Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp tại các nền kinh tế mới nổi, đang phát triển thuộc khu vực châu Á dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT LUẬN VĂN

Mối quan hệ giữa công bố thông tin ESG (Environmental, Social, and Governance) và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đang trở thành chủ đề nhận được sự quan tâm đáng kể từ cộng đồng học thuật và thực tiễn quản trị trên phạm vi toàn cầu. Nghiên cứu này tập trung phân tích tác động của các yếu tố ESG đến hiệu quả hoạt động (FP) của doanh nghiệp tại các thị trường mới nổi ở châu Á trong giai đoạn 2020–2024. Thông qua việc khai thác dữ liệu thứ cấp từ Refinitiv Eikon, IMF và WB, nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng với các kỹ thuật hồi quy OLS, thống kê mô tả, kiểm định phương sai thay đổi và phân tích ma trận tương quan nhằm đánh giá mối quan hệ giữa các biến nghiên cứu. Kết quả cho thấy mối quan hệ giữa ESG và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp không đồng nhất: trong khi mức độ đầu tư vào ESG có tác động tích cực đến hiệu quả thông qua các chỉ số ROE và ROA, thì chưa có đủ bằng chứng để khẳng định ảnh hưởng của ESG đến Tobin’s Q. Ngoài ra, khi phân tách từng cấu phần của ESG, kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng yếu tố Quản trị (G) có tác động tích cực nhất quán đến cả ROE, ROA và Tobin’s Q, trong khi các yếu tố Môi trường (E) và Xã hội (S) thể hiện tác động khác biệt và không ổn định.

CHƯƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề:

Từ lâu, công bố thông tin đã trở thành một phần không thể thiếu và là trách nhiệm của các doanh nghiệp. Đây là một trong những cơ sở để các nhà đầu tư và các bên liên quan khác có thể đưa ra lựa chọn phân bổ vốn, tránh rủi ro cho danh mục đầu tư của họ. Mức độ công bố thông tin càng cao sẽ giúp thu hút vốn và duy trì niềm tin vào doanh nghiệp. Ngược lại, mức độ công bố thông tin thấp hay không rõ ràng của doanh nghiệp có thể dẫn đến các hành vi thao túng, gây ra nhiều chi phí cho doanh nghiệp, các bên liên quan và nền kinh tế (OECD, 2005). Nếu như trước đây các doanh nghiệp được đánh giá là thành công dựa trên lợi nhuận hay số liệu kế toán thì hiện tại các số liệu trên vẫn chưa thể đáp ứng đủ nhu cầu từ phía chính quyền, tổ chức phi chính phủ và các bên liên quan khác. Các vụ bê bối tài chính với tần suất cao đã khiến áp lực công bố thông tin của các doanh nghiệp gia tăng, nhiều doanh nghiệp đang tăng cường việc tuân thủ các quy định về môi trường, xã hội và các quy định của quốc gia sở tại. Họ mong muốn đưa ra một cái nhìn rõ ràng về các nỗ lực và trách nhiệm doanh nghiệp của mình đến tất cả các bên liên quan. Có thể nói, ESG nổi lên như một trụ cột về phát triển bền vững cho các doanh nghiệp trên toàn thế giới và là một tập hợp các yếu tố cần được xem xét để đánh giá những đóng góp của một doanh nghiệp cho môi trường, xã hội, các cổ đông và các bên liên quan khác.

Khác với Mỹ và EU, khu vực Châu Á được xem là tương lai của ESG. Đây là nơi có nhiều nền kinh tế đang phát triển và nhanh chóng trở thành một phần quan trọng trong việc tìm kiếm giải pháp cho các cam kết về 17 mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc hay cam kết giảm phát thải toàn cầu, hướng đến mục tiêu phát thải bằng 0 vào năm 2050 (COP26). Theo Global Finance (2025), làn sóng ESG đang có mặt tại nhiều quốc gia ở Châu Á, Nhật Bản dự định triển khai các quy định mới về công bố tính bền vững, tuân thủ các tiêu chí do Hội đồng Tiêu chuẩn Bền vững Quốc tế (ISSB) đề ra vào tháng 03 năm 2026. Ba sàn giao dịch chứng khoán chính của Trung Quốc – Bắc Kinh, Thượng Hải và Thâm Quyến đã công bố hướng dẫn mới về báo cáo bền vững. Theo đó, hàng trăm công ty lớn và niêm yết trên sàn sẽ phải tiết lộ thông tin về ESG, bao gồm việc sử dụng năng lượng, ứng phó với biến đổi khí hậu, bảo vệ hệ sinh thái và đa dạng sinh học, cũng như an ninh chuỗi cung ứng, bắt đầu từ năm 2026. Châu Á là khu vực đang được hưởng lợi từ công nghệ tài chính, khi các doanh nghiệp công nghệ cũng đang tích cực trong việc tham gia vào hoạt động ESG. Cụ thể, ESGpedia tại Singapore, một dự án của Stacs, đã được phát triển nhằm mục đích nâng cao các nỗ lực tài chính xanh và bền vững thông qua một nền tảng kỹ thuật số. Intensel tại Hồng Kông, sử dụng hình ảnh vệ tinh và dữ liệu lớn về khí hậu, để phân tích danh mục đầu tư. Khi các quy định về tính bền vững trở nên phổ biến trên toàn Châu Á, dự kiến các công cụ do các công ty như Intensel và Stacs phát triển sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho sự tuân thủ. Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

Sự quan tâm của thế giới dành cho ESG ngày càng tăng cao, dẫn đến một lượng vốn lớn đầu tư dành riêng cho lĩnh vực này trong những năm gần đây. Theo Morningstar (2025), tài sản của các quỹ ESG đã tăng 8% trong quý 4 năm 2024 lên mức 3 nghìn tỷ USD sự gia tăng này được hỗ trợ từ đà tăng giá của cổ phiếu và trái phiếu. Tỷ trọng phân bổ nguồn vốn của các quỹ ESG tập trung chủ yếu tại Châu Âu và Mỹ. Đây đều là các quốc gia có nền kinh tế phát triển, đã hoàn thiện những cam kết về phát triển bền vững, có nhiều doanh nghiệp tích hợp ESG vào mô hình hoạt động (xem hình 1.1).

  • Hình 1.1 Tài sản của các quỹ ESG toàn cầu theo quý (Q1/2022 – Q4/2024) phân theo khu vực địa lý.

Khu vực Châu Á (ngoại trừ Nhật) đã ghi nhận dòng vốn đổ vào khoảng 1,4 tỷ USD trong quý 4 năm 2024. Trung Quốc và Đài Loan là 2 quốc gia chiếm tỷ trọng cao nhất trong khu vực mà dòng vốn vào cao nhất quý 4 được ghi nhận đến từ quỹ ESG có trụ sở tại Đài Loan. Tổng tài sản của các quỹ ESG khắp châu Á (ngoại trừ Nhật Bản) đã tăng 5% lên 61 tỷ USD. Đài Loan là quốc gia chiếm 22% tài sản của khu vực Châu Á và đã tăng 50% trong năm 2024 đạt 13,6 tỷ USD. Thái Lan cũng là quốc gia ghi nhận tổng tài sản của các quỹ ESG tăng từ 75 triệu USD lên mức 236 triệu USD vào cuối tháng 12/2024. Triển vọng tích cực của nền kinh tế khu vực Châu Á đã thúc đẩy sự tăng trưởng của các quỹ ESG (xem hình 1.2).

  • Hình 1.2 Tài sản của các quỹ ESG tại khu vực Châu Á (ngoại trừ Nhật Bản)

Các doanh nghiệp luôn mong muốn tối đa hoá giá trị doanh nghiệp và mang lại lợi ích cho cổ đông. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, việc xem xét lợi ích của các bên liên quan là không thể phủ nhận (Jensen, 2002). Do đó, nếu lợi ích của các bên có liên quan và tối đa hoá giá trị doanh nghiệp có mối quan hệ cùng chiều thì các hoạt động tăng cường về ESG sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP). Các bằng chứng thực nghiệm cho thấy các kết quả không nhất quán giữa ESG và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP). Một số bài nghiên cứu cho rằng ESG giúp hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) cải thiện (Broadstock và cộng sự, 2022). Số khác lại cho rằng việc đầu tư vào các hoạt động ESG quá mức không mang lại hiệu quả cho doanh nghiệp hoặc sẽ làm cho doanh nghiệp giảm giá trị vì nguồn lực đầu tư sẽ rút khỏi doanh nghiệp (Thornton và Tommaso, 2021) . Hiểu được tác động và tầm quan trọng của ESG đến giá trị doanh nghiệp là điều hết sức cần thiết, các doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn ESG có thể phản ánh tính bền vững và linh hoạt trong dài hạn của họ khi môi trường kinh doanh gặp nhiều bất định. Trong bối cảnh của đại dịch Covid-19, các danh mục đầu tư có mức độ tích hợp ESG cao thường có hiệu suất hoạt động vượt trội so với các danh mục không tích hợp ESG. Tiêu chuẩn này đã được xác định là một thành tố quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro tài chính trong các cuộc khủng hoảng; tuy nhiên, trong điều kiện bình thường, vai trò của ESG có thể trở nên ít quan trọng hơn (Broadstock và cộng sự 2022).

1.2. Tính cấp thiết của đề tài: Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

ESG được xem là trụ cột trung tâm của phát triển bền vững. Tuy nhiên, các bằng chứng thực nghiệm liên quan đến ESG và tác động của nó đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) tại khu vực Châu Á là tương đối ít, dù đây là khu vực được kỳ vọng là tương lai của ESG. Từ những vấn đề đã nêu trên, bài nghiên cứu “ Tác động của Môi trường, Xã hội và Quản Trị (ESG) đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) tại các nền kinh tế mới nổi, đang phát triển thuộc khu vực Châu Á” được thực hiện nhằm mục đích đánh giá tác động của ESG đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp (FP) trong giai đoạn 2020 – 2024. Nghiên cứu này tập trung vào các nhóm quốc gia đang phát triển tại khu vực Châu Á, mục tiêu chính là xem xét hiệu suất của ba biến chính là ROA, ROE và Tobin’s Q để cung cấp thông tin chi tiết hơn về cách ESG tác động thế nào đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP). Các hoạt động Môi Trường (E), Xã hội (S) và Quản trị (G) được xem là rất quan trọng đối với tất cả các bên liên quan, vì vậy mối liên hệ giữa việc công bố thông tin ESG và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) cần phải được làm sáng tỏ. Cuối cùng, nó sẽ giúp các bên liên quan, nhà đầu tư, người ra quyết định, cơ quan quản lý, nhà hoạch định chính sách và học giả hiểu thêm về một khía cạnh của ESG cũng như việc công bố thông tin bền vững đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) hiện tại và tương lai của các doanh nghiệp tại các quốc gia đang mới nổi, đang phát triển tại Châu Á.

1.3. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.3.1 Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát

Nghiên cứu này đánh giá mức độ tác động của ESG đối với hiệu quả của doanh nghiệp thuộc các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển ở Châu Á, nhằm hỗ trợ việc thực hiện 17 mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc.

  • Mục tiêu cụ thể: Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

Bài nghiên cứu này với mục tiêu cung cấp thêm các bằng chứng thực nghiệm về mức độ tác động của ESG đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) tại khu vực Châu Á, áp dụng cho các nền kinh tế đang phát triển. Cụ thể: Nghiên cứu tác động của ESG đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) thông qua chỉ số tài chính ROE, ROA và hệ số Tobin’s Q của các thị trường mới nổi và đang phát triển.

1.3.2. Câu hỏi nghiên cứu

Để đáp ứng những mục tiêu nghiên cứu đã nêu, bài nghiên cứu trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau:

  • Trong các thị trường mới nổi và đang phát triển ở khu vực Châu Á, liệu việc tăng cường hoạt động ESG có giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) (thông qua ROE, ROA, Tobin’s Q) hay không?
  • ESG ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp tại các nền kinh tế mới nổi, đang phát triển thuộc khu vực Châu Á?

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1 Đối tượng nghiên cứu:

Nghiên cứu này tập trung xem xét tác động của ESG đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) thông qua chỉ số tài chính ROE, ROA và hệ số Tobin’s Q của các công ty trong nhóm các thị trường mới nổi, đang phát triển tại khu vực Châu Á. Nghiên cứu sử dụng chỉ số ESG và các chỉ số tài chính từ 1.422 công ty tại 7 quốc gia bao gồm: Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Việt Nam, Philippines, và Malaysia. Đây là các quốc gia phù hợp để đại diện cho khu vực Châu Á cũng như đại diện cho xu hướng ESG trong tương tai với một số lí do bên dưới đây:

  • Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ: Các quốc gia này thường có tốc độ tăng trưởng GDP nhanh hơn so với các nền kinh tế phát triển. Họ đang chuyển mình từ các nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp hóa và dịch vụ, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong sản xuất và tiêu dùng. Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.
  • Đầu tư vào cơ sở hạ tầng: Các chính phủ trong khu vực này đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng, bao gồm giao thông, năng lượng, và công nghệ thông tin, để thúc đẩy sự phát triển kinh tế và nâng cao đời sống người dân.
  • Dân số trẻ và đông đúc: Những quốc gia này thường có dân số trẻ và đông, tạo ra một lực lượng lao động dồi dào và là nguồn cầu tiêu dùng lớn, giúp thúc đẩy sự phát triển của thị trường nội địa.
  • Cải cách kinh tế và chính sách mở cửa: Các quốc gia này đã thực hiện nhiều cải cách kinh tế và mở cửa thị trường, thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy xuất khẩu. Chính sách khuyến khích doanh nghiệp và cải thiện môi trường kinh doanh đã góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế.
  • Sự phụ thuộc vào xuất khẩu: Nhiều quốc gia trong nhóm này phụ thuộc lớn vào xuất khẩu, đặc biệt là các sản phẩm công nghiệp và nông sản. Họ đã trở thành những nhà sản xuất lớn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Thách thức về bất bình đẳng và phát triển bền vững: Mặc dù phát triển nhanh chóng, nhưng các quốc gia này cũng đối mặt với các thách thức về bất bình đẳng thu nhập, chất lượng giáo dục, y tế, và vấn đề phát triển bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

1.4.2 Phạm vi nghiên cứu

  • Phạm vi không gian: Nhóm các thị trường mới nổi, đang phát triển khu vực Châu Á (Emerging and Developing Asia) bao gồm các quốc gia: Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Việt Nam, Philippines, Indonesia và
  • Phạm vi thời gian: Dựa trên các dữ liệu sẵn có được sử dụng từ dữ liệu thứ cấp từ Refinitive Eikon và IMF, WB trong khoảng thời gian từ 2020 – 2024.

1.5. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng trên nền tảng dữ liệu thu thập từ Refinitive Eikon và IMF, WB áp dụng cho nhóm các quốc qua mới nổi, đang phát triển tại khu vực Châu Á. Trước khi tiến hành kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, tác giả tiến hành tổng quan các tài liệu và lý thuyết có liên quan. Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) và ESG là 2 yếu tố được xác định từ khía cạnh tiếp cận chính, sau đó sử dụng các tài liệu và nghiên cứu có liên quan để xây dựng nhóm các biến kiểm soát phù hợp. Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Từ những vấn đề cấp thiết trong thực tiễn, nghiên cứu này được thực hiện với mong muốn đóng góp một bằng chứng thực nghiệm về tác động của hoạt động ESG tới hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP). Các cam kết về phát triển bền vững với trọng tâm là ESG sẽ mang lại tác động gì cho nền kinh tế của các quốc gia tại khu vực mới nổi, đang phát triển Châu Á. Hơn nữa, nghiên cứu này dự kiến sẽ góp phần vào nhóm các kết luận về mối liên hệ giữa ESG và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP), đó là một bước đầu trong việc đề xuất các vấn đề mới và thông tin để phân tích mối quan hệ nhân quả giữa hai yếu tố này, cũng như hướng tác động ngược lại. Cách hoạt động ESG ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) nói riêng, cũng như đến các chỉ số trên thị trường tài chính hoặc nền kinh tế tổng thể nói chung, sẽ là một chủ đề mà nhiều bên liên quan sẽ tập trung vào trong tương lai.

1.7. Kết cấu của nghiên cứu

Kết cấu của bài nghiên cứu gồm 5 chương, cụ thể như sau:

Chương 1: Phần mở đầu: Trong chương này, tác giả giải thích lý do vì sao chủ đề nghiên cứu lại quan trọng và cần thiết. Sau đó, các mục tiêu chính của nghiên cứu và các câu hỏi cụ thể mà nghiên cứu sẽ trả lời được đặt ra. Đồng thời, chương này xác định rõ đối tượng và phạm vi nghiên cứu, và nêu bật tầm quan trọng cũng như đóng góp của nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học và ứng dụng thực tiễn.

Chương 2: Tổng quan về lĩnh vực nghiên cứu: Chương 2 cung cấp các định nghĩa về ESG, các thành phần của nó, và vai trò của ESG đối với doanh nghiệp. Tiếp theo, tác giả trình bày các lý thuyết liên quan và xem xét các nghiên cứu trước đây để xây dựng các giả thuyết nghiên cứu. Cuối cùng, chương này xác định khoảng trống nghiên cứu và xây dựng khung phân tích dựa trên các lý thuyết đã trình bày.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu: Trong chương 3, tác giả trình bày các mô hình nghiên cứu cụ thể được sử dụng, cách đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP), ESG và các biến kiểm soát. Ngoài ra, các kiểm định vi phạm OLS cũng được nêu trong chương này.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu: Chương 4 trình bày các thống kê mô tả về chỉ số ESG của các quốc gia được nghiên cứu. Kết quả của các kiểm định mô hình, như kiểm định đa cộng tuyến (VIF) và kiểm định phương sai thay đổi. Cuối cùng, kết quả ước lượng OLS của các biến trong mô hình nghiên cứu được phân tích một cách chi tiết.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị: Chương 5 sẽ tổng kết các kết quả chính của nghiên cứu, trả lời các câu hỏi nghiên cứu và thảo luận về ý nghĩa của các kết quả này. Ngoài ra, các hạn chế gặp phải trong quá trình nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu trong tương lai cũng được trình bày.

CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về ESG

2.1.1. Định nghĩa ESG và các cấu phần của nó Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

Khái niệm “ESG” không được Liên Hợp Quốc chính thức định nghĩa vào một năm cụ thể. Tuy nhiên, nó bắt nguồn từ các sáng kiến năm 2005 của Hiệp ước Toàn cầu Liên Hợp Quốc với báo cáo “Who Cares Wins: Connecting Financial Markets to a Changing World” và báo cáo “Freshfield Report” năm 2006 từ Sáng kiến Tài chính của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP-FI). Những báo cáo này đã đặt nền móng cho các PRI (Principles for Responsible Investment) do Liên Hợp Quốc hậu thuẫn. Ý tưởng về ESG nhanh chóng được chấp nhận như một khái niệm quan trọng, phản ánh sự quan tâm ngày càng gia tăng của thị trường vốn và các bên liên quan khác đối với tài chính bền vững (Eccles và Stroehle, 2024).

ESG là viết tắt của Environmental, Social, and Governance (Môi trường, Xã hội và Quản trị). Chỉ số ESG đã được quốc tế công nhận và là công cụ để đánh giá những vấn đề về yếu tố môi trường (E), xã hội (S) và quản trị (G), thay vì chỉ nhìn vào hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Theo PRI (2022), ESG gồm có ba trụ cột chính và 15 chỉ tiêu cụ thể (xem bảng 2.1).

Environmental (Môi trường): Liên quan đến việc doanh nghiệp quản lý các tác động của mình đến môi trường, bao gồm ứng phó với biến đổi khí hậu, sử dụng năng lượng, quản lý chất thải, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, và sự đa dạng sinh học.

Social (Xã hội): Đề cập đến cách doanh nghiệp quản lý mối quan hệ với các bên liên quan như nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, và cộng đồng. Các yếu tố bao gồm điều kiện làm việc, quyền con người, an toàn và sức khỏe lao động, và tác động xã hội của doanh nghiệp.

Governance (Quản trị): Liên quan đến cấu trúc và quá trình quản trị của doanh nghiệp, bao gồm đạo đức kinh doanh, tính minh bạch, trách nhiệm của ban quản lý, quyền cổ đông, và sự tuân thủ pháp luật.

  • Bảng 2.1 Trụ cột ESG và các thành phần của nó (định nghĩa theo PRI)

Li và Cộng sự (2022) cho rằng nguyên tắc ESG là một khung hệ thống bao gồm các yếu tố về môi trường (E), xã hội (S) và quản trị (G). ESG xuất phát từ khái niệm đầu tư có trách nhiệm. Theo định nghĩa của các Nguyên tắc Đầu tư Có Trách nhiệm (PRI), đây là “một chiến lược và thực hành nhằm kết hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào các quyết định đầu tư và quyền sở hữu tích cực.” Vì vậy, ESG thường được sử dụng như một tiêu chuẩn và chiến lược để các nhà đầu tư đánh giá hành vi của công ty cũng như dự đoán hiệu quả tài chính trong tương lai. Ba yếu tố cốt lõi của ESG là điểm quan trọng cần xem xét trong quá trình ra quyết định đầu tư, giúp đo lường tính bền vững và tác động xã hội của hoạt động kinh doanh.

EBA định nghĩa các yếu tố ESG là “các vấn đề về môi trường, xã hội và quản trị có thể ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính hoặc khả năng thanh toán của một tổ chức, quốc gia hoặc cá nhân”. Với vai trò là giá trị cốt lõi của phát triển bền vững và sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế, môi trường, xã hội và quản trị, ESG trở thành triết lý đầu tư và quản lý hướng tới tăng trưởng bền vững. Kể từ khi nguyên tắc ESG được đề xuất vào năm 2005, nó đã được áp dụng rộng rãi ở Châu Âu, Châu Mỹ và các quốc gia phát triển khác. Những thành tựu này bao gồm việc xây dựng hệ thống đánh giá ESG, tiêu chuẩn công bố ESG và hệ thống chỉ số ESG, góp phần xây dựng một mô hình phát triển bền vững mới. Khi ESG trở thành xu hướng chủ đạo, nó đã thu hút sự quan tâm của học giả và được nghiên cứu, thực hành rộng rãi. Theo EBA (2022) thì ESG bao gồm 3 chỉ tiêu chính và 29 yếu tố (xem bảng 2.2).

  • Bảng 2.2 Trụ cột ESG và các thành phần của nó (định nghĩa theo EBA)

2.1.2. Vai trò của ESG đối với doanh nghiệp Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

  • Giảm thiểu rủi ro về môi trường

Rủi ro môi trường có thể được hiểu là rủi ro tài chính phát sinh trong quá trình hoạt động và sản xuất của doanh nghiệp gây ra tác động tiêu cực đến môi trường như biến đổi khí hậu, ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước, khan hiếm nước ngọt, ô nhiễm đất. Tích hợp ESG vào doanh nghiệp sẽ thúc đẩy các hành động, chính sách khắc phục nhằm giải quyết các yếu tố nêu trên.

  • Tăng cường trách nhiệm xã hội

Yếu tố xã hội trong ESG bao gồm các nhân tố liên quan đến quyền lợi, phúc lợi của con người và lợi ích của cộng đồng. Phân tích yếu tố “S” trong ESG nhằm trả lời câu hỏi về cách doanh nghiệp tương tác với nhân viên, cộng đồng và xã hội nơi công ty hoạt động. Sự suy thoái liên tục của yếu tố môi trường (E) kéo theo những rủi ro xã hội ngày càng tăng, chẳng hạn như tình trạng khan hiếm nước ngọt có thể làm gia tăng di cư đến các thành phố lớn, dẫn đến tình trạng quá tải và gây ra bất ổn chính trị, xã hội ở những khu vực bị ảnh hưởng. Việc tuân thủ các quy định của ESG kỳ vọng sẽ giúp cải thiện mối quan hệ giữa doanh nghiệp với nhân viên, cộng đồng và xã hội. Chú trọng nhân tố xã hội “S” không chỉ giảm thiểu rủi ro xã hội mà còn tạo ra môi trường làm việc tích cực, tăng cường lòng tin của cộng đồng và nâng cao uy tín của công ty trên thị trường. Cuối cùng là giúp công ty hướng đến phát triển bền vững, tạo ra những đóng góp cho sự ổn định và phát triển của xã hội.

  • Hình 2.1 Chu trình ESG: Tác động của các yếu tố xã hội lên bảng cân đối kế toán của tổ chức

Hình 2.1 minh họa cách mà việc vi phạm các yếu tố xã hội bởi doanh nghiệp có thể dẫn đến rủi ro pháp lý và làm suy giảm uy tín của chính doanh nghiệp đó. Những rủi ro này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến bảng cân đối kế toán của các tổ chức tài chính tài trợ cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Trong chu trình này, việc vi phạm quyền lao động và nhân quyền có thể tạo ra rủi ro tín dụng cho các ngân hàng đối tác. Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

  • Cải thiện quản trị doanh nghiệp

Quản trị trong ESG có thể được hiểu là những vấn đề quản trị có thể ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến hiệu quả tài chính hoặc khả năng thanh toán của cá nhân hay doanh nghiệp. Tuy nhiên, không có yếu tố quản trị cụ thể nào đang được thị trường sử dụng; thay vào đó, các yếu tố quản trị thường là một phần của pháp luật quốc gia, chẳng hạn như các quy tắc quản trị doanh nghiệp. Khi tích hợp ESG, các rủi ro về quản trị sẽ được kỳ vọng giúp quản lý toàn diện các vấn đề môi trường và xã hội, tuân thủ các khuôn khổ hoặc quy tắc quản trị doanh nghiệp. Hơn nữa, các quy tắc ứng xử tốt và chuyên nghiệp có thể hỗ trợ cho nguồn lực của doanh nghiệp, tạo ra lợi nhuận thông qua việc giành được niềm tin từ khách hàng. Việc tuân thủ pháp luật cũng góp phần vào khả năng kinh doanh lâu dài của doanh nghiệp.

  • Tăng cường hiệu quả tài chính

Theo Buallay và Cộng sự (2021), những phát hiện từ kết quả thực nghiệm chứng minh tác động tích cực đáng kể của ESG đến hiệu quả hoạt động (FP) và lợi ích kinh tế cho cổ đông. Áp dụng tốt ESG thường có hiệu quả tài chính cao hơn, do giảm thiểu rủi ro và tận dụng các cơ hội phát triển bền vững.

  • Thu hút nhà đầu tư

Theo Sultana và Cộng sự (2019), ưu tiên của nhà đầu tư đối với các vấn đề môi trường có thể là nhận thức về ô nhiễm công nghiệp, vấn đề biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường, giảm thiểu rủi ro, lợi tức đầu tư bền vững, v.v. Ngoài ra, các nhà đầu tư tin tưởng chắc chắn rằng một công ty có các hoạt động môi trường tiêu chuẩn sẽ hoạt động tốt hơn về lâu dài và ngược lại. Họ cũng thể hiện sự quan tâm đến việc xem xét các hoạt động môi trường trong quyết định đầu tư của mình và đồng ý rằng các công ty không thân thiện với môi trường là những khoản đầu tư rủi ro.

Liên quan đến các vấn đề xã hội, ưu tiên hàng đầu của các nhà đầu tư là an toàn và sức khỏe tại nơi làm việc của nhân viên, tiếp theo là ưu tiên bình đẳng dành cho việc phát triển kỹ năng, năng lực, khả năng làm việc và nghề nghiệp của nhân viên bằng cách sắp xếp đào tạo và giáo dục, từ đó nâng cao năng suất và lòng trung thành của nhân viên. Bằng cách thúc đẩy sự cân bằng hiệu quả giữa cuộc sống và công việc, cơ hội bình đẳng không phân biệt tuổi tác, giới tính, dân tộc hoặc tôn giáo. Ngoài ra, người ta còn thấy ưu tiên liên quan đến việc tôn trọng các công ước cơ bản về nhân quyền (không sử dụng trẻ em, lao động cưỡng bức hoặc bắt buộc, v.v.), sản xuất hàng hóa và dịch vụ tiêu chuẩn có tính đến sức khỏe và sự an toàn của khách hàng cũng như cung cấp thông tin và ghi nhãn sản phẩm chính xác. Các nhà đầu tư tin tưởng mạnh mẽ rằng, cùng với các vấn đề tài chính, nếu họ xem xét các vấn đề xã hội của công ty mà họ đầu tư vào thì điều đó sẽ mang lại lợi tức đầu tư cao hơn.

Các nhà đầu tư tin tưởng mạnh mẽ rằng việc đầu tư vào một công ty đã bị cơ quan quản lý liên quan trừng phạt vì tham nhũng hoặc các sai sót quản trị khác là rủi ro. Hơn nữa, họ nhận thấy rằng quản trị doanh nghiệp tốt sẽ giúp lợi nhuận tài chính tốt hơn, bền vững hơn về lâu dài. Các nhà đầu tư thị trường chứng khoán cá nhân thể hiện xu hướng trả giá cao cho cổ phiếu của các công ty hoạt động ESG. Ảnh hưởng của mục đích tiết kiệm đầu tư được cho là một yếu tố quan trọng trong quyết định đầu tư, nó gắn liền với khái niệm rằng các nhà đầu tư tiết kiệm cho con/cháu, phúc lợi hưu trí trong tương lai, mua bất động sản. Điều này có thể liên quan đến độ tin cậy của các khoản đầu tư ESG vì lợi ích trong tương lai.

2.1.3. Phương thức đo lường và các tiêu chuẩn về ESG Phương thức đo lường Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

Để đạt được sự đồng thuận chung, cần thiết phải thiết lập các định nghĩa thống nhất về các yếu tố ESG. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến các chỉ số định tính và định lượng, cũng như các phương pháp luận để đánh giá tác động tài chính của chúng. Các chỉ số và phương pháp đo lường ESG cần được tiêu chuẩn hóa để hỗ trợ cho các khía cạnh liên quan đến tính bền vững, ra quyết định và giám sát tài chính. Điều này không chỉ tăng cường tính minh bạch của thị trường mà còn ngăn chặn các hành vi “rửa xanh” và bảo vệ người tiêu dùng. Mục tiêu chính của các số liệu ESG là phản ánh chính xác nhất hiệu suất của công ty đối với các vấn đề liên quan đến ESG. Khi mục tiêu này được hoàn thành, các nhà đầu tư có thể sử dụng dữ liệu này để yêu cầu các công ty chịu trách nhiệm về những gì họ công bố. Điều này cũng là một phần trong nỗ lực của các nhà đầu tư nhằm tích hợp dữ liệu ESG vào các công cụ phân tích và đánh giá mô hình kinh doanh của doanh nghiệp.

Theo Refinitiv (2018), Thomson Reuters Eikon đã phát triển phương pháp đo lường ESG có tên là TR ESG Refinitiv để đánh giá toàn diện và chấm điểm hiệu quả ESG của các công ty. Các đặc trưng chính của phương pháp này bao gồm:

  • Thu thập dữ liệu toàn diện: Phương pháp này bao gồm việc thu thập dữ liệu ESG từ nhiều nguồn công khai, bao gồm báo cáo từ các công ty, nguồn tin tức và trang web của tổ chức phi chính phủ – điều này đảm bảo rằng dữ liệu có độ rộng và chiều sâu.
  • Hệ thống tính điểm: Điểm ESG được chỉ định theo thang điểm từ 0 đến 100, trong đó điểm cao hơn cho thấy hiệu suất ESG tốt hơn. Những điểm số này giúp các nhà đầu tư và các bên liên quan nhanh chóng đánh giá vị thế ESG của một công ty.
  • Danh mục và chủ đề: Điểm số được phân thành nhiều danh mục chính trải rộng trên nhiều chủ đề ESG. Những loại này bao gồm: Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

Môi trường (E): Phát thải, giảm chất thải, đa dạng sinh học, hệ thống quản lý môi trường, đổi mới (ví dụ: doanh thu xanh, nghiên cứu và phát triển) và sử dụng tài nguyên (ví dụ: nước, năng lượng, bao bì bền vững).

Xã hội (S): Sự tham gia của cộng đồng, nhân quyền, trách nhiệm sản phẩm (ví dụ: tiếp thị có trách nhiệm, chất lượng sản phẩm, quyền riêng tư dữ liệu), sự đa dạng và hòa nhập của lực lượng lao động, phát triển nghề nghiệp, điều kiện làm việc, sức khỏe và an toàn.

Quản trị (G): Chiến lược CSR (chiến lược CSR, báo cáo và tính minh bạch của ESG), Quản lý (cấu trúc, tức là tính độc lập, đa dạng và các ủy ban cũng như thù lao) và Cổ đông (quyền của cổ đông và biện pháp phòng vệ tiếp quản).

Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình: Phương pháp này nhấn mạnh tính minh bạch và trách nhiệm giải trình bằng cách sử dụng các số liệu được tiêu chuẩn hóa và dữ liệu được báo cáo công khai. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro “tẩy xanh” (cung cấp thông tin sai lệch về các hoạt động bảo vệ môi trường) và đảm bảo sự so sánh đáng tin cậy giữa các công ty.

Tác động đến việc ra quyết định: Điểm ESG được tiêu chuẩn hóa hỗ trợ các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt bằng cách tích hợp các yếu tố ESG vào quy trình đầu tư của họ. Điều này có thể giúp quản lý rủi ro tốt hơn và xác định các cơ hội đầu tư dài hạn.

Các danh mục môi trường (E) và xã hội (S) được đưa ra các trọng số cụ thể tùy thuộc vào nhóm ngành, sử dụng logic khách quan và dựa trên dữ liệu, trong khi đối với trụ cột quản trị (S), các trọng số vẫn giữ nguyên trên tất cả các ngành. Sau đó, điểm tổng hợp ESG được tính bằng mức trung bình của điểm E, S, G nhân với trọng số của từng yếu tố để cho ra điểm tổng ESG và điểm tranh cãi ESG khi có tranh cãi trong năm (Aevoae và Cộng sự 2024).

  • Tiêu chuẩn ESG

Cort & Esty (2021) cho rằng nhu cầu về dữ liệu ESG chính xác, đầy đủ và kịp thời là điều cần thiết đối với tất cả các nhà đầu tư chú trọng đến tính bền vững. Độ chính xác của dữ liệu bao gồm tính toàn vẹn, đúng đắn, đầy đủ và nhất quán của thông tin được báo cáo. Cho dù dữ liệu này được báo cáo bởi chính các công ty, được biên soạn qua các nhà cung cấp bên thứ ba, hay thu thập thông qua các công nghệ tiên tiến như chụp ảnh vệ tinh hoặc thu thập dữ liệu trên Internet, phân tích của Cort & Esty (2021) cho thấy gần như tất cả các nhà đầu tư có định hướng bền vững đều tìm kiếm các số liệu ESG chính xác. Những số liệu này phải phản ánh chính xác tình hình của công ty hoặc tài sản. Mặc dù các nhà đầu tư luôn yêu cầu dữ liệu ngày càng chi tiết và chất lượng hơn, tình trạng hiện tại của dữ liệu ESG vẫn kém xa so với dữ liệu tài chính khác, tạo ra rào cản cho việc mở rộng đầu tư bền vững. Tính toàn vẹn và độ chính xác của dữ liệu ESG cần được chứng minh, không thể giả định. Do đó, dữ liệu ESG phải được xác thực hoặc xác minh thông qua: (a) các tiêu chuẩn và đánh giá do chính phủ quy định, (b) kiểm toán từ bên thứ ba đối với công ty cung cấp dữ liệu— bao gồm cả các nền tảng báo cáo đã được thiết lập như Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI) hoặc dự án Công bố Carbon (CDP), hoặc (c) các nhà cung cấp dữ liệu như MSCI, Sustainalytics, Refinitiv, IHS Markit, ISS-Oekom, Bloomberg. Để đảm bảo tính chính xác, dữ liệu không chỉ phải được thu thập và báo cáo cẩn thận theo phương pháp đã thiết lập mà còn phải được cập nhật thường xuyên. Tính kịp thời vẫn là một thách thức lớn trong lĩnh vực dữ liệu ESG. Nhiều số liệu được công bố phản ánh tình hình từ nhiều năm trước, và phần lớn thông tin hiện có được báo cáo hàng năm, phát hành tối đa 18 tháng sau đó. Tùy thuộc vào chiến lược đầu tư, việc báo cáo và cập nhật không thường xuyên như vậy có thể khiến điểm ESG trở nên vô dụng hoặc thậm chí gây hiểu lầm.

2.2. Một số lý thuyết liên quan Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

2.2.1 Lý thuyết cổ đông (Shareholder Theory)

Lý thuyết cổ đông (Shareholder Theory) là một trong những nền tảng lý thuyết quan trọng trong tài chính doanh nghiệp và quản trị công ty. Lý thuyết này cho rằng mục tiêu tối thượng của doanh nghiệp là tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Quan điểm này được phát triển mạnh mẽ bởi Friedman (1970), người lập luận rằng trách nhiệm xã hội duy nhất của doanh nghiệp là sử dụng nguồn lực của mình để gia tăng lợi nhuận, miễn là tuân thủ luật pháp và các quy tắc cơ bản của xã hội.

Theo Friedman (1970), nhà quản lý là người đại diện (agent) của cổ đông và có nghĩa vụ hành động vì lợi ích tài chính của họ. Do đó, mọi quyết định đầu tư hoặc chiến lược của doanh nghiệp nên được đánh giá dựa trên khả năng tạo ra lợi nhuận và gia tăng giá trị doanh nghiệp. Quan điểm này phù hợp với nền tảng của lý thuyết đại diện (Agency Theory), trong đó mối quan hệ giữa cổ đông (principal) và nhà quản lý (agent) tiềm ẩn xung đột lợi ích, do nhà quản lý có thể theo đuổi mục tiêu cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cổ đông (Jensen & Meckling, 1976). Vì vậy, cơ chế quản trị công ty được thiết lập nhằm giảm chi phí đại diện và đảm bảo rằng quyết định quản lý phù hợp với mục tiêu tối đa hóa giá trị cổ đông.

Trong bối cảnh ESG (Environmental, Social, Governance), lý thuyết cổ đông cung cấp một góc nhìn thận trọng đối với các hoạt động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Theo quan điểm truyền thống, các khoản đầu tư vào ESG có thể làm gia tăng chi phí và làm giảm lợi nhuận nếu không mang lại lợi ích tài chính trực tiếp. Do đó, ESG chỉ được chấp nhận trong phạm vi mà nó góp phần nâng cao hiệu quả tài chính hoặc giá trị thị trường của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện đại cho rằng ESG có thể phù hợp với mục tiêu tối đa hóa giá trị cổ đông trong dài hạn. Hoạt động ESG có thể giúp doanh nghiệp giảm rủi ro pháp lý, cải thiện danh tiếng, thu hút nhà đầu tư và giảm chi phí vốn (Friede, Busch, & Bassen, 2016). Dưới góc độ này, ESG không mâu thuẫn với lý thuyết cổ đông, mà có thể được xem là công cụ chiến lược nhằm gia tăng giá trị doanh nghiệp nếu được triển khai hiệu quả.

Tóm lại, lý thuyết cổ đông nhấn mạnh rằng mọi hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm cả ESG, cần được đánh giá dựa trên tiêu chí tối đa hóa giá trị cổ đông. Các quyết định đầu tư vào ESG chỉ được xem là hợp lý khi chúng góp phần cải thiện hiệu quả tài chính hoặc nâng cao giá trị thị trường của doanh nghiệp.

2.2.2. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

Bài nghiên cứu này phát triển dựa trên Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory). Theo Freeman (1984), doanh nghiệp không tồn tại trong khoảng không trống rỗng, mà vận hành trong mối quan hệ với nhiều nhóm có quyền lợi và ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến các hoạt động của họ. Những nhóm này bao gồm cổ đông, nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng, chính phủ và cả xã hội nói chung.

  • Hình 2.2 Các bên liên quan của một công ty quy mô lớn

Khác với Lý thuyết cổ đông – vốn đặt mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông làm trung tâm – Lý thuyết các bên liên quan nhấn mạnh rằng doanh nghiệp cần cân bằng và quản lý mối quan hệ với toàn bộ các bên liên quan nhằm đảm bảo sự bền vững và phát triển lâu dài. Mỗi nhóm bên liên quan đều có kỳ vọng và quyền lợi chính đáng, do đó sự thành công của doanh nghiệp phụ thuộc vào khả năng thỏa mãn và duy trì mối quan hệ hài hòa với họ.

  • Freeman (1984) đã cung cấp một số giải thích về mối quan hệ của doanh nghiệp đối với các bên liên quan, cụ thể như sau:

Tầm quan trọng của các bên liên quan: Các tổ chức cần chủ động tương tác với các bên liên quan của mình. Những bên liên quan này không chỉ bao gồm cổ đông mà còn cả khách hàng, nhân viên, nhà cung cấp, cộng đồng và chính phủ. Hiểu và quản lý các mối quan hệ này là yếu tố cần thiết để đạt được sự thành công lâu dài.

Thay đổi môi trường kinh doanh: Freeman nhấn mạnh rằng môi trường bên ngoài của các doanh nghiệp đã trải qua những thay đổi lớn, bao gồm sự xuất hiện của các nhóm người tiêu dùng, các nhóm bảo vệ môi trường, các tổ chức hoạt động xã hội, sự can thiệp ngày càng nhiều của chính phủ, và sự mở rộng của thị trường toàn cầu. Những thay đổi này buộc các doanh nghiệp phải điều chỉnh cách tiếp cận của mình để đáp ứng các yêu cầu mới.

Phương pháp tiếp cận mới đối với quản lý chiến lược: Khái niệm “các bên liên quan” được giới thiệu như một cách để cải tiến các khái niệm quản lý. Thông qua việc sử dụng khái niệm này, các nhà quản lý có thể hiểu rõ hơn về môi trường hoạt động của tổ chức và phản ứng hiệu quả hơn với các thay đổi bên ngoài.

Ba cấp độ phân tích: Freeman đề xuất rằng quản lý chiến lược nên bao gồm ít nhất ba cấp độ phân tích. Thứ nhất, các nhà quản lý cần xác định rõ các bên liên quan của công ty và lợi ích của họ. Thứ hai, cần thiết lập các quy trình để thường xuyên giải quyết các mối quan tâm của các bên liên quan. Thứ ba, hướng dẫn thực hiện các giao dịch với các nhóm liên quan này và theo dõi tiến trình của các giao dịch. Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

Công cụ và quy trình quản lý: Freeman cung cấp các công cụ và quy trình quản lý cụ thể như bản đồ các bên liên quan và lợi ích của họ, chiến lược doanh nghiệp và phân tích giá trị, cũng như hệ thống giám sát để hỗ trợ các nhà quản lý trong việc thực hiện phương pháp tiếp cận này.

Vai trò của người lãnh đạo: Lý thuyết này cũng nhấn mạnh vai trò mở rộng của lãnh đạo trong việc phục vụ các bên liên quan. Người lãnh đạo cần đóng vai trò như người phát ngôn của công ty, tham gia vào các hoạt động chính trị và xã hội, và quản lý nguồn nhân lực của công ty một cách hiệu quả trong bối cảnh mới.

Freeman (2003) mở rộng lý thuyết bằng cách nhấn mạnh vai trò của đạo đức và giá trị trong quản trị chiến lược, từ đó nâng cao tính trách nhiệm của doanh nghiệp đối với xã hội và môi trường.

2.2.3. Lý thuyết về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

Lý thuyết Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility – CSR) là một trong những nền tảng lý thuyết quan trọng trong nghiên cứu quản trị hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh phát triển bền vững và ESG. Lý thuyết CSR cho rằng doanh nghiệp không chỉ có trách nhiệm tạo ra lợi nhuận cho cổ đông mà còn phải quan tâm đến tác động của mình đối với xã hội và môi trường.

Khái niệm CSR được hệ thống hóa rõ ràng bởi Carroll (1979, 1991), người đề xuất mô hình “Kim tự tháp CSR” gồm bốn tầng trách nhiệm: (i) trách nhiệm kinh tế, (ii) trách nhiệm pháp lý, (iii) trách nhiệm đạo đức và (iv) trách nhiệm từ thiện. Theo Carroll (1991), trách nhiệm kinh tế là nền tảng, vì doanh nghiệp cần tạo ra lợi nhuận để tồn tại; tuy nhiên, doanh nghiệp đồng thời phải tuân thủ pháp luật, hành xử đạo đức và đóng góp cho cộng đồng. Mô hình này cho thấy CSR không thay thế mục tiêu lợi nhuận mà mở rộng phạm vi trách nhiệm của doanh nghiệp trong xã hội. Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

Bowen (1953) là một trong những học giả đầu tiên đề cập đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, cho rằng các nhà quản lý cần đưa ra quyết định phù hợp với các giá trị và mục tiêu của xã hội. Quan điểm này đặt nền tảng cho cách tiếp cận hiện đại, trong đó doanh nghiệp được xem như một chủ thể xã hội có nghĩa vụ đạo đức và xã hội bên cạnh nghĩa vụ kinh tế.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và gia tăng các vấn đề môi trường, CSR ngày càng gắn liền với phát triển bền vững. Elkington (1997) đề xuất khái niệm “Triple Bottom Line”, nhấn mạnh rằng hiệu quả doanh nghiệp cần được đánh giá dựa trên ba khía cạnh: kinh tế, xã hội và môi trường. Cách tiếp cận này là tiền đề quan trọng cho sự hình thành khung ESG hiện nay.

Từ góc độ kinh tế học, CSR có thể được xem là một chiến lược dài hạn nhằm giảm thiểu rủi ro và nâng cao lợi thế cạnh tranh. Các hoạt động CSR có thể giúp doanh nghiệp cải thiện hình ảnh thương hiệu, tăng sự trung thành của khách hàng, thu hút nhân tài và giảm chi phí vốn. Nghiên cứu tổng hợp của Friede, Busch và Bassen (2016) cho thấy phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận mối quan hệ tích cực giữa hoạt động ESG/CSR và hiệu quả tài chính.

Tuy nhiên, vẫn tồn tại quan điểm cho rằng CSR có thể làm gia tăng chi phí và làm giảm lợi nhuận ngắn hạn (Friedman, 1970). Do đó, tranh luận về vai trò của CSR thường xoay quanh vấn đề liệu doanh nghiệp nên ưu tiên tối đa hóa lợi nhuận hay cân bằng giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm xã hội. Quan điểm hiện đại cho rằng hai mục tiêu này không nhất thiết mâu thuẫn, mà có thể bổ trợ lẫn nhau trong dài hạn nếu CSR được triển khai một cách chiến lược.

Trong nghiên cứu ESG, lý thuyết CSR đóng vai trò nền tảng trong việc giải thích động cơ và tác động của các hoạt động môi trường, xã hội và quản trị. CSR cung cấp cơ sở lý luận cho việc doanh nghiệp tích hợp yếu tố bền vững vào chiến lược kinh doanh, qua đó hướng tới tăng trưởng dài hạn và phát triển bền vững.

Tóm lại, lý thuyết trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp khẳng định rằng doanh nghiệp là một thực thể kinh tế – xã hội, có trách nhiệm không chỉ với cổ đông mà còn với cộng đồng và môi trường. Trong bối cảnh ESG, CSR được xem là nền tảng lý thuyết quan trọng giúp lý giải mối quan hệ giữa hoạt động bền vững và hiệu quả tài chính.

2.2.4. Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy theory) Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy theory) cho rằng sự tồn tại và phát triển bền vững của một doanh nghiệp phụ thuộc vào mức độ mà doanh nghiệp đó được xã hội chấp nhận và cho là phù hợp với các giá trị, chuẩn mực và kỳ vọng xã hội.

Doanh nghiệp không hoạt động một cách độc lập, mà nằm trong một hệ thống xã hội rộng lớn, nơi mà tính hợp pháp là yếu tố quyết định việc tiếp cận các nguồn lực và sự hỗ trợ từ các bên liên quan.

Theo Schiopoiu Burlea (2014), tính hợp pháp là một “nguồn lực vô hình” quan trọng, giúp doanh nghiệp xây dựng lòng tin, củng cố danh tiếng và bảo vệ mình khỏi các rủi ro về mặt pháp lý và xã hội. Khi đối mặt với khủng hoảng hoặc thay đổi trong kỳ vọng của xã hội, doanh nghiệp thường sử dụng các chiến lược truyền thông, công bố thông tin hoặc điều chỉnh hành vi để tái khẳng định tính hợp pháp của mình.

Lý thuyết này cũng là cơ sở cho việc doanh nghiệp công bố các thông tin liên quan đến ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị), như một phương thức để thể hiện sự cam kết với trách nhiệm xã hội và đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan.

2.2.5. Lý thuyết thể chế (Institutional theory)

Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) là một trong những nền tảng lý thuyết quan trọng trong nghiên cứu hành vi tổ chức, được phát triển từ công trình của Meyer và Rowan (1977) và tiếp tục hoàn thiện bởi DiMaggio và Powell (1983). Lý thuyết này cho rằng hành vi của các tổ chức không chỉ chịu tác động bởi động cơ tối đa hóa lợi nhuận hay hiệu quả kinh tế, mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi môi trường thể chế mà trong đó tổ chức hoạt động. Môi trường thể chế bao gồm hệ thống luật pháp, quy định, chuẩn mực xã hội, giá trị văn hóa và các kỳ vọng chung của cộng đồng.

Theo Meyer và Rowan (1977), các tổ chức thường áp dụng những cấu trúc và thực hành được xã hội thừa nhận nhằm đạt được tính hợp pháp (legitimacy), ngay cả khi những thực hành này không hoàn toàn xuất phát từ yêu cầu về hiệu quả nội tại. Tính hợp pháp được hiểu là mức độ mà hành động của tổ chức được xem là phù hợp với hệ thống giá trị và chuẩn mực xã hội. Việc đạt được tính hợp pháp giúp tổ chức gia tăng khả năng tiếp cận nguồn lực và duy trì sự tồn tại trong dài hạn.

DiMaggio và Powell (1983) xác định ba loại áp lực thể chế dẫn đến hiện tượng đồng hình tổ chức (institutional isomorphism). Thứ nhất là áp lực cưỡng chế (coercive pressure), xuất phát từ các quy định pháp lý và yêu cầu từ cơ quan quản lý nhà nước. Trong bối cảnh ESG, các quy định về công bố thông tin bền vững, tiêu chuẩn môi trường hoặc yêu cầu quản trị minh bạch tạo ra sức ép buộc doanh nghiệp phải tuân thủ. Thứ hai là áp lực chuẩn mực (normative pressure), phát sinh từ các chuẩn nghề nghiệp và thông lệ quốc tế, chẳng hạn như các tiêu chuẩn báo cáo bền vững (GRI, SASB, IFRS Sustainability). Thứ ba là áp lực mô phỏng (mimetic pressure), xuất hiện khi doanh nghiệp có xu hướng bắt chước các tổ chức thành công trong điều kiện môi trường kinh doanh không chắc chắn.

Trong bối cảnh ESG, lý thuyết thể chế cung cấp khung lý giải vì sao doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến hoạt động môi trường, xã hội và quản trị. ESG có thể được xem như một phản ứng chiến lược trước các áp lực thể chế nhằm củng cố tính hợp pháp và nâng cao uy tín doanh nghiệp. Tuy nhiên, lý thuyết này cũng chỉ ra khả năng tồn tại sự “tách rời” (decoupling) giữa chính sách và thực tiễn, khi doanh nghiệp công bố cam kết ESG mang tính biểu tượng nhưng mức độ thực thi thực chất còn hạn chế (Meyer & Rowan, 1977).

Tóm lại, theo quan điểm thể chế, việc thực hiện ESG không chỉ nhằm cải thiện hiệu quả tài chính mà còn nhằm đáp ứng yêu cầu xã hội và đảm bảo sự tồn tại hợp pháp trong môi trường thể chế.

2.3. Thực trạng ESG tại Việt Nam Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

Trong những năm gần đây, ESG tại Việt Nam phát triển nhanh cả về nhận thức lẫn yêu cầu tuân thủ, dưới tác động đồng thời từ cam kết quốc gia về tăng trưởng xanh và trung hòa carbon, xu hướng dịch chuyển dòng vốn toàn cầu sang đầu tư bền vững, và áp lực từ thị trường xuất khẩu và các chuẩn mực báo cáo quốc tế. Ở cấp độ quốc gia, Việt Nam đã đưa ra cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 và thúc đẩy thực hiện các mục tiêu khí hậu sau COP26, qua đó gia tăng yêu cầu đối với khu vực doanh nghiệp trong quản trị rủi ro khí hậu, phát thải và chuyển đổi xanh. Bên cạnh đó, Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2022–2030, tầm nhìn 2050 nhấn mạnh mục tiêu giảm cường độ phát thải khí nhà kính và “xanh hóa” các ngành kinh tế, tạo nền tảng chính sách để ESG dần trở thành nội dung quản trị trọng yếu của doanh nghiệp.

Về phía thị trường vốn, khuôn khổ công bố thông tin trên thị trường chứng khoán đã được củng cố thông qua Thông tư 96/2021/TT-BTC, qua đó đặt ra yêu cầu công bố thông tin định kỳ đối với các chủ thể tham gia thị trường và tạo nền cho việc mở rộng nội dung công bố liên quan phát triển bền vững ESG theo hướng tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Thực tế cho thấy cơ quan quản lý cũng đang định hướng điều chỉnh quy định để đưa yêu cầu báo cáo bền vững của doanh nghiệp niêm yết và công ty đại chúng phù hợp hơn với các chuẩn mực ESG toàn cầu. Song song, các sáng kiến hỗ trợ doanh nghiệp và cơ quan quản lý nâng cao năng lực báo cáo bền vững đã được thúc đẩy, tiêu biểu là Sổ tay hướng dẫn báo cáo phát triển bền vững do IFC phối hợp với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các sở giao dịch chứng khoán xây dựng, nhằm chuẩn hóa thực hành công bố thông tin môi trường – xã hội của doanh nghiệp niêm yết. Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

Xét về mức độ sẵn sàng và cam kết, khảo sát PwC năm 2026 ghi nhận 89% người tham gia cho biết doanh nghiệp của họ đã hoặc dự kiến đưa ra cam kết ESG trong 2–4 năm tới, tăng đáng kể so với mức 80% năm 2023. Dù vậy, thách thức lớn tại Việt Nam nằm ở khoảng cách giữa “cam kết – báo cáo” và “thực thi – tạo giá trị”. PwC cũng chỉ ra tính “không đồng đều” về mức độ trưởng thành ESG và nhu cầu tăng cường năng lực dữ liệu để thu hẹp khoảng cách giữa báo cáo và tạo giá trị thực chất. Bên cạnh đó, thực hành báo cáo cũng đang trong giai đoạn chuyển đổi: một nghiên cứu của PwC về doanh nghiệp niêm yết cho thấy các khung/chuẩn phổ biến được sử dụng trong báo cáo bền vững tại Việt Nam gồm ISO (54%), GRI (50%) và SDGs (32%), phản ánh xu hướng tiệm cận thông lệ quốc tế nhưng vẫn phân tán về chuẩn báo cáo.

Về độ bao phủ công bố thông tin bền vững, mức độ công bố vẫn chưa đồng đều theo ngành và quy mô. Một nguồn tổng hợp dựa trên báo cáo của ACCA cho thấy 69% trong “Top 100 doanh nghiệp niêm yết” tại Việt Nam công bố dữ liệu bền vững năm 2025 (so với 87% năm 2023), đồng thời nội dung liên quan đa dạng sinh học còn hạn chế (dưới 20%). Điều này hàm ý rằng, mặc dù ESG đang được chú ý hơn, nhưng chất lượng và phạm vi công bố thông tin vẫn là điểm nghẽn, đặc biệt đối với các chủ đề đòi hỏi dữ liệu chuyên sâu và hệ thống đo lường dài hạn.

Ngoài thị trường chứng khoán, khu vực tài chính – ngân hàng cũng là kênh truyền dẫn quan trọng thúc đẩy ESG thông qua tín dụng xanh và quản trị rủi ro môi trường – xã hội. Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Đề án phát triển ngân hàng xanh (Quyết định 1640/QĐ-NHNN) và hướng dẫn quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động cấp tín dụng, qua đó tạo áp lực lan tỏa ESG từ hệ thống tài chính sang khu vực doanh nghiệp. Nhìn chung, thực trạng ESG tại Việt Nam có thể khái quát là: động lực chính sách và thị trường đang gia tăng nhanh; mức độ sẵn sàng và cam kết của doanh nghiệp cải thiện rõ rệt; nhưng vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể về năng lực dữ liệu, chuẩn hóa báo cáo, và mức độ thực thi thực chất giữa các nhóm doanh nghiệp

2.4. Khoảng trống nghiên cứu

Kể từ khi Liên Hợp Quốc công bố 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) vào năm 2016, ESG đã trở thành một trong những chủ đề được quan tâm rộng rãi trong nghiên cứu học thuật và thực tiễn quản trị doanh nghiệp. Nhiều nghiên cứu đã tập trung phân tích mối quan hệ giữa ESG và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP), đặc biệt tại các nền kinh tế phát triển – nơi hệ thống đánh giá ESG đã tương đối hoàn thiện và có sẵn dữ liệu đáng tin cậy (Friede và cộng sự, 2016; Whelan và cộng sự, 2022). Tuy nhiên, trong khi ESG được xác định là yếu tố ngày càng quan trọng đối với chiến lược phát triển bền vững, thì tại các nền kinh tế mới nổi – nơi tiềm năng tăng trưởng lớn đi kèm với nhiều rủi ro môi trường, xã hội và thể chế – nghiên cứu thực nghiệm về ESG vẫn còn chưa tương xứng với nhu cầu thực tiễn.

Cụ thể, phần lớn các nghiên cứu hiện tại vẫn tập trung vào một số ngành đặc thù, chủ yếu là lĩnh vực tài chính – ngân hàng (Azmi và cộng sự, 2022), trong khi các ngành còn lại chưa được khám phá sâu. Bên cạnh đó, các nghiên cứu tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, Indonesia, Philippines hay Ấn Độ chủ yếu mang tính mô tả, thiếu các mô hình định lượng so sánh, và thường dựa trên dữ liệu ESG được xây dựng chưa nhất quán, khó so sánh xuyên quốc gia hoặc xuyên ngành. Thực tế này cho thấy hai khoảng trống nghiên cứu rõ rệt: (1) thiếu bằng chứng thực nghiệm về tác động của ESG đến FP trong các nền kinh tế mới nổi, và (2) thiếu các nghiên cứu áp dụng mô hình lượng hóa thống nhất cho nhiều ngành nghề trong bối cảnh khu vực châu Á đang chuyển mình mạnh mẽ về phát triển bền vững. Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

Ngoài ra, do đặc điểm thể chế, cấu trúc quản trị doanh nghiệp và mức độ cam kết ESG tại các nước mới nổi có nhiều khác biệt so với các nước phát triển, việc sử dụng kết quả nghiên cứu từ các quốc gia phương Tây để suy diễn cho khu vực này là chưa đủ cơ sở. Chính vì vậy, việc mở rộng nghiên cứu ESG trong phạm vi đa ngành và tập trung vào các nền kinh tế mới nổi tại châu Á sẽ không chỉ giúp lấp đầy khoảng trống học thuật, mà còn mang lại giá trị thực tiễn cho nhà đầu tư, nhà quản trị và nhà hoạch định chính sách trong việc thúc đẩy chiến lược phát triển bền vững phù hợp với bối cảnh địa phương.

2.5. Tổng quan về nghiên cứu thực nghiệm

2.5.1. ESG và Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP)

Mối quan hệ giữa ESG và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) đã được nghiên cứu rộng rãi từ nhiều góc độ khác nhau, từ lý thuyết đến thực tiễn. Tuy nhiên, các nghiên cứu chỉ tập trung vào ngành ngân hàng và các quốc gia phát triển. Châu Á được đánh giá là khu vực có tiềm năng tăng trưởng cao nhưng những nghiên cứu về khu vực này vẫn còn rất hạn chế, đây được xem là khoảng trống nghiên cứu cần được cải thiện và bổ sung nhiều hơn các bằng chứng thực nghiệm.

Mối quan hệ của ESG và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) luôn là chủ đề gây tranh cãi cho đến thời điểm hiện tại, bên ủng hộ dựa vào lý thuyết các bên liên quan. Khi nghiên cứu về mối quan hệ giữa ESG và tính thanh khoản của ngân hàng, Lee và Cộng sự (2025) chỉ ra rằng hiệu suất ESG của các ngân hàng có tác động tích cực đến việc tạo thanh khoản cho ngân hàng. Hơn nữa, mối quan hệ này còn nổi bật hơn ở các quốc gia có rủi ro địa chính trị, rủi ro tham nhũng cao và mức độ dân chủ hóa. Bất kể quy mô của các công ty, các nhà đầu tư đều hành xử như nhau khi chỉ số ESG cao hơn sẽ được coi là có lợi hơn và ít rủi ro hơn dưới góc độ thị trường (Porzio và Battaglia, 2025). Một nghiên cứu khác của Lin & cộng sự (2024) với 47 doanh nghiệp từ 12 ngành, sử dụng dữ liệu từ Uỷ ban Điều tiết Chứng khoán Trung Quốc (CSRC) trong giai đoạn quý 1/2019 đến quý 4/2021, cũng xác nhận mối quan hệ tích cực giữa ESG và hiệu quả tài chính. Đối với các công ty phi tài chính trên phạm vi toàn cầu trong giai đoạn từ năm 2003 đến năm 2019, ESG sẽ làm giảm rủi ro của các công ty tuân thủ Sharia và lẫn các công ty thông thường (Kabir Hassan và Cộng sự, 2022). Tương tự, Bhaskaran & cộng sự (2021) khảo sát 4887 doanh nghiệp (2015-2019) và chỉ ra rằng các công ty có hiệu suất cao về ESG có xu hướng tạo ra hiệu quả tài chính cao hơn, đặc biệt về giá trị công ty (Tobin’s Q) và hiệu quả hoạt động (ROE, ROA). Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

Trái ngược với quan điểm ủng hộ, bên phản đối nhận thấy các tác động tiêu cực giữa hai biến số này. Trong một nghiên cứu gần đây của mình, Duque-Grisales và Aguilera-Caracuel (2022) đã đề cập ý nghĩa tiêu cực giữa ESG và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) tại thị trường mới nổi ở Mỹ Latinh, kết quả được cho là tương tự khi xem xét từng thành phần riêng lẻ của ESG. Tuỳ thuộc vào từng lĩnh vực mà mối quan hệ này có thể phản ánh khác nhau, ngành vận tải thể hiện tác động tiêu cực của ESG lên hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) trong khi ngành hàng hoá cho thấy không có bất kỳ sự liên hệ nào (Khoury và Cộng sự 2022). Nollet & cộng sự (2017) đã nghiên cứu mối quan hệ giữa hiệu quả tài chính và các cam kết trách nhiệm xã hội của các công ty S&P 500 từ 2008 đến 2012. Kết quả hồi quy chỉ ra bằng chứng rằng trong giai đoạn nghiên cứu, việc thực hiện ESG có tác động tiêu cực trên cả mô hình tuyến tính và phi tuyến tính. Garcia & Orsato (2021) tìm thấy mối quan hệ tiêu cực giữa điểm ESG và hiệu quả tài chính khi nghiên cứu 2165 công ty từ các quốc gia có nền kinh tế mới nổi giai đoạn 2008-2015. Lý giải cho điều này, các tác giả cho rằng thị trường là ngắn hạn và các hoạt động liên quan đến tuân thủ ESG sẽ làm tăng chi phí của doanh nghiệp khiến các nhà đầu tư phản ứng tiêu cực. Ngoài ra, do vẫn nhận thức thấp về các khía cạnh của ESG nên việc tuân thủ theo các tiêu chí không ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Duque-Grisales & Aguilera- Caracue (2022) phân tích số liệu của 104 công ty đa quốc gia tại Mỹ Latinh từ năm 2012 đến 2016. Các kết quả cũng cho thấy mối quan hệ tiêu cực giữa điểm ESG và hiệu quả tài chính công ty.

Nghiên cứu của Folger-Laronde & cộng sự (2023) sử dụng phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định Tukey để phân tích mối liên hệ giữa xếp hạng ESG và giá trị thị trường doanh nghiệp của ETF (Exchange Traded Fund – Qũy giao dịch trao đổi) trong thời kì Covid-19 ở Canada. Nghiên cứu cho rằng hiệu suất ESG cao trong ETF không đảm bảo hiệu quả tài chính doanh nghiệp trong thời kì thị trường suy thoái nặng nề. Ngoài ra, chi phí để tuân theo các tiêu chuẩn ESG còn làm giảm giá trị thị trường (Tobin’s Q). Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu về mối quan hệ giữa ESG và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) lại cho rằng hai biến số này có mối quan hệ phi tuyến tính. Chiaramonte và cộng sự (2023) lập luận rằng chỉ số ESG cao sẽ làm giảm nhẹ mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng nhưng nếu đầu tư quá mức vào ESG sẽ làm sụt giảm giá trị ngân hàng thông qua việc nguồn lực đầu tư chuyển hướng ra bên ngoài. Các khoản đầu tư vào ESG chỉ tạo nên tác động tiêu cực nếu không có kiểm soát, nếu các công ty có thể xác định bước ngoặt để hợp lý hoá khoản đầu tư của mình và dự tính lợi nhuận hiệu quả thì ESG vẫn giúp gia tăng hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) (R. El Khoury và Cộng sự, 2024). Trong nghiên cứu của mình, Miralles- Quirós và Hernández (2020) nhấn mạnh mối quan hệ tích cực của hiệu quả quản trị doanh nghiệp (G) và môi trường (E) đối với Tobin’s Q giúp tạo ra giá trị cho cổ đông, trong khi hoạt động xã hội lại tương quan nghịch với việc tối đa hoá giá trị doanh nghiệp. Nghiên cứu của Miralles-Quirós và Redondo-Hernández (2020) dựa trên cơ sở dữ liệu từ 20 thị trường chứng khoán khác nhau cho thấy, thị trường chứng khoán đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) và ESG theo một cách khác, đặt biệt mạnh mẽ đối với các quốc gia có luật lệ tăng cường bảo vệ nhà đầu tư. Trong khi những hoạt động của chính phủ và môi trường (E) có mối quan hệ cùng chiều đáng kể với giá cổ phiếu của công ty thì hoạt động xã hội (S) lại có mối quan hệ tiêu cực, bên cạnh đó quan trị doanh nghiệp là một khía cạnh quan trọng của CSR nhằm bảo đảo trách nhiệm giải trình và giúp giảm chi phí đại diện. Bên cạnh đó, nghiên cứu của Shakil và Cộng sự (2020) đã đánh giá với chủ thể là các ngân hàng tại thị trường mới nổi, kết quả cho thấy môi trường (E) và xã hội (S) có mối liên hệ cùng chiều với hiệu quả tài chính của ngân hàng, tuy nhiên tác động của quản trị doanh nghiệp lên ESG là không hiện diện. Kết quả có thể được hiểu rằng, trong thực tiễn quản trị tại các thị trương mới nổi vẫn còn nhiều yếu kém như thiếu các quy định pháp lý và áp lực pháp lý từ chính phủ và các bên liên quan. Trong một nghiên cứu mới đây của Gutiérrez- Ponce và Wibowo (2024) tại Indonesia trong giai đoạn từ năm 2011 đến 2021 đối với ngành ngân hàng. Các phát hiện cho thấy ESG có mối tương quan nghịch với tất cả các biến phụ thuộc là ROA, ROE và Tobin’s Q, nhưng mỗi trụ cột ESG (môi trường, xã hội và quản trị) lại cho thấy các kết qủa không giống nhau.

Hoạt động xã hội (S) có tác động tích cực đáng kể đến ROA và ROE, quản trị có tác động tiêu cực đáng kể đến Tobin’s Q và môi trường (E) lại không có tác động đáng kể đến hiệu quả tài chính. Nghiên cứu của Buallay và Cộng sự (2021) xem xét 59 ngân hàng niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán của các quốc gia MENA trong khoảng thời gian từ năm 2009 đến năm 2018, chứng minh các tác động tích cực đáng kể của ESG đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) cũng như tạo ra kinh tế cho cổ đông. Tương tự như phần lớn nghiên cứu của các tác giả khác, mối quan hệ giữa các tiết lộ về môi trường (E), xã hội (S) và quản trị (G) là khác nhau; hiệu quả hoạt động xã hội (S) đóng vai trò tiêu cực trong việc xác định lợi nhuận và giá trị của ngân hàng. Tại Hoa Kỳ, nghiên cứu của Ersoy và Cộng sự (2023) chỉ ra rằng mối quan hệ giữa giá trị thị trường và ESG là hình chữ U ngược và giữa môi trường (E) với giá trị thị trường là hình chữ U.

2.5.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

Bên cạnh yếu tố ESG, hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp còn chịu tác động bởi nhiều yếu tố khác, bao gồm các đặc điểm nội tại của doanh nghiệp và các điều kiện kinh tế vĩ mô. Việc xem xét đồng thời các yếu tố này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về các nhân tố quyết định hiệu quả hoạt động, đồng thời hạn chế sai lệch ước lượng trong mô hình thực nghiệm.

  • Các yếu tố nội tại của doanh nghiệp

Thứ nhất, quy mô doanh nghiệp (Firm Size) là yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động. Doanh nghiệp có quy mô lớn thường được hưởng lợi từ kinh tế theo quy mô, khả năng đa dạng hóa rủi ro và vị thế thương lượng tốt hơn trên thị trường. Nhờ đó, họ có thể tối ưu hóa chi phí và nâng cao lợi nhuận (Lee, 2010). Tuy nhiên, quy mô quá lớn cũng có thể dẫn đến tình trạng quan liêu và giảm tính linh hoạt, từ đó làm suy giảm hiệu quả.

Thứ hai, cấu trúc vốn và đòn bẩy tài chính (Leverage) phản ánh mức độ sử dụng nợ trong hoạt động kinh doanh. Theo lý thuyết cấu trúc vốn, việc sử dụng nợ có thể tạo ra lợi ích lá chắn thuế nhưng đồng thời làm gia tăng rủi ro tài chính (Modigliani & Miller, 1963). Nếu doanh nghiệp quản lý nợ hiệu quả, đòn bẩy có thể cải thiện hiệu quả hoạt động; ngược lại, mức nợ cao có thể làm tăng chi phí lãi vay và ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận.

Thứ ba, tốc độ tăng trưởng (Growth) được đo lường thông qua tăng trưởng doanh thu hoặc tổng tài sản. Doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng cao thường có khả năng khai thác cơ hội thị trường tốt hơn và đạt mức sinh lời cao hơn (Fama & French, 1998).

Thứ tư, khả năng thanh khoản (Liquidity) phản ánh khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Thanh khoản hợp lý giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định và giảm rủi ro mất khả năng chi trả, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động.

Ngoài ra, cơ cấu sở hữu và chất lượng quản trị doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Theo lý thuyết đại diện, cơ chế giám sát hiệu quả và sự tham gia của nhà đầu tư tổ chức có thể làm giảm chi phí đại diện và nâng cao hiệu quả hoạt động (Jensen & Meckling, 1976). Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

  • Các yếu tố kinh tế vĩ mô

Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào đặc điểm nội tại mà còn chịu ảnh hưởng từ môi trường kinh tế vĩ mô.

Thứ nhất, tăng trưởng kinh tế (GDP Growth) có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động do làm gia tăng nhu cầu tiêu dùng và đầu tư, từ đó cải thiện doanh thu và lợi nhuận doanh nghiệp.

Thứ hai, lãi suất (Interest Rate) ảnh hưởng đến chi phí vốn và quyết định đầu tư. Lãi suất tăng làm gia tăng chi phí vay nợ và có thể làm giảm lợi nhuận, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có tỷ lệ đòn bẩy cao.

Thứ ba, lạm phát (Inflation) có thể tác động hai chiều. Lạm phát ở mức vừa phải có thể hỗ trợ tăng trưởng doanh thu danh nghĩa; tuy nhiên, lạm phát cao và biến động mạnh có thể làm tăng chi phí đầu vào và tạo áp lực lên lợi nhuận.

Thứ tư, tỷ giá hối đoái (Exchange Rate) đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu. Biến động tỷ giá có thể làm thay đổi chi phí nguyên liệu và doanh thu xuất khẩu, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động.

Ngoài ra, các cú sốc kinh tế như khủng hoảng tài chính hoặc đại dịch có thể làm thay đổi đáng kể hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua việc gia tăng mức độ bất định và rủi ro thị trường.

2.5.3. Các kết quả nghiên cứu liên quan

Nội dung phần tổng quan tình hình nghiên cứu cần đề cập tới những vấn đề chính sau đây:

  • Bảng 2.3 Tóm tắt các kết quả nghiên cứu liên quan

2.6. Khung phân tích nghiên cứu Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

  • Hình 2.3 Khung phân tích nghiên cứu

Từ những nghiên cứu liên quan, trong bài nghiên cứu này tác giả tập trung vào việc nghiên cứu các yếu tố thành phần ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) như sau: Khi một doanh nghiệp thực hiện các cam kết về ESG cũng như công bố các thông tin về phát triển bền vững sẽ tạo ra những tác động tích cực về hình ảnh của công ty như giúp thu hút nhà đầu tư, quản lý được các rủi ro về mặt pháp lý, nâng cao sự trung thành của nhân viên, thúc đẩy cải tiến giúp xanh hoá nền kinh tế, giảm phát thải và quan tâm nhiều hơn đến cộng đồng từ đó sẽ làm công ty hoạt động một cách hiệu quả hơn dẫn đến cải thiện các chỉ số tài chính. Từ góc độ bên ngoài, các bên liên quan có mục tiêu chính là nắm bắt chính xác nhất hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP). Dưới góc độ doanh nghiệp, chỉ khi thực hiện tốt việc công bố thông tin họ mới có thể biết được những nổ lực của mình có hiệu quả không và cách để doanh nghiệp hoạch định chiến lược trong tương lai (Kotsantonis và Serafeim, 2020). Dựa trên cơ sở những nghiên cứu liên quan (R. El Khoury và Cộng sự, 2024; Chiaramonte và Cộng sự, 2023) bài nghiên cứu này sẽ đánh giá yếu tố ESG bao gồm các yếu tố: ESG tổng thể và các thành phần riêng lẻ Môi trường (E), Xã hội (S), Quản trị (S) đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP) thông các chỉ số tài chính ROE, ROA và Tobin’s Q

Ở cấp độ các biến quốc gia, (Issah và Antwi, 2018; Egbunike và Okerekeoti, 2019; Tanaka và Cộng sự, 2021) ủng hộ rằng các biến số kinh tế vĩ mô là một thước đo hiệu quả và có tác động đáng kể trong việc đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (FP). Đối với bài nghiên cứu này, tác giả sử dụng GDP và lạm phát, tín dụng khu vực tư nhân để làm biến kiểm soát.

Cuối cùng là đối với biến Covid, Broadstock và Cộng sự (2022) nhận thấy rằng trong thời kỳ nền kinh tế có sự bất ổn do Covid – 19 việc áp dụng ESG vào mô hình doanh nghiệp sẽ giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp. Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính DN

One thought on “Luận văn: Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính của DN

  1. Pingback: Luận văn: KQNC Tác động môi trường đến hiệu quả tài chính DN

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *