Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng: Vai trò của sở hữu nhà nước dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT LUẬN VĂN

  • Tiêu đề: “Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng: Vai trò của sở hữu nhà nước”.

Tóm tắt: Luận văn nhằm đánh giá tác động của rủi ro thanh khoản đến lợi nhuận ngân hàng tại Việt Nam, đồng thời xem xét vai trò điều tiết của sở hữu nhà nước trong mối quan hệ này. Tác giả nghiên cứu dựa trên dữ liệu của 27 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2013–2024, không bao gồm các ngân hàng nước ngoài. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo tài chính công bố trên website chính thức của các ngân hàng, kết hợp với các nguồn dữ liệu đáng tin cậy khác từ Vietstock và CafeF. Nghiên cứu áp dụng kết hợp các phương pháp OLS, FEM, REM và mô hình GMM nhằm đảm bảo tính vững và chính xác cho kết quả ước lượng. Biến phụ thuộc được sử dụng là ROA và ROE, đại diện cho lợi nhuận của ngân hàng; biến độc lập chính là FGAP đại diện cho rủi ro thanh khoản.

Từ kết quả thực nghiệm, tác giả kết luận rủi ro thanh khoản có tác động cùng chiều đến ROA và ROE, hàm ý rằng khi khoảng cách kỳ hạn tăng, các ngân hàng có thể tận dụng cơ hội chênh lệch lãi suất để cải thiện lợi nhuận. Tuy nhiên, biến tương tác sở hữu nhà nước cho kết quả đảo chiều tới mối quan hệ này, cho thấy cấu trúc sở hữu là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến mức độ hiệu quả của chính sách quản trị thanh khoản.

Nghiên cứu góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản, lợi nhuận ngân hàng và vai trò của sở hữu nhà nước trong bối cảnh tại Việt Nam, nhấn mạnh sự cần thiết trong việc cân bằng giữa mục tiêu sinh lời và quản trị rủi ro thanh khoản, đặc biệt đối với các ngân hàng có vốn sở hữu nhà nước.

Từ khóa: rủi ro thanh khoản, lợi nhuận ngân hàng, sở hữu nhà nước, ngân hàng thương mại.

  • ABSTRACT

Title: “Liquidity Risk and Bank Profitability: The Role of State Ownership”

Abstract: This thesis investigates the impact of liquidity risk on the profitability of Vietnamese commercial banks and examines how state ownership moderates this relationship. The study employs a dataset of 27 Vietnamese joint-stock commercial banks over the period 2013–2024, excluding foreign banks. Data are collected from annual reports published on the official websites of the banks, combined with reliable secondary sources such as Vietstock and CafeF. To ensure robustness, the study applies multiple econometric methods, including Ordinary Least Squares (OLS), Fixed Effects Model (FEM), Random Effects Model (REM), and System Generalized Method of Moments (System-GMM). Bank profitability is measured by Return on Assets (ROA) and Return on Equity (ROE), while Funding Gap (FGAP) serves as the main proxy for liquidity risk.

The empirical findings reveal that liquidity risk (FGAP) has a positive effect on both ROA and ROE, suggesting that a wider maturity gap allows banks to exploit interest rate differentials and enhance profitability. However, the interaction term involving state ownership (SOE) shows a negative effect on profitability. This finding suggests that ownership structure plays a crucial role in shaping the effectiveness of liquidity management policies.

This research contributes to the existing literature by providing new empirical evidence on the relationship between liquidity risk, profitability, and state ownership in the context of Vietnam. The findings highlight important policy implications, emphasizing the need to balance profitability objectives with effective liquidity risk management, especially for banks with substantial state ownership. Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

Keywords: liquidity risk, bank profitability, state ownership, commercial bank

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

Mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng là một vấn đề cốt lõi trong hệ thống ngân hàng hiện đại trên toàn thế giới, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam. Quản lý thanh khoản hiệu quả là nền tảng cho hoạt động ngân hàng lành mạnh, đảm bảo các ngân hàng có thể đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn và duy trì niềm tin của công chúng. Tuy nhiên, việc duy trì thanh khoản cao thường đòi hỏi phải nắm giữ các tài sản thanh khoản có lợi suất thấp, điều này có thể hạn chế tăng trưởng lợi nhuận. Sự đánh đổi liên tục giữa thanh khoản và lợi nhuận này vẫn là một thách thức cơ bản đối với các ngân hàng, đặc biệt là trong các thị trường tài chính cạnh tranh và phát triển nhanh chóng như Việt Nam.

Trong hai thập kỷ qua, ngành ngân hàng Việt Nam đã trải qua những cải cách đáng kể trong khuôn khổ tự do hóa tài chính, hội nhập vào thị trường toàn cầu và triển khai các tiêu chuẩn quản lý Basel, đặc biệt là với việc Việt Nam gia nhập vào hiệp định thương mại tự do (FTA). Bất chấp những tiến bộ này, hệ thống ngân hàng vẫn còn đặc trưng bởi sự bất cân xứng về cấu trúc, đáng chú ý là sự tồn tại song song của các ngân hàng thương mại nhà nước và tư nhân với các nhiệm vụ, khẩu vị rủi ro và hiệu quả hoạt động khác nhau. Các ngân hàng quốc doanh thường phục vụ các mục tiêu định hướng chính sách – chẳng hạn như tài trợ cho các lĩnh vực chiến lược hoặc ổn định dòng tín dụng – trong khi các ngân hàng tư nhân có xu hướng tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Những khác biệt này cho thấy cơ cấu sở hữu có thể đóng vai trò quyết định trong việc định hình cách các ngân hàng quản lý rủi ro thanh khoản và tác động tiếp theo của nó đến lợi nhuận.

Trong bối cảnh tài chính đang biến đổi của Việt Nam, việc hiểu rõ vai trò điều tiết của sở hữu nhà nước là rất quan trọng đối với cả lý thuyết và chính sách. Các ngân hàng quốc doanh thường có sự ổn định nguồn vốn mạnh hơn nhờ sự hỗ trợ của chính phủ nhưng có thể thể hiện hiệu quả yếu hơn và khả năng điều chỉnh chậm hơn trước các tín hiệu thị trường. Ngược lại, các ngân hàng tư nhân, mặc dù hướng đến lợi nhuận nhiều hơn, có thể dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực thanh khoản hơn, đặc biệt là trong giai đoạn thắt chặt tín dụng hoặc căng thẳng kinh tế vĩ mô. Do đó, việc nghiên cứu cách thức rủi ro thanh khoản ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng theo các cơ cấu sở hữu khác nhau mang lại những hiểu biết quý giá về khả năng phục hồi, khả năng cạnh tranh và quản trị của ngành ngân hàng Việt Nam. Nghiên cứu này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đang nỗ lực tăng cường các quy định về thanh khoản và cải thiện các hoạt động quản lý rủi ro theo các nguyên tắc Basel III. Nghiên cứu này xem xét trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2024, một giai đoạn đánh dấu bằng những biến động tài chính toàn cầu, suy thoái kinh tế và đại dịch COVID-19. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học để các ngân hàng thương mại và Ngân hàng Nhà nước xây dựng các chính sách phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của ngành ngân hàng tại Việt Nam. Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

Vì những lý do học thuật và thực tiễn đã nêu ở trên, tác giả chọn đề tài “Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng: Vai trò của sở hữu nhà nước” làm trọng tâm cho luận văn này. Nghiên cứu này nhằm tìm hiểu vai trò của sở hữu nhà nước trong mối quan hệ giữa lợi nhuận ngân hàng và rủi ro thanh khoản, từ đó làm cơ sở đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp nhằm đạt được sự cân bằng giữa lợi nhuận và thanh khoản, và cuối cùng là nâng cao hiệu quả hoạt động của ngành ngân hàng Việt Nam.

1.2 Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát:

Nghiên cứu này nhằm mục đích xem xét tác động điều tiết của sở hữu nhà nước lên mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản và lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Mục tiêu tổng quát là củng cố nền tảng lý thuyết và cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách rủi ro thanh khoản ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng trong bối cảnh quản lý sở hữu nhà nước.

1.2.2. Mục tiêu cụ thể:

Dựa trên mục tiêu tổng quát, tác giả chia thành 3 mục tiêu cụ thể, bao gồm:

  • Thứ nhất, đánh giá tác động của rủi ro thanh khoản đến lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam.
  • Thứ hai, đánh giá vai trò của sở hữu nhà nước đến mối liên hệ giữa rủi ro thanh khoản và lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam.
  • Thứ ba, đề xuất các giải pháp và đưa ra định hướng nhằm tối ưu hóa mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản và lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam.

1.3 Câu hỏi nghiên cứu:

Để đạt được mục tiêu nghiên cứu trên, luận văn cần giải quyết các câu hỏi nghiên cứu sau:

  • Một là, mức độ tác động của rủi ro thanh khoản đến lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam như thế nào?
  • Hai là, vai trò điều tiết của sở hữu nhà nước trong ảnh hưởng của rủi ro thanh khoản đối với lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam như thế nào?
  • Ba là, các giải pháp nào giúp tối ưu hóa lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn hiện nay từ vai trò của sở hữu nhà nước?

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

1.4.1 Đối tượng nghiên cứu:

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng với dữ liệu thứ cấp là các mẫu quan sát gồm 27 ngân hàng TMCP Việt Nam với thông tin được lấy từ BCTC được niêm yết công khai trong giai đoạn 2013- 2024.

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu:

Phạm vi không gian: nghiên cứu tập trung vào các NHTM ở Việt Nam. Do điều kiện nghiên cứu, tác giả đã lựa chọn thu thập dữ liệu từ 27 NHTM Cổ phần Việt Nam để đảm bảo tính khả thi và độ chính xác của thông tin trong khuôn khổ nghiên cứu này. Các quốc gia khác, do hạn chế về nguồn lực và năng lực,tác giả không thể thu thập dữ liệu.

Phạm vi thời gian: nghiên cứu thu thập dữ liệu trong giai đoạn từ 2013-2024. Tác giả chọn giai đoạn này vì đây là giai đoạn mà ở Việt Nam, dữ liệu tương đối đầy đủ chung giữa các ngân hàng và đã được chuẩn hóa sau khi áp dụng chuẩn mực kế toán, báo cáo minh bạch hơn. Vì vậy, việc lựa chọn giai đoạn 2013-2024 gắn với giai đoạn tái cấu trúc ngân hàng ở Việt Nam để nghiên cứu là hoàn toàn phù hợp.

1.5. Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu định lượng được tác giả lựa chọn sử dụng cho luận văn, nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu này được lấy từ các báo cáo tài chính của các ngân hàng được chọn làm mẫu như bảng cân đối kế toán, báo cáo thường niên, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh để tính các biến độc lập và biến phụ thuộc của 27 NHTMCP tại Việt Nam Nam từ năm 2013 đến năm 2024. Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

Kỹ thuật phân tích dữ liệu được sử dụng trong bài luận văn là hồi quy dữ liệu bảng với 4 phương pháp: Ước lượng bình phương tối thiểu gộp (POOLED OLS), ước lượng với tác động cố định (FEM), và ước lượng với tác động ngẫu nhiên (REM). Sau đó, tác giả đưa ra sự so sánh giữa các kết quả của từng phương pháp hồi quy thông qua các kiểm định như F-test, Hausman, và Breusch and Pagan Lagrangian multiplier để lựa chọn mô hình phù hợp nhất. Ngoài ra tác giả cũng kiểm tra sự tự tương quan thông qua kiểm định Wooldridge và phương sai thay đổi (nếu lựa chọn mô hình FEM), đồng thời để khắc phục 2 vấn đề trên và khắc phục hiện tượng nội sinh và kiểm tra sự tương tác bằng phương pháp tổng quát khoảnh khắc (GMM). Cụ thể, để xử lý vấn đề nội sinh, nghiên cứu áp dụng phương pháp GMM hệ thống (System GMM).

1.6. Đóng góp của nghiên cứu

Luận văn tập trung nghiên cứu sâu về sự tác động của các yếu tố đến lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam từ năm 2013- 2024. Đặc biệt, nghiên cứu chú trọng đến vai trò của sự tương tác giữa yếu tố rủi ro thanh khoản với sở hữu nhà nước, nhằm đánh giá tác động đặc thù của hình thức sở hữu đối với lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam. Thông qua việc phân tích và đánh giá, luận văn đóng góp quan trọng vào việc cung cấp thông tin thực tiễn, hỗ trợ các NHTMCP đưa ra những chiến lược và quyết định tài chính phù hợp với điều kiện thực tế.

Cụ thể, nghiên cứu này không những hướng đến mục tiêu hỗ trợ các nhà quản trị của NHTMCP trong việc tối đa hóa lợi nhuận mà còn nâng cao mức độ an toàn về tài chính, giúp các NHTMCP chống chịu tốt hơn trước những biến động của thị trường. Những kết quả và phân tích từ bài luận văn có thể trở thành một nguồn tài liệu hữu ích, hỗ trợ các NHTMCP trong việc phát triển các chiến lược tài chính dài hạn, từ đó gia tăng khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững trong ngành.

Ngoài ra, các kết luận và dữ liệu từ nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa đối với NHTMCP mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên quan tâm đến lĩnh vực tài chính ngân hàng. Đồng thời, luận văn này cũng đặt nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo, mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới và sâu rộng hơn, góp phần thúc đẩy sự phát triển của hệ thống tri thức trong lĩnh vực quản trị tài chính tại Việt Nam.

1.7. Kết cấu của đề tài

Đề tài tiếp cận theo hướng nghiên cứu định lượng, với kết cấu 5 chương, và tương ứng tập trung vào 5 nội dung sau:

  • Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

Chương này sẽ trình bày tính cấp thiết và lý do chọn lựa đề tài nghiên cứu, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện nghiên cứu này. Tiếp theo, chương sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về vấn đề nghiên cứu, làm cơ sở để xác định các mục tiêu chính cần đạt được. Trên cơ sở đó, các câu hỏi nghiên cứu liên quan sẽ được đề xuất nhằm định hướng quá trình phân tích và giải quyết vấn đề.

Chương cũng sẽ làm rõ phạm vi và đối tượng nghiên cứu, đảm bảo rằng các nội dung và dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu phù hợp với mục tiêu đề ra. Bên cạnh đó, phương pháp nghiên cứu sẽ được trình bày chi tiết, giúp làm rõ cách thức tiếp cận và xử lý dữ liệu trong quá trình thực hiện.

Cuối cùng, chương sẽ giới thiệu bố cục tổng thể của bài nghiên cứu, đồng thời chỉ ra những đóng góp mà đề tài mang lại, bao gồm ý nghĩa lý thuyết và thực tiễn, nhằm khẳng định giá trị của nghiên cứu đối với lĩnh vực liên quan.

  • Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu

Chương 2 sẽ trình bày khái quát về khái niệm và các lý thuyết về rủi ro thanh khoản và lợi nhuận của các ngân hàng TMCP để đặt cơ sở lý luận cho nghiên cứu, đồng thời trình bày các nghiên cứu thực nghiệm có liên quan ở Việt Nam và nước ngoài từ đó tìm ra khoảng trống của các nghiên cứu trước đó cũng như đưa ra hướng nghiên cứu chính của đề tài.

  • Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Dựa trên cơ sở trong chương 2, tác giả sẽ trình bày dữ liệu, mô hình nghiên cứu, và các giả thuyết về biến nghiên cứu trong mô hình. Cụ thể luận văn sẽ đề xuất mô hình nghiên cứu, từ đó xây dựng giả thuyết nghiên cứu cũng như đồng thời đưa ra các giả thuyết về chiều hướng tác động đối với các biến dựa trên những nghiên cứu thực nghiệm và đưa ra trình tự chạy dữ liệu cho bài luận văn nhằm giải quyết câu hỏi nghiên cứu và hoàn thành mục tiêu nghiên cứu.

  • Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trong chương 4, tác giả sẽ trình bày và thảo luận về kết quả tác động của RRTK tới lợi nhuận của các NHTMCP dưới sự tương tác của sở hữu nhà nước theo thống kê mô tả, phân tích tương quan, đa cộng tuyến và hồi quy dữ liệu bảng theo 3 phương pháp Pooled OLS, FEM và REM. Bên cạnh đó là các kiểm định về khuyết tật của mô hình nếu có và sẽ được xử lý thông qua phương pháp GMM nếu trong mô hình xuất hiện biến nội sinh và cuối cùng trình bày kết quả sự tương tác của yếu tố sở hữu nhà nước.

  • Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 đánh giá kết quả nghiên cứu của đề tài, những hạn chế và hướng phát triển tiếp theo. Từ đó đưa ra những khuyến nghị cho các NHTM Việt Nam để tối ưu hóa mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản và lợi nhuận.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

Chương này trình bày khái quát lý do chọn đề tài, làm rõ các mục tiêu và đặt ra các câu hỏi nghiên cứu, phương pháp và kết cấu của luận văn. Đồng thời, chủ đề, đối tượng, phạm vi và cách tiếp cận cũng được tác giả xác định để làm cơ sở cho các chương tiếp theo cũng như cho việc thu thập dữ liệu một cách chính xác. Cuối cùng, chương giới thiệu bố cục của luận văn gồm 5 chương và tóm lược nội dung chính của từng chương.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý luận về lợi nhuận ngân hàng thương mại

2.1.1. Khái niệm lợi nhuận của ngân hàng thương mại

Lợi nhuận ngân hàng phản ánh khả năng của ngân hàng trong việc tạo ra thu nhập vượt quá chi phí phát sinh trong quá trình hoạt động. Theo Rose và Hudgins (2013): “Lợi nhuận ngân hàng là khả năng tạo ra thu nhập từ các hoạt động tài chính và phi tài chính theo thời gian, thể hiện mức độ hiệu quả trong việc sử dụng tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu để tạo ra thu nhập, đồng thời kiểm soát chi phí và rủi ro”. Tương tự, Koch và MacDonald (2015) cho rằng: “Lợi nhuận là kết quả tổng hợp của các quyết định và chính sách quản trị liên quan đến tài sản – nợ, hiệu quả vận hành và quản trị rủi ro, phản ánh mức độ bền vững của hoạt động kinh doanh ngân hàng”.

Saunders và Cornett (2019) nhấn mạnh rằng: “Lợi nhuận là chỉ tiêu trung tâm trong đánh giá hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của ngân hàng, vì nó đo lường khả năng chuyển đổi nguồn lực tài chính thành thu nhập ròng và giá trị cho cổ đông”. Cùng quan điểm đó, Athanasoglou, Brissimis và Delis (2008) coi lợi nhuận là: “Kết quả cuối cùng của chiến lược kinh doanh, quyết định rủi ro và điều kiện thị trường, phản ánh toàn diện hiệu quả hoạt động của ngân hàng trong từng giai đoạn”.

Tóm lại, lợi nhuận ngân hàng có thể hiểu là chỉ tiêu tổng hợp phản ánh mức độ hiệu quả trong việc sử dụng các nguồn lực để tạo ra giá trị tài chính, thể hiện sức khỏe tài chính, khả năng cạnh tranh và khả năng tồn tại lâu dài của ngân hàng.

2.1.2. Các chỉ tiêu đo lường lợi nhuận ngân hàng Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

2.1.2.1 Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (Return on Assets – ROA)

ROA đo lường khả năng của ngân hàng trong việc tạo ra lợi nhuận từ tổng tài sản mà ngân hàng sở hữu. Theo Athanasoglou, Brissimis và Delis (2008): “ROA là chỉ tiêu quan trọng nhất phản ánh hiệu quả hoạt động nội tại của ngân hàng, thể hiện khả năng sử dụng tổng tài sản của ngân hàng để tạo ra thu nhập”. Theo Dietrich và Wanzenried (2011): “ROA cung cấp góc nhìn về mức độ hiệu quả quản lý tài sản và chi phí, đồng thời ít bị ảnh hưởng bởi cơ cấu vốn, do đó phản ánh chân thực năng lực vận hành của ngân hàng. ROA cao cho thấy ngân hàng hoạt động hiệu quả, trong khi ROA thấp phản ánh chi phí cao hoặc chất lượng tài sản kém”.

2.1.2.2. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (Return on Equity – ROE)

ROE phản ánh khả năng của ngân hàng trong việc tạo ra lợi nhuận cho cổ đông trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu. Theo Rose và Hudgins (2013): “Đây là chỉ tiêu quan trọng đối với nhà đầu tư, vì nó thể hiện mức độ sinh lời từ vốn góp của họ”.

Koch và MacDonald (2015) cho rằng ROE chịu ảnh hưởng bởi cả ROA và đòn bẩy tài chính. Ngân hàng có thể tăng ROE bằng cách sử dụng vốn vay nhiều hơn (tăng đòn bẩy), nhưng điều này cũng làm gia tăng rủi ro tài chính. Vì vậy, ROE thường được dùng để đánh giá mức độ cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro vốn trong hoạt động ngân hàng.

2.1.2.3. Biên lãi ròng (Net Interest Margin – NIM)

NIM đo lường chênh lệch giữa thu nhập lãi từ hoạt động cho vay và chi phí lãi từ huy động vốn so với tổng tài sản sinh lãi. Theo Demirgüç-Kunt và Huizinga (1999): “Đây là chỉ tiêu thể hiện hiệu quả hoạt động trung gian tài chính, vì phần lớn lợi nhuận ngân hàng đến từ chênh lệch lãi suất giữa tài sản và nguồn vốn”.

Theo Saunders và Cornett (2019): “NIM phản ánh khả năng quản lý lãi suất, rủi ro tín dụng và thanh khoản của ngân hàng. NIM cao cho thấy ngân hàng kiểm soát chi phí vốn hiệu quả và định giá tín dụng hợp lý, trong khi NIM thấp có thể cho thấy cạnh tranh gay gắt hoặc chi phí vốn cao”. Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

2.1.2.4. Biên lợi nhuận ròng (Net Profit Margin – NPM)

NPM đo lường tỷ lệ lợi nhuận ròng so với tổng thu nhập hoạt động, phản ánh mức độ hiệu quả của ngân hàng trong việc chuyển doanh thu thành lợi nhuận thực tế. Theo Flamini, McDonald và Schumacher (2009), NPM cho thấy mức độ kiểm soát chi phí và hiệu quả hoạt động tổng thể. Một NPM cao thể hiện rằng ngân hàng giữ lại được phần lớn doanh thu sau khi trừ chi phí, trong khi NPM thấp cho thấy áp lực chi phí hoạt động hoặc chi phí lãi vay cao. “Chỉ tiêu này hữu ích khi so sánh giữa các ngân hàng có quy mô khác nhau, hoặc hoạt động trong các môi trường lãi suất khác biệt, vì nó phản ánh khả năng sinh lời theo tỷ lệ doanh thu chứ không phụ thuộc vào quy mô tài sản” (Kumbirai & Webb, 2010).

2.1.2.5. Lợi suất trên tài sản sinh lãi (Yield on Earning Assets – YOEA)

YOEA đo lường mức thu nhập lãi ròng trên các tài sản có khả năng sinh lãi, chẳng hạn như các khoản cho vay, chứng khoán đầu tư, và các khoản tiền gửi sinh lời tại ngân hàng khác.

Theo Rose và Hudgins (2013): “Chỉ tiêu này phản ánh mức độ sinh lợi của danh mục tài sản sinh lãi, thể hiện hiệu quả trong việc quản lý danh mục cho vay và đầu tư”. YOEA cao cho thấy ngân hàng đạt được hiệu suất sinh lãi tốt, trong khi YOEA thấp có thể cho thấy chính sách tín dụng thận trọng hoặc môi trường lãi suất thấp. Nhiều nghiên cứu, như Athanasoglou et al. (2008) và Dietrich & Wanzenried (2011), coi YOEA là yếu tố giải thích quan trọng trong mô hình hồi quy lợi nhuận, vì nó thể hiện khả năng tối ưu hóa danh mục tài sản và định giá rủi ro tín dụng.

2.1.2.6. Tài sản sinh lời trên Tổng tài sản (Earning Assets to Total Assets – EA/TA)

Chỉ tiêu EA/TA phản ánh tỷ trọng tài sản sinh lời trong tổng tài sản của ngân hàng, cho biết mức độ sử dụng tài sản vào các hoạt động tạo ra thu nhập như cho vay, đầu tư chứng khoán hoặc tiền gửi có lãi tại các tổ chức tín dụng khác. Athanasoglou, Brissimis và Delis (2008) nhấn mạnh rằng: “EA/TA là một trong những yếu tố nội tại có ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận ngân hàng, vì nó phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn lực để tối đa hóa thu nhập”.

2.2 Cơ sở lý luận về rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

2.2.1. Khái niệm thanh khoản của ngân hàng thương mại

“Thanh khoản ngân hàng là khả năng của ngân hàng trong việc đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ tài chính khi đến hạn mà không gây ra tổn thất đáng kể đối với thu nhập hoặc vốn của ngân hàng”. Theo Rose và Hudgins (2013): “Tính thanh khoản đề cập đến khả năng của một ngân hàng đáp ứng nhu cầu rút tiền gửi, giải ngân khoản vay và các nghĩa vụ khác khi đến hạn mà không phải chịu những khoản lỗ không thể chấp nhận được”. Tương tự, Saunders và Cornett (2019) định nghĩa thanh khoản là mức độ mà tài sản của ngân hàng có thể được chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng và với chi phí tối thiểu để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán. Basel Committee on Banking Supervision (BCBS, 2008) nhấn mạnh rằng thanh khoản là “máu huyết” của hệ thống tài chính, đảm bảo ngân hàng duy trì khả năng hoạt động liên tục và niềm tin của người gửi tiền.

2.2.2. Khái niệm rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại

“Rủi ro thanh khoản là khả năng ngân hàng không thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính khi đến hạn mà không phải chịu tổn thất đáng kể, do sự mất cân đối về thời hạn hoặc khối lượng giữa tài sản và nguồn vốn”. Theo Rose và Hudgins (2013): “Rủi ro thanh khoản phát sinh khi một tổ chức tài chính không thể đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn của mình mà không phải chịu những khoản lỗ không thể chấp nhận được”. Tương tự, Saunders và Cornett (2019) định nghĩa rủi ro thanh khoản là: “Khả năng một ngân hàng không thể đáp ứng được nhu cầu về dòng tiền và tài sản thế chấp dự kiến và bất ngờ mà không ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày hoặc tình hình tài chính của ngân hàng đó”. Basel Committee (BCBS, 2008) định nghĩa rủi ro thanh khoản là: “Rủi ro phát sinh khi ngân hàng không có đủ nguồn tiền để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán, hoặc chỉ có thể làm như vậy bằng cách gánh chịu chi phí tài chính đáng kể hoặc bán tài sản trong điều kiện bất lợi”.

2.2.3. Các chỉ tiêu đo lường rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

2.2.3.1 Chỉ số thanh khoản tức thời (Immediate Liquidity Ratio / Cash Ratio)

Chỉ số thanh khoản tức thời là tỷ lệ giữa lượng tiền mặt và tiền gửi tại ngân hàng trung ương so với tổng tiền gửi phải trả ngay. Chỉ tiêu này phản ánh khả năng đáp ứng ngay lập tức các yêu cầu rút tiền của khách hàng bằng tiền mặt sẵn có, mà không cần thanh lý tài sản khác. Theo Rose và Hudgins (2013): “Chỉ số vị thế tiền mặt hoặc tỷ lệ thanh khoản tức thời đo lường khả năng của một ngân hàng trong việc đáp ứng nhu cầu rút tiền gửi ngay lập tức bằng tiền mặt và tiền gửi tại ngân hàng trung ương”. Theo Saunders & Cornett (2019): “Chỉ số này thể hiện mức độ an toàn cao nhất về thanh khoản, nhưng duy trì quá nhiều tiền mặt có thể làm giảm khả năng sinh lời do chi phí cơ hội cao”.

2.2.3.2. Chỉ số thanh khoản nhanh (Quick Liquidity Ratio / Liquid Assets Ratio)

Chỉ số thanh khoản nhanh đo lường khả năng đáp ứng nhanh các nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn bằng các tài sản có tính thanh khoản cao, bao gồm: tiền mặt, chứng khoán ngắn hạn, tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác. Theo Rose & Hudgins (2013): “Tỷ lệ tài sản thanh khoản đo lường tỷ lệ tổng tài sản có thể nhanh chóng chuyển đổi thành tiền mặt mà không bị tổn thất đáng kể, cho thấy khả năng đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn của ngân hàng.”. Theo Saunders & Cornett (2019): “Chỉ số này thể hiện khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền trong thời gian ngắn để duy trì hoạt động, là thước đo thực tế hơn so với chỉ số thanh khoản tức thời, vì bao gồm nhiều loại tài sản có thể bán nhanh”.

2.2.3.3. Khe hở thanh khoản (Funding Gap – FGAP)

Khe hở thanh khoản phản ánh mức độ chênh lệch giữa tổng dư nợ cho vay và tổng tiền gửi huy động của ngân hàng trong một thời kỳ nhất định. Đây là một trong những chỉ tiêu trọng yếu dùng để đánh giá tình trạng mất cân đối nguồn vốn – sử dụng vốn, hay nói cách khác là mức độ phụ thuộc của ngân hàng vào các nguồn vốn phi tiền gửi để tài trợ cho hoạt động cho vay. Theo Rose và Hudgins (2013): “Khoảng cách tài trợ thể hiện sự khác biệt giữa các khoản vay của ngân hàng và tiền gửi cốt lõi của ngân hàng, cho thấy mức độ mà ngân hàng dựa vào nguồn vốn phi tiền gửi hoặc nguồn vốn bán buôn để tài trợ cho các hoạt động cho vay của mình”. Theo Saunders & Cornett (2019): “Khe hở thanh khoản là thước đo mức độ rủi ro cấu trúc thanh khoản, vì khoảng cách giữa tài sản sinh lời (cho vay) và nguồn vốn ổn định (tiền gửi) càng lớn, thì ngân hàng càng dễ bị tổn thương trước các cú sốc rút tiền hoặc biến động lãi suất”. Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

2.2.3.4. Tỷ lệ cho vay trên huy động (Loan-to-Deposit Ratio – LDR)

Tỷ lệ cho vay trên huy động là tỷ lệ giữa tổng dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi của khách hàng, thể hiện mức độ sử dụng nguồn vốn huy động vào hoạt động tín dụng. Theo Rose và Hudgins (2013): “Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi đo lường tỷ lệ tiền gửi của ngân hàng được cho khách hàng vay, cho thấy mức độ thanh khoản và rủi ro tín dụng”. Theo Saunders & Cornett (2019): “LDR là chỉ tiêu cốt lõi trong quản trị thanh khoản, vì nó phản ánh mức độ chuyển hóa nguồn vốn huy động thành tài sản sinh lời, đồng thời cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro thanh khoản”. Theo Basel Committee (2008): “LDR là chỉ số thực hành giám sát cốt lõi giúp đánh giá sức khỏe thanh khoản ngắn hạn và trung hạn của ngân hàng”.

2.2.3.5. Chỉ số Tài sản thanh khoản trên Tổng tài sản (Liquid Assets to Total Assets – LTA)

“Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản đo lường mức độ tài sản của ngân hàng được nắm giữ ở dạng thanh khoản, cho thấy khả năng của ngân hàng trong việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính khi đến hạn” (Theo Rose và Hudgins, 2013). Tương tự, Saunders và Cornett (2019) cho rằng LTA là chỉ tiêu phản ánh sức mạnh thanh khoản tổng hợp của ngân hàng, thể hiện khả năng duy trì nguồn dự trữ thanh khoản để đối phó với các cú sốc dòng tiền ngắn hạn. Theo Basel Committee on Banking Supervision (2008): “Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản là một trong những chỉ tiêu trọng yếu cần được giám sát thường xuyên để đảm bảo ngân hàng duy trì đủ bộ đệm thanh khoản chất lượng cao, nhằm ứng phó với các cú sốc thị trường”.

2.3 Các chiến lược quản trị thanh khoản Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

2.3.1. Chiến lược quản trị thanh khoản dựa trên tài sản

“Quản lý thanh khoản dựa trên tài sản đề cập đến chiến lược mà ngân hàng sử dụng để duy trì tính thanh khoản đầy đủ thông qua thành phần và cấu trúc danh mục tài sản của mình, nhấn mạnh vào việc nắm giữ các tài sản thanh khoản có thể dễ dàng bán hoặc thế chấp để đáp ứng nhu cầu dòng tiền” (Rose & Hudgins (2013). Theo cách tiếp cận này, thanh khoản được tạo ra ở phía tài sản của bảng cân đối kế toán bằng cách: Nắm giữ tiền mặt và các khoản tương đương tiền (ví dụ: dự trữ, tiền gửi liên ngân hàng), đầu tư vào chứng khoán có thể bán được (ví dụ: trái phiếu chính phủ), cơ cấu danh mục cho vay để đảm bảo thanh toán đúng hạn. Nếu nhu cầu thanh khoản phát sinh, ngân hàng có khả năng thực hiện việc bán hoặc mua lại chứng khoán trên thị trường, thu hồi các khoản thanh toán từ các khoản vay đến hạn. Sử dụng tái cấp vốn của ngân hàng trung ương được bảo đảm bằng tài sản thanh khoản của ngân hàng.

Ngược lại, quản lý thanh khoản dựa trên nợ phải trả (được phát triển sau những năm 1960) tập trung vào việc huy động vốn thông qua vay hoặc phát hành nợ phải trả (ví dụ: chứng chỉ tiền gửi, khoản vay liên ngân hàng) khi cần thanh khoản, thay vì nắm giữ các khoản đệm tài sản thanh khoản lớn.

2.3.2. Chiến lược quản trị thanh khoản dựa trên nợ phải trả

Quản lý thanh khoản dựa trên nghĩa vụ (còn được gọi là lý thuyết quản lý nghĩa vụ) là phương pháp tiếp cận hiện đại đối với quản lý thanh khoản ngân hàng, nhấn mạnh rằng các ngân hàng có thể duy trì thanh khoản bằng cách chủ động quản lý và tạo ra các khoản nợ phải trả – tức là bằng cách vay vốn hoặc phát hành các công cụ tài chính trên thị trường tiền tệ – thay vì chủ yếu dựa vào việc nắm giữ khối lượng lớn tài sản thanh khoản. “Quản lý thanh khoản dựa trên nghĩa vụ nợ là chiến lược mà ngân hàng đáp ứng nhu cầu thanh khoản của mình thông qua việc huy động vốn trên thị trường tiền tệ, chẳng hạn như vay liên ngân hàng hoặc phát hành các công cụ có thể chuyển nhượng, thay vì duy trì lượng lớn tài sản thanh khoản.” (Rose & Hudgins, 2013). Không giống như các phương pháp tiếp cận dựa trên tài sản truyền thống, lý thuyết này giả định rằng: Các ngân hàng hoạt động trên các thị trường tài chính phát triển và linh hoạt. Họ có thể nhanh chóng huy động vốn khi cần, bằng cách vay từ các tổ chức khác, ngân hàng trung ương, hoặc bằng cách phát hành các công cụ nợ ngắn hạn. Do đó, các ngân hàng có thể nắm giữ một lượng tài sản thanh khoản đệm nhỏ hơn và phân bổ các nguồn lực nhiều hơn cho các tài sản có lợi suất cao hơn, kém thanh khoản (chẳng hạn như các khoản vay). Ví dụ về các nguồn tài trợ dựa trên nghĩa vụ nợ: Khoản vay liên ngân hàng (vay từ các ngân hàng khác), chứng chỉ tiền gửi, Công cụ nợ ngắn hạn, Vay ngân hàng trung ương, Giao dịch repo (vay có bảo đảm).

2.3.3. Chiến lược thanh khoản kết hợp (Phương pháp quản lý thanh khoản cân bằng) Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

“Phương pháp quản lý thanh khoản hỗn hợp hoặc cân bằng kết hợp cả chiến lược dựa trên tài sản và dựa trên nợ phải trả, cho phép các ngân hàng duy trì thanh khoản thông qua sự kết hợp hợp lý giữa các tài sản thanh khoản nắm giữ và khả năng huy động vốn từ các nguồn bên ngoài khi cần thiết” (Saunders & Cornett (2019); (Rose & Hudgins (2013).

Lý thuyết này xuất hiện như một phản ứng đối với những hạn chế của việc chỉ dựa vào việc nắm giữ tài sản thanh khoản hoặc vay nợ bên ngoài để đáp ứng nhu cầu thanh khoản Mô hình kết hợp này thừa nhận rằng quản lý dựa trên tài sản hoặc dựa trên nợ phải trả không đủ trong các hệ thống ngân hàng hiện đại. Quản lý dựa trên tài sản đảm bảo an toàn bằng cách duy trì dự trữ thanh khoản và tài sản có thể bán được. Quản lý dựa trên nợ phải trả đảm bảo tính linh hoạt và lợi nhuận, cho phép các ngân hàng vay hoặc phát hành công cụ khi cần thanh khoản. Phương pháp kết hợp này hướng đến việc cân bằng hai mục tiêu này: duy trì mức đệm thanh khoản đầy đủ đồng thời tối ưu hóa lợi nhuận tài sản và giảm thiểu rủi ro tài trợ. Trên thực tế, hầu hết các ngân hàng hiện nay áp dụng chiến lược quản lý thanh khoản hỗn hợp, thường được hướng dẫn bởi các khuôn khổ pháp lý như: Tỷ lệ bao phủ thanh khoản (LCR) và Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) của Basel III. Các khuôn khổ này khuyến khích các ngân hàng: Duy trì nguồn tài sản thanh khoản cốt lõi chất lượng cao (HQLA), và đảm bảo tiếp cận các nguồn vốn ổn định trên thị trường tiền tệ. Do đó, phương pháp tiếp cận hỗn hợp này phù hợp với triết lý Quản lý Tài sản Nợ – Có (ALM), tích hợp cả hai mặt của bảng cân đối kế toán để tối ưu hóa thanh khoản và lợi nhuận.

2.3.4. Lý thuyết đánh đổi thanh khoản- lợi nhuận

Một số lý thuyết nền tảng đã cố gắng phân tích cách rủi ro thanh khoản ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của ngân hàng. Theo giả thuyết về tài chính doanh nghiệp (Miller & Bromiley, 1990): “Một ngân hàng ở trạng thái cân bằng sẽ muốn duy trì mức thanh khoản tối ưu chỉ để bù đắp chi phí và lợi ích ở mức cận biên”. Tuy nhiên, yêu cầu về vốn của các nhà quản lý tiền tệ đang buộc các ngân hàng phải duy trì thanh khoản trên mức tối ưu, và do đó, buộc các ngân hàng phải vượt quá thanh khoản nội bộ tối ưu. Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

Hơn nữa, vì mức thanh khoản tối ưu của một ngân hàng có thể thay đổi trong suốt chu kỳ kinh tế, thường tăng khi chi phí dự kiến sẽ cao hơn, mối quan hệ giữa thanh khoản và lợi nhuận của các ngân hàng có xu hướng mang tính chu kỳ nhiều hơn. “Trong thời kỳ khủng hoảng, hiệu suất của các ngân hàng có mối tương quan tích cực với thanh khoản của họ, hoặc các ngân hàng cố gắng tăng thanh khoản để cải thiện lợi nhuận” (Osborne và cộng sự, 2012), do đó mối quan hệ giữa thanh khoản và hiệu suất của ngân hàng trong ngắn hạn (tích cực hoặc tiêu cực) phụ thuộc vào việc ngân hàng ở trên hay dưới mức thanh khoản tối ưu. Flannery và Rangan (2008) cho rằng thực sự nếu các ngân hàng thành công trong việc duy trì thanh khoản tối ưu, sẽ không có mối quan hệ ngắn hạn như vậy. Tuy nhiên, về lâu dài, các yêu cầu về thanh khoản theo quy định là ràng buộc. Thanh khoản cao làm giảm lợi nhuận nếu các ngân hàng vượt quá mức thanh khoản tối ưu của họ, ví dụ do các yêu cầu theo quy định hoặc các cú sốc bất ngờ (Flannery & Rangan, 2008)

Osborne và cộng sự (2012) cho rằng: “Thanh khoản tối ưu của các ngân hàng đã tăng lên trong thời kỳ khủng hoảng của ngành ngân hàng, bởi vì trong điều kiện như vậy, chi phí phá sản sẽ tăng lên”. Do đó, dự kiến mối quan hệ giữa thanh khoản và lợi nhuận giữa các ngân hàng sẽ mang tính chu kỳ. Điều này là do, trong những môi trường khắc nghiệt, các ngân hàng có xu hướng duy trì mức thanh khoản thấp hơn mức được xem là tối ưu. “Tuy nhiên, trong điều kiện bình thường, các ngân hàng có thể hoặc không thể đạt được mức thanh khoản này. Trong trường hợp đó, mối quan hệ sẽ gần bằng không hoặc ngược lại. Điều này ngụ ý rằng hiệu suất ngân hàng có thể được cải thiện bằng cách giảm thanh khoản” (Osborne và cộng sự, 2012). Việc giảm cơ cấu tài sản thanh khoản làm tăng rủi ro thanh khoản. Giả thuyết cho rằng khi rủi ro tăng, lợi nhuận cũng tăng theo, và có mối tương quan thuận giữa rủi ro thanh khoản và lợi nhuận.

2.4. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

2.4.1. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của rủi ro thanh khoản đến lợi nhuận

Trầm Thị Xuân Hương, Trần Thị Thanh Nga và Trần Thị Kim Oanh (2021) nghiên cứu “Rủi ro thanh khoản và hiệu suất ngân hàng ở các nước Đông Nam Á”. Nhóm tác giả đã này sử dụng dữ liệu bảng không cân bằng từ Bankscope của 171 ngân hàng tại 9 quốc gia Đông Nam Á trong giai đoạn 2004–2016 và sử dụng Phương pháp (SGMM) để xử lý biến nội sinh và tự tương quan vấn đề trong dữ liệu. Kết quả nghiên cứu cho thấy rủi ro thanh khoản có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất của các ngân hàng hoặc phần lớn các ngân hàng trong điều kiện bình thường có hiệu suất tốt đều có rủi ro thanh khoản cao. Tuy nhiên, tác động này nếu có khủng hoảng tài chính sẽ trở nên là tiêu cực. Điều này có nghĩa là trong khủng hoảng, tài sản thanh khoản sẽ được các ngân hàng sẽ tìm cách gia tăng, để cải thiện lợi nhuận, điều này sẽ làm tăng chi phí tài chính và làm giảm hiệu quả của ngân hàng. Bên cạnh đó, hiệu suất ngân hàng tại các quốc gia Đông Nam Á cũng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau: tác động của biến trễ của hiệu suất ngân hàng, chất lượng tài sản thanh khoản, quy mô ngân hàng, vốn ngân hàng, dự phòng rủi ro tín dụng, tăng trưởng GDP, cung tiền và lạm phát. Kết quả của nghiên cứu này nhằm bổ sung cho các kết quả thực nghiệm và đề xuất một số hướng dẫn quan trọng cho việc quản lý ngân hàng trong lĩnh vực này. Tuy nhiên, hạn chế của nghiên cứu này là mẫu dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2004-2016 tương đối ngắn so với nghiên cứu ở các nước phát triển. Nghiên cứu cũng chưa đánh giá sự tương đồng của kết quả nghiên cứu liên quan đến các nền kinh tế phát triển trong và ngoài khu vực để độ tin cậy cao hơn cho kết quả nghiên cứu.

Trần Quốc Thịnh, Lê Xuân Thuỷ, Đặng Anh Tuấn (2022) nghiên cứu “Tác động của thanh khoản đến lợi nhuận – bằng chứng từ các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam”. Nghiên cứu nhằm mục đích kiểm định mối quan hệ giữa thanh khoản và lợi nhuận của các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam. Dữ liệu bao gồm 18 ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 9 năm từ 2011 đến 2019. Bài viết sử dụng phương pháp chuỗi thời gian với phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường. Kết quả cho thấy thanh khoản có mối quan hệ cùng chiều với lợi nhuận của các ngân hàng niêm yết, bao gồm lợi nhuận trên tài sản, lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu và biên lãi ròng. Đối với biên lãi ròng NIM, tỷ lệ thanh khoản giữa dư nợ cho vay/tiền gửi cộng với vay ngắn hạn và các khoản phải trả ngắn hạn lại có tác động ngược chiều. Điều này cho thấy trong bối cảnh nền kinh tế khó khăn, khả năng hấp thụ vốn của các tổ chức kinh tế bị hạn chế. Do đó, các khoản vay của các NHTM được xem xét thận trọng. Việc tăng cường cho vay từ các ngân hàng thương mại sẽ làm tăng chi phí lãi vay và làm giảm NIM. Do đó, các ngân hàng thương mại cần cân nhắc kỹ lưỡng khi cho vay trong giai đoạn này. Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

Trình Thị Hằng Thu, Ngô Huyền Khánh (2025) nghiên cứu “Ảnh hưởng của rủi ro tài chính đến hiệu suất ngân hàng: Bằng chứng từ phân tích Bayesian tại các ngân hàng thương mại Việt Nam”. Nghiên cứu này xem xét cách rủi ro tài chính ảnh hưởng đến hiệu suất của mười ngân hàng thương mại cổ phần lớn nhất Việt Nam, với lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu là thước đo lợi nhuận chính. Trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2023, nghiên cứu áp dụng mô hình hồi quy Bayes để đảm bảo phân tích toàn diện và mạnh mẽ. Dữ liệu bao gồm báo cáo tài chính từ các ngân hàng được lựa chọn và đã được kiểm toán hằng năm. Đồng thời, các chỉ số kinh tế vĩ mô là lạm phát và tốc độ tăng trưởng GDP được thu thập từ Ngân hàng Thế giới và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Nghiên cứu này khám phá những rủi ro tài chính quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất của ngân hàng, tập trung vào rủi ro tín dụng, thanh khoản và rủi ro hoạt động. Nghiên cứu cũng xem xét tác động của quy mô ngân hàng, tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát đến hiệu suất của ngân hàng. Các phát hiện chứng minh rằng tốc độ tăng trưởng GDP, quy mô ngân hàng và lạm phát tác động tích cực đến hiệu quả ngân hàng, trong khi rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và rủi ro hoạt động tác động tiêu cực đến hiệu suất. Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị rủi ro hiệu quả, khả năng thích ứng kinh tế và tận dụng lợi thế quy mô trong việc nâng cao lợi nhuận ngân hàng.

Khúc Thế Anh, Đỗ Hoài Linh, Lê Đông Duy Trung (2023) nghiên cứu ” Rủi ro thanh khoản có ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam không? Bằng chứng từ dữ liệu bảng hồi quy ngưỡng”. Nghiên cứu này sử dụng mô hình hồi quy ngưỡng Panel với dữ liệu bảng gồm 30 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2009-2021 để phân tích tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Kết quả cho thấy ở ngưỡng tổng tài sản 27,28 tỷ USD, tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, được đại diện bởi ROA, chuyển từ âm sang dương. Ngược lại, không tìm thấy ngưỡng quy mô nào trong các mô hình có biến phụ thuộc là ROE. Kết quả cũng cho thấy mức độ rủi ro thanh khoản có vai trò quan trọng hơn trong việc xác định hướng tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng so với sở hữu nhà nước.

Tạ Huy Hùng, Vũ Duy Độ, Nguyễn Thị Thúy, Vũ Thị Hạnh, Nguyễn Thị Mai Phương (2025) nghiên cứu “Đánh giá khả năng sinh lời và quản trị rủi ro của các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam”. Nghiên cứu Sử dụng dữ liệu panel từ 20 ngân hàng niêm yết tại Việt Nam và áp dụng phần mềm Stata để thực hiện phân tích định lượng. Phân tích định tính thông qua mô hình Porter’s Five Forces nhằm hiểu lực cạnh tranh trong ngành ngân hàng. Nghiên cứu phát hiện ra các yếu tố quyết định lợi nhuận ngân hàng bao gồm quy mô ngân hàng, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ tiền gửi trên tài sản và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi. Quy mô, đòn bẩy và quản lý tài sản nợ – tài sản có đóng vai trò quan trọng trong việc xác định lợi nhuận. Chỉ số LDR đại diện cho rủi ro thanh khoản cho thấy ảnh hưởng tích cực yếu với ROA và ROE. Điều này có thể có nghĩa là các ngân có rủi ro thanh khoản cao hơn sẽ đạt được lợi nhuận cao hơn, nhưng mặt khác, mối quan hệ này cần nhiều hơn nghiên cứu vì nó có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác. Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

Đoàn Thị Thu Trang, Bùi Ngọc Toàn (2020) nghiên cứu “Thanh khoản ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng như thế nào?”. Nghiên cứu này tìm kiếm ảnh hưởng của thanh khoản đến lợi nhuận ngân hàng. Cụ thể, lợi nhuận ngân hàng được đo bằng lợi nhuận trên tài sản (ROA) trong khi tài sản thanh khoản trên tổng tài sản (LIA) và tổng dư nợ trên tổng tiền gửi (LDR) là các chỉ số về thanh khoản của ngân hàng. Dữ liệu bảng của 26 ngân hàng thương mại Việt Nam được thu thập trong giai đoạn 2013-2018. Ước tính GMM được áp dụng để tìm ra tác động đáng kể của thanh khoản đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả cho thấy lợi nhuận (ROA) bị ảnh hưởng tiêu cực bởi tỷ lệ tài sản thanh khoản (LAR) và tương quan tích cực với tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR). Hơn nữa, lợi nhuận ngân hàng cũng bị ảnh hưởng bởi các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô như tăng trưởng kinh tế (EG) và lạm phát (INF). Sự cần thiết của kết quả không những cho các nhà quản lý ngân hàng mà còn cung cấp cho các học giả một tài liệu tham khảo có giá trị.

Đỗ Thị Thanh Nhàn, Nguyễn Hồng Thu, Lê Trúc Quỳnh (2025) nghiên cứu “Đo lường quản lý rủi ro thanh khoản và tác động đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam”. Dựa trên 312 quan sát từ 24 ngân hàng thương mại niêm yết trên HOSE, HNX và UPCOM giai đoạn 2010–2022, nghiên cứu này đánh giá tác động của khả năng thanh khoản đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng tại Việt Nam. Bằng cách áp dụng các phương pháp hồi quy Pooled OLS, FEM, REM và FGLS, kết quả cho thấy LDR và ETA có ảnh hưởng tích cực đến ROA và ROE, trong khi tỷ lệ tiền mặt (CASH) cải thiện NIM, nhấn mạnh vai trò then chốt của quản trị thanh khoản trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động. Ngược lại, sự phụ thuộc quá lớn vào tiền gửi khách hàng (DEP) lại tác động tiêu cực đến hiệu quả tài chính, phản ánh rủi ro tiềm ẩn từ nguồn vốn này. Ngoài ra, các yếu tố như quy mô ngân hàng và bối cảnh kinh tế vĩ mô cũng được chứng minh là có ảnh hưởng đáng kể. Hạn chế của nghiên cứu là dữ liệu chỉ bao gồm các ngân hàng niêm yết, chưa phản ánh toàn bộ hệ thống, đặc biệt là những ngân hàng giao dịch trên thị trường OTC. Do đó, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi để mang lại kết quả toàn diện và chính xác hơn.

Karrar Hatam Attieh Al-Bidairi 1(2022) nghiên cứu “Tác động của rủi ro thanh khoản đến lợi nhuận bằng cách sử dụng mô hình hồi quy cấu trúc: Nghiên cứu ứng dụng của mô hình này trên mẫu các ngân hàng tư nhân niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Iraq trong giai đoạn 2016-2020”. Nghiên cứu này xem xét độ ảnh hưởng trong giai đoạn 2016-2020 của rủi ro thanh khoản đến lợi nhuận của ngân hàng. Sử dụng dữ liệu hàng năm của 04 ngân hàng tư nhân Iraq được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Iraq. Nghiên cứu tập trung vào hai khía cạnh chính của ngành ngân hàng: rủi ro thanh khoản và lợi nhuận. Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng có một mối quan hệ đáng kể và có ý nghĩa thống kê giữa các chỉ số thanh khoản (cho vay trên tiền gửi và tài sản lưu động trên tiền gửi) với chỉ số lợi nhuận (lợi nhuận trên tiền gửi) cũng như chỉ số (cho vay trên tiền gửi) với chỉ số lợi nhuận (lợi nhuận trên tài sản). Nghiên cứu khuyến nghị cần cân bằng giữa thanh khoản và lợi nhuận bằng cách duy trì đủ thanh khoản, dưới dạng tiền mặt hoặc số dư với các ngân hàng khác để giảm rủi ro thanh khoản và sử dụng lượng thanh khoản lớn nhất có thể để đạt được lợi nhuận, cũng như đa dạng hóa các khoản đầu tư vào các ngân hàng, mẫu nghiên cứu để đầu tư vào thanh khoản cao mà họ có. Điều này phản ánh tích cực đến lợi nhuận, bên cạnh nhu cầu các ngân hàng cần khuyến khích tăng khối lượng tiền gửi. Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

L. G. M. M. Samarasinghe và W. A. I. Lakmal (2024) nghiên cứu “Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động tài chính của các ngân hàng thương mại được cấp phép tại Sri Lanka trong giai đoạn 2011–2021, đo lường bằng ROE (Return on Equity) và ROA (Return on Assets)”. Nghiên cứu định lượng dựa trên dữ liệu từ mười hai ngân hàng thương mại được cấp phép trong nước từ năm 2011-2021 bằng cách sử dụng phân tích hồi quy dữ liệu bảng. Hiệu suất được đo bằng Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và Lợi nhuận trên tài sản (ROA) trong khi rủi ro thanh khoản được đo bằng Tỷ lệ nợ xấu (NPLR), Tỷ lệ an toàn vốn (CAR), Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR), Tỷ lệ hiện hành (CR), Tỷ lệ cho vay trên tài sản (LAR), Giá trị tiền gửi (Tiền gửi) và Khoảng cách thanh khoản (LG). Nghiên cứu phát hiện ra rằng, NPLR, CAR và Tiền gửi tác động mạnh đến lợi nhuận của ngân hàng trong khi các chỉ số rủi ro thanh khoản khác như LAR, LDR, tỷ lệ hiện tại, khoảng cách thanh khoản không tạo ra bất kỳ ảnh hưởng đáng kể nào đến lợi nhuận của ngân hàng. NPL gây căng thẳng cho vị thế thanh khoản của ngân hàng khi người vay vỡ nợ và do đó ngân hàng sẽ gặp vấn đề về dòng tiền vì họ phụ thuộc vào các khoản hoàn trả này để đáp ứng các nghĩa vụ của người gửi tiền. Mặt khác, mức NPL tăng có tác động bất lợi trực tiếp đến lợi nhuận của ngân hàng vì nó làm giảm thu nhập lãi. Hơn nữa, mức tiền gửi tăng khiến lợi nhuận giảm do sự đánh đổi giữa thanh khoản và lợi nhuận. vì vậy, nghiên cứu kết luận rằng rủi ro thanh khoản có thể tạo ra những tác động tiêu cực đến thu nhập và vốn của ngân hàng.

Meliza (Indonesia), Norraidah Abu Hasan (Malaysia), và Hermilasari Saputri (Indonesia) (2024) nghiên cứu “Ảnh hưởng của rủi ro thanh khoản ngân hàng đến lợi nhuận: Vai trò điều tiết của tỷ lệ an toàn vốn”. Nghiên cứu là phân tích ảnh hưởng của rủi ro thanh khoản ngân hàng đến lợi nhuận trong ngành ngân hàng Indonesia và xem xét vai trò của tỷ lệ đủ vốn như một biến điều tiết. Nghiên cứu bao gồm 46 ngân hàng thương mại niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Indonesia từ năm 2018 đến năm 2022. Phân tích dữ liệu trong nghiên cứu này bao gồm bốn giai đoạn. Giai đoạn đầu tiên là chọn mẫu từ tổng thể bằng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên. Giai đoạn thứ hai là thu thập dữ liệu được sử dụng làm chỉ số cho từng biến trong nghiên cứu này. Giai đoạn thứ ba là xác định mô hình hồi quy và một số kiểm định chẩn đoán. Giai đoạn cuối cùng là thực hiện kiểm định. Nghiên cứu đã phân tích dữ liệu bảng (panel data) với mô hình random-effects nhằm xác định tác động của rủi ro thanh khoản lên lợi nhuận. Rủi ro thanh khoản, được ước tính bằng DRR, có tác động tích cực và đáng kể đến lợi nhuận. Kiểm định độ mạnh sử dụng LDR làm công cụ ước lượng rủi ro thanh khoản. Kiểm định độ mạnh này cũng được tính toán bằng phân tích hồi quy bội cho kết luận rằng rủi ro thanh khoản có tác động tích cực và đáng kể đến lợi nhuận.

Asmaa Hamdy Abdelaziz Mohamed El Mahdy (2023) nghiên cứu “Rủi ro thanh khoản và hiệu quả tài chính ngân hàng”. Nghiên cứu này đã xem xét ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng Ai Cập qua cách các khoản nợ xấu và rủi ro thanh khoản tương tác với nhau. Dữ liệu thực nghiệm được rút ra từ mẫu gồm 396 quan sát trong giai đoạn 2013-2021 đối với các ngân hàng Ai Cập được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Ai Cập. Các mô hình ảnh hưởng hỗn hợp được sử dụng làm công cụ thống kê để phân tích dữ liệu thu thập được. ROA, ROE và giá cổ phiếu của ngân hàng được lựa chọn để đại diện đo lường cho hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Kết luận của nghiên cứu cho thấy mối tương quan nghịch đảo đáng kể giữa rủi ro thanh khoản và hiệu quả tài chính của các ngân hàng Ai Cập. Rủi ro thanh khoản gia tăng có tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng. Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng nợ xấu có tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng trong mô hình ROE. Các phát hiện cũng chứng minh rằng tỷ lệ an toàn vốn làm suy yếu đáng kể hiệu suất hoạt động (ROE) của các ngân hàng. Hơn nữa, nghiên cứu chứng minh rằng lợi nhuận của các ngân hàng Ai Cập giảm khi tỷ lệ tương tác giữa rủi ro thanh khoản và nợ xấu tăng lên. Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

Ahmed Eltweri, Nedal Sawan, Krayyem Al-Hajaya, Zineb Badri (2024) nghiên cứu “Ảnh hưởng của rủi ro thanh khoản đến hiệu suất tài chính: Nghiên cứu về các ngân hàng thương mại lớn nhất Vương quốc Anh”. Nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu bảng (panel data) và sử dụng mô hình hồi quy FGLS dựa trên dữ liệu của 10 ngân hàng thương mại niêm yết công khai tại Anh đã được lựa chọn cho giai đoạn 2015–2021. Phương pháp được áp dụng là hồi quy FGLS (Feasible Generalized Least Squares) để xác định tác động của các chỉ số rủi ro thanh khoản đến các chỉ số hiệu quả tài chính. Bài báo này làm nổi bật mối quan hệ phức tạp giữa thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng trong thời kỳ hậu Basel III, chọn thước đo hiệu suất sinh lời là ROA, ROE và NIM. Những kết quả này minh họa rằng LDR ảnh hưởng tiêu cực đến ROE và củng cố rằng LDR càng cao thì rủi ro thanh khoản hoặc đòn bẩy quá mức sẽ làm giảm lợi nhuận vốn chủ sở hữu. Tuy nhiên, ảnh hưởng của LDR lên NIM là tích cực; do đó, nghiên cứu cho thấy các ngân hàng có tỷ lệ cho vay cao hơn có thể tạo ra thu nhập lãi cao hơn. Nghiên cứu cho thấy được ảnh hưởng tiêu cực của LCR lên ROA, ROE và NIM, đồng nghĩa với việc điều này cũng phản ánh rằng việc nắm giữ quá nhiều tài sản thanh khoản có thể làm tắc nghẽn vốn trong các tài sản có lợi suất thấp và do đó cản trở khả năng sinh lời. Nghiên cứu còn cho thấy CDR không ảnh hưởng đáng kể đến ROA nhưng lại có mối quan hệ tích cực với ROE và NIM. Điều này có thể hiểu là việc nắm giữ tiền mặt nhiều hơn có thể mang lại lợi nhuận cổ phiếu và thu nhập lãi cao hơn.

Eissa A. Al-Homaidi, Mosab I. Tabash, Najib HS Farhan và Faozi A. Almaqtari (2018) nghiên cứu về “Các yếu tố kinh tế vĩ mô và cụ thể của ngân hàng quyết định lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Ấn Độ”. Nghiên cứu này nhằm mục đích tìm hiểu các yếu tố quyết định lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Ấn Độ giai đoạn 2008-2017. Lợi nhuận của các ngân hàng Ấn Độ được đo lường bởi ba biến quan trọng ROA, ROE và NIM. Nghiên cứu cũng sử dụng một tập hợp các biến độc lập như các yếu tố đặc thù của ngân hàng, bao gồm quy mô ngân hàng, chất lượng tài sản, mức độ an toàn vốn, thanh khoản, hiệu quả hoạt động, tiền gửi, đòn bẩy, quản lý tài sản và số lượng chi nhánh. Các mô hình hiệu ứng gộp, hiệu ứng cố định và hiệu ứng ngẫu nhiên cùng phương pháp mô men tổng quát (GMM) được xây dựng dựa trên dữ liệu bảng trong 10 năm của hơn 60 ngân hàng thương mại tại Ấn Độ. Nghiên cứu cũng xem xét GDP, tỷ lệ lạm phát, lãi suất và tỷ giá hối đoái như những yếu tố kinh tế vĩ mô quyết định. Kết quả nghiên cứu cho thấy tất cả các yếu tố đặc thù của ngân hàng, ngoại trừ số lượng chi nhánh, đều có tác động đáng kể đến lợi nhuận được đo lường bằng NIM. Kết quả cũng cho thấy tất cả các yếu tố kinh tế vĩ mô được sử dụng trong nghiên cứu đều có tác động đáng kể nhưng tiêu cực đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Ấn Độ. Hơn nữa, kết quả nghiên cứu. cho thấy quy mô ngân hàng, số lượng chi nhánh, tỷ lệ quản lý tài sản và tỷ lệ đòn bẩy là những biến số rất quan trọng ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Ấn Độ, được đo lường bằng ROA. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về ngành ngân hàng Ấn Độ và các yếu tố quyết định lợi nhuận của ngành.

2.4.2. Các nghiên cứu về vai trò sở hữu nhà nước tới lợi nhuận ngân hàng Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

Ugo Panizza (2024) nghiên cứu về “Sở hữu ngân hàng trên toàn thế giới”. Nghiên cứu này mô tả một bộ dữ liệu về quyền sở hữu ngân hàng, bao gồm hơn 6.500 ngân hàng tại 181 quốc trong giai đoạn 1995–2020. Nghiên cứu ghi nhận rằng cho đến năm 2010, tỷ lệ sở hữu nhà nước tại các ngân hàng đã giảm và tỷ lệ sở hữu nước ngoài tăng. Tuy nhiên, khủng hoảng tài chính toàn cầu đã làm gián đoạn hoặc đảo ngược những xu hướng này. Hồi quy cấp độ ngân hàng cho thấy các ngân hàng quốc doanh có lợi nhuận thấp hơn và có tỷ lệ nợ xấu cao hơn so với các ngân hàng tư nhân (trong nước hoặc nước ngoài). Cũng có bằng chứng cho thấy các ngân hàng quốc doanh ổn định tín dụng khi có các cú sốc trong nước (đặc biệt là khi có các cú sốc tích cực). Ngược lại, các ngân hàng nước ngoài khuếch đại các cú sốc bên ngoài. Xét về các cú sốc trong nước, các ngân hàng nước ngoài không khác biệt đáng kể so với các ngân hàng tư nhân trong nước.

Nguyễn Văn Thép, Day-Yang Liu (2020) nghiên cứu về “Tác động của cơ cấu sở hữu đối với khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam”. Nghiên cứu này nhằm mục đích kiểm tra xem cơ cấu sở hữu có ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam hay không và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Sử dụng mô hình Bayesian Model Averaging (BMA) áp dụng cho 21 ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2010-2017, các tác giả nhận thấy sở hữu ngân hàng có ý nghĩa thống kê và dấu của hệ số tương quan là âm, cho thấy các ngân hàng thương mại quốc doanh kém hiệu quả hơn các ngân hàng thương mại khác. Ngoài ra, các phát hiện thực nghiệm cho thấy có một số yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam như rủi ro tín dụng, tỷ lệ an toàn vốn, tỷ lệ chi phí trên thu nhập, chi phí nhân viên và tốc độ tăng trưởng tài sản, trong đó rủi ro tín dụng và tỷ lệ chi phí trên thu nhập có mối quan hệ nghịch biến với lợi nhuận của ngân hàng. Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

Bùi Thị Thu Hằng, Nguyễn Thị Hải Yến, Phạm Thanh Hưng, Nguyễn Thị Ngọc Bích, Hồ Thị Minh Trang (2025) nghiên cứu về “Ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến lợi nhuận ngân hàng: Nghiên cứu trường hợp các ngân hàng thương mại Việt Nam”. Nghiên cứu này phân tích tác động của cơ cấu sở hữu đến lợi nhuận của 29 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2023. Các biến đo lường bao gồm tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nhà nước, nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư tư nhân để đánh giá vai trò của cơ cấu sở hữu. Lợi nhuận của các ngân hàng được lựa chọn để đánh giá bằng ba chỉ số là: NIM, ROA và ROE. Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp hồi quy thống kê khác nhau, bao gồm Pooled OLS, Mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM). Sau khi xem xét những hạn chế của các mô hình này, phương pháp bình phương nhỏ tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng để cung cấp một thảo luận toàn diện hơn về kết quả nghiên cứu. Các phát hiện thực nghiệm chỉ ra rằng sở hữu nhà nước ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, trong khi sở hữu nước ngoài và sở hữu tư nhân có tác động tích cực. Những phát hiện này phản ánh vai trò khác nhau của các loại hình sở hữu khác nhau và cung cấp cơ sở thực tiễn cho việc xây dựng và điều chỉnh các chính sách quản trị và phát triển hệ thống ngân hàng thương mại trong bối cảnh Việt Nam.

2.4.3. Thảo luận các nghiên cứu thực nghiệm và khoảng trống nghiên cứu

  • Bảng 2.1 Tổng hợp các nghiên cứu trước đây

Tác giả đã lược khảo các nghiên cứu đi trước và cho thấy rằng các nghiên cứu đã thực hiện những đóng góp đáng kể để kết luận rõ ràng hơn về tác động của rủi ro thanh khoản đến lợi nhuận NHTM. Về mặt thu thập dữ liệu, hầu hết các nghiên cứu đi trước đều sử dụng dữ liệu của nhiều ngân hàng trong thời gian năm dài, cho nên phương pháp phân tích dữ liệu được sử dụng chủ yếu là Kiểm định Hausman để chọn mô hình, kết hợp với hồi quy dữ liệu bảng OLS, FEM, REM, trong đó, một số nghiên cứu dùng GMM (Generalized Method of Moments). Về mặt kết luận kết quả thực nghiệm chung, rủi ro thanh khoản và sở hữu nhà nước gần như luôn tác động tiêu cực đến lợi nhuận (ROA, ROE). Tuy nhiên, một số khoảng trống nghiên cứu vẫn còn tồn tại mà bài luận văn này nỗ lực hướng tới bổ sung như sau: Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

Thứ nhất, mặc dù rủi ro thanh khoản đã được nhiều nghiên cứu xem xét dưới các góc độ khác nhau, nhưng vẫn còn ít các nghiên cứu xem xét biến số an toàn vốn (CAR) như một thành phần trong mô hình rủi ro thanh khoản, mặc dù CAR phản ánh năng lực hấp thụ rủi ro và khả năng duy trì thanh khoản trong điều kiện căng thẳng. Việc bỏ qua biến kiểm soát này khiến cho các phân tích về mối quan hệ giữa thanh khoản và hiệu quả ngân hàng có thể chưa bao quát hết yếu tố ổn định tài chính nội tại. Do đó, nghiên cứu này đề xuất sử dụng hệ số an toàn vốn (CAR) như một biến kiểm soát bổ sung trong mô hình rủi ro thanh khoản, nhằm làm rõ hơn vai trò của vốn tự có trong việc củng cố thanh khoản và tác động gián tiếp tới lợi nhuận ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam đang tăng cường tuân thủ Basel II và hướng tới Basel III.

Thứ hai, các nghiên cứu trên đều phân tích các tác động của rủi ro thanh khoản đối với lợi nhuận ngân hàng và chưa có nghiên cứu nào thực hiện phân tích thêm tác động của vai trò sở hữu nhà nước trong mối quan hệ này. Do đó, khoảng trống kiến thức tồn tại khi mà vai trò của sở hữu nhà nước ít được tìm hiểu bởi các tác giả. Nghiên cứu này có một đóng góp mới quan trọng, phân tích hồi quy sẽ được thực hiện để xác định vai trò của sở hữu nhà nước lên mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản và lợi nhuận của ngân hàng, đồng thời kiểm soát quy mô ngân hàng và các yếu tố bên ngoài. Những phát hiện của nghiên cứu này sẽ đóng góp vào các tài liệu hiện có về quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng thông qua cung cấp một cái nhìn đa chiều.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

Chương 2 đã trình bày cơ sở lý thuyết và các khái niệm nền tảng liên quan đến rủi ro thanh khoản, lợi nhuận ngân hàng và vai trò của sở hữu nhà nước. Trong đó, ba lý thuyết quản trị thanh khoản chính được giới thiệu bao gồm: lý thuyết quản trị thanh khoản dựa trên tài sản, nhấn mạnh việc duy trì tài sản có tính thanh khoản cao để đảm bảo khả năng chi trả; lý thuyết quản trị thanh khoản dựa trên nợ, tập trung vào việc huy động vốn trên thị trường để đáp ứng nhu cầu thanh khoản; và lý thuyết quản trị thanh khoản hỗn hợp, đề xuất sự kết hợp linh hoạt giữa hai phương pháp nhằm cân bằng giữa an toàn và hiệu quả sinh lời. Bên cạnh đó, chương này cũng trình bày lý thuyết đánh đổi rủi ro thanh khoản – lợi nhuận như một lý thuyết nền tảng khác như, giúp giải thích mối quan hệ giữa lợi nhuận và rủi ro thanh khoản, với sự tham gia của sở hữu nhà nước trong ngân hàng.

Thêm vào đó, sau khi khảo lược các nghiên cứu thực nghiệm trước đây, các kết quả về tác động của rủi ro thanh khoản đến lợi nhuận vẫn còn chưa thống nhất, đặc biệt là vai trò điều tiết của sở hữu nhà nước còn ít được quan tâm. Luận văn này hướng tới lấp đầy hai khoảng trống nghiên cứu đó. Trên cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu được trình bày ở chương này, chương tiếp theo đề xuất mô hình và phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong luận văn. Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng

One thought on “Luận văn: Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng

  1. Pingback: Luận văn: KQNC Rủi ro thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *