Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh hay nhất năm 2025 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài: Các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT LUẬN VĂN

Sự phát triển ổn định và bền vững của hệ thống ngân hàng sẽ tạo ra nền tảng cho sự phát triển của các ngành nghề khác trong nền kinh tế. Luận văn đã tổng hợp các lý thuyết liên quan và lược khảo các nghiên cứu trong và ngoài nước để làm cơ sở lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu. Luận văn đã đưa ra các mục tiêu nghiên cứu là phân tích tác động của các nhân tố nội bộ và vĩ mô đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Từ đó, đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp để đảm bảo sự ổn định và hiệu quả trong các hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Luận văn dựa trên dữ liệu thu thập từ 28 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2023, sử dụng chỉ tiêu ROAA để đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam và các yếu tố khác để ước lượng mức độ tác động của các nhân tố khác đến hiệu quả hoạt động kinh doanh bằng phương pháp OLS, mô hình FEM, mô hình REM và phương pháp GLS. Kết quả nghiên cứu cho thấy, các nhân tố như tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản bình quân (EQUITY), quy mô ngân hàng (SIZE), đại dịch COVID 19 (COVID19), tăng trưởng GDP (GDP) và lạm phát (INF) tác động cùng chiều, trong khi đó, chi phí hoạt động (COST), rủi ro tín dụng (NPL) có tác động ngược chiều đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng.

Từ khóa: ROAA, hiệu quả hoạt động kinh doanh, ngân hàng thương mại Việt Nam      

ABSTRACT Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

The stable and sustainable development of the banking system will create a foundation for the development of other industries in the economy. The thesis has synthesized related theories and reviewed domestic and foreign research to create a solid theoretical basis for the research. The thesis has set out the research objectives of analyzing the impact of internal and macro factors on the business performance of commercial banks in Vietnam. From there, propose appropriate management implications to ensure stability and efficiency in the operations of commercial banks in Vietnam.

The thesis is based on data collected from 28 commercial banks in Vietnam during the period 2011–2023, using the ROAA indicator to measure the business performance of Vietnamese commercial banks and other factors to estimate. quantify the impact of other factors on business performance using the OLS method, FEM model, REM model and GLS method. Research results show that factors such as the ratio of equity to average total assets (EQUITY), bank size (SIZE), the COVID 19 pandemic (COVID19), GDP growth (GDP) and Inflation (INF) impacts in the same direction, while operating costs (COST) and credit risk (NPL) have opposite impacts on banks’ business performance.

Keywords: ROAA, business performance, Vietnamese commercial banks

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Đặt vấn đề

Hệ thống ngân hàng là mắt xích cần thiết cho sự vận động và phát triển nền kinh tế đất nước. Để đảm bảo các ngành thương mại dịch vụ, công nghiệp và nông nghiệp của một đất nước phát triển thì không thể thiếu một hệ thống ngân hàng hiệu quả. Ngành ngân hàng đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế – xã hội của một quốc gia ở các lĩnh vực: cung cấp khoản vay cho các ngành công nghiệp, các công ty khởi nghiệp và nông dân (Ranajee, 2018; Jyoti & Singh, 2020; Alam & cộng sự, 2021). Ngành ngân hàng cũng có những đóng góp lớn hơn trong việc thúc đẩy ngành công nghiệp phát triển (Jyoti & Singh, 2020). Điều này đặc biệt có ảnh hưởng đến các quốc gia đang phát triển, được biết đến với tình trạng thiếu vốn gây cản trở đầu tư. Vì vậy, hệ thống ngân hàng đảm bảo phân bổ tối ưu các nguồn lực khan hiếm của quốc gia và huy động vốn để tạo ra các cơ hội kinh doanh hấp dẫn (Jha & Hui, 2012). Ngành ngân hàng được xem là ngành phức tạp, phát triển nhanh nhất và là ngành có đòn bẩy tài chính cao nhất trong bất kỳ nền kinh tế nào. Vì vậy, việc tập trung vào các nhân tố tác động đến sức khỏe của ngành ngân hàng là rất quan trọng đối với cả chính phủ, NHNN và nhà đầu tư. Việc đánh giá tính lành mạnh và hiệu quả hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng là một nhiệm vụ đầy thách thức (Mohiuddin, 2014). Mục tiêu chính của các ngân hàng trong điều kiện tài chính hiện nay là duy trì sự ổn định và đảm bảo rằng ngân hàng có khả năng chống lại các cú sốc kinh tế bên ngoài, hoạt động hiệu quả, hợp lý và lành mạnh từ bên trong (Dakito, 2015). Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Tại Việt Nam, hệ thống ngân hàng chính là nguồn cung ứng vốn kịp thời để các doanh nghiệp, cá nhân có cơ hội để đầu tư và phát triển sản xuất. Theo Trương Văn Phước (2017), các NHTM Việt Nam là trung gian tài chính quan trọng nhất trong nền kinh tế, với hơn 70% tổng nhu cầu vốn được các NHTM đáp ứng. Có thể nói, nhờ có ngân hàng mà niềm tin của dân chúng càng được củng cố. Với lợi thế về quy mô hoạt động, hệ thống ngân hàng luôn sẵn sàng cung ứng đa dạng các sản phẩm dịch vụ đến mọi đối tượng khách hàng.

Trước sự cạnh tranh khốc liệt của các chi nhánh ngân hàng nước ngoài, các NHTM Việt Nam cần phải có những bước tiến đột phá để giữ vững thị phần nhằm gia tăng lợi nhuận và hoạt động kinh doanh hiệu quả. Đại dịch COVID 19 bùng phát đã giáng một cú sốc lên hệ thống NHTM của Việt Nam, đặc biệt là việc khách hàng không trả được nợ do tác động của đại dịch gây ra. Nhưng COVID 19 cũng là tác nhân thúc đẩy các hoạt động khác của các NHTM phát triển như hoạt động thanh toán điện tử, eKYC. Như vậy, có rất nhiều nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam. Các nhân tố này tác động như thế nào? Mức độ tác động của các nhân tố ra sao? Và có những giải pháp nào để các NHTM vẫn hoạt động hiệu quả trong bối cảnh nền kinh tế đang gặp rất nhiều thách thức?

Để đi tìm câu trả lời cho những vấn đề trên, tác giả đã lựa chọn “Các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu.

1.2. Tính cấp thiết của đề tài

Pasaribu & Mindosa (2021) cho rằng ngân hàng không chỉ là ngành nổi bật nhất mà còn là ngành dễ bị tổn thương nhất ở tất cả các quốc gia. Trong đợt bùng phát COVID 19, tất cả các ngân hàng đều gặp khó khăn (Disemadi & Salih, 2020; Labonte & Scott, 2020; Ningsih & Mahfudz, 2020). Thách thức đặt ra cho các ngân hàng trong thời kỳ COVID 19 là vấn đề về thanh khoản, rủi ro thị trường, tỷ lệ tài chính kém hiệu quả (NPF) và yêu cầu các khoản mục phát sinh không có lãi. Những khó khăn mà các ngân hàng gặp phải có tác động sâu sắc đến năng suất và lợi nhuận của họ (Wahyudi, 2020). Việc thực hiện các chính sách của chính phủ có nhiều tác động khác nhau, bao gồm sự phá sản của nhiều doanh nghiệp và sa thải hàng loạt nhân viên, khiến việc phân bổ vốn và vay vốn ngân hàng trở nên chật vật hơn. Việc giảm nguồn thu nhập của khách hàng sẽ ảnh hưởng đến khả năng thanh toán các khoản vay cho ngân hàng, từ đó tác động tiêu cực đến lợi nhuận của các ngân hàng nói riêng và hiệu quả hoạt động kinh doanh nói chung. Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Hiện nay, có rất nhiều nghiên cứu về các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM. Nghiên cứu của Haralayya & Sreeramana Aithal (2021) phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng Ấn Độ, tập trung vào các nhân tố chi phí (đặc biệt là chi phi hoạt động) và thu nhập.

Để đo lường mức độ tác động của các biến CAMEL đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Sri Lanka, Thisaranga & Ariyaena (2021) đã thu thập dữ liệu từ năm 2014 đến năm 2019 để thực hiện đánh giá. Nghiên cứu của Đặng Thị Minh Nguyệt & cộng sự (2021) đánh giá tác động của quy mô ngân hàng, năng suất lao động, chỉ tiêu huy động vốn và tỷ lệ nợ xấu trong giai đoạn 2005 – 2020 đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của bốn ngân hàng có vốn nhà nước lớn nhất tại Việt Nam. Hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM ở Kenya được Njoki & Nyamut (2023) đánh giá thông qua mô hình tuyến tính bao gồm các biến độc lập như quy mô ngân hàng, hiệu quả quản lý, tính thanh khoản, chất lượng tài sản và an toàn vốn.

Từ những nghiên cứu trên, cho thấy tại Việt Nam, vẫn còn lỗ hổng trong các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam đến thời điểm hiện tại, đặc biệt là sự tác động của đại dịch COVID 19. Vì vậy, tác giả đã lựa chọn vấn đề này làm đề tài nghiên cứu của luận văn thạc sĩ.

1.3. Mục tiêu của đề tài

1.3.1. Mục tiêu tổng quát: 

Đề xuất và kiểm định mô hình các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam. Từ đó, đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam.

1.3.2. Mục tiêu cụ thể:  

  • Thứ nhất, xác định các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam.
  • Thứ hai, xây dựng mô hình và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam.
  • Thứ ba, đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam.

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

  • Thứ nhất, có những nhân tố nào tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam?
  • Thứ hai, mức độ tác động của các nhân tố đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam như thế nào?
  • Thứ ba, những hàm ý quản trị nào có thể giúp các NHTM Việt Nam hoạt động kinh doanh hiệu quả?

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu: 

  • Phạm vi không gian: 28 NHTM Việt Nam có BCTC được kiểm toán.

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp của 28 NHTM Việt Nam trong khoảng thời gian từ 2011 – 2023. Ngoài dữ liệu của các NHTM, nghiên cứu còn sử dụng dữ liệu vĩ mô là tốc độ tăng trưởng kinh tế và lạm phát. Các dữ liệu trích xuất từ Datastream, tác giả sử dụng tài khoản của Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu có cấu trúc dạng bảng và không cân bằng.

Theo thống kê của NHNN, tính đến thời điểm 31/12/2022, tổng số NHTM tại Việt Nam là 46 ngân hàng. Trong đó, có 35 ngân hàng NHTM Việt Nam (bao gồm 4 NHTM nhà nước và 31 NHTM cổ phần), 9 ngân hàng 100% vốn nước ngoài và 2 ngân hàng liên doanh. Tổng tài sản của 35 NHTM Việt Nam là 15.679.668 tỷ đồng (thời điểm 31/12/2022), trong đó 28 NHTM được tác giả sử dụng có tổng tài sản tại thời điểm 31/12/2022 là 14.649.996 tỷ đồng, chiếm 93,43% tổng tài sản của các NHTM Việt Nam. Do đó, có thể nói các NHTM được sử dụng trong luận văn đảm bảo đại diện cho các NHTM Việt Nam.

  • Phạm vi thời gian: thời gian nghiên cứu từ năm 2011 – 2023.

 Lý do tác giả lựa chọn giai đoạn này để nghiên cứu:. Giai đoạn 2011 – 2016, nền kinh tế toàn cầu rơi vào tình trạng suy thoái do chịu tác động tiêu cực từ cuộc khủng hoảng tài chính, lạm phát tăng phi mã, thị trường vàng và chứng khoán biến động mạnh. Tại Việt Nam, những khó khăn chồng chéo và đan xen nhau: lạm phát tăng cao (từ 11,8% năm 2010 tăng lên 18,13% năm 2011), thị trường ngoại hối và thị trường vàng có nhiều biến động, lãi suất cho vay tăng cao (khoảng 20%/năm – 25%/năm), thanh khoản của các ngân hàng rơi vào trạng thái căng thẳng,… nhưng nhờ sự giám sát chặt chẽ của NHNN, đặc biệt là việc thực hiện mua lại và sát nhập 19 tổ chức tín dụng yếu kém đã giúp các ngân hàng hoạt động ổn định và an toàn, với tỷ lệ nợ xấu giảm còn 2,72% trên tổng dư nợ, đây cũng là giai đoạn các ngân hàng phục hồi các hoạt động kinh doanh. Giai đoạn 2016 – 2021, kinh tế Việt Nam liên tục gặp khó khăn và thách thức: căng thẳng thương mại Mỹ Trung, thiên tai, dịch bệnh diễn ra bất thường, đặc biệt là sự bùng phát của đại dịch COVID 19 vào đầu năm 2020,… Đứng trước những khó khăn đó, các NHTM đã phải thực hiện theo chỉ đạo của NHNN, thực hiện giảm lãi suất và cơ cấu nợ đối với khách hàng bị ảnh hưởng nặng nề bởi dịch bệnh. Tuy nhiên, giai đoạn này cũng đánh dấu những bước tiến rõ ràng trong hoạt động thanh toán điện tử, sự chuyển đổi về nhận thức của khách hàng đối với các sản phẩm tài chính có ứng dụng công nghệ của ngân hàng. Nền kinh tế toàn cầu được dự báo là sẽ phục hồi mạnh mẽ từ năm 2021, sau khi dịch bệnh được đẩy lùi và COVID 19 là được xem là bệnh thông thường. Tuy nhiên, các ngân hàng vẫn gặp rất nhiều thách thức. Có thể thấy, đây là giai đoạn khó khăn nhưng cũng là cơ hội giúp các ngân hàng đánh giá lại hoạt động kinh doanh, làm bàn đạp cho những giai đoạn tiếp theo. Do đó, tác giả lựa chọn giai đoạn này để thực hiện nghiên cứu. Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

1.6. Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp nghiên cứu định tính

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính bao gồm phương pháp thống kê, tổng hợp và phân tích. Phương pháp thống kê để thu thập, sắp xếp và mô tả các dữ liệu, mục tiêu là xác định các chủ đề chính và xu hướng từ các dữ liệu thu thập được. Tác giả sử dụng phương pháp tổng hợp để tạo ra bức tranh toàn diện về dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp phân tích để làm rõ chủ đề và phân tích nội dung, nhằm đạt được những mục tiêu quan trọng là xây dựng nền tảng cơ sở lý thuyết, hoàn chỉnh mô hình nghiên cứu và cung cấp dữ liệu để ước lượng các tham số của mô hình.

  • Phương pháp nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (POOL, REM và FEM) để phân tích dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của 28 NHTM Việt Nam, với tổng số quan sát là 364 (13 năm * 28 ngân hàng). Dữ liệu được phân tích thực hiện trên phần mềm Stata 15.0 theo thứ tự như sau: (i) Thống kê mô tả, (ii) Hồi quy mô hình POOL, REM và FEM, (iii) Kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp, (iv) Kiểm tra giả định về hiện tượng phương sai sai số thay đổi và kiểm định các khuyết tật của mô hình, (v) Khắc phục các sai phạm của mô hình để đạt được các mục tiêu nghiên cứu.

1.7. Nội dung nghiên cứu

Luận văn sử dụng lý thuyết cấu trúc hiệu quả và lý thuyết sức mạnh thị trường, tham khảo các nghiên cứu có liên quan của các tác giả trong và ngoài nước nhằm đánh giá tác động của các nhân tố đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM

Việt Nam. Nghiên cứu đưa ra kết quả dựa trên mô hình đề xuất, từ đó, trình bày một số hàm ý quản trị giúp NHTM Việt Nam hoạt động hiệu quả trong bối cảnh nền kinh tế tại Việt Nam gặp nhiều khó khăn do chiến tranh trên thế giới, tỷ giá USD/VND tăng cao tạo ra sự bất ổn trên thị trường ngoại hối, thị trường vàng và chứng khoán có nhiều biến động.

1.8 Đóng góp của đề tài

Nghiên cứu có ý nghĩa trong giai đoạn các NHTM Việt Nam đang gặp nhiều thách thức trong việc cạnh tranh và hoạt động kinh doanh chưa đạt hiệu quả như kế hoạch đề ra. Việc phân tích tác động của các nhân tố đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2011 – 2023 thông qua mô hình đề xuất sẽ giúp NHNN cũng như các NHTM Việt Nam đưa ra các chính sách và chiến lược phù hợp với thực tế để gia tăng lợi nhuận bền vững và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

1.9 Bố cục dự kiến của luận văn

  • Chương 1. Giới thiệu nghiên cứu
  • Chương 2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
  • Chương 3. Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
  • Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
  • Chương 5. Kết luận và hàm ý quản trị

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Chương 1 tác giả giới thiệu về đề tài: sự cần thiết của đề tài, câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu. Tác giả cũng trình bày ý nghĩa của nghiên cứu về mặt lý luận và thực tiễn, nhờ đó, tác giả tiếp tục nghiên cứu cơ sở lý thuyết của các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động của NHTM và lược khảo các nghiên cứu liên quan được trình bày trong chương 2.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý thuyết về hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM

2.1.1. Khái niệm hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM

Khái niệm về hiệu quả đã được nhiều học giả và chuyên gia nghiên cứu từ các góc độ khác nhau nhưng chưa có khái niệm thống nhất. Và một trong những định nghĩa quan trọng được đưa ra bởi Farrell vào năm 1957. Farrell cho rằng hiệu quả là khả năng tối đa hóa doanh thu đầu ra với chi phí đầu vào cho trước của một đơn vi. Định nghĩa này nhấn mạnh đến việc tối ưu hóa các nguồn lực sẵn có để đạt được kết quả tốt nhất.

Theo nghiên cứu của Ongore & Kusa (2013) thì hiệu quả đo lường mức độ sử dụng nguồn lực khan hiếm để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ tối ưu nhất. Hiệu quả không chỉ là một chỉ số tài chính mà còn là một thước đo tổng hợp, bao gồm cả khả năng quản lý rủi ro, chất lượng dịch vụ và hiệu quả vận hành tổng thể của ngân hàng. Để đạt được hiệu quả tốt đòi hỏi sự kết hợp giữa quản lý tài chính thông minh, chiến lược kinh doanh phù hợp và vận hành linh hoạt. Hoạt động kinh doanh của ngân hàng được coi là hiệu quả khi ngân hàng có thể tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực để tạo ra đa dạng các sản phẩm và dịch vụ, đồng thời đạt được các mục tiêu kinh doanh đề ra, như tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận, hoạt động an toàn và lành mạnh, thúc đẩy bán hàng để mở rộng thị phần. Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Theo Ngân hàng trung ương châu Âu thì “hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng là khả năng tạo ra lợi nhuận bền vững”.

Theo Basel II, tối ưu hóa hiệu quả hoạt động ngân hàng là tối ưu hóa lợi nhuận bằng các chiến lược kinh doanh dựa vào mức độ rủi ro, phân bổ vốn hợp lý vào các đối tượng khách hàng và sản phẩm, thiết lập được danh mục đầu tư/tín dụng có mức lợi nhuận tối ưu. Thực tế, các ngân hàng không những phải cân nhắc trong các hoạt động để giảm rủi ro, sử dụng tốt nhất nguồn vốn mà còn phải lên kế hoạch để giảm thiểu các thiệt hại do biến động của nền kinh tế gây ra.

Khả năng sinh lời là biểu hiện của hoạt động kinh doanh có hiệu quả tại các NHTM (Đặng Thị Minh Nguyệt & cộng sự, 2021). Mục tiêu của các NHTM là tối đa hóa lợi nhuận trên nền tảng là các sản phẩm và dịch vụ cốt lõi của ngân hàng. Tuy nhiên, tiêu chí an toàn phải luôn được đề cao nhằm đảm bảo sự ổn định trong các hoạt động kinh doanh của NHTM.

Như vậy, hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM được hiểu là mức độ thành công của ngân hàng trong việc sử dụng các nguồn lực (nhân sự, vốn, công nghệ,…) để đạt được các mục tiêu kinh doanh nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và tăng trưởng bền vững, đồng thời đảm bảo sự hài lòng và gia tăng giá trị cho KH. Khả năng sinh lời được xem là thước đo hữu hiệu để đánh giá hiệu quả hoạt động của các NHTM. Việc nâng cao hiệu quả hoạt động không chỉ là mục tiêu mà còn là động lực thúc đẩy các ngân hàng không ngừng cải thiện năng lực cạnh tranh để thu hút thêm nhiều KH mới. Các NHTM cũng liên tục cải tiến dịch vụ, đầu tư vào công nghệ mới và phát triển các sản phẩm tài chính đa dạng, phù hợp với nhu cầu của thị trường để làm nền tảng vững chắc cho các hoạt động kinh doanh phát triển toàn diện và bền vững trong dài hạn.

2.1.2. Lý thuyết về hiệu quả hoạt động của NHTM

2.1.2.1. Lý thuyết cấu trúc – hiệu quả

Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (ES – Efficient Structure) được Demsetz (1973) đề xuất và là người đầu tiên đưa ra cách giải thích khác về mối quan hệ giữa cấu trúc và hiệu quả hoạt động. Áp dụng vào lĩnh vực ngân hàng, giả thuyết này cho rằng ngân hàng có hoạt động hiệu quả hơn là bởi vì thu được lợi nhuận cao từ việc tiết kiệm chi phí hoạt động. Lý thuyết cấu trúc hiệu quả của Demsetz đã mở ra một góc nhìn mới về cách mà các ngân hàng đạt được hiệu quả hoạt động. Thay vì dựa vào sức mạnh từ lợi thế thị trường như vị trí địa lý, quy mô hoặc quyền lực thương hiệu, lý thuyết này nhấn mạnh vào việc tối ưu hóa nội bộ và quản trị hiệu quả. Các ngân hàng cải thiện quản trị chi phí để gia tăng sức cạnh tranh bằng cách cung cấp dịch vụ với chi phí thấp hơn nhưng hiệu quả hơn so với các đối thủ.

Vì hiệu quả quyết định cấu trúc và hiệu suất thị trường nên hai nhân tố này không có mối quan hệ khăng khít. ROA và ROE được xem là các chỉ số quan trọng để đo lường hiệu quả hoạt động của các NHTM. Các chỉ số này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm vốn, tài sản và chi phí. Việc quản lý hiệu quả các yếu tố này sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động tổng thể của ngân hàng. Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (ES – Efficient Structure) cho rằng cấu trúc thị trường được tạo nên từ hiệu suất của công ty. Olwenty & Shipho (2011) chỉ ra các ngân hàng thu được lợi nhuận cao hơn là do các ngân hàng đó hoạt động hiệu quả hơn. Lý thuyết này được tiếp cận theo 2 hướng khác nhau: tiếp cận theo hiệu quả X- (X-Efficiency) và tiếp cận theo quy mô (Scale- Efficiency). Theo Berger (1995), việc tiếp cận theo hướng nào phụ thuộc vào loại hiệu suất cần được xem xét. Tiếp cận theo hướng hiệu quả X thì việc thâu tóm và sát nhập được xem là kết quả của việc tối thiểu hóa chi phí và tối đa hóa lợi nhuận. Các ngân hàng có khả năng giảm phí hoặc miễn phí cho các sản phẩm dịch vụ thông thường để thu hút thêm khách hàng. Nhờ đó, các ngân hàng có thể mở rộng quy mô hoạt động, với mức chi phí thấp nhất nhưng cung cấp được nhiều sản phẩm dịch vụ hơn đến khách hàng nên thu được lợi nhuận cao hơn. Hướng tiếp cận theo quy mô, hay còn gọi là hiệu quả theo quy mô (ScaleEfficiency), tập trung vào việc phân tích mối quan hệ giữa quy mô hoạt động của một tổ chức và hiệu quả kinh tế mà tổ chức đó đạt được. Cụ thể, trong lĩnh vực ngân hàng, hướng tiếp cận này cho rằng các ngân hàng lớn hơn có thể đạt được lợi nhuận cao hơn nhờ tiết kiệm chi phí sản xuất và chi phí bán hàng, dựa trên tính kinh tế theo quy mô (Olwenty & Shipho, 2011). Jayaratne & Strahan (1998) cho rằng việc mở rộng các chi nhánh hoạt động giúp các ngân hàng giảm chi phí hoạt động và nợ xấu, giúp cải thiện kết quả kinh doanh. Hướng tiếp cận này cũng giải thích biến quy mô có tác động như thế nào đến hiệu quả hoạt động của các NHTM.

Lý thuyết cấu trúc hiệu quả nhấn mạnh rằng hiệu quả nội tại của ngân hàng là yếu tố quyết định chính đến thành công của ngân hàng, chứ không phải các yếu tố cấu trúc bên ngoài. Điều này có ý nghĩa cho các ngân hàng trong việc định hình chiến lược quản trị và phát triển. Bằng cách tập trung vào việc cải thiện hiệu quả hoạt động và quản trị chi phí, các ngân hàng có thể xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững và cạnh tranh tốt hơn trên thị trường.

2.1.2.2. Lý thuyết quyền lực thị trường

Smirlok (1985), tán thành giả thuyết hiệu quả, coi thị phần là đại diện cho hiệu quả. Giả thuyết hiệu quả chiếm ưu thế khi có mối tương quan tích cực đáng kể giữa thị phần và khả năng sinh lời. Phương pháp này giả định rằng mức độ tập trung thị trường cao hơn là nguồn sức mạnh thị trường chính. Mối quan hệ giữa cấu trúc thị trường và hiệu quả hoạt động đã được ghi nhận trong khuôn khổ mô hình Cấu trúc – Hành vi – Hiệu suất (SCP). Mô hình SCP ban đầu giải thích hiệu suất là kết quả của các nhân tố bên ngoài của thị trường tác động đến hành vi của ngân hàng. Mô hình SCP giả định rằng mức độ tập trung ngân hàng cao hơn cho phép sự đồng thuận để hợp tác giữa các ngân hàng cao hơn. Từ việc hợp tác hiệu quả trên, những ngân hàng này có thể đưa ra mức giá cao hơn và do đó, thu được lợi nhuận đáng kể (Pilloff & Rhoades, 2002; Alzaidanin, 2003; Farooq, 2003; Sathye, 2005; Maudos và Fernandez de Guevara, 2007; Samad, 2008; Al-Muharrami & Matthews, 2009).

Shepherd (1986) chỉ trích phương pháp này khi cho rằng nguồn sức mạnh thị trường trực tiếp là sự thống trị của những người tham gia đối với thị trường riêng lẻ, độc lập với các nguồn thống trị cuối cùng, do đó xuất hiện giả thuyết Sức mạnh thị trường tương đối (RMP). Chỉ những ngân hàng có thị phần lớn và sản phẩm đa dạng mới có thể phát huy sức mạnh thị trường của mình để đưa ra mức giá và tìm kiếm lợi nhuận. Do đó, theo giả thuyết RMP, thị phần riêng lẻ xác định chính xác sức mạnh thị trường và sự không hoàn hảo của thị trường. Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Giả thuyết RMP được chứng minh bằng thực nghiệm khi mức độ tập trung được đưa vào các phương trình giải thích về hiệu suất được cho là không có ý nghĩa, ngược lại, thị phần có mối tương quan dương với giá cả và/hoặc khả năng sinh lời. Tuy nhiên, không rõ ràng rằng việc sử dụng cấu trúc thị trường trong các phương trình này sẽ mang lại kết quả rõ ràng. Một ngân hàng có vị thế vững chắc trên thị trường có thể củng cố sự thống trị của mình trên thị trường hoặc đạt được hiệu quả cao hơn.

Một số nghiên cứu thực nghiệm kiểm tra giả thuyết SCP và RMP bằng cách phân tích mối quan hệ tập trung đến lợi nhuận. Tuy nhiên, những nghiên cứu này không ủng hộ một trong hai giả thuyết. Nguyên nhân là do tác động của sức mạnh thị trường và hiệu quả có thể hiện diện đồng thời trong các biến mô tả cấu trúc thị trường và chúng bị vô hiệu hóa ở mức độ hệ số tập trung. Một vấn đề khác có thể nảy sinh, mâu thuẫn với lý thuyết, đó là hiệu quả và sự tập trung có mối tương quan ngược chiều. Trong trường hợp này, hệ số dương của cấu trúc thị trường có thể là sai lầm. Những nghiên cứu này không thể xác nhận một trong hai giả thuyết SCP và RMP là chính xác, do tác động kết hợp giữa sức mạnh thị trường và tính kém hiệu quả.

Một trường hợp cụ thể về giả thuyết sức mạnh thị trường cần được đề cập thêm, đó là giả thuyết Quite Life (Hicks, 1935), theo đó một đơn vị quản lý ngân hàng có thị phần lớn sẽ ít tập trung vào hiệu quả, điều này là do việc khai thác sức mạnh thị trường dưới hình thức ấn định giá sẽ cho phép thu được lợi nhuận tự động. Sự gia tăng sức mạnh thị trường đi kèm với sự suy giảm hiệu quả khiến các ngân hàng không thể kiếm được lợi nhuận cao hơn. Giả thuyết này đưa ra lời giải thích trong trường hợp không có mối quan hệ giữa lợi nhuận và cấu trúc thị trường.

Như vậy, sự khác biệt giữa lý thuyết cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure – ES) và lý thuyết quyền lực thị trường (Market Power – MP) rất rõ ràng. Trong khi lý thuyết cấu trúc hiệu quả cho rằng hiệu quả của các NHTM chịu sự tác động bởi các nhân tố nội bộ như chi phí hoạt động, cấu trúc vốn nội bộ, quy trình quản lý, quyết định chiến lược, và hiệu quả quản trị tổng thể thì lý thuyết quyền lực thị trường lại kết luận rằng hiệu quả của các NHTM chịu sự tác động rất lớn của các nhân tố thị trường như mức độ cạnh tranh, sự phân chia thị phần, quyền lực thị trường và khả năng định giá của các NHTM.

Nhận thức được thực tế rằng cả mô hình SCP lẫn mô hình hiệu quả đều không giải thích được hoàn hảo các mối tương quan giữa hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng và để giải quyết các vấn đề về phương pháp luận này, Berger và Hannan (1993) là những tác giả đầu tiên nghĩ đến việc tích hợp rõ ràng các biến hiệu quả trong các phương trình. Tiếp theo là các nghiên cứu của Samad (2008), AlObaidan (2008), Fu & Heffernan (2009), Chortareas et. Al (2009), Al-Muharrami & Matthews (2009), Seelanatha, (2010). Khi khái niệm về hiệu quả được khám phá, các phiên bản khác nhau của hiệu quả sẽ được nghiên cứu chi tiết hơn. Như vậy, hiệu quả hoạt động của các ngân hàng bị tác động bởi các nhân tố nội tại và bên ngoài, và đây cũng là tiền đề để tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu và giải quyết các vấn đề mà nghiên cứu đặt ra.

2.2. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động của NHTM Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Để đo lường hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nói chung, và các NHTM nói riêng, 3 phương pháp được các nghiên cứu sử dụng phổ biến là: đo lường theo phương pháp tỷ số, đo lường theo phương pháp chênh lệch giá cổ phiếu và phương pháp đo lường biên lợi nhuận.

Phương pháp tỷ số: phương pháp này sử dụng các chỉ tiêu như ROA, ROE, NIM được tính toán từ nguồn dữ liệu của báo cáo tài chính. Đây là phương pháp được sử dụng rộng rãi nhất và được đánh giá là dễ thực hiện, dữ liệu dễ tiếp cận hơn đối với các nhà nghiên cứu vì được trích từ các BCTC được công bố. Tác giả cũng sử dụng phương pháp này để thực hiện đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam trong nghiên cứu này.

Phương pháp đo lường theo chênh lệch giá cổ phiếu: phương pháp này đo lường hiệu quả hoạt động của các ngân hàng theo sự biến động của giá cổ phiếu. Phương pháp này hữu ích khi đối tượng nghiên cứu là các ngân hàng đã niêm yết trên sàn chứng khoán. Việc đo lường sự biến động giá cổ phiếu có thể thực hiện theo tháng (Nartea & cộng sự, 2013), theo tuần (Khovansky & Zhylyevskyy, 2013) và theo ngày (Miller, 1990). Phương pháp này có ưu điểm là cập nhật liên tục hiệu quả hoạt động thông qua giá cổ phiếu hàng ngày, hàng tuần hoặc hàng tháng.

Phương pháp đo lường biên lợi nhuận: theo phương pháp này, hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM không chỉ được đo lường bằng khả năng sinh lời như hai phương pháp đã trình bày ở trên, mà theo Berger & De Young (1997), được đo lường bằng khoảng cách của đơn vị đo lường đến đơn vị tốt nhất trong biên. Phương pháp này được đánh giá là điểm mới trong các phương pháp để đo lường hiệu quả hoạt động của các NHTM. Hạn chế của phương pháp này là yêu cầu khắt khe về các nhân tố đầu vào và đầu ra, các giả định và mô hình phải được chỉ định dạng hàm phù hợp và bắt buộc thỏa mãn các giả định đưa ra.

Dựa vào đối tượng nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu, luận văn sử dụng phương pháp tỷ số để đo lường hiệu quả hoạt động của các NHTM thông qua chỉ số lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA). ROA là chỉ tiêu cho biết lợi nhuận thu được trên tổng tài sản (Khrawish, 2011). Theo Ongore (2013) thì ROA là chỉ tiêu để đo lường khả năng sinh lời của một ngân hàng. Như vậy, ROA được xem là chỉ tiêu để đánh giá năng lực quản lý của các nhà quản trị trong việc sử dụng tài sản của ngân hàng để đạt được lợi nhuận tối đa. ROA càng cao thì ngân hàng càng có lợi nhuận tốt, điều đó thể hiện sự hiệu quả trong các hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Theo IMF (2002), bởi vì mối quan hệ giữa rủi ro và đòn bẩy tài chính được đánh giá thông qua chỉ tiêu ROA nên đây được xem là chỉ tiêu thông thường nhất để đo lường lợi nhuận của ngân hàng. Với đặc điểm kinh doanh đặc thù và VCSH chiếm tỉ trọng thấp trong cơ cấu tài chính của ngân hàng nên việc sử dụng ROA sẽ phản ánh tốt hơn hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM. Trong các nghiên cứu gần đây, một số tác giả đã sử dụng tỷ lệ ROAA được tính bằng lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản bình quân. Lý giải cho điều này là do lợi nhuận sau thuế là số thời kỳ, trong khi tổng tài sản là số thời điểm, nên các tác giả đã sử dụng tổng tài sản bình quân. Tương tự, tác giả cũng sử dụng chỉ tiêu ROAA làm biến phụ thuộc trong nghiên cứu này. Công thức tính như sau:

  • Lợi nhuận sau thuế
  • ROAA =  Tổng tài sản bình quâ

2.3. Các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

2.3.1. Các nhân tố vĩ mô

Hoạt động kinh doanh của các NHTM và toàn hệ thống ngân hàng chịu tác động sâu sắc từ các nhân tố vĩ mô như tốc độ tăng trưởng kinh tế và lạm phát. Khi môi trường kinh tế ổn định và thuận lợi, người tiêu dùng và các tổ chức có niềm tin vào sự tăng trưởng kinh tế thì các NHTM có cơ hội để gia tăng lợi nhuận thông qua nhiều chiến lược khác nhau. Cụ thể, các NHTM có thể tận dụng sự thuận lợi của môi trường kinh tế để tăng cường huy động vốn từ các nguồn khác nhau, bao gồm tiền gửi của khách hàng, phát hành trái phiếu, và vay mượn từ các tổ chức tài chính khác. Đồng thời, mở rộng hoạt động tín dụng với các điều kiện hấp dẫn hơn đến với KH. Bên cạnh đó, khi niềm tin kinh tế được củng cố, các NHTM có thể tăng cường bán chéo từ các dịch vụ tín dụng, tiết kiệm đến các sản phẩm tài chính phức tạp hơn như bảo hiểm, đầu tư và các dịch vụ tài chính khác. Bán chéo giúp tối đa hóa giá trị từ mỗi khách hàng nên giúp ngân hàng tăng cường lợi nhuận. Việc nắm bắt và khai thác hiệu quả các yếu tố này là chìa khóa giúp các NHTM phát triển bền vững và thành công trong thị trường cạnh tranh.

Nghiên cứu của Bekana Dembel (2021), Đặng Thị Minh Nguyệt & cộng sự (2021), Nguyễn Thị Thanh Bình & cộng sự (2021), Maria José Palma Lampreia Dos- Santos & cộng sự (2022) đã chứng minh rằng tốc độ tăng trưởng kinh tế, được thể hiện qua tốc độ tăng trưởng GDP có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Sự tăng trưởng GDP tạo điều kiện thuận lợi cho ngân hàng thông qua việc tạo ra nhu cầu vay vốn và các dịch vụ tài chính khác, từ đó giúp các NHTM gia tăng lợi nhuận và cải thiện hiệu quả hoạt động. Ngược lại, lạm phát có tác động đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng theo mối quan hệ nghịch chiều. Khi lạm phát tăng, ngân hàng thường tăng lãi suất cho vay nên doanh nghiệp hạn chế đi vay để tiết kiệm chi phí, người tiêu dùng thắt lưng buộc bụng để cân bằng tài chính. Điều này làm giảm nhu cầu về vốn và các dịch vụ tài chính khác nên tác động tiêu cực đến lợi nhuận và hiệu quả hoạt động của các NHTM.

2.3.2. Các nhân tố bên trong ngân hàng Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Tỷ lệ VCSH trên tổng tài sản: Hoạt động kinh doanh của ngân hàng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro chủ quan và khách quan khác nhau. Để hoạt động an toàn, hiệu quả và hạn chế tối đa rủi ro xảy ra, các ngân hàng thường xuyên bổ sung VCSH, đặc biệt là bổ sung vốn điều lệ (là vốn quan trọng đặc biệt). Ngoài ra, các ngân hàng còn có các quỹ dự trữ để bổ sung nguồn vốn này. Mức độ an toàn vốn của ngân hàng được thể hiện qua chỉ số tỷ lệ VCSH trên tổng tài sản, được đo lường theo công thức sau:

  • EQUITY
  • Tổng tài sản

Theo Nguyễn Khắc Minh (2004), tỷ lệ VCSH cao không chỉ phản ánh một nền tảng tài chính vững chắc mà còn cho thấy khả năng của ngân hàng trong việc hấp thụ các tổn thất tài chính và hoạt động ổn định trong các tình huống biến động kinh tế hoặc tài chính. Ngân hàng có tỷ lệ VCSH cao sẽ có đủ nguồn lực để đối mặt với các rủi ro không lường trước, bảo vệ được các khoản đầu tư và duy trì lòng tin của khách hàng và nhà đầu tư. Ngược lại, tỷ lệ VCSH thấp có thể làm tăng mức độ rủi ro, khiến ngân hàng dễ bị tổn thương hơn trong trường hợp xảy ra khủng hoảng. Điều này có thể dẫn đến tình trạng mất khả năng thanh toán, làm suy yếu lòng tin của khách hàng và có thể gây ra những hậu quả tiêu cực lan rộng cho toàn bộ hệ thống tài chính. Như vậy, khi duy trì ổn định tỷ lệ này thì các ngân hàng sẽ không bị áp lực trả nợ vay và đảm bảo khả năng thanh khoản kịp thời. Như thế, các ngân hàng có nguồn vốn dài hạn an toàn để tập trung vào các hoạt động để tăng thu nhập, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động (Frederick, 2015).

Quy mô ngân hàng: Theo Mohsin Shabira & cộng sự (2023), quy mô là nhân tố thể hiện năng lực tài chính của ngân hàng. Thông thường, các NHTM lớn có nhiều chi nhánh hoạt động, có lợi thế hơn các NHTM có quy mô nhỏ về khả năng huy động vốn, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán. Điều này cũng lý giải vì sao các ngân hàng lớn thường có doanh thu và lợi nhuận tốt hơn các ngân hàng nhỏ. Các ngân hàng có quy mô lớn với bề dày lịch sử hoạt động, kết hợp với thương hiệu riêng, thường thu hút được nhiều khách hàng hơn, bởi vì tính an toàn cao, bảo mật thông tin tốt và đa dạng các loại hình dịch vụ. Chỉ khi có khách hàng sử dụng các dịch vụ, thì ngân hàng mới có cơ hội để phát triển nên quy mô có tác động rất lớn đến hiệu quả hoạt động  của ngân hàng. Công thức tính quy mô ngân hàng như sau:

  • Tổng tài sản năm n + Tổng tài sản năm n-1
  • SIZE = ln() 2

Rủi ro tín dụng: Ngân hàng là trung gian tài chính, kết nối các chủ thể thừa vốn và thiếu vốn trong nền kinh tế (Elnahass & cộng sự, 2021). Do đó, cấp tín dụng là hoạt động chính yếu và mang lại nguồn thu nhập lớn nhất cho ngân hàng. Tuy nhiên, rủi ro tín dụng luôn song hành với hoạt động tín dụng. Chất lượng tín dụng của mỗi ngân hàng được phản ánh rõ ràng thông qua tỷ lệ nợ xấu. Tỷ lệ nợ xấu tăng cao tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng theo chiều hướng tiêu cực, do ngân hàng phải trích lập dự phòng cụ thể từ 20% đến 100% cho các khoản nợ xấu (nhóm 3 đến nhóm 5) và mức dự phòng chung là 0.75% trên tổng dư nợ cho vay từ nhóm 1 đến nhóm 4. Theo NHNN thì “tỷ lệ nợ xấu là tỷ lệ giữa nợ xấu so với tổng các khoản nợ từ nhóm 1 đến nhóm 5”. Công thức tính như sau: Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

  • Nợ xấu
  • NPL =
  • Tổng dư nợ

Chi phí hoạt động: Chi phí hoạt động đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu quả hoạt động của các ngân hàng NHTM và các tổ chức tài chính khác. Hiệu quả hoạt động thường được đánh giá bằng khả năng của một tổ chức trong việc tối ưu hóa các nguồn lực để đạt được kết quả kinh doanh tốt nhất với chi phí thấp nhất có thể. Khi chi phí hoạt động tăng cao, tỷ suất lợi nhuận của ngân hàng sẽ giảm trừ khi doanh thu tăng tương ứng. Ngược lại, nếu ngân hàng có thể kiểm soát chi phí hoạt động, tỷ suất lợi nhuận sẽ tăng lên. Bên cạnh đó, nếu chi phí hoạt động tăng lên, ngân hàng có thể phải tăng giá cả sản phẩm và dịch vụ để bù đắp. Điều này có thể làm giảm sự cạnh tranh và ảnh hưởng đến việc thu hút khách hàng. Như vậy, nếu chi phí hoạt động tăng cao, sẽ tác động tiêu cực đến lợi nhuận của các NHTM. Việc kiểm soát và tối ưu hóa chi phí hoạt động là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả kinh tế, tăng tỷ suất lợi nhuận, duy trì khả năng cạnh tranh, và giảm rủi ro tài chính. Chi phí hoạt động có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến hiệu quả hoạt động của các NHTM. Các ngân hàng cần phải xây dựng các chiến lược quản trị chi phí hiệu quả và liên tục cải tiến để đảm bảo hoạt động bền vững và phát triển trong dài hạn. Theo Koju & Wang (2018) thì công thức tính của chỉ tiêu này như sau:

  • Chi phí hoạt động
  • COST =
  • Tổng tài sản

Đa dạng hóa thu nhập: Theo Nicholas Mbugua Njoki & Winnie Nyamute (2023), việc đa dạng hóa các hoạt động kinh doanh là chiến lược quan trọng giúp các ngân hàng cải thiện nguồn thu nhập ngoài lãi, đồng thời tạo điều kiện cho việc tiếp cận và bán chéo các sản phẩm dịch vụ. Để có cơ hội tiếp cận và cung cấp đa dạng các sản phẩm phù hợp, các ngân hàng cần hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng. Đa dạng hóa thu nhập là phương pháp giúp các ngân hàng giảm thiểu rủi ro bằng cách phân tán nguồn thu nhập từ các nguồn khác nhau. Thay vì phụ thuộc vào một nguồn thu nhập duy nhất, việc có nhiều nguồn thu nhập khác nhau giúp ngân hàng đối mặt với biến động và rủi ro một cách linh hoạt hơn, đóng góp đáng kể vào sự hiệu quả và ổn định trong các hoạt động của ngân hàng. Để đại diện cho đa dạng hóa thu nhập, chỉ số Herfindahl Hirschman (HHI_REV) được tác giả sử dụng với công thức tính như sau: HHI_REV = Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Trong đó: NON là thu nhập ngoài lãi; NET là thu nhập lãi thuần; NETOP là tổng thu nhập từ hoạt động kinh doanh (NETOP = NET + NON).

Cơ cấu tổ chức và quản trị: Sự chặt chẽ trong cơ cấu tổ chức, mạch lạc trong chính sách quản trị là nhân tố quan trọng đảm bảo sự ổn định và hiệu quả trong các hoạt động của NHTM. Các chính sách quản trị là tấm bản đồ cho ngân hàng thực hiện các bước đi hiệu quả trong hoạt động kinh doanh, một số chính sách cụ thể là các chính sách về huy động vốn, cấp tín dụng, thẩm định giá tài sản, hoạt động thanh toán, các chính sách về phí dịch vụ,… Các quy trình quản trị như quy trình quản lý tài sản, quy trình quản lý rủi ro tín dụng, quy trình quản lý rủi ro thanh khoản,… Tất cả các nhân tố này tạo nên một chuẩn mực quy tắc để đảm bảo sự ổn định, an toàn và hiệu quả trong các hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

Nguồn nhân lực: Nguồn nhân lực đóng vai trò vô cùng quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động, chất lượng dịch vụ và sự phát triển bền vững của ngân hàng. Nguồn nhân lực không chỉ là nền tảng mà còn là động lực thúc đẩy sự phát triển và thành công của ngân hàng. Chất lượng của nhân sự được thể hiện qua trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp, phong cách ứng xử phù hợp với khách hàng. NHTM là một doanh nghiệp đặc biệt với môi trường làm việc đặc thù, đa dạng các nghiệp vụ và lượng khách hàng khổng lồ với những yêu cầu rất khác nhau và ngày càng khắt khe. Để đảm bảo chất lượng dịch vụ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, nguồn nhân lực của ngành ngân hàng phải chuyên cần trau dồi kiến thức và tích lũy kinh nghiệm, sẵn sàng thích nghi với sự thay đổi mạnh mẽ của ngành ngân hàng nói riêng và sự hội nhập của nền kinh tế nói chung.

2.4. Tổng quan nghiên cứu Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

2.4.1. Nghiên cứu trong nước

Đặng Thị Minh Nguyệt & cộng sự (2021), “Các nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả  của các NHTM Nhà nước ở Việt Nam hiện nay”. Nhóm nghiên cứu đã sử dụng mô hình FEM và mô hình REM để phân tích dữ liệu được thu thập từ năm 2005 đến năm 2020 để đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của bốn NHTM nhà nước lớn nhất tại Việt Nam. Kết quả phân tích cho thấy, khi sử dụng ROA làm biến phụ thuộc để đại diện cho hiệu quả của các ngân hàng, mô hình FEM là phù hợp nhất. Trong khi đó, sử dụng ROE làm biến phụ thuộc thì mô hình REM được cho là phù hợp nhất. Các phát hiện cho thấy tác động của các biến lên ROA và ROE là tương tự nhau. Quy mô ngân hàng (BASZ) có tác động tiêu cực đến cả ROA và ROE còn năng suất lao động (PROD) tác động đến ROA và ROE theo mối quan hệ thuận chiều. Ngoài ra, tỷ lệ nợ xấu có tác động tiêu cực đến cả ROA và ROE, trong khi chỉ tiêu huy động vốn lại có tác động đến ROE của các NHTM nhà nước trong thời gian nghiên cứu theo mối quan hệ nghịch chiều. Việc tập trung nâng cao năng suất lao động và quản lý tốt tỷ lệ nợ xấu là những khuyến nghị quan trọng mà nghiên cứu đề xuất cho các nhà quản trị ngân hàng và các nhà hoạch định chính sách trong việc cải thiện hiệu quả hoạt động của các NHTM nhà nước.

Nguyễn Thị Thanh Bình & cộng sự (2021), “Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của NHTM giai đoạn 2017-2020”. Dựa trên dữ liệu từ các báo cáo tài chính được kiểm toán của 24 ngân hàng niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam, nghiên cứu đã sử dụng mô hình hồi quy OLS là phương pháp phổ biến nhất để phân tích mối quan hệ giữa các biến trong nghiên cứu. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích mối quan hệ giữa ROA là một chỉ số quan trọng để đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng với các biến độc lập nội bộ như quy mô của ngân hàng, chi phí hoạt động, tỷ lệ cho vay trên tài sản và tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi, cũng như các nhân tố bên ngoài như CPI và cấu trúc sở hữu. Nghiên cứu chứng minh quy mô tài sản và tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi được xác định là có ảnh hưởng tích cực đến ROA. Để tối ưu hóa lợi nhuận thì các NHTM phải có chiến lược quản trị hiệu quả về quy mô và cân đối nguồn vốn. Ngược lại, các nhân tố như tỷ lệ cho vay trên tài sản, chi phí hoạt động và cấu trúc sở hữu tác động tiêu cực lên ROA trong giai đoạn nghiên cứu.

2.4.2. Nghiên cứu nước ngoài Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Sutrisno Sutrisno & cộng sự (2020), “The effect of Covid-19 pandemic on the performance of Islamic bank in Indoneisa”. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu gồm 13 NHTM Hồi giáo ở Indonesia để phân tích sự khác biệt của các hoạt động kinh doanh trước và trong đại dịch, dữ liệu được thu thập từ 4 quý trước đại dịch và 3 quý trong đại dịch. Nghiên cứu cho thấy đại dịch COVID-19 đã tác động đến nền kinh tế của tất cả các quốc gia trên thế giới rất nghiêm trọng, bao gồm cả ngành ngân hàng, cả ngân hàng truyền thống và ngân hàng Hồi giáo ở Indonesia. Cụ thể đối với ngân hàng Hồi giáo thì chỉ số về khả năng phân bổ nguồn tài chính của các ngân hàng Hồi giáo đã giảm. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng cho rằng, trong thời kỳ đại dịch, các ngân hàng Hồi giáo vẫn được quản lý tốt với hiệu quả hoạt động ở mức vừa phải. Nghiên cứu này có hạn chế về dữ liệu vì thời kỳ đại dịch vẫn còn 3 quý, trong khi nghiên cứu chỉ sử dụng dữ liệu của 3 quý trong thời kỳ đại dịch và 4 quý trước đại dịch.

Bekana Dembel (2021), “Factors Affecting the Performance of Commercial Banks (A Case Study on Commercial Banks in Ethiopia): CAMEL Ratings”. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ các BCTC đã được kiểm toán trong 9 năm (2010-2018) để đánh giá tác động của các nhân tố khác nhau đến hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Ethiopia, thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng với mô hình hồi quy GLS. Chất lượng tài sản, năng lực quản lý và chất lượng thu nhập là các nhân tố chính có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất của ngân hàng. Ngược lại, ROA không bị tác động bởi GDP, tuổi đời của ngân hàng và mức độ an toàn vốn, nghĩa là hiệu suất của các NHTM tại Ethiopia không bị tác động bởi các biến độc lập này. Dựa trên những phát hiện này, nghiên cứu đề xuất các NHTM tại Ethiopia cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng quản lý và chất lượng các nguồn thu nhập để đảm bảo sự ổn định và hiệu quả trong hoạt động kinh doanh.

Bhadrappa Haralayya & Sreeramana Aithal (2021), “Performance affecting factors of Indian banking sector: an empirical analysis”. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu của 18 ngân hàng khu vực công, 13 ngân hàng tư nhân và 16 NHNNg ở Ấn Độ giai đoạn 2005 – 2020 để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngành ngân hàng thông qua các nhân tố ảnh hưởng đến nó. Nghiên cứu cho thấy ROA và ROE có mối liên quan đáng kể với lợi nhuận ròng, lợi nhuận trên các khoản tạm ứng được điều chỉnh theo chi phí vốn, tỷ lệ tiền gửi bằng tiền mặt, tổng dư nợ tín dụng và lợi nhuận do mỗi nhân viên tạo ra. Đây được xem là những nhân tố có tác động nhiều nhất đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng tại Ấn Độ. Tăng cường tính minh bạch trong cơ chế cho vay đối với người dân nhằm gia tăng lợi nhuận và để tăng cường niềm tin của họ vào lĩnh vực ngân hàng là những khuyến nghị cấp thiết mà nghiên cứu đề xuất đối với ngành ngân hàng tại Ấn Độ. Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Thisaranga & Madhavi Ariyasena (2021), “Effect of camel model on bank performance: with special reference to listed commercial banks in Sri Lanka”. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp từ BCTC hàng năm đã được kiểm toán của 8 NHTM niêm yết ở Sri Lanka trong giai đoạn 2014 – 2019 để đánh giá tác động của các nhân tố CAMEL đến hiệu quả hoạt động dựa trên thị trường và hoạt động kế toán. ROE và tỷ lệ Tobin’s Q lần lượt được sử dụng làm chỉ tiêu đại diện cho hiệu quả hoạt động của ngân hàng dựa trên kế toán và dựa trên thị trường. Nghiên cứu cho thấy mức độ an toàn về vốn, chất lượng tài sản và trạng thái thanh khoản có tác động tích cực trong khi các chỉ số CAMEL khác có tác động không đáng kể đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng dựa trên thị trường. Hơn nữa, hiệu quả quản lý có mối quan hệ tiêu cực, trong khi, lợi nhuận có tác động tích cực đến ROE dựa trên kế toán của các NHTM tại Sri Lanka. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ xem xét các nhân tố nội bộ khi đánh giá hiệu quả hoạt động của các NHTM niêm yết và loại trừ các nhân tố bên ngoài như lạm phát, tỷ giá hối đoái, tăng trưởng GDP,… Do đó, các nghiên cứu tiếp theo cần được tiến hành để đánh giá tác động của các nhân tố bên trong và bên ngoài, thêm thời gian nghiên cứu và đo lường nhiều biến số hơn để thu được những kết quả có ý nghĩa hơn.

Linh Hoai Do & cộng sự (2021), “Determinants of Banks Profitability: Case of Vietnam Listed Commercial Banks”. Mô hình Panel Tobit Model (FEM, REM) được sử dụng để đánh giá mức độ tác động của các biến độc lập đến khả năng sinh lời của các NHTM niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2011-2020. Khả năng sinh lời được đại diện bởi chỉ số ROA, ROE, NIM; các biến độc lập bao gồm: tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ cho vay trên tiền gửi, tỷ lệ tiền mặt trên tổng tài sản, tỷ lệ vốn, tỷ lệ giá trên thu nhập, tỷ lệ chi phí trên thu nhập, chỉ số cổ phiếu thanh khoản, GDP, tỷ lệ lạm phát, lãi suất. Kết quả thể hiện các biến độc lập không đồng thời gây ra tác động đến các chỉ số đại diện, tuy nhiên có 02 biến tác động đồng thời là tỷ lệ cho vay trên tiền gửi có tác động cùng chiều đến khả năng sinh lời trong khi tỷ lệ chi phí trên thu nhập có tác động ngược chiều. Một số biện pháp để cải thiện khả năng sinh lời cho các ngân hàng thương mại tại Việt Nam mà nghiên cứu đề xuất bao gồm: sử dụng hệ thống quản lý thông tin (MIS) để quản trị chi phí tốt hơn, giảm rủi ro thanh khoản bằng cách đảm bảo nguồn huy động vốn dài hạn, giảm rủi ro tín dụng thông qua cải tiến quy trình thẩm định và phê duyệt tín dụng.

Xing Xiazi & Mohsin Shabir (2022), “Coronavirus pandemic impact on bank performance”. Nghiên cứu này xem xét tác động của dịch COVID-19 đến hiệu quả hoạt động của ngành ngân hàng. Dữ liệu của nghiên cứu bao gồm 1.575 ngân hàng tại 85 quốc gia từ quý 1 năm 2020 đến quý 4 năm 2021. Các phát hiện chứng minh rằng đợt bùng phát Covid 19 đã làm giảm đáng kể hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Hơn nữa, tác động bất lợi của COVID-19 còn phụ thuộc vào các khía cạnh cụ thể của ngân hàng và quốc gia. Bằng cách sử dụng các thước đo hiệu quả hoạt động và kỹ thuật ước tính của ngân hàng thay thế, nghiên cứu chứng minh sự bùng phát COVID19 tác động bất lợi hơn đối với các ngân hàng nhỏ, thiếu vốn và kém đa dạng hơn các ngân hàng có quy mô lớn. Tuy nhiên, môi trường và việc phát triển tài chính tốt hơn đã tăng cường đáng kể sức mạnh và khả năng phục hồi của các ngân hàng. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thiết thực cho các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách trước sự bất ổn chưa từng có do dịch bệnh COVID-19 gây ra. Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Maria José Palma Lampreia Dos-Santos & cộng sự (2022), “Factors Affecting Banking Performance in Pakistan: An Empirical Investigation”. Nghiên cứu sử dụng thước đo ROE là biến phụ thuộc để đánh giá khả năng sinh lời của ngân hàng, với các nhân tố bên trong là quy mô, độ tuổi, VCSH và sự phát triển tài chính của các ngân hàng và các nhân tố bên ngoài là GDP và lạm phát để đánh giá hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Pakistan. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu bảng của sáu ngân hàng ở Pakistan trong bảy năm (2010 đến 2017), trong đó có bốn ngân hàng truyền thống (UBL, ABL, Standard Chartered và MCB) và hai ngân hàng Hồi giáo (Bank Islami và Meezan Bank). Quy mô, phát triển tài chính, GDP và lạm phát ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của các ngân hàng, trong khi tuổi và vốn chủ hữu hầu như không có bất kỳ ảnh hưởng nào là kết quả mà nghiên cứu đưa ra. Từ những kết quả trên, nghiên cứu đề xuất các nhà hoạch định chính sách cần thiết lập chính sách bằng cách tập trung vào các nhân tố bên ngoài, vì các nhân tố này có tác động đáng kể hơn đến lợi nhuận của các ngân hàng Hồi giáo so với các ngân hàng thông thường. Vì vậy, các ngân hàng Hồi giáo có thể hoạt động tốt hơn và hiệu quả hơn bằng cách tập trung vào các nhân tố bên ngoài. Nghiên cứu còn những hạn chế về số lượng biến độc lập, và các nghiên cứu tiếp theo cần làm rõ hơn các nhân tố như: tỉ lệ thanh toán hiện hành, lãi suất, tổng dư nợ, tổng chi tiêu trên tổng tài sản, chi phí nhân viên trên tổng tài sản có tác động đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thượng mại, để giúp các nhà quản trị đưa ra những quyết định hợp lý và chính xác hơn.

Nicholas Mbugua Njoki & Dr. Winnie Nyamute (2023), “Factors Affecting Financial Performance of Commercial Banks in Kenya”. ROA là biến phụ thuộc và đại diện cho hiệu quả tài chính. Các nhân tố độc lập bao gồm quy mô ngân hàng, hiệu quả quản lý, chất lượng tài sản, tính thanh khoản và an toàn vốn. Hồi quy tuyến tính bội là phương pháp được các tác giả lựa chọn để xử lý nguồn dữ liệu thứ cấp của các NHTM Kenya được thu thập từ BCTC giai đoạn 2017 – 2021 đã được kiểm toán nhằm giải thích mối quan hệ giữa các biến phụ thuộc và biến độc lập. Nghiên cứu chỉ ra chất lượng và quy mô ngân hàng có ảnh hưởng tích cực đến ROA, còn các nhân tố còn lại thì có tác động ngược chiều. Nghiên cứu khuyến nghị các NHTM tại Kenya áp dụng chính sách linh hoạt để phù hợp với điều kiện kinh tế và thị trường hiện hành trong việc xác định tỷ lệ an toàn vốn và thanh khoản tối thiểu nhằm cảnh báo các ngân hàng không nắm giữ quá nhiều vốn và tài sản, vì điều này hạn chế khả năng sinh lời của ngân hàng.

Mohsin Shabira & cộng sự (2023), “Covid-19 pandemic impact on banking sector: A cross-country analysis”. Nghiên cứu này xem xét tác động của dịch bệnh Covid-19 đối với hiệu quả hoạt động và sự ổn định của ngành ngân hàng. Nghiên cứu thu thập dữ liệu của 2073 ngân hàng tại 106 quốc gia trong giai đoạn từ quý 01 năm 2016 đến quý 02 năm 2021. Biến đại diện cho hiệu quả hoạt động là ROA, ROE, NIM và CIN; các biến độc lập bên trong là quy mô ngân hàng, vốn hoá, tính thanh khoản, cơ cấu tài sản và đa dạng hoá; các biến khách quan là COVID 19 (ba quý đầu năm 2020 giá trị biến = 1, các quý còn lại giá trị biến = 0), GDP, lạm phát, mức độ tập trung ngân hàng. Các phát hiện cho thấy sự bùng phát của COVID 19 đã làm giảm đáng kể hiệu suất và sự ổn định của ngân hàng. Những kết quả này được quan sát nhất quán ở một số khu vực địa lý và phân loại theo thu nhập của quốc gia. Phân tích bổ sung cho thấy tác động bất lợi của COVID 19 phụ thuộc vào đặc điểm của ngân hàng và cấu trúc thị trường. Môi trường pháp lý tốt hơn, chất lượng thể chế và sự phát triển tài chính góp phần làm tăng đáng kể sức mạnh và khả năng phục hồi của các ngân hàng. Những phát hiện này mang lại ý nghĩa thiết thực cho các cơ quan quản lý và các nhà hoạch định chính sách trước sự bất ổn chưa từng có do đại dịch COVID 19 gây ra.

Tổng hợp các nghiên cứu được thể hiện như sau: Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Tác giả

Nội dung chính

Bekana Dembel (2021)

Chất lượng tài sản, năng lực quản lý và đa dạng hóa thu nhập là các nhân tố chính có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất của ngân hàng.

Bhadrappa Haralayya & Sreeramana Aithal (2021) Nghiên cứu cho thấy ROA và ROE có mối liên quan đáng kể với lợi nhuận ròng, lợi nhuận trên các khoản tạm ứng được điều chỉnh theo chi phí vốn, tỷ lệ tiền gửi bằng tiền mặt, tổng dư nợ tín dụng và lợi nhuận do mỗi nhân viên tạo ra.
Đặng Thị Minh Nguyệt & cộng sự (2021) Các phát hiện cho thấy tác động của các biến lên ROA và ROE là tương tự nhau. Quy mô ngân hàng có tác động tiêu cực đến cả ROA và ROE còn năng suất lao động tác động đến ROA và ROE theo mối quan hệ thuận chiều. Tỷ lệ nợ xấu có tác động tiêu cực đến cả ROA và ROE.
Thisaranga & Madhavi Ariyasena (2021) Nghiên cứu cho thấy mức độ an toàn về vốn, quy mô ngân hàng, chất lượng tài sản và trạng thái thanh khoản có tác động tích cực trong khi các chỉ số CAMEL khác có tác động không đáng kể đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng.
Nguyễn Thị Thanh Bình & cộng sự (2021) Nghiên cứu chứng minh quy mô tài sản và tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi được xác định là có ảnh hưởng tích cực đến ROA. Ngược lại, các nhân tố như tỷ lệ cho vay trên tài sản, chi phí hoạt động và cấu trúc sở hữu tác động tiêu cực lên ROA.
Linh Hoai Do & cộng sự (2021) Các biến độc lập bao gồm: tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ cho vay trên tiền gửi, tỷ lệ tiền mặt trên tổng tài sản, tỷ lệ vốn, tỷ lệ giá trên thu nhập, tỷ lệ chi phí trên thu nhập, chỉ số cổ phiếu thanh khoản, GDP, tỷ lệ lạm phát, lãi suất không đồng thời gây ra tác động đến các chỉ số đại diện. Tuy nhiên có 02 biến tác động đồng thời là tỷ lệ cho vay trên tiền gửi có tác động cùng chiều đến khả năng sinh lời trong khi tỷ lệ chi phí trên thu nhập có tác động ngược chiều.
Xing Xiazi & Mohsin Shabir (2022) Các phát hiện chứng minh rằng đợt bùng phát Covid 19 đã làm giảm đáng kể hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Hơn nữa, tác động bất lợi của COVID-19 còn phụ thuộc vào các khía cạnh cụ thể của ngân hàng và quốc gia.
Maria José Palma Lampreia Dos- Santos & cộng sự (2022) Quy mô, phát triển tài chính, GDP và lạm phát ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của các ngân hàng, trong khi tuổi và vốn chủ hữu hầu như không có bất kỳ ảnh hưởng nào là kết quả mà nghiên cứu đưa ra.
Nicholas Mbugua Njoki & Dr. Winnie Nyamute (2023) Nghiên cứu chỉ ra chất lượng và quy mô ngân hàng có ảnh hưởng tích cực đến ROA, còn các nhân tố hiệu quả quản lý, tính thanh khoản và an toàn vốn thì có tác động ngược chiều.
Mohsin Shabira & cộng sự (2023) Các phát hiện cho thấy sự bùng phát của COVID 19 đã làm giảm đáng kể hiệu suất và sự ổn định của ngân hàng. Quy mô ngân hàng, vốn hoá, cơ cấu tài sản, đa dạng hóa và GDP có tác động tích cực đến hiệu suất của ngân hàng.

2.5. Khoảng trống nghiên cứu Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Dựa trên việc tổng hợp khung lý thuyết liên quan đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM và đối sánh với các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và nước ngoài, tác giả nhận thấy rằng sự tác động của COVID 19 chưa được đề cập nhiều trong các nghiên cứu tại Việt Nam. Trong khi đó, tác động của COVID-19 rất đáng được xem xét và nghiên cứu sâu hơn để đưa ra các giải pháp phù hợp với thực tế tại các NHTM Việt Nam. Đại dịch COVID-19 đã tạo ra những thách thức chưa từng có đối với hệ thống tài chính toàn cầu, bao gồm cả các ngân hàng. Những ảnh hưởng tiêu cực của đại dịch có thể bao gồm sự gia tăng nợ xấu, suy giảm tín dụng và giảm sút niềm tin của KH. Tuy nhiên, đại dịch cũng có thể thúc đẩy quá trình chuyển đổi số, tạo ra cơ hội cho các NHTM Việt Nam cải thiện hiệu quả hoạt động thông qua việc ứng dụng công nghệ. Vì vậy, việc đưa COVID 19 vào mô hình nghiên cứu để đánh giá tác động của nó đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam là vô cùng cần thiết. Điều này không chỉ giúp nhận diện rõ ràng hơn về những khó khăn và thách thức mà các ngân hàng đang phải đối mặt, mà còn góp phần đề xuất những hàm ý quản trị kịp thời và hữu ích để nâng cao khả năng chống chịu và phát triển bền vững của các NHTM Việt Nam trong bối cảnh mới.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

Chương 2 tác giả tập trung trình bày cơ sở lý thuyết liên quan và những nhân tố nội tại cũng như ngoại tại tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM. Đặc biệt, chương này làm nổi bật hai lý thuyết quan trọng: lý thuyết cấu trúc – hiệu quả và lý thuyết quyền lực thị trường. Lý thuyết cấu trúc – hiệu quả giải thích mối quan hệ giữa cấu trúc thị trường và hiệu quả hoạt động, trong khi lý thuyết quyền lực thị trường tập trung vào sự ảnh hưởng của quyền lực thị trường đối với hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng. Dựa trên những cơ sở lý thuyết này, tác giả cũng phân tích và xác định một số tiêu chí để đánh giá hiệu quả hoạt động của các NHTM nhằm xây dựng một mô hình nghiên cứu hoàn chỉnh. Để củng cố cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu, tác giả tiến hành lược khảo các nghiên cứu có liên quan trước đây, giúp tạo nền tảng lý thuyết vững chắc. Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu chính thức và thực hiện theo quy trình được trình bày trong chương 3. Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:

===>>> Luận văn: PPNC tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh […]

1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x
()
x
Contact Me on Zalo
0972114537