Luận văn: Tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT

Tiêu đề: TÁC ĐỘNG CỦA CẠNH TRANH ĐẾN SỰ ỔN ĐỊNH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

Đề án này nghiên cứu tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2023, sử dụng dữ liệu bảng từ 30 ngân hàng với tổng số 522 quan sát. Nghiên cứu áp dụng phương pháp System GMM để kiểm soát vấn đề nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan, đồng thời sử dụng chỉ số Z-score để đo lường sự ổn định ngân hàng và chỉ số Lerner để đo lường mức độ cạnh tranh. Kết quả cho thấy cạnh tranh có tác động tiêu cực, có ý nghĩa thống kê cao đến sự ổn định của ngân hàng với hệ số -1,5902 (p<0,01), phù hợp với quan điểm “cạnh tranh – bất ổn” của Keeley (1990). Đồng thời, các yếu tố như quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, hiệu quả hoạt động, tăng trưởng GDP và lạm phát cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự ổn định ngân hàng. Đặc biệt, nghiên cứu phát hiện mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U giữa cạnh tranh và sự ổn định với điểm cực tiểu tại mức chỉ số Lerner khoảng 0,203, đồng thời tìm thấy vai trò điều tiết của loại hình sở hữu cho thấy các ngân hàng có sở hữu nhà nước chịu tác động tiêu cực từ cạnh tranh mạnh hơn gấp ba lần so với ngân hàng tư nhân (hệ số tương tác -2,2992, p<0,10). Kết quả này được xác nhận vững chắc thông qua các kiểm định Arellano-Bond và Hansen, có ý nghĩa quan trọng trong việc giải thích mối quan hệ giữa cạnh tranh và sự ổn định trong ngành ngân hàng Việt Nam. Dựa trên các phát hiện này, luận văn đề xuất các hàm ý quản trị cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các ngân hàng thương mại và đặc biệt là các ngân hàng có sở hữu nhà nước nhằm cân bằng giữa việc thúc đẩy cạnh tranh và đảm bảo sự ổn định tài chính trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ tài chính.

Từ khóa: cạnh tranh, sự ổn định ngân hàng, ngân hàng thương mại, Z-score, chỉ số Lerner.

  • ABSTRACT

Title: THE IMPACT OF COMPETITION ON THE STABILITY OF VIETNAMESE COMMERCIAL BANKS

This thesis investigates the impact of competition on the stability of Vietnamese commercial banks during the period 2006-2023, using panel data from 30 banks with a total of 522 observations. The study applies the System GMM method to control for endogeneity, heteroscedasticity, and autocorrelation, while using the Z-score to measure bank stability and the Lerner index to measure the degree of competition. The results show that competition has a negative and highly statistically significant impact on bank stability with a coefficient of -1.5902 (p<0.01), consistent with the “competition-fragility” view of Keeley (1990). Additionally, factors such as bank size, equity ratio, operational efficiency, GDP growth, and inflation also play important roles in determining bank stability. Notably, the study discovers a U-shaped non-linear relationship between competition and stability with the minimum point at a Lerner index of approximately 0.203, and finds a moderating role of ownership type showing that state-owned banks suffer three times stronger negative effects from competition compared to private banks (interaction coefficient -2.2992, p<0.10). These results are robustly confirmed through Arellano-Bond and Hansen tests, providing significant implications for explaining the relationship between competition and stability in the Vietnamese banking sector. Based on these findings, the thesis proposes policy implications for the State Bank of Vietnam, commercial banks, and particularly state-owned banks to balance promoting competition and ensuring financial stability in the context of international economic integration and the rapid development of financial technology. Luận văn: Tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.

Keywords: competition, bank stability, commercial banks, Z-score, Lerner index.

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam, không chỉ là trung gian tài chính giúp luân chuyển vốn mà còn đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia. Trong những năm gần đây, ngành ngân hàng Việt Nam đang chịu nhiều áp lực từ quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là khi Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và RCEP. Sự tham gia này tạo ra cơ hội mở rộng thị trường cho các ngân hàng thương mại trong nước, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng mức độ cạnh tranh khi ngày càng nhiều ngân hàng nước ngoài và các tổ chức tài chính phi truyền thống như fintech tham gia vào thị trường. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách đối với hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong việc vừa nâng cao năng lực cạnh tranh, vừa đảm bảo sự ổn định tài chính để duy trì tăng trưởng bền vững. Tuy nhiên, mức độ tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng, đặc biệt là giữa các nhóm ngân hàng có đặc điểm khác nhau, vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ và toàn diện.

Tại Việt Nam, sự gia tăng cạnh tranh trong ngành ngân hàng đã có những tác động đáng kể đến chiến lược hoạt động của các ngân hàng thương mại. Một mặt, cạnh tranh buộc các ngân hàng phải nâng cao hiệu quả hoạt động, cải tiến dịch vụ và ứng dụng công nghệ để thu hút khách hàng. Mặt khác, áp lực cạnh tranh cũng có thể làm giảm biên lợi nhuận, buộc các ngân hàng phải chấp nhận rủi ro cao hơn để duy trì thị phần, dẫn đến nguy cơ mất ổn định tài chính. Các ngân hàng nhỏ và ngân hàng tư nhân có thể gặp khó khăn hơn trong việc đối phó với cạnh tranh so với các ngân hàng nhà nước hoặc ngân hàng có quy mô lớn. Ngoài ra, sự phát triển của các nền tảng tài chính công nghệ (fintech) và các dịch vụ thanh toán số đã thay đổi cấu trúc cạnh tranh trong ngành, khi khách hàng có nhiều lựa chọn hơn ngoài các dịch vụ ngân hàng truyền thống. Điều này đặt ra câu hỏi quan trọng về việc liệu cạnh tranh trong ngành ngân hàng có thực sự góp phần nâng cao sự ổn định tài chính hay ngược lại, tạo ra những rủi ro tiềm ẩn trong hệ thống tài chính Việt Nam.

Các nghiên cứu trước đây đã đưa ra nhiều kết luận khác nhau về mối quan hệ giữa cạnh tranh và sự ổn định ngân hàng. Một số nghiên cứu quốc tế như Beck et al. (2013) và Danisman & Demirel (2018) cho rằng cạnh tranh có thể làm suy giảm sự ổn định tài chính khi lợi nhuận giảm, buộc các ngân hàng phải chấp nhận rủi ro cao hơn để duy trì hoạt động. Ngược lại, nghiên cứu của Santoso et al. (2020) lại chỉ ra rằng cạnh tranh có thể làm tăng sự ổn định nếu đi kèm với các chính sách quản lý rủi ro và hệ thống thông tin tín dụng phát triển. Ở Việt Nam, các nghiên cứu của Pham Thuy Tu & Dao Le Kieu Oanh (2021) và To Vinh Son (2022) đã bước đầu phân tích mối quan hệ giữa cạnh tranh và sự ổn định tài chính, nhưng chủ yếu tập trung vào toàn ngành ngân hàng mà chưa đi sâu vào sự khác biệt giữa các nhóm ngân hàng theo quy mô, sở hữu và chiến lược kinh doanh. Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu quan trọng, bởi tác động của cạnh tranh đối với sự ổn định có thể khác nhau đáng kể giữa ngân hàng nhà nước và ngân hàng tư nhân, giữa ngân hàng lớn và ngân hàng nhỏ, cũng như giữa ngân hàng tập trung vào khách hàng cá nhân và ngân hàng tập trung vào khách hàng doanh nghiệp.

Cụ thể, các ngân hàng nhà nước có lợi thế về sự hỗ trợ của chính phủ và nguồn vốn mạnh hơn, có thể ít chịu ảnh hưởng tiêu cực từ cạnh tranh so với các ngân hàng tư nhân. Ngược lại, các ngân hàng tư nhân, đặc biệt là những ngân hàng có quy mô nhỏ, có thể đối mặt với rủi ro lớn hơn do áp lực về lợi nhuận và thị phần. Tương tự, các ngân hàng lớn thường có hệ thống quản trị rủi ro tốt hơn, dễ dàng tiếp cận nguồn vốn với chi phí thấp hơn, giúp họ kiểm soát rủi ro tốt hơn so với các ngân hàng nhỏ. Trong khi đó, các ngân hàng tập trung vào bán lẻ có thể chịu áp lực cạnh tranh từ các công ty fintech nhiều hơn so với các ngân hàng chuyên phục vụ doanh nghiệp. Việc chưa có nghiên cứu nào đánh giá rõ sự khác biệt này khiến các nhà quản lý ngân hàng và các cơ quan hoạch định chính sách gặp khó khăn trong việc xây dựng các chính sách phù hợp cho từng nhóm ngân hàng khác nhau.

Xuất phát từ thực tiễn và khoảng trống nghiên cứu đã được xác định, việc thực hiện nghiên cứu “Tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam” là cấp thiết và có ý nghĩa quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ giúp làm rõ hơn mối quan hệ giữa cạnh tranh và sự ổn định tài chính mà còn cung cấp góc nhìn chi tiết hơn về tác động của cạnh tranh đến từng nhóm ngân hàng. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp các ngân hàng thương mại xây dựng chiến lược cạnh tranh phù hợp, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng phức tạp. Đồng thời, nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở khoa học cho các cơ quan quản lý trong việc điều chỉnh chính sách cạnh tranh và ổn định tài chính, đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong dài hạn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

Mục tiêu tổng quát của luận văn là đánh giá tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đồng thời phân tích sự khác biệt về tác động này giữa các nhóm ngân hàng theo quy mô, loại hình sở hữu. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý quản trị nhằm cân bằng giữa việc thúc đẩy cạnh tranh và đảm bảo sự ổn định tài chính trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

Để đạt được mục tiêu tổng quát, nghiên cứu có các mục tiêu cụ thể như sau:

  • Thứ nhất, xây dựng mô hình đánh giá tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Thứ hai, đánh giá tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Thứ ba, trên cơ sở kết quả nghiên cứu, đề xuất các hàm ý quản trị nhằm cân bằng giữa việc thúc đẩy cạnh tranh và đảm bảo sự ổn định tài chính trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

Để đạt được mục tiêu nghiên cứu cụ thể, tác giả trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau:

  • Thứ nhất, mô hình nào phù hợp để đánh giá tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
  • Thứ hai, tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?
  • Thứ ba, các hàm ý quản trị nào nhằm cân bằng giữa việc thúc đẩy cạnh tranh và đảm bảo sự ổn định tài chính trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam?

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận văn: Tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.

Về mặt không gian: nghiên cứu được tiến hành với các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Về mặt Thời gian: Số liệu thứ cấp để đánh giá tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam được thu thập với 30 ngân hàng thương mại trong giai đoạn từ 2006 đến 2023.

1.5. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng, cụ thể như sau:

1.5.1. Phương pháp định tính

Phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng nhằm xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu và xác định các biến số phù hợp với bối cảnh ngân hàng thương mại Việt Nam. Quá trình này bao gồm các bước sau:

Thứ nhất, tổng quan tài liệu về các lý thuyết nền tảng liên quan đến cạnh tranh và sự ổn định trong ngành ngân hàng. Nghiên cứu tập trung làm rõ hai quan điểm lý thuyết đối lập: quan điểm “cạnh tranh-bất ổn” (competition-fragility) của Keeley (1990) và Marcus (1984) cho rằng cạnh tranh làm suy giảm sự ổn định ngân hàng; và quan điểm “cạnh tranh-ổn định” (competition-stability) của Boyd và De Nicoló (2005) cho rằng cạnh tranh có thể cải thiện sự ổn định. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét lý thuyết về mối quan hệ phi tuyến của Martinez-Miera và Repullo (2010) để giải thích cơ chế tác động của cạnh tranh đến sự ổn định ngân hàng.

Thứ hai, phân tích và tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trước đây về mối quan hệ giữa cạnh tranh và ổn định ngân hàng, đặc biệt là những nghiên cứu tại các thị trường mới nổi và Việt Nam. Quá trình này giúp xác định các biến đo lường cạnh tranh phù hợp (chỉ số Lerner), các chỉ số đánh giá sự ổn định ngân hàng (Z-score), cũng như các biến kiểm soát cần thiết bao gồm yếu tố đặc thù ngân hàng và yếu tố kinh tế vĩ mô.

Thứ ba, xây dựng khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu dựa trên nền tảng lý thuyết và khoảng trống nghiên cứu đã được xác định. Nghiên cứu phát triển 12 giả thuyết và 4 mô hình nghiên cứu để kiểm định: (i) tác động tuyến tính của cạnh tranh đến sự ổn định ngân hàng; (ii) mối quan hệ phi tuyến giữa cạnh tranh và ổn định; (iii) sự khác biệt về tác động theo loại hình sở hữu; và (iv) sự khác biệt theo quy mô ngân hàng. Các biến kiểm soát bao gồm quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ cho vay, hiệu quả hoạt động, thu nhập lãi thuần, tăng trưởng GDP và lạm phát.

1.5.2. Phương pháp định lượng

Phương pháp định lượng được sử dụng trong nghiên cứu là phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression) với các kỹ thuật ước lượng bao gồm Fixed Effects Model (FEM), Random Effects Model (REM) và Feasible Generalized Least Squares (FGLS). Phương pháp này được lựa chọn vì ba lý do chính: Luận văn: Tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.

Một là, dữ liệu nghiên cứu có cấu trúc dữ liệu bảng với các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2023, cho phép khai thác đồng thời cả biến động theo thời gian (time-series) và biến động giữa các ngân hàng (cross-sectional).

Hai là, phương pháp hồi quy dữ liệu bảng giúp kiểm soát các yếu tố đặc thù không quan sát được của từng ngân hàng (unobserved heterogeneity) thông qua việc sử dụng Fixed Effects, từ đó giảm thiểu vấn đề thiên lệch do biến bị bỏ sót (omitted variable bias). Kiểm định Hausman được thực hiện để lựa chọn giữa FEM và REM.

Ba là, phương pháp này cho phép kiểm định sự vững của kết quả thông qua việc so sánh các mô hình ước lượng khác nhau và thực hiện các kiểm định thống kê cần thiết như kiểm định Modified Wald về phương sai thay đổi và kiểm định Wooldridge về tự tương quan.

Ngoài ra, để giải quyết các vấn đề tiềm ẩn như nội sinh (endogeneity) do quan hệ nhân quả hai chiều giữa cạnh tranh và ổn định, tự tương quan (autocorrelation) và phương sai thay đổi (heteroscedasticity), nghiên cứu sử dụng phương pháp GMM, cụ thể là System GMM (SGMM) do Blundell và Bond (1998) phát triển. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với dữ liệu bảng động, khi biến phụ thuộc có độ trễ (L.STAB) và có khả năng xử lý vấn đề nội sinh thông qua việc sử dụng biến công cụ. System GMM giúp khắc phục hạn chế của Difference GMM trong trường hợp biến độc lập có tính bền vững cao, đồng thời tăng hiệu quả ước lượng bằng cách kết hợp cả phương trình sai phân và phương trình mức. Tính vững của kết quả ước lượng được kiểm định thông qua kiểm định Hansen về tính hợp lệ của biến công cụ và kiểm định Arellano-Bond về tự tương quan bậc 2 (AR2).

1.6. Ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng cả về mặt lý thuyết và thực tiễn, góp phần bổ sung vào dòng nghiên cứu về cạnh tranh ngân hàng cũng như cung cấp những khuyến nghị hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách và các tổ chức tài chính.

1.6.1 Ý nghĩa về mặt lý thuyết

Bổ sung vào lý thuyết về mối quan hệ giữa cạnh tranh và sự ổn định ngân hàng. Nghiên cứu này đóng góp vào cuộc tranh luận học thuật về tác động của cạnh tranh ngân hàng đến sự ổn định tài chính. Hai quan điểm chính được đề cập nhiều trong các nghiên cứu trước đây là competition-fragility (cạnh tranh làm suy yếu sự ổn định) và competition-stability (cạnh tranh làm tăng sự ổn định). Kết quả nghiên cứu sẽ giúp kiểm định xem quan điểm nào phù hợp với thực tế ngành ngân hàng thương mại Việt Nam, hoặc liệu có tồn tại một mối quan hệ phi tuyến giữa cạnh tranh và sự ổn định như đề xuất bởi Danisman & Demirel (2018).

Kiểm định mối quan hệ phi tuyến giữa cạnh tranh và sự ổn định ngân hàng. Mặc dù nhiều nghiên cứu quốc tế đã xem xét mối quan hệ giữa cạnh tranh và sự ổn định ngân hàng, nhưng vẫn chưa có kết luận thống nhất về bản chất của mối quan hệ này. Một số nghiên cứu cho rằng mối quan hệ có dạng chữ U hoặc chữ U ngược, nghĩa là khi mức độ cạnh tranh đạt đến một mức độ nhất định, tác động của nó đến sự ổn định ngân hàng có thể thay đổi. Nghiên cứu này sẽ kiểm định giả thuyết phi tuyến này trong bối cảnh Việt Nam, giúp mở rộng hiểu biết về sự tương tác giữa cạnh tranh và rủi ro tài chính.

Phân tích sự khác biệt tác động cạnh tranh đối với các nhóm ngân hàng khác nhau. Không phải tất cả các ngân hàng đều chịu tác động giống nhau từ cạnh tranh. Nghiên cứu này sẽ phân tích sự khác biệt trong tác động của cạnh tranh giữa ngân hàng lớn và ngân hàng nhỏ. Điều này giúp lấp đầy khoảng trống nghiên cứu hiện tại khi phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ xem xét tác động tổng thể mà không phân biệt giữa các nhóm ngân hàng.

1.6.2 Ý nghĩa về mặt thực tiễn

Cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách. Nghiên cứu này sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của cạnh tranh đến sự ổn định ngân hàng tại Việt Nam, giúp các nhà quản lý tài chính như Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và các cơ quan quản lý có thể đưa ra những chính sách phù hợp nhằm cân bằng giữa việc thúc đẩy cạnh tranh và đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng.

Hỗ trợ các ngân hàng thương mại xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả. Nghiên cứu này giúp các ngân hàng thương mại hiểu rõ hơn về tác động của cạnh tranh đến sự ổn định tài chính của họ, từ đó có thể điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp.

1.7 Bố cục của luận văn Luận văn: Tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.

Luận văn được kết cấu thành 5 chương, cụ thể như sau:

  • Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Trong chương 1, tác giả trình bày về tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, đóng góp của nghiên cứu và kết cấu của luận văn.

  • Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết liên quan đến đề tài và lược khảo các nghiên cứu liên quan. Mô hình nghiên cứu đề xuất cũng được trình bày trong chương 2.

  • Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Trong chương 3, tác giả trình bày quy trình nghiên cứu, phát triển các giả thuyết, mô hình nghiên cứu và đo lường các biến số. Bên cạnh đó, phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng cũng được trình bày cụ thể trong chương 3.

  • Chương 4: Kết quả nghiên cứu & Thảo luận.

Trong chương 4, tác giả trình bày thực trạng cạnh tranh và ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam và kết quả nghiên cứu thực nghiệm về tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

  • Chương 5: Hàm ý quản trị & Chính Sách

Chương 5 trình bày kết luận về các mục tiêu nghiên cứu của luận văn. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, các hàm ý quản trị cũng được đề xuất trong chương 5. Bên cạnh đó, các hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được trình bày trong chương 5.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Các khái niệm liên quan

2.1.1. Sự ổn định ngân hàng

Sự ổn định ngân hàng (bank stability) là một khái niệm đa chiều, được các nhà nghiên cứu và tổ chức quốc tế tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau. Về bản chất, sự ổn định ngân hàng phản ánh khả năng của một ngân hàng trong việc duy trì hoạt động kinh doanh bền vững, chống chịu được các cú sốc từ môi trường bên ngoài và hạn chế tối đa nguy cơ phá sản.Theo quan điểm của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (Bank for International Settlements, 2001), sự ổn định ngân hàng được hiểu là trạng thái mà tại đó hệ thống ngân hàng có thể thực hiện các chức năng trung gian tài chính một cách hiệu quả, bao gồm huy động vốn, cấp tín dụng và thanh toán, ngay cả khi đối mặt với các biến động kinh tế vĩ mô. Định nghĩa này nhấn mạnh khía cạnh chức năng của sự ổn định, trong đó ngân hàng không chỉ tồn tại mà còn phải duy trì được vai trò then chốt trong nền kinh tế. Boyd và Runkle (1993) tiếp cận sự ổn định ngân hàng từ góc độ rủi ro phá sản, định nghĩa một ngân hàng ổn định là ngân hàng có khoảng cách đến điểm vỡ nợ (distance to default) đủ lớn để có thể hấp thụ các tổn thất tiềm tàng từ hoạt động kinh doanh. Quan điểm này đặt nền móng cho việc sử dụng chỉ số Z-score như một thước đo phổ biến về sự ổn định ngân hàng trong các nghiên cứu thực nghiệm sau này. Keeley (1990) đưa ra một góc nhìn bổ sung thông qua lý thuyết giá trị đặc quyền (franchise value theory), theo đó sự ổn định ngân hàng gắn liền với giá trị đặc quyền kinh doanh mà ngân hàng tích lũy được. Khi giá trị đặc quyền cao, ngân hàng có động cơ mạnh mẽ để duy trì hoạt động thận trọng và tránh các hành vi rủi ro có thể đe dọa sự tồn tại của mình. Ngược lại, khi giá trị đặc quyền bị xói mòn, ngân hàng có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn, làm suy giảm sự ổn định. Demirguc-Kunt và Huizinga (2010) mở rộng khái niệm sự ổn định ngân hàng sang các khía cạnh về cấu trúc tài sản và nguồn vốn, cho rằng một ngân hàng ổn định cần có sự cân đối hợp lý giữa các nguồn thu nhập, mức độ đòn bẩy tài chính phù hợp và khả năng thanh khoản đầy đủ. Quan điểm này phản ánh tính phức tạp của hoạt động ngân hàng hiện đại, nơi rủi ro có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau.Trong bối cảnh nghiên cứu về mối quan hệ giữa cạnh tranh và ổn định ngân hàng, Beck và cộng sự (2013) định nghĩa sự ổn định ngân hàng như khả năng của ngân hàng trong việc duy trì mức vốn chủ sở hữu đủ lớn so với biến động lợi nhuận, từ đó giảm thiểu xác suất mất khả năng thanh toán. Định nghĩa này có ưu điểm là có thể đo lường được thông qua chỉ số Z-score và cho phép so sánh giữa các ngân hàng cũng như giữa các quốc gia khác nhau. Danisman và Demirel (2019) bổ sung thêm rằng sự ổn định ngân hàng cần được xem xét trên nhiều khía cạnh rủi ro khác nhau, bao gồm rủi ro phá sản (default risk), rủi ro đòn bẩy (leverage risk), rủi ro danh mục đầu tư (portfolio risk), rủi ro tín dụng (credit risk), rủi ro thanh khoản (liquidity risk) và rủi ro hoạt động (operational risk). Cách tiếp cận đa chiều này giúp đánh giá toàn diện hơn về tình trạng ổn định của ngân hàng.

Trên cơ sở tổng hợp các quan điểm trên, luận văn này định nghĩa sự ổn định ngân hàng là trạng thái mà tại đó ngân hàng có đủ năng lực tài chính để hấp thụ các cú sốc bất lợi, duy trì hoạt động kinh doanh bền vững và thực hiện đầy đủ các chức năng trung gian tài chính. Sự ổn định này được thể hiện qua khoảng cách đến điểm vỡ nợ đủ lớn, phản ánh sự cân đối giữa mức vốn hóa, khả năng sinh lời và mức độ biến động của lợi nhuận. Luận văn: Tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.

Trong nghiên cứu thực nghiệm, sự ổn định ngân hàng được đo lường bằng nhiều chỉ tiêu khác nhau, phản ánh các khía cạnh đa dạng của khái niệm này. Trong đó, Chỉ số Z-score là thước đo phổ biến nhất về sự ổn định ngân hàng trong các nghiên cứu học thuật (Laeven và Levine, 2009; Houston và cộng sự, 2010; Beck và cộng sự, 2013). Chỉ số này đo lường khoảng cách từ trạng thái hiện tại của ngân hàng đến điểm mất khả năng thanh toán và được tính theo công thức:

Trong đó: ROA là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản; E/A là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản; và σ(ROA) là độ lệch chuẩn của ROA, thường được tính trên cửa sổ cuộn 3 năm để phản ánh biến động lợi nhuận theo thời gian (Schaeck và Cihak, 2010).

2.1.2. Năng lực cạnh tranh của ngân hàng

Theo OECD (1993), cạnh tranh là tình huống trong thị trường mà các công ty hoặc người bán độc lập cố gắng để thu hút phản ứng của người mua nhằm đạt được một mục tiêu kinh doanh nhất định như lợi nhuận, doanh số hoặc thị phần.

