Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Những nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
TÓM TẮT LUẬN VĂN
Luận văn tập trung nghiên cứu các yếu tố nội tại ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam giai đoạn 2015 – 2024. Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết nền tảng về trung gian tài chính, chu kỳ tín dụng và hành vi ngân hàng, kết hợp với các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, luận văn đề xuất sáu biến độc lập: tăng trưởng tiền gửi, quy mô ngân hàng, tỷ lệ nợ xấu, thanh khoản, tỷ suất sinh lời (ROA) và độ trễ tín dụng.
Phương pháp định lượng được sử dụng là mô hình GMM động nhằm khắc phục hiện tượng nội sinh và mối quan hệ hai chiều trong dữ liệu bảng. Kết quả cho thấy tăng trưởng tiền gửi, quy mô ngân hàng và độ trễ tín dụng có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tín dụng. Trong khi đó, nợ xấu có tác động tiêu cực rõ rệt, còn các biến thanh khoản và ROA cho kết quả chưa nhất quán giữa hai mô hình. Các kiểm định Arellano-Bond, Sargan và Hansen đều xác nhận mô hình là phù hợp và đáng tin cậy.
Dựa trên kết quả thực nghiệm, luận văn đề xuất một số hàm ý chính sách như: đẩy mạnh huy động tiền gửi, kiểm soát nợ xấu, nâng cao chất lượng tín dụng, mở rộng quy mô ngân hàng và hiện đại hóa hoạt động, quản trị thanh khoản linh hoạt và điều chỉnh chiến lược lợi nhuận theo hướng bền vững.
CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN
Chương 1 trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu, bao gồm: bối cảnh và lý do chọn đề tài, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa lý luận và thực tiễn, cùng với bố cục tổng thể của luận văn. Nội dung chương 1 giúp định hướng rõ ràng cho toàn bộ quá trình nghiên cứu.
1.1 Đặt vấn đề
Trong nền kinh tế hiện đại, tín dụng ngân hàng giữ vai trò trung tâm trong việc huy động và phân phối nguồn vốn, thúc đẩy hoạt động sản xuất – kinh doanh, tiêu dùng và tăng trưởng kinh tế. Đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, nơi thị trường vốn chưa phát triển đầy đủ và hệ thống tài chính phi ngân hàng còn hạn chế, tín dụng ngân hàng – đặc biệt là từ các Ngân hàng Thương mại (NHTM) – chiếm tỷ trọng chủ yếu trong tổng cung ứng vốn cho nền kinh tế. Theo số liệu của World Bank (2023) và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN, 2023), tín dụng ngân hàng tại Việt Nam chiếm khoảng 70–75% tổng nguồn vốn trung và dài hạn, cho thấy vai trò dẫn dắt của khu vực ngân hàng trong việc điều tiết dòng vốn và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Những năm gần đây, tín dụng cũng trở thành công cụ điều hành vĩ mô quan trọng của Nhà nước. Thông qua việc xác định và điều chỉnh chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng hằng năm, Ngân hàng Nhà nước đã góp phần định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực ưu tiên như nông nghiệp – nông thôn, xuất khẩu, công nghiệp hỗ trợ, năng lượng tái tạo…, đồng thời kiểm soát lạm phát và ổn định hệ thống tài chính – tiền tệ. Tuy nhiên, tăng trưởng tín dụng trong giai đoạn gần đây chịu tác động mạnh mẽ từ nhiều yếu tố, bao gồm chi phí vốn tăng cao, nhu cầu vay yếu, nợ xấu gia tăng sau đại dịch và các biến động kinh tế toàn cầu. Mặc dù năm 2024 ghi nhận sự phục hồi đáng kể khi tăng trưởng tín dụng đạt 15,08% và sáu tháng đầu năm 2025 tăng thêm 9,9% so với cuối năm trước (NHNN, 2025), song hoạt động tín dụng vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức về thanh khoản, quản trị rủi ro, cùng áp lực tuân thủ các chuẩn mực an toàn vốn quốc tế như Basel II và Basel III.
Một vấn đề đáng quan tâm khác là khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp, đặc biệt là khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Dù chiếm hơn 95% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, khu vực này vẫn gặp nhiều rào cản trong việc tiếp cận nguồn tín dụng ngân hàng do hồ sơ tài chính yếu, thiếu tài sản đảm bảo và chi phí vay vốn cao. Về phía cung tín dụng, nhiều Ngân hàng thương mại vẫn duy trì chính sách cho vay thận trọng nhằm đảm bảo an toàn tài sản, nhất là trong các lĩnh vực có mức độ rủi ro cao như bất động sản, trái phiếu doanh nghiệp hay các dự án có thời gian thu hồi vốn dài. Ngoài ra, yếu tố bên ngoài như chính sách tiền tệ thắt chặt của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), biến động tỷ giá, giá năng lượng tăng, hay rủi ro địa chính trị toàn cầu tiếp tục ảnh hưởng đến tâm lý thị trường và chiến lược cấp tín dụng của các Ngân hàng thương mại.
Trong bối cảnh đó, việc nhận diện rõ các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam trở nên đặc biệt cấp thiết. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng, mà còn góp phần vào quá trình phục hồi và phát triển kinh tế bền vững. Bên cạnh đó, trong giai đoạn Việt Nam đang đẩy mạnh hội nhập tài chính quốc tế, cải thiện môi trường đầu tư và hướng đến phát triển tín dụng xanh, việc đảm bảo tăng trưởng tín dụng an toàn, hợp lý và phù hợp với năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế càng trở nên quan trọng.
Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng ngân hàng. Các công trình quốc tế như của Ali Awdeh (2016), Loissa và Krisnanda (2023) hay Pasaribu và Mindosa (2021) nhấn mạnh tác động của các yếu tố như lãi suất cho vay, chất lượng tín dụng, hiệu quả hoạt động và các chỉ tiêu vĩ mô như lạm phát, GDP và tỷ giá. Ở Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Đức Trung và Bùi Đan Thanh (2023), Nguyễn Thị Thu Trang và Đặng Văn Trung (2021) hay Nguyễn Văn Dân và cộng sự (2024) đều chỉ ra rằng quy mô ngân hàng, quản trị rủi ro, định hướng tín dụng và ổn định kinh tế vĩ mô là những nhân tố quan trọng quyết định khả năng mở rộng tín dụng của Ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, điểm hạn chế chung của các nghiên cứu trước là phạm vi dữ liệu chưa được cập nhật với giai đoạn 2023 – 2025, thời kỳ có nhiều biến động mạnh về điều hành chính sách tín dụng, chuyển đổi số ngân hàng, cùng sự xuất hiện của các yếu tố mới như tiêu chuẩn Basel III, tín dụng xanh và chính sách tài khóa mở rộng. Luận văn: Nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng.
Chính vì vậy, đề tài này mang tính cấp thiết và có ý nghĩa khoa học, thực tiễn sâu sắc trong bối cảnh hiện nay. Thứ nhất, đề tài cập nhật bối cảnh và dữ liệu nghiên cứu mới nhất giai đoạn 2016 – 2025, phản ánh đầy đủ các biến động của thị trường tín dụng Việt Nam sau đại dịch và trong thời kỳ phục hồi kinh tế. Thứ hai, đề tài xây dựng mô hình định lượng tích hợp đồng thời các biến vĩ mô (GDP, lạm phát, tỷ giá) và đặc trưng nội tại của ngân hàng (quy mô, lợi nhuận, nợ xấu, tỷ lệ an toàn vốn) để đánh giá tác động tổng thể đến tăng trưởng tín dụng của các Ngân hàng thương mại. Thứ ba, kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm giúp các cơ quan quản lý và Ngân hàng thương mại đưa ra chính sách tín dụng hiệu quả, cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và an toàn hệ thống, hướng đến phát triển bền vững và phù hợp với định hướng chuyển đổi xanh của Việt Nam.
Với những đóng góp này, luận văn không chỉ bổ sung khoảng trống trong nghiên cứu học thuật về tăng trưởng tín dụng tại Việt Nam, mà còn mang lại giá trị thực tiễn trong việc hoạch định chính sách, quản trị rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng Thương mại trong giai đoạn tới.
1.2 Mục tiêu nghiên cứu
1.2.1 Mục tiêu tổng quát
Mục tiêu tổng quát của luận văn là nghiên cứu và xác định các nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Việc này không chỉ giúp làm rõ các yếu tố tác động đến khả năng cấp tín dụng của hệ thống ngân hàng mà còn đóng góp vào việc xây dựng các chính sách tín dụng hiệu quả, phù hợp với tình hình thực tế, từ đó nâng cao khả năng cung cấp tín dụng cho nền kinh tế, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững trong dài hạn.
1.2.2 Mục tiêu cụ thể
Để đạt được mục tiêu tổng quát trên, luận văn tập trung vào các mục tiêu cụ thể sau:
- Phân tích các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt
- Đo lường tác động của các yếu tố này đến tăng trưởng tín dụng tại các Ngân hàng thương mại.
- Đề xuất các hàm ý quản trị từ kết quả nghiên cứu.
1.3 Câu hỏi nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu của luận văn được xây dựng dựa trên các mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Các yếu tố nào tác động đến tăng trưởng tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Mức độ tác động của các yếu tố này tới tăng trưởng tín dụng là như thế nào?
- Những hàm ý khuyến nghị nào phù hợp để giúp các nhà quản trị ngân hàng tăng trưởng tín dụng có hiệu quả?
1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Luận văn: Nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng.
1.4.1 Đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu của luận văn là tăng trưởng tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Cụ thể, đề tài tập trung phân tích các yếu tố nội tại ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng.
1.4.2 Phạm vi nghiên cứu
Phạm vi không gian: Luận văn tập trung vào 24 Ngân hàng thương mại cổ phần đang niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam, bao gồm cả sàn HOSE và HNX. Đây là nhóm ngân hàng có quy mô lớn, hoạt động đa dạng và minh bạch về mặt công bố thông tin, qua đó đảm bảo độ tin cậy và tính khả thi trong quá trình thu thập và xử lý dữ liệu. Các ngân hàng có dữ liệu không đầy đủ, không công khai minh bạch hoặc đang trong diện kiểm soát đặc biệt bởi Ngân hàng Nhà nước trong giai đoạn nghiên cứu sẽ bị loại trừ nhằm đảm bảo tính khách quan và độ chính xác của kết quả phân tích.
Phạm vi thời gian: Phạm vi thời gian được giới hạn trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2024, nhằm đảm bảo tính cập nhật và phản ánh đầy đủ các biến động về chính sách tài chính – tiền tệ cũng như điều kiện kinh tế vĩ mô của Việt Nam trong gần một thập niên. Đây là giai đoạn có nhiều thay đổi đáng chú ý trong hoạt động điều hành tín dụng, bao gồm việc triển khai Basel II tại các Ngân hàng thương mại, chính sách lãi suất điều hành linh hoạt, gia tăng kiểm soát rủi ro tín dụng, và các chương trình hỗ trợ tăng trưởng tín dụng trong bối cảnh điều tiết thị trường tài chính. Lựa chọn mốc thời gian này giúp đảm bảo tính liên tục của dữ liệu, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm định tác động của các yếu tố vĩ mô và nội tại ngân hàng đến tăng trưởng tín dụng một cách có hệ thống.
1.5 Phương pháp nghiên cứu
Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng, tập trung vào khai thác mối quan hệ giữa các nhân tố nội tại ngân hàng và tốc độ tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data) được thu thập từ 24 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2024. Các dữ liệu tài chính được thu thập từ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính đã kiểm toán và công bố thông tin trên các sàn giao dịch chứng khoán (HOSE, HNX), đảm bảo tính minh bạch và đầy đủ.
Trước khi tiến hành hồi quy, dữ liệu được xử lý thông qua kiểm tra dữ liệu bị thiếu, kiểm tra đa cộng tuyến giữa các biến độc lập, kiểm định phương sai thay đổi và tự tương quan. Luận văn: Nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng.
- Để kiểm định mối quan hệ giữa các biến, luận văn lần lượt sử dụng ba mô hình hồi quy:
Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model – FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model – REM) là hai mô hình cơ bản trong phân tích dữ liệu bảng. Kiểm định Hausman sẽ được thực hiện để lựa chọn mô hình phù hợp nhất giữa FEM và REM.
Sau đó, mô hình GMM (Generalized Method of Moments) – cụ thể là GMM động (Arellano & Bond, 1991) – được sử dụng để giải quyết các vấn đề kỹ thuật trong hồi quy dữ liệu bảng, đặc biệt là hiện tượng nội sinh, tự tương quan, và phương sai sai số thay đổi. Mô hình GMM cho phép đưa vào biến trễ của biến phụ thuộc như một biến giải thích, từ đó phản ánh tốt hơn mối quan hệ động giữa tăng trưởng tín dụng hiện tại và quá khứ.
Phần mềm Stata 17.0 được sử dụng để xử lý và phân tích dữ liệu. Các kiểm định kỹ thuật như kiểm định Wooldridge về tự tương quan, kiểm định Breusch–Pagan về phương sai thay đổi, kiểm định Sargan và Hansen về tính hợp lệ của công cụ (trong mô hình GMM) sẽ được thực hiện để đảm bảo độ tin cậy và tính hiệu quả của mô hình.
Thông qua việc kết hợp cả FEM, REM và GMM, luận văn kỳ vọng xác định một cách khách quan và có hệ thống các nhân tố nội tại có ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam, từ đó góp phần đề xuất các chính sách phù hợp giúp nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng.
1.6 Nội dung nghiên cứu
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu về các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2024, luận văn này sẽ tập trung vào các nội dung nghiên cứu cụ thể sau:
- Khái quát về hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam và tín dụng ngân hàng.
- Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng tại các Ngân hàng thương mại.
- Xây dựng mô hình nghiên cứu và giả thuyết.
- Phân tích dữ liệu nghiên cứu.
- Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả tăng trưởng tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt
1.7 Bố cục của luận văn Luận văn: Nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng.
Cấu trúc của luận văn được trình bày theo 5 chương. Theo đó, các chương có bố cục như sau:
- Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 của luận văn sẽ giới thiệu lý do chọn đề tài, tầm quan trọng của việc nghiên cứu tăng trưởng tín dụng trong các Ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn 2015 – 2024. Mục tiêu nghiên cứu và các câu hỏi chính sẽ được xác định để làm rõ nội dung cần nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong các Ngân hàng thương mại Việt Nam và thời gian nghiên cứu từ năm 2015 đến 2025. Bên cạnh đó, chương này cũng sẽ đề cập đến đối tượng và phương pháp nghiên cứu sử dụng, bao gồm mô hình hồi quy và các công cụ phân tích dữ liệu. Cuối cùng, phần này sẽ trình bày sơ lược về cấu trúc của luận văn.
- Chương 2: Tổng quan về lý thuyết và các nghiên cứu trước
Chương 2 cung cấp một cái nhìn tổng quan về lý thuyết liên quan đến tăng trưởng tín dụng, phân tích các yếu tố quyết định đến sự phát triển của tín dụng ngân hàng. Cụ thể, các yếu tố như thanh khoản, nợ xấu, lãi suất, quy mô ngân hàng và các yếu tố khác sẽ được đề cập chi tiết. Ngoài ra, chương này cũng sẽ tổng hợp các nghiên cứu trước đây về tăng trưởng tín dụng tại các Ngân hàng thương mại, chỉ ra các kết quả đã có và các khoảng trống nghiên cứu mà luận văn này sẽ lấp đầy.
- Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp nghiên cứu sử dụng trong luận văn, bao gồm mô hình hồi quy dữ liệu bảng. Mô hình này sẽ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng thông qua các độc lập như tốc độ tăng/giảm dư nợ tín dụng năm trước, quy mô tín dụng năm trước, tốc độ gia tăng tiền gửi hàng năm, quy mô ngân hàng, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ thanh khoản, và tỷ suất lợi nhuận trên tài sản. Phần này cũng sẽ mô tả quá trình thu thập dữ liệu từ các báo cáo tài chính của các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2024 và phương pháp phân tích dữ liệu, bao gồm sử dụng các phần mềm thống kê và các kiểm tra mô hình.
- Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 sẽ trình bày kết quả hồi quy từ mô hình nghiên cứu, chỉ ra tác động của các yếu tố đến tốc độ tăng/giảm dư nợ tín dụng và quy mô tín dụng. Cụ thể, chương này sẽ phân tích tác động của thanh khoản, tỷ lệ nợ xấu, lãi suất, quy mô ngân hàng và các yếu tố khác đến tăng trưởng tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Ngoài ra, chương này cũng sẽ so sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu trước, từ đó rút ra các kết luận quan trọng về sự tương đồng và khác biệt trong kết quả. Phần thảo luận sẽ giải thích ý nghĩa của các kết quả nghiên cứu, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của các yếu tố này đối với tăng trưởng tín dụng.
- Chương 5: Kết luận và khuyến nghị Luận văn: Nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng.
Chương 5 tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính, trả lời các câu hỏi nghiên cứu đã đặt ra ở chương 1. Dựa trên các kết quả đó, chương này sẽ đưa ra các khuyến nghị đối với các Ngân hàng thương mại Việt Nam, giúp họ thúc đẩy tăng trưởng tín dụng một cách bền vững và hiệu quả. Bên cạnh đó, luận văn cũng sẽ chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để mở rộng và làm sâu sắc thêm các vấn đề đã được nghiên cứu.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
Chương 1 đã trình bày tổng quan cơ sở hình thành đề tài nghiên cứu, làm rõ bối cảnh thực tiễn đặt ra vấn đề, mục tiêu, câu hỏi và phạm vi nghiên cứu. Đồng thời, chương này cũng nêu bật được ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài, qua đó khẳng định tính cấp thiết của việc nghiên cứu các nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng trong bối cảnh ngành ngân hàng đang đối mặt với nhiều áp lực trong quá trình tái cấu trúc và nâng cao năng lực cạnh tranh. Chương 1 sẽ là cơ sở nền tảng để luận văn tiếp tục xây dựng khung lý thuyết, tổng quan các nghiên cứu liên quan và lựa chọn mô hình nghiên cứu phù hợp ở các chương tiếp theo.
CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
Chương 2 trình bày nền tảng lý thuyết làm cơ sở cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Tác giả bắt đầu với việc hệ thống hóa các lý thuyết kinh tế có liên quan như lý thuyết trung gian tài chính, lý thuyết chu kỳ tín dụng, lý thuyết thanh khoản và rủi ro, lý thuyết hành vi ngân hàng, lý thuyết thông tin bất cân xứng và lý thuyết tín dụng dựa trên lợi nhuận và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Dựa trên nền tảng lý thuyết đó, chương 2 phân tích các biến độc lập được lựa chọn đưa vào mô hình, bao gồm các chỉ tiêu tài chính đặc trưng cho hoạt động tín dụng của ngân hàng. Việc xác định và giải thích rõ ràng các yếu tố này giúp tạo tiền đề vững chắc cho quá trình định lượng và kiểm định giả thuyết trong chương tiếp theo.
2.1 Khái niệm về tín dụng ngân hàng và tăng trưởng tín dụng Luận văn: Nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng.
2.1.1 Khái niệm về tín dụng ngân hàng
Tín dụng ngân hàng là một hình thức cấp vốn của Ngân hàng thương mại đối với khách hàng – bao gồm cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức – dựa trên nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi trong một thời hạn nhất định. Đây là một trong những nghiệp vụ cốt lõi và truyền thống nhất của ngân hàng, đóng vai trò then chốt trong việc phân phối lại nguồn vốn trong nền kinh tế từ những chủ thể thặng dư (người gửi tiền) đến những chủ thể thiếu hụt vốn (người đi vay) (Freixas & Rochet, 2008).
Theo Luật Các tổ chức tín dụng Việt Nam (2010, sửa đổi 2017), tín dụng là “việc tổ chức tín dụng thỏa thuận để khách hàng sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, bảo lãnh ngân hàng, cho thuê tài chính và các hình thức cấp tín dụng khác”.
Trong bối cảnh thực tiễn, tín dụng ngân hàng không chỉ đơn thuần là một nghiệp vụ tài chính, mà còn là công cụ điều tiết vĩ mô của Chính phủ thông qua việc định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực ưu tiên, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, kiểm soát lạm phát và bảo đảm ổn định hệ thống tài chính (Mishkin, 2015). Đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển như Việt Nam – nơi thị trường vốn còn non trẻ – tín dụng ngân hàng đóng vai trò chủ lực trong việc tài trợ cho sản xuất kinh doanh, tiêu dùng và đầu tư công.
Tín dụng ngân hàng được phân loại theo nhiều tiêu chí như: mục đích sử dụng (tín dụng đầu tư, tín dụng tiêu dùng), thời hạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), phương thức đảm bảo (tín dụng có bảo đảm, tín dụng không bảo đảm), và chủ thể vay (doanh nghiệp, cá nhân, tổ chức công).
Sự phát triển bền vững của tín dụng ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tăng trưởng GDP, cải thiện thu nhập, và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, nếu mở rộng tín dụng quá mức hoặc thiếu kiểm soát rủi ro, hệ thống ngân hàng có thể đối mặt với nguy cơ nợ xấu gia tăng, mất khả năng thanh khoản và mất ổn định tài chính (Ali Awdeh, 2016; IMF, 2022).
2.1.2 Khái niệm về tăng trưởng tín dụng
Tăng trưởng tín dụng là sự gia tăng về quy mô dư nợ cho vay của các tổ chức tín dụng trong một khoảng thời gian nhất định (thường là theo năm). Đây là chỉ tiêu phản ánh mức độ mở rộng hoạt động cấp tín dụng của hệ thống ngân hàng đối với nền kinh tế. Theo IMF (2022), tăng trưởng tín dụng là một trong những chỉ báo quan trọng về chu kỳ tài chính, ảnh hưởng trực tiếp đến tổng cầu, đầu tư, tiêu dùng và tăng trưởng GDP của một quốc gia.
- Cụ thể, tăng trưởng tín dụng được tính bằng công thức:
Tăng trưởng tín dụng cao thường phản ánh nhu cầu vốn lớn từ phía doanh nghiệp và hộ gia đình, đồng thời cho thấy ngân hàng sẵn sàng mở rộng cho vay. Tuy nhiên, mức tăng trưởng quá cao và thiếu kiểm soát có thể tiềm ẩn rủi ro về chất lượng tín dụng, tạo áp lực lên vốn tự có và khả năng thanh khoản của ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế không ổn định (Dell’Ariccia và cộng sự, 2012).
Tại Việt Nam, chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng là một trong những công cụ điều hành quan trọng của Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Hằng năm, Ngân hàng Nhà nước công bố định hướng tăng trưởng tín dụng toàn ngành, qua đó định hình dòng vốn đi vào các lĩnh vực ưu tiên như nông nghiệp, xuất khẩu, công nghiệp hỗ trợ, doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điều này không chỉ nhằm đảm bảo mục tiêu tăng trưởng kinh tế mà còn kiểm soát lạm phát và ổn định hệ thống tài chính (NHNN, 2023).
Tăng trưởng tín dụng cũng thường gắn liền với chất lượng tín dụng và khả năng quản trị rủi ro của ngân hàng. Việc theo dõi tốc độ tăng trưởng tín dụng, kết hợp với các chỉ tiêu như tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và tỷ lệ thanh khoản, giúp ngân hàng quản lý tốt hơn rủi ro tín dụng và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động (Alnsour, 2024).
2.2 Các lý thuyết nền tảng Luận văn: Nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng.
2.2.1 Lý thuyết trung gian tài chính (Financial Intermediation Theory)
Lý thuyết trung gian tài chính cho rằng các ngân hàng đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế bằng cách làm cầu nối giữa người gửi tiền và người cần vay vốn. Các Ngân hàng thương mại thực hiện vai trò này thông qua việc huy động tiền gửi từ các cá nhân và tổ chức có thặng dư tài chính, sau đó sử dụng nguồn vốn đó để cấp tín dụng cho các đơn vị kinh tế có nhu cầu vay vốn.
Theo Diamond (1984), ngân hàng có lợi thế so với các hình thức tài chính phi chính thức vì khả năng giảm thiểu thông tin bất cân xứng và chi phí giao dịch. Các ngân hàng có thể thu thập, xử lý và đánh giá thông tin tín dụng hiệu quả hơn nhờ vào hệ thống xếp hạng tín nhiệm nội bộ, hồ sơ lịch sử vay vốn và các công cụ phân tích rủi ro. Điều này giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả phân bổ vốn.
Ngoài ra, ngân hàng còn cung cấp các dịch vụ giám sát và kiểm soát sau cấp vốn, từ đó bảo đảm người vay sử dụng vốn đúng mục đích và nâng cao khả năng thu hồi nợ. Khả năng này giúp ngân hàng phân biệt tốt hơn giữa khách hàng có rủi ro thấp và cao, góp phần duy trì chất lượng danh mục tín dụng.
Trong bối cảnh Việt Nam, nơi thị trường vốn còn chưa phát triển đầy đủ và doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào vốn vay ngân hàng, vai trò trung gian tài chính càng trở nên quan trọng. Tăng trưởng tín dụng vì vậy không chỉ phụ thuộc vào tổng cầu tín dụng mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ năng lực trung gian tài chính của mỗi ngân hàng – được phản ánh thông qua quy mô ngân hàng, năng lực huy động tiền gửi, khả năng duy trì thanh khoản và chất lượng tài sản.
Như vậy, lý thuyết trung gian tài chính đặt nền tảng cho việc phân tích các yếu tố như quy mô tín dụng, tốc độ tăng trưởng tiền gửi và quy mô tổng tài sản của ngân hàng – vốn là những biến giải thích quan trọng trong mô hình nghiên cứu này.
2.2.2 Lý thuyết chu kỳ tín dụng (Credit Cycle Theory) Luận văn: Nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng.
Lý thuyết chu kỳ tín dụng nhấn mạnh mối quan hệ giữa hoạt động tín dụng và các chu kỳ kinh tế, trong đó tín dụng thường có xu hướng tăng mạnh trong giai đoạn mở rộng kinh tế và suy giảm trong thời kỳ suy thoái. Theo lý thuyết này, tín dụng không chỉ phản ánh tình trạng hiện tại của nền kinh tế mà còn đóng vai trò khuếch đại các chu kỳ kinh tế thông qua cơ chế cung – cầu tín dụng và kỳ vọng của nhà đầu tư.
Theo Bernanke, Gertler & Gilchrist (1999), các giai đoạn mở rộng kinh tế thường đi kèm với điều kiện tài chính thuận lợi, giá trị tài sản tăng, kỳ vọng lạc quan, và mức độ rủi ro được đánh giá thấp, dẫn đến sự nới lỏng tiêu chuẩn tín dụng và gia tăng hoạt động cho vay. Ngược lại, khi nền kinh tế bước vào giai đoạn suy thoái, các ngân hàng có xu hướng thắt chặt tín dụng do lo ngại rủi ro, giảm khả năng chi trả của khách hàng và suy giảm giá trị tài sản đảm bảo. Điều này làm giảm đầu tư, tiêu dùng và tiếp tục kéo dài giai đoạn suy thoái.
Tại Việt Nam, tín dụng ngân hàng cũng thể hiện rõ đặc điểm chu kỳ. Cụ thể, trong giai đoạn 2016 – 2019, tín dụng tăng trưởng ổn định ở mức trên 13–14% mỗi năm, nhờ môi trường kinh tế vĩ mô thuận lợi, lãi suất giảm và niềm tin thị trường cải thiện. Tuy nhiên, năm 2020 – 2021, do ảnh hưởng của đại dịch và tăng trưởng kinh tế chậm lại, tín dụng giảm tốc, phản ánh đúng chu kỳ suy thoái tạm thời. Đến năm 2023 – 2024, khi nền kinh tế phục hồi, tín dụng lại bật tăng trở lại, với mức tăng 15,08% vào năm 2024 (NHNN, 2024).
Việc áp dụng lý thuyết chu kỳ tín dụng vào mô hình nghiên cứu giúp lý giải vai trò của biến độ trễ (lag) trong tín dụng, cụ thể là biến “tốc độ tăng/giảm tín dụng năm trước” có thể ảnh hưởng đến mức độ mở rộng tín dụng trong năm hiện tại. Nếu năm trước tín dụng đã mở rộng mạnh, các ngân hàng có thể sẽ thận trọng hơn trong năm tiếp theo. Ngược lại, nếu tín dụng năm trước thấp, ngân hàng có thể đẩy mạnh hơn để bù đắp nhu cầu thị trường.
Ngoài ra, lý thuyết chu kỳ tín dụng cũng làm nổi bật tầm quan trọng của việc giám sát rủi ro tín dụng theo thời gian và sự cần thiết của các chính sách ứng phó theo chu kỳ từ phía ngân hàng trung ương (NHTW) nhằm hạn chế tình trạng mở rộng tín dụng quá mức trong giai đoạn hưng thịnh hoặc thu hẹp quá nhanh trong giai đoạn suy thoái.
2.2.3 Lý thuyết về thanh khoản và rủi ro (Liquidity Preference & Credit Risk Theory)
Lý thuyết về thanh khoản và rủi ro là hai nền tảng quan trọng trong việc giải thích hành vi cấp tín dụng của Ngân hàng thương mại. Hai lý thuyết này phản ánh mối quan hệ giữa khả năng cung ứng vốn của ngân hàng, mức độ sẵn sàng nắm giữ tài sản thanh khoản, và khả năng chấp nhận rủi ro tín dụng trong điều kiện kinh tế cụ thể.
- Lý thuyết ưu tiên thanh khoản (Liquidity Preference Theory)
Lý thuyết ưu tiên thanh khoản do Keynes (1937) phát triển cho rằng các tổ chức tài chính, trong đó có ngân hàng, có xu hướng giữ lại một phần tài sản dưới dạng thanh khoản cao (tiền mặt, tiền gửi tại NHTW, tài sản ngắn hạn) để đảm bảo khả năng đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán bất ngờ và đối phó với các rủi ro thị trường. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng và quyết định cho vay của ngân hàng. Luận văn: Nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng.
Trong bối cảnh thị trường bất ổn hoặc kỳ vọng rủi ro gia tăng, các ngân hàng có xu hướng gia tăng tỷ lệ thanh khoản, giảm mức độ giải ngân tín dụng nhằm đảm bảo an toàn hệ thống. Ngược lại, khi thị trường ổn định, ngân hàng sẵn sàng phân bổ vốn nhiều hơn vào các khoản vay – từ đó thúc đẩy tăng trưởng tín dụng. Do vậy, tỷ lệ thanh khoản là một chỉ số quan trọng phản ánh khả năng mở rộng tín dụng của ngân hàng.
- Lý thuyết rủi ro tín dụng (Credit Risk Theory)
Lý thuyết này nhấn mạnh rằng các quyết định tín dụng của ngân hàng phụ thuộc vào khả năng đánh giá, kiểm soát và chịu đựng rủi ro tín dụng từ phía khách hàng vay vốn. Rủi ro tín dụng chính là khả năng khách hàng không trả được nợ đúng hạn hoặc mất khả năng thanh toán, gây ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, khả năng thanh khoản và vốn chủ sở hữu của ngân hàng.
Các ngân hàng thường sử dụng các mô hình chấm điểm tín dụng, phân tích lịch sử tín dụng, đánh giá tài sản bảo đảm và điều kiện kinh doanh để kiểm soát rủi ro. Tỷ lệ nợ xấu (Non-performing Loans – NPLs) là biến đo lường mức độ rủi ro tín dụng hiện hữu. Tỷ lệ này càng cao thì khả năng ngân hàng mở rộng tín dụng trong tương lai càng bị hạn chế, do phải trích lập dự phòng rủi ro, giảm nguồn vốn sẵn sàng cho vay và tuân thủ các quy định an toàn vốn theo Basel II/III.
Lý thuyết rủi ro tín dụng được xây dựng trên nền tảng các công trình nghiên cứu của Stiglitz & Weiss (1981) chỉ ra rằng trong điều kiện thông tin bất cân xứng, việc tăng lãi suất có thể làm tăng rủi ro tín dụng do lựa chọn bất lợi và rủi ro đạo đức. Trong khi đó, mô hình của Merton (1974) tiếp cận rủi ro tín dụng từ góc độ định giá tài chính, xem rủi ro tín dụng như xác suất phá sản dựa trên giá trị thị trường của tài sản và nợ của doanh nghiệp.
Trong mô hình nghiên cứu của luận văn, hai biến độc lập gồm tỷ lệ thanh khoản và tỷ lệ nợ xấu đóng vai trò thể hiện các yếu tố rút ra từ lý thuyết ưu tiên thanh khoản và lý thuyết rủi ro tín dụng. Nếu một ngân hàng duy trì tỷ lệ thanh khoản cao và tỷ lệ nợ xấu thấp, họ có nhiều điều kiện thuận lợi hơn để mở rộng tín dụng trong năm kế tiếp. Ngược lại, tỷ lệ thanh khoản thấp hoặc nợ xấu cao sẽ làm giảm tốc độ tăng trưởng tín dụng do rủi ro mất vốn và áp lực quản trị an toàn vốn.
2.2.4 Lý thuyết hành vi ngân hàng (Bank Behavior Theory) Luận văn: Nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng.
Lý thuyết hành vi ngân hàng tập trung vào cách các Ngân hàng thương mại ra quyết định trong hoạt động tín dụng, dựa trên động cơ tối đa hóa lợi nhuận, kiểm soát rủi ro và duy trì ổn định tài chính trong khuôn khổ cạnh tranh và quy định pháp lý. Trái với quan điểm cổ điển cho rằng ngân hàng chỉ đóng vai trò trung gian vốn thụ động, lý thuyết này nhấn mạnh tính chủ động của ngân hàng trong việc tạo ra tín dụng thông qua quản trị danh mục rủi ro, chiến lược tăng trưởng và điều chỉnh hành vi cấp tín dụng theo kỳ vọng sinh lời.
Theo lý thuyết hành vi, quyết định tín dụng của ngân hàng phụ thuộc vào một số yếu tố chính: (1) Mức sinh lời kỳ vọng, thể hiện qua các chỉ số như tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng cho vay. Ngân hàng có ROA cao thường có xu hướng mở rộng tín dụng nhằm tận dụng lợi thế sinh lời, trong khi ROA thấp có thể khiến ngân hàng thận trọng hơn để hạn chế rủi ro. (2) Chiến lược cạnh tranh và quy mô, bởi các ngân hàng có quy mô lớn (Size) thường có lợi thế về vốn, uy tín và khả năng huy động, từ đó mở rộng tín dụng nhằm duy trì hoặc gia tăng thị phần. Ngược lại, các ngân hàng nhỏ có xu hướng kiểm soát tín dụng chặt chẽ hơn do giới hạn về vốn và khả năng chịu rủi ro. (3) Chính sách kiểm soát rủi ro nội bộ, thể hiện qua khả năng quản trị danh mục tín dụng và mức độ chấp nhận rủi ro, quyết định tốc độ tăng trưởng tín dụng của từng ngân hàng.
Các nghiên cứu của Berger & Udell (2004) và Freixas & Rochet (2008) chỉ ra rằng hành vi tín dụng của ngân hàng là kết quả của sự cân bằng giữa mục tiêu sinh lời và mức độ kiểm soát rủi ro. Khi lãi suất, tỷ giá hoặc các yếu tố vĩ mô thay đổi, ngân hàng sẽ điều chỉnh hành vi cấp tín dụng để duy trì lợi nhuận và an toàn vốn.
Trong mô hình nghiên cứu của luận văn, biến ROA và quy mô ngân hàng (Size) được xem là đại diện cho hành vi ngân hàng. ROA phản ánh mức sinh lời và hiệu quả hoạt động, tác động tích cực đến tăng trưởng tín dụng khi ngân hàng có năng lực tài chính mạnh. Trong khi đó, quy mô ngân hàng thể hiện khả năng huy động và phân bổ vốn, ảnh hưởng đến quy mô và tốc độ mở rộng tín dụng. Do đó, lý thuyết hành vi ngân hàng là cơ sở để luận văn xây dựng giả thuyết rằng ROA và quy mô ngân hàng có tác động tích cực đến tăng trưởng tín dụng.
2.2.5 Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory)
Lý thuyết thông tin bất cân xứng, do Akerlof (1978) và Stiglitz & Weiss (1981) phát triển, là một trong những nền tảng quan trọng giúp lý giải hành vi tín dụng của ngân hàng. Lý thuyết này cho rằng trên thị trường tín dụng, người đi vay thường nắm giữ nhiều thông tin hơn về khả năng trả nợ và mức độ rủi ro của họ so với bên cho vay (ngân hàng). Sự bất cân xứng này dẫn đến hai hiện tượng kinh điển: lựa chọn bất lợi (adverse selection) – xảy ra trước khi cấp tín dụng, và rủi ro đạo đức (moral hazard) – xảy ra sau khi khoản vay được giải ngân. Luận văn: Nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng.
Trong điều kiện thông tin không hoàn hảo, ngân hàng khó phân biệt được khách hàng có rủi ro thấp hay cao, dẫn đến việc áp dụng lãi suất đồng nhất cho tất cả đối tượng vay, vô tình thu hút khách hàng rủi ro cao và làm tăng khả năng hình thành nợ xấu. Sau khi vay vốn, người đi vay có thể thay đổi hành vi đầu tư, chấp nhận rủi ro cao hơn hoặc giảm động lực trả nợ do thiếu giám sát – đây là cơ chế của rủi ro đạo đức. Những hiện tượng này làm gia tăng chi phí giám sát, chi phí giao dịch, và hạn chế khả năng mở rộng tín dụng của ngân hàng.
Để giảm thiểu tác động của thông tin bất cân xứng, các ngân hàng thường áp dụng các biện pháp như yêu cầu tài sản bảo đảm, sử dụng xếp hạng tín dụng nội bộ, giám sát sau giải ngân và thắt chặt tiêu chuẩn cho vay. Tuy nhiên, những biện pháp này cũng có thể làm giảm khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp, đặc biệt là nhóm SMEs, vốn thường thiếu tài sản thế chấp và hồ sơ tài chính minh bạch.
Trong mô hình nghiên cứu của luận văn, tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tăng trưởng tín dụng năm trước (L.CREDIT) được sử dụng để phản ánh các khía cạnh của thông tin bất cân xứng. Nợ xấu cao là biểu hiện của lựa chọn bất lợi hoặc rủi ro đạo đức, cho thấy ngân hàng có thể đã đánh giá sai rủi ro khách hàng. Ngược lại, biến tăng trưởng tín dụng năm trước phản ánh hiệu ứng học hỏi hành vi: nếu ngân hàng có kinh nghiệm mở rộng tín dụng hiệu quả trong quá khứ, họ có xu hướng tiếp tục mở rộng trong hiện tại, ngược lại sẽ thận trọng hơn nếu đã gặp rủi ro.
Như vậy, lý thuyết thông tin bất cân xứng không chỉ giải thích tại sao các ngân hàng phải cân nhắc kỹ lưỡng trong quyết định cấp tín dụng mà còn cung cấp cơ sở lý luận cho việc đưa các biến NPL và L.CREDIT vào mô hình. Theo đó, nợ xấu được kỳ vọng có tác động tiêu cực đến tăng trưởng tín dụng, trong khi tăng trưởng tín dụng năm trước có thể mang tác động tích cực nếu ngân hàng duy trì được hiệu quả quản trị rủi ro.
2.2.6 Lý thuyết tín dụng dựa trên lợi nhuận (Profit-Based Lending Theory) Luận văn: Nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng.
Lý thuyết tín dụng dựa trên lợi nhuận cho rằng các ngân hàng ra quyết định cấp tín dụng dựa trên kỳ vọng tối đa hóa lợi nhuận. Theo đó, các khoản cho vay sẽ được ưu tiên nếu mang lại suất sinh lợi cao hơn so với các hình thức đầu tư khác, có tính đến chi phí vốn, rủi ro tín dụng và chi phí cơ hội (Albertazzi & Gambacorta, 2009; Berger & Bouwman, 2013).
Trong môi trường cạnh tranh gay gắt, các ngân hàng buộc phải lựa chọn khách hàng và dự án có tiềm năng sinh lời cao, đồng thời giảm thiểu chi phí quản lý và xử lý rủi ro (Mishkin, 2007). Quyết định tín dụng không chỉ dựa trên khả năng hoàn trả nợ của khách hàng mà còn được cân nhắc dưới góc độ hiệu quả lợi nhuận so với rủi ro. Các ngân hàng có lợi nhuận cao trong quá khứ thường có xu hướng mở rộng quy mô tín dụng mạnh hơn nhờ vào nội lực tài chính tốt và chiến lược tăng trưởng rõ ràng (Nguyễn Đức Trung & Bùi Đan Thanh, 2023).
Biến số ROA (Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản) trong mô hình nghiên cứu chính là đại diện cho cách tiếp cận của lý thuyết này. ROA cao thể hiện hiệu quả sử dụng tài sản tốt và năng lực tạo lợi nhuận từ hoạt động tín dụng, từ đó khuyến khích ngân hàng mở rộng tín dụng trong các năm tiếp theo.
2.3 Các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng Luận văn: Nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng.
2.3.1 Tốc độ tăng/giảm dư nợ tín dụng năm trước
Chỉ tiêu này phản ánh xu hướng mở rộng hoặc thu hẹp tín dụng trong quá khứ, có thể có tác động lan tỏa đến quyết định tín dụng trong hiện tại. Ngân hàng có tốc độ tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ trong năm trước thường tiếp tục mở rộng nếu tình hình tài chính ổn định và năng lực huy động vốn vững vàng. Biến số này thể hiện hiện tượng “quán tính tín dụng” – tức xu hướng tiếp nối hành vi cấp tín dụng của năm trước đó (Ali Awdeh, 2016).
2.3.2 Quy mô tín dụng năm trước
Quy mô tín dụng là tổng dư nợ cho vay tại thời điểm cuối năm, phản ánh năng lực cung ứng tín dụng của ngân hàng. Các ngân hàng có quy mô tín dụng lớn thường sở hữu hệ thống quản trị tín dụng hiệu quả, nguồn khách hàng ổn định và năng lực mở rộng tín dụng cao hơn. Theo nghiên cứu của Đặng Văn Dân, Lê Thị Tuyết Hoa, Lê Đình Hạc, Nguyễn Hoàng Diệu Hiền (2021), quy mô tín dụng năm trước là yếu tố quan trọng trong việc xác định tiềm năng mở rộng tín dụng trong năm tiếp theo.
2.3.3 Tốc độ gia tăng tiền gửi hàng năm
Tiền gửi là nguồn vốn chủ yếu để tài trợ hoạt động tín dụng của ngân hàng. Khi tốc độ tăng trưởng tiền gửi cao, ngân hàng có khả năng tăng nguồn vốn khả dụng để cấp tín dụng. Đây là yếu tố đầu vào quan trọng trong quyết định tín dụng và có mối quan hệ chặt chẽ với tăng trưởng tín dụng (Nguyễn Thị Thu Trang & Đặng Văn Trung, 2021).
2.3.4 Quy mô ngân hàng Luận văn: Nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng.
Được đo lường bằng logarit tổng tài sản, quy mô ngân hàng phản ánh khả năng tiếp cận thị trường vốn, khả năng quản lý rủi ro và mức độ uy tín trong ngành. Các ngân hàng có quy mô lớn thường có xu hướng tăng trưởng tín dụng ổn định hơn do có nhiều nguồn lực hơn để quản lý rủi ro và mở rộng hoạt động (Berger & Mester, 1997).
2.3.5 Tỷ lệ nợ xấu
Tỷ lệ nợ xấu (NPL ratio) phản ánh mức độ rủi ro tín dụng và hiệu quả quản trị danh mục cho vay của ngân hàng. Tỷ lệ này càng cao càng ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng mở rộng tín dụng do phải trích lập dự phòng rủi ro, giảm khả năng sinh lời và buộc ngân hàng phải thận trọng hơn trong cấp tín dụng mới (Devita, Kamal & Hakim, 2022).
2.3.6 Tỷ lệ thanh khoản
Tỷ lệ thanh khoản đo lường khả năng ngân hàng đáp ứng nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Tỷ lệ này cao cho thấy ngân hàng có khả năng duy trì hoạt động tín dụng mà không phải hy sinh tính ổn định tài chính. Trong khi đó, tỷ lệ thanh khoản thấp có thể khiến ngân hàng giảm cung tín dụng để giữ an toàn hệ thống (Keynes, 1936).
2.3.7 Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản
ROA đo lường hiệu quả sử dụng tài sản của ngân hàng để tạo ra lợi nhuận. Đây là chỉ số phản ánh hiệu quả hoạt động tổng thể và năng lực sinh lời, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng tín dụng. Theo Albertazzi & Gambacorta (2009), các ngân hàng có ROA cao thường chủ động hơn trong việc cấp tín dụng vì có khả năng chịu rủi ro và vốn đệm lớn hơn. Ngoài ra, ROA cũng là cơ sở để đánh giá chất lượng quản trị ngân hàng là yếu tố then chốt trong việc duy trì tăng trưởng tín dụng ổn định và bền vững.
2.4 Các nghiên cứu thực nghiệm Luận văn: Nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng.
2.4.1 Các nghiên cứu thực nghiệm nước ngoài
Rabab’ah (2024) kiểm tra các yếu tố quyết định đến hoạt động cho vay của các Ngân hàng thương mại ở Jordan. Mẫu nghiên cứu bao gồm 10 Ngân hàng thương mại Jordan trong giai đoạn 2005-2013. Bằng cách sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng, kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ thanh khoản và lãi suất chiết khấu có tác động tiêu cực và có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ tín dụng. Trong khi đó, quy mô ngân hàng và tốc độ tăng trưởng kinh tế có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ tín dụng được cấp bởi các ngân hàng thương mại ở Jordan. Nghiên cứu đưa ra khuyến nghị các Ngân hàng thương mại Jordan nên tránh duy trì thanh khoản dư thừa và chú trọng hơn vào việc giảm tỷ lệ nợ xấu.
Loissa & Krisnanda (2023) cho rằng các ngân hàng có vai trò rất quan trọng trong việc duy trì nền kinh tế Indonesia. Một trong những nhiệm vụ chính của ngân hàng là huy động và phân phối nguồn vốn từ công chúng. Ngân hàng phân bổ nguồn vốn công chúng thông qua các khoản vay và nhận được lợi nhuận dưới dạng lãi suất cho vay. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng trong dài hạn, sử dụng các yếu tố nội tại và ngoại tại bao gồm tiền gửi, lãi suất cho vay (SBK), nợ xấu (NPL), tăng trưởng GDP và lạm phát để phân tích. Kết quả nghiên cứu cho thấy tiền gửi có ảnh hưởng tiêu cực và có ý nghĩa thống kê, nợ xấu (NPL) cũng có ảnh hưởng tiêu cực và có ý nghĩa thống kê, lãi suất cho vay (SBK) có ảnh hưởng tiêu cực nhưng không có ý nghĩa thống kê, tăng trưởng GDP có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê, trong khi lạm phát có ảnh hưởng tích cực nhưng không có ý nghĩa thống kê đến lượng tín dụng tại các ngân hàng thương mại ở Indonesia. Đồng thời, khi xét tổng thể, các yếu tố tiền gửi, lãi suất cho vay (SBK), nợ xấu (NPL), tăng trưởng GDP và lạm phát đều có ảnh hưởng đáng kể đến lượng tín dụng tại các ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2012-2019.
Rizkullah & Suhel (2023) cho rằng ngành ngân hàng là một trong những trụ cột của nền kinh tế quốc gia, đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển vốn dưới dạng tín dụng đến công chúng. Nghiên cứu này nhằm phân tích các yếu tố quyết định ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng tại các Ngân hàng thương mại, sử dụng phương pháp chọn mẫu có mục đích (purposive sampling) để lựa chọn 7 Ngân hàng thương mại tại Indonesia với vốn tối thiểu 30 nghìn tỷ trong giai đoạn 2017-2021. Sử dụng phương pháp GMM (Generalized Method of Moments), nghiên cứu này phát hiện rằng quy mô ngân hàng và quỹ từ bên thứ ba có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa đến tăng trưởng tín dụng; nợ xấu có ảnh hưởng tiêu cực và có ý nghĩa đến tăng trưởng tín dụng; tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) có ảnh hưởng tích cực nhưng không có ý nghĩa; và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) có ảnh hưởng tiêu cực nhưng không có ý nghĩa đến tăng trưởng tín dụng. Đặc biệt, nghiên cứu cho thấy quỹ từ bên thứ ba có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa đến tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng thương mại ở Indonesia.
Pasaribu & Mindosa (2021) kiểm tra các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng và hậu quả của việc tăng trưởng tín dụng quá mức đối với sự ổn định của ngân hàng. Tín dụng ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế, nhưng các nghiên cứu trước đây cho thấy rằng tín dụng quá mức có thể dẫn đến sự bất ổn của ngân hàng. Nghiên cứu này tiến hành phân tích toàn diện khi thảo luận cả về các yếu tố quyết định tín dụng và tín dụng quá mức đồng thời. Nghiên cứu bao phủ hơn 89% tổng tín dụng của các Ngân hàng thương mại (bao gồm ngân hàng niêm yết và không niêm yết) trong giai đoạn từ 2002 đến 2018 và sử dụng phương pháp GMM để đạt được các ước lượng đáng tin cậy. Kết quả nghiên cứu cho thấy tăng trưởng tiền gửi khách hàng và tỷ lệ nợ xấu (NPL) là những yếu tố quan trọng nhất giải thích tăng trưởng tín dụng tại Indonesia. Các ngân hàng có tín dụng quá mức thường có mức độ rủi ro tín dụng cao. Thanh khoản và rủi ro tín dụng của ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích các khoản tín dụng của ngân hàng. Tuy nhiên, tín dụng quá mức có thể dẫn đến sự bất ổn của ngân hàng, đặc biệt là đối với các ngân hàng nhỏ. Luận văn: Nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng.
Ali Awdeh (2016) xác định các yếu tố quyết định tăng trưởng tín dụng tại Lebanon bằng cách khai thác dữ liệu bảng của 34 Ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2000-2015. Kết quả thực nghiệm cho thấy tăng trưởng tiền gửi, tăng trưởng GDP, lạm phát và cung tiền đều thúc đẩy tín dụng ngân hàng đối với khu vực tư nhân trong nước. Ngược lại, rủi ro tín dụng, lãi suất cho vay, lãi suất trái phiếu kho bạc, vay công và dòng kiều hối lại làm giảm tăng trưởng tín dụng. Nghiên cứu cũng mở rộng phân tích để phát hiện tác động trễ một năm của tất cả các biến số được sử dụng nhằm xác định xem chúng có tác động chậm đến tăng trưởng tín dụng hay không, và kết quả cho thấy một số phát hiện khác biệt. Ví dụ, dự phòng tổn thất tín dụng (LLP) trễ ghi nhận tác động ngược lại so với LLP hiện tại; tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) không ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng, nhưng ROA trễ lại làm giảm tăng trưởng tín dụng; tác động của sự thay đổi trong cung tiền gia tăng đáng kể sau một năm; và cuối cùng, tác động tiêu cực của kiều hối giảm dần sau một năm.
2.4.2 Các nghiên cứu thực nghiệm trong nước
Nguyễn Văn Dân, Hà Văn Dũng, Đặng Trương Thành Nhân và Phạm Hải Nam (2024) phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng của các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích được thực hiện dựa trên dữ liệu từ báo cáo tài chính của 25 Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2021, sử dụng phương pháp hồi quy Bayesian thông qua thuật toán lấy mẫu Gibbs. Kết quả nghiên cứu cho thấy thanh khoản ngân hàng, tăng trưởng tiền gửi, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), tăng trưởng GDP và cung tiền là những yếu tố có tác động tích cực đến tăng trưởng tín dụng. Ngược lại, các yếu tố như nợ xấu, quy mô ngân hàng, tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi (LDR), và lạm phát được xác định là có tác động tiêu cực đến tăng trưởng tín dụng.
Nguyễn Đức Trung và Bùi Đan Thanh (2023) phân tích các nhân tố quyết định đến tốc độ tăng trưởng tín dụng (TTTD) của 29 ngân hàng thương mại (NHTM) cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2008–2020. Bằng mô hình hồi quy tác động cố định (FEM), hồi quy tác động ngẫu nhiên (REM) và hồi quy gộp (Pooled OLS), bài viết lựa chọn mô hình REM là mô hình phù hợp nhất. Sau đó, bằng phương pháp hồi quy GMM, nghiên cứu xác định được các nhân tố ảnh hưởng đến TTTD. Trong đó, nhân tố lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, chỉ số ngành và tốc độ tăng cung tiền có tác động cùng chiều đến TTTD. Các nhân tố có tác động ngược chiều đến TTTD là quy mô ngân hàng, tốc độ tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ lạm phát. Các nhà quản lý, nhà đầu tư, nhà hoạch định chính sách, nhà quản trị ngân hàng có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để làm tài liệu tham khảo hữu ích trong việc ra quyết định đầu tư và thiết lập chính sách cho các Ngân hàng thương mại. Luận văn: Nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng.
Tung & Thuan (2022) phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng của hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ báo cáo thường niên và báo cáo tài chính của 16 Ngân hàng thương mại niêm yết trên các sàn HOSE, HNX và UPCOM, hoạt động liên tục từ năm 2011 đến năm 2020. Hai mô hình hồi quy tuyến tính được áp dụng với hai biến phụ thuộc là tốc độ tăng trưởng tín dụng và quy mô tín dụng. Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô tín dụng của kỳ trước, tốc độ tăng trưởng huy động vốn hàng năm, quy mô ngân hàng và tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) có ảnh hưởng tích cực đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, trong khi tỷ lệ thanh khoản có ảnh hưởng tiêu cực. Tác động của tỷ lệ nợ xấu đối với tăng trưởng tín dụng không rõ ràng. Do đó, một số gợi ý và khuyến nghị được đưa ra nhằm giúp các ngân hàng thương mại duy trì tăng trưởng tín dụng ổn định, an toàn và bền vững.
Nguyễn Văn Thuận (2022) sử dụng dữ liệu được tổng hợp từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính của 16 Ngân hàng thương mại niêm yết trên các Sở Giao dịch chứng khoán tại Việt Nam giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2020. Phương pháp nghiên cứu được tác giả chọn sử dụng trong nghiên cứu là phương pháp hồi quy theo phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Genaralized Least Squares-FGLS). Kết quả cho thấy: Quy mô tín dụng kỳ trước, tốc độ tăng trưởng huy động vốn hằng năm, quy mô ngân hàng, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản có ảnh hưởng tích cực đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, tỷ lệ thanh khoản có ảnh hưởng tiêu cực. Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đưa ra một số gợi ý, khuyến nghị nhằm duy trì tăng trưởng tín dụng một cách ổn định, an toàn và bền vững.
Nguyễn Thị Thu Trang & Đặng Văn Trung (2021) xác định các yếu tố quyết định giải thích tăng trưởng tín dụng của 27 Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2018 bằng cách áp dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) và phương pháp tiếp cận Bayes. Kết quả nghiên cứu cho thấy hai nhóm yếu tố, bao gồm các yếu tố vi mô và vĩ mô, có tác động đáng kể đến tăng trưởng tín dụng. Cụ thể, thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng có mối quan hệ tích cực với tăng trưởng tín dụng, trong khi các yếu tố khác như nợ xấu, quy mô ngân hàng, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có mối quan hệ tiêu cực với tăng trưởng tín dụng.
- Bảng 2.1: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm
2.4.3 Khoảng trống nghiên cứu và vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu Luận văn: Nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng.
Các nghiên cứu hiện có về yếu tố quyết định đến tăng trưởng tín dụng tại các Ngân hàng thương mại đã tập trung vào một số yếu tố như thanh khoản, nợ xấu, lãi suất, quy mô ngân hàng, …. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước chỉ thường xem xét một số yếu tố chung về tăng trưởng tín dụng mà không có sự phân tách rõ ràng về các biến phụ thuộc như Tốc độ tăng/giảm dư nợ tín dụng hàng năm và Quy mô tín dụng. Các nghiên cứu trước phần lớn sử dụng dữ liệu trong những giai đoạn trước đây, có thể không bao quát hết những biến động gần đây trong nền kinh tế, đặc biệt là trong giai đoạn 2015 – 2024 khi Việt Nam đối mặt với những thay đổi lớn về chính sách tiền tệ, ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, và sự thay đổi nhanh chóng trong lĩnh vực ngân hàng. Do đó, luận văn này sẽ cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về tác động của các yếu tố như thanh khoản, nợ xấu, lãi suất, quy mô ngân hàng lên tốc độ tăng/giảm dư nợ tín dụng hàng năm và quy mô tín dụng riêng biệt, giúp phân biệt rõ các yếu tố tác động trong từng loại biến tín dụng. Hơn nữa, luận văn sẽ lấp đầy khoảng trống về phạm vi thời gian bằng cách sử dụng dữ liệu cập nhật từ 2015 – 2024, cung cấp cái nhìn chính xác và đầy đủ về tình hình tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh mới. Các kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng, từ đó giúp các Ngân hàng thương mại xây dựng chiến lược tín dụng hiệu quả hơn và góp phần duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
- KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
Chương 2 đã trình bày toàn diện các cơ sở lý thuyết và tổng hợp các nghiên cứu có liên quan đến hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng, từ đó lựa chọn những biến số phù hợp với bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam. Các lý thuyết được đề cập không chỉ cung cấp nền tảng lý luận mà còn giúp định hướng việc lựa chọn mô hình, phương pháp phân tích và giải thích các kết quả nghiên cứu. Việc xác định rõ các yếu tố như quy mô tín dụng, tốc độ tăng trưởng tiền gửi, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ thanh khoản, quy mô ngân hàng và ROA là những căn cứ quan trọng để xây dựng mô hình đánh giá các nhân tố tác động đến tăng trưởng tín dụng trong chương 3. Luận văn: Nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: PPNC thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng

Pingback: Luận văn: KQNC thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng