Luận văn: Thực trạng xử lý nợ xấu tại ngân hàng HDBank

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Thực trạng xử lý nợ xấu tại ngân hàng HDBank hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Thực trạng xử lý nợ xấu tại HDBank giai đoạn năm 2021 đến năm 2025 dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

2.1. Giới thiệu về HDBank

Ngân hàng Thương mại cổ phần Phát triển TP. Hồ Chí Minh (HDBank), thành lập năm 1990, là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân đầu tiên tại Việt Nam và hiện nằm trong nhóm các ngân hàng có quy mô, hiệu quả và năng lực cạnh tranh dẫn đầu. Đến cuối năm 2025, HDBank đạt gần 700.000 tỷ đồng tổng tài sản, lợi nhuận trước thuế hơn 16.700 tỷ đồng, Tỷ lệ nợ xấu kiểm soát chặt ở mức 1,48% và hệ số an toàn vốn CAR đạt trên 14%, cao hơn chuẩn Basel II.

Không đơn thuần là một định chế tài chính, HDBank đại diện cho mô hình ngân hàng bán lẻ, đa năng, tích hợp, với hệ sinh thái bao gồm Công ty Tài chính HD SAISON (tài chính tiêu dùng) và Công ty Chứng khoán HDBS, cho phép ngân hàng thâm nhập sâu vào cả thị trường tín dụng tiêu dùng, doanh nghiệp vừa và nhỏ và đầu tư. Với tỷ lệ hơn 94% giao dịch bán lẻ thực hiện qua kênh số, HDBank không chỉ phản ánh xu thế ngân hàng số hóa mà còn là minh chứng cho sự thích ứng nhanh với công nghệ và hành vi tiêu dùng tài chính hiện đại.

HDBank là trường hợp nghiên cứu điển hình cho bài toán cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng, kiểm soát rủi ro, tối ưu hóa vốn và phát triển bền vững, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang tái cấu trúc hệ thống tài chính theo chuẩn quốc tế. Ngân hàng cũng tiên phong trong tài chính xanh và hỗ trợ các sáng kiến môi trường, xã hội và quản trị, qua việc phát hành trái phiếu xanh, tham gia tái cơ cấu tổ chức tín dụng yếu kém, và duy trì chính sách tín dụng có trách nhiệm.

2.2 Tình hình hoạt động kinh doanh của HDBank giai đoạn năm 2021 đến năm 2025 Luận văn: Thực trạng xử lý nợ xấu tại ngân hàng HDBank.

Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô biến động mạnh do ảnh hưởng từ đại dịch COVID-19, xu hướng thắt chặt chính sách tiền tệ toàn cầu và áp lực lạm phát kéo dài, HDBank vẫn duy trì được đà tăng trưởng ổn định và hiệu quả hoạt động cao. Giai đoạn 2021–2025 được xem là giai đoạn bản lề, thể hiện rõ năng lực thích ứng chiến lược, hiệu quả quản trị rủi ro và khả năng tạo giá trị tài chính bền vững của HDBank trong một môi trường kinh doanh đầy bất định.

Tổng tài sản hợp nhất của HDBank liên tục mở rộng qua các năm, từ mức 273.000 tỷ đồng năm 2021 lên gần 700.000 tỷ đồng vào cuối năm 2025, với tốc độ tăng trưởng bình quân đạt trên 25%/năm. Sự gia tăng về quy mô tài sản phản ánh chiến lược tăng trưởng có chiều sâu, đồng thời thể hiện hiệu quả trong việc mở rộng mạng lưới kinh doanh và tăng cường hiệu suất sử dụng vốn. Vốn điều lệ cũng tăng gần gấp đôi, từ 16.088 tỷ đồng lên 35.503 tỷ đồng nhờ các đợt chia cổ tức bằng cổ phiếu và phát hành tăng vốn, tạo dư địa tài chính thuận lợi cho hoạt động tín dụng và đầu tư trung và dài hạn, đồng thời cải thiện hệ số an toàn vốn theo tiêu chuẩn Basel II.

Hiệu quả hoạt động tài chính là điểm sáng nổi bật trong suốt giai đoạn nghiên cứu. Lợi nhuận trước thuế của ngân hàng tăng liên tục, từ 5.818 tỷ đồng năm 2021 lên 16.730 tỷ đồng vào năm 2025, tương ứng mức tăng bình quân hàng năm trên 30%. Các chỉ số sinh lời như tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) duy trì ở mức cao, lần lượt đạt trên 2,0% và 25,7% trong năm 2025. Những con số này không chỉ phản ánh khả năng tạo lợi nhuận vượt trội so với mặt bằng chung ngành ngân hàng, mà còn thể hiện năng lực tối ưu hóa chi phí vận hành và chuyển hóa hiệu quả tài sản thành lợi nhuận thực chất yếu tố then chốt trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng.

Dư nợ tín dụng cũng tăng trưởng ấn tượng, từ 215.000 tỷ đồng năm 2021 lên 437.731 tỷ đồng vào năm 2025, với trọng tâm là tín dụng bán lẻ, tiêu dùng, doanh nghiệp vừa và nhỏ và chuỗi cung ứng nông nghiệp. Đây là những lĩnh vực HDBank có thế mạnh chiến lược, vừa góp phần vào tăng trưởng kinh tế thực, vừa giúp ngân hàng phân tán Rủi ro tín dụng. Đồng thời, huy động vốn từ khách hàng cũng tăng mạnh, từ 210.000 tỷ đồng lên 621.119 tỷ đồng, đảm bảo sự cân đối thanh khoản và hỗ trợ đà tăng trưởng tín dụng một cách bền vững. Luận văn: Thực trạng xử lý nợ xấu tại ngân hàng HDBank.

Chất lượng tín dụng của HDBank trong giai đoạn này được đánh giá là ổn định và kiểm soát tốt. Tỷ lệ nợ xấu duy trì dưới ngưỡng 1,5%, thấp hơn yêu cầu 3% của Ngân hàng Nhà nước và phản ánh hệ thống thẩm định giám sát tín dụng hiệu quả. Cùng với đó, tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt gần 68%, cho thấy ngân hàng có năng lực tài chính đủ mạnh để ứng phó với các rủi ro tiềm ẩn. Hệ số an toàn vốn được duy trì trên 14%, vượt ngưỡng tối thiểu theo chuẩn Basel II và nằm trong nhóm ngân hàng có hệ số an toàn vốn cao nhất hệ thống, tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động phát triển kinh doanh trong trung và dài hạn.

Ngoài ra, HDBank còn nổi bật với chiến lược chuyển đổi số toàn diện, trong đó tỷ lệ giao dịch của khách hàng bán lẻ qua kênh số đạt trên 94% vào cuối năm 2025. Việc ra mắt ngân hàng số Vikki, ứng dụng công nghệ AI và big data trong chấm điểm tín dụng cá nhân, cùng với hệ sinh thái tài chính tiêu dùng đa năng, đã góp phần mở rộng tệp khách hàng, tối ưu hóa vận hành và nâng cao hiệu quả rủi ro. Đây chính là một lợi thế cạnh tranh dài hạn trong bối cảnh ngành ngân hàng đang chuyển dịch mạnh mẽ theo xu thế số hóa toàn cầu.

Đặc biệt, HDBank còn là ngân hàng tiên phong trong lĩnh vực tài chính xanh và phát triển bền vững. Việc phát hành thành công 3.000 tỷ đồng trái phiếu xanh trong nước và 118 triệu USD trái phiếu xanh quốc tế, cùng với công bố báo cáo ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) độc lập theo chuẩn mực quốc tế, cho thấy cam kết mạnh mẽ của ngân hàng đối với phát triển bền vững và tài chính có trách nhiệm. Đây cũng là tiêu chí ngày càng quan trọng trong các mô hình định giá tài sản, quản trị ngân hàng và thu hút vốn đầu tư quốc tế.

Tổng thể, giai đoạn 2021–2025 là minh chứng rõ nét cho năng lực phát triển vượt trội và toàn diện của HDBank trên nhiều phương diện: quy mô tài sản, hiệu quả tài chính, chất lượng tín dụng, chuyển đổi số và phát triển bền vững. Với những nền tảng vững chắc và kết quả kinh doanh tích cực, HDBank là trường hợp nghiên cứu tiêu biểu, phù hợp để khai thác các khía cạnh học thuật chuyên sâu như: hiệu quả hoạt động, Rủi ro tín dụng, năng lực phát triển bền vững và thích ứng chiến lược trong ngành ngân hàng hiện đại.

2.3. Thực trạng nợ xấu, công tác kiểm soát và xử lý nợ xấu tại HDBank giai đoạn năm 2021 đến năm 2025 Luận văn: Thực trạng xử lý nợ xấu tại ngân hàng HDBank.

2.3.1. Thực trạng nợ xấu tại HDBank giai đoạn 2021-2025

Trong hoạt động của ngân hàng thương mại, Rủi ro tín dụng được xem là yếu tố trọng yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn vốn, hiệu quả kinh doanh và khả năng duy trì sự ổn định tài chính trong dài hạn. Do vậy, việc đánh giá thực trạng nợ xấu tại một tổ chức tín dụng không nên chỉ dừng lại ở một chỉ tiêu đơn lẻ mà cần tiếp cận theo hệ thống. Trong phạm vi nghiên cứu này, tác giả lựa chọn bộ ba chỉ tiêu bao gồm: Tỷ lệ nợ xấu, Tỷ lệ bao phủ nợ xấu và Tốc độ tăng trưởng nợ xấu, để phân tích thực trạng nợ xấu tại HDBank trong giai đoạn 2021–2025. Thứ nhất, xét về Tỷ lệ nợ xấu, theo Báo cáo tài chính của HDBank trong giai đoạn 2021–2025 cho thấy chỉ số này duy trì ổn định quanh mức 1,4%–1,6% trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu. Con số này liên tục thấp hơn ngưỡng 3% theo quy định tại Thông tư 11/2022/TT-NHNN, mức được xem là ngưỡng an toàn hệ thống theo hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước (NHNN, 2022). Việc HDBank duy trì Tỷ lệ nợ xấu ổn định, bất chấp những cú sốc từ đại dịch COVID-19, sự thu hẹp thanh khoản bất động sản và lãi suất tăng cao, cho thấy ngân hàng không đánh đổi chất lượng tín dụng để theo đuổi tăng trưởng ngắn hạn.

Thứ hai, tỷ lệ bao phủ nợ xấu, đại diện cho khả năng tự bảo vệ của ngân hàng trước các tổn thất tín dụng, cũng ghi nhận xu hướng tăng đều từ 63,1% (2021) lên 67,7% (2025). Theo chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 9 (là một trong những chuẩn mực kế toán quan trọng nhất do Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành, IFRS 9 quy định cách thức ghi nhận, phân loại, đo lường và Trích lập dự phòng tổn thất đối với các công cụ tài chính), việc tăng Trích lập dự phòng là biểu hiện của việc ngân hàng đánh giá rủi ro theo tổn thất kỳ vọng, thay vì chờ đợi tín dụng suy giảm mới phản ứng. Điều này cho thấy HDBank đã tiệm cận phương pháp quản trị tài chính hiện đại, đặt trọng tâm vào phòng ngừa hơn là xử lý hậu quả. Đặc biệt, trong giai đoạn 2023–2024, khi nhiều ngân hàng giảm dự phòng Rủi ro tín dụng để duy trì lợi nhuận, HDBank vẫn chủ động nâng dự phòng hành vi phản ánh triết lý tài chính thận trọng, minh bạch và bền vững.

Thứ ba, tốc độ tăng trưởng nợ xấu là chỉ tiêu cảnh báo sớm xu hướng Rủi ro tín dụng. Giai đoạn 2023 ghi nhận mức tăng trưởng nợ xấu tương đối cao (+32%), phản ánh tác động của các yếu tố bất lợi từ chính sách thắt chặt tín dụng, sụt giảm nhu cầu tiêu dùng và áp lực đáo hạn trái phiếu doanh nghiệp. Tuy nhiên, điểm đáng lưu ý là Tỷ lệ nợ xấu vẫn không tăng tương ứng, điều này cho thấy tốc độ tăng tín dụng vẫn vượt tốc độ phát sinh nợ xấu, khẳng định ngân hàng duy trì được “cân bằng tương đối” trong Rủi ro tín dụng. Đến năm 2025, tốc độ tăng nợ xấu giảm xuống còn +19,9% và dự phòng Rủi ro tín dụng tiếp tục tăng, thể hiện rõ hiệu quả của các biện pháp tái cơ cấu, thu hồi nợ và cải thiện quy trình quản trị tín dụng nội bộ.

  • Biểu đồ hình 2.2: Diễn biến nợ xấu tại HDBank giai đoạn 2021-2025

HDBank đã xây dựng được một cấu trúc kiểm soát nợ xấu ổn định, dựa trên ba trụ cột: duy trì tốc độ tăng trưởng nợ xấu ở mức thấp, chủ động tăng Trích lập dự phòng và kiểm soát tốc độ phát sinh nợ xấu trong giới hạn an toàn. Kết quả này không chỉ phản ánh hiệu quả thực tiễn của hệ thống quản trị Rủi ro tín dụng nội tại, mà còn thể hiện tư duy tài chính hiện đại phù hợp với các chuẩn mực quốc tế Basel III được HDBank xây dựng.

2.3.2. Công tác kiểm soát nợ xấu tại HDBank Luận văn: Thực trạng xử lý nợ xấu tại ngân hàng HDBank.

Để kiềm chế nợ xấu, HDBank đã triển khai nhiều biện pháp và chính sách nhằm nâng cao chất lượng tín dụng và giảm thiểu các rủi ro:

Thẩm định tín dụng chặt chẽ: HDBank đã tăng cường công tác thẩm định và đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng một cách kỹ lưỡng. Ngân hàng sử dụng các công cụ phân tích tài chính tiên tiến và xây dựng các tiêu chí tín dụng rõ ràng, nhằm xác định chính xác khả năng tài chính và khả năng trả nợ của khách hàng.

Quản lý Rủi ro tín dụng: HDBank chú trọng đến việc xây dựng hệ thống quản lý Rủi ro tín dụng hiệu quả. Ngân hàng sử dụng các mô hình rủi ro để đánh giá các khoản vay và dự báo trước những khoản vay có nguy cơ chuyển thành nợ xấu. Đồng thời, ngân hàng cũng áp dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro như bảo hiểm tín dụng, bảo lãnh, và các hình thức tài sản đảm bảo.

Phân loại khách hàng và tăng cường hỗ trợ cho khách hàng yếu kém: HDBank đã phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro để có biện pháp ứng phó kịp thời. Đối với những khách hàng có dấu hiệu gặp khó khăn về tài chính, ngân hàng chủ động đưa ra các giải pháp hỗ trợ như gia hạn nợ, cơ cấu lại nợ, và giảm lãi suất.

Tăng cường quản lý và giám sát khoản vay: HDBank thực hiện việc giám sát sát sao các khoản vay sau khi giải ngân để phát hiện sớm các dấu hiệu nợ xấu. Ngân hàng cũng đẩy mạnh việc thu hồi nợ từ những khoản vay quá hạn hoặc có dấu hiệu không thể thu hồi.

2.3.3. Công tác xử lý nợ xấu tại Ngân hàng HDBank

HDBank đã thực hiện nhiều biện pháp Xử lý nợ xấu nhằm giảm thiểu tổn thất và bảo vệ tài sản của ngân hàng. Một trong những biện pháp chủ chốt là cơ cấu lại nợ, đặc biệt trong các giai đoạn khó khăn như đại dịch COVID-19, khi ngân hàng áp dụng các chương trình tái cấu trúc nợ, cho phép khách hàng gia hạn thời gian thanh toán và giảm bớt gánh nặng tài chính.

Bên cạnh đó, HDBank sử dụng biện pháp nhận tài sản đảm bảo để thu hồi một phần hoặc toàn bộ số tiền cho vay trong trường hợp khách hàng không thể thanh toán, thực hiện các thủ tục phát mãi tài sản thế chấp để giảm thiểu thiệt hại. Ngoài ra, ngân hàng cũng bán nợ xấu cho các công ty mua bán nợ, giúp giảm tải các khoản nợ xấu trong bảng cân đối kế toán, cải thiện chất lượng tài sản và Tỷ lệ nợ xấu. Luận văn: Thực trạng xử lý nợ xấu tại ngân hàng HDBank.

Khi các biện pháp thương thảo không mang lại hiệu quả, HDBank không ngần ngại sử dụng các biện pháp pháp lý, bao gồm khởi kiện ra tòa án theo con đường tố tụng và sau đó yêu cầu cơ quan thi hành án xử lý các tài sản bảo đảm của các khoản vay không thể thu hồi, nhằm bảo vệ quyền lợi của ngân hàng và giảm thiểu tổn thất.

Bên cạnh đó, nhằm tạo điều kiện để khách hàng có cơ hội tiếp tục duy trì được nhu cầu vay vốn, hỗ trợ khách hàng giai đoạn khó để tái thiết cuộc sống. HDBank cũng thực hiện chính sách của nhà nước về việc xem xét miễn, giảm một phần lãi đối với các khách hàng gặp khó khăn khi tất toán các khoản nợ.

Trong những năm qua, Chính phủ đặc biệt quan tâm đến việc xử lý và kiểm soát Tỷ lệ nợ xấu tại các tổ chức tín dụng, với việc ban hành nhiều chính sách pháp luật nhằm hỗ trợ các Tổ chức tín dụng có thêm công cụ nhanh chóng thu hồi và Xử lý nợ xấu. Điển hình Nghị quyết số 42/2018/QH14 ngày 21/6/2018 của Quốc hội về thí điểm Xử lý nợ xấu tại các tổ chức tín dụng được gia hạn kéo dài hiệu lực đến 31/12/2024 giúp các tổ chức tín dụng có thể tự xử lý các khoản vay quá hạn phát sinh.

Tại HDBank Trung tâm xử lý nợ hoạt động phối hợp chặt với Hội đồng Quản trị, Ban Điều hành và khối kinh doanh để phân tích, đánh giá từng khoản nợ và áp dụng giải pháp xử lý linh hoạt và phù hợp với chính sách Nhà nước. HDBank cũng đã ban hành quy trình về việc thu giữ và xử lý tài sản bảo đảm của khách hàng đối với các khoản vay nợ quá do Trung tâm xử lý nợ HDBank chịu trách triển khai thực hiện và đã đạt được những kết quả nhất, giúp HDBank giảm được thời gian và chi phí phát sinh khi Xử lý nợ xấu theo con đường tố tụng tại tòa án và cơ quan thi hành án dân sự.

Trung tâm xử lý nợ HDBank đã xây dựng và ban hành các quy trình hướng dẫn nghiệp vụ chi tiết đến toàn thể cán bộ nhân viên, thường xuyên đào tạo và kiểm tra nghiệp xử lý nợ định kỳ đối với toàn bộ cán nhân viên, đặt biệt là đội ngũ cán bộ tín tại các địa điểm kinh doanh.

Trong giai đoạn 2021 đến 2025, HDBank đã triển khai nhiều biện pháp đồng bộ nhằm kiểm soát và Xử lý nợ xấu một cách hiệu quả, thể hiện rõ qua các chỉ số định lượng về chất lượng tín dụng. Bảng dưới đây minh họa diễn biến Tỷ lệ nợ xấu hợp nhất, nợ xấu riêng lẻ và nợ xấu từ phân khúc bán lẻ trong 5 năm gần nhất:

  • Bảng 2.1: Tỷ lệ nợ xấu của HDBank giai đoạn 2021–2025

Dữ liệu cho thấy Tỷ lệ nợ xấu hợp nhất của HDBank đã có xu hướng tăng nhẹ trong giai đoạn 2021–2024, đạt đỉnh ở mức 1,65% vào năm 2024, chủ yếu do tác động kéo dài của đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế vĩ mô trong và sau giai đoạn phục hồi. Tuy nhiên, đến năm 2025, tỷ lệ này đã giảm về mức 1,48%, cho thấy hiệu quả từ các chính sách xử lý và phòng ngừa nợ xấu mà ngân hàng đã triển khai trong năm. Luận văn: Thực trạng xử lý nợ xấu tại ngân hàng HDBank.

Đáng chú ý, Tỷ lệ nợ xấu riêng lẻ của ngân hàng phản ánh rõ hơn năng lực quản trị nội tại, luôn duy trì ở mức thấp hơn tỷ lệ hợp nhất, dao động từ 1,14% đến 1,42%, và tiếp tục giảm về 1,28% vào năm 2025. Điều này cho thấy HDBank có chiến lược kiểm soát rủi ro nội bộ hiệu quả và ổn định qua các năm.

Tuy nhiên, Tỷ lệ nợ xấu đến từ khách hàng bán lẻ vẫn duy trì ở mức khá cao, dao động từ 3,1% đến 3,8%. Phân khúc này, mặc dù mang lại biên lợi nhuận cao, lại tiềm ẩn nhiều rủi ro, nhất là trong bối cảnh người dân và hộ kinh doanh cá thể chịu ảnh hưởng tiêu cực từ chi phí sinh hoạt tăng cao, lãi suất biến động và khả năng tiếp cận dòng tiền bị gián đoạn. Đây là khu vực cần được HDBank tiếp tục tập trung các biện pháp sàng lọc tín dụng, cải tiến mô hình định giá rủi ro và giám sát hậu kiểm chặt chẽ hơn trong thời gian tới.

Kết quả Xử lý nợ xấu giai đoạn 2021–2025 cho thấy HDBank đã kiểm soát tốt chất lượng tín dụng so với mặt bằng chung của hệ thống, đặc biệt trong bối cảnh nhiều ngân hàng thương mại cùng thời kỳ chứng kiến Tỷ lệ nợ xấu tăng mạnh. Việc duy trì nợ xấu hợp nhất dưới ngưỡng 2% là kết quả của chiến lược kiểm soát rủi ro chủ động, sự phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận chức năng như tín dụng, xử lý nợ, pháp chế và công nghệ thông tin.

2.4. Những hạn chế và kết quả đạt được trong quá trình xử lý nợ xấu của Ngân hàng HDBank từ 2021 đến 2025

Với định hướng phát triển bền vững, HDBank luôn đưa ra các chính sách nội bộ kịp thời để đáp ứng tình hình nợ xấu phát sinh trên tổng dư nợ tín dụng cho vay, luôn xây dựng các chính sách cảnh báo, nhắc nhở và đề nghị toàn thể cán bộ nhân viên HDBank tuân thủ đầy đủ các quy định cho vay.

Trong giai đoạn 2021-2025, HDBank đã thực hiện theo chính sách của Chính phủ về việc hỗ trợ khoanh nợ và giãn nợ cho khách hàng chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid 19. Song song đó HDBank cũng luôn xem xét thực hiện chính sách miễn giảm lãi cho khách hàng khó khăn, nhằm hỗ trợ khách hàng và xử lý dứt điểm nợ xấu. HDBank và khách hàng đã cùng nhau thống nhất và đưa ra được các giải pháp phù hợp cho từng trường hợp khách hàng phát sinh nợ xấu thực tế.

Trong giai đoạn 2021–2025, Ngân hàng HDBank đã đạt được những kết quả nổi bật trong công tác Xử lý nợ xấu, phản ánh nỗ lực không ngừng trong quản trị Rủi ro tín dụng, nâng cao chất lượng tài sản và duy trì sự ổn định tài chính. Theo báo cáo tài chính kiểm toán của HDBank (2022, 2023, 2024, 2025), Tỷ lệ nợ xấu hợp nhất đã được kiểm soát chặt chẽ, giảm từ 1,67% năm 2021 xuống còn 1,48% vào cuối năm 2025. Đây là mức thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung toàn ngành (xấp xỉ 2% theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước), cho thấy HDBank đã triển khai hiệu quả các biện pháp phòng ngừa và Xử lý nợ xấu.

Song song đó, tỷ lệ bao phủ nợ xấu chỉ tiêu phản ánh mức độ Trích lập dự phòng so với quy mô nợ xấu đã có sự cải thiện rõ rệt, từ 76% năm 2021 lên 104% vào cuối năm 2025. Điều này thể hiện mức độ chủ động và thận trọng trong chính sách kế toán và kiểm soát rủi ro của ngân hàng, góp phần nâng cao năng lực chống chịu tài chính trong bối cảnh Rủi ro tín dụng gia tăng do biến động kinh tế vĩ mô. Luận văn: Thực trạng xử lý nợ xấu tại ngân hàng HDBank.

Về hiệu quả thực tế, tổng giá trị nợ xấu được xử lý và thu hồi trong giai đoạn này ước đạt trên 6.300 tỷ đồng, trong đó phần lớn tập trung vào các năm 2024 và 2025 nhờ việc tăng cường phối hợp giữa các đơn vị tín dụng, pháp chế và kiểm soát rủi ro, cũng như sự linh hoạt trong việc áp dụng các biện pháp xử lý như thương lượng, cơ cấu lại nợ và thu giữ tài sản đảm bảo.

Đặc biệt, HDBank đã hoàn tất xử lý toàn bộ trái phiếu đặc biệt VAMC còn tồn đọng, đưa toàn bộ nợ xấu về bảng cân đối kế toán và xử lý chủ động bằng nội lực, qua đó xóa bỏ sự phụ thuộc vào công cụ hỗ trợ từ bên ngoài. Đây là bước tiến quan trọng về mặt minh bạch tài chính và thể hiện năng lực tự chủ trong quản trị rủi ro.

Bên cạnh đó, ngân hàng cũng đã tích cực ứng dụng các mô hình phân loại rủi ro nội bộ theo chuẩn Basel II và triển khai hệ thống cảnh báo sớm, nhằm nhận diện và can thiệp sớm đối với các khoản vay có nguy cơ phát sinh nợ. Việc chuẩn hóa quy trình nội bộ và đẩy mạnh liên kết giữa các khối chức năng đã góp phần rút ngắn thời gian xử lý, đặc biệt đối với các khoản nợ phức tạp, có tranh chấp pháp lý.

Tóm lại, các kết quả trên cho thấy HDBank đã nâng cao đáng kể năng lực quản trị tín dụng, không chỉ kiểm soát tốt chất lượng danh mục cho vay mà còn chủ động xử lý các Rủi ro tín dụng tiềm ẩn. Điều này là tiền đề quan trọng giúp ngân hàng nâng cao tính bền vững trong hoạt động, tăng khả năng cạnh tranh và củng cố niềm tin của cổ đông, nhà đầu tư cũng như cơ quan quản lý. Luận văn: Thực trạng xử lý nợ xấu tại ngân hàng HDBank.

Trong quá trình Xử lý nợ xấu, mặc dù đã đạt được những kết quả tích cực, HDBank vẫn phải đối mặt với một số hạn chế đáng lưu ý xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan lẫn chủ quan. Việc phân tích thấu đáo những nguyên nhân này không chỉ giúp nhận diện các điểm nghẽn trong hoạt động xử lý nợ mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện trong giai đoạn tới.

Về phía khách quan, yếu tố tác động lớn nhất đến hiệu quả Xử lý nợ xấu của ngân hàng trong giai đoạn 2021 –2025 là những biến động bất định của nền kinh tế vĩ mô, đặc biệt là hệ quả kéo dài của đại dịch COVID-19. Sự suy giảm thu nhập của người dân, sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu và áp lực chi phí sản xuất đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến dòng tiền của nhiều doanh nghiệp. Trong đó, các ngành chịu tác động mạnh như bất động sản, du lịch, dịch vụ vận tải… có tỷ lệ phát sinh nợ xấu cao, khiến ngân hàng dù đã chủ động áp dụng các biện pháp cơ cấu lại nợ (theo Thông tư 01/2021 và Thông tư 02/2024 của Ngân hàng Nhà nước) vẫn không thể kiểm soát triệt để rủi ro. Điều này phản ánh bản chất “không thể loại trừ hoàn toàn” nợ xấu, khi môi trường kinh doanh vẫn tiềm ẩn nhiều yếu tố bất định.

Bên cạnh đó, giá trị tài sản bảo đảm, một yếu tố then chốt trong việc thu hồi nợ không còn đảm bảo khả năng bù đắp nợ gốc và lãi trong nhiều trường hợp. Thực tế cho thấy, một bộ phận khoản vay được thế chấp bằng bất động sản đã được định giá cao trong giai đoạn thị trường tăng trưởng nóng, nhưng đến khi xử lý thì giá trị thị trường sụt giảm mạnh, đặc biệt trong bối cảnh thị trường bất động sản đóng băng giai đoạn 2023–2025. Mặt khác, nhiều tài sản gặp vướng mắc pháp lý, chưa đủ điều kiện phát mại hoặc nằm trong khu vực tranh chấp, khiến quá trình xử lý bị đình trệ, dẫn đến Trích lập dự phòng lớn hơn thực tế mong đợi.

Không kém phần quan trọng là những rào cản đến từ chính sách pháp luật. Mặc dù Nghị quyết 42/2018/QH14 đã đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc trao quyền cho tổ chức tín dụng trong việc thu giữ tài sản bảo đảm, song trên thực tế, việc triển khai vẫn vấp phải nhiều vướng mắc. Việc phối hợp giữa ngân hàng, tòa án, cơ quan thi hành án và chính quyền địa phương còn thiếu nhịp nhàng, làm kéo dài thời gian xử lý nợ và giảm hiệu quả thu hồi. Ngoài ra, tình trạng chồng chéo giữa các văn bản pháp luật về đất đai, đấu giá tài sản, thủ tục thi hành án dân sự… càng khiến quy trình xử lý tài sản bảo đảm trở nên phức tạp và kém hiệu quả. Luận văn: Thực trạng xử lý nợ xấu tại ngân hàng HDBank.

Xét về nguyên nhân chủ quan, một điểm yếu nổi bật nằm ở năng lực thực thi chưa đồng đều giữa các đơn vị xử lý nợ tại HDBank. Mặc dù ngân hàng đã ban hành quy trình nội bộ tương đối đầy đủ, song một bộ phận cán bộ vẫn chưa được trang bị đầy đủ kiến thức pháp lý chuyên sâu, đặc biệt là kỹ năng xử lý nợ theo con đường tố tụng tại tòa án. Sự thiếu nhất quán trong việc cập nhật các văn bản pháp luật và thiếu kinh nghiệm xử lý thực tế khiến việc thu hồi nợ phát sinh chậm trễ, thậm chí kéo dài qua nhiều kỳ kế toán, ảnh hưởng tới hiệu quả tài chính của ngân hàng.

Thêm vào đó, việc ứng dụng công nghệ hiện đại trong công tác quản lý nợ xấu còn tương đối hạn chế. Dù đã triển khai hệ thống quản trị tín dụng và phần mềm chấm điểm tín dụng nội bộ, HDBank vẫn chưa khai thác hiệu quả tiềm năng của trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) trong việc dự báo khả năng phát sinh nợ xấu, phân loại khách hàng rủi ro và xây dựng chiến lược xử lý chủ động. Việc thiếu công cụ cảnh báo sớm khiến ngân hàng gặp khó khăn trong việc xác định thời điểm và phương pháp tối ưu để xử lý từng khoản nợ.

Cuối cùng, bối cảnh cạnh tranh khốc liệt trong ngành ngân hàng cũng góp phần tạo áp lực kép lên HDBank. Một mặt, ngân hàng cần duy trì tăng trưởng tín dụng và mở rộng thị phần thông qua các sản phẩm tín dụng hấp dẫn; mặt khác, phải kiểm soát chặt chẽ Rủi ro tín dụng để không làm gia tăng Tỷ lệ nợ xấu. Việc mở rộng tín dụng nhanh, đặc biệt trong các phân khúc có độ rủi ro cao như SME và khách hàng cá nhân thu nhập trung bình, nếu thiếu biện pháp giám sát hiệu quả, có thể dẫn đến Rủi ro tín dụng cao hơn mức kiểm soát nội tại.

Tổng thể, các hạn chế trong công tác Xử lý nợ xấu tại HDBank là kết quả của sự giao thoa giữa các yếu tố kinh tế, pháp lý và nội tại tổ chức. Điều này đòi hỏi ngân hàng không chỉ tăng cường năng lực xử lý nợ về mặt nhân sự, hệ thống và pháp lý, mà còn phải chủ động ứng dụng công nghệ, kiến tạo quy trình xử lý thông minh và tham gia kiến nghị cải cách chính sách vĩ mô nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn pháp lý, từ đó tối ưu hiệu quả quản trị Rủi ro tín dụng trong dài hạn. Luận văn: Thực trạng xử lý nợ xấu tại ngân hàng HDBank.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: Hoàn thiện hoạt động xử lý nợ xấu ngân hàng HDBank

One thought on “Luận văn: Thực trạng xử lý nợ xấu tại ngân hàng HDBank

  1. Pingback: Luận văn: Giải pháp xử lý nợ xấu tại ngân hàng HDBank

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *