Mục lục
Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank hay nhất năm 2025 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài: Ảnh hưởng của việc sáp nhập đến hiệu quả hoạt động của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
TÓM TẮT LUẬN VĂN
Trong những năm gần đây, ngành ngân hàng tại Việt Nam đang từng bước phát triển để bắt kịp đà tăng trưởng của nền kinh tế cả nước. Điều này thúc đẩy các ngân hàng phải có những phương án cụ thẻ trong đó có mua bán sáp nhập. M&A có tác động không nhỏ đến hiệu quả hoạt động ngân hàng tuy nhiên những nghiên cứu về đề tài này tại Việt Nam là chưa nhiều. Luận văn đã phân tích những chỉ số trước và sau của việc sáp nhập giữa ngân hàng TMCP Phương Nam và ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín và phân tích hiệu quả hoạt động của ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín với dữ liệu tổng hợp trong giai đoạn 2008 – 2023. Những kết quả đạt được thông qua hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả quy mô cho thấy ngân hàng tham gia sáp nhập theo thời gian sẽ tăng về hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên hiệu quả hoạt động của ngân hàng sau sáp nhập đòi hỏi phải có thời gian để đánh giá một cách toàn diện. Thông qua bài nghiên cứu, tác giả cũng hàm ý về việc ngân hàng cần phải tối ưu những lợi thế về tài sản, nhân lực sau M&A, sử dụng hiệu quả thị trường mua bán nợ xấu để giảm thiểu chi phí dự phòng rủi ro cũng như áp dụng công nghệ mới nhằm cung cấp dịch vụ tới khách hàng, tối ưu hóa thu nhập.
Từ khóa: M&A, hiệu quả hoạt động, Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
ABSTRACT
In recent years, the banking industry in Vietnam is gradually developing to keep up with the country’s economic growth. This pushes banks to have specific card plans, including mergers and acquisitions. M&A has a significant impact on banking performance, but there are not many studies on this topic in Vietnam. The author analyzed the indicators before and after the merger between Phuong Nam Commercial Joint Stock Bank and Saigon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank and analyzed the performance of Saigon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank with data compiled in period 2008 – 2023. The results achieved through technical efficiency and scale efficiency show that banks participating in the merger will increase in operational efficiency over time. However, the bank’s operational efficiency after the merger requires time to comprehensively evaluate. Through the research article, the author also implies that banks need to take full advantage of the advantages of assets and human resources after M&A, and effectively use the bad debt trading market to minimize provision costs. risks as well as applying new technology to provide services to customers and optimize income.
Keywords: mergers and acquisitions, operational efficiency, Saigon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank
MỞ ĐẦU Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
1. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu phát triển và hội nhập ngày càng sâu rộng, ngành ngân hàng tại Việt Nam đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ nhằm thích ứng với sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường. Một trong những công cụ quan trọng giúp các ngân hàng nâng cao vị thế và hiệu quả hoạt động là hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A). Hoạt động này không chỉ giúp các ngân hàng mở rộng quy mô, tăng cường sức mạnh tài chính mà còn tối ưu hoá các nguồn lực về vốn, công nghệ và nhân sự, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh.
Bên cạnh đó, những nghiên cứu trước đây, như của Nguyễn Quang Minh (2016) và Vũ Thống Nhất (2011), đã chỉ ra rằng, M&A đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố cấu trúc, mở rộng thị trường và cải thiện hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu về ảnh hưởng của hoạt động sáp nhập đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại vẫn còn tương đối ít và chủ yếu tập trung vào các yếu tố định lượng.
Vì vậy, để bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu và cung cấp thêm góc nhìn thực tiễn cho lĩnh vực này, đề tài “Ảnh hưởng của việc sáp nhập đến hiệu quả hoạt động của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín” được lựa chọn. Đề tài không chỉ kế thừa từ các nghiên cứu trước đó mà còn mở rộng thêm các phân tích về hiệu quả hoạt động sau sáp nhập của ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín, dựa trên dữ liệu thực tiễn từ giai đoạn 2008 đến 2023. Việc lựa chọn Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín là đối tượng nghiên cứu là do đây là một trường hợp điển hình trong quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng tại Việt Nam, đặc biệt sau thương vụ sáp nhập với Ngân hàng TMCP Phương Nam vào năm 2015.
Thông qua đề tài này, luận văn mong muốn đóng góp một phần vào việc hiểu rõ hơn về tác động của M&A đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, đồng thời đưa ra những khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng sau sáp nhập.
2. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
2.1 Mục tiêu tổng quát
Đánh giá ảnh hưởng của hoạt động sáp nhập đến hiệu quả hoạt động của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín. Từ kết quả phân tích được, đề xuất kiến nghị nâng cao hiệu quả của hoạt động Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín sau sáp nhập.
2.2. Mục tiêu cụ thể
Để thực hiện mục tiêu tổng quát, đề tài sẽ tập trung phân tích và làm rõ những mục tiêu cụ thể sau:
Phân tích và so sánh hiệu quả hoạt động của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín trước và sau khi sáp nhập.
Phân tích và đánh giá ảnh hưởng của sáp nhập đến hiệu quả hoạt động của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín sau khi sáp nhập
Khuyến nghị các hàm ý chính sách về hiệu quả hoạt động của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín sau sáp nhập.
3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
Hiệu quả hoạt động của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín trước và sau sáp nhập như thế nào?
Việc sáp nhập đã ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả hoạt động của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín?
Các hàm ý chính sách nào góp phần cải thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín sau sáp nhập?
4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
4.1 Đối tượng nghiên cứu
Ảnh hưởng của sáp nhập đến hiệu quả hoạt động sau sáp nhập của ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
4.2 Phạm vi nghiên cứu
- Về mặt thời gian: Giai đoạn từ năm 2008 – 2023.
- Trước sáp nhập: giai đoạn từ năm 2008 – 2014.
- Sau sáp nhập: giai đoạn từ năm 2015 – 2023.
- Về mặt không gian: Phân tích trong hệ thống ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
Trong quá trình thực hiện nghiên cứu này sẽ sử dụng các phương pháp sau:
Phương pháp thống kê, so sánh: Tác giả sử dụng số liệu từ kỳ báo cáo tài chính thường niên. Số liệu được chọn lọc, phân tích và đánh giá theo khoảng thời gian, phương pháp đánh giá giữa chi phí, doanh thu, tổng tài sản, qua đó sẽ phân tích tác động của sáp nhập đối với hiệu quả hoạt động của Sacombank.
Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Trong quá trình thực hiện luận văn, tác giả áp dụng phương pháp phỏng vấn chuyên gia nhằm mục đích thu thập các ý kiến chuyên sâu và đa chiều về tác động của hoạt động sáp nhập đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại, cụ thể là Sacombank sau thương vụ sáp nhập với Ngân hàng TMCP Phương Nam. Việc phỏng vấn chuyên gia nhằm:
Xác định những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của Sacombank sau sáp nhập.
Đánh giá các cơ hội và thách thức mà Sacombank phải đối mặt sau quá trình sáp nhập.
Đưa ra những nhận định về các chiến lược và biện pháp có thể nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng trong giai đoạn hậu sáp nhập.
Cung cấp cơ sở lý thuyết và thực tiễn cho việc đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm tối ưu hóa kết quả hoạt động của Sacombank.
- Đối tượng phỏng vấn:
Các chuyên gia được lựa chọn để phỏng vấn bao gồm những cá nhân có kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, đặc biệt là trong hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A). Cụ thể:
Chuyên gia tài chính ngân hàng: Là những chuyên gia có kinh nghiệm làm việc tại các ngân hàng thương mại hoặc tổ chức tài chính, có kiến thức sâu rộng về quản lý tài chính, chiến lược phát triển sau sáp nhập.
Chuyên gia M&A: Là những chuyên gia đã tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào các thương vụ M&A trong lĩnh vực ngân hàng, có hiểu biết về quá trình đàm phán, sáp nhập và hợp nhất doanh nghiệp.
Cố vấn chiến lược: Những chuyên gia tư vấn chiến lược cho các ngân hàng trong việc tái cấu trúc, tối ưu hoá hoạt động và quản lý sau sáp nhập.
- Hình thức phỏng vấn:
Phỏng vấn được thực hiện dưới dạng phỏng vấn cấu trúc, trong đó các chuyên gia sẽ được đặt câu hỏi theo một khung nội dung cụ thể để đảm bảo thu thập được những nhận định chi tiết và phù hợp nhất với các mục tiêu nghiên cứu của luận văn. Số lượng chuyên gia phỏng vấn là 05 người. Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
6. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
Nội dung 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận sáp nhập ngân hàng và ảnh hưởng của sáp nhập đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Nội dung 2: Đo lường hiệu quả hoạt động của Sacombank và phân tích ảnh hưởng của hoạt động sáp nhập đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Nội dung 3: Nghiên cứu về những khuyến nghị được đưa ra nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của Sacombank sau sáp nhập.
7. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI
Nghiên cứu cung cấp kết quả thực tiễn về hiệu quả hoạt động của Sacombank trước và sau khi sáp nhập. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu này có thể làm cơ sở tiếp nối cho các nghiên cứu tiếp theo có cùng lĩnh vực quan tâm.
8. CẤU TRÚC CỦA ĐỀ TÀI
Đề tài ngoài phần Mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo, Phụ lục, Nội dung gồm có 3 chương:
- Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động sáp nhập tại ngân hàng thương mại.
- Chương 2: Ảnh hưởng của sáp nhập đến hiệu quả hoạt động tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín.
- Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín sau sáp nhập.
CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SÁP NHẬP VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
1.1. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN.
1.1.1. Khái niệm, đặc điểm hoạt động sáp nhập tại ngân hàng thương mại
1.1.1.1. Khái niệm về hoạt động sáp nhập
Hoạt động sáp nhập xuất hiện lần đầu tiên tại Mỹ vào những năm cuối của thế kỷ 19, khởi đầu như một hình thức đa dạng hóa trong đầu tư, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính. Thuật ngữ quốc tế M&A được viết tắt từ “Mergers and Acquisitions” (Sáp nhập và Mua lại). Tại Việt Nam, thuật ngữ này được dịch theo nhiều cách khác nhau, như “Thâu tóm và hợp nhất” (Lưu Minh Đức, 2008), “Mua lại và sáp nhập” (Frankel, 2009), hay “Mua bán và sáp nhập” (Nguyễn Mạnh Thái, 2009). Trong phạm vi của luận văn này, tôi chọn sử dụng cụm từ “Sáp nhập và Mua lại (M&A). Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
Tại Việt Nam, Luật Doanh nghiệp và Luật Cạnh tranh có những quy định riêng về các thuật ngữ liên quan đến sáp nhập và mua lại. Cụ thể, theo Điều 201 của Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14, sáp nhập doanh nghiệp được hiểu là khi một hoặc một số công ty (gọi là công ty bị sáp nhập) chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình sang một công ty khác (gọi là công ty nhận sáp nhập). Sau quá trình sáp nhập, công ty bị sáp nhập sẽ chấm dứt sự tồn tại. Tuy nhiên, Luật Doanh nghiệp lại không có khái niệm về hoạt động mua lại doanh nghiệp, mà điều này được quy định trong Luật Cạnh tranh. Theo Điều 29 của Luật Cạnh tranh 2018, mua lại doanh nghiệp là việc một doanh nghiệp trực tiếp hoặc gián tiếp mua một phần hoặc toàn bộ vốn góp, tài sản của một doanh nghiệp khác đủ để kiểm soát, chi phối hoạt động của doanh nghiệp đó.
Cả hoạt động sáp nhập và mua lại đều nhằm tạo ra một doanh nghiệp mới với giá trị lớn hơn và quy mô rộng hơn so với các doanh nghiệp riêng lẻ ban đầu. Thành công của thương vụ M&A phụ thuộc vào việc tạo ra sự cộng hưởng về giá trị giữa các bên tham gia. Mặc dù có sự tương đồng về lợi ích, bản chất của hai thuật ngữ này có điểm khác biệt. Cụ thể, khi một công ty mua lại hoặc chiếm lĩnh công ty khác và trở thành chủ sở hữu mới, thương vụ này được gọi là “mua lại”. Trong trường hợp này, công ty bị mua lại hoặc bị thôn tính sẽ không còn tồn tại về mặt pháp lý. Ngược lại, sáp nhập là sự hợp nhất giữa hai hoặc nhiều công ty có tính tương đồng, tự nguyện kết hợp để thành lập một công ty mới, thay vì hoạt động độc lập.
Các chủ thể tham gia vào hoạt động M&A bao gồm bên mua (hoặc sáp nhập) và bên bán (bị sáp nhập). Thông thường, bên mua là những doanh nghiệp có tiềm lực tài chính mạnh mẽ, nhu cầu phát triển lớn, và được hỗ trợ bởi các định chế tài chính lớn (Phạm Tiến Đạt, 2016). Quyết định tiến hành M&A có thể được đưa ra vì nhiều lý do, nhưng phổ biến nhất là do sức ép cạnh tranh thị trường, nhu cầu đa dạng hóa kinh doanh, và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. M&A không chỉ mang lại nhiều lợi ích lớn như mở rộng thị phần, giảm chi phí và tăng cường khả năng tiếp cận vốn (Chu Thị Lê Dung, 2016), mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro (Scott & Chris, 2009).
1.1.1.2. Khái niệm về hoạt động sáp nhập ngân hàng
Ngân hàng từ lâu đã được xác định là một mắt xích tài chính hết sức quan trọng cả về qui mô lẫn mức độ phát triển tại Việt Nam, gắn liền với sự hình thành và phát triển của nền kinh tế hàng hoá. Đặc biệt là khi nền kinh tế hàng hoá đi đến giai đoạn cuối của sự phát triển – kinh tế, vai trò của ngành ngân hàng nói chung và các NHTM nói riêng càng được đề cao và trở thành một trong những định chế tài chính quan trọng bậc nhất và không thể thay thế trong nền kinh tế hiện nay. Hoạt động chủ yếu trong nền kinh tế thời điểm hiện nay là những ngân hàng thương mại, không giống với các định chế tài chính khác, ngân hàng thực hiện những nhiệm vụ và chức năng quan trọng hơn nhiều như hoạt động kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ. Với chức năng cung cấp đồng nội tệ, NHTM là nơi cung ứng tiền tệ cho nền kinh tế thị trường, là nhân tố tích cực góp phần vào sự tăng trưởng của lưu thông hàng hoá và sản. NHTM được xem là trung gian để Nhà nước và ngân hàng trung ương điều tiết vĩ mô nền kinh tế, điều tiết luồng vốn lưu thông trong hệ thống được vận hành thông suốt và nhịp nhàng, đồng thời điều tiết và kiểm soát lạm phát, bình ổn thị trường tiền tệ,… Hơn thế nữa, khi vấn đề hợp tác kinh tế đa quốc gia đang được quan tâm, thúc đẩy tại Việt Nam thì NHTM cũng đóng vai trò như một chiếc cầu nối giữa nền tài chính quốc gia với nền kinh tế toàn cầu, thực hiện các nghiệp vụ tín dụng quốc tế, giao dịch ngoại hối, thực hiện hợp đồng tín dụng,… Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
Ngân hàng Nhà nước cũng đã có quy định riêng về thuật ngữ này, cụ thể được quy định trong điều 3, Thông tư 36/2015/TT-NHNN như sau: Sáp nhập là việc một hoặc một số tổ chức tín dụng, sau gọi là tổ chức tín dụng được sáp nhập, được nhập vào một tổ chức tín dụng khác được gọi là tổ chức tín dụng sáp nhập. Sau quá trình sáp nhập, tổ chức tín dụng được sáp nhập phải chuyển giao toàn bộ hoạt động, tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp sang cho tổ chức tín dụng sáp nhập tiếp tục thực hiện. Mua lại là việc một tổ chức tín dụng thực hiện hoạt động mua lại (gọi là tổ chức tín dụng mua lại) một tổ chức tín dụng khác (gọi là tổ chức tín dụng được mua lại). Sau quá trình mua lại, toàn bộ hoạt động, quyền và nghĩa vụ của bên được mua lại sẽ chuyển giao tất cả cho bên mua lại tiếp tục thực hiện.
Căn cứ vào nghiên cứu của DeYoung và cộng sự (2009) thì sáp nhập ngân hàng có nghĩa là việc hai hoặc nhiều ngân hàng hợp nhất tài sản, nợ, và hoạt động kinh doanh của họ thành một thực thể duy nhất. Quá trình này thường bao gồm việc hợp nhất hệ thống công nghệ, tích hợp các quy trình hoạt động, và thống nhất các chính sách quản lý và điều hành. Mục tiêu chính của sáp nhập ngân hàng là tận dụng lợi thế kinh tế quy mô, nghĩa là khi quy mô hoạt động của ngân hàng tăng lên, chi phí trung bình cho mỗi đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ giảm. Ngoài ra, sáp nhập còn giúp mở rộng thị trường, tăng khả năng cạnh tranh và cải thiện hiệu quả hoạt động bằng cách giảm bớt sự trùng lặp trong các quy trình và hoạt động. Việc sáp nhập cũng có thể tạo ra sự đa dạng hóa trong danh mục đầu tư của ngân hàng, giúp giảm rủi ro và tăng cường ổn định tài chính. Không những thế, căn cứ vào nghiên cứu của Amihud, DeLong và Saunders (2002): Sáp nhập ngân hàng là hành động kết hợp hai hoặc nhiều ngân hàng để hình thành một ngân hàng mới hoặc một ngân hàng mở rộng. Quá trình này thường được thực hiện với hy vọng cải thiện khả năng cạnh tranh, gia tăng giá trị cổ đông, và tối ưu hóa chi phí hoạt động thông qua việc giảm bớt sự trùng lặp giữa việc hoạt động kinh doanh và quản lý. Quá trình sáp nhập bao gồm việc đánh giá và thẩm định giá tài sản và các khoản nợ của các ngân hàng liên quan, đàm phán các điều khoản sáp nhập, và cuối cùng là thực hiện việc hợp nhất. Các ngân hàng sau khi sáp nhập thường cố gắng tận dụng các cơ hội để gia tăng hiệu quả hoạt động, chẳng hạn như bằng cách tích hợp các hệ thống công nghệ, tối ưu hóa mạng lưới chi nhánh, và hợp nhất các bộ phận chức năng. Sáp nhập cũng có thể mang lại lợi ích thông qua việc mở rộng quy mô hoạt động, giúp ngân hàng mới có khả năng cung cấp một loạt các sản phẩm, dịch vụ phong phú hơn và phục vụ lượng khách hàng lớn hơn.
1.1.1.3. Đặc điểm hoạt động mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại
Theo Vương Thị Minh Đức (2018), Ngân hàng Thương mại (NHTM) được định nghĩa là một tổ chức tài chính có những đặc điểm nổi bật, bao gồm việc cung cấp một loạt các dịch vụ tài chính đa dạng. Các hoạt động chính của NHTM bao gồm nhận tiền gửi, cho vay và cung cấp dịch vụ thanh toán. Ngoài ra, NHTM còn mở rộng các dịch vụ khác nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của xã hội về sản phẩm và dịch vụ. Chính vì vậy, hoạt động M&A trong lĩnh vực NHTM cũng mang những đặc thù riêng biệt so với các lĩnh vực khác. Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
Trước hết, việc tiến hành M&A trong lĩnh vực NHTM là điều không thể tránh khỏi và mang tính khách quan. Nguyên nhân chủ yếu đến từ những áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng trên thị trường, cũng như nhu cầu cải thiện về tài chính, quản lý, công nghệ và nguồn nhân lực nhằm đáp ứng các yêu cầu phát triển và hội nhập quốc tế trong những giai đoạn mới.
Thứ hai, hoạt động M&A của NHTM chịu sự quản lý chặt chẽ bởi các cơ quan nhà nước. Điều này là do NHTM kinh doanh các sản phẩm đặc biệt như tiền mặt, vàng, giấy tờ có giá và các dịch vụ thanh toán, thay vì những sản phẩm và dịch vụ thông thường. Việc M&A của NHTM thành công hay không có thể ảnh hưởng đến nhiều chủ thể trong nền kinh tế và tâm lý của người dân đối với hoạt động ngân hàng. Do vậy, sự giám sát chặt chẽ từ cơ quan quản lý nhà nước là điều cần thiết.
Thứ ba, việc thực hiện các giao dịch M&A trong lĩnh vực ngân hàng thương mại thường gặp nhiều phức tạp hơn so với các doanh nghiệp thông thường. Hoạt động của ngân hàng thương mại không chỉ bao gồm tài sản hữu hình mà còn sở hữu giá trị vô hình lớn hơn rất nhiều so với các lĩnh vực khác. Hơn nữa, hiệu quả của các thương vụ M&A trong ngân hàng thương mại thường không đạt được nhiều mục tiêu như mong đợi, và sau khi thực hiện M&A, tình hình có thể không được cải thiện hoặc thậm chí còn xấu đi. Ngân hàng thương mại mới sẽ phải đối mặt với nhiều vấn đề tồn đọng như các khoản lỗ, tình trạng nợ xấu và các vấn đề liên quan đến nhân sự.
1.1.2. Khái niệm và đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng
1.1.2.1. Khái niệm về hiệu quả hoạt động ngân hàng
Luật Các tổ chức tín dụng 2024 tại Việt Nam định nghĩa “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận”. Và cũng theo Luật Các tổ chức tín dụng 2024, “hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản”. Chính vì lẽ đó, hoạt động ngân hàng trở thành hoạt động kinh doanh có vai trò và chức năng đặc biệt trong nền kinh tế. Về mặt kết quả hoạt động của ngân hàng, chúng có thể được đo lường, đánh giá dưới những góc độ khác nhau và ở góc độ kinh doanh đó chính là hiệu quả hoạt động. Ta có thể hiểu một cách khái quát rằng hiệu quả hoạt động của ngân hàng chính là những kết quả về lợi nhuận do hoạt động kinh doanh ngân hàng mang lại trong một khoảng thời gian nhất định.
Theo Nguyễn Việt Hùng (2008), hiệu quả hoạt động trong hoạt động của NHTM có thể được hiểu ở hai khía cạnh như sau: Thứ nhất là khả năng biến đổi các đầu vào thành các đầu ra hay khả năng sinh lợi hoặc giảm thiếu chi phí để tăng khả năng cạnh tranh với các định chế tài chính khác; thứ hai là xác suất hoạt động an toàn của ngân hàng.
Theo nhận định của Nathaniel Blankson và cộng sự (2022), các ngân hàng hoạt động hiệu quả có lợi thế cạnh tranh mạnh hơn và tạo ra ảnh hưởng tích cực hơn so với các ngân hàng hoạt động kém hiệu quả. Khả năng vận hành hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tiềm năng tối đa hóa lợi nhuận của ngân hàng, từ đó ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển bền vững của họ. Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
Hiệu quả hoạt động có vai trò quan trọng đến uy tín và sự tồn tại lâu dài của ngân hàng, nếu một ngân hàng có hiệu quả hoạt động tốt thì sẽ nâng cao được uy tín của mình, đồng thời cũng sẽ thu hút được nhiều khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng mình. Chính vì thế, phân tích hiệu quả hoạt động sẽ giúp nhà quản trị của các NHTM có căn cứ xác thực, quan trọng cho việc dự đoán, dự báo xu thế phát triển kinh doanh của ngân hàng, nhờ vậy sẽ đưa ra các chiến lược kinh doanh hiệu quả hơn.
1.1.2.2. Đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng
Hiệu quả hoạt động của một doanh nghiệp có thể được đo lường thông qua hai nhóm phương pháp chính: phương pháp đo lường chỉ tiêu về lợi nhuận và phương pháp đo lường phi tham số. Phương pháp đo lường chỉ tiêu về lợi nhuận tập trung vào các chỉ số như doanh thu, lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận, và hiệu suất sử dụng vốn. Những chỉ số này giúp doanh nghiệp đánh giá sức khỏe tài chính và khả năng sinh lời của mình. Trong khi đó, phương pháp đo lường phi tham số chú trọng đến các khía cạnh như hiệu suất quy trình, chất lượng sản phẩm/dịch vụ, hiệu suất nhân sự, và sự đổi mới cải tiến. Những chỉ số này phản ánh hiệu quả vận hành và mức độ hài lòng của khách hàng cũng như nhân viên. Kết hợp cả hai nhóm phương pháp này, doanh nghiệp có thể có một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về hiệu quả hoạt động, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược nhằm cải thiện và phát triển bền vững. Tuy nhiên, luận văn này sẽ sử dụng phương pháp đo lường chỉ tiêu về lợi nhuận để thấy được hiệu quả hoạt động của ngân hàng trước và sau sáp nhập.
- Các chỉ tiêu tổng hợp
Lợi nhuận của ngân hàng thương mại
Lợi nhuận là chỉ số tổng hợp đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại. Lợi nhuận được tính toán qua các chỉ tiêu sau:
- Lợi nhuận thuần từ lãi = Thu nhập từ lãi – Chi phí từ lãi.
- Lợi nhuận thuần từ hoạt động dịch vụ = Thu nhập từ dịch vụ – Chi phí từ dịch vụ.
- Lợi nhuận từ các hoạt động khác = Thu nhập từ các hoạt động khác – Chi phí liên quan.
- Lợi nhuận trước thuế = Doanh thu – Chi phí.
- Lợi nhuận sau thuế = Lợi nhuận trước thuế – Thuế thu nhập.
Các chỉ tiêu này giúp đánh giá quy mô, mức độ tăng trưởng lợi nhuận tổng thể cũng như lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh chính của ngân hàng so với các kỳ trước hoặc so với mục tiêu đề ra. Lợi nhuận sau thuế là chỉ số tập trung nhất phản ánh khả năng sinh lời của ngân hàng. Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
Các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập và chi phí từ lãi cũng như các nguồn thu nhập và chi phí khác đều tác động đến lợi nhuận trước thuế. Thuế suất và đối tượng tính thuế sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến lợi nhuận sau thuế:
Tỷ lệ dư nợ/ Tổng nguồn vốn (%): Chỉ tiêu này được sử dụng để so sánh qua các năm, đánh giá mức độ tập trung tín dụng của ngân hàng. Khi tỷ lệ này cao, điều đó cho thấy ngân hàng đang sử dụng hiệu quả nguồn vốn để cho vay. Ngược lại, khi tỷ lệ thấp, ngân hàng có thể đang gặp khó khăn trong việc quản lý vốn, dẫn đến lãng phí và ảnh hưởng đến doanh thu cũng như tỷ lệ sinh lời.
- Tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu:
Chỉ tiêu này phản ánh tình trạng nợ quá hạn, đồng thời cho thấy khả năng quản lý tín dụng và thu hồi nợ của ngân hàng. Tỷ lệ nợ quá hạn cao cho thấy chất lượng tín dụng yếu kém, và ngược lại.
Chỉ số này giúp phân tích sâu hơn chất lượng tín dụng của ngân hàng, vì nợ xấu bao gồm nợ quá hạn và các loại nợ khó thu hồi khác. Tỷ lệ nợ xấu càng cao cho thấy chất lượng tín dụng của ngân hàng càng giảm
- Các chỉ tiêu cụ thể
Tỷ suất sinh lợi trên tổng trên tổng tài sản (ROA)
ROA đo lường khả năng sinh lợi trên mỗi đồng tài sản của ngân hàng, phản ánh hiệu quả hoạt động của ngân hàng trong việc sử dụng tài sản để kiếm lời. ROA cho thấy khả năng quản lý để đạt được tiền gửi với mức chi phí hợp lý. Hiệu quả hoạt động dựa trên tài sản được xác định theo công thức: Lợi nhuận sau thuế ROA =
- Tổng tài sản
ROA là một chỉ số quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động của các ngân hàng, phản ánh khả năng chuyển đổi tài sản thành lợi nhuận ròng mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính của ngân hàng. Nghiên cứu của Holden và El-Banany (2004) về các ngân hàng tại Vương quốc Anh đã áp dụng ROA để đo lường hiệu quả hoạt động của các tổ chức tài chính này. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng ROA chịu tác động từ nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm quy mô ngân hàng, quy mô tiền gửi của khách hàng, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng, khả năng thanh khoản, mức độ tăng trưởng kinh tế, sự gia tăng cung tiền và tỷ lệ lạm phát.
- Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu
Tổng vốn chủ sở hữu bao gồm vốn cổ phần, lợi nhuận giữ lại và các quỹ dự trữ. ROE cũng là chỉ số quan trọng đánh giá lợi nhuận và khả năng tăng trưởng của một ngân hàng. ROE cũng được dùng để phân tích hiệu quả hoạt động, thể hiện hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu theo công thức sau: Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
- Lợi nhuận sau thuế ROE =
- Vốn chủ sở hữu
Ngoài việc đánh giá hiệu quả hoạt động dựa trên vốn chủ sở hữu, chỉ số ROE còn phản ánh sức mạnh tài chính của một ngân hàng theo những cách sau: Một chỉ số ROE thấp có thể làm giảm sức hấp dẫn của cổ phiếu ngân hàng trong mắt các nhà đầu tư, dẫn đến việc khó khăn trong việc thu hút nguồn vốn mới phục vụ cho việc phát triển kinh doanh và mở rộng thị trường. Hơn nữa, ROE thấp cũng hạn chế khả năng gia tăng vốn chủ sở hữu thông qua việc tích lũy lợi nhuận giữ lại, từ đó ảnh hưởng đến khả năng tăng trưởng tài sản theo các quy định pháp luật về vốn chủ sở hữu. Ngược lại, một chỉ số ROE cao cho thấy ngân hàng đã sử dụng hiệu quả vốn đầu tư từ cổ đông, đồng thời duy trì sự cân bằng hợp lý giữa nợ và vốn chủ sở hữu trong quá trình phát triển kinh doanh và mở rộng quy mô. Do đó, cổ phiếu của những ngân hàng có ROE cao thường thu hút sự quan tâm hơn và trở thành mục tiêu ưu tiên của các nhà đầu tư chiến lược.
- Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (Net Interest Margin – NIM)
Với tài sản có sinh lãi được xác định theo khoản mục tiền gửi tại NHNN, tiền gửi tại tổ chức tín dụng, cho vay các tổ chức tín dụng khác, cho vay khách hàng, chứng khoán đầu tư. Và thu nhập lãi thuần là chênh lệch của thu nhập lãi thuần và chi phí trả lãi:
- Thu nhập ròng từ lãi NIM =
- Tài sản sinh lời bình quân
Theo nghiên cứu của Khrawish và các cộng sự (2008) về tác động của các yếu tố đến tỷ suất lợi nhuận ròng biên (NIM) tại các ngân hàng ở Jordan trong giai đoạn 19922005, tỷ lệ vốn chủ sở hữu và tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản đều có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến NIM. Gần đây, Saeed (2014) đã nghiên cứu dữ liệu từ 73 ngân hàng thương mại ở Anh trong giai đoạn 2006-2012 và phát hiện rằng tỷ lệ vốn chủ sở hữu và tỷ lệ tăng trưởng GDP cũng có tác động đáng kể đến tỷ suất lợi nhuận của ngân hàng.
Tỷ lệ NIM cho biết một đồng vốn huy động của ngân hàng sau khi trừ chi phí từ huy động sẽ thu được bao nhiêu đồng lãi. Chỉ tiêu này giúp ngân hàng dự báo khả năng sinh lãi thông qua việc kiểm soát tài sản sinh lãi và đánh giá nguồn vốn nào có chi phí thấp nhất để tìm kiếm nguồn vốn phù hợp. Tỷ lệ NIM cao là dấu hiệu cho thấy ngân hàng thành công trong công tác quản lý tài sản và nợ. Ngược lại, nếu tỷ lệ NIM thấp thì ngân hàng đang gặp vấn đề khó khăn trong việc tạo ra lợi nhuận.
- Chỉ số EPS (Earnings Per Share)
Chỉ số EPS (Earnings Per Share) hay thu nhập trên mỗi cổ phiếu là một chỉ số tài chính quan trọng dùng để đo lường lợi nhuận mà một công ty phân bổ cho mỗi cổ phiếu đang lưu hành. EPS được sử dụng rộng rãi để đánh giá hiệu quả hoạt động của một công ty và là một phần quan trọng trong phân tích tài chính và định giá cổ phiếu, với công thức là:
Tương tự như ROA cho thấy hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, chỉ số EPS biểu thị thu nhập mỗi cổ phiếu. Khi EPS tăng, điều này ngụ ý rằng vốn của cổ đông được sử dụng hiệu quả hơn, làm tăng sự hấp dẫn đối với nhà đầu tư và tạo ra mối quan hệ đồng biến (+). Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
- Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio, C/I ratio)
Chỉ số tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio, C/I ratio) là một chỉ số tài chính quan trọng trong ngành ngân hàng, được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động và quản lý chi phí của một ngân hàng. Chỉ số này thể hiện tỷ lệ giữa tổng chi phí hoạt động và tổng thu nhập hoạt động của ngân hàng.
- Công thức tính tỷ lệ C/I ratio như sau:
Theo Hillier, D., Ross, S., Westerfield, R., Jaffe, J., & Jordan, B. (2019), chỉ số này càng thấp cho thấy ngân hàng đang kiểm soát chi phí hiệu quả và tối ưu hóa lợi nhuận. Điều này thường là dấu hiệu của một ngân hàng hoạt động hiệu quả, có khả năng tạo ra lợi nhuận cao hơn so với chi phí phát sinh. Ngược lại, nếu tỷ lệ này cao, điều đó cho thấy ngân hàng có chi phí hoạt động lớn so với thu nhập, điều này có thể là dấu hiệu của việc quản lý chi phí không hiệu quả hoặc gặp khó khăn trong việc tạo ra thu nhập.
1.2. ẢNH HƯỞNG CỦA SÁP NHẬP ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG. Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
Ảnh hưởng của sáp nhập đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng sau khi sáp nhập có thể được xem xét qua các khía cạnh sau như tăng trưởng quy mô, sức mạnh tài chính, tiết kiệm chi phí, tăng trưởng doanh thu, tối ưu hóa nguồn nhân lực và công nghệ… Sáp nhập giữa các ngân hàng thương mại là một chiến lược quan trọng nhằm tăng cường quy mô, sức mạnh cạnh tranh và hiệu quả hoạt động. Sau khi sáp nhập, các chỉ số tài chính đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng mới. Những chỉ số này phản ánh không chỉ sức khỏe tài chính mà còn khả năng quản lý, vận hành và phát triển của ngân hàng:
Sau khi sáp nhập, doanh thu và lợi nhuận của ngân hàng thường tăng lên do mở rộng quy mô và thị phần. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác hiệu quả, cần xem xét sự tăng trưởng này có bền vững hay không. Ngân hàng cần phân tích các nguồn thu chính và chi phí liên quan để đảm bảo rằng sự tăng trưởng không chỉ là do sáp nhập mà còn nhờ vào cải thiện hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Theo Pearl, J., & Rosenbaum, J. (2013) các chỉ số như tỷ suất lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận ròng và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) giúp đánh giá khả năng sinh lời của ngân hàng sau sáp nhập. Tăng trưởng tỷ suất lợi nhuận thường cho thấy ngân hàng đã tận dụng tốt các lợi ích từ sáp nhập như tối ưu hóa chi phí và tăng hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, nếu tỷ suất lợi nhuận giảm, đó có thể là dấu hiệu của các vấn đề như chi phí sáp nhập cao hoặc không đạt được kỳ vọng về hợp lực kinh doanh Theo Hillier, D., Ross, S., Westerfield, R., Jaffe, J., & Jordan, B. (2019), chỉ số hiệu suất sử dụng vốn, như vòng quay tài sản và vòng quay vốn lưu động, phản ánh khả năng quản lý tài sản và vốn của ngân hàng. Sau sáp nhập, ngân hàng cần tối ưu hóa việc sử dụng các tài sản kết hợp từ hai bên để đạt được hiệu quả cao nhất. Hiệu suất sử dụng vốn cao cho thấy ngân hàng đang quản lý tốt tài sản và dòng tiền, từ đó cải thiện khả năng thanh khoản và khả năng đầu tư.
Theo Ingo Walter (2004), sáp nhập có thể ảnh hưởng đến chất lượng tài sản của ngân hàng, bao gồm cả nợ xấu và tài sản có vấn đề. Các chỉ số như tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng giúp đánh giá mức độ rủi ro tín dụng và khả năng bù đắp rủi ro của ngân hàng. Một ngân hàng sau sáp nhập cần chú trọng đến việc kiểm soát chất lượng tài sản để tránh các rủi ro tiềm ẩn ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động.
Theo Venkat, S., & Baird, S. (2016), khả năng thanh khoản là một yếu tố quan trọng phản ánh khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn của ngân hàng. Các chỉ số như tỷ lệ thanh khoản hiện hành và tỷ lệ thanh khoản nhanh giúp đánh giá mức độ linh hoạt tài chính của ngân hàng sau sáp nhập. Một ngân hàng có khả năng thanh khoản tốt sẽ dễ dàng ứng phó với các biến động thị trường và nhu cầu rút vốn của khách hàng.
Sáp nhập thường kèm theo việc tái cấu trúc và tối ưu hóa chi phí hoạt động. Theo Hillier, D., Ross, S., Westerfield, R., Jaffe, J., & Jordan, B. (2019), các chỉ số như tỷ lệ chi phí trên thu nhập (C/I ratio) giúp đánh giá hiệu quả quản lý chi phí của ngân hàng. Nếu tỷ lệ này giảm, điều đó cho thấy ngân hàng đã thành công trong việc cắt giảm chi phí và cải thiện hiệu quả hoạt động. Ngược lại, nếu tỷ lệ này tăng, ngân hàng cần xem xét lại các chiến lược và quy trình hoạt động để đạt được sự cân bằng tốt hơn giữa chi phí và thu nhập. Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
Các chỉ số tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại sau sáp nhập. Bằng cách phân tích và quản lý các chỉ số này một cách hiệu quả, ngân hàng có thể không chỉ tận dụng được các lợi thế từ sáp nhập mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững và ổn định trong tương lai. Điều này đòi hỏi sự chú trọng đến mọi khía cạnh từ quản lý tài sản, kiểm soát chi phí, đến tối ưu hóa hiệu suất sử dụng vốn và nâng cao khả năng thanh khoản.
Theo Hồ Tuấn Vũ (2011), Trong tiến trình phát triển kinh tế, việc liên kết, sáp nhập, hợp nhất các doanh nghiệp để hình thành những doanh nghiệp lớn mạnh là xu hướng phổ biến tất yếu, nhất là trong quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu như hiện nay. Xu thế này sớm muộn cũng trở thành làn sóng mạnh mẽ, dự báo sẽ được bùng phát trong tương lai. Từ đó tác giả đã chỉ ra một số tác động tích cực và tác động tiêu cực của hoạt động M&A đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng như sau:
- Tác động tích cực
Hoạt động M&A giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và năng lực hoạt động của ngân hàng thương mại. Những ngân hàng có đủ vốn, hệ thống quản trị tốt và minh bạch sẽ tiếp tục duy trì hoạt động kinh doanh. M&A cũng tạo điều kiện để hội đồng quản trị và ban điều hành được củng cố, giúp các ngân hàng sớm tiếp cận chuẩn mực quốc tế và nâng cao năng lực hoạt động. Qua đó, ngân hàng có thể thu hút nhân lực chất lượng cao, giảm thiểu sự kém hiệu quả, tiết kiệm chi phí và cung cấp dịch vụ chất lượng cao hơn cho khách hàng. Hoạt động M&A còn giúp tăng hiệu quả kinh tế nhờ quy mô, quản lý chi phí hiệu quả và tạo ra lợi nhuận lớn hơn. Các ngân hàng bị sáp nhập có cơ hội tái cơ cấu và hoạt động hiệu quả hơn, trong khi các ngân hàng mua lại tận dụng lợi thế kinh doanh, mở rộng mạng lưới và nâng cao quan hệ với khách hàng. Cuối cùng, M&A giúp ngân hàng thương mại nâng cao trình độ công nghệ, đa dạng hóa thị trường và tăng giá trị thông qua việc cải thiện giá cả và thị phần.
- Tác động tiêu cực
Quá trình sáp nhập và mua lại (M&A) có thể tác động tiêu cực đến quyền lợi của các cổ đông thiểu số. Trong các cuộc họp Đại hội đồng cổ đông để thông qua các quyết định M&A ngân hàng, quyền lợi và ý kiến của cổ đông thiểu số thường bị xem nhẹ do số phiếu của họ không đủ để phủ quyết các Nghị quyết của đại hội đồng cổ đông. Nếu không hài lòng với kế hoạch M&A, các cổ đông thiểu số có thể bán cổ phiếu của mình, nhưng điều này có thể gây thiệt hại vì giá cổ phiếu thường không cao khi thương vụ M&A sắp hoàn tất, so với thời điểm mới công bố thông tin. Ngoài ra, nếu tiếp tục nắm giữ cổ phiếu, tỷ lệ quyền biểu quyết của họ trên tổng số cổ phiếu có quyền biểu quyết sẽ giảm do sau quá trình sáp nhập, vốn điều lệ sẽ tăng, dẫn đến tổng số quyền biểu quyết tăng, làm giảm tỷ lệ quyền lợi của các cổ đông thiểu số và hạn chế cơ hội họ thể hiện ý kiến trong các cuộc họp của Đại hội đồng cổ đông. Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
Mâu thuẫn và xung đột giữa các cổ đông lớn có thể xuất hiện khi ngân hàng thực hiện sáp nhập. Ngân hàng mới sẽ có nguồn vốn lớn hơn, nhưng các cổ đông lớn của ngân hàng bị sáp nhập có thể sẽ không còn giữ được quyền kiểm soát như trước nữa. Khi tỷ lệ quyền biểu quyết trên tổng số cổ phần giảm, tiếng nói của họ trong các cuộc họp cổ đông sẽ không còn mạnh mẽ như trước. Số lượng thành viên trong hội đồng quản trị cũng sẽ tăng lên, khiến cho quyền lực của những thành viên do các cổ đông lớn bầu ra bị hạn chế hơn so với thời điểm trước khi sáp nhập. Các cổ đông lớn sẽ cố gắng tìm cách duy trì ảnh hưởng của mình, nhưng bối cảnh mới có thể dẫn đến những bất đồng trong quan điểm.
Khi văn hóa doanh nghiệp của các ngân hàng được kết hợp, nó sẽ phản ánh những đặc điểm riêng biệt của từng tổ chức, tạo ra sự khác biệt so với các doanh nghiệp khác. Những khác biệt này không chỉ bao gồm tài sản vô hình như lòng trung thành của nhân viên mà còn cả môi trường làm việc và cách thức tương tác giữa nhân viên và lãnh đạo. Văn hóa doanh nghiệp được hình thành qua thời gian nhờ vào sự cống hiến của đội ngũ nhân sự và dựa trên các giá trị cốt lõi. Khi hai hay nhiều ngân hàng sáp nhập, các đặc trưng riêng của mỗi ngân hàng sẽ được kết hợp trong một bối cảnh mới, và lãnh đạo sẽ cần phải tìm ra cách để hòa hợp các loại hình văn hóa doanh nghiệp này nhằm xây dựng một nền văn hóa chung.
Xu hướng chuyển dịch nhân sự là điều tất yếu trong quá trình mua bán và sáp nhập các ngân hàng thương mại. Sau sáp nhập, ngân hàng sẽ đối mặt với khó khăn trong việc cân bằng lợi ích của nhân sự tại các vị trí quan trọng, dẫn đến sự dịch chuyển nhân sự. Bất kỳ thương vụ M&A nào cũng gây ra sự xáo trộn về nhân sự. Nhiều nhân viên sẽ tự nguyện nghỉ việc vì không muốn trải qua quá trình M&A và thích bắt đầu những nỗ lực mới tại một doanh nghiệp khác. Ngược lại, có những nhân viên trước M&A là nhân sự có triển vọng, nhưng các lãnh đạo có thể không yên tâm về vị trí của mình trong bối cảnh ngân hàng thực hiện M&A với tổ chức khác và không rõ ràng về sự thay đổi vị trí sau này. Ngoài ra, do mỗi ngân hàng có đặc trưng mô hình kinh doanh khác nhau, một số nhân viên có thể cảm thấy khó thích nghi với môi trường và lãnh đạo mới, do đó xu hướng dịch chuyển nhân sự có thể xảy ra, ảnh hưởng đến sự ổn định trong hoạt động của ngân hàng.
1.3. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG SAU M&A
Theo nghiên cứu của Nguyễn Quang Minh (2015) cho rằng các NHTM sau quá trình M&A thường tận dụng được những lợi thế từ các ngân hàng đã tham gia trước đó. Điều này có nghĩa là những ngân hàng này không hoàn toàn là những đơn vị mới khi gia nhập thị trường. Hiệu suất hoạt động của các ngân hàng thương mại chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau. Những yếu tố này đóng vai trò then chốt trong việc xác định năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của tổ chức, trong đó có yếu tố liên quan đến quy trình M&A trong ngành ngân hàng.
1.3.1. Yếu tố chủ quan Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
Năng lực quản lý và điều hành: Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của bất kỳ tổ chức nào. Việc quản lý nhân viên một cách hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc đào tạo và nâng cao kỹ năng mà còn bao gồm việc xây dựng chiến lược sử dụng nhân lực một cách hợp lý. Trong giai đoạn sau sáp nhập, việc kết hợp và tái cấu trúc lực lượng lao động giữa hai tổ chức đòi hỏi sự hòa hợp về văn hóa và chính sách quản lý. Yếu tố này có ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành ngân hàng.
Khi ngân hàng có sự quản lý tốt, họ sẽ xác định được hướng đi phù hợp trong môi trường kinh doanh đầy biến động và cạnh tranh. Các nhà quản lý sẽ phát triển các chiến lược kinh doanh, và đây chính là yếu tố then chốt quyết định sự thành công hoặc thất bại của doanh nghiệp. Đội ngũ lãnh đạo, đặc biệt là các nhà quản lý cấp cao, giữ vai trò quan trọng trong việc định hướng phát triển của ngân hàng nhờ vào phẩm chất, năng lực và trình độ chuyên môn của họ. Do đó, ở những ngân hàng hoạt động hiệu quả, các nhà quản lý thường được thưởng rất cao, tương xứng với khả năng và những quyết định đúng đắn mà họ đưa ra.
Khả năng quản lý hiệu quả sẽ giúp ngân hàng xây dựng các chiến lược tốt, phát triển kế hoạch hợp lý, và tổ chức hoạt động kinh doanh một cách hiệu quả, từ đó nâng cao hiệu suất hoạt động của ngân hàng. Điều này giải thích vì sao yếu tố này luôn được các ngân hàng thương mại đặc biệt chú trọng. Những người đứng đầu và có ảnh hưởng trong hệ thống quản lý ngân hàng thường được trả lương thưởng cao khi họ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ và đóng góp đáng kể cho kết quả kinh doanh của ngân hàng.
Trình độ và năng lực nhân viên trong ngân hàng: Năng lực chuyên môn của nhân viên ngân hàng là yếu tố then chốt trong việc tạo ra giá trị cho tổ chức. Họ không chỉ thực hiện theo các chiến lược và chính sách mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ tài chính. Nếu đội ngũ nhân viên thiếu năng lực và trình độ, khả năng cạnh tranh của ngân hàng sẽ bị suy giảm đáng kể.
Quy mô vốn chủ sở hữu: Vốn chủ sở hữu có tác động lớn đến việc xây dựng các chính sách của ngân hàng, tạo điều kiện cho ngân hàng chủ động hơn trong hoạt động kinh doanh và phát triển. Ngân hàng với vốn chủ sở hữu lớn có thể khai thác nhiều cơ hội và giảm thiểu rủi ro hơn trong các hoạt động của mình.
Quy mô tài sản: Tổng vốn huy động và tổng tài sản của ngân hàng phản ánh vị thế và sức mạnh của ngân hàng trên thị trường. Ngân hàng có khối tài sản lớn sẽ dễ dàng hơn trong việc khai thác các lợi thế kinh doanh và gia tăng lợi nhuận so với các ngân hàng khác. Điều này góp phần củng cố thương hiệu và uy tín của ngân hàng, tạo điều kiện thuận lợi khi tham gia vào các dự án lớn và quan trọng.
Công nghệ và hệ thống quản lý thông tin: Hệ thống công nghệ và quản lý thông tin tiên tiến là yếu tố quan trọng giúp tổ chức hoạt động hiệu quả hơn, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng, nơi các giao dịch tài chính đòi hỏi độ chính xác và tốc độ xử lý cao. Sau quá trình sáp nhập, việc kết hợp các hệ thống công nghệ giữa các ngân hàng trở thành yếu tố quyết định để đồng bộ hóa hoạt động và giảm thiểu rủi ro. Với công nghệ hiện đại, ngân hàng có thể nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, cải thiện năng suất lao động và giảm chi phí sản xuất. Điều này không chỉ giúp ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn gia tăng vòng quay vốn và lợi nhuận, từ đó hỗ trợ cho quá trình tái sản xuất và mở rộng quy mô hoạt động. Ngược lại, nếu ngân hàng không áp dụng công nghệ tiên tiến, khả năng cạnh tranh sẽ giảm sút, lợi nhuận sẽ bị ảnh hưởng, và sự phát triển sẽ bị kìm hãm. Tuy nhiên, yếu tố công nghệ cũng cần được cân nhắc cùng với thói quen, văn hóa và trình độ dân trí của khu vực mà ngân hàng hoạt động. Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
Lựa chọn đối tác ngân hàng trong quá trình sáp nhập (hoặc ngân hàng được mua lại): Việc xác định và tìm hiểu đối tác để thực hiện hoạt động M&A là một bước quan trọng, có thể quyết định sự thành công trong tương lai của các ngân hàng tham gia. Giai đoạn này đóng vai trò như một nền tảng, có thể thúc đẩy hoặc cản trở khả năng gia tăng hiệu quả hoạt động của ngân hàng sau khi sáp nhập. Những yếu tố mà đối tác mang lại có thể ảnh hưởng dài hạn hoặc ngắn hạn đến hiệu quả kinh doanh chung của ngân hàng, đồng thời cũng tác động trực tiếp đến kết quả hoạt động sau M&A. Việc lựa chọn đối tác phù hợp không chỉ mở ra nhiều cơ hội mới mà còn quyết định hiệu quả hoạt động của ngân hàng trong giai đoạn này.
Thời gian hoạt động sau M&A: Thời điểm ngân hàng thực hiện M&A cũng có tầm quan trọng lớn; nếu ngân hàng thực hiện sớm, họ sẽ có nhiều thời gian hơn để hoạt động và phát triển. Điều này giúp ngân hàng nhanh chóng tận dụng các cơ hội thị trường, tích lũy kinh nghiệm và tài sản, đồng thời đối mặt với ít cạnh tranh hơn. Sự kéo dài thời gian hoạt động sau M&A cho phép ngân hàng có đủ thời gian để điều chỉnh hoạt động kinh doanh, tối ưu hóa lợi thế và giảm thiểu điểm yếu, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động. Trong giai đoạn đầu sau M&A, ngân hàng có thể gặp phải một số khó khăn do sự xáo trộn trong tổ chức và cần thời gian để khắc phục những vấn đề tồn đọng. Vì vậy, thời gian sau M&A là một yếu tố quan trọng có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng trong giai đoạn tiếp theo.
1.3.2. Yếu tố khách quan:
Các yếu tố khách quan thường được phân loại theo mô hình PESTLE, bao gồm các yếu tố liên quan đến chính trị (Political), kinh tế (Economic), xã hội (Social), công nghệ (Technological), pháp lý (Legal) và môi trường (Environmental).
- Trong đó, nhóm yếu tố chính trị và pháp lý bao gồm:
Môi trường chính trị và pháp luật: Tình trạng ổn định của môi trường chính trị và hệ thống pháp luật có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Sự ổn định trong lĩnh vực này được xem là một yếu tố cơ bản để các ngân hàng có thể vận hành hiệu quả. Khi hệ thống pháp luật rõ ràng và ít biến động, các ngân hàng có thể phát triển các chiến lược dài hạn một cách ổn định. Mức độ hoàn thiện, sự thay đổi và thi hành pháp luật trong nền kinh tế tác động trực tiếp đến việc lập kế hoạch và thực hiện các chiến lược kinh doanh của ngân hàng. Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
Ngoài ra, môi trường pháp lý còn ảnh hưởng đến chi phí hoạt động của ngân hàng, chi phí lưu thông và thuế, đặc biệt đối với những ngân hàng cung cấp dịch vụ tài chính cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, nơi mà các chính sách thương mại quốc tế và thuế xuất nhập khẩu cũng có vai trò quan trọng. Tóm lại, môi trường chính trị và pháp luật không chỉ tác động đến hoạt động của doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng qua các công cụ kinh tế vĩ mô.
Chính sách pháp luật liên quan đến hoạt động M&A trong ngành ngân hàng có tác động trực tiếp đến sự phát triển và thành công của các thương vụ sáp nhập và mua lại, từ đó ảnh hưởng đến số lượng ngân hàng hoạt động sau M&A. Nếu chính sách và pháp luật tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động M&A, thì các ngân hàng sau sáp nhập sẽ có cơ hội tốt hơn để phát triển nhờ vào sự lựa chọn các đối tác lớn mạnh và tình hình tài chính ổn định. Ngược lại, nếu chính sách pháp luật hạn chế các thương vụ M&A, đặc biệt là đối với các đối tác nước ngoài, thì số lượng các thương vụ sẽ giảm, dẫn đến ít cơ hội lựa chọn hơn và hiệu quả hoạt động của ngân hàng sau M&A sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực.
- Nhóm yếu tố kinh tế (Economic) bao gồm:
Tăng trưởng tín dụng: Chỉ số tăng trưởng tín dụng phản ánh sự thay đổi của quy mô tín dụng qua hai năm liên tiếp. Nó cho thấy liệu hoạt động tín dụng có đang gia tăng hay giảm sút, từ đó phản ánh mức độ tích cực của thị trường trong việc đầu tư và kinh doanh. Tăng trưởng tín dụng có liên quan mật thiết đến các hoạt động M&A ngân hàng, vì nó ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Tuy nhiên, nếu tăng trưởng tín dụng quá cao, nó có thể dẫn đến nhiều khoản nợ xấu, gây khó khăn cho hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Ngược lại, nếu tăng trưởng tín dụng thấp, điều này cho thấy nền kinh tế có thể đang trì trệ, ảnh hưởng tiêu cực đến việc khai thác hiệu quả kinh doanh của ngân hàng.
Đối thủ cạnh tranh: Sự hiện diện của các đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ có thể làm cho việc cải thiện hiệu quả kinh doanh trở nên khó khăn hơn. Trong bối cảnh này, ngân hàng cần phải nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, cũng như giảm giá thành để tăng lượng hàng hóa cung cấp cho khách hàng và từ đó tăng doanh thu và vòng quay vốn. Đối thủ cạnh tranh không chỉ ảnh hưởng lớn đến hiệu suất kinh doanh của ngân hàng mà còn thúc đẩy sự phát triển và đổi mới trong hoạt động của ngân hàng. Khi có nhiều đối thủ cạnh tranh hơn, việc cải thiện hiệu quả kinh doanh sẽ gặp phải nhiều thách thức hơn.
Thị trường: Thị trường mà ngân hàng tham gia bao gồm cả thị trường đầu vào và đầu ra, điều này rất quan trọng cho sự cạnh tranh của ngân hàng. Thị trường đầu vào chủ yếu là nguồn vốn huy động từ các khoản tiền gửi và các hình thức huy động vốn khác, trong khi thị trường đầu ra bao gồm các khoản cho vay và dịch vụ tài chính cung cấp cho khách hàng.
Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP): Tốc độ tăng trưởng GDP có ảnh hưởng mạnh mẽ đến hoạt động tài chính của ngân hàng, bao gồm cả việc sáp nhập và mua lại (M&A) cũng như hiệu quả kinh doanh của ngân hàng sau các thương vụ này. Chỉ số GDP cho thấy mức độ tăng trưởng kinh tế, và nếu chỉ số này cao, nó sẽ tạo ra những tác động tích cực đến ngành ngân hàng, từ đó cải thiện hiệu quả kinh doanh. Ngược lại, nếu tốc độ tăng trưởng thấp hoặc âm, ngân hàng sẽ phải đối mặt với nhiều khó khăn trong hoạt động kinh doanh. Thêm vào đó, tác động của GDP không chỉ thể hiện ngay trong năm mà còn có thể kéo dài sang năm tiếp theo. Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
- Nhóm liên quan đến Social (xã hội) bao gồm:
Thói quen dân cư và mức thu nhập trung bình: Yếu tố này đóng vai trò quan trọng và có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Khi văn hóa tiêu dùng và thói quen của cư dân mang những đặc điểm riêng biệt, việc cung cấp sản phẩm và dịch vụ ngân hàng cũng cần phải phù hợp với những đặc trưng này, không thể áp dụng cách thức giống như ở các khu vực khác. Ngân hàng cần tiến hành nghiên cứu để hiểu rõ sức mua, thói quen chi tiêu và mức thu nhập bình quân của cộng đồng tại địa phương. Thậm chí, ngân hàng có thể chủ động xây dựng các phương thức và dịch vụ mới để khách hàng dần làm quen với những thói quen tiêu dùng hiện đại hơn. Tuy nhiên, chiến lược này có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro, vì nó phụ thuộc vào khả năng tiếp nhận của khách hàng đối với những thay đổi mới và những lợi ích mà chúng mang lại.
- Nhóm liên quan đến Technological (kỹ thuật công nghệ) bao gồm:
Trình độ phát triển công nghệ trong ngành ngân hàng: Trong từng giai đoạn phát triển, các ngân hàng thương mại đều được hưởng lợi từ những tiến bộ công nghệ ở nhiều cấp độ khác nhau. Theo thời gian, công nghệ ngân hàng ngày càng trở nên hiện đại hơn, cung cấp nhiều tiện ích vượt trội so với những giai đoạn trước đó.
Cơ sở hạ tầng: Các yếu tố liên quan đến cơ sở hạ tầng như hệ thống giao thông, thông tin liên lạc, nguồn điện và nước, đều có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Các ngân hàng hoạt động tại những khu vực có hạ tầng phát triển, giao thông thuận lợi, và dân cư đông đúc với trình độ dân trí cao sẽ có nhiều cơ hội để gia tăng số lượng khách hàng, giảm chi phí hoạt động, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh. Ngược lại, các ngân hàng hoạt động ở những vùng nông thôn, miền núi, hoặc hải đảo với cơ sở hạ tầng yếu kém sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức, như chi phí cao hơn và số lượng khách hàng hạn chế, dẫn đến doanh thu giảm sút.
- Nhóm liên quan đến Environmental (môi trường) bao gồm:
Môi trường tự nhiên: bao gồm các yếu tố như thời tiết, khí hậu, mùa vụ, tài nguyên thiên nhiên và vị trí địa lý, có tác động lớn đến quy trình công nghệ và tiến độ kinh doanh của các doanh nghiệp, đặc biệt là những công ty kinh doanh các sản phẩm theo mùa như nông sản, lâm sản, thủy sản, và hàng dệt may. Doanh nghiệp cần phải có những chính sách cụ thể phù hợp với điều kiện thời tiết và khí hậu. Nếu những yếu tố này không ổn định, chúng có thể dẫn đến sự bất ổn trong chính sách kinh doanh, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Vị trí địa lý: cũng có tác động đáng kể đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Nó không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến các hoạt động như giao dịch, vận chuyển, và sản xuất mà còn tác động đến chi phí liên quan. Khách hàng thường có xu hướng chọn ngân hàng dựa vào sự thuận tiện của các chi nhánh và trung tâm dịch vụ gần gũi với họ, do đó vị trí địa lý trở thành yếu tố quan trọng trong việc thu hút và giữ chân khách hàng.
1.4 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA SÁP NHẠP ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
1.4.1. Các nghiên cứu của tác giả nước ngoài
Nghiên cứu của Stevens, K.L (1973) đã chỉ ra những yếu tố nào tác động đến quyết định thực hiện mua bán và sáp nhập (M&A). Tác giả đã sử dụng phương pháp phân tích định lượng để xem xét các yếu tố như mức độ tăng trưởng, quy mô vốn, chính sách cổ tức, tình hình thanh khoản, lợi nhuận, đòn bẩy tài chính và quy mô thị trường chứng khoán. Những yếu tố này được coi là có ảnh hưởng lớn đến chiến lược M&A của các doanh nghiệp. Kết quả cho thấy rằng quy mô vốn và lợi nhuận là hai yếu tố chính có tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định thực hiện M&A của doanh nghiệp.
Gary A. Dymski (2002) đã nghiên cứu nguyên nhân và tác động của làn sóng sáp nhập ngân hàng toàn cầu, đặc biệt là đối với các nền kinh tế đang phát triển. Trái ngược với các nghiên cứu trước đây cho rằng M&A xuyên quốc gia mang lại hiệu quả định hướng cụ thể với Hoa Kỳ là trường hợp điển hình, Dymski lập luận rằng kinh nghiệm của Hoa Kỳ là cá biệt và không đại diện cho các quốc gia khác. Ông cho rằng sáp nhập ngân hàng không hiệu quả theo định hướng mà phát sinh từ các yếu tố cấu trúc vĩ mô và sự thay đổi trong động cơ chiến lược của các ngân hàng theo thời gian. Ông cho rằng các ngân hàng lớn tham gia vào các vụ sáp nhập xuyên biên giới để mở rộng dịch vụ tài chính ở các quốc gia khác. Đối với các nền kinh tế đang phát triển, việc mua lại xuyên biên giới của các ngân hàng thương mại địa phương với các ngân hàng nước ngoài mang lại những tác động hỗn hợp và không chỉ có tác động tích cực.
Trong nghiên cứu của Ingo Walter (2004), tác giả đã trình bày một cách rõ ràng và toàn diện về sáp nhập và mua lại trong ngành dịch vụ tài chính. Cuốn sách này tập trung vào các giao dịch M&A như một công cụ quan trọng trong chiến lược kinh doanh nhằm gia tăng giá trị cổ đông, bao gồm các ngân hàng thương mại, ngân hàng đầu tư, công ty bảo hiểm và quản lý tài sản. Walter nghiên cứu một số giao dịch tại Bắc Mỹ, châu Âu và châu Á, và chỉ ra các nguyên nhân chính dẫn tới thành công hay thất bại của một thương vụ M&A, các vấn đề về phân bổ nguồn lực và lý do các tổ chức lựa chọn chiến lược M&A như tăng khả năng thâm nhập thị trường mới, mở rộng danh mục sản phẩm, nâng cao tiềm lực tài chính, đổi mới công nghệ và tăng cường năng lực cạnh tranh.
Figueiras, I., Gardó, S., Grodzicki, M., Klaus, B., & Lebastard, L. (2021) phát hiện rằng việc mua bán và sáp nhập ngân hàng tuân theo nhiều lý do cơ bản khác nhau và không có động cơ chi phối duy nhất. Sáp nhập thường nhằm nâng cao lợi nhuận và hiệu quả. Các ngân hàng có lợi nhuận cao hơn thường đấu thầu các ngân hàng yếu hơn làm mục tiêu M&A. Điều này cũng áp dụng cho các vụ sáp nhập xuyên biên giới, đặc biệt khi các quốc gia có mối liên kết chặt chẽ bởi ngôn ngữ hoặc thương mại chung. Ngân hàng tham gia M&A để giành thị phần, tăng sức mạnh thị trường hoặc đa dạng hóa nguồn thu. Các nghiên cứu ở châu Âu ủng hộ các lý do này và phát hiện rằng các ngân hàng nhỏ hơn, kém hiệu quả hơn có nhiều khả năng bị mua lại. M&A có thể nâng cao lợi nhuận của ngân hàng, nhưng kết quả này không nhất quán, nhấn mạnh sự cần thiết của việc thiết kế và thực hiện các giao dịch tốt cũng như đánh giá các giao dịch theo giá trị riêng của chúng. Lợi nhuận dường như lớn hơn trong các giao dịch xuyên biên giới và khi các ngân hàng tham gia kém hiệu quả hơn về mặt chi phí, hoặc các mục tiêu bị gánh nặng bởi mức nợ xấu cao.
Từ các nghiên cứu trên thế giới, có thể thấy rằng mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về hoạt động sáp nhập ngân hàng, nhưng chưa có nghiên cứu nào tập trung vào hoạt động sáp nhập ngân hàng tại Việt Nam. Đây là những kiến thức quý báu để luận văn kế thừa về mặt lý luận và thực tiễn, tiếp tục nghiên cứu về hoạt động sáp nhập ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
1.4.2. Các nghiên cứu trong nước Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
Đề tài được xây dựng dựa trên những nghiên cứu của các bài báo trước. Đề tài nghiên cứu có tính chất toàn diện và đã được nhiều tác giả xem xét, tranh luận dưới nhiều góc độ khác nhau thông qua các bài báo, nỗ lực nghiên cứu và sáng kiến khoa học của chính phủ.
Nguyễn Thị Diệu Chi (2013) đã nghiên cứu các yếu tố liên quan đến hoạt động M&A trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, trong đó xem xét các yếu tố bên ngoài như môi trường thể chế, luật pháp, kinh doanh, văn hóa xã hội và công nghệ tài chính lẫn các yếu tố nội tại như năng lực tài chính, mức độ cạnh tranh và quản lý rủi ro. Nghiên cứu này đã phân tích và đánh giá dữ liệu thứ cấp liên quan đến các giao dịch M&A trong lĩnh vực tài chính ngân hàng tại Việt Nam từ năm 2007 đến 2013. Và kết quả cho thấy rằng hoạt động M&A có tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng sau khi thực hiện M&A. Thông qua mô hình Probit và phân tích số liệu tài chính của 22 tổ chức tài chính ngân hàng Việt Nam, nghiên cứu đã chỉ ra rằng có mối quan hệ thuận giữa vốn chủ sở hữu, doanh thu, tài sản, lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu và nợ xấu với khả năng ngân hàng sẽ thực hiện M&A trong tương lai. Ngược lại, lợi nhuận và dư nợ hiện tại của ngân hàng lại có mối quan hệ nghịch với khả năng thực hiện M&A.
Phan Diên Vỹ (2013) đã nghiên cứu tác động của sáp nhập, hợp nhất và mua bán ngân hàng thương mại cổ phần đến hiệu quả kinh tế, lợi ích do hiệu ứng tài chính và quản trị, cũng như lợi ích đối với phát triển kinh tế và xã hội. Tác giả cũng so sánh và đánh giá mô hình ngân hàng của các quốc gia tiên tiến và một số nước trong khu vực để rút ra bài học kinh nghiệm cho các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Nghiên cứu phân tích thực trạng M&A của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam qua hai giai đoạn trước và sau tái cấu trúc, nhằm chỉ ra những thành tựu đã đạt được, nguyên nhân cũng như những khó khăn trong quá trình M&A tính đến năm 2012. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thúc đẩy sáp nhập, hợp nhất và mua bán các ngân hàng thương mại cổ phần ở Việt Nam, đồng thời đưa ra một số giải pháp để phát triển hoạt động này. Kết quả nghiên cứu cho thấy sáp nhập có thể giúp các ngân hàng nhỏ có tiềm lực tài chính yếu thoát khỏi phá sản và dần hồi phục, tuy nhiên việc xử lý vẫn còn gặp nhiều thách thức và yêu cầu phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Ngoài ra còn đề xuất biện pháp đẩy nhanh tiến trình sáp nhập và hợp nhất ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Tuy nhiên, nghiên cứu bị hạn chế là thiếu dữ liệu để phân tích sâu hơn về các hoạt động M&A trong ngành ngân hàng, chủ yếu dựa vào việc thu thập thông tin, thống kê và phân tích số liệu, cũng như so sánh giữa quy định của pháp luật và thực tiễn hoạt động của ngân hàng để đưa ra các giải pháp.
Trần Thị Thu Hường và Nguyễn Bích Ngọc (2014) đã tiến hành một nghiên cứu về tình hình M&A trong lĩnh vực ngân hàng qua ba giai đoạn: 1991-2005, 2005-2010, và 2010-2014. Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng các động lực chính thúc đẩy hoạt động M&A ngân hàng bao gồm việc gia tăng tốc độ phát triển, giảm thiểu chi phí và nâng cao khả năng cạnh tranh, thu hút nguồn vốn, cũng như tìm kiếm các đối tác phù hợp. Tuy nhiên, hoạt động M&A trong ngân hàng cũng phải đối mặt với nhiều thách thức như cổ đông nhỏ bị thiệt thòi, nhân viên bị sa thải, khách hàng không ổn định và rủi ro liên quan thanh khoản và tín dụng.
Các nghiên cứu trước đây về M&A đã đóng góp quan trọng cho cả lý thuyết và thực tiễn của M&A, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng tại thị trường Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu về phát triển hoạt động M&A trong lĩnh vực tài chính ngân hàng Việt Nam, việc đánh giá sâu hơn về tác động tổng thể của M&A đối với hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp sau khi thực hiện giao dịch là vấn đề cần được nghiên cứu một cách kỹ lưỡng, đặc biệt là trong bối cảnh hệ thống tài chính ngân hàng Việt Nam đang tiến hành quá trình tái cơ cấu. Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
1.5. KINH NGHIỆM NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI SAU KHI SÁP NHẬP
1.5.1. Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới
Trong bối cảnh hội nhập nền kinh tế quốc tế, mua lại, hợp nhất, sáp nhập ngân hàng là xu thế phổ biến của ngành tài chính nhằm tăng cường hiệu quả kinh tế nhờ quy mô, đồng thời tạo lợi thế cạnh tranh nhờ việc gia tăng thị phần. Trong lịch sử ngành tài chính ngân hàng có thể kể đến một số thương vụ hợp nhất, sáp nhập thành công, kết quả là hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng sau hợp nhất, sáp nhập tăng lên.
Điển hình là thương vụ Wells –Fargo mua lại ngân hàng Wachovia với giá 15,1 tỷ USD sau khi vượt qua đối thủ Citi Group trong thương vụ cạnh tranh mua lại này. Ðến cuối năm 2010, Wells –Fargo đã nâng tầm của mình lên ngang hàng với các đối thủ ngân hàng lớn khác tại Mỹ như JP Morgan Chase và Bank of America, trở thành ngân hàng lớn thứ ba nước Mỹ với tổng tài sản 1.420 tỷ USD và tập trung cho chuỗi sản phẩm dịch vụ truyền thống thế mạnh của mình. Do biết cách sử dụng chi phí hợp lý bằng cách tiến hành đóng cửa các chi nhánh trùng lắp và hợp nhất các hoạt động hậu văn phòng: kế toán, nhân sự, hệ thống dữ liệu, kiểm soát nội bộ… nên Wells đã giảm chi phí phi lãi suất xuống khoảng 240 triệu USD, trong khi đó vẫn duy trì thu nhập phi lãi suất là 480 triệu USD. Kết quả là chi phí điều hành ròng đã giảm từ 1,185 tỷ USD xuống còn 48 triệu USD.
Năm 2017, Santander, ngân hàng lớn nhất Tây Ban Nha, đã mua lại Banco Popular trong bối cảnh ngân hàng này gặp khủng hoảng do nợ xấu. Sau khi sáp nhập, Santander nhanh chóng triển khai các biện pháp tái cấu trúc tài chính nhằm giải quyết vấn đề nợ xấu và củng cố nền tảng tài chính của Banco Popular. Đồng thời, ngân hàng tiến hành tối ưu hóa quy trình nội bộ bằng cách hợp nhất các quy trình quản lý rủi ro và hệ thống tài chính, qua đó giảm thiểu chi phí hoạt động. Bên cạnh đó, Santander cũng mở rộng các sản phẩm và dịch vụ mới, đáp ứng nhu cầu của khách hàng Banco Popular, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ
Đối với thương vụ Deutsche Bank mua lại Bankers Trust: đây là một cuộc sáp nhập hết sức phức tạp, Deutsche Bank đã xác định được tầm quan trọng của việc lựa chọn người lãnh đạo hiệu quả đối với quá trình hậu sáp nhập. Ross từng là giám đốc Tài chính của Deutsche Bank, ông cũng từng giữ chức vụ Giám đốc điều hành chính phụ trách khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Ông từng giữ chức vụ cao tại các ngân hàng ở London và New York. Vì vậy, ông vừa hiểu rõ Deutsche Bank, lại vừa có kiến thức về kinh doanh, quản lý và các vấn đề văn hóa liên quan đến việc mua lại một ngân hàng ở Mỹ.
Hợp nhất giữa hai ngân hàng JP Morgan và Mahattan Chase thành công là nhờ ngân hàng đã chú trọng đến nguồn lực con người, thông tin kịp thời, văn hóa công ty được coi trọng và xác định rõ mục tiêu. Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
Sự sáp nhập giữa Mitsubishi Tokyo với ngân hàng UFJ của Nhật Bản ngày 01/10/2005 đã cho ra đời Mitsubishi UFJ Financial Group có tổng tài sản là 188.000 tỷ yên, quy mô vốn hoạt động tương đương 1.770 tỷ USD và có hơn 40 triệu khách hàng, vượt qua Citigroup của Mỹ về giá trị tổng tài sản, trở thành ngân hàng lớn nhất thế giới. Mục tiêu xuyên suốt của Mitsubishi UFJ Financial Group, quyết định xem M&A ngân hàng là cần thiết để hợp nhất vốn nhằm tăng quy mô hoạt động và duy trì sản phẩm dịch vụ ngân hàng lõi của từng ngân hàng cũ, phát triển nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng sau M&A.
Năm 2007 ABN Amro của Hà Lan và Barclays PLC của Anh, hai ngân hàng lớn này đã chính thức sáp nhập với nhau với trị giá hơn 91 tỷ USD, lớn nhất lịch sử M&A ngân hàng tính đến thời điểm đó. Theo thỏa thuận sáp nhập này, tập đoàn mới có tên gọi Barclays PLC, đặt trụ sở chính tại Amsterdam (Hà Lan), có khoảng 47 triệu khách hàng trên toàn cầu với ban điều hành mới gồm 10 thành viên từ Barclays và 9 thành viên từ ABN Amro. Vụ M&A thành công trong ngành ngân hàng Nhật Bản, Mitsubishi UFJ Financial group là kết quả của sự sáp nhập giữa hai ngân hàng UFJ Holding và Mitsubishi Tokyo Financial group. Ngân hàng lớn này đã chính thức được thành lập và đi vào hoạt động vào ngày 01/10/2005. Mitsubishi UFJ Financial group đã trở thành một trong những tập đoàn tài chính hùng mạnh nhất thế giới. Tại Mỹ, 308 ngân hàng đã tiến hành M&A chỉ trong vòng ba năm từ năm 2008 đến năm 2010. Đến tháng 6/2011, hai vụ thâu tóm lớn đã đánh dấu sự trở lại của xu hướng ngân hàng mạnh mua lại tài sản của đối thủ yếu hơn sau thời gian ngắn gián đoạn, như Capital One mua bộ phận ngân hàng trực tuyến ING Direct USA, và Tập đoàn PNC mua lại chi nhánh ngân hàng bán lẻ tại Mỹ của Royal Bank of Canada.
Trong bối cảnh khủng hoảng tài chính Hoa Kỳ từ năm 2007 đến năm 2009 và khủng hoảng nợ khu vực đồng EURO, cùng với việc Trung Quốc giảm giá đồng nhân dân tệ xuống mức thấp nhất trong 4 năm vào năm 2015, nền kinh tế Trung Quốc liên tục biến động, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế tài chính toàn cầu. Do đó, việc thực hiện hoạt động sáp nhập và mua bán ngân hàng thương mại trở thành một yêu cầu cấp thiết của hệ thống ngân hàng toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam. Hoạt động Mergers and Acquisitions (M&A) trong lĩnh vực ngân hàng thương mại đang thu hút sự quan tâm và nghiên cứu rộng rãi.
1.5.2. Bài học rút ra đối với Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
Thứ nhất, cần xác định mục tiêu và chiến lược rõ ràng cho quá trình sáp nhập. Sacombank cần đảm bảo mục tiêu và chiến lược phù hợp với tầm nhìn và định hướng dài hạn của tổ chức. Điều này giúp ngân hàng tạo ra một kế hoạch sáp nhập cụ thể và giúp tập trung vào việc đạt được những lợi ích chiến lược và tài chính mong đợi (Huỳnh Công Danh, 2015).
Thứ hai, trước khi thực hiện bất kỳ quá trình sáp nhập nào, Sacombank cần thực hiện đánh giá kỹ lưỡng và phân tích rủi ro liên quan đến việc sáp nhập, bao gồm việc nghiên cứu và đánh giá cẩn thận các yếu tố như tình hình tài chính, quy mô, vị trí thị trường, quy trình vận hành và văn hóa tổ chức của ngân hàng đối tác. Bằng cách hiểu rõ về những rủi ro và thách thức tiềm năng, Sacombank có thể chuẩn bị phương án ứng phó và giảm thiểu những tác động tiêu cực (Huỳnh Công Danh, 2015).
Thứ ba, Sacombank cần có một kế hoạch và chiến lược để quản lý sự hòa nhập của các phòng ban, quy trình và nhân viên của hai tổ chức. Đồng thời, cần đảm bảo rằng sự thay đổi được thực hiện một cách nhất quán, nhằm tạo ra một môi trường làm việc mới hiệu quả và tăng cường giá trị cho khách hàng (Nguyễn Quang Minh, 2015).
Thứ tư, Sacombank cần tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro để đảm bảo tính minh bạch, tuân thủ quy định pháp luật và bảo vệ lợi ích của khách hàng, bao gồm việc xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ, cung cấp đào tạo và giám sát chặt chẽ để đảm bảo rằng các quy định và quy trình được tuân thủ đúng cách (Nguyễn Quang Minh, 2015).
Thứ năm, cần tạo dựng một văn hóa tổ chức mới, kết hợp tinh hoa từ cả hai tổ chức. Điều này đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ, sự tương tác và giao tiếp hiệu quả, cùng với việc xây dựng một môi trường làm việc đáng tin cậy và hỗ trợ nhằm thu hút và duy trì nhân tài (Nguyễn Quang Minh, 2015). Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
Như vậy, Sacombank có thể xây dựng một chiến lược sáp nhập hiệu quả và tối ưu hóa lợi ích từ quá trình này. Bằng cách áp dụng những bài học trên, Sacombank có thể tăng cường sức mạnh cạnh tranh, mở rộng quy mô và tạo ra giá trị bền vững cho khách hàng và cổ đông.
Tóm tắt chương 1
Chương 1 của luận văn đã cung cấp những lý luận cơ bản về ngân hàng thương mại. Thông qua các hoạt động kinh doanh chủ yếu của NHTM, luận văn đã đề cập đến các chỉ tiêu cơ bản đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh cũng như các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM. Các lý thuyết cơ bản này sẽ làm cơ sở để phân tích thực trạng và hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Thường Tín (Sacombank) sau hợp nhất, từ đó xác định những thành công và hạn chế, những điểm đạt được và chưa đạt được để có những giải pháp cụ thể phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Sacombank sau hợp nhất.
Ngoài ra ở chương 1 luận văn còn nêu rõ sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM. Đây là một yêu cầu tất yếu giúp các ngân hàng thực hiện mục tiêu tồn tại, phát triển và vươn ra ngoài tiếp cận thị trường tài chính quốc tế. Đồng thời, luận văn cũng đưa ra bài học kinh nghiệm của một số ngân hàng trên thế giới về việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh sau hợp nhất, sáp nhập cho các NHTM Việt Nam. Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: Sáp nhập đến hiệu quả hoạt động tại Sacombank

Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 Chuyên cung cấp dịch vụ làm luận văn thạc sĩ, báo cáo tốt nghiệp, khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề tốt nghiệp và Làm Tiểu Luận Môn luôn luôn uy tín hàng đầu. Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 luôn đặt lợi ích của các bạn học viên là ưu tiên hàng đầu. Rất mong được hỗ trợ các bạn học viên khi làm bài tốt nghiệp. Hãy liên hệ ngay Dịch Vụ Viết Luận Văn qua Website: https://dichvuvietluanvan.com/ – Hoặc Gmail: lamluanvan24h@gmail.com


[…] ===>>> Luận văn: Ảnh hưởng của việc sáp nhập Ngân hàng Sacombank […]