Theo Yap (2004), ở cấp độ vi mô, năng lực cạnh tranh cấp công ty có liên quan chặt chẽ đến hiệu quả hoạt động dài hạn và lợi nhuận đầu tư cao hơn cho chủ sở hữu. Các công ty hoạt động trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo thiếu sức mạnh thị trường, trong khi sức mạnh thị trường lớn nhất tồn tại trong thị trường độc quyền (Church và Ware, 2000). Điều này hàm ý một mối quan hệ nghịch đảo giữa sức mạnh thị trường và cạnh tranh, trong đó mức độ cạnh tranh cao tương ứng với sức mạnh thị trường thấp của doanh nghiệp, và ngược lại.

Trong bối cảnh của nghiên cứu này, năng lực cạnh tranh của ngân hàng là khả năng của ngân hàng trong việc duy trì và mở rộng thị phần, tạo ra lợi nhuận bền vững, và tối ưu hóa sức mạnh thị trường thông qua việc cung cấp sản phẩm, dịch vụ tài chính ưu việt, hiệu quả hơn so với các đối thủ cạnh tranh trong cùng thị trường. Năng lực cạnh tranh được phản ánh thông qua sức mạnh định giá và khả năng tạo giá trị cho cổ đông trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh.

Trong các nghiên cứu liên quan đến năng lực cạnh tranh ngân hàng, các tác giả thường sử dụng chỉ số Lerner để đo lường năng lực cạnh tranh của các ngân hàng (Thi Thao Dang và cộng sự, 2024; Zuzana Fungáčová và cộng sự, 2013). Chỉ số Lerner có giá trị từ 0 đến 1. Giá trị càng cao cho thấy ngân hàng có sức mạnh thị trường càng lớn và năng lực cạnh tranh càng mạnh. Do đó, trong nghiên cứu này, tác giả cũng kế thừa cách thức đo lường năng lực cạnh tranh ngân hàng thông qua chỉ số Lerner.

2.2. Các lý thuyết liên quan Luận văn: Tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.

Mối quan hệ giữa cạnh tranh và ổn định ngân hàng là một trong những chủ đề được tranh luận sôi nổi nhất trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Các nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều lý thuyết khác nhau để giải thích mối quan hệ này, hình thành nên hai trường phái tư tưởng chính đối lập nhau: quan điểm “cạnh tranh – bất ổn” (competition-fragility view) và quan điểm “cạnh tranh – ổn định” (competition-stability view). Bên cạnh đó, một số nghiên cứu gần đây còn đề xuất mối quan hệ phi tuyến tính giữa hai yếu tố này.

2.2.1. Lý thuyết Cạnh tranh – Bất ổn

Quan điểm “cạnh tranh – bất ổn” là trường phái tư tưởng truyền thống và chiếm ưu thế trong nghiên cứu về mối quan hệ giữa cạnh tranh và ổn định ngân hàng. Luận điểm cốt lõi của quan điểm này cho rằng cạnh tranh gia tăng sẽ làm suy giảm sự ổn định của hệ thống ngân hàng thông qua việc xói mòn giá trị đặc quyền và khuyến khích các hành vi chấp nhận rủi ro.

Lý thuyết giá trị đặc quyền được Marcus (1984) khởi xướng và Keeley (1990) phát triển hoàn thiện, trở thành nền tảng lý thuyết quan trọng nhất của quan điểm cạnh tranh – bất ổn. Theo lý thuyết này, giá trị đặc quyền (franchise value hay charter value) là giá trị hiện tại của dòng lợi nhuận kỳ vọng trong tương lai mà ngân hàng có thể thu được nhờ vị thế độc quyền hoặc bán độc quyền trên thị trường.

Keeley (1990) lập luận rằng trong môi trường cạnh tranh hạn chế, ngân hàng có thể duy trì biên lợi nhuận cao và tích lũy giá trị đặc quyền đáng kể. Giá trị đặc quyền này đóng vai trò như một “tấm đệm” bảo vệ ngân hàng khỏi các cú sốc bất lợi và tạo động cơ mạnh mẽ để ngân hàng hoạt động thận trọng. Cụ thể, khi giá trị đặc quyền cao, chi phí cơ hội của việc phá sản cũng cao tương ứng, khiến các cổ đông và nhà quản lý ngân hàng có động cơ duy trì mức vốn chủ sở hữu cao hơn và hạn chế các hoạt động kinh doanh rủi ro.

Ngược lại, khi cạnh tranh gia tăng, áp lực lên lợi nhuận khiến giá trị đặc quyền bị xói mòn. Trong bối cảnh này, chi phí cơ hội của việc phá sản giảm xuống, và ngân hàng có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn với hy vọng thu được lợi nhuận cao hơn. Đặc biệt, trong điều kiện trách nhiệm hữu hạn (limited liability), các cổ đông ngân hàng chỉ chịu rủi ro ở phần vốn góp của mình nhưng có thể hưởng toàn bộ lợi nhuận từ các khoản đầu tư rủi ro cao nếu thành công. Cơ chế này tạo ra động cơ “đánh bạc” (gambling incentive) khi giá trị đặc quyền thấp. Luận văn: Tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.

Suarez (1994) và Bolt và Tieman (2004) đã mở rộng mô hình của Keeley (1990) trong các khung phân tích động (dynamic settings) và khẳng định kết luận tương tự. Bolt và Tieman (2004) chỉ ra rằng trong môi trường cạnh tranh cho vay, các ngân hàng có xu hướng nới lỏng tiêu chuẩn cho vay để thu hút khách hàng, dẫn đến sự suy giảm chất lượng danh mục tín dụng trong dài hạn.

Một luận điểm bổ sung cho quan điểm cạnh tranh – bất ổn được Boot và Greenbaum (1993) cùng Allen và Gale (2000, 2004) phát triển, dựa trên lý thuyết về mối quan hệ ngân hàng và bất đối xứng thông tin.

Theo lý thuyết này, ngân hàng thu thập và xử lý thông tin về khách hàng vay thông qua quá trình thiết lập và duy trì mối quan hệ lâu dài. Thông tin riêng có (proprietary information) này giúp ngân hàng đánh giá chính xác hơn mức độ tín nhiệm của người vay và định giá rủi ro phù hợp. Trong môi trường cạnh tranh hạn chế, ngân hàng có động cơ đầu tư vào việc xây dựng mối quan hệ và thu thập thông tin vì có thể thu hồi chi phí thông qua biên lãi suất cao hơn trong tương lai.

Tuy nhiên, khi cạnh tranh gia tăng, khả năng thu hồi chi phí đầu tư thông tin giảm xuống do khách hàng có thể dễ dàng chuyển sang ngân hàng khác. Điều này làm giảm động cơ sàng lọc và giám sát người vay của ngân hàng (Boot và Thakor, 1993). Hệ quả là chất lượng thông tin trong quá trình cấp tín dụng suy giảm, dẫn đến việc cấp vốn cho những người vay có mức độ tín nhiệm thấp hơn và gia tăng rủi ro tín dụng trong hệ thống.

Marquez (2002) bổ sung thêm rằng trong môi trường cạnh tranh cao, mỗi ngân hàng chỉ thu thập được thông tin về một tập hợp nhỏ hơn các khách hàng tiềm năng. Sự phân tán thông tin này làm suy yếu khả năng sàng lọc của toàn hệ thống và tạo điều kiện cho những người vay chất lượng thấp tiếp cận tín dụng.

Lý thuyết cạnh tranh – bất ổn cung cấp cơ sở để giải thích mối quan hệ nghịch chiều tiềm tàng giữa mức độ cạnh tranh và sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Cụ thể: (i) Khi cạnh tranh trên thị trường ngân hàng Việt Nam gia tăng, biên lãi ròng (NIM) của các ngân hàng có thể bị thu hẹp, làm giảm giá trị đặc quyền; (ii) Áp lực cạnh tranh có thể khiến các ngân hàng nới lỏng tiêu chuẩn tín dụng để duy trì thị phần, dẫn đến gia tăng tỷ lệ nợ xấu; (iii) Ngân hàng có thể chuyển dịch sang các hoạt động kinh doanh rủi ro cao hơn (như đầu tư bất động sản, chứng khoán) để bù đắp sự suy giảm lợi nhuận từ hoạt động truyền thống.

2.2.2. Lý thuyết Cạnh tranh – Ổn định Luận văn: Tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.

Quan điểm “cạnh tranh – ổn định” là trường phái tư tưởng mới hơn, phát triển từ đầu những năm 2000, cho rằng cạnh tranh không nhất thiết gây bất ổn mà thậm chí có thể cải thiện sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Luận điểm trung tâm của quan điểm này dựa trên cơ chế chuyển dịch rủi ro từ ngân hàng sang người vay.

Boyd và De Nicoló (2005) là những người đầu tiên phát triển một cách hệ thống lý thuyết chuyển dịch rủi ro để phản bác quan điểm cạnh tranh – bất ổn truyền thống. Các tác giả xây dựng mô hình lý thuyết trong đó ngân hàng cạnh tranh trên cả thị trường huy động vốn và thị trường cho vay, đồng thời người vay có thể lựa chọn mức độ rủi ro của dự án đầu tư.

Theo mô hình này, trong môi trường cạnh tranh hạn chế, ngân hàng có sức mạnh thị trường có thể áp đặt lãi suất cho vay cao. Lãi suất cho vay cao làm tăng gánh nặng trả nợ của người vay và giảm lợi nhuận kỳ vọng từ các dự án đầu tư an toàn. Trong bối cảnh này, người vay có động cơ chuyển sang các dự án rủi ro cao hơn với hy vọng thu được lợi nhuận đủ lớn để trang trải chi phí lãi vay. Đây chính là hiện tượng rủi ro đạo đức từ phía người vay (borrower moral hazard).

Ngược lại, khi cạnh tranh gia tăng, lãi suất cho vay giảm xuống. Lãi suất thấp hơn làm giảm gánh nặng trả nợ của người vay, tăng lợi nhuận kỳ vọng từ các dự án an toàn, và do đó giảm động cơ chấp nhận rủi ro quá mức. Kết quả là xác suất vỡ nợ của người vay giảm, chất lượng danh mục tín dụng của ngân hàng cải thiện, và rủi ro tín dụng trong hệ thống giảm xuống.

Boyd và De Nicoló (2005) còn chỉ ra rằng lý thuyết giá trị đặc quyền truyền thống chỉ xem xét phía cung (ngân hàng) mà bỏ qua hành vi phía cầu (người vay). Khi tích hợp hành vi của người vay vào mô hình, tác động thuần (net effect) của cạnh tranh lên ổn định ngân hàng có thể là tích cực chứ không phải tiêu cực như quan điểm truyền thống.

Một số nghiên cứu bổ sung cho quan điểm cạnh tranh – ổn định từ góc độ hiệu quả và kỷ luật thị trường. Schaeck và Cihak (2014) lập luận rằng cạnh tranh buộc các ngân hàng phải hoạt động hiệu quả hơn để tồn tại. Hiệu quả hoạt động cao hơn giúp ngân hàng tích lũy vốn tốt hơn, từ đó cải thiện khả năng hấp thụ các cú sốc bất lợi.

Ngoài ra, Schaeck và cộng sự (2009) cho rằng trong môi trường cạnh tranh, các ngân hàng có xu hướng duy trì tỷ lệ vốn cao hơn như một công cụ cạnh tranh để thu hút khách hàng và tạo dựng uy tín. Tỷ lệ vốn cao hơn đóng vai trò như tấm đệm bảo vệ ngân hàng khỏi các tổn thất tiềm tàng, cải thiện sự ổn định.

Lý thuyết cạnh tranh – ổn định cung cấp cơ sở để giải thích mối quan hệ thuận chiều tiềm tàng giữa cạnh tranh và sự ổn định ngân hàng. Trong bối cảnh Việt Nam: (i) Cạnh tranh gia tăng có thể làm giảm lãi suất cho vay, từ đó giảm gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp và giảm xác suất vỡ nợ; (ii) Áp lực cạnh tranh có thể buộc các ngân hàng cải thiện hiệu quả hoạt động và quản trị rủi ro; (iii) Ngân hàng có thể tăng cường vốn hóa như một công cụ cạnh tranh, cải thiện khả năng hấp thụ tổn thất.

2.2.3. Quan điểm phi tuyến tính

Nhận thấy sự đối lập giữa hai trường phái tư tưởng trên, một số nghiên cứu gần đây đã đề xuất mối quan hệ phi tuyến tính giữa cạnh tranh và ổn định ngân hàng, trong đó tác động của cạnh tranh có thể thay đổi tùy thuộc vào mức độ cạnh tranh hiện tại.

Martinez-Miera và Repullo (2010) phát triển mô hình lý thuyết mở rộng từ Boyd và De Nicoló (2005) bằng cách nới lỏng giả định về sự tương quan hoàn hảo trong xác suất vỡ nợ của các khoản vay. Các tác giả chỉ ra rằng khi xác suất vỡ nợ của các khoản vay không hoàn toàn tương quan với nhau, cạnh tranh có hai tác động đối nghịch lên rủi ro ngân hàng:

  • Tác động rủi ro (Risk effect): Cạnh tranh làm giảm lãi suất cho vay, từ đó giảm xác suất vỡ nợ của từng khoản vay riêng lẻ (như Boyd và De Nicoló đã chỉ ra).
  • Tác động biên lợi nhuận (Margin effect): Cạnh tranh làm giảm biên lãi ròng, từ đó giảm khả năng hấp thụ tổn thất từ các khoản vay không thu hồi được của ngân hàng. Luận văn: Tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.

Kết quả là mối quan hệ giữa cạnh tranh và rủi ro phá sản ngân hàng có dạng hình chữ U ngược (inverted U-shape). Ở mức cạnh tranh thấp, tác động rủi ro chiếm ưu thế, nên cạnh tranh gia tăng làm giảm rủi ro ngân hàng. Tuy nhiên, khi cạnh tranh vượt qua một ngưỡng nhất định, tác động biên lợi nhuận trở nên quan trọng hơn, và cạnh tranh tiếp tục gia tăng sẽ làm tăng rủi ro ngân hàng.

Hakenes và Schnabel (2011) bổ sung thêm một yếu tố quan trọng: mức độ tương quan trong xác suất vỡ nợ của các khoản vay. Các tác giả chỉ ra rằng khi mức độ tương quan thấp (các khoản vay vỡ nợ độc lập với nhau), cạnh tranh có xu hướng gây bất ổn. Ngược lại, khi mức độ tương quan cao (các khoản vay có xu hướng vỡ nợ cùng nhau), cạnh tranh có xu hướng cải thiện ổn định.

Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc giải thích tại sao các nghiên cứu thực nghiệm có thể đưa ra kết luận khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm của thị trường và giai đoạn nghiên cứu.

Quan điểm phi tuyến tính gợi ý rằng tác động của cạnh tranh đến ổn định ngân hàng tại Việt Nam có thể phụ thuộc vào mức độ cạnh tranh hiện tại trên thị trường. Cụ thể:

  • Nếu thị trường ngân hàng Việt Nam đang ở mức cạnh tranh tương đối thấp, việc gia tăng cạnh tranh có thể cải thiện sự ổn định.
  • Nếu thị trường đã đạt đến mức cạnh tranh cao, việc tiếp tục đẩy mạnh cạnh tranh có thể gây bất ổn.

2.4 Lược khảo các nghiên cứu liên quan

Nghiên cứu của Beck et al. (2013) phân tích mối quan hệ giữa cạnh tranh ngân hàng và sự ổn định tài chính trên phạm vi toàn cầu. Sử dụng dữ liệu từ nhiều quốc gia, nhóm tác giả đo lường mức độ cạnh tranh bằng chỉ số Lerner và đánh giá sự ổn định tài chính bằng Z-score. Kết quả chỉ ra rằng tác động của cạnh tranh đến sự ổn định ngân hàng có sự khác biệt giữa các quốc gia. Ở những quốc gia có hệ thống thông tin tín dụng phát triển, cạnh tranh có thể giúp tăng cường sự ổn định của ngân hàng, trong khi ở các quốc gia có hệ thống quy định lỏng lẻo, cạnh tranh có thể làm gia tăng rủi ro. Ngoài ra, nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của các yếu tố như bảo hiểm tiền gửi, hệ thống giám sát và mức độ tự do tài chính trong việc điều tiết tác động của cạnh tranh đến rủi ro ngân hàng.

Nghiên cứu của Danisman & Demirel (2018) tập trung vào tác động của cạnh tranh ngân hàng và các quy định tài chính đối với mức độ rủi ro của ngân hàng tại 25 quốc gia phát triển trong giai đoạn 2007-2015. Sử dụng dữ liệu từ 6936 ngân hàng và áp dụng mô hình hồi quy Fixed Effects và phương pháp ước lượng biến công cụ (IV Regression), nghiên cứu cho thấy rằng mức độ cạnh tranh cao có thể làm gia tăng rủi ro ngân hàng. Tuy nhiên, các quy định về vốn có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát rủi ro này. Cụ thể, những ngân hàng hoạt động trong môi trường có quy định vốn chặt chẽ thường có xu hướng giảm thiểu rủi ro, ngay cả khi mức độ cạnh tranh gia tăng. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc điều chỉnh chính sách để cân bằng giữa cạnh tranh và ổn định tài chính. Luận văn: Tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.

Nghiên cứu của Santoso et al. (2020) xem xét tác động của quyền lực thị trường đối với rủi ro tín dụng, hiệu suất hoạt động và tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng khu vực Châu Á – Thái Bình Dương trong giai đoạn 2000-2016. Kết quả từ mô hình hồi quy tuyến tính và phi tuyến tính chỉ ra rằng các ngân hàng có quyền lực thị trường lớn hơn có xu hướng ổn định hơn và ít rủi ro hơn. Tuy nhiên, hiệu suất hoạt động của ngân hàng có thể bị ảnh hưởng khi quyền lực thị trường quá cao. Ngoài ra, nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của mức độ tự do tài chính trong khu vực, cho thấy rằng các ngân hàng hoạt động trong môi trường tài chính bị kiểm soát chặt chẽ có xu hướng ít rủi ro hơn so với các ngân hàng hoạt động trong môi trường có mức độ tự do tài chính cao.

Trong bối cảnh Việt Nam, nghiên cứu của Pham Thuy Tu & Dao Le Kieu Oanh (2021) phân tích tác động của cạnh tranh ngân hàng đến sự ổn định tài chính trong bối cảnh Việt Nam tham gia Hiệp định CPTPP. Sử dụng dữ liệu của 31 ngân hàng thương mại từ năm 2010-2018 và đo lường cạnh tranh bằng chỉ số Lerner, nghiên cứu chỉ ra rằng mức độ cạnh tranh gia tăng có thể gây ra những tác động trái chiều đến sự ổn định tài chính. Cụ thể, khi thị trường có mức độ tập trung cao, sự ổn định ngân hàng được cải thiện nhờ kiểm soát rủi ro tốt hơn. Tuy nhiên, nếu thị trường trở nên quá cạnh tranh mà không có các quy định giám sát chặt chẽ, rủi ro ngân hàng có thể gia tăng, đe dọa sự ổn định tài chính.

Nghiên cứu của To Vinh Son (2022) tập trung vào ảnh hưởng của cạnh tranh đến rủi ro hệ thống ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn 2008-2020. Dữ liệu của 30 ngân hàng được phân tích bằng các phương pháp Pooled OLS, Fixed Effects, Random Effects và SGMM. Kết quả cho thấy rằng mức độ cạnh tranh cao trong khi hệ thống pháp luật chưa đủ chặt chẽ có thể dẫn đến cạnh tranh không lành mạnh, từ đó làm gia tăng rủi ro của ngân hàng. Điều này cho thấy rằng để duy trì sự ổn định tài chính trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh, các cơ quan quản lý cần có những chính sách phù hợp để kiểm soát hành vi chấp nhận rủi ro của các ngân hàng.

Cuối cùng, nghiên cứu của Nguyễn Thị Kiều Nga et al. (2021) tập trung vào mối quan hệ giữa cạnh tranh, rủi ro tín dụng, rủi ro vỡ nợ và rủi ro hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Sử dụng mẫu dữ liệu của 30 ngân hàng trong giai đoạn 2009-2021 và áp dụng phương pháp hồi quy GMM để kiểm soát nội sinh, nghiên cứu cho thấy rằng việc tăng cường năng lực cạnh tranh giúp giảm rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, mức độ cạnh tranh cao cũng có thể làm gia tăng rủi ro vỡ nợ và rủi ro hoạt động. Điều này đặt ra bài toán về việc cân bằng giữa thúc đẩy cạnh tranh và đảm bảo sự ổn định trong hệ thống ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động như hiện nay.

Nhìn chung, các nghiên cứu trên cho thấy rằng cạnh tranh ngân hàng có tác động phức tạp đến sự ổn định tài chính và rủi ro hệ thống. Trong khi một số nghiên cứu khẳng định rằng cạnh tranh cao có thể làm gia tăng rủi ro, những nghiên cứu khác chỉ ra rằng nếu có các quy định phù hợp, cạnh tranh có thể góp phần cải thiện sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Điều này nhấn mạnh vai trò quan trọng của chính sách quản lý và giám sát trong việc đảm bảo sự cân bằng giữa cạnh tranh và ổn định tài chính. Luận văn: Tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.

  • Bảng 2.1. Lược khảo các nghiên cứu liên quan

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu được thực hiện về chủ đề này, tuy nhiên vẫn còn chưa có nhiều sự phân tích sâu về tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các nhóm ngân hàng khác nhau tại Việt Nam. Hầu hết các nghiên cứu trước đây chỉ xem xét hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam như một tổng thể mà chưa đi vào sự khác biệt giữa ngân hàng nhà nước và ngân hàng tư nhân. Các ngân hàng nhà nước thường có sự hỗ trợ từ chính phủ nên mức độ chịu ảnh hưởng từ cạnh tranh có thể khác so với các ngân hàng tư nhân. Trong khi đó, các ngân hàng tư nhân phải tự chủ trong hoạt động và có thể đối mặt với rủi ro cao hơn khi cạnh tranh gia tăng. Một nghiên cứu chi tiết về sự khác biệt này sẽ giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về cách từng nhóm ngân hàng đối phó với áp lực cạnh tranh.

Ngoài ra, chưa có nghiên cứu nào phân tích rõ tác động của cạnh tranh đối với sự ổn định giữa ngân hàng lớn và ngân hàng nhỏ tại Việt Nam. Các ngân hàng lớn có lợi thế về vốn, khả năng huy động và danh tiếng thương hiệu, giúp họ chống chịu tốt hơn trước áp lực cạnh tranh. Ngược lại, các ngân hàng nhỏ thường có nguồn lực hạn chế và có thể phải chấp nhận rủi ro cao hơn để duy trì thị phần. Điều này đặt ra câu hỏi liệu cạnh tranh có làm suy yếu sự ổn định của ngân hàng nhỏ nhiều hơn so với ngân hàng lớn hay không. Một nghiên cứu so sánh theo quy mô ngân hàng sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về tác động của cạnh tranh trong ngành ngân hàng.

  • Tóm tắt chương 2

Chương 2 đã trình bày cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu về tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam, bao gồm các khái niệm cốt lõi về sự ổn định ngân hàng và năng lực cạnh tranh, trong đó chỉ số Z-score và chỉ số Lerner được xác định là các thước đo phù hợp cho nghiên cứu. Về khung lý thuyết, chương đã phân tích ba quan điểm chính: lý thuyết “cạnh tranh – bất ổn” dựa trên giá trị đặc quyền của Keeley (1990) cho rằng cạnh tranh làm xói mòn lợi nhuận và khuyến khích hành vi rủi ro; lý thuyết “cạnh tranh – ổn định” của Boyd và De Nicoló (2005) lập luận rằng cạnh tranh giúp giảm lãi suất cho vay và hạn chế rủi ro đạo đức từ phía người vay; cùng với quan điểm phi tuyến tính của Martinez-Miera và Repullo (2010) đề xuất mối quan hệ hình chữ U ngược giữa hai yếu tố này. Phần lược khảo nghiên cứu cho thấy các kết quả thực nghiệm còn chưa thống nhất và phụ thuộc vào đặc điểm thể chế, quy định của từng quốc gia, đồng thời chỉ ra khoảng trống nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam – nơi hệ thống ngân hàng có những đặc thù riêng về cấu trúc sở hữu nhà nước và mức độ phát triển thị trường tài chính. Trên cơ sở đó, chương 2 đã xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc để đề xuất các giả thuyết nghiên cứu và thiết kế mô hình thực nghiệm phù hợp cho chương tiếp theo. Luận văn: Tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng

One thought on “Luận văn: Tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng”

  1. Pingback: Luận văn: KQNC của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *