Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Thực trạng hiệu quả huy động vốn tại Agribank hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Thực trạng hiệu quả hoạt động huy động vốn tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam Chi Nhánh Trung Tâm Sài Gòn dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
2.1. GIỚI THIỆU VỀ NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM AGRIBANK
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam có nguồn gốc từ Ngân hàng Phát triển Nông nghiệp Việt Nam, được chính thức khởi lập vào ngày 26 tháng 3 năm 1988 dựa trên Nghị định 53/HĐBT do Hội đồng Bộ trưởng ban hành nhằm thiết lập hệ thống các ngân hàng chuyên ngành. Khi mới thành lập, Ngân hàng Phát triển Nông nghiệp Việt Nam tập trung hoạt động trong các lĩnh vực nông nghiệp và nông thôn với cơ cấu ba đơn vị giao dịch chính, bao gồm Sở giao dịch I đặt trụ sở tại Hà Nội, Sở giao dịch II thông qua Văn phòng đại diện khu vực miền Nam, và Sở giao dịch III tại Văn phòng miền Trung.
Vào ngày 15 tháng 11 năm 1996, tổ chức này trải qua một thay đổi quan trọng khi chính thức đổi tên từ Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam thành Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn Việt Nam, thường được biết đến với tên gọi Agribank. Agribank vận hành theo cơ cấu Tổng công ty và được phân loại là doanh nghiệp Nhà nước hạng đặc biệt. Hoạt động của ngân hàng tuân thủ các quy định của Luật các tổ chức tín dụng và chịu sự giám sát trực tiếp từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Với danh xưng mới này, bên cạnh việc thực hiện các chức năng truyền thống của một ngân hàng thương mại, Agribank còn được giao thêm trọng trách đầu tư phát triển đối với khu vực nông thôn. Nhiệm vụ này được thực hiện thông qua việc gia tăng đầu tư vốn trung hạn và dài hạn để xây dựng hạ tầng kỹ thuật phục vụ sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy hải sản, từ đó góp phần đáng kể vào tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn.
2.1.1. Giới thiệu về Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn
Chi nhánh này được chính thức thành lập vào ngày 11 tháng 11 năm 1997, ban đầu mang tên gọi Agribank Chi nhánh Mạc Thị Bưởi. Sau đó, vào năm 2015, đơn vị này được đổi tên thành Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn. Trải qua gần 27 năm hoạt động, chi nhánh đã ghi nhận nhiều thành tựu đáng kể trong lĩnh vực kinh doanh.
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn xác định mục tiêu hoạt động chính là tối đa hóa hiệu quả kinh doanh cho khách hàng, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt các quy định trong Luật các tổ chức tín dụng cũng như điều lệ hoạt động của Agribank Việt Nam. Trong hoạt động kinh doanh, chi nhánh cung cấp đa dạng các sản phẩm và dịch vụ tài chính phục vụ tất cả các thành phần kinh tế, đóng vai trò như một công cụ quan trọng trong việc định hướng thị trường tiền tệ và triển khai các chính sách phát triển của Nhà nước.
Ngoài các chức năng cơ bản, chi nhánh còn được giao nhiệm vụ đặc biệt làm đơn vị thí điểm xử lý nợ khu vực phía Nam. Trong vai trò này, chi nhánh có trách nhiệm tiếp nhận và xử lý các khoản nợ đã được xử lý rủi ro, cũng như các khoản nợ đã được chuyển nhượng cho VAMC từ các đơn vị cùng cấp trong hệ thống Agribank. Hoạt động thu hồi nợ được thực hiện theo đúng quy định của Agribank và khung pháp lý hiện hành.
2.1.2. Cơ cấu và tổ chức Luận văn: Thực trạng hiệu quả huy động vốn tại Agribank.
Bố trí, sắp xếp lao động tại Chi nhánh bao gồm 01 Giám đốc và 03 Phó Giám đốc; 07 Phòng nghiệp vụ và 02 Phòng giao dịch trực thuộc là PGD Hòa Hưng và PGD Trung Tâm số 1. Cơ cấu tổ chức cụ thể được thể hiện qua hình 2.1.
Về phân công lao động theo chuyên môn nghiệp vụ: Ban Giám đốc 04 cán bộ; Tín dụng 32 cán bộ; xử lý nợ 07 cán bộ; pháp chế 05 cán bộ; kế toán, ngân quỹ 38 cán bộ, Hành chính, nhân sự, lái xe 18 cán bộ, Kế hoạch và Quản lý rủi ro 4 cán bộ; Giám đốc, phó giám đốc PGD 05 cán bộ
- Về chức năng nhiệm vụ của các phòng ban:
Phòng Khách Hàng Doanh nghiệp: Phụ trách tiếp nhận, giải quyết các vấn đề liên quan đến khách hàng doanh nghiệp. Đầu mối tham mưu, đề xuất lãnh đạo thực hiện chiến lược chính sách khách hàng đối với phân khúc khách hàng doanh nghiệp.
Phòng Khách Hàng Cá nhân: Phụ trách tiếp nhận, giải quyết các vấn đề liên quan đến khách hàng cá nhân. Đầu mối tham mưu, đề xuất lãnh đạo thực hiện chiến lược chính sách khách hàng đối với phân khúc khách hàng cá nhân.
Phòng Kế Toán & Ngân Quỹ: Trực tiếp thực hiện việc quản lý tài chính, hạch toán kế toán, hạch toán thống kê các nghiệp vụ phát sinh, tham gia thanh quyết các khoản chi phí… theo quy định của NHNN và Agribank. Trực tiếp thực hiện đăng ký, quản lý hồ sơ, thay đổi thông tin khách hàng, mở tài khoản tiền gửi thanh toán cho khách hàng trên hệ thống IPCAS. Thực hiện chi trả kiều hối, mua bán ngoại tệ theo quy định. Tổng hợp, thống kê hồ sơ, tài liệu về hạch toán kế toán, quyết toán tại chi nhánh. Tổ chức tập hợp và lưu trữ chứng từ hạch toán kế toán hàng ngày sau khi chứng từ được kiểm soát theo quy định. Kiểm tra, kiểm soát hoạt động kho quỹ, giám sát việc chấp hành về an toàn kho quỹ, máy ATM theo quy định.
Phòng Kế hoạch & QLRR: xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh của Chi nhánh phù hợp với môi trường, định hướng phát triển kinh tế xã hội địa phương theo quy định và định hướng kinh doanh của Agribank
Phòng Tổng Hợp: thực hiện công tác hành chính, văn thư, lưu trữ, hậu cần, lễ tân khánh tiết, thực hiện công tác xây dựng cơ bản, quản lý hồ sơ, tài liệu, các văn bản đi đến và hồ sơ người lao động tại Chi nhánh.
Phòng Pháp chế: thực hiện các công tác pháp chế như tham mưu, tư vấn về các vấn đề pháp lý liên quan đến tổ chức, quản lý và hoạt động của Chi nhánh.
Phòng Xử lý nợ: thực hiện các công tác liên quan đến việc xử lý, thu hồi các khoản nợ xấu của các chi nhánh trung khu vực.
- Hình 2. 1. Sơ đồ tổ chức của Agribank chi nhánh Trung tâm Sài Gòn
2.2. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA AGRIBANK – CHI NHÁNH TRUNG TÂM SÀI GÒN Luận văn: Thực trạng hiệu quả huy động vốn tại Agribank.
2.2.1 Hoạt động huy động vốn:
Agribank CN Trung tâm Sài Gòn luôn lấy việc huy động và tăng trưởng nguồn vốn là mục tiêu hàng đầu trong hoạt động của chi nhánh vì đây chính là nguồn cung cấp “nguyên liệu đầu vào” chính cho chi nhánh. Chi nhánh đã dựa trên lãi suất trần của NHNN và vận dụng linh hoạt dựa vào tính hình kinh tế, thị trường của khu vực để có thể đưa ra được mức lãi suất phù hợp, đồng thời công tác tuyên truyền, quảng cáo, khuyến mãi và chăm sóc khách hàng cũng được chi nhánh đẩy mạnh thực hiện một cách tốt nhất. Chính vì vậy vốn huy động của chi nhánh tăng đều qua các năm.
Đến 31/12/2024, tổng nguồn vốn huy động tại khu vực của Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn tăng từ 5.178,838 tỷ đồng lên 7.129,484 tỷ đồng, tăng 37,67% mức tăng lớn nhất trong giai đoạn 2021 – 2024. Và nguồn vốn huy động của Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn được thể hiện thông qua bảng 2.1. Bảng 2.1 đã cho thấy được vốn huy động được tại khu vực của chi nhánh tăng trưởng đều qua từng năm, cụ thể: năm 2022 lượng vốn huy động được đã tăng 10,08% so với năm 2021, năm 2022 lượng vốn huy động chỉ tăng nhẹ 2,29%, nhưng đến năm 2024 lượng vốn huy động được đã tăng lên mức kỉ lục với tỷ lệ 37,67% cao nhất trong giai đoạn 2021 – 2024.
- Bảng 2. 1. Tổng vốn huy động của Agribank – Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn giai đoạn 2021 – 2024
Nguồn vốn của Agribank – Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn duy trì xu hướng tăng trưởng tích cực nhờ vào những đặc điểm địa lý và chức năng đặc biệt của chi nhánh này. Với vị trí là chi nhánh trung tâm tại thành phố Hồ Chí Minh – trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, chi nhánh này đóng vai trò như một điểm tập trung và phân phối nguồn vốn chính cho toàn bộ khu vực phía Nam. Chính vì chức năng đặc thù này, lượng tiền huy động từ các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân trên địa bàn thành phố được tập trung dồn về chi nhánh với quy mô rất lớn, tạo nên một nguồn vốn dồi dào và ổn định.
Dù phải đối mặt với môi trường kinh doanh đầy biến động và nhiều thách thức trong những năm gần đây – từ tác động của đại dịch COVID-19, lạm phát, biến động lãi suất đến cạnh tranh gay gắt trong ngành ngân hàng – Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn vẫn thể hiện được sự vững vàng và hiệu quả trong hoạt động huy động vốn. Kết quả hoạt động của chi nhánh cho thấy những thành tựu đáng ghi nhận khi tổng vốn huy động được luôn duy trì mức tăng trưởng ổn định qua các năm, với xu hướng từng năm đều đạt được mức cao hơn so với năm trước đó. Điều này không chỉ phản ánh khả năng thích ứng linh hoạt của chi nhánh với những biến động thị trường mà còn khẳng định được sự tin tưởng của khách hàng đối với thương hiệu và chất lượng dịch vụ của Agribank tại khu vực trọng điểm này.
2.2.2 Hoạt động tín dụng Luận văn: Thực trạng hiệu quả huy động vốn tại Agribank.
- Bảng 2. 2. Tình hình dư nợ cho vay của Agribank – Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn giai đoạn 2021 – 2024.
Về dư nợ tín dụng trong hoạt động cho vay, Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn thể hiện mức độ tận dụng nguồn lực tài chính khá cao và ổn định qua các năm, ở bảng 2.2. Cụ thể, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản của chi nhánh duy trì ở mức cao, phản ánh chiến lược tập trung vào hoạt động tín dụng – nguồn thu chính của ngân hàng.
Xét theo diễn biến thời gian, trong năm 2021, tỷ lệ này đạt 95,79%, cho thấy chi nhánh đã sử dụng gần như toàn bộ nguồn tài sản có sẵn để cho vay. Đến năm 2022, con số này tiếp tục tăng lên 96,24%, thể hiện sự gia tăng trong hoạt động cấp tín dụng và khả năng mở rộng danh mục cho vay của chi nhánh. Tuy nhiên, năm 2023 chứng kiến một biến động đáng chú ý khi tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản giảm mạnh xuống chỉ còn 76,23% – thấp hơn gần 20 điểm phần trăm so với năm trước. Sự sụt giảm này có thể phản ánh những điều chỉnh trong chính sách tín dụng của chi nhánh, việc thắt chặt các tiêu chuẩn cho vay để kiểm soát rủi ro, hoặc tác động từ những biến động kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến nhu cầu vay vốn của khách hàng và khả năng tiếp cận tín dụng.
Như vậy tình hình dư nợ của Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn có xu hướng tăng dần đều qua các năm, chứng tỏ được việc quy mô và hoạt động tín dụng của ngân hàng ngày càng được mở rộng.
2.3. THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN TẠI AGRIBANK – CHI NHÁNH TRUNG TÂM SÀI GÒN
2.3.1. Các sản phẩm huy động vốn
2.3.1.1. Các phương thức huy động vốn đang được áp dụng: Huy động vốn thông qua dịch vụ, tiện ích ngân hàng
Các dịch vụ tiện ích ngân hàng tại Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn đóng vai trò kép quan trọng: vừa tạo ra nguồn thu nhập ngoài tín dụng, vừa là công cụ hỗ trợ phát triển các sản phẩm huy động vốn của chi nhánh.
Thông qua việc cung cấp các dịch vụ tiện ích đa dạng, chi nhánh có thể thu hút khách hàng và tăng nguồn tiền gửi không kỳ hạn. Khi khách hàng sử dụng nhiều dịch vụ, họ có xu hướng duy trì số dư tài khoản cao hơn, tạo ra nguồn vốn ổn định với chi phí thấp. Điều này giúp tiết kiệm chi phí huy động vốn và nâng cao chênh lệch lãi suất đầu ra – đầu vào, tăng cường hiệu quả hoạt động của chi nhánh. Luận văn: Thực trạng hiệu quả huy động vốn tại Agribank.
Hiện tại, Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn đã triển khai đầy đủ các dịch vụ tiện ích của hệ thống Agribank, bao gồm: dịch vụ thẻ (thẻ ghi nợ, tín dụng), dịch vụ thanh toán liên ngân hàng, và dịch vụ ngân hàng điện tử (Mobile Banking, Internet Banking), mang đến trải nghiệm giao dịch hiện đại và tiện lợi cho khách hàng.
- Huy động vốn thông qua các kênh phân phối
Kênh phân phối trực tiếp bao gồm các địa điểm giao dịch trực thuộc chi nhánh, gồm Phòng giao dịch Hòa Hưng và Phòng giao dịch Trung tâm số 1. Đây là những điểm tiếp xúc trực tiếp với khách hàng, nơi cung cấp đầy đủ các dịch vụ huy động vốn từ cơ bản đến phức tạp. Thông qua kênh này, khách hàng có thể thực hiện các giao dịch với sự hỗ trợ trực tiếp từ nhân viên ngân hàng, đảm bảo tính chính xác và xây dựng mối quan hệ tin cậy. Kênh phân phối trung gian được hình thành thông qua mạng lưới các cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp đã có quan hệ giao dịch lâu dài với ngân hàng. Những đối tác này đóng vai trò như cầu nối, giới thiệu và hỗ trợ chi nhánh tiếp cận các khách hàng tiềm năng mới. Kênh này tận dụng được sức mạnh của mối quan hệ và lòng tin sẵn có, giúp mở rộng phạm vi hoạt động mà không cần đầu tư nhiều vào cơ sở hạ tầng vật lý.
Kênh phân phối hiện đại dựa trên nền tảng công nghệ thông tin tiên tiến, mang đến sự tiện lợi và linh hoạt cho khách hàng trong việc thực hiện các giao dịch tài chính. Kênh này bao gồm các dịch vụ như gửi tiết kiệm online, cho phép khách hàng mở và quản lý tài khoản tiết kiệm từ xa; cùng với các tính năng thanh toán hóa đơn điện, nước và các dịch vụ khác thông qua hệ thống Internet Banking và E-Mobile Banking. Sự phát triển của kênh này không chỉ tiết kiệm thời gian và chi phí cho cả ngân hàng và khách hàng, mà còn đáp ứng xu hướng số hóa trong ngành tài chính ngân hàng hiện đại.
- Huy động vốn thông qua các hoạt động khác
Quảng cáo trên các phương tiện thông tin đại chúng địa phương: Chi nhánh tận dụng các kênh truyền thông có tầm ảnh hưởng rộng rãi tại khu vực như báo chí, đài phát thanh, truyền hình địa phương để truyền tải thông điệp về sản phẩm dịch vụ. Phương pháp này giúp tiếp cận được số lượng lớn người dân trong khu vực một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Tiếp thị trực tiếp: Đội ngũ nhân viên ngân hàng chủ động đến gặp gỡ và tiếp xúc trực tiếp với khách hàng tại nơi làm việc, kinh doanh hoặc cư trú để giới thiệu chi tiết các sản phẩm dịch vụ. Phương pháp này cho phép tương tác hai chiều, giải đáp thắc mắc cụ thể và xây dựng mối quan hệ cá nhân với khách hàng.Quan hệ cộng đồng: Chi nhánh tích cực tham gia và tài trợ cho các hoạt động văn hóa, xã hội cũng như các chương trình từ thiện của các đơn vị, tổ chức trên địa bàn trung tâm Sài Gòn. Hoạt động này không chỉ thể hiện trách nhiệm xã hội của ngân hàng mà còn góp phần xây dựng hình ảnh tích cực, tăng cường độ tin cậy và gắn bó với cộng đồng địa phương. Luận văn: Thực trạng hiệu quả huy động vốn tại Agribank.
2.3.1.2. Danh mục sản phẩm tiền gửi
- Bảng 2. 3. Danh mục các sản phẩm tiền gửi tại Agribank – Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn.
Tiền gửi: Đối tượng chính của các sản phẩm tiền gửi tại Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn bao gồm hai nhóm khách hàng với nhu cầu và hành vi sử dụng khác biệt. Nhóm khách hàng cá nhân chủ yếu ưu tiên tính tiện lợi và thanh khoản cao, do đó họ thường lựa chọn các sản phẩm như tài khoản tiền gửi thanh toán và tài khoản thẻ ATM để phục vụ nhu cầu giao dịch hàng ngày và quản lý tài chính cá nhân. Ngược lại, nhóm khách hàng tổ chức tín dụng có xu hướng tập trung vào việc tối ưu hóa lợi nhuận từ nguồn vốn nhàn rỗi, nên họ ưu tiên sử dụng các sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn với lãi suất cao hơn để tối đa hóa lợi ích kinh tế từ hoạt động đầu tư tài chính.
- Bảng 2. 4. Danh mục các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm tại Agribank – Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn
Tiền gửi tiết kiệm: Là công cụ huy động vốn dành riêng cho khách hàng cá nhân là ngược Việt Nam hoặc người nước ngoài đang sống và làm việc tại Việt Nam.
2.3.2. Thực trạng hiện quả hoạt động huy động vốn Luận văn: Thực trạng hiệu quả huy động vốn tại Agribank.
- Cơ cấu nguồn vốn theo loại tiền tệ:
Theo số liệu từ bảng 2.5, vốn huy động bằng VND thể hiện xu hướng tăng trưởng ổn định và đóng vai trò chủ đạo trong cơ cấu nguồn vốn huy động của chi nhánh. Đặc biệt, tỷ trọng vốn huy động VND luôn duy trì ở mức ấn tượng trên 90% tổng nguồn vốn qua tất cả các năm trong giai đoạn khảo sát, cho thấy sự phụ thuộc chủ yếu và định hướng rõ ràng vào thị trường nội địa. Điều này phản ánh chiến lược kinh doanh phù hợp với đặc điểm địa phương và nhu cầu chính của khách hàng trong khu vực. Xét về diễn biến cụ thể, cuối năm 2021, vốn huy động VND đạt mức 4.549,559 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng đáng kể 98,92% tổng vốn huy động của chi nhánh. Với sự triển khai tích cực các chính sách mở rộng hoạt động huy động vốn và cải thiện chất lượng dịch vụ trong những năm tiếp theo, đến cuối năm 2024, con số này đã có sự bứt phá mạnh mẽ khi tăng lên 7.103,740 tỷ đồng, tương đương mức tăng trưởng 56,2% so với năm 2021. Đồng thời, tỷ trọng vốn huy động VND cũng gia tăng lên mức gần như tuyệt đối với 99,64% tổng nguồn vốn. Sự tăng trưởng bền vững này không chỉ phản ánh hiệu quả trong chiến lược tập trung vào thị trường nội địa mà còn chứng minh khả năng thu hút, duy trì và phát triển niềm tin của khách hàng đối với các sản phẩm huy động vốn bằng đồng Việt Nam. Điều này góp phần khẳng định vị thế và uy tín của Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn trong hệ thống tài chính ngân hàng tại địa phương, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho các hoạt động kinh doanh trong tương lai. Các khoản tiền gửi nội địa chiếm tỷ lệ áp đảo so với các nguồn vốn khác, khẳng định vai trò quan trọng của thị trường trong nước trong cơ cấu vốn. Điều này cho thấy chi nhánh vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn vốn nội địa, thay vì đa dạng hóa các kênh huy động như thị trường quốc tế hoặc các công cụ tài chính sáng tạo khác, điều thường thấy ở các tổ chức tài chính hiện đại. Sự phụ thuộc này có thể phản ánh một chiến lược có chủ ý, tập trung khai thác mối quan hệ bền chặt với khách hàng nội địa và các tổ chức tín dụng trong nước minh chứng cho nỗ lực mở rộng mạng lưới huy động vốn trong nước. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào một nguồn vốn duy nhất cũng tiềm ẩn rủi ro lớn, đặc biệt khi thị trường nội địa đối mặt với biến động kinh tế, như lạm phát hoặc suy thoái, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính thanh khoản và khả năng tài chính của chi nhánh.
- Bảng 2. 5. Nguồn vốn huy động VND và ngoại tệ của Agribank – Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn giai đoạn 2021 – 2024
Cơ cấu nguồn vốn huy động theo đối tượng khách hàng: Nguồn vốn huy động của Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn được phân loại theo hai nhóm đối tượng khách hàng chính: nguồn vốn huy động từ dân cư và nguồn vốn huy động từ các tổ chức kinh tế – xã hội. Cơ cấu phân chia này phản ánh đúng bản chất và đặc điểm của thị trường tài chính tại địa phương, nơi mà các cá nhân và tổ chức có những nhu cầu, hành vi tiết kiệm và đầu tư khác biệt rõ rệt. Đáng chú ý, nguồn vốn huy động từ tổ chức kinh tế thể hiện xu hướng tăng trưởng đều đặn qua các năm và luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng nguồn vốn huy động của chi nhánh. Đặc điểm này phù hợp hoàn toàn với bối cảnh kinh tế – xã hội của TP. Hồ Chí Minh, đô thị với sự phát triển vượt bậc đồng thời cũng là khu vực kinh tế lớn nhất của nước ta, là nơi tập hợp rất nhiều tổ chức kinh tế tài chính, từ đó hình thành nhu cầu gửi tiền để tối ưu hóa lợi ích. Thực tế này không chỉ riêng có tại Agribank mà còn là đặc thù chung trong hoạt động huy động vốn của toàn bộ các chi nhánh ngân hàng thương mại hoạt động trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Điều này khẳng định tính đặc trưng về cơ cấu kinh tế và thói quen tài chính của cộng đồng địa phương, đồng thời tạo ra những cơ hội phát triển bền vững cho các tổ chức tín dụng khi biết tận dụng và phục vụ tốt phân khúc khách hàng doanh nghiệp.
- Bảng 2. 6. Cơ cấu vốn huy động theo đối tượng khách hàng của Agribank – Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn giai đoạn 2021 – 2024 Luận văn: Thực trạng hiệu quả huy động vốn tại Agribank.
Qua bảng 2.6 đối tượng huy động vốn chủ yếu của Agribank chi nhánh Trung tâm Sài Gòn là các tổ chức, chiếm hơn 80% tổng vốn huy động, trong đó phần lớn đến từ các tổ chức kinh tế, phản ánh sự tập trung vào kênh này như một nguồn lực cốt lõi. Trong giai đoạn từ 2021 đến 2024, tổng vốn huy động từ các tổ chức tăng trưởng đều đặn, với mức tăng 12,15% vào năm 2022, tuy có giảm nhẹ nhưng không đáng kể vào năm 2023, và đạt đỉnh điểm với mức tăng kỷ lục 44,64% vào năm 2024, cao nhất trong 4 năm. Kết quả này cho thấy chính sách huy động vốn của chi nhánh đã đạt được hiệu quả rất cao, nhờ vào chiến lược mở rộng và củng cố mối quan hệ với các tổ chức tín dụng, góp phần nâng cao năng lực tài chính và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Ngoài ra, sự tăng trưởng mạnh mẽ này còn phản ánh khả năng thích ứng linh hoạt của chi nhánh với các biến động kinh tế, đồng thời tạo nền tảng vững chắc để phát triển các sản phẩm tài chính mới, hướng tới mục tiêu đa dạng hóa nguồn vốn trong tương lai.
- Cơ cấu nguồn vốn huy động theo kỳ hạn:
Dựa trên bảng 2.7, có thể nhận thấy xu hướng rõ rệt về cơ cấu tiền gửi tại Agribank chi nhánh Trung tâm Sài Gòn trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2024, đặc biệt đối với các khoản tiền gửi có kỳ hạn từ 12 tháng trở lên. Cụ thể, lượng tiền gửi với kỳ hạn dài này đạt 3.211.768 tỷ đồng vào năm 2021, chiếm tỷ trọng 69,84% tổng lượng tiền gửi, phản ánh sự phụ thuộc lớn vào nguồn vốn dài hạn ngay từ đầu giai đoạn. Đến năm 2022, con số này tăng lên 3.517.640 tỷ đồng, tương ứng với 69,48% tổng lượng tiền gửi, cho thấy sự ổn định trong chiến lược huy động vốn kỳ hạn dài. Tuy nhiên, vào năm 2023, lượng tiền gửi kỳ hạn dài giảm xuống còn 3.255.835 tỷ đồng, chiếm 62,87% tổng lượng tiền gửi, có thể là do sự điều chỉnh trong chính sách lãi suất hoặc tác động từ biến động kinh tế vĩ mô khiến một phần khách hàng chuyển sang các kỳ hạn ngắn hơn. Đáng chú ý, năm 2024 ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ với lượng tiền gửi kỳ hạn từ 12 tháng trở lên đạt 5.410.036 tỷ đồng, chiếm đến 75,88% tổng lượng tiền gửi, đánh dấu mức tăng trưởng vượt bậc và tỷ trọng cao nhất trong 4 năm. Xu hướng này không chỉ thể hiện sự thành công của chi nhánh trong việc triển khai các chính sách huy động vốn dài hạn mà còn phản ánh niềm tin ngày càng lớn từ khách hàng vào các sản phẩm tài chính kỳ hạn dài, đặc biệt trong bối cảnh thị trường tài chính có sự ổn định và lãi suất cạnh tranh được duy trì hiệu quả. Luận văn: Thực trạng hiệu quả huy động vốn tại Agribank.
- Bảng 2. 7. Nguồn vốn huy động theo kỳ hạn của Agribank – Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn giai đoạn 2021 – 2024
Lượng tiền gửi với kì hạn dưới 12 tháng nhìn chung qua giai đoạn 2021-2024 tăng dần đều và giảm nhẹ một chút ở năm 2024. Cụ thể năm 2021 đạt 654.722 tỷ đồng (chiếm 14,24% tổng lượng tiền gửi), năm 2022 đạt 974.412 tỷ đồng (chiếm 18.71% tổng tiền gửi), năm 2023 đạt 1.248.866 tỷ đồng (chiếm 24,11% tổng lượng tiền gửi) và năm 2024 giảm nhẹ còn 888.562 tỷ đồng (chiếm 12.46% tổng lượng tiền gửi).
Tương tự như xu hướng của tiền gửi kỳ hạn dưới 12 tháng, tiền gửi không kỳ hạn tại Agribank chi nhánh Trung tâm Sài Gòn cũng ghi nhận sự biến động nhưng vẫn duy trì mức tăng trưởng tổng thể qua các năm từ 2021 đến 2024. Cụ thể, vào năm 2021, lượng tiền gửi không kỳ hạn đạt 732.544 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng 15,93% tổng lượng tiền gửi, phản ánh một cơ sở khách hàng nhất định ưa chuộng tính thanh khoản cao. Tuy nhiên, năm 2022 chứng kiến sự sụt giảm xuống còn 597.737 tỷ đồng, tương ứng với 11,81% tổng lượng tiền gửi, có thể do ảnh hưởng từ các chính sách lãi suất hoặc sự chuyển dịch sang các sản phẩm huy động khác có lợi hơn. Đến năm 2023, lượng tiền gửi không kỳ hạn phục hồi và tăng lên 647.119 tỷ đồng, chiếm 13,02% tổng lượng tiền gửi, cho thấy dấu hiệu cải thiện trong chiến lược quản lý nguồn vốn ngắn hạn. Đáng chú ý, năm 2024 đạt mức cao nhất với 830.886 tỷ đồng, chiếm 11,65% tổng lượng tiền gửi, đánh dấu sự tăng trưởng mạnh mẽ về giá trị tuyệt đối, dù tỷ trọng giảm nhẹ so với các năm trước. Xu hướng này có thể phản ánh nỗ lực của chi nhánh trong việc duy trì tính hấp dẫn của các sản phẩm không kỳ hạn, đồng thời đáp ứng nhu cầu thanh khoản tức thời của khách hàng trong bối cảnh kinh tế ổn định và nhu cầu sử dụng vốn linh hoạt ngày càng gia tăng.
Có thể nhận thấy rằng Agribank chi nhánh Trung tâm Sài Gòn đang ưu tiên tập trung vào việc huy động các khoản tiền gửi có kỳ hạn trên 12 tháng, một chiến lược phù hợp với vị trí địa lý chiến lược của chi nhánh tại trung tâm thành phố, nơi tập trung nhiều tổ chức và cá nhân có nhu cầu bảo toàn và sinh lời vốn dài hạn. Sự tập trung này không chỉ giúp Chi nhánh đảm bảo nguồn vốn ổn định để đáp ứng các kế hoạch đầu tư và tín dụng dài hạn, mà còn tận dụng được tiềm năng tài chính của khu vực đô thị sôi động, nơi các khoản tiền nhàn rỗi thường được gửi vào các sản phẩm có kỳ hạn cao để tối ưu hóa lợi nhuận. Điều này cũng phản ánh khả năng quản lý rủi ro thanh khoản hiệu quả, đặc biệt khi chi nhánh cần duy trì nguồn vốn cố định để hỗ trợ các hoạt động kinh doanh quy mô lớn trong bối cảnh cạnh tranh tài chính ngày càng khốc liệt.
- Cơ cấu nguồn vốn theo mục đích gửi tiền Luận văn: Thực trạng hiệu quả huy động vốn tại Agribank.
Qua bảng 2.8 có thể thấy được các khoản tiền gửi có kỳ hạn trên 12 tháng chiếm tỷ trọng áp đảo, thể hiện sự ưu tiên rõ rệt của chi nhánh trong việc thu hút vốn dài hạn. Cụ thể, tỷ lệ này tăng dần qua các năm, từ 73,45% vào năm 2021 lên 77,87% vào năm 2022, đạt 75,18% vào năm 2023, và đạt đỉnh điểm với 80,03% vào năm 2024. Điều này phản ánh hiệu quả của các chính sách lãi suất cạnh tranh và các chương trình khuyến khích tài chính mà Agribank chi nhánh Trung tâm Sài Gòn đã triển khai, góp phần gia tăng dòng vốn nhàn rỗi từ khách hàng vào các sản phẩm gửi tiết kiệm dài hạn, từ đó củng cố năng lực tài chính bền vững. Ngược lại, lượng tiền gửi phục vụ mục đích thanh toán và tiết kiệm ngắn hạn chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn, với tỷ lệ lần lượt là 15,8% và 10,75% vào năm 2021, giảm xuống 11,68% và 10,45% vào năm 2022, tăng nhẹ lên
12,85% và 11,97% vào năm 2023, trước khi giảm tiếp xuống 11,62% và 8,35% vào năm 2024. Sự sụt giảm này cho thấy xu hướng khách hàng chuyển dịch sang các sản phẩm huy động vốn dài hạn, đồng thời đặt ra yêu cầu cần đa dạng hóa các sản phẩm tài chính ngắn hạn để cân bằng cơ cấu nguồn vốn và tối ưu hóa hiệu quả quản lý thanh khoản.
- Bảng 2. 8. Nguồn vốn huy động theo kỳ hạn của Agribank – Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn giai đoạn 2021 – 2024
Xu hướng gia tăng mạnh mẽ tỷ trọng tiền gửi có kỳ hạn trên 12 tháng xuất phát từ việc chi nhánh áp dụng các chính sách lãi suất ưu đãi hấp dẫn cho kỳ hạn dài, phù hợp với nhu cầu bảo toàn và sinh lời của khách hàng trong bối cảnh lãi suất thị trường biến động. Ngoài ra, sự ổn định kinh tế vĩ mô và tâm lý ưa chuộng đầu tư dài hạn của các tổ chức và cá nhân trong nước, đặc biệt từ năm 2022 đến 2024, có thể đã thúc đẩy dòng vốn này. Ngược lại, sự suy giảm của tiền gửi thanh toán và tiết kiệm ngắn hạn liên quan đến xu hướng giảm nhu cầu thanh khoản tức thời do ảnh hưởng của chính sách tín dụng chặt chẽ hơn hoặc sự cạnh tranh từ các sản phẩm tài chính khác, đòi hỏi Chi nhánh cần điều chỉnh chiến lược để duy trì sự cân bằng trong cơ cấu vốn.
2.4. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN VÀ NGUYÊN NHÂN GÂY RA NHỮNG HẠN CHẾ Luận văn: Thực trạng hiệu quả huy động vốn tại Agribank.
2.4.1. Những kết quả đạt được
Mặc dù phải đối mặt với những thử thách và khó khăn của nền kinh tế trong giai đoạn 2021-2024 đây là giai đoạn mà toàn cầu chịu tác động nặng nề từ đại dịch COVID-19, lạm phát gia tăng, biến động lãi suất và suy thoái kinh tế, Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn đã thể hiện sự linh hoạt và khả năng thích ứng xuất sắc. Chi nhánh đã biết tận dụng tối đa những thế mạnh sẵn có của mình, từ vị thế uy tín lâu đời trong lĩnh vực phục vụ nông nghiệp đến mối quan hệ tin cậy với cộng đồng địa phương, cùng với việc ứng dụng công nghệ số và đa dạng hóa kênh phân phối, để đạt được những thành công rất đáng khích lệ trong công tác huy động vốn.
Những kết quả tích cực mà Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn đạt được trong hoạt động huy động vốn giai đoạn này thể hiện qua hai khía cạnh chính:
- Mức tăng trưởng nguồn vốn huy động
Nguồn vốn huy động của chi nhánh trong giai đoạn 2021-2024 duy trì xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ, thậm chí còn vượt qua những kỳ vọng trong bối cảnh nhiều thách thức. Đặc biệt, trong giai đoạn đại dịch COVID-19 và hậu COVID-19, khi nhiều tổ chức tín dụng gặp khó khăn trong huy động vốn, chi nhánh đã thể hiện được sức mạnh nội tại và khả năng thích ứng linh hoạt. Sự tăng trưởng này không chỉ đáp ứng đầy đủ nhu cầu vốn cho hoạt động cho vay mà còn góp phần quan trọng vào việc hỗ trợ phục hồi và phát triển kinh tế địa phương sau đại dịch, đặc biệt trong lĩnh vực tín dụng nông nghiệp, nông thôn và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Hoạt động huy động vốn của chi nhánh luôn giữ vai trò chủ đạo trong hệ thống, không chỉ đảm bảo nguồn vốn cho vay phục vụ nền kinh tế mà còn duy trì khả năng thanh khoản ổn định ngay cả trong những thời điểm khó khăn nhất.
- Quy mô nguồn vốn huy động Luận văn: Thực trạng hiệu quả huy động vốn tại Agribank.
Trong suốt giai đoạn 2021-2024, quy mô nguồn vốn huy động của Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn được mở rộng một cách ấn tượng và bền vững, đặc biệt trong bối cảnh các chính sách hỗ trợ kinh tế của Chính phủ và sự chuyển đổi số mạnh mẽ trong ngành ngân hàng. Điều đáng chú ý là tổng vốn huy động không chỉ tăng về quy mô tuyệt đối mà còn luôn chiếm tỷ trọng cao trong tổng nguồn vốn của chi nhánh, thể hiện hiệu quả vượt trội trong việc thu hút và duy trì niềm tin của khách hàng ngay cả khi thị trường tài chính có nhiều biến động. Sự mở rộng quy mô này không chỉ phản ánh khả năng cạnh tranh mạnh mẽ và sự đổi mới sáng tạo của chi nhánh trên thị trường địa phương mà còn thể hiện sự phù hợp cao của các sản phẩm, dịch vụ số hóa với nhu cầu thực tế của người dân và các tổ chức kinh tế trong thời đại công nghệ 4.0.
- Sản phẩm huy động vốn
Giai đoạn 2021-2024, Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn đã không ngừng hoàn thiện và nâng cao chất lượng các sản phẩm huy động vốn truyền thống, đồng thời chú trọng đặc biệt đến việc số hóa và hiện đại hóa toàn bộ hệ sinh thái sản phẩm. Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ và thay đổi hành vi khách hàng sau đại dịch COVID-19, Chi nhánh đã triển khai thêm nhiều sản phẩm huy động vốn mới với tính năng ưu việt để đa dạng hóa danh mục sản phẩm theo từng phân khúc khách hàng, trên cơ sở tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về huy động vốn của Agribank và các cơ quan quản lý nhà nước.
Đặc biệt, nhóm sản phẩm huy động vốn từ cá nhân đã được mở rộng và tối ưu hóa để phù hợp với xu hướng giao dịch số. Ngoài ra, các sản phẩm huy động vốn hiện tại đều được tích hợp các tính năng tiên tiến như hạch toán đa tệ, gửi nhiều nơi, rút nhiều nơi, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch linh hoạt trên nhiều kênh phân phối khác nhau một cách thuận tiện và an toàn.
- Các công cụ bổ trợ thúc đẩy hiệu quả hoạt động huy động vốn
Cơ chế khuyến khích: Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn đã ban hành và liên tục cập nhật cơ chế khuyến khích toàn diện đối với khách hàng hỗ trợ ngân hàng hoàn thành xuất sắc công tác huy động vốn. Đồng thời, chi nhánh cũng hỗ trợ kinh phí cho các phòng giao dịch, điểm giao dịch trực thuộc để tổ chức hiệu quả công tác huy động vốn trên địa bàn. Cơ chế khuyến khích này đã tạo ra động lực mạnh mẽ, thúc đẩy chi nhánh đạt được mức tăng trưởng ấn tượng về nguồn vốn huy động ổn định từ cả dân cư và các tổ chức kinh tế.
Cơ chế chính sách huy động vốn: Chi nhánh thực hiện nghiêm túc và đầy đủ các văn bản hướng dẫn mà Agribank đã ban hành, đặc biệt là các chính sách được cập nhật trong giai đoạn hậu COVID-19. Việc tuân thủ chặt chẽ này phục vụ cho công tác huy động vốn, tạo sự thống nhất và minh bạch, quy định rõ ràng hơn quyền lợi và trách nhiệm của cả khách hàng gửi tiền lẫn ngân hàng. Đặc biệt, việc tham gia bảo hiểm tiền gửi đã tạo sự an tâm và tin cậy tuyệt đối cho khách hàng khi gửi tiền tại chi nhánh.
Cơ chế điều hành kế hoạch: Với mô hình tổ chức quản lý hiện đại và cơ chế điều hành linh hoạt, Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn đã xây dựng hệ thống theo dõi thường xuyên và real-time việc thực hiện các chỉ tiêu kế hoạch của các phòng giao dịch và điểm giao dịch. Điều này giúp công tác quản lý, điều hành được thực hiện nhanh nhạy, kịp thời và chính xác. Chi nhánh đặc biệt chú trọng đến công tác huy động nguồn vốn có tính ổn định cao, sử dụng hợp lý các công cụ quản lý và kế hoạch để tạo ra tính tự chủ cao trong hoạt động huy động vốn. Luận văn: Thực trạng hiệu quả huy động vốn tại Agribank.
- Kênh huy động vốn
Đến 31/12/2024, Agribank vẫn duy trì hệ thống mạng lưới rộng khắp nhất trên địa bàn thành phố, đây chính là lợi thế cạnh tranh lớn và bền vững của Agribank trong hoạt động huy động vốn. Song song với việc duy trì và nâng cấp hệ thống các điểm giao dịch truyền thống, Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn đã phát triển mạnh mẽ và toàn diện các kênh huy động vốn hiện đại bao gồm: hệ thống ATM thông minh, E-Mobile Banking với giao diện thân thiện, mạng lưới POS/EDC phủ sóng rộng, và Internet Banking với tính năng bảo mật cao. Nhờ vào hệ sinh thái kênh phân phối đa dạng này, khách hàng có thể thực hiện các giao dịch tiền gửi một cách thuận tiện 24/7 tại mọi nơi, từ đó góp phần gia tăng đáng kể nguồn vốn huy động thông qua các kênh số hiện đại.
2.4.2. Những vấn đề tồn tại và nguyên nhân
- Mất cân đối trong cơ cấu huy động vốn nội tệ và ngoại tệ
Trong giai đoạn 2021-2024, Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn gặp phải tình trạng mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu nguồn vốn huy động. Đặc biệt, việc thu hút nguồn vốn ngoại tệ gặp nhiều khó khăn, với tỷ trọng tiền gửi USD giảm mạnh so với các năm trước.
Mặc dù Chi nhánh đã triển khai các chương trình khuyến khích và hoa hồng môi giới thông qua mạng lưới các tổ/nhóm trung gian, nhưng hiệu quả khai thác kênh này vẫn chưa đạt kỳ vọng. Việc thiếu sự kết nối chặt chẽ với các đối tác trung gian đã làm chi nhánh bỏ lỡ nhiều cơ hội tiếp cận khách hàng tiềm năng và không thể đáp ứng kịp thời nhu cầu đa dạng của thị trường. Kết quả là nhiều đợt vận động huy động ngoại tệ không đạt chỉ tiêu đề ra. Giai đoạn 2021-2024 chứng kiến sự biến động mạnh của chính sách tiền tệ, Ngân hàng Nhà nước duy trì lãi suất USD ở mức 0%, tạo ra khoảng cách lớn so với lãi suất VND. Điều này khiến khách hàng thiếu động lực duy trì tiền gửi USD dài hạn. Thêm vào đó, trong bối cảnh kinh tế phục hồi sau đại dịch COVID-19, các doanh nghiệp tăng cường hoạt động nhập khẩu, sử dụng tối ưu nguồn USD để thanh toán hoặc chuyển đổi sang VND để tận dụng lãi suất cao hơn. Luận văn: Thực trạng hiệu quả huy động vốn tại Agribank.
- Hạn chế về năng lực phục vụ và chuyên môn nghiệp vụ
Mặc dù Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn đã đầu tư đáng kể vào việc nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự, song so với các ngân hàng thương mại khác trong khu vực, năng lực cạnh tranh vẫn còn những điểm yếu. Đội ngũ cán bộ giao dịch còn thiếu kỹ năng tư vấn bán hàng, kỹ thuật bán chéo sản phẩm và khả năng hỗ trợ khách hàng một cách chuyên sâu. Điều này dẫn đến hiệu suất huy động vốn bình quân trên đầu người thấp hơn so với đối thủ cạnh tranh. Áp lực công việc từ lượng khách hàng đông đúc, khiến nhân viên giao dịch không có đủ thời gian để tư vấn chuyên sâu. Bên cạnh đó, một bộ phận cán bộ chưa nhận thức đầy đủ về tính chất cạnh tranh khốc liệt của thị trường ngân hàng hiện tại, dẫn đến thái độ làm việc chưa tích cực trong việc duy trì và phát triển mối quan hệ khách hàng.
- Thiếu đồng bộ trong chiến lược chăm sóc khách hàng
Hệ thống chăm sóc khách hàng của Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn vẫn mang tính phân tán và thiếu tính thống nhất. Mỗi điểm giao dịch thực hiện theo cách riêng, chưa có sự phối hợp nhịp nhàng trong toàn hệ thống, làm giảm hiệu quả tổng thể. Cơ cấu tổ chức của chi nhánh chưa có bộ phận chuyên trách về chăm sóc khách hàng hoạt động 24/7. Khác với các ngân hàng cạnh tranh, chi nhánh chưa thành lập trung tâm chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, chưa có đội ngũ quản lý khách hàng VIP. Điều này khiến chi nhánh không thể nắm bắt kịp thời nhu cầu thực tế của khách hàng để xây dựng chiến lược huy động vốn phù hợp.
- Thiếu sự đa dạng trong danh mục sản phẩm
Dù đã có những cải tiến trong việc đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn, Agribank vẫn chưa thực hiện được việc nghiên cứu thị trường một cách bài bản để tạo ra các sản phẩm chuyên biệt cho từng phân khúc khách hàng. Sản phẩm hiện tại vẫn mang tính “một cỡ cho tất cả”, áp dụng chung cho cả khách hàng nông thôn lẫn thành thị. Chi nhánh chưa bố trí bộ phận chuyên trách nghiên cứu và phát triển sản phẩm. Công tác phân tích, phân loại khách hàng được thực hiện một cách hời hợt, thiếu chiều sâu. Hoạt động phát triển dịch vụ chỉ dừng lại ở việc triển khai các sản phẩm có sẵn từ trụ sở chính mà chưa có sự sáng tạo và tùy biến phù hợp với đặc thù địa phương.
- KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
Trong chương này, tác giả đã phác thảo bức tranh toàn diện về thực trạng huy động vốn tại Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn giai đoạn 2021-2024 với những kết quả ấn tượng mà Chi nhánh đã đạt được trong công tác huy động vốn cả về quy mô lẫn sự chuyển dịch về cơ cấu nguồn vốn. Bên cạnh đó, tại chương này nghiên cứu cũng đã chỉ rõ sự mất cấn đôi nghiêm trọng giữa huy động nội tệ và ngoại tệ; danh mục sản phẩm vẫn mang tính đại trà, chưa có sự chuyên biệt hóa cho từng phân khúc khách hàng, bên cạnh đó còn là những hạn chế về chăm sóc khách hàng đặc biệt khách hàng VIP. Những đánh giá khách quan về các kết quả đạt được cũng như những hạn chế còn tồn tại được trình bày tại Chương này là cơ sở thực tiễn quan trọng để tác giả xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Chương 3. Luận văn: Thực trạng hiệu quả huy động vốn tại Agribank.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: Giải pháp hiệu quả hoạt động huy động vốn tại Agribank

Pingback: Luận văn: Hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng Agribank