Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: PPNC giá cổ phiếu của DN niêm yết tại sở giao dịch hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Ảnh hưởng của chính sách chi trả cổ tức đến biến động giá cổ phiếu của doanh nghiệp niêm yết tại sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
3.1. Quy trình nghiên cứu
- Biểu đồ 3.1 Sơ đồ quy trình nghiên cứu
Bước 1: Xác định vấn đề và câu hỏi nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung đánh giá tác động của chính sách cổ tức đến biến động giá cổ phiếu (SPV) của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Vấn đề xuất phát từ thực tế giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng mạnh bởi các quyết định chi trả cổ tức, bao gồm lợi suất cổ tức (CDY), tỷ lệ chi trả (DPR) và cổ tức bằng cổ phiếu (SDY). Các câu hỏi chính gồm: (i) CDY, DPR và SDY tác động như thế nào đến SPV?
Bước 2: Tổng quan nghiên cứu : Nghiên cứu kế thừa các công trình trước của Vũ Xuân Dung và cộng sự (2021), Mohammad và cộng sự (2012), Tô Thị Thanh Trúc và cộng sự (2020), và cơ sở lý thuyết về chính sách cổ tức của Miller và Modigliani (1961). Các nghiên cứu này khẳng định mối liên hệ giữa chính sách cổ tức và biến động giá, cho thấy biến động giá cổ phiếu có thể bị tác động bởi lợi suất cổ tức, tỷ lệ chi trả cổ tức hoặc cổ tức bằng cổ phiếu, kết hợp với các yếu tố nội tại và vĩ mô. Đây là nền tảng để xây dựng giả thuyết và lựa chọn biến trong mô hình nghiên cứu.
Bước 3: Xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu: Từ tổng quan, nghiên cứu hình thành các giả thuyết về tác động của CDY, DPR và SDY (bao gồm giá trị hiện tại và giá trị trễ) đến SPV. Ba mô hình nghiên cứu được đề xuất với biến phụ thuộc là SPV, đo theo Baskin (1989), và các biến giải thích gồm CDY, DPR, SDY, EV, SIZE, LEV, ROA, cùng biến vĩ mô GDP và INF. Thành phần sai số gồm αᵢ đại diện cho các yếu tố đặc trưng không quan sát được của từng doanh nghiệp. Ba mô hình được xây dựng lần lượt cho CDY, DPR và SDY để kiểm định tác động của từng chính sách cổ tức.
Bước 4: Thu thập số liệu và phân tích dữ liệu: Dữ liệu được thu thập từ 347 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX trong giai đoạn nghiên cứu, dạng dữ liệu bảng (panel). Sau khi tính toán các biến theo mô tả, dữ liệu được xử lý bằng Stata thông qua các bước: thống kê mô tả, kiểm định tương quan và đa cộng tuyến (VIF), kiểm định F, LM, Hausman để lựa chọn mô hình FE hoặc RE. Các khuyết tật được kiểm tra bằng Wooldridge (tự tương quan), Wald test (phương sai thay đổi). Tùy kết quả kiểm định, mô hình được ước lượng bằng FEM với sai số chuẩn vce(cluster id) hoặc Driscoll–Kraay để đảm bảo tính vững của kết quả.
Bước 5: Thảo luận và đề xuất giải pháp: Kết quả nghiên cứu được thảo luận dựa trên ý nghĩa thống kê và dấu của các hệ số, từ đó đánh giá mức độ tác động của từng chính sách cổ tức đến biến động giá cổ phiếu. Các hàm ý chính sách được đề xuất cho doanh nghiệp trong việc hoạch định chính sách cổ tức phù hợp, giúp giảm biến động giá bất lợi; cho nhà đầu tư trong việc đánh giá rủi ro giá cổ phiếu dựa trên cổ tức; và cho cơ quan quản lý trong việc hoàn thiện cơ chế minh bạch hóa thông tin cổ tức.
3.2. Mô hình nghiên cứu Luận văn: PPNC giá cổ phiếu của DN niêm yết tại sở giao dịch.
Kế thừa nghiên cứu của Vũ Xuân Dung và cộng sự (2021), Mohammad và cộng sự (2012); Tô Thị Thanh Trúc và cộng sự (2020), và kế thừa học thuyết về chính sách cổ tức của Miller và Modigilani (1961), nghiên cứu đề xuất mô hình nghiên cứu như sau:
- 𝑆𝑃𝑉t = 𝛽0 + β1 ∗ CDYit + β2 ∗ CDYit–1 + β3 ∗ EVit + β4 ∗ SIZEit + β5 ∗ LEVit + β6 ∗ 𝐺𝐷𝑃it + β7 ∗ 𝑅𝑂𝐴 + β8 ∗ 𝐼𝑁𝐹 + ai+uit (1)
- 𝑆𝑃𝑉t = 𝛽0 + β1 ∗ DPRit + β2 ∗ DPRit–1 + β3 ∗ EVit + β4 ∗ SIZEit + β5 ∗ LEVit + β6 ∗ 𝐺𝐷𝑃it + β7 ∗ 𝑅𝑂𝐴 + β8 ∗ 𝐼𝑁𝐹 + ai+uit (2)
- 𝑆𝑃𝑉t = 𝛽0 + β1 ∗ SDYit + β2 ∗ SDYit–1 + β3 ∗ EVit + β4 ∗ SIZEit + β5 ∗ LEVit + β6𝐺𝐷𝑃it + β7 ∗ 𝑅𝑂𝐴 + β8 ∗ 𝐼𝑁𝐹 + ai+uit (3)
Trong đó:
- SPVᵢₜ: Biến động giá cổ phiếu của doanh nghiệp i tại thời điểm t, được đo lường theo công thức của Baskin (1989).
- CDYᵢₜ: Lợi suất cổ tức tiền mặt của doanh nghiệp i năm t, phản ánh mức thu nhập cổ tức so với giá thị trường.
- CDYᵢₜ₋₁: Lợi suất cổ tức tiền mặt của doanh nghiệp i tại năm liền trước (t–1).
- SDYᵢₜ: Tỷ lệ chia cổ tức bằng cổ phiếu của doanh nghiệp i tại năm t.
- SDYᵢₜ₋₁: Tỷ lệ cổ tức bằng cổ phiếu của năm liền trước (t–1).
- DPRᵢₜ: Tỷ lệ chi trả cổ tức tiền mặt của doanh nghiệp i năm t.
- DPRᵢₜ₋₁: Tỷ lệ chi trả cổ tức năm liền trước (t–1).
- EVᵢₜ: Biến động lợi nhuận của doanh nghiệp i tại năm t, thể hiện mức độ dao động kết quả kinh doanh.
- SIZEᵢₜ: Quy mô doanh nghiệp, thường đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản.
- LEVᵢₜ: Đòn bẩy tài chính đo bằng tỷ lệ nợ trên tổng tài sản.
- GDPₜ: Tốc độ tăng trưởng GDP tại năm t, đại diện cho điều kiện kinh tế vĩ mô.
- ROAᵢₜ: Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp i tại năm t, đo bằng lợi nhuận trên tổng tài sản.
- INFₜ: Tỷ lệ lạm phát tại năm Luận văn: PPNC giá cổ phiếu của DN niêm yết tại sở giao dịch.
- αᵢ: yếu tố có tồn tại nhưng không quan sát được
3.3. Các biến số nghiên cứu
Các biến số được sử dụng trong nghiên cứu được tổng hợp trong bảng sau:
- Bảng 3.1: Bảng mô tả biến số
3.4. Giả thuyết nghiên cứu
Tỷ lệ chia cổ tức bằng cổ phiếu (SDY) được hiểu là phần trăm lợi nhuận doanh nghiệp phân phối cho cổ đông dưới dạng phát hành thêm cổ phiếu thay vì chi tiền mặt (Kandpal & Kavidayal, 2014). Khi doanh nghiệp phát hành cổ tức cổ phiếu, số lượng cổ phần lưu hành tăng, làm pha loãng quyền sở hữu và khiến giá cổ phiếu điều chỉnh giảm ngay sau ngày giao dịch không hưởng quyền. Điều này tạo ra biến động giá mạnh trong ngắn hạn, đặc biệt tại các thị trường kém hiệu quả. Bằng chứng tại Việt Nam cho thấy cổ tức bằng cổ phiếu làm gia tăng biến động giá rõ rệt (Đặng Thị Quỳnh Anh & Phạm Thị Yến Nhi, 2016) và các thị trường mới nổi cũng ghi nhận tác động tương tự (Lashgari & Ahmadi, 2014). Từ đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết H1: SDYₜ tác động cùng chiều (+) đến biến động giá cổ phiếu (SPV).
Cổ tức bằng cổ phiếu kỳ trước (SDYₜ₋₁) tiếp tục ảnh hưởng đến biến động giá hiện tại thông qua hiệu ứng pha loãng kéo dài. Khi lượng cổ phiếu tăng thêm ở kỳ trước được thị trường hấp thụ dần, nhà đầu tư phải điều chỉnh lại kỳ vọng về giá trị doanh nghiệp, khiến biến động giá duy trì ở mức cao trong kỳ sau (Đặng Thị Quỳnh Anh & Phạm Thị Yến Nhi, 2016; Lashgari & Ahmadi, 2014). Từ đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết H2: SDYₜ₋₁ tác động ngược chiều (–) đến SPV.
Lợi suất cổ tức tiền mặt (CDY) phản ánh mức thu nhập thực tế mà cổ đông nhận được so với giá thị trường cổ phiếu (Mohammad và các cộng sự, 2012). Khi doanh nghiệp duy trì chi trả cổ tức tiền mặt đều đặn, nhà đầu tư đánh giá doanh nghiệp có dòng tiền tốt, dẫn đến nhu cầu nắm giữ cổ phiếu tăng lên và có thể làm giá cổ phiếu phản ứng mạnh hơn trước thông tin cổ tức. Một số nghiên cứu ghi nhận CDY có thể làm tăng mức độ nhạy cảm giá trong bối cảnh nhà đầu tư thiên về dòng tiền mặt và kỳ vọng thu nhập tức thời. Trong thị trường Việt Nam, hành vi đầu cơ theo thông tin cổ tức khiến các cổ phiếu có CDY cao biến động mạnh hơn (Nguyen và các cộng sự, 2019). Từ đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết H3: CDYₜ tác động cùng chiều (+) đến SPV. Luận văn: PPNC giá cổ phiếu của DN niêm yết tại sở giao dịch.
Lợi suất cổ tức tiền mặt kỳ trước (CDYₜ₋₁) tiếp tục tác động đến mức độ dao động giá trong kỳ hiện tại thông qua cơ chế điều chỉnh kỳ vọng. Khi CDYₜ₋₁ cao, nhà đầu tư kỳ vọng doanh nghiệp tiếp tục duy trì mức chi trả này, làm tăng nhu cầu giao dịch và mức độ phản ứng của thị trường trong kỳ sau (Baskin, 1989; Hashemijoo và các cộng sự, 2012). Từ đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết H4: CDYₜ₋₁ tác động cùng chiều (+) đến SPV.
Tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR) phản ánh mức độ phân phối lợi nhuận của doanh nghiệp cho cổ đông thay vì giữ lại để tái đầu tư (Mohammad và các cộng sự, 2012). Khi DPR cao, kỳ vọng nhà đầu tư về lợi ích tức thời tăng lên, gây tăng nhu cầu giao dịch và có thể làm giá cổ phiếu biến động mạnh hơn, đặc biệt tại các thị trường có tỷ lệ đầu cơ cao. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận DPR có thể làm gia tăng phản ứng giá trong năm công bố cổ tức. Từ đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết H5: DPRₜ tác động cùng chiều (+) đến SPV.
Tỷ lệ chi trả cổ tức kỳ trước (DPRₜ₋₁) ảnh hưởng đến kỳ vọng nhà đầu tư trong kỳ hiện tại; khi DPRₜ₋₁ quá cao, nhà đầu tư lo ngại doanh nghiệp giảm vốn tái đầu tư cho tăng trưởng tương lai, khiến họ phản ứng nhạy hơn với các thông tin tiếp theo, làm giá cổ phiếu dễ biến động hơn (Ramadan, 2013; Ahmad và các cộng sự, 2018). Từ đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết H6: DPRₜ₋₁ tác động ngược chiều (–) đến SPV.
- LEV – Đòn bẩy tài chính
Đòn bẩy tài chính (LEV) thể hiện mức độ sử dụng nợ của doanh nghiệp trong tổng tài sản, đại diện cho rủi ro tài chính và nguy cơ kiệt quệ tài chính (Allen & Rachim, 1996). Khi doanh nghiệp sử dụng nợ nhiều, mức độ rủi ro tài chính gia tăng, khiến nhà đầu tư nhạy cảm hơn với các thông tin liên quan đến khả năng thanh toán và áp lực lãi vay. Điều này làm cho giá cổ phiếu dễ biến động mạnh trước những thay đổi trong bối cảnh kinh tế vĩ mô hoặc thông tin tài chính. Nhiều nghiên cứu trong tổng quan như Baskin (1989), Nazir và các cộng sự (2010), Hooi và các cộng sự (2015) đều cho thấy đòn bẩy có quan hệ dương với biến động giá cổ phiếu. Tại Việt Nam, doanh nghiệp sử dụng nợ cao thường gắn với chi phí vốn cao và rủi ro lớn, dẫn đến SPV cao hơn. Từ đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết H7: LEV tác động cùng chiều (+) đến biến động giá cổ phiếu (SPV).
- SIZE – Quy mô doanh nghiệp Luận văn: PPNC giá cổ phiếu của DN niêm yết tại sở giao dịch.
Quy mô doanh nghiệp (SIZE), đo bằng tổng tài sản, phản ánh mức độ ổn định và khả năng chống chịu trước biến động kinh tế. Doanh nghiệp có quy mô lớn thường có dòng tiền ổn định hơn, mức độ minh bạch cao hơn và dễ tiếp cận vốn rẻ hơn, giúp giảm rủi ro tổng thể. Nhiều nghiên cứu như Hashemijoo và các cộng sự (2012), Rashid và các cộng sự (2018) và Nguyen và các cộng sự (2020) đều chỉ ra rằng doanh nghiệp lớn có biến động giá thấp hơn do nhà đầu tư tin tưởng hơn vào khả năng duy trì hoạt động. Trong bối cảnh HOSE, nhóm VN30 luôn có SPV thấp hơn các doanh nghiệp vừa và nhỏ, phản ánh rõ cơ chế này. Từ đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết H8: SIZE tác động ngược chiều (–) đến biến động giá cổ phiếu (SPV).
- ROA – Hiệu quả hoạt động
Hiệu quả hoạt động (ROA) thể hiện khả năng sinh lời từ tài sản và mức độ hiệu quả của doanh nghiệp trong sử dụng nguồn lực. ROA cao giúp giảm rủi ro tài chính và tăng niềm tin của nhà đầu tư về khả năng tạo lợi nhuận trong tương lai. Các nghiên cứu như Nazir và các cộng sự (2010) và Baskin (1989) chỉ ra rằng doanh nghiệp có hiệu quả hoạt động tốt thường có mức biến động giá thấp hơn vì nhà đầu tư ít chịu tác động bởi tin xấu. Tại HOSE, doanh nghiệp có ROA bền vững thường duy trì SPV thấp dù thị trường biến động. Từ đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết H9: ROA tác động ngược chiều (–) đến biến động giá cổ phiếu (SPV).
- EV – Biến động lợi nhuận
Biến động lợi nhuận (EV) phản ánh mức độ không chắc chắn về kết quả kinh doanh. Khi lợi nhuận biến động mạnh, nhà đầu tư khó dự báo kết quả trong tương lai, khiến họ phản ứng nhạy cảm hơn với thông tin, từ đó làm giá cổ phiếu dao động mạnh. Bằng chứng thực nghiệm từ Baskin (1989), Allen & Rachim (1996) và Hussainey và các cộng sự (2011) đều thống nhất rằng biến động lợi nhuận có quan hệ dương với SPV. Trong trường hợp Việt Nam, EV cao thường dẫn đến SPV cao do nhà đầu tư cá nhân chiếm tỷ trọng lớn và dễ bị ảnh hưởng bởi tin đồn hoặc thông tin ngắn hạn. Từ đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết H10: EV tác động cùng chiều (+) đến biến động giá cổ phiếu (SPV).
- INF – Lạm phát
Lạm phát (INF) đại diện cho sự bất ổn vĩ mô và chi phí vốn tăng. Khi lạm phát cao, doanh nghiệp chịu áp lực về chi phí sản xuất, chi phí vốn và biến động nhu cầu, dẫn đến dòng tiền tương lai không chắc chắn, khiến giá cổ phiếu biến động mạnh hơn. Nhiều nghiên cứu như Nazir và các cộng sự (2010) và Lashgari & Ahmadi (2014) cho thấy lạm phát có quan hệ dương với SPV. Trong bối cảnh Việt Nam, lạm phát cao thường khiến thị trường phản ứng mạnh, đặc biệt với các cổ phiếu vừa và nhỏ. Từ đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết H11: INF tác động cùng chiều (+) đến biến động giá cổ phiếu (SPV).
- GDP – Tăng trưởng kinh tế
Tăng trưởng kinh tế (GDP) phản ánh mức độ ổn định chung của nền kinh tế. Khi GDP tăng trưởng tốt, môi trường kinh doanh thuận lợi, rủi ro giảm và nhà đầu tư có kỳ vọng ổn định hơn, dẫn đến giá cổ phiếu ít biến động. Nhiều nghiên cứu vĩ mô như Sherif và các cộng sự (2024) chỉ ra rằng GDP có quan hệ âm với biến động giá. Tại HOSE, giai đoạn tăng trưởng kinh tế thường song hành với mức SPV thấp, đặc biệt trong nhóm vốn hóa lớn. Từ đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết H12: GDP tác động ngược chiều (–) đến biến động giá cổ phiếu (SPV).
3.5. Dữ liệu nghiên cứu
Dữ liệu nghiên cứu được tổng hợp từ các nguồn được tổng hợp trong bảng sau:
- Bảng 3.2: Tổng hợp nguồn số liệu nghiên cứu
3.6. Phương pháp phân tích Luận văn: PPNC giá cổ phiếu của DN niêm yết tại sở giao dịch.
Trong nghiên cứu này, tác giả thực hiện hồi quy dữ liệu bảng bằng việc áp dụng lần lượt ba mô hình: Mô hình Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
3.6.1. Thống kê mô tả
Sau khi mã hóa các biến để loại bỏ các giá trị ngoại lai tồn tại trong mô hình, phương pháp phân tích thống kê mô tả được tiến hành nhằm tóm tắt và trình bày sơ bộ các đặc điểm của dữ liệu nghiên cứu thu thập được bao gồm tổng số quan sát, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất và xu hướng trung tâm.
3.6.2. Phân tích tương quan
Tác giả tiến hành đánh giá sự tương quan để xem xét bao quát mối quan hệ giữa các cặp biến trong mô hình, từ đó nhận thấy sự tồn tại của các tác động mạnh hay yếu, cùng chiều hay ngược chiều giữa các biến giải thích tới biến phụ thuộc. Đồng thời, quá trình phân tích này cũng giúp phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến khi giá trị hệ số tương quan trong mô hình > 0.8 (Bùi Kim Phương và cộng sự, 2021).
3.6.3. Kiểm định mô hình nghiên cứu Luận văn: PPNC giá cổ phiếu của DN niêm yết tại sở giao dịch.
3.6.3.1. Kiểm định lựa chọn mô hình
- Lựa chọn giữa Pooled OLS và REM
Kiểm định nhân tử Lagrange của Breusch và Pagan (Breusch-Pagan Lagrange Multiplier test) được tác giả sử dụng để lựa chọn giữa mô hình Pooled OLS và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (Random Effects – REM). Nếu kết quả kiểm định cho thấy p-value < 5%, giả thuyết H0 bị bác bỏ và mô hình REM được lựa chọn vì sự phù hợp hơn mô hình Pooled OLS. Ngược lại, nếu p-value > 5% thì giả thuyết H1 bị bác bỏ và mô hình Pooled OLS được lựa chọn vì phù hợp hơn mô hình REM.
- Lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM
Kiểm định F-test được tác giả sử dụng để lựa chọn giữa mô hình Pooled OLS và mô hình hiệu ứng cố định (Fixed Effects – FEM).Nếu kết quả kiểm định cho thấy p-value < 5%, giả thuyết H0 bị bác bỏ và mô hình FEM được lựa chọn vì sự phù hợp hơn mô hình Pooled OLS. Ngược lại, nếu p-value > 5% thì giả thuyết H1 bị bác bỏ và mô hình Pooled OLS được lựa chọn vì phù hợp hơn mô hình FEM.
- Lựa chọn giữa FEM và REM
Kiểm định Hausman được tác giả sử dụng để lựa chọn giữa mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Nếu kết quả kiểm định cho thấy p-value < 5%, giả thuyết H0 bị bác bỏ và mô hình FEM được lựa chọn vì sự phù hợp hơn mô hình REM. Ngược lại, nếu p-value > 5% thì giả thuyết H1 bị bác bỏ và mô hình REM được lựa chọn vì phù hợp hơn mô hình FEM.
3.6.3.2. Kiểm định khuyết tật mô hình
- Khuyết tật đa cộng tuyến
Tác giả sử dụng nhân tử phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor – VIF) để đánh giá khả năng xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập của mô hình hồi quy. Nếu giá trị VIF nhỏ hơn 10 thì kết luận mô hình nghiên cứu không có hiện tượng đa cộng tuyến. Luận văn: PPNC giá cổ phiếu của DN niêm yết tại sở giao dịch.
- Khuyết tật phương sai sai số thay đổi
Tác giả sử dụng kiểm định Modified Wald test cho mô hình FEM để kiểm tra khả năng xảy ra hiện tượng phương sai sai số thay đổi. Nếu giá trị p-value < 5%, giả thuyết H0 bị bác bỏ, tức là mô hình có mắc phải khuyết tật phương sai sai số thay đổi và ngược lại. Trong các mô hình hồi quy, đặc biệt là mô hình dữ liệu bảng, hiện tượng nội sinh (Endogeneity) có thể xảy ra khi biến giải thích có mối tương quan với sai số ngẫu nhiên trong mô hình. Hiện tượng này khiến ước lượng OLS hoặc FEM, REM trở nên thiên lệch (biased) và không nhất quán (inconsistent), từ đó làm sai lệch kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu. Để phát hiện hiện tượng nội sinh, nghiên cứu có thể sử dụng kiểm định Hausman nhằm so sánh tính nhất quán giữa mô hình tác động cố định (FEM) và tác động ngẫu nhiên (REM). Nếu kết quả kiểm định cho giá trị p-value nhỏ hơn 0,05, điều đó cho thấy có khả năng tồn tại hiện tượng nội sinh, và mô hình FEM thường được lựa chọn.
- Khuyết tật tự tương quan
Tác giả sử dụng kiểm định Wooldridge test để phát hiện khả năng xảy ra hiện tượng tự tương quan khi xử lý hồi quy tuyến tính với dữ liệu bảng. Nếu kết quả kiểm định chỉ ra p-value <5%, giả thuyết H0 bị bác bỏ và đồng nghĩa với mô hình có xảy ra hiện tượng tự tương quan và ngược lại.
3.6.4. Phân tích hồi quy
Một phương pháp thống kê được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc với một hoặc nhiều biến độc lập. Phương pháp này giúp đánh giá và phân tích mức độ tác động của các yếu tố khác nhau đến biến phụ thuộc.
Trong bài khóa luận này, tác giả sử dụng phương pháp hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression – MLR) làm phương pháp phân tích thống kê để xác định mối quan hệ cũng như mức độ ảnh hưởng của một hay nhiều biến độc lập khác nhau tới biến phụ thuộc. Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến có dạng sau:
Trong đó Xi đóng vai trò là các biến độc lập, Bi là các hệ số góc, Y là biến phụ thuộc và ui là sai số ngẫu nhiên.
Phương pháp hồi quy tuyến tính với phương pháp bình phương nhỏ nhất (Ordinary least squares – OLS) có các giả định như sau:
- Không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến giải thích.
- Phương sai của sai số không thay đổi tại mọi thời điểm.
- Các sai số là độc lập theo thời Tiểu kết chương 3:
Chương này trình bày các cơ sở phương pháp luận nhằm kiểm định mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu. Trước hết, nghiên cứu xây dựng giả thuyết nghiên cứu dựa trên cơ sở lý thuyết và các kết quả thực nghiệm trước đó. Tiếp theo, nghiên cứu thiết lập mô hình nghiên cứu, trong đó bao gồm mô hình đề xuất, giải thích ý nghĩa và cách đo lường của các biến, cũng như định hướng tác động kỳ vọng giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc. Trên cơ sở đó, nghiên cứu xây dựng mô hình hồi quy ước lượng tham số để kiểm định giả thuyết. Cuối cùng, chương này cũng trình bày rõ nguồn dữ liệu được sử dụng và quy trình phân tích dữ liệu nhằm đảm bảo tính logic, khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Luận văn: PPNC giá cổ phiếu của DN niêm yết tại sở giao dịch.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: KQNC giá cổ phiếu của DN niêm yết tại sở giao dịch
