Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: KQNC của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
4.1 Thống kê mô tả mẫu
Phần này trình bày kết quả thống kê mô tả các biến số được sử dụng trong mô hình nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập từ 30 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2023, tạo thành mẫu dữ liệu bảng không cân bằng với tổng cộng 522 quan sát. Bảng 4.1 trình bày các chỉ số thống kê cơ bản bao gồm số quan sát, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và giá trị lớn nhất của từng biến.
- Bảng 4.1. Thống kê mô tả mẫu
Biến sự ổn định ngân hàng (STAB) được đo lường bằng logarit tự nhiên của chỉ số Z-score, có giá trị trung bình là 3,8991 với độ lệch chuẩn là 1,0017. Giá trị này cho thấy các ngân hàng thương mại Việt Nam nhìn chung có mức độ ổn định tương đối tốt trong giai đoạn nghiên cứu. Tuy nhiên, biên độ dao động khá lớn từ -1,7853 đến 9,4898 phản ánh sự phân hóa đáng kể về mức độ ổn định giữa các ngân hàng. Giá trị âm của STAB cho thấy có những giai đoạn một số ngân hàng rơi vào tình trạng bất ổn nghiêm trọng với rủi ro phá sản cao.
Biến cạnh tranh ngân hàng (COMP) được đo lường bằng chỉ số Lerner, có giá trị trung bình là 0,1419 với độ lệch chuẩn là 0,1023. Chỉ số Lerner trung bình ở mức 0,1419 cho thấy sức mạnh thị trường của các ngân hàng thương mại Việt Nam ở mức tương đối thấp, phản ánh môi trường cạnh tranh khá cao trong ngành ngân hàng. Giá trị này thấp hơn so với một số nghiên cứu tại các thị trường phát triển, cho thấy mức độ cạnh tranh trong ngành ngân hàng Việt Nam đang ở mức cao. Độ lệch chuẩn 0,1023 và biên độ dao động từ 0,0000 đến 0,5608 phản ánh sự khác biệt đáng kể về sức mạnh thị trường giữa các ngân hàng, trong đó một số ngân hàng có vị thế cạnh tranh mạnh hơn đáng kể so với các ngân hàng khác.
Quy mô ngân hàng (SIZE) được đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản, có giá trị trung bình là 18,1291 với độ lệch chuẩn là 1,6488. Điều này cho thấy có sự phân hóa lớn về quy mô giữa các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu. Giá trị nhỏ nhất 11,8835 và lớn nhất 21,4750 tương ứng với các ngân hàng có quy mô tài sản chênh lệch rất lớn, phản ánh cấu trúc thị trường ngân hàng Việt Nam với sự tồn tại song song của cả ngân hàng lớn (các ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng cổ phần lớn) và các ngân hàng có quy mô nhỏ hơn.
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA) có giá trị trung bình là 10,50% với độ lệch chuẩn là 7,10%. Mức trung bình này cho thấy các ngân hàng thương mại Việt Nam nhìn chung duy trì tỷ lệ vốn hóa ở mức an toàn, cao hơn mức tối thiểu theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Tuy nhiên, biên độ dao động từ 0,41% đến 71,21% cho thấy sự khác biệt rất lớn về mức độ an toàn vốn giữa các ngân hàng. Giá trị tối đa 71,21% có thể xuất hiện ở các ngân hàng mới thành lập hoặc các ngân hàng có chiến lược duy trì tỷ lệ vốn cao. Luận văn: KQNC của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) có giá trị trung bình là 2,12% với độ lệch chuẩn là 1,90%. Mức trung bình này nằm trong ngưỡng kiểm soát theo quy định của Ngân hàng Nhà nước (dưới 3%). Tuy nhiên, giá trị lớn nhất lên đến 27,91% cho thấy một số ngân hàng đã từng đối mặt với tình trạng nợ xấu nghiêm trọng trong giai đoạn nghiên cứu, đặc biệt là trong giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng 2011-2015. Điều này phản ánh những khó khăn mà một số ngân hàng phải đối mặt trong việc kiểm soát chất lượng tín dụng.
Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LTA) có giá trị trung bình là 56,63% với độ lệch chuẩn là 13,63%. Mức này cho thấy hoạt động cho vay chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu tài sản của các ngân hàng thương mại Việt Nam, phù hợp với đặc điểm của mô hình ngân hàng truyền thống. Biên độ dao động từ 11,39% đến 87,97% phản ánh sự đa dạng về chiến lược kinh doanh giữa các ngân hàng, trong đó một số ngân hàng tập trung mạnh vào hoạt động tín dụng trong khi một số khác đa dạng hóa sang các hoạt động phi tín dụng.
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) có giá trị trung bình là 68,89% với độ lệch chuẩn rất cao là 378,20%. Độ lệch chuẩn lớn này cho thấy có sự biến động mạnh trong hiệu quả hoạt động giữa các ngân hàng và qua các thời kỳ. Giá trị lớn nhất 86,30 (tương đương 8.630%) xuất hiện ở một số ngân hàng trong giai đoạn khó khăn khi chi phí vượt xa thu nhập, phản ánh tình trạng kém hiệu quả nghiêm trọng. Nhìn chung, tỷ lệ CIR trung bình cho thấy các ngân hàng Việt Nam vẫn còn dư địa để cải thiện hiệu quả hoạt động.
Thu nhập lãi thuần (NII) có giá trị trung bình là 11,53% với độ lệch chuẩn là 7,72%. Biên lãi thuần trung bình ở mức này cho thấy các ngân hàng thương mại Việt Nam duy trì được chênh lệch lãi suất tương đối cao so với các thị trường phát triển, phản ánh mức độ cạnh tranh chưa hoàn hảo và đặc thù của thị trường tài chính Việt Nam. Giá trị âm tối thiểu -19,47% cho thấy có những giai đoạn một số ngân hàng phải chịu thua lỗ từ hoạt động kinh doanh lãi.
Về các biến kinh tế vĩ mô, tốc độ tăng trưởng GDP thực tế (GDP) có giá trị trung bình là 6,22% với độ lệch chuẩn là 1,44%, dao động từ 2,56% đến 8,02%. Mức tăng trưởng trung bình này phản ánh giai đoạn tăng trưởng tương đối ổn định của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 2006-2023, mặc dù có sự suy giảm đáng kể vào năm 2020-2021 do tác động của đại dịch COVID-19. Tỷ lệ lạm phát (INF) có giá trị trung bình là 6,83% với độ lệch chuẩn là 5,65%, dao động từ 0,63% đến 23,12%. Giá trị lớn nhất 23,12% xuất hiện trong giai đoạn lạm phát cao năm 2008 và 2011, cho thấy tác động của các yếu tố bất ổn kinh tế vĩ mô đến hoạt động ngân hàng.
4.2 Ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến Luận văn: KQNC của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.
Trước khi tiến hành phân tích hồi quy, tác giả thực hiện phân tích ma trận tương quan giữa các biến trong mô hình nhằm đánh giá sơ bộ mối quan hệ giữa các biến và kiểm tra khả năng xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến. Bảng 4.2 trình bày ma trận tương quan Pearson giữa các biến trong mô hình nghiên cứu.
- Bảng 4.2. Ma trận tương quan
Kết quả ma trận tương quan cho thấy một số mối quan hệ đáng chú ý. Biến cạnh tranh (COMP) có hệ số tương quan âm với biến sự ổn định ngân hàng (STAB) là -0,220, cho thấy mối quan hệ nghịch chiều sơ bộ giữa cạnh tranh và sự ổn định, phù hợp với giả thuyết H1a của nghiên cứu. Tương tự, biến tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) và lạm phát (INF) đều có tương quan âm với STAB (lần lượt là -0,252 và -0,254), gợi ý rằng hiệu quả hoạt động thấp và môi trường lạm phát cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định ngân hàng.
Đáng chú ý, hệ số tương quan giữa SIZE và ETA là -0,668, cho thấy mối quan hệ nghịch chiều khá mạnh giữa quy mô ngân hàng và tỷ lệ vốn chủ sở hữu. Điều này phản ánh thực tế là các ngân hàng có quy mô lớn thường hoạt động với đòn bẩy tài chính cao hơn (tỷ lệ vốn chủ sở hữu thấp hơn) so với các ngân hàng nhỏ. Tuy nhiên, tất cả các hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều nhỏ hơn 0,8, cho thấy không có vấn đề đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến theo quy tắc ngón tay cái (rule of thumb) của Kennedy (2008).
Để kiểm tra chính xác hơn hiện tượng đa cộng tuyến, tác giả thực hiện kiểm định hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor – VIF). Kết quả được trình bày trong Bảng 4.3.
- Bảng 4.3. Kiểm định đa cộng tuyến
Kết quả kiểm định VIF cho thấy tất cả các biến độc lập đều có hệ số VIF nhỏ hơn 10, với giá trị VIF cao nhất là 2,40 đối với biến SIZE và VIF bình quân là 1,47. Theo Gujarati (2003), nếu VIF của một biến vượt quá 10 thì biến đó được coi là có tương quan cao với các biến khác và có thể gây ra vấn đề đa cộng tuyến. Với các giá trị VIF đều nhỏ hơn 10 và VIF bình quân ở mức 1,47, có thể kết luận rằng mô hình không gặp vấn đề đa cộng tuyến nghiêm trọng và các biến độc lập có thể được sử dụng đồng thời trong mô hình hồi quy.
4.3 Kết quả đánh giá tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam Luận văn: KQNC của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.
Phần này trình bày kết quả ước lượng mô hình đánh giá tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Tác giả thực hiện ước lượng theo nhiều phương pháp khác nhau bao gồm mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) và phương pháp GMM hệ thống (SGMM) để đảm bảo tính vững của kết quả.
4.3.1 Kết quả ước lượng với FEM và REM
Bảng 4.4 trình bày kết quả ước lượng mô hình theo phương pháp FEM và REM. Kiểm định Hausman được thực hiện để lựa chọn mô hình phù hợp giữa FEM và REM.
- Bảng 4.4. Kết quả ước lượng mô hình với FEM, REM
Kết quả kiểm định Hausman cho giá trị p-value = 0,0111 < 0,05, cho phép bác bỏ giả thuyết H0 rằng mô hình REM phù hợp hơn. Do đó, mô hình FEM được lựa chọn để phân tích. Tiếp theo, tác giả thực hiện kiểm định Modified Wald về phương sai thay đổi và kiểm định Wooldridge về tự tương quan. Kết quả cho thấy cả hai kiểm định đều có p-value = 0,0000 < 0,05, chứng tỏ mô hình tồn tại cả hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan. Do đó, cần sử dụng các phương pháp ước lượng khắc phục những vấn đề này để đảm bảo tính vững và hiệu quả của kết quả.
4.3.2 Kết quả ước lượng với FGLS và GMM hệ thống Luận văn: KQNC của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.
Để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp FGLS. Ngoài ra, để xử lý vấn đề nội sinh tiềm ẩn trong mối quan hệ giữa cạnh tranh và sự ổn định ngân hàng, phương pháp GMM hệ thống (SGMM) được áp dụng. Kết quả được trình bày trong Bảng 4.5.
- Bảng 4.5. Kết quả ước lượng mô hình với FGLS, GMM
Kết quả ước lượng SGMM cho thấy các kiểm định chẩn đoán đều đạt yêu cầu. Kiểm định Arellano-Bond cho tự tương quan bậc 1 (AR1) có p-value = 0,000 < 0,05, bác bỏ giả thuyết không có tự tương quan bậc 1, điều này là kỳ vọng trong mô hình GMM. Quan trọng hơn, kiểm định AR(2) có p-value = 0,143 > 0,05, không bác bỏ giả thuyết không có tự tương quan bậc 2, đảm bảo tính hợp lệ của các biến công cụ. Kiểm định Hansen về tính hợp lệ của các biến công cụ có p-value = 0,186 > 0,05, xác nhận rằng các biến công cụ được sử dụng trong mô hình là hợp lệ và không có hiện tượng quá nhiều công cụ (over-identification).
Hệ số của biến trễ sự ổn định (L.STAB) là 0,5528 với mức ý nghĩa 1%, cho thấy sự ổn định ngân hàng có tính bền vững theo thời gian. Điều này có nghĩa là một ngân hàng ổn định trong năm trước có xu hướng duy trì sự ổn định trong năm tiếp theo, phản ánh đặc tính động của sự ổn định ngân hàng và xác nhận tính phù hợp của việc sử dụng mô hình động trong nghiên cứu này.
Biến cạnh tranh (COMP) có hệ số hồi quy là -1,5902 với mức ý nghĩa 1% trong mô hình SGMM. Kết quả này cho thấy cạnh tranh có tác động tiêu cực đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Cụ thể, khi chỉ số Lerner tăng 1 đơn vị (tức là sức mạnh thị trường tăng, cạnh tranh giảm), chỉ số ổn định STAB tăng 1,59 đơn vị, giữ các yếu tố khác không đổi. Nói cách khác, khi cạnh tranh gia tăng (chỉ số Lerner giảm), sự ổn định ngân hàng sẽ suy giảm. Kết quả này cho phép chấp nhận giả thuyết H1a và phù hợp với quan điểm “cạnh tranh – bất ổn” của Keeley (1990) và Marcus (1984). Kết quả này cũng nhất quán với các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại Việt Nam của Pham Thuy Tu và Dao Le Kieu Oanh (2021) và To Vinh Son (2022). Cơ chế tác động có thể được giải thích như sau: Khi cạnh tranh gia tăng, biên lãi ròng của các ngân hàng bị thu hẹp do phải cạnh tranh về lãi suất huy động và cho vay. Để duy trì mức sinh lời kỳ vọng, các ngân hàng có thể phải chấp nhận những khoản cho vay có mức độ rủi ro cao hơn, mở rộng tín dụng cho những đối tượng khách hàng có chất lượng thấp hơn. Điều này làm gia tăng rủi ro tín dụng và đe dọa sự ổn định của ngân hàng.
Biến quy mô ngân hàng (SIZE) có hệ số hồi quy dương là 0,1409 với mức ý nghĩa 1%, cho thấy các ngân hàng có quy mô lớn hơn có xu hướng ổn định hơn. Kết quả này nhất quán với lý thuyết về lợi thế quy mô và khả năng đa dạng hóa rủi ro của ngân hàng lớn, cho phép chấp nhận giả thuyết H3. Luận văn: KQNC của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.
Biến tỷ lệ vốn chủ sở hữu (ETA) có hệ số hồi quy dương là 3,2651 với mức ý nghĩa 1%, khẳng định vai trò quan trọng của vốn trong việc đảm bảo sự ổn định ngân hàng. Ngân hàng có tỷ lệ vốn cao hơn có khả năng hấp thụ tổn thất tốt hơn và do đó ổn định hơn. Kết quả này cho phép chấp nhận giả thuyết H4.
Biến tỷ lệ nợ xấu (NPL) có hệ số hồi quy âm nhưng không có ý nghĩa thống kê (p-value = 0,943). Mặc dù chiều tác động phù hợp với lý thuyết, việc không có ý nghĩa thống kê có thể do tỷ lệ nợ xấu được báo cáo của các ngân hàng Việt Nam chưa phản ánh đầy đủ chất lượng tài sản thực sự, hoặc do tác động của NPL đã được kiểm soát bởi các biến khác trong mô hình. Do đó, giả thuyết H5 không được chấp nhận trong nghiên cứu này.
Biến tỷ lệ cho vay (LTA) có hệ số hồi quy không có ý nghĩa thống kê (p-value = 0,746), cho thấy không có bằng chứng rõ ràng về tác động của tỷ lệ cho vay đến sự ổn định ngân hàng trong mẫu nghiên cứu. Điều này có thể được giải thích bởi tác động hai chiều của hoạt động cho vay: một mặt mang lại thu nhập nhưng mặt khác cũng gia tăng rủi ro. Giả thuyết H6 không được chấp nhận.
Biến tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) có hệ số hồi quy âm là -0,0638 với mức ý nghĩa 1%, xác nhận rằng hiệu quả hoạt động thấp (CIR cao) ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định ngân hàng. Kết quả này cho phép chấp nhận giả thuyết H7.
Biến thu nhập lãi thuần (NII) có hệ số hồi quy âm nhưng không có ý nghĩa thống kê (p-value = 0,121). Mặc dù chiều tác động phù hợp với lý thuyết chuyển dịch rủi ro của Boyd và De Nicoló (2005), kết quả không đủ mạnh để kết luận. Giả thuyết H8 không được chấp nhận.
Về các biến kinh tế vĩ mô, tăng trưởng GDP có hệ số hồi quy dương là 3,4150 với mức ý nghĩa 5%, cho thấy môi trường kinh tế vĩ mô thuận lợi góp phần cải thiện sự ổn định ngân hàng. Kết quả này cho phép chấp nhận giả thuyết H9. Biến lạm phát (INF) có hệ số hồi quy âm là -2,2197 với mức ý nghĩa 1%, xác nhận tác động tiêu cực của lạm phát đến sự ổn định ngân hàng. Kết quả này cho phép chấp nhận giả thuyết H10.
4.4 Kết quả đánh giá tác động phi tuyến của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Luận văn: KQNC của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.
Để kiểm định giả thuyết H1b về mối quan hệ phi tuyến giữa cạnh tranh và sự ổn định ngân hàng, tác giả bổ sung biến bình phương của cạnh tranh (COMP²) vào mô hình. Kết quả ước lượng được trình bày trong Bảng 4.6.
- Bảng 4.6. Kết quả ước lượng mô hình phi tuyến
Kết quả mô hình phi tuyến cho thấy các kiểm định chẩn đoán đều đạt yêu cầu với AR(2) p-value = 0,175 > 0,05 và Hansen p-value = 0,175 > 0,05, xác nhận tính hợp lệ của mô hình.
Biến COMP có hệ số hồi quy âm (-7,6893) với mức ý nghĩa 1%, trong khi biến COMP² có hệ số hồi quy dương (18,9458) với mức ý nghĩa 5%. Kết quả này cho thấy mối quan hệ giữa cạnh tranh và sự ổn định ngân hàng có dạng hình chữ U, không phải hình chữ U ngược như giả thuyết H1b đề xuất.
Cụ thể, mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U ngụ ý rằng: Ở mức độ cạnh tranh thấp (sức mạnh thị trường cao – chỉ số Lerner cao), khi cạnh tranh bắt đầu gia tăng (Lerner giảm), sự ổn định ngân hàng sẽ suy giảm. Tuy nhiên, khi cạnh tranh vượt qua một ngưỡng nhất định và tiếp tục gia tăng, xu hướng này đảo chiều và sự ổn định ngân hàng bắt đầu cải thiện.
Điểm cực tiểu của đường cong có thể được tính theo công thức: COMP* = – β₁ /(2×β₂ ) = 7,6893/(2×18,9458) = 0,203. Điều này có nghĩa là khi chỉ số Lerner ở mức khoảng 0,203 (tương đương mức sức mạnh thị trường trung bình), sự ổn định ngân hàng đạt mức thấp nhất. Khi chỉ số Lerner cao hơn hoặc thấp hơn ngưỡng này, sự ổn định ngân hàng sẽ cao hơn.
Kết quả này không hoàn toàn phù hợp với giả thuyết H1b ban đầu về mối quan hệ dạng chữ U ngược. Tuy nhiên, kết quả vẫn xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ phi tuyến giữa cạnh tranh và sự ổn định ngân hàng, phù hợp với quan điểm của Martinez-Miera và Repullo (2010) về sự phức tạp trong mối quan hệ này. Giả thuyết H1b được chấp nhận một phần về sự tồn tại mối quan hệ phi tuyến, nhưng chiều hướng khác với dự đoán ban đầu.
Một điểm đáng chú ý trong mô hình phi tuyến là biến thu nhập lãi thuần (NII) trở nên có ý nghĩa thống kê với hệ số âm (-1,1618, p = 0,024), phù hợp với lý thuyết chuyển dịch rủi ro của Boyd và De Nicoló (2005). Kết quả này gợi ý rằng khi kiểm soát cho mối quan hệ phi tuyến, biên lãi thuần cao (thường đi kèm với lãi suất cho vay cao) có thể làm gia tăng rủi ro đạo đức từ phía người đi vay, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định ngân hàng.
4.5 Kết quả đánh giá tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam theo nhóm ngân hàng
4.5.1 Kết quả theo loại hình sở hữu Luận văn: KQNC của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.
Để kiểm định giả thuyết H2a về sự khác biệt trong tác động của cạnh tranh đến sự ổn định giữa ngân hàng có sở hữu nhà nước và ngân hàng tư nhân, tác giả đưa biến tương tác COMP×STATE vào mô hình, trong đó STATE là biến giả nhận giá trị 1 nếu ngân hàng có sở hữu nhà nước. Kết quả được trình bày trong Bảng 4.7.
- Bảng 4.7. Kiểm định tính vững của ước lượng theo nhóm ngân hàng có sở hữu Nhà nước
Kết quả ước lượng cho thấy biến COMP có hệ số hồi quy âm là -1,1489 với mức ý nghĩa 1%, xác nhận tác động tiêu cực của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng tư nhân. Đáng chú ý, biến tương tác COMP×STATE có hệ số âm là -2,2992 với mức ý nghĩa 10% (p-value = 0,071), cho thấy tác động tiêu cực của cạnh tranh đến sự ổn định mạnh hơn ở nhóm ngân hàng có sở hữu nhà nước.
Cụ thể, tổng tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng có sở hữu nhà nước là: -1,1489 + (-2,2992) = -3,4481. So với hệ số -1,1489 của ngân hàng tư nhân, tác động tiêu cực của cạnh tranh đến ngân hàng nhà nước gấp khoảng 3 lần. Kết quả này cho phép chấp nhận giả thuyết H2a rằng cạnh tranh có tác động tiêu cực mạnh hơn đến sự ổn định của ngân hàng có sở hữu nhà nước so với ngân hàng tư nhân.
Kết quả này có thể được giải thích bởi một số lý do. Thứ nhất, theo lý thuyết đại diện, các ngân hàng nhà nước có thể gặp vấn đề về quản trị do sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý, dẫn đến phản ứng chậm và kém hiệu quả trước áp lực cạnh tranh. Thứ hai, các ngân hàng nhà nước thường phải thực hiện các nhiệm vụ chính sách song song với mục tiêu thương mại, tạo ra áp lực kép khi cạnh tranh gia tăng. Thứ ba, văn hóa tổ chức và cơ chế khuyến khích tại các ngân hàng nhà nước có thể không linh hoạt bằng các ngân hàng tư nhân trong việc thích ứng với môi trường cạnh tranh mới.
4.5.2 Kết quả theo quy mô ngân hàng
Để kiểm định giả thuyết H2b về sự khác biệt trong tác động của cạnh tranh theo quy mô ngân hàng, tác giả tạo biến QUANTILE bằng cách phân chia tổng tài sản của các ngân hàng theo tứ phân vị và đưa biến tương tác COMP×QUANTILE vào mô hình. Kết quả được trình bày trong Bảng 4.8. Luận văn: KQNC của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.
- Bảng 4.8. Kiểm định tính vững của ước lượng theo quy mô ngân hàng
Kết quả cho thấy cả biến COMP (hệ số = 0,0403, p-value = 0,990) và biến tương tác COMP×QUANTILE (hệ số = -0,5499, p-value = 0,660) đều không có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy không có bằng chứng về sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong tác động của cạnh tranh đến sự ổn định giữa các nhóm ngân hàng theo quy mô. Do đó, giả thuyết H2b không được chấp nhận.
Kết quả này có thể được giải thích bởi đặc thù của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Mặc dù có sự phân hóa về quy mô, các ngân hàng Việt Nam nhìn chung đều đang trong quá trình phát triển và đối mặt với những thách thức tương tự từ môi trường cạnh tranh.
Các ngân hàng lớn tuy có lợi thế về nguồn lực nhưng cũng phải đối mặt với áp lực duy trì thị phần lớn. Trong khi đó, các ngân hàng nhỏ tuy có nguồn lực hạn chế hơn nhưng có thể linh hoạt hơn trong việc tập trung vào các phân khúc thị trường ngách.
- Tóm tắt chương 4
Chương 4 đã trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm về tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2006-2023. Dựa trên dữ liệu của 30 ngân hàng với 522 quan sát, nghiên cứu sử dụng các phương pháp ước lượng FEM, REM, FGLS và đặc biệt là SGMM để khắc phục vấn đề nội sinh và đảm bảo tính vững của kết quả.
Kết quả nghiên cứu cho thấy cạnh tranh có tác động tiêu cực đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam, phù hợp với quan điểm “cạnh tranh – bất ổn” của Keeley (1990). Đồng thời, nghiên cứu phát hiện mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U giữa cạnh tranh và sự ổn định, với điểm cực tiểu tại mức chỉ số Lerner khoảng 0,203.
Đáng chú ý, nghiên cứu tìm thấy bằng chứng cho thấy cạnh tranh có tác động tiêu cực mạnh hơn đến sự ổn định của ngân hàng có sở hữu nhà nước so với ngân hàng tư nhân. Tuy nhiên, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tác động của cạnh tranh giữa các nhóm ngân hàng theo quy mô.
Nghiên cứu cũng xác nhận vai trò quan trọng của các yếu tố như quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, hiệu quả hoạt động, tăng trưởng GDP và lạm phát đến sự ổn định ngân hàng. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc đề xuất các hàm ý quản trị trong Chương 5.
CHƯƠNG 5: HÀM Ý QUẢN TRỊ VÀ CHÍNH SÁCH. Luận văn: KQNC của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.
5.1 Kết luận
Mục tiêu tổng quát của luận văn là đánh giá tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đồng thời phân tích sự khác biệt về tác động này giữa các nhóm ngân hàng theo quy mô và loại hình sở hữu. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý quản trị nhằm cân bằng giữa việc thúc đẩy cạnh tranh và đảm bảo sự ổn định tài chính trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Để đạt được mục tiêu tổng quát, nghiên cứu có các mục tiêu cụ thể như sau: (i) Thứ nhất, xây dựng mô hình đánh giá tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam; (ii) Thứ hai, đánh giá tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam; (iii) Thứ ba, trên cơ sở kết quả nghiên cứu, đề xuất các hàm ý quản trị nhằm cân bằng giữa việc thúc đẩy cạnh tranh và đảm bảo sự ổn định tài chính trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Với mục tiêu cụ thể thứ nhất, xây dựng mô hình đánh giá tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng khung phân tích lý thuyết và mô hình thực nghiệm phù hợp để đánh giá mối quan hệ giữa cạnh tranh và sự ổn định ngân hàng. Dựa trên cơ sở lý thuyết về quan điểm “cạnh tranh – bất ổn” của Keeley (1990) và Marcus (1984), quan điểm “cạnh tranh – ổn định” của Boyd và De Nicoló (2005), cùng với quan điểm phi tuyến của Martinez-Miera và Repullo (2010), nghiên cứu đã phát triển 10 giả thuyết nghiên cứu và xây dựng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng phù hợp. Mô hình sử dụng chỉ số Z-score để đo lường sự ổn định ngân hàng và chỉ số Lerner để đo lường mức độ cạnh tranh, cùng với các biến kiểm soát về đặc thù ngân hàng (quy mô, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ cho vay, hiệu quả hoạt động, thu nhập lãi thuần) và các yếu tố kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát). Nghiên cứu áp dụng các phương pháp ước lượng đa dạng bao gồm FEM, REM, FGLS và đặc biệt là System GMM để khắc phục vấn đề nội sinh, đảm bảo tính vững và độ tin cậy của kết quả.
Với mục tiêu cụ thể thứ hai, đánh giá tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu từ phương pháp System GMM cho thấy cạnh tranh có tác động tiêu cực, có ý nghĩa thống kê cao đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam với hệ số -1,5902 (p<0,01). Cụ thể, khi chỉ số Lerner tăng 1 đơn vị (tức là sức mạnh thị trường tăng, cạnh tranh giảm), chỉ số ổn định STAB tăng trung bình 1,5902 đơn vị trong ngắn hạn, giữ các yếu tố khác không đổi. Nói cách khác, khi cạnh tranh gia tăng (chỉ số Lerner giảm), sự ổn định ngân hàng sẽ suy giảm. Tác động này được xác nhận vững chắc qua nhiều phương pháp ước lượng khác nhau (FEM, REM, FGLS, GMM) với các kiểm định chẩn đoán đều cho kết quả phù hợp (AR(2) p-value = 0,143 > 0,05, Hansen test p-value = 0,186 > 0,05). Kết quả này nhất quán với quan điểm “cạnh tranh – bất ổn” của Keeley (1990) và các nghiên cứu trước đây của Beck và cộng sự (2013), Danisman và Demirel (2018), To Vinh Son (2022), cho thấy cạnh tranh gia tăng làm xói mòn giá trị đặc quyền của ngân hàng, thu hẹp biên lợi nhuận và khuyến khích các hành vi chấp nhận rủi ro cao hơn để duy trì mức sinh lời kỳ vọng.
Đồng thời, nghiên cứu phát hiện mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U giữa cạnh tranh và sự ổn định ngân hàng, với biến COMP có hệ số âm -7,6893 (p<0,01) và biến COMP² có hệ số dương 18,9458 (p<0,05). Điểm cực tiểu của đường cong được xác định tại mức chỉ số Lerner khoảng 0,203. Kết quả này cho thấy tác động của cạnh tranh không đơn giản theo một chiều mà phụ thuộc vào mức độ cạnh tranh hiện tại trên thị trường, phù hợp với quan điểm của Martinez-Miera và Repullo (2010) về sự phức tạp trong mối quan hệ này. Luận văn: KQNC của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.
Về sự khác biệt theo loại hình sở hữu, nghiên cứu tìm thấy bằng chứng cho thấy cạnh tranh có tác động tiêu cực mạnh hơn đến sự ổn định của ngân hàng có sở hữu nhà nước so với ngân hàng tư nhân. Biến tương tác COMP×STATE có hệ số âm -2,2992 (p<0,10), cho thấy tổng tác động của cạnh tranh đến ngân hàng nhà nước là -3,4481 (= -1,1489 – 2,2992), gấp khoảng 3 lần so với ngân hàng tư nhân. Kết quả này phản ánh những thách thức đặc thù của các ngân hàng nhà nước trong việc thích ứng với môi trường cạnh tranh, bao gồm vấn đề về quản trị, áp lực thực hiện song song mục tiêu thương mại và nhiệm vụ chính sách, cũng như tính linh hoạt hạn chế trong điều chỉnh chiến lược.
Về sự khác biệt theo quy mô ngân hàng, kết quả nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng có ý nghĩa thống kê về sự khác biệt trong tác động của cạnh tranh giữa các nhóm ngân hàng theo quy mô. Biến tương tác COMP×QUANTILE có hệ số -0,5499 nhưng không có ý nghĩa thống kê (p-value = 0,660). Điều này cho thấy trong bối cảnh Việt Nam, cả ngân hàng lớn và ngân hàng nhỏ đều đang đối mặt với những thách thức tương tự từ môi trường cạnh tranh.
Ngoài ra, nghiên cứu cũng xác nhận vai trò quan trọng của các yếu tố kiểm soát đến sự ổn định ngân hàng. Cụ thể, quy mô ngân hàng (SIZE = 0,1409, p<0,01) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu (ETA = 3,2651, p<0,01) có tác động tích cực đến sự ổn định, trong khi tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR = -0,0638, p<0,01) có tác động tiêu cực. Về các yếu tố vĩ mô, tăng trưởng GDP (GDP = 3,4150, p<0,05) có tác động tích cực trong khi lạm phát (INF = -2,2197, p<0,01) có tác động tiêu cực đến sự ổn định ngân hàng. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì quy mô hợp lý, nâng cao tỷ lệ an toàn vốn, cải thiện hiệu quả hoạt động và đảm bảo môi trường kinh tế vĩ mô ổn định đối với sự lành mạnh của hệ thống ngân hàng.
Như vậy, mục tiêu thứ hai của nghiên cứu đã được hoàn thành với bằng chứng thực nghiệm vững chắc về tác động tiêu cực của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2023. Đồng thời, nghiên cứu cũng làm rõ sự khác biệt về tác động này giữa ngân hàng nhà nước và ngân hàng tư nhân, cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoạch định chính sách và quản trị ngân hàng.
Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, tác giả đưa ra các hàm ý quản trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam như sau:
5.2 Hàm ý quản trị Luận văn: KQNC của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.
Dựa trên kết quả nghiên cứu về tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam, luận văn đề xuất các hàm ý quản trị nhằm cân bằng giữa việc thúc đẩy cạnh tranh và đảm bảo sự ổn định tài chính. Các hàm ý được đề xuất cho ba nhóm đối tượng chính: Ngân hàng Nhà nước và cơ quan quản lý; các ngân hàng thương mại; và riêng đối với các ngân hàng có sở hữu nhà nước.
- Hàm ý quản trị đối với Ngân hàng Nhà nước và cơ quan quản lý
Thứ nhất, xây dựng chính sách cạnh tranh cân bằng và có kiểm soát. Kết quả nghiên cứu cho thấy cạnh tranh có tác động tiêu cực đến sự ổn định ngân hàng (hệ số COMP = -1,5902, p<0,01), đồng thời tồn tại mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U với điểm cực tiểu tại mức chỉ số Lerner khoảng 0,203. Điều này hàm ý rằng Ngân hàng Nhà nước cần duy trì mức độ cạnh tranh vừa phải trong ngành ngân hàng, tránh tình trạng cạnh tranh quá mức có thể gây bất ổn hệ thống. Cụ thể, NHNN cần thận trọng trong việc cấp phép thành lập ngân hàng mới hoặc cho phép các tổ chức tài chính phi ngân hàng cạnh tranh trực tiếp với ngân hàng truyền thống. Việc mở cửa thị trường cho các ngân hàng nước ngoài cần được thực hiện có lộ trình, kèm theo các biện pháp giám sát chặt chẽ để đảm bảo cạnh tranh lành mạnh và không gây xáo trộn hệ thống.
Thứ hai, tăng cường giám sát an toàn vĩ mô và thiết lập cơ chế cảnh báo sớm. Phát hiện về mối quan hệ phi tuyến giữa cạnh tranh và ổn định cho thấy tác động của cạnh tranh có thể thay đổi tùy thuộc vào mức độ cạnh tranh hiện tại. Do đó, NHNN cần xây dựng hệ thống giám sát liên tục theo dõi mức độ cạnh tranh trong ngành thông qua các chỉ số như Lerner Index, HHI (Herfindahl-Hirschman Index), và CR5 (tỷ lệ tập trung của 5 ngân hàng lớn nhất). Khi mức độ cạnh tranh tiến gần đến ngưỡng có thể gây bất ổn, cơ quan quản lý cần có biện pháp can thiệp kịp thời như điều chỉnh chính sách lãi suất, tăng cường yêu cầu về vốn, hoặc hạn chế một số hoạt động kinh doanh rủi ro cao. Thứ ba, nâng cao yêu cầu về an toàn vốn và áp dụng triệt để các chuẩn mực Basel. Luận văn: KQNC của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ vốn chủ sở hữu có tác động tích cực mạnh đến sự ổn định ngân hàng (hệ số ETA = 3,2651, p<0,01). Điều này khẳng định vai trò quan trọng của vốn như tấm đệm bảo vệ ngân hàng trước các cú sốc. Do đó, NHNN cần tiếp tục đẩy mạnh việc triển khai Basel III với các yêu cầu cao hơn về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu, đệm vốn phản chu kỳ (countercyclical capital buffer), và đệm vốn cho các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống (D-SIB buffer). Đặc biệt, trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng, việc duy trì tỷ lệ vốn cao sẽ giúp các ngân hàng có đủ năng lực hấp thụ tổn thất và duy trì sự ổn định.
Thứ tư, xây dựng chính sách giám sát riêng biệt cho từng nhóm ngân hàng theo loại hình sở hữu. Phát hiện quan trọng của nghiên cứu là cạnh tranh có tác động tiêu cực mạnh hơn đến sự ổn định của ngân hàng có sở hữu nhà nước (tổng tác động = -3,4481) so với ngân hàng tư nhân (tác động = -1,1489). Điều này đòi hỏi NHNN cần có cơ chế giám sát và hỗ trợ riêng biệt cho nhóm ngân hàng nhà nước, bao gồm: giám sát chặt chẽ hơn về chất lượng tài sản và quản trị rủi ro; yêu cầu cao hơn về minh bạch thông tin và quản trị doanh nghiệp; hỗ trợ về cơ chế chính sách để các ngân hàng này có thể linh hoạt hơn trong việc thích ứng với môi trường cạnh tranh.
Thứ năm, duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát. Kết quả nghiên cứu cho thấy tăng trưởng GDP có tác động tích cực (hệ số = 3,4150, p<0,05) trong khi lạm phát có tác động tiêu cực (hệ số = -2,2197, p<0,01) đến sự ổn định ngân hàng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phối hợp chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa để duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định. NHNN cần kiên định mục tiêu kiểm soát lạm phát ở mức thấp và ổn định, đồng thời phối hợp với các cơ quan hoạch định chính sách để duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế hợp lý. Trong các giai đoạn kinh tế khó khăn hoặc lạm phát cao, cần có biện pháp hỗ trợ kịp thời để giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ thống ngân hàng.
- Hàm ý quản trị đối với các ngân hàng thương mại
Thứ nhất, nâng cao năng lực quản trị rủi ro toàn diện. Trong bối cảnh cạnh tranh có tác động tiêu cực đến sự ổn định, các ngân hàng cần xây dựng hệ thống quản trị rủi ro toàn diện và hiệu quả. Cụ thể, cần hoàn thiện khung quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động và rủi ro thanh khoản. Đầu tư vào công nghệ và nhân sự cho hoạt động quản trị rủi ro, bao gồm các hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ, mô hình dự báo rủi ro và hệ thống cảnh báo sớm. Thiết lập văn hóa quản trị rủi ro trong toàn tổ chức, đảm bảo mọi quyết định kinh doanh đều được cân nhắc kỹ lưỡng về khía cạnh rủi ro.
Thứ hai, cải thiện hiệu quả hoạt động và kiểm soát chi phí. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) có tác động tiêu cực đến sự ổn định (hệ số = – 0,0638, p<0,01). Điều này hàm ý rằng các ngân hàng cần tập trung cải thiện hiệu quả hoạt động để tăng cường khả năng chống chịu trước áp lực cạnh tranh. Các giải pháp cụ thể bao gồm: ứng dụng công nghệ số hóa để tự động hóa quy trình, giảm chi phí vận hành; tối ưu hóa mạng lưới chi nhánh, phát triển các kênh giao dịch điện tử thay thế; nâng cao năng suất lao động thông qua đào tạo và phát triển nguồn nhân lực; kiểm soát chặt chẽ chi phí quản lý và chi phí hoạt động không cần thiết. Luận văn: KQNC của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.
Thứ ba, tăng cường vốn chủ sở hữu và xây dựng bộ đệm tài chính vững chắc. Với hệ số tác động tích cực mạnh của tỷ lệ vốn chủ sở hữu đến sự ổn định (ETA = 3,2651, p<0,01), các ngân hàng cần chủ động tăng cường vốn chủ sở hữu vượt mức yêu cầu tối thiểu của cơ quan quản lý. Các biện pháp bao gồm: giữ lại lợi nhuận để bổ sung vốn thay vì chia cổ tức cao trong giai đoạn cạnh tranh gay gắt; phát hành cổ phiếu mới hoặc trái phiếu chuyển đổi để tăng vốn; thu hút vốn từ các nhà đầu tư chiến lược có tiềm lực tài chính mạnh. Việc duy trì tỷ lệ vốn cao không chỉ đảm bảo an toàn mà còn tạo lợi thế cạnh tranh thông qua việc gia tăng niềm tin của khách hàng và đối tác.
Thứ tư, đa dạng hóa nguồn thu nhập và giảm phụ thuộc vào hoạt động tín dụng truyền thống. Trong môi trường cạnh tranh gia tăng, biên lãi thuần có xu hướng bị thu hẹp. Do đó, các ngân hàng cần đa dạng hóa nguồn thu nhập để giảm thiểu rủi ro và duy trì sự ổn định. Cụ thể, cần phát triển các dịch vụ phi tín dụng như thanh toán, bảo hiểm, quản lý tài sản, tư vấn tài chính; mở rộng hoạt động ngân hàng bán lẻ với các sản phẩm đa dạng cho khách hàng cá nhân; phát triển các dịch vụ ngân hàng số, fintech để đáp ứng nhu cầu của khách hàng thế hệ mới; tham gia các hoạt động đầu tư và kinh doanh trên thị trường vốn một cách thận trọng và có kiểm soát rủi ro tốt.
Thứ năm, mở rộng quy mô một cách có chiến lược và bền vững. Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô ngân hàng có tác động tích cực đến sự ổn định (hệ số SIZE = 0,1409, p<0,01). Tuy nhiên, việc mở rộng quy mô cần được thực hiện một cách có chiến lược, tránh tăng trưởng nóng bằng mọi giá. Các ngân hàng có thể xem xét các phương án như: tăng trưởng hữu cơ thông qua mở rộng mạng lưới và phát triển sản phẩm mới; hợp nhất, sáp nhập với các ngân hàng khác để tăng quy mô và tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô; liên kết chiến lược với các đối tác trong và ngoài nước để mở rộng phạm vi hoạt động. Quan trọng là việc mở rộng quy mô phải đi kèm với việc nâng cao năng lực quản trị và kiểm soát rủi ro tương ứng.
Thứ sáu, cạnh tranh bằng chất lượng dịch vụ và đổi mới sáng tạo thay vì cạnh tranh về giá. Phát hiện về tác động tiêu cực của cạnh tranh đến sự ổn định cho thấy việc cạnh tranh bằng cách giảm lãi suất cho vay hoặc tăng lãi suất huy động sẽ thu hẹp biên lợi nhuận và đe dọa sự ổn định. Do đó, các ngân hàng nên chuyển hướng sang cạnh tranh bằng chất lượng dịch vụ và đổi mới sáng tạo, bao gồm: nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, cải thiện trải nghiệm giao dịch; đầu tư vào công nghệ để cung cấp các sản phẩm, dịch vụ tiện ích và khác biệt; xây dựng thương hiệu mạnh và tạo dựng lòng trung thành của khách hàng; phát triển các giải pháp tài chính tùy chỉnh theo nhu cầu của từng phân khúc khách hàng.
5.3. Chính sách còn nhiều hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo Luận văn: KQNC của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.
Mặc dù đã đạt được các mục tiêu nghiên cứu đề ra, nghiên cứu này không thể tránh được một số hạn chế khách quan, cụ thể:
Thứ nhất, hạn chế về mẫu nghiên cứu. Mặc dù nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ 30 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2023, mẫu này chưa bao gồm toàn bộ các ngân hàng đang hoạt động tại Việt Nam do một số ngân hàng không có đầy đủ dữ liệu liên tục trong suốt 18 năm. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ tập trung vào các ngân hàng thương mại cổ phần trong nước và chưa phân tích riêng các ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, hay các tổ chức tín dụng phi ngân hàng cũng đang tham gia vào thị trường tài chính Việt Nam. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mẫu nghiên cứu để bao gồm đầy đủ hơn các loại hình tổ chức tín dụng, từ đó thu được các kết quả toàn diện và đại diện hơn cho toàn bộ hệ thống tài chính Việt Nam.
Thứ hai, hạn chế về đo lường biến cạnh tranh. Nghiên cứu sử dụng chỉ số Lerner để đo lường mức độ cạnh tranh của ngân hàng, tuy nhiên chỉ số này cũng có một số hạn chế nhất định. Cụ thể, chỉ số Lerner đo lường sức mạnh thị trường dựa trên chênh lệch giữa giá và chi phí biên, phản ánh khả năng định giá của ngân hàng nhưng chưa nắm bắt được đầy đủ các khía cạnh khác của cạnh tranh như cạnh tranh về chất lượng dịch vụ, mức độ đổi mới sáng tạo, hay cạnh tranh từ các đối thủ phi truyền thống như fintech. Ngoài ra, việc ước lượng chi phí biên thông qua hàm chi phí translog có thể chịu ảnh hưởng bởi các giả định về dạng hàm. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai có thể sử dụng các chỉ số đo lường cạnh tranh bổ sung như chỉ số Boone, chỉ số H-statistic của Panzar-Rosse, hoặc các chỉ số tập trung thị trường (HHI, CR5) để kiểm định lại kết quả và cung cấp góc nhìn đa chiều hơn về mức độ cạnh tranh trong ngành ngân hàng. Luận văn: KQNC của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: Tác động của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng

Pingback: Luận văn: PPNC của cạnh tranh đến sự ổn định của ngân hàng