soát nội bộ đã góp phần kiểm soát rủi ro tín dụng, phù hợp với các nghiên cứu của Trần Thị Ngọc Lan (2023) và Nguyễn Thị Hồng Nhung và Trần Thị Thu Hương (2021). Việc ban hành các quy định nội bộ theo Thông tư số 44/2012/TT-NHNN và Thông tư số 13/2019/TT-NHNN cũng đảm bảo tuân thủ pháp lý, củng cố môi trường kiểm soát (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2012, 2019).

  • Mặc dù có triển khai năm thành phần COSO, hiệu quả kiểm soát nội bộ bị hạn chế bởi các yếu tố sau:

Môi trường kiểm soát: Thiếu đào tạo chuyên sâu về rủi ro thẻ tín dụng và sự thiếu đồng bộ giữa các chi nhánh làm giảm hiệu quả của văn hóa tuân thủ, tương tự như phát hiện của Nguyễn Kim Phước và Võ Thị Quế Ngọc (2021).

Đánh giá rủi ro: Hạn chế trong ứng dụng công nghệ hiện đại (AI, phân tích dữ liệu lớn) dẫn đến việc nhận diện rủi ro gian lận chưa hiệu quả, như Kumar và Sharma (2019) đã chỉ ra trong bối cảnh quốc tế.

Hoạt động kiểm soát: Sai sót trong quy trình thẩm định (không lưu ghi âm, kiêm nhiệm nhân sự) và thiếu quy định cụ thể gây ra số sự cố vận hành cao (32,33 vụ/năm), tương tự như các hạn chế được Hoàng Văn Tuấn (2021) đề cập.

Ứng dụng công nghệ thông tin: Hệ thống Công nghệ thông tin chưa tích hợp các công nghệ tiên tiến như AI hoặc blockchain, dẫn đến số vụ gian lận cao (48,33 vụ/năm), phù hợp với nhận định của Lê Văn Huy và Nguyễn Thị Minh Anh (2022).

Giám sát: Thiếu giám sát liên tục và tiêu chí cụ thể để phát hiện giao dịch đáng ngờ làm giảm hiệu quả giám sát, như Nguyễn Thị Thu Hà (2022) đã chỉ ra. Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Kết quả nghiên cứu này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế như Chen và các cộng sự (2016), nhấn mạnh rằng điểm yếu trong giám sát và Công nghệ thông tin làm gia tăng gian lận và nghiên cứu trong nước của Trần Thị Ngọc Lan (2023), cho thấy đánh giá rủi ro và giám sát hiệu quả giúp giảm NPL. Tuy nhiên, nghiên cứu này bổ sung một phân tích trường hợp cụ thể tại Nam A Bank, lấp đầy khoảng trống về việc áp dụng COSO trong bối cảnh thẻ tín dụng tại Việt Nam, nơi các nghiên cứu trước thường tập trung vào tín dụng truyền thống (Quoc Trung, 2022).

Kết quả nghiên cứu cho thấy Nam A Bank cần cải thiện các thành phần kiểm soát nội bộ để giảm NPL, gian lận và sự cố vận hành. Các giải pháp như tăng cường đào tạo nhân sự, áp dụng công nghệ AI và xây dựng quy trình giám sát liên tục sẽ giúp ngân hàng đối phó với rủi ro thẻ tín dụng, đồng thời tuân thủ các quy định pháp lý (Thông tư số 44/2012/TT-NHNN, Thông tư số 13/2019/TT-NHNN). Những phát hiện này không chỉ có giá trị với Nam A Bank mà còn là tài liệu tham khảo cho các ngân hàng thương mại Việt Nam khác trong bối cảnh số hóa tài chính.

Phân tích định tính dựa trên phỏng vấn có thể chịu ảnh hưởng từ quan điểm của người tham gia, trong khi dữ liệu thứ cấp (2022-2024) chưa phản ánh đầy đủ tình hình năm 2025-2026. Ngoài ra, việc thiếu dữ liệu so sánh với các ngân hàng khác giới hạn khả năng đánh giá tương đối của kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank. Kết quả phân tích định tính và thống kê mô tả khẳng định rằng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank có nền tảng tốt nhưng chưa đạt hiệu quả tối ưu trong quản lý rủi ro thẻ tín dụng. Các hạn chế về công nghệ, nhân sự và quy trình cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngân hàng trong bối cảnh cạnh tranh và số hóa tài chính.

  • Kết luận Chương 4

Chương 4 đã phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ trong hoạt động cấp tín dụng qua thẻ tín dụng tại Nam A Bank, dựa trên dữ liệu thứ cấp (2022-2024) và phỏng vấn định tính (3/2026-5/2026). Kết quả thống kê mô tả (Bảng 4.1-4.6) cho thấy dư nợ thẻ tín dụng tăng mạnh (từ 2.500 tỷ đồng năm 2022 lên 4.100 tỷ đồng năm 2024), nhưng tỷ lệ NPL (2,93%), số vụ gian lận (48,33 vụ/năm) và sự cố vận hành (32,33 vụ/năm) vẫn ở mức cao, phản ánh hạn chế trong kiểm soát nội bộ. Phân tích năm thành phần COSO cho thấy: (1) môi trường kiểm soát có văn hóa tuân thủ nhưng thiếu đào tạo chuyên sâu; (2) đánh giá rủi ro chưa hiệu quả do thiếu công nghệ hiện đại; (3) hoạt động kiểm soát bị ảnh hưởng bởi sai sót thẩm định và kiêm nhiệm nhân sự; (4) ứng dụng Công nghệ thông tin chưa tích hợp AI, dẫn đến phát hiện gian lận hạn chế; (5) giám sát định kỳ được thực hiện nhưng thiếu liên tục (Nguyễn Kim Phước và Võ Thị Quế Ngọc, 2021; Kumar và Sharma, 2019). Đối chiếu giả định (Bảng 4.7) chấp nhận một phần cả năm giả định (H1-H5), xác nhận rằng các thành phần kiểm soát nội bộ được triển khai nhưng chưa tối ưu. Phân tích SWOT làm rõ điểm mạnh (quy định nội bộ, tuân thủ pháp lý), điểm yếu (thiếu nhân sự, công nghệ), cơ hội (chuyển đổi số, pháp lý minh bạch) và thách thức (an ninh mạng, cạnh tranh nhân lực Công nghệ thông tin). Những phát hiện này cung cấp cơ sở thực tiễn để đề xuất giải pháp cải thiện kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GIẢI PHÁP

5.1 Kết luận đề án nghiên cứu Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Đề án “Đánh giá Hệ thống kiểm soát nội bộ đối với hoạt động cấp tín dụng qua thẻ tín dụng tại Nam A Bank” đã hoàn thành mục tiêu đánh giá thực trạng và hiệu quả kiểm soát nội bộ, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện, góp phần nâng cao khả năng quản trị rủi ro và phát triển bền vững của ngân hàng. Thông qua năm chương, nghiên cứu đã làm rõ tính cấp thiết của việc đánh giá kiểm soát nội bộ trong bối cảnh thẻ tín dụng phát triển mạnh tại Việt Nam, với các rủi ro tín dụng, gian lận và vận hành ngày càng gia tăng (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2012). Cơ sở lý thuyết dựa trên khung COSO (2014), được bổ sung bởi các lý thuyết đại diện, tình huống và quản trị rủi ro tín dụng, đã cung cấp nền tảng khoa học để phân tích (Saunders và Cornett, 2012; Jokipii, 2011). Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm xác định khoảng trống về việc áp dụng COSO vào hoạt động thẻ tín dụng tại Việt Nam, đặc biệt tại Nam A Bank, nơi chưa có nghiên cứu cụ thể (Trần Thị Ngọc Lan, 2023).

Phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn, SWOT) và thống kê mô tả được triển khai hiệu quả, với dữ liệu từ báo cáo thường niên, báo cáo nội bộ (2022-2024) và phỏng vấn bán cấu trúc. Kết quả phân tích thực trạng cho thấy Nam A Bank đã xây dựng kiểm soát nội bộ tương đối đầy đủ theo COSO, với tỷ lệ NPL ổn định (2,93%), nhưng số vụ gian lận (48,33 vụ/năm) và sự cố vận hành (32,33 vụ/năm) vẫn cao, do hạn chế về công nghệ, nhân sự và quy trình (Kumar và Sharma, 2019). Đối chiếu giả định (H1-H5) xác nhận các thành phần kiểm soát nội bộ (môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, ứng dụng Công nghệ thông tin, giám sát) có đóng góp vào hiệu quả hệ thống, nhưng chưa tối ưu, đòi hỏi cải thiện toàn diện. Phân tích SWOT làm nổi bật điểm mạnh (tuân thủ pháp lý, quy định nội bộ), điểm yếu (thiếu đào tạo, công nghệ lạc hậu), cơ hội (chuyển đổi số, pháp lý minh bạch) và thách thức (an ninh mạng, thiếu nhân lực Công nghệ thông tin).

Về mặt lý thuyết, đề án bổ sung tài liệu về áp dụng COSO trong bối cảnh thẻ tín dụng tại Việt Nam, làm rõ sự cần thiết của việc điều chỉnh khung lý thuyết để phù hợp với các thị trường mới nổi. Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp các giải pháp cụ thể cho Nam A Bank, bao gồm tăng cường đào tạo nhân sự, áp dụng công nghệ AI, tách bạch chức năng thẩm định và xây dựng giám sát liên tục, đảm bảo tuân thủ Thông tư số 44/2012/TT-NHNN và Thông tư số 13/2019/TT-NHNN (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2012, 2019). Những giải pháp này không chỉ giúp Nam A Bank giảm rủi ro và nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ mà còn có giá trị tham khảo cho các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh số hóa tài chính. Tuy nhiên, nghiên cứu còn hạn chế do kết quả với quan điểm chủ quan từ đối tượng phỏng vấn và thiếu dữ liệu so sánh với các ngân hàng khác, mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về phân tích so sánh và ứng dụng công nghệ tiên tiến trong kiểm soát nội bộ.

5.2 Giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank

5.2.1. Kế hoạch và định hướng kiểm soát nội bộ của hoạt động cấp tín dụng cá nhân qua thẻ tín dụng

Các nhiệm vụ và kế hoạch trong tái cơ cấu giai đoạn 2026-2027, tầm nhìn đến 2030 của Nam A Bank phải tập trung giải quyết một số nhiệm vụ chủ yếu, bao gồm: Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Nam A Bank tiếp cận và triển khai các chính sách nhằm đồng hành cùng Chính phủ và NHNN hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp, khách hàng cá nhân tháo gỡ bài toán nguồn vốn, phát triển kinh doanh để ổn định nền kinh tế vĩ mô. Ngân hàng này đã triển khai gói cho vay ưu đãi với hạn mức tín dụng đến 1.000 tỷ đồng, lãi suất cạnh tranh so với thị trường, áp dụng cho khách hàng cá nhân sản.

Song song đó, kế hoạch hoàn thiện toàn diện khung pháp lý để điều chỉnh hoạt động của Nam A Bank nhằm triển khai thực hiện hiệu quả các hoạt động kinh doanh ổn định, bền vững thì quản trị rủi ro luôn được các ngân hàng đặt lên hàng đầu. Qua đó giúp ngân hàng nâng cao khả năng ứng phó, nhanh chóng thích nghi và duy trì hoạt động ổn định, hiệu quả khi có những biến động về kinh tế.

Dựa trên các cơ sở nêu trên, quá trình hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank cần đáp ứng một số yêu cầu cốt lõi như sau:

Mặc dù phải đối mặt với áp lực ngày càng lớn từ thị trường, ngân hàng vẫn duy trì được tỷ lệ nợ xấu ở mức kiểm soát theo đúng chuẩn mực do NHNN ban hành. Thành quả này cho thấy Nam A Bank đã đặc biệt chú trọng đến công tác quản trị tín dụng trong bối cảnh nền kinh tế trong và ngoài nước tiếp tục chịu ảnh hưởng tiêu cực từ các yếu tố toàn cầu. Việc nâng cấp kiểm soát nội bộ cần phải gắn chặt với yếu tố con người – nhân tố mang tính quyết định trong việc triển khai thành công các mục tiêu chiến lược cũng như là mắt xích trực tiếp trong quy trình kiểm soát nội bộ.

Chính vì thế, việc xây dựng cơ chế đào tạo bài bản nhằm nâng cao trình độ chuyên môn cho toàn bộ nguồn nhân lực, đặc biệt là bộ phận kiểm tra, kiểm soát nội bộ, là điều cần thiết. Song song với đó, Nam A Bank cũng cần ban hành chính sách đãi ngộ hợp lý nhằm tạo điều kiện để cán bộ, nhân viên an tâm công tác và phát huy hiệu quả làm việc lâu dài.

Về bản chất, kiểm soát nội bộ là một chức năng mang tính hệ thống, được thực hiện xuyên suốt nhằm đánh giá, rà soát và cải tiến liên tục các quy trình vận hành trong tổ chức. Do đó, thiết kế kiểm soát nội bộ cần đảm bảo đạt được mục tiêu kiểm soát cụ thể, có tính khả thi cao, dễ tiếp cận trong thực tiễn, đồng thời phải được truyền thông kịp thời đến toàn thể các đơn vị liên quan để đảm bảo triển khai đồng bộ, hiệu quả và có cơ sở khoa học. Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

5.2.2. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ của hoạt động cấp tín dụng cá nhân qua thẻ tín dụng tại Nam A Bank

Để nâng cao hiệu quả hoạt động cấp tín dụng thông qua thẻ tín dụng nói riêng và cải thiện chất lượng vận hành toàn hệ thống ngân hàng nói chung, phương hướng hoàn thiện kiểm soát nội bộ trong thời gian tới cần tập trung vào một số nhóm giải pháp trọng yếu sau:

Cải thiện môi trường kiểm soát tín dụng cá nhân, được xem là nền tảng cốt lõi để phát triển đồng bộ các thành phần còn lại trong kiểm soát nội bộ. Nâng cao nhận thức về tuân thủ các quy trình và quy định tín dụng, đồng thời đề cao tính liêm chính và đạo đức nghề nghiệp không chỉ đối với cán bộ tác nghiệp mà còn với đội ngũ quản lý cấp cao. Bên cạnh đó, việc phân định rõ ràng vai trò, trách nhiệm giữa cá nhân và đơn vị tham gia quy trình cấp tín dụng sẽ giúp ngăn chặn cũng như phát hiện sớm các hành vi vi phạm. Nam A Bank cần đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện quy trình đánh giá rủi ro tín dụng.

Việc kiện toàn các bộ phận chuyên trách trong nghiên cứu, phân tích và nhận diện rủi ro phát sinh trong hoạt động tín dụng cá nhân sẽ đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp thông tin hỗ trợ cho công tác điều hành và kiểm soát nội bộ.

Một nội dung không thể thiếu là hiện đại hóa hệ thống thông tin và truyền thông. Ngân hàng cần đầu tư nâng cấp hạ tầng Công nghệ thông tin, tích hợp hệ thống quản trị nội bộ với ngân hàng lõi (core banking) sao cho phù hợp với mức độ phức tạp và quy mô tăng trưởng của hoạt động tín dụng cá nhân, đồng thời đáp ứng yêu cầu ngày càng cao trong quản trị điều hành.

Về mặt giám sát, cần tăng cường hiệu lực kiểm soát đối với hoạt động tín dụng, bảo đảm tính minh bạch và nâng cao vai trò giám sát của Hội đồng quản trị. Nam A Bank cần thực hiện phân tách rõ ràng giữa chức năng giám sát và điều hành trong Hội đồng quản trị. Đồng thời, việc xây dựng và vận hành kiểm soát nội bộ cần bám sát 17 nguyên tắc mở rộng theo khuyến nghị của COSO 2014, với trọng tâm là vận hành hiệu quả theo mô hình ba tuyến phòng thủ: tuyến giao dịch trực tiếp với khách hàng; bộ phận thẩm định và phê duyệt; và khối giám sát, giải ngân nội bộ.

Song song đó, cần tiến hành rà soát và điều chỉnh hệ thống quy định liên quan đến phân công trách nhiệm, quyền hạn trong kiểm soát nội bộ. Việc áp dụng thống nhất các nguyên tắc về phân công công việc, kiêm nhiệm chức năng, cũng như cơ chế ủy quyền là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hệ thống kiểm soát vận hành hiệu quả, nhất quán.

Để đáp ứng yêu cầu giám sát giao dịch thẻ theo quy định của NHNN, ngân hàng cần ưu tiên triển khai các giải pháp Công nghệ thông tin hiện đại nhằm phát hiện và xử lý kịp thời các giao dịch có dấu hiệu rủi ro. Điều này đòi hỏi việc thiết lập khung quy định nội bộ đầy đủ hơn, kết hợp với các công cụ hỗ trợ giám sát có khả năng phản ứng nhanh, hiệu quả và chính xác.

Thẩm định khách hàng là một khâu vô cùng quan trọng trong quá trình cho vay, thẩm định đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng cũng như mục đích sử dụng vốn của khách hàng từ đó ảnh hưởng khả năng thu hồi nợ của ngân hàng, do đó ngân hàng cần tách bạch nhân sự thẩm định và nhân sự phát triển khách hàng thuộc hai bộ phận hoặc Đơn vị khác nhau để đảm bảo công tác thẩm định được khách quan, hiệu quả. Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Xây dựng hệ thống văn bản nội bộ: Hiện tại, hệ thống quy định và quy trình nghiệp vụ tại Nam A Bank đã cơ bản đầy đủ về mặt danh mục cũng như nội dung chính, phù hợp với các yêu cầu của NHNN và các quy định pháp lý liên quan. Tuy nhiên, để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả trong việc triển khai thực tế tại từng vị trí công tác, ngân hàng cần tiếp tục hoàn thiện bằng cách xây dựng thêm hệ thống tài liệu hướng dẫn chi tiết dưới dạng sổ tay nghiệp vụ. Đặc biệt, cần chú trọng đến các nghiệp vụ trọng yếu diễn ra hàng ngày như Sổ tay tín dụng hay Sổ tay dành cho Giao dịch viên, nhằm tăng cường sự thống nhất và minh bạch trong thực thi nghiệp vụ.

Nâng cao hiệu quả giám sát từ xa: Trước bối cảnh hạn chế về nguồn nhân lực trong lĩnh vực quản trị rủi ro, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ vào kiểm soát từ xa là một hướng đi tất yếu. Nam A Bank cần khai thác triệt để dữ liệu từ các phần mềm quản trị nội bộ nhằm theo dõi hoạt động tại các đơn vị. Cách tiếp cận này không những giúp tiết kiệm nhân lực mà còn đảm bảo hoạt động kiểm tra – kiểm soát được duy trì liên tục, hiệu quả và phù hợp với đặc thù từng nghiệp vụ.

Tăng cường công tác kiểm soát nội bộ định kỳ và đột xuất: Trong điều kiện nguồn lực của Phòng Kiểm toán nội bộ, Khối quản lý rủi ro và Phòng Kiểm tra kiểm soát nội bộ còn hạn chế, cần thiết lập kế hoạch kiểm tra định kỳ cũng như kiểm tra đột xuất theo chuyên đề hoặc theo hướng kiểm tra tổng thể. Việc thực hiện các nhiệm vụ kiểm soát nội bộ này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa ba bộ phận trên, trong đó phải tuân thủ nguyên tắc tránh trùng lặp về nội dung, đối tượng hoặc thời điểm kiểm tra trong cùng một năm tài chính. Đồng thời, cơ chế phối hợp chia sẻ kết quả kiểm tra – kiểm soát cần được quy định rõ ràng, giúp kịp thời đưa ra các cảnh báo hữu ích cho toàn hệ thống. Mỗi đơn vị phải nằm trong kế hoạch kiểm tra cụ thể, có báo cáo đánh giá chi tiết về mức độ tuân thủ các quy định hiện hành.

Kiện toàn tổ chức và phân bổ nguồn lực cho bộ phận kiểm soát nội bộ: Việc đảm bảo đội ngũ cán bộ kiểm soát nội bộ có trình độ chuyên môn phù hợp với tiêu chuẩn chung của kiểm soát nội bộ là điều kiện cần. Tuy nhiên, để gia tăng chất lượng hoạt động giám sát, Nam A Bank cần chủ động đầu tư thêm vào công tác đào tạo – bao gồm các chương trình bồi dưỡng chuyên sâu, thường xuyên và liên tục – nhằm nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng nghiệp vụ cho cán bộ phụ trách kiểm soát nội bộ. Đồng thời, ngân hàng cũng cần thiết lập cơ chế phân bổ nhân sự phù hợp cho các đơn vị kinh doanh, tránh tình trạng kiêm nhiệm hoặc quá tải có thể làm giảm hiệu quả thực thi kiểm soát nội bộ hoặc tiềm ẩn rủi ro vận hành.

5.2.3. Đề xuất cải thiện môi trường kiểm soát Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Môi trường kiểm soát là nền tảng của kiểm soát nội bộ, định hình văn hóa tổ chức, chính sách nội bộ và năng lực nhân sự (COSO, 2014). Dựa trên hạn chế được xác định trong Chương 4, như thiếu đào tạo chuyên sâu và sự thiếu đồng bộ giữa các chi nhánh, các đề xuất cải thiện môi trường kiểm soát tại Nam A Bank bao gồm:

Thứ nhất, tăng cường đào tạo chuyên sâu về rủi ro thẻ tín dụng: Tổ chức các chương trình đào tạo định kỳ (ít nhất 2 lần/năm) cho nhân viên Trung tâm thẻ và kiểm soát nội bộ, tập trung vào nhận diện gian lận, đánh giá rủi ro đạo đức và tuân thủ quy định pháp lý (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2012). Đào tạo cần kết hợp thực hành với các tình huống giả định, nhằm nâng cao năng lực nhân sự (Nguyễn Kim Phước và Võ Thị Quế Ngọc, 2021).

Thứ hai, xây dựng văn hóa tuân thủ đồng bộ: Ban hành bộ quy tắc ứng xử cụ thể cho hoạt động thẻ tín dụng, phổ biến qua cổng thông tin nội bộ và giám sát việc thực thi tại tất cả chi nhánh. Lãnh đạo cấp cao cần làm gương trong tuân thủ đạo đức, củng cố văn hóa tổ chức minh bạch, giảm xung đột lợi ích (Adeyemi và Salami, 2011).

Thứ ba, đồng bộ hóa chính sách nội bộ: Rà soát và chuẩn hóa các chính sách nội bộ về cấp tín dụng qua thẻ tín dụng, đảm bảo áp dụng thống nhất giữa Hội sở và Chi nhánh. Thành lập nhóm chuyên trách kiểm tra định kỳ (hàng quý) để đánh giá mức độ tuân thủ chính sách, khắc phục tình trạng thiếu đồng bộ (Nguyễn Thị Hồng Nhung và Trần Thị Thu Hương, 2021).

5.2.4. Đề xuất ứng dụng công nghệ

Ứng dụng công nghệ thông tin là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ, đặc biệt trong phát hiện gian lận và giám sát giao dịch thẻ tín dụng (Kumar và Sharma, 2019). Dựa trên hạn chế về công nghệ lạc hậu và thiếu hệ thống giám sát thời gian thực, các đề xuất ứng dụng công nghệ tại Nam A Bank bao gồm:

Thứ nhất, triển khai hệ thống AI và phân tích dữ liệu lớn: Đầu tư vào công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích hành vi giao dịch, phát hiện các mẫu gian lận theo thời gian thực. Hệ thống phân tích dữ liệu lớn giúp dự đoán rủi ro tín dụng dựa trên lịch sử giao dịch và điểm tín dụng, giảm tỷ lệ NPL (Lê Văn Huy và Nguyễn Thị Minh Anh, 2022). Ví dụ, áp dụng hệ thống Fraud Detection System tương tự các ngân hàng quốc tế (Chen và các cộng sự 2016).

Thứ hai, nâng cấp hệ thống giám sát thời gian thực: Xây dựng hệ thống cảnh báo tự động (real-time alerts) để giám sát giao dịch thẻ tín dụng, phát hiện các giao dịch bất thường hoặc đáng ngờ ngay lập tức. Tăng tỷ lệ giao dịch được giám sát liên tục từ 62,33% (2024) lên ít nhất 85% vào năm 2026, phù hợp với yêu cầu của Công văn 6410/NHNN-TT (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2025).

Thứ ba, đào tạo nhân sự về công nghệ mới: Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về AI, blockchain và an ninh mạng cho nhân viên Công nghệ thông tin và kiểm soát nội bộ, nâng tỷ lệ nhân viên được đào tạo về Công nghệ thông tin từ 55% (2024) lên 80% vào năm 2026. Điều này giúp cải thiện năng lực vận hành hệ thống công nghệ, giảm phụ thuộc vào giải trình thủ công (Lê Văn Huy và Nguyễn Thị Minh Anh, 2022).

Cuối cùng, tăng cường an ninh mạng: Đầu tư vào các giải pháp bảo mật (firewall, mã hóa dữ liệu) để đối phó với rủi ro an ninh mạng, đặc biệt trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao gia tăng. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 27001 để bảo vệ thông tin giao dịch thẻ tín dụng.

KẾT LUẬN Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

Đề án nghiên cứu này hoàn thành với kết cấu 5 chương, đề án “Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ đối với hoạt động cấp tín dụng qua thẻ tín dụng tại Ngân hàng TMCP Nam Á” đã hoàn thành mục tiêu đánh giá thực trạng, hiệu quả của kiểm soát nội bộ và đề xuất giải pháp cải thiện, góp phần nâng cao quản trị rủi ro và phát triển bền vững của ngân hàng.

Chương 1: Mở đầu xác định tính cấp thiết của đề án trong bối cảnh thẻ tín dụng phát triển mạnh tại Việt Nam, với rủi ro tín dụng và gian lận gia tăng. Đề án nghiên cứu tập trung vào kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank, sử dụng phương pháp định tính (SWOT) và thống kê mô tả, với phạm vi từ ngày 01/3/2026 đến ngày 10/5/2026, nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về áp dụng COSO trong hoạt động thẻ tín dụng (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2012).

Chương 2: Tổng quan cơ sở lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên khung COSO (2014), bổ sung bởi lý thuyết đại diện (Jensen và Meckling, 1976) và quản trị rủi ro tín dụng (Saunders và Cornett, 2012). Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước chỉ ra khoảng trống về phân tích kiểm soát nội bộ trong hoạt động thẻ tín dụng tại Việt Nam, đặc biệt tại Nam A Bank, do thiếu nghiên cứu cụ thể và ứng dụng công nghệ hiện đại (Trần Thị Ngọc Lan, 2023; Kumar và Sharma, 2019).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu trình bày phương pháp định tính (phỏng vấn, SWOT) kết hợp thống kê mô tả, với khung nghiên cứu gồm năm yếu tố độc lập (môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, ứng dụng công nghệ thông tin, giám sát) và yếu tố phụ thuộc (hiệu quả kiểm soát nội bộ). Năm giả định (H1-H5) được đối chiếu dựa trên dữ liệu thứ cấp (báo cáo thường niên, báo cáo nội bộ 2022-2024) và sơ cấp (12 phỏng vấn), đảm bảo tính khoa học và thực tiễn.

Chương 4: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank cho thấy dư nợ thẻ tín dụng tăng (2.500 tỷ đồng năm 2022 lên 4,100 tỷ đồng năm 2024), nhưng tỷ lệ NPL (2,93%), gian lận (48,33 vụ/năm) và sự cố vận hành (32,33 vụ/năm) vẫn cao, do hạn chế về công nghệ, nhân sự và quy trình. Đối chiếu giả định chấp nhận một phần H1-H5, xác nhận kiểm soát nội bộ triển khai đầy đủ các thành phần COSO nhưng chưa tối ưu. Phân tích SWOT làm rõ điểm mạnh (tuân thủ pháp lý), điểm yếu (thiếu đào tạo, công nghệ lạc hậu), cơ hội (chuyển đổi số) và thách thức (an ninh mạng).

Chương 5: Kết luận và giải pháp tổng hợp kết quả, đề xuất cải thiện kiểm soát nội bộ thông qua đào tạo nhân sự, ứng dụng công nghệ AI, tách bạch thẩm định và giám sát liên tục, phù hợp với Thông tư số 44/2012/TT-NHNN và Thông tư số 13/2019/TT-NHNN. Các giải pháp không chỉ giúp Nam A Bank giảm rủi ro mà còn là tham khảo cho ngành ngân hàng Việt Nam trong bối cảnh số hóa.

Đề án đóng góp lý thuyết bằng việc áp dụng COSO trong bối cảnh thẻ tín dụng tại Việt Nam và thực tiễn bằng các giải pháp cụ thể, nhưng còn hạn chế do tập trung vào quan điểm của đối tượng phỏng vấn và thiếu dữ liệu so sánh, mở ra hướng nghiên cứu so sánh và ứng dụng công nghệ tiên tiến. Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: Hoạt động cấp tín dụng qua thẻ tín dụng tại Nam A Bank

One thought on “Luận văn: Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại Nam A Bank

  1. Pingback: Luận văn: PPNC cấp tín dụng qua thẻ tín dụng tại Nam A Bank

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *