Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các công ty bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

4.1. Khái quát thực trạng hoạt động của các công ty bảo hiểm

Bảo hiểm Việt Nam hình thành khá muộn so với ngành bảo hiểm trên thế giới do nhiều điều kiện khách quan và chủ quan. Sau ngày thống nhất đất nước, Bảo Việt là công ty quốc doanh duy nhất độc quyền thị trường bảo hiểm. Thị trường rơi vào thời kỳ hoạt động nhỏ hẹp cho đến khi nền kinh tế mở cửa vào năm 1986 thì khởi sắc hơn. Năm 1993, Chính phủ ban hành nghị định đầu tiên về kinh doanh bảo hiểm, phá vỡ thế độc quyền và từ đó mở ra trang mới cho ngành bảo hiểm khi có sự tham gia của hàng loạt công ty liên doanh và công ty nước ngoài gia nhập thị trường. Năm 2000, Luật kinh doanh bảo hiểm đầu tiên ra đời và tiếp đó các Nghị định Chính phủ, thông tư hướng dẫn của Bộ tài chính được ban hành đã tạp nên một bộ khung pháp lý hoàn chỉnh cho hoạt động kinh doanh bảo hiểm từ trước đến nay. Song song đó, Cục quản lý giám sát bảo hiểm (ISA) và Hiệp hội bảo hiểm Việt Nam (IAV) cũng lần lượt được thành lập với các vai trò giám sát các hoạt động kinh doanh và bảo vệ quyền lợi của các Công ty bảo hiểm cũng như Người được bảo hiểm. Sau hơn 30 năm hình thành và phát triển, đến nay thị trường bảo hiểm đã có 83 doanh nghiệp, trong đó có 19 Công ty bảo hiểm nhân thọ, 33 Công ty bảo hiểm phi nhân thọ (bao gồm 1 chi nhánh Công ty bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài), 2 doanh nghiệp tái bảo hiểm và 29 doanh nghiệp môi giới bảo hiểm.

  • Hình 4.1 Sơ lược quá trình hình thành thị trường bảo hiểm Việt Nam
  • Biểu đồ 4.1 Công ty bảo hiểm phi nhân thọ có vốn điều lệ trên 1000 tỷ đồng tính đến 31/12/2024

Dựa trên trên biểu đồ 4.1 về các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ có vốn điều lệ trên 1,000 tỷ đồng vào năm 2024, có thể thấy rằng quy mô vốn của các công ty trong ngành này rất đa dạng và có sự chênh lệch khi chỉ 13 Công ty bảo hiểm phi nhân thọ trên tổng số 33 công ty có Vốn điều lệ trên 1,000 tỷ đồng. Các doanh nghiệp như VNI và BSH có vốn điều lệ là 1,000 tỷ đồng, trong khi PVI dẫn đầu với 3,900 tỷ đồng. Điều này phản ánh sự phân hóa rõ rệt về tiềm lực tài chính trong ngành và cũng cho thấy các công ty có Vốn điều lệ lớn hơn, như PVI và Bảo Việt (2,900 tỷ đồng), có lợi thế vượt trội trong việc mở rộng hoạt động và nâng cao sức cạnh tranh.

Sự hiện diện của các Công ty bảo hiểm quốc tế như Liberty (VĐL 1,204 tỷ đồng) và AIG (VĐL 1,126 tỷ đồng) cũng nhấn mạnh mức độ cạnh tranh trong ngành, khi các công ty nội địa cần phải tăng cường năng lực quản lý và cải thiện chất lượng dịch vụ để giữ vững thị phần. Đối với các doanh nghiệp có vốn điều lệ nhỏ hơn như AAA hay PJICO, việc nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng sản phẩm và dịch vụ và thu hút khách hàng sẽ là các yếu tố quan trọng để duy trì vị thế trong thị trường bảo hiểm phi nhân thọ ngày càng phát triển và đầy cạnh tranh.

4.1.1. Tình hình hoạt động kinh doanh Bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam

  • Biểu đồ 4.2 Thị phần doanh thu phí bảo hiểm Từ 2015 đến 2023 Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Biểu đồ 4.2 đã cho ta thấy thị trường Bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam từ năm 2015 đến 2023 có sự phân hóa rõ rệt về thị phần giữa các công ty lớn và các công ty nhỏ hơn. Chỉ với 5 Doanh nghiệp bảo hiểm top đầu đã chiếm hơn 50% thị phần toàn thị trường và luôn duy trì vị thế này trong suốt thời gian dài. PVI và BAOVIET, hai trong số các công ty dẫn đầu, cho thấy xu hướng giảm thị phần qua các năm, với PVI giảm từ 20.25% năm 2015 xuống mức thấp nhất 13.06% năm 2020 và tăng nhẹ trở lại vào các năm sau đó. BAOVIET giảm mạnh từ mức 20.98% năm 2017 xuống chỉ còn 14.06% năm 2022. Các công ty khác như PTI và MIC lại có sự phát triển mạnh mẽ, PTI đã tăng trưởng thị phần từ 7.72% năm 2015 lên 10.67% vào năm 2019, sau đó ổn định ở mức 9-10% trong các năm tiếp theo. MIC cũng ghi nhận sự gia tăng ổn định, từ 4.40% năm 2015 lên 7.49% vào năm 2022, điều này cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong chiến lược kinh doanh của công ty. Trong khi đó, các công ty nhỏ hơn đã chiếm tỷ trọng thị phần ngày càng lớn, từ 33.51% năm 2015 lên 41.07% năm 2021, mặc dù có sự giảm nhẹ xuống 39.45% năm 2022. Với việc thị phần liên tục được mở rộng từ 37.91% lên 48.61% trong 9 năm đã phản ánh sự nổ lực của các Công ty bảo hiểm nhỏ trong việc gia tăng thị phần, đồng thời khẳng định sự cạnh tranh mạnh mẽ trong ngành bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam.

  • Biểu đồ 4.3 Doanh thu và tốc độ tăng trưởng doanh thu thị trường Bảo hiểm phi nhân thọ từ 2015 đến 2023

Cùng với sự phát triển kinh tế, ngành bảo hiểm tại Việt Nam cũng cho thấy sự tăng trưởng đáng kể. Biểu đồ 4.3 cho thấy doanh thu phí Bảo hiểm phi nhân thọ từ năm 2015 đến 2023 có sự tăng trưởng nhưng tỷ lệ tăng trưởng có sự biến động mạnh qua các năm. Giai đoạn 2015 đến 2019, thị trường ghi nhận mức tăng trưởng khá ấn tượng, luôn duy trì mức tăng trưởng trên 12%, phản ánh sự mở rộng mạnh mẽ của ngành bảo hiểm. Trong giai đoạn này, các Công ty bảo hiểm liên tục mở rộng quy mô và ra mắt sản phẩm mới cũng như tăng cường khả năng quản lý rủi ro.

Tuy nhiên, từ năm 2020 đến 2023, tỷ lệ tăng trưởng bắt đầu giảm, đặc biệt vào năm 2021 với mức tăng trưởng chỉ 4.34%, do tác động của đại dịch COVID-19 khiến nền kinh tế bị ảnh hưởng và nhu cầu bảo hiểm suy giảm. Năm 2022, thị trường phục hồi mạnh mẽ với mức tăng trưởng 17.46%, cho thấy sự khởi sắc trở lại sau đại dịch, nhờ vào nhu cầu tăng cao về các sản phẩm bảo hiểm sức khỏe và bảo hiểm tài sản.

Tuy nhiên, năm 2023, tốc độ tăng trưởng lại giảm xuống mức 2.31%, cho thấy dấu hiệu của sự bão hòa thị trường và cạnh tranh gay gắt trong ngành bảo hiểm phi nhân thọ. Tổng quan, dù doanh thu bảo hiểm liên tục tăng nhưng tỷ lệ tăng trưởng có xu hướng chậm lại, phản ánh cả những thách thức lẫn cơ hội trong việc phát triển ngành bảo hiểm trong tương lai.

  • Biểu đồ 4.4 Doanh thu phí bảo hiểm phân theo nghiệp vụ từ năm 2015 đến 2023

Về cơ cấu doanh thu phí bảo hiểm theo nghiệp vụ (Biểu đồ 4.4), bảo hiểm sức khỏe luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất. Đặc biệt, bảo hiểm sức khỏe ghi nhận doanh thu tăng liên tục, đạt đỉnh vào năm 2022 với 24,075 tỷ đồng trước khi giảm nhẹ xuống 23,754 tỷ đồng vào năm 2023, phản ánh nhu cầu cao trong bối cảnh đại dịch COVID- 19.

Bảo hiểm xe cơ giới duy trì doanh thu ổn định, tăng từ 9,746 tỷ đồng năm 2015 lên 18,275 tỷ đồng năm 2022, nhưng giảm xuống 17,870 tỷ đồng vào năm 2023, cho thấy sự nhạy cảm với tình hình kinh tế sau giãn cách xã hội và số lượng xe đăng ký mới giảm sút. Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Ngược lại, doanh thu bảo hiểm tài sản và thiệt hại mặc dù có giai đoạn giảm, nhưng đã phục hồi để đạt 9,698 tỷ đồng năm 2022, cho thấy sự gia tăng nhu cầu trong bảo vệ tài sản. Bảo hiểm cháy, nổ ghi nhận sự tăng trưởng mạnh từ 2,431 tỷ đồng lên 10,044 tỷ đồng, phản ánh sự chú trọng ngày càng cao về an toàn tài sản của các doanh nghiệp. Các loại hình bảo hiểm thân tàu và bảo hiểm hàng hóa vận chuyển có sự biến động doanh thu, nhưng nhìn chung, doanh thu từ các nghiệp vụ bảo hiểm khác cũng cho thấy xu hướng tăng đều đặn.

Tổng doanh thu toàn ngành bảo hiểm phi nhân thọ tăng gấp đôi từ 31,891 tỷ đồng năm 2015 lên 71,439 tỷ đồng năm 2023, chứng tỏ sự phát triển mạnh mẽ của thị trường và nhu cầu ngày càng cao đối với các sản phẩm bảo hiểm, mặc dù mỗi phân khúc có những đặc điểm và thách thức riêng.

4.1.2. Tình hình bồi thường của các Doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ

  • Biểu đồ 4.5 Tỷ lệ bồi thường phân theo nghiệp vụ từ 2015 đến 2023

Từ dữ liệu biểu đồ 4.5 về tỷ lệ bồi thường phân theo nghiệp vụ bảo hiểm từ năm 2015 đến 2023, có thể thấy sự biến động rõ rệt trong các loại hình bảo hiểm. Bảo hiểm sức khỏe duy trì tỷ lệ bồi thường tương đối ổn định dưới mức 40%. Bảo hiểm xe cơ giới là một trong những loại hình bảo hiểm có tỷ lệ bồi thường cao nhất, luôn duy trì trong khoản 45% đến 55%, điều này phản ánh mức độ tai nạn giao thông cao tại Việt Nam.

Trong khi đó, tỷ lệ bồi thường của bảo hiểm tài sản và thiệt hại giảm mạnh từ 46.69% năm 2015 xuống còn 19.42% vào năm 2023, cho thấy sự cải thiện trong việc quản lý rủi ro tài sản và nhận thức phòng ngừa rủi ro của Người được bảo hiểm. Bảo hiểm cháy, nổ giảm mạnh từ 79.10% xuống 17.55%, phản ánh sự tiến bộ trong việc tuân thủ phòng cháy chữa cháy của Người được bảo hiểm đối với nhà xưởng, nhà máy. Bảo hiểm thân tàu và trách nhiệm dân sự của chủ tàu có sự biến động lớn trong 2 năm 2018 và 2021, nguyên nhân có thể dẫn đến việc này là do ảnh hưởng của thiên tai dẫn đến thiệt hại lớn.

Tỷ lệ bồi thường bảo hiểm hàng hóa vận chuyển tương đối ổn định, luôn duy trì dưới tỷ lệ 35%, cho thấy rủi ro trong lĩnh vực này được kiểm soát tốt. Tổng quan, tỷ lệ bồi thường toàn ngành bảo hiểm phi nhân thọ có xu hướng giảm nhẹ từ 43.43% năm 2015 xuống 33.64% năm 2023, thể hiện sự cải thiện trong quản lý rủi ro và Hiệu quả hoạt động của các Công ty bảo hiểm.

4.1.3. Tình hình tái bảo hiểm của các Doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ

  • Biểu đồ 4.6 Phí tái bảo hiểm và tỷ lệ tái bảo hiểm từ 2015 đến 2023

Từ năm 2015 đến 2023, phí tái bảo hiểm và tỷ lệ tái bảo hiểm của các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể (biểu đồ 4.6). Phí tái bảo hiểm tăng từ 8,700 tỷ đồng vào năm 2015 lên 23,345 tỷ đồng vào năm 2023. Tỷ lệ tái bảo hiểm cũng có xu hướng tăng dần qua các năm, từ mức 28% từ năm 2015 đến 2017 lên mức cao nhất là 36% vào năm 2021 và duy trì tỷ lệ này cho những năm tiếp theo, điều này cho thấy các Công ty bảo hiểm chú trọng vào quản lý rủi ro thông qua việc chuyển giao rủi ro cho các công ty tái bảo hiểm, đặc biệt trong bối cảnh ngày càng có nhiều rủi ro lớn và khả năng xảy ra các tổn thất gia tăng.

4.1.4. Tình hình xếp hạng tín nhiệm của các Doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Tình hình xếp hạng tín nhiệm của các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc khẳng định uy tín và năng lực tài chính. Xếp hạng tín nhiệm từ các tổ chức quốc tế uy tín như A.M. Best giúp các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ cải thiện hình ảnh, thu hút đối tác nước ngoài và khách hàng, đồng thời nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Tổng Công ty Bảo hiểm PVI là một trong những Công ty bảo hiểm phi nhân thọ nổi bật khi được A.M. Best xếp hạng Năng lực Tài chính ở mức A- (Xuất sắc), khẳng định khả năng tài chính ổn định và chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả. Xếp hạng phản ánh sức mạnh tài chính của Bảo hiểm PVI, được AM Best đánh giá là rất mạnh, kết quả hoạt động rất tốt, hệ thống kinh doanh phát triển ổn định và hệ thống quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM) phù hợp. Việc xếp hạng có tính tới yếu tố ảnh hưởng tích cực của tập đoàn HDI (HDI V.a.G.) cổ đông lớn của PVI (công ty mẹ của Bảo hiểm PVI). Việc duy trì và nâng cao xếp hạng tín nhiệm giúp PVI không chỉ gia tăng uy tín trong mắt khách hàng mà còn cải thiện điều kiện đàm phán với các đối tác tái bảo hiểm, mở ra cơ hội thu hút đầu tư từ quốc tế.

Bên cạnh PVI, nhiều Công ty bảo hiểm phi nhân thọ khác tại Việt Nam cũng đang nỗ lực để cải thiện xếp hạng tín nhiệm, thông qua việc cải thiện năng lực tài chính và quản lý rủi ro. Việc này giúp các doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu của thị trường mà còn mở rộng hoạt động kinh doanh, tăng cường khả năng đối phó với các biến động tài chính và rủi ro tiềm ẩn.

Nhìn chung, tình hình xếp hạng tín nhiệm của các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam đang có xu hướng cải thiện tích cực, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững và cạnh tranh toàn cầu.

4.2. Thống kê mô tả biến Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm 17 Công ty bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam được thu tập từ Báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và các báo cáo khác được công bố từ 2006 đến 2024. Sau khi tổng hợp và làm sạch dữ liệu từ phần mềm excel, các dữ liệu sẽ được nhập vào phần mềm STATA 17 để tiến hành nghiên cứu. Quy mô mẫu quan sát được đạt 70% số năm nghiên cứu (bảng 4.1).

  • Bảng 4.1 Tóm tắt quy mô mẫu nghiên cứu
  • Bảng 4.2 Kết quả thống kê mô tả các biến nghiên cứu

Từ bảng 4.2, ta có thể thẫy quy mô mẫu của bài nghiên cứu cho mỗi biến cao nhất là 224 quan sát và thấp nhất 216 quan sát. Tuy nhiên một số công ty không công bố đủ thông tin và được thành lập sau năm 2015 dẫn đến việc số quan sát của các biến không đồng đều.

ROA (Tỷ suất sinh lời trên tài sản) có giá trị trung bình đạt 2,55%, độ lệch chuẩn 5,82%, cho thấy mức độ sinh lời trên tài sản còn thấp và khá biến động giữa các công ty. Trong bối cảnh ngành Bảo hiểm phi nhân thọ thường có biên lợi nhuận thấp hơn ngành ngân hàng hoặc Bảo hiểm nhân thọ, mức ROA thấp là phù hợp với thực tế thị trường Việt Nam, nơi chi phí bồi thường và chi phí khai thác vẫn còn cao. Tuy nhiên, giá trị nhỏ nhất -54,68% lại phản ánh tình trạng thua lỗ nặng tại một số công ty trong năm nghiên cứu.

ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) trung bình 10,23%, nhưng có độ lệch chuẩn rất cao (48,52%), cùng với mức cực đại lên tới 635% và cực tiểu -292%. Biến động cực đoan này không phải là hiện tượng bất thường trong ngành bảo hiểm, nơi vốn chủ sở hữu có thể bị âm do trích lập dự phòng lớn hoặc kết quả kinh doanh lỗ kéo dài. Điều này nhấn mạnh rằng các chỉ số sinh lời của ngành dễ bị méo do phương pháp hạch toán đặc thù, do đó việc phân tích Hiệu quả hoạt động cần được xem xét thận trọng và kết hợp với các chỉ tiêu khác.

SIZE (Quy mô doanh nghiệp), đo bằng log tự nhiên của vốn điều lệ, có giá trị trung bình khoảng 27,18. Biên độ dao động khá hẹp (từ 25,14 đến 28,99) cho thấy các công ty trong mẫu nghiên cứu có quy mô vốn tương đối đồng đều. Điều này phù hợp với thực tế thị trường Việt Nam, khi mà đa số các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ đều phải đáp ứng yêu cầu vốn tối thiểu theo quy định.

LVR (Đòn bẩy tài chính) có giá trị trung bình 2,13, nhưng độ lệch chuẩn rất lớn (5,95) và giá trị nhỏ nhất -12,84, lớn nhất 87,83. Tương tự như biến ROE, sự chênh lệch này của biến LVR cũng xuất phát từ việc vốn chủ sở hữu của NDBH bị âm, do đó giá bị biến bị ảnh hưởng đáng kể. Điều này chỉ ra sự khác biệt rất lớn trong chính sách tài chính và mức độ sử dụng nợ (hoặc nguồn dự phòng nghiệp vụ) giữa các công ty. Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

GROW (Tốc độ tăng trưởng doanh thu phí bảo hiểm) và LOSS (Tỷ lệ tổn thất) cho thấy bức tranh rõ hơn về hoạt động khai thác bảo hiểm. Tốc độ tăng trưởng doanh thu phí bảo hiểm cao (trung bình 23,08%) phù hợp với xu hướng mở rộng nhanh của thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, độ biến động lớn phản ánh sự khác biệt giữa các doanh nghiệp, một số đạt tăng trưởng đột biến nhờ mở rộng kênh phân phối, trong khi nhiều doanh nghiệp tăng trưởng âm. Tỷ lệ tổn thất (LOSS) trung bình khoảng 36,69% ở mức tương đối hợp lý, thấp hơn trung bình nhiều thị trường châu Á (40–60%). Tuy nhiên, giá trị cực đại lên tới 96,5% cảnh báo tình trạng cạnh tranh phí, nhận bảo hiểm dưới giá thị trường hoặc quản trị rủi ro kém, tất cả đều tác động trực tiếp đến Hiệu quả hoạt động.

AGE (Tuổi đời doanh nghiệp), được tính bằng log tự nhiên, có trung bình 2,68, tương ứng với khoảng 15 năm hoạt động thực tế. Điều này cho thấy mẫu nghiên cứu gồm nhiều công ty có kinh nghiệm hoạt động tương đối lâu năm.

OWNER (Tỷ lệ sở hữu nước ngoài) và REINS (Tỷ lệ tái bảo hiểm) phản ánh đặc thù cấu trúc thị trường Việt Nam. Tỷ lệ sở hữu nước ngoài trung bình 21,34% cho thấy vai trò của khối ngoại còn khiêm tốn so với các thị trường như Singapore, Hồng Kông (trên 50%). Điều này quan trọng trong phân tích vì các công ty có vốn ngoại thường có quản trị hiện đại hơn và hiệu quả hoạt động tốt hơn. Tỷ lệ tái bảo hiểm trung bình 31,78% phù hợp với mô hình giảm thiểu rủi ro phổ biến trong ngành, nơi các doanh nghiệp cỡ nhỏ phải tái bảo hiểm phần lớn hợp đồng để đảm bảo khả năng thanh toán, một trong các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến Hiệu quả hoạt động.

Các biến vĩ mô như GDP (Tăng trưởng kinh tế) và LQR (Tỷ lệ thanh toán hiện thời) cho thấy môi trường hoạt động tương đối thuận lợi nhưng không đồng đều giữa các doanh nghiệp. GDP duy trì mức trung bình 6,07% góp phần thúc đẩy nhu cầu bảo hiểm, trong khi thanh khoản (LQR) biến động lớn, phản ánh sự khác biệt trong chất lượng tài sản và khả năng đáp ứng nghĩa vụ bồi thường, một yếu tố then chốt trong đánh giá Hiệu quả hoạt động ở các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ. Cuối cùng, tỷ lệ các doanh nghiệp đạt được xếp hạng tín nhiệm quốc tế (RATING) còn thấp, phản ánh mức độ minh bạch thông tin và năng lực tài chính chưa đồng đều, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và hiệu quả kinh doanh.

Kết quả thống kê mô tả cho thấy sự khác biệt đáng kể trong cấu trúc tài chính, khả năng sinh lời và khả năng quản lý rủi ro giữa các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực tài chính, quản lý rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt và môi trường kinh doanh nhiều biến động.

4.3. Kết quả phân tích tương quan giữa các biến và kiểm định đa cộng tuyến

Trong nghiên cứu, cần lưu ý rằng ROA và ROE là hai chỉ tiêu khác nhau để đo lường hiệu quả hoạt động, phản ánh các góc độ riêng biệt về khả năng sinh lợi của doanh nghiệp. Vì vậy, chúng không thể đồng thời được sử dụng làm biến phụ thuộc trong cùng một mô hình hồi quy, bởi điều này sẽ gây xung đột về mặt lý thuyết, làm sai lệch cấu trúc mô hình và khiến việc diễn giải kết quả trở nên thiếu nhất quán. Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Mối liên hệ tương quan theo thời gian là mối liên hệ giữa các dãy số biến động theo thời gian, trong đó có một số dãy số biểu hiện biến động của các chỉ tiêu nguyên nhân và một dãy số biểu hiện biến động của chỉ tiêu kết quả (sự biến động của nó phụ thuộc vào biến động của các chỉ tiêu nguyên nhân). Kết quả phân tích tương quan thể hiện trong bảng 4.2.

  • Bảng 4.3 Ma trận hệ số tương quan giữa các biến và kiểm định hệ số phóng đại phương sai VIF

Theo kết quả phân tích trong bảng 4.3 có thể thấy rằng các biến độc lập đều có tương quan với biến giải thích. Cũng theo bảng 4.3, ROA có tương quan mạnh nhất với REINS (0.1498) và ROE tương quan mạnh nhất với LVR (0.9080). Đối với các biến phụ thuộc, cặp biến OWNER và REINS có tương quan mạnh nhất (0.5101).

Hệ số tương quan giữa ROE và LVR rất cao (0.9080) nhưng giá trị VIF chỉ 1.05, điều này có thể giải thích vì VIF đo đa cộng tuyến giữa các biên độc lập, nó kiểm tra xem một biến giải thích có thể được dự đoán từ các biến giải thích khác hay không.

Hệ số tương quan Pearson (cũng như ma trận tương quan) có thể bao gồm mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và một biến giải thích, nhưng mối tương quan giữa biến phụ thuộc và một biến giải thích không ảnh hưởng trực tiếp tới VIF. Vì vậy tương quan ROE và LVR có thể rất cao trong ma trận tương quan mà VIF của LVR vẫn thấp nếu LVR không bị giải thích (được dự đoán) bởi các biến giải thích khác trong mô hình.

Ngoài ra, theo quan hệ kế toán tài chính, ROE có thể tính bằng ROA × LVR, tức là tỉ lệ đòn bẩy xuất hiện trực tiếp trong công thức sinh lợi trên vốn chủ sở hữu. Vì vậy LVR tác động “một phần cơ học” lên ROE nên hệ số tương quan giữa ROE và LVR có thể rất cao mà không phải là dấu hiệu đa cộng tuyến giữa các biến giải thích.

Mô hình không có cặp biến giải thích nào có giá trị hệ số tương quan lớn hơn 0.8 do đó không tồn tại đa cộng tuyến trong mô mình. Kết quả các chỉ số VIF cũng được thể hiện trong bảng 4.3 của các biến độc lập đều < 10, từ đó kết luận mô hình không xuất hiện khuyết tật đa cộng tuyến. Điều đó cho thấy các biến độc lập có thể được sử dụng để ước lượng và bước đầu đánh giá được các dự báo của mô hình.

4.4. Kết quả phân tích hồi quy Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Sau khi tiến hành hồi quy mô hình ROA và ROE theo phương pháp FEM, REM và GLS, tác giả thu được kết quả như bảng 4.4 và 4.5, tác giả tiến hành một số kiểm định để lựa chọn mô hình phù hợp.

  • Bảng 4.4 Kết quả hồi quy ROA theo mô hình nghiên cứu FEM, REM và GLS
  • Bảng 4.5 Kết quả hồi quy ROE theo mô hình nghiên cứu FEM, REM và GLS

Kết quả cho thấy hệ số R-squared của mô hình ROE đạt mức rất cao xấp xỉ 0,84, trong khi R-squared của mô hình ROA chỉ khoảng 0,10. Sự chênh lệch lớn này mang nhiều hàm ý quan trọng. Thứ nhất, R² cao của ROE phản ánh việc biến động ROE của các Doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ được giải thích phần lớn bởi các biến giải thích trong mô hình, đặc biệt là các biến liên quan đến cấu trúc tài chính như đòn bẩy (LVR) và quy mô vốn chủ sở hữu. Điều này phù hợp với đặc thù ngành bảo hiểm, nơi vốn chủ sở hữu thường biến động mạnh do trích lập dự phòng, thay đổi chính sách tái bảo hiểm hoặc lỗ lũy kế, khiến ROE nhạy cảm hơn nhiều so với ROA. Thứ hai, hệ số R² thấp của mô hình ROA (0,10) cho thấy ROA chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố bên ngoài mô hình như hiệu quả đầu tư tài chính, cấu trúc tài sản, điều kiện thị trường nên khó giải thích bằng các biến tài chính nội tại.

Tuy nhiên, một R² quá cao cũng đặt ra câu hỏi về khả năng quá khớp mô hình (overfitting), đặc biệt khi mẫu nghiên cứu nhỏ và dữ liệu có đặc điểm biến động mạnh. Trong trường hợp này, R² cao không nhất thiết phản ánh overfitting, mà chủ yếu xuất phát từ đặc tính toán học của ROE: khi vốn chủ sở hữu thấp hoặc âm, ROE biến động cực lớn, khiến các biến tài chính (nhất là LVR) trở nên có “quyền giải thích” rất cao về mặt thống kê, từ đó đẩy R² lên mức bất thường. Bên cạnh đó, kiểm định đa cộng tuyến (VIF < 2) cho thấy mô hình không bị phóng đại hệ số do tương quan giữa các biến giải thích, giảm bớt lo ngại về overfitting.

Trong kết quả hồi quy, một số biến độc lập không có ý nghĩa thống kê khi ước lượng bằng FEM hoặc REM nhưng lại trở nên có ý nghĩa trong mô hình GLS. Sự khác biệt này xuất phát từ đặc tính kỹ thuật của từng mô hình. Cụ thể, FEM và REM đều dựa trên giả định về cấu trúc sai số nhất định: FEM loại bỏ các yếu tố bất biến theo thời gian thông qua biến thiên nội bộ (within transformation), trong khi REM giả định sai số thành phần không tương quan với biến độc lập. Khi các giả định này bị vi phạm, chẳng hạn có hiện tượng phương sai sai số thay đổi theo từng doanh nghiệp, tự tương quan theo chuỗi thời gian hoặc sự khác biệt lớn về quy mô giữa các công ty thì ước lượng của FEM và REM trở nên kém hiệu quả, dẫn đến việc các hệ số ước lượng có sai số chuẩn lớn và không đạt ý nghĩa thống kê. Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Ngược lại, GLS có khả năng xử lý tốt các vấn đề kỹ thuật như phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity), tự tương quan (autocorrelation) và cấu trúc dữ liệu mất cân bằng (unbalanced panel). Nhờ việc hiệu chỉnh ma trận phương sai – hiệp phương sai của sai số, GLS tạo ra các ước lượng hiệu quả hơn, giúp giảm sai số chuẩn của các hệ số và làm tăng khả năng đạt ý nghĩa thống kê của các biến. Do đó, việc các biến mất ý nghĩa trong FEM/REM nhưng có ý nghĩa trong GLS phản ánh sự phù hợp tốt hơn của GLS với đặc điểm dữ liệu bảng của các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ, vốn có sự khác biệt lớn về quy mô, mức độ rủi ro và cấu trúc tài chính theo thời gian.

4.5. Kết quả kiểm định các khuyết tật của mô hình

Kết quả tại bảng 4.4 tóm tắt các kiểm định đối với mô hình ROA. Kiểm định Hausman kết luận phương pháp REM là mô hình tối ưu hơn (giá trị kiểm định chi2 có p-value > 0.05). Với kiểm định hiện tượng tự tương quan, mô hình cho kết quả kiểm định F có p-value > 0.05, kết luận rằng mô hình REM không xuất hiện khuyết tật tự tương quan. Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (PSSSTĐ) cho thấy giá trị kiểm định chibar2 có p-value < 0.05 nên kết luận mô hình REM có khuyết tật Phương sai sai số thay đổi.

Hiện tượng Phương sai sai số thay đổi trong mô hình ROA là hợp lý khi xét đến đặc thù dữ liệu bảng của ngành bảo hiểm, nơi các công ty có quy mô tài sản, rủi ro kinh doanh và mức độ đa dạng hóa rất khác nhau. Các doanh nghiệp lớn thường có ROA ổn định hơn, trong khi doanh nghiệp nhỏ biến động mạnh theo từng năm. Sự khác biệt lớn về cấu trúc chi phí, tỷ lệ bồi thường và hiệu quả đầu tư giữa các công ty dẫn đến sai số của mô hình ROA không đồng nhất, đây chính là lý do gây ra Phương sai sai số thay đổi.

  • Bảng 4.6 Kết quả kiểm định khuyết tật của mô hình (ROA)

Kết quả tại bảng 4.6 tóm tắt các kiểm định đối với mô hình ROE. Kiểm định Hausman kết luận phương pháp REM là mô hình tối ưu hơn (giá trị kiểm định chi2 có p-value > 0.05). Với kiểm định hiện tượng tự tương quan, mô hình cho kết quả kiểm định F có p-value < 0.05 do đó kết luận mô hình REM xuất hiện khuyết tật tự tương quan. Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (PSSSTĐ) cho thấy giá trị kiểm định chibar2 có p-value > 0.05 nên kết luận mô hình REM không khuyết tật Phương sai sai số thay đổi. Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Tự tương quan trong mô hình ROE phản ánh đặc điểm của dữ liệu bảng theo chuỗi thời gian dài trong ngành bảo hiểm. ROE chịu ảnh hưởng mạnh từ lợi nhuận giữ lại, chính sách tái đầu tư và mức vốn chủ sở hữu, những yếu tố có xu hướng tồn tại và lan truyền qua nhiều năm, dẫn đến mối quan hệ ROE(t) phụ thuộc ROE(t–1). Ngoài ra, biến động lợi nhuận của doanh nghiệp bảo hiểm thường mang tính “dòng thời gian”, ví dụ: chu kỳ lợi nhuận theo giai đoạn thị trường đầu tư hoặc chu kỳ bồi thường cao – thấp, làm tăng khả năng xuất hiện tự tương quan.

  • Bảng 4.7 Kết quả kiểm định khuyết tật của mô hình (ROE)

Qua các kết quả kiểm định từng phần, ta thấy mô hình nghiên cứu không có khuyết tật đa cộng tuyến. Tuy nhiên, cả 2 mô hình có khuyết tật tự tương quan hoặc Phương sai sai số thay đổi, điều này sẽ làm cho các ước lượng thu được bằng phương pháp hồi quy thông thường trên dữ liệu bảng không hiệu quả và các kiểm định không còn đáng tin cậy. Do vậy, tác giả dùng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) để khắc phục khuyết tật nhằm đảm bảo ước lượng thu được vững và hiệu quả.

4.6. Lựa chọn mô hình hồi quy Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Thứ nhất, nghiên cứu lựa chọn ROA và ROE làm biến phụ thuộc chính vì đây là hai thước đo hiệu quả hoạt động được sử dụng phổ biến nhất trong các nghiên cứu về hiệu quả tài chính doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp bảo hiểm nói riêng. ROA phản ánh khả năng tạo lợi nhuận từ tổng tài sản, thể hiện hiệu quả khai thác và phân bổ nguồn lực của doanh nghiệp bảo hiểm. Trong khi đó, ROE cho biết hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu, phù hợp để đánh giá khả năng sinh lời đối với nhà đầu tư. Hai chỉ tiêu này có ưu điểm là minh bạch, so sánh được giữa các doanh nghiệp, và không phụ thuộc vào các đặc thù kế toán của từng công ty bảo hiểm. Ngoài ra, các chỉ số mang tính đặc thù ngành như tỷ lệ chi phí kết hợp, tỷ lệ bồi thường tuy có giá trị phân tích chuyên sâu, nhưng thường không được chuẩn hóa thống nhất giữa các công ty, phụ thuộc vào cách phân loại chi phí bồi thường và cấu trúc tái bảo hiểm, dẫn tới khó sử dụng trong mô hình định lượng liên công ty. Do đó, nghiên cứu sử dụng ROA và ROE làm biến phụ thuộc nhằm đảm bảo tính đại diện, khả năng so sánh và độ tin cậy.

Thứ hai, nghiên cứu tiến hành đồng thời mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) để phản ánh bản chất của dữ liệu bảng trong ngành bảo hiểm, nơi mỗi công ty có những đặc điểm cố hữu (cấu trúc sở hữu, chiến lược kinh doanh, khẩu vị rủi ro…) có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. FEM cho phép kiểm soát các yếu tố đặc trưng không quan sát được theo từng doanh nghiệp, trong khi REM giả định các đặc điểm này là ngẫu nhiên và không tương quan với biến giải thích. Việc sử dụng cả hai mô hình là cần thiết trước khi lựa chọn mô hình tối ưu, bởi nghiên cứu không thể mặc định một trong hai phù hợp mà cần kiểm chứng bằng các kiểm định thống kê.

Thứ ba, để lựa chọn mô hình phù hợp nhất, nghiên cứu sử dụng các kiểm định quy chuẩn: kiểm định Hausman nhằm xác định FEM hay REM là mô hình hiệu quả; kiểm định Breusch–Pagan LM Test để kiểm tra sự phù hợp của REM so với mô hình gộp (Pooled OLS); và kiểm định Wald để kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi theo nhóm. Kết quả kiểm định cho thấy dữ liệu tồn tại các khuyết tật như phương sai thay đổi và tự tương quan theo chuỗi. Vì vậy, mô hình GLS (Generalized Least Squares) được sử dụng nhằm hiệu chỉnh các khuyết tật này, giúp ước lượng hệ số hồi quy vững, hiệu quả, và không chệch, phù hợp với đặc điểm của bộ dữ liệu nghiên cứu.

  • Bảng 4.8 Kết quả hồi quy ROA và ROE theo mô hình nghiên cứu GLS

Bảng 4.8 là kết quả hồi quy mô hình giải thích tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến Hiệu quả hoạt động của các Công ty bảo hiểm đo lường lần lượt bằng ROA và ROE theo phương pháp GLS. Kết quả phân tích cụ thể như sau:

  • ROA = 0.38 – 0.0135*SIZEit – 0.0075*GROWit + 0.0112*AGEit – 0.0446*LOSSit  –  0.0147*OWNERit  +  0.0468*REINSit  +  0.00161*LQRit  + 0.00818*RATINGit + εit (1) Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Từ bảng 4.8 kết quả hồi quy cho thấy các biến SIZE, AGE, LOSS, OWNER, REINS, LQR và RATING có ảnh hưởng với ý nghĩa thống kê đến HQKĐ của các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ. Cụ thể, quy mô doanh nghiệp (SIZE) có hệ số âm (-0.0135) và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, cho thấy rằng khi quy mô vốn điều lệ tăng lên, tỷ suất sinh lời trên tài sản có xu hướng giảm nhẹ. Tuổi đời doanh nghiệp (AGE) lại có tác động tích cực với hệ số dương (0.0112) và mức ý nghĩa 1%, điều này phản ánh rằng các doanh nghiệp hoạt động lâu năm có khả năng tạo ra lợi nhuận trên tài sản cao hơn so với các doanh nghiệp mới thành lập. Tỷ lệ tổn thất (LOSS) ảnh hưởng tiêu cực tới ROA, với hệ số âm (-0.0446) và ý nghĩa ở mức 1%, hàm ý rằng khi tỷ lệ chi trả bồi thường tăng, hiệu quả sinh lời trên tài sản giảm đáng kể. Tương tự, biến tỷ lệ sở hữu nước ngoài (OWNER) có tác động âm (-0.0147) với ý nghĩa ở mức 10%, cho thấy sự gia tăng tỷ lệ sở hữu nước ngoài có thể đi kèm với việc giảm hiệu quả sinh lời trên tài sản trong mẫu nghiên cứu này. Ngược lại, tỷ lệ tái bảo hiểm (REINS) có ảnh hưởng tích cực mạnh đến ROA với hệ số dương (0.0468) và ý nghĩa 1%, điều này cho thấy việc sử dụng tái bảo hiểm hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định và nâng cao HQKĐ của các công ty bảo hiểm. Ngoài ra, khả năng thanh khoản (LQR) có tác động tích cực nhẹ với hệ số (0.00161) và ý nghĩa ở mức 5%, phản ánh rằng doanh nghiệp có khả năng thanh toán tốt sẽ cải thiện được hiệu quả sinh lời trên tài sản. Cuối cùng, xếp hạng tín nhiệm (RATING) cũng cho thấy mối quan hệ tích cực với ROA, với hệ số dương (0.00818) và ý nghĩa ở mức 5%, cho thấy các doanh nghiệp được xếp hạng tín nhiệm cao thường đạt HQKĐ tốt hơn. Các biến khác như GROW, LVR và GDP đều không có ý nghĩa thống kê đối với ROA, cho thấy những yếu tố này không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả sinh lời trên tài sản trong nghiên cứu này.

  • ROE = 1.893 – 0.0714 * SIZEit + 0.0449*LVRit + 0.0302 * AGEit – 0.154 * LOSSit + 0.111 * REINSit + 0.006 * LQRit + 0.0409 * RATINGit + εit (2)

Với mô hình ROE, kết quả hồi quy cho thấy các biến SIZE, LVR, AGE, LOSS, REINS, LQR và RATING đều tác động có ý nghĩa thống kê đến HQKĐ. Cụ thể, quy mô doanh nghiệp (SIZE) có hệ số âm rất lớn (-0.0714) và có ý nghĩa ở mức 1%, cho thấy rằng khi quy mô vốn điều lệ của doanh nghiệp tăng, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu có xu hướng giảm đáng kể. Trong khi đó, đòn bẩy tài chính (LVR) có hệ số dương (0.0449) và ý nghĩa 1%, cho thấy việc gia tăng đòn bẩy tài chính giúp cải thiện hiệu quả sinh lời. Tuổi đời doanh nghiệp (AGE) cũng tác động tích cực đến ROE với hệ số dương (0.0302) và ý nghĩa 1%, phản ánh rằng các doanh nghiệp có thâm niên hoạt động lâu năm thường có hiệu suất tài chính cao hơn. Ngược lại, tỷ lệ tổn thất (LOSS) có tác động tiêu cực mạnh mẽ tới ROE với hệ số âm (-0.154) và ý nghĩa 1%, cho thấy tỷ lệ bồi thường cao làm giảm hiệu quả sinh lời nghiêm trọng. Ngoài ra, tỷ lệ tái bảo hiểm (REINS) có hệ số dương (0.111) và ý nghĩa 1%, tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng của chiến lược tái bảo hiểm trong việc hỗ trợ cải thiện HQKĐ. Tỷ lệ thanh khoản (LQR) có hệ số dương (0.00600) và ý nghĩa ở mức 10%, cho thấy rằng khả năng thanh toán tốt giúp tăng ROE ở mức độ nhẹ. Cuối cùng, xếp hạng tín nhiệm (RATING) cũng cho thấy tác động tích cực rõ rệt với hệ số dương (0.0409) và ý nghĩa 1%, cho thấy những doanh nghiệp được đánh giá tín nhiệm cao thường có hiệu suất sinh lời tốt hơn. Ngoài các biến nêu trên, các biến GROW, OWNER và GDP không có ý nghĩa thống kê trong mô hình ROE, cho thấy chúng không ảnh hưởng đáng kể đến sự thay đổi của HQKĐ được đo lường bằng ROE.

Mặc dù mô hình GLS giúp cải thiện sai số chuẩn và làm cho một số biến trở nên có ý nghĩa thống kê, nhờ khả năng xử lý phương sai sai số thay đổi và sự khác đồng nhất giữa các doanh nghiệp, nhưng cần nhấn mạnh rằng GLS chỉ khắc phục được một phần các vấn đề kỹ thuật trong dữ liệu bảng. Nếu tồn tại tự tương quan theo chuỗi thời gian kéo dài, hoặc cấu trúc động trong hiệu quả hoạt động (ví dụ Hiệu quả hoạt động của năm nay phụ thuộc mạnh vào kết quả năm trước), thì GLS vẫn có thể cho ước lượng chệch và kém hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nghiên cứu ngành bảo hiểm phi nhân thọ, nơi các biến như tỷ lệ tổn thất, đòn bẩy tài chính hay khả năng sinh lời có xu hướng duy trì động học qua nhiều năm. Vì vậy, bên cạnh GLS, các phương pháp bền vững hơn như GMM động (Arellano–Bond, Arellano–Bover/Blundell–Bond), hoặc các mô hình sử dụng sai số chuẩn điều chỉnh theo độ lệch (robust/clustered standard errors) có thể được xem xét để nâng cao độ tin cậy của kết quả. Việc lưu ý những hạn chế này cho thấy cần tiếp tục hoàn thiện mô hình ước lượng nhằm phản ánh chính xác hơn cơ chế vận động của hiệu quả hoạt động trong các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam.

4.7. Thảo luận về kết quả nghiên cứu Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Việc dữ liệu bị khuyết do các công ty bảo hiểm không công bố đầy đủ thông tin đặc biệt là đối với các công ty nhỏ chỉ cung cấp số liệu trong những năm gần đây, tuy có thể gây ra một số hạn chế nhất định nhưng nhìn chung không ảnh hưởng quá lớn đến kết quả nghiên cứu. Bởi lẽ, phần lớn các công ty lớn chiếm tỷ trọng cao về thị phần và đóng vai trò chủ đạo trong ngành vẫn duy trì việc công bố dữ liệu đầy đủ và liên tục qua các năm. Do đó, bộ dữ liệu nghiên cứu vẫn phản ánh tương đối chính xác bức tranh tổng thể của ngành bảo hiểm phi nhân thọ. Bên cạnh đó, việc thiếu dữ liệu ở các công ty nhỏ thường chỉ xảy ra ở một số chỉ tiêu và trong một số năm nhất định, nên việc xử lý dữ liệu bằng các phương pháp phù hợp như loại bỏ các quan sát không đủ thông tin giúp hạn chế tác động tiêu cực đến kết quả mô hình. Ngoài ra, việc tập trung vào các công ty có dữ liệu đầy đủ cũng giúp đảm bảo chất lượng phân tích và độ tin cậy của kết luận nghiên cứu. Vì vậy, mặc dù dữ liệu khuyết là một yếu tố cần được cân nhắc, nhưng với cách tiếp cận hợp lý, nó không gây ảnh hưởng đáng kể đến độ tin cậy và tính đại diện của kết quả nghiên cứu.

Bảng 4.9 Tổng hợp kết quả nghiên cứu

  • Quy mô doanh nghiệp (SIZE):

Kết quả hồi quy cho thấy quy mô doanh nghiệp có tác động tiêu cực đến Hiệu quả hoạt động. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng khi quy mô doanh nghiệp gia tăng, hiệu quả hoạt động có xu hướng giảm. Nghiên cứu của Trần Thị Tuấn Anh, Bùi Thức Hữu, Trương Quang Tùng (2023) tại Việt Nam cũng không tìm thấy sự tác động đáng kể của quy mô doanh nghiệp đến hiệu quả hoạt động.

Mặc dù vậy, một số nghiên cứu quốc tế lại chỉ ra kết quả trái ngược. Cụ thể, nghiên cứu của Berhe & Kaur (2017) tại Ethiopia, Öner Kaya (2015) tại Thổ Nhĩ Kỳ và Kripa (2016) tại Albania đều chỉ ra rằng quy mô doanh nghiệp có ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận. Các nghiên cứu này cho thấy các công ty lớn có thể khai thác lợi thế quy mô để giảm chi phí và tăng trưởng lợi nhuận, nhờ vào việc tối ưu hóa quy trình và đầu tư vào công nghệ, hạ tầng.

Điều này có thể được giải thích bởi sự khác biệt về môi trường thị trường giữa các quốc gia nghiên cứu. Ở các quốc gia như Ethiopia, Thổ Nhĩ Kỳ và Albania, các công ty lớn có thể đã phát triển ổn định, có đủ cơ sở hạ tầng và nguồn lực để tận dụng quy mô lớn để tối ưu hóa lợi nhuận. Ngược lại, tại Việt Nam, thị trường bảo hiểm phi nhân thọ vẫn đang trong giai đoạn phát triển, với tỷ lệ thâm nhập bảo hiểm còn thấp và sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp chưa thực sự gay gắt. Chính vì vậy, các công ty lớn có thể gặp khó khăn trong việc tận dụng lợi thế quy mô và phải đối mặt với nhiều vấn đề về quản lý phức tạp.

Sự khác biệt này có thể được giải thích bởi đặc thù của thị trường bảo hiểm Việt Nam, Các công ty lớn, mặc dù có khả năng mở rộng và tiếp cận nhiều nguồn tài nguyên hơn, nhưng lại phải đối mặt với các thách thức lớn trong việc duy trì sự hiệu quả trong hoạt động và quản lý. Các công ty nhỏ hoặc vừa tại Việt Nam có thể duy trì lợi thế cạnh tranh nhờ vào khả năng thích ứng nhanh chóng và chi phí vận hành thấp. Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Kết quả này cung cấp thêm góc nhìn: mở rộng quy mô cần đi kèm với cải thiện quản trị, ứng dụng công nghệ, chuẩn hóa quy trình và kiểm soát chi phí chặt chẽ. Nếu không, tăng trưởng quy mô có thể chỉ làm gia tăng gánh nặng vận hành mà không cải thiện hiệu quả hoạt động. Đây là yếu tố mà các doanh nghiệp cần cân nhắc trong chiến lược phát triển dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường bảo hiểm đang chuyển đổi mạnh theo hướng cạnh tranh và số hóa.

  • Đòn bẩy tài chính (LVR):

Đối với đòn bẩy tài chính, tác động của biến này chỉ có ý nghĩa thống kê với biến ROE với mức ý nghĩa 1% và có tác động dương. Điều này chỉ ra rằng đòn bẩy tài chính có tác động tích cực đến Hiệu quả hoạt động. Cụ thể, các công ty sử dụng đòn bẩy tài chính hiệu quả sẽ có khả năng gia tăng lợi nhuận từ tận dụng nguồn dự phòng nghiệp vụ, qua đó cải thiện khả năng sinh lời. Điều này phản ánh trong kết quả hồi quy, khi đòn bẩy tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng năng lực tài chính và mở rộng hoạt động kinh doanh.

Kết quả này có sự tương đồng với các nghiên cứu trong và ngoài nước. Cụ thể, trong nghiên cứu của nhóm tác giả Trần Thị Tuấn Anh, Bùi Thức Hữu, Trương Quang Tùng (2023) trước đây, đòn bẩy tài chính cũng được phát hiện là yếu tố có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của các công ty bảo hiểm ở Việt Nam. Các tác giả nhận định rằng đòn bẩy tài chính giúp các công ty bảo hiểm có thêm nguồn vốn để mở rộng hoạt động và cải thiện hiệu quả sinh lời. Đây là một điểm chung trong kết quả nghiên cứu của nhiều tác giả, cho thấy sự quan trọng của việc sử dụng vốn vay hợp lý để tối ưu hóa lợi nhuận trong ngành bảo hiểm.

Tuy nhiên, không phải tất cả các nghiên cứu đều chỉ ra tác động tích cực của đòn bẩy tài chính. Ví dụ, trong nghiên cứu của Berhe & Kaur (2017) tại Ethiopia, đòn bẩy tài chính lại không có tác động đáng kể đến lợi nhuận của các công ty bảo hiểm. Điều này có thể do sự khác biệt trong cơ cấu tài chính và các yếu tố thị trường tại mỗi quốc gia. Ở Ethiopia, các công ty bảo hiểm có thể duy trì một cơ cấu tài chính ổn định mà không cần phải sử dụng quá nhiều đòn bẩy, trong khi tại Việt Nam, việc sử dụng vốn vay có thể giúp các công ty bảo hiểm đạt được hiệu quả tài chính cao hơn.

Nhìn chung, kết quả nghiên cứu tại các thị trường khác nhau không có sự nhất quán về tác động của đòn bẩy tài chính đến Hiệu quả hoạt động. Điều này có thể phản ánh bởi đặc thù của ngành bảo hiểm, nơi mà đòn bẩy tài chính không chỉ được hiểu theo nghĩa truyền thống là việc sử dụng vốn vay mà còn bao gồm cả phần nợ phải trả từ dự phòng nghiệp vụ.

  • Tốc độ tăng trưởng (GROW): Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Đối với tốc độ tăng trưởng doanh thu phí bảo hiểm, biến này có mối quan hệ tương quan âm đối với ROA và không có ý nghĩa thống kê đối với ROE. Kết quả này cho thấy rằng trong giai đoạn nghiên cứu, việc doanh thu phí bảo hiểm tăng trưởng không đi cùng với việc Hiệu quả hoạt động sẽ tăng lên. Kết quả này nhận được sự đồng thuận lớn từ các nghiên cứu như nghiên cứu của nhóm tác giả Trần Thị Tuấn Anh, Bùi Thức Hữu, Trương Quang Tùng (2023), Daare (2016) và Nguyễn Hoàng Nam (2021).

Các nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù tăng trưởng doanh thu có ảnh hưởng đến Hiệu quả hoạt động nhưng mức độ ảnh hưởng lại không mạnh như dự đoán. Các công ty bảo hiểm có thể gặp phải những thách thức trong việc duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu ổn định, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh mạnh mẽ và sự biến động của thị trường. Một trong những nguyên nhân quan trọng là tăng trưởng doanh thu nhanh đôi khi phản ánh chiến lược mở rộng thị phần bằng mọi giá, thay vì dựa trên nền tảng chất lượng dịch vụ. Khi tập trung vào mở rộng doanh thu, các công ty bảo hiểm có thể nới lỏng quy trình thẩm định rủi ro, dẫn đến tỷ lệ bồi thường tăng, chi phí khai thác cao, hoặc gia tăng áp lực trích lập dự phòng. Những yếu tố này có thể khiến lợi nhuận thuần giảm, từ đó làm suy giảm hiệu quả hoạt động, dù doanh thu danh nghĩa vẫn tăng. Điều này cho thấy mô hình tăng trưởng dựa trên mở rộng doanh thu có thể tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt khi các công ty chạy đua giành thị phần bằng cách mở rộng hợp đồng một cách thiếu chọn lọc.

Từ góc độ quản trị, kết quả này nhấn mạnh rằng tăng trưởng doanh thu không phải là thước đo duy nhất của sự thành công trong ngành bảo hiểm. Thay vào đó, các công ty cần chú trọng cân bằng giữa mở rộng thị phần và duy trì chất lượng nghiệp vụ. Điều này bao gồm việc nâng cao năng lực thẩm định rủi ro, phát triển các sản phẩm phù hợp với nhu cầu thị trường, kiểm soát tốt chi phí quản lý và đầu tư vào công nghệ để giảm thiểu rủi ro tác nghiệp. Một chiến lược tăng trưởng được hoạch định tốt phải đảm bảo rằng doanh thu tăng lên đi kèm với sự ổn định của tỷ lệ bồi thường và sự bền vững trong khả năng sinh lời.

  • Tuổi doanh nghiệp (AGE):

Tuổi doanh nghiệp có tác động tích cực đáng kể lên ROA và ROA với mức ý nghĩa 1%. Điều này phù hợp với kỳ vọng của tác giả đã đặt ra. Các công ty bảo hiểm có tuổi đời dài hơn thường đã trải qua quá trình phát triển và tích lũy kinh nghiệm, từ đó có khả năng quản lý rủi ro tốt hơn và tối ưu hóa quy trình vận hành. Tuổi doanh nghiệp cũng cho thấy sự ổn định và khả năng tồn tại lâu dài trên thị trường, điều này giúp các công ty xây dựng được niềm tin với khách hàng và đối tác. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các công ty lâu năm có thể đạt được hiệu quả hoạt động cao hơn nhờ vào sự trưởng thành trong quản lý và các chiến lược dài hạn đã được kiểm chứng. Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Kết quả này có sự khác biệt so với các nghiên cứu trước đó, trong nghiên cứu của Öner Kaya (2015) tại Thổ Nhĩ Kỳ, tuổi doanh nghiệp không có ảnh hưởng rõ rệt đến lợi nhuận của các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ. Các công ty bảo hiểm tại Thổ Nhĩ Kỳ có thể đã có một lịch sử lâu dài trên thị trường, nhưng điều này không đồng nghĩa với việc họ luôn đạt được lợi nhuận cao hơn. Điều này có thể phản ánh sự thay đổi trong thị trường bảo hiểm và sự cần thiết phải thay đổi nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu và xu hướng mới trong ngành. Tương tự, nghiên cứu của nhóm tác giả Trần Thị Tuấn Anh, Bùi Thức Hữu, Trương Quang Tùng (2023) tại Việt Nam cũng chỉ ra rằng các công ty bảo hiểm lâu đời có thể đạt được hiệu quả hoạt động thấp hơn. Mặc dù các công ty có tuổi đời lâu dài có thể có một nền tảng vững chắc về khách hàng và thị trường, nhưng lại thiếu sự linh hoạt và khả năng đổi mới trong các chiến lược kinh doanh.

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng tại thị trường khu vực và quốc tế, tuổi doanh nghiệp không còn là yếu tố đảm bảo thành công như trước đây. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy rằng nhiều doanh nghiệp lâu năm dễ rơi vào trạng thái trì trệ, chậm đổi mới và thiếu linh hoạt để thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của công nghệ, nhu cầu khách hàng và quy định pháp lý. Đây cũng là một lý do giải thích vì sao các nghiên cứu như Öner Kaya (2015) hoặc một số nghiên cứu trong nước lại ghi nhận tác động không rõ rệt hoặc thậm chí tiêu cực của tuổi doanh nghiệp đến hiệu quả hoạt động.

Do đó, kết quả của nghiên cứu này gợi mở rằng uổi doanh nghiệp chỉ thực sự mang lại lợi thế khi đi kèm với chiến lược đổi mới liên tục. Các doanh nghiệp lâu năm cần chú trọng đầu tư vào chuyển đổi số, cải thiện chất lượng dịch vụ, tinh gọn bộ máy và tăng cường quản trị rủi ro để duy trì hiệu quả hoạt động trong dài hạn. Ngược lại, những doanh nghiệp trẻ hơn có thể tận dụng khả năng linh hoạt để thâm nhập thị trường, áp dụng mô hình kinh doanh mới và cạnh tranh bằng sự khác biệt trong sản phẩm hoặc công nghệ. Kết hợp giữa kinh nghiệm tích lũy và khả năng thích ứng sẽ là chìa khóa nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn ngành bảo hiểm phi nhân thọ trong tương lai.

  • Tỷ lệ tổn thất (LOSS): Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Tỷ lệ tổn thất có mối quan hệ tương quan âm đối với cả ROA và ROE với mức ý nghĩa 1%. Điều này hoàn toàn hợp lý vì khi tỷ lệ tổn thất tăng cao, doanh nghiệp phải chi trả bồi thường nhiều hơn, ảnh hưởng xấu đến lợi nhuận và phù hợp với bản chất của kinh doanh bảo hiểm. Tỷ lệ tổn thất cao có thể làm giảm hiệu quả tài chính của công ty, ảnh hưởng đến khả năng chi trả các yêu cầu bồi thường của khách hàng, và thậm chí gây tổn thất tài chính nếu không được kiểm soát tốt.

Kết quả nghiên cứu này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế như nghiên cứu của Berhe & Kaur (2017) tại Ethiopia, tỷ lệ tổn thất có tác động tiêu cực đến lợi nhuận của các công ty bảo hiểm, tuy nhiên tác động này không mạnh mẽ như trong các nghiên cứu tại Việt Nam. Các công ty bảo hiểm ở Ethiopia có thể đã áp dụng các biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả hơn, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của tỷ lệ tổn thất đối với hiệu quả hoạt động. Tương tự, nghiên cứu của Öner Kaya (2015) tại Thổ Nhĩ Kỳ cũng cho thấy tỷ lệ tổn thất có tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của các CTBHPNT. Tuy nhiên, tỷ lệ tổn thất tại Thổ Nhĩ Kỳ không gây ảnh hưởng mạnh mẽ như tại Việt Nam, có thể do các công ty bảo hiểm ở Thổ Nhĩ Kỳ đã có kinh nghiệm trong việc phân tích và dự báo các rủi ro, từ đó xây dựng các chiến lược phòng ngừa tổn thất hiệu quả hơn.

Một trong những nguyên nhân quan trọng kiến tỷ lệ tổn thất cao là chất lượng công tác thẩm định rủi ro và định phí bảo hiểm tại Việt Nam chưa đồng đều giữa các doanh nghiệp. Nhiều công ty, đặc biệt trong giai đoạn mở rộng thị phần, ưu tiên tăng trưởng doanh thu bằng cách giảm phí hoặc nới lỏng điều kiện nhận bảo hiểm. Điều này dẫn đến việc thu hút khách hàng rủi ro cao, khiến tỷ lệ tổn thất tăng mạnh và làm suy giảm hiệu quả hoạt động. Khác với Việt Nam, các thị trường như Thổ Nhĩ Kỳ hoặc Ethiopia đã trải qua quá trình tái cấu trúc thị trường, nơi các quy định chặt chẽ về định phí, trích lập dự phòng và kiểm soát bồi thường đã giúp hạn chế sự gia tăng đột biến của tỷ lệ tổn thất.

Bên cạnh đó, cơ chế quản trị rủi ro của nhiều doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam còn thiếu tính hệ thống, đặc biệt trong các khâu như phát hiện gian lận bảo hiểm, giám định bồi thường và ứng dụng công nghệ vào dự báo rủi ro. Điều này khiến chi phí bồi thường thực tế cao hơn so với mức dự kiến, làm tỷ lệ tổn thất biến động mạnh và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Ngược lại, nhiều doanh nghiệp bảo hiểm tại các quốc gia phát triển áp dụng công nghệ số (insurtech), dữ liệu lớn và mô hình định phí tiên tiến, giúp quản lý tốt hơn danh mục rủi ro và ổn định tỷ lệ tổn thất.

Kết quả nghiên cứu vì vậy đem đến một gợi ý rằng tỷ lệ tổn thất là biến then chốt quyết định hiệu quả hoạt động, và các doanh nghiệp cần xem đây là trọng tâm trong quản trị. Điều này đòi hỏi đầu tư mạnh mẽ vào nâng cao năng lực thẩm định, tăng cường phân tích dữ liệu, cải thiện quy trình giám định bồi thường, cũng như áp dụng các biện pháp phòng ngừa rủi ro chủ động cho khách hàng. Ngoài ra, các Công ty bảo hiểm cần duy trì chiến lược phát triển bền vững, tránh chạy theo tăng trưởng doanh thu ngắn hạn dẫn đến rủi ro bồi thường cao. Chỉ khi tỷ lệ tổn thất được kiểm soát ở mức hợp lý, doanh nghiệp mới có thể đảm bảo được khả năng sinh lời, nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì sự ổn định tài chính trong dài hạn.

  • Cấu trúc sở hữu (OWNER): Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Kết quả nghiên cứu cho thấy cấu trúc sở hữu có tác động âm đối với ROA và không có ý nghĩa đối với ROE, trái ngược với kỳ vọng ban đầu rằng sở hữu nước ngoài hoặc tỷ lệ sở hữu tập trung cao sẽ cải thiện hiệu quả hoạt động. Điều này phản ánh một số đặc thù của thị trường bảo hiểm Việt Nam.

Trong nhiều công ty bảo hiểm, cổ đông lớn thường nắm vai trò chi phối nhưng mục tiêu của họ không hoàn toàn là tối đa hóa hiệu quả hoạt động, mà đôi khi gắn với các mục tiêu khác như ổn định thị trường, duy trì quan hệ trong tập đoàn mẹ – công ty con hoặc đảm bảo lợi ích của nhóm. Mặc dù các tập đoàn bảo hiểm quốc tế có kinh nghiệm dày dặn, nhưng họ có thể chưa hiểu sâu về đặc tính rủi ro nội địa, như hành vi khách hàng, đặc thù sản phẩm bắt buộc, mô hình phân phối phụ thuộc đại lý truyền thống. Nhiều lợi thế của cổ đông nước ngoài (quản trị rủi ro, công nghệ định phí, mô hình dự phòng) không dễ áp dụng ngay do khác biệt về pháp lý, thị trường và dữ liệu. các điều này dẫn đến chi phí chuyển giao cao, hiệu quả chậm cải thiện, kéo theo tác động âm lên ROA.

Công ty bảo hiểm có sở hữu nước ngoài thường ưu tiên mục tiêu dài hạn như: Chiến lược đầu tư dài hạn, mức dự phòng an toàn cao, chính sách chấp nhận rủi ro thấp. Điều này làm giảm biên lợi nhuận ngắn hạn, khiến chỉ tiêu ROA giảm dù mức độ an toàn tài chính tăng. Ngoài ra, thiếu sự linh hoạt trong chiến lược kinh doanh cũng có thể dẫn đến hiệu quả hoạt động kém. Ở nhiều công ty, cổ đông lớn kiêm nhiệm vai trò quản lý, dẫn đến cơ chế kiểm soát nội bộ kém hiệu quả. Quy trình quản trị tương đối phức tạp, cơ chế ra quyết định chậm hay phụ thuộc vào chuẩn mực tập đoàn mẹ.

Trong bối cảnh thị trường bảo hiểm Việt Nam cạnh tranh cao và biến động nhanh, sự thông thoáng trong quản lý là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp linh hoạt như các công ty nội địa quy mô vừa và nhỏ.

Trái với Việt Nam, nhiều nghiên cứu quốc tế như: Berhe & Kaur (2017) – Ethiopia, Öner Kaya (2015) – Thổ Nhĩ Kỳ đều chỉ ra sở hữu nước ngoài giúp cải thiện hiệu quả nhờ chuyển giao công nghệ, khuôn khổ quản trị tiên tiến và khả năng đánh giá rủi ro tốt hơn. Sự khác biệt phát sinh do thị trường Việt Nam kém phát triển hơn, dữ liệu hạn chế, hạ tầng công nghệ thấp, và mức độ minh bạch chưa cao, khiến lợi thế của cổ đông ngoại chưa phát huy.

  • Tái bảo hiểm (REINS): Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Kết quả hồi quy cũng chỉ ra tái bảo hiểm (REINS) có mối quan hệ cùng chiều đến ROA và ROE với mức ý nghĩa 1%. Kết quả này đạt được kỳ vọng đặt ra ban đầu của tác giả. Trong bối cảnh thị trường bảo hiểm Việt Nam đang mở rộng nhanh, nhiều doanh nghiệp đã chủ động thiết kế chương trình tái bảo hiểm hiệu quả hơn, với sự tham gia của các nhà tái bảo hiểm có năng lực tài chính mạnh. Điều này giúp họ tối ưu hóa việc chia sẻ rủi ro mà không phải gánh chịu chi phí quá lớn như giai đoạn trước. Do đó, tái bảo hiểm trong giai đoạn nghiên cứu có thể đã phát huy đúng vai trò là công cụ ổn định tài chính, góp phần cải thiện cả ROA và ROE.

Kết quả này đi ngược lại với nghiên cứu của Trần Thị Tuấn Anh, Bùi Thức Hữu, Trương Quang Tùng (2023), trong đó tỷ lệ tái bảo hiểm cũng được chỉ ra là yếu tố có tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù tái bảo hiểm giúp các công ty bảo hiểm giảm thiểu rủi ro, nhưng khi tỷ lệ tái bảo hiểm quá cao, công ty phải chịu một chi phí lớn, từ đó làm giảm khả năng sinh lời và hiệu quả tài chính. Điều này cho thấy rằng việc quản lý tỷ lệ tái bảo hiểm một cách hợp lý là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

Tại thị trường Việt Nam, các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ những năm gần đây thay vì sử dụng tái bảo hiểm như một biện pháp “chống đỡ” bị động, nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu coi tái bảo hiểm là một công cụ chiến lược, kết hợp với phân tích dữ liệu, định phí chính xác hơn và kiểm soát tổn thất chặt chẽ hơn. Điều này giúp tái bảo hiểm mang lại giá trị gia tăng thực sự: giảm biến động lợi nhuận, bảo vệ biên khả năng thanh toán, và ổn định hiệu quả hoạt động.

  • Tăng trưởng kinh tế (GDP):

Biến GDP trong mô hình không có ý nghĩa thống kê, mặc dù lý thuyết kinh tế thường khẳng định yếu tố vĩ mô có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động ngành bảo hiểm. Điều này có thể được lý giải từ đặc điểm thị trường Việt Nam và cấu trúc của ngành bảo hiểm phi nhân thọ.

Lý do đầu tiên có thể kể đến là tỷ lệ thâm nhập bảo hiểm thấp, phụ thuộc vào các sản phẩm bảo hiểm bắt buộc, do đó GDP tăng trưởng không làm tăng ngay nhu cầu bảo hiểm. Nhận thức về lợi ích của bảo hiểm của người dân Việt Nam chưa cao, các sản phẩm bảo hiểm tự nguyện chưa thực sự được khách hàng quan tâm đến, chủ yếu tham gia bảo hiểm bắt buộc do Nhà nước quy định (Bảo hiểm TNDS xe cơ giới, bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc).

Bên cạnh đó, thị trường cạnh tranh mạnh cũng kiến biên lợi nhuận bị bào mòn dẫn đến việc GDP tăng nhưng hiệu quả không tăng tương ứng. Các Doanh nghiệp bảo hiểm tại Việt Nam hiện nay vẫn tập trung canh tranh bằng phương án giảm phí bảo hiểm để giữ thị phần, chi phí hoa hồng đại lý cao dẫn đến chi phí khai thác tăng. Các điều này góp phần làm cho lợi nhuận không cải thiện mặc dù GDP tăng qua các năm. Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Các cú sốc vĩ mô lớn làm “nhiễu” dữ liệu trong giai đoạn nghiên cứu như: khủng hoảng tài chính 2008, dịch COVID-19 (2020–2022). Những biến động này khiến hiệu quả hoạt động không còn phụ thuộc vào GDP dài hạn mà bị chi phối bởi rủi ro ngắn hạn. Vì vậy, để đánh giá sâu hơn về vai trò của yếu tố này, cần thực hiện những nghiên cứu tiếp theo với dữ liệu mở rộng về mặt thời gian hoặc kết hợp các phương pháp phân tích khác. Kết quả các nghiên cứu quốc tế, như nghiên cứu của Berhe và Kaur (2017) về ngành bảo hiểm tại Ethiopia đã chỉ ra tăng trưởng GDP có tác động tích cực đến lợi nhuận của các công ty bảo hiểm. Nền kinh tế phát triển mạnh mẽ dẫn đến nhu cầu bảo hiểm cao, điều này tạo ra cơ hội lớn cho các công ty bảo hiểm tăng trưởng doanh thu và cải thiện lợi nhuận. Các công ty bảo hiểm cũng có thể tận dụng môi trường kinh tế thuận lợi để mở rộng các dịch vụ bảo hiểm và tăng cường mối quan hệ với khách hàng.

  • Tỷ lệ thanh toán hiện thời (LQR):

Tỷ lệ thanh toán hiện thời (LQR) tác động tích cực đến cả ROA và ROE với mức ý nghĩa lần lượt là 5% và 10%. Các công ty bảo hiểm với tỷ lệ thanh toán hiện thời cao thể hiện khả năng tài chính vững mạnh, có đủ tài sản ngắn hạn để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn, bao gồm cả chi trả bồi thường cho khách hàng. Khi công ty bảo hiểm duy trì tỷ lệ thanh toán hiện thời ở mức hợp lý, họ không chỉ có khả năng bảo vệ bản thân khỏi rủi ro thanh khoản mà còn gia tăng niềm tin từ khách hàng và các đối tác tái bảo hiểm, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động. Kết quả này đi ngược lại hầu hết các nghiên cứu trước đó khi không tìm thấy sự ảnh hưởng của tỷ lệ thanh toán hiện thời lên Hiệu quả hoạt động.

Một tỷ lệ thanh toán hiện thời cao phản ánh khả năng doanh nghiệp đáp ứng các khoản nợ đến hạn mà không gặp khó khăn về dòng tiền, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh vận hành liên tục, giảm thiểu rủi ro thanh khoản. Bên cạnh đó, việc duy trì mức thanh khoản tốt cũng giúp doanh nghiệp có vị thế đàm phán mạnh hơn với các đối tác, khách hàng và nhà đầu tư, đồng thời hạn chế phải sử dụng các khoản vay khẩn cấp với chi phí cao, từ đó gián tiếp cải thiện khả năng sinh lợi. Kết quả này phù hợp với kỳ vọng ban đầu của tác giả và đồng thuận với lý thuyết tài chính doanh nghiệp, trong đó cho rằng doanh nghiệp có khả năng thanh toán ngắn hạn tốt sẽ có HQKĐ và khả năng sinh lời cao hơn.

  • Xếp hạng tín nhiệm (RATING):

Xếp hạng tín nhiệm đã được chứng minh là có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ, với mức ý nghĩa đạt 1%. Việc có một xếp hạng tín nhiệm cao không chỉ phản ánh năng lực tài chính của công ty mà còn cho thấy khả năng quản lý rủi ro và mức độ ổn định của công ty trong việc duy trì các cam kết tài chính. Các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ có xếp hạng tín nhiệm cao thường được đánh giá là có khả năng chi trả cao hơn, có vốn chủ sở hữu mạnh mẽ và khả năng thanh toán nợ tốt hơn so với các công ty có xếp hạng tín nhiệm thấp. Điều này không chỉ giúp các công ty này xây dựng uy tín mạnh mẽ trên thị trường mà còn tạo ra lợi thế trong việc thu hút khách hàng, ký kết các hợp đồng bảo hiểm có giá trị lớn và tăng cường sự tin tưởng từ các đối tác. Bên cạnh đó, các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ có xếp hạng tín nhiệm cao cũng có thể tiếp cận các nguồn vốn chi phí thấp hơn, điều này giúp giảm chi phí tài chính và tối ưu hóa lợi nhuận. Nhờ vào các yếu tố này, các công ty bảo hiểm này có khả năng duy trì sự ổn định tài chính và gia tăng hiệu quả sinh lời trong môi trường cạnh tranh gay gắt của ngành bảo hiểm. Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Kết quả này hoàn toàn phù hợp với kỳ vọng mà tác giả đã đặt ra trong nghiên cứu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hầu hết các nghiên cứu trước đây chưa thực sự khai thác sâu về tác động của xếp hạng tín nhiệm. Nhiều nghiên cứu chỉ đơn giản đề cập đến mối quan hệ giữa xếp hạng tín nhiệm và hiệu quả tài chính mà chưa làm rõ các yếu tố cấu thành của xếp hạng tín nhiệm cũng như cách thức tác động của chúng đến hiệu quả hoạt động của công ty. Việc thiếu một nghiên cứu về tác động của xếp hạng tín nhiệm một cách rõ ràng, có thể đo lường và phân tích chi tiết, khiến cho các kết quả nghiên cứu trước đây không thể giải thích đầy đủ các yếu tố ảnh hưởng từ việc xếp hạng tín nhiệm đến hiệu quả hoạt động của các công ty bảo hiểm. Nghiên cứu này đã góp phần làm sáng tỏ mối liên hệ giữa xếp hạng tín nhiệm và hiệu quả hoạt động, mở ra hướng nghiên cứu mới, giúp các công ty bảo hiểm xây dựng chiến lược tài chính hợp lý hơn trong việc duy trì và nâng cao xếp hạng tín nhiệm của mình.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

Kết quả mô hình thực nghiệm đã kiểm chứng và đưa ra các nguyên nhân, mức độ tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô lên Hiệu quả hoạt động của các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ, giúp cho các nhà quản trị có cái nhìn đầy đủ, toàn diện và chính xác hơn với phương thức tiếp cận một phương pháp khoa học mới trong đo lường và đánh giá Hiệu quả hoạt động câc Công ty bảo hiểm.

Chính vì vậy, trong chương 5 tác giả sẽ đề ra các mục tiêu và khuyến nghị dựa trên kết quả của mô hình và tình hình thực tiễn của các Công ty bảo hiểm nhằm hỗ trợ các nhà quản trị BH dễ dàng hơn trong công tác hoạch định chiến lược và điều hành quản lý để vực dậy tình hình hoạt động của Công ty bảo hiểm mình. Bên cạnh đó, tác giả cũng đặc biệt lưu ý một số khó khăn, vướng mắc chưa thể thực hiện được trong các khuyến nghị.

CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

5.1. Kết luận

Nghiên cứu được thực hiện nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các công ty bảo hiểm phi nhân thọ (CTBHPNT) Việt Nam trong giai đoạn 2006–2024, một giai đoạn bao gồm nhiều biến động kinh tế như khủng hoảng tài chính, đại dịch Covid-19 và thay đổi pháp lý. Các câu hỏi nghiên cứu xoay quanh ba vấn đề trọng tâm: (i) những nhân tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động; (ii) mức độ và hướng tác động của từng yếu tố; (iii) nhóm yếu tố tài chính nội tại hay yếu tố vĩ mô đóng vai trò nổi trội hơn. Kết quả hồi quy GLS cho phép trả lời đầy đủ những câu hỏi này.

Trước hết, kết quả nghiên cứu cho thấy nhóm yếu tố tài chính nội tại vẫn giữ vai trò quyết định đối với hiệu quả hoạt động của Công ty bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam. Trong đó, xếp hạng tín nhiệm (RATING), tỷ lệ thanh khoản (LQR), tỷ lệ tái bảo hiểm (REINS) và đòn bẩy tài chính (LVR – đối với ROE) có tác động tích cực, hàm ý rằng năng lực tài chính và mức độ an toàn vốn là các yếu tố then chốt thúc đẩy hiệu quả kinh doanh. Đặc biệt, RATING là biến có mức tác động mạnh nhất, cho thấy các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ có nền tảng tài chính vững mạnh, minh bạch và khả năng chi trả cao thường đạt được uy tín tốt hơn, dễ dàng thu hút khách hàng và đối tác, đồng thời tiếp cận nguồn vốn với chi phí thấp hơn. Bên cạnh đó, tuổi doanh nghiệp (AGE) – một yếu tố phi tài chính – cũng cho thấy tác động tích cực, hàm ý rằng kinh nghiệm thị trường và khả năng tích lũy dữ liệu rủi ro giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng khai thác và thẩm định bảo hiểm.

Ở chiều ảnh hưởng tiêu cực, quy mô doanh nghiệp (SIZE) và tỷ lệ tổn thất (LOSS) là hai yếu tố làm suy giảm hiệu quả hoạt động. SIZE tác động âm phản ánh đặc thù của thị trường Việt Nam, nơi các doanh nghiệp lớn thường chịu chi phí quản lý, vận hành và bồi thường cao hơn các doanh nghiệp nhỏ và vừa, do đó lợi thế quy mô không chuyển hóa thành hiệu quả như trong nhiều nghiên cứu quốc tế. Tỷ lệ tổn thất cao tiếp tục là rủi ro trọng yếu, làm giảm mạnh biên lợi nhuận của các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ. Ngoài ra, kết quả cho thấy một số biến không có ý nghĩa thống kê như tăng trưởng GDP và một phần tác động của OWNER đối với ROE. Điều này hàm ý rằng hiệu quả hoạt động của các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam không phụ thuộc nhiều vào chu kỳ kinh tế vĩ mô, mà chủ yếu chịu chi phối bởi năng lực nội tại và khả năng quản trị rủi ro.

Về mặt khoa học, nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm mới cho thị trường Việt Nam – một thị trường đang phát triển và có đặc điểm khác biệt so với các thị trường bảo hiểm trưởng thành. Một số kết quả trái chiều với các nghiên cứu quốc tế như SIZE tác động âm, GDP không có ý nghĩa, OWNER không ảnh hưởng mạnh cho phép khẳng định rằng các mô hình quốc tế không thể áp dụng trực tiếp cho Việt Nam mà cần điều chỉnh theo đặc thù thị trường, mức độ cạnh tranh và hành vi tiêu dùng bảo hiểm.

Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp gợi ý quan trọng cho các Công ty bảo hiểm phi nhân thọ: (i) củng cố năng lực tài chính và nâng cao xếp hạng tín nhiệm; (ii) kiểm soát tỷ lệ tổn thất và chi phí vận hành; (iii) tối ưu hóa sử dụng đòn bẩy tài chính; và (iv) duy trì thanh khoản ổn định. Với cơ quan quản lý, kết quả nghiên cứu là căn cứ để hoàn thiện chính sách giám sát an toàn vốn và nâng cao minh bạch tài chính trong ngành bảo hiểm.

5.2. Hàm ý chính sách Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể thấy rằng việc nâng cao hiệu quả hoạt động (HQHĐ) của các công ty bảo hiểm phi nhân thọ (CTBHPNT) không chỉ phụ thuộc vào tăng trưởng quy mô, mà chủ yếu nằm ở sự hoàn thiện năng lực tài chính, quản trị rủi ro, tối ưu vận hành và củng cố uy tín thị trường. Từ đó, nghiên cứu đề xuất 5 nhóm hàm ý chính mang tính hệ thống và có khả năng ứng dụng trực tiếp.

5.2.1. Tăng cường năng lực tài chính và minh bạch thông tin

Xếp hạng tín nhiệm được xác định là yếu tố có tác động mạnh nhất đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, cho thấy tính cấp thiết của việc nâng cao minh bạch tài chính, quản trị vốn và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như IFRS. Từ góc độ doanh nghiệp, việc xây dựng một chiến lược dài hạn nhằm cải thiện mức tín nhiệm thông qua tối ưu hóa lợi nhuận, kiểm soát chi phí và củng cố khả năng thanh toán là điều kiện then chốt để nâng cao hiệu quả kinh doanh. Đồng thời, các doanh nghiệp cần chủ động tham gia các chương trình xếp hạng tín nhiệm nội địa hoặc quốc tế và công bố kết quả định kỳ để tăng mức độ tin cậy và uy tín trên thị trường.

Đối với cơ quan quản lý, xếp hạng tín nhiệm có thể được sử dụng như một công cụ giám sát gián tiếp, giúp đánh giá mức độ an toàn và lành mạnh của từng doanh nghiệp bảo hiểm. Việc ưu tiên hỗ trợ các doanh nghiệp có mức tín nhiệm cao trong tiếp cận tái bảo hiểm, hạn mức đầu tư hoặc các chính sách khuyến khích khác sẽ tạo động lực để toàn ngành chủ động tham gia và duy trì mức tín nhiệm tốt.

Từ phía nhà đầu tư và khách hàng, xếp hạng tín nhiệm cùng các chỉ số thanh khoản nên được xem là tiêu chí quan trọng khi đánh giá rủi ro của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có mức tín nhiệm cao thường đem lại sự đảm bảo lớn hơn về khả năng chi trả, từ đó củng cố niềm tin và gia tăng sức hấp dẫn của các sản phẩm bảo hiểm. Như vậy, xếp hạng tín nhiệm không chỉ là công cụ đánh giá mà còn là nền tảng định hướng hoạt động của doanh nghiệp và hành vi của thị trường.

5.2.2. Tăng cường quản trị rủi ro và kiểm soát tỷ lệ tổn thất Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Tỷ lệ tổn thất là yếu tố gây tác động tiêu cực mạnh mẽ đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp bảo hiểm, do đó việc áp dụng quản trị rủi ro toàn diện kết hợp công nghệ hiện đại trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Ở cấp độ doanh nghiệp, đầu tư vào InsurTech như: AI trong giám định tổn thất, Big Data trong định phí, và IoT trong giám sát rủi ro không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình đánh giá thiệt hại mà còn hỗ trợ doanh nghiệp dự báo xu hướng tổn thất, giảm thiểu gian lận và nâng cao năng lực thiết kế sản phẩm. Bên cạnh đó, phát triển mô hình định phí dựa trên dữ liệu lớn, phân khúc khách hàng dựa trên hành vi rủi ro và triển khai hệ thống quản trị rủi ro theo chuẩn quốc tế sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát tỷ lệ tổn thất hiệu quả và bền vững hơn. Song song đó, việc chuẩn hóa quy trình bồi thường, nâng cao chất lượng lực lượng giám định viên và tăng cường đánh giá hậu bồi thường cũng góp phần hạn chế chi phí phát sinh không cần thiết.

Từ góc độ cơ quan quản lý, cần đẩy mạnh xây dựng và vận hành cơ sở dữ liệu rủi ro quốc gia, cho phép chia sẻ thông tin giữa các doanh nghiệp bảo hiểm nhằm ngăn chặn trục lợi, nâng cao chất lượng định phí và cải thiện phương pháp đánh giá rủi ro. Cơ quan quản lý cũng nên ban hành bộ tiêu chuẩn giám định tổn thất thống nhất, khuyến khích ứng dụng công nghệ trong quản trị rủi ro, đồng thời thường xuyên đánh giá mức độ an toàn tài chính của các doanh nghiệp nhằm phát hiện sớm các rủi ro mang tính hệ thống. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện khung pháp lý về công nghệ bảo hiểm, dữ liệu mở và an ninh thông tin sẽ tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp đổi mới và nâng cao năng lực kiểm soát tổn thất.

Đối với khách hàng, việc doanh nghiệp kiểm soát tốt tỷ lệ tổn thất mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Phí bảo hiểm trở nên minh bạch và phản ánh đúng mức độ rủi ro; quy trình bồi thường nhanh hơn, rõ ràng hơn; và hạn chế tối đa việc từ chối bồi thường không hợp lý. Ngoài ra, khi hệ thống dữ liệu rủi ro được liên thông và quy trình giám định được hiện đại hóa, khách hàng sẽ được phục vụ chuyên nghiệp hơn, giảm thời gian chờ đợi và tăng mức độ hài lòng. Những yếu tố này góp phần củng cố niềm tin của khách hàng đối với doanh nghiệp và nâng cao uy tín của toàn thị trường bảo hiểm.

5.2.3. Tối ưu hóa tái bảo hiểm và đảm bảo thanh khoản Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Tái bảo hiểm và khả năng thanh khoản được xác định là hai yếu tố có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp bảo hiểm, nhưng mức độ ảnh hưởng này chỉ thực sự bền vững khi doanh nghiệp quản lý chúng ở mức hợp lý. Tái bảo hiểm giúp phân tán rủi ro, bảo vệ biên khả năng thanh toán và ổn định lợi nhuận, trong khi thanh khoản tốt đảm bảo doanh nghiệp có đủ nguồn lực để đáp ứng nghĩa vụ chi trả trong ngắn hạn. Tuy nhiên, sử dụng tái bảo hiểm quá mức có thể làm giảm lợi nhuận do chi phí chuyển giao rủi ro cao, và duy trì thanh khoản quá lớn lại làm giảm hiệu quả đầu tư. Vì vậy, cân bằng hai yếu tố này là điều kiện quan trọng để duy trì sự ổn định tài chính và khả năng sinh lời dài hạn.

Doanh nghiệp cần xác lập mức giữ lại phí bảo hiểm phù hợp để vừa bảo vệ khả năng tài chính trước các rủi ro lớn, vừa đảm bảo duy trì biên lợi nhuận hợp lý. Lựa chọn nhà tái bảo hiểm uy tín, có xếp hạng tín nhiệm cao sẽ giúp giảm thiểu rủi ro đối tác và nâng cao chất lượng bảo vệ rủi ro. Bên cạnh đó, cần duy trì danh mục đầu tư có tính thanh khoản cao như trái phiếu chính phủ, tiền gửi ngắn hạn hay các tài sản ít biến động nhằm sẵn sàng đáp ứng nhu cầu chi trả bồi thường, đặc biệt trong các giai đoạn thị trường biến động mạnh.

Cơ quan quản lý cần ban hành chuẩn thanh khoản tối thiểu để đảm bảo doanh nghiệp luôn duy trì mức dự trữ tài chính an toàn, giảm rủi ro mất khả năng thanh toán.

Đồng thời, cần xây dựng hướng dẫn cụ thể về tái bảo hiểm theo từng nhóm nghiệp vụ rủi ro cao nhằm giúp doanh nghiệp thiết kế chiến lược tái bảo hiểm phù hợp hơn, hạn chế các trường hợp lạm dụng hoặc thiếu hụt tái bảo hiểm. Việc giám sát chặt chẽ các chương trình tái bảo hiểm cũng giúp nâng cao tính minh bạch và sự ổn định của thị trường bảo hiểm.

Nhà đầu tư nên theo dõi các chỉ số như tỷ lệ giữ lại phí, mức thanh khoản ngắn hạn và chất lượng danh mục đầu tư để đánh giá mức độ an toàn tài chính của doanh nghiệp bảo hiểm. Các doanh nghiệp có chính sách tái bảo hiểm hợp lý, duy trì thanh khoản cao và sở hữu danh mục đầu tư an toàn thường có rủi ro thấp hơn, khả năng chi trả tốt hơn, và do đó đem lại mức độ tin cậy cao hơn cho nhà đầu tư.

5.2.4. Tối ưu quy mô, phát huy kinh nghiệm và tăng tốc chuyển đổi số

Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô lớn không đồng nghĩa với hiệu quả hoạt động cao. Trong khi đó, tuổi đời doanh nghiệp lại mang đến lợi thế đáng kể về kinh nghiệm, năng lực quản lý rủi ro và sự hiểu biết về thị trường. Điều này nhấn mạnh rằng tăng trưởng mở rộng không phải lúc nào cũng tạo ra giá trị nếu không đi kèm với khả năng quản trị hiệu quả và tối ưu hóa vận hành. Ngược lại, những doanh nghiệp có thời gian hoạt động lâu dài có thể phát huy ưu thế từ dữ liệu lịch sử, hệ thống quy trình đã được kiểm chứng và sự tin cậy tích lũy trên thị trường.

Doanh nghiệp cần thận trọng trong chiến lược tăng trưởng, đặc biệt là việc mở rộng quy mô, mạng lưới hoặc tăng vốn quá nhanh khi hiệu quả nội tại chưa được cải thiện. Điều này giúp tránh rủi ro gánh nặng chi phí cố định cao, phân bổ nguồn lực kém hợp lý và làm suy giảm hiệu quả hoạt động. Đồng thời, doanh nghiệp nên tận dụng lợi thế kinh nghiệm bằng cách hệ thống hóa tri thức nội bộ, khai thác dữ liệu lịch sử khách hàng – rủi ro – bồi thường nhằm phục vụ công tác định phí chính xác và quản trị rủi ro tốt hơn. Việc đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện thông qua hợp đồng điện tử, định phí số hóa và giám định trực tuyến không chỉ giúp doanh nghiệp vận hành linh hoạt mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng và giảm sai sót vận hành.

Việc ứng dụng công nghệ số rộng rãi trong toàn ngành sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch của thị trường bảo hiểm, hạn chế tình trạng trục lợi, cải thiện chất lượng dữ liệu và gia tăng lòng tin của người tiêu dùng đối với dịch vụ bảo hiểm. Một thị trường minh bạch, vận hành dựa trên dữ liệu số hóa và quản trị hiện đại sẽ là nền tảng quan trọng giúp ngành bảo hiểm phát triển bền vững trong dài hạn.

5.3. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu trong tương lai Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Mặc dù nghiên cứu đạt được những kết quả quan trọng và đóng góp nhất định cho lĩnh vực phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam, vẫn tồn tại một số hạn chế cần được thừa nhận.

Thứ nhất, về dữ liệu nghiên cứu, do hạn chế trong công bố thông tin của nhiều doanh nghiệp bảo hiểm, đặc biệt là các công ty quy mô nhỏ hoặc mới thành lập khiến bộ dữ liệu được sử dụng chưa phản ánh đầy đủ toàn cảnh thị trường. Một số biến số còn thiếu dữ liệu theo năm, làm giảm mức độ toàn diện của phân tích và có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết quả.

Thứ hai, về phạm vi nghiên cứu, mô hình chủ yếu tập trung vào các yếu tố tài chính nội tại và chỉ đưa vào một biến vĩ mô (GDP). Điều này khiến nghiên cứu chưa đánh giá được tác động của các yếu tố phi tài chính khác như chất lượng quản trị doanh nghiệp, mức độ cạnh tranh trong ngành, khung khổ giám sát pháp lý hay sự ảnh hưởng của thiên tai dịch bệnh, những yếu tố vốn có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm hiện nay.

Thứ ba, về phương pháp nghiên cứu, mô hình GLS được sử dụng dựa trên giả định các mối quan hệ giữa các biến là tuyến tính và tĩnh. Trong khi đó, hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp có thể bị chi phối bởi các quan hệ phi tuyến, tác động tương tác hoặc hiệu ứng động theo thời gian, mà mô hình hiện tại chưa phản ánh được. Điều này cho thấy cần áp dụng các phương pháp nâng cao hơn để kiểm định sâu hơn bản chất mối quan hệ giữa các biến.

Từ những hạn chế trên, nghiên cứu đề xuất một số hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo:

  • Nên mở rộng dữ liệu cả về thời gian lẫn số lượng doanh nghiệp, nhằm bao quát đầy đủ các nhóm công ty từ lớn đến nhỏ.
  • Bổ sung các biến phản ánh môi trường quản trị, cạnh tranh ngành, rủi ro hệ thống và chính sách pháp lý sẽ giúp mô hình phân tích toàn diện hơn.
  • Áp dụng các phương pháp kinh tế lượng nâng cao như mô hình phi tuyến, mô hình dữ liệu bảng động (System GMM) hoặc mô hình ngưỡng (Threshold Models) có thể giúp làm rõ các quan hệ phức tạp và đánh giá tác động nhân quả chính xác hơn.
  • Phân tích theo từng nhóm doanh nghiệp như: doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp có vốn nước ngoài sẽ giúp nhận diện rõ sự khác biệt trong cơ chế tác động của các nhân tố đến hiệu quả hoạt động.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Dựa vào kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ mô hình hồi quy ở chương 4 và thực trạng hoạt động của các Công ty bảo hiểm tại Việt Nam giai đoạn 2006 đến 2024, tác giả đã đề xuất một số hàm ý nhằm góp phần nâng cao HQHD của các công ty bảo hiểm. Ngoài việc nâng cao năng lực tài tính, quản lý, áp dụng công nghệ mới và đa dạng hóa sản đến từ Công ty bảo hiểm, sự chung tay của các cơ quan quản lý là vô cùng cần thiết giúp cho ngành bảo hiểm hoạt động ổn định và phát triển bền vững.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: Nhân tố đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm

One thought on “Luận văn: KQNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm”

  1. Pingback: Luận văn: PPNC đến hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *