Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các nhân tố tác động đến quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Thủ Đức dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
4.1. Mô tả mẫu khảo sát
Trước khi tiến hành các phân tích chuyên sâu, nghiên cứu thực hiện thống kê mô tả nhằm phác họa đặc điểm tổng quan của mẫu khảo sát. Cụ thể, các thông tin nhân khẩu học của người trả lời như giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập và nghề nghiệp hiện tại được tổng hợp và trình bày (xem bảng 4.1). Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng tiến hành thống kê giá trị trung bình và độ lệch chuẩn cho các biến quan sát thuộc các nhân tố độc lập và biến phụ thuộc, nhằm đánh giá xu hướng trả lời và mức độ phân tán của dữ liệu trước khi thực hiện các kiểm định tiếp theo (xem bảng 4.2)
- Bảng 4.1. Bảng thống kê mô tả theo nhân khẩu học
Kết quả khảo sát 420 khách hàng tại Sacombank – CN Thủ Đức cho thấy nữ giới chiếm tỷ lệ cao hơn (57,4%) so với nam giới (42,6%), cho thấy nữ giới có xu hướng quan tâm và tham gia duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ nhiều hơn.
Về độ tuổi, hai nhóm từ 25–34 và 35–44 tuổi chiếm tỷ trọng lớn nhất (43,3% và 33,1%), tương ứng 76,4% tổng mẫu. Đây là giai đoạn khách hàng có nhu cầu cao về bảo vệ thu nhập và tích lũy dài hạn. Các nhóm tuổi dưới 25 và trên 54 chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ, phản ánh xu hướng tham gia bảo hiểm chủ yếu tập trung vào nhóm lao động trung niên có năng lực tài chính ổn định.
Phần lớn khách hàng cư trú tại TP.HCM (85,2%), còn lại sống tại các thành phố trực thuộc tỉnh (14,3%) và nông thôn (0,5%). Sự phân bố này phản ánh đặc điểm đô thị hóa của khu vực khảo sát, nơi người dân có trình độ nhận thức và thu nhập đủ để tham gia và duy trì các sản phẩm tài chính dài hạn như bảo hiểm nhân thọ.
Xét về học vấn, khách hàng có trình độ từ đại học trở lên chiếm ưu thế (61,9%), cho thấy đối tượng sử dụng dịch vụ bảo hiểm qua kênh ngân hàng thường là những người có trình độ học vấn khá và hiểu biết về tài chính. Về nghề nghiệp, nhóm kinh doanh tự do chiếm 44,5%, tiếp theo là nhân viên văn phòng (37,4%) và cán bộ nhà nước (18,1%), phản ánh sự đa dạng nhưng nghiêng về các nhóm có thu nhập chủ động và nhu cầu cao về bảo vệ tài chính.
Về thu nhập, nhóm có thu nhập từ 20 đến dưới 30 triệu đồng/tháng chiếm tỷ lệ cao nhất (45,2%), tiếp theo là nhóm trên 30 triệu (26,7%) và nhóm 10–20 triệu (26,9%). Cơ cấu này cho thấy khách hàng duy trì hợp đồng Bảo hiểm nhân thọ chủ yếu là những người có thu nhập ổn định, đủ khả năng chi trả phí định kỳ và nhận thức rõ giá trị tích lũy dài hạn của bảo hiểm nhân thọ.
- Bảng 4.2. Bảng thống kê trung bình các nhân tố Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Kết quả thống kê mô tả cho thấy các biến thuộc nhân tố Đặc điểm nhân khẩu học (DM) có giá trị trung bình dao động từ 2,79 đến 3,11; trong đó, biến DM6 có mức trung bình thấp nhất, phản ánh sự đánh giá thấp về ảnh hưởng của việc từng tham gia bảo hiểm khác đến quyết định hiện tại, trong khi DM2 được đánh giá cao nhất. Độ lệch chuẩn từ 1,023–1,225 cho thấy phản hồi còn phân tán, đặc biệt với DM6. Nhìn chung, khách hàng có xu hướng trung lập với mức ảnh hưởng của các đặc điểm nhân khẩu học đến hành vi duy trì hợp đồng.
Đối với nhân tố Lợi ích hợp đồng bảo hiểm nhân thọ (PB), các biến quan sát có giá trị trung bình từ 2,95 đến 3,04, thể hiện nhận thức ở mức trung bình của khách hàng. Độ lệch chuẩn cao (1,047–1,144) phản ánh sự khác biệt trong đánh giá, có thể do mức độ hiểu biết hoặc trải nghiệm sản phẩm không đồng đều.
Các biến thuộc nhân tố Đặc điểm hợp đồng (PC) có giá trị trung bình gần mức trung lập (2,96–3,04) và độ lệch chuẩn trung bình (0,954–1,029), cho thấy sự đánh giá chưa đồng nhất về thời hạn, quyền lợi gia tăng, tính linh hoạt,… Điều này hàm ý nhu cầu cá nhân hóa hợp đồng theo từng khách hàng vẫn còn chưa rõ nét.
Với nhân tố Chất lượng dịch vụ (SQ), điểm trung bình dao động từ 3,39 đến 3,44 – ở mức tích cực, tuy nhiên độ lệch chuẩn tiệm cận 1 cho thấy vẫn còn sự khác biệt trong trải nghiệm giữa các khách hàng, đặc biệt liên quan đến phong cách và kỹ năng của tư vấn viên.
Nhân tố Giải quyết quyền lợi bảo hiểm (CE) có mức trung bình từ 2,93 đến 2,98 và độ lệch chuẩn khá cao (1,034–1,104), cho thấy cảm nhận còn chưa tích cực và có sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng, phản ánh những tồn tại trong quy trình xử lý quyền lợi hiện tại.
Môi trường vĩ mô (ME) và Ảnh hưởng từ truyền thông (MI) đều có mức trung bình gần 3 và độ lệch chuẩn từ 1,006–1,089, phản ánh đánh giá trung lập và không đồng thuận cao về tác động của môi trường kinh tế, pháp lý và truyền thông đến quyết định duy trì hợp đồng.
Cuối cùng, nhân tố Quyết định duy trì hợp đồng (RD) có điểm trung bình từ 3,06 đến 3,08 và độ lệch chuẩn thấp (0,774–0,787), cho thấy phản hồi khá nhất quán và có xu hướng nghiêng về tích cực, phản ánh mức độ đồng thuận trong việc duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.
4.2. Đánh giá thang đo bằng hệ số tin cậy Crobach’s Alpha Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Để kiểm tra độ tin cậy của thang đo, nghiên cứu sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha cho từng nhóm biến quan sát thuộc các nhân tố trong mô hình. Các thang đo được đánh giá là đạt yêu cầu nếu hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0,6 và hệ số tương quan biến tổng của từng biến quan sát lớn hơn 0,3 (xem bảng 4.3)
- Bảng 4.3. Độ tin cậy của các thang đo
Thứ nhất, kết quả đối với thang đo “Đặc điểm nhân khẩu học” (DM) cho thấy giá trị Cronbach’s Alpha đạt 0,885, vượt ngưỡng tiêu chuẩn 0,7 theo đề xuất của Nunnally và Bernstein (1994), cho thấy thang đo có độ tin cậy cao và phù hợp để sử dụng trong các bước phân tích tiếp theo. Xét riêng từng biến quan sát, tất cả các mục hỏi đều có hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) lớn hơn 0,6, dao động từ 0,669 đến 0,724, cho thấy các biến đều có mối tương quan chặt chẽ với tổng thể thang đo. Đồng thời, không có mục nào làm giảm đáng kể giá trị Cronbach’s Alpha nếu bị loại khỏi thang đo (giá trị “Cronbach’s Alpha if Item Deleted” đều lớn hơn 0,86), điều này cho thấy không cần loại bỏ bất kỳ biến quan sát nào. Tóm lại, thang đo DM đạt yêu cầu về độ tin cậy và có thể được đưa vào bước phân tích EFA.
Thứ hai, ở thang đo “Lợi ích” (PB), kết quả phân tích cho thấy mức độ tin cậy rất cao. Hệ số Cronbach’s Alpha đạt 0,911, vượt xa ngưỡng 0,7 như khuyến nghị của Nunnally và Bernstein (1994), khẳng định thang đo có sự nhất quán nội tại mạnh mẽ. Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến tổng dao động từ 0,698 đến 0,744, cho thấy mỗi biến đều đóng góp tích cực vào cấu trúc đo lường chung. Đáng chú ý, việc giả định loại bỏ bất kỳ biến nào trong thang đo cũng không làm tăng giá trị Cronbach’s Alpha, cho thấy các biến quan sát đều phù hợp và không có dấu hiệu cần loại trừ. Với độ tin cậy cao và sự nhất quán giữa các chỉ số, thang đo “Lợi ích cảm nhận” hoàn toàn đáp ứng yêu cầu sử dụng trong các phân tích tiếp theo.
Thứ ba, ở thang đo “Đặc điểm hợp đồng bảo hiểm nhân thọ” (PC), hệ số Cronbach’s Alpha đạt 0,771, cho thấy mức độ tin cậy phù hợp để sử dụng trong các phân tích tiếp theo. Sáu biến quan sát trong nhóm đều có hệ số tương quan biến tổng dao động từ 0,494 đến 0,531, nằm trong ngưỡng chấp nhận được và phản ánh mức độ liên kết hợp lý với thang đo tổng thể. Việc giả định loại bỏ từng biến riêng lẻ cho thấy hệ số Cronbach’s Alpha không được cải thiện đáng kể, điều này xác nhận rằng các biến thành phần đều có giá trị đóng góp tương đối đồng đều. Do đó, toàn bộ thang đo được giữ nguyên để sử dụng trong các bước phân tích nhân tố và hồi quy sau đó. Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Thứ tư, thang đo “Chất lượng tư vấn viên” (SQ) thể hiện độ tin cậy rất cao với hệ số Cronbach’s Alpha đạt 0,965. Đây là mức phản ánh sự nhất quán nội tại xuất sắc giữa các biến quan sát. Các hệ số tương quan biến tổng đều ở mức cao, dao động từ 0,881 đến 0,895, cho thấy mỗi biến đều có mối liên hệ chặt chẽ với thang đo tổng thể. Ngoài ra, việc kiểm tra hệ số Cronbach’s Alpha nếu loại bỏ từng biến cho thấy không có biến nào làm giảm chất lượng thang đo, qua đó xác nhận tính phù hợp và ổn định của toàn bộ bộ câu hỏi. Với kết quả này, thang đo SQ được giữ nguyên để sử dụng trong các phân tích tiếp theo như EFA và hồi quy.
Thứ năm, thang đo “Trải nghiệm yêu cầu bồi thường” (CE) đạt hệ số Cronbach’s Alpha ở mức rất cao (0,970), thể hiện độ tin cậy nội tại xuất sắc giữa các biến quan sát. Tất cả các biến đều có hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0,89 – cụ thể dao động từ 0,893 đến 0,912 – cho thấy mức độ liên kết mạnh mẽ giữa từng biến và toàn bộ thang đo. Kết quả kiểm định cho thấy không có biến quan sát nào làm giảm đáng kể hệ số Cronbach’s Alpha nếu bị loại bỏ, qua đó khẳng định sự đồng nhất và đóng góp hợp lý của từng biến. Với mức độ tin cậy như vậy, thang đo CE hoàn toàn đủ điều kiện để đưa vào các bước phân tích EFA và hồi quy tiếp theo trong mô hình nghiên cứu.
Thứ sáu, thang đo “Ảnh hưởng của môi trường vĩ mô” (ME) đạt hệ số Cronbach’s Alpha ở mức rất cao (0,963), cho thấy mức độ tin cậy nội tại rất tốt giữa các biến quan sát. Tất cả năm biến đều có hệ số tương quan biến tổng vượt ngưỡng 0,88, cụ thể dao động từ 0,881 đến 0,914, khẳng định tính nhất quán cao trong việc phản ánh cùng một khái niệm đo lường. Kết quả cho thấy không có biến nào làm suy giảm đáng kể độ tin cậy của thang đo nếu bị loại bỏ, minh chứng cho sự phù hợp và đóng góp tích cực của từng biến vào cấu trúc chung. Với kết quả này, thang đo ME được xác nhận là đáng tin cậy để đưa vào phân tích EFA và các bước phân tích định lượng tiếp theo.
Thứ bảy, thang đo “Ảnh hưởng tiêu cực từ truyền thông” (MI) đạt hệ số Cronbach’s Alpha rất cao, ở mức 0,977, vượt xa ngưỡng chấp nhận 0,7 theo khuyến nghị của Nunnally và Bernstein (1994), cho thấy độ tin cậy nội tại cực kỳ tốt. Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến tổng trên 0,91 (dao động từ 0,918 đến 0,928), chứng tỏ mức độ liên kết chặt chẽ giữa từng biến với tổng thể thang đo. Bên cạnh đó, việc loại bỏ bất kỳ biến nào cũng không cải thiện thêm hệ số Cronbach’s Alpha, cho thấy các biến đều đóng góp tích cực và nhất quán vào cấu trúc chung, Kết quả này khẳng định rằng thang đo MI hoàn toàn đạt yêu cầu về độ tin cậy và có thể tiếp tục sử dụng cho các phân tích thống kê nâng cao như EFA và mô hình hồi quy tuyến tính bội trong các bước tiếp theo của nghiên cứu. Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Cuối cùng, Thang đo “Quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ” (RD) thể hiện mức độ tin cậy rất cao với hệ số Cronbach’s Alpha đạt 0,991 – một giá trị vượt trội so với ngưỡng đề xuất tối thiểu 0,7 theo Nunnally và Bernstein (1994). Điều này cho thấy các biến quan sát trong thang đo có sự nhất quán nội tại tuyệt đối trong việc đo lường cùng một khái niệm. Cụ thể, tất cả năm biến quan sát đều có hệ số tương quan biến tổng rất cao (trên 0,97), chứng tỏ mức độ liên kết mạnh mẽ giữa từng biến và tổng thể thang đo. Việc loại bỏ bất kỳ biến nào cũng không làm tăng hệ số Cronbach’s Alpha, khẳng định rằng toàn bộ các biến đều có đóng góp tích cực và cần thiết trong việc cấu thành thang đo. Với các chỉ số đạt chuẩn và vượt trội như vậy, thang đo RD hoàn toàn đảm bảo về mặt độ tin cậy để đưa vào phân tích EFA và mô hình hồi quy trong các bước nghiên cứu tiếp theo.
4.3. Đánh giá thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá
4.3.1. Kết quả phân tích nhân tố các biến độc lập
Trong nghiên cứu này, phân tích EFA được thực hiện nhằm kiểm định cấu trúc thang đo của các biến độc lập, qua đó đánh giá tính hội tụ và phân biệt giữa các biến quan sát. Phương pháp Principal Component Analysis (PCA) được sử dụng để trích các nhân tố, kết hợp với phép quay Varimax nhằm tối đa hóa khả năng giải thích phương sai và làm rõ cấu trúc các nhóm biến.
Để đảm bảo dữ liệu đạt yêu cầu cho phân tích nhân tố, nghiên cứu áp dụng các tiêu chí thống kê chặt chẽ, bao gồm: giá trị hệ số KMO (Kaiser–Meyer–Olkin) ≥ 0,5, kiểm định Bartlett’s Test có giá trị Sig, < 0,05, Factor Loading > 0,5 cho mỗi biến quan sát, Eigenvalue ≥ 1, phương sai trích (Total Variance Explained) từ các nhân tố ≥ 50%, và điểm tương quan cộng đồng (Communality) ≥ 0,5. Việc tuân thủ các điều kiện này không chỉ bảo đảm độ tin cậy và giá trị của thang đo, mà còn hỗ trợ xác định số lượng nhân tố tiềm ẩn một cách hợp lý và khoa học trong bối cảnh nghiên cứu.
Để kiểm tra mức độ phù hợp của dữ liệu với phân tích EFA, hai kiểm định được thực hiện gồm hệ số KMO và kiểm định Bartlett’s Test of Sphericity (xem bảng 4.4). Kết quả cho thấy hệ số KMO đạt giá trị 0,909, vượt ngưỡng 0,5 như khuyến nghị của Kaiser (1974), cho thấy mức độ tương quan giữa các biến là đủ cao để tiến hành phân tích nhân tố. Đồng thời, kiểm định Bartlett cho giá trị Chi-Square là 15,859,924 với độ tự do (df) là 861 và mức ý nghĩa Sig, = 0,000, chứng tỏ ma trận tương quan không phải là ma trận đơn vị và các biến có mối liên hệ tuyến tính với nhau. Do đó, dữ liệu hoàn toàn phù hợp để thực hiện phân tích EFA.
- Bảng 4.4. Hệ số KMO và kiểm định Bartlett của các biến độc lập
Kết quả phân tích nhân tố khám phá cho thấy cấu trúc thang đo các biến độc lập trong mô hình nghiên cứu được thể hiện qua bảy nhân tố chính (xem bảng 4.5). Cụ thể, các nhân tố được trích xuất đều có giá trị Eigenvalue lớn hơn 1 – đáp ứng tiêu chí của Kaiser (1974) về mức tối thiểu để một nhân tố được giữ lại trong mô hình. Sau khi thực hiện xoay nhân tố bằng phương pháp Varimax, tổng phương sai trích được của bảy nhân tố đạt 74,834%. Con số này vượt ngưỡng 50% theo khuyến nghị của Hair và cộng sự (2010), cho thấy mô hình có khả năng giải thích phần lớn sự biến thiên trong dữ liệu và đảm bảo độ khái quát của các thang đo. Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Từng nhân tố đóng góp một tỷ lệ nhất định vào tổng phương sai, trong đó nhân tố đầu tiên giải thích 12,851% phương sai, nhân tố thứ hai chiếm 12,482%, và các nhân tố tiếp theo lần lượt đóng góp từ 12,217% đến 6,751%. Việc xoay Varimax không những giúp tăng cường khả năng phân biệt giữa các nhân tố mà còn đảm bảo các biến quan sát có hệ số tải phân bổ rõ ràng, không bị chồng lấp lên nhiều nhân tố cùng lúc.
Kết quả phân tích này cho thấy dữ liệu nghiên cứu có cấu trúc nhân tố rõ ràng, đồng nhất với các giả thuyết lý thuyết ban đầu. Đây là cơ sở quan trọng để tiến hành các bước kiểm định tiếp theo, đặc biệt là phân tích hồi quy tuyến tính bội nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
- Bảng 4.5. Tổng phương sai giải thích
Kết quả phân tích ma trận xoay cho thấy các biến quan sát đều hội tụ rõ ràng vào bảy nhân tố, phản ánh cấu trúc lý thuyết đã đề xuất trong mô hình nghiên cứu (xem bảng 4.6). Cụ thể, sau khi áp dụng phương pháp xoay Varimax, hệ số tải nhân tố của tất cả các biến đều đạt giá trị trên 0,665 – vượt ngưỡng tối thiểu 0,4 được khuyến nghị bởi Hair et al, (2010), khẳng định tính thích hợp của bộ thang đo trong việc đại diện cho các khái niệm lý thuyết tương ứng.
Mỗi nhân tố được trích xuất đều thể hiện mức độ liên kết nội tại cao giữa các biến cấu thành, với hệ số tải dao động trong khoảng hẹp và không có hiện tượng chồng lấn giữa các yếu tố. Điều này đồng nghĩa với việc các nhóm biến đo lường đã phản ánh chính xác từng khái niệm riêng biệt, thể hiện được tính hội tụ tốt và không bị xung đột về mặt cấu trúc khái niệm. Đặc biệt, các nhân tố như ảnh hưởng tiêu cực từ truyền thông, trải nghiệm bồi thường và chất lượng tư vấn viên có hệ số tải rất cao (trên 0,9), cho thấy mức độ nhất quán và ổn định của các thang đo này trong bối cảnh nghiên cứu.
Bên cạnh đó, các nhóm nhân tố khác như lợi ích, môi trường vĩ mô, đặc điểm hợp đồng và đặc điểm nhân khẩu học cũng đạt mức hội tụ cần thiết, dù một số hệ số tải nằm ở mức thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo yêu cầu phân tích. Không có biến nào bị loại bỏ, cho thấy toàn bộ bộ câu hỏi đã được thiết kế chặt chẽ, phù hợp với thực tiễn đo lường và có thể tiếp tục sử dụng cho các bước kiểm định tiếp theo.
Kết quả này không chỉ củng cố độ tin cậy và giá trị khái niệm của các biến đo lường mà còn là cơ sở xác đáng để tiến hành các phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định mô hình lý thuyết cũng như kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
- Bảng 4.6. Ma trận xoay nhân tố
4.3.2. Kết quả phân tích nhân tố biến phụ thuộc Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Để kiểm tra sự phù hợp của dữ liệu với phân tích EFA đối với biến phụ thuộc “Quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ”, tác giả tiến hành kiểm định Kaiser–Meyer–Olkin (KMO) và Bartlett (xem bảng 4.7). Kết quả cho thấy hệ số KMO đạt 0,919, vượt ngưỡng khuyến nghị 0,5, cho thấy mức độ tương quan giữa các biến là đủ lớn để tiếp tục thực hiện EFA. Đồng thời, kiểm định Bartlett’s Test of Sphericity cho kết quả thống kê Chi-Square = 4561,602 với giá trị sig, = 0,000 < 0,05, chứng tỏ ma trận tương quan của các biến là khác biệt có ý nghĩa so với ma trận đơn vị. Do đó, dữ liệu là hoàn toàn phù hợp để tiếp tục phân tích EFA đối với biến phụ thuộc trong nghiên cứu này.
- Bảng 4.7. Hệ số KMO và kiểm định Bartlett của các biến phụ thuộc
Kết quả phân tích EFA đối với biến phụ thuộc cho thấy chỉ một nhân tố duy nhất được trích xuất với giá trị Eigenvalue = 4,820, chiếm 96,402% tổng phương sai – một con số rất cao, phản ánh rằng phần lớn thông tin trong bộ dữ liệu đã được gói gọn trong nhân tố này. Điều này chứng minh rằng tập hợp các biến quan sát trong thang đo quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có mức độ nhất quán cao và cùng đo lường một khái niệm thống nhất (xem bảng 4.8).
Tổng cộng có 5 biến quan sát RD1 đến RD5, đều có hệ số tải nhân tố rất cao, dao động từ 0,981 đến 0,984, vượt xa ngưỡng tối thiểu khuyến nghị là 0,4, cho thấy mức độ liên kết mạnh giữa từng biến quan sát và nhân tố chung. Kết quả này cho phép khẳng định rằng thang đo biến phụ thuộc có độ tin cậy và giá trị hội tụ tốt, đủ điều kiện để đưa vào các phân tích tiếp theo như hồi quy tuyến tính bội.
- Bảng 4.8. Tổng phương sai biến giải thích biến phụ thuộc
4.4. Phân tích tương quan giữa các biến Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Để kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa biến phụ thuộc “Quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ” (RD) và các biến độc lập trong mô hình nghiên cứu, tác giả áp dụng hệ số tương quan Pearson. Kết quả cho thấy, tất cả các biến độc lập đều có mối tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc ở mức ý nghĩa 5% (Sig, < 0,05) (xem hình 4.15 và phụ lục 4 kết quả phân tích SPSS)
- Hình 4.1. Ma trận tương quan giữa các nhân tố nghiên cứu
Cụ thể, các biến Chất lượng dịch vụ tư vấn (SQ) (r = 0,459), Kinh nghiệm yêu cầu bồi thường (CE) (r = 0,394), Đặc điểm nhân khẩu học (DM) (r = 0,398) và Lợi ích cảm nhận từ hợp đồng (PB) (r = 0,367) có hệ số tương quan dương ở mức trung bình, cho thấy khi các yếu tố này được đánh giá cao hơn, người khảo sát cũng có xu hướng đánh giá cao hơn hành vi duy trì hợp đồng. Biến Đặc điểm hợp đồng (PC) có mối tương quan yếu hơn (r = 0,286), nhưng vẫn đạt ý nghĩa thống kê.
Bên cạnh đó, các biến Lợi ích (PB) và Đặc điểm hợp đồng (PC) cũng cho thấy mối tương quan dương nhưng ở mức thấp hơn với hệ số lần lượt là r = 0,367 và r = 0,286. Điều này gợi ý rằng việc hiểu rõ quyền lợi và tính linh hoạt của hợp đồng có thể góp phần duy trì hợp đồng bảo hiểm, dù mức độ ảnh hưởng không mạnh bằng các yếu tố dịch vụ.
Ngược lại, hai biến độc lập là Môi trường kinh tế vĩ mô (ME) và Ảnh hưởng truyền thông tiêu cực (MI) có mối tương quan âm với RD, lần lượt là r = –0,146 và r = –0,193. Đây là các mối tương quan yếu nhưng có ý nghĩa thống kê, cho thấy các yếu tố bên ngoài như biến động kinh tế hoặc thông tin tiêu cực từ truyền thông có thể làm giảm xu hướng duy trì hợp đồng của khách hàng.
Tổng thể, kết quả phân tích tương quan cung cấp cơ sở ban đầu để xác nhận sự tồn tại của các mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các biến trong mô hình, từ đó tiếp tục kiểm định thông qua hồi quy tuyến tính bội.
4.5. Kết quả xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính bội thực nghiệm Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Kết quả hồi quy tuyến tính bội cho thấy, các hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta) cho thấy hầu hết các biến đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến biến phụ thuộc. Trong đó, ba biến có tác động cùng chiều và mạnh nhất đến quyết định duy trì hợp đồng là: trải nghiệm bồi thường (CE) với Beta = 0,467, đặc điểm cá nhân (DM) với Beta = 0,459 và chất lượng tư vấn (SQ) với Beta = 0,435 (xem bảng 4.9). Điều này cho thấy rằng những khách hàng có trải nghiệm tốt trong quá trình giải quyết quyền lợi, cảm thấy được phục vụ tận tình và có đặc điểm nhân khẩu học phù hợp sẽ có xu hướng duy trì hợp đồng bảo hiểm lâu dài hơn.
Bên cạnh đó, lợi ích cảm nhận (PB) và đặc điểm hợp đồng (PC) cũng cho thấy tác động cùng chiều đáng kể đến quyết định duy trì hợp đồng, với Beta lần lượt là 0,368 và 0,347. Điều này hàm ý rằng khi khách hàng nhận thức rõ về giá trị sản phẩm và thấy hợp đồng linh hoạt, phù hợp với nhu cầu tài chính, họ sẽ có xu hướng gắn bó với hợp đồng nhiều hơn.
Ngược lại, hai biến kinh tế vĩ mô (ME) và ảnh hưởng tiêu cực từ truyền thông (MI) có tác động ngược chiều đến biến phụ thuộc, với Beta tương ứng là -0,153 và – 0,170. Điều này phản ánh rằng các yếu tố môi trường bên ngoài như lạm phát, suy thoái hoặc các thông tin bất lợi lan truyền trên truyền thông có thể làm suy giảm niềm tin của khách hàng, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, Từ đó, ta có được phương trình hồi quy như sau: RD = − 1,819 + 0,404 × DM + 0,317 × PB + 0,389 × PC + 0,363 × SQ + 0,361 × CE − 0,122 × ME − 0,127 × MI.
- Bảng 4.9. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội
4.6. Kiểm định sự phù hợp của mô hình hồi quy tuyến tính bội
Để đánh giá mức độ phù hợp của mô hình hồi quy tuyến tính bội trong việc giải thích quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, nghiên cứu đã tiến hành kiểm định bằng các tiêu chí thống kê quan trọng, bao gồm hệ số xác định R² hiệu chỉnh, kiểm định F và thống kê Durbin–Watson (xem bảng 4.10).
Thứ nhất, hệ số xác định hiệu chỉnh (Adjusted R Square) đạt giá trị 0,853, cho thấy rằng mô hình giải thích được khoảng 85,3% sự biến thiên trong biến phụ thuộc là quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ dựa trên các biến độc lập được đưa vào phân tích. Đây là một giá trị khá cao, cho thấy mô hình có mức độ phù hợp rất tốt với dữ liệu thực tế khảo sát. Hệ số R² không điều chỉnh đạt 0,855, gần như tương đương với R² hiệu chỉnh, cho thấy mô hình có ít biến không cần thiết và không bị thổi phồng mức độ giải thích (Hair et al,, 2010). Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Thứ hai, chỉ số Durbin–Watson đạt 1,895, nằm trong khoảng an toàn từ 1,5 đến 2,5, phản ánh không có hiện tượng tự tương quan phần dư giữa các quan sát (Field, 2013). Đây là điều kiện cần thiết để đảm bảo độ tin cậy của các ước lượng hồi quy.
- Bảng 4.10. Hệ số R2 hiệu chỉnh
Thứ ba, kiểm định ANOVA cho mô hình có giá trị F = 348,100, với mức ý nghĩa Sig, = 0,000 (< 0,05) (xem bảng 4.11), điều này chứng tỏ mô hình hồi quy tuyến tính được xây dựng là có ý nghĩa thống kê toàn cục, tức là ít nhất một trong các biến độc lập có ảnh hưởng đến biến phụ thuộc. Kết quả này loại bỏ khả năng mô hình là vô nghĩa, đồng thời khẳng định sự đóng góp của các biến giải thích vào khả năng dự báo quyết định duy trì hợp đồng.
- Bảng 4.11. Phân tích phương sai ANOVA
4.7. Kiểm định giả định của mô hình hồi quy tuyến tính bội
Để đảm bảo mô hình hồi quy tuyến tính bội được xây dựng là phù hợp và đáng tin cậy, nghiên cứu tiến hành kiểm định các giả định cơ bản, bao gồm: phân phối chuẩn của phần dư, phương sai không đổi (homoscedasticity) và hiện tượng đa cộng tuyến. Kết quả kiểm định cho thấy phần dư phân phối xấp xỉ chuẩn và không có dấu hiệu vi phạm phương sai không đổi (chi tiết được trình bày trong Phụ lục 4: Kết quả SPSS). Đồng thời, các hệ số Tolerance đều lớn hơn 0,9 và hệ số VIF nhỏ hơn 1,1 – đều nằm trong ngưỡng cho phép theo đề xuất của Hair et al. (2010), cho thấy không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến độc lập. Như vậy, mô hình đã thỏa các giả định cơ bản cần thiết cho phân tích hồi quy.
4.8. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
Sau khi tiến hành phân tích hồi quy tuyến tính bội, kết quả cho thấy mô hình nghiên cứu bao gồm 7 giả thuyết tương ứng với 7 nhân tố độc lập được đề xuất trước đó. Việc kiểm định các giả thuyết này được thực hiện nhằm xác định xem từng nhân tố có ảnh hưởng thống kê đáng kể đến quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ hay không. Các giá trị ý nghĩa thống kê (Sig.) và hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta) được sử dụng để đánh giá mức độ và chiều hướng tác động của từng biến độc lập đối với biến phụ thuộc trong mô hình, kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu được thể hiện tại bảng 4.12.
- Bảng 4.12. Tổng hợp kết quả các giả thuyết sau khi hồi quy
4.9. Thảo luận về kết quả nghiên cứu Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Trước khi tiến hành thảo luận chi tiết về các kết quả nghiên cứu, tác giả đã thực hiện kiểm định sự khác biệt về mức độ đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tại Sacombank – Chi nhánh Thủ Đức. Tuy nhiên, kết quả phân tích không phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức ý nghĩa 5%. Do đó, các phân tích và thảo luận tiếp theo được thực hiện trên toàn bộ mẫu khảo sát. (Chi tiết kết quả kiểm định được trình bày tại Phụ lục 4: Kết quả SPSS)
4.9.1. Đặc điểm nhân khẩu học (DM)
Nhân tố Đặc điểm nhân khẩu học (DM) cho thấy có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta = 0,459 và Sig. = 0,000. Điều này cho thấy rằng khi các yếu tố nhân khẩu học như độ tuổi, giới tính, thu nhập hay khu vực cư trú của khách hàng được định hình theo hướng ổn định và tích cực, khả năng khách hàng tiếp tục duy trì hợp đồng sẽ tăng lên. Nhóm khách hàng trung niên, có thu nhập ổn định, trình độ học vấn cao và sinh sống tại khu vực thành thị thường có xu hướng duy trì hợp đồng lâu dài hơn nhờ nhận thức rõ về giá trị bảo vệ và tích lũy mà bảo hiểm mang lại, cũng như khả năng tài chính để duy trì đóng phí định kỳ.
Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đó, như Martin Eling & Dieter Kiesenbauer (2014) đã chỉ ra rằng các đặc điểm cá nhân như thu nhập, sức khỏe và tuổi tác ảnh hưởng rõ rệt đến quyết định duy trì hợp đồng. Tương tự, nghiên cứu của Barucci và cộng sự (2020) tại thị trường Ý cũng khẳng định vai trò của nhân khẩu học trong hành vi giữ hợp đồng, đặc biệt là với nhóm khách hàng có thu nhập ổn định, sống tại khu vực đô thị. Những bằng chứng này củng cố cho tính nhất quán và giá trị thực tiễn của mô hình nghiên cứu trong bối cảnh tại Việt Nam.
Tuy nhiên, một điểm cần lưu ý là khi thực hiện kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học riêng biệt bằng ANOVA và t-test, kết quả lại không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm. Điều này cho thấy, tác động của đặc điểm nhân khẩu học chỉ trở nên rõ rệt khi được xem xét tổng thể trong mô hình hồi quy tuyến tính bội, chứ không nổi bật khi xét riêng lẻ từng yếu tố như độ tuổi, thu nhập hay trình độ. Do đó, việc xây dựng chính sách phân khúc và chăm sóc khách hàng không nên chỉ dựa vào một tiêu chí đơn lẻ, mà cần phân tích kết hợp nhiều khía cạnh nhân khẩu học để xác định rõ các nhóm khách hàng mục tiêu có khả năng duy trì hợp đồng cao. Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
4.9.2. Lợi ích (PB)
Nhân tố Mức độ nhận thức về quyền lợi của hợp đồng (PB) có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, với hệ số Beta chuẩn hóa là 0,368 và giá trị Sig. = 0,000. Điều này hàm ý rằng khi khách hàng nhận thức rõ ràng hơn về quyền lợi mà hợp đồng mang lại – chẳng hạn như phạm vi bảo hiểm, quyền được yêu cầu bồi thường, khoản tiền tích lũy về sau hoặc các ưu đãi duy trì – thì khả năng duy trì hợp đồng của họ sẽ gia tăng tương ứng. Thực tiễn tại Sacombank CN Thủ Đức cho thấy, những khách hàng được tư vấn đầy đủ về các quyền lợi của hợp đồng thường có tâm lý yên tâm hơn, ít hoang mang trước các biến động truyền thông hoặc kinh tế, từ đó gia tăng mức độ gắn bó với hợp đồng bảo hiểm.
Kết quả nghiên cứu này phù hợp với kết luận của Wubalem Habtamu Dagne (2020), người cho rằng mức độ hiểu biết của khách hàng về quyền lợi là yếu tố cốt lõi quyết định việc họ có tiếp tục duy trì hợp đồng hay không. Việc tăng cường truyền thông nội dung hợp đồng một cách minh bạch, dễ hiểu, đặc biệt trong các lần tái tục phí, sẽ giúp doanh nghiệp củng cố niềm tin, giảm thiểu hủy ngang, và nâng cao tỷ lệ duy trì hợp đồng một cách bền vững.
4.9.3. Đặc điểm hợp đồng (PC)
Nhân tố Đặc điểm hợp đồng bảo hiểm (PC) cho thấy có ảnh hưởng cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta = 0,347 và Sig. = 0,000. Điều này phản ánh rằng các yếu tố cấu thành trong hợp đồng – bao gồm thời gian đã tham gia, kỳ hạn đóng phí, tính linh hoạt trong điều chỉnh, cơ chế phân bổ quyền lợi và đặc biệt là việc tích hợp các sản phẩm bảo hiểm bổ sung – có tác động tích cực đến hành vi tiếp tục duy trì hợp đồng của khách hàng. Việc cho phép khách hàng lựa chọn thêm các sản phẩm bổ trợ như chăm sóc sức khoẻ, bảo hiểm bệnh hiểm nghèo, thương tật toàn bộ vĩnh viễn hay miễn đóng phí khi gặp rủi ro… giúp hợp đồng trở nên toàn diện và phù hợp hơn với nhu cầu cá nhân hóa. Điều này không chỉ nâng cao giá trị bảo vệ mà còn tăng tính gắn bó của khách hàng với hợp đồng đã ký kết.
Thực tế tại Sacombank CN Thủ Đức cho thấy, các hợp đồng có thời gian tham gia dài hơn 3 năm, có tích hợp từ 1 đến 2 sản phẩm bổ trợ và được thiết kế với kỳ hạn đóng phí linh hoạt, thường có tỷ lệ tái tục cao hơn rõ rệt. Một số khách hàng đánh giá cao việc có thể chủ động điều chỉnh quyền lợi trong suốt quá trình tham gia và nhận thấy hợp đồng đáp ứng kịp thời các thay đổi trong nhu cầu bảo vệ tài chính của họ theo từng giai đoạn cuộc sống.
Kết quả này hoàn toàn phù hợp với nghiên cứu của Martin Eling và Dieter Kiesenbauer (2014), khi các đặc điểm như số năm đóng phí, phí hủy bỏ, cũng như tính hấp dẫn trong quyền lợi duy trì hợp đồng được xác định là yếu tố quan trọng thúc đẩy hành vi tiếp tục tham gia. Đồng thời, Barucci và cộng sự (2020) cũng khẳng định rằng thiết kế sản phẩm linh hoạt, có tính cá nhân hóa cao và minh bạch sẽ giúp nâng cao khả năng duy trì hợp đồng, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt trên thị trường bảo hiểm nhân thọ. Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
4.9.4. Chất lượng chăm sóc từ tư vấn viên (SQ)
Nhân tố Chất lượng dịch vụ tư vấn (SQ) có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê mạnh mẽ đến quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, với hệ số Beta chuẩn hóa đạt 0,435 và Sig. = 0,000. Điều này cho thấy rằng sự chuyên nghiệp, tận tâm và liên tục đồng hành của tư vấn viên trong suốt vòng đời hợp đồng là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng. Tại Sacombank CN Thủ Đức, các khách hàng phản hồi tích cực thường nhận được sự hỗ trợ định kỳ từ tư vấn viên như nhắc phí, hướng dẫn hồ sơ bồi thường, cung cấp thông tin về quyền lợi bảo hiểm và chủ động liên hệ để cập nhật tình trạng hợp đồng. Chính sự kết nối bền bỉ này giúp khách hàng cảm thấy yên tâm, được đồng hành và dễ dàng duy trì hợp đồng trong dài hạn.
Ngoài ra, thực tiễn cho thấy các tư vấn viên có năng lực giao tiếp tốt, hiểu sản phẩm sâu và thể hiện trách nhiệm sau bán hàng thường có tỷ lệ khách hàng tái tục cao hơn so với nhóm tư vấn viên chỉ tập trung vào giai đoạn chốt hợp đồng. Điều này một lần nữa khẳng định rằng vai trò của người tư vấn không chỉ dừng lại ở việc bán hàng, mà còn là cầu nối xây dựng lòng tin và cam kết lâu dài giữa khách hàng với ngân hàng và công ty bảo hiểm.
Kết quả này hoàn toàn tương đồng với nghiên cứu của Wubalem Habtamu Dagne (2020), khi tác giả nhấn mạnh rằng chất lượng hỗ trợ sau bán hàng và mối quan hệ liên tục giữa tư vấn viên với khách hàng chính là yếu tố nâng cao khả năng duy trì hợp đồng. Trong bối cảnh thị trường Việt Nam, nơi niềm tin của khách hàng vào ngành bảo hiểm còn nhạy cảm trước các biến động truyền thông, việc duy trì một đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp là giải pháp bền vững nhằm nâng cao tỷ lệ tái tục.
4.9.5. Trải nghiệm yêu cầu bồi thường (CE) Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Nhân tố Trải nghiệm yêu cầu bồi thường (CE) thể hiện tác động cùng chiều rất mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê đến quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, với hệ số Beta chuẩn hóa cao nhất trong mô hình (Beta = 0,467; Sig. = 0,000). Kết quả này khẳng định rằng trải nghiệm thực tế của khách hàng trong quá trình giải quyết quyền lợi bảo hiểm đóng vai trò quyết định đến việc họ có tiếp tục giữ hợp đồng hay không. Tại Sacombank CN Thủ Đức, một số khách hàng từng trải qua thủ tục bồi thường minh bạch, thời gian xử lý nhanh chóng và được nhân viên hỗ trợ tận tình thường có xu hướng đánh giá cao giá trị của hợp đồng và tiếp tục duy trì trong nhiều năm sau đó. Ngược lại, những trải nghiệm không thuận lợi như chậm trễ giải quyết hồ sơ, thiếu thông tin hoặc thái độ không thân thiện từ phía nhân viên sẽ dễ tạo cảm giác thất vọng, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định tái tục.
Trong bối cảnh sản phẩm bảo hiểm là sản phẩm vô hình và mang tính cam kết lâu dài, quá trình bồi thường chính là “bằng chứng sống” thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp với khách hàng. Việc thực hiện chi trả quyền lợi đúng cam kết không chỉ giúp củng cố lòng tin, mà còn là yếu tố quan trọng để duy trì sự gắn bó giữa người tham gia và doanh nghiệp bảo hiểm.
Kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Wubalem Habtamu Dagne (2020), trong đó nhấn mạnh rằng sự hài lòng với quy trình bồi thường là yếu tố làm tăng đáng kể khả năng khách hàng tiếp tục duy trì hợp đồng. Những khách hàng từng được chi trả quyền lợi đúng thời gian và đúng cam kết thường có mức độ trung thành cao hơn và ít có xu hướng hủy ngang hợp đồng, ngay cả khi điều kiện tài chính thay đổi. Từ đó, có thể thấy rằng việc chuẩn hóa quy trình giải quyết quyền lợi bảo hiểm, đào tạo kỹ năng phục vụ cho nhân viên và tăng cường công tác truyền thông về quy trình bồi thường là chiến lược cần thiết để thúc đẩy khách hàng duy trì hợp đồng tại Sacombank.
4.9.6. Môi trường vĩ mô (ME)
Nhân tố Ảnh hưởng của môi trường vĩ mô (ME) có tác động ngược chiều tỷ quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, với hệ số Beta chuẩn hóa là -0,153 và giá trị Sig. = 0,000, thể hiện mối liên hệ nghịch có ý nghĩa thống kê. Trong bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam, đặc biệt sau giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế toàn cầu, nhiều khách hàng tại Sacombank CN Thủ Đức đã phải cắt giảm chi tiêu và cơ cấu lại tài chính cá nhân. Khi gặp áp lực tài chính do mất việc làm, chi phí sinh hoạt tăng cao hoặc lạm phát gia tăng, hợp đồng bảo hiểm thường không còn được ưu tiên, nhất là với nhóm khách hàng có thu nhập trung bình hoặc không ổn định. Từ đó, tỷ lệ chấm dứt hợp đồng sớm có xu hướng gia tăng trong các giai đoạn bất ổn kinh tế.
Kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Barucci và cộng sự (2020), trong đó chỉ ra rằng các yếu tố vĩ mô như tỷ lệ thất nghiệp và lạm phát có ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi duy trì hợp đồng. Cụ thể, khi nền kinh tế ổn định, khách hàng có xu hướng duy trì hợp đồng lâu hơn nhờ niềm tin vào tài chính cá nhân và triển vọng tương lai; ngược lại, khủng hoảng kinh tế dễ dẫn đến xu hướng ngừng đóng phí và hủy hợp đồng sớm. Điều này đặt ra yêu cầu cho các ngân hàng và công ty bảo hiểm trong việc xây dựng các chính sách linh hoạt như tạm hoãn phí, giãn đóng phí hoặc tái cấu trúc quyền lợi để hỗ trợ khách hàng trong giai đoạn khó khăn. Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
4.9.7. Ảnh hưởng tiêu cực từ truyền thông (MI)
Nhân tố Ảnh hưởng tiêu cực từ truyền thông (MI) có hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta = –0,170 với mức ý nghĩa Sig. = 0,000, cho thấy mối quan hệ ngược chiều có ý nghĩa thống kê với quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ. Kết quả này cho thấy rằng khi khách hàng tiếp xúc nhiều hơn với các thông tin tiêu cực từ báo chí, mạng xã hội hoặc các kênh truyền thông phi chính thống liên quan đến ngành bảo hiểm, mức độ tin tưởng và mong muốn tiếp tục duy trì hợp đồng của họ có xu hướng giảm.
Mặc dù nhân tố này không được kế thừa từ các nghiên cứu trước đó, nhưng việc đưa MI vào mô hình là hoàn toàn phù hợp với thực tiễn tại Việt Nam nói chung và tại Sacombank CN Thủ Đức nói riêng. Trong thời gian gần đây, những vụ việc liên quan đến tranh chấp bồi thường, sự cố tài chính của doanh nghiệp bảo hiểm, hoặc phản ánh tiêu cực từ khách hàng trên mạng xã hội đã ít nhiều làm ảnh hưởng đến hình ảnh của ngành bảo hiểm trong mắt công chúng. Khi khách hàng tiếp cận các thông tin không chính thức và thiếu kiểm chứng, họ có thể hình thành tâm lý hoài nghi, mất niềm tin vào chất lượng dịch vụ cũng như khả năng thực hiện cam kết từ phía doanh nghiệp, từ đó dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng trước hạn, bất chấp các quyền lợi lâu dài mà sản phẩm bảo hiểm mang lại.
Từ góc độ thực tiễn, kết quả này nhấn mạnh vai trò ngày càng quan trọng của quản trị truyền thông và truyền thông khủng hoảng trong chiến lược giữ chân khách hàng. Doanh nghiệp bảo hiểm và các đối tác phân phối như ngân hàng cần chủ động xây dựng hệ thống thông tin minh bạch, dễ tiếp cận, đồng thời kịp thời phản hồi và xử lý các vấn đề tiêu cực phát sinh để bảo vệ uy tín thương hiệu. Ngoài ra, việc đào tạo tư vấn viên có khả năng giải thích, định hướng và xử lý khủng hoảng truyền thông ở cấp độ cá nhân cũng là giải pháp thiết thực giúp duy trì niềm tin và ổn định tỷ lệ duy trì hợp đồng trong bối cảnh truyền thông số phát triển mạnh mẽ như hiện nay.
TÓM TẮT CHƯƠNG 4 Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Chương 4 đã trình bày toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu nhằm kiểm định mô hình nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – CN Thủ Đức. Mở đầu chương là phần thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của 420 khách hàng tham gia khảo sát, bao gồm các yếu tố như độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp, thu nhập và khu vực sinh sống. Kết quả mô tả bước đầu cung cấp bức tranh khái quát về đặc điểm mẫu khảo sát và cơ sở để thực hiện các kiểm định tiếp theo.
Tiếp theo, độ tin cậy của các thang đo được kiểm định thông qua hệ số Cronbach’s Alpha, cho thấy các thang đo đều đạt yêu cầu về độ nhất quán nội tại, với hệ số Alpha > 0,7. Sau đó, phân tích EFA được tiến hành nhằm xác định cấu trúc các nhân tố và mức độ hội tụ của các biến quan sát. Kết quả EFA cho thấy các biến đều đạt tải nhân tố > 0,5 và tổng phương sai trích > 60%, khẳng định sự phù hợp của dữ liệu để đưa vào phân tích hồi quy tuyến tính bội.
Trước khi xây dựng mô hình hồi quy, phân tích tương quan Pearson được sử dụng nhằm xác định mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc. Kết quả cho thấy các nhân tố đều có tương quan đáng kể với quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, là cơ sở để đưa vào mô hình hồi quy.
Phân tích hồi quy tuyến tính bội sau đó được thực hiện để kiểm định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến biến phụ thuộc. Mô hình đạt độ phù hợp cao với R² hiệu chỉnh = 0,853 và được xác nhận thông qua kiểm định F (Sig. = 0,000). Kết quả hồi quy cho thấy 7 nhân tố được đưa vào mô hình đều có ý nghĩa thống kê và ảnh hưởng đến quyết định duy trì hợp đồng, trong đó một số yếu tố như chất lượng tư vấn (SQ), trải nghiệm bồi thường (CE) và đặc điểm nhân khẩu học (DM) có mức ảnh hưởng mạnh hơn so với các yếu tố còn lại.
Tiếp theo, phần thảo luận kết quả đã được trình bày nhằm đối chiếu giữa thực nghiệm và giả thuyết lý thuyết. Các giả thuyết đề xuất đều được kiểm định và chấp nhận, từ đó góp phần làm sáng tỏ cơ sở lý luận về hành vi duy trì hợp đồng bảo hiểm trong bối cảnh ngân hàng phân phối sản phẩm bảo hiểm.
Cuối cùng, chương cũng thực hiện các kiểm định bổ sung như kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học (ANOVA và Independent Samples T-Test). Mặc dù không phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm riêng lẻ, nhưng khi kết hợp tổng thể trong mô hình hồi quy, nhóm biến nhân khẩu học lại cho thấy tác động rõ rệt. Điều này củng cố cho việc phân tích tổng hợp các yếu tố là cần thiết để đưa ra các giải pháp quản lý hiệu quả hơn trong thực tiễn.
CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
5.1. Kết luận Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Trong bối cảnh ngành bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam đang phát triển nhanh, việc duy trì hợp đồng bảo hiểm vẫn là thách thức lớn, đặc biệt ở kênh phân phối bancassurance. Nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tại Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn Thương Tín Chi nhánh Thủ Đức” nhằm xác định các nhân tố tác động đến hành vi duy trì hợp đồng bảo hiểm thông qua khảo sát 420 khách hàng đang sở hữu hợp đồng tại chi nhánh.
Dựa trên tổng quan lý thuyết và thực tiễn, mô hình nghiên cứu được xây dựng gồm 7 nhân tố độc lập: Đặc điểm nhân khẩu học, Nhận thức về quyền lợi, Đặc điểm hợp đồng, Chất lượng tư vấn, Trải nghiệm bồi thường, Môi trường vĩ mô và Ảnh hưởng từ truyền thông; biến phụ thuộc là quyết định duy trì hợp đồng. Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng phần mềm SPSS 20 thông qua các phân tích định lượng như Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội và các kiểm định thống kê khác.
Kết quả phân tích cho thấy mô hình có độ tin cậy cao với hệ số Cronbach’s Alpha > 0,7 cho tất cả các thang đo và tổng phương sai giải thích đạt 72,14%. Mô hình hồi quy cho thấy 85,3% sự biến thiên trong quyết định duy trì hợp đồng được giải thích bởi các nhân tố đưa vào, trong đó 5 nhân tố có ảnh hưởng tích cực đáng kể gồm: Trải nghiệm yêu cầu bồi thường, Đặc điểm nhân khẩu học, Chất lượng tư vấn, Nhận thức về quyền lợi và Đặc điểm hợp đồng. Ngược lại, hai nhân tố có ảnh hưởng tiêu cực là Môi trường vĩ mô và Truyền thông tiêu cực, dù mức độ tác động không lớn nhưng vẫn có ý nghĩa thống kê.
Các giả định hồi quy được đảm bảo, không xảy ra hiện tượng tự tương quan hay đa cộng tuyến. Kết quả nghiên cứu này là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp nhằm tác động tích cực đến quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tại Sacombank CN Thủ Đức.
5.2. Một số hàm ý về quản trị
5.2.1. Đối với nhân tố đặc điểm nhân khẩu học Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Kết quả hồi quy tuyến tính bội cho thấy nhân tố Đặc điểm nhân khẩu học (DM) có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, với hệ số Beta chuẩn hóa là 0,459. Điều này cho thấy rằng các yếu tố như độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thu nhập và nơi cư trú của khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán khả năng tiếp tục duy trì hợp đồng. Dù khi phân tích riêng biệt từng yếu tố qua ANOVA và t-test không phát hiện sự khác biệt đáng kể, nhưng khi được kết hợp trong mô hình hồi quy, ảnh hưởng tổng thể lại trở nên rõ rệt. Do đó, việc khai thác hiệu quả nhóm biến nhân khẩu học là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp quản trị phù hợp.
Thứ nhất, Sacombank CN Thủ Đức cần xây dựng hồ sơ chân dung khách hàng để thiết kế sản phẩm bảo hiểm phù hợp với từng nhóm nhân khẩu học. Cụ thể, việc phân tích dữ liệu hiện có về độ tuổi, thu nhập, khu vực sinh sống, học vấn,… sẽ giúp xác định rõ các nhóm khách hàng có nhu cầu bảo vệ và tích lũy cao. Trên cơ sở đó, chi nhánh có thể phối hợp với các công ty bảo hiểm để thiết kế các gói bảo hiểm mang tính cá nhân hóa – chẳng hạn như gói bảo hiểm tích lũy dài hạn cho người trung niên, gói bảo vệ thu nhập cho lao động trẻ thành thị, hoặc các sản phẩm tích hợp bảo hiểm sức khỏe bổ sung cho nhóm khách hàng lớn tuổi. Việc thiết kế sản phẩm sát với nhu cầu thực tế sẽ tăng khả năng khách hàng duy trì hợp đồng trong dài hạn.
Thứ hai, chi nhánh nên đề xuất tích hợp thông tin nhân khẩu học vào hệ thống quản lý và theo dõi hợp đồng, đặc biệt là trong các báo cáo nhắc tái tục phí. Khi các đặc điểm như tuổi, thu nhập, nơi ở hay nghề nghiệp được đính kèm theo từng hợp đồng, nhân viên chăm sóc có thể chủ động hơn trong việc tư vấn lý do nên tiếp tục duy trì hợp đồng. Chẳng hạn, với nhóm khách hàng có thu nhập ổn định và độ tuổi từ 35–50, tư vấn viên có thể nhấn mạnh vai trò của bảo hiểm trong tích lũy tài chính cho con cái hoặc hưu trí. Điều này giúp việc thuyết phục khách hàng tái tục trở nên hiệu quả và thuyết phục hơn nhờ có căn cứ thực tế.
Thứ ba, ngân hàng nên tổ chức các khóa đào tạo nội bộ về kỹ năng nhận diện hành vi duy trì hợp đồng dựa trên nhân khẩu học, nhằm giúp nhân viên khai thác tốt hơn thông tin khách hàng trong quá trình tiếp xúc và tư vấn. Việc trang bị nhận thức đúng về tác động của các yếu tố như độ tuổi, tình trạng hôn nhân, khu vực sinh sống… sẽ giúp nhân viên có định hướng rõ ràng hơn trong xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng và nhận biết sớm các nguy cơ hủy hợp đồng để có biện pháp giữ chân phù hợp.
Tóm lại, nhân khẩu học là nhóm biến dễ thu thập, chi phí khai thác thấp nhưng lại mang ý nghĩa chiến lược trong dự đoán hành vi khách hàng. Nếu biết cách sử dụng hợp lý, Sacombank CN Thủ Đức có thể tối ưu hóa hiệu quả chăm sóc, tăng thúc đẩy quyết định duy trì hợp đồng và cải thiện chất lượng dịch vụ bảo hiểm nhân thọ một cách bền vững.
5.2.2. Đối với nhân tố lợi ích Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Kết quả hồi quy cho thấy nhân tố “Nhận thức về quyền lợi của hợp đồng” có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, với hệ số Beta chuẩn hóa là 0,368 (Sig. = 0,000). Điều này phản ánh rằng khi khách hàng hiểu rõ và ghi nhớ đầy đủ về các quyền lợi mà hợp đồng mang lại, khả năng tiếp tục duy trì hợp đồng sẽ gia tăng đáng kể. Tuy nhiên, qua thực tiễn tư vấn tại Sacombank CN Thủ Đức, dù đội ngũ tư vấn viên đã cung cấp tương đối đầy đủ các thông tin cần thiết, khách hàng vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp nhận hoặc ghi nhớ toàn bộ quyền lợi, đặc biệt với các hợp đồng dài hạn và có cấu trúc phức tạp. Từ đó, một số giải pháp quản trị cụ thể được đề xuất như sau:
Thứ nhất, ngân hàng nên xây dựng và áp dụng các công cụ hỗ trợ trực quan hóa quyền lợi hợp đồng nhằm tăng hiệu quả tiếp nhận thông tin của khách hàng. Các công cụ này có thể bao gồm bảng tóm tắt minh họa quyền lợi cá nhân hóa, sơ đồ hóa luồng quyền lợi theo thời gian (timeline), video mô phỏng quy trình giải quyết quyền lợi, hoặc ứng dụng điện tử tích hợp trên thiết bị di động giúp khách hàng dễ dàng tra cứu và theo dõi. Việc trực quan hóa không chỉ giúp khách hàng nắm rõ thông tin ngay tại thời điểm tham gia mà còn dễ dàng tham chiếu trong suốt thời gian hiệu lực hợp đồng.
Thứ hai, thiết lập quy trình nhắc lại thông tin quyền lợi một cách định kỳ sau khi hợp đồng đã phát sinh hiệu lực. Đội ngũ chăm sóc khách hàng nên có kế hoạch liên hệ lại định kỳ (theo quý hoặc theo năm) để cập nhật, nhắc lại hoặc củng cố các quyền lợi đã tư vấn trước đó, đặc biệt là các quyền lợi sẽ phát sinh trong tương lai gần (ví dụ: quyền đáo hạn, quyền được nhận thưởng duy trì, hoặc quyền lợi bổ sung). Việc này không chỉ giúp tăng mức độ ghi nhớ mà còn củng cố lòng tin vào sản phẩm bảo hiểm, từ đó thúc đẩy khả năng duy trì hợp đồng.
Thứ ba, nâng cao năng lực truyền đạt thông tin của tư vấn viên, không chỉ dừng ở kiến thức nghiệp vụ mà còn bao gồm kỹ năng sư phạm và khả năng truyền thông tin hiệu quả. Việc đào tạo tư vấn viên cách sử dụng ngôn ngữ gần gũi, ví dụ cụ thể, cũng như điều chỉnh nội dung truyền đạt theo từng nhóm khách hàng (ví dụ: theo trình độ học vấn, độ tuổi) sẽ góp phần giúp khách hàng dễ tiếp cận hơn với nội dung hợp đồng. Đồng thời, việc bổ sung tài liệu hậu tư vấn (leaflet, video hướng dẫn) sẽ tăng hiệu quả củng cố thông tin sau cuộc gặp gỡ ban đầu. Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
5.2.3. Đối với nhân tố đặc điểm hợp đồng
Nhân tố “Đặc điểm hợp đồng bảo hiểm nhân thọ” (PC) cho thấy tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến quyết định duy trì hợp đồng, với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta = 0,347 và giá trị Sig. = 0,000. Kết quả này phản ánh rằng các yếu tố cấu thành trong hợp đồng – bao gồm phí định kỳ, thời hạn hợp đồng, mức phạt hủy ngang, quyền lợi tích lũy cũng như sự hiện diện của các sản phẩm bổ sung – đóng vai trò thiết yếu trong việc giữ chân khách hàng.
Thứ nhất, mặc dù hiện nay Sacombank CN Thủ Đức đã triển khai các dòng sản phẩm bảo hiểm có tính linh hoạt cao (chẳng hạn như cho phép kéo dài thời hạn đóng phí, lựa chọn kỳ hạn linh hoạt, miễn đóng phí trong trường hợp rủi ro…), tuy nhiên ngân hàng cần tiếp tục phối hợp với công ty bảo hiểm để nâng cao khả năng tùy biến các yếu tố hợp đồng theo từng thời kỳ khác nhau trong vòng đời khách hàng. Cụ thể, có thể áp dụng các cơ chế điều chỉnh giá trị hợp đồng hoặc cấu trúc quyền lợi theo từng giai đoạn – ví dụ: tăng quyền lợi vào các năm cuối, hoặc tích hợp sản phẩm đầu tư linh hoạt theo chu kỳ sống của khách hàng. Cách tiếp cận này giúp hợp đồng không bị “đóng khung”, từ đó tăng khả năng giữ chân khách hàng trong dài hạn.
Thứ hai, mặc dù một số dòng sản phẩm bảo hiểm hiện tại đã tích hợp quyền lợi thưởng duy trì hợp đồng, tuy nhiên trên thực tế, mức thưởng này chưa thực sự tạo động lực đủ mạnh để giữ chân khách hàng, đồng thời hoạt động truyền thông hiện nay chưa làm nổi bật được giá trị dài hạn của khoản thưởng này. Do đó, ngân hàng cần phối hợp chặt chẽ với công ty bảo hiểm để đánh giá lại mức độ hấp dẫn của các khoản thưởng duy trì (ví dụ như tần suất thưởng, điều kiện nhận thưởng, mức tích lũy theo năm…), đồng thời triển khai các chương trình truyền thông sâu sắc, dễ hiểu, giúp khách hàng nhìn nhận rõ ràng hơn về lợi ích tài chính dài hạn của việc duy trì hợp đồng. Điều này không chỉ làm tăng mức độ gắn kết mà còn cải thiện cảm nhận giá trị hợp đồng của khách hàng.
Thứ ba, trong quá trình tư vấn, các nhân viên cần tập trung khai thác kỹ lưỡng thông tin cá nhân, nhu cầu bảo vệ, khả năng tài chính và kế hoạch tương lai của khách hàng, từ đó đề xuất các sản phẩm bổ sung phù hợp, thay vì tư vấn theo lối mòn hoặc máy móc. Việc tích hợp sản phẩm bổ sung một cách có chọn lọc – chẳng hạn như quyền lợi bệnh hiểm nghèo cho nhóm khách hàng trung niên, hoặc quyền lợi hỗ trợ viện phí cho nhóm khách hàng có tiền sử bệnh lý – sẽ làm gia tăng cảm nhận phù hợp và cá nhân hóa hợp đồng. Khách hàng sẽ có xu hướng duy trì hợp đồng cao hơn khi họ cảm thấy hợp đồng được thiết kế riêng cho nhu cầu và hoàn cảnh của mình, thay vì cảm nhận như một gói sản phẩm đại trà.
5.2.4. Đối với nhân tố chất lượng dịch vụ Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Kết quả nghiên cứu cho thấy chất lượng chăm sóc từ tư vấn viên bảo hiểm có ảnh hưởng cùng chiều và mạnh mẽ đến quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta = 0,435 và mức ý nghĩa Sig. = 0,000. Điều này phản ánh vai trò then chốt của tư vấn viên không chỉ trong giai đoạn chào bán sản phẩm, mà còn xuyên suốt quá trình đồng hành với khách hàng để duy trì hiệu lực hợp đồng. Từ đó, một số hàm ý quản trị có thể được đề xuất như sau:
Thứ nhất, Sacombank CN Thủ Đức cần đề xuất phương án điều chỉnh cơ chế đánh giá hiệu quả thu phí tái tục theo hướng gắn KPI tái tục trực tiếp với từng tư vấn viên đã giới thiệu hợp đồng ban đầu. Thực tế hiện nay, chỉ số tái tục được đánh giá chủ yếu dựa trên kết quả của toàn bộ cụm, đơn vị hoặc chuyên viên kinh doanh bảo hiểm, chưa phản ánh đầy đủ trách nhiệm của cá nhân tư vấn viên. Điều này có thể làm suy giảm động lực duy trì mối quan hệ khách hàng dài hạn. Việc gắn KPI tái tục với từng tư vấn viên sẽ góp phần tạo động lực chăm sóc khách hàng sau bán hàng một cách tích cực, nâng cao niềm tin và sự gắn kết, từ đó tăng khả năng gia hạn hợp đồng trong các chu kỳ tiếp theo.
Thứ hai, ngân hàng cần tăng cường hệ thống ghi nhận phản hồi và mức độ hài lòng của khách hàng đối với tư vấn viên không chỉ tại thời điểm ký kết hợp đồng mà còn ở các mốc quan trọng trong quá trình sử dụng dịch vụ (ví dụ: sau khi hoàn tất kỳ đóng phí đầu tiên, sau 1 năm sử dụng, hoặc sau khi yêu cầu bồi thường). Các thông tin này cần được tích hợp vào hồ sơ tư vấn viên để làm căn cứ đánh giá năng lực chăm sóc hậu mãi, từ đó có các chính sách đào tạo, khen thưởng và điều chỉnh phù hợp. Đây cũng là cơ sở để phân biệt và phát triển đội ngũ tư vấn viên theo hướng chuyên sâu và chuyên nghiệp hóa.
Thứ ba, Sacombank cần đầu tư xây dựng chương trình huấn luyện chuyên biệt cho tư vấn viên về kỹ năng duy trì quan hệ khách hàng sau bán hàng, bao gồm kỹ năng giao tiếp sau hợp đồng, kỹ năng hỗ trợ nhắc phí, kỹ năng xử lý thắc mắc và khiếu nại cũng như tư vấn tiếp nối các sản phẩm phù hợp. Không ít trường hợp khách hàng không duy trì hợp đồng không phải vì sản phẩm không tốt, mà do tư vấn viên chưa có đủ kỹ năng để giúp khách hàng hiểu và khai thác hết quyền lợi từ hợp đồng. Việc trang bị kỹ năng này là điều kiện then chốt để chuyển đổi lực lượng tư vấn viên từ vai trò bán hàng thuần túy sang vai trò quản lý mối quan hệ dài hạn, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả duy trì hợp đồng.
5.2.5. Đối với nhân tố giải quyết quyền lợi bảo hiểm Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Kết quả nghiên cứu cho thấy nhân tố Giải quyết quyền lợi bảo hiểm (CE) có tác động cùng chiều và mạnh mẽ đến quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta = 0,467 – cao nhất trong số các biến độc lập. Điều này khẳng định rằng trải nghiệm của khách hàng trong quá trình xử lý yêu cầu bồi thường chính là một trong những yếu tố then chốt quyết định đến việc họ có tiếp tục gắn bó với hợp đồng bảo hiểm hay không. Trong bối cảnh các hợp đồng bảo hiểm nhân thọ thường kéo dài hàng chục năm, một trải nghiệm bồi thường thuận lợi sẽ củng cố lòng tin vào giá trị và uy tín của doanh nghiệp, qua đó thúc đẩy hành vi tái tục hợp đồng. Từ kết quả này, Sacombank CN Thủ Đức cần triển khai một số định hướng quản trị phù hợp:
Thứ nhất, tăng cường vai trò hỗ trợ chủ động của tư vấn viên trong quá trình giải quyết quyền lợi. Trên thực tế, mặc dù khách hàng đã được tư vấn toàn diện từ giai đoạn đầu, nhưng khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, nhiều khách hàng vẫn gặp khó khăn trong việc nắm bắt quy trình yêu cầu quyền lợi, đặc biệt là nhóm lớn tuổi hoặc ít tiếp cận công nghệ. Trong một số trường hợp, khách hàng không biết cần xin loại giấy tờ gì tại bệnh viện hoặc cơ quan công an, dẫn đến việc thiếu hồ sơ, kéo dài thời gian xử lý. Do đó, cần đào tạo lại đội ngũ tư vấn viên để họ chủ động hướng dẫn khách hàng từng bước một cách cụ thể và thực tiễn khi sự kiện bảo hiểm xảy ra – thay vì chỉ tư vấn sơ bộ từ ban đầu. Bên cạnh đó, quy trình nội bộ nên được cập nhật thường xuyên để tư vấn viên có thể hỗ trợ chính xác, đặc biệt trong bối cảnh các quy định về bảo hiểm đang ngày càng đa dạng.
Thứ hai, Sacombank CN Thủ Đức kiến nghị cần nâng cao vai trò của Trung tâm Dịch vụ Khách hàng 24/7 trong việc tiếp nhận và hỗ trợ xử lý các yêu cầu giải quyết quyền lợi bảo hiểm. Hiện nay, dù công ty bảo hiểm liên kết đã thiết lập hệ thống tổng đài hỗ trợ riêng cho khách hàng, nhưng do phần lớn khách hàng mua hợp đồng bảo hiểm trực tiếp tại Sacombank, họ có xu hướng liên hệ với tổng đài Sacombank như một kênh quen thuộc và đáng tin cậy hơn. Tuy nhiên, hiện tại các chuyên viên tại Trung tâm Dịch vụ Khách hàng của Sacombank chưa được phân quyền tra cứu thông tin chi tiết về hợp đồng bảo hiểm, nên khi tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng, họ vẫn phải chuyển tiếp sang công ty bảo hiểm, gây mất thời gian và giảm trải nghiệm dịch vụ. Do đó, ngân hàng cần phối hợp với đối tác bảo hiểm để xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu phù hợp và an toàn, cho phép chuyên viên tổng đài Sacombank tra cứu được các thông tin cơ bản về hợp đồng, tình trạng giải quyết quyền lợi hoặc lịch sử liên hệ gần nhất. Điều này sẽ giúp khách hàng nhận được phản hồi bước đầu nhanh chóng và định hướng chính xác về cách thức xử lý hồ sơ, đặc biệt trong trường hợp không thể liên hệ được với tư vấn viên ban đầu hoặc khi phát sinh tình huống khẩn cấp. Việc nâng cao năng lực và phạm vi hỗ trợ của trung tâm này không chỉ cải thiện trải nghiệm dịch vụ, mà còn củng cố vai trò đồng hành lâu dài của ngân hàng đối với khách hàng trong suốt vòng đời hợp đồng.
Thứ ba, tăng cường truyền thông về các kênh nộp hồ sơ giải quyết quyền lợi bảo hiểm để khách hàng dễ dàng tiếp cận. Hiện tại, khách hàng có thể nộp hồ sơ trực tiếp tại ngân hàng hoặc thông qua ứng dụng điện tử, tuy nhiên, phần lớn khách hàng vẫn gặp khó khăn trong việc sử dụng app, do thiếu hướng dẫn hoặc chưa quen với quy trình. Ngân hàng cần đề xuất phía công ty bảo hiểm cung cấp tài liệu hướng dẫn sử dụng ứng dụng bằng hình ảnh, video minh họa trực quan, đồng thời xây dựng chức năng chat trực tuyến hoặc kết nối nhanh với tư vấn viên nhằm tăng tính tương tác và giải đáp kịp thời các vướng mắc của khách hàng trong quá trình thực hiện yêu cầu. Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Thứ tư, ngân hàng cần phối hợp với công ty bảo hiểm để rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ yêu cầu chi trả, đặc biệt với các trường hợp quyền lợi cơ bản và thủ tục đơn giản. Việc kéo dài thời gian chi trả có thể làm suy giảm niềm tin của khách hàng đối với toàn bộ hệ thống phân phối bảo hiểm qua ngân hàng. Do đó, việc áp dụng các quy trình phê duyệt nhanh (fast-track), sử dụng chữ ký điện tử, hoặc định danh trực tuyến cần được triển khai rộng rãi nhằm tối ưu trải nghiệm giải quyết quyền lợi.
Thứ năm, cần thiết lập một hệ thống phản hồi và đo lường mức độ hài lòng sau khi khách hàng nhận quyền lợi bảo hiểm, từ đó có dữ liệu để đánh giá chất lượng phục vụ và cải tiến quy trình. Hiện tại, các đánh giá này thường chỉ được ghi nhận trong trường hợp khiếu nại, dẫn đến việc thiếu thông tin phản hồi trung thực từ những khách hàng hài lòng. Việc thu thập ý kiến định kỳ sẽ giúp nhận diện các điểm nghẽn trong quá trình phục vụ, đồng thời khẳng định sự chuyên nghiệp và tận tâm của hệ thống phân phối bảo hiểm tại ngân hàng.
Tóm lại, việc giải quyết quyền lợi nhanh chóng, minh bạch và dễ tiếp cận chính là minh chứng rõ ràng nhất cho cam kết đồng hành của ngân hàng cùng khách hàng. Đây không chỉ là yếu tố duy trì lòng tin, mà còn là lợi thế cạnh tranh dài hạn của Sacombank trong thị trường bảo hiểm nhân thọ.
5.2.6. Đối với nhân tố vĩ mô
Trong bối cảnh nền kinh tế thường xuyên đối mặt với các biến động vĩ mô, kết quả hồi quy tuyến tính cho thấy nhân tố Môi trường vĩ mô (ME) có ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, với hệ số Beta chuẩn hóa là –0,153 và giá trị Sig. = 0,000. Điều này phản ánh rằng các yếu tố như lạm phát tăng cao, bất ổn tài chính hoặc tỷ lệ thất nghiệp gia tăng đều có thể khiến khách hàng gặp khó khăn trong việc duy trì cam kết tài chính với hợp đồng bảo hiểm. Khi sức ép kinh tế gia tăng, xu hướng cắt giảm các khoản chi không thiết yếu – trong đó có phí bảo hiểm – trở nên phổ biến hơn, đặc biệt với nhóm khách hàng thu nhập không ổn định. Để chủ động ứng phó với ảnh hưởng từ môi trường vĩ mô và hạn chế tác động tiêu cực đến hành vi duy trì hợp đồng, Sacombank CN Thủ Đức có thể cân nhắc một số định hướng quản trị sau:
Thứ nhất, Sacombank CN Thủ Đức cần chủ động cập nhật thông tin kinh tế vĩ mô định kỳ, tích hợp các chỉ báo rủi ro kinh tế vào quy trình giám sát chất lượng danh mục hợp đồng bảo hiểm đang khai thác. Điều này giúp nhận diện sớm các nhóm khách hàng có khả năng gặp khó khăn tài chính trong các giai đoạn biến động, từ đó xây dựng phương án hỗ trợ phù hợp. Chẳng hạn, trong bối cảnh lạm phát tăng hoặc khách hàng bị giảm thu nhập, ngân hàng có thể chủ động tư vấn chuyển đổi phương thức đóng phí sang định kỳ thấp hơn (hằng quý hoặc nửa năm), hoặc xem xét cơ chế giãn đóng phí trong phạm vi cho phép của sản phẩm.
Thứ hai, ngân hàng cần phối hợp chặt chẽ với đối tác bảo hiểm để thiết kế các chương trình truyền thông tài chính phù hợp trong bối cảnh thị trường biến động, giúp khách hàng hiểu rõ giá trị dài hạn của bảo hiểm nhân thọ, tránh đưa ra các quyết định vội vàng do áp lực tài chính ngắn hạn. Việc duy trì niềm tin của khách hàng trong giai đoạn kinh tế khó khăn không chỉ giúp ổn định danh mục hợp đồng mà còn tạo dựng hình ảnh Sacombank là đơn vị đồng hành bền vững với khách hàng.
Thứ ba, Sacombank – CN Thủ Đức nên định kỳ tổ chức rà soát danh mục hợp đồng bảo hiểm đang quản lý, kết hợp với việc theo dõi các chỉ báo kinh tế cơ bản như tỷ lệ thất nghiệp, CPI, lạm phát… được công bố công khai. Từ đó, chi nhánh có thể xác định các nhóm khách hàng có thu nhập không ổn định, làm việc trong ngành nghề dễ bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế (như tự doanh, lao động thời vụ), để triển khai sớm các hoạt động tư vấn, nhắc phí hoặc hỗ trợ gia hạn. Cách tiếp cận này tận dụng dữ liệu phổ thông, dễ tiếp cận, chi phí thấp nhưng vẫn đảm bảo tính chủ động trong kiểm soát rủi ro hủy hợp đồng.
5.2.7. Đối với nhân tố truyền thông Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Truyền thông đại chúng và mạng xã hội hiện đóng vai trò như một “kênh tham khảo phi chính thức” ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhận thức và hành vi của khách hàng tham gia bảo hiểm. Trong nghiên cứu này, nhân tố “Ảnh hưởng tiêu cực từ truyền thông” (MI) cho thấy tác động ngược chiều đến quyết định duy trì hợp đồng, với hệ số Beta = –0,170 và mức ý nghĩa Sig. = 0,000. Điều này cho thấy rằng các thông tin tiêu cực, dù đúng hay sai lệch, khi lan truyền rộng rãi trên các nền tảng truyền thông có thể khiến khách hàng mất niềm tin vào doanh nghiệp bảo hiểm nói chung, từ đó làm tăng khả năng hủy hợp đồng ngay cả khi bản thân sản phẩm không có khiếm khuyết đáng kể. Từ kết quả này, Sacombank CN Thủ Đức có thể triển khai một số định hướng quản trị truyền thông sau nhằm hạn chế tác động tiêu cực và tăng cường khả năng giữ chân khách hàng:
Thứ nhất, phối hợp chặt chẽ với các đối tác bảo hiểm để xây dựng các nội dung truyền thông chủ động, chính thống và dễ hiểu, nhằm làm rõ quyền lợi sản phẩm, quy trình bồi thường và cam kết bảo vệ khách hàng. Thông tin nên được thiết kế gần gũi, phù hợp với nhận thức của từng phân khúc khách hàng và được truyền tải định kỳ qua các kênh như Zalo OA, email, SMS hoặc fanpage Sacombank, từ đó giúp khách hàng củng cố lòng tin vào sản phẩm bảo hiểm đã tham gia.
Thứ hai, xây dựng và duy trì cơ chế phản ứng nhanh với các sự kiện truyền thông tiêu cực, bao gồm việc huấn luyện tư vấn viên và nhân viên dịch vụ khách hàng về cách tiếp nhận – giải thích – trấn an khách hàng trong các tình huống khủng hoảng truyền thông. Bên cạnh đó, Sacombank CN Thủ Đức cũng nên đề xuất ngân hàng cấp trên phối hợp với công ty bảo hiểm để phát hành các văn bản chính thức hoặc thông cáo báo chí làm rõ thông tin khi cần thiết.
Thứ ba, tận dụng đội ngũ tư vấn viên như một “kênh truyền thông trực tiếp” nhằm giải đáp thắc mắc, hóa giải hiểu nhầm, và truyền đạt các giá trị cốt lõi của sản phẩm đến khách hàng. Để làm được điều này, Sacombank cần tổ chức các buổi cập nhật định kỳ về truyền thông thị trường, cung cấp tình huống thực tiễn và hướng dẫn kỹ năng ứng xử truyền thông cho đội ngũ bán hàng, đặc biệt trong giai đoạn có nhiều biến động.
5.3. Hạn chế của nghiên cứu và kiến nghị hướng nghiên cứu tiếp theo Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
5.3.1. Hạn chế của nghiên cứu
Mặc dù nghiên cứu đã đạt được những kết quả có giá trị trong việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tại Sacombank – CN Thủ Đức, tuy nhiên vẫn còn tồn tại một số hạn chế nhất định.
Thứ nhất, phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung tại một chi nhánh cụ thể của Sacombank – CN Thủ Đức, do đó mức độ khái quát hóa kết quả cho toàn hệ thống Sacombank hoặc các ngân hàng có phân phối bảo hiểm nhân thọ khác còn hạn chế. Đặc điểm khách hàng, quy trình triển khai, và môi trường hoạt động tại các chi nhánh khác có thể khác biệt, ảnh hưởng đến hành vi duy trì hợp đồng.
Thứ hai, mẫu khảo sát chủ yếu được thu thập từ khách hàng hiện hữu – những người đang có hợp đồng bảo hiểm nhân thọ còn hiệu lực tại thời điểm khảo sát. Do đó, chưa phản ánh được đầy đủ góc nhìn từ nhóm khách hàng đã chấm dứt hợp đồng hoặc từ chối tái tục, vốn có thể cung cấp thêm nhiều thông tin quan trọng về nguyên nhân dẫn đến việc không duy trì hợp đồng. Nguyên nhân chính là do việc tiếp cận và thu thập ý kiến từ nhóm khách hàng này gặp nhiều khó khăn trong thực tế. Cụ thể, sau khi chấm dứt hợp đồng, nhiều khách hàng không còn duy trì liên hệ thường xuyên với ngân hàng hoặc không có nhu cầu phản hồi, dẫn đến tỷ lệ phản hồi thấp và dữ liệu thu được không đảm bảo tính đại diện. Đồng thời, một số khách hàng có thể e ngại chia sẻ lý do hủy hợp đồng do yếu tố cá nhân, tài chính hoặc thiếu hài lòng với dịch vụ, khiến việc thu thập thông tin từ nhóm này không thực sự khả thi trong khuôn khổ nghiên cứu hiện tại.
Thứ ba, nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng là chủ yếu, với dữ liệu thu thập qua bảng câu hỏi tự khai và mô hình hồi quy tuyến tính bội. Mặc dù các kỹ thuật như Cronbach’s Alpha, EFA, Pearson và hồi quy đã được sử dụng để đảm bảo độ tin cậy và tính phù hợp của mô hình, nhưng vẫn chưa khai thác sâu các yếu tố định tính có thể ảnh hưởng đến hành vi của khách hàng, chẳng hạn như niềm tin cá nhân, trải nghiệm cảm xúc hay ảnh hưởng từ người thân – những khía cạnh khó lượng hóa bằng câu hỏi đóng.
Thứ tư, mô hình nghiên cứu mặc dù đã giải thích được tỷ lệ lớn sự biến thiên của biến phụ thuộc (R² = 85,3%) nhưng vẫn còn một phần biến thiên chưa được giải thích, cho thấy vẫn còn những yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình, đặc biệt là các yếu tố từ phía doanh nghiệp bảo hiểm như uy tín thương hiệu, chính sách hậu mãi, hay hoạt động chăm sóc khách hàng sau bán hàng. Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Những hạn chế nêu trên là cơ sở để đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm hoàn thiện mô hình lý thuyết và mở rộng tính ứng dụng thực tiễn trong bối cảnh ngành bảo hiểm tại Việt Nam đang ngày càng cạnh tranh và phát triển.
5.3.2. Kiến nghị hướng nghiên cứu tiếp theo
Trên cơ sở những hạn chế đã được xác định trong quá trình thực hiện, nghiên cứu này đề xuất một số định hướng nhằm phát triển các nghiên cứu tiếp theo cả về phương pháp tiếp cận lẫn phạm vi khảo sát.
Thứ nhất, các nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng phạm vi khảo sát để bao gồm cả nhóm khách hàng đã chấm dứt hợp đồng bảo hiểm nhân thọ. Việc thu thập dữ liệu từ nhóm khách hàng này sẽ giúp làm rõ hơn các nguyên nhân dẫn đến việc không tái tục hợp đồng – một khía cạnh rất quan trọng nhưng còn chưa được khai thác đầy đủ trong nghiên cứu hiện tại. Để thực hiện điều này, cần có các phương pháp tiếp cận thích hợp như khảo sát qua điện thoại, thư mời phản hồi có kèm ưu đãi, hoặc phối hợp với bộ phận dịch vụ khách hàng nhằm tiếp cận dữ liệu khách hàng đã rời khỏi hệ thống.
Thứ hai, nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét mở rộng mô hình nghiên cứu theo hướng tích hợp các biến trung gian hoặc điều tiết (moderator/mediator), chẳng hạn như mức độ tin tưởng vào doanh nghiệp bảo hiểm, mức độ hài lòng tổng thể hoặc cảm nhận về sự minh bạch thông tin. Các yếu tố này có thể giúp làm rõ hơn cơ chế ảnh hưởng của từng nhân tố độc lập đến hành vi duy trì hợp đồng.
Thứ ba, nên tiến hành so sánh giữa các kênh phân phối bảo hiểm khác nhau, ví dụ như giữa ngân hàng (bancassurance) và đại lý truyền thống, để đánh giá sự khác biệt trong mức độ tác động của các yếu tố nghiên cứu. Việc này có thể hỗ trợ doanh nghiệp bảo hiểm và ngân hàng trong việc thiết kế chiến lược tiếp cận và chăm sóc khách hàng phù hợp theo từng kênh phân phối.
Thứ tư, có thể áp dụng các phương pháp định tính (như phỏng vấn sâu hoặc thảo luận nhóm tập trung) nhằm khám phá sâu hơn các yếu tố tâm lý, hành vi hoặc các rào cản tiềm ẩn trong quá trình duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ – đặc biệt ở các nhóm khách hàng có đặc điểm tài chính và nhận thức khác biệt.
Những định hướng này kỳ vọng sẽ góp phần hoàn thiện bức tranh toàn diện hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, đồng thời cung cấp cơ sở thực tiễn và học thuật cho các nhà quản lý và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực bảo hiểm.
TÓM TẮT CHƯƠNG 5 Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Chương 5 đã tổng hợp và trình bày các nội dung chính của nghiên cứu, bao gồm kết luận về kết quả đạt được và các hàm ý quản trị thiết thực nhằm thúc đẩy quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tại Sacombank – CN Thủ Đức.
Phần đầu chương đã tóm lược quá trình nghiên cứu, từ việc xác định vấn đề, xây dựng mô hình nghiên cứu với bảy nhân tố độc lập, tiến hành khảo sát và phân tích dữ liệu bằng các công cụ thống kê như Cronbach’s Alpha, EFA, Pearson, hồi quy tuyến tính bội, cho đến kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả cho thấy các nhân tố như đặc điểm nhân khẩu học, quyền lợi hợp đồng, đặc điểm hợp đồng, chất lượng tư vấn, trải nghiệm yêu cầu bồi thường có tác động cùng chiều đến quyết định duy trì hợp đồng, trong khi yếu tố môi trường vĩ mô và ảnh hưởng truyền thông có tác động ngược chiều. Mô hình nghiên cứu giải thích được 84,7% sự biến thiên của quyết định duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tại đơn vị khảo sát, thể hiện mức độ phù hợp cao.
Trên cơ sở kết quả phân tích, phần tiếp theo đã đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể đối với từng nhân tố ảnh hưởng. Mỗi nhóm giải pháp đều được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết, thực tiễn triển khai tại Sacombank cũng như đặc điểm hành vi của khách hàng trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ. Các đề xuất tập trung vào việc cải thiện công tác tư vấn, thiết kế sản phẩm, truyền thông quyền lợi, nâng cao trải nghiệm giải quyết quyền lợi bảo hiểm, cũng như tăng cường hỗ trợ khách hàng trong bối cảnh kinh tế và truyền thông có nhiều biến động.
Cuối chương, nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế liên quan đến phạm vi khảo sát, đối tượng mẫu và phương pháp nghiên cứu, từ đó đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm khắc phục các điểm chưa toàn diện và mở rộng thêm các góc tiếp cận mới trong tương lai. Luận văn: KQNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank.
Tổng thể, chương 5 đã khép lại quá trình nghiên cứu bằng cách liên kết chặt chẽ giữa kết quả phân tích và các giải pháp thực tiễn, đồng thời đặt nền tảng cho các công trình tiếp theo trong lĩnh vực duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: Nhân tố duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank

Pingback: Luận văn: PPNC duy trì hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Sacombank