Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Quyết định vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng đối với khách hàng cá nhân tại Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại Thương Việt Nam – Chi Nhánh Bình Dương dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
TÓM TẮT LUẬN VĂN
Tên đề tài: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng đối với KH cá nhân tại Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Ngoại thương Việt Nam – CN Bình Dương.
Tóm tắt: Luận văn tập trung hệ thống hóa các lý thuyết cơ bản liên quan đến hoạt động tín dụng cá nhân và hành vi lựa chọn dịch vụ vay vốn tại NH. Bên cạnh đó, tác giả tiến hành tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng của KH cá nhân, từ đó chỉ ra những khoảng trống còn tồn tại trong các nghiên cứu trước đây và đề xuất mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh tại Vietcombank – CN Bình Dương.
Sau quá trình trao đổi với chuyên gia và thực hiện nghiên cứu định tính, bảng khảo sát chính thức với các thang đo cho từng nhân tố trong mô hình được hoàn thiện. Tác giả đã triển khai khảo sát đến 350 KH cá nhân, sau khi loại bỏ các bảng trả lời không hợp lệ, tổng số mẫu được sử dụng cho phân tích là 336. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS với các bước kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và kiểm định tương quan giữa các biến.
Kết quả cho thấy các thang đo đều đạt yêu cầu về độ tin cậy và đại diện cho từng nhân tố trong mô hình. Phân tích hồi quy tuyến tính bội xác nhận cả năm yếu tố: Lãi suất – chi phí vay vốn, Sự thuận tiện, Thương hiệu NH, Chính sách tín dụng và CLDV đều tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến quyết định vay tiêu dùng của KH cá nhân tại NH. Từ các kết quả này, tác giả đã đề xuất nhiều hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả thu hút KH và cải thiện CLDV tín dụng cá nhân tại Vietcombank – CN Bình Dương. Cuối cùng, luận văn cũng chỉ ra những hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Từ khoá: Quyết định vay tiêu dùng; Chất lượng dịch vụ; Thương hiệu Ngân Hàng; Lãi suất và chi phí vay vốn; Chính sách tín dụng. Luận văn: Quyết định vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank.
- ABSTRACT
Title: Factors Influencing Consumer Loan Decisions of Individual Customers at Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam – Binh Duong Branch
Abstract: This thesis focuses on synthesizing fundamental theories related to personal lending and customer behavior in choosing bank loan services. In addition, the author reviews empirical studies, both domestic and international, on factors affecting consumer loan decisions among individual customers, thereby identifying research gaps and proposing an appropriate research model for the context of Vietcombank – Binh Duong Branch.
Following consultations with experts and qualitative research, the official survey questioNHaire, including measurement scales for each factor in the model, was finalized. The author conducted a survey of 350 individual customers; after eliminating invalid responses, a total of 336 valid samples were used for analysis. Data were processed using SPSS software with procedures including Cronbach’s Alpha reliability testing, Exploratory Factor Analysis (EFA), and correlation analysis.
The results indicate that all measurement scales meet the requirements for reliability and are representative of each factor in the model. Multiple linear regression analysis confirms that all five factors—Interest Rates and Borrowing Costs, Convenience, Bank Brand, Credit Policy, and Service Quality—positively and significantly influence the consumer loan decisions of individual customers at the bank. Based on these findings, the author proposes several managerial implications to enhance customer attraction and improve the quality of personal lending services at Vietcombank – Binh Duong Branch. Finally, the thesis acknowledges research limitations and suggests directions for future studies.
Keywords: Consumer loan decision; Service quality; Bank brand; Interest rates and borrowing costs; Credit policy.
CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI
1.1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển sâu rộng của nền kinh tế thị trường, cho vay tiêu dùng đã trở thành một bộ phận quan trọng trong hoạt động của hệ thống tài chính – ngân hàng tại nhiều quốc gia. Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng tín dụng tiêu dùng đóng vai trò thúc đẩy tiêu dùng nội địa, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và góp phần nâng cao mức sống của người dân (Beck, Demirgüç-Kunt & Martínez Pería, 2019).
Sau giai đoạn chịu tác động nghiêm trọng của đại dịch COVID-19, hành vi tài chính của khách hàng cá nhân trên thế giới có nhiều thay đổi đáng kể. Thay vì chỉ quan tâm đến lãi suất, khách hàng ngày càng chú trọng hơn đến uy tín của tổ chức tín dụng, chất lượng dịch vụ, sự minh bạch trong thông tin và mức độ thuận tiện của quy trình vay vốn (Amin, 2017; Marcelino & Maliwat, 2025). Điều này đặt ra yêu cầu mới đối với các ngân hàng trong việc nghiên cứu và nắm bắt hành vi vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân.
Tại Việt Nam, cùng với quá trình đô thị hóa, gia tăng thu nhập và mở rộng tầng lớp trung lưu, nhu cầu vay tiêu dùng của người dân ngày càng đa dạng và gia tăng về quy mô. Tuy nhiên, trong bối cảnh môi trường kinh tế còn tiềm ẩn nhiều rủi ro, lạm phát và lãi suất có xu hướng biến động, quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân trở nên thận trọng hơn và chịu tác động bởi nhiều yếu tố khác nhau. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân có ý nghĩa quan trọng, góp phần giúp các ngân hàng thương mại xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp và nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng tiêu dùng.
1.2. Lý do lựa chọn đề tài Luận văn: Quyết định vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank.
Xuất phát từ bối cảnh chung nêu trên, việc nghiên cứu quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân trở nên đặc biệt cần thiết trong điều kiện cạnh tranh ngày càng gay gắt của ngành ngân hàng Việt Nam. Các nghiên cứu thuộc hệ thống Scopus cho thấy quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân chịu ảnh hưởng đồng thời bởi nhiều yếu tố như lãi suất, điều kiện tín dụng, chất lượng dịch vụ, thương hiệu ngân hàng và mức độ thuận tiện trong giao dịch (Amin, 2017; Nguyen, Nguyen & Pham, 2022). Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung ở cấp độ quốc gia hoặc khảo sát chung toàn hệ thống, trong khi các nghiên cứu chuyên sâu tại cấp chi nhánh ngân hàng thương mại vẫn còn hạn chế.
Về mặt thực tiễn, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) là một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu tại Việt Nam, trong đó hoạt động cho vay tiêu dùng cá nhân được xác định là mảng kinh doanh quan trọng. Tuy nhiên, theo Báo cáo kết quả hoạt động tín dụng giai đoạn 2020–2024 của Vietcombank – Chi nhánh Bình Dương, hoạt động cho vay tiêu dùng tại chi nhánh này đang bộc lộ nhiều hạn chế đáng chú ý. Cụ thể, doanh số cho vay tiêu dùng giảm từ 1.971 tỷ đồng năm 2020 xuống còn 848 tỷ đồng năm 2023, và mặc dù có sự phục hồi trong năm 2024 nhưng chỉ đạt 998 tỷ đồng, chưa tương xứng với tiềm năng của địa bàn. Đồng thời, tỷ trọng cho vay tiêu dùng trên tổng doanh số cho vay cũng giảm mạnh từ 27,05% năm 2020 xuống 15,00% năm 2023, và chỉ đạt 16,26% vào năm 2024.
Bên cạnh đó, các khoản vay tín chấp đối với người lao động – phân khúc được xem là có tiềm năng lớn tại tỉnh Bình Dương – lại chiếm tỷ trọng thấp và có xu hướng giảm mạnh trong giai đoạn 2020–2023. Thực trạng này cho thấy khách hàng cá nhân vẫn còn nhiều e ngại trong quyết định vay tiêu dùng tại Vietcombank – Chi nhánh Bình Dương, đồng thời phản ánh những hạn chế nhất định trong chính sách tín dụng, quy trình cho vay cũng như mức độ đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Từ những vấn đề nêu trên, có thể thấy rằng việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Vietcombank – Chi nhánh Bình Dương mang tính cấp thiết cao cả về mặt lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu không chỉ góp phần bổ sung cơ sở khoa học cho các nghiên cứu trước đây trong bối cảnh Việt Nam, mà còn giúp Vietcombank – Chi nhánh Bình Dương nhận diện rõ các yếu tố then chốt tác động đến hành vi vay vốn của khách hàng, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay tiêu dùng trong thời gian tới.
Nhận thấy sự quan trọng của hoạt động Cho vay tiêu dùng và thực tiễn vẫn còn thiếu sót trong hoạt động Cho vay tiêu dùng tại Vietcombank – CN Bình Dương, tác giả quyết định chọn đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng đối với KH cá nhân tại NH Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam – CN Bình Dương” để làm chủ đề cho nghiên cứu của mình.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu
1.3.1. Mục tiêu tổng quát Luận văn: Quyết định vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank.
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Bình Dương, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao khả năng thu hút khách hàng và phát triển hoạt động cho vay tiêu dùng cá nhân tại chi nhánh.
1.3.2. Mục tiêu cụ thể
- Từ mục tiêu tổng quát, luận văn tập trung vào các mục tiêu cụ thể sau:
Thứ nhất, phân tích thực trạng hoạt động cho vay tiêu dùng cá nhân tại Vietcombank – Chi nhánh Bình Dương trong giai đoạn 2020–2024.
Thứ hai, xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Vietcombank – Chi nhánh Bình Dương.
Thứ ba, đề xuất các giải pháp nhằm tác động tích cực đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay tiêu dùng tại Vietcombank – Chi nhánh Bình Dương trong thời gian tới.
1.4. Câu hỏi nghiên cứu
Thứ nhất, thực trạng hoạt động cho vay tiêu dùng cá nhân tại Vietcombank – Chi nhánh Bình Dương trong giai đoạn 2020–2024 như thế nào?
Thứ hai, những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Vietcombank – Chi nhánh Bình Dương và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố ra sao?
Thứ ba, cần có những giải pháp nào nhằm tác động tích cực đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay tiêu dùng tại Vietcombank – Chi nhánh Bình Dương?
1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Luận văn: Quyết định vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank.
1.5.1. Đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu của luận văn là các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Bình Dương.
1.5.2. Phạm vi nghiên cứu
Phạm vi không gian: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Bình Dương.
Phạm vi thời gian:
- Phân tích thực trạng hoạt động cho vay tiêu dùng cá nhân trong giai đoạn 2020–
- Đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2025–
Phạm vi nội dung:
Luận văn tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân, bao gồm: lãi suất và chi phí vay vốn, sự thuận tiện, thương hiệu ngân hàng, chính sách tín dụng và chất lượng dịch vụ.
1.6. Phương pháp nghiên cứu
Luận văn được thực hiện theo phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng, trong đó nghiên cứu định lượng giữ vai trò chủ đạo nhằm kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu đề xuất.
Quy trình nghiên cứu được triển khai qua hai giai đoạn chính: (i) nghiên cứu định tính nhằm xây dựng và hoàn thiện thang đo, và (ii) nghiên cứu định lượng nhằm kiểm định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Vietcombank – Chi nhánh Bình Dương.
1.6.1. Phương pháp thu thập dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp Luận văn: Quyết định vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank.
Dữ liệu thứ cấp được sử dụng nhằm phục vụ phân tích thực trạng hoạt động cho vay tiêu dùng cá nhân tại Vietcombank – Chi nhánh Bình Dương. Các dữ liệu này được thu thập từ báo cáo nội bộ của chi nhánh trong giai đoạn 2020–2024, cùng với các tài liệu chuyên ngành, sách, luận văn, bài báo khoa học trong và ngoài nước có liên quan đến cho vay tiêu dùng và hành vi vay vốn của khách hàng cá nhân.
- Dữ liệu sơ cấp
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát khách hàng cá nhân đã và đang vay tiêu dùng tại Vietcombank – Chi nhánh Bình Dương bằng bảng câu hỏi có cấu trúc. Khảo sát được thực hiện trong vòng 15 ngày thông qua hai hình thức: phát bảng hỏi trực tiếp tại quầy giao dịch và gửi bảng hỏi gián tiếp qua email/mạng xã hội. Dữ liệu thu thập được sử dụng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân.
1.6.2. Phương pháp chọn mẫu
Trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện để thu thập dữ liệu khảo sát từ khách hàng cá nhân đã và đang vay tiêu dùng tại Vietcombank – Chi nhánh Bình Dương. Phương pháp này được lựa chọn do phù hợp với điều kiện thời gian, chi phí và khả năng tiếp cận đối tượng khảo sát trong thực tế.
Về quy mô mẫu, theo Nguyễn Đình Thọ (2014), kích thước mẫu tối thiểu đối với nghiên cứu định lượng sử dụng phân tích EFA và hồi quy tuyến tính bội cần đạt ít nhất 5 lần số biến quan sát. Với tổng số 23 biến quan sát trong mô hình nghiên cứu, kích thước mẫu tối thiểu cần thiết là 115 quan sát. Do đó, việc phát ra 350 bảng khảo sát và thu về 336 bảng hợp lệ hoàn toàn đáp ứng yêu cầu về quy mô mẫu cho nghiên cứu.
1.6.3. Phương pháp phân tích dữ liệu
Dữ liệu sau khi thu thập được kiểm tra, làm sạch, mã hóa và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel và SPSS 22.0. Quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện theo các bước sau: Luận văn: Quyết định vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank.
Thứ nhất, thống kê mô tả được sử dụng nhằm phân tích đặc điểm mẫu nghiên cứu và cung cấp cái nhìn tổng quan về các biến quan sát.
Thứ hai, kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha để loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu. Các biến có hệ số tương quan biến – tổng nhỏ hơn 0,3 sẽ bị loại bỏ; thang đo được chấp nhận khi hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0,6 (Hair et al., 2011).
Thứ ba, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng nhằm đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các thang đo, đồng thời rút gọn số lượng biến quan sát trong mô hình nghiên cứu.
Thứ tư, phân tích hồi quy tuyến tính bội được thực hiện nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Vietcombank – Chi nhánh Bình Dương.
1.7. Đóng góp của đề tài
Đề tài hệ thống các cơ sở lý thuyết nhằm trình bày cụ thể các nội dung về NH thương mại, hoạt động Cho vay tiêu dùng cá nhân của NH thương mại, những căn cứ lập luận về các nhân tố tác động đến quyết định vay tiêu dùng của KH các nhân và đồng thời cung cấp góc nhìn thực tiễn về thực trạng hoạt động Cho vay tiêu dùng cá nhân tại NH Thương mại Cổ phần Ngoại Thương – CN Bình Dương.
Xuất phát từ nền tảng lý thuyết, tác giả áp dụng các phương pháp nghiên cứu, xây dựng thang đo, mô hình và quy trình nghiên cứu nhằm xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng của KH cá nhân tại NH Thương mại Cổ phần Ngoại Thương – CN Bình Dương. Dựa vào kết quả nghiên cứu, tác giả sẽ đánh giá các tác động và mức độ ảnh hưởng nhằm đưa ra các kiến nghị phù hợp với từng yếu tố riêng biệt tác động thực tế lên quyết định gửi vay tiêu dùng của KH cá nhân tại NH Thương mại Cổ phần Ngoại Thương – CN Bình Dương từ đó giúp nâng cao và cải thiện hoạt động Cho vay tiêu dùng cá nhân. Ngoài ra, tác giả mong muốn đóng góp thêm vào hệ thống cơ sở lý luận về hoạt động Cho vay tiêu dùng cá nhân NH và cung cấp các giải pháp tham khảo trong việc đưa ra quyết định cải thiện cho NH Việt Nam và xa hơn là cho các NH quốc tế.
1.8. Kết cấu của luận văn
Nội dung nghiên cứu bao bao gồm có 5 chương như sau:
- Chương 1: Giới thiệu đề tài
Trong chương này, tác giả lược khảo sơ qua về nội dung của đề tài và lý do lựa chọn triển khai đề tài nghiên cứu.
- Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Trong chương này, tác giả hệ thống hóa lý thuyết về hoạt động Cho vay tiêu dùng cá nhân và một số nghiên cứu khoa học có liên quan để làm cơ sở thực hiện nghiên cứu trong chương 3 và 4.
- Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Luận văn: Quyết định vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank.
Trong chương này, tác giả mô tả chi tiết về phương pháp nghiên cứu, mô hình nghiên cứu và phương pháp thu thập, xử lý thông tin.
- Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Trong chương nay, tác giả trình bày thực trạng hoạt động cho vay tiêu dụng cá nhân tại NH Thương mại Cổ phần Ngoại Thương – CN Bình Dương. Đồng thời, tác giả trình bày kết quả nghiên cứu và từ đó đưa ra cơ sở cho các giải pháp đưa ra trong chương 5.
- Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Trong chương này, tác giả tổng kết kết quả nghiên cứu và đề ra các giải pháp Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng đối với KH cá nhân tại NH Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam – CN Bình Dương.
TÓM TẮT CHƯƠNG 1
Chương này trình bày lý do lựa chọn đề tài và từ đó xác định các mục tiêu cùng câu hỏi nghiên cứu phù hợp. Đồng thời, chương cũng làm rõ đối tượng và phạm vi nghiên cứu, cùng với phương pháp nghiên cứu được áp dụng. Bên cạnh đó, ý nghĩa thực tiễn và khoa học của đề tài cũng được làm nổi bật. Cuối cùng, chương đưa ra cấu trúc tổng quát của toàn bộ báo cáo nhằm định hướng nội dung các phần tiếp theo.
CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN VỀ LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
2.1. Cơ sở lý thuyết
2.1.1 Khái niệm và phân loại hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại
2.1.1.1. Khái niệm hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại
Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tại Thông tư số 12/2025/TT-NHNN, hoạt động cho vay được xác định là: “Cho vay là một hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích và thời hạn nhất định theo thỏa thuận, trên nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi”.
Dưới góc độ học thuật quốc tế, hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại được xem là chức năng cốt lõi của trung gian tài chính, trong đó ngân hàng chuyển đổi nguồn vốn huy động thành các khoản tín dụng nhằm tài trợ cho tiêu dùng và đầu tư của nền kinh tế (Choudhry, 2023). Các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh rằng cho vay không chỉ là hoạt động tạo thu nhập chủ yếu cho ngân hàng mà còn gắn liền với quản trị rủi ro tín dụng, tính an toàn hệ thống và ổn định tài chính (Bhatt et al., 2024).
Xét về bản chất, hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại được thực hiện dựa trên nguyên tắc hoàn trả, nguyên tắc có lãi và nguyên tắc sử dụng vốn đúng mục đích. Theo Rehman et al. (2020), việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cho vay giúp ngân hàng hạn chế rủi ro tín dụng và đảm bảo tính bền vững trong hoạt động kinh doanh. Do đó, trong quá trình cho vay, ngân hàng có quyền kiểm tra, giám sát việc sử dụng vốn vay của khách hàng và yêu cầu khách hàng thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng tín dụng đã ký kết. Luận văn: Quyết định vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank.
2.1.1.2. Phân loại hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại
Hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm phục vụ cho công tác quản lý, kiểm soát rủi ro và hoạch định chính sách tín dụng. Theo Thông tư số 12/2025/TT-NHNN và phù hợp với thông lệ quốc tế (Zhang et al., 2023; Bhatt et al., 2024), hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại được phân loại như sau:
- (1) Căn cứ theo thời hạn cho vay
Phân loại theo thời hạn cho vay phản ánh mối quan hệ giữa kỳ hạn sử dụng vốn và mức độ rủi ro của khoản vay, đồng thời đảm bảo sự cân đối kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và sử dụng vốn của ngân hàng.
- Cho vay ngắn hạn: là các khoản vay có thời hạn dưới 12 tháng, chủ yếu phục vụ nhu cầu chi tiêu ngắn hạn và vốn lưu động của khách hàng cá nhân và tổ chức.
- Cho vay trung hạn: là các khoản vay có thời hạn từ trên 12 tháng đến 60 tháng, thường được sử dụng để mua sắm tài sản cố định, mở rộng sản xuất kinh doanh hoặc đầu tư các dự án có quy mô vừa.
- Cho vay dài hạn: là các khoản vay có thời hạn trên 60 tháng, chủ yếu nhằm tài trợ cho các dự án đầu tư dài hạn hoặc nhu cầu mua nhà ở, bất động sản của khách hàng cá nhân.
(2) Căn cứ theo mục đích sử dụng vốn
- Cho vay sản xuất kinh doanh: là hình thức cho vay nhằm tài trợ cho hoạt động đầu tư, sản xuất và kinh doanh của cá nhân hoặc tổ chức, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
- Cho vay tiêu dùng: là hình thức cho vay phục vụ nhu cầu tiêu dùng, mua sắm hàng hóa và dịch vụ của khách hàng cá nhân, góp phần cải thiện mức sống và kích thích tổng cầu của nền kinh tế (Beck et al., 2019).
(3) Căn cứ theo tính chất luân chuyển vốn Luận văn: Quyết định vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank.
- Cho vay vốn cố định: là các khoản vay phục vụ đầu tư tài sản cố định, có thời gian thu hồi vốn dài.
- Cho vay vốn lưu động: là các khoản vay phục vụ nhu cầu vốn ngắn hạn, có tính luân chuyển nhanh.
(4) Căn cứ theo tính chất bảo đảm của khoản vay
- Cho vay có tài sản bảo đảm: là hình thức cho vay dựa trên tài sản thế chấp hoặc cầm cố nhằm giảm thiểu rủi ro tín dụng cho ngân hàng; giá trị tài sản bảo đảm thường bằng hoặc lớn hơn khoản vay.
- Cho vay không có tài sản bảo đảm (cho vay tín chấp): là hình thức cho vay dựa trên uy tín, thu nhập và khả năng trả nợ của khách hàng; hình thức này tiềm ẩn rủi ro cao hơn và đòi hỏi ngân hàng phải thẩm định khách hàng chặt chẽ (Bhatt et al., 2024).
(5) Căn cứ theo phương thức hoàn trả
- Cho vay trả góp: khách hàng hoàn trả nợ gốc và lãi theo nhiều kỳ hạn phù hợp với khả năng tài chính.
- Cho vay trực tiếp từng lần: ngân hàng cấp tín dụng cho từng nhu cầu vay cụ thể, kiểm soát chặt chẽ mục đích và quá trình sử dụng vốn.
- Cho vay thấu chi: ngân hàng cho phép khách hàng chi vượt số dư tài khoản thanh toán trong một hạn mức và thời gian nhất định, nhằm đáp ứng nhu cầu thanh toán ngắn hạn.
- Cho vay theo hạn mức tín dụng: ngân hàng cấp một hạn mức tín dụng cho khách hàng có nhu cầu sử dụng vốn thường xuyên; trong phạm vi hạn mức, khách hàng có thể vay và trả linh hoạt theo thỏa thuận.
2.1.2. Tổng quan về cho vay tiêu dùng tại ngân hàng thương mại Luận văn: Quyết định vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank.
2.1.2.1 Khái niệm hoạt động cho vay tiêu dùng
Theo quy định pháp lý tại Việt Nam, Khoản 1 Điều 3 Thông tư số 43/2017/TT-NHNN, được sửa đổi, bổ sung bởi Khoản 1 Điều 1 Thông tư số 18/2020/TT-NHNN, cho vay tiêu dùng được xác định là: “Cho vay tiêu dùng là hình thức cấp tín dụng mà theo đó tổ chức tín dụng cho khách hàng là cá nhân hoặc hộ gia đình vay một khoản tiền nhất định để mua hàng hóa, dịch vụ phục vụ mục đích tiêu dùng”.
Dưới góc độ học thuật quốc tế, cho vay tiêu dùng được hiểu là các khoản tín dụng được ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cung cấp cho cá nhân nhằm tài trợ cho chi tiêu hiện tại, với nguồn trả nợ chủ yếu đến từ thu nhập tương lai của người vay (Brown & Taylor, 2023). Nhiều nghiên cứu gần đây nhấn mạnh rằng cho vay tiêu dùng không chỉ góp phần cải thiện phúc lợi hộ gia đình mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích tổng cầu và tăng trưởng kinh tế, đặc biệt tại các nền kinh tế đang phát triển (Beck et al., 2019; Dabla-Norris et al., 2022).
Như vậy, có thể hiểu cho vay tiêu dùng tại ngân hàng thương mại là các khoản vay được cấp cho cá nhân và hộ gia đình nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng như mua nhà, mua xe, giáo dục, y tế, du lịch và mua sắm hàng hóa, dịch vụ phục vụ đời sống. Các khoản vay này có thể có hoặc không có tài sản bảo đảm, với điều kiện vay, thời hạn vay và phương thức hoàn trả được ngân hàng và khách hàng thỏa thuận trên cơ sở khả năng trả nợ của khách hàng.
2.1.2.2. Đặc điểm hoạt động cho vay tiêu dùng
Đối tượng chính của hoạt động cho vay tiêu dùng là khách hàng cá nhân và hộ gia đình. Do mục đích vay chủ yếu nhằm phục vụ tiêu dùng, các khoản vay thường có quy mô tương đối nhỏ nhưng số lượng lớn, với kỳ hạn vay phổ biến là ngắn hạn và trung hạn. Khách hàng thường căn cứ vào thu nhập, chi tiêu và khả năng trả nợ để lựa chọn khoản vay phù hợp (Brown & Taylor, 2023).
So với tín dụng doanh nghiệp, cho vay tiêu dùng mang tính phân tán rủi ro cao nhưng lại phát sinh chi phí quản lý lớn, do ngân hàng phải xử lý và giám sát nhiều khoản vay nhỏ lẻ. Các nghiên cứu gần đây cho thấy chi phí giao dịch và chi phí quản lý là một trong những nguyên nhân khiến lãi suất cho vay tiêu dùng thường cao hơn so với các khoản vay sản xuất kinh doanh (Leonard & Morgan, 2025). Luận văn: Quyết định vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank.
Bên cạnh đó, hoạt động cho vay tiêu dùng có tính chu kỳ rõ rệt, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ biến động kinh tế vĩ mô. Khi nền kinh tế tăng trưởng, thu nhập và kỳ vọng thu nhập của người dân gia tăng sẽ thúc đẩy nhu cầu vay tiêu dùng; ngược lại, trong giai đoạn suy thoái, thất nghiệp và thu nhập giảm khiến khách hàng thận trọng hơn trong quyết định vay vốn (Affinito, Santioni & Tomassetti, 2026). Ngoài ra, quyết định cho vay của ngân hàng đối với các khoản vay tiêu dùng thường dựa trên các yếu tố như công việc, thu nhập, lịch sử tín dụng và trình độ học vấn của khách hàng.
2.1.2.3. Phân loại hoạt động cho vay tiêu dùng
Hoạt động cho vay tiêu dùng tại ngân hàng thương mại có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, phù hợp với cả quy định pháp lý trong nước và thông lệ quốc tế.
(1) Căn cứ theo mục đích vay
- Cho vay tiêu dùng cư trú: là các khoản vay phục vụ nhu cầu mua, xây dựng hoặc cải tạo nhà ở; các khoản vay này thường có giá trị lớn và kỳ hạn dài.
- Cho vay tiêu dùng không cư trú: là các khoản vay phục vụ các nhu cầu tiêu dùng khác như mua sắm, y tế, giáo dục, du lịch, với đặc điểm giá trị khoản vay nhỏ hơn và thời hạn vay ngắn hơn.
(2) Căn cứ theo phương thức hoàn trả
- Cho vay tiêu dùng trả góp: khách hàng hoàn trả nợ gốc và lãi theo nhiều kỳ hạn định trước.
- Cho vay tiêu dùng phi trả góp: khách hàng hoàn trả toàn bộ gốc và lãi trong một lần, thường áp dụng cho các khoản vay ngắn hạn.
- Cho vay tiêu dùng tuần hoàn (revolving credit): cho phép khách hàng vay và trả nhiều lần trong phạm vi hạn mức tín dụng đã được cấp, điển hình là thẻ tín dụng (Durkin & Elliehausen, 2011).
(3) Căn cứ theo nguồn gốc trả nợ Luận văn: Quyết định vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank.
- Cho vay tiêu dùng trực tiếp: ngân hàng trực tiếp cấp tín dụng cho khách hàng cá nhân.
- Cho vay tiêu dùng gián tiếp: ngân hàng cấp tín dụng thông qua các doanh nghiệp bán lẻ hoặc công ty tài chính, để các đơn vị này bán hàng trả góp cho người tiêu dùng (Jappelli & Pagano, 2004).
2.1.2.4. Quy trình cho vay tiêu dùng tại ngân hàng thương mại
Mặc dù mỗi ngân hàng thương mại có quy định và quy trình riêng, song quy trình cho vay tiêu dùng về cơ bản bao gồm các bước sau:
- Tiếp cận khách hàng và đề xuất tín dụng: Ngân hàng tư vấn sản phẩm vay phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của khách hàng; thu thập hồ sơ và đề xuất cấp tín dụng.
- Thẩm định khách hàng và rủi ro tín dụng: Ngân hàng đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng dựa trên thu nhập, lịch sử tín dụng và các yếu tố liên quan.
- Phê duyệt tín dụng: Căn cứ vào kết quả thẩm định, ngân hàng quyết định chấp thuận hoặc từ chối cấp tín dụng.
- Ký kết hợp đồng tín dụng: Hai bên thống nhất các điều khoản vay và ký kết hợp đồng theo quy định pháp luật.
- Giải ngân: Ngân hàng thực hiện giải ngân sau khi khách hàng hoàn thiện đầy đủ hồ sơ và điều kiện vay vốn.
- Giám sát khoản vay: Ngân hàng theo dõi quá trình sử dụng vốn và khả năng trả nợ của khách hàng để kịp thời phát hiện rủi ro.
- Thu hồi và xử lý nợ: Khách hàng thực hiện nghĩa vụ trả nợ gốc, lãi và phí theo hợp đồng; trường hợp phát sinh rủi ro, ngân hàng áp dụng các biện pháp xử lý theo quy định.
Hình 1. Quy trình cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng thương mại
2.1.3. Phát triển hoạt động Cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng thương mại
2.1.3.1 Khái niệm phát triển hoạt động Cho vay tiêu dùng
Phát triển Cho vay tiêu dùng của Ngân hàng thương mại là sự biến đổi theo hướng phát triển về lượng đi cùng với sự dịch chuyển về cơ cấu và về chất hoạt động Cho vay tiêu dùng của NH thương mại nhằm mục đích mang lại giá trị thương hiệu và uy tín nhiều hơn cho Ngân hàng thương mại (Lê Thị Lan, 2017).
Biến đổi về lượng là sự gia tăng về quy mô cấp tín dụng, số lượng khoản vay và số lượng KH, làm cho tỷ trọng của Cho vay tiêu dùng tăng lên. Đi cùng với nó là sự chuyển đổi chất lượng cho vay, quy trình hiện đại, tiên tiến.
2.1.3.2. Các chỉ tiêu để đánh giá sự phát triển của Cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng thương mại
Do sự phát triển Cho vay tiêu dùng ở NH thương mại là sự tăng tiến về mặt số lượng và chất lượng, chính vì vậy, dễ xem xét và đánh giá sự phát triển Cho vay tiêu dùng tại NH thương mại, tác giả xem xét đánh giá qua 2 nhóm chỉ tiêu là chỉ tiêu định tính và chỉ tiêu định lượng. Kế thừa các nghiên cứu trước đây, tác giả đã hệ thống lại và xem xét để phù hợp với phạm vi nghiên cứu của đề tài (NH thương mại cấp CN), các chỉ tiêu đưa ra như sau: Luận văn: Quyết định vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank.
Doanh số Cho vay tiêu dùng và tốc độ tăng trưởng doanh số Cho vay tiêu dùng: doanh số Cho vay tiêu dùng kỳ này là số tiền mà NH đã cho KH vay trong kỷ này. Tốc độ tăng trưởng doanh số cho vay theo từng thời kỳ thể hiện khả năng mở rộng cho vay của NH qua từng thời kỳ. Tốc độ tăng trưởng doanh số được tính theo công công thức:
Số lượng KH và tăng trưởng KH. Số lượng KH đến NH vay vốn với mục đích tiêu dùng ngày cảng lớn thì chứng tỏ hoạt động Cho vay tiêu dùng càng phát triển. NH cần chú trọng đến các sản phẩm Cho vay tiêu dùng, sản phẩm cảng đa dạng thì lượng KH biết đến NH sẽ nhiều lên, KH có nhiều sự lựa chọn để vay vốn.
Dư nợ Cho vay tiêu dùng và tốc độ tăng trưởng dư nợ Cho vay tiêu dùng. Dư nợ Cho vay tiêu dùng ở một thời điểm nhất định là số tiền mà KH còn nợ tại NH ở thời điểm đó, thể hiện số tiền mà NH chưa thu nợ được. Tốc độ tăng trưởng dư nợ Cho vay tiêu dùng cho thấy mức độ tăng trưởng của Cho vay tiêu dùng.
Nợ quá hạn và tỷ lệ nợ quá hạn. Nợ quá hạn là khoản nợ đã vượt quá thời hạn mà KH phải trả cho NH theo hợp đồng tín dụng. Tỷ lệ nợ quá hạn sẽ cho thấy mức độ an toàn của hoạt động cho vay cũng như chất lượng của hoạt động cho vay. Nợ quá hạn lớn sẽ làm cho NH có nguy cơ mất vốn hoặc nặng hơn là phá sản. Vì vậy, NH phải luôn kiểm soát chi tiêu này thấp nhất có thể và phải đưa ra các biện pháp xử lý nợ quá hạn. Chỉ tiêu này phản ánh trình độ QLN của NH, chỉ tiêu càng nhỏ thì cho thấy QLN của NH càng tốt. Tuy nhiên chỉ tiêu này cũng không hoàn hoàn chính xác, còn phụ thuộc vào chính sách xóa nợ của NH.
Nợ xấu (nợ khó đòi) là khoản nợ dưới chuẩn, có thể quá hạn và bị nghi ngờ về khả năng thanh toán và thu hồi vốn của người cho vay. Nợ xấu bao gồm các loại nợ nhóm 3 (nhóm nợ dưới tiêu chuẩn, nhóm 4 (nhóm nợ nghi ngờ mất vốn) và nợ nhóm 5 ( nợ có khả năng mất vốn). Tỷ lệ nợ xấu của Cho vay tiêu dùng là tỷ lệ phần trăm nợ xấu trên tổng dư nợ Cho vay tiêu dùng. Tỷ lệ này càng nhỏ thì chất lượng cho vay càng tốt và ngược lại nếu tỷ lệ này càng lớn thì vấn đề Cho vay tiêu dùng đang gặp vấn đề, tiềm ẩn những rủi ro và có khả năng không thu hồi được vốn.
2.1.4. Lý thuyết nền về hành vi tiêu dùng Luận văn: Quyết định vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank.
Hành vi người dùng là những hành vi cụ thể của một cá nhân khi thực hiện các quyết định mua sắm, sử dụng và vứt bỏ sản phẩm hay dịch vụ (Kotler, 1999). Hay hành vi người tiêu dùng là những hành vi cụ thể của một cá nhân khi quyết định mua sắm, sử dụng, và loại bỏ sản phẩm hay dịch vụ (Blackwell, 2007).
Theo cách tiếp cận marketing thì hành vi tiêu dùng là những hành vi cụ thể của một cá nhân khi thực hiện các quyết định mua sắm, sử dụng và vứt bỏ sản phẩm hay dịch vụ; Hành vi tiêu dùng là một tiến trình cho phép một cá nhân hay một nhóm người lựa chọn, mua sắm, sử dụng hoặc loại bỏ một sản phẩm/ dịch vụ, những suy nghĩ đã có, kinh nghiệm hay tích lũy, nhằm thỏa mãn nhu cầu hay ước muốn của họ (Philip Kotler, 2012).
Nghiên cứu về hành vi tiêu dùng là đi tìm câu trả lời cho các câu hỏi: người tiêu dùng mua sản phẩm bằng cách nào? Họ mua sản phẩm gì? Hành vi tiêu dùng của KH bị chi phối ở những mức độ khác nhau bởi các yếu tố: văn hóa, xã hội, hoàn cảnh cá nhân và các yếu tố thuộc về tâm lý (Hoyer, 2008)
Vậy hành vi tiêu dùng: Là quá trình khởi xướng tử cảm xúc là mong muốn sở hữu sản phẩm và dịch vụ, cảm xúc này biến thành nhu cầu. Từ nhu cầu, con người truy tìm các thông tin sơ cấp để thỏa mãn nhu cầu. Nó có thể là thông tin từ ý thức có sẵn (kinh nghiệm học từ người khác), hoặc tử logic vấn đề hoặc bắt trước, nghe theo lời người khác khách quan với tư duy của mình.
2.1.4.1. Lý thuyết hành vi dự định (Theory of PlaNHed Behavior – TPB):
Phát triển Lý thuyết hành vi hợp lý (TRA) của Ajzen và Fishbein (1975) là ý định hành vi sẽ chịu ảnh hưởng bởi thái độ đối với hành vi và tiêu chuẩn chủ quan hành vi; Lý thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (2006) bổ sung thêm yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận để dự đoán và giải thích hành vi của người tiêu dùng.
Ba yếu tố quyết định cơ bản trong lý thuyết này, (I) yếu tố cả nhân là thái độ cá nhân đối với hành vi về việc tích cực hay tiêu cực của việc thực hiện hành vi, (2) về ý định nhận thức áp lực xã hội của người đó, vì nó đối phó với nhận thức của áp lực hay sự bắt buộc có tính quy tắc nên được gọi là chuẩn chủ quan, và (3) cuối cùng là yếu tố quyết định về sự tự nhận thức (self-efficacy) hoặc khả năng thực hiện hành vi, được gọi là kiểm soát nhận thức hành vi (Ajzen, 2006). Lý thuyết cho thấy tầm quan trọng của thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan và kiểm soát nhận thức hành vi dẫn đến sự hình thành của một ý định hành vi.
- Hình 2. Mô hình Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) Luận văn: Quyết định vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank.
Mô hình TPB có một số hạn chế trong việc dự đoán hành vi (Werner, 2005). Các hạn chế đầu tiên là yếu tố quyết định ý định không giới hạn thái độ, chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi cảm nhận (Ajzen 1991). Có thể có các yếu tố khác ảnh hưởng đến hành vi. Dựa trên kinh nghiệm nghiên cứu cho thấy rằng chỉ có 40% sự biến động của hành vi có thể được giải thích bằng cách sử dụng TPB (Ajzen năm 1991; Werner 2005). Hạn chế thứ hai là có thể có một khoảng cách đáng kể thời gian giữa các đánh giá về ý định hành vi và hành vi thực tế được đánh giá (Werner 2005). Trong khoảng thời gian, các ý định của một cá nhân có thể thay đổi. Hạn chế thứ ba là TPB là mô hình tiên đoán rằng dự đoán hành động của một cá nhân dựa trên các tiêu chí nhất định. Tuy nhiên, cá nhân không luôn luôn hành xử như dự đoán bởi những tiêu chí (Werner 2005).
2.1.4.2. Lý thuyết về hành vi tiêu dùng của Philip Kotler
Theo lý thuyết hành vi tiêu dùng của Kotler, các yếu tố marketing (sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến) cùng với các tác nhân bên ngoài khác (kinh tế, công nghệ, chính trị, văn hóa) tác động vào “hộp đen” của người mua. “Hộp đen” này bao gồm đặc điểm cá nhân (văn hóa, xã hội, cá tính, tâm lý) và tiến trình ra quyết định của KH (nhận thức vấn đề, tìm kiếm thông tin, đánh giá, quyết định, hành vi mua). Từ đó, người tiêu dùng sẽ đưa ra những phản ứng dẫn đến quyết định mua cụ thể (loại sản phẩm, nhãn hiệu, số lượng, thời điểm, địa điểm) (Kotler & Lee, 2009).
- Hình 3. Lý thuyết hành vi tiêu dùng của Philip Kotler
Lý thuyết này cũng chỉ ra rằng ý định tiêu dùng là yếu tố trung gian quan trọng, có mối quan hệ nhân quả với hành vi mua thực tế. Nói cách khác, người tiêu dùng trải qua giai đoạn hình thành ý định mua trước khi ra quyết định cuối cùng. Điều này phù hợp với các nghiên cứu thực nghiệm gần đây, cho thấy các yếu tố trong “hộp đen” (black box) của người tiêu dùng – như niềm tin, nhận thức và thái độ – có ảnh hưởng đáng kể đến việc chuyển hóa từ ý định sang hành vi mua (Marcelo & Maliwat, 2025).
Như vậy, lý thuyết của Kotler cung cấp nền tảng để phân tích các yếu tố tác động đến quyết định vay vốn hay tiêu dùng của KH cá nhân trong bối cảnh ngân hàng. Luận văn: Quyết định vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank.
2.1.4.3. Lý thuyết về hành vi ra quyết định theo tiêu chí (MCM)
Lý thuyết MCDM (multiple-criteria-decision-making) mô tả hành vi ra quyết định dựa trên nhiều tiêu chỉ là, được ứng dụng cho hành vi cá nhân và tổ chức. Quan điểm về quyết định dựa trên tiêu chi ban đầu là do Keeney et al., (1979) đặt nền móng trong nghiên cứu về đa tiêu chỉ trong quyết định; Dyer et al., (1992) kể thừa các nghiên cứu trước đưa ra khái niệm MCDM như một lý thuyết hoàn chỉnh tập trung vào tiêu chí chọn lựa. Lý thuyết MCDM giả định rằng người ra quyết định phải chọn trong số một tập hợp các lựa chọn thay thế mà các giá trị hoặc thuộc tính mục tiêu được biết một cách chắc chắn nhất. Trong những trường hợp đơn giản nhất, người ra quyết định hành động để tối đa hóa một vài các tiêu chỉ. Đặc điểm của MCDM là tính thứ tự của các tiêu chí ưu tiên theo giá trị, các tiêu chí không thể hiện rõ tính chính xác và các tiêu chí không chắc chắn có giúp người ra quyết định giải quyết vấn đề của mình. Bruno et al., (2017) đưa ra tiêu chí chọn nhà cung cấp thông qua đánh giá, đối chiếu nhiều mô hình lý thuyết gồm 4 tiêu chí; quy trình và chất lượng sản phẩm, mức độ dịch vụ, quản trị và đổi mới sáng tạo, vị trí tài chính nhà cung cấp. Ho, Feng, Lee & Yen (2013) đưa ra 14 tiêu chí chọn nhà cung cấp, DeBoer, Labro & Morlacchi (2002) đưa ra các tiêu chí như: chất lượng, năng lực giao hàng và giá cả, danh tiếng, cam kết dịch vụ xoay quanh KH (Luthra et al., 2018). Theo đó, lý thuyết này áp dụng cho cả hành vi cá nhân khi quyết định lựa chọn với nhiều tiêu chỉ được đưa ra đánh giả, mô hình nghiên cứu hướng đến mục tiêu chính là xem xét tập hợp các tiêu chí lựa chọn doanh nghiệp trong bối cảnh hành vi mua. Thứ nữa là thực nghiệm trong lĩnh vực vay vốn, NH được chọn là nhà cung cấp tín dụng và KH phải thông qua nhiều tiêu chí xem xét để ra quyết định. KH và NH có mối quan hệ kinh tế, KH sẽ xem những tiêu chí chọn NH có thể liên quan đến tiêu chí như; chất lượng, năng lực, giá cả, danh tiếng, cam kết dịch vụ, quản lý, rủi ro và các tiêu chí liên quan khác.
2.2. Tổng quan các nghiên cứu liên quan Luận văn: Quyết định vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank.
2.2.1 Các nghiên cứu nước ngoài
Birhanu, Deressa và Azadi (2022) nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại tư nhân ở Ethiopia thông qua dữ liệu khảo sát kết hợp dữ liệu hoạt động tín dụng. Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính và logistic, kết quả cho thấy lãi suất cho vay, thu nhập và sự ổn định nghề nghiệp của khách hàng, thủ tục cho vay và chất lượng dịch vụ ngân hàng có tác động đáng kể đến quyết định vay vốn. Đặc biệt, đối với các khoản vay mang tính tiêu dùng, yếu tố thủ tục đơn giản và thời gian xử lý hồ sơ nhanh có mức độ ảnh hưởng mạnh hơn so với lãi suất, cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của trải nghiệm dịch vụ trong hoạt động cho vay tiêu dùng tại ngân hàng thương mại.
Doko, Kalajdziski và Mishkovski (2022) phân tích quyết định vay vốn tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại châu Âu dựa trên dữ liệu từ hệ thống đăng ký tín dụng quốc gia. Sử dụng mô hình hồi quy logistic, nghiên cứu chỉ ra rằng thu nhập, lịch sử tín dụng, lãi suất và chi phí vay, cùng với mức độ minh bạch thông tin tín dụng là những yếu tố có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến quyết định vay vốn của khách hàng. Kết quả cũng cho thấy sự khác biệt trong hành vi vay vốn giữa các nhóm khách hàng, trong đó khách hàng có lịch sử tín dụng tốt nhạy cảm hơn với lãi suất, còn khách hàng mới vay quan tâm nhiều hơn đến thủ tục và sự tư vấn của ngân hàng.
Chen, You và Chang (2022) nghiên cứu tác động của đổi mới công nghệ tài chính đến quyết định sử dụng tín dụng tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Trung Quốc. Dựa trên dữ liệu khảo sát và phân tích hồi quy cấu trúc, nghiên cứu cho thấy mức độ thuận tiện của dịch vụ, khả năng tiếp cận thông tin, chi phí vay và chất lượng tư vấn tín dụng có ảnh hưởng tích cực đến quyết định vay vốn tiêu dùng. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng trong bối cảnh số hóa, trải nghiệm khách hàng và khả năng cá nhân hóa sản phẩm tín dụng đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy quyết định vay vốn tại ngân hàng thương mại.
Hughes, Jagtiani và Moon (2023) phân tích hành vi vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Hoa Kỳ trong bối cảnh cạnh tranh giữa ngân hàng thương mại và các công ty fintech. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu lớn và mô hình kinh tế lượng, kết quả cho thấy các yếu tố như tốc độ xử lý hồ sơ, sự thuận tiện, tính minh bạch và ứng dụng công nghệ số có ảnh hưởng mạnh đến quyết định vay vốn tiêu dùng. Tuy nhiên, mối quan hệ lâu dài giữa ngân hàng và khách hàng vẫn là lợi thế quan trọng giúp ngân hàng thương mại duy trì sức cạnh tranh trong lĩnh vực cho vay tiêu dùng.
2.2.2. Các nghiên cứu trong nước Luận văn: Quyết định vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank.
Nguyễn Minh Tân và Nguyễn Tấn Hùng (2024) nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại thành phố Cần Thơ thông qua khảo sát 350 khách hàng giao dịch tại các ngân hàng thương mại. Kết quả hồi quy cho thấy các yếu tố thương hiệu ngân hàng, chất lượng dịch vụ, lãi suất cho vay và đội ngũ nhân viên đều có tác động tích cực đến quyết định vay tiêu dùng, trong đó thương hiệu ngân hàng là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất.
Trần Nguyễn Tường Vy và cộng sự (2025) phân tích các nhân tố tác động đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại Agribank chi nhánh Trà Vinh. Kết quả nghiên cứu cho thấy thủ tục vay vốn, chất lượng dịch vụ, sự thuận tiện, thương hiệu ngân hàng và phong cách phục vụ của nhân viên có tác động tích cực đến quyết định vay vốn, trong khi lãi suất và chi phí vay có tác động tiêu cực.
Bùi Văn Thụy và cộng sự (2025) nghiên cứu phát triển hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại VIB chi nhánh Biên Hòa. Kết quả chỉ ra rằng chính sách tín dụng, cán bộ tín dụng và sản phẩm tín dụng là các nhân tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả cho vay cá nhân, đồng thời nhấn mạnh vai trò của quy trình cho vay và chất lượng nhân sự trong việc thu hút và duy trì khách hàng vay vốn.
2.2.3. Khoảng trống nghiên cứu
Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy phần lớn các công trình tập trung phân tích quyết định vay vốn nói chung hoặc phát triển hoạt động cho vay khách hàng cá nhân, trong khi số lượng nghiên cứu đi sâu vào quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại một ngân hàng thương mại cụ thể còn hạn chế. Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu chưa xem xét đầy đủ tác động đồng thời của các yếu tố như chất lượng dịch vụ, thủ tục vay, lãi suất, thương hiệu ngân hàng và sự thuận tiện trong bối cảnh cạnh tranh và số hóa ngân hàng hiện nay. Đặc biệt, chưa có nghiên cứu nào được thực hiện tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam – Chi nhánh Bình Dương, nơi có tốc độ đô thị hóa cao và nhu cầu vay tiêu dùng ngày càng gia tăng. Do đó, luận văn này được thực hiện nhằm bổ sung khoảng trống về đối tượng nghiên cứu, không gian nghiên cứu và bối cảnh thực tiễn, góp phần cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho hoạt động cho vay tiêu dùng tại Vietcombank Bình Dương.
- Bảng 1. Tổng hợp các nghiên cứu liên quan
TÓM TẮT CHƯƠNG 2
Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu liên quan nhằm làm nền tảng cho quá trình xây dựng mô hình nghiên cứu và kiểm định giả thuyết ở các chương sau.
Về lý thuyết, tác giả hệ thống hóa các khái niệm liên quan đến hoạt động cho vay, đặc biệt là Cho vay tiêu dùng cá nhân tại NH thương mại, bao gồm: đặc điểm, phân loại, quy trình và các chỉ tiêu đánh giá. Đồng thời, chương này trình bày ba lý thuyết nền tảng giải thích hành vi tiêu dùng: Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), lý thuyết hành vi tiêu dùng của Philip Kotler và lý thuyết ra quyết định đa tiêu chí (MCDM). Các lý thuyết này giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng của KH cá nhân.
Phần tổng quan nghiên cứu lược khảo các công trình trong và ngoài nước về tín dụng cá nhân và hành vi lựa chọn NH. Phần lớn các nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn. Luận văn: Quyết định vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: PPNC cho vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank

Pingback: Luận văn: KQNC cho vay tiêu dùng với khách hàng ở Vietcombank