Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Yếu tố ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các công ty ngành năng lượng niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam. Trong bối cảnh ngành năng lượng đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển kinh tế và thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng hội nhập sâu với quốc tế, việc hiểu rõ các yếu tố quyết định giá cổ phiếu có ý nghĩa quan trọng đối với cả doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý thị trường.

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của các công ty năng lượng niêm yết trên sàn HOSE và HNX trong giai đoạn nghiên cứu, kết hợp với các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô như lạm phát (INF) và tăng trưởng GDP. Các biến độc lập bao gồm: cổ tức (DIV), thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS), hệ số giá trên thu nhập (PE), giá trị tài sản thuần trên mỗi cổ phần (NAVPS), quy mô doanh nghiệp (SIZE), tỷ lệ lạm phát (INF), tăng trưởng GDP (GDP) và năm thành lập doanh nghiệp (NTL); biến phụ thuộc là giá cổ phiếu (MP).

Phương pháp phân tích bao gồm: thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan, kiểm định đa cộng tuyến, hồi quy dữ liệu bảng với các mô hình Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp, kiểm định phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, sau cùng sử dụng mô hình hồi quy FGLS để khắc phục các khuyết tật phát hiện được.

Kết quả cho thấy EPS và NAVPS có tác động cùng chiều mạnh và có ý nghĩa thống kê cao đến giá cổ phiếu; DIV có tác động ngược chiều có ý nghĩa; INF và NTL có tác động lần lượt là ngược chiều và cùng chiều với mức ý nghĩa thống kê thấp; trong khi PE, SIZE và GDP không có ý nghĩa thống kê. Những phát hiện này phù hợp với nhiều lý thuyết nền tảng như EMH, Signaling Theory, Dividend Policy, APT và Behavioral Finance, đồng thời góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho thị trường mới nổi như Việt Nam.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý chính sách: doanh nghiệp cần nâng cao hiệu quả hoạt động, gia tăng vốn chủ sở hữu và điều chỉnh hợp lý chính sách cổ tức; nhà đầu tư cần ưu tiên phân tích các chỉ số EPS, NAVPS, kết hợp theo dõi biến động vĩ mô và lựa chọn doanh nghiệp có nền tảng bền vững; cơ quan quản lý cần nâng cao chuẩn mực công bố thông tin, phát triển công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro và kiểm soát hoạt động đầu cơ quá mức.

Nghiên cứu đóng góp về mặt lý luận khi tích hợp đồng thời các yếu tố tài chính nội tại và vĩ mô trong phân tích giá cổ phiếu ngành năng lượng tại Việt Nam, đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm hữu ích cho các quyết định đầu tư, quản trị và hoạch định chính sách. Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng.

Từ khóa: Giá cổ phiếu, ngành năng lượng, EPS, NAVPS, DIV, dữ liệu bảng, FGLS, thị trường chứng khoán Việt Nam.

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

Chương 1 mở đầu luận văn bằng việc đặt nền tảng cho toàn bộ nghiên cứu. Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng với thị trường tài chính quốc tế, ngành năng lượng nổi lên như một lĩnh vực then chốt, vừa là động lực tăng trưởng kinh tế, vừa gắn liền với mục tiêu đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Tuy nhiên, giá cổ phiếu của các doanh nghiệp năng lượng lại thường xuyên biến động mạnh do chịu ảnh hưởng đồng thời từ các yếu tố nội tại của doanh nghiệp và các yếu tố vĩ mô trong và ngoài nước, đặc biệt là biến động giá dầu, chính sách năng lượng, cũng như những cú sốc như đại dịch COVID-19. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu một cách khoa học các yếu tố ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu ngành năng lượng, nhằm cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm, cơ sở lý luận và các khuyến nghị thực tiễn cho nhà đầu tư, doanh nghiệp cũng như cơ quan quản lý. Trên cơ sở đó, chương 1 trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và nội dung nghiên cứu. Đây sẽ là cơ sở định hướng cho toàn bộ cấu trúc và nội dung của các chương tiếp theo.

1.1 Tính cấp thiết của đề tài

Trong những thập kỷ gần đây, cùng với tiến trình đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, nền kinh tế Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc, với tốc độ tăng trưởng GDP luôn thuộc nhóm cao trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Trong bức tranh chung đó, thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam nổi lên như một kênh huy động vốn trung và dài hạn ngày càng quan trọng, bổ trợ cho hệ thống ngân hàng truyền thống vốn thường chịu áp lực thanh khoản. Từ khi thành lập đến nay, Thị trường chứng khoán không chỉ góp phần mở rộng quy mô vốn hóa mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tính minh bạch, nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp, cũng như thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài.

Theo số liệu của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, tính đến cuối năm 2024, quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt xấp xỉ 97% GDP, khẳng định Thị trường chứng khoán đã trở thành một cấu phần thiết yếu trong cấu trúc tài chính quốc gia. Đặc biệt, trong những năm gần đây, khi Việt Nam đẩy mạnh phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn nhằm phục vụ mục tiêu tăng trưởng bền vững, thì Thị trường chứng khoán càng khẳng định vai trò là kênh dẫn vốn quan trọng để các ngành này có thêm nguồn lực mở rộng sản xuất – kinh doanh, tái cơ cấu và đổi mới công nghệ.

Trong số các lĩnh vực then chốt đó, ngành năng lượng giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Năng lượng vừa là đầu vào thiết yếu cho hầu hết các ngành sản xuất – dịch vụ, vừa liên quan mật thiết đến an ninh năng lượng quốc gia, đồng thời là lĩnh vực trực tiếp chịu tác động từ xu thế toàn cầu hóa và chuyển đổi năng lượng xanh. Đối với một quốc gia đang trong quá trình công nghiệp hóa và hội nhập sâu rộng như Việt Nam, năng lượng không chỉ là nền tảng cho tăng trưởng mà còn là trụ cột trong chiến lược phát triển bền vững, khi Chính phủ đã cam kết đưa mức phát thải ròng về zero (Net Zero) vào năm 2050 tại COP26.

Tuy nhiên, trong thực tiễn, ngành năng lượng tại Việt Nam hiện nay đang phải đối diện với nhiều cơ hội và thách thức đan xen. Một mặt, nhu cầu tiêu thụ điện năng ngày càng gia tăng, cùng với chính sách khuyến khích phát triển năng lượng tái tạo, đã mở ra triển vọng lớn cho các doanh nghiệp niêm yết trong lĩnh vực này. Mặt khác, sự phụ thuộc vào nhập khẩu than, dầu và khí tự nhiên, cùng với những biến động khó lường của giá năng lượng toàn cầu, lại khiến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng thường xuyên biến động mạnh. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu của nhóm ngành năng lượng, nhằm giúp nhà đầu tư, doanh nghiệp và cơ quan quản lý có thêm căn cứ để đưa ra quyết định hợp lý. Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng.

Thực tế thị trường cũng đã chứng minh rõ nét điều này. Tính đến ngày 28/2/2025, vốn hóa cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) đạt hơn 5,44 triệu tỷ đồng, tăng 3,22% so với tháng trước, tương đương khoảng 47,26% GDP năm 2024 và chiếm hơn 93,4% tổng giá trị vốn hóa toàn thị trường. Trong đó, nhóm cổ phiếu năng lượng ghi nhận mức tăng trưởng gần 1%, dẫn đầu toàn thị trường, với nhiều mã cổ phiếu chủ chốt như PVS (Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam), PVD (Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí), BSR (CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn), POS (CTCP Dịch vụ Lắp đặt, Vận hành và Bảo dưỡng Công trình Dầu khí Biển PTSC), PVC (Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí – CTCP), PSB (CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai – Bến Đình) tăng giá nhờ giao dịch tích cực. Trái lại, các cổ phiếu thuộc nhóm than như NBC (CTCP Than Núi Béo – Vinacomin), TMB (CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc – Vinacomin), CST (CTCP Than Cao Sơn – TKV), MGC (CTCP Địa chất mỏ – TKV), TVD (CTCP Than Vàng Danh – Vinacomin), THT (CTCP Than Hà Tu – Vinacomin), MDC (CTCP Than Mông Dương – Vinacomin) lại chịu áp lực giảm giá, phản ánh sự phân hóa mạnh mẽ giữa các phân khúc năng lượng truyền thống và năng lượng tái tạo. Bức tranh này cho thấy giá cổ phiếu ngành năng lượng có tính nhạy cảm cao, vừa bị chi phối bởi yếu tố nội tại doanh nghiệp, vừa chịu ảnh hưởng từ yếu tố vĩ mô trong và ngoài nước.

Từ góc độ học thuật, việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu đã được nhiều học giả trong và ngoài nước quan tâm. Ví dụ, Huỳnh Thị Ánh Đào (2015) đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của 39 công ty dầu khí niêm yết trong giai đoạn 2010 – 2014, cho thấy các biến nội tại như thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), tỷ lệ nợ (DA), quy mô doanh nghiệp (SIZE) có tác động đáng kể. Tương tự, nghiên cứu của Lê Tấn Phước (2016) đối với 359 công ty niêm yết trên HNX giai đoạn 2012 – 2016 cũng chỉ ra rằng cổ tức (DIV), thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), hệ số giá trên thu nhập một cổ phiếu (P/E) cùng với các chỉ số vĩ mô như chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) đều có mối quan hệ tích cực với thị giá cổ phiếu. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu tập trung ở cấp độ toàn thị trường hoặc một số ngành đơn lẻ, trong khi đặc thù của ngành năng lượng – với tính chu kỳ cao, chịu tác động trực tiếp từ giá năng lượng toàn cầu và chính sách quốc gia – lại chưa được khai thác đầy đủ. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu quan trọng.

Không chỉ mang ý nghĩa học thuật, việc nghiên cứu này còn có giá trị thực tiễn cao. Đối với nhà đầu tư, kết quả nghiên cứu giúp họ hiểu rõ hơn các yếu tố chi phối giá cổ phiếu năng lượng, từ đó xây dựng chiến lược đầu tư phù hợp và hạn chế rủi ro. Đối với doanh nghiệp niêm yết, việc nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu sẽ hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc hoạch định chiến lược tài chính, quản trị rủi ro và nâng cao giá trị doanh nghiệp. Còn đối với cơ quan quản lý, nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học để hỗ trợ việc ban hành các chính sách phát triển thị trường vốn, đồng thời định hướng chiến lược năng lượng quốc gia theo hướng bền vững. Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng.

Xuất phát từ những lý do trên, đề tài “Yếu tố ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” được lựa chọn với mong muốn:

  • Góp phần lấp đầy khoảng trống nghiên cứu trong lĩnh vực phân tích tài chính ngành năng lượng.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và giải thích khoa học về các yếu tố tác động đến biến động giá cổ phiếu.
  • Đưa ra hàm ý chính sách và quản trị thực tiễn, hỗ trợ cả ba chủ thể quan trọng là nhà đầu tư, doanh nghiệp và cơ quan quản lý.

Nghiên cứu này kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo có giá trị trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang nỗ lực nâng cao vị thế trên thị trường tài chính khu vực và toàn cầu, đồng thời đối diện với yêu cầu ngày càng cấp bách về phát triển năng lượng bền vững, hiệu quả và thân thiện môi trường.

1.2 Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1 Mục tiêu tổng quát

Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu của các công ty năng lượng niêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt Nam. Từ đó cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn hỗ trợ nhà đầu tư, doanh nghiệp, và các bên liên quan trong việc ra quyết định đầu tư, quản trị tài chính và xây dựng chiến lược phát triển hiệu quả.

1.2.2 Mục tiêu cụ thể

  • Thứ nhất, xác định các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu ngành năng lượng.
  • Thứ hai, sử dụng các mô hình kinh tế lượng và phân tích thống kê để định lượng mức độ tác động của từng yếu tố đến giá cổ phiếu.
  • Thứ ba, đưa ra khuyến nghị cho các nhà đầu tư và các bên liên quan về chiến lược đầu tư trong ngành năng lượng.

1.3 Câu hỏi nghiên cứu

  • Thứ nhất, những yếu tố nào tác động đến giá cổ phiếu?
  • Thứ hai, mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đối với giá cổ phiếu ngành năng lượng là như thế nào?
  • Thứ ba, các khuyến nghị nào có thể giúp các nhà đầu tư và doanh nghiệp ngành năng lượng tối ưu hóa chiến lược đầu tư và quản trị tài chính để gia tăng giá trị cổ phiếu?

1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng.

1.4.1 Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của luận văn là biến động giá cổ phiếu của các công ty ngành năng lượng niêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt Nam, bao gồm các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực năng lượng hóa thạch (dầu khí, điện than, khí tự nhiên).

1.4.2 Phạm vi nghiên cứu

Phạm vi không gian của luận văn tập trung vào thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam, cụ thể là các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) thuộc ngành năng lượng (bao gồm dầu khí, điện, than, năng lượng tái tạo,…). Đây là nhóm ngành giữ vai trò then chốt trong nền kinh tế, có tác động trực tiếp đến an ninh năng lượng quốc gia và tăng trưởng kinh tế. Việc lựa chọn phạm vi này cho phép phân tích các đặc thù riêng của ngành năng lượng trong bối cảnh Việt Nam vừa là nước đang phát triển vừa trong tiến trình chuyển đổi năng lượng.

Về thời gian nghiên cứu, luận văn giới hạn trong giai đoạn 2015 – 2024. Khoảng thời gian này có ý nghĩa đặc biệt bởi những lý do sau:

Bối cảnh cải cách và hội nhập: Trong giai đoạn này, Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua nhiều cải cách mạnh mẽ về cơ chế, sản phẩm, và quản lý, hướng đến minh bạch và phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Đặc biệt, việc nâng hạng Thị trường chứng khoán Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi vào năm 2020 đánh dấu bước ngoặt quan trọng, tạo ra dòng vốn ngoại đáng kể và ảnh hưởng trực tiếp đến định giá cũng như biến động giá cổ phiếu ngành năng lượng.

Tác động từ thị trường năng lượng toàn cầu: Giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động mạnh của giá dầu thế giới (ví dụ, cú sụt giảm sâu năm 2014 – 2015, giai đoạn tăng mạnh 2018 – 2019, hay cú sốc giảm kỷ lục xuống mức âm trong năm 2020 do COVID- 19). Các biến động này ảnh hưởng sâu rộng đến hiệu quả kinh doanh và giá cổ phiếu của các doanh nghiệp năng lượng niêm yết tại Việt Nam. Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng.

Ảnh hưởng của đại dịch COVID-19: Đại dịch gây ra suy thoái kinh tế toàn cầu và nhu cầu năng lượng giảm mạnh, tạo áp lực lớn lên các công ty năng lượng Việt Nam. Đồng thời, đây cũng là giai đoạn Chính phủ triển khai nhiều chính sách hỗ trợ thị trường và thúc đẩy năng lượng tái tạo, làm thay đổi cấu trúc ngành.

Xu thế chuyển dịch năng lượng và chính sách quốc gia: Việt Nam giai đoạn này tích cực triển khai các chính sách về chuyển dịch năng lượng (ví dụ, Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia, Quy hoạch điện VIII), khuyến khích phát triển điện mặt trời, điện gió. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến kỳ vọng của nhà đầu tư và phản ánh qua biến động giá cổ phiếu.

Tóm lại, việc lựa chọn phạm vi không gian và thời gian như trên nhằm đảm bảo nghiên cứu vừa có tính bao quát toàn diện đối với Thị trường chứng khoán ngành năng lượng, vừa nắm bắt được các biến động lớn và yếu tố đặc thù ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trong giai đoạn 2015 – 2024.

1.5 Phương pháp nghiên cứu

Để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các công ty ngành năng lượng niêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2024, tác giả sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng. Phương pháp này cho phép khai thác đồng thời sự biến thiên theo không gian (giữa các công ty) và thời gian (qua các năm), từ đó cung cấp kết quả ước lượng có độ tin cậy cao hơn so với chỉ dùng dữ liệu chuỗi thời gian hoặc dữ liệu chéo.

  • Trong quá trình nghiên cứu, tác giả tiến hành hồi quy theo các mô hình sau:

Pooled OLS (Ordinary Least Squares): Đây là mô hình cơ bản, giả định dữ liệu gộp chung không phân biệt tác động riêng của từng công ty hay từng thời điểm. Mô hình này đóng vai trò là nền tảng để so sánh với các mô hình khác.

Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model – FEM): FEM được sử dụng để kiểm soát các yếu tố đặc thù của từng công ty nhưng không thay đổi theo thời gian (như đặc điểm quản trị, cơ cấu tài sản, chính sách nội bộ), giúp loại bỏ sai lệch do các biến không quan sát được nhưng cố định trong suốt thời kỳ nghiên cứu.

Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model – REM): REM giả định rằng các yếu tố đặc thù của công ty có phân phối ngẫu nhiên và không tương quan với các biến giải thích trong mô hình. So với FEM, REM tận dụng được nhiều thông tin hơn và phù hợp trong trường hợp các đặc điểm cá thể có thể được coi là ngẫu nhiên.

Phương pháp FGLS (Feasible Generalized Least Squares): Nhằm khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng, nghiên cứu áp dụng FGLS để đảm bảo ước lượng thu được là hiệu quả và nhất quán hơn.

Kết quả từ các mô hình sẽ được so sánh, kiểm định và lựa chọn dựa trên các tiêu chí thống kê như kiểm định Hausman, kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier, và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến, nhằm xác định mô hình phù hợp nhất cho việc phân tích.

1.6 Nội dung nghiên cứu Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng.

Nội dung nghiên cứu của luận văn tập trung vào việc phân tích các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu của các công ty ngành năng lượng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (HOSE và HNX) trong giai đoạn 2015 – 2024. Thông qua việc kết hợp các yếu tố nội tại của doanh nghiệp và các yếu tố vĩ mô, nghiên cứu nhằm làm rõ mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố, từ đó đề xuất các khuyến nghị thực tiễn cho nhà đầu tư cũng như doanh nghiệp.

Trước hết, luận văn sẽ tập trung xác định các yếu tố nội tại của doanh nghiệp ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Các chỉ tiêu tài chính cơ bản được xem xét bao gồm: tỷ lệ chi trả cổ tức, thu nhập trên mỗi cổ phiếu, chỉ số giá thị trường trên thu nhập, và giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu. Ngoài ra, nghiên cứu cũng quan tâm đến các yếu tố đặc thù của doanh nghiệp như quy mô và số năm thành lập. Các yếu tố này phản ánh năng lực hoạt động, mức độ minh bạch và uy tín của doanh nghiệp, qua đó ảnh hưởng đến niềm tin và kỳ vọng của nhà đầu tư.

Bên cạnh các yếu tố nội tại, luận văn còn phân tích tác động của một số yếu tố vĩ mô đến giá cổ phiếu ngành năng lượng. Cụ thể, chỉ số lạm phát (INF) được xem là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và khả năng sinh lời của doanh nghiệp, trong khi tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP Growth Rate) quyết định đến nhu cầu tiêu thụ năng lượng và triển vọng mở rộng thị trường. Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng.

Tiếp theo, luận văn sẽ đánh giá mức độ tác động của các yếu tố đã xác định đến giá cổ phiếu thông qua các mô hình hồi quy dữ liệu bảng. Quá trình này giúp xác định yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh mẽ, yếu tố nào mang tính bổ trợ, và liệu mức độ tác động có thay đổi trong các giai đoạn khác nhau.

Cuối cùng, trên cơ sở kết quả nghiên cứu, luận văn sẽ đưa ra các khuyến nghị phù hợp. Đối với nhà đầu tư, nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin định lượng và định tính giúp nhận diện các chỉ tiêu tài chính quan trọng khi định giá cổ phiếu ngành năng lượng, đồng thời đề xuất chiến lược đầu tư ngắn hạn và dài hạn phù hợp. Đối với doanh nghiệp, luận văn đề xuất các giải pháp cải thiện chính sách tài chính, tối ưu hóa cơ cấu vốn, nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản trị nhằm củng cố niềm tin của nhà đầu tư, từ đó góp phần gia tăng giá trị cổ phiếu và phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.

1.7 Đóng góp của luận văn

Luận văn sẽ chỉ ra rằng giá cổ phiếu của các công ty ngành năng lượng không chỉ bị tác động bởi yếu tố tài chính nội tại của doanh nghiệp, mà còn chịu ảnh hưởng từ các yếu tố vĩ mô. Đây là một luận điểm quan trọng sẽ giúp làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố này và giá trị cổ phiếu.

Luận văn sẽ cung cấp một cái nhìn sâu sắc và khoa học về các yếu tố quyết định giá cổ phiếu trong ngành năng lượng tại Thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập toàn cầu và sự biến động của các yếu tố vĩ mô. Luận văn này sẽ làm phong phú thêm tri thức trong lĩnh vực tài chính và đầu tư, đặc biệt là đối với các công ty ngành năng lượng trong các thị trường mới nổi như Việt Nam.

1.8 Bố cục của luận văn

  • Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 sẽ mở đầu bằng việc trình bày lý do nghiên cứu và sự quan trọng của đề tài trong bối cảnh hiện nay. Cùng với đó, chương này sẽ làm rõ mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu được áp dụng. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu cũng sẽ được xác định rõ ràng, bao gồm các yếu tố không gian, thời gian và các giới hạn của nghiên cứu. Phần cuối chương sẽ trình bày cấu trúc tổng thể của luận văn, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt các phần nội dung chính trong các chương tiếp theo. Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng.

  • Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương này sẽ cung cấp cơ sở lý thuyết nền tảng về giá cổ phiếu và các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trong ngành năng lượng. Ngoài ra, chương 2 cũng sẽ giới thiệu các mô hình lý thuyết có liên quan và các yếu tố nội tại và vĩ mô tác động đến giá trị cổ phiếu. Tổng quan các nghiên cứu trước sẽ được tổng hợp để làm sáng tỏ những khoảng trống trong nghiên cứu hiện có, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu cho luận văn.

  • Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Trong chương này, các phương pháp nghiên cứu sẽ được trình bày chi tiết, bao gồm cách tiếp cận nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu. Dữ liệu nghiên cứu sẽ được mô tả rõ ràng, trong đó phân tích các chỉ tiêu và biến số sử dụng trong nghiên cứu. Chương này cũng sẽ giải thích các phương pháp phân tích dữ liệu.

  • Chương 4: Kết quả phân tích và thảo luận

Chương này sẽ trình bày kết quả phân tích dữ liệu, bao gồm các chỉ số thống kê mô tả và các kết quả kiểm định giả thuyết. Phần thảo luận sẽ phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố với giá cổ phiếu của các công ty ngành năng lượng.

  • Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối cùng sẽ tổng hợp các kết quả nghiên cứu và đưa ra kết luận về các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các công ty ngành năng lượng. Bên cạnh đó, chương 5 cũng sẽ đưa ra các khuyến nghị cụ thể dành cho các nhà đầu tư và các doanh nghiệp trong ngành năng lượng để tối ưu hóa chiến lược tài chính và nâng cao giá trị cổ phiếu. Cuối cùng, chương này sẽ chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện và mở rộng các kết quả đạt được.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

Tóm lại, chương 1 đã hệ thống hóa những cơ sở nền tảng cho đề tài nghiên cứu, từ việc chỉ ra tính cấp thiết của việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu ngành năng lượng đến việc xác định rõ mục tiêu, câu hỏi, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Chương này cũng đã khẳng định tầm quan trọng cả về lý luận và thực tiễn của đề tài trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ và ngành năng lượng đứng trước nhiều cơ hội và thách thức. Trên nền tảng đó, các chương tiếp theo sẽ lần lượt trình bày cơ sở lý thuyết, tổng quan nghiên cứu trước, mô hình và phương pháp phân tích, kết quả thực nghiệm và cuối cùng là các khuyến nghị, góp phần hoàn thiện mục tiêu nghiên cứu đã đề ra.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến giá cổ phiếu và các yếu tố tác động, đặc biệt trong ngành năng lượng. Trước hết, chương này sẽ trình bày các khái niệm nền tảng về giá cổ phiếu, vai trò của nó trong thị trường tài chính, cùng các lý thuyết kinh điển và hiện đại giải thích sự biến động giá cổ phiếu như Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH), CAPM, Lý thuyết tín hiệu, Lý thuyết cổ tức, Mô hình định giá theo nhân tố vĩ mô (APT), và Tài chính hành vi. Tiếp theo, chương sẽ phân tích chi tiết các yếu tố nội tại và yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến giá cổ phiếu ngành năng lượng. Ngoài ra, chương cũng tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước nhằm hệ thống hóa bằng chứng học thuật, từ đó chỉ ra những khoảng trống nghiên cứu còn tồn tại. Những nội dung này là nền tảng quan trọng để xây dựng mô hình nghiên cứu, hình thành giả thuyết và triển khai phân tích thực nghiệm trong các chương tiếp theo.

2.1 Cơ sở lý thuyết về giá cổ phiếu và các yếu tố ảnh hưởng

2.1.1 Khái niệm giá cổ phiếu Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng.

Giá cổ phiếu được hiểu là mức giá mà nhà đầu tư sẵn sàng bỏ ra để sở hữu một phần quyền lợi và trách nhiệm trong doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định trên Thị trường chứng khoán. Đây là chỉ số quan trọng phản ánh giá trị thị trường của doanh nghiệp, đồng thời thể hiện kỳ vọng của nhà đầu tư về lợi nhuận trong tương lai, rủi ro tiềm ẩn cũng như các yếu tố kinh tế vĩ mô và vi mô tác động đến doanh nghiệp (Sharpe, 1964; Fama, 1970).

Trên thực tế, giá cổ phiếu được hình thành dựa trên cơ chế cung – cầu trên Thị trường chứng khoán. Khi nhà đầu tư kỳ vọng doanh nghiệp có lợi nhuận cao và triển vọng tăng trưởng bền vững, nhu cầu mua cổ phiếu tăng, kéo theo giá cổ phiếu tăng. Ngược lại, khi thông tin thị trường hoặc kết quả kinh doanh cho thấy sự suy giảm, áp lực bán tăng lên khiến giá cổ phiếu giảm. Ngoài ra, các yếu tố như chính sách chi trả cổ tức, kết quả kinh doanh, chỉ số tài chính cũng là những căn cứ quan trọng để định giá và ảnh hưởng đến hành vi đầu tư (Gordon, 1962; Lintner, 1956).

Đối với ngành năng lượng, giá cổ phiếu có tính nhạy cảm đặc biệt cao do tính chất chu kỳ và phụ thuộc vào biến động toàn cầu. Giá dầu, giá than, và giá khí tự nhiên biến động mạnh mẽ theo cung – cầu quốc tế, tình hình địa chính trị, và các cam kết về môi trường (Kilian & Park, 2009). Chẳng hạn, cú sốc giá dầu năm 2014 – 2015 và cú sốc giảm giá dầu xuống mức âm trong năm 2020 đã khiến giá cổ phiếu dầu khí toàn cầu cũng như tại Việt Nam lao dốc mạnh. Ngược lại, trong giai đoạn Chính phủ khuyến khích phát triển năng lượng tái tạo, các công ty điện mặt trời, điện gió ghi nhận sự tăng trưởng giá cổ phiếu đáng kể.

Ngoài ra, giá cổ phiếu ngành năng lượng còn phản ánh chính sách quốc gia và cam kết quốc tế. Việt Nam đã đưa ra cam kết Net Zero vào năm 2050 tại COP26, cùng với việc ban hành Quy hoạch điện VIII (2023), định hướng mạnh mẽ vào phát triển năng lượng sạch. Các chính sách này tác động trực tiếp đến kỳ vọng nhà đầu tư, thúc đẩy giá cổ phiếu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, trong khi các doanh nghiệp năng lượng truyền thống đối mặt với áp lực chuyển dịch.

Như vậy, giá cổ phiếu không chỉ là chỉ báo đơn thuần về tình hình tài chính doanh nghiệp mà còn là thước đo tổng hợp phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư, hiệu quả quản trị, điều kiện kinh tế vĩ mô, biến động thị trường năng lượng toàn cầu, và chính sách năng lượng trong nước.

2.1.2 Các lý thuyết nền tảng giải thích biến động giá cổ phiếu Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng.

  • Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis – EMH)

Fama (1970) phát triển EMH với luận điểm rằng giá cổ phiếu trên thị trường luôn phản ánh toàn bộ thông tin sẵn có. EMH có ba cấp độ: (1) Dạng yếu (Weak-form): giá cổ phiếu đã phản ánh toàn bộ thông tin trong quá khứ, vì vậy phân tích kỹ thuật không thể mang lại lợi nhuận vượt trội lâu dài; (2) Dạng bán mạnh (Semi-strong form): giá cổ phiếu phản ánh tất cả thông tin công khai, bao gồm báo cáo tài chính, công bố thông tin, tin tức kinh tế; (3) Dạng mạnh (Strong-form): giá cổ phiếu phản ánh cả thông tin công khai và nội bộ, tức là ngay cả người trong doanh nghiệp cũng không thể kiếm lợi nhuận vượt trội.

Trong ngành năng lượng, do đặc thù nhạy cảm với tin tức (ví dụ, biến động giá dầu, thay đổi chính sách năng lượng, cam kết khí hậu), lý thuyết EMH giúp lý giải tại sao cổ phiếu phản ứng nhanh chóng và mạnh mẽ với thông tin mới. Tuy nhiên, ở thị trường mới nổi như Việt Nam, tính hiệu quả của thị trường chưa hoàn toàn đạt chuẩn quốc tế, nên đôi khi giá cổ phiếu có độ trễ trong phản ứng.

  • Lý thuyết định giá tài sản vốn (Capital Asset Pricing Model – CAPM)

Sharpe (1964) và Lintner (1965) xây dựng CAPM để giải thích mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng. Theo CAPM:

  • 𝐸(𝑅𝑖) = 𝑅𝑓 + 𝛽𝑖(𝐸(𝑅𝑚) − 𝑅𝑓)

Trong đó: 𝐸(𝑅𝑖) là lợi nhuận kỳ vọng của cổ phiếu i; 𝑅𝑓 là lãi suất phi rủi ro; 𝛽𝑖 là hệ số đo lường mức độ nhạy cảm của cổ phiếu i với biến động thị trường; 𝐸(𝑅𝑚) − 𝑅𝑓 là phần bù rủi ro của thị trường.

Theo CAPM, giá cổ phiếu biến động theo mức độ rủi ro hệ thống (beta). Với các doanh nghiệp năng lượng, beta thường cao hơn mức trung bình vì ngành này phụ thuộc mạnh vào giá năng lượng toàn cầu và các yếu tố chính trị – địa chính trị. CAPM giải thích tại sao cổ phiếu năng lượng có biến động mạnh trong khủng hoảng dầu mỏ, chiến tranh Nga – Ukraine hay các biến động địa chính trị. Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng.

  • Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory)

Spence (1973) đưa ra lý thuyết tín hiệu, trong đó các quyết định tài chính của doanh nghiệp gửi đi “tín hiệu” về tình hình nội tại cho thị trường. Ví dụ: Chi trả cổ tức cao hoặc ổn định → tín hiệu tích cực về lợi nhuận và dòng tiền ổn định. Phát hành thêm cổ phiếu → có thể là tín hiệu nhu cầu vốn tăng để mở rộng đầu tư, nhưng cũng có thể là tín hiệu pha loãng giá trị cổ đông. Đầu tư vào năng lượng tái tạo → gửi tín hiệu về định hướng phát triển bền vững, thường được thị trường đánh giá cao trong bối cảnh xu thế chuyển dịch xanh.

Trong ngành năng lượng, các thông báo về trúng thầu dự án điện gió, điện mặt trời hoặc ký hợp đồng cung ứng dầu khí lớn thường làm giá cổ phiếu tăng ngay lập tức nhờ tác động tín hiệu tích cực.

  • Lý thuyết cổ tức (Dividend Policy Theories)

Chính sách cổ tức là một trong những chủ đề quan trọng trong tài chính doanh nghiệp và có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định đầu tư của cổ đông. Hai trường phái tiêu biểu được nhắc đến nhiều nhất gồm:

Lý thuyết cổ tức có liên quan (Dividend Relevance Theory): Gordon (1962) và Lintner (1956) cho rằng chính sách cổ tức có ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp. Theo lý thuyết này, cổ tức bằng tiền mặt mang lại cho nhà đầu tư dòng thu nhập ổn định và chắc chắn, từ đó giảm rủi ro và tăng sức hấp dẫn của cổ phiếu. Hơn nữa, việc duy trì tỷ lệ chi trả cổ tức ổn định được xem như một tín hiệu tích cực về sức khỏe tài chính và khả năng sinh lời dài hạn của doanh nghiệp.

Lý thuyết cổ tức không liên quan (Dividend Irrelevance Theory): Ngược lại, Miller & Modigliani (1961) cho rằng trong điều kiện thị trường hoàn hảo (không có thuế, chi phí giao dịch, và thông tin đối xứng), chính sách cổ tức không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Nhà đầu tư có thể tạo ra “cổ tức nhân tạo” bằng cách bán một phần cổ phiếu nếu họ cần dòng tiền, nên giá trị công ty được quyết định hoàn toàn bởi dòng tiền từ hoạt động kinh doanh chứ không phải bởi cách phân phối lợi nhuận.

Trong thực tiễn, đặc biệt tại các thị trường mới nổi như Việt Nam, giả định “thị trường hoàn hảo” khó đạt được. Thị trường chứng khoán Việt Nam có đặc điểm nhà đầu tư cá nhân chiếm tỷ trọng lớn (khoảng 85 – 90% tổng giao dịch). Do đó, tâm lý chuộng cổ tức tiền mặt vẫn rất phổ biến, vì nhiều nhà đầu tư coi đây là nguồn lợi nhuận an toàn thay vì chỉ kỳ vọng vào tăng giá cổ phiếu. Trong ngành năng lượng, các doanh nghiệp có lịch sử chi trả cổ tức ổn định như PV GAS (GAS) hay POW thường thu hút được sự quan tâm lớn của nhà đầu tư và giá cổ phiếu thường ít biến động tiêu cực khi thị trường điều chỉnh.

  • Lý thuyết định giá theo yếu tố vĩ mô (Arbitrage Pricing Theory – APT)

Arbitrage Pricing Theory (Chen, Roll & Ross, 1986) phát triển như một mô hình thay thế cho CAPM, nhấn mạnh rằng lợi nhuận cổ phiếu không chỉ phụ thuộc vào rủi ro thị trường chung mà còn chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố vĩ mô khác nhau. APT cho rằng có thể xây dựng mô hình đa nhân tố để giải thích biến động giá cổ phiếu, ví dụ: 𝑅𝑖 = 𝑎𝑖 + 𝑏𝑖1𝐹1 + 𝑏𝑖2𝐹2 + ⋯ + 𝑏𝑖𝑛𝐹𝑛 + 𝜀𝑖

Trong đó: 𝑅𝑖 là lợi nhuận cổ phiếu i; 𝐹𝑛 là các nhân tố kinh tế vĩ mô (lạm phát, GDP, lãi suất, giá hàng hóa, …); 𝑏𝑖𝑛 là hệ số nhạy cảm của cổ phiếu i với nhân tố vĩ mô n. Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng.

Đối với ngành năng lượng, APT đặc biệt phù hợp vì giá cổ phiếu chịu tác động đồng thời từ nhiều yếu tố như: Lạm phát: làm tăng chi phí sản xuất và giá đầu vào, tác động trực tiếp đến lợi nhuận. Tăng trưởng GDP: ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu thụ điện, dầu khí và năng lượng tái tạo. Lãi suất: thay đổi chi phí vốn và quyết định dòng vốn đầu tư vào các dự án năng lượng. Giá dầu, than, khí tự nhiên: là biến vĩ mô quan trọng nhất, có mối quan hệ chặt chẽ với doanh thu và lợi nhuận của các doanh nghiệp trong ngành.

Ví dụ, trong giai đoạn 2014 – 2015, khi giá dầu thế giới giảm hơn 60%, cổ phiếu của các doanh nghiệp dầu khí tại Việt Nam (như GAS, PVD) cũng giảm mạnh theo. Ngược lại, giai đoạn 2018 – 2019, khi nhu cầu điện tăng cùng tăng trưởng GDP, cổ phiếu của các công ty sản xuất điện như NT2, POW có xu hướng tăng. Điều này minh chứng cho tính phù hợp của APT trong việc phân tích cổ phiếu năng lượng.

  • Lý thuyết hành vi tài chính (Behavioral Finance Theory)

Khác với các lý thuyết truyền thống giả định nhà đầu tư luôn hành động lý trí, lý thuyết tài chính hành vi nhấn mạnh vai trò của tâm lý, cảm xúc và các thiên kiến nhận thức trong quyết định đầu tư. Shiller (2003) và Kahneman & Tversky (1979) cho rằng thị trường chứng khoán không phải lúc nào cũng phản ánh thông tin một cách hợp lý, mà thường bị chi phối bởi hành vi phi lý trí.

  • Một số hiện tượng hành vi phổ biến bao gồm:

Hiệu ứng bầy đàn (Herding Effect): nhà đầu tư có xu hướng mua – bán theo số đông, thay vì dựa trên phân tích lý trí. Trong ngành năng lượng, khi giá dầu tăng, dòng tiền đầu cơ thường ồ ạt đổ vào nhóm cổ phiếu dầu khí, tạo nên làn sóng tăng giá ngắn hạn. Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng.

Quá phản ứng (Overreaction): giá cổ phiếu phản ứng thái quá với thông tin mới, dẫn đến tăng/giảm vượt xa mức hợp lý. Ví dụ, trong đại dịch COVID-19, nhiều cổ phiếu ngành năng lượng giảm sâu hơn mức ảnh hưởng thực tế từ kết quả kinh doanh.

Hiệu ứng neo (Anchoring): nhà đầu tư thường dựa vào một con số tham chiếu (ví dụ, giá dầu Brent 80 USD/thùng) để đưa ra quyết định, dù thông tin đó không còn phù hợp.

Thiên kiến sẵn có (Availability Bias): nhà đầu tư thường dựa vào thông tin dễ nhớ hoặc xuất hiện gần đây, thay vì phân tích toàn diện.

Trong bối cảnh Việt Nam, nơi nhiều nhà đầu tư cá nhân tham gia thị trường với mục tiêu ngắn hạn, tác động của các yếu tố hành vi càng trở nên rõ rệt. Ví dụ, khi có thông tin OPEC cắt giảm sản lượng, cổ phiếu dầu khí trong nước thường tăng giá mạnh trong 1–2 phiên, dù tác động thực sự đến lợi nhuận doanh nghiệp cần thời gian dài mới phản ánh.

2.1.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu ngành năng lượng

Giá cổ phiếu phản ánh sự tổng hợp giữa yếu tố nội tại của doanh nghiệp và yếu tố vĩ mô của nền kinh tế. Đối với ngành năng lượng – một lĩnh vực nhạy cảm và mang tính chu kỳ cao – cả hai nhóm yếu tố này đều có vai trò quan trọng.

  • Yếu tố nội tại

Tỷ lệ chi trả cổ tức: Cổ tức vừa là nguồn thu nhập trực tiếp của nhà đầu tư, vừa là tín hiệu về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp (Lintner, 1956). Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp năng lượng có truyền thống chi trả cổ tức tiền mặt cao như PPC (Nhiệt điện Phả Lại), tạo sự hấp dẫn đối với nhà đầu tư cá nhân. Ngược lại, các doanh nghiệp trong giai đoạn mở rộng đầu tư (như điện gió, điện mặt trời) thường giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư, khiến cổ tức thấp nhưng lại thu hút nhóm nhà đầu tư dài hạn tìm kiếm tăng trưởng.

Thu nhập trên mỗi cổ phiếu: EPS là chỉ số cốt lõi đo lường lợi nhuận phân bổ cho mỗi cổ phiếu thường. EPS cao phản ánh khả năng sinh lời tốt, từ đó nâng cao niềm tin nhà đầu tư và thúc đẩy giá cổ phiếu tăng (Basu, 1977). Trong ngành năng lượng, EPS có tính biến động mạnh do lợi nhuận của doanh nghiệp phụ thuộc vào giá nguyên liệu đầu vào (dầu, than, khí). Ví dụ, năm 2022 khi giá dầu thế giới tăng trên 100 USD/thùng, EPS của các doanh nghiệp dầu khí như GAS và PVD tăng mạnh, kéo theo giá cổ phiếu tăng. Tuy nhiên, trong năm 2020 khi giá dầu rơi xuống mức âm, EPS giảm sâu khiến cổ phiếu ngành dầu khí lao dốc. Điều này cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa EPS và biến động giá năng lượng toàn cầu.

Chỉ số giá thị trường trên thu nhập: P/E phản ánh mức độ kỳ vọng tăng trưởng của nhà đầu tư đối với doanh nghiệp. Một P/E cao không phải lúc nào cũng tích cực: nó có thể phản ánh sự “định giá quá mức” do tâm lý bầy đàn (Shiller, 2003). Trong ngành năng lượng Việt Nam, cổ phiếu điện thường có P/E cao hơn dầu khí vì được hưởng lợi từ nhu cầu điện tăng liên tục và hợp đồng mua bán điện dài hạn với EVN. Ngược lại, cổ phiếu dầu khí thường có P/E thấp hơn do rủi ro biến động giá dầu và chi phí đầu tư lớn. Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng.

Giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu: NAVPS phản ánh nền tảng tài chính và khả năng bảo đảm giá trị thực của doanh nghiệp. Trong các ngành sử dụng vốn cố định lớn như dầu khí và điện, NAVPS đặc biệt quan trọng vì tài sản cố định (giàn khoan, nhà máy điện, hệ thống truyền tải) chiếm tỷ trọng lớn. Các nghiên cứu (Fama & French, 1992) cho thấy doanh nghiệp có tỷ lệ BV/MV cao thường được định giá thấp (undervalued), dẫn đến khả năng sinh lợi trong tương lai cao hơn. Điều này phù hợp với nhiều doanh nghiệp ngành năng lượng Việt Nam vốn có tài sản lớn nhưng giá thị trường đôi khi thấp do triển vọng lợi nhuận ngắn hạn kém.

Quy mô doanh nghiệp: Theo Banz (1981), quy mô doanh nghiệp có mối quan hệ nghịch biến với mức độ biến động giá cổ phiếu. Các doanh nghiệp lớn như GAS, POW, NT2 có vị thế thị trường ổn định, khả năng tiếp cận vốn tốt, nên giá cổ phiếu ít bị biến động mạnh trước các cú sốc vĩ mô. Trong khi đó, các doanh nghiệp nhỏ trong ngành năng lượng tái tạo dễ bị tổn thương khi chính sách thay đổi, dẫn đến giá cổ phiếu biến động lớn.

Năm thành lập: Số năm thành lập doanh nghiệp phản ánh mức độ trưởng thành, kinh nghiệm quản trị và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường. Doanh nghiệp có lịch sử lâu đời thường được nhà đầu tư đánh giá cao nhờ khả năng duy trì hoạt động ổn định, minh bạch thông tin và chi trả cổ tức đều đặn, từ đó góp phần ổn định giá cổ phiếu (Jovanovic, 1982; Fama & French, 1992). Tuy nhiên, các doanh nghiệp thành lập lâu năm có thể gặp hạn chế về đổi mới công nghệ, chi phí vận hành cao, đặc biệt trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng. Ngược lại, các doanh nghiệp trẻ trong lĩnh vực năng lượng tái tạo thường có tiềm năng tăng trưởng nhanh nhưng rủi ro lớn do phụ thuộc vào vốn vay và chính sách hỗ trợ. Do đó, số năm thành lập là một biến nội tại quan trọng giúp giải thích sự khác biệt trong biến động giá cổ phiếu ngành năng lượng tại Việt Nam.

  • Yếu tố vĩ mô

Chỉ số lạm phát: Theo Arbitrage Pricing Theory (Chen, Roll & Ross, 1986), lạm phát là nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Với ngành năng lượng, lạm phát làm tăng chi phí nguyên liệu và lãi vay, trong khi khả năng điều chỉnh giá bán còn phụ thuộc vào chính sách nhà nước (điện, than). Ví dụ, năm 2022 khi tỷ lệ lạm phát Việt Nam tăng mạnh, nhiều doanh nghiệp nhiệt điện đối mặt với chi phí than nhập khẩu cao nhưng giá bán điện bị khống chế, khiến lợi nhuận và giá cổ phiếu giảm.

Tốc độ tăng trưởng GDP: GDP tăng trưởng thúc đẩy nhu cầu điện và xăng dầu, từ đó cải thiện doanh thu cho doanh nghiệp năng lượng. Nghiên cứu của Chen và cộng sự (1986) và Barrows & Olliff (1997) cho thấy GDP là yếu tố dự báo tích cực cho giá cổ phiếu ngành năng lượng. Tại Việt Nam, tốc độ tăng trưởng GDP ổn định 6–7%/năm giai đoạn 2014 – 2019 giúp nhu cầu điện tăng trung bình 10%/năm, góp phần hỗ trợ giá cổ phiếu ngành điện.

2.2 Các nghiên cứu thực nghiệm Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng.

2.2.1 Các nghiên cứu thực nghiệm nước ngoài

Lesnussa, Wati, Nasution, Sinulingga, Butar-Butar (2022) kiểm tra tính đúng đắn của các chỉ số Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), Lợi nhuận trên Cổ phiếu (EPS), và Biên lợi nhuận ròng (NPM) trong việc ảnh hưởng đồng thời hoặc một phần đến giá cổ phiếu. Trong nghiên cứu này, giá trị của công ty được biểu thị qua chỉ số Giá trên Giá trị Sổ sách (PBV). Nghiên cứu sử dụng đối tượng là 25 công ty thực phẩm và đồ uống niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Indonesia (IDX) trong giai đoạn 2018-2020. Dữ liệu phục vụ cho việc kiểm tra lấy từ các báo cáo tài chính của các công ty niêm yết được công bố bởi IDX. Quy trình chọn mẫu sử dụng phương pháp chọn mẫu có mục đích, chỉ chọn các công ty thực phẩm và đồ uống niêm yết liên tục trong giai đoạn 2018-2020, công bố giá cổ phiếu lịch sử trong suốt thời gian nghiên cứu và không gặp phải thua lỗ trong suốt giai đoạn nghiên cứu. Số mẫu đạt tiêu chí là 17 công ty thực phẩm và đồ uống, được nghiên cứu trong 3 năm, do đó có tổng cộng 51 quan sát. Kết quả của hệ số xác định trong nghiên cứu này, có thể quan sát qua chỉ số Adjusted R Square, đạt 79,8%. Giá cổ phiếu bị ảnh hưởng bởi ROE, EPS và NPM, trong khi 20,2% còn lại bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác không được đưa vào nghiên cứu.

Bank & Insam (2021) cho thấy rằng việc định giá một số đặc điểm nổi bật của cổ phiếu và doanh nghiệp thay đổi theo độ tuổi của doanh nghiệp, dựa trên mẫu cổ phiếu phổ thông tại Mỹ. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm tất cả các doanh nghiệp phi tài chính có cổ phiếu phổ thông (mã cổ phiếu 10 và 11) niêm yết trên NYSE, AMEX và NASDAQ, với dữ liệu thị trường và kế toán được thu thập từ CRSP và Compustat trong giai đoạn từ tháng 1 năm 1990 đến tháng 6 năm 2016. Nghiên cứu đóng góp vào tài liệu học thuật bằng cách chỉ ra rằng sự tương tác giữa các đặc điểm cổ phiếu, đặc biệt là độ tuổi của doanh nghiệp, có ý nghĩa quan trọng trong việc định giá đối với lợi nhuận cổ phiếu theo chiều ngang. Kết quả này được rút ra từ phương pháp hồi quy bảng đa biến mạnh mẽ, giúp giải quyết thách thức đa biến trong định giá tài sản theo chiều ngang và kiểm soát các yếu tố cố định của doanh nghiệp.

2.2.2 Các nghiên cứu thực nghiệm trong nước Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng.

Tạ Thị Hiệp và Nguyễn Việt Cường (2024) đánh giá ảnh hưởng ngắn hạn và dài hạn của các sự kiện và nhân tố tác động lên giá cổ phiếu của các doanh nghiệp bất động sản (BĐS) niêm yết, đặc biệt là trong giai đoạn đại dịch Covid-19 ảnh hưởng tới ngành BĐS nói riêng và thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam nói chung. Kết quả nghiên cứu cho thấy, các nhân tố bao gồm: P (Giá cổ phiếu); EPS (Thu nhập trên mỗi cổ phiếu); PE (Giá trên thu nhập mỗi cổ phiếu); NAVPS (Giá trị tài sản trên mỗi cổ phiếu); SIZE (Quy mô doanh nghiệp); INF (Tỷ lệ lạm phát); GDP (Tăng trưởng kinh tế), COVID-19 (dịch Covid-19 tác động lên Thị trường chứng khoán) ảnh hưởng tới giá cổ phiếu của doanh nghiệp BĐS. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, nhóm tác giả đưa ra một số hàm ý chính sách cho các nhà đầu tư (NĐT), doanh nghiệp kinh doanh BĐS và người quan tâm đến Thị trường chứng khoán Việt Nam hiểu rõ hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trong lĩnh vực BĐS và đưa ra quyết định đầu tư có hiệu quả; đồng thời, chủ động có chiến lược linh hoạt để ứng phó với biến động thị trường sắp tới.

Trần Hữu Thuận, Trương Thị Thanh Tâm, Vũ Thị Thu Hà, Cao Ngọc Văn, Lê Phan Thanh Hiệp, Đặng Thị Thùy Linh (2023) phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp bất động sản (BĐS) Việt Nam giai đoạn 2012–2022. Nghiên cứu sử dụng ba phương pháp để ước tính các mô hình dữ liệu bảng, đó là mô hình ước tính bình phương tối thiểu (OLS gộp), mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM). Nhóm tác giả sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp. Ngoài ra, nhóm tác giả cũng kiểm tra các khiếm khuyết của mô hình hồi quy và khắc phục chúng bằng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (FGLS) trước khi đưa ra kết luận. Kết quả ước lượng FGLS cho thấy, giá cổ phiếu của các doanh nghiệp BĐS chịu ảnh hưởng bởi EPS, P/E, P/B, INF, LNSIZE và COVID-19. Tuy nhiên, nghiên cứu không tìm thấy tác động của các biến GDP và ROE đối với giá cổ phiếu.

Đặng Thị Lan Phương, Nguyễn Thanh Phương, Lê Thị Thanh Xuân, Nguyễn Thị Như Thúy (2023) nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng tới thị giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn từ năm 2016-2022, giai đoạn bị tác động bởi đại dịch Covid-19. Dữ liệu của bài nghiên cứu chủ yếu được lấy từ các báo cáo tài chính của 15 DN ngành thực phẩm có quy mô từ nhỏ tới lớn, và các trang web uy tín như: Tổng cục thống kê, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Ngân hàng thế giới, … Nhóm tác giả đã sử dụng phương pháp hồi quy theo mô hình tác động cố định và ngẫu nhiên dựa trên dữ liệu bảng cân bằng. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng có 3 yếu tố có tác động cùng chiều đến thị giá cổ phiếu ngành thực phẩm, bao gồm: quy mô doanh nghiệp (TTS), tổng sản phẩm quốc nội (GDP), thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS). Các biến còn lại, gồm: tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR), hệ số giá trên thu nhập một cổ phiếu (P/E), chỉ số giá tiêu dùng (CPI), tỷ số lợi nhuận ròng trên tài sản (ROA), tỷ số lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu (ROE) và Covid-19 không có tác động đến biến phụ thuộc.

Lại Cao Mai Phương, Huỳnh Quốc Trọng, Vũ Phạm Gia Bảo (2022) nghiên cứu các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu của các công ty bất động sản tại VN. Nghiên cứu được thực hiện bằng cách sử dụng dữ liệu của 30 công ty bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Hồ Chí Minh (HOSE) trong giai đoạn 2016-2020. Nghiên cứu này sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính bao gồm mô hình phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS), mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM). Bên cạnh đó các kiểm định cũng được thực hiện nhằm chọn ra mô hình phù hợp. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng tỷ lệ lạm phát và lãi suất có tác động ngược chiều với giá cổ phiếu. Bên cạnh đó tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản quy mô công ty thu nhập trên mỗi cổ phiếu, giá trị sổ sách của một cổ phần và hệ số giá trên lợi nhuận cổ phiếu không có tác động đến giá cổ phiếu.

Phạm Ngọc Vân (2021) nghiên cứu sự tác động của các yếu tố tỷ lệ lạm phát (INF), thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS), cổ tức trên mỗi cổ phần (DPS) và chỉ số giá vàng (DGP) đến giá cổ phiếu (SP) tại các doanh nghiệp ngành BĐS được niêm yết trên Sở giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) trong giai đoạn từ 2012 đến 2017. Thông qua phương pháp xử lý dữ liệu bằng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng, bài nghiên cứu tiến hành phân tích các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu của 30 doanh nghiệp nhóm ngành BĐS được niêm yết trên sàn HOSE từ năm 2012 đến năm 2017. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS), cổ tức trên mỗi cổ phần (DPS) và chỉ số giá vàng (DGP) có tác động tới giá cổ phiếu (SP). Từ kết quả đó, tác giả đưa ra một số kiến nghị giúp cho các nhà đầu tư cũng như các doanh nghiệp ngành BĐS tại Việt Nam có cái nhìn toàn diện hơn đối với các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành BĐS để có các quyết định phù hợp nhất.

Hoàng Hoa Sơn Trà (2021) nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi giá cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE). Với khả năng giải thích của mô hình đạt 74,49% thông qua xử lý và phân tích số liệu thu thập được từ các báo cáo tài chính của 30 công ty niêm yết trên HOSE giai đoạn từ 30/12/2014 đến 30/12/2020 cho thấy, giá cổ phiếu thay đổi do 5 yếu tố sau: Thu nhập trên cổ phiếu, tỷ giá, lãi suất ngắn hạn, giá vàng và lạm phát.

Phạm Tiến Mạnh (2017) nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến thị giá cổ phiếu đối với 359 công ty đang niêm yết và giao dịch trên Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội, với dữ liệu được thu thập trong 5 năm, giai đoạn 2012-2016, nhằm tìm ra các nhân tố ảnh hưởng đến thị giá cổ phiếu của các công ty niêm yết. Bằng phương pháp hồi quy mô hình dữ liệu bảng, kết quả nghiên cứu cho thấy, có 5 nhân tố tác động đến thị giá cổ phiếu: cổ tức; thu nhập trên 1 cổ phiếu; hệ số giá trên thu nhập một cổ phiếu; chỉ số giá tiêu dùng và tổng sản phẩm quốc nội. Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng.

Dưới đây là bảng tổng hợp các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp trên Thị trường chứng khoán Việt Nam và các quốc gia khác, bao gồm đối tượng nghiên cứu, giai đoạn nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và kết quả chính:

  • Bảng 2.1: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm

2.3 Khoảng trống của các nghiên cứu thực nghiệm

Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các ngành bất động sản, thực phẩm và đồ uống, chưa nghiên cứu đầy đủ các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các công ty ngành năng lượng niêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt Nam. Ngành năng lượng có đặc thù riêng, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố vĩ mô như giá dầu thế giới, chính sách năng lượng quốc gia, và xu hướng chuyển đổi sang năng lượng tái tạo. Hơn nữa, các nghiên cứu trước chỉ xem xét các giai đoạn ngắn hạn, chưa đánh giá đầy đủ sự biến động trong giai đoạn 2014-2024, khi Thị trường chứng khoán Việt Nam chứng kiến nhiều thay đổi quan trọng. Mặc dù các mô hình hồi quy đã được áp dụng rộng rãi, nhưng chưa có nghiên cứu nào kiểm chứng các yếu tố như tỷ lệ chi trả cổ tức, thu nhập trên mỗi cổ phiếu, và chỉ số P/E trong bối cảnh ngành năng lượng tại Việt Nam. Do đó, nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu của các công ty ngành năng lượng niêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2014-2024 là cần thiết. Mô hình nghiên cứu sẽ bao gồm biến phụ thuộc là biến động giá đóng cửa của cổ phiếu vào mỗi năm và các biến độc lập như tỷ lệ chi trả cổ tức (DIV), thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), chỉ số P/E, giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu (NAVPS), quy mô doanh nghiệp (SIZE), chỉ số lạm phát (INF), tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), và số năm thành lập công ty (NTL), nhằm làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trong ngành năng lượng.

  • KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

Tóm lại, chương 2 đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và các kết quả nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến biến động giá cổ phiếu, đặc biệt trong ngành năng lượng. Các lý thuyết kinh điển như EMH, CAPM, Lý thuyết tín hiệu, Lý thuyết cổ tức, APT và Tài chính hành vi đã cung cấp cơ sở khoa học để giải thích cơ chế tác động của các yếu tố nội tại và vĩ mô đến giá cổ phiếu. Bên cạnh đó, việc tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước đã chỉ ra sự thống nhất cũng như khác biệt trong kết quả, phản ánh tính đa dạng của bối cảnh nghiên cứu. Đáng chú ý, khoảng trống nghiên cứu hiện nay chính là sự thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về ngành năng lượng tại thị trường mới nổi như Việt Nam – nơi giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng mạnh từ biến động giá dầu, than, khí, cùng các chính sách năng lượng và hành vi của nhà đầu tư cá nhân. Đây sẽ là cơ sở để luận văn đề xuất mô hình nghiên cứu và tiến hành phân tích thực nghiệm trong chương 3 và chương 4, nhằm xác định rõ mức độ tác động của các yếu tố đến giá cổ phiếu ngành năng lượng và đưa ra những khuyến nghị thiết thực. Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng

One thought on “Luận văn: Yếu tố đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng”

  1. Pingback: Luận văn: KQNC đến giá cổ phiếu các công ty ngành năng lượng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